Luận án tiến sĩ: Hệ thống HTTT kế toán tại DN xây dựng Việt Nam - Lê Việt Hà

Luận án nghiên cứu hệ thống thông tin kế toán cho doanh nghiệp xây dựng Việt Nam, triển khai thử nghiệm tại Công ty Đầu tư XD và TM Đất Việt.

Chuyên ngành

Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

258

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan hệ thống thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng

Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển của doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam. Nó cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy. Thông tin này hỗ trợ lãnh đạo đưa ra quyết định kinh doanh chiến lược. HTTTKT tích hợp dữ liệu từ nhiều phòng ban. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Nền tảng lý luận vững chắc là cần thiết. Nó giúp xây dựng HTTTKT phù hợp với đặc thù ngành. Các đặc điểm riêng biệt của ngành xây dựng yêu cầu một cách tiếp cận chuyên biệt. Việc hiểu rõ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là quan trọng. Nó đảm bảo tuân thủ pháp luật và tính minh bạch. Một HTTTKT hiệu quả nâng cao khả năng cạnh tranh. Nó cải thiện hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp xây lắp Việt Nam.

1.1. Khái niệm và vai trò hệ thống thông tin kế toán

Hệ thống thông tin kế toán là một tập hợp các tài nguyên. Nó bao gồm con người, dữ liệu, phần mềm, phần cứng và quy trình. Mục tiêu là thu thập, xử lý, lưu trữ và báo cáo thông tin tài chính. HTTTKT hỗ trợ việc ra quyết định quản lý. Vai trò của nó rất quan trọng. Nó đảm bảo tính minh bạch, chính xác của dữ liệu kế toán. Hệ thống giúp kiểm soát nội bộ hiệu quả. Nó cung cấp các báo cáo kịp thời. Các báo cáo này cần thiết cho hoạt động điều hành và hoạch định chiến lược. Doanh nghiệp xây dựng cần thông tin chi phí chính xác. Nhu cầu này phục vụ cho việc quản lý dự án và định giá.

1.2. Đặc thù kế toán ngành xây dựng tại Việt Nam

Ngành xây dựng Việt Nam có nhiều đặc thù. Chu kỳ dự án dài, khối lượng công việc lớn. Các công trình thường có nhiều hạng mục phức tạp. Việc hạch toán chi phí công trình là thách thức lớn. Các khoản mục chi phí đa dạng. Chúng bao gồm chi phí vật liệu, nhân công, máy móc và chi phí chung. Kế toán hợp đồng xây dựng theo từng giai đoạn. Điều này yêu cầu sự chính xác cao. Việc tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là bắt buộc. HTTTKT phải phản ánh đúng bản chất kinh tế của các giao dịch. Nó cần linh hoạt để đáp ứng các yêu cầu đặc biệt.

1.3. Nguyên tắc xây dựng HTTT kế toán hiệu quả

Xây dựng HTTTKT đòi hỏi tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc tích hợp dữ liệu là cốt lõi. Dữ liệu cần được luân chuyển liền mạch giữa các phân hệ. Điều này giảm thiểu sai sót và trùng lặp. Tính linh hoạt của hệ thống rất quan trọng. Nó cho phép điều chỉnh khi có thay đổi trong quy định hoặc nghiệp vụ. Hệ thống cần bảo mật thông tin. Đồng thời, nó phải dễ sử dụng cho người vận hành. Việc tự động hóa quy trình kế toán giúp tăng hiệu quả. Nó giảm bớt gánh nặng thủ công.

II. Thực trạng tin học hóa kế toán doanh nghiệp xây lắp Việt Nam

Tình hình ứng dụng công nghệ thông tin vào kế toán tại các doanh nghiệp xây lắp Việt Nam còn nhiều khác biệt. Một số doanh nghiệp đã đầu tư vào phần mềm kế toán xây dựng hiện đại. Nhiều nơi vẫn sử dụng các công cụ thủ công hoặc bán tự động. Điều này dẫn đến những hạn chế đáng kể. Hệ thống thông tin kế toán chưa được tích hợp đồng bộ. Dữ liệu phân tán gây khó khăn cho việc tổng hợp và phân tích. Khả năng kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng bị ảnh hưởng. Các vấn đề này cản trở sự phát triển bền vững. Nâng cấp hệ thống ERP doanh nghiệp xây lắp là một nhu cầu cấp thiết. Nó giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và quản lý rủi ro.

2.1. Tình hình ứng dụng phần mềm kế toán xây dựng

Phần mềm kế toán xây dựng đã được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, mức độ và chất lượng ứng dụng khác nhau. Nhiều doanh nghiệp sử dụng các phần mềm phổ biến. Các phần mềm này đôi khi chưa đáp ứng đủ đặc thù ngành. Một số phần mềm chỉ xử lý các nghiệp vụ cơ bản. Chúng thiếu các tính năng quản lý chi phí công trình chuyên sâu. Điều này gây khó khăn trong việc theo dõi lợi nhuận từng dự án. Việc thiếu tích hợp với các hệ thống quản lý dự án khác cũng là một thách thức.

2.2. Hạn chế trong hệ thống thông tin kế toán hiện tại

Hệ thống thông tin kế toán hiện tại còn tồn tại nhiều hạn chế. Thiếu tính đồng bộ là vấn đề lớn. Dữ liệu giữa các phòng ban không được chia sẻ kịp thời. Việc này dẫn đến sự không nhất quán trong báo cáo. Quá trình kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng gặp khó khăn. Các quy trình thủ công vẫn phổ biến. Chúng làm tăng nguy cơ sai sót và lãng phí thời gian. Khả năng truy xuất thông tin lịch sử hạn chế. Việc này ảnh hưởng đến việc phân tích và dự báo.

2.3. Nhu cầu nâng cấp hệ thống ERP doanh nghiệp xây lắp

Nhu cầu nâng cấp lên hệ thống ERP doanh nghiệp xây lắp đang tăng. Một hệ thống ERP tích hợp giúp quản lý toàn diện. Nó bao gồm từ tài chính, kế toán đến quản lý dự án, mua sắm. Điều này tối ưu hóa luồng thông tin. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động. Các doanh nghiệp nhận ra lợi ích của việc có một nền tảng thống nhất. Nền tảng này hỗ trợ quản lý chi phí công trình hiệu quả hơn. Nó cũng cải thiện khả năng ra quyết định.

III. Giải pháp thiết kế hệ thống thông tin kế toán xây dựng đồng bộ

Một hệ thống thông tin kế toán tin học hóa đồng bộ là giải pháp tối ưu. Nó giải quyết các vấn đề tồn đọng trong doanh nghiệp xây dựng. Mô hình này được thiết kế để tích hợp mọi khía cạnh. Nó bao gồm quản lý tài chính doanh nghiệp xây dựng đến kế toán chi phí công trình. Việc xây dựng hệ thống cần dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại. Điều này đảm bảo tính ổn định và khả năng mở rộng. Các quy trình nghiệp vụ cần được đặc tả rõ ràng. Nó phù hợp với chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Giải pháp này nhằm mục tiêu cải thiện hiệu quả. Nó tăng cường kiểm soát nội bộ. Đồng thời, nó cung cấp thông tin kịp thời, chính xác. Phần mềm quản lý dự án xây dựng là một phần không thể thiếu của hệ thống này.

3.1. Mô hình chức năng HTTT kế toán tin học hóa đồng bộ

Mô hình chức năng HTTT kế toán tin học hóa đồng bộ bao gồm nhiều phân hệ. Các phân hệ chính gồm kế toán tổng hợp, kế toán tiền, công nợ, vật tư, tài sản cố định, lương. Đặc biệt, phân hệ kế toán chi phí công trình là cốt lõi. Nó theo dõi chi phí theo từng dự án. Kế toán doanh thu hợp đồng xây dựng cũng được tích hợp. Điều này giúp tính toán doanh thu và lợi nhuận một cách chính xác. Các phân hệ này hoạt động liên kết. Chúng tạo thành một luồng thông tin xuyên suốt.

3.2. Công nghệ và kiến trúc hệ thống ERP doanh nghiệp xây lắp

Công nghệ hiện đại là nền tảng của hệ thống ERP doanh nghiệp xây lắp. Kiến trúc client-server hoặc web-based được ưu tiên. Nó đảm bảo khả năng truy cập linh hoạt. Cơ sở dữ liệu mạnh mẽ lưu trữ lượng lớn thông tin. Công nghệ bảo mật dữ liệu được áp dụng nghiêm ngặt. Hệ thống có khả năng mở rộng. Nó dễ dàng tích hợp với các phần mềm quản lý khác. Điều này giúp doanh nghiệp thích ứng với sự phát triển.

3.3. Đặc tả quy trình nghiệp vụ của HTTT kế toán xây dựng

Đặc tả quy trình nghiệp vụ là bước quan trọng. Nó xác định rõ ràng các bước thực hiện. Từ kế toán nguyên vật liệu đến xác định kết quả kinh doanh. Mỗi quy trình được mô tả chi tiết. Điều này đảm bảo tính nhất quán và chuẩn hóa. Các quy trình bao gồm thu thập dữ liệu, xử lý và tạo báo cáo. Nó tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS.

IV. Triển khai thử nghiệm hệ thống kế toán chi phí công trình

Việc triển khai thử nghiệm hệ thống thông tin kế toán mới là bước cần thiết. Nó giúp kiểm chứng tính hiệu quả và phù hợp của giải pháp. Công ty xây dựng Đất Việt được chọn làm nơi thử nghiệm. Quá trình này bao gồm phân tích thực trạng trước khi áp dụng hệ thống mới. Sau đó, các module trọng tâm của hệ thống kế toán xây dựng được đưa vào vận hành. Đặc biệt chú trọng đến kế toán chi phí công trình và kế toán hợp đồng xây dựng. Đánh giá kết quả thử nghiệm cung cấp cái nhìn khách quan. Nó giúp hoàn thiện hệ thống trước khi triển khai rộng rãi. Kinh nghiệm từ quá trình này là bài học quý giá cho các doanh nghiệp xây dựng khác. Nó chỉ ra lợi ích của phần mềm kế toán xây dựng.

4.1. Phân tích thực trạng trước khi thử nghiệm hệ thống

Phân tích thực trạng tại Công ty xây dựng Đất Việt được tiến hành. Điều này bao gồm đánh giá phần cứng, phần mềm hiện có. Quy trình nghiệp vụ và dữ liệu kế toán cũng được xem xét. Mục tiêu là xác định các vấn đề còn tồn tại. Ví dụ như việc hạch toán chi phí công trình chưa hiệu quả. Dữ liệu phân tán và thiếu tính liên kết. Việc phân tích này là cơ sở để tùy chỉnh và triển khai hệ thống mới.

4.2. Các module trọng tâm trong hệ thống kế toán xây dựng

Trong quá trình thử nghiệm, các module trọng tâm được chú ý. Kế toán nguyên vật liệu, chi phí sản xuất, lương, tài sản cố định. Đặc biệt, kế toán doanh thu hợp đồng xây dựng và bàn giao công trình. Nó được thiết kế để xử lý các nghiệp vụ phức tạp. Các module này giúp theo dõi dòng tiền. Nó quản lý chi phí phát sinh cho từng dự án. Điều này hỗ trợ việc thanh quyết toán công trình chính xác hơn.

4.3. Đánh giá kết quả triển khai thử nghiệm tại Đất Việt

Kết quả triển khai thử nghiệm tại Công ty Đất Việt cho thấy hiệu quả rõ rệt. Hệ thống mới giúp tự động hóa nhiều quy trình. Nó giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Thông tin tài chính trở nên minh bạch và dễ truy xuất. Khả năng kiểm soát chi phí công trình được cải thiện. Các báo cáo tài chính được lập nhanh chóng, chính xác. Điều này nâng cao khả năng quản lý tài chính doanh nghiệp xây dựng. Nó cũng cung cấp kinh nghiệm quý báu cho việc triển khai tiếp theo.

V. Nâng cao hiệu quả kế toán hợp đồng và thanh quyết toán công trình

Việc nâng cao hiệu quả trong kế toán hợp đồng xây dựng và thanh quyết toán công trình là mục tiêu quan trọng. Đây là hai lĩnh vực phức tạp. Chúng đòi hỏi sự chính xác cao trong ngành xây dựng. Một hệ thống thông tin kế toán đồng bộ hỗ trợ tối ưu hóa các quy trình này. Nó giúp theo dõi chặt chẽ mọi giai đoạn của dự án. Từ lúc ký kết hợp đồng đến khi hoàn tất thanh quyết toán cuối cùng. Việc ứng dụng phần mềm quản lý dự án xây dựng tích hợp giúp tăng cường kiểm soát. Nó đảm bảo tuân thủ các điều khoản hợp đồng. Đồng thời, nó quản lý tài chính doanh nghiệp xây dựng một cách hiệu quả. Điều này giảm thiểu rủi ro tranh chấp và tối đa hóa lợi nhuận.

5.1. Tối ưu hóa quy trình kế toán hợp đồng xây dựng

Quy trình kế toán hợp đồng xây dựng cần được tối ưu hóa. Điều này bao gồm việc ghi nhận doanh thu theo tiến độ. Nó tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành. Hệ thống hỗ trợ quản lý các điều khoản hợp đồng. Nó theo dõi các phát sinh, thay đổi trong quá trình thực hiện. Tự động hóa việc tạo hóa đơn và công nợ. Điều này giảm bớt công việc thủ công. Nó tăng tính chính xác của dữ liệu.

5.2. Quản lý và kiểm soát thanh quyết toán công trình chặt chẽ

Quản lý thanh quyết toán công trình cần sự chặt chẽ. Hệ thống cần theo dõi các đợt tạm ứng, thanh toán theo giai đoạn. Nó kiểm soát các khoản giữ lại và quyết toán cuối cùng. Điều này đảm bảo dòng tiền doanh nghiệp ổn định. Nó cũng tránh được các rủi ro tài chính. Chức năng lập báo cáo thanh quyết toán chi tiết giúp quản lý dễ dàng. Nó cung cấp thông tin minh bạch cho đối tác và cơ quan thuế.

5.3. Vai trò của phần mềm quản lý dự án xây dựng

Phần mềm quản lý dự án xây dựng đóng vai trò quan trọng. Nó tích hợp dữ liệu về tiến độ, nguồn lực và chi phí. Thông tin này liên kết trực tiếp với HTTTKT. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính dự án. Nó hỗ trợ dự báo chi phí và lợi nhuận. Điều này giúp quản lý tài chính doanh nghiệp xây dựng hiệu quả hơn. Nó cũng tăng cường khả năng kiểm soát nội bộ.

VI. Quản lý tài chính doanh nghiệp xây dựng và kiểm soát nội bộ

Quản lý tài chính doanh nghiệp xây dựng hiệu quả là yếu tố sống còn. Đặc biệt trong ngành có rủi ro cao như xây dựng. Hệ thống thông tin kế toán tin học hóa đồng bộ góp phần đáng kể. Nó cải thiện khả năng quản lý tài chính. Nó cung cấp các công cụ cần thiết cho việc lập ngân sách. Nó theo dõi chi phí thực tế và phân tích sai lệch. Kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng cũng được tăng cường. Điều này thông qua việc thiết lập các quy trình kiểm soát tự động. Nó giới hạn quyền truy cập và ghi nhận giao dịch. Một hệ thống mạnh mẽ giúp giảm thiểu gian lận và sai sót. Nó bảo vệ tài sản doanh nghiệp. Nó đảm bảo sự tuân thủ quy định pháp luật. Việc này củng cố niềm tin của các bên liên quan. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp xây lắp Việt Nam.

6.1. Tăng cường năng lực quản lý tài chính doanh nghiệp xây dựng

Hệ thống HTTTKT hiện đại tăng cường năng lực quản lý tài chính. Nó cung cấp báo cáo tài chính kịp thời. Các báo cáo này gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ. Chúng giúp lãnh đạo đánh giá hiệu quả hoạt động. Hệ thống hỗ trợ phân tích tỷ số tài chính. Nó giúp đưa ra quyết định đầu tư và huy động vốn. Việc quản lý dòng tiền được cải thiện rõ rệt.

6.2. Nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng

Kiểm soát nội bộ được nâng cao đáng kể. Hệ thống thiết lập các quy trình phê duyệt tự động. Nó giới hạn quyền truy cập dữ liệu theo vai trò người dùng. Điều này giảm thiểu rủi ro gian lận và sai sót. Các chức năng đối chiếu tự động giúp phát hiện bất thường sớm. Nó đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin tài chính. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ củng cố lòng tin của nhà đầu tư.

6.3. Khuyến nghị cho việc áp dụng HTTT kế toán dài hạn

Doanh nghiệp cần có chiến lược áp dụng HTTTKT dài hạn. Điều này bao gồm đào tạo nhân sự sử dụng thành thạo phần mềm kế toán xây dựng. Việc cập nhật và bảo trì hệ thống thường xuyên rất quan trọng. Nó đảm bảo tính ổn định và bảo mật. Doanh nghiệp cần liên tục đánh giá và điều chỉnh. Hệ thống phải thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và quy định. Điều này đảm bảo HTTTKT luôn là công cụ hỗ trợ đắc lực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp xây dựng việt nam triển khai thử nghiệm tại công ty đầu tư xây dựng và thương mại đất việt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (258 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- LÊ VIỆT HÀ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG VIỆT NAM - TRIỂN KHAI THỬ NGHIỆM TẠI CÔNG TY ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẤT VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- LÊ VIỆT HÀ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG VIỆT NAM - TRIỂN KHAI THỬ NGHIỆM TẠI CÔNG TY ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẤT VIỆT CHUYÊN NGÀNH: HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ MÃ SỐ: 9340405 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. HÀN VIẾT THUẬN 2. NGUYỄN THỊ BẠCH TUYẾT HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Giáo viên hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Hàn Viết Thuận Lê Việt Hà LỜI CẢM ƠN Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo và các thầy cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, nhất là các thầy cô trong Khoa Tin học Kinh tế và Viện Đào tạo Sau đại học. Tác giả chân thành biết ơn PGS. Hàn Viết Thuận và TS.

Nguyễn Thị Bạch Tuyết đã tận tâm và nhiệt tình hướng dẫn tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn đến Ban giám đốc, kế toán trưởng, kế toán viên các doanh nghiệp xây dựng, các chuyên gia HTTT kế toán đã giúp đỡ, nhiệt tình tham gia trả lời phỏng vấn, chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi, cung cấp thông tin bổ ích để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến các thực tập sinh và các cộng sự công ty xây dựng Đất Việt về sự cộng tác, hỗ trợ, chia sẻ, đóng góp cho các hoạt động xây dựng và triển khai thử nghiệm hệ thống trong quá trình nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo, cán bộ giáo viên trường Đại học Thương Mại, Khoa HTTT kinh tế và Thương mại điện tử đã quan tâm, tạo điều kiện giúp đỡ trong suốt thời gian qua.

Tác giả đặc biệt gửi lời tri ân đến gia đình, đồng nghiệp và người thân đã ủng hộ, thường xuyên động viên khích lệ tác giả hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 6 DANH MỤC BẢNG BIỂU.

7 DANH MỤC HÌNH VẼ. 8 DANH MỤC BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án.

Tổng quan về các nghiên cứu trong và ngoài nước. Khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG. Tổng quan hệ thống thông tin kế toán.

Khái niệm hệ thống thông tin kế toán. Vai trò của hệ thống thông tin kế toán. Quy trình hoạt động của hệ thống thông tin kế toán. Nguyên tắc xây dựng hệ thống thông tin kế toán.

Đặc trưng hệ thống thông tin kế toán ngành xây dựng. Đặc điểm ngành xây dựng Việt Nam. Đặc điểm kế toán ngành xây dựng. Đặc điểm hệ thống thông tin kế toán ngành xây dựng.

Những mức độ tin học hóa trong hệ thống thông tin kế toán. Hệ thống kế toán thủ công. Hệ thống kế toán bán thủ công. Hệ thống thông tin kế toán tin học hóa từng phần.

Hệ thống thông tin kế toán tin học hóa đồng bộ. Hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp. Mô hình kiến trúc và công nghệ xây dựng hệ thống thông tin kế toán. 54 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

THỰC TRẠNG TIN HỌC HÓA HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG VIỆT NAM. Mô tả mẫu. Phân tích thực trạng tin học hóa hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp xây dựng. Thực trạng về phần cứng và hệ thống mạng.

Thực trạng về phần mềm kế toán. Thực trạng về dữ liệu kế toán. Thực trạng về quy trình nghiệp vụ và chế độ kế toán. Thực trạng về người sử dụng.

Phân tích sự cần thiết của việc ứng dụng hệ thống thông tin kế toán. Đánh giá thực trạng tin học hóa hệ thống thông tin kế toán. 89 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TIN HỌC HÓA ĐỒNG BỘ CHO CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG VIỆT NAM VÀ TRIỂN KHAI THỬ NGHIỆM TẠI CÔNG TY XÂY DỰNG ĐẤT VIỆT.

Cơ sở đề xuất mô hình hệ thống thông tin kế toán tin học hóa đồng bộ. Mô hình chức năng hệ thống thông tin kế toán. Mô hình công nghệ hệ thống thông tin kế toán. Giải pháp xây dựng hệ thống thông tin kế toán tin học hóa đồng bộ.

Đặc tả quy trình nghiệp vụ của hệ thống thông tin kế toán tin học hóa đồng bộ. Kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ. Kế toán chi phí sản xuất. Kế toán lương.

Kế toán tài sản cố định. Kế toán doanh thu hợp đồng xây dựng và bàn giao công trình. Kế toán xác định kết quả kinh doanh. Báo cáo tài chính.

Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin kế toán tin học hóa đồng bộ. Sơ đồ Use Case tổng quát. Triển khai thử nghiệm tại công ty xây dựng Đất Việt. Phân tích thực trạng ứng dụng hệ thống thông tin kế toán.

Triển khai thử nghiệm hệ thống. Đánh giá kết quả triển khai thử nghiệm hệ thống. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp khi triển khai hệ thống. 149 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AIS Accounting Information System Hệ thống thông tin kế toán AISC Accounting Information System Hệ thống thông tin kế toán trong in Construction company doanh nghiệp xây dựng API Application Programming Giao diện lập trình ứng dụng Interface BCQT Báo cáo quản trị BCTC Báo cáo tài chính BPM Business Process Management Quản lý quy trình nghiệp vụ BPMN Business Process Modeling Notation Ngôn ngữ mô hình hóa nghiệp vụ CCDC Công cụ dụng cụ CNTT Công nghệ thông tin CSDL Cơ sở dữ liệu EAI Enterprise Application Integration Tích hợp ứng dụng doanh nghiệp ERP Enterprise Resource Planning Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ESB Enterprise Service Bus Trục tích hợp doanh nghiệp GTGT Giá trị gia tăng HMCT Hạng mục công trình HTTT Hệ thống thông tin KTQT Kế toán quản trị NCC Nhà cung cấp NNLT Ngôn ngữ lập trình NVL Nguyên vật liệu PTTK Phân tích thiết kế REST APIs Represent State Transfer Giao diện lập trình ứng dụng Applicatoin Program Interface chuyển đổi trạng thái đại diện SOA Service Oriented Architecture Kiến trúc hướng dịch vụ SOAP Simple Object Access Protocol Giao thức truy cập đối tượng đơn giản STT Số thứ tự TNHH Trách nhiệm hữu hạn TSCĐ Tài sản cố định UC Use case Ca sử dụng VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam WS Web Services Công nghệ dịch vụ Web WSDL Web Service Definition Language Ngôn ngữ định nghĩa dịch vụ web XML eXtensible Markup Language Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Nhóm ngành xây dựng.

37 Nguồn: tác giả tổng hợp. Bảng đánh giá mức độ tin học hóa hệ thống thông tin kế toán. Thông tin về doanh nghiệp đã tham gia khảo sát. Tỷ lệ dùng phần mềm theo loại hình doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật trong phần mềm kế toán. Danh sách doanh nghiệp tiêu biểu sử dụng phần mềm kế toán. Khả năng đáp ứng nhu cầu nghiệp vụ kế toán. Ưu điểm và hạn chế của phần mềm kế toán.

Thủ tục đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Bảng tổng hợp trách nhiệm của người sử dụng. Đánh giá sự cần thiết của các phân hệ chức năng. Chức năng cần thiết trong Quản lý kế toán xây dựng.

Lợi ích triển khai hệ thống thông tin kế toán. Danh sách trang thiết bị triển khai hệ thống. Bảng đánh giá kết quả triển khai hệ thống. Đánh giá hiệu quả triển khai hệ thống.

148 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Quy trình thực hiện nghiên cứu. Mô hình tổng quát hệ thống thông tin kế toán. Quy trình hoạt động của hệ thống thông tin kế toán.

Mô hình tổ chức bộ máy kế toán trong doanh nghiệp xây dựng. Hoạt động nghiệp vụ toán kế toán tại doanh nghiệp xây dựng. Quy trình xử lý dữ liệu trong hệ thống kế toán thủ công. Quy trình xử lý dữ liệu trong hệ thống kế toán bán thủ công.

Quy trình xử lý dữ liệu trong HTTT kế toán tin học hóa từng phần. Quy trình xử lý dữ liệu trong HTTT kế toán tin học hóa đồng bộ. Quy trình xử lý dữ liệu trong hệ thống ERP. Mô hình công nghệ hệ thống thông tin tích hợp.

Mô hình chức năng hệ thống thông tin kế toán. Các phân hệ chức năng trong hệ thống thông tin kế toán. Mô hình công nghệ hệ thống thông tin kế toán. Quy trình xây dựng hệ thống thông tin kế toán.

Phần cứng và hệ thống mạng. Cơ sở dữ liệu kế toán trong doanh nghiệp xây dựng. Quy trình nghiệp vụ kế toán ngành xây dựng. Kế toán nhập nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ.

Kế toán xuất nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ. Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm. Kế toán tiền lương. Kế toán tăng tài sản cố định.

Kế toán giảm tài sản cố định. Kế toán đánh giá khấu hao và kiểm kê tài sản cố định. Kế toán doanh thu hợp đồng xây dựng. Kế toán xác định kết quả kinh doanh.

Quy trình nghiệp vụ lập báo cáo tài chính. Quy trình nghiệp vụ lập báo cáo quản trị. Quy trình nghiệp vụ lập báo cáo thuế. Sơ đồ Use Case tổng quát.

Sơ đồ phần cứng và hệ thống mạng máy tính trong công ty. Sơ đồ triển khai hệ thống. Sơ đồ Use Case mô đun kế toán lương. Giao diện bảng tính lương theo công trình.

Sơ đồ Use Case mô đun kế toán doanh thu. Giao diện màn hình kế toán doanh thu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ thống thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hệ thống thông tin kế toán cho doanh nghiệp xây dựng Việt Nam, triển khai thử nghiệm tại Công ty Đầu tư XD và TM Đất Việt.

Luận án "Hệ thống thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Hệ thống thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hệ thống thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Hệ thống thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ thống thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" có 258 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ thống thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter