Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc đi sâu nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến Chất lượng thông tin báo cáo tài chính (CLTT BCTC) của các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) Việt Nam, một lĩnh vực còn ít được khai thác trong bối cảnh học thuật và thực tiễn. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào cách thức các nhân tố nội tại về nguồn nhân lực—cụ thể là Vai trò của nhà quản trịNăng lực của kế toán—tác động trực tiếp và khác biệt đến từng thuộc tính CLTT BCTC, bao gồm Thích hợp, Trình bày trung thực, Dễ hiểu, Có thể so sánhKịp thời.

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được định hình bởi sự nhận thức ngày càng tăng về vai trò xương sống của DNNVV trong nền kinh tế toàn cầu, chiếm tới hơn 96% tổng số doanh nghiệp và đóng góp 50-85% GDP tại các quốc gia ASEAN (ASEAN, 2020). Tuy nhiên, thông tin BCTC từ các DNNVV thường bị đánh giá là chưa đủ tin cậy, gây khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn và hội nhập kinh tế quốc tế (Phạm Thành Trung, 2016). Sự ra đời của IFRS cho SMEs vào năm 2009 từ Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện CLTT BCTC cho đối tượng doanh nghiệp này, tạo động lực cho các nghiên cứu chuyên sâu. Tính tiên phong của luận án nằm ở việc chuyển dịch trọng tâm từ đánh giá tổng thể CLTT BCTC sang phân tích từng thuộc tính riêng lẻ, đồng thời xác định mức độ ảnh hưởng cụ thể của các nhân tố nguồn nhân lực, một góc độ chưa từng được khám phá đầy đủ tại Việt Nam.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù tầm quan trọng của CLTT BCTC đối với DNNVV đã được các tổ chức quốc tế như OECD (2004) và các nghiên cứu học thuật như Hope et al. (2011), Collis (2012) nhấn mạnh, các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới CLTT BCTC của đối tượng này vẫn "ít được tìm thấy" (OECD, 2004) và "rất hạn chế" tại Việt Nam (Nguyễn Bích Ngọc, 2018). Các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam như của Trần Thị Thanh Hải (2012), Trần Đình Khôi Nguyên (2013), Hồ Xuân Thủy (2016) chỉ dừng lại ở việc nhận định chung về mức độ thấp của CLTT BCTC trong DNNVV, với người sử dụng thông tin "chưa hài lòng với CLTT do các DNNVV công bố" (Trần Đình Khôi Nguyên, 2013). Khoảng trống cốt lõi mà luận án giải quyết là:

  1. Chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam đi sâu "xem xét thực trạng từng thuộc tính CLTT BCTC của các DNNVV Việt Nam" (Thesis, p. 5) để chỉ rõ thuộc tính nào đang được đánh giá ở mức độ ra sao và cần ưu tiên cải thiện trong điều kiện nguồn lực hạn chế của DNNVV.
  2. Thiếu vắng các nghiên cứu xác định "ảnh hưởng đồng thời và trực tiếp của các nhân tố (Vai trò nhà quản trị, Năng lực của kế toán) tới từng thuộc tính CLTT BCTC" (Thesis, p. 5), thay vì chỉ đánh giá trên tổng thể CLTT BCTC.
  3. Nhiều nghiên cứu trước đây về CLTT BCTC thường tập trung vào các công ty đại chúng lớn (Healy và Wahlen, 1999; Dechow và cộng sự, 2010), bỏ quên đối tượng DNNVV. Luận án này làm nổi bật vai trò của DNNVV trong nền kinh tế Việt Nam và giải quyết sự thiếu hụt này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên biệt.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Các thuộc tính CLTT BCTC của các DNNVV Việt Nam đang được đánh giá như thế nào? (CQ1)
  2. Các nhân tố thuộc về nguồn nhân lực (Vai trò của nhà quản trị; Năng lực của kế toán) ảnh hưởng như thế nào đến từng thuộc tính CLTT BCTC của các DNNVV Việt Nam? (CQ2)
  3. Định hướng cải thiện CLTT BCTC của các DNNVV Việt Nam như thế nào? (CQ3)

Từ đó, luận án xây dựng các giả thuyết nghiên cứu (chi tiết trong Chương 2 của luận án gốc) tập trung vào mối quan hệ giữa "Vai trò của nhà quản trị" và "Năng lực của kế toán" với từng thuộc tính của CLTT BCTC.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Nghiên cứu này dựa trên hai lý thuyết nền tảng chính:

  1. Lý thuyết thông tin hữu ích (Useful Information Theory): Thuyết này khẳng định rằng mục đích chính của báo cáo tài chính là cung cấp thông tin hữu ích cho các bên liên quan (nhà đầu tư, chủ nợ, nhà quản lý) để đưa ra quyết định kinh tế (IASB, 2008). Luận án kế thừa quan điểm này để đánh giá CLTT BCTC thông qua các thuộc tính chất lượng của thông tin, làm cho thông tin trở nên hữu ích.
  2. Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Lý thuyết này giải thích mối quan hệ giữa người ủy quyền (chủ sở hữu) và người được ủy quyền (nhà quản lý) và các vấn đề phát sinh do bất cân xứng thông tin, xung đột lợi ích. Trong bối cảnh DNNVV, sự chia tách giữa quyền quản lý và quyền kiểm soát, cùng với hạn chế về nguồn lực, dẫn đến tình trạng bất cân xứng thông tin. Luận án sử dụng lý thuyết này để biện giải mối quan hệ giữa Vai trò của nhà quản trị và Năng lực của kế toán trong việc giảm thiểu bất cân xứng thông tin và cải thiện chất lượng thông tin được báo cáo. Ngoài ra, luận án tiếp cận theo quan điểm coi trọng quy trình tạo lập thông tin của McFie (2006), cho rằng CLTT BCTC không chỉ là kết quả của sản phẩm cuối cùng (BCTC) mà còn phụ thuộc vào chất lượng của từng bước trong quá trình tạo ra chúng (lập, trình bày, công bố) và các nguồn lực nhân sự liên quan.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng và cụ thể:

  1. Phân tích tác động vi mô của nhân tố nguồn nhân lực: Lần đầu tiên tại Việt Nam, nghiên cứu định lượng mức độ ảnh hưởng của "Vai trò của nhà quản trị" và "Năng lực của kế toán" tới từng thuộc tính CLTT BCTC của DNNVV. "Biến độc lập Năng lực của kế toán ảnh hưởng tới tất cả các thuộc tính CLTT BCTC của các DNNVV Việt Nam theo thứ tự như sau: Thích hợp (0,649), Trình bày trung thực (0,623), Có thể so sánh (0,459), Dễ hiểu (0,376), Kịp thời (0,287)." và "Biến độc lập Vai trò của nhà quản trị ảnh hưởng tới các thuộc tính CLTT BCTC lần lượt là: Kịp thời (0,211), Trình bày trung thực (0,170), Thích hợp (0,113) và không tương đồng với kết quả các nghiên cứu tiền nhiệm dựa trên giá trị trung bình của CLTT BCTC, kết quả của nghiên cứu này nhận thấy Vai trò của nhà quản trị không ảnh hưởng tới thuộc tính Dễ hiểu và Có thể so sánh" (Thesis, p. 9). Điều này cho phép DNNVV tập trung nguồn lực hiệu quả hơn.
  2. Xác định thuộc tính CLTT BCTC yếu nhất: Luận án chỉ ra rằng "thuộc tính Trình bày trung thực được đánh giá thấp hơn các thuộc tính khác" (Thesis, p. 9) trong các DNNVV Việt Nam, dù tất cả các thuộc tính đều ở mức trung bình. Đây là một phát hiện quan trọng, cung cấp bằng chứng cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp để ưu tiên cải thiện.
  3. Tiến bộ về phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu đã xây dựng, hiệu chỉnh và bổ sung thang đo lường các nhân tố ảnh hưởng tới từng thuộc tính CLTT BCTC phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đồng thời sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến như CFASEM, vượt xa các nghiên cứu tiền nhiệm thường chỉ dừng lại ở EFA (Thesis, p. 9).
  4. Kiến nghị chính sách và thực tiễn có mục tiêu: Dựa trên kết quả định lượng, luận án đưa ra các khuyến nghị chi tiết, chẳng hạn "khuyến nghị tăng cường vai trò của nhà quản trị; khuyến nghị cải thiện năng lực của kế toán" (Thesis, p. 9) và "tập trung vào các thuộc tính còn hạn chế, phát huy những thuộc tính đã được đánh giá phù hợp" (Thesis, p. 9) để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực hạn chế của DNNVV.

Scope (sample size, timeframe) và significance:

  • Phạm vi không gian: Tập trung vào các DNNVV tại ba trung tâm kinh tế lớn của Việt Nam: Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh, khu vực tập trung tới "76,7% tổng số DNNVV cả nước" (VCCI, 2021; Thesis, p. 6). Nghiên cứu không bao gồm các doanh nghiệp siêu nhỏ, DNNVV có vốn FDI, hoặc DNNVV có trách nhiệm giải trình công khai.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu được lấy từ danh sách DNNVV đang hoạt động tính đến ngày 31/12/2021. Khảo sát chính thức được tiến hành từ tháng 3/2022 đến hết tháng 5/2022.
  • Kích thước mẫu: Mẫu khảo sát định lượng gồm 270 người sử dụng hệ thống thông tin kế toán tại 76 bộ và các đơn vị của Indonesia (Jufri Darma, 2018), hoặc 137 mẫu khảo sát với ba nhóm đối tượng (kế toán viên, kiểm toán viên, nhà đầu tư) (Nguyễn Phương Hồng và Dương Thị Khánh Linh, 2014) hoặc 195 công ty niêm yết (Nguyễn Trọng Nguyên, 2016). Trong nghiên cứu này, tác giả sẽ làm việc với dữ liệu khảo sát từ các nhà quản trị và kế toán của DNNVV Việt Nam (chi tiết số lượng mẫu hợp lệ sẽ được nêu ở chương 4). "Kết quả thống kê phiếu khảo sát hợp lệ" (Bảng 4.3) sẽ cung cấp số liệu cụ thể.
  • Ý nghĩa: Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch của thông tin BCTC của DNNVV Việt Nam, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp này tiếp cận nguồn vốn, thu hút đầu tư và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hơn. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, cơ quan giám sát và bản thân các DNNVV trong việc cải thiện quản trị và năng lực kế toán.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về CLTT BCTC đã được thực hiện rộng rãi, nhưng thường tập trung vào các công ty lớn hoặc các phương pháp đo lường gián tiếp. Luận án này tổng hợp các luồng nghiên cứu chính, phân tích các mâu thuẫn và định vị đóng góp của mình một cách rõ ràng.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các phương pháp đo lường CLTT BCTC được tổng hợp thành bốn nhóm chính (Bảng 1 của luận án):

  1. Đo lường theo chất lượng lợi nhuận (Accrual models): Sử dụng chất lượng thu nhập làm đại diện cho CLTT BCTC. Các mô hình phổ biến là của Jones (1991), Kasznik (1999) và Dechow và Dichev (2002). Các tác giả như Gul et al. (2003), Dowdell và Krishnan (2004), Beneish (2001), Aboody et al. (2005), Biddle et al. (2009), Francis et al. (2005), Nguyễn Thị Thanh Phương và Đặng Ngọc Hùng (2020) đã áp dụng phương pháp này.
  2. Đo lường dựa trên tính thích hợp của thông tin (Value relevance models): Kiểm tra mối quan hệ giữa số liệu thu nhập trên BCTC và giá cổ phiếu. Mô hình Ohlson (1995) được sử dụng rộng rãi bởi Aboody et al. (2002), Burgstahler và Dichev (1997), Yasas và Perera (2019).
  3. Đo lường theo một số yếu tố cụ thể của BCTC (Specific items as proxies for FRQ): Đánh giá dựa trên báo cáo của kiểm toán viên (Gray et al., 2011), khả năng dễ đọc của thông tin (Biddle et al., 2009), giá trị hợp lý (Koonce et al., 2011), hoặc các thuộc tính CLTT riêng lẻ như tính Kịp thời (Parry và Groves, 1990), tính Tin cậy (Maines, 2003), tính Thích hợp (Davood Khodadady, 2012).
  4. Đo lường dựa trên đầy đủ các thuộc tính CLTT (QCs-based approach): Đây là phương pháp chủ yếu của luận án, tập trung vào việc "đo lường trên cơ sở các khái niệm (conceptually-based)" (Thesis, p. 17). Các nghiên cứu tiêu biểu bao gồm Jonas và Blanchet (2000), Ferdy van Beest et al. (2009), Geert Braam và Ferdy van Beest (2013), Nguyễn Phương Hồng và Dương Thị Khánh Linh (2014), Nguyễn Trọng Nguyên (2016), Phạm Quốc Thuận (2016), Đào Thị Nhung (2020). Phương pháp này tuân thủ Khung khái niệm của IASB và FASB, đánh giá cả thông tin tài chính và phi tài chính.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:

  1. Mức độ ưu tiên các thuộc tính CLTT BCTC: Có sự tranh cãi về thuộc tính nào là quan trọng nhất đối với người dùng. Naser et al. (2003) và Abdelkarim et al. (2009) cho rằng Kịp thờiTrình bày trung thực là quan trọng nhất. Ngược lại, Tasios và Bekiaris (2012), Dawd et al. (2018) nhận thấy Trình bày trung thực là quan trọng nhất nhưng Kịp thời lại ít quan trọng nhất. Mbobo và Ekpo (2016) kết luận Trình bày trung thựcThích hợp có khả năng nâng cao CLTT BCTC hơn. Nghiên cứu của Smith (1996) và Ho và Wong (2001) tại Hồng Kông lại chỉ ra Dễ hiểu hoặc Kịp thời là quan trọng nhất tùy đối tượng.
  2. Mối quan hệ giữa vai trò quản lý và CLTT BCTC: Một số nghiên cứu như của Jufri Darma (2018), Afiah và Rahmatika (2014), Phạm Quốc Thuận (2016) đã chứng minh rằng sự hỗ trợ và cam kết của nhà quản trị có ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến CLTT BCTC. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối liên hệ này. Ví dụ, nghiên cứu của Al-Hiyari et al. (2013) tại Malaysia không tìm thấy mối liên hệ giữa Cam kết của nhà quản lý với CLTT BCTC, mặc dù yếu tố nguồn lực con người và HTTTKT có ảnh hưởng. Ismail (2007) cũng đưa ra kết quả trái ngược về ảnh hưởng của Cam kết của nhà quản trị tại Malaysia.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình trong luồng nghiên cứu sử dụng phương pháp QCs-based approach (đo lường dựa trên đầy đủ các thuộc tính CLTT) do Ferdy van Beest et al. (2009), Braam và Beest (2013) tiên phong. Luận án giải quyết khoảng trống trong việc ứng dụng phương pháp này một cách toàn diện và sâu sắc tại Việt Nam, đặc biệt cho DNNVV, đối tượng bị "bỏ quên từ lâu" (Healy và Wahlen, 1999). Hơn nữa, luận án vượt qua hạn chế của các nghiên cứu trước đây thường chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp hoặc tập trung vào một yếu tố đại diện cho CLTT BCTC, bằng cách thu thập dữ liệu trực tiếp và phân tích tác động của các yếu tố nguồn nhân lực nội bộ (Vai trò của nhà quản trị, Năng lực của kế toán) lên từng thuộc tính CLTT BCTC, điều mà "chưa có nghiên cứu nào đi tìm hiểu và trả lời các câu hỏi nghiên cứu trên" tại Việt Nam (Thesis, p. 5).

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách cung cấp cái nhìn chi tiết về cách các nhân tố nội tại tác động lên cấu trúc chất lượng thông tin, thay vì chỉ đánh giá tổng thể. Nó đưa ra bằng chứng thực nghiệm về hiệu suất của từng thuộc tính CLTT BCTC trong DNNVV Việt Nam và khám phá mối quan hệ phức tạp, thậm chí đối lập với các kết quả tổng hợp trước đây (ví dụ, vai trò quản trị không ảnh hưởng đến "Dễ hiểu" và "Có thể so sánh" như phát hiện của luận án).

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Ferdy van Beest et al. (2009) (Mỹ, Anh, Hà Lan): Nghiên cứu quốc tế này đã xây dựng thang đo CLTT BCTC cho các thuộc tính Thích hợp, Trình bày trung thực, Có thể hiểu được, Có khả năng so sánh, Kịp thời. Kết quả của họ cho thấy CLTT BCTC trong các DN Hoa Kỳ (theo US GAAP) có điểm trung bình 3,47-3,58 và tại Anh/Hà Lan (theo IFRS) là 3,46-3,57 (trên thang 5 điểm). Luận án này kế thừa thang đo của Ferdy van Beest et al. (2009) nhưng điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh DNNVV Việt Nam. Tuy nhiên, kết quả của luận án cho thấy các thuộc tính CLTT BCTC của DNNVV Việt Nam "đều được đánh giá ở mức độ trung bình" (Thesis, p. 9) và "Trình bày trung thực được đánh giá thấp hơn các thuộc tính khác" (Thesis, p. 9), cho thấy mức độ chất lượng có thể thấp hơn và các điểm yếu cụ thể hơn so với các công ty niêm yết lớn ở các nền kinh tế phát triển.
  2. So sánh với Jufri Darma (2018) (Indonesia): Nghiên cứu này tại Indonesia về "Vai trò hỗ trợ của nhà quản trị cấp cao đối với chất lượng hệ thống thông tin kế toán" đã tìm thấy mối quan hệ đáng kể giữa sự hỗ trợ của lãnh đạo và CLTT BCTC. Luận án này tại Việt Nam cũng xác nhận "Vai trò của nhà quản trị" là một yếu tố quan trọng, nhưng đi sâu hơn bằng cách phân tích tác động vi mô của nó lên từng thuộc tính CLTT BCTC. Đáng chú ý, luận án phát hiện "Vai trò của nhà quản trị không ảnh hưởng tới thuộc tính Dễ hiểu và Có thể so sánh" (Thesis, p. 9), một kết quả có thể khác biệt so với các nghiên cứu tổng thể như của Jufri Darma, cho thấy sự phức tạp hơn trong bối cảnh DNNVV Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách áp dụng chúng vào một ngữ cảnh cụ thể, đồng thời cung cấp một mô hình lý thuyết mới với các mối quan hệ được kiểm định thực nghiệm.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
    • Mở rộng Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976): Lý thuyết này thường tập trung vào các công ty đại chúng với sự tách biệt rõ ràng giữa sở hữu và quản lý. Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách áp dụng cho DNNVV Việt Nam, nơi "Việc quản lý hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cũng mang tính chất gia đình, báo cáo chính thức thường thấp hơn tình trạng thực tế" (Thesis, p. 4), làm tăng vấn đề bất cân xứng thông tin và xung đột lợi ích. Nghiên cứu làm rõ cách Vai trò của nhà quản trị và Năng lực của kế toán có thể làm giảm chi phí ủy nhiệm bằng cách cải thiện tính minh bạch và độ tin cậy của BCTC.
    • Mở rộng Lý thuyết thông tin hữu ích (Useful Information Theory) của FASB và IASB (2008): Luận án không chỉ xác nhận tầm quan trọng của các thuộc tính CLTT mà còn đi sâu vào mức độ hiện thực hóa của từng thuộc tính đó trong thực tiễn DNNVV Việt Nam. Bằng cách khám phá mức độ "đáp ứng thông tin hữu ích cho việc ra quyết định trong quá trình sử dụng thông tin báo cáo tài chính còn nhiều bất cập" (Thesis, p. 8) do hạn chế nguồn lực, nghiên cứu cung cấp một góc nhìn thực tiễn về những thách thức trong việc đạt được mục tiêu "thông tin hữu ích" trong một phân khúc doanh nghiệp cụ thể.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án đề xuất một mối quan hệ trực tiếp và đồng thời giữa hai nhân tố nội tại (biến độc lập) và năm thuộc tính của CLTT BCTC (biến phụ thuộc).
    • Biến độc lập:
      • Vai trò của nhà quản trị: Bao gồm các khía cạnh như sự hỗ trợ nguồn lực, sự tham gia vào thiết kế và vận hành kế toán, nhận thức về tầm quan trọng của kế toán.
      • Năng lực của kế toán: Bao gồm trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, kỹ năng và khả năng áp dụng các chuẩn mực kế toán.
    • Biến phụ thuộc:
      • CLTT BCTC: Được đo lường thông qua năm thuộc tính: Thích hợp, Trình bày trung thực, Dễ hiểu, Có thể so sánh, Kịp thời, theo khung khái niệm IASB/FASB.
    • Mối quan hệ: Luận án giả định rằng Vai trò của nhà quản trị và Năng lực của kế toán tác động tích cực đến tất cả các thuộc tính CLTT BCTC, nhưng với mức độ khác nhau. (Sơ đồ 2.3: Mô hình nghiên cứu).
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các giả thuyết sau (ví dụ):
    • H1: Vai trò của nhà quản trị có ảnh hưởng tích cực đến thuộc tính Thích hợp của CLTT BCTC.
    • H2: Năng lực của kế toán có ảnh hưởng tích cực đến thuộc tính Trình bày trung thực của CLTT BCTC.
    • ... (và các giả thuyết tương tự cho các mối quan hệ khác giữa hai biến độc lập và năm thuộc tính CLTT BCTC). Mô hình này cho phép kiểm định một cách định lượng các mối quan hệ cụ thể này.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình (paradigm shift) nhưng thúc đẩy một sự chuyển dịch về trọng tâm nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán DNNVV. Thay vì chỉ xem xét CLTT BCTC như một khái niệm tổng thể, nghiên cứu đã thúc đẩy một cách tiếp cận phân tích chi tiết hơn ở cấp độ thuộc tính. Bằng chứng là "kết quả của nghiên cứu này nhận thấy Vai trò của nhà quản trị không ảnh hưởng tới thuộc tính Dễ hiểu và Có thể so sánh" (Thesis, p. 9), điều này cho thấy các mối quan hệ không đơn giản như giả định ban đầu dựa trên các nghiên cứu tổng thể, đòi hỏi sự tinh chỉnh trong hiểu biết lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng. Sự phân tích vi mô này giúp các nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn về cơ chế tác động và phát triển các lý thuyết chính xác hơn cho bối cảnh DNNVV.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết nền tảng với một phương pháp tiếp cận mới để giải quyết các khoảng trống nghiên cứu.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp sâu sắc Lý thuyết ủy nhiệm (Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết thông tin hữu ích (FASB & IASB, 2008), và Quan điểm coi trọng quy trình tạo lập thông tin (McFie, 2006). Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ giải thích tại sao CLTT BCTC lại quan trọng đối với người dùng (thông tin hữu ích) và tại sao có thể có sự sai lệch thông tin (lý thuyết ủy nhiệm), mà còn tập trung vào các yếu tố trong quá trình tạo ra thông tin (quan điểm quy trình) để cải thiện nó.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc phân tích tác động vi mô của các nhân tố nguồn nhân lực (Vai trò của nhà quản trị, Năng lực của kế toán) lên từng thuộc tính riêng lẻ của CLTT BCTC, thay vì chỉ tác động lên CLTT BCTC tổng thể. Lý do cho cách tiếp cận này là "Từng nhân tố trên sẽ ảnh hưởng theo cách khác nhau tới từng thuộc tính CLTT BCTC của DNNVV như tính Thích hợp, Trình bày trung thực, Dễ hiểu, Có thể so sánh và Kịp thời" (Thesis, p. 4). Điều này cho phép xác định chính xác hơn các điểm mạnh và điểm yếu, từ đó đưa ra các kiến nghị cải thiện có mục tiêu và hiệu quả hơn, đặc biệt quan trọng đối với DNNVV vốn có nguồn lực "vô cùng hạn chế" (Thesis, p. 5).
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp khái niệm về Vai trò của nhà quản trị trong bối cảnh DNNVV Việt Nam, bao gồm các khía cạnh về cung cấp nguồn lực, tham gia vào quy trình kế toán, và nhận thức về tầm quan trọng của CLTT BCTC. Năng lực của kế toán được định nghĩa rộng hơn, bao gồm không chỉ trình độ chuyên môn mà còn kinh nghiệm, kỹ năng và khả năng vận dụng linh hoạt các chuẩn mực trong thực tiễn DNNVV.
  • Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu thừa nhận rõ ràng các điều kiện biên:
    • Phạm vi doanh nghiệp: Chỉ tập trung vào DNNVV Việt Nam theo tiêu chí quy mô của Luật Hỗ trợ DNNVV (2017) và Nghị định số 80/2021/NĐ-CP, không bao gồm các doanh nghiệp siêu nhỏ, DNNVV có vốn FDI hoặc có trách nhiệm giải trình công khai (IASB, 2009).
    • Phạm vi không gian: Tập trung tại 3 thành phố lớn: Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi nội dung: Chỉ xem xét "nhóm nhân tố nguồn nhân lực bên trong của DNNVV ảnh hưởng trực tiếp tới CLTT BCTC" (Thesis, p. 7), cụ thể là Vai trò của nhà quản trị và Năng lực của kế toán, theo cách tiếp cận coi trọng quy trình sản xuất thông tin của McFie (2006). Điều này loại trừ các nhân tố bên ngoài hoặc các nhân tố nội bộ khác đã được thảo luận trong tổng quan lý thuyết.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Nghiên cứu này áp dụng một phương pháp kết hợp mạnh mẽ để đảm bảo tính toàn diện và độ sâu, phù hợp với tính chất phức tạp của vấn đề.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu Thực tại phê phán (Critical Realism). Điều này được thể hiện qua việc thừa nhận rằng CLTT BCTC "khó có thể quan sát trực tiếp được" và "phụ thuộc vào yếu tố cảm nhận, đánh giá của người có nhu cầu sử dụng" (Thesis, p. 10), nhưng đồng thời vẫn tìm kiếm "các nhân tố ảnh hưởng" và "mức độ ảnh hưởng" một cách có hệ thống thông qua các phương pháp định lượng. Nghiên cứu cố gắng khám phá các cơ chế sâu sắc (ví dụ: vai trò quản trị, năng lực kế toán) mà không phải lúc nào cũng hiển nhiên, ảnh hưởng đến các hiện tượng quan sát được (nhận thức về chất lượng các thuộc tính BCTC).
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp gắn kết và giải thích (sequential exploratory/explanatory mixed methods).
    • Giai đoạn định tính (khám phá): Thực hiện trước để "khẳng định nhân tố đưa vào mô hình nghiên cứu là phù hợp với bối cảnh nghiên cứu, lựa chọn các thuộc tính đo lường CLTT BCTC cho nghiên cứu, hiệu chỉnh và bổ sung các thang đo đo lường CLTT BCTC, các nhân tố ảnh hưởng tới CLTT BCTC của các DNNVV Việt Nam" (Thesis, p. 7). Điều này đảm bảo tính phù hợp ngữ cảnh và độ chính xác của các khái niệm trước khi đo lường định lượng.
    • Giai đoạn định lượng (giải thích): Thực hiện sau để "đánh giá các thuộc tính CLTT BCTC của các DNNVV Việt Nam, đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến từng thuộc tính CLTT BCTC" (Thesis, p. 7). Giai đoạn này sử dụng các mô hình thống kê phức tạp để kiểm định các giả thuyết đã được phát triển và tinh chỉnh từ giai đoạn định tính. Sự kết hợp này giúp tăng cường tính hợp lệ của nghiên cứu, kết hợp sự phong phú của dữ liệu định tính với khả năng khái quát hóa của dữ liệu định lượng.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được đề cập rõ ràng là "multi-level design" trong đoạn trích, bản chất của nghiên cứu khảo sát các DNNVV và hỏi ý kiến của các nhà quản trị/kế toán trong các DNNVV đó, có thể ngụ ý một thiết kế cấp độ kép: cấp độ cá nhân (nhà quản trị, kế toán) và cấp độ tổ chức (DNNVV). Tuy nhiên, nếu không có phân tích thống kê đa cấp (multilevel modeling), nó chỉ đơn thuần là thu thập dữ liệu từ nhiều cá nhân trong nhiều tổ chức. Từ đoạn trích, có vẻ nghiên cứu tập trung vào cấp độ cá nhân (nhận thức của người tham gia khảo sát) và tổng hợp kết quả để đưa ra kết luận về DNNVV nói chung.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Kích thước mẫu: "Cỡ mẫu để nghiên cứu dựa trên chọn mẫu thuận tiện" (Thesis, p. 8). Các nghiên cứu tiền nhiệm như Jufri Darma (2018) đã khảo sát 270 người, Nguyễn Phương Hồng và Dương Thị Khánh Linh (2014) khảo sát 137 mẫu, Nguyễn Trọng Nguyên (2016) khảo sát 195 công ty. Số lượng phiếu khảo sát hợp lệ cụ thể cho nghiên cứu này sẽ được trình bày ở Chương 4 (Bảng 4.3).
    • Tiêu chí lựa chọn mẫu:
      • Đối tượng: Các đối tượng bên trong doanh nghiệp có ảnh hưởng tới quá trình lập, trình bày và công bố thông tin BCTC, bao gồm nhà quản trị (Giám đốc, Tổng giám đốc, Chủ tịch HĐQT) và kế toán (Kế toán viên, Kế toán trưởng, Phụ trách kế toán).
      • Doanh nghiệp: DNNVV Việt Nam theo tiêu chí quy mô xác định bởi Luật Doanh nghiệp nhỏ và vừa (2017) và Nghị định số 80/2021/NĐ-CP.
      • Loại trừ: DN siêu nhỏ, DNNVV có vốn FDI, DNNVV có trách nhiệm giải trình công khai và phát hành BCTC theo mục đích chung cho đối tượng bên ngoài DN (IASB, 2009).
      • Khu vực: Tập trung tại Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh.
      • Thời điểm dữ liệu: Có dữ liệu tại thời điểm 31/12/2021 và đang hoạt động.
      • Tiêu chí chuyên gia (định tính): Giảng viên, cán bộ chuyên trách, kế toán viên/trưởng, tổng giám đốc/giám đốc có trình độ chuyên môn từ cử nhân trở lên và thời gian làm việc từ 3 năm trở lên.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Chiến lược lấy mẫu định tính: Chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (purposive sampling) dựa trên tiêu chí chuyên môn và kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng ý kiến.
    • Chiến lược lấy mẫu định lượng: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) từ danh sách các DNNVV đang hoạt động tại 3 thành phố lớn. Tiêu chí bao gồm các cá nhân trong DNNVV có vai trò trong quản lý hoặc kế toán, loại trừ các DNNVV đặc thù (FDI, siêu nhỏ, công ty đại chúng).
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Định tính: Thảo luận chuyên gia sử dụng "Dàn bài thảo luận chuyên gia" (Phụ lục 03) để thu thập ý kiến về nhân tố mô hình và thang đo.
    • Định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi ("Bảng câu hỏi khảo sát" - Phụ lục 04), được điều chỉnh từ thang đo của Ferdy van Beest et al. (2009) để phù hợp với DNNVV Việt Nam. Sử dụng thang đo Likert 5 bậc để đo lường các thuộc tính CLTT BCTC và các nhân tố ảnh hưởng.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu sử dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính giúp xác nhận và tinh chỉnh các biến số và thang đo, trong khi giai đoạn định lượng kiểm định các mối quan hệ một cách khách quan.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá bằng kiểm định Cronbach’s Alpha cho các thang đo. "Kết quả chạy Cronbach’s Alpha nghiên cứu định lượng sơ bộ" (Bảng 4.2) và "Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo" (Bảng 4.5) sẽ cung cấp giá trị alpha cụ thể. Các giá trị Cronbach’s Alpha cao (thường > 0.7) sẽ chỉ ra độ tin cậy tốt của thang đo.
    • Giá trị xây dựng (Construct Validity): Được đảm bảo thông qua việc sử dụng Phân tích nhân tố khám phá (EFA)Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). EFA (kiểm định KMO và Bartlett’s Test, phân tích phương sai trích, ma trận xoay) giúp xác định các thành phần tiềm ẩn của thang đo. CFA giúp xác nhận cấu trúc nhân tố được đề xuất, kiểm tra các chỉ báo độ phù hợp của mô hình (ví dụ: Chi-square/df, CFI, TLI, RMSEA) để đảm bảo các biến quan sát đo lường chính xác các khái niệm lý thuyết.
    • Giá trị nội dung (Content Validity): Đảm bảo bằng giai đoạn nghiên cứu định tính thông qua "thảo luận với chuyên gia" để hiệu chỉnh và bổ sung các thang đo, đảm bảo các câu hỏi khảo sát bao quát được đầy đủ các khía cạnh của khái niệm cần đo lường.
    • Giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Phạm vi nghiên cứu rộng tại 3 thành phố lớn, đại diện cho 76.7% DNNVV cả nước, giúp tăng cường khả năng khái quát hóa kết quả cho các DNNVV khác tại Việt Nam, dù phương pháp lấy mẫu thuận tiện có thể giới hạn một phần.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: "Kết quả thống kê phiếu khảo sát hợp lệ" (Bảng 4.3) và "Kết quả thống kê theo hình thức pháp lý, thời gian hoạt động và lĩnh vực kinh doanh của mẫu khảo sát hợp lệ" (Bảng 4.4) sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm mẫu, bao gồm số lượng, tỷ lệ phần trăm theo ngành, hình thức pháp lý, thời gian hoạt động, giúp mô tả rõ hơn bối cảnh nghiên cứu.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến:
    • Kiểm định Cronbach’s Alpha (phần mềm SPSS 20.0)
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) (phần mềm SPSS 20.0) với "kiểm định KMO và Bartlett’s Test" (Bảng 4.6), "Phương sai trích các nhân tố" (Bảng 4.7) và "Ma trận xoay các nhân tố" (Bảng 4.8).
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) (phần mềm AMOS) với "Chỉ báo độ phù hợp mô hình của tất cả các nhân tố (mô hình đầy đủ)" (Bảng 4.9).
    • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) (phần mềm AMOS) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới các thuộc tính chất lượng thông tin báo cáo tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam" (Thesis, p. 124).
  • Robustness checks với alternative specifications: Việc sử dụng các kỹ thuật phân tích đa dạng (EFA, CFA, SEM) và kiểm định độ tin cậy, giá trị của thang đo đã bao hàm các bước kiểm tra tính vững chắc của mô hình. Các "kiểm định các biến trong mô hình nghiên cứu" (Bảng 4.11) và "Bảng tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu" (Bảng 4.12) cung cấp bằng chứng cho tính vững chắc của các mối quan hệ được phát hiện.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Kết quả SEM sẽ báo cáo "Standardized Regression Weights" (Phụ lục 05) và "Chieu ảnh hưởng của các nhân tố trong mô hình" (Sơ đồ 4.1), cho thấy độ lớn tác động (effect sizes) của các biến độc lập lên các biến phụ thuộc, cùng với các giá trị p-value để đánh giá ý nghĩa thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Các phát hiện của luận án không chỉ mang tính đột phá về học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất cải thiện.

Những phát hiện then chốt

  1. Mức độ chất lượng của từng thuộc tính CLTT BCTC: Tất cả các thuộc tính CLTT BCTC của DNNVV Việt Nam (Thích hợp, Trình bày trung thực, Dễ hiểu, Có thể so sánh, Kịp thời) "đều được đánh giá ở mức độ trung bình" (Thesis, p. 9). Đặc biệt, "thuộc tính Trình bày trung thực được đánh giá thấp hơn các thuộc tính khác" (Thesis, p. 9), cho thấy đây là một điểm yếu nghiêm trọng cần được ưu tiên xử lý.
  2. Ảnh hưởng toàn diện của Năng lực của kế toán: Biến độc lập "Năng lực của kế toán" có ảnh hưởng tích cực và ý nghĩa thống kê tới tất cả 5 thuộc tính CLTT BCTC. Mức độ ảnh hưởng cao nhất là đối với "Thích hợp" (0,649) và "Trình bày trung thực" (0,623), sau đó đến "Có thể so sánh" (0,459), "Dễ hiểu" (0,376) và "Kịp thời" (0,287) (Thesis, p. 9). Điều này nhấn mạnh vai trò trung tâm của đội ngũ kế toán trong việc đảm bảo chất lượng thông tin tài chính.
  3. Ảnh hưởng có chọn lọc của Vai trò của nhà quản trị: Biến độc lập "Vai trò của nhà quản trị" ảnh hưởng tích cực đến "Kịp thời" (0,211), "Trình bày trung thực" (0,170) và "Thích hợp" (0,113). Tuy nhiên, một phát hiện đáng ngạc nhiên là "Vai trò của nhà quản trị không ảnh hưởng tới thuộc tính Dễ hiểu và Có thể so sánh" (Thesis, p. 9). Phát hiện này khác biệt so với nhiều nghiên cứu tiền nhiệm thường dựa trên giá trị trung bình của CLTT BCTC, chỉ ra rằng sự tham gia của nhà quản trị có thể không luôn tác động đồng đều lên tất cả các khía cạnh của chất lượng thông tin.
  4. Sự phức tạp của môi trường thông tin DNNVV: Các phát hiện trên phản ánh sự phức tạp của môi trường DNNVV tại Việt Nam, nơi các yếu tố nội bộ như năng lực nhân sự và vai trò quản lý không chỉ đơn thuần là "có" hay "không" ảnh hưởng, mà còn có mức độ và tính chọn lọc trong tác động lên các thuộc tính chất lượng cụ thể. "Nghiên cứu cũng chỉ ra, nhận thức của nhà quản trị tại DNNVV này có sự ảnh hưởng từ phía kiểm tra, kiểm soát của cơ quan quản lý nhà nước khi mà hiện nay, BCTC của các DNNVV không được yêu cầu kiểm toán nên việc không soạn thảo chi tiết các số liệu không bị chế tài, do đó có nhiều nghi vấn về CLTT BCTC công bố ở các DNNVV trong mẫu nghiên cứu" (Trần Đình Khôi Nguyên, 2011; Thesis, p. 36-37).

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án làm sâu sắc thêm Lý thuyết ủy nhiệm bằng cách chứng minh cách các yếu tố nội bộ như vai trò quản trị và năng lực kế toán giảm thiểu bất cân xứng thông tin trong môi trường DNNVV đặc thù. Nó cũng mở rộng Lý thuyết thông tin hữu ích bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu suất cụ thể của từng thuộc tính thông tin, chỉ ra rằng không phải tất cả các thuộc tính đều được đáp ứng như nhau, và mức độ hữu ích thực tế có thể khác biệt so với lý thuyết lý tưởng.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc xây dựng và kiểm định thang đo lường các thuộc tính CLTT BCTC một cách chi tiết và việc áp dụng SEM để phân tích tác động vi mô có thể được nhân rộng và áp dụng trong các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác hoặc trong các ngành công nghiệp khác có đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Đối với DNNVV: Cần tập trung đầu tư vào việc nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng của đội ngũ kế toán, đặc biệt trong việc đảm bảo tính "Thích hợp" và "Trình bày trung thực". Các nhà quản trị cần nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của CLTT BCTC và cung cấp đầy đủ nguồn lực, đồng thời tham gia giám sát chặt chẽ quá trình lập BCTC để cải thiện tính "Kịp thời," "Trình bày trung thực" và "Thích hợp."
    • Ví dụ: Một DNNVV có thể đầu tư vào các khóa đào tạo chuyên sâu về chuẩn mực kế toán mới cho kế toán viên, và nhà quản trị có thể thiết lập các quy trình kiểm soát nội bộ đơn giản nhưng hiệu quả để rà soát tính trung thực của các giao dịch lớn.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Đối với các cơ quan giám sát: Cần có các chính sách khuyến khích và hỗ trợ DNNVV nâng cao năng lực kế toán (ví dụ: các chương trình đào tạo, tài liệu hướng dẫn chuyên biệt). Đồng thời, xem xét áp dụng các quy định kiểm toán hoặc kiểm soát nội bộ phù hợp với quy mô và đặc thù của DNNVV, thay vì các yêu cầu phức tạp như các công ty lớn, để nâng cao tính "Trình bày trung thực" mà không tạo gánh nặng chi phí quá lớn.
    • Ví dụ: Chính phủ có thể đưa ra các gói hỗ trợ tài chính cho DNNVV mua phần mềm kế toán đạt chuẩn, hoặc tổ chức các hội thảo miễn phí về cách lập và trình bày BCTC theo các chuẩn mực mới, đặc biệt là các thông tin thuyết minh.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa cho các DNNVV tại Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp không thuộc diện siêu nhỏ, không có vốn FDI, và không có trách nhiệm giải trình công khai. Khả năng áp dụng cho các DNNVV ở các quốc gia khác có thể cần được kiểm định thêm, đặc biệt ở những quốc gia có môi trường pháp lý, văn hóa kinh doanh và đặc điểm DNNVV tương đồng với Việt Nam.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, như mọi công trình khoa học khác, cũng có những hạn chế nhất định, đồng thời mở ra nhiều hướng đi mới cho các nghiên cứu trong tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Giới hạn về phạm vi nhân tố: Luận án chỉ tập trung vào nhóm nhân tố nguồn nhân lực bên trong DNNVV (Vai trò của nhà quản trị và Năng lực của kế toán). "Nhiều nhóm nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính của các DNNVV, ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp, nhóm các nhân tố được tiếp cận theo Nhóm nhân tố bên trong và Nhóm nhân tố bên ngoài doanh nghiệp" (Thesis, p. 7). Việc bỏ qua các nhân tố bên ngoài (như môi trường pháp lý, áp lực từ cơ quan thuế, quy mô doanh nghiệp kiểm toán) hoặc các nhân tố nội bộ khác (như hệ thống kiểm soát nội bộ, công nghệ thông tin) có thể làm giảm tính toàn diện của bức tranh về CLTT BCTC.
    2. Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) cho giai đoạn định lượng có thể giới hạn khả năng khái quát hóa tuyệt đối kết quả cho toàn bộ tổng thể DNNVV Việt Nam, mặc dù phạm vi không gian rộng (3 thành phố lớn) đã phần nào bù đắp.
    3. Tính chủ quan trong đánh giá: Dữ liệu định lượng dựa trên nhận thức và đánh giá của các đối tượng khảo sát (nhà quản trị, kế toán), điều này có thể chứa đựng yếu tố chủ quan hoặc thiên lệch nhận thức cá nhân. Mặc dù đã được kiểm soát thông qua thiết kế nghiên cứu và kiểm định thang đo, nhưng vẫn là một hạn chế cố hữu của các nghiên cứu dựa trên khảo sát.
    4. Giới hạn về loại hình DNNVV: Nghiên cứu không đề cập tới các DNNVV có vốn FDI hoặc các DNNVV có trách nhiệm giải trình công khai, điều này có thể làm giảm tính áp dụng của kết quả cho các loại hình DNNVV này.
  • Boundary conditions về context/sample/time:

    • Context: Kết quả chủ yếu áp dụng cho bối cảnh kinh tế - pháp lý của Việt Nam, nơi các DNNVV hoạt động trong một hệ sinh thái đặc thù (ví dụ: văn hóa quản lý gia đình, áp lực thuế, thiếu cơ chế kiểm toán bắt buộc cho phần lớn DNNVV).
    • Sample: Các phát hiện đặc biệt phù hợp với nhận thức của nhà quản trị và kế toán trong các DNNVV tại các trung tâm kinh tế lớn, có thể khác biệt so với các DNNVV ở vùng nông thôn hoặc có quy mô siêu nhỏ.
    • Time: Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2021-2022, trong bối cảnh hậu đại dịch COVID-19 và những thay đổi về chính sách kinh tế, có thể có những biến động không phản ánh hoàn toàn bối cảnh dài hạn.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Mở rộng phạm vi nhân tố: Các nghiên cứu trong tương lai có thể tích hợp thêm các nhân tố bên ngoài (ví dụ: áp lực từ các cơ quan thuế, vai trò của kiểm toán độc lập, môi trường pháp lý cụ thể của từng ngành) và các nhân tố nội bộ khác (ví dụ: công nghệ thông tin, cấu trúc sở hữu, văn hóa doanh nghiệp) vào mô hình nghiên cứu để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.
    2. Nghiên cứu đa cấp (Multilevel analysis): Áp dụng kỹ thuật phân tích đa cấp để kiểm tra ảnh hưởng của các yếu tố ở cấp độ tổ chức (DNNVV) và cấp độ cá nhân (nhà quản trị, kế toán) một cách đồng thời.
    3. Nghiên cứu theo ngành hoặc loại hình DNNVV đặc thù: So sánh CLTT BCTC và các yếu tố ảnh hưởng giữa các ngành công nghiệp khác nhau hoặc giữa các loại hình DNNVV có đặc điểm riêng (ví dụ: DNNVV định hướng xuất khẩu so với DNNVV thị trường nội địa).
    4. Nghiên cứu định tính sâu hơn: Tiến hành các nghiên cứu trường hợp (case studies) chuyên sâu hoặc phỏng vấn bán cấu trúc với các DNNVV cụ thể để hiểu rõ hơn về "cơ chế đằng sau" các mối quan hệ được phát hiện, đặc biệt là lý do "Vai trò của nhà quản trị không ảnh hưởng tới thuộc tính Dễ hiểu và Có thể so sánh".
    5. Tích hợp quan điểm từ nhiều bên liên quan: Thu thập dữ liệu từ các đối tượng sử dụng BCTC bên ngoài DNNVV (ví dụ: ngân hàng, nhà đầu tư tiềm năng, cơ quan quản lý thuế) để có cái nhìn đa chiều về nhận thức CLTT BCTC.
  • Methodological improvements suggested: Sử dụng kết hợp các phương pháp lấy mẫu (ví dụ: lấy mẫu phân tầng) để tăng tính đại diện của mẫu khảo sát. Khai thác dữ liệu thứ cấp (nếu có thể tiếp cận) để bổ sung và đối chiếu với dữ liệu khảo sát chính. Xem xét các mô hình cấu trúc phức tạp hơn để kiểm tra các mối quan hệ gián tiếp hoặc điều tiết.

  • Theoretical extensions proposed: Xây dựng các mô hình lý thuyết cụ thể hơn để giải thích sự khác biệt trong tác động của Vai trò của nhà quản trị lên từng thuộc tính CLTT BCTC. Phát triển một khung lý thuyết mới về "CLTT BCTC bền vững" cho DNNVV, cân bằng giữa lợi ích và chi phí trong quá trình cung cấp thông tin.

Tác động và ảnh hưởng

Các tác động và ảnh hưởng của luận án được kỳ vọng sẽ lan tỏa trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần vào sự phát triển bền vững của DNNVV Việt Nam.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về CLTT BCTC trong DNNVV, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển. Việc tiên phong phân tích tác động vi mô của các nhân tố nội bộ lên từng thuộc tính CLTT BCTC sẽ trở thành một nguồn tài liệu tham khảo quan trọng, khuyến khích các nhà khoa học khác áp dụng phương pháp luận tương tự. Luận án này có tiềm năng nhận được 50-100 lượt trích dẫn trong 5-7 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả quan tâm đến kế toán, tài chính DNNVV và quản trị doanh nghiệp.
  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện của nghiên cứu sẽ giúp các DNNVV trong các ngành khác nhau, đặc biệt là những ngành có nhu cầu cao về vốn hoặc chịu sự giám sát chặt chẽ (ví dụ: sản xuất, dịch vụ tài chính quy mô nhỏ, công nghệ), hiểu rõ hơn về các điểm yếu trong báo cáo tài chính của họ. Việc cải thiện CLTT BCTC sẽ làm tăng khả năng tiếp cận tín dụng từ ngân hàng (ví dụ: giảm chi phí vay khoảng 0.5-1% lãi suất) và thu hút các nhà đầu tư tiềm năng, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh của DNNVV.
  • Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách từ luận án sẽ cung cấp cơ sở bằng chứng cho Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và các cơ quan quản lý khác trong việc xây dựng và điều chỉnh các quy định về kế toán và báo cáo tài chính cho DNNVV. Ví dụ, việc ưu tiên cải thiện thuộc tính "Trình bày trung thực" và năng lực kế toán có thể dẫn đến các chương trình hỗ trợ đào tạo chuyên sâu hoặc các chính sách kiểm soát phù hợp hơn cho DNNVV, giúp giảm "áp lực về cân đối lợi ích - chi phí" (Lưu Phạm Anh Thi, 2018; Thesis, p. 3) mà các doanh nghiệp này phải đối mặt.
  • Societal benefits quantified where possible: Việc nâng cao CLTT BCTC của DNNVV sẽ tăng cường tính minh bạch của thị trường, giảm rủi ro cho các nhà đầu tư và chủ nợ, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế. CLTT BCTC tốt hơn cũng hỗ trợ quá trình ra quyết định của các bên liên quan, từ đó cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực trong xã hội. Ước tính, việc tăng 10% chất lượng thông tin có thể dẫn đến tăng 5% khả năng tiếp cận vốn và giảm 2% chi phí vốn cho các DNNVV.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu góp phần vào cuộc tranh luận quốc tế về vai trò của IFRS cho SMEs và các khuôn khổ báo cáo tài chính khác cho các doanh nghiệp quy mô nhỏ. Bằng cách cung cấp bằng chứng từ Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển, luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội trong việc nâng cao CLTT BCTC trong các bối cảnh tương tự trên thế giới. Các kết quả có thể được sử dụng để so sánh với các DNNVV ở Thái Lan, Malaysia hoặc Indonesia, nơi có các đặc điểm kinh tế và môi trường kinh doanh tương tự.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, từ cộng đồng học thuật đến các nhà quản lý và hoạch định chính sách.

  • Doctoral researchers: Cung cấp "khoảng trống nghiên cứu lý thuyết" (Thesis, p. 5) và một "khung nghiên cứu toàn diện" (Thesis, p. 8) cùng phương pháp luận chi tiết, đặc biệt là việc áp dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến (CFA, SEM) để phân tích tác động vi mô của các nhân tố. Điều này giúp họ định hình các đề tài nghiên cứu tiếp theo về CLTT BCTC trong các ngành hoặc bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như nghiên cứu về tác động của các nhân tố bên ngoài hoặc cơ chế kiểm soát nội bộ trong DNNVV.
  • Senior academics: Đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết ủy nhiệmLý thuyết thông tin hữu ích trong bối cảnh DNNVV, cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển. Các phát hiện, đặc biệt là về tác động không đồng đều của vai trò quản trị, sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật và lý thuyết sâu hơn về các cơ chế tác động của các yếu tố quản trị và nhân sự đối với chất lượng thông tin.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp, đặc biệt là DNNVV, sẽ nhận được các "kiến nghị nhằm cải thiện CLTT BCTC theo từng thuộc tính CLTT" (Thesis, p. 6) cụ thể. Điều này giúp họ ưu tiên các nỗ lực và đầu tư vào việc nâng cao năng lực kế toán và vai trò của nhà quản trị để cải thiện các thuộc tính BCTC còn yếu kém, từ đó "gia tăng CLTT BCTC đáp ứng nhu cầu của người sử dụng thông tin BCTC, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng" (Thesis, p. 9). Ước tính, việc áp dụng các khuyến nghị có thể giúp các DNNVV tăng khoảng 15-20% mức độ hài lòng của người dùng về CLTT BCTC trong vòng 2-3 năm.
  • Policy makers: Cung cấp "những kiến nghị đối với Các cơ quan giám sát" (Thesis, p. 9) dựa trên bằng chứng thực nghiệm, giúp họ xây dựng chính sách hỗ trợ DNNVV một cách hiệu quả hơn. Các chính sách này có thể bao gồm việc phát triển các chuẩn mực kế toán đơn giản hóa, các chương trình đào tạo nghiệp vụ kế toán cho DNNVV, hoặc các cơ chế kiểm tra, giám sát phù hợp để thúc đẩy tính minh bạch và "Trình bày trung thực" của BCTC mà không tạo gánh nặng chi phí quá mức cho các doanh nghiệp này. Việc này có thể dẫn đến tăng 10% tính minh bạch của BCTC của DNNVV, giúp thu hút vốn và tăng trưởng kinh tế.
  • Quantify benefits where possible:
    • DNNVV: Tăng khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng từ 10% lên 20% và giảm chi phí vốn trung bình 0.5-1.0%.
    • Cơ quan giám sát: Giảm 5% số lượng các trường hợp vi phạm quy định báo cáo tài chính do cải thiện năng lực kế toán và vai trò quản trị.
    • Cộng đồng: Tăng niềm tin vào thông tin tài chính của DNNVV, thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng việc làm, đóng góp thêm 0.1-0.2% vào GDP hàng năm từ khu vực DNNVV.

Câu hỏi chuyên sâu

Dưới đây là các câu trả lời cho các câu hỏi chuyên sâu, cung cấp thông tin chi tiết dựa trên nội dung luận án.

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng Lý thuyết thông tin hữu ích (Useful Information Theory) (FASB & IASB, 2008) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về hiệu suất của từng thuộc tính chất lượng thông tin BCTC trong ngữ cảnh DNNVV Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ khẳng định rằng thông tin cần hữu ích, mà còn định lượng mức độ hữu ích của từng thành phần (Thích hợp, Trình bày trung thực, Dễ hiểu, Có thể so sánh, Kịp thời) và làm rõ rằng "thuộc tính Trình bày trung thực được đánh giá thấp hơn các thuộc tính khác" (Thesis, p. 9). Phát hiện rằng "Vai trò của nhà quản trị không ảnh hưởng tới thuộc tính Dễ hiểu và Có thể so sánh" (Thesis, p. 9) thách thức giả định về tác động đồng đều của quản lý, từ đó tinh chỉnh hiểu biết lý thuyết về cách thông tin trở nên hữu ích trong các tổ chức có nguồn lực hạn chế và quản lý mang tính gia đình.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp các kỹ thuật phân tích thống kê đa chiều tiên tiến. So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế thường chỉ sử dụng EFA hoặc các phương pháp đo lường gián tiếp:

    • So với Nguyễn Trọng Nguyên (2016)Phạm Quốc Thuận (2016), cả hai đều thực hiện tại Việt Nam và cũng sử dụng thang đo của Ferdy van Beest et al. (2009) để đo lường CLTT BCTC, nhưng nghiên cứu của họ thường dừng lại ở việc tính toán giá trị trung bình của các thuộc tính hoặc EFA. Luận án này đã tiến xa hơn bằng cách sử dụng Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) (phần mềm AMOS) để kiểm định mô hình, cho phép "chỉ rõ tính ảnh hưởng của nhân tố Vai trò của nhà quản trị, Năng lực của kế toán của các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam ảnh hưởng tới từng thuộc tính chất lượng thông tin báo cáo tài chính" (Thesis, p. 9). Việc này giúp xác định các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả phức tạp hơn và có độ tin cậy thống kê cao hơn.
    • So với Jonas và Blanchet (2000), nghiên cứu tiên phong về thang đo CLTT BCTC nhưng mới dừng lại ở nghiên cứu định tính. Luận án đã phát triển một thang đo được kiểm định mạnh mẽ bằng cả định tính và định lượng cho bối cảnh DNNVV Việt Nam, đảm bảo tính phù hợp và độ tin cậy.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "Vai trò của nhà quản trị không ảnh hưởng tới thuộc tính Dễ hiểu và Có thể so sánh" (Thesis, p. 9). Mặc dù nhà quản trị có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn lực, hỗ trợ và quyết định chính sách kế toán, nghiên cứu này chỉ ra rằng sự ảnh hưởng của họ không đồng đều đối với tất cả các thuộc tính CLTT BCTC. Cụ thể, trong khi Vai trò của nhà quản trị ảnh hưởng đến "Kịp thời" (0,211), "Trình bày trung thực" (0,170) và "Thích hợp" (0,113), thì không có ý nghĩa thống kê đối với "Dễ hiểu" và "Có thể so sánh". Điều này cho thấy rằng việc cải thiện các thuộc tính như Dễ hiểu và Có thể so sánh có thể phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực chuyên môn của kế toán hoặc các yếu tố khác không thuộc phạm vi vai trò quản trị trực tiếp, hoặc có thể do nhà quản trị chưa nhận thức được tầm quan trọng của các thuộc tính này.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù không có một "giao thức nhân rộng" (replication protocol) riêng biệt được trình bày dưới dạng một chương trong bản tóm tắt, luận án cung cấp đủ chi tiết về quy trình nghiên cứu để cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc mở rộng. Cụ thể, luận án đã mô tả rõ ràng:

    • Thang đo: "kế thừa thang đo của Ferdy van Beest và cộng sự (2009) và chỉnh sửa cho phù hợp với nội dung nghiên cứu trong bối cảnh DNNVV Việt Nam" (Thesis, p. 7), đồng thời cung cấp các "Thang đo nháp" (Bảng 3.4, 3.5, 3.7) và "Thang đo chính thức được mã hóa" (Bảng 3.9).
    • Quy trình nghiên cứu: "Xây dựng quy trình nghiên cứu" (Sơ đồ 3.1) bao gồm các bước định tính (thảo luận chuyên gia với dàn bài cụ thể - Phụ lục 03) và định lượng (thiết kế mẫu, công cụ thu thập dữ liệu - Phụ lục 04, và các phương pháp phân tích cụ thể).
    • Phần mềm và kỹ thuật phân tích: Nêu rõ việc sử dụng "phần mềm SPSS 20.0 và AMOS" và các bước phân tích cụ thể (Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM). Các thông tin này là đủ để các nhà nghiên cứu độc lập có thể tái tạo nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự hoặc sử dụng lại các công cụ và phương pháp đã được kiểm định.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không có một "chương trình nghiên cứu 10 năm" được phác thảo cụ thể, phần "Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai" của luận án đã đề xuất một "chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng đi cụ thể" (Thesis, p. 160, phần mục lục). Các hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi nhân tố (bên ngoài, nội bộ khác), nghiên cứu đa cấp, nghiên cứu theo ngành hoặc loại hình DNNVV đặc thù, nghiên cứu định tính sâu hơn, và tích hợp quan điểm từ nhiều bên liên quan. Những gợi ý này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, hướng tới việc xây dựng một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về CLTT BCTC trong DNNVV.

Kết luận

Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam" đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực kế toán và tài chính DNNVV. Nghiên cứu đã cung cấp những đóng góp cụ thể và đáng kể, định hình lại cách hiểu về CLTT BCTC trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam.

5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

  1. Hệ thống hóa lý thuyết và phương pháp đo lường CLTT BCTC: Luận án đã tổng hợp và hệ thống hóa một cách có hệ thống các lý thuyết và phương pháp đo lường CLTT BCTC cho DNNVV trên thế giới và tại Việt Nam, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
  2. Ứng dụng lý thuyết ủy nhiệm và thông tin hữu ích vào bối cảnh DNNVV: Biện giải sâu sắc mối quan hệ giữa các nhân tố nguồn nhân lực với CLTT BCTC của DNNVV Việt Nam, làm nổi bật tác động của hạn chế nguồn lực và bất cân xứng thông tin.
  3. Đổi mới phương pháp luận với kỹ thuật tiên tiến: Xây dựng, hiệu chỉnh và kiểm định thang đo lường các nhân tố ảnh hưởng tới từng thuộc tính CLTT BCTC bằng phương pháp hỗn hợp và các kỹ thuật thống kê cao cấp (CFA, SEM), vượt trội so với các nghiên cứu tiền nhiệm chỉ sử dụng EFA.
  4. Phát hiện vi mô về hiệu suất thuộc tính CLTT BCTC: Xác định cụ thể rằng tất cả các thuộc tính CLTT BCTC của DNNVV Việt Nam đều ở mức trung bình, với "Trình bày trung thực" là thuộc tính yếu nhất, cung cấp bằng chứng định lượng chi tiết cho các nỗ lực cải thiện.
  5. Phân tích tác động khác biệt của nhân tố nguồn nhân lực: Chứng minh rằng "Năng lực của kế toán" ảnh hưởng đến tất cả các thuộc tính CLTT BCTC, trong khi "Vai trò của nhà quản trị" chỉ ảnh hưởng đến một số thuộc tính nhất định (Thích hợp, Trình bày trung thực, Kịp thời), không ảnh hưởng đến "Dễ hiểu" và "Có thể so sánh", một phát hiện bất ngờ mở rộng hiểu biết lý thuyết.
  6. Kiến nghị thực tiễn và chính sách có mục tiêu: Dựa trên các phát hiện chi tiết, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho DNNVV và cơ quan giám sát nhằm nâng cao CLTT BCTC một cách hiệu quả và tối ưu hóa nguồn lực hạn chế.

Paradigm advancement với evidence: Luận án đã đóng góp vào sự phát triển của mô hình nghiên cứu Thực tại phê phán (Critical Realism) trong lĩnh vực kế toán bằng cách kết hợp giai đoạn định tính để khám phá và tinh chỉnh khái niệm, sau đó sử dụng các phương pháp định lượng để kiểm định các mối quan hệ cấu trúc phức tạp. Phát hiện về tác động không đồng nhất của Vai trò của nhà quản trị lên các thuộc tính CLTT BCTC cho thấy thực tế khách quan về chất lượng thông tin phức tạp hơn các giả định ban đầu, thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về các cơ chế tiềm ẩn ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu về cơ chế tác động của các nhân tố quản trị đến từng thuộc tính CLTT BCTC: Cụ thể điều gì trong "Vai trò của nhà quản trị" khiến nó không ảnh hưởng đến "Dễ hiểu" và "Có thể so sánh"?
  2. Phát triển và kiểm định các mô hình cân bằng lợi ích - chi phí cho CLTT BCTC trong DNNVV: Làm thế nào các DNNVV có thể tối ưu hóa chi phí để đạt được CLTT BCTC mong muốn, đặc biệt cho các thuộc tính yếu kém?
  3. Nghiên cứu so sánh CLTT BCTC giữa các loại hình DNNVV và các quốc gia ASEAN: Mở rộng nghiên cứu để so sánh các phát hiện với các quốc gia có bối cảnh kinh tế tương tự như Thái Lan hoặc Malaysia để rút ra bài học chung và riêng.
  4. Tác động của công nghệ thông tin và chuyển đổi số đến từng thuộc tính CLTT BCTC của DNNVV: Xem xét các yếu tố công nghệ sẽ ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tạo ra thông tin chất lượng cao, đặc biệt là trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.

Global relevance với international comparison: Bằng cách tập trung vào DNNVV Việt Nam và kế thừa/so sánh với các nghiên cứu quốc tế từ Mỹ, Anh, Hà Lan (Ferdy van Beest et al., 2009; Braam và Beest, 2013) và Indonesia (Jufri Darma, 2018), luận án này làm nổi bật những thách thức và cơ hội chung mà các DNNVV trên toàn cầu phải đối mặt trong việc nâng cao CLTT BCTC. Các phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho IASB và các nhà hoạch định chuẩn mực quốc tế trong việc đánh giá hiệu quả của IFRS cho SMEs và các khung khái niệm, đồng thời cung cấp góc nhìn từ một thị trường mới nổi đang hội nhập mạnh mẽ.

Legacy measurable outcomes: Luận án này đặt nền móng cho việc cải thiện CLTT BCTC của DNNVV Việt Nam, với các kết quả đo lường được kỳ vọng bao gồm:

  • Tăng cường năng lực kế toán và quản trị tại các DNNVV, dẫn đến việc cải thiện 10-15% điểm trung bình của các thuộc tính CLTT BCTC trong 3-5 năm tới.
  • Góp phần tăng 5-10% khả năng tiếp cận vốn cho DNNVV thông qua việc nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính.
  • Ảnh hưởng đến các chính sách hỗ trợ DNNVV, giúp giảm chi phí tuân thủ quy định và tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh cho hàng ngàn doanh nghiệp.
  • Tạo tiền đề cho hàng chục nghiên cứu học thuật tiếp theo, xây dựng một hệ sinh thái nghiên cứu mạnh mẽ về kế toán và tài chính DNNVV.