Tổng quan về luận án

Luận án này trình bày một nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố thuộc nhận thức của các doanh nghiệp (DN) Việt Nam ảnh hưởng đến sự ủng hộ áp dụng Giá trị hợp lý (GTHL) trong kế toán, với mục tiêu đẩy mạnh hội tụ kế toán quốc tế tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu thế toàn cầu hóa và sự chấp nhận rộng rãi của Hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), mà trong đó GTHL đóng vai trò trung tâm. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết một rào cản quan trọng trong quá trình hội tụ IFRS ở Việt Nam: sự thiếu vắng các quy định đầy đủ về GTHL và sự khác biệt đáng kể với thông lệ quốc tế (Dương Thị Thảo, 2012).

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hiểu biết sâu sắc về "sự nhận thức, cảm nhận [của DN Việt Nam] ở môi trường Việt Nam... có thể sẽ không tương đồng với các kết luận rút ra từ các nghiên cứu trên thế giới" (tr. 2-3) liên quan đến việc áp dụng GTHL. Mặc dù Luật Kế toán năm 2015 đã bổ sung các quy định về GTHL, nhưng cơ chế triển khai thực tế và sự ủng hộ từ phía DN vẫn còn là một ẩn số. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố nhận thức đến thái độ ủng hộ FVA, điều mà các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam chưa thực hiện một cách có hệ thống.

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các câu hỏi chính sau:

  1. Những nhân tố nào thuộc nhận thức của các DN ảnh hưởng đến sự ủng hộ áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN Việt Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố thuộc nhận thức của các DN đến sự ủng hộ áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN Việt Nam như thế nào?
  3. Các DN, các cơ quan quản lý Nhà nước, các tổ chức và Hiệp hội cần làm gì để đẩy mạnh việc áp dụng GTHL trong kế toán ở Việt Nam?

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp của Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) và Lý thuyết thể chế mới (New Institutional Accounting - NIA). TPB cung cấp nền tảng để phân tích các yếu tố nhận thức cá nhân (như lợi ích, bất lợi, thách thức), trong khi NIA được sử dụng để hiểu các áp lực bên ngoài (áp lực thể chế cưỡng chế, áp lực thể chế quy phạm, cơ chế bắt chước) ảnh hưởng đến quyết định của DN.

Luận án đưa ra những đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó tổng hợp một cách có hệ thống sự đánh giá của các DN Việt Nam về các khía cạnh đa chiều khi áp dụng GTHL, bao gồm lợi ích, bất lợi, thách thức, và các áp lực thể chế. Thứ hai, thông qua việc định lượng, luận án chỉ ra mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng nhóm nhân tố nhận thức đến sự ủng hộ GTHL. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng lộ trình áp dụng GTHL hiệu quả, hướng tới hội tụ kế toán quốc tế. Tác động của nghiên cứu có thể được lượng hóa bằng việc tạo ra một khuôn khổ tham chiếu cho việc đánh giá và thúc đẩy áp dụng các chuẩn mực kế toán phức tạp trong các nền kinh tế đang phát triển, ước tính có thể giảm chi phí huy động vốn cho các DN Việt Nam thông qua Báo cáo tài chính (BCTC) minh bạch hơn.

Phạm vi của nghiên cứu tập trung vào các DN có lợi ích công chúng tại Việt Nam, bao gồm các công ty đại chúng niêm yết và chưa niêm yết, đặc biệt là các DN có quy mô lớn (với số vốn từ 120 tỷ đồng trở lên), đại diện cho gần 90% tổng thể về vốn. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trong tháng 9, 10 năm 2016. Tầm quan trọng của luận án nằm ở việc cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để tăng cường sự ủng hộ và đẩy mạnh việc áp dụng GTHL, từ đó nâng cao chất lượng BCTC Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho hội nhập kinh tế quốc tế và tiếp cận nguồn vốn với "chi phí hợp lý" (tr. 1).

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp dụng Giá trị hợp lý (GTHL) là một chủ đề trọng tâm trong lĩnh vực kế toán quốc tế, với một lịch sử hình thành và phát triển phức tạp qua nhiều giai đoạn. Richard (2005) đã khái quát ba giai đoạn phát triển của GTHL: giai đoạn "tĩnh" (thế kỷ 19) với giá thị trường là phương pháp phổ biến, giai đoạn "động" (thế kỷ 20) dựa vào kế toán giá gốc nhưng cho phép ghi giảm tài sản, và giai đoạn "hướng về phía trước" (từ 2005) với sự kết hợp của GTHL và giá trị sử dụng trong IFRS. Omiros và Lisa (2011) cũng xác định ba giai đoạn: từ 1850-1970 với sự chuẩn hóa BCTC, 1970-1990 với việc kiểm tra các khái niệm lý thuyết về giá trị hiện tại so với giá gốc, và 1990-2005 với sự hợp nhất công việc của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) và tính cấp bách của các tiêu chuẩn cho công cụ tài chính.

Các nghiên cứu đã ghi nhận những mâu thuẫn và tranh luận xung quanh GTHL. Trước khi IFRS 13 được ban hành vào tháng 5/2011, "các yêu cầu về xác định GTHL cũng như trình bày thông tin về GTHL chưa nhất quán" (tr. 1) giữa các chuẩn mực kế toán quốc tế. Ví dụ, định nghĩa GTHL trong IAS 16 chỉ đề cập đến tài sản, trong khi IAS 17 bao gồm cả tài sản và nợ phải trả, cho thấy sự thiếu thống nhất (Nguyễn Ngọc Lan, 2013). Sự tranh luận giữa việc sử dụng giá trị hiện tại và chi phí giá gốc đã là một chủ đề nóng, đặc biệt sau khủng hoảng tín dụng cuối thập niên 80, khi Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC) thúc đẩy việc sử dụng giá trị thị trường cho chứng khoán nợ và tài sản tài chính (tr. 8). Đến năm 2005, mặc dù GTHL được Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) coi là phương pháp đo lường hợp lý nhất, nhưng không phải tất cả tài sản và nợ đều được yêu cầu tính bằng GTHL (tr. 8).

Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu bằng cách lấp đầy khoảng trống về sự ủng hộ áp dụng GTHL trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển với những đặc thù về thể chế và nhận thức DN. Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào quá trình ban hành chuẩn mực (IASB, FASB), lịch sử phát triển, hoặc tác động của GTHL đến BCTC. Tuy nhiên, ít nghiên cứu nào đi sâu vào phân tích các yếu tố nhận thức và thể chế ảnh hưởng đến thái độ ủng hộ của DN đối với GTHL tại một quốc gia đang trong quá trình hội tụ IFRS. Luận án này tiến bộ hơn so với các nghiên cứu trước đây bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm định lượng, cho phép đo lường cụ thể "mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố" (tr. 3), một điều chưa được thực hiện đầy đủ ở Việt Nam.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, quá trình hội tụ kế toán ở Việt Nam thể hiện những đặc điểm riêng. Theo thống kê của IFRS Foundation năm 2016, 125/149 quốc gia đã áp dụng IFRS bắt buộc, trong khi Việt Nam vẫn đang trong quá trình chuyển đổi, với "giá gốc được quy định là một nguyên tắc cơ bản của kế toán Việt Nam" (tr. 2). Điều này tạo ra một "rào cản của quá trình hội tụ với IFRS ở Việt Nam là việc áp dụng GTHL" (tr. 2). Trong khi các chuẩn mực quốc tế như IFRS 13 và SFAS 157 của Mỹ đã đạt được sự thống nhất về định nghĩa và cách đo lường GTHL (tr. 10), Việt Nam mới chỉ có Luật Kế toán năm 2015 bổ sung các quy định về GTHL sau hơn mười năm tranh luận (tr. 2). Điều này cho thấy sự chậm trễ và những thách thức đặc thù mà Việt Nam phải đối mặt, cần một nghiên cứu chuyên biệt như luận án này để đưa ra các giải pháp phù hợp.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết kế toán bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có, đặc biệt là Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Lý thuyết thể chế mới (NIA). Thay vì chỉ áp dụng TPB trong các bối cảnh hành vi cá nhân, nghiên cứu này tích hợp TPB vào cấp độ tổ chức – DN – để phân tích sự ủng hộ đối với một chuẩn mực kế toán phức tạp như GTHL. Cụ thể, luận án đã mở rộng các thành phần của nhận thức trong TPB bằng cách đưa vào các nhân tố "nhận thức lợi ích, bất lợi, thách thức" khi áp dụng GTHL. Hơn nữa, nó thách thức TPB bằng cách lồng ghép các yếu tố thể chế từ NIA, bao gồm "áp lực thể chế cưỡng chế, áp lực thể chế qui phạm, và cơ chế bắt chước," để giải thích hành vi ủng hộ của DN, điều mà TPB thuần túy không thể bao quát đầy đủ trong bối cảnh hội nhập chuẩn mực quốc tế. Điều này thể hiện một sự tổng hợp lý thuyết mạnh mẽ, cung cấp một lăng kính toàn diện hơn để hiểu về quá trình chấp nhận các đổi mới kế toán trong các nền kinh tế đang phát triển.

Khung phân tích khái niệm của luận án mô tả mối quan hệ giữa các nhân tố nhận thức và sự ủng hộ áp dụng GTHL. Các thành phần chính bao gồm:

  • Nhận thức lợi ích: Khả năng nâng cao chất lượng BCTC, tác động tích cực đến công tác quản lý, tạo độ tin cậy để huy động vốn, và lợi ích hợp pháp quốc tế.
  • Nhận thức bất lợi: Hậu quả tiêu cực khi áp dụng và đặc tính bất lợi vốn có của GTHL.
  • Nhận thức thách thức: Các rào cản về môi trường pháp lý, môi trường kinh doanh, sự phức tạp và tốn kém khi áp dụng.
  • Áp lực thể chế cưỡng chế: Nhận thức về các yêu cầu bắt buộc từ nhà nước và các tổ chức quốc tế.
  • Áp lực thể chế quy phạm: Nhận thức về yêu cầu tuân thủ từ các công ty kiểm toán và hiệp hội trong nước.
  • Cơ chế bắt chước: Nhận thức về xu hướng và hành vi của các DN khác.

Các thành phần này được giả thuyết là có mối quan hệ trực tiếp đến "sự ủng hộ áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN Việt Nam."

Mô hình lý thuyết đề xuất lần cuối trong luận án bao gồm các giả thuyết được đánh số cụ thể, ví dụ:

  • H1: Nhận thức lợi ích khi áp dụng GTHL có tác động tích cực đến sự ủng hộ áp dụng GTHL.
  • H2: Nhận thức bất lợi khi áp dụng GTHL có tác động tiêu cực đến sự ủng hộ áp dụng GTHL.
  • H3: Nhận thức thách thức khi áp dụng GTHL có tác động tiêu cực đến sự ủng hộ áp dụng GTHL.
  • H4: Nhận thức áp lực thể chế cưỡng chế có tác động tích cực đến sự ủng hộ áp dụng GTHL.
  • H5: Nhận thức áp lực thể chế quy phạm có tác động tích cực đến sự ủng hộ áp dụng GTHL.
  • H6: Nhận thức cơ chế bắt chước có tác động tích cực đến sự ủng hộ áp dụng GTHL.

Mặc dù luận án không tuyên bố tạo ra một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình lý thuyết (paradigm shift), nhưng nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng từ các phát hiện, cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận đa diện, tích hợp cả yếu tố nhận thức cá nhân và áp lực thể chế để giải thích hành vi tổ chức. Đây là một bước tiến đáng kể trong việc áp dụng và điều chỉnh các lý thuyết đã có cho một bối cảnh mới và phức tạp.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu sắc của nhiều lý thuyết để xây dựng một mô hình giải thích toàn diện. Cụ thể, nó kết hợp:

  1. Thuyết hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991): Cung cấp nền tảng để phân tích các yếu tố nhận thức cá nhân như lợi ích, bất lợi, và thách thức.
  2. Lý thuyết thể chế mới (NIA): Giải thích ảnh hưởng của các áp lực xã hội và tổ chức lên hành vi của DN, thông qua các khái niệm về áp lực cưỡng chế, quy phạm và bắt chước.
  3. Lý thuyết chi phí giao dịch và Lý thuyết đại diện (Nguyễn Ngọc Lan, 2013): Mặc dù không được đề cập chi tiết trong đoạn trích, nhưng thường là các cơ sở lý thuyết bổ trợ trong việc đánh giá lợi ích và bất lợi của các lựa chọn kế toán.

Cách tiếp cận phân tích này là mới lạ trong bối cảnh Việt Nam vì nó không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn định lượng các mối quan hệ nguyên nhân-kết quả một cách chặt chẽ. Luận án biện minh cho cách tiếp cận này bằng cách lập luận rằng việc áp dụng GTHL không chỉ là quyết định kinh tế thuần túy mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố nhận thức chủ quan và môi trường thể chế.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa rõ ràng về "Giá trị hợp lý" theo IFRS 13 và FAS 157 (tr. 10), định nghĩa về "sự ủng hộ áp dụng GTHL" từ quan điểm của DN, và chi tiết hóa các yếu tố cấu thành "nhận thức" của DN trong bối cảnh Việt Nam. Các điều kiện biên được nêu rõ là nghiên cứu chỉ tập trung vào "DN của Việt Nam, không bao gồm các DN nước ngoài ở Việt Nam," và "kế toán tài chính, không nghiên cứu cho kế toán quản trị" (tr. 4). Đối tượng khảo sát là "các DN có lợi ích công chúng" với "số vốn từ 120 tỷ trở lên" (tr. 4), điều này giúp giới hạn phạm vi áp dụng của các kết luận, nhưng đồng thời đảm bảo tính đại diện cho phân khúc DN lớn, có khả năng ảnh hưởng đến quá trình hội tụ IFRS.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực chứng (positivist), thể hiện qua việc xây dựng mô hình lý thuyết, hình thành các giả thuyết, và kiểm định chúng bằng dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu của nghiên cứu là định lượng hóa các mối quan hệ nhân quả giữa các biến nhận thức và sự ủng hộ áp dụng GTHL, từ đó đưa ra các kết luận có tính khái quát và các khuyến nghị chính sách.

Thiết kế nghiên cứu là định lượng, sử dụng phương pháp khảo sát thông qua bảng hỏi. Nghiên cứu tập trung vào phân tích dữ liệu một cấp độ, cụ thể là ở cấp độ doanh nghiệp, với các yếu tố nhận thức của DN ảnh hưởng đến thái độ ủng hộ áp dụng GTHL.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định rõ ràng. Luận án tiến hành khảo sát tại "các DN có lợi ích công chúng gồm các công ty đại chúng niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh và các công ty đại chúng chưa niêm yết" (tr. 4). Đặc biệt, nghiên cứu chỉ chọn "các DN có quy mô lớn (với số vốn từ 120 tỷ trở lên), là những DN có thể làm đại diện cho tổng thể trên phương diện vốn (với số vốn chiếm tỷ trọng gần 90% của tổng thể)" (tr. 4). Mặc dù số lượng phiếu khảo sát thu về được đề cập trong Bảng 9 (tr. 194), nhưng số lượng cụ thể không được trích dẫn trong phần này.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các DN có lợi ích công chúng và quy mô lớn. Tiêu chí bao gồm:

  • Tiêu chí đưa vào (Inclusion criteria): Là các DN của Việt Nam (không bao gồm DN nước ngoài tại Việt Nam), có lợi ích công chúng (niêm yết/chưa niêm yết), có số vốn từ 120 tỷ đồng trở lên.
  • Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): DN nước ngoài, DN có quy mô nhỏ, và các hoạt động kế toán quản trị (chỉ tập trung vào kế toán tài chính) (tr. 4).

Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết. Nghiên cứu sử dụng bảng hỏi làm công cụ thu thập dữ liệu chính thức, sau khi đã thực hiện một giai đoạn khảo sát thử (pilot survey) từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2016. Khảo sát chính thức được tiến hành trong tháng 9 và 10 năm 2016 (tr. 4). Đối tượng trả lời khảo sát là những người có chuyên môn và kinh nghiệm liên quan trực tiếp đến tài chính, kế toán tại DN: "nhà quản lý DN, giám đốc tài chính, người quản lý tài chính, kế toán trưởng, trưởng phòng Tài chính Kế toán, người phụ trách kế toán" (tr. 4).

Để đảm bảo độ tin cậy và giá trị, luận án đã thực hiện kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng phương pháp Cronbach’s Alpha (tr. 98) cho từng nhân tố nhận thức. Các kết quả đánh giá cho từng nhân tố (nhận thức lợi ích, bất lợi, thách thức, áp lực thể chế cưỡng chế, áp lực thể chế quy phạm, cơ chế bắt chước) đều được trình bày, bao gồm cả việc loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu để cải thiện Cronbach’s Alpha (ví dụ, loại LI7 từ nhân tố nhận thức lợi ích, loại BL5 từ nhân tố bất lợi, v.v. - Bảng 4.3, 4.5, 4.7, 4.9, 4.12). Giá trị Cronbach's Alpha được báo cáo trong Bảng 4.13 (tr. 113) cho thấy độ tin cậy cao của các thang đo. Giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) (tr. 98), giúp xác định các nhân tố tiềm ẩn và sự hội tụ của các biến quan sát.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua thống kê mô tả, ví dụ "Sự ủng hộ áp dụng GTHL" (Bảng 4.1, tr. 102), và các thống kê liên quan đến nhân khẩu học, ngành nghề, quy mô vốn (ví dụ, Bảng 8: Số lượng các công ty có số vốn từ 120 tỷ trở lên và tỷ trọng vốn trong tổng thể, tr. 194). Các đặc điểm này cung cấp bối cảnh chi tiết cho dữ liệu nghiên cứu.

Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến để kiểm định giả thuyết và định lượng mối quan hệ. Cụ thể, sau khi làm sạch dữ liệu và thực hiện thống kê mô tả, các bước phân tích chính bao gồm:

  • Kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha): Đảm bảo tính nhất quán nội tại của các biến.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được thực hiện để xác định cấu trúc nhân tố của các biến quan sát, giúp tinh chỉnh các thang đo và đảm bảo giá trị cấu trúc. Kết quả kiểm định và hội tụ của các biến quan sát được trình bày chi tiết (tr. 104-112, Bảng 4.14, tr. 114).
  • Phân tích tương quan và Hồi quy Binary Logistic: Để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố nhận thức và sự ủng hộ áp dụng GTHL. Phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) (tr. 17) đã được sử dụng để thực hiện các phân tích này. Kết quả kiểm định đa cộng tuyến (tr. 119) được trình bày để đảm bảo tính vững chắc của mô hình hồi quy.

Các kiểm định tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua "kiểm định đa cộng tuyến" (tr. 119) để đảm bảo rằng các biến độc lập không tương quan quá mức với nhau, ảnh hưởng đến độ tin cậy của ước lượng hồi quy. Luận án cũng trình bày "Bảng kết luận về các giả thuyết được xây dựng lần 2" (Bảng 4.17, tr. 120), cho thấy quá trình lặp lại và tinh chỉnh mô hình dựa trên kết quả phân tích. Mặc dù các giá trị p-value và khoảng tin cậy không được trích dẫn trực tiếp trong phần này, luận án báo cáo "mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố" (tr. 3), ngụ ý việc trình bày hệ số hồi quy (effect sizes) và ý nghĩa thống kê của chúng trong phân tích hồi quy Binary Logistic.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, giải thích cách các nhân tố nhận thức ảnh hưởng đến sự ủng hộ áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN Việt Nam. Phát hiện nổi bật nhất là việc xác định và định lượng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố nhận thức đến sự ủng hộ GTHL. Dựa trên "Bảng thứ tự theo mức độ ảnh hưởng của các nhân tố" (Bảng 4.18, tr. 121), luận án cho thấy không phải tất cả các yếu tố đều có trọng số như nhau. Ví dụ, nhận thức về lợi ích (LIA, LIB, LIC, LID) và áp lực thể chế (CCA, QPA, BC) có xu hướng tác động tích cực đáng kể, trong khi nhận thức về bất lợi (BLA, BLB) và thách thức (TTA, TTB) có tác động tiêu cực.

Các phát hiện chi tiết bao gồm:

  1. Nhận thức lợi ích là động lực mạnh mẽ: Các yếu tố như "nhận thức lợi ích nâng cao chất lượng BCTC" (LIA), "nhận thức lợi ích tác động tích cực với công tác quản lý" (LIB), "nhận thức lợi ích tạo độ tin cậy để huy động vốn" (LIC) và "nhận thức lợi ích hợp pháp quốc tế" (LID) đều có tương quan dương mạnh mẽ với sự ủng hộ áp dụng GTHL (Hình 4.1, 4.2, 4.3, 4.4 - tr. 117). Điều này so sánh với các nghiên cứu trước đây thường nhấn mạnh lợi ích về minh bạch và khả năng so sánh, nhưng luận án này cụ thể hóa các lợi ích trong bối cảnh DN Việt Nam.
  2. Áp lực thể chế đóng vai trò quan trọng: Cả "áp lực thể chế cưỡng chế" (CCA, tuân thủ quy phạm quốc tế) và "áp lực tuân thủ yêu cầu của các Công ty kiểm toán và Hiệp hội trong nước" (QPA) cũng như "cơ chế bắt chước" (BC) đều tác động tích cực đến sự ủng hộ (Hình 4.9, 4.10, 4.11 - tr. 118). Điều này khẳng định vai trò của Lý thuyết thể chế trong giải thích hành vi của DN, đặc biệt trong môi trường đang chuyển đổi.
  3. Thách thức và bất lợi là rào cản đáng kể: Các nhân tố như "nhận thức thách thức về môi trường pháp lý, môi trường kinh doanh" (TTA), "nhận thức thách thức về sự phức tạp và tốn kém khi áp dụng" (TTB) và các "nhận thức hậu quả tiêu cực khi áp dụng" (BLA, BLB) có tác động tiêu cực đáng kể. Điều này giải thích tại sao Việt Nam còn gặp nhiều rào cản trong quá trình hội tụ IFRS, trái ngược với việc nhiều quốc gia đã "áp dụng IFRS bắt buộc với tất cả các đơn vị có lợi ích công chúng" (IFRS Foundation, 2016, tr. 1).
  4. Sự khác biệt trong nhận thức so với quốc tế: Luận án phát hiện rằng các nhận thức của DN Việt Nam về GTHL có những điểm không tương đồng với các kết luận từ nghiên cứu trên thế giới (tr. 2-3). Ví dụ, mặc dù IFRS 13 được ban hành để "giảm thiểu độ phức tạp" (tr. 2), nhưng DN Việt Nam vẫn cảm nhận GTHL là "sự phức tạp và tốn kém khi áp dụng" (TTB).

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng trên nhiều khía cạnh:

  • Đóng góp lý thuyết: Nghiên cứu đã mở rộng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Lý thuyết thể chế mới (NIA) bằng cách tích hợp chúng một cách hiệu quả để giải thích hành vi ủng hộ áp dụng chuẩn mực kế toán ở cấp độ tổ chức, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Nó cung cấp một mô hình thực nghiệm để các nhà nghiên cứu khác áp dụng khi nghiên cứu sự chấp nhận các đổi mới hoặc chuẩn mực quốc tế trong các lĩnh vực khác.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng kết hợp EFA và Hồi quy Binary Logistic với quy trình làm sạch dữ liệu nghiêm ngặt và kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) đã chứng minh một cách tiếp cận định lượng vững chắc. Phương pháp này có thể được ứng dụng để nghiên cứu các quyết định chiến lược khác của DN trong các ngữ cảnh tương tự.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho "các cơ quan quản lý Nhà nước, các nhà hoạch định chính sách, các DN" (tr. 4) nhằm tăng cường sự ủng hộ và đẩy mạnh áp dụng GTHL. Ví dụ, các khuyến nghị có thể bao gồm việc tăng cường đào tạo về lợi ích của GTHL, đơn giản hóa các quy trình áp dụng để giảm gánh nặng chi phí, và xây dựng một lộ trình rõ ràng hơn cho hội tụ IFRS.
  • Khuyến nghị chính sách: Dựa trên kết quả định lượng mức độ ảnh hưởng, các cơ quan quản lý Nhà nước có thể ưu tiên các chính sách nhằm giảm thiểu các rào cản nhận thức tiêu cực (như chi phí, phức tạp) và tăng cường các động lực tích cực (như lợi ích minh bạch, uy tín quốc tế). Ví dụ, chính sách có thể bao gồm việc hỗ trợ tài chính cho các DN nhỏ và vừa trong giai đoạn đầu áp dụng GTHL, hoặc phát triển các hướng dẫn chi tiết và các khóa đào tạo chuyên sâu. Lộ trình thực hiện khuyến nghị này cần được lồng ghép vào chiến lược hội tụ IFRS của Bộ Tài chính.
  • Khả năng khái quát hóa: Các kết luận của luận án có thể khái quát hóa cho "các DN của Việt Nam" có quy mô lớn và có lợi ích công chúng. Tuy nhiên, các điều kiện về ngữ cảnh cụ thể (luật pháp Việt Nam, môi trường kinh doanh đang phát triển) và loại hình DN (tập trung vào kế toán tài chính) cần được ghi nhận. Các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á, hoặc các nền kinh tế đang chuyển đổi có thể tham khảo mô hình và kết quả nghiên cứu này để hiểu sâu hơn về quá trình chấp nhận các chuẩn mực kế toán quốc tế phức tạp.

Limitations và Future Research

Luận án, như bất kỳ nghiên cứu học thuật nào khác, có những hạn chế nhất định cần được thừa nhận một cách thẳng thắn để định hướng các nghiên cứu trong tương lai. Ba đến bốn hạn chế cụ thể bao gồm:

  1. Phạm vi nghiên cứu hạn chế về nhân tố: Nghiên cứu "chỉ nghiên cứu các nhân tố thuộc nhận thức của các DN ảnh hưởng đến sự ủng hộ áp dụng GTHL tại các DN Việt Nam" (tr. 4). Điều này có nghĩa là các yếu tố khác như năng lực công nghệ thông tin, cấu trúc sở hữu, hoặc đặc điểm ngành nghề chi tiết hơn chưa được đưa vào mô hình.
  2. Giới hạn về đối tượng khảo sát: Mặc dù mẫu khảo sát tập trung vào các DN lớn, có lợi ích công chúng và đại diện cho phần lớn vốn đầu tư, nhưng nó "không bao gồm các DN nước ngoài ở Việt Nam" và bỏ qua các DN nhỏ và vừa (SMEs). Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa toàn bộ nền kinh tế Việt Nam.
  3. Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong tháng 9-10 năm 2016 (tr. 4). Bối cảnh pháp lý và kinh tế có thể đã thay đổi đáng kể từ thời điểm đó, đặc biệt là quá trình hội nhập IFRS của Việt Nam đang được đẩy mạnh. Do đó, các nhận thức và sự ủng hộ hiện tại có thể khác.
  4. Phương pháp định lượng thuần túy: Việc sử dụng phương pháp định lượng qua bảng hỏi có thể bỏ lỡ những sắc thái và chiều sâu của các yếu tố nhận thức mà một nghiên cứu định tính hoặc kết hợp (mixed methods) có thể khai thác được.

Các điều kiện biên của luận án được xác định rõ: tập trung vào "DN của Việt Nam," trong lĩnh vực "kế toán tài chính," và áp dụng cho "các DN có lợi ích công chúng" với "số vốn từ 120 tỷ trở lên" (tr. 4). Những điều kiện này xác định giới hạn áp dụng trực tiếp của các kết luận.

Để xây dựng một chương trình nghiên cứu trong tương lai kéo dài từ 4-5 hướng cụ thể, các gợi ý có thể bao gồm:

  1. Mở rộng phạm vi nhân tố: Nghiên cứu bổ sung các yếu tố khách quan khác như cơ sở hạ tầng công nghệ, năng lực nguồn nhân lực kế toán, cơ cấu quản trị DN, hoặc các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến sự ủng hộ GTHL.
  2. Khảo sát đa dạng đối tượng: Thực hiện nghiên cứu tương tự đối với các nhóm DN khác (ví dụ: DN nhỏ và vừa, các DN nhà nước, DN có vốn đầu tư nước ngoài) để có cái nhìn toàn diện hơn về toàn bộ nền kinh tế.
  3. Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study): Thực hiện khảo sát định kỳ sau vài năm để theo dõi sự thay đổi trong nhận thức và sự ủng hộ của DN khi quá trình hội tụ IFRS tiến triển và các quy định pháp lý được ban hành cụ thể hơn.
  4. Kết hợp phương pháp (Mixed methods research): Sử dụng các phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, nghiên cứu điển hình) để bổ sung cho các phát hiện định lượng, giúp hiểu rõ hơn về "tại sao" các nhân tố lại có ảnh hưởng như vậy.
  5. So sánh quốc tế chi tiết: Thực hiện nghiên cứu so sánh sâu sắc hơn với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các nền kinh tế đang phát triển có bối cảnh tương tự để học hỏi kinh nghiệm và xác định các thực tiễn tốt nhất.

Về cải tiến phương pháp luận, có thể đề xuất sử dụng các mô hình phân tích tiên tiến hơn như Mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp và mô hình hóa trực tiếp các cấu trúc tiềm ẩn. Về mở rộng lý thuyết, có thể khám phá việc tích hợp các lý thuyết hành vi khác như Lý thuyết sự phổ biến đổi mới (Innovation Diffusion Theory) hoặc Lý thuyết Expectancy-Value để làm phong phú thêm khung lý thuyết về sự chấp nhận chuẩn mực kế toán.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

Tác động học thuật: Luận án đóng góp vào các tài liệu học thuật về kế toán, đặc biệt trong lĩnh vực áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế và lý thuyết thể chế trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Việc tích hợp thành công Thuyết hành vi có kế hoạch và Lý thuyết thể chế mới để giải thích sự ủng hộ GTHL là một đóng góp lý thuyết đáng giá. Nghiên cứu cung cấp một mô hình thực nghiệm mạnh mẽ và các phát hiện định lượng chi tiết, tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán quốc tế, quản trị DN và phát triển chính sách ở các quốc gia đang hội nhập. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về thách thức và cơ hội trong quá trình chuyển đổi chuẩn mực kế toán.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các khuyến nghị của luận án có thể định hình lại cách các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận việc áp dụng GTHL. Bằng cách làm rõ các yếu tố lợi ích, bất lợi và thách thức, luận án giúp các DN chuẩn bị tốt hơn cho việc chuyển đổi. Các ngành đặc biệt được hưởng lợi bao gồm ngành tài chính, ngân hàng, bất động sản và các DN có tài sản lớn cần định giá lại theo GTHL. Sự áp dụng GTHL có thể nâng cao chất lượng BCTC, giúp các DN "tiếp cận với nguồn vốn quốc tế với chi phí hợp lý" (tr. 1), từ đó thúc đẩy tăng trưởng và cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan quản lý khác. Các khuyến nghị chính sách cụ thể dựa trên mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố có thể giúp xây dựng một lộ trình áp dụng IFRS hiệu quả hơn, phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Ví dụ, nếu "nhận thức thách thức về sự phức tạp và tốn kém" là rào cản lớn, chính sách có thể tập trung vào các chương trình hỗ trợ, đào tạo hoặc hướng dẫn cụ thể để giảm bớt gánh nặng này. Điều này có thể đẩy nhanh tiến độ hội tụ IFRS, mang lại lợi ích kinh tế vĩ mô cho quốc gia.

Lợi ích xã hội: Việc áp dụng GTHL và hội tụ IFRS rộng rãi hơn sẽ dẫn đến BCTC minh bạch và đáng tin cậy hơn, giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, cả trong và ngoài nước. Điều này thúc đẩy thị trường vốn phát triển lành mạnh, giảm thiểu rủi ro thông tin và tăng cường quản trị DN. Một thị trường minh bạch hơn sẽ thu hút đầu tư nước ngoài, tạo ra công ăn việc làm và đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội.

Sự phù hợp quốc tế: Kinh nghiệm của Việt Nam, được phân tích trong luận án, mang ý nghĩa quốc tế sâu rộng. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu có giá trị cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quá trình hội tụ IFRS. Các mô hình và phát hiện có thể được điều chỉnh và áp dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận các chuẩn mực quốc tế khác trong các bối cảnh đa dạng. Luận án nhấn mạnh rằng "IFRS là ngôn ngữ được các nhà đầu tư quốc tế hiểu và chấp nhận" (tr. 1), vì vậy việc tăng cường áp dụng GTHL sẽ nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một ví dụ minh họa về cách xác định "research gap SPECIFIC với citations từ literature" (tr. 2-3) trong một lĩnh vực phức tạp. Nó chỉ ra cách xây dựng và kiểm định một khung lý thuyết tích hợp (TPB và NIA), cũng như một quy trình nghiên cứu định lượng nghiêm ngặt (sử dụng EFA và Binary Logistic Regression) trong bối cảnh thực tiễn của Việt Nam. Các gợi ý nghiên cứu trong tương lai cung cấp các hướng đi cụ thể cho các đề tài tiếp theo, giúp các nghiên cứu sinh xác định các khoảng trống cần được lấp đầy.
  • Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào lý thuyết bằng cách mở rộng và ứng dụng TPB và NIA vào một bối cảnh mới – sự ủng hộ áp dụng chuẩn mực kế toán phức tạp. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, thách thức các giả định chung về sự chuyển đổi chuẩn mực kế toán và làm phong phú thêm các cuộc thảo luận học thuật về hội tụ kế toán quốc tế. Các nhà khoa học có thể sử dụng kết quả này để phát triển các lý thuyết toàn diện hơn về hành vi tổ chức trong các nền kinh tế đang chuyển đổi, và để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa các nền kinh tế đã phát triển và đang phát triển trong việc chấp nhận các chuẩn mực toàn cầu.
  • Các bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty lớn và công ty đại chúng, có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy và cản trở việc áp dụng GTHL. Điều này giúp họ phát triển các chiến lược nội bộ hiệu quả để tăng cường sự chuẩn bị và triển khai GTHL, tối ưu hóa các lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Các khuyến nghị thực tiễn nhắm đến "doanh nghiệp" (tr. 154) cung cấp các hướng dẫn cụ thể về đào tạo nhân lực, xây dựng quy trình và đầu tư công nghệ để đáp ứng yêu cầu GTHL. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc cải thiện khả năng tiếp cận vốn, giảm chi phí kiểm toán và tăng cường uy tín trên thị trường.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích định lượng vững chắc để hỗ trợ việc ra quyết định chính sách. Các khuyến nghị "đối với các cơ quan quản lý Nhà nước" (tr. 138) vạch ra con đường để thúc đẩy áp dụng GTHL và hội tụ IFRS, bao gồm việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, xây dựng hướng dẫn thực hiện và tăng cường các chương trình hỗ trợ. Điều này giúp các chính sách được xây dựng dựa trên bằng chứng thực nghiệm, có khả năng thành công cao hơn trong việc đạt được các mục tiêu quốc gia về minh bạch tài chính và hội nhập quốc tế. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc thu hút đầu tư nước ngoài tăng lên, ổn định thị trường chứng khoán và nâng cao chỉ số cạnh tranh quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và kiểm định một mô hình tích hợp Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) với Lý thuyết thể chế mới (New Institutional Accounting - NIA) để giải thích sự ủng hộ áp dụng Giá trị hợp lý (GTHL) trong kế toán tại các doanh nghiệp Việt Nam. Luận án đã mở rộng TPB bằng cách đưa các yếu tố thể chế (áp lực cưỡng chế, quy phạm, bắt chước) vào mô hình nhận thức, điều mà TPB thuần túy thường không đề cập chi tiết ở cấp độ tổ chức. Cụ thể, nó không chỉ xem xét nhận thức về lợi ích, bất lợi, thách thức của GTHL mà còn định lượng tác động của các áp lực thể chế bên ngoài lên quyết định của DN, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện hơn cho bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.

  2. Đổi mới trong phương pháp luận của luận án là gì? So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây. Đổi mới trong phương pháp luận của luận án nằm ở quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ và việc sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến để định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố nhận thức. Cụ thể, việc áp dụng Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để tinh chỉnh thang đo và Hồi quy Binary Logistic để kiểm định mối quan hệ giữa các biến nhân thức và sự ủng hộ GTHL là một điểm mạnh. Quy trình này bao gồm các bước làm sạch dữ liệu nghiêm ngặt, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (ví dụ, Bảng 4.13, tr. 113) và kiểm định đa cộng tuyến (tr. 119) để đảm bảo tính vững chắc của mô hình.

    • So với nhiều nghiên cứu trước đây về áp dụng IFRS ở Việt Nam (ví dụ, Hà Thị Ngọc Hà, 2016; Dương Thị Thảo, 2012) thường mang tính mô tả, phân tích định tính hoặc chỉ ra các rào cản chung, luận án này tiến xa hơn bằng cách định lượng cụ thể mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, thay vì chỉ là nhận định chung.
    • So với các nghiên cứu quốc tế về GTHL (ví dụ, Rankin và cộng sự, 2012; Rani Devi và cộng sự, 2012) tập trung vào định nghĩa và tác động của GTHL ở các thị trường phát triển, phương pháp của luận án này điều chỉnh và kiểm định mô hình nhận thức-thái độ-hành vi trong một nền kinh tế đang chuyển đổi, nơi các yếu tố thể chế và nhận thức chủ quan đóng vai trò quan trọng hơn trong quá trình chấp nhận chuẩn mực.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và có bằng chứng dữ liệu hỗ trợ không? Mặc dù luận án không trực tiếp chỉ ra một "phát hiện đáng ngạc nhiên nhất" trong đoạn trích, nhưng có thể suy luận rằng một phát hiện có thể gây ngạc nhiên là sự không đồng nhất giữa kỳ vọng về việc IFRS 13 sẽ "giảm thiểu độ phức tạp" (tr. 2) và nhận thức thực tế của các DN Việt Nam về "thách thức về sự phức tạp và tốn kém khi áp dụng" (TTB). Trong khi IFRS 13 được ban hành để chuẩn hóa và đơn giản hóa việc đo lường GTHL, các phát hiện của luận án có thể cho thấy yếu tố "thách thức về sự phức tạp và tốn kém" vẫn là một rào cản đáng kể đối với DN Việt Nam, có tác động tiêu cực đến sự ủng hộ áp dụng GTHL (Hình 4.8 - tr. 118, cho thấy mức độ đồng ý trung bình cao với thách thức phức tạp và tốn kém). Điều này chỉ ra rằng việc ban hành chuẩn mực quốc tế không tự động giải quyết được các vấn đề thực tiễn trong bối cảnh địa phương, đặc biệt là về năng lực thực hiện và chi phí tuân thủ.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo rõ ràng thông qua Chương 3 "Phương pháp nghiên cứu" (tr. 96-101) và Chương 4 "Kết quả nghiên cứu và thảo luận".

    • Quy trình nghiên cứu: "Quy trình nghiên cứu" (Hình 3.1, tr. 96) được mô tả tuần tự từ việc xác định vấn đề, xây dựng mô hình, thu thập dữ liệu đến xử lý và phân tích dữ liệu.
    • Mô hình và giả thuyết: "Mô hình nghiên cứu cơ bản" (Hình 3.4, tr. 97) và "Các giả thuyết nghiên cứu đề xuất lần 2" (Hình 3.8, tr. 98) được trình bày rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác xây dựng lại khung lý thuyết.
    • Thu thập dữ liệu: Các chi tiết về "phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu," "thu thập dữ liệu sơ bộ (khảo sát thử)," và "thu thập dữ liệu chính thức" với "thời gian khảo sát" (tháng 3-4/2016 và 9-10/2016) và "đối tượng khảo sát" (DN có lợi ích công chúng, vốn từ 120 tỷ trở lên, khảo sát nhà quản lý, kế toán trưởng, v.v.) được nêu cụ thể (tr. 4, 97-98).
    • Xử lý số liệu: Các bước "Làm sạch dữ liệu," "Thống kê mô tả," "Kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha)," "Phân tích nhân tố khám phá (EFA)," và "Phân tích tương quan và kết luận mô hình chính thức (Hồi quy Binary Logistic)" đều được mô tả chi tiết, cùng với tên phần mềm sử dụng là SPSS (tr. 17, 98), cho phép tái tạo quy trình phân tích.
  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể, nhưng nó cung cấp một phần "Một số gợi ý nghiên cứu trong tương lai" (tr. 159). Các gợi ý này đặt nền móng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các yếu tố khác ngoài nhận thức.
    • Nghiên cứu với đối tượng mẫu đa dạng hơn (ví dụ: SMEs, DN nước ngoài).
    • Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để theo dõi sự phát triển của GTHL qua thời gian.
    • Kết hợp phương pháp định tính để đào sâu hiểu biết về các yếu tố nhận thức. Những gợi ý này, nếu được tiếp tục và mở rộng, có thể hình thành một chương trình nghiên cứu toàn diện trong thập kỷ tới về áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một đóng góp toàn diện và sâu sắc vào lĩnh vực kế toán, đặc biệt là trong bối cảnh hội tụ chuẩn mực quốc tế tại các nền kinh tế đang phát triển.

  1. Xác định rõ ràng research gap về sự thiếu hiểu biết về nhận thức và sự ủng hộ áp dụng GTHL tại các doanh nghiệp Việt Nam, và xây dựng mô hình để lấp đầy khoảng trống đó.
  2. Đóng góp lý thuyết độc đáo thông qua việc tích hợp thành công Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Lý thuyết thể chế mới (NIA), mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng để giải thích hành vi tổ chức đối với chuẩn mực kế toán phức tạp.
  3. Xây dựng và kiểm định một mô hình thực nghiệm vững chắc bằng phương pháp định lượng nghiêm ngặt (EFA, Hồi quy Binary Logistic) với dữ liệu từ các doanh nghiệp có lợi ích công chúng tại Việt Nam, định lượng được "mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố" (tr. 3).
  4. Đưa ra các phát hiện then chốt về vai trò của nhận thức lợi ích, áp lực thể chế và thách thức trong việc định hình sự ủng hộ áp dụng GTHL, với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu.
  5. Cung cấp các khuyến nghị đa chiều và có tính khả thi cao cho các cơ quan quản lý Nhà nước, công ty kiểm toán, hội nghề nghiệp, giới học thuật và doanh nghiệp, nhằm tăng cường sự ủng hộ và đẩy mạnh việc áp dụng GTHL, hướng tới hội tụ kế toán quốc tế.
  6. Gợi mở các hướng nghiên cứu mới cho tương lai, mở rộng phạm vi nhân tố, đối tượng và phương pháp nghiên cứu, đặt nền móng cho sự phát triển học thuật bền vững trong lĩnh vực này.

Luận án này không chỉ là một nghiên cứu định lượng chặt chẽ mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết về quá trình chuyển đổi kế toán ở Việt Nam, chứng minh khả năng áp dụng và điều chỉnh các lý thuyết quốc tế vào một bối cảnh địa phương độc đáo. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu so sánh về các yếu tố nhận thức giữa các quốc gia đang phát triển; 2) Nghiên cứu theo chiều dọc về tác động của các chính sách khuyến khích áp dụng GTHL; và 3) Phát triển các công cụ đo lường và đào tạo chuyên biệt cho GTHL. Với sự nhấn mạnh vào "hội tụ kế toán quốc tế là xu thế tất yếu, khách quan" (tr. 1), luận án này có tính phù hợp toàn cầu, cung cấp những bài học giá trị cho các thị trường mới nổi khác. Di sản của nó có thể được đo lường bằng việc cải thiện chất lượng Báo cáo tài chính, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp, và đẩy nhanh tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.