Một số mô hình đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán việt nam luận án tiến

Tổng hợp các mô hình đo lường rủi ro phổ biến trên thị trường chứng khoán. Phương pháp phân tích hiệu quả cho nhà đầu tư.

Chuyên ngành

Kinh tế học (Điều khiển học Kinh tế)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán

Đo lường rủi ro là một yếu tố then chốt trên thị trường chứng khoán. Thị trường Việt Nam, với sự phát triển nhanh chóng, đặt ra nhiều thách thức và cơ hội. Việc hiểu rõ rủi ro giúp nhà đầu tư và tổ chức tài chính đưa ra quyết định sáng suốt. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các loại rủi ro. Nó cũng khảo sát thực trạng đo lường rủi ro tại Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro. Các mô hình định lượng hiện đại có vai trò thiết yếu. Chúng hỗ trợ xác định và giảm thiểu tổn thất tiềm năng. Điều này góp phần vào sự ổn định và minh bạch của thị trường. Việc không đo lường rủi ro đúng cách có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự tồn tại của các doanh nghiệp tài chính.

1.1. Khái niệm và phân loại rủi ro trên thị trường

Rủi ro là sự không chắc chắn về kết quả trong tương lai. Nó gắn liền với khả năng tổn thất tài chính. Trên thị trường chứng khoán, rủi ro đa dạng và phức tạp. Rủi ro thị trường phát sinh từ biến động giá cả tài sản. Ví dụ như biến động giá cổ phiếu, lãi suất, tỷ giá hối đoái. Rủi ro hoạt động liên quan đến các quy trình nội bộ, con người, hệ thống. Rủi ro tín dụng là khả năng đối tác không thực hiện nghĩa vụ. Ngoài ra, còn có rủi ro thanh khoản, rủi ro pháp lý. Phân loại rủi ro giúp xác định nguồn gốc và mức độ tác động. Mỗi loại rủi ro đòi hỏi phương pháp đo lường và quản trị rủi ro riêng biệt. Việc nhận diện đúng loại rủi ro là bước đầu tiên để quản lý hiệu quả. Điều này giúp bảo vệ vốn đầu tư và tối ưu hóa lợi nhuận.

1.2. Tầm quan trọng của đo lường rủi ro thị trường

Đo lường rủi ro mang ý nghĩa thiết yếu. Nó cung cấp thông tin định lượng về mức độ phơi nhiễm rủi ro. Thông tin này hỗ trợ các quyết định đầu tư và kinh doanh. Các ngân hàng, quỹ đầu tư, công ty chứng khoán đều cần. Đo lường rủi ro giúp định giá tài sản chính xác hơn. Nó cũng là cơ sở để thiết lập giới hạn rủi ro. Các cơ quan quản lý sử dụng nó để đảm bảo an toàn hệ thống tài chính. Ví dụ, việc tuân thủ các quy định như Basel. Nhà đầu tư cá nhân sử dụng để điều chỉnh danh mục. Quản trị rủi ro hiệu quả giúp giảm thiểu tổn thất. Nó góp phần vào sự bền vững của doanh nghiệp. Ngược lại, bỏ qua đo lường rủi ro có thể dẫn đến khủng hoảng.

1.3. Thực trạng đo lường rủi ro tại Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành và phát triển. Quy mô thị trường ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, các công cụ và phương pháp đo lường rủi ro còn hạn chế. Nhiều tổ chức tài chính vẫn sử dụng các mô hình truyền thống. Mức độ áp dụng các mô hình tiên tiến chưa đồng đều. Việc thiếu hệ thống quản trị rủi ro toàn diện là một thách thức. Sự biến động của thị trường yêu cầu công cụ đo lường mạnh mẽ hơn. Nhu cầu về các mô hình VaR, ES, GARCH ngày càng tăng. Nâng cao năng lực đo lường rủi ro là cần thiết. Điều này giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư thích nghi. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh và ổn định thị trường.

II. Mô hình đo lường rủi ro phổ biến VaR ES CAPM

Nghiên cứu các mô hình đo lường rủi ro là trọng tâm. Mô hình VaR (Value at Risk) và ES (Expected Shortfall) được sử dụng rộng rãi. Chúng định lượng tổn thất tiềm năng trong một khoảng thời gian nhất định. Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) là công cụ định giá tài sản. Nó xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng dựa trên rủi ro hệ thống. Beta chứng khoán là chỉ số quan trọng trong CAPM. Các phương pháp đo lường độ biến động cũng được phân tích. Mục đích là cung cấp cái nhìn toàn diện về rủi ro. Việc hiểu rõ nguyên lý và cách tính toán các mô hình này là cần thiết. Nó giúp áp dụng chúng hiệu quả vào thực tiễn quản trị rủi ro. Các mô hình này có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào mục đích và dữ liệu có sẵn.

2.1. Mô hình VaR và ES Nguyên lý cách tính toán

Mô hình VaR (Value at Risk) ước tính tổn thất tối đa. Tổn thất này có thể xảy ra với một mức độ tin cậy nhất định. Nó trong một khoảng thời gian cụ thể. VaR được tính bằng nhiều phương pháp. Bao gồm phương pháp lịch sử, phương pháp delta-normal, và mô phỏng Monte Carlo. VaR cung cấp một chỉ số đơn giản về rủi ro. Tuy nhiên, VaR có nhược điểm không đo lường tổn thất đuôi. Nó cũng không đảm bảo tính dưới cộng. Mô hình ES (Expected Shortfall), hay CVaR, khắc phục hạn chế này. ES đo lường tổn thất kỳ vọng khi tổn thất vượt quá ngưỡng VaR. ES được xem là thước đo rủi ro toàn diện hơn. Nó phản ánh rõ hơn tổn thất trong các sự kiện cực đoan. Cả VaR và ES là công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro hiện đại.

2.2. Mô hình CAPM và Beta chứng khoán định giá

Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) là nền tảng. Nó dùng để định giá tài sản và xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng. CAPM giả định thị trường hiệu quả. Nó dựa trên mối quan hệ tuyến tính giữa rủi ro và lợi nhuận. Beta chứng khoán là chỉ số trung tâm trong CAPM. Beta đo lường rủi ro hệ thống của một tài sản. Nó thể hiện mức độ biến động của tài sản so với thị trường chung. Beta lớn hơn 1 cho thấy tài sản nhạy cảm hơn thị trường. Beta nhỏ hơn 1 cho thấy ít nhạy cảm hơn. CAPM giúp nhà đầu tư đánh giá liệu tài sản được định giá đúng. Nó hỗ trợ xây dựng danh mục đầu tư đa dạng hóa. CAPM là công cụ không thể thiếu trong phân tích đầu tư.

2.3. Các phương pháp đo lường độ biến động tài sản

Độ biến động là thước đo rủi ro quan trọng. Nó phản ánh sự thay đổi của giá tài sản. Phương sai và độ lệch chuẩn là các chỉ số cơ bản. Chúng đo lường sự phân tán của lợi suất quanh giá trị trung bình. Tuy nhiên, các chỉ số này giả định phân phối chuẩn của lợi suất. Thực tế, lợi suất chứng khoán thường có phân phối lệch và đuôi dày. Các mô hình GARCH (Generalized Autoregressive Conditional Heteroscedasticity) khắc phục hạn chế này. GARCH mô hình hóa phương sai có điều kiện. Nó cho phép phương sai thay đổi theo thời gian. Các biến thể như EGARCH, GJR-GARCH cũng được sử dụng. Chúng nắm bắt hiệu ứng đòn bẩy và đối xứng trong biến động. Dự báo chính xác độ biến động giúp ước lượng rủi ro tốt hơn.

III. Phân tích biến động và phụ thuộc lợi suất chứng khoán

Phân tích biến động và sự phụ thuộc giữa các chuỗi lợi suất chứng khoán là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro danh mục đầu tư. Các mô hình GARCH đóng vai trò thiết yếu trong việc dự báo biến động. Chúng nắm bắt đặc tính tụm lại của biến động. Đồng thời, mô hình Copula cho phép đo lường sự phụ thuộc phức tạp hơn. Nó vượt ra ngoài tương quan tuyến tính truyền thống. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc phân tích các sự kiện cực đoan. Hiểu rõ cấu trúc phụ thuộc giúp nhà đầu tư xây dựng danh mục hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro khi thị trường biến động mạnh. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng các mô hình này. Nó phân tích dữ liệu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi lợi suất. Nó hỗ trợ quản trị rủi ro thị trường tối ưu.

3.1. Mô hình GARCH dự báo biến động lợi suất chứng khoán

Mô hình GARCH là công cụ hàng đầu. Nó dùng để phân tích và dự báo độ biến động của lợi suất. Biến động lợi suất chứng khoán không phải là hằng số. Nó có xu hướng tụm lại (volatility clustering). Điều này có nghĩa là các giai đoạn biến động cao hoặc thấp sẽ kéo dài. GARCH(1,1) là dạng phổ biến nhất. Nó mô hình hóa phương sai hiện tại. Nó dựa trên phương sai quá khứ và sai số bình phương quá khứ. Các phiên bản mở rộng như EGARCH, GJR-GARCH tính đến hiệu ứng đòn bẩy. Hiệu ứng này là sự biến động phản ứng khác nhau với tin tức tốt và tin tức xấu. Dự báo chính xác biến động giúp ước lượng rủi ro tốt hơn. Nó hỗ trợ quản trị rủi ro danh mục và định giá quyền chọn.

3.2. Đo lường sự phụ thuộc lợi suất bằng mô hình Copula

Sự phụ thuộc giữa các tài sản là yếu tố then chốt. Nó quyết định mức độ đa dạng hóa danh mục. Hệ số tương quan tuyến tính truyền thống có hạn chế. Nó không nắm bắt được sự phụ thuộc phi tuyến tính. Nó cũng bỏ qua phụ thuộc đuôi (tail dependence) trong các sự kiện cực đoan. Mô hình Copula giải quyết những hạn chế này. Copula tách biệt phân phối biên và cấu trúc phụ thuộc. Nó cho phép kết hợp các phân phối biên khác nhau. Ví dụ như phân phối Student-t, vốn có đuôi dày. Các loại copula phổ biến bao gồm Gaussian, Student-t, Frank, Clayton. Sử dụng copula giúp đo lường sự phụ thuộc chính xác hơn. Nó đặc biệt quan trọng trong việc tính toán rủi ro danh mục đa tài sản.

3.3. Phân tích rủi ro đồng vượt ngưỡng giữa các tài sản

Rủi ro đồng vượt ngưỡng xảy ra khi nhiều tài sản cùng lúc trải qua tổn thất lớn. Hiện tượng này thường xuất hiện trong các giai đoạn khủng hoảng thị trường. Nó là chỉ báo quan trọng về rủi ro hệ thống. Các mô hình dựa trên lý thuyết giá trị cực trị (Extreme Value Theory - EVT) hữu ích. Chúng tập trung vào việc mô hình hóa các sự kiện cực đoan. Phân tích rủi ro đồng vượt ngưỡng giúp nhận diện các cặp tài sản có độ phụ thuộc cao. Đặc biệt khi thị trường rơi vào tình trạng xấu. Hiểu rõ cơ chế lây lan rủi ro là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Điều này giảm thiểu tối đa tổn thất trong các kịch bản thị trường tiêu cực.

IV. Ứng dụng mô hình VaR ES cho danh mục đầu tư chứng khoán

Nghiên cứu ứng dụng các mô hình VaR và ES vào việc đo lường rủi ro danh mục. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó giúp nhà đầu tư và tổ chức tài chính quản lý rủi ro tốt hơn. Việc ước lượng VaR và ES không chỉ dừng lại ở cấp độ tài sản riêng lẻ. Nó mở rộng ra cho danh mục đầu tư đa tài sản. Các mô hình GARCH đa biến (MGARCH) đóng vai trò thiết yếu. Chúng mô hình hóa ma trận hiệp phương sai động giữa các tài sản. Điều này giúp tính toán rủi ro danh mục một cách chính xác. Nó phản ánh hiệu ứng đa dạng hóa. Phân tích rủi ro hệ thống cũng được tích hợp. Các kiểm tra sức chịu đựng (stress test) bổ sung giá trị. Nó đánh giá khả năng chống chịu của danh mục trong các kịch bản cực đoan. Toàn bộ quá trình giúp tối ưu hóa cấu trúc danh mục đầu tư.

4.1. Ước lượng VaR và ES cho từng tài sản riêng lẻ

Việc ước lượng VaR và ES bắt đầu từ cấp độ từng tài sản. Dữ liệu lợi suất lịch sử là nguồn thông tin chính. Có ba phương pháp chính để ước lượng VaR và ES cho một tài sản. Phương pháp lịch sử đơn giản và không yêu cầu giả định phân phối. Phương pháp tham số, như Delta-Normal, giả định phân phối chuẩn. Phương pháp mô phỏng Monte Carlo linh hoạt hơn. Nó phù hợp với các phân phối phi chuẩn. Kết quả VaR và ES riêng lẻ cung cấp thước đo rủi ro. Chúng giúp đánh giá mức độ phơi nhiễm rủi ro của từng cổ phiếu. Đây là nền tảng để sau đó tính toán rủi ro cho toàn bộ danh mục đầu tư.

4.2. Tính toán VaR và ES cho danh mục đầu tư đa tài sản

Rủi ro của một danh mục đầu tư không phải là tổng đơn giản. Nó phức tạp hơn rủi ro của từng tài sản riêng lẻ. Sự tương quan và hiệp phương sai giữa các tài sản có ảnh hưởng lớn. Các mô hình GARCH đa biến (MGARCH) được sử dụng để mô hình hóa. Chúng tạo ra ma trận hiệp phương sai động theo thời gian. Ma trận này là đầu vào quan trọng. Nó giúp tính toán lợi suất và độ biến động của danh mục. Từ đó, VaR và ES cho danh mục được ước lượng. Phương pháp này phức tạp hơn. Tuy nhiên, nó cung cấp một cái nhìn thực tế hơn về rủi ro. Nó đặc biệt phản ánh hiệu quả của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư.

4.3. Phân tích rủi ro hệ thống của danh mục chứng khoán

Rủi ro hệ thống là rủi ro không thể đa dạng hóa. Nó ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường. Các sự kiện vĩ mô có thể gây ra suy thoái đồng loạt. Ví dụ: khủng hoảng kinh tế, thay đổi chính sách tiền tệ. Phân tích rủi ro hệ thống giúp nhà đầu tư hiểu. Nó giúp các yếu tố nào có thể tác động đến danh mục. Các kiểm tra sức chịu đựng (stress test) là công cụ quan trọng. Chúng mô phỏng các kịch bản cực đoan. Ví dụ, sự sụt giảm mạnh của chỉ số thị trường. Stress test giúp đánh giá khả năng chống chịu của danh mục. Nó xác định các điểm yếu tiềm ẩn. Việc này giúp xây dựng kế hoạch dự phòng hiệu quả. Nó cũng điều chỉnh chiến lược quản trị rủi ro phù hợp.

V. Chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả cho thị trường chứng khoán

Việc hoàn thiện khung quản trị rủi ro là tối quan trọng. Nó đặc biệt cần thiết cho sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam. Các khuyến nghị tập trung vào nâng cao năng lực đo lường rủi ro. Đồng thời, nó nhấn mạnh vai trò của các công cụ tiên tiến. Mô hình VaR, ES, GARCH và Copula cần được áp dụng rộng rãi. Kiểm tra sức chịu đựng (stress test) là bổ sung không thể thiếu. Nó đánh giá khả năng chống chịu của hệ thống trong kịch bản xấu nhất. Luận án cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục phát triển các mô hình mới. Các mô hình này phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam. Việc này sẽ góp phần tăng cường sự ổn định. Nó cũng nâng cao tính minh bạch của thị trường tài chính quốc gia. Quản trị rủi ro hiệu quả là nền tảng cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững.

5.1. Khuyến nghị nâng cao năng lực đo lường rủi ro

Thị trường chứng khoán Việt Nam cần có những cải thiện đáng kể. Việc nâng cao năng lực đo lường rủi ro là thiết yếu. Các tổ chức tài chính nên áp dụng rộng rãi các mô hình tiên tiến. Bao gồm mô hình VaR, ES, GARCH, và Copula. Đầu tư vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là cần thiết. Đặc biệt là các chuyên gia tài chính định lượng. Phát triển hệ thống thông tin quản lý rủi ro tích hợp. Hệ thống này giúp thu thập, phân tích dữ liệu hiệu quả. Nó hỗ trợ đưa ra các quyết định kịp thời. Nâng cao khung pháp lý và giám sát cũng quan trọng. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho việc quản trị rủi ro. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển minh bạch của thị trường.

5.2. Vai trò của kiểm tra sức chịu đựng stress test

Kiểm tra sức chịu đựng (stress test) là công cụ bổ trợ mạnh mẽ. Nó đánh giá khả năng chống chịu của danh mục và tổ chức. Đặc biệt là trong các kịch bản thị trường cực đoan. Stress test không chỉ dựa vào dữ liệu lịch sử. Nó mô phỏng các sự kiện giả định, bất lợi. Ví dụ: khủng hoảng kinh tế toàn cầu, biến động tỷ giá. Kết quả stress test cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp xác định các điểm yếu tiềm ẩn của danh mục. Nó cũng hỗ trợ xây dựng kế hoạch dự phòng và chính sách quản trị rủi ro. Việc thực hiện stress test định kỳ là cần thiết. Nó giúp duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Nó cũng giảm thiểu tác động tiêu cực từ các cú sốc thị trường.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về quản trị rủi ro

Lĩnh vực đo lường và quản trị rủi ro luôn phát triển. Cần tiếp tục nghiên cứu các mô hình mới và cải tiến. Ví dụ: ứng dụng lý thuyết giá trị cực trị (EVT) cho VaR và ES. Khám phá các phương pháp học máy (machine learning) trong dự báo rủi ro. Nghiên cứu sâu hơn về rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động. Tích hợp các loại rủi ro này vào một mô hình tổng thể. Việc so sánh hiệu quả của các mô hình khác nhau trên dữ liệu Việt Nam rất quan trọng. Phát triển các chỉ số cảnh báo sớm rủi ro thị trường cũng là hướng đi. Những nghiên cứu này góp phần hoàn thiện khung quản trị rủi ro quốc gia. Nó tăng cường sự vững chắc của thị trường chứng khoán Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Một số mô hình đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O TR¦êNG §¹I HäC KINH TÕ QUèC D¢N ------------*---------- hoµng ®øc m¹nh MỘT SỐ MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG RỦI RO TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh tế học (Điều khiển học Kinh tế) M· sè : 62 31 01 01 LUËN ¸N TIẾN SĨ KINH tÕ Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. trÇn träng nguyªn 2. nguyÔn m¹nh thÕ Hµ NéI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, dữ liệu, số liệu trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể.

Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Hoàng Đức Mạnh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Xin chân thành cảm ơn TS.Trần Trọng Nguyên và TS.Nguyễn Mạnh Thế về sự hướng dẫn nhiệt tình trong suốt quá trình làm luận án. Xin gửi lời cảm ơn tới các thầy giáo, cô giáo trong Khoa Toán Kinh tế- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ và có những góp ý để luận án được hoàn thành tốt hơn.

Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện Đào tạo Sau đại học- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện về các thủ tục hành chính, và hướng dẫn quy trình thực hiện trong toàn bộ quá trình học tập. Xin cám ơn bố mẹ và gia đình đã động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian qua. i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐO LƯỜNG RỦI RO VÀ THỰC TRẠNG ĐO LƯỜNG RỦI RO TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.

Rủi ro và đo lường rủi ro. Khái niệm và phân loại rủi ro. Đo lường rủi ro. Tổng quan về mô hình đo lường rủi ro.

Một số mô hình đo lường rủi ro. Mô hình đo lường độ biến động. Mô hình CAPM. Mô hình VaR.

Mô hình ES. Các phương pháp ước lượng mô hình VaR và ES. Hậu kiểm mô hình VaR và ES. Thực trạng đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Quá trình hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam. Đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết luận chương 1. 66 CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG SỰ PHỤ THUỘC CỦA CÁC CHUỖI LỢI SUẤT CHỨNG KHOÁN.

Đo lường sự phụ thuộc của các chuỗi lợi suất chứng khoán. Các giá trị đồng vượt ngưỡng của các chuỗi lợi suất chứng khoán. Mô hình GARCH-copula động. Kết quả phân tích thực nghiệm.

Mô tả số liệu. Phân tích đặc điểm biến động cùng chiều của các cặp cổ phiếu và chỉ số thị trường. Đo lường sự phụ thuộc của các chuỗi lợi suất bằng phương pháp copula 85 2. Kết luận chương 2.

97 CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG RỦI RO CỦA DANH MỤC ĐẦU TƯ TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Mô hình đo độ biến động của lợi suất chứng khoán. Mô hình GARCH đơn biến. Mô hình GARCH đa biến.

Phân tích rủi ro hệ thống của một số cổ phiếu. Mô hình VaR và ES. Ước lượng VaR và ES cho chuỗi lợi suất tài sản. Ước lượng VaR của danh mục đầu tư nhiều tài sản.

Ước lượng ES của danh mục đầu tư nhiều tài sản. Kết luận chương 3. 132 MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VỀ ĐO LƯỜNG RỦI RO TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. 135 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 141 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT APT : Arbitrage Pricing Theory/ Lý thuyết định giá cơ lợi ARMA : Autoregressive Moving Average Process/ Quá trình trung bình trượt tự hồi quy BEKK : Baba, Engle, Kraft and Kroner BVH : Tập đoàn Bảo Việt CAPM : Capital Asset Pricing Model/ Mô hình định giá tài sản vốn CCC : Constant Conditional Correlation/ Tương quan điều kiện hằng CII : CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CSM : CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CTCP : Công ty Cổ phần CTG : Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam CVaR : Conditional Value at Risk/ Giá trị rủi ro có điều kiện DCC : Dynamic Conditional Correlation/ Tương quan điều kiện động DIG : Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng DPM : Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí – CTCP DRC : Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng DN : Doanh nghiệp EIB : Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam ES : Expected Shortfall/ Tổn thất kỳ vọng EVT : Extreme Value Theory/ Lý thuyết giá trị cực trị FPT : Công ty Cổ phần FPT GARCH : Generalized Autoregressive Conditional Heteroscedasticity Models/ Mô hình phương sai có điều kiện của sai số thay đổi tự hồi quy tổng quát iv GMD : CTCP Đại lý Liên hiệp Vận chuyển GPD : Generalized Pareto Distribution/ Phân phối Pareto tổng quát GO-GARCH: Generalized Orthogonal- GARCH/ Mô hình GARCH trực giao tổng quát HAG : Công Ty Cổ Phần Hoàng Anh Gia Lai HPG : Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát HSG : Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen IJC : Công ty cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật KDC : CTCP Kinh Đô MB : Maximum Block/ Cực đại khối MBB : Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội KMV : Kealhofer Merton Vasicek MGARCH : Multivariate GARCH / GARCH đa biến MSN : Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San MV : Mean–Variance/ Trung bình-Phương sai NĐT : Nhà đầu tư OGC : CTCP Tập Đoàn Đại Dương O-GARCH : Orthogonal- GARCH/ GARCH trực giao PGD : CTCP Phân phối Khí thấp Áp Dầu khí Việt Nam PNJ : CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận POT : Peaks Over Threshold/ Các đỉnh vượt ngưỡng PVD : Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí PVF : Tổng Công ty Tài chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam REE : Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh v SBT : Công ty Cổ phần Bourbon Tây Ninh SIM : Single Index Model/ Mô hình chỉ số đơn SSI : CTCP Chứng khoán Sài Gòn STB : Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín TTCK : Thị trường chứng khoán UBCKNN : Ủy ban chứng khoán nhà nước VCB : Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam VIC : Tập đoàn VINGROUP – CTCP VNM : Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam VSH : CTCP Thủy Điện Vĩnh Sơn Sông Hinh VaR : Value at Risk/ Giá trị rủi ro vi DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ BẢNG Bảng 1. Hệ số phụ thuộc đuôi.

Thống kê mô tả các chuỗi lợi suất. Phân tích tương quan. Số lượng các giá trị đồng vượt ngưỡng của các hàm đồng vượt ngưỡng trong giai đoạn từ 1/2/2008 đến 27/2/2009. Số lượng các giá trị đồng vượt ngưỡng của các hàm đồng vượt ngưỡng ngoài giai đoạn từ 1/2/2008 đến 27/2/2009.

Ước lượng các tham số copula không điều kiện của các chuỗi lợi suất với RVNINDEX. Kiểm định tính dừng. Thống kê mô tả các chuỗi hệ số tương quan trong mô hình GARCH-copula-T- DCC. Kết quả hồi quy hệ số tương quan của các cặp theo BG.

Thống kê mô tả các chuỗi hệ số Kendall. Thống kê mô tả của các chuỗi hệ số phụ thuộc đuôi dưới. Thống kê mô tả của các chuỗi hệ số phụ thuộc đuôi trên. Kết quả hồi quy hệ số phụ thuộc đuôi dưới của các cặp theo BG.

Kết quả hồi quy hệ số phụ thuộc đuôi trên của các cặp theo BG. So sánh kết quả ước lượng của mô hình GARCH và CCC. Giá trị hiệp phương sai của các cặp lợi suất. Bảng giá trị thống kê mô tả các hệ số beta.

Giá trị VaR và ES của mỗi cổ phiếu bằng phương pháp EVT. Kết quả ước lượng VaR của 1241 quan sát đầu tiên ở 2 mức 0. Kết quả hậu kiểm các mô hình ước lượng VaR. Ước lượng ES của 1241 quan sát đầu tiên ở 2 mức 0.

Hậu kiểm ES ở 2 mức 0.130 vii HÌNH VẼ Hình 1. Minh họa cho phương pháp BM và phương pháp POT. Đồ thị phân tán của 2 chuỗi lợi suất RHNX và RVNINDEX. Đồ thị chuỗi lợi suất chỉ số VNINDEX.

Giá trị VaR và ES của lợi suất tài sản. Giá trị VaR của phân phối chuẩn và phân phối đuôi dầy. Miêu tả hàm ánh xạ danh mục tuyến tính. Miêu tả hàm ánh xạ danh mục không tuyến tính.

Minh họa hậu kiểm VaR. Đồ thị VNINDEX giai đoạn 2000-2005. Đồ thị VNINDEX giai đoạn 2006-2007. Đồ thị VNINDEX giai đoạn 2008-2012.

Đồ thị các chuỗi lợi suất. Đồ thị các hàm đồng vượt ngưỡng. Diễn biến lãi suất cơ bản. Đồ thị chuỗi hệ số tương quan trong mô hình GARCH-copula-T-DCC.

Đồ thị sự biến động của hệ số Kendall trong mô hình GARCH-Clayton động. Đồ thị sự thay đổi hệ số phụ thuộc đuôi trên và hệ số phụ thuộc đuôi dưới của các cặp lợi suất trong mô hình GARCH-copula-SJC động. Đồ thị thay đổi mức độ phụ thuộc của các cặp bằng hệ số tương quan và các hệ số phụ thuộc đuôi. Đồ thị các chuỗi hiệp phương sai.

Đồ thị các chuỗi beta có điều kiện. Đồ thị Q-Q của chuỗi REIB. Đồ thị hàm trung bình vượt ngưỡng mẫu của chuỗi REIB. Đồ thị Hill của chuỗi REIB.

Đồ thị khoảng tin cậy VaR(0.95) của REIB với độ tin cậy 95%. Hậu kiểm mô hình VaR(0. Hậu kiểm mô hình ES(0. Lý do lựa chọn đề tài Trong những năm gần đây, thị trường tài chính thế giới đã chứng kiến nhiều sự đổ vỡ của các tổ chức và định chế lớn, chẳng hạn: cuộc khủng hoảng thị trường chứng khoán thế giới (1987), khủng hoảng thị trường trái phiếu Mỹ (1990), khủng hoảng tài chính châu Á (1997),… và gần đây là cuộc khủng hoảng thị trường vay thế chấp ở Mỹ, hậu quả là gây ra khủng hoảng tài chính và suy giảm kinh kế toàn cầu.

Các sự kiện trên tưởng như hiếm khi xảy ra nhưng gần đây lại xảy ra thường xuyên và có những ảnh hưởng tiêu cực cho thị trường tài chính cả về quy mô và mức độ tổn thất. Ngoài những nguyên nhân khách quan (động đất, chiến tranh, khủng bố,…) thì một trong những nguyên nhân chủ yếu gây ra các cuộc khủng hoảng tài chính là do nghiệp vụ quản lý rủi ro chưa được tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Một số mô hình đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán v" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp các mô hình đo lường rủi ro phổ biến trên thị trường chứng khoán. Phương pháp phân tích hiệu quả cho nhà đầu tư.

Luận án "Một số mô hình đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán v" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Một số mô hình đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán v" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Một số mô hình đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán v" thuộc chuyên ngành Kinh tế học (Điều khiển học Kinh tế). Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Một số mô hình đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán v" có bao nhiêu trang?

Luận án "Một số mô hình đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán v" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Một số mô hình đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán v" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter