Luận án Tiến sĩ: Mô hình định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam

Tìm hiểu mô hình định giá thương hiệu ngân hàng thương mại tại Việt Nam, phân tích yếu tố tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế, Tài chính Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan thương hiệu và định giá giá trị tài sản

Nghiên cứu khám phá tổng quan về thương hiệu và quá trình định giá tài sản vô hình quan trọng này. Thương hiệu là yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp. Giá trị thương hiệu tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh, thu hút khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận. Tài liệu đặt nền móng lý thuyết, làm rõ các khái niệm cơ bản về thương hiệu và các phương pháp tiếp cận định giá trên toàn cầu. Hiểu biết này giúp các tổ chức nhận diện, đo lường và quản lý hiệu quả vốn thương hiệu. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của việc định giá thương hiệu trong bối cảnh kinh tế hiện đại.

1.1. Khái niệm và chức năng cốt lõi của thương hiệu

Thương hiệu là tên gọi, biểu tượng hoặc sự kết hợp các yếu tố giúp nhận diện sản phẩm, dịch vụ của một tổ chức. Thương hiệu phân biệt sản phẩm với đối thủ cạnh tranh. Các chức năng chính bao gồm tạo sự khác biệt, xây dựng lòng tin, tạo giá trị cảm nhận cho khách hàng. Thương hiệu cũng là công cụ tiếp thị hiệu quả, tăng khả năng bán hàng và tạo lợi thế cạnh tranh. Một thương hiệu mạnh làm tăng khả năng sinh lời, giảm rủi ro thị trường. Nó giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần và phát triển bền vững.

1.2. Các cách tiếp cận trong định giá tài sản thương hiệu

Việc định giá thương hiệu được thực hiện qua nhiều cách tiếp cận khác nhau. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Cách tiếp cận dựa trên tài chính tập trung vào dòng tiền hoặc lợi nhuận mà thương hiệu mang lại. Cách tiếp cận dựa trên thị trường so sánh giá trị thương hiệu với các giao dịch tương tự. Cách tiếp cận dựa trên chi phí tính toán tổng chi phí để xây dựng hoặc tái tạo thương hiệu. Các phương pháp này giúp đánh giá giá trị kinh tế của thương hiệu một cách khách quan. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục đích định giá và dữ liệu sẵn có.

II.Cơ sở định giá thương hiệu ngân hàng thương mại VN

Phần này tập trung vào cơ sở lý thuyết cụ thể để định giá thương hiệu trong lĩnh vực ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Ngân hàng thương mại đóng vai trò xương sống của nền kinh tế. Giá trị thương hiệu của họ ảnh hưởng lớn đến niềm tin công chúng và sự ổn định tài chính. Luận án đi sâu vào khái niệm, chức năng và vai trò của các ngân hàng thương mại. Sau đó, nó làm rõ sự cần thiết và điều kiện để định giá thương hiệu ngân hàng. Việc hiểu rõ các mô hình định giá quốc tế như Interbrand và Brand Finance cũng được nhấn mạnh, làm nền tảng cho việc phát triển mô hình riêng biệt cho Việt Nam. Nắm vững cơ sở này là bước quan trọng để xây dựng một phương pháp định giá hiệu quả và phù hợp với đặc thù thị trường.

2.1. Ngân hàng thương mại Khái niệm và vai trò

Ngân hàng thương mại là tổ chức tài chính trung gian, thực hiện hoạt động huy động vốn, cấp tín dụng và cung cấp các dịch vụ thanh toán. Ngân hàng có vai trò quan trọng trong việc luân chuyển vốn, thúc đẩy đầu tư và phát triển kinh tế. Các chức năng cơ bản bao gồm nhận tiền gửi, cho vay, thực hiện thanh toán và cung cấp dịch vụ tài chính khác. Sự ổn định và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế quốc gia. Niềm tin khách hàng là tài sản vô giá của mỗi ngân hàng.

2.2. Nhu cầu cấp thiết định giá thương hiệu ngân hàng

Định giá thương hiệu ngân hàng là một yêu cầu cấp thiết trong môi trường cạnh tranh hiện nay. Giá trị thương hiệu giúp ngân hàng thu hút khách hàng, tăng cường khả năng huy động vốn và mở rộng thị phần. Nó hỗ trợ các quyết định về M&A, phát hành cổ phiếu (IPO) và quản lý tài sản. Định giá thương hiệu cung cấp cái nhìn khách quan về sức khỏe tài chính và vị thế của ngân hàng. Đây là công cụ chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.

2.3. Các mô hình định giá thương hiệu quốc tế tiêu biểu

Hai mô hình định giá thương hiệu nổi bật là của Interbrand và Brand Finance. Mô hình Interbrand đánh giá thương hiệu dựa trên phân tích tài chính, vai trò thương hiệu và sức mạnh thương hiệu. Mô hình này tập trung vào khả năng tạo ra thu nhập vượt trội của thương hiệu. Mô hình Brand Finance sử dụng phương pháp tính toán giá trị dựa trên dòng tiền chiết khấu và sức mạnh thương hiệu. Cả hai mô hình đều cung cấp một khung khổ toàn diện để đo lường giá trị thương hiệu. Chúng được coi là tiêu chuẩn tham chiếu trong ngành.

III.Hành lang pháp lý định giá thương hiệu ngân hàng

Phần này khảo sát hành lang pháp lý hiện hành liên quan đến thương hiệu và hoạt động định giá tại Việt Nam. Hệ thống pháp luật đóng vai trò nền tảng cho việc bảo vệ tài sản trí tuệ. Nó đảm bảo tính hợp pháp và công nhận của các giá trị thương hiệu. Nghiên cứu phân tích các quy định pháp luật về thương hiệu, đăng ký và bảo hộ sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Đồng thời, nó xem xét mức độ hội nhập của các quy định này với luật pháp quốc tế. Việc tìm hiểu sâu về khung pháp lý giúp các ngân hàng hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ. Nó cũng hỗ trợ việc áp dụng các phương pháp định giá một cách chính xác, minh bạch. Một hành lang pháp lý vững chắc tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của hoạt động định giá thương hiệu.

3.1. Quy định pháp lý về thương hiệu tại Việt Nam

Hành lang pháp lý Việt Nam quy định rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm đăng ký và bảo hộ thương hiệu. Luật Sở hữu trí tuệ là cơ sở chính cho các quy định này. Các quy định bao gồm điều kiện đăng ký, thủ tục và quyền lợi của chủ sở hữu. Việc đăng ký thương hiệu giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản vô hình của mình. Nó cũng tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các hoạt động kinh doanh. Sự hội nhập quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải liên tục cập nhật và hoàn thiện các quy định này.

3.2. Khung pháp lý cho hoạt động định giá thương hiệu

Hiện tại, Việt Nam chưa có một khung pháp lý chuyên biệt, toàn diện cho hoạt động định giá thương hiệu. Các quy định hiện hành chủ yếu tập trung vào định giá tài sản nói chung. Việc định giá thương hiệu thường được thực hiện theo các chuẩn mực kế toán và tài chính. Các tổ chức định giá cần tuân thủ các nguyên tắc chung về tính khách quan, độc lập. Sự thiếu hụt một hành lang pháp lý chuyên biệt tạo ra thách thức trong việc chuẩn hóa và công nhận giá trị thương hiệu. Cần có sự bổ sung và hoàn thiện để hỗ trợ hoạt động này.

IV.Thực trạng ngân hàng TM Việt Nam và định giá

Phần này đánh giá hiện trạng của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Nó phân tích các đặc điểm nổi bật và thực tiễn của hoạt động định giá thương hiệu. Hệ thống ngân hàng Việt Nam đang trải qua nhiều thay đổi. Nhu cầu cạnh tranh và hội nhập quốc tế ngày càng tăng. Tài liệu xem xét đặc điểm về quy mô, cơ cấu sở hữu, và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng. Đồng thời, nó khảo sát mức độ quan tâm và thực hiện định giá thương hiệu trong ngành. Những phân tích này cung cấp cái nhìn chân thực về bối cảnh thực tiễn. Nó làm rõ những cơ hội và thách thức khi áp dụng các mô hình định giá. Việc nắm bắt thực trạng giúp đề xuất các giải pháp phù hợp và khả thi cho tương lai.

4.1. Đặc điểm hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam có sự đa dạng về quy mô và hình thức sở hữu. Nó bao gồm các ngân hàng thương mại nhà nước, cổ phần, liên doanh và 100% vốn nước ngoài. Các ngân hàng này đóng vai trò chủ chốt trong việc cung cấp tín dụng và dịch vụ tài chính. Thị trường ngân hàng có tính cạnh tranh cao. Các chỉ số như thị phần vốn huy động, dư nợ và ROA phản ánh hiệu quả hoạt động. Hệ thống ngân hàng đang nỗ lực hội nhập quốc tế, nâng cao năng lực quản trị. Nợ xấu (NPLs) vẫn là một thách thức cần quản lý hiệu quả.

4.2. Tình hình định giá thương hiệu ngân hàng hiện nay

Hoạt động định giá thương hiệu trong các ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Nhiều ngân hàng chưa thực sự quan tâm hoặc có phương pháp định giá chuẩn hóa. Việc này gây khó khăn trong việc quản lý và phát triển giá trị thương hiệu. Dữ liệu tài chính và phi tài chính thường chưa được thu thập đầy đủ cho mục đích định giá. Các ngân hàng chủ yếu tập trung vào các chỉ số tài chính truyền thống. Nhu cầu nhận thức và áp dụng định giá thương hiệu một cách bài bản đang ngày càng tăng. Điều này thúc đẩy sự phát triển của ngành tài chính Việt Nam.

V.Phát triển mô hình định giá thương hiệu ngân hàng VN

Nghiên cứu đề xuất phương hướng xây dựng một mô hình định giá thương hiệu riêng biệt. Mô hình này được thiết kế phù hợp với đặc thù của ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc này giải quyết những hạn chế của các mô hình quốc tế khi áp dụng vào bối cảnh địa phương. Luận án trình bày chi tiết các bước và tiêu chí để phát triển mô hình. Mô hình tích hợp cả các yếu tố tài chính và phi tài chính, phản ánh sức mạnh thương hiệu. Nó xem xét các chỉ số về thị trường, khách hàng và khả năng tạo lợi nhuận. Mục tiêu là tạo ra một công cụ định giá đáng tin cậy, dễ áp dụng. Mô hình này giúp các ngân hàng Việt Nam đo lường và quản lý giá trị thương hiệu hiệu quả hơn. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành.

5.1. Phương hướng xây dựng mô hình định giá phù hợp

Việc xây dựng mô hình định giá thương hiệu ngân hàng Việt Nam cần theo hướng tích hợp. Mô hình phải kết hợp các nguyên tắc định giá quốc tế với đặc thù thị trường nội địa. Cần xem xét các yếu tố như hành lang pháp lý, thói quen tiêu dùng và cơ cấu ngành. Phương hướng tập trung vào việc thu thập dữ liệu toàn diện. Nó bao gồm cả các chỉ số định lượng và định tính. Mô hình phải đảm bảo tính minh bạch, dễ hiểu và khả năng áp dụng thực tiễn. Mục tiêu là cung cấp một công cụ hữu ích cho các nhà quản lý và nhà đầu tư.

5.2. Mô hình định giá đề xuất cho ngân hàng Việt Nam

Mô hình định giá đề xuất là sự kết hợp giữa phương pháp tài chính và đánh giá sức mạnh thương hiệu. Nó tính toán dòng tiền lợi nhuận tạo ra bởi thương hiệu. Đồng thời, mô hình này xem xét các chỉ số sức mạnh thương hiệu như nhận diện, lòng trung thành và thị phần. Các yếu tố đặc thù của ngân hàng Việt Nam được lồng ghép vào hệ số chiết khấu. Ví dụ, thời gian trên thị trường, mạng lưới chi nhánh, khả năng gia tăng sản phẩm mới, thị phần vốn huy động và dư nợ, ROA và nợ xấu. Mô hình này cung cấp một cái nhìn toàn diện về giá trị thương hiệu. Nó giúp các ngân hàng đưa ra quyết định chiến lược.

VI.Thử nghiệm mô hình định giá thương hiệu tại BIDV

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của mô hình đề xuất, luận án tiến hành thử nghiệm. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) được chọn làm đối tượng thử nghiệm. BIDV là một trong những ngân hàng lớn, có uy tín tại Việt Nam. Dữ liệu của BIDV giúp kiểm tra độ chính xác và tính ứng dụng của mô hình. Kết quả thử nghiệm cung cấp bằng chứng thực tế về giá trị thương hiệu của BIDV. Nó cũng làm nổi bật những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến giá trị này. Phần này còn thảo luận về các điều kiện cần thiết để áp dụng mô hình một cách rộng rãi. Điều này giúp các ngân hàng khác trong hệ thống có thể tận dụng công cụ định giá thương hiệu mới. Mục tiêu là đưa mô hình vào thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển chung.

6.1. Lý do lựa chọn Ngân hàng BIDV để thử nghiệm

BIDV được chọn làm ngân hàng thử nghiệm vì nhiều lý do. BIDV là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam. Ngân hàng có quy mô lớn, lịch sử hoạt động lâu đời và mạng lưới rộng khắp. Ngân hàng này cũng có dữ liệu tài chính và thông tin thị trường tương đối minh bạch, dễ tiếp cận. Điều này rất quan trọng cho việc áp dụng và kiểm định mô hình định giá. Việc thử nghiệm trên một ngân hàng lớn như BIDV giúp đánh giá tính ứng dụng của mô hình. Kết quả sẽ có ý nghĩa tham khảo cao cho toàn ngành.

6.2. Kết quả định giá và phân tích giá trị thương hiệu BIDV

Áp dụng mô hình định giá đề xuất cho BIDV mang lại kết quả cụ thể về giá trị thương hiệu. Mô hình tính toán được đóng góp của thương hiệu vào lợi nhuận sau thuế của BIDV. Nó cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sức mạnh thương hiệu của BIDV. Các yếu tố như thị phần vốn huy động, dư nợ, và chỉ số ROA được đánh giá. Kết quả cho thấy giá trị thương hiệu BIDV là một tài sản vô hình quan trọng. Nó góp phần đáng kể vào tổng giá trị doanh nghiệp. Phân tích này giúp BIDV hiểu rõ hơn về vị thế thương hiệu của mình.

6.3. Điều kiện áp dụng mô hình trong thực tiễn

Để mô hình định giá được áp dụng rộng rãi trong thực tiễn, cần có một số điều kiện. Các ngân hàng cần có hệ thống dữ liệu tài chính và phi tài chính đầy đủ, chính xác. Cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của định giá thương hiệu trong ban lãnh đạo. Đội ngũ nhân sự cần được đào tạo về các phương pháp định giá. Cần có sự hỗ trợ từ hành lang pháp lý rõ ràng và các chuẩn mực kế toán phù hợp. Việc đáp ứng các điều kiện này giúp mô hình phát huy tối đa hiệu quả. Nó hỗ trợ các ngân hàng trong quản trị và phát triển giá trị thương hiệu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Định giá thương hiệu ngân hàng thương mại việt nam luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n    ®ç hoµi linh ®Þnh gi¸ th−¬ng hiÖu ng©n hµng th−¬ng m¹i viÖt nam Chuyªn ngµnh : Kinh tÕ, Tµi chÝnh Ng©n hµng M· sè : 62340201 LUËN ¸N TIÕN SÜ KINH TÕ Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. don hoµng minh Hµ Néi – 2014 ii LỜI CAM ðOAN Nghiên cứu sinh cam ñoan trong luận án này: - Các thông tin, số liệu trích dẫn ñược trình bày theo ñúng quy ñịnh - Các thông tin, số liệu sử dụng là trung thực, xác ñáng, tin cậy, có căn cứ - Những luận cứ, phân tích, ñánh giá, kiến nghị ñược trình bày trong luận án là nghiên cứu và quan ñiểm cá nhân riêng của nghiên cứu sinh. Không sao chép nguyên văn của bất kỳ tài liệu nào ñã ñược công bố Nghiên cứu sinh cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu ñộc lập và hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung của luận án. Tác giả luận án iii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC BIỂU ðỒ.viii DANH MỤC SƠ ðỒ .ix LỜI MỞ ðẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ðỀ NGHIÊN CỨU VỀ THƯƠNG HIỆU VÀ ðỊNH GIÁ THƯƠNG HIỆU.1 Tổng quan về thương hiệu.1 Khái niệm thương hiệu.2 Chức năng của thương hiệu .2 Tổng quan về ñịnh giá thương hiệu.1 Quá trình ghi nhận giá trị thương hiệu trên thế giới .2 Các cách tiếp cận nghiên cứu về xác ñịnh giá trị thương hiệu. 19 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

38 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ðỊNH GIÁ THƯƠNG HIỆU NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .1 Khái quát về ngân hàng thương mại.1 Khái niệm ngân hàng thương mại .2 Chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại .3 Vai trò của ngân hàng thương mại .2 Khái quát về ñịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại .1 Cơ sở lý thuyết và khái niệm ñịnh giá thương hiệu ngân hàng .2 Các ñiều kiện và sự cần thiết của ñịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại.3 Mô hình cơ sở cho ñịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại.1 Mô hình của Interbrand.2 Mô hình của Brand Finance. 71 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 84 CHƯƠNG 3: HIỆN TRẠNG HỆ THỐNG PHÁP LÝ VỀ ðỊNH GIÁ THƯƠNG HIỆU VÀ HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM .1 Hành lang pháp lý về ñịnh giá thương hiệu ở Việt nam.1 Hành lang pháp lý ñối với thương hiệu và sự hội nhập với quốc tế về thương hiệu ở Việt nam .2 Hành lang pháp lý ñối với ñịnh giá thương hiệu ở Việt nam.2 Hiện trạng hệ thống ngân hàng thương mại Việt nam.1 ðặc ñiểm của ngân hàng thương mại Việt nam.2 ðịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại tại Việt nam. 98 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

102 CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ðỊNH GIÁ THƯƠNG HIỆU NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM .1 Phương hướng xây dựng mô hình ñịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam .2 Mô hình ñịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt nam.3 Thử nghiệm mô hình ñịnh giá thương hiệu Ngân hàng thương mại cổ phần ðầu tư và phát triển Việt nam (BIDV).1 Lý do lựa chọn (BIDV) làm ngân hàng thử nghiệm .2 ðịnh giá thương hiệu BIDV.4 Các ñiều kiện ñể áp dụng mô hình trong thực tiễn. 142 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 146 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ðẾN LUẬN ÁN. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

150 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ATM Auto Teller Machine BIDV Ngân hàng ðầu tư và Phát triển Việt nam BVA Brand Value Added CAPM Capital Asset Pricing Model DCF Discount Cash Flow IPO Initial Public Offering METI Ministry of economic, trade and Industry NPV Net Present Value NHTM Ngân hàng thương mại NPLs Non – performing Loans RBI Role of Brand Index RHM Rank Hovis McDougall ROI Return on Investment ROA Return on Asset R&D Research and Development POS Point of Sale WIPO World Intellectual Property Organization WACC Weighted Average Cost of Capital WTO World Trade Organization Y&R Young and Rubicam vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Mô hình từ Tài sản thương hiệu ñến Vốn thương hiệu .1: So sánh các phương pháp ñịnh giá thương hiệu của cách tiếp cận dựa trên các số liệu tài chính .2: Bảng ñiểm sức mạnh thương hiệu .3: Số liệu tài chính năm nghiên cứu của Nhựa Bình Minh.4: Tách dòng thu nhập do thương hiệu Nhựa Bình Minh mang lại.5: Bảng tính chỉ số sức mạnh thương hiệu .6: Giá trị thương hiệu Nhựa Bình Minh .7: Bảng ñiểm hệ số ß thương hiệu .8: Giá trị doanh nghiệp A .9: Tính giá trị thương hiệu A .10: ðánh giá Top 10 thương hiệu ñắt giá nhất thế giới năm 2012 của Brand Finance và Interbrand .1: So sánh lĩnh vực ngân hàng Việt nam với các nước trong khu vực năm 2012 [16] .1: Bảng tính hệ số chiết khấu thương hiệu Ngân hàng thương mại .2 : Tiêu chí chấm ñiểm thuộc tính thời gian trên thị trường.3: Bảng tính tiêu chí thuộc tính mạng lưới chi nhánh .4: Bảng tính ñiểm thuộc tính gia tăng sản phẩm mới .5: Các ký hiệu tính thuộc tính tỷ lệ gia tăng khối lượng khách hàng .6: Bảng tính thuộc tính gia tăng số lượng khách hàng .7: Bảng tính ñiểm thuộc tính thị phần vốn huy ñộng .8 : Bảng tính ñiểm thuộc tính thị phần vốn huy ñộng .9: Bảng tính ñiểm thuộc tính thị phần dư nợ .10: Bảng tính ñiểm thuộc tính nợ xấu.11: Bảng tính ñiểm thuộc tính ROA .12 : Các chỉ số tài chính cơ bản của BIDV tính ñến năm 2018.13: Chỉ số BVA của các ngân hàng thương mại nằm trong top 500 thương hiệu lớn nhất thế giới năm 2012.14: ðóng góp của thương hiệu BIDV vào Lợi nhuận sau thuế .15: Bảng tính hệ số chiết khấu thương hiệu BIDV.16: 10 ngân hàng có lượng vốn huy ñộng lớn nhất hệ thống năm 2012.17: Bảng tính ñiểm thuộc tính thị phần Vốn huy ñộng năm 2013.18: 4 NHTM có tỷ trọng dư nợ lớn nhất 2012 [16] .19: Bảng tính ñiểm thuộc tính thị phần dư nợ năm 2013 .20: Bảng tính ñiểm thuộc tính tỷ lệ tăng trưởng ROA năm 2013.21 : Giá trị thương hiệu BIDV năm 2013 (ñv: triệu VNð). 142 viii DANH MỤC BIỂU ðỒ Biểu ñồ 1. Mối tương quan giữa giá cổ phiếu với sức mạnh thương hiệu của S&P 500. Mô tả kết quả các cấp ñộ nhận diện thương hiệu của hãng Tylenol.

Kết quả ñánh giá của Y&R .1: Sơ ñồ hệ số ß thương hiệu.1: Vốn ñiều lệ của các tổ chức tín dụng tính ñến 30/12/2012.2: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) năm 2012 .3: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) năm 2013. 95 ix DANH MỤC SƠ ðỒ Sơ ñồ 1.1: Mô hình: Tháp ñộng lực thương hiệu .2: Mô hình vốn tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng của Y&B .3: Chu kỳ tài chính thương hiệu của Y&R [60].1: Các sản phẩm cơ bản của ngân hàng thương mại.2: Thương hiệu ngân hàng thương mại .3: Sơ ñồ dự báo tài chính thương hiệu .4: ðường cong thương hiệu .5: Mô hình ñịnh giá thương hiệu của David Haugh .6: Mô hình xác ñịnh chỉ số vai trò thương hiệu .7: Mô hình tính hệ số chiết khấu. 74 1 LỜI MỞ ðẦU 1. Giới thiệu nghiên cứu 1.1 Tính cấp thiết của ñề tài Thương hiệu - tài sản quan trọng ñối với tất cả các doanh nghiệp, là yếu tố quyết ñịnh ñến khả năng cạnh tranh, thu hút khách hàng, thâm nhập thị trường và tạo dựng uy tín.

Trong bối cảnh Việt nam hiện nay, thuật ngữ “thương hiệu” ñược cả xã hội quan tâm. Nhiều hội thảo, diễn ñàn, phương tiện thông tin ñại chúng nhắc ñến thương hiệu như một sính từ như “xây dựng thương hiệu”, “phát triển thương hiệu”…. Vậy hiểu chính xác thế nào là thương hiệu trong khi trong thực tế ñã có nhiều diễn giải và cách hiểu khác nhau về thương hiệu nhưng trong những văn bản pháp quy hay những văn bản mang tính chuẩn tắc, thuật ngữ “thương hiệu” vẫn chưa có khái niệm chính xác và thống nhất. Ngoài ra, dù thương hiệu là tài sản vô hình có giá trị lớn của doanh nghiệp nhưng giá trị của thương hiệu là như thế nào? cơ sở nào ñể xác ñịnh ra mức giá trị ñó vẫn là vấn ñề bỏ ngỏ.

Việc nghiên cứu và ñề xuất ra một khái niệm chuẩn mực và chính xác về thương hiệu, nghiên cứu lý thuyết làm cơ sở cho việc xác ñịnh giá trị thương hiệu là việc rất cần thiết. Ngân hàng thương mại - trung gian tài chính hoạt ñộng trên lĩnh vực tiền tệ, có quan hệ mật thiết với tất cả các thành phần trong nền kinh tế quốc dân, khách hàng của ngân hàng là mọi thành viên của xã hội nếu có nhu cầu, hoạt ñộng của ngân hàng liên quan ñến mọi lĩnh vực của ñời sống. Trong kinh doanh ngân hàng, lòng tin là yếu tố then chốt ñể hàng triệu cá nhân và tổ chức gửi những khoản tiết kiệm, thoả mãn nhu cầu về những khoản vay hay những tư vấn tài chính hiệu quả. ðồng thời, với sự phát triển của khoa học kỹ thuật và quá trình hội nhập, cạnh tranh trong ngân hàng ngày càng gay gắt, những lợi thế ñơn lẻ và hữu hình như sản phẩm, giá, kênh phân phối… ngày càng giảm dần tác dụng.

Yếu tố quyết ñịnh ñể khách hàng lựa chọn ngân hàng phục vụ không chỉ còn là 2 nhân tố hữu hình, vật chất mà là những yếu tố về tình cảm, sự nhận biết, niềm tin tưởng. Do vậy, thương hiệu trong ngân hàng trở thành nhân tố cốt yếu ñể các ngân hàng thương mại ñạt ñược thành công. Có thương hiệu tốt, ngân hàng sẽ có ñược ñông ñảo khách hàng truyền thống, có ñược sự tin tưởng của cơ quan quản lý, sự tôn trọng của ñối thủ cạnh tranh và niềm yêu quý của toàn xã hội. Không những thế, thương hiệu còn là yếu tố ñể các nhà ñầu tư lựa chọn và ra quyết ñịnh có hay không ñầu tư vào ngân hàng.

Do vậy, giá trị thương hiệu ngân hàng ngày càng trở nên một nội dung quan trọng trong các lĩnh vực như: Ghi nhận thương hiệu như một tài sản có giá trị trên bảng cân ñối kế toán, mua bán và sáp nhập ngân hàng, phương pháp hạch toán và ñóng thuế, phát hành chứng khoán ñể huy ñộng vốn nhượng quyền thương hiệu ngân hàng… Vậy làm thế nào ñể xác ñịnh giá trị thương hiệu ngân hàng thương mại bằng một con số tài chính cụ thể trong khi việc chấp nhận sự hiện diện giá trị kinh tế của thương hiệu ngân hàng khá rộng rãi là câu hỏi ñược nhiều nhà quản lý quan tâm. Từ những bức thiết ñó trong thực tiễn, tác giả ñã chọn vấn ñề ”ðịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt nam” cho ñề tài nghiên cứu luận án.2 Phạm vi nghiên cứu • Thương hiệu là lĩnh vực nghiên cứu rất rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu mô hình định giá thương hiệu ngân hàng thương mại tại Việt Nam, phân tích yếu tố tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Mô hình định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Mô hình định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế, Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Mô hình định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter