Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính - Tô Thị Thu Trang
Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng thông tin báo cáo tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.
Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tầm quan trọng chất lượng thông tin báo cáo tài chính
Chất lượng thông tin báo cáo tài chính là yếu tố sống còn. Báo cáo tài chính phản ánh sức khỏe doanh nghiệp. Thông tin chất lượng cao giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Ngân hàng dựa vào đây để cấp tín dụng. Đối tác kinh doanh đánh giá khả năng hợp tác. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đặc biệt cần thông tin đáng tin cậy. Thông tin minh bạch tạo lòng tin, thu hút vốn đầu tư. Thiếu thông tin chất lượng, doanh nghiệp khó phát triển bền vững. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng thông tin kế toán. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội. Các bên liên quan cần thông tin chính xác. Điều này đảm bảo thị trường hoạt động hiệu quả. Chất lượng thông tin là nền tảng cho sự minh bạch.
1.1. Vai trò báo cáo tài chính đối với DNNVV
Báo cáo tài chính (BCTC) đóng vai trò trung tâm với DNNVV. BCTC cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình tài chính. Nó giúp ban quản lý đưa ra quyết định chiến lược. BCTC là công cụ quan trọng để huy động vốn. Ngân hàng, nhà đầu tư tiềm năng cần thông tin này. BCTC minh bạch tăng cơ hội tiếp cận tín dụng. Nó còn hỗ trợ việc tuân thủ các quy định pháp luật. BCTC giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả hoạt động. Nó phát hiện sớm các vấn đề tài chính. Thông tin chất lượng cao giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
1.2. Hậu quả chất lượng thông tin kế toán thấp
Chất lượng thông tin kế toán thấp gây ra nhiều hệ lụy. Quyết định kinh doanh bị sai lệch. Nhà đầu tư có thể mất niềm tin. Ngân hàng từ chối cấp vốn. Điều này cản trở sự phát triển của DNNVV. Thông tin không đáng tin cậy dẫn đến quản lý kém hiệu quả. Nguồn lực có thể bị lãng phí. Thiếu minh bạch làm tăng rủi ro gian lận. Uy tín doanh nghiệp bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Doanh nghiệp khó thu hút đối tác chiến lược. Tuân thủ pháp luật cũng trở nên khó khăn hơn. Chất lượng kém gây tổn thất lớn. Nó đe dọa sự tồn tại của doanh nghiệp.
1.3. Nhu cầu nghiên cứu chất lượng thông tin
Nhu cầu nghiên cứu chất lượng thông tin báo cáo tài chính rất cấp thiết. Đặc biệt là đối với các DNNVV Việt Nam. Bối cảnh kinh tế Việt Nam có nhiều đặc thù. DNNVV đối mặt với những thách thức riêng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó xác định các nhân tố cụ thể ảnh hưởng. Từ đó, đề xuất giải pháp phù hợp. Nghiên cứu giúp cải thiện thực tiễn kế toán. Nó nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính. Cộng đồng doanh nghiệp và cơ quan quản lý đều hưởng lợi. Kết quả nghiên cứu là cơ sở xây dựng chính sách. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững.
II. Đo lường chất lượng thông tin báo cáo tài chính
Đo lường chất lượng thông tin báo cáo tài chính là một thách thức lớn. Có nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau để đánh giá. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với mục đích cụ thể. Một số phương pháp tập trung vào chất lượng lợi nhuận. Các phương pháp khác đánh giá tính thích hợp của thông tin. Nghiên cứu hiện đại thường dựa vào các thuộc tính chất lượng thông tin trực tiếp. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó đảm bảo đánh giá khách quan và toàn diện, phản ánh đúng bản chất. Đo lường chính xác giúp xác định điểm yếu trong hệ thống kế toán. Từ đó, doanh nghiệp có thể cải thiện quy trình lập báo cáo. Chất lượng thông tin kế toán phụ thuộc nhiều vào cách đo lường được áp dụng.
2.1. Phương pháp dựa trên chất lượng lợi nhuận
Chất lượng lợi nhuận là một cách đo lường phổ biến. Phương pháp này tập trung vào khả năng lợi nhuận phản ánh hoạt động kinh doanh thực. Nó đánh giá mức độ bền vững và khả năng dự đoán của lợi nhuận. Các nhà nghiên cứu thường sử dụng biến dồn tích tùy ý. Biến này thể hiện mức độ quản lý lợi nhuận. Lợi nhuận có chất lượng cao khi ít bị thao túng. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy. Chất lượng lợi nhuận kém làm giảm giá trị thông tin. Quyết định đầu tư có thể sai lệch. Phương pháp này phù hợp để phân tích hành vi kế toán.
2.2. Đo lường theo tính thích hợp thông tin
Tính thích hợp thông tin là một thuộc tính chất lượng quan trọng. Đo lường này đánh giá khả năng thông tin ảnh hưởng đến quyết định người dùng. Nó xem xét giá trị dự đoán và giá trị xác nhận. Thông tin thích hợp giúp người dùng thay đổi hoặc xác nhận kỳ vọng. Một cách đo lường là phân tích phản ứng thị trường. Thị trường phản ứng mạnh mẽ với thông tin mới. Điều đó cho thấy tính thích hợp cao. Nghiên cứu cũng sử dụng giá trị liên quan. Giá trị liên quan đo lường mức độ thông tin ảnh hưởng giá cổ phiếu. Thông tin thích hợp tăng giá trị cho doanh nghiệp.
2.3. Đo lường theo thuộc tính chất lượng thông tin
Phương pháp này đánh giá trực tiếp các thuộc tính chất lượng thông tin. Các chuẩn mực kế toán như IFRS và VAS đều xác định rõ các thuộc tính này. Chúng bao gồm tính liên quan, độ tin cậy, tính kịp thời, có thể hiểu được. Việc đo lường thường thông qua khảo sát. Các chuyên gia kế toán, kiểm toán viên đánh giá. Họ sử dụng thang đo để định lượng từng thuộc tính. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó không chỉ dựa vào số liệu tài chính. Nó còn xem xét khía cạnh định tính của thông tin. Kết quả giúp xác định các yếu tố cần cải thiện. Đây là phương pháp phổ biến trong nghiên cứu học thuật.
III. Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin báo cáo tài chính
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính. Các yếu tố này có thể xuất phát từ nội bộ doanh nghiệp. Chúng cũng có thể đến từ môi trường bên ngoài. Việc hiểu rõ các nhân tố này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý đưa ra giải pháp phù hợp. Đặc biệt, đối với DNNVV, các nhân tố ảnh hưởng có những đặc thù riêng. Nguồn lực hạn chế, cơ cấu tổ chức đơn giản hơn. Áp lực cạnh tranh cũng là một yếu tố. Các chuẩn mực kế toán cũng tạo ra tác động. Chính sách của nhà nước cũng ảnh hưởng. Chất lượng thông tin kế toán là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố.
3.1. Các yếu tố quản trị nội bộ doanh nghiệp
Quản trị nội bộ có ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng thông tin. Năng lực và đạo đức của ban lãnh đạo là yếu tố then chốt. Hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh giúp giảm thiểu sai sót, gian lận. Chính sách kế toán rõ ràng, nhất quán tăng độ tin cậy. Đội ngũ kế toán viên có trình độ, kinh nghiệm đảm bảo tính chính xác. Công nghệ thông tin cũng đóng vai trò quan trọng. Hệ thống phần mềm kế toán hiện đại nâng cao hiệu quả. Văn hóa doanh nghiệp đề cao sự minh bạch sẽ tạo thông tin chất lượng. Các yếu tố này hình thành nền tảng cho báo cáo tài chính đáng tin cậy.
3.2. Ảnh hưởng từ môi trường pháp lý và chuẩn mực
Môi trường pháp lý và chuẩn mực kế toán có tác động lớn. Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) là khuôn khổ pháp lý. Nó quy định cách lập và trình bày báo cáo tài chính. Việc tuân thủ VAS đảm bảo tính nhất quán. Quá trình hội nhập quốc tế thúc đẩy việc áp dụng IFRS. IFRS mang lại tính minh bạch và so sánh cao hơn. Tuy nhiên, việc áp dụng IFRS đòi hỏi nguồn lực lớn. DNNVV có thể gặp khó khăn. Các quy định pháp luật về thuế cũng ảnh hưởng đến việc ghi nhận. Cơ quan giám sát đóng vai trò quan trọng trong việc thực thi. Sự thay đổi trong chuẩn mực có thể làm thay đổi chất lượng.
3.3. Đặc điểm riêng của doanh nghiệp nhỏ và vừa
DNNVV có những đặc điểm riêng biệt ảnh hưởng đến chất lượng thông tin. Quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế là thách thức lớn. Họ thường thiếu đội ngũ kế toán chuyên nghiệp. Đầu tư vào hệ thống kế toán hiện đại cũng bị hạn chế. Chủ doanh nghiệp thường kiêm nhiệm nhiều vai trò. Điều này có thể ảnh hưởng tính độc lập của thông tin. Áp lực chi phí khiến doanh nghiệp cắt giảm chi phí kế toán. Sự phức tạp trong giao dịch của DNNVV thường ít hơn. Tuy nhiên, tính chuyên nghiệp trong báo cáo tài chính cũng giảm. Các yếu tố này tạo ra khó khăn. Nó cần giải pháp phù hợp để cải thiện chất lượng thông tin kế toán.
IV. Chuẩn mực kế toán IFRS VAS và chất lượng thông tin
Chuẩn mực kế toán là nền tảng cho chất lượng thông tin báo cáo tài chính. IFRS và VAS là hai hệ thống chuẩn mực quan trọng. IFRS đại diện cho chuẩn mực quốc tế. VAS là chuẩn mực áp dụng tại Việt Nam. Việc tuân thủ chuẩn mực đảm bảo tính nhất quán. Nó tăng cường khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai chuẩn mực tồn tại. Điều này tạo ra thách thức trong quá trình hội nhập. Doanh nghiệp cần hiểu rõ các yêu cầu. Từ đó, áp dụng phù hợp để nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Các chuẩn mực giúp định hình cách thức ghi nhận giao dịch. Chúng đảm bảo tính minh bạch.
4.1. Khái quát về Chuẩn mực Kế toán Việt Nam VAS
Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) là hệ thống quy định kế toán. Nó được ban hành bởi Bộ Tài chính Việt Nam. VAS bao gồm 26 chuẩn mực và các thông tư hướng dẫn thực hiện. VAS tập trung vào các nguyên tắc kế toán cơ bản. Nó điều chỉnh việc ghi nhận, đánh giá và trình bày giao dịch tài chính. Mục tiêu của VAS là đảm bảo thông tin báo cáo tài chính đáng tin cậy và minh bạch. Nó giúp đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước và cung cấp thông tin cho các bên liên quan. VAS có những khác biệt nhất định so với IFRS, ảnh hưởng đến khả năng so sánh quốc tế. Việc tuân thủ VAS là bắt buộc đối với hầu hết các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm cả DNNVV.
4.2. Giới thiệu Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS
Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) là bộ chuẩn mực toàn cầu. IFRS do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành. Mục tiêu là tạo ra ngôn ngữ kế toán chung. Nó giúp thông tin báo cáo tài chính có thể so sánh xuyên biên giới. IFRS tập trung vào nguyên tắc hơn là quy tắc chi tiết. Điều này đòi hỏi nhiều xét đoán chuyên môn. Việc áp dụng IFRS giúp tăng cường tính minh bạch. Nó nâng cao khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế. Tuy nhiên, IFRS đòi hỏi hệ thống kế toán phức tạp. Chi phí áp dụng có thể cao đối với DNNVV.
4.3. Tác động của chuẩn mực tới chất lượng BCTC
Chuẩn mực kế toán có tác động trực tiếp đến chất lượng báo cáo tài chính. Việc áp dụng VAS giúp chuẩn hóa thông tin. Nó tạo nền tảng cho việc lập báo cáo nhất quán. IFRS cung cấp khung khổ toàn diện hơn. Nó nhấn mạnh vào bản chất kinh tế hơn hình thức pháp lý. Điều này tăng cường tính liên quan và độ tin cậy của thông tin. Tuy nhiên, sự phức tạp của IFRS có thể gây khó khăn. Đặc biệt là với các DNNVV có nguồn lực hạn chế. Việc chuyển đổi từ VAS sang IFRS cần lộ trình rõ ràng. Nó đòi hỏi đào tạo và thay đổi hệ thống. Chất lượng thông tin kế toán sẽ được cải thiện đáng kể khi áp dụng đúng chuẩn mực.
V. Thuộc tính chất lượng thông tin báo cáo tài chính
Thuộc tính chất lượng là yếu tố cốt lõi của thông tin báo cáo tài chính hữu ích. Khung khái niệm của IFRS và VAS đều đề cập rõ ràng. Các thuộc tính này đảm bảo thông tin phục vụ mục đích ra quyết định. Chúng được chia thành thuộc tính cơ bản và thuộc tính nâng cao. Tính liên quan và độ tin cậy là hai thuộc tính cơ bản. Tính kịp thời, có thể hiểu được, có thể kiểm chứng, có thể so sánh là thuộc tính nâng cao. Việc đạt được tất cả các thuộc tính này là lý tưởng. Tuy nhiên, thường có sự đánh đổi giữa chúng. Doanh nghiệp cần cân nhắc để tối ưu hóa chất lượng thông tin kế toán.
5.1. Thuộc tính cơ bản tính liên quan và độ tin cậy
Tính liên quan và độ tin cậy là hai thuộc tính cơ bản. Thông tin có tính liên quan khi nó ảnh hưởng đến quyết định người sử dụng. Nó có giá trị dự đoán và giá trị xác nhận. Giá trị dự đoán giúp dự báo kết quả tương lai. Giá trị xác nhận khẳng định các dự đoán trước đó. Độ tin cậy thể hiện thông tin được trình bày trung thực. Nó không có sai sót trọng yếu. Thông tin đáng tin cậy phải trung lập, không thiên vị. Nó phải đầy đủ, không bỏ sót thông tin quan trọng. Tính liên quan và độ tin cậy thường có sự đánh đổi. Ví dụ, thông tin kịp thời có thể kém tin cậy hơn.
5.2. Thuộc tính nâng cao tính kịp thời có thể hiểu
Các thuộc tính nâng cao giúp tăng cường tính hữu ích của thông tin. Tính kịp thời nghĩa là thông tin được cung cấp đúng lúc. Nó giúp người dùng ra quyết định trước khi thông tin mất đi giá trị. Thông tin cũ ít hữu ích. Tính có thể hiểu được là thông tin phải rõ ràng, dễ hiểu. Người dùng có kiến thức hợp lý về kinh doanh có thể nắm bắt. Tính có thể so sánh cho phép người dùng so sánh thông tin giữa các kỳ. Nó cũng giúp so sánh giữa các doanh nghiệp khác nhau. Tính có thể kiểm chứng là thông tin có thể được xác nhận. Các phương pháp đo lường khác nhau sẽ cho kết quả tương tự.
5.3. Vai trò của tính thận trọng trong báo cáo tài chính
Tính thận trọng là một nguyên tắc quan trọng trong kế toán. Nó là một yếu tố của độ tin cậy. Tính thận trọng đòi hỏi sự cẩn trọng khi ước tính. Đặc biệt là trong điều kiện không chắc chắn. Ví dụ, không đánh giá tài sản cao hơn giá trị thực. Không ghi nhận doanh thu khi chưa chắc chắn. Ngược lại, ghi nhận chi phí và nợ phải trả ngay khi có khả năng phát sinh. Tính thận trọng giúp tránh thổi phồng lợi nhuận. Nó ngăn chặn việc đánh giá quá cao tài sản. Nguyên tắc này đảm bảo thông tin trung thực, khách quan. Nó bảo vệ lợi ích của người sử dụng thông tin.
VI. Giải pháp nâng cao chất lượng thông tin báo cáo tài chính
Nâng cao chất lượng thông tin báo cáo tài chính là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều phía. Các giải pháp cần nhắm vào cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Đối với DNNVV, giải pháp cần thực tế, phù hợp nguồn lực. Áp dụng công nghệ, đào tạo nhân sự là các bước quan trọng. Cơ quan quản lý cần rà soát chính sách. Họ cần cung cấp hỗ trợ kỹ thuật. Việc cải thiện chất lượng thông tin kế toán sẽ mang lại lợi ích lớn. Nó tăng cường niềm tin thị trường. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
6.1. Khuyến nghị cho doanh nghiệp nhỏ và vừa
DNNVV cần đầu tư vào hệ thống kế toán. Việc sử dụng phần mềm kế toán chuyên nghiệp là cần thiết. Nâng cao năng lực đội ngũ kế toán. Doanh nghiệp nên thường xuyên đào tạo. Áp dụng các quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Đảm bảo tính độc lập của chức năng kế toán. Xem xét thuê dịch vụ kế toán chuyên nghiệp bên ngoài. Điều này giúp giảm gánh nặng chi phí. Đồng thời nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Ban lãnh đạo cần nhận thức rõ tầm quan trọng. Họ cần cam kết cung cấp thông tin minh bạch.
6.2. Đề xuất chính sách cho cơ quan quản lý
Các cơ quan quản lý cần rà soát lại Chuẩn mực Kế toán Việt Nam. Việc đơn giản hóa một số quy định cho DNNVV là cần thiết. Xây dựng lộ trình áp dụng IFRS phù hợp. Cung cấp hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu. Tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo về IFRS và VAS. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra chất lượng báo cáo tài chính. Áp dụng các biện pháp khuyến khích doanh nghiệp. Ví dụ như ưu đãi thuế cho doanh nghiệp có hệ thống báo cáo tốt. Điều này thúc đẩy sự minh bạch. Nó cũng nâng cao độ tin cậy của thông tin.
6.3. Hướng nghiên cứu chất lượng thông tin tương lai
Nghiên cứu về chất lượng thông tin báo cáo tài chính cần tiếp tục. Các hướng nghiên cứu có thể tập trung vào công nghệ blockchain. Nó ảnh hưởng thế nào đến độ tin cậy của dữ liệu. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của trí tuệ nhân tạo. Nó có thể tối ưu hóa quy trình kế toán. Phân tích cụ thể các ngành nghề khác nhau. Mỗi ngành có những đặc thù riêng. Đánh giá chi phí và lợi ích của việc áp dụng IFRS đầy đủ cho DNNVV. So sánh chất lượng thông tin giữa các quốc gia trong khu vực. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó giúp hoàn thiện hơn khuôn khổ pháp lý.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÞ GIÁO DþC VÀ ÀO T¾O TR¯ÞNG ¾I HÞC KINH T¾ QUÞC DÂN ------øùøù------ TÔ THÞ THU TRANG NGHIÊN CþU CÁC NHÂN TÞ ¾NH H¯ÞNG ¾N CH¾T L¯þNG THÔNG TIN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CþA CÁC DOANH NGHIÞP NHÞ VÀ VþA VIÞT NAM LU¾N ÁN TI¾N S) NGÀNH K¾ TOÁN HÀ NÞI - 2024 BÞ GIÁO DþC VÀ ÀO T¾O TR¯ÞNG ¾I HÞC KINH T¾ QUÞC DÂN ------øùøù------ TÔ THÞ THU TRANG NGHIÊN CþU CÁC NHÂN TÞ ¾NH H¯ÞNG ¾N CH¾T L¯þNG THÔNG TIN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CþA CÁC DOANH NGHIÞP NHÞ VÀ VþA VIÞT NAM CHUYÊN NGÀNH: K¾ TOÁN, KIÞM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mà SÞ: 9340301 LU¾N ÁN TI¾N S) Ng±ßi h±ßng d¿n khoa hßc: PGS. TR¾N QUÝ LIÊN HÀ NÞI - 2024 i LÞI CAM OAN Tôi ã ßc và hißu vß các hành vi vi ph¿m sÿ trung thÿc trong hßc thu¿t. Tôi cam k¿t b¿ng danh dÿ cá nhân r¿ng lu¿n án vßi ß tài “Nghiên cÿu các nhân tß ¿nh h±ßng ¿n ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính cÿa các doanh nghißp nhß và vÿa Vißt Nam” này do tôi tÿ thÿc hißn và không vi ph¿m yêu c¿u vß sÿ trung thÿc trong hßc thu¿t. Nghiên cÿu sinh Tô Thß Thu Trang ii MþC LþC LÞI CAM OAN.
ii DANH MþC CÁC Tþ VI¾T T¾T .v DANH MþC B¾NG BIÞU. vii DANH MþC S¡ Þ, HÌNH .ix DANH MþC PHþ LþC .1 CH¯¡NG 1: TÞNG QUAN VÞ V¾N Þ NGHIÊN CþU .1 Tßng quan các ph±¡ng pháp ti¿p c¿n và o l±ßng ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính .1 o l±ßng theo ch¿t l±ÿng lÿi nhu¿n .2 o l±ßng dÿa trên tính thích hÿp cÿa thông tin .3 o l±ßng theo mßt sß y¿u tß cÿ thß cÿa báo cáo tài chính .4 o l±ßng dÿa trên ¿y ÿ các thußc tính ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính .2 Quan ißm nghiên cÿu và nhân tß ¿nh h±ßng tßi ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính .1 Quan ißm nghiên cÿu vß ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính .2 Nghiên cÿu các nhân tß ¿nh h±ßng tßi ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính .3 Mßi liên hß cÿa các nhân tß ¿nh h±ßng vßi ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính .3 Tßng quan các nhân tß ¿nh h±ßng tßi ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính cÿa các doanh nghißp nhß và vÿa .1 Các nhân tß ¿nh h±ßng tßi ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính cÿa doanh nghißp nhß và vÿa .2 Mßi liên hß cÿa các nhân tß ¿nh h±ßng vßi ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính cÿa các doanh nghißp nhß và vÿa .4 Kho¿ng trßng nghiên cÿu và v¿n ß c¿n nghiên cÿu .39 K¾T LU¾N CH¯¡NG 1 .42 CH¯¡NG 2: C¡ SÞ LÝ THUY¾T VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CþU .1 Khung khái nißm cho báo cáo tài chính .1 Ph¿m vi và mÿc tiêu cÿa báo cáo tài chính .2 Khung khái nißm cho báo cáo tài chính cÿa doanh nghißp nhß và vÿa.2 Ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính và các thußc tính ánh giá ch¿t l±ÿng50 2.1 Ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính .2 Các thußc tính ánh giá ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính .3 Doanh nghißp nhß và vÿa .1 óng góp kinh t¿ và xã hßi cÿa các doanh nghißp nhß và vÿa.2 Xác ßnh doanh nghißp nhß và vÿa cho mÿc ích báo cáo tài chính.3 ¿c ißm doanh nghißp nhß và vÿa ¿nh h±ßng tßi ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính .4 Các lý thuy¿t nßn và v¿n dÿng cho nghiên cÿu .1 Lý thuy¿t thông tin hÿu ích .2 Lý thuy¿t ¿i dißn/ÿy nhißm .5 Xây dÿng mô hình và gi¿ thuy¿t nghiên cÿu .1 ß xu¿t mô hình nghiên cÿu .2 Xây dÿng các gi¿ thuy¿t nghiên cÿu.81 K¾T LU¾N CH¯¡NG 2 .85 CH¯¡NG 3: PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CþU .1 Xây dÿng quy trình nghiên cÿu .2 Nghiên cÿu ßnh tính .1 ßi t±ÿng tham gia th¿o lu¿n .2 K¿t qu¿ th¿o lu¿n. Nghiên cÿu ßnh l±ÿng .1 Công cÿ thu th¿p dÿ lißu .2 Thi¿t k¿ m¿u nghiên cÿu và thu th¿p dÿ lißu.3 Ph±¡ng pháp phân tích .105 K¾T LU¾N CH¯¡NG 3 .109 CH¯¡NG 4: K¾T QU¾ NGHIÊN CþU .1 K¿t qu¿ nghiên cÿu .1 K¿t qu¿ nghiên cÿu ßnh tính .2 K¿t qu¿ nghiên cÿu ßnh l±ÿng s¡ bß .3 K¿t qu¿ nghiên cÿu ßnh l±ÿng chính thÿc.2 Phân tích các nhân tß ¿nh h±ßng tßi các thußc tính ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính cÿa các doanh nghißp nhß và vÿa Vißt Nam .1 Phân tích ß tin c¿y cÿa thang o .2 Phân tích nhân tß khám phá EFA .3 Phân tích nhân tß kh¿ng ßnh (CFA) .4 Phân tích mô hình c¿u trúc tuy¿n tính (SEM) .124 K¾T LU¾N CH¯¡NG 4. TH¾O LU¾N K¾T QU¾ NGHIÊN CþU VÀ KHUY¾N NGHÞ .1 Tóm t¿t k¿t qu¿ nghiên cÿu .2 Th¿o lu¿n k¿t qu¿ nghiên cÿu .1 Th¿o lu¿n vß các thußc tính ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính trong các doanh nghißp nhß và vÿa t¿i Vißt Nam .2 Th¿o lu¿n vß nhân tß ¿nh h±ßng tßi ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính cÿa các doanh nghißp nhß và vÿa Vißt Nam.1 Khuy¿n nghß ßi vßi doanh nghißp nhß và vÿa Vißt Nam .2 Khuy¿n nghß ßi vßi Các c¡ quan giám sát.
Nhÿng h¿n ch¿ và h±ßng nghiên cÿu t±¡ng lai .160 K¾T LU¾N CH¯¡NG 5 .163 DANH MþC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CþU CþA TÁC GI¾ LIÊN QUAN ¾N Þ TÀI LU¾N ÁN .164 DANH MþC TÀI LIÞU THAM KH¾O .177 v DANH MþC CÁC Tþ VI¾T T¾T AAA : Hißp hßi k¿ toán Hoa kÿ (American Association of Accountants) AIA : Vißn k¿ toán Hoa Kÿ (American Institute of Accountants) AICPA : Vißn k¿ toán công chÿng Hoa Kÿ (American Institute of Certified Public Accountants) BCTC : Báo cáo tài chính BCTHTC : Báo cáo tình hình tài chính BCKQHKD: Báo cáo k¿t qu¿ ho¿t ßng kinh doanh BCLCTT : Báo cáo l±u chuyßn tißn tß CL : Ch¿t l±ÿng CLTT : CLTT CMKTQT : Chu¿n mÿc k¿ toán qußc t¿ DN : Doanh nghißp DNNVV : Doanh nghißp nhß và vÿa FASB : Hßi ßng chu¿n mÿc k¿ toán tài chính Hoa Kÿ (The Financial Accounting Standards Board) HT : Hß thßng HTKSNB : Hß thßng kißm soát nßi bß HTTT : Hß thßng thông tin HTTTKT : Hß thßng thông tin k¿ toán IASB : Hßi ßng chu¿n mÿc k¿ toán qußc t¿ (The International Accounting Standard Board) IASC : þy ban chu¿n mÿc k¿ toán qußc t¿ (The International Accounting Standards Committee) IFAC : Liên oàn k¿ toán qußc t¿ (International Federation of Accountants) IFRS cho SMEs: Chu¿n mÿc báo cáo tài chính qußc t¿ cho doanh nghißp nhß và vÿa IFRS : Chu¿n mÿc báo cáo tài chính qußc t¿ CNTT : Công nghß thông tin (Information technology) KSNB : Kißm soát nßi bß KT : K¿ toán KTQT : K¿ toán qu¿n trß vi KTTC : K¿ toán tài chính MLR : Multiple linear regression PL : Phÿ lÿc PMKT : Ph¿n mßm k¿ toán S : S¡ ß SXKD : S¿n xu¿t kinh doanh TTCK : Thß tr±ßng chÿng khoán TTKT : Thông tin k¿ toán TSNH : Tài s¿n ng¿n h¿n vii DANH MþC B¾NG BIÞU B¿ng 1. Tßng hÿp các ph±¡ng pháp o l±ßng CLTT BCTC .1: ßnh ngh)a và quan ißm vß CLTT BCTC. Tiêu chí phân lo¿i DNNVV theo quy mô/khu vÿc cÿa Vißt Nam. Tßng hÿp các gi¿ thuy¿t nghiên cÿu và c¡ sß lý thuy¿t .1: Danh sách các ßi t±ÿng tham gia th¿o lu¿n .2: K¿t qu¿ th¿o lu¿n vß nhân tß cÿa mô hình nghiên cÿu và các thußc tính o l±ßng CLTT BCTC cÿa các DNNVV Vißt Nam .3: K¿t qu¿ ánh giá mÿc ß ¿nh h±ßng cÿa các nhân tß trong mô hình ß xu¿t theo ý ki¿n cÿa các chuyên gia .4: Thang o nháp ch¿t l±ÿng thông tin báo cáo tài chính trong các doanh nghißp nhß và vÿa t¿i Vißt Nam.
Thang o nháp nhân tß Vai trò cÿa nhà qu¿n trß. K¿t qu¿ th¿o lu¿n thang o Vai trò cÿa nhà qu¿n trß. Thang o nháp nhân tß Nng lÿc cÿa k¿ toán. K¿t qu¿ th¿o lu¿n thang o Nng lÿc cÿa k¿ toán.
Thang o chính thÿc ±ÿc mã hóa. K¿t qu¿ nghiên cÿu ßnh tính .2: K¿t qu¿ ch¿y Cronbach’s Alpha nghiên cÿu ßnh l±ÿng s¡ bß .3: K¿t qu¿ thßng kê phi¿u kh¿o sát hÿp lß .4: K¿t qu¿ thßng kê theo hình thÿc pháp lý, thßi gian ho¿t ßng và l)nh vÿc kinh doanh cÿa m¿u kh¿o sát hÿp lß .5: K¿t qu¿ ánh giá ß tin c¿y cÿa thang o .6: K¿t qu¿ kißm ßnh KMO và Bartlett’s Test .7: Ph±¡ng sai trích các nhân tß .8: Ma tr¿n xoay các nhân tß .9: Chß báo ß phù hÿp mô hình cÿa t¿t c¿ các nhân tß (mô hình ¿y ÿ) .10: Tßng ph±¡ng sai trích rút (AVE) cÿa các nhân tß và ma tr¿n t±¡ng quan giÿa các khái nißm. K¿t qu¿ kißm ßnh các bi¿n trong mô hình nghiên cÿu .12: B¿ng tßng hÿp k¿t qu¿ kißm ßnh các gi¿ thuy¿t nghiên cÿu .1: ánh giá vß thußc tính Thích hÿp cÿa BCTC.2: ánh giá vß thußc tính Trình bày trung thÿc cÿa BCTC .3: ánh giá vß thußc tính Dß hißu cÿa BCTC .4: ánh giá vß thußc tính Có thß so sánh cÿa BCTC.5: ánh giá vß thußc tính Kßp thßi cÿa BCTC .6: ánh giá vß Vai trò cÿa nhà qu¿n trß cÿa DNNVV Vißt Nam .7: ánh giá vß Nng lÿc cÿa k¿ toán cÿa DNNVV Vißt Nam .144 ix DANH MþC S¡ Þ, HÌNH S¡ ß 1.1: Mô hình nhân tß ¿nh h±ßng tßi CLTT BCTC cÿa Heidi Vander Bauwhede (2001).2: Mô hình nhân tß ¿nh h±ßng ¿n CL HTTTT k¿ toán cÿa Jufri Darma (2018).3: Mô hình nhân tß ¿nh h±ßng ¿n CLTT BCTC cÿa Hari Setiyawati (2013)32 S¡ ß 2.1: Mô hình vai trò qu¿n lý cÿa BCTC /Trách nhißm gi¿i trình.2: Mô hình tính hÿu ích cho vißc ra quy¿t ßnh cÿa BCTC .3: Mô hình nghiên cÿu .1: Quy trình thÿc hißn các ph±¡ng pháp nghiên cÿu cÿ thß. Trình tÿ thÿc hißn nghiên cÿu ßnh l±ÿng .1: Chißu ¿nh h±ßng cÿa các nhân tß trong mô hình .1: Mô hình phân tích nhân tß kh¿ng ßnh CFA.
K¿t qu¿ phân tích mô hình c¿u trúc tuy¿n tính SEM .126 x DANH MþC PHþ LþC PHþ LþC 01. TÞNG QUAN CÁC NHÂN TÞ VÀ MÔ HÌNH NGHÊN CþU NHÂN TÞ ¾NH H¯ÞNG TÞI CLTT BCTC. TÞNG QUAN K¾T QU¾ NGHIÊN CþU CÁC NHÂN TÞ ¾NH H¯ÞNG TRþC TI¾P VÀ GIÁN TI¾P TÞI CLTT BCTC TRONG CÁC DOANH NGHIÞP NHÞ VÀ VþA. DÀN BÀI TH¾O LU¾N CHUYÊN GIA .199 PHþ LþC 04: B¾NG CÂU HÞI KH¾O SÁT .205 PHþ LþC 05: STANDARDIZED REGRESSION WEIGHTS .208 PHþ LþC 06: DANH SÁCH TÞNG HþP DOANH NGHIÞP KH¾O SÁT VÀ NH¾N PHI¾U HþP LÞ.
Lý do chßn ß tài CLTT BCTC là mßt khái nißm rßng, không chß ß c¿p ¿n thông tin tài chính mà còn ß c¿p ¿n các thông tin thuy¿t minh và các thông tin phi tài chính khác hÿu ích cho vißc ra quy¿t ßnh (Ferdy van Beest và cßng sÿ, 2009).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chất lượng thông tin báo cáo tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng thông tin báo cáo tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu chất lượng thông tin báo cáo tài chính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu chất lượng thông tin báo cáo tài chính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chất lượng thông tin báo cáo tài chính" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nghiên cứu chất lượng thông tin báo cáo tài chính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chất lượng thông tin báo cáo tài chính" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chất lượng thông tin báo cáo tài chính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.