Luận án Tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng sử dụng Internet Banking NHTM Việt Nam
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới việc sử dụng Internet Banking của khách hàng tại ngân hàng thương mại Việt Nam. Đề xuất giải pháp.
Tài chính - Ngân hàng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
285
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích nhân tố ảnh hưởng sử dụng Internet Banking
Nghiên cứu này khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng Internet Banking của khách hàng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp ngân hàng phát triển chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Internet Banking đang trở thành kênh giao dịch chính. Nó mang lại tiện ích lớn cho người dùng và ngân hàng. Thị trường Việt Nam có tiềm năng lớn cho ngân hàng điện tử. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng vẫn chưa cao như mong đợi. Các giao dịch trực tuyến cần được đơn giản hóa. Nâng cao trải nghiệm người dùng là cần thiết. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Dữ liệu thực tiễn được thu thập từ khách hàng. Điều này giúp các ngân hàng tối ưu hóa dịch vụ. Phát triển digital banking bền vững là mục tiêu cuối cùng. Sự an toàn và bảo mật luôn được ưu tiên hàng đầu.
1.1. Sự cần thiết nghiên cứu dịch vụ ngân hàng trực tuyến
Sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi hành vi người dùng. Internet Banking trở thành dịch vụ thiết yếu. Dịch vụ ngân hàng trực tuyến giúp khách hàng thực hiện thanh toán trực tuyến nhanh chóng. Nó cho phép chuyển khoản trực tuyến tiện lợi. Nắm bắt các nhân tố ảnh hưởng là cần thiết. Nghiên cứu giúp ngân hàng tăng cường tỷ lệ chấp nhận. Nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng số. Các NHTM Việt Nam cần cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
1.2. Mục tiêu chính luận án về e banking
Luận án xác định các nhân tố ảnh hưởng. Những nhân tố này tác động đến ý định và mức độ sử dụng e-banking. Nó đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố. Nghiên cứu đưa ra khuyến nghị chính sách. Các khuyến nghị dành cho ngân hàng và cơ quan quản lý. Mục tiêu là phát triển mạnh mẽ dịch vụ ngân hàng điện tử. Tăng cường khả năng tiếp cận và sử dụng hệ thống thanh toán hiện đại. Đẩy mạnh quá trình số hóa dịch vụ tài chính.
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu digital banking
Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng Internet Banking. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khách hàng cá nhân. Họ đang sử dụng hoặc có tiềm năng sử dụng dịch vụ tại NHTM Việt Nam. Dữ liệu được thu thập tại Hà Nội. Thời gian nghiên cứu giới hạn đến năm 2016. Kết quả giúp hiểu rõ hành vi người dùng đối với digital banking. Nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo cũng được xây dựng.
II.Tổng quan dịch vụ Internet Banking tại NHTM Việt Nam
Internet Banking đã trải qua quá trình hình thành và phát triển mạnh mẽ. Nó trở thành một phần không thể thiếu của ngân hàng hiện đại. Dịch vụ này mang lại nhiều lợi ích cho cả ngân hàng và khách hàng. Tại Việt Nam, Internet Banking đã được triển khai rộng rãi. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Các ngân hàng điện tử cần giải quyết vấn đề bảo mật. Họ cần nâng cao trải nghiệm người dùng. Việc này giúp thúc đẩy thanh toán trực tuyến. Tăng cường giao dịch trực tuyến trên nền tảng số. Các dịch vụ mobile banking cũng đang phát triển song song. Chúng góp phần hoàn thiện hệ thống thanh toán. Nâng cao tiện ích cho khách hàng. Mục tiêu là hướng tới một xã hội không tiền mặt. Sự đồng bộ giữa các kênh dịch vụ là rất quan trọng.
2.1. Khái niệm và cấp độ của Internet Banking
Internet Banking là dịch vụ ngân hàng điện tử. Khách hàng thực hiện giao dịch thông qua Internet. Các cấp độ của dịch vụ rất đa dạng. Nó bao gồm từ truy vấn thông tin đến thực hiện thanh toán phức tạp. Cấp độ cơ bản cho phép xem số dư. Cấp độ cao hơn hỗ trợ chuyển khoản trực tuyến, thanh toán hóa đơn. Ngân hàng số đang phát triển. Dịch vụ không chỉ dừng lại ở giao dịch. Nó còn tích hợp nhiều tiện ích khác. Các giao dịch tài chính trở nên dễ dàng hơn.
2.2. Lợi ích dịch vụ ngân hàng điện tử cho khách hàng và ngân hàng
Đối với khách hàng, Internet Banking mang lại sự tiện lợi. Tiết kiệm thời gian, giao dịch mọi lúc mọi nơi. Các dịch vụ ngân hàng trực tuyến giúp họ quản lý tài chính hiệu quả. Đối với ngân hàng, dịch vụ giảm chi phí hoạt động. Nó mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng. Internet Banking tăng cường lợi thế cạnh tranh. Nó củng cố vị thế trên thị trường digital banking. Việc này thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng.
2.3. Thực trạng phát triển thanh toán trực tuyến ở Việt Nam
Internet Banking ở Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Nhiều ngân hàng đã triển khai mạnh mẽ dịch vụ này. Tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán trực tuyến ngày càng tăng. Tuy nhiên, an toàn và bảo mật vẫn là mối quan tâm. Đây là rào cản chính đối với việc sử dụng rộng rãi. Các NHTM Việt Nam cần đầu tư hơn nữa vào công nghệ. Nâng cao nhận thức khách hàng về bảo mật giao dịch trực tuyến.
III.Các mô hình lý thuyết nền tảng cho ngân hàng điện tử
Nghiên cứu hành vi chấp nhận Internet Banking dựa trên nhiều lý thuyết nền tảng. Các mô hình này cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp hiểu rõ hơn các yếu tố tâm lý và xã hội. Đây là những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ngân hàng điện tử. Nhiều hướng nghiên cứu đã được thực hiện. Một số tập trung vào ý định sử dụng. Một số khác đánh giá sự hài lòng về chất lượng dịch vụ. Các lý thuyết như TRA, TPB, TAM, IDT, UTAUT đều có vai trò quan trọng. Chúng cung cấp các biến số cần thiết. Những biến số này giúp xây dựng mô hình nghiên cứu. Từ đó, xác định các nhân tố ảnh hưởng. Phân tích hành vi chấp nhận dịch vụ ngân hàng trực tuyến trở nên có cơ sở khoa học. Việc áp dụng đúng mô hình giúp đưa ra kết luận chính xác. Các khuyến nghị cũng trở nên phù hợp hơn.
3.1. Các hướng nghiên cứu về Internet Banking hiện nay
Nghiên cứu về Internet Banking đa dạng. Các nghiên cứu nhóm tập trung vào ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Họ xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định ban đầu. Một hướng khác đánh giá sự hài lòng của khách hàng. Nó xem xét chất lượng dịch vụ e-banking. Ngoài ra, một nhóm nghiên cứu động lực ngân hàng. Họ xem xét lý do các ngân hàng tăng cường cung ứng digital banking. Tất cả các hướng đều góp phần vào sự phát triển dịch vụ.
3.2. Lý thuyết hành vi chấp nhận công nghệ TAM UTAUT
Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) là lý thuyết nổi bật. Nó giải thích ý định sử dụng công nghệ mới. TAM tập trung vào nhận thức về sự hữu ích và dễ sử dụng. Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) là một mở rộng. UTAUT tích hợp nhiều biến số hơn. Nó bao gồm hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi. Những mô hình này rất phù hợp. Chúng được dùng để phân tích hành vi chấp nhận ngân hàng điện tử.
3.3. Lý thuyết hành động hợp lý và hành vi có kế hoạch
Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) đề xuất hành vi dựa trên ý định. Ý định này xuất phát từ thái độ và chuẩn mực chủ quan. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) mở rộng TRA. TPB thêm biến kiểm soát hành vi nhận thức. Nó giải thích hành vi khi không hoàn toàn kiểm soát được. Cả hai lý thuyết đều cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp hiểu quy trình ra quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán trực tuyến.
IV.Mô hình nghiên cứu ý định sử dụng Internet Banking
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng. Nó kết hợp các biến số quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking. Mô hình này giúp xác định mối quan hệ giữa các nhân tố. Nó đo lường mức độ tác động của chúng. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển. Chúng kiểm tra các mối quan hệ này. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng thể. Từ đó, hiểu rõ hơn về hành vi chấp nhận dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Các biến số như hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, điều kiện thuận lợi, ảnh hưởng xã hội, an toàn/bảo mật được xem xét. Những biến số này được định nghĩa và đo lường cụ thể. Mô hình hướng tới sự thực tiễn. Nó áp dụng trực tiếp vào bối cảnh các NHTM Việt Nam. Dữ liệu thực nghiệm sẽ kiểm chứng các giả thuyết. Đây là bước quan trọng để đưa ra kết luận và khuyến nghị. Khuyến nghị giúp cải thiện dịch vụ ngân hàng số.
4.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất các nhân tố
Mô hình nghiên cứu đề xuất tích hợp các nhân tố từ UTAUT và các nghiên cứu trước. Các nhân tố này dự kiến ảnh hưởng đến ý định và mức độ sử dụng Internet Banking. Mô hình bao gồm hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, điều kiện thuận lợi, ảnh hưởng xã hội và an toàn/bảo mật. Đây là những yếu tố cốt lõi. Chúng giải thích hành vi người dùng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử.
4.2. Các biến số chính ảnh hưởng đến giao dịch trực tuyến
Hiệu quả kỳ vọng đo lường niềm tin về lợi ích. Nỗ lực kỳ vọng đánh giá mức độ dễ sử dụng. Điều kiện thuận lợi phản ánh hỗ trợ công nghệ và kỹ năng. Ảnh hưởng xã hội thể hiện tác động từ môi trường xung quanh. An toàn/bảo mật là biến số quan trọng. Nó liên quan đến rủi ro trong giao dịch trực tuyến. Tất cả các biến này được định nghĩa rõ ràng. Chúng đóng vai trò then chốt trong mô hình.
4.3. Giả thuyết nghiên cứu về hành vi chuyển khoản trực tuyến
Nghiên cứu xây dựng nhiều giả thuyết. Ví dụ, hiệu quả kỳ vọng có tác động tích cực đến ý định sử dụng. Nỗ lực kỳ vọng tỷ lệ nghịch với ý định sử dụng. An toàn/bảo mật ảnh hưởng trực tiếp đến sự tin tưởng. Điều kiện thuận lợi và ảnh hưởng xã hội cũng được giả định có tác động đáng kể. Các giả thuyết này là cơ sở. Chúng giúp kiểm định mối quan hệ trong hành vi chuyển khoản trực tuyến. Chúng đóng góp vào việc hiểu hệ thống thanh toán.
V.Yếu tố then chốt thúc đẩy giao dịch ngân hàng số
Các yếu tố then chốt đã được xác định. Chúng có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy giao dịch ngân hàng số. Hiệu quả kỳ vọng và nỗ lực kỳ vọng là hai nhân tố chính. Chúng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của khách hàng. Điều kiện thuận lợi và ảnh hưởng xã hội cũng góp phần đáng kể. Chúng tạo môi trường hỗ trợ và khuyến khích. Đặc biệt, an toàn và bảo mật là yếu tố không thể thiếu. Nó xây dựng lòng tin cho người dùng. Các NHTM Việt Nam cần tập trung vào những khía cạnh này. Cải thiện chất lượng dịch vụ Internet Banking. Nâng cao trải nghiệm người dùng là ưu tiên hàng đầu. Việc này giúp tăng cường sự chấp nhận. Thúc đẩy sử dụng rộng rãi các dịch vụ ngân hàng điện tử. Từ đó, góp phần vào sự phát triển chung của digital banking tại Việt Nam. Xây dựng một hệ thống thanh toán an toàn, tiện lợi và hiệu quả.
5.1. Hiệu quả kỳ vọng và nỗ lực kỳ vọng
Khách hàng thường sử dụng dịch vụ nếu họ tin rằng nó hữu ích (hiệu quả kỳ vọng). Dịch vụ ngân hàng trực tuyến phải giúp họ hoàn thành công việc tốt hơn. Ngoài ra, dịch vụ cần dễ sử dụng (nỗ lực kỳ vọng). Một giao diện đơn giản, thao tác nhanh chóng sẽ thu hút người dùng. Cả hai yếu tố này có tác động mạnh mẽ. Chúng định hình ý định sử dụng e-banking.
5.2. Điều kiện thuận lợi và ảnh hưởng xã hội
Điều kiện thuận lợi bao gồm cơ sở hạ tầng. Nó cũng bao gồm sự hỗ trợ kỹ thuật và kiến thức người dùng. Khi có đủ điều kiện, việc sử dụng trở nên dễ dàng hơn. Ảnh hưởng xã hội thể hiện từ người thân, bạn bè, đồng nghiệp. Khi nhiều người xung quanh sử dụng, cá nhân cũng có xu hướng chấp nhận. Các yếu tố này tạo môi trường thuận lợi. Chúng khuyến khích sử dụng rộng rãi các dịch vụ thanh toán trực tuyến.
5.3. An toàn bảo mật hệ thống thanh toán
An toàn và bảo mật là yếu tố then chốt. Nỗi lo về rủi ro thông tin và gian lận là rào cản lớn. Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ bảo mật tiên tiến. Họ cần truyền thông rõ ràng về các biện pháp bảo vệ. Điều này giúp tăng cường lòng tin cho khách hàng. Sự an tâm khi thực hiện giao dịch trực tuyến là tối quan trọng. Hệ thống thanh toán cần được bảo vệ chặt chẽ để thu hút người dùng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (285 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n --------------------- ®ç thÞ ngäc anh c¸c nh©n tè ¶nh h−ëng tíi viÖc sö dông internet bankinG cña kh¸ch hµng ë c¸c NG¢N HµNG TH¦¥NG M¹I viÖt nam Hµ Néi – 2016 Bé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n --------------------- ®ç thÞ ngäc anh c¸c nh©n tè ¶nh h−ëng tíi viÖc sö dông internet bankinG cña kh¸ch hµng ë c¸c NG¢N HµNG TH¦¥NG M¹I viÖt nam Chuyªn ngµnh: TµI CHÝNH – NG¢N HµNG M· sè: 62 34 02 01 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: PGS. Lª ThÞ BÝch Ngäc TS. Hoµng ViÖt Trung Hµ Néi – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà nội, ngày 12 tháng 11 năm 2016 Xác nhận của giáo viên hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Lê Thị Bích Ngọc Đỗ Thị Ngọc Anh LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn tới giáo viên hướng dẫn khoa học PGS.TS Lê Thị Bích Ngọc và TS Hoàng Việt Trung đã nhiệt tình hướng dẫn, chỉ bảo và đồng hành cùng tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tác giả cũng xin cảm ơn các thầy cô giáo của Trường Đại học kinh tế quốc dân đặc biệt là các thầy cô giáo của Viện Tài chính- ngân hàng, Viện đào tạo sau đại học đã hỗ trợ cho tác giả trong việc tìm kiếm tài liệu, góp ý chỉnh sửa luận án. Xin trân thành cảm ơn các Quý Ông/Bà lãnh đạo, các chuyên gia, nhân viên ngân hàng Vietcombank, Vietinbank, Cục công nghệ thông tin Ngân hàng nhà nước đã có hỗ trợ hữu ích trong việc thu thập dữ liệu, thông tin và hoàn thành bảng hỏi phục vụ Luận án.
Xin chân thành cảm ơn tới nhân viên của Công ty cổ phần FSI, các giáo viên, sinh viên khoa Ngân hàng trường Đại học kinh doanh và công nghệ đã có góp ý trong việc chỉnh sửa hoàn thành bảng hỏi phục vụ Luận án. Cuối cùng, Tác giả xin được gửi lòng tri ân sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên và khích lệ Tác giả để hoàn thành Luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Đỗ Thị Ngọc Anh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁCN TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Về mặt lý luận. Về mặt thực tiễn. Cấu trúc của luận án. 8 CHƯƠNG 2: INTERNET BANKING VÀ THỰC TRẠNG INTERNET BANKING Ở VIỆT NAM.
Sự hình thành và phát triển của Internet Banking. Khái niệm Internet Banking. Các cấp độ của Internet Banking. Lợi ích của Internet Banking.
Lợi ích đối với ngân hàng. Lợi ích đối với khách hàng. Hạn chế của dịch vụ Internet Banking. Thực trạng Internet Banking ở Việt Nam.
NHTM Việt Nam và dịch vụ ngân hàng điện tử. Giới thiệu về hệ thống NHTM Việt Nam. Dịch vụ ngân hàng điện tử ở Việt Nam. Thực trạng Internet Banking ở Việt Nam.
Tình hình triển khai Internet Banking. Vấn đề an toàn, bảo mật. Tình hình khách hàng sử dụng Internet Banking ở các NHTM Việt Nam. 30 CHƯƠNG 3: CÁC LÝ THUYẾT NỀN TẢNG CHO NGHIÊN CỨU HÀNH VI CHẤP NHẬN SỬ DỤNG INTERNET BANKING CỦA KHÁCH HÀNG.
Các hướng nghiên cứu về Internet Banking. Nhóm nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking. Nhóm nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ Internet Banking. Nhóm nghiên cứu về động lực mà các ngân hàng gia tăng việc cung ứng dịch vụ Internet Banking.
Các lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu hành vi chấp nhận sử dụng Internet Banking. Lý thuyết hành động hợp lý ( Theory of Reasoned Action-TRA). Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour-TPB). Lý thuyết phân tách hành vi có kế hoạch (Decomposed Theory of Planned Behavior-DTPB).
Mô hình chấp nhận công nghệ (technology acceptance model- TAM). Lý thuyết sự đổi mới (Diffusion of Innovation Theory -IDT). Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology -UTAUT). 38 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT.
Mô hình nghiên cứu. Tổng quan các khái niệm và các cách đo lường các biến có liên quan. Hiệu quả kỳ vọng. Nỗ lực kỳ vọng.
Điều kiện thuận lợi. Ảnh hưởng xã hội. An toàn/ bảo mật. Ý định sử dụng.
Mức độ sử dụng. Giả thuyết nghiên cứu.Mối quan hệ giữa nhân tố Hiệu quả kỳ vọng và Ý định/mức độ sử dụng. Mối quan hệ giữa nhân tố Nỗ lực kỳ vọng với Ý định/mức độ sử dụng. Mối quan hệ giữa nhân tố Ảnh hưởng xã hội với Ý định/mức độ sử dụng.
Mối quan hệ giữa nhân tố Điều kiện thuận lợi với Ý định/mức độ sử dụng. Mối quan hệ giữa nhân tố An toàn/ bảo mật với Ý định/mức độ sử dụng. Mối quan hệ giữa nhân tố Tiện lợi với Ý định/mức độ sử dụng. Mối quan hệ giữa biến kiểm soát tới Ý định/mức độ sử dụng Internet banking.
Tóm tắt chương 4. 61 CHƯƠNG 5: PHỎNG VẤN SÂU VÀ PHÁT TRIỂN BẢNG HỎI. Phỏng vấn sâu. Mục tiêu của phỏng vấn.
Đối tượng, thời gian, phương pháp phỏng vấn. Kết quả phỏng vấn. Phát triển bảng hỏi. Thiết kế bảng hỏi sơ bộ.
Cấu trúc bảng hỏi. Đo lường các nhân tố. Thử nghiệm bảng hỏi và thảo luận nhóm. Đánh giá sơ bộ thang đo.
Mẫu điều tra. Đánh giá độ tin cậy, hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo. Tóm tắt chương 5. 78 CHƯƠNG 6: KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU.
Đặc điểm mẫu điều tra. Mẫu điều tra. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Mô tả đặc điểm nhân khẩu học.
Kinh nghiệm máy tính, Internet của mẫu điều tra. Tình hình sử dụng Internet Banking. Đánh giá độ tin cậy của thang đo với hệ số Cronbach’s Alpha. Đối với thang đo nhận thức của khách hàng chưa sử dụng Internet Banking về dịch vụ Internet Banking.
Đối với thang đo về nhận thức của khách hàng đang sử dụng Internet Banking về dịch vụ Internet Banking. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Nhóm khách hàng chưa sử dụng Internet Banking. Phân tích nhóm biến độc lập.
Phân tích biến phụ thuộc. Nhóm khách hàng đang sử dụng Internet Banking. Phân tích biến độc lập. Phân tích biến phụ thuộc.
Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Đối với nhóm khách hàng chưa sử dụng Internet Banking. Đối với nhóm khách hàng đang sử dụng Internet Banking. Kiểm định mô hình lý thuyết bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Kiểm định mô hình lý thuyết ý định sử dụng Internet Banking. Kiểm định mối quan hệ giữa nhân tố trong mô hình cấu trúc. Kiểm định độ tin cậy của mô hình với phương pháp Bootstrap. Kiểm định mô hình lý thuyết mức độ sử dụng Internet Banking.
Kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình. Kiểm định độ tin cậy của mô hình mức độ sử dụng với phương pháp Bootstrap. Kết quả kiểm định giả thuyết trong mô hình lý thuyết. Kiểm định sự ảnh hưởng của biến biến điều tiết.
Kiểm định sự ảnh hưởng của biến điều tiết trong mô hình cấu trúc ý định. Kiểm định sự ảnh hưởng của biến điều tiết trong mô hình cấu trúc mức độ sử dụng. Kiểm định sự khác biệt về việc sử dụng Internet Banking theo yếu tố nhân khẩu học. Trình độ học vấn.
Kinh nghiệm Internet. Tóm tắt chương 6. 120 CHƯƠNG 7: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Kết quả và bàn luận về mối quan hệ nhân tố nhận thức Internet Banking của khách hàng tới việc sử dụng Internet Banking.
Hiệu quả kỳ vọng. Nỗ lực kỳ vọng. Ảnh hưởng xã hội. Điều kiện thuận lợi.
An toàn/bảo mật. Sự tiện lợi. Kết quả và bàn luận về sự tác động của các yếu tố nhân khẩu học tới việc sử dụng Internet Banking. Trình độ học vấn.
Kinh nghiệm Internet. Khuyến nghị giải pháp phát triển dịch vụ Internet Banking. Khuyến nghị đối với các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Giải pháp tăng cường sự tiện lợi của dịch vụ Internet Banking.
Giải pháp nâng cao tính an toàn/bảo mật của dịch vụ Internet Banking. Giải pháp gia tăng nhận thức Nỗ lực kỳ vọng. Giải pháp nâng cao nhận thức điều kiện thuận lợi. Giải pháp phát huy tác động tích cực của yếu tố ảnh hưởng xã hội.
Giải pháp phát huy tác động của yếu tố hiệu quả kỳ vọng. Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước. Những đóng góp mới về lý luận và thực tiễn của luận án. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai.
Hạn chế nghiên cứu. Hướng nghiên cứu trong tương lai. Tóm tắt chương 7. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁCN TỪ VIẾT TẮT CFA Phân tích nhân tố khẳng định DTPB Lý thuyết phân tách hành vi có kế hoạch EFA Phân tích nhân tố khám phá IB Internet banking IDT Lý thuyết sự đổi mới NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính TAM Mô hình chấp nhận công nghệ TPB Lý thuyết hành vi có kế hoạch TRA Lý thuyết hành động hợp lý UTAUT Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Bảng 2.1: Bảng số lượng máy ATM, thẻ phát hành.2: Tình hình thanh toán thẻ qua máy ATM .3: Tình hình thanh toán qua POS .4: Tiện ích của Internet Banking ở các NHTM Việt Nam .1: Tóm tắt lý thuyết nền tảng được sử dụng nghiên cứu hành vi chấp nhận sử dụng Internet Banking .1: Định nghĩa các nhân tố sử dụng trong mô hình nghiên cứu .1: Kiểm định thang đo nhóm chưa sử dụng Internet Banking .2: Kiểm định thang đo nhóm đang sử dụng Internet Banking .3: Thành phần thang đo các nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng/mức độ sử dụng Internet Banking trong nghiên cứu này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng sử dụng Internet Banking tại NHTM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới việc sử dụng Internet Banking của khách hàng tại ngân hàng thương mại Việt Nam. Đề xuất giải pháp.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng sử dụng Internet Banking tại NHTM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng sử dụng Internet Banking tại NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng sử dụng Internet Banking tại NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng sử dụng Internet Banking tại NHTM Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng sử dụng Internet Banking tại NHTM Việt Nam" có 285 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng sử dụng Internet Banking tại NHTM Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.