Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính và an ninh tài chính công ty BĐS niêm yết

La cothithanhhuong là trang cung cấp thông tin, hướng dẫn và mẹo về phong cách sống, thời trang và làm đẹp.

Chuyên ngành

Kế toán, kiểm toán và phân tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cấu trúc tài chính BĐS Khái niệm Đo lường

Cấu trúc tài chính là nền tảng hoạt động của mọi doanh nghiệp. Đối với công ty bất động sản, cấu trúc này càng quan trọng. Nó thể hiện cách một công ty huy động và sử dụng vốn. Nguồn vốn chính đến từ nợ và vốn chủ sở hữu. Quyết định về cấu trúc tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro và lợi nhuận. Một cấu trúc vững chắc giúp doanh nghiệp đối phó biến động thị trường. Quản lý cấu trúc tài chính hiệu quả đảm bảo sự phát triển bền vững. Nợ và vốn chủ sở hữu cân bằng tạo ra sức khỏe tài chính. Doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất để đưa ra chiến lược tối ưu.

1.1. Bản chất cấu trúc tài chính doanh nghiệp.

Cấu trúc tài chính phản ánh tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu. Nó là tổng hợp các nguồn vốn dài hạn và ngắn hạn. Nợ bao gồm các khoản vay ngân hàng, trái phiếu doanh nghiệp. Vốn chủ sở hữu bao gồm vốn góp của chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại. Việc cân đối các nguồn này quyết định khả năng tài trợ dự án. Nó cũng ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn của công ty. Một cấu trúc hợp lý giảm thiểu rủi ro phá sản. Đồng thời, nó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các quyết định này phải phù hợp với đặc thù ngành bất động sản. Ngành BĐS yêu cầu nguồn vốn lớn, thời gian thu hồi dài.

1.2. Các chỉ số đo lường cấu trúc tài chính.

Nhiều chỉ số được sử dụng để đánh giá cấu trúc tài chính. Hệ số nợ trên tổng tài sản là một chỉ số quan trọng. Nó cho thấy mức độ phụ thuộc vào nợ của doanh nghiệp. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cũng rất hữu ích. Chỉ số này thể hiện đòn bẩy tài chính. Tỷ trọng tài sản cố định trên tổng tài sản phản ánh cơ cấu tài sản. Tỷ trọng tiền và tương đương tiền trên tổng tài sản ngắn hạn đánh giá thanh khoản ngắn hạn. Các chỉ số này giúp nhà đầu tư và nhà quản lý hiểu rõ sức khỏe tài chính. Phân tích chúng giúp xác định rủi ro và cơ hội. Từ đó, đưa ra quyết định tài chính sáng suốt.

II.An ninh tài chính BĐS Định nghĩa và đánh giá

An ninh tài chính là khả năng của một doanh nghiệp duy trì ổn định. Nó đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ. Đồng thời, duy trì hoạt động kinh doanh liên tục. Đối với công ty bất động sản, an ninh tài chính có ý nghĩa đặc biệt. Ngành này dễ bị ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế và chính sách. Một công ty có an ninh tài chính tốt sẽ chống chịu được cú sốc. Nó cũng có thể tận dụng cơ hội trong giai đoạn khó khăn. An ninh tài chính không chỉ là không phá sản. Nó còn là khả năng phát triển bền vững trong dài hạn.

2.1. Khái niệm và vai trò an ninh tài chính.

An ninh tài chính là trạng thái an toàn về tài chính. Doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đáp ứng nghĩa vụ tài chính. Nó cũng có khả năng đối phó với các biến động bất ngờ. Vai trò của an ninh tài chính rất lớn. Nó bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro thanh khoản. Nó đảm bảo nguồn lực cho đầu tư và mở rộng. Trong ngành bất động sản, dự án thường có quy mô lớn. Vòng đời dự án dài và vốn đầu tư cao. An ninh tài chính giúp giảm thiểu rủi ro chậm tiến độ hoặc dừng dự án. Nó cũng tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư và đối tác.

2.2. Phương pháp đánh giá an ninh tài chính.

Đánh giá an ninh tài chính đòi hỏi phân tích nhiều yếu tố. Các chỉ số thanh khoản là quan trọng. Ví dụ, tỷ lệ khả năng thanh toán nợ ngắn hạn (CUR). Khả năng sinh lời cũng là yếu tố then chốt. Biên lợi nhuận, lợi nhuận trên tài sản (ROA) được xem xét. Dòng tiền hoạt động là thước đo thực tế về khả năng tạo tiền. Khả năng trả nợ dài hạn cũng cần được đánh giá. Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cung cấp cái nhìn này. Phân tích các yếu tố này giúp xác định mức độ an toàn tài chính. Nó giúp nhà quản lý đưa ra quyết định cải thiện.

III.Mối quan hệ CTTC và ANTC công ty BĐS niêm yết

Cấu trúc tài chính có mối liên hệ chặt chẽ với an ninh tài chính. Quyết định về cấu trúc vốn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì an toàn tài chính. Sự lựa chọn giữa nợ và vốn chủ sở hữu định hình hồ sơ rủi ro của doanh nghiệp. Trong bối cảnh công ty bất động sản niêm yết, sự minh bạch và kỳ vọng thị trường càng làm nổi bật mối quan hệ này. Một cấu trúc vốn tối ưu có thể củng cố an ninh tài chính. Ngược lại, cấu trúc không phù hợp có thể gây ra rủi ro lớn.

3.1. Các lý thuyết nền về cấu trúc vốn.

Ba lý thuyết chính giải thích cấu trúc vốn. Lý thuyết đánh đổi đề xuất sự cân bằng giữa lợi ích thuế của nợ và chi phí phá sản. Tỷ lệ nợ tối ưu tồn tại. Lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng doanh nghiệp ưu tiên nguồn tài trợ nội bộ. Sau đó là nợ, cuối cùng mới đến phát hành cổ phiếu mới. Lý thuyết cấu trúc vốn tối ưu tìm cách tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn. Nó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích quan trọng. Chúng giúp hiểu cách doanh nghiệp BĐS ra quyết định tài chính.

3.2. Ảnh hưởng của cấu trúc tài chính đến ANTC.

Tỷ lệ nợ cao có thể tăng rủi ro tài chính. Nó làm giảm an ninh tài chính. Chi phí lãi vay tăng lên khi nợ tăng. Điều này ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng. Khả năng thanh toán nợ có thể bị đe dọa. Tuy nhiên, nợ cũng có thể mang lại lợi ích thuế. Nó giúp tăng lợi nhuận cho cổ đông. Vốn chủ sở hữu cao tạo ra sự ổn định. Nó giảm gánh nặng trả nợ định kỳ. Tuy nhiên, nó có thể làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. Cấu trúc tài chính phù hợp là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến khả năng ứng phó với khủng hoảng.

IV.Thực trạng tác động CTTC đến ANTC công ty BĐS

Nghiên cứu phân tích thực trạng cấu trúc tài chính của các công ty bất động sản niêm yết Việt Nam. Nó đánh giá mức độ an ninh tài chính hiện tại. Dữ liệu từ các báo cáo tài chính được sử dụng. Phân tích giúp nhận diện xu hướng sử dụng vốn. Nó cũng chỉ ra các rủi ro tiềm ẩn. Việc hiểu rõ thực trạng là bước đầu tiên. Sau đó là đánh giá tác động định lượng của cấu trúc tài chính. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả quản lý vốn.

4.1. Tổng quan thị trường bất động sản Việt Nam.

Thị trường bất động sản Việt Nam trải qua nhiều biến động. Giai đoạn tăng trưởng nóng và các chu kỳ điều chỉnh. Chính sách nhà nước có ảnh hưởng lớn đến ngành. Các công ty bất động sản niêm yết đóng vai trò quan trọng. Chúng đại diện cho một phần lớn thị trường. Đặc điểm ngành là yêu cầu vốn lớn và dài hạn. Rủi ro thị trường và pháp lý luôn hiện hữu. Việc nắm bắt bối cảnh thị trường là cần thiết. Nó giúp giải thích các đặc điểm tài chính của doanh nghiệp.

4.2. Phân tích thực trạng cấu trúc và an ninh tài chính.

Các công ty bất động sản niêm yết thường có tỷ lệ nợ cao. Điều này phản ánh nhu cầu vốn lớn cho dự án. Nợ dài hạn chiếm ưu thế trong cơ cấu vốn. Tỷ lệ thanh toán nợ ngắn hạn có thể biến động. An ninh tài chính của các doanh nghiệp này có sự khác biệt. Một số công ty duy trì tốt sự ổn định. Một số khác đối mặt với thách thức về thanh khoản. Phân tích này sử dụng các chỉ số tài chính. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về bức tranh tài chính ngành.

4.3. Kết quả tác động cấu trúc tài chính đến an ninh tài chính.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ định lượng. Hệ số nợ tác động tiêu cực đến an ninh tài chính. Tỷ lệ nợ càng cao, an ninh tài chính càng giảm. Ngược lại, vốn chủ sở hữu mạnh mẽ củng cố an ninh. Tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản cũng có ảnh hưởng. Phân tích hồi quy xác nhận các mối quan hệ này. Các yếu tố khác như quy mô doanh nghiệp cũng được xem xét. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Nó hỗ trợ các quyết định quản lý và chính sách.

V.Giải pháp cải thiện an ninh tài chính doanh nghiệp BĐS

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp được đề xuất. Mục tiêu là tăng cường an ninh tài chính cho công ty bất động sản. Các giải pháp này hướng đến cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Việc cải thiện cấu trúc tài chính là trọng tâm. Nó giúp doanh nghiệp bền vững hơn trước biến động. Đồng thời, tạo môi trường kinh doanh ổn định hơn. Các khuyến nghị mang tính thực tiễn cao.

5.1. Khuyến nghị cho công ty bất động sản niêm yết.

Công ty cần tối ưu hóa cấu trúc vốn. Giảm thiểu rủi ro từ nợ quá mức. Xây dựng kế hoạch tài chính thận trọng. Đa dạng hóa nguồn vốn, không chỉ phụ thuộc vào vay ngân hàng. Cần tăng cường vốn chủ sở hữu thông qua lợi nhuận giữ lại hoặc phát hành cổ phiếu. Quản lý dòng tiền chặt chẽ. Đảm bảo thanh khoản cho các dự án lớn. Nâng cao năng lực dự báo thị trường. Giảm thiểu rủi ro chu kỳ ngành. Tập trung vào hiệu quả hoạt động để tăng khả năng sinh lời.

5.2. Đề xuất chính sách cho cơ quan quản lý.

Nhà nước và các cơ quan quản lý cần hoàn thiện khung pháp lý. Minh bạch hóa thị trường bất động sản. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận các kênh huy động vốn đa dạng. Phát triển thị trường vốn để giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển vốn chủ sở hữu. Tăng cường giám sát tài chính đối với các công ty niêm yết. Hạn chế tình trạng sử dụng đòn bẩy quá mức. Các chính sách này hỗ trợ ổn định vĩ mô. Đồng thời, tăng cường an ninh tài chính toàn ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
La cothithanhhuong

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- CỒ THỊ THANH HƯƠNG NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA CẤU TRÚC TÀI CHÍNH VỚI AN NINH TÀI CHÍNH TRONG CÁC CÔNG TY BẤT ĐỘNG SẢN NIÊM YẾT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- CỒ THỊ THANH HƯƠNG NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA CẤU TRÚC TÀI CHÍNH VỚI AN NINH TÀI CHÍNH TRONG CÁC CÔNG TY BẤT ĐỘNG SẢN NIÊM YẾT VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán, kiểm toán và phân tích Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHẠM THỊ BÍCH CHI HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Cồ Thị Thanh Hương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn gia đình đã động viên và tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt trong quá trình tôi làm luận án.

Tôi cũng xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã động viên và đóng góp các ý kiến cá nhân trong quá trình nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn đến giảng viên hướng dẫn PGS.TS Phạm Thị Bích Chi đã thường xuyên động viên, chỉ dẫn nhiệt tình và đưa ra các lời khuyên quý báu trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin cảm ơn Viện Kế toán - Kiểm toán và Viện Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận án. iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT .ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH. ix DANH MỤC PHỤ LỤC. x Chương 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.

Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. 6 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 8 Chương 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Các nghiên cứu về bản chất và đặc trưng của cấu trúc tài chính và an ninh tài chính. Nghiên cứu về cấu trúc tài chính. Nghiên cứu về an ninh tài chính. Các nghiên cứu về tác động của cấu trúc tài chính đến an ninh tài chính.

Các nghiên cứu trực tiếp. Các nghiên cứu gián tiếp. Xác lập vấn đề nghiên cứu. 25 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.

28 Chương 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Cấu trúc tài chính và an ninh tài chính. Cấu trúc tài chính và đo lường cấu trúc tài chính. An ninh tài chính và đo lường an ninh tài chính.

Lý thuyết nền về cấu trúc tài chính và an ninh tài chính. Lý thuyết đánh đổi. Lý thuyết trật tự phân hạng. Lý thuyết cấu trúc vốn tối ưu.

44 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 46 Chương 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Đối tượng thu thập dữ liệu. Quy trình thu thập dữ liệu.

58 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 60 Chương 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về các công ty bất động sản Việt Nam. Lịch sử hình thành và phát triển.

Đặc điểm hoạt động kinh doanh và phân cấp quản lý tài chính. Thực trạng cấu trúc tài chính và an ninh tài chính của các công ty bất động sản niêm yết Việt Nam. Thực trạng cấu trúc tài chính. Thực trạng an ninh tài chính.

Tác động của giữa cấu trúc tài chính đến an ninh tài chính trong các công ty bất động sản niêm yết ở Việt Nam. Kết quả thống kê mô tả. Phân tích tương quan và đa cộng tuyến. Lựa chọn mô hình phân tích.

Kết quả kiểm tra hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Kết quả hồi quy. 97 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 101 v Chương 6: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, ĐỀ XUẤT KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN.

Thảo luận kết quả nghiên cứu. Về mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính với an ninh tài chính và khả năng sinh lợi của các công ty bất động sản niêm yết. Về mức độ tác động của cấu trúc tài chính đến an ninh tài chính của các công ty bất động sản niêm yết. Đề xuất khuyến nghị.

Với các công ty bất động sản niêm yết. Với Hiệp hội Bất động sản Việt Nam. Với Nhà nước và các cơ quan quản lý. Hạn chế của luận án.

123 TÓM TẮT CHƯƠNG 6. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 126 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Diễn giải Ký hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh AGE Tuổi doanh nghiệp Firm’s age ANTC An ninh tài chính BCTC Báo cáo tài chính Tỷ trọng tiền và tương đương tiền/Tổng tài Cash and cash equivalents to CCE sản ngắn hạn current assets CTBĐS Công ty bất động sản CTTC Cấu trúc tài chính CUR Tỷ lệ khả năng thanh toán nợ ngắn hạn Current ratio TD Hệ số nợ phải trả/Tổng nguồn vốn Debt ratio FIX Tỷ trọng tài sản cố định/Tổng tài sản Fix Assets to Total Assets FSR Hệ số an toàn tài chính Financial security ratio FEM Mô hình tác động cố định Fixed Effects Model GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product GMM Mô hình Moment tổng quát Generalized Method of Moment HNX Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội Hanoi Stock Exchange HOSE Sở Giao dịch Chứng khoán Hồ Chí Minh Hochiminh Stock Exchange INVE Tỷ trọng hàng tồn kho/Tổng tài sản Inventory to Total Assets LTD Hệ số nợ dài hạn Long Term Debt Ratio OLS Ước lượng bình phương nhỏ nhất Ordinary Least Square QUI Hệ số khả năng thanh toán nhanh Quick ratio RECE Tỷ trọng nợ phải thu/Tổng tài sản Receivables to total assets REM Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên Random Effects Model ROA Tỷ suất sinh lợi của tài sản Return On Assets ROE Tỷ suất sinh lợi của vốn chủ sở hữu Return On Equity ROS Tỷ suất sinh lợi của doanh thu thuần Return On Sales SDR Hệ số phát triển bền vững Sustainable development ratio SIZ Quy mô công ty Firm’s size STD Hệ số nợ ngắn hạn Short Term Debt Ratio vii DANH MỤC BẢNG Bảng 4.1: Mô tả các biến trong mô hình .2: Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu nghiên cứu.1: Số CTBĐS phân theo quy mô lao động giai đoạn 2010-2020 .2: Số CTBĐS phân theo quy mô vốn giai đoạn 2010-2020 .3: Giá trị trung bình của các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc nguồn vốn của các CTBĐS niêm yết giai đoạn 2010-2020 .4: Giá trị trung bình cao nhất và thấp nhất của các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc nguồn vốn thuộc top 10 và bottom up 10 các CTBĐS trong giai đoạn 2010 - 2020 .5: Giá trị trung bình của các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc tài sản của các CTBĐS niêm yết giai đoạn 2010-2020 .6: Giá trị trung bình cao nhất và thấp nhất của các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc tài sản thuộc top 10 và bottom up 10 các CTBĐS trong giai đoạn 2010 - 2020 .7: Giá trị trung bình của các chỉ tiêu phản ánh mối quan hệ giữa tài sản với nguồn vốn của các CTBĐS niêm yết giai đoạn 2010-2020 .8: Giá trị trung bình cao nhất và thấp nhất của các chỉ tiêu phản ánh mối quan hệ giữa tài sản với nguồn vốn thuộc top 10 và bottom up 10 các CTBĐS trong giai đoạn 2010 - 2020 .9: Giá trị trung bình của các chỉ tiêu phản ánh ANTC của các CTBĐS niêm yết giai đoạn 2010-2020 .10: Giá trị trung bình cao nhất và thấp nhất của các chỉ tiêu phản ánh ANTC thuộc top 10 và bottom up 10 các CTBĐS trong giai đoạn 2010 - 2020 .11: Giá trị trung bình của các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lợi của các CTBĐS niêm yết giai đoạn 2010-2020 .12: Giá trị trung bình cao nhất và thấp nhất của các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lợi thuộc top 10 và bottom up 10 các CTBĐS trong giai đoạn 2010 - 2020 .13: Thống kê mô tả của các biến.14: Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong phương trình với biến cấu trúc vốn TD .15: Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong phương trình với biến cấu trúc vốn STD và LTD .16: Kết quả kiểm định VIF với biến phụ thuộc SDR (phương trình 1a) .17: Kết quả kiểm định VIF với biến phụ thuộc SDR (phương trình 1a) sau khi loại biến CUR .18: Kết quả kiểm định VIF với biến phụ thuộc SDR (phương trình 1a) sau khi loại biến CUR và biến SIZ .19: Tổng hợp kết quả kiểm định VIF cho 2 phương trình 1a’, 2a’ (sau khi loại biến CUR và SIZ) .20: Tổng hợp kết quả kiểm định VIF cho 2 phương trình 1b’, 2b’ (sau khi loại biến CUR và SIZ) .21: Tổng hợp kết quả kiểm định VIF cho 2 phương trình 3a, 3b (chạy riêng 2 biến CUR và SIZ) .22: Kết quả kiểm định Hausman giữa hai mô hình FEM và REM (sau khi đã loại biến CUR và SIZ) .23: Kết quả kiểm định tự tương quan .24: Kết quả kiểm định phương sai sai số thay đổi .25: Kết quả hồi quy với biến phụ thuộc SDR .26: Kết quả hồi quy với biến phụ thuộc FSR .1: Thống kê mối quan hệ giữa khả năng sinh lợi, CTTC với ANTC top 10 và bottom up 10 các CTBĐS trong giai đoạn 2010 - 2020 .2: Tổng hợp kết quả nghiên cứu của luận án về xu hướng và mức độ tác động của CTTC đến ANTC của các CTBĐS niêm yết Việt Nam giai đoạn 2010 - 2020 .105 ix DANH MỤC HÌNH Hình 4.1: Mô hình nghiên cứu.1: Tình hình doanh nghiệp bất động sản đăng ký thành lập mới giai đoạn 2016-2021.2: Tổ chức bộ máy quản lý và phân cấp tài chính của Công ty Cổ phần Địa ốc 11 .3: Cấu trúc nguồn vốn bình quân của các CTBĐS niêm yết giai đoạn 2010 - 2020.4: Cấu trúc tài sản bình quân của các CTBĐS niêm yết giai đoạn 2010 - 2020 .5: Mối quan hệ giữa tài sản với nguồn vốn bình quân của các CTBĐS niêm yết giai đoạn 2010 - 2020 .6: An toàn tài chính và ổn định tài chính của các CTBĐS niêm yết giai đoạn 2010 - 2020 .7: Khả năng sinh lợi của các CTBĐS niêm yết giai đoạn 2010 - 2020.82 x DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 01 - Danh sách công ty bất động sản niêm yết ở Việt nam .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cấu trúc tài chính và an ninh tài chính công ty BĐS" nghiên cứu về vấn đề gì?

La cothithanhhuong là trang cung cấp thông tin, hướng dẫn và mẹo về phong cách sống, thời trang và làm đẹp.

Luận án "Cấu trúc tài chính và an ninh tài chính công ty BĐS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Cấu trúc tài chính và an ninh tài chính công ty BĐS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cấu trúc tài chính và an ninh tài chính công ty BĐS" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Cấu trúc tài chính và an ninh tài chính công ty BĐS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cấu trúc tài chính và an ninh tài chính công ty BĐS" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cấu trúc tài chính và an ninh tài chính công ty BĐS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter