Luận án tiến sĩ về thuế giá trị gia tăng - Nguyễn Thị Thương Huyền
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các vấn đề pháp lý liên quan đến thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải cách hiệu quả.
Luật Kinh tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan pháp lý Thuế GTGT Việt Nam và khái niệm
Nghiên cứu tập trung vào những vấn đề lý luận cốt lõi về thuế giá trị gia tăng (GTGT). Tài liệu làm rõ khái niệm cơ bản của thuế GTGT. Thuế GTGT là sắc thuế gián thu quan trọng. Thuế GTGT được áp dụng phổ biến trên thế giới. Việt Nam cũng đã triển khai chính sách thuế này. Sự cần thiết khách quan của việc điều chỉnh pháp luật thuế GTGT được phân tích. Pháp luật thuế GTGT cần phù hợp với thực tiễn kinh tế. Nó phải đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Đồng thời, pháp luật khuyến khích hoạt động sản xuất kinh doanh. Cơ chế đảm bảo thực thi thuế GTGT cũng là nội dung quan trọng. Tài liệu làm rõ các điều kiện pháp lý. Những điều kiện này làm phát sinh nghĩa vụ thuế GTGT. Nội dung chính của pháp luật thuế GTGT được phân tích sâu. Nó bao gồm cơ chế thực hiện nghĩa vụ thuế. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc. Nó hỗ trợ việc hiểu sâu sắc về thuế giá trị gia tăng ở Việt Nam. Các quy định pháp luật thuế phải được xây dựng khoa học. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Việc nắm vững lý luận là yếu tố then chốt. Nó giúp định hình chính sách thuế hiệu quả.
1.1. Khái niệm cơ bản về Thuế GTGT và áp dụng
Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là một loại thuế gián thu. Thuế này đánh vào phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ. Thuế GTGT phát sinh trong suốt quá trình sản xuất, lưu thông đến người tiêu dùng cuối cùng. Hơn 120 quốc gia đã áp dụng thuế GTGT. Việt Nam cũng thực hiện áp dụng thuế GTGT. Việc áp dụng thuế này nhằm đa dạng hóa nguồn thu ngân sách nhà nước. Thuế GTGT góp phần thúc đẩy công bằng xã hội. Hệ thống pháp luật thuế GTGT tại Việt Nam quy định rõ đối tượng chịu thuế. Các trường hợp không chịu thuế cũng được nêu cụ thể. Tài liệu làm rõ bản chất và đặc điểm của thuế GTGT. Việc hiểu đúng khái niệm này là nền tảng quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả của chính sách thuế. Thuế GTGT khuyến khích tiết kiệm trong sản xuất và tiêu dùng. Điều này góp phần tăng tích lũy cho nền kinh tế. Mục tiêu là tạo động lực cho sự phát triển bền vững.
1.2. Sự cần thiết điều chỉnh pháp luật Thuế GTGT
Việc điều chỉnh pháp luật thuế GTGT là một yêu cầu khách quan. Nền kinh tế thị trường tại Việt Nam luôn biến động. Các chính sách thuế cần thích ứng với sự thay đổi này. Pháp luật thuế GTGT phải đảm bảo công bằng. Đồng thời, nó cần hiệu quả trong việc huy động nguồn thu. Việc điều chỉnh pháp luật thuế giúp tạo hành lang pháp lý minh bạch. Nó hỗ trợ doanh nghiệp và người nộp thuế. Sự phát triển của hội nhập kinh tế quốc tế cũng đòi hỏi điều chỉnh. Các quy định pháp luật thuế cần phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Việc sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật thuế GTGT giúp khắc phục hạn chế. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Điều chỉnh pháp luật thuế GTGT còn nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nó giảm gánh nặng cho người nộp thuế. Sự cần thiết này nhấn mạnh vai trò của pháp luật trong quản lý kinh tế.
1.3. Nghĩa vụ Thuế GTGT và cơ chế thực hiện
Nghiên cứu tập trung vào nghĩa vụ thuế GTGT. Nó làm rõ các điều kiện pháp lý để phát sinh nghĩa vụ này. Khi có giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ, nghĩa vụ thuế GTGT phát sinh. Người nộp thuế phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình. Cơ chế thực hiện nghĩa vụ thuế GTGT bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là đăng ký, kê khai, nộp thuế và quyết toán thuế. Pháp luật thuế GTGT quy định rõ ràng các bước này. Các tổ chức, cá nhân phải tuân thủ nghiêm ngặt. Việc thực hiện nghĩa vụ thuế đúng hạn là rất quan trọng. Nó đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Đồng thời, nó duy trì tính công bằng trong hệ thống thuế. Cơ chế thực hiện phải rõ ràng, dễ hiểu. Nó giúp người nộp thuế dễ dàng tuân thủ. Việc giám sát và kiểm tra là cần thiết. Nó đảm bảo tính hiệu lực của cơ chế này. Một cơ chế mạnh mẽ sẽ thúc đẩy tuân thủ thuế tự nguyện.
II.Thực trạng pháp luật Thuế GTGT tại Việt Nam
Phần này đánh giá thực trạng pháp luật thuế giá trị gia tăng ở Việt Nam. Tài liệu trình bày quá trình hình thành và phát triển của Luật thuế GTGT. Luật thuế GTGT đã trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung. Nó nhằm phù hợp với bối cảnh kinh tế-xã hội. Việc triển khai áp dụng Luật thuế GTGT cũng được xem xét. Thực trạng điều chỉnh pháp luật thuế GTGT có những điểm mạnh và hạn chế. Phạm vi áp dụng thuế, căn cứ tính thuế được phân tích cụ thể. Các phương pháp tính thuế GTGT cũng là nội dung trọng tâm. Khấu trừ thuế, hoàn thuế GTGT là các cơ chế quan trọng. Chúng giúp giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, quy định về khấu trừ, hoàn thuế còn nhiều bất cập. Các vấn đề liên quan đến đăng ký, kê khai, nộp thuế cũng được nêu. Việc quản lý hóa đơn, chứng từ thuế GTGT cần được cải thiện. Tổng quan thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cần giải quyết. Nó tạo cơ sở cho các đề xuất hoàn thiện pháp luật.
2.1. Quá trình phát triển Luật Thuế GTGT
Luật thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam có quá trình hình thành và phát triển lâu dài. Luật này ra đời nhằm thay thế Thuế Doanh thu. Mục tiêu là hiện đại hóa hệ thống chính sách thuế. Luật thuế GTGT đã trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung. Các lần sửa đổi này nhằm thích ứng với thực tiễn kinh tế. Việc hội nhập kinh tế quốc tế cũng đòi hỏi sự thay đổi. Quá trình xây dựng và triển khai thực hiện Luật thuế GTGT được phân tích kỹ lưỡng. Nó bao gồm các mốc thời gian quan trọng. Các văn bản hướng dẫn thi hành cũng được đề cập. Nhìn chung, quá trình này thể hiện sự nỗ lực của Nhà nước. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống thuế hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những điểm chưa hoàn thiện. Sự phức tạp trong quy định pháp luật thuế đôi khi gây khó khăn. Việc nghiên cứu quá trình này giúp hiểu sâu hơn. Nó cung cấp bối cảnh lịch sử cho các phân tích hiện tại.
2.2. Đánh giá tổng quan thực trạng pháp luật
Đánh giá tổng quan thực trạng pháp luật thuế GTGT hiện nay cho thấy nhiều vấn đề. Pháp luật thuế GTGT đã góp phần quan trọng vào ngân sách nhà nước. Nó thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế, bất cập. Một số quy định pháp luật thuế còn chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật cũng là một vấn đề. Các quy định về phạm vi áp dụng, đối tượng chịu thuế đôi khi chồng chéo. Hiệu quả thực thi pháp luật thuế GTGT chưa đạt tối đa. Nó dẫn đến tình trạng gian lận, trốn thuế. Việc đánh giá này dựa trên các tiêu chí cụ thể. Đó là tính minh bạch, công bằng, hiệu quả và khả thi. Cần có cái nhìn toàn diện để đề xuất giải pháp. Mục tiêu là cải thiện chính sách thuế. Đồng thời, nâng cao năng lực quản lý thuế GTGT.
2.3. Nội dung cụ thể về phạm vi áp dụng thuế
Phạm vi áp dụng thuế giá trị gia tăng là một nội dung quan trọng. Pháp luật thuế GTGT quy định rõ ràng về các đối tượng chịu thuế. Hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng tại Việt Nam đều thuộc phạm vi này. Tuy nhiên, tồn tại nhiều trường hợp được miễn thuế hoặc không chịu thuế. Danh mục này đôi khi gây nhầm lẫn. Sự phức tạp trong việc xác định phạm vi áp dụng thuế có thể dẫn đến sai sót. Nó ảnh hưởng đến việc kê khai và nộp thuế của doanh nghiệp. Việc nghiên cứu làm rõ các quy định về phạm vi này. Nó giúp người nộp thuế và cơ quan quản lý thuế thực hiện đúng. Các vấn đề phát sinh từ thực tiễn cũng được xem xét. Nó liên quan đến việc xác định đối tượng nộp thuế và đối tượng chịu thuế. Việc hoàn thiện các quy định về phạm vi là cần thiết. Nó tạo ra sự rõ ràng, minh bạch cho chính sách thuế GTGT.
III.Khấu trừ hoàn thuế và quản lý Thuế GTGT
Nghiên cứu đi sâu vào các quy định về khấu trừ thuế, hoàn thuế giá trị gia tăng. Đây là những cơ chế then chốt của Luật thuế GTGT. Chúng giúp đảm bảo tính trung lập của thuế. Các quy định về đăng ký, kê khai, nộp thuế và quyết toán thuế GTGT cũng được phân tích. Đây là các khâu quan trọng trong chu trình quản lý thuế. Thực trạng quản lý hóa đơn, chứng từ thuế GTGT cũng được đánh giá. Hóa đơn, chứng từ là căn cứ để tính và khấu trừ thuế. Việc quản lý chặt chẽ hóa đơn, chứng từ giúp chống gian lận thuế. Tài liệu chỉ ra những bất cập trong thực tiễn. Những vấn đề này cần được giải quyết. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý thuế GTGT. Việc hoàn thiện các quy định này là cấp bách. Nó đảm bảo sự công bằng và minh bạch của hệ thống thuế.
3.1. Quy định về khấu trừ hoàn thuế GTGT
Quy định về khấu trừ thuế giá trị gia tăng cho phép doanh nghiệp trừ đi số thuế GTGT đầu vào. Số thuế này được khấu trừ vào số thuế GTGT đầu ra phải nộp. Cơ chế này giúp tránh tình trạng thuế chồng thuế. Nó đảm bảo tính trung lập của thuế GTGT. Quy định về hoàn thuế GTGT áp dụng cho các trường hợp đặc biệt. Ví dụ, doanh nghiệp xuất khẩu hoặc đầu tư mới. Tuy nhiên, các quy định này còn phức tạp và gây khó khăn. Thủ tục hoàn thuế thường kéo dài, gây bức xúc cho doanh nghiệp. Việc chậm hoàn thuế ảnh hưởng đến dòng tiền của doanh nghiệp. Cần xem xét lại các quy định này. Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục. Đồng thời, đảm bảo việc hoàn thuế nhanh chóng, kịp thời. Điều này sẽ khuyến khích hoạt động kinh doanh. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
3.2. Đăng ký kê khai nộp quyết toán thuế
Các quy định về đăng ký, kê khai, nộp thuế, và quyết toán thuế GTGT là nền tảng. Chúng đảm bảo việc tuân thủ pháp luật thuế. Doanh nghiệp cần đăng ký mã số thuế ngay khi thành lập. Sau đó, thực hiện kê khai thuế định kỳ. Việc kê khai phải trung thực, đầy đủ và đúng hạn. Nộp thuế GTGT phải theo đúng thời hạn quy định. Cuối kỳ, doanh nghiệp thực hiện quyết toán thuế GTGT. Quá trình này giúp tổng hợp và xác định nghĩa vụ thuế cuối cùng. Tuy nhiên, các thủ tục này còn rườm rà. Doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc tuân thủ. Các biểu mẫu kê khai đôi khi phức tạp. Cần có sự cải cách mạnh mẽ. Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nó giúp giảm gánh nặng cho người nộp thuế. Đồng thời, nâng cao hiệu quả của công tác quản lý thuế.
3.3. Quản lý hóa đơn chứng từ thuế
Quản lý hóa đơn, chứng từ thuế giá trị gia tăng là một khâu quan trọng. Hóa đơn là căn cứ pháp lý để tính thuế và khấu trừ thuế. Chứng từ là bằng chứng cho các giao dịch kinh tế. Việc quản lý chặt chẽ hóa đơn, chứng từ giúp chống gian lận thuế. Nó đảm bảo tính minh bạch của các giao dịch. Pháp luật thuế GTGT đã có nhiều quy định về hóa đơn điện tử. Tuy nhiên, việc áp dụng còn gặp nhiều thách thức. Doanh nghiệp cần đảm bảo tính hợp lệ của hóa đơn, chứng từ. Sai sót trong quản lý hóa đơn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến việc khấu trừ và hoàn thuế. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Mục tiêu là đảm bảo việc sử dụng hóa đơn, chứng từ đúng quy định. Điều này góp phần củng cố kỷ luật tài chính. Nó nâng cao hiệu quả quản lý thuế GTGT.
IV.Giải pháp hoàn thiện pháp luật Thuế GTGT Việt Nam
Phần này đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật thuế giá trị gia tăng. Nó bao gồm những yêu cầu và phương hướng cụ thể. Mục tiêu là xây dựng hệ thống pháp luật thuế GTGT minh bạch, công bằng. Đồng thời, pháp luật phải hiệu quả và dễ thực thi. Các kiến nghị sửa đổi, bổ sung Luật thuế GTGT được trình bày chi tiết. Nó tập trung vào phạm vi điều chỉnh của pháp luật thuế. Việc bổ sung quy định về phạm vi lãnh thổ của nghĩa vụ thuế GTGT là cần thiết. Tài liệu cũng đề xuất quy định rõ thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế. Các giải pháp nhằm hoàn thiện căn cứ tính thuế và phương pháp tính thuế GTGT. Mục tiêu là đơn giản hóa, rõ ràng hóa các quy định. Việc sửa đổi quy định về đăng ký, kê khai, nộp thuế cũng được ưu tiên. Những giải pháp này góp phần nâng cao tính hiệu quả. Nó đảm bảo sự tuân thủ pháp luật của người nộp thuế.
4.1. Yêu cầu phương hướng hoàn thiện luật thuế
Việc hoàn thiện pháp luật thuế giá trị gia tăng phải đáp ứng nhiều yêu cầu. Đầu tiên là tính minh bạch và rõ ràng. Các quy định pháp luật thuế cần dễ hiểu, dễ áp dụng. Thứ hai là tính công bằng, đảm bảo mọi đối tượng đều thực hiện nghĩa vụ thuế. Thứ ba là tính hiệu quả, tối ưu hóa nguồn thu ngân sách nhà nước. Thứ tư là tính khả thi, phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Phương hướng hoàn thiện bao gồm việc rà soát toàn diện Luật thuế GTGT. Nó cần sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo. Đồng thời, pháp luật thuế cần hội nhập với chuẩn mực quốc tế. Phát triển hệ thống văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể. Mục tiêu là giảm thiểu các vướng mắc trong thực thi. Việc hoàn thiện phải có lộ trình rõ ràng. Nó cần sự tham gia của nhiều bên liên quan. Điều này đảm bảo tính bền vững của chính sách thuế.
4.2. Kiến nghị sửa đổi quy định phạm vi thuế
Kiến nghị sửa đổi các quy định về phạm vi điều chỉnh của pháp luật thuế GTGT là cần thiết. Hiện tại, một số quy định còn chưa rõ ràng. Điều này dẫn đến sự không nhất quán trong áp dụng. Cần làm rõ hơn các trường hợp không chịu thuế, đối tượng miễn thuế. Việc bổ sung quy định về phạm vi lãnh thổ của nghĩa vụ thuế GTGT cũng quan trọng. Nó đặc biệt cần thiết trong bối cảnh kinh tế số, thương mại điện tử. Các giao dịch xuyên biên giới cần có quy định rõ ràng. Mục tiêu là tránh thất thu thuế. Đồng thời, nó tạo môi trường cạnh tranh công bằng. Việc sửa đổi cần đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống pháp luật. Nó không gây chồng chéo với các luật khác. Cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Nó giúp xây dựng các quy định phù hợp với xu thế chung. Điều này nâng cao hiệu quả quản lý thuế GTGT.
4.3. Hoàn thiện căn cứ phương pháp tính thuế
Việc hoàn thiện các quy định về căn cứ tính thuế và phương pháp tính thuế GTGT là trọng tâm. Hiện tại, có hai phương pháp tính thuế GTGT chính: khấu trừ và trực tiếp. Cần rà soát và đơn giản hóa các tiêu chí áp dụng từng phương pháp. Đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cần quy định rõ ràng hơn về giá tính thuế. Nó bao gồm các khoản điều chỉnh như chiết khấu thương mại, khuyến mại. Việc xác định thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế GTGT cần cụ thể hơn. Điều này giúp doanh nghiệp và cơ quan thuế dễ dàng thực hiện. Việc sửa đổi phải hướng tới sự minh bạch. Nó giảm thiểu tranh chấp trong quá trình xác định số thuế phải nộp. Đồng thời, nó cần khuyến khích sự phát triển kinh doanh. Nó không tạo thêm gánh nặng không cần thiết cho doanh nghiệp. Điều này góp phần cải thiện môi trường đầu tư.
V.Hoàn thiện cơ chế quản lý Thuế GTGT hiệu quả
Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế bảo đảm thực hiện pháp luật thuế GTGT. Việc hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý thuế là ưu tiên hàng đầu. Cơ quan thuế cần được củng cố về năng lực và nhân sự. Cải cách mạnh mẽ công tác thanh tra, kiểm tra thuế là cần thiết. Hoạt động này phải minh bạch, công bằng. Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá. Hiện đại hóa công tác quản lý thuế bằng công cụ tin học giúp nâng cao hiệu quả. Tăng cường công tác quản lý chứng từ, hóa đơn giá trị gia tăng là trọng yếu. Điều này giúp chống gian lận thuế. Đẩy mạnh dịch vụ tư vấn thuế cũng được khuyến nghị. Dịch vụ này hỗ trợ người nộp thuế tuân thủ pháp luật. Các giải pháp này tạo nên một hệ thống quản lý thuế hiện đại. Nó đảm bảo thực thi pháp luật thuế GTGT hiệu quả.
5.1. Cải cách bộ máy quản lý thuế chuyên nghiệp
Việc cải cách tổ chức bộ máy quản lý thuế là yếu tố then chốt. Cơ cấu tổ chức của ngành thuế cần được tinh gọn và chuyên nghiệp hóa. Phân công nhiệm vụ rõ ràng, tránh chồng chéo. Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ thuế. Ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi hoạt động. Điều này giúp tăng cường năng lực quản lý. Giảm thiểu thủ tục hành chính không cần thiết. Mục tiêu là tạo thuận lợi cho người nộp thuế. Xây dựng văn hóa phục vụ tốt hơn. Cơ chế giám sát nội bộ cần được tăng cường. Nó chống tiêu cực trong ngành thuế. Một bộ máy quản lý thuế chuyên nghiệp sẽ nâng cao hiệu quả thu thuế. Nó góp phần xây dựng lòng tin của cộng đồng doanh nghiệp. Việc đầu tư vào nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu.
5.2. Hiện đại hóa tăng cường thanh kiểm tra thuế
Hiện đại hóa công tác quản lý thuế bằng công cụ tin học là giải pháp cấp bách. Ứng dụng công nghệ Big Data, AI trong phân tích dữ liệu thuế. Điều này giúp phát hiện rủi ro gian lận sớm. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra thuế là cần thiết. Hoạt động này phải được thực hiện công khai, minh bạch. Thanh tra, kiểm tra dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro. Tập trung vào các đối tượng có nguy cơ cao. Quy trình thanh tra cần được chuẩn hóa. Nó giảm thiểu sự phiền hà cho doanh nghiệp. Đồng thời, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Cần có cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả đấu tranh chống gian lận thuế. Việc hiện đại hóa giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó nâng cao năng lực của ngành thuế.
5.3. Đẩy mạnh dịch vụ tư vấn thuế quản lý chứng từ
Việc đẩy mạnh dịch vụ tư vấn thuế đóng vai trò quan trọng. Dịch vụ này giúp người nộp thuế hiểu rõ quy định. Nó hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ pháp luật thuế GTGT. Cần khuyến khích sự phát triển của các công ty tư vấn thuế. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho dịch vụ này. Đồng thời, tăng cường công tác quản lý chứng từ, hóa đơn giá trị gia tăng. Đây là yếu tố cốt lõi để xác định nghĩa vụ thuế. Hóa đơn điện tử cần được triển khai rộng rãi và hiệu quả. Nó giúp giảm chi phí, tăng tính minh bạch. Các quy định về hóa đơn, chứng từ cần rõ ràng. Tránh gây khó khăn cho doanh nghiệp. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của chứng từ. Điều này góp phần hạn chế tình trạng mua bán hóa đơn bất hợp pháp. Nó củng cố kỷ luật tài chính quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DIC VA ĐÀO TẠO TRUNG TÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN QUOC GIA W°) NGHIÊN CỨU NHÀ NUOC-VA PHÁP LUẬT NGUYEN TH] THUONG HUYEN NHUIG VAN DE PHAP LY VE VIEC AP DUNG HUE GIA TRI GIA TANG O VIET NAM CHUYEN NGÀNH_ :LUẬT KINH TE MA SỐ : 5.15 THƯ VIỆN _ TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HA NOI. PHÒNG DOC ADod LUAN AN TIEN SILUAT HOC NguÄhướng còn Kaoa học: i. HOANG NGOC THIK1 ` a’ Nowdahird rhền lan ke PN VỊ NO NAOC THIẾP ` 2. TRẤN ĐÌNH HẢO HÀ NOI - 2002 LỜI CAM ĐOAN Tôi xir cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ rang. Nguyên Thị Thương Huyền MỤC LỤC TRANG PHU BIA LOI CAM DOAN MUC LUC DANH MỤC CAC CHU VIET TAT Ngkt:dddiđiiiađaẳđaẳiẳẳẳỶ. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ ÁP DỤNG THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ PHÁP LUẬT THUẾ GIÁ TRỊ GIA Laks Một số van de cơ bản về thuế giá trị gia tang và áp dụng thuế giá trị đa EÃNĐ. = ty ok eee =i 1x L.2 ols Khai niệm của pháp luật thuế gia trị gia LÃNĐ.
2 Sự cần thiệt khách quan của việc điều chỉnh pháp luật thuế giá 0 ; cấị Hí n pH on BH cm pH B28 Ho 4n NA Bi di T8 Khái niệm điều chỉnh pháp luật thuế giá trị gia tang và cơ chế đam bảo thực thi ap dụng thuế giá tri gia tăng Ở nước ta. Những nệi dụng chủ yếu trong sự Gicu chính của pháp Ina! tì. ou kiện pháp lý làm phat sinh nghĩa vụ thuê giá trị gia tăng. 235 Cơ chê thực hiện nụ la vụ thuế ete tri aia tăng = Kết luận cương Ì.
THỰC TRẠNG DIEU CHINH PHÁP LUẬT THUẾ GIA TRI GIA TANG VÀ VIỆC TRIEN KHAI ÁP DỤNG Ở VIỆT NAM. nee teen Benes 67 2. Tong quan về thực trang điều chỉnh pháp luật thuế gia tri gia tang ở Việt Nam. Khái lược về quá trình xây dựng và triển khai thực hiện Luật thuế gta trị gia tăng ở VIệt Nam.
Đánh giá tổng quan về thực trạng điều chỉnh pháp luật thuế g tri g1a tăng Ở Việt Nam. Một số nội dung cụ thể trong thực trạng điều chỉnh pháp luật thuế giá trị gia tang và triển khai 4p dụng ở nước ta hiỆn này. Pham vi áp dụng thuế giá tri gia LĂNĐ. Căn cứ tính thuế va phương pháp tinh thuế giá tri gia tang.
Khau trừ thuế, hoàn thuế giá i gia tang. Đăng ký, kê khai, nộp thuế, quyết toán thuế giá trị gia tăng. Hoá dơn, chứng tr. eee ene 119 Kết luận chương 2.
2Q eee 125 Chương 3. CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT THUẾ GIÁ TRI GIA TANG VA CƠ CHE BẢO DAM THỤC HIỆN. Những yêu cầu va pl. rong hướng hoàn thiện pháp luật thuế giá trị gia tăng và cơ chế bao Gam thực hiện.
Những yêu cầu hoàn thiện prap luật thuế giá trị gia tăng va cơ chế bao đảm thực hẲiỆN. cv ng kg vua 127 312, Phương hướng hoàn thiên pháp luật thuế giá trị eia tăng và cơ ché bao dain Gave on All Ta ees 130 Các giai phap hoàa Điện phá? luật thuê gis tri gia lạng và nN ta 19 > 4 một số kiến nghị sửa đổi, bổ sung Luật thuế giá trị sia tăng. 136 be Sửa đổi, bổ sung một số quy định về phạm vi điều chỉnh của Bate pháp luật thuế giá tri gia tang. eee 136 Bổ sung một số quy định về phạm vi lãnh thổ của nghĩa vụ thuế CẬP: tr] >4F-§T: 1 4 140 Cần quy định thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế giá trị cia tìne trong pháp luật thuế giá tri gia tang.
143 Hoàn thiện các quy định về căn cứ tính thuế và phương pháp HO BO, ais eas n6 ốd. 148 Sửa đổi một số quy định về đăng ký, kẻ khai, nộp thuế, quyết toán thuế gia tri giatang. ng ng ng ng vn va 157 Các giải pháp hoàn thiện cơ chế bảo đảm thực hiện. Tiếp tục hoàn thiện tổ chức bộ máy quaa lý thuấ.
„+ 163 Cải cách mạnh mẽ công tác thanh tra, kiểm tra thuế. Hiện đại hoá công tác quan ly thuế bang công cu tin học. Tăng cường công tác quản lý chứng từ, hoá đơn giá trị gia tăng - 174. Day mạnh dịch vụ tư vấn thuế.
179 Kết luận chương 3. cece ce cee n nh nh này 185 BANH MUC CAC CÔNG TRÌNH ĐƯỢC CÔNG BO DANH MU@ TÀI LIEU THAM KHẢO PIíU LUC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BTC Bộ Tài chính CTCP Công ty cổ phần CTTNHH Công ty trách nhiệm hữu hạn DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân DT Doanh thu ĐTNN Đầu tư nước ngoài GTGT Gia trị gia tăng KBNN Kho bạc nhà nước KT-XH Kinh tế - xã hội KT-TC Kinh tế - tài chính KTTT Kinh tế thị trường NSNN Ngân sách nhà nước QPPL Qui phạm pháp luật QSH Quyền sở hữu SXKD Sản xuất kinh doanh TCT Tổng cục thuế TSCĐ Tài sản cố định TVT Tu vấn thuế DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH AFTA Khu vực thương mai tự do ASEAN (ASEAN Free Trade Area) ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á (Association of South — East Asian Nations) CEPT Chương trình thuế quan ưu đãi có hiệu lực chung (Common Effetive Preferential Tariff) IMF Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) ODA Hỗ trợ phát triển chính thức (Official Development Assistance) WTO Tổ chức thương mai thế giới (World Trade Organization) 1. Tính cap thiết cua đe tai. Ap dụng thuê ẾTỚTT là mot xu thê tất yêu của nhân loại, Thực tế hiện nay đã có trên 120 nước áp dụng thuế TT đã chứng miah cho dieu này, Vì vậy tại Đại hội Dang toàn quốc lần thứ VITHT đã dé ra phương hướng, nhiệm vụ, mục Liêu "tiếp tục đôi mới chính sách thuế theo hướng vừa bao dam nguồn thu cho NSNN, vừa khuyến khích sản xuất kinh doanh và thúc đấy thực hành tiết kiệm trone sản xuât và tiêu dùng dé tăng tích luỹ.
Đơn gian hoá hệ thong thuế và biểu thuế suất: nâng tính On dịnh của thuế, áp dụng thuế TVA thay cho thuế doanh thu; bổ sung thuế và phí sử dụng tài nguyên thiên nhiên không tái tạo” F38. Ban thân thuế GTGT là một sắc thuế tiên tiến, khoa học dem lại neuon thu lớn cho NSNN song điều kiện để dp dụng lại hết sức Khát khe, nên dễ eây ra nhiều anh hưởng ngoại sinh nếu khi áp dụng chúng không chuẩn bị kỹ lưỡng về mat lý luận cũng như các diều kiện áp dung. Vì vậy để dam bao tính thực thí của việc ấp dụng thuế GGT trong điều kiện nước ta hiện này, trước hết phải vial quyết hàng loạt văn de tỉnh tế và phức tạp về mat lý luận, đặc biệt là những luận cứ Khoa học many tính kinh tế, chính trị, xã hội và pháp lý. Thue tiễn áp dụng thuế GTGT ở nước ta trong gan 3 năm qua đã cho thay sự tác dong lớn, nhiều mat đến dời sống kinh tế, xã hội của thuế TGT đồng thời cũng khang dinh dược những thành công bước đầu và dây là bằng chứng đáng un cậy cho quyết định đúng dan của Dang và nhà nước.
Song quá trình áp dung thuê GTGT ở nước ta đã làm nấy sinh nhiều vấn dẻ can phải dược xem xéL Phan lớn những vướng mac này đã dược các chuyên via KT-TC nehiên cứu và đưa ra các giải pháp Khác nhau, nhưng cũng mới chỉ dừng lại Ở các iat pháp tình thé hoặc mới chỉ giai quyết được ở phương diện kính tê hoặc quản lý, còn về phương diện pháp lý chưa được giải quyết một cách thấu tình dat lý. Vì lẽ do, cũng đã có nhiêu ý kiến cho rằng thuế GTGT không phù hợp vớt điều kiện Việt Nam. Giả sử những vấn dé pháp lý của thuế GTGT cũng như lý luận vẻ diều chính pháp luật thuê GIỚT dược quan tam một cách dúng mức thì chấc chan hiệu quả của việc áp dụng thuê GUGT sẽ khác và các piái pháp thao sở các vướng mắc phát sinh trong quá trình áp dụng thuế GTƠTƑ sẽ hữu hiệu hơn và có sức thuyết phục. Bởi van dé ái dụng thuê TT không chi đơn thuần là mot hiện tượng Kinh tế mà con là mot hin tượng pháp ly.
Thực tế đó đã dat ra nhiệm vụ nghiên cứu cho Luật học. Mat khác, những diều kiên dé phát huy hiệu qua của sắc thuế GTGT ở nước tahiện nay là chưa thực sự dầy du. Trong những sự thiêu hụt đó thì những bat cap vé pháp luật đã bộc 16 rõ nét nhất. Điều này đã dược minh chứng sinh dong và cụ th: ở hàng loạt hành vi lợi dung và thủ doan gian lan khác nhau dé chiếm doat tiên cla NSNN với con số lên tới hàng trăm ty đồng thông qua chế dinh khâu trừ thuê vàhoàn thuê GTỚT hiện nay.
Thực tiền này da dat việc áp dụng thuế GTGT ở Vệt Nam trước những thách thức lớn. Việc các nhà luật học cần nghiên cứu làm sáp tỏ mô hình điều chính pháp luật thuế GTGT và cơ chế bao đảm thực hiện phù hcp với diều kiện KT-XH của Việt Nam đã được đặt ra như mot tất yếu. dé tài “Những vdn dé pháp lý vẻ việc áp dụng thuế giá tri gia tảng ở Ver Nam” là vấn dé có tính cấp thiết ca về phương điện lý luận lần thực tiện, là mot trong những hướng nghiên cứu quan trọng của khoa học pháp lý Việt Nam. vật được nghiền cứu một cách cơ ban và có hệ thông ở nước ta hiện nay.Tình hình nghiên cứu đe tài.
Việc ap dụng thuê giá trị gia tầng ở Việt Nam được cor là mot trong những sự Kiện lớn của đời sông kinh tế - xã hội cũng như dời sống chính trị = phap lý, HƠI trong thời gian qua cũng đã có nhiều cong trình nghiên cứu như “Mo hình áp ding thuế ti giá gia tăng ở Việt Nam” (dé tài nghiên cứu khoa học vấp Bộ của Ting cục thuế — Bộ Tài chính, năm 1993); “Thué trị gia gia tăng và vấn dễ áp ding ở Việt Nam” (dé tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ của Viện Khoa học tài chỉnh - Bộ Tài chính, năm 1993); “Báo cáo khảo sát về thuế trị eid gia tăng Ở các nức: Pháp. Thuy Điển, Trung Quốc.” (Tone cục thuế - Bộ Tài chính. nam 1923); “Kha nang ap dụng thuế trị gia gia tang trong điều kiện Việt Nam hiện n4” luận văn thạc sỹ kinh tế của Man Neoe Lý năm 1996: ` Phuế ẾTGT trên thê 2id và mô hình áp dụng tại Việt Nam” của PTS. Nguyễn Xuân Nhat.
nhà xuất ba Tài chính. nam 1997; “Hoan thuế GTGT - thực trạng và gai pháp”, luận văn thie sỹ kinh tế của Nguyễn Thị Dung, năm 2000 v.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu pháp lý về thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các vấn đề pháp lý liên quan đến thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải cách hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu pháp lý về thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Nghiên cứu pháp lý về thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu pháp lý về thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nghiên cứu pháp lý về thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu pháp lý về thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu pháp lý về thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.