Nâng cao NLCT của NHTMCP Quốc tế tại VN - Luận án TS. Nguyễn Tú, ĐHKTQD
Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP Quốc tế tại Việt Nam thông qua chiến lược đổi mới và ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Tài chính Ngân hàng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý thuyết Nghiên cứu Năng lực Cạnh tranh Ngân hàng
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về các lý thuyết cạnh tranh nền tảng. Các trường phái cổ điển, tân cổ điển, Áo đều được xem xét. Đặc biệt, lý thuyết cạnh tranh của Michael E. Porter và Karl Marx được phân tích sâu. Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại từ trong và ngoài nước. Các điểm thống nhất về năng lực cạnh tranh của ngân hàng được chỉ rõ. Đồng thời, những khoảng trống nghiên cứu cần tiếp tục được làm rõ cũng được xác định. Hiểu biết sâu sắc về các mô hình lý thuyết là cơ sở vững chắc để đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh. Nó giúp xác định đúng các yếu tố ảnh hưởng đến vị thế cạnh tranh của các tổ chức tài chính. Từ đó, xây dựng chiến lược phát triển hiệu quả cho ngành ngân hàng.
1.1. Khái niệm Các loại hình cạnh tranh ngân hàng
Cạnh tranh ngân hàng được định nghĩa rõ ràng. Các loại hình cạnh tranh chính được phân tích. Đặc điểm cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng được làm rõ. Các phương thức cạnh tranh phổ biến trong hoạt động ngân hàng cũng được trình bày cụ thể. Ngân hàng cạnh tranh về sản phẩm, dịch vụ, công nghệ và giá cả. Cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy sự phát triển chung. Nâng cao năng lực cạnh tranh giúp ngân hàng tồn tại. Nó cũng giúp ngân hàng phát triển bền vững trên thị trường tài chính.
1.2. Yếu tố ảnh hưởng Đo lường năng lực cạnh tranh
Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại là yếu tố cốt lõi. Sự cần thiết của việc nâng cao năng lực cạnh tranh được nhấn mạnh. Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngân hàng. Các nhân tố này bao gồm môi trường vĩ mô, năng lực nội tại, công nghệ và quản trị. Mô hình SWOT là công cụ quan trọng để phân tích. Các tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh cũng được đưa ra. Điều này giúp đánh giá khách quan và chính xác vị thế của ngân hàng.
1.3. Tổng hợp nghiên cứu Khoảng trống
Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu nổi bật về năng lực cạnh tranh ngân hàng. Các nghiên cứu từ tác giả nước ngoài và trong nước đều được tổng hợp. Những điểm đã thống nhất trong quan điểm về năng lực cạnh tranh ngân hàng được xác định. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Việc này giúp làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nó góp phần xây dựng khung phân tích toàn diện hơn cho ngành tài chính ngân hàng.
II.Thực trạng Cạnh tranh Ngân hàng Việt Nam
Phần này tập trung vào bức tranh toàn cảnh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Sự cạnh tranh trong việc phát triển quy mô vốn chủ sở hữu và tổng tài sản được xem xét kỹ lưỡng. Thị trường huy động vốn diễn ra rất sôi động. Các ngân hàng không ngừng tìm kiếm giải pháp thu hút nguồn tiền. Lĩnh vực phát triển hoạt động tín dụng cũng chứng kiến cạnh tranh gay gắt. Đặc biệt, sự phát triển của dịch vụ ngân hàng điện tử dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại là xu hướng nổi bật. Công nghệ đã thay đổi cách ngân hàng hoạt động. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh mới. Phần này cung cấp cái nhìn thực tế về thị trường ngân hàng Việt Nam. Nó chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu chung của các tổ chức.
2.1. Bức tranh tổng quan hệ thống ngân hàng
Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Quy mô vốn chủ sở hữu và tổng tài sản tăng trưởng liên tục. Cạnh tranh huy động vốn trở nên khốc liệt hơn. Các sản phẩm tiền gửi đa dạng ra đời. Hoạt động tín dụng cũng có sự cạnh tranh mạnh mẽ. Ngân hàng cố gắng mở rộng thị phần. Điều này thúc đẩy sự đổi mới. Nó cải thiện chất lượng dịch vụ cho khách hàng.
2.2. Xu hướng cạnh tranh dịch vụ ngân hàng điện tử
Dịch vụ ngân hàng điện tử là trọng tâm cạnh tranh mới. Các ngân hàng đầu tư mạnh vào công nghệ. Họ phát triển các ứng dụng ngân hàng số, mobile banking, internet banking. Mục tiêu là mang lại tiện ích tối đa cho khách hàng. Công nghệ giúp nâng cao trải nghiệm người dùng. Nó giảm chi phí hoạt động. Đây là yếu tố then chốt giúp các ngân hàng tạo ra sự khác biệt. Nó thu hút và giữ chân khách hàng trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ.
III.Đánh giá Năng lực Cạnh tranh NHTMCP Quốc tế
Phần này đi sâu vào thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế (NHTMCP Quốc tế) tại Việt Nam. Nó bắt đầu với tổng quan về ngân hàng này. Luận án vận dụng mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael E. Porter để đánh giá vị thế thị trường. Tiếp đó, phân tích SWOT được sử dụng để tổng hợp. Nó giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của NHTMCP Quốc tế. Các kết quả đạt được được ghi nhận. Những hạn chế còn tồn tại cũng được chỉ rõ. Phần này còn đi sâu vào phân tích nguyên nhân của những hạn chế đó. Việc này tạo cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Đánh giá chi tiết giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về bản thân và môi trường cạnh tranh.
3.1. Phân tích theo mô hình Porter và SWOT
Năng lực cạnh tranh của NHTMCP Quốc tế được phân tích toàn diện. Mô hình năm lực lượng của Porter được áp dụng. Nó đánh giá sức ép từ đối thủ, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế và rào cản gia nhập. Phân tích SWOT tổng hợp các yếu tố nội tại và bên ngoài. Các điểm mạnh và yếu của ngân hàng được nhận diện. Các cơ hội và thách thức trên thị trường cũng được chỉ rõ. Đây là cách tiếp cận bài bản để hiểu sâu về vị thế cạnh tranh.
3.2. Thành tựu Hạn chế của NHTMCP Quốc tế
NHTMCP Quốc tế đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Các kết quả này thể hiện qua tăng trưởng về quy mô, thị phần và chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, ngân hàng vẫn đối mặt với một số hạn chế. Các hạn chế này có thể liên quan đến công nghệ, nguồn nhân lực hoặc quản trị rủi ro. Nguyên nhân của những hạn chế được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm cả yếu tố chủ quan từ ngân hàng và khách quan từ môi trường kinh doanh. Việc này giúp tìm ra giải pháp cải thiện hiệu quả.
IV.Định hướng Mục tiêu Cạnh tranh NHTMCP Quốc tế
Phần này trình bày định hướng chiến lược cho NHTMCP Quốc tế trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Hội nhập mang lại cơ hội nhưng cũng đặt ra yêu cầu cạnh tranh gay gắt. Môi trường cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam cũng tác động tiêu cực. Ngân hàng phải đối mặt với nhiều thách thức mới. Các xu hướng nâng cao năng lực cạnh tranh trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế trên thị trường nội địa được phân tích. Chủ trương và định hướng của Ngân hàng Nhà nước về tái cơ cấu ngân hàng thương mại là rất quan trọng. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh chung. Cuối cùng, định hướng và mục tiêu cụ thể của NHTMCP Quốc tế được nêu rõ. Mục tiêu này là kim chỉ nam cho các hoạt động và chiến lược sắp tới. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững và tăng cường vị thế trên thị trường tài chính.
4.1. Tác động hội nhập Thách thức thị trường
Hội nhập quốc tế đòi hỏi các ngân hàng phải cạnh tranh mạnh mẽ. NHTMCP Quốc tế đối mặt với áp lực lớn. Môi trường cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam gây khó khăn. Các thách thức bao gồm sự gia tăng của đối thủ nước ngoài. Nó cũng bao gồm sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Ngân hàng cần thích ứng để tồn tại. Nắm bắt xu hướng là yếu tố then chốt.
4.2. Mục tiêu chiến lược từ Ngân hàng Nhà nước
Ngân hàng Nhà nước có chủ trương rõ ràng về tái cơ cấu. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng. NHTMCP Quốc tế cần tuân thủ các định hướng này. Ngân hàng cũng cần xây dựng mục tiêu riêng. Các mục tiêu này phải phù hợp với chiến lược quốc gia. Nó cần đảm bảo sự tăng trưởng bền vững. Mục tiêu cụ thể bao gồm mở rộng thị phần, cải thiện chất lượng tài sản, và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
V.Giải pháp Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Ngân hàng
Phần cuối cùng này đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTMCP Quốc tế trên thị trường Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc tối ưu hóa mô hình kinh doanh. Nó bao gồm xây dựng các trung tâm bán hàng và hỗ trợ tín dụng tập trung. Điều này nhằm chuyên môn hóa hoạt động và tăng trưởng ổn định. Đầu tư sâu vào phần mềm công nghệ là một giải pháp then chốt. Việc này giúp khai thác các tính năng mới. Nó tạo ra các sản phẩm dịch vụ tiện ích, có tính cạnh tranh cao. Xây dựng chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) được đề xuất. KPI giúp đo lường và quản trị năng lực cạnh tranh hiệu quả. Cuối cùng, việc tìm kiếm thêm cổ đông chiến lược là các ngân hàng lớn toàn cầu cũng được khuyến nghị. Hợp tác chiến lược giúp mở rộng quy mô. Nó tăng cường nguồn lực và học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Những giải pháp này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của NHTMCP Quốc tế.
5.1. Tối ưu hóa mô hình kinh doanh Chuyên môn hóa
Cần xây dựng các trung tâm bán hàng chuyên nghiệp. Các trung tâm phê duyệt và hỗ trợ tín dụng cũng cần được tập trung hóa. Việc này giúp chuyên môn hóa hoạt động. Nó nâng cao hiệu quả và đảm bảo tăng trưởng bền vững. Phân chia rõ ràng chức năng giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng cải thiện tốc độ xử lý giao dịch.
5.2. Đầu tư công nghệ Phát triển sản phẩm mới
Đầu tư mạnh vào phần mềm công nghệ là bắt buộc. Mục tiêu là khai thác tính năng hiện đại. Ngân hàng cần tạo ra các sản phẩm, dịch vụ tiện ích mới. Những sản phẩm này phải có tính cạnh tranh cao. Việc xây dựng chỉ số KPI là cần thiết. Nó giúp đo lường hiệu quả hoạt động. Đây là cơ sở để quản trị năng lực cạnh tranh. Chuyển đổi số là chìa khóa thành công. Nó giúp tạo ra lợi thế khác biệt.
5.3. Hợp tác chiến lược Mở rộng quy mô
Tìm kiếm cổ đông chiến lược là giải pháp quan trọng. Các ngân hàng lớn, có thương hiệu toàn cầu sẽ mang lại giá trị. Hợp tác giúp tăng cường vốn. Nó cũng giúp tiếp cận công nghệ mới và kinh nghiệm quản trị. Việc này mở rộng quy mô hoạt động. Nó nâng cao vị thế cạnh tranh của NHTMCP Quốc tế trên thị trường. Đây là con đường phát triển nhanh và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội h c Kinh t Qu c Dân Nguy n Tú Nâng cao n ng l c c nh tranh c a Ngân hàng Th ng m i c ph n qu c t trên th tr ng Vi t nam Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng Mã s : 62340201 Nghiên c u sinh : Nguy n Tú Mã s : NCS30.36TC Ng ih ng d n 1: TS. Nguy n Danh L ng Ng ih ng d n 2 : TS. Cao Th Ý Nhi 2015 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu được sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực.
Toàn bộ nội dung luận án chưa được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu tương tự nào khác. Hà Nội, ngày…. Nghiên cứu sinh Nguyễn Tú ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ HÌNH.
vii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Các lý thuyết chung về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp8 1. Quan niệm của trường phái cổ điển.
Quan niệm của trường phái tân cổ điển. Quan niệm của trường phái Áo. Lý thuyết về cạnh tranh của Michael E. Lý thuyết cạnh tranh của Karl Marx.
Tổng hợp các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại. Nghiên cứu của tác giả ngoài nước. Nghiên cứu của tác giả trong nước. Những điểm đã thống nhất và những điểm cần nghiên cứu tiếp về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại.
Những điểm đã thống nhất về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Những điểm cần tiếp tục nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. 16 Chương 2: NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG. Cạnh tranh của ngân hàng thương mại.
Quan niệm về cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Các loại hình cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Đặc điểm cạnh tranh ngân hàng. Các phương thức cạnh tranh trong hoạt động ngân hàng.
Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Quan niệm về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Tính tất yếu của việc nâng cao năng lực cạnh tranh đối với ngân hàng thương mại. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại.
Mô hình SWOT trong phân tích năng lực cạnh tranh. Tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Kinh nghiệm của ngân hàng nước ngoài và bài học rút ra đối với các ngân hàng thương mại Việt nam. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng nước ngoài.
Ngân hàng nước ngoài tại Việt nam. Bài học kinh nghiệm rút ra đối với Ngân hàng thương mại Việt nam. 73 Chương 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ. Tổng quan năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại Việt Nam.
Tổng quan hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam. Cạnh tranh phát triển quy mô vốn chủ sở hữu và tổng tài sản. Cạnh tranh trong lĩnh vực huy động vốn. Cạnh tranh trong lĩnh vực phát triển hoạt động tín dụng.
Cạnh tranh phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại. Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế Việt Nam. Tổng quan ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế Việt nam. Thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP quốc tế Việt Nam.
Vận dụng mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael E.Porter để đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM cổ phần quốc tế. Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế Việt Nam. Tổng hợp đánh giá năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế qua mô hình SWOT. Những kết quả đạt được.
Những hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế.136 Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRÊN THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh trong xu thế hội nhập của Ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế Việt Nam. Hội nhập quốc tế và yêu cầu phải cạnh tranh đối với ngân hàng thương mại.
Ảnh hưởng môi trường cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động ngân hàng ở Việt Nam tác động đến Ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế. Những thách thức. Xu hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế trên thị trường nội địa. Chủ trương và định hướng của ngân hàng nhà nước về cơ cấu lại ngân hàng thương mại nâng cao năng lực cạnh tranh.
Định hướng và mục tiêu của Ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế Việt Nam. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế trên thị trường Việt nam. Xây dựng các trung tâm bán hàng, trung tâm phê duyệt và hỗ trợ tín dụng tập trung theo các vùng kinh tế để chuyên môn hóa nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng trưởng ổn định, bền vững. Chú trọng đầu tư sâu vào phần mềm công nghệ để khai thác các tính năng nhằm tạo ra các sản phẩm dịch vụ tiện ích mới, xuất hiện đầu tiên trên thị trường - có tính cạnh tranh cao và xây dựng chỉ số đánh giá thực hiện công việc KPI (Key Performance Indicator) đo lường đánh giá hiệu quả hoạt động tại mọi thời điểm làm cơ sở quản trị năng lực cạnh tranh.
Tìm kiếm thêm cổ đông chiến lược là các ngân hàng lớn thương hiệu toàn cầu để ký hợp tác toàn diện và nhận chuyển giao lợi thế về vốn, kinh nghiệm, công nghệ và năng lực, mở rộng hệ thống ngân hàng đại lý và nâng cao uy tín trong giao dịch ngân hàng quốc tế,. Xây dựng đội ngũ cổ đông giầu tiềm lực tài chính, có kinh nghiệm hoạt động và quản lý ngân hàng, minh bạch và cam kết đầu tư – gắn bó lâu dài. Tiếp tục tập trung phát triển khách hàng cá nhân theo định hướng ngân hàng bán lẻ và các khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ SME. Lựa chọn phát triển các sản phẩm để tập trung đầu tư chuyên môn hoá sâu, tránh tình trạng triển khai tràn lan rất nhiều sản phẩm không tạo ra sự cạnh tranh chuyên biệt và triển khai phương thức bán gói sản phẩm dịch vụ tiện ích theo chuỗi cung ứng vừa đảm bảo quản trị rủi ro đồng thời kiểm soát tối ưu hóa lợi nhuận.
Hoàn thiện môi trường pháp lý và chính sách có liên quan trực tiếp đến cạnh tranh của Ngân hàng thương mại trong điều kiện hội nhập tiếp tục diễn ra mạnh mẽ163 4. Đẩy nhanh tiến độ thực hiện có hiệu quả đề án tái cơ cấu lại các Ngân hàng thương mại Việt nam theo kế hoạch đã đề ra. Khẩn trương hoàn thiện chiến lược phát triển ngành ngân hàng nói chung và chiến lược phát triển các Ngân hàng thương mại Việt Nam nói riêng. Tăng cương vai trò quản lý nhà nước và điều hành chính sách tiền tệ của ngân hàng nhà nước theo hướng tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh hơn cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Kiến nghị khác .169 PHẦN KẾT LUẬN .171 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ACB : Ngân hàng TMCP Á Châu AMC : Asset Management Company, Công ty quản lý tài sản ATM : Automated Teller Machine, Máy rút tiền tự động BCTC : Báo cáo tài chính BEI Norms : Chỉ số sức mạnh thương hiệu CAR : Capital Adequacy Ratio, Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu. CBNV : Cán bộ nhân viên CBA : Ngân hàng Commonwealth Bank of Australia CN : Chi nhánh DNNN : Doanh nghiệp nhà nước ĐGD : Điểm giao dịch ĐVCNT : Đơn vị chấp nhận thẻ ĐVKD : Đơn vị kinh doanh EIB : Ngân Hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt nam FSC : Financial Supervisory Commission, Ủy ban giám sát tài chính FSS : Financial Self Sustainablity, Tự bền vững về tài chính GDP : Gross Domestic Product, Tổng sản phẩm nội địa IFAD : International Fund for Agriculture Development, Quỹ phát triển nông nghiệp quốc tế ISS : Institution Self Sustainablity, Tự bền vững về thể chế. KHDN : Khách hàng doanh nghiệp KHCN : Khách hàng cá nhân KPI : Key Performance Indicator, Chỉ số đánh giá thực hiện công việc MBB : Ngân hàng TMCP Quân đội MSB : Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt nam NHCSXH : Ngân hàng chính sách xã hội NHĐT&PT : Ngân hàng đầu tư và phát triển NHNNo & PTNT: Ngân hàng nông phiệp và phát triển nông thôn NHNT : Ngân hàng ngoại thương Việt nam Nam NHTM : Ngân hàng thương mại NHNNg : Ngân hàng nước ngoài NHTMNN : Ngân hàng thương mại nhà nước vii NHTMCP : Ngân hàng thương mại cổ phần NHLD : Ngân hàng liên doanh NHTW : Ngân hàng trung ương NHBL : Ngân hàng bán lẻ NTD : Nhân dân tệ OECD : Organization for Economic Cooperation and Development, Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế OSS : Operational Self Sustainablity, Tự bền vững về hoạt động PGD : Phòng giao dịch POS : Point of Sale, Máy thanh toán tiền tại điểm bán hàng QLRRTT : Quản lý rủi ro thị trường QLRRHĐ : Quản lý rủi ro hoạt động ROE : Return on Common Equyty, Tỷ lệ thu nhập trên vốn tự có ROA : Return on Total Assets, Tỷ lệ thu nhập trên tổng tài sản SHB : Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội, STB : Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín TPP : Trans Pacific Strategic Economic Partnership Agreements, Hiệp định đối tác kinh tế chiến lượng xuyên Thái Bình Dương TCTD : Tổ chức tín dụng TCKT : Tổ chức kinh tế Techcombank : Ngân hàng Thương mại cổ phần kỹ thương Việt nam TMCP : Thương mại cổ phần TSBĐ : Tài sản bảo đảm TTCK : Thị trường chứng khoán Vietinbank : Ngân hàng Thương mại cổ phần công thương Việt nam Vietcombank : Ngân hàng Thương mại cổ phần ngoại thương Việt nam USD : United States Dollar, Đô la Mỹ VNĐ : Đồng Việt Nam VIB : Vietnam Internationl Banking, Ngân hàng quốc tế VPB : Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng WTO : World Trade Organnization, Tổ chức thương mại thế giới vii DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ HÌNH Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP Quốc tế tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP Quốc tế tại Việt Nam thông qua chiến lược đổi mới và ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP Quốc tế tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP Quốc tế tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP Quốc tế tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP Quốc tế tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP Quốc tế tại Việt Nam" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP Quốc tế tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.