Luận án TS Tài chính Ngân hàng: Nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu Việt Nam

Luận án TS: Phân tích nhân tố tác động thị trường nợ xấu Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính ngân hàng.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Nợ xấu và Thị trường Nợ xấu Việt Nam

Phần này khám phá các khái niệm cơ bản về nợ xấu (NPLs) và thị trường nợ xấu tại Việt Nam. Nghiên cứu thiết lập một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Các yếu tố khác nhau tác động đến nợ xấu được xác định rõ ràng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào cấu trúc và động lực hoạt động của thị trường nợ xấu. Việc hiểu rõ các yếu tố nền tảng này là rất quan trọng. Nó giúp phân tích bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Công trình cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về các tài liệu hiện có. Nó tổng hợp các quan điểm đa dạng về nợ xấu. Thị trường nợ xấu được coi là một cơ chế giải quyết các vấn đề tín dụng. Các yếu tố thúc đẩy hành vi gia nhập thị trường cũng được xem xét. Nền tảng lý thuyết này chuẩn bị cho phân tích thực nghiệm.

1.1. Khái niệm và Các nhân tố tác động đến Nợ xấu

Nợ xấu là các khoản vay khó có khả năng thu hồi đúng hạn. Các tổ chức tín dụng thường xuyên đối mặt với rủi ro này. Nhiều yếu tố tác động đến sự hình thành và gia tăng nợ xấu. Các yếu tố nội bộ bao gồm công tác quản lý rủi ro kém hiệu quả. Chất lượng thẩm định tín dụng ban đầu cũng ảnh hưởng lớn. Các yếu tố bên ngoài bao gồm suy thoái kinh tế vĩ mô. Chính sách tiền tệ lỏng lẻo hoặc thắt chặt cũng đóng vai trò quan trọng. Lãi suất tăng cao gây áp lực trả nợ cho doanh nghiệp và cá nhân. Tình hình kinh tế vĩ mô không ổn định ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán. Việc phân loại nợ xấu cần dựa trên các tiêu chuẩn cụ thể và minh bạch. Quản lý nợ xấu hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.

1.2. Cơ sở lý thuyết về Thị trường Nợ xấu và Hành vi tham gia

Thị trường nợ xấu là một cơ chế nơi các khoản nợ không hiệu quả được mua bán. Mục tiêu chính là xử lý và thu hồi tài sản. Thị trường này giúp giảm gánh nặng nợ xấu cho hệ thống ngân hàng. Nó đồng thời tạo cơ hội đầu tư cho các tổ chức chuyên nghiệp. Lý thuyết về thị trường giải thích các yếu tố cung và cầu nợ xấu. Hành vi gia nhập thị trường của các bên được phân tích kỹ lưỡng. Người bán thường là các tổ chức tín dụng muốn thanh lý tài sản. Người mua có thể là các công ty quản lý tài sản, quỹ đầu tư hoặc nhà đầu tư cá nhân. Quyết định tham gia của mỗi bên phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thông tin bất cân xứng là một thách thức lớn trên thị trường này. Khung pháp lý rõ ràng và minh bạch thúc đẩy sự phát triển của thị trường nợ xấu.

II. Thực trạng Thị trường Nợ xấu tại Việt Nam hiện nay

Phần này phân tích sâu sắc thực trạng thị trường nợ xấu tại Việt Nam. Nó xem xét bối cảnh kinh tế xã hội diễn ra từ năm 2005 đến 2018. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động kinh tế đáng kể. Hoạt động của hệ thống các tổ chức tín dụng Việt Nam cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Tình hình nợ xấu được trình bày một cách chi tiết và cụ thể. Thị trường nợ xấu tại Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển và hoàn thiện. Nhiều thách thức lớn vẫn còn tồn tại, đặc biệt là về khuôn khổ pháp lý. Nghiên cứu cũng đánh giá các cơ chế, chính sách hiện hành liên quan đến nợ xấu. Kinh nghiệm quốc tế về xử lý nợ xấu cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp phù hợp và khả thi cho bối cảnh trong nước.

2.1. Tình hình Nợ xấu và Hoạt động Thị trường Nợ xấu Việt Nam

Tỷ lệ nợ xấu tại Việt Nam đã trải qua những biến động đáng kể trong quá khứ. Các giai đoạn tăng vọt thường trùng với thời điểm khủng hoảng kinh tế toàn cầu hoặc trong nước. Hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt Nam luôn chịu áp lực lớn từ nợ xấu. Thị trường mua bán nợ xấu vẫn còn ở giai đoạn sơ khai và chưa phát triển toàn diện. Sự tham gia của các nhà đầu tư chuyên nghiệp vẫn còn hạn chế. Các giao dịch nợ xấu chủ yếu diễn ra giữa các tổ chức tài chính nội bộ. Việc định giá nợ xấu thiếu minh bạch là một rào cản lớn. Thiếu thông tin rõ ràng cũng là một vấn đề cản trở thị trường. Cơ chế xử lý nợ xấu thông qua thị trường chưa phát huy tối đa hiệu quả.

2.2. Cơ chế chính sách và Pháp lý liên quan Thị trường Nợ xấu

Khuôn khổ pháp lý cho thị trường nợ xấu Việt Nam đang dần được hoàn thiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vướng mắc và lỗ hổng. Điều kiện tham gia thị trường nợ xấu chưa đủ rõ ràng và cụ thể. Vấn đề quyền sở hữu tài sản thế chấp còn tồn tại nhiều phức tạp. Việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản liên quan đến nợ xấu gặp nhiều khó khăn. Phương pháp định giá các khoản nợ xấu chưa có sự thống nhất cao. Nghĩa vụ tài chính trong các giao dịch mua bán nợ cần được cụ thể hóa hơn. Những vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hấp dẫn của thị trường. Cải thiện khung pháp lý là yếu tố then chốt để phát triển thị trường nợ xấu bền vững.

2.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về Xử lý Nợ xấu hiệu quả

Nhiều quốc gia trên thế giới đã đạt được thành công trong việc xử lý nợ xấu. Các mô hình như thành lập công ty quản lý tài sản (AMC) được áp dụng rộng rãi. Hàn Quốc và Thái Lan là những ví dụ điển hình về việc thành công trong xử lý nợ xấu. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự cần thiết của một khung pháp lý mạnh mẽ. Minh bạch thông tin là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với thị trường nợ xấu. Các chính sách hỗ trợ người mua nợ cũng rất cần thiết để thu hút đầu tư. Việt Nam có thể học hỏi từ các biện pháp và chiến lược này. Xây dựng thị trường thứ cấp cho nợ xấu cũng là một giải pháp hiệu quả. Bài học rút ra bao gồm sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý.

III. Phương pháp Nghiên cứu nhân tố tác động đến Nợ xấu

Phần này trình bày chi tiết và cụ thể về phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Nó xây dựng các giả thiết khoa học về thị trường nợ xấu tại Việt Nam. Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường được xác định rõ ràng. Thước đo và các nhân tố ảnh hưởng đến phúc lợi trên thị trường nợ xấu cũng được xem xét. Nghiên cứu áp dụng mô hình phân tích thực nghiệm tiên tiến. Kỹ thuật ước tính phù hợp nhất được lựa chọn dựa trên bản chất dữ liệu. Các biến số và định nghĩa của chúng được trình bày một cách rõ ràng và chính xác. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Quá trình chuyển đổi dữ liệu và kiểm định tính độc lập của các biến là rất quan trọng. Phương pháp luận đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cao của kết quả nghiên cứu.

3.1. Thiết lập Mô hình và Giả thiết về Thị trường Nợ xấu

Nghiên cứu đề xuất một cơ chế rõ ràng về quá trình hình thành thị trường nợ xấu. Nó phát triển các giả thiết cụ thể về hành vi của người bán và người mua nợ. Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường nợ xấu được giả định. Phúc lợi trên thị trường nợ xấu cũng được đưa vào mô hình phân tích. Giả thiết này liên quan trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và xã hội. Thước đo phúc lợi dựa trên khả năng giải quyết các khoản nợ xấu. Các biến như mức độ tiếp cận thông tin, nhận thức về thị trường, và đặc tính khoản nợ đều được xem xét kỹ lưỡng. Mô hình giúp hiểu rõ hơn các động lực cơ bản của thị trường.

3.2. Kỹ thuật ước tính và Định nghĩa các biến nghiên cứu

Mô hình Logistic nhị phân được sử dụng để phân tích quyết định tham gia thị trường. Mô hình Logistic đa thức giúp đánh giá các mức độ tham gia khác nhau. Các biến độc lập được xác định rõ ràng và chi tiết. Chúng bao gồm các biến phản ánh mức độ tiếp cận thông tin. Các biến về nhận thức thị trường cũng được đưa vào mô hình phân tích. Thuộc tính của các khoản nợ, như loại nợ hay giá trị, là biến quan trọng. Các biến kinh tế vĩ mô, như GDP hay lạm phát, cũng được xem xét. Định nghĩa chính xác các biến đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả. Số liệu được thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Số liệu sơ cấp thông qua khảo sát các bên liên quan. Số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và thống kê chính thức.

IV. Kết quả Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng Thị trường Nợ xấu

Phần này trình bày chi tiết các kết quả phân tích định lượng của nghiên cứu. Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về bộ dữ liệu. Kết quả xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định tham gia của người bán. Nó cũng chỉ ra các yếu tố tác động đến quyết định của người mua nợ xấu. Các phát hiện này giúp hiểu rõ hơn về động lực hoạt động của thị trường nợ xấu. Sự ảnh hưởng của mức độ tiếp cận thông tin là rất đáng kể. Nhận thức về thị trường cũng đóng vai trò quan trọng trong hành vi các bên. Thuộc tính của các khoản nợ có tác động rõ rệt đến giao dịch. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và đặc điểm của doanh nghiệp cũng là yếu tố không thể bỏ qua. Cuối cùng, nghiên cứu đánh giá phúc lợi xã hội đạt được trên thị trường nợ xấu.

4.1. Nhân tố quyết định Người bán tham gia Thị trường Nợ xấu

Mức độ tiếp cận thông tin tác động mạnh mẽ đến quyết định của người bán. Mức độ thông tin về giá cả và thanh khoản thị trường định hình hành vi bán. Nhận thức về tính thanh khoản và hiệu quả của thị trường cũng rất quan trọng. Các thuộc tính của khoản nợ như giá trị, thời gian đáo hạn ảnh hưởng lớn. Nợ càng lớn, khả năng tìm được người mua càng cao. Các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP và lạm phát tác động. Chính sách xử lý nợ xấu của chính phủ cũng định hình quyết định bán. Bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp hoặc tổ chức tín dụng cũng ảnh hưởng đến quyết định thoái vốn.

4.2. Nhân tố thúc đẩy Người mua tham gia Thị trường Nợ xấu

Quyết định của người mua phụ thuộc nhiều vào khả năng tiếp cận thông tin. Khả năng tiếp cận thông tin chi tiết về khoản nợ là yếu tố then chốt. Nhận thức về tiềm năng sinh lời từ nợ xấu thúc đẩy quyết định mua. Thuộc tính khoản nợ, đặc biệt là tài sản đảm bảo, ảnh hưởng lớn. Các chính sách ưu đãi từ chính phủ có thể thu hút thêm người mua. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Khả năng định giá chính xác nợ xấu là lợi thế cạnh tranh quan trọng. Sự minh bạch của thị trường là yếu tố thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.

4.3. Đánh giá Phúc lợi xã hội trên Thị trường Nợ xấu Việt Nam

Phúc lợi xã hội trên thị trường nợ xấu được đánh giá trong một khoảng nhất định. Nó phản ánh hiệu quả tổng thể của thị trường trong việc giải quyết nợ. Các mức phúc lợi khác nhau được phân tích và so sánh. Khoảng từ 0,68 đến 0,75 cho thấy mức độ chấp nhận được của thị trường. Mức 0,76 đến 0,83 chỉ ra hiệu quả hoạt động cao hơn. Khoảng 0,84 đến 0,90 thể hiện mức độ tối ưu trong xử lý nợ. Việc cải thiện các nhân tố tác động có thể nâng cao phúc lợi này. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa giá trị cho xã hội và nền kinh tế.

V. Giải pháp và Khuyến nghị Phát triển Thị trường Nợ xấu

Chương này trình bày các kết luận quan trọng rút ra từ nghiên cứu. Nó cũng đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể và khả thi. Mục tiêu chính là phát triển thị trường nợ xấu tại Việt Nam một cách bền vững. Hạn chế của luận án cũng được trình bày một cách trung thực. Nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển tiếp theo trong tương lai. Khuyến nghị tập trung vào Chính phủ, các tổ chức tín dụng, và các doanh nghiệp liên quan. Việc thực hiện các giải pháp này sẽ góp phần cải thiện hiệu quả xử lý nợ xấu. Nó cũng thúc đẩy sự ổn định và phát triển của hệ thống tài chính quốc gia.

5.1. Khuyến nghị chính sách dành cho Chính phủ Việt Nam

Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về mua bán nợ xấu. Cần có quy định rõ ràng hơn về quyền sở hữu và chuyển giao tài sản. Cơ chế định giá nợ xấu cần được chuẩn hóa và minh bạch hơn. Thúc đẩy minh bạch thông tin trên thị trường là rất cần thiết. Chính phủ nên tạo điều kiện thuận lợi cho sự tham gia của nhà đầu tư. Các chính sách hỗ trợ hình thành công ty quản lý tài sản độc lập cũng quan trọng. Việc giảm bớt các thủ tục hành chính sẽ khuyến khích sự tham gia của các bên. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả.

5.2. Đề xuất cho Tổ chức tín dụng và Doanh nghiệp liên quan

Các tổ chức tín dụng cần tăng cường năng lực quản lý rủi ro tín dụng nội bộ. Cần cải thiện quy trình thẩm định và giám sát khoản vay một cách chặt chẽ hơn. Việc chủ động xử lý nợ xấu sớm là rất quan trọng. Các doanh nghiệp cần nâng cao năng lực tài chính và quản trị. Cần minh bạch hóa thông tin về tình hình nợ của mình. Việc hợp tác hiệu quả với các nhà đầu tư trên thị trường nợ xấu mang lại nhiều lợi ích. Phát triển kỹ năng định giá và đàm phán nợ xấu cũng là cần thiết. Cần có chiến lược rõ ràng cho việc xử lý các khoản nợ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng nghiên cứu các nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- PHẠM THỊ TRÚC QUỲNH NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THỊ TRƯỜNG NỢ XẤU TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- PHẠM THỊ TRÚC QUỲNH NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THỊ TRƯỜNG NỢ XẤU TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS.TS NGUYỄN VĂN NAM HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bản luận án do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Phạm Thị Trúc Quỳnh ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và hướng dẫn nhiệt tình của tập thể cán bộ và giảng viên viện Ngân hàng – Tài chính và viện Sau đại học, trường Đại học Kinh Tế Quốc Dân. Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến giảng viên hướng dẫn GS.TS Nguyễn Văn Nam đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và động viên tác giả trong quá trình làm luận án.

Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành về những động viên giúp đỡ, chia sẻ, tạo điều kiện… của gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp. Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhưng với nguồn lực hạn chế, luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả mong nhận được sự đóng góp từ các thầy cô, bạn bè và đồng nghiệp để tác giả tiếp tục hoàn thiện vấn đề nghiên cứu của luận án trong tương lai. Trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Phạm Thị Trúc Quỳnh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH. viii GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NỢ XẤU VÀ THỊ TRƯỜNG NỢ XẤU .1 Tổng quan các tài liệu nghiên cứu .1 Các quan điểm về nợ xấu.

Các nhân tố tác động đến nợ xấu .3 Các biện pháp xử lý nợ xấu .4 Các nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu .1 Lý thuyết về thị trường.2 Lý thuyết về hành vi gia nhập thị trường. 30 Kết luận chương 1 .34 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG NỢ XẤU TẠI VIỆT NAM VÀ KINH NGHIỆM XỬ LÝ NỢ XẤU Ở CÁC NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI .1 Quá trình phát triển kinh tế và nguyên nhân phát sinh nợ xấu .1 Bối cảnh phát triển kinh tế xã hội Việt Nam 2005 – 2018 .2 Hoạt động của hệ thống các tổ chức tín dụng Việt Nam .2 Thực trạng thị trường nợ xấu tại Việt Nam .1 Thực trạng nợ xấu tại Việt Nam.2 Thực trạng thị trường nợ xấu tại Việt Nam.3 Cơ chế chính sách và hành lang pháp lý liên quan đến thị trường nợ xấu tại Việt Nam .1 Điều kiện tham gia thị trường nợ xấu tại Việt Nam.2 Những vấn đề về quyền sở hữu tài sản và quyền chuyển giao sở hữu tài sản liên quan đến việc mua bán các khoản nợ xấu .3 Phương pháp định giá các khoản nợ xấu và nghĩa vụ tài chính của các hoạt động mua bán nợ xấu .4 Kinh nghiệm xử lý nợ xấu thông qua thị trường nợ ở một số nước trên thế giới .1 Kinh nghiệm xử lý nợ xấu ở một số nước.2 Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam về xử lý nợ xấu thông qua thị trường. 61 Kết luận chương 2 .64 CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mẫu giả thiết về thị trường nợ xấu .1 Cơ chế hình thành thị trường nợ xấu.2 Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường nợ xấu .3 Thước đo và các nhân tố tác động đến phúc lợi trên thị trường nợ xấu .2 Mô hình phân tích thực nghiệm và kỹ thuật ước tính .1 Mô hình Logistic nhị phân .2 Mô hình Logistic đa thức .3 Các biến và định nghĩa các biến được đưa vào mô hình phân tích .3 Số liệu và thu thập số liệu nghiên cứu .1 Số liệu thứ cấp .2 Số liệu sơ cấp .4 Chuyển đổi số liệu và kiểm định tính độc lập các biến trong mô hình .1 Chuyển đổi số liệu phân tích .2 Kiểm định tính độc lập của các biến trong mô hình nghiên cứu. 92 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Thống kê miêu tả .2 Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường của người bán .1 Sự tác động của các biến phản ánh mức độ tiếp cận thông tin .2 Sự tác động của các biến phản ánh nhận thức về thị trường .3 Sự tác động của các biến phản ánh thuộc tính của các khoản nợ .4 Sự tác động của các biến kinh tế vĩ mô và bối cảnh của doanh nghiệp .3 Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường của người mua 112 4.1 Sự tác động của các biến phản ánh mức độ tiếp cận thông tin .2 Sự tác động của các biến phản ánh nhận thức về thị trường .3 Sự tác động của các biến phản ánh thuộc tính của các khoản nợ .4 Sự tác động của các biến kinh tế vĩ mô và bối cảnh của doanh nghiệp .4 Các nhân tố tác động đến phúc lợi xã hội trên thị trường nợ xấu .1 Phúc lợi trên thị trường nằm trong khoảng từ 0,68 đến 0,75 .2 Phúc lợi trên thị trường nằm trong khoảng từ 0,76 đến 0,83 .3 Phúc lợi trên thị trường nằm trong khoảng từ 0,84 đến 0,90.

118 v Kết luận chương 4 .121 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.2 Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Đối với chính phủ .2 Đối với các tổ chức tín dụng và các doanh nghiệp .3 Các giải pháp nhằm gia tăng quyết định mua bán trên thị trường nợ xấu.1 Tăng tính công khai minh bạch thông tin về thị trường và hàng hóa .2 Đa dạng các thành phần tham gia thị trường .3 Cần tổ chức thị trường tập trung dưới dạng một sàn giao dịch nợ .4 Xây dựng hệ thống cơ sở xác định giá bán nợ xấu .5 Chú trọng các chính sách phát triển ngành nghề .4 Giải pháp gia tăng phúc lợi xã hội trên thị trường nợ xấu.1 Các kịch bản chính sách dưới góc độ phúc lợi xã hội.2 So sánh kịch bản phúc lợi xã hội và lựa chọn chính sách phát triển. 131 Kết luận chương 5 .131 PHẦN KẾT LUẬN. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

134 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải AMC: Công ty quản lý nợ và khai thác tài sản DATC: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên mua bán nợ Việt Nam GDP: Tổng sản phẩm quốc nội NHNN: Ngân hàng Nhà nước NHTM: Ngân hàng thương mại NBL/BD: Nợ xấu SHTC: Sở hữu tài sản ROA: Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ROE: Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu TCTD: Tổ chức tín dụng TDN: Tổng dư nợ TLNX: Tỷ lệ nợ xấu TSTC: Tài sản thế chấp VAMC: Công ty Quản lý tài sản VNĐ: Việt Nam đồng WTO: Tổ chức thương mại thế giới vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Vốn đầu tư phát triển toàn xã hội giai đoạn 2005 – 2015.2: Thống kê số lượng các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.3: Lãi suất huy động vốn và lãi suất cho vay.4: Tình hình nợ xấu ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2011 – 2018 .5: Kết quả xử lý nợ xấu ngân hàng qua VAMC .6: Tỷ lệ nợ xấu đã bán cho VAMC .7: Tỷ lệ xử lý nợ xấu của VAMC.8: Kết quả kinh doanh từ hoạt động mua bán nợ của VAMC.1: Tốc độ phát triển và tỷ trọng GDP của ngành.1: Loại hình doanh nghiệp và lĩnh vực kinh doanh.2: Thông tin về đối tượng phỏng vấn .3: Kênh thông tin tiếp cận về thị trường nợ xấu .4: Đánh giá về thực trạng thị trường nợ xấu .5: Hành vi chi trả và quyết định giá bán.6: Các vấn đề cần giải quyết để gia tăng quyết định mua bán và phát triển thị trường nợ xấu tại Việt Nam .7a: Các vấn đề quan tâm khi thực hiện hành vi định giá bán .7b: Mức độ quan tâm các loại nợ xấu khi quyết định bán .7c: Hành vi chi trả và quyết định giá mua .8: Các vấn đề quan tâm khi định giá mua.9a: Các loại tài sản thế chấp quan tâm khi định giá mua .9b: Mức độ quan tâm các loại nợ xấu khi quyết định mua .10: Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường của người bán .11: Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường của người mua.12: Các nhân tố tác động đến phúc lợi trên thị trường mua bán nợ xấu .12: Các nhân tố tác động đến phúc lợi xã hội trên thị trường mua bán nợ xấu (tiếp).1: Kịch bản phúc lợi xã hội và các điểm lựa chọn .131 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Đồ thị mối quan hệ giữa cầu và giá .2: Đồ thị mối quan hệ giữa cung và giá .3: Trạng thái cân bằng thị trường .4: Phúc lợi xã hội .5: Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường .1: Cơ cấu tỷ trọng các nhóm ngành kinh tế .1: Cung trên thị trường nợ xấu .2: Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường của người bán .3: Cầu trên thị trường nợ xấu .4: Các nhân tố tác động đến quyết định tham gia thị trường của người mua .5: Đồ thị mối quan hệ giữa thị trường tín dụng và thị trường nợ xấu .6: Các nhân tố tác động đến phúc lợi trên thị trường nợ xấu .74 1 GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1 Tính cấp thiết Cho đến nay, nợ xấu đã trở thành một hiện tượng cực đoan bắt nguồn từ quá trình phát triển kinh tế xã hội. Nợ xấu không chỉ là nguyên nhân gây ra sự sụp đổ của ngân hàng thương mại, các tổ chức tín dụng, mà còn là nguy cơ dẫn đến sự phá sản của các doanh nghiệp, các tổ chức kinh doanh (Karim và cộng sự, 2010; Kuo và cộng sự, 2010; Appiah, 2011; Awunyo-Vitor, 2012), trở thành gánh nặng tài chính cho cá nhân và hộ gia đình (Cal 2009, Fla 2009, LLL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Phân tích nhân tố tác động thị trường nợ xấu Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính ngân hàng.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Kinh Tế Quốc Dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động đến thị trường nợ xấu Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter