Luận án tiến sĩ về bảo hiểm hưu trí tự nguyện - Phùng Thị Thu Hương
Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc.
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu bảo hiểm hưu trí tự nguyện Việt Nam
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Phùng Thị Thu Hương
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu bảo hiểm hưu trí tự nguyện Việt Nam
Nghiên cứu tập trung vào bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại Việt Nam. Nó khám phá bối cảnh hiện tại và sự cần thiết của các giải pháp tích lũy hưu trí ngoài bảo hiểm xã hội truyền thống. Tình hình già hóa dân số nhanh chóng đòi hỏi các cơ chế hỗ trợ thu nhập sau nghỉ hưu. Phân tích các nghiên cứu trước đây về tích lũy hưu trí, đặc biệt là ở những quốc gia có hệ thống hưu trí tương tự. Đánh giá khoảng trống trong các nghiên cứu hiện có. Luận án đặt ra mục tiêu lấp đầy những khoảng trống này. Tập trung vào việc xác định các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến quyết định tham gia. Đây là cơ sở để phát triển chính sách và sản phẩm phù hợp. Nâng cao an sinh xã hội cho người cao tuổi Việt Nam.
1.1. Bối cảnh cần thiết bảo hiểm hưu trí tự nguyện
Việt Nam đối mặt với tốc độ già hóa dân số nhanh. Hệ thống bảo hiểm xã hội hiện tại gặp nhiều thách thức. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc còn thấp. Đặc biệt là ở nhóm lao động phi chính thức. Nhu cầu tích lũy hưu trí cá nhân ngày càng lớn. Bảo hiểm hưu trí tự nguyện là giải pháp bổ sung thiết yếu. Nó giúp đảm bảo thu nhập sau nghỉ hưu. Góp phần giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
1.2. Các nghiên cứu trước về tích lũy hưu trí
Nhiều nghiên cứu đã khảo sát về hưu trí ở các quốc gia khác nhau. Các công trình này thường tập trung vào ý định và hành vi tiết kiệm cho tuổi già. Khám phá các nhân tố kinh tế, xã hội, tâm lý. Các yếu tố như thu nhập, trình độ học vấn, kỳ vọng tuổi thọ ảnh hưởng đến tích lũy hưu trí. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên sâu về bối cảnh Việt Nam. Đặc biệt là về bảo hiểm hưu trí tự nguyện.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại
Tồn tại khoảng trống rõ rệt trong nghiên cứu về bảo hiểm hưu trí tự nguyện ở Việt Nam. Thiếu vắng các phân tích chuyên sâu về các nhân tố ảnh hưởng. Cần một cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tham gia của người dân. Đặc biệt là các yếu tố mang tính đặc thù Việt Nam. Luận án này nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Hỗ trợ sự phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện.
II. Cơ sở lý thuyết bảo hiểm hưu trí tự nguyện vững chắc
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Xem xét hệ thống hưu trí và vai trò của bảo hiểm hưu trí tự nguyện. Phân tích các lý thuyết nền tảng về hành vi tiêu dùng và quyết định. Các lý thuyết này giải thích lý do người dân tham gia bảo hiểm. Tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tích lũy hưu trí. Nắm vững cơ sở lý thuyết giúp định hình khung phân tích. Đảm bảo tính khoa học và toàn diện cho luận án.
2.1. Hệ thống hưu trí và an sinh xã hội
Hệ thống hưu trí được cấu trúc với nhiều trụ cột. Bao gồm bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm hưu trí tự nguyện. Cần hiểu rõ vai trò của từng trụ cột. Đặc biệt là vị trí của bảo hiểm hưu trí tự nguyện trong an sinh xã hội. Nó bổ sung cho hệ thống hiện có. Tạo thêm lựa chọn cho người dân. Đảm bảo một lương hưu ổn định hơn sau khi đạt tuổi nghỉ hưu. Giúp duy trì thu nhập sau nghỉ hưu.
2.2. Các lý thuyết nền tảng hành vi tham gia
Nghiên cứu áp dụng các lý thuyết kinh tế hành vi. Bao gồm lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và lý thuyết triển vọng (Prospect Theory). Những lý thuyết này giải thích hành vi đưa ra quyết định của cá nhân. Chúng giúp hiểu rõ hơn về động cơ tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện. Phân tích yếu tố nhận thức, thái độ, chuẩn mực xã hội. Đồng thời xem xét ảnh hưởng của sự không chắc chắn.
2.3. Vai trò tích lũy hưu trí cho người cao tuổi
Tích lũy hưu trí đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo an toàn tài chính cho người cao tuổi. Giúp duy trì mức sống và độc lập tài chính. Tránh phụ thuộc vào con cái hoặc trợ cấp xã hội. Bảo hiểm hưu trí tự nguyện là kênh hiệu quả. Nó cho phép cá nhân chủ động kế hoạch tài chính. Giúp người cao tuổi có cuộc sống hưu trí an nhàn hơn. Giảm áp lực lên hệ thống an sinh xã hội.
III. Nhân tố quyết định tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện
Phần này đi sâu vào các nhân tố chính. Các yếu tố này ảnh hưởng đến quyết định của người dân. Bao gồm động cơ tiết kiệm, hiểu biết về sản phẩm. Phân tích các yếu tố kinh tế, xã hội, nhân khẩu học. Nhận diện các rào cản và động lực tham gia. Việc xác định rõ ràng các nhân tố này rất quan trọng. Nó giúp các nhà quản lý, công ty bảo hiểm thiết kế sản phẩm phù hợp. Từ đó, tăng cường sự hấp dẫn của bảo hiểm hưu trí tự nguyện. Mở rộng độ bao phủ an sinh xã hội.
3.1. Động cơ tiết kiệm và tích lũy hưu trí
Động cơ tiết kiệm là yếu tố cốt lõi. Người dân có động cơ mạnh mẽ hơn sẽ có xu hướng tham gia. Các động cơ bao gồm mong muốn có một lương hưu ổn định. Lo ngại về thu nhập sau nghỉ hưu. Muốn chủ động tài chính khi đạt tuổi nghỉ hưu. Mong muốn đảm bảo cuộc sống cho người cao tuổi. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tích lũy hưu trí dài hạn.
3.2. Hiểu biết về bảo hiểm hưu trí tự nguyện
Mức độ hiểu biết của người dân về bảo hiểm hưu trí tự nguyện rất quan trọng. Hiểu biết bao gồm các lợi ích, rủi ro, cách thức hoạt động. Sự thiếu thông tin hoặc hiểu lầm có thể cản trở việc tham gia. Cần tăng cường giáo dục tài chính. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Đặc biệt cho nhóm lao động phi chính thức. Điều này giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn.
3.3. Các yếu tố kinh tế xã hội khác
Nhiều yếu tố khác cũng tác động đến quyết định. Bao gồm thu nhập hiện tại, công việc (lao động phi chính thức), trình độ học vấn. Tình trạng hôn nhân, số con cũng là các biến số. Kỳ vọng về tuổi thọ, mức độ tin tưởng vào hệ thống bảo hiểm. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ cũng đóng vai trò. Các nhân tố này cần được xem xét toàn diện.
IV. Phương pháp nghiên cứu bảo hiểm hưu trí tự nguyện
Phần này trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu. Bao gồm thiết kế nghiên cứu, quy trình thực hiện. Mô tả cách thức thu thập và phân tích dữ liệu. Đảm bảo tính khách quan và khoa học của luận án. Phương pháp nghiên cứu phù hợp giúp đạt được mục tiêu đề ra. Cung cấp bằng chứng đáng tin cậy. Góp phần vào việc phát triển chính sách hiệu quả cho bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại Việt Nam.
4.1. Thiết kế và quy trình nghiên cứu
Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp. Kết hợp định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu bắt đầu từ khảo sát sơ bộ. Sau đó xây dựng mô hình nghiên cứu. Thực hiện thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi. Áp dụng các phương pháp thống kê. Phân tích dữ liệu để kiểm định các giả thuyết. Đảm bảo tính hệ thống và logic trong toàn bộ quá trình.
4.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Dữ liệu được thu thập từ mẫu đại diện người dân Việt Nam. Đặc biệt chú trọng đến nhóm lao động phi chính thức. Sử dụng khảo sát trực tiếp và trực tuyến. Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả. Áp dụng các mô hình hồi quy. Đánh giá tác động của từng nhân tố. Kết quả phân tích giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định tham gia.
4.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi
Đối tượng nghiên cứu là người dân Việt Nam trong độ tuổi lao động. Đặc biệt là những người chưa tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tỉnh/thành phố lớn. Đây là nơi có sự đa dạng về kinh tế và xã hội. Đảm bảo tính đại diện của mẫu. Giới hạn về thời gian và địa điểm nghiên cứu được xác định rõ ràng.
V. Giải pháp phát triển bảo hiểm hưu trí tự nguyện Việt Nam
Phần cuối cùng đưa ra các giải pháp và khuyến nghị. Dựa trên kết quả nghiên cứu. Đề xuất các chính sách để khuyến khích tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện. Nâng cao hiệu quả của quỹ hưu trí tự nguyện. Cải thiện hệ thống an sinh xã hội. Nhằm đảm bảo an toàn tài chính cho người cao tuổi. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Giảm thiểu rủi ro tài chính khi đạt tuổi nghỉ hưu. Từ đó, nâng cao chất lượng cuộc sống chung.
5.1. Khuyến nghị chính sách an sinh xã hội
Chính phủ cần ban hành các chính sách hỗ trợ. Tạo điều kiện thuận lợi hơn cho bảo hiểm hưu trí tự nguyện. Bao gồm các ưu đãi thuế, quy định linh hoạt hơn. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan. Nâng cao vai trò của bảo hiểm xã hội. Đảm bảo tính bền vững của hệ thống hưu trí đa trụ cột. Hướng tới mục tiêu an sinh xã hội toàn diện.
5.2. Nâng cao nhận thức về tích lũy hưu trí
Cần triển khai các chiến dịch truyền thông giáo dục. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tích lũy hưu trí. Cung cấp thông tin rõ ràng, dễ hiểu. Giải thích lợi ích của bảo hiểm hưu trí tự nguyện. Đặc biệt nhắm đến nhóm lao động phi chính thức. Điều này giúp họ chủ động hơn trong việc chuẩn bị cho thu nhập sau nghỉ hưu.
5.3. Vai trò của quỹ hưu trí tự nguyện
Các quỹ hưu trí tự nguyện cần đổi mới sản phẩm, dịch vụ. Cung cấp các gói linh hoạt, hấp dẫn. Tăng cường minh bạch trong hoạt động. Đảm bảo hiệu quả đầu tư và an toàn tài chính. Nâng cao niềm tin của người dân. Khuyến khích cạnh tranh lành mạnh giữa các quỹ. Góp phần mở rộng thị trường bảo hiểm hưu trí tự nguyện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh già hóa dân số tại Việt Nam đang diễn ra với tốc độ thuộc hàng nhanh nhất thế giới, đặt ra thách thức chưa từng có đối với hệ thống an sinh xã hội truyền thống. Sự chuyển dịch cơ cấu nhân khẩu học trong giai đoạn 2019–2060 làm gia tăng áp lực thâm hụt tài chính lên quỹ Bảo hiểm xã hội công (hệ thống hưu trí Trụ cột 1 vận hành theo cơ chế thực thu thực chi — Pay As You Go/PAYG). Trong bối cảnh đó, bảo hiểm hưu trí tự nguyện (BHHTTN) do các định chế tài chính thương mại vận hành đóng vai trò là Trụ cột 3 mang tính chiến lược, giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập hưu trí và bảo đảm lưới an sinh độc lập cho người dân khi bước vào độ tuổi nghỉ hưu. Điều 25 Tuyên ngôn Nhân quyền Quốc tế do Liên Hợp Quốc khẳng định: "Mọi người có quyền hưởng mức sống thích đáng đủ để đảm bảo sức khỏe và phúc lợi của bản thân và gia đình... trong trường hợp thất nghiệp, đau ốm, tàn phế, góa bụa, tuổi già hoặc thiếu kế sinh nhai do những hoàn cảnh khách quan vượt quá khả năng đối phó của họ" (UN, 2015).
Tuy nhiên, dù được hình thành từ năm 2013 theo Thông tư số 115/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính, thị trường BHHTTN tại Việt Nam vẫn phát triển chưa tương xứng với tiềm năng. Tính đến hết năm 2021, tổng tài sản của quỹ bảo hiểm hưu trí đạt 4.681 tỷ đồng, doanh thu phí đạt 461 tỷ đồng với 43.059 hợp đồng có hiệu lực (trong đó trên 30.000 hợp đồng cá nhân, chỉ tăng trưởng khiêm tốn 2,7% so với năm 2020); đến tháng 6/2022, tổng giá trị tài sản ròng của các quỹ hưu trí bổ sung và tự nguyện ghi nhận đạt gần 65 tỷ đồng (Bộ Tài chính, 2022, 2023).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây (như Trương Thanh Thùy, 2016; Thu Hương và cộng sự, 2022) chỉ tiếp cận trong phạm vi hẹp tại một số địa phương (Bình Phước, Hà Nội), chủ yếu dừng lại ở việc phân tích ý định tham gia (behavioral intention) mà chưa làm rõ cơ chế chuyển hóa từ ý định sang hành vi quyết định tham gia thực tế (actual decision-making behavior). Đồng thời, các yếu tố tài chính hành vi chuyên sâu (hiểu biết tài chính, động lực tiết kiệm, tâm lý e ngại rủi ro, niềm tin định chế) và vai trò điều tiết của các đặc điểm nhân khẩu học chưa được tích hợp toàn diện trong một mô hình cấu trúc đa tầng.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Phùng Thị Thu Hương (2024) tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội đã tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions — RQ):
- RQ1: Các nhân tố nào thuộc tâm lý hành vi, tài chính và nhân khẩu học tác động đến ý định và quyết định tham gia BHHTTN của người dân tại Việt Nam?
- RQ2: Thực trạng hệ thống hưu trí, khung chính sách và thị trường BHHTTN tại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022 đang vận hành như thế nào?
- RQ3: Mức độ và cơ chế tác động (trực tiếp, gián tiếp, điều tiết) của các nhân tố này lên quyết định tham gia BHHTTN diễn ra với quy mô ra sao?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập dựa trên khung lý thuyết vững chắc bao gồm: Giả thuyết Vòng đời (Life-Cycle Hypothesis — LCH của Modigliani & Brumberg, 1954), Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action — TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Lý thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior — TPB của Ajzen, 1991) và Lý thuyết Triển vọng (Prospect Theory của Kahneman & Tversky, 1979). Phạm vi dữ liệu bao quát chuỗi thời gian thứ cấp 2013–2022 và dữ liệu sơ cấp khảo sát diện rộng giai đoạn 2022–2023, mang lại giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc cho quá trình tái cấu trúc hệ thống an sinh xã hội đa tầng.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về lĩnh vực bảo hiểm hưu trí phản ánh 4 nhánh nghiên cứu (research streams) chủ đạo:
Nhánh thứ nhất tập trung vào việc áp dụng các mô hình tâm lý học hành vi mở rộng để dự báo ý định tiêu dùng bảo hiểm. Chimedtseren và Safari (2016) sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính chỉ ra rằng sự đồng cảm và bảo đảm dịch vụ quyết định ý định tham gia bảo hiểm nhân thọ tại Mông Cổ. Nasir và cộng sự (2017) tích hợp yếu tố trí tuệ tâm linh vào mô hình TPB phân tách khi nghiên cứu bảo hiểm Takaful, trong khi Panigrahi và cộng sự (2020) tại Malaysia nhấn mạnh vai trò trung gian của sự tin cậy và mức độ hài lòng khách hàng dựa trên thang đo SERVQUAL. Masud và cộng sự (2020) xây dựng khung phân tích toàn diện về các biến thái độ, nhận thức lợi ích và nhận thức rủi ro tác động trực tiếp đến ý định mua bảo hiểm của các hộ gia đình.
Nhánh thứ hai tiếp cận dưới lăng kính kinh tế chính trị và thể chế vĩ mô về hệ thống hưu trí. Rudolph (2016) phân tích bài học từ Ý, New Zealand, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ nhằm định hình khung chính sách cho hệ thống hưu trí tự nguyện. Tuytens (2018) so sánh Đức, Anh, Đan Mạch và Hà Lan để chứng minh vai trò can thiệp của thể chế công trong việc thúc đẩy phúc lợi tư nhân và cơ chế chia sẻ rủi ro tài chính tập thể. Yeh và cộng sự (2020) phân loại 3 mô hình lương hưu tại 6 nền kinh tế phúc lợi Đông Á (Trung Quốc, Hồng Kông, Nhật Bản, Singapore, Hàn Quốc, Đài Loan), chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa mô hình hưu trí cố định, mô hình kép và mô hình tài khoản hưu trí cá nhân (Individual Retirement Accounts — IRAs).
Nhánh thứ ba nghiên cứu mối quan hệ giữa kinh tế học hành vi, hành vi tiết kiệm và quỹ hưu trí tư nhân. Perihan và Tevfik (2019) tại Thổ Nhĩ Kỳ khẳng định các quyết định hưu trí cá nhân chịu sự chi phối mạnh bởi các thiên kiến nhận thức, thoát ly khỏi giả định duy lý kinh tế học cổ điển. Zalewska (2022) tại Anh phân tích sự khác biệt hiệu quả đầu tư và chi phí giữa các quỹ hưu trí có bên thứ ba giám sát độc lập so với quỹ cung cấp trực tiếp. Đáng chú ý, tồn tại sự tranh luận học thuật rõ nét: Ertugrul và Gebesoglu (2020) tìm thấy mối quan hệ đồng liên kết thuận chiều giữa quỹ hưu trí tư nhân và mức gia tăng tiết kiệm quốc nội, trong khi Gebesoglu và cộng sự (2023) lại chứng minh tỷ lệ tiết kiệm có quan hệ ngược chiều với lương hưu tư nhân ở một số nhóm phân vị, do sự thay thế hoàn hảo giữa đóng góp hưu trí và tiết kiệm tự nguyện tại các quốc gia có xu hướng tiết kiệm thấp. James và cộng sự (2020) bổ sung bằng chứng định tính về thiên kiến hiện tại (present bias), khi người dân ưu tiên chi tiêu ngắn hạn hơn là tích lũy dài hạn.
Nhánh thứ tư là các nghiên cứu thực nghiệm trực tiếp về BHHTTN. Dragos và cộng sự (2020) tại Romania chỉ ra rằng chỉ số giáo dục tài chính tự tạo có ý nghĩa thống kê quyết định đối với việc tham gia BHHTTN, trong khi Wu và Gong (2023) tại Trung Quốc kết hợp mô hình FBM-UTAUT để xác định vai trò của kỳ vọng nỗ lực, kỳ vọng hiệu suất và ảnh hưởng xã hội ngay sau khi chính phủ nước này triển khai chương trình hưu trí cá nhân vào năm 2022.
Luận án của Phùng Thị Thu Hương định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa kinh tế học hành vi và tài chính công trong bối cảnh thị trường mới nổi. Khác biệt với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng lại ở phân tích EFA/hồi quy tuyến tính hoặc khảo sát cục bộ, công trình này thiết lập mô hình cấu trúc giải thích toàn diện từ Ý định đến Quyết định, đồng thời giải mã hiện tượng "khoảng cách nhận thức — hành động" (intention-behavior gap) trong bảo hiểm hưu trí tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng về mặt lý luận thông qua việc mở rộng và kết nối các lý thuyết kinh tế – tài chính hành vi vốn tồn tại độc lập:
- Mở rộng Giả thuyết Vòng đời (LCH của Modigliani & Brumberg, 1954): Lý thuyết LCH truyền thống giả định con người hành động hoàn toàn duy lý nhằm san bằng dòng tiêu dùng trong suốt cuộc đời. Luận án chỉ ra rằng trong môi trường tài chính của các quốc gia đang phát triển, quyết định tích lũy cho tuổi già không tự động diễn ra theo mô hình toán học tối ưu hóa thu nhập trọn đời, mà bị can thiệp mạnh mẽ bởi các yếu tố phi duy lý như mức độ hiểu biết tài chính (Financial Literacy), niềm tin vào hệ thống trung gian tài chính và tâm lý e ngại rủi ro.
- Phát triển Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB của Ajzen, 1991): Khung phân tích không dừng lại ở biến phụ thuộc bậc 1 là "Ý định tham gia", mà bổ sung mối quan hệ cấu trúc trực tiếp và gián tiếp chuyển tiếp từ "Ý định" sang "Quyết định tham gia thực tế", khắc phục điểm nghẽn lớn nhất của các mô hình TPB ứng dụng trong ngành dịch vụ tài chính cá nhân.
- Tích hợp Lý thuyết Triển vọng và Hành vi Sợ thua lỗ (Prospect Theory & Loss Aversion của Kahneman & Tversky, 1979): Luận án giải thích cơ chế tâm lý phòng thủ của người lao động trước các hợp đồng bảo hiểm kỳ hạn dài, chứng minh nhận thức về an toàn vốn và cam kết sinh lời là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy quyết định ký kết hợp đồng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 4 lý thuyết nền tảng (LCH, TRA, TPB, Prospect Theory), bao gồm các khối thành tố chính:
[Các nhân tố Tiền đề (Antecedents)]
- Nhận thức về BHHTTN (Perceived Awareness)
- Thái độ đối với sản phẩm (Attitude)
- Chuẩn mực chủ quan / Ảnh hưởng xã hội (Subjective Norms)
- Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control)
- Hiểu biết tài chính (Financial Literacy)
- Niềm tin vào định chế tài chính/ngân hàng (Institutional Trust)
- Động lực tiết kiệm & E ngại rủi ro (Saving & Risk Motives)
│
▼
[Ý định tham gia BHHTTN] ── (Biến trung gian)
│
▼
[QUYẾT ĐỊNH THAM GIA BHHTTN] ◄── (Biến phụ thuộc cốt lõi)
▲
│ (Tác động điều tiết - Moderation)
[Đặc điểm Nhân khẩu học & Địa bàn sinh sống / Kinh nghiệm hưu trí]
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ: áp dụng cho nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có năng lực hành vi dân sự, có thu nhập và thuộc thị trường tài chính đang trong giai đoạn chuyển đổi cơ cấu an sinh xã hội từ đơn trụ cột sang đa trụ cột.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Luận án vận dụng triết lý thực chứng hậu hiện đại (Post-positivism), kết hợp chặt chẽ giữa suy diễn logic lý thuyết và kiểm định thực nghiệm định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và khả năng tái lập kết quả.
- Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Sequential Mixed-Methods):
- Giai đoạn định tính: Rà soát tài liệu chuyên sâu và phỏng vấn sâu chuyên gia (các nhà quản lý bảo hiểm, chuyên gia tài chính, nhà hoạch định chính sách an sinh xã hội) nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi, xác thực các biến quan sát phù hợp với bối cảnh thể chế Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Thực hiện khảo sát diện rộng và phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM).
- Thiết kế đa tầng dữ liệu: Kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp vĩ mô 10 năm (2013–2022) từ Bộ Tài chính, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, Tổng cục Thống kê và cơ sở dữ liệu sơ cấp điều tra người dân trong giai đoạn hậu Covid-19 (2022–2023).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai theo các chuẩn mực học thuật quốc tế nghiêm ngặt:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Tổng quan lý thuyết & Xác định khoảng trống nghiên cứu │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────▼──────────────────────────────┐
│ 2. Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu chuyên gia │
│ Hiệu chỉnh thang đo & Thiết lập mô hình nghiên cứu sơ bộ │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────▼──────────────────────────────┐
│ 3. Khảo sát thử nghiệm (Pilot Test) & Đánh giá sơ bộ thang đo│
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────▼──────────────────────────────┐
│ 4. Khảo sát diện rộng sơ cấp (2022–2023) + Dữ liệu thứ cấp │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────▼──────────────────────────────┐
│ 5. Phân tích PLS-SEM (SmartPLS/SPSS): Đánh giá Measurement │
│ Model, Structural Model, Phân tích Điều tiết & Trung gian│
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────▼──────────────────────────────┐
│ 6. Thảo luận kết quả, Kiểm định tính vững & Khuyến nghị │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Quy chuẩn đo lường thang đo (Measurement Model Validity):
- Đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0{,}70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability — $\text{CR} \ge 0{,}70$).
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity) đạt chuẩn khi Hệ số tải ngoài (Outer Loadings $\ge 0{,}708$) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted — $\text{AVE} \ge 0{,}50$).
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity) được kiểm định nghiêm ngặt qua tỷ số Heterotrait-Monotrait Ratio ($\text{HTMT} < 0{,}85$ hoặc $< 0{,}90$) và tiêu chuẩn Fornell-Larcker, vượt trội hơn so với các phương pháp kiểm định truyền thống.
Data và phân tích
- Kỹ thuật phân tích nâng cao: Sử dụng phương pháp Mô hình hóa Phương trình Cấu trúc Bình phương Nhỏ nhất Từng phần (PLS-SEM) tích hợp trên phần mềm chuyên dụng (SmartPLS kết hợp SPSS). Phương pháp này tối ưu hóa việc dự báo, xử lý tốt dữ liệu phi chuẩn và các mô hình phức tạp có nhiều biến trung gian và biến điều tiết.
- Thủ tục tái chọn mẫu phi tham số (Non-parametric Bootstrapping): Thực hiện lặp lại 5.000 mẫu ngẫu nhiên để kiểm định mức ý nghĩa thống kê ($p\text{-values}$, $t\text{-statistics}$) và khoảng tin cậy (Confidence Intervals 95%) cho tất cả các tác động trực tiếp, gián tiếp và điều tiết.
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến và tính vững (Robustness Checks): Kiểm soát Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor — $\text{VIF} < 3{,}3$ hoặc $< 5{,}0$), đánh giá hệ số xác định ($R^2$), mức độ tác động ($f^2$) và năng lực dự báo ngoài mẫu ($Q^2\text{ predict}$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Ý định là cầu nối quyết định chuyển hóa sang Hành vi tham gia: Kết quả mô hình PLS-SEM xác nhận ý định tham gia BHHTTN có tác động trực tiếp cùng chiều mạnh mẽ nhất đến quyết định tham gia thực tế của người dân, đóng vai trò biến trung gian toàn phần/bán phần giữa các yếu tố tâm lý - nhận thức và quyết định ký hợp đồng.
- Sức nặng chi phối của Hiểu biết tài chính và Niềm tin định chế: Hiểu biết tài chính (Financial Literacy) và Niềm tin vào hệ thống ngân hàng/doanh nghiệp bảo hiểm là hai tiền đề có tác động dương mang tính thống kê cao nhất ($p < 0{,}01$) lên cả ý định và quyết định. Người dân có kiến thức về giá trị thời gian của tiền và lãi kép thể hiện xác suất tham gia BHHTTN cao vượt trội.
- Mối quan hệ phức hợp giữa Nhận thức rủi ro và Động lực tiết kiệm: Trái với giả định truyền thống xem nhận thức rủi ro là rào cản tiêu cực thuần túy, nghiên cứu chứng minh khi người dân nhận thức rõ về rủi ro tuổi thọ và rủi ro giảm sút thu nhập trong tương lai, kết hợp với động lực tiết kiệm dài hạn, mức độ sẵn sàng tham gia BHHTTN gia tăng đáng kể.
- Tác động điều tiết của Địa bàn sinh sống và Kinh nghiệm bảo hiểm: Nghiên cứu phát hiện hiệu ứng điều tiết (moderating effect) có ý nghĩa thống kê của yếu tố địa bàn (cư dân tại khu vực đô thị trung tâm như Hà Nội) và nhóm đối tượng đã từng tham gia các sản phẩm bảo hiểm hưu trí/bảo hiểm xã hội trước đây: mối liên kết giữa ý định và quyết định tham gia ở các nhóm này chặt chẽ hơn rõ rệt so với phần còn lại của mẫu khảo sát.
- Thực trạng phát triển phân hóa của các quỹ hưu trí thương mại: Dữ liệu thứ cấp chỉ rõ sự phân hóa thị phần sâu sắc giữa 6 doanh nghiệp bảo hiểm được cấp phép (Dai-ichi, Manulife, AIA, Sun Life, Prudential, Bảo Việt Nhân thọ). Trong khi Dai-ichi và Bảo Việt khai thác cả kênh nhóm và cá nhân, các công ty như Prudential tập trung mạnh vào dòng cá nhân, còn AIA và Manulife hướng vào hưu trí doanh nghiệp.
Implications đa chiều
- Hàm ý phát triển lý thuyết: Bổ sung vào kho tàng y văn về tài chính hành vi tại các nền kinh tế đang phát triển mô hình giải thích cơ chế chuyển đổi từ nhận thức sang hành vi tài chính dài hạn.
- Hàm ý phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình ứng dụng PLS-SEM kết hợp kiểm định HTMT và Bootstrapping 5.000 mẫu trong nghiên cứu tài chính cá nhân tại Việt Nam.
- Hàm ý thực tiễn cho Doanh nghiệp Bảo hiểm:
- Thiết kế sản phẩm hưu trí theo cơ chế Đóng góp xác định (Defined Contribution — DC) linh hoạt, minh bạch tài khoản cá nhân tương tự mô hình 401(k) hoặc IRAs quốc tế.
- Nâng cao chất lượng tư vấn, tập trung vào chiến lược giáo dục tài chính cho khách hàng thay vì thuần túy bán hàng.
- Khuyến nghị chính sách cho Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, BHXH Việt Nam):
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý, đặc biệt là cơ chế ưu đãi thuế thu nhập cá nhân đối với phần trích đóng bảo hiểm hưu trí tự nguyện nhằm kích cầu tiêu dùng.
- Thiết lập hạ tầng liên thông dữ liệu an sinh xã hội, xây dựng cơ chế giám sát an toàn vốn độc lập cho các quỹ hưu trí tư nhân.
- Điều kiện khái quát hóa (Generalizability): Kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao để nhân rộng cho các đô thị đang chuyển đổi và có thể tham chiếu cho các thị trường mới nổi trong khu vực ASEAN có cấu trúc nhân khẩu học tương đồng.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng tại một số vùng kinh tế trọng điểm, chưa bao phủ toàn diện 63 tỉnh thành, đặc biệt là nhóm lao động phi chính thức tại khu vực nông thôn sâu.
- Hạn chế về thiết kế cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại một thời điểm (2022–2023) sau biến động Covid-19, chưa theo dõi được sự thay đổi hành vi dài hạn khi chu kỳ kinh tế và lạm phát biến động.
- Hạn chế về biến số văn hóa – xã hội đặc thù: Mô hình chưa tích hợp sâu các biến số tâm lý học văn hóa Á Đông như truyền thống phụng dưỡng của con cái (filial piety) hay tâm lý sở hữu bất động sản làm tài sản dưỡng già.
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Triển khai nghiên cứu theo chuỗi thời gian dọc (Longitudinal Study) để đánh giá độ bền vững của quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm hưu trí.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu tích hợp lý thuyết Xã hội học gia đình và Kinh tế học Thần kinh (Neuroeconomics).
- So sánh xuyên quốc gia (Cross-country comparative analysis) giữa Việt Nam và các nước trong khối OECD/ASEAN về hiệu quả chính sách thuế đối với Trụ cột hưu trí thứ 3.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Tạo lập tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Bảo hiểm và Quản trị Rủi ro; mở ra các hướng trích dẫn giá trị cao trên các tạp chí thuộc hệ thống Scopus/WoS về kinh tế bảo hiểm tại thị trường mới nổi.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp bảo hiểm: Định hình lại chiến lược định vị sản phẩm của 6 doanh nghiệp bảo hiểm hàng đầu tại Việt Nam, chuyển đổi từ mô hình bảo hiểm nhân thọ bảo vệ thuần túy sang mô hình tích lũy hưu trí và đầu tư tài sản an toàn trọn đời.
- Đóng góp xây dựng chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng hỗ trợ Bộ Tài chính và Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội hoàn thiện Đề án thí điểm chính sách hưu trí bổ sung và sửa đổi Luật Bảo hiểm Xã hội, Luật Kinh doanh Bảo hiểm.
- Lợi ích kinh tế – xã hội: Giảm tải gánh nặng an sinh công, thúc đẩy huy động nguồn vốn dài hạn nhàn rỗi trong dân cư tái đầu tư vào nền kinh tế qua thị trường vốn và trái phiếu chính phủ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp hoàn chỉnh, bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và phân biệt, cùng phương pháp phân tích PLS-SEM chuẩn hóa.
- Doanh nghiệp Bảo hiểm và Quỹ Đầu tư: Sở hữu cơ sở dữ liệu phân tích thị hiếu, rào cản tâm lý và các yếu tố kích hoạt quyết định mua sản phẩm của khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp.
- Các Nhà hoạch định Chính sách: Nắm bắt thực chứng khoa học để ban hành các mức trần ưu đãi thuế thu nhập cá nhân, quy chế giám sát tài khoản hưu trí cá nhân minh bạch.
- Người lao động và Xã hội: Được tiếp cận các giải pháp tài chính hưu trí minh bạch, an toàn, nâng cao mức độ tự chủ tài chính trong giai đoạn tuổi già.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Giả thuyết Vòng đời (LCH của Modigliani & Brumberg, 1954) kết hợp với Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB của Ajzen, 1991) bằng cách đưa các biến cấu trúc tài chính hành vi (hiểu biết tài chính, niềm tin định chế, động lực tiết kiệm) vào giải thích trực tiếp "hành vi quyết định", lấp đầy khoảng cách giữa ý định lý thuyết và quyết định tài chính thực tế trong môi trường kinh tế đang chuyển đổi.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?
Trả lời: So với nghiên cứu của Dragos và cộng sự (2020) tại Romania vốn chỉ dùng mô hình Probit/Logit tuyến tính cơ bản, và nghiên cứu của Wu và Gong (2023) tại Trung Quốc chỉ dừng lại ở phân tích ý định tham gia qua mô hình FBM-UTAUT, luận án này ứng dụng kỹ thuật PLS-SEM bậc cao kết hợp thuật toán Bootstrapping 5.000 mẫu, kiểm định tính phân biệt bằng tiêu chuẩn tiên tiến HTMT và phân tích đồng thời cả hiệu ứng trung gian đa tầng lẫn hiệu ứng điều tiết của các nhóm nhân khẩu học.
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là nhân tố "Nhận thức rủi ro tuổi thọ và tài chính" không làm triệt tiêu hành vi mua như các lý thuyết bảo hiểm phi nhân thọ thông thường, mà đóng vai trò như chất xúc tác tích cực thúc đẩy ý định và quyết định tham gia khi kết hợp cùng "Động lực tiết kiệm", với hệ số đường dẫn có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0{,}01$.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Trả lời: Có. Luận án trình bày minh bạch toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát, hệ thống mã hóa biến quan sát, các bảng ma trận hệ số tải ngoài (Outer Loadings), kiểm định HTMT, chỉ số Fornell-Larcker, VIF và quy trình phân tích tham số trên SmartPLS/SPSS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn nghiên cứu.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) như thế nào?
Trả lời: Chương trình nghiên cứu dài hạn được định hình tập trung vào 3 trụ cột: (i) Xây dựng mô hình dữ liệu bảng theo dõi dọc (Panel Data) về tỷ lệ duy trì tài khoản hưu trí cá nhân qua các chu kỳ suy thoái; (ii) Đánh giá tác động tương hỗ giữa công nghệ tài chính (Fintech/Insurtech) và quyết định tham gia hưu trí tự nguyện; (iii) Nghiên cứu cơ chế tích hợp liên thông giữa bảo hiểm hưu trí xã hội bắt buộc và bảo hiểm hưu trí tự nguyện thương mại.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm phong phú hệ thống lý luận về bảo hiểm hưu trí tự nguyện, chứng minh sự cần thiết tất yếu của việc phát triển hệ thống hưu trí đa trụ cột nhằm ứng phó với già hóa dân số tại Việt Nam.
- Thiết lập thành công mô hình cấu trúc đa tầng tích hợp 4 lý thuyết kinh điển (LCH, TRA, TPB, Prospect Theory), kiểm định thực nghiệm mối quan hệ chuyển tiếp từ Ý định sang Quyết định tham gia BHHTTN.
- Xác định rõ ràng vai trò chi phối của các nhân tố: Hiểu biết tài chính, Niềm tin vào hệ thống ngân hàng/bảo hiểm, Thái độ và Nhận thức sản phẩm, đồng thời chứng minh hiệu ứng điều tiết của địa bàn sinh sống và kinh nghiệm tham gia hưu trí trước đó.
- Đánh giá toàn diện thực trạng thị trường BHHTTN Việt Nam giai đoạn 2013–2022 với quy mô tài sản quỹ đạt 4.681 tỷ đồng và 43.059 hợp đồng có hiệu lực (năm 2021), làm nổi bật tiềm năng cũng như các rào cản pháp lý, chính sách thuế hiện hành.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi cho 3 nhóm chủ thể chính: Cơ quan Quản lý Nhà nước (hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế và khung pháp lý), Doanh nghiệp Bảo hiểm (đa dạng hóa sản phẩm DC, minh bạch tài khoản và nâng cao chất lượng tư vấn) và Người lao động (nâng cao năng lực tài chính cá nhân).
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới mang tầm quốc tế về kinh tế học bảo hiểm hưu trí tại các thị trường mới nổi, đóng góp thiết thực vào chiến lược an sinh xã hội bền vững của quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE PHÙNG THỊ THU HƯƠNG LUẬN ÁN TIEN SĨ TÀI CHÍNH NGAN HÀNG Hà Nội, 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HOC KINH TE PHUNG THI THU HUONG Chuyén nganh: Tai chinh - Ngan Hang Mã số: 9340201.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ TÀI CHÍNH NGAN HÀNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Hoang Anh 2. Nguyễn Phú Hà Hà Nội, 2024 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Nghiên cứu các nhân to anh hưởng đến quyết định tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện của người dân ở Việt Nam ” là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi, chưa được công bồ trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào của người khác. Tất cả các nội dung tham khảo sử dụng trong luận án đều được trích dẫn tường minh, theo đúng quy định.
Hà Nội, ngày 23 thang 1 năm 2024 Tác giả luận án Phùng Thị Thu Hương LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiệt tình của Ban lãnh đạo Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Tài chính Ngân hàng cũng như Phòng Đào tạo đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập tại trường cũng như việc hoàn thành luận án. Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tất cả những sự giúp đỡ này. Bên cạnh đó, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Đinh Thị Thanh Vân, TS.
Phạm Hùng Hiệp, TS. Lê Hồng Thái, PGS. Nguyễn Đăng Tuệ, TS. Soyoung Lim, GS.
Không có sự ủng hộ, hỗ trợ, hướng dẫn, và đồng hành của các thầy cô thì có lẽ tôi đã không thể hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới hai giảng viên hướng dẫn khoa học của tôi là PGS. Phạm Thị Hoàng Anh và TS. Nguyễn Phú Hà đã luôn tận tình quan tâm và hướng dẫn dé tôi có thé trưởng thành hon trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Đối với tôi, được đồng hành cùng người hướng dẫn khoa học, không chỉ là người thầy, người cô, mà còn là người chị, cùng với những kiến thức và kinh nghiệm được sẻ chia trong cuộc sống, giúp tôi có động lực và tự tin vào chính bản thân mình. Đồng thời, tôi xin gửi lời trân trọng cảm ơn tới các khối cơ quan, ban ngành và đại diện các doanh nghiệp đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu. Tôi cũng xin dành lời yêu thương và chân thành tới những người thân trong gia đình, đặc biệt là bố mẹ hai bên, chồng tôi cùng hai con vì đã luôn đồng hành, hỗ trợ và động viên tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện nghiên cứu sinh. Trong quá trình thực hiện luận án sẽ không thể tránh khỏi những thiếu sót, tôi rất mong nhận được sự đóng góp của các nhà khoa học, nhà quản lý và những người quan tâm để có thể hoàn thiện nghiên cứu của mình tốt hơn.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 23 tháng I năm 2024 Tác giả luận án Phùng Thị Thu Hương MỤC LỤC MỤC LỤC.E1 211tr DANH MỤC TU VIET TAT TIENG WIỆT.---©-222<22++EE22EE22EE22212222221221222Xe2 i DANH MUC BANG ovvcescssssssessessesssessesscsssssssesssssssssssssissssussssssesisssisssesietsessessuesseeees iv DANH MỤC BIEU DÔ.--©22 5< 2E22E22E12E122112112112112112121121121212121 xe v DANH MỤC CAC HINA oeccesscsscesssesscsssesssevssessesssevssevsesssesssesssessesssesasetieessesavesavesseeess vi MO DAU oovceecescsssessesssessessesssssessessesssesssssessssssssssitssesssssesiesiessssstiesietsessissiesiessesseeseen 1 CHUONG 1. TONG QUAN NGHIÊN CUU VE CÁC NHÂN TÔ ANH HUONG DEN QUYET ĐỊNH THAM GIA BAO HIEM HUU TRÍ TU NGUYỆN. Nghiên cứu về các nhân tổ anh hưởng đến ý định và quyết định tham gia ,10. Nghiên cứu về bảo hiểm ÏiwH tÍ.- 25-522 52222x‡2Et‡EE2EEE2221222122112212212222 xe.
Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia bảo hiểm hưu 88/42/2, eee cee eect. Khoảng trồng nghién Cleti.ccccccccccccescesessesseessessesssssssssessessesssssessessessesssesseseesseease 19 TOm tet ChUONg 0m na neee-«á. CƠ SỞ LY THUYET NGHIÊN CUU CÁC NHÂN TỐ. 23 ANH HUONG DEN QUYẾT ĐỊNH THAM GIA BẢO HIEM HƯU TRÍ.
Hệ thong hưu trí và bảo hiểm hưu trí tee H8MJỆN. HE hOmg WU tri trang. Bảo hiểm hưu tri tue NQUyOncccccccccccccceccescesessessessessesessssssessessessessesssvssessesseees 28 2. Các lý thuyết nên tảng liên quan đến quyết định tham gia bảo hiểm hưu trí tự NQUYEN.
LH TH TH TH HH HH HH TH HH 37 2. Giả thuyết vòng AOL. Lý thuyết về Hành vi người tiêu dùng. Lý thuyết hành động hop lý ( Theory of Reasoned Action model — TRA).
Lý thuyết triển vọng (Prospect TH€OF) .--- 5e éE‡EkEESEES2E2EEEEererkered 43 2. Các nhân tổ ảnh hưởng đến quyết định tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện. án Hàng ng HT TT TH TH TH TH TH Hàng HH nh 45 2. Hành vỉ © NAL PHỦ FO.
cv cece eee eeceseeeeseecseeenseeenseecsseeseeenseeenseegs 52 2. Động cơ tiẾt KIC oo eeccccccecscssscsssesssesssessusssesssssssssusssssssessississssesisesitsssetsseseeeseess 53 2. Hig Diet ti NINN nan. 54 Tóm tắt CHUONG 2 veccccsccscescsscssvessesessessessessessessessesessessessessessesssessessessessessesssstesessesseeees 56 CHUONG 3.
PHƯƠNG PHAP NGHIÊN CỬU. Thiết kế nghiÊH CU ceecccccccccssccsscessesssesssesssesssssssssessusssssssssistisssessiesstsssesssessesseess 57 3. Quy trình nghién COU. s-c c Sc tk SH TH kg kiện 57 3.
Nội dung nghiÊH CỨN. SH SH TH 1k HH hy hy 57 3. Giả thuyết và mô hình nghién crt eccecceccccccescescssssssvessessessessessessessessessessesseesses 59 3. Phỏng van sâu chuyên gia về mô hình nghiên cứu đề xuất.
Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiÊH CHU. Phương pháp thu thập dit liỆU. th TT HH HH Hệ 64 3. Dữ VG SƠ CẤTD.
Dữ liệu thứ CẤp. - 5c 5c SE EE2E112 1212112122111 ereree 67 3. Phương pháp phân tích Att lIỆU.í c Sc SE vE SE * E1 1 1111 khay 68 3. Phuong pháp phân tích thống kê mô td c.
Phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính.--- sec ó8 Tóm tắt chương .----©25- 5c 22221 22121112112112211211121121121121121211111221 ra 71 CHƯƠNG 4. KET QUA NGHIÊN CUUviscescesscssesscessessesssessessessesssessessessesssessessesseeane 72 4. Thực trạng hệ thống hur tri Viet NAM. Tốc độ già hóa và cầu trúc độ tuổi của Việt Ngm.
HE thong Natu tri ceececceccsccsccscessessesessessesessessessessessessessesessessessessessesssstssessesseesen 78 4. Thi trường bao hiểm hưu trí tự nguyện tại Việt Na. Khung chính sách về bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại Việt Nam. Các sản phẩm bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại Việt Nam.
Thực trạng thi trường bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại Việt Nam. Đánh giá chung về bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại Việt Nam. Két quả AO ÏƯỜNG. Kết quả thong kê M6 tả.
Phương pháp mô hình phương trình cau trúc bình phương nhỏ nhất từng phan (PLS Structural Equation Modeling — PLS-SEÌM). Thảo luận kết quả nghién ttt. Ket sẽ ae. Ket QUAD voecceccccescsscssvesvesessessessessessessessessssssessessessessesisssssssesevssesessesessessessees 118 "` ?n‹(cr han nẽn.
120 Tóm tắt chương 4. 25: 5< 2522 22122112112112211221211211211121122121121 xe 122 CHƯƠNG 5. KHUYEN NGHỊ VÀ CHÍNH SÁCH. Định hướng phat triển bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại Việt Nam.
Thay đổi về điều kiện và chính sách hưởng lương hưu cập nhật 2023. Nhu cau về bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại Việt Nam trong giai đoạn 2023 - 2028 "——. Khuyến nghị chính sách vcccccccscssccsscessessesssessessessesssessessessesssessessesstssessessesseeasen 124 5. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp bảo hiểm.
Khuyến nghị đối với người đlÂN. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước. 55c ccccccscxerxererei 133 KET LUAN 008A.,Ô 139 DANH MỤC CONG TRÌNH DA CONG BO CUA CUA TÁC GIA CO LIÊN QUAN DEN NOI DUNG LUẬN AN Qi essssssessvessesssevssevssevsesssesssessesssesssesssessesssesssetsisssesssesess 142 18//20:/0804. DANH MỤC TU VIET TAT TIENG VIỆT TT Ky hiệu Nguyên nghĩa I.
| BHHTTN Bảo hiểm hưu trí tự nguyện 2. |BHHT Bao hiểm hưu trí 3. BHHTBS Bảo hiểm hưu trí bô sung 4. |BHHTBB Bao hiém hưu trí bắt buộc 5.
| BHXH Bao hiém xã hội 6. BHXHTN Bao hiểm xã hội tự nguyện 7. ASXH An sinh xã hội 8. HTTN Huu tri tu nguyén 9.
| BHNT Bảo hiểm nhân thọ 10. | BHYT Bảo hiểm y tế II. |BHYTBB Bao hiểm y tế bắt buộc 12. NLD Người lao động 13.
DN Doanh nghiệp 14. DNBH Doanh nghiệp bảo hiểm 15. |NCT Người cao tuôi DANH MỤC TU VIET TAT TIENG ANH TT | Ký hiệu Nguyên nghĩa Tiếng Việt 1. AVE Average Variance Extracted Phuong sai trich trung binh Phan tich nhan t6 kha 2.
CFA Confirmatory factor analysis ana toh, — 3. KMO Kaiser Meyer Olkin Hệ số kiêm định KMO 4. MSV Maximum Shared Variance Phương sai chia sẻ lớn nhất Kiểm định độ tin cậy th 5. Cronbach’s Alpha lêm định độđotin cay thang 6.
Outer loading Hệ số tải ngoài 1. HTMT Heterotrait-monotrait He sođặcty diém lệ đặcđơn điểmnhatdi piệt 8. VIF Variance inflation factor Hệ sô phóng đại phương sai 9. EFA Exploratory Factor Analysis | Phân tích nhân tố khám pha Ph h lệ lâ x x 10.
Bootstrapping Ons Pˆ 2P , ay mau nee nhiên có lặp lại Mô hình phương trình câ Covariance-Based Structural ° im P mone num cau 11. trúc dựa trên hiệp phương Equation Modeling. sai ; M6 hinh phuong trinh ca Partial Least Squares Structural ° mee none nim a 12. trúc dựa trên bình phương Equation Modeling Leap và A tôi thiêu từng phân.
Mô hình phương trình ca 13. SEM Structural Equation Modeling om , P mons ¬ cau trúc tuyên tính Th fR d Acti , 14.| TRA wory on Seasoned’ 270" Í Ly thuyết hành động hop ly model 15. TPB Theory of planned behaviour Ly thuyét hanh vi du dinh 16. Prospect Theory Ly thuyét trién vong 17.
Loss Aversion Ly thuyét hanh vi so thua 16 18.| UNDP United Nations Development | Chuong trinh phat trién Lién Programme hop quôc International Lab .| ILO eee Oe Tổ chức Lao động Quốc tế Organization 20. WB World Bank Ngân hàng Thé giới 21.Ì OECD Organization for Economic Tô chức Hợp tac và Phat Cooperation and Development triển Kinh tế li TT | Ký hiệu Nguyên nghĩa Tiếng Việt 22.| PAYG Pay As You Go Cơ chế thực thu thực chi 23.| IRAs Individual ndividual retiremen arrangement reti t Tài khoản Huu tri Cá nhân 24. DB Defined Benefit Chương trình hưu " có mực hưởng xác định trước Ch trình hưu trí có mú 25. DC Defined Contribution mons ¬ wan co mục dong xac dinh Reti t Savings A t 26.
Convenience Sampling Mau thuan tién 11 DANH MỤC BANG Bảng 3. Các biến được sử dụng trong mô hình. Tổng quan về hệ thống hưu trí Việt Nam.---- 2: 2 2 2+sz+x+£xecxeẻ 81 Bảng 4. Mức đóng góp của người sử dụng lao động và lao động Việt Nam và lao động nước ngoài tại VIỆt Nam.
112111211111 1121111 111111111111 011 1 vn nếp 82 Bảng 4. Mức bình quân tiền lương dựa trên thời gian đóng BHXH theo từng giai ¡050 :1-:. Thông tin chung của khảo Sat. c3 Sc 3211121131111 Ererrrrres 104 Bang 4.
Kết quả kiểm định độ tin cậy. Hệ số tải biến quan sát. Hệ số tải chéO.-¿-52- ©5222 E1 EE2E21122127171121121111111211211 11111 cxe 109 Bảng 4. Giá tri phân biệt HTÌMTT,.-- c5 Sc 3111112112 11112121111 1111 E1 tre 109 Bảng 4.
- HT TT TH TH HH HH nh nh nh HH Hàn 110 Bảng 4. Kết quả xác định mức độ ý nghĩa của các liên kết trực tiếp (sử dụng 100/30699113220007Ẽ5777. Kết qua xác định mức độ ý nghĩa của các liên kết gián tiếp thông qua biến ý định tham gia BHHTTN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phùng Thị Thu Hương (2024). Nghiên cứu bảo hiểm hưu trí tự nguyện ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-bao-hiem-huu-tri-tu-nguyen-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bảo hiểm hưu trí tự nguyện ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc.
Luận án "Nghiên cứu bảo hiểm hưu trí tự nguyện ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu bảo hiểm hưu trí tự nguyện ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bảo hiểm hưu trí tự nguyện ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nghiên cứu bảo hiểm hưu trí tự nguyện ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bảo hiểm hưu trí tự nguyện ở Việt Nam" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bảo hiểm hưu trí tự nguyện ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.