Luận án TS: Tác động nhân tố tài chính & phi tài chính đến ý định áp dụng kinh doanh tuần hoàn của DN Việt Nam - Nguyễn Thị Phương Anh

Luận văn phân tích tác động nhân tố tài chính và phi tài chính đến ý định kinh doanh tuần hoàn của doanh nghiệp Việt Nam, đề xuất giải pháp thúc đẩy chuyển đổi.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động nhân tố tài chính đến ý định kinh doanh tuần hoàn
Số trang:
174 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động nhân tố tài chính đến ý định kinh doanh tuần hoàn

Ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của doanh nghiệp Việt Nam chịu ảnh hưởng đáng kể từ các nhân tố tài chính. Quyết định chuyển đổi mô hình kinh doanh đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng về lợi ích kinh tế và chi phí đầu tư ban đầu. Doanh nghiệp tìm kiếm cơ hội tối ưu hóa chi phí sản xuất, giảm thiểu lãng phí. Mục tiêu là tạo ra dòng doanh thu mới từ sản phẩm tái chế, dịch vụ vòng đời sản phẩm. Khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh, các khoản vay ưu đãi, trợ cấp từ chính phủ đóng vai trò quan trọng. Nguồn lực tài chính bền vững giúp doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới, nâng cấp quy trình. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, giảm rủi ro tài chính. Nghiên cứu đánh giá mức độ tác động của các yếu tố này, chỉ ra hướng đi chiến lược cho doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ tác động tài chính giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch chuyển đổi hiệu quả. Đồng thời, nó khuyến khích các tổ chức tài chính phát triển sản phẩm hỗ trợ kinh tế tuần hoàn. Nâng cao nhận thức về lợi ích tài chính là chìa khóa. Doanh nghiệp cần nhìn thấy cơ hội tăng trưởng, không chỉ chi phí. Các phân tích chi phí – lợi ích cụ thể cần được thực hiện. Điều này giúp củng cố niềm tin, thúc đẩy hành vi đầu tư vào mô hình kinh doanh bền vững.

1.1. Chi phí và lợi ích tài chính trong kinh doanh tuần hoàn

Chi phí đầu tư ban đầu cho việc chuyển đổi sang mô hình kinh doanh tuần hoàn thường cao. Chi phí này bao gồm đầu tư công nghệ mới, thay đổi quy trình sản xuất, đào tạo nhân lực. Tuy nhiên, lợi ích kinh tế dài hạn rất đáng kể. Doanh nghiệp giảm chi phí nguyên vật liệu nhờ tái sử dụng, tái chế. Chi phí xử lý chất thải cũng được cắt giảm đáng kể. Có thể tạo ra doanh thu từ việc bán sản phẩm tái chế hoặc dịch vụ sửa chữa, cho thuê. Các khoản tiết kiệm năng lượng, nước cũng đóng góp vào lợi nhuận. Lợi ích tài chính gián tiếp bao gồm việc nâng cao uy tín thương hiệu. Thương hiệu xanh thu hút khách hàng, nhà đầu tư quan tâm phát triển bền vững. Điều này có thể dẫn đến tăng trưởng doanh số và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Việc đo lường chính xác các chi phí và lợi ích này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp đánh giá tính khả thi tài chính của mô hình kinh doanh tuần hoàn.

1.2. Nguồn vốn và đầu tư cho mô hình kinh doanh tuần hoàn

Tiếp cận nguồn vốn là yếu tố quyết định. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn trong việc huy động vốn cho các dự án kinh tế tuần hoàn. Các ngân hàng, tổ chức tài chính cần có chính sách hỗ trợ phù hợp. Phát triển các sản phẩm tài chính xanh, khoản vay ưu đãi là cần thiết. Chính phủ có thể cung cấp các quỹ hỗ trợ, bảo lãnh tín dụng. Điều này giảm gánh nặng tài chính, khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư. Sự hợp tác giữa doanh nghiệp, tổ chức tài chính và nhà nước tạo môi trường thuận lợi. Việc xây dựng các quỹ đầu tư chuyên biệt cho kinh tế tuần hoàn cũng là một giải pháp. Nâng cao khả năng tài chính nội bộ cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa dòng tiền, quản lý hiệu quả tài sản. Phát triển các mô hình gọi vốn cộng đồng, đầu tư mạo hiểm xanh cũng có tiềm năng. Đảm bảo nguồn vốn ổn định giúp doanh nghiệp duy trì, phát triển các hoạt động tuần hoàn.

II.Nhân tố phi tài chính ảnh hưởng ý định kinh doanh tuần hoàn

Bên cạnh các yếu tố tài chính, ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn còn chịu tác động mạnh mẽ từ các nhân tố phi tài chính. Nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp về phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội rất quan trọng. Mức độ hiểu biết về lợi ích môi trường, xã hội của kinh tế tuần hoàn ảnh hưởng đến quyết định. Áp lực từ các quy định pháp luật, tiêu chuẩn môi trường cũng thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi. Chính sách hỗ trợ của nhà nước, khung pháp lý rõ ràng tạo động lực. Sự sẵn có của công nghệ xanh, giải pháp đổi mới là yếu tố kỹ thuật then chốt. Văn hóa doanh nghiệp hướng tới bền vững, đổi mới cũng quyết định thành công. Nhu cầu từ khách hàng về sản phẩm thân thiện môi trường đang tăng lên. Điều này tạo áp lực cạnh tranh, khuyến khích doanh nghiệp đổi mới. Áp lực từ chuỗi cung ứng, đối tác kinh doanh cũng thúc đẩy chuyển đổi. Các yếu tố này tạo nên một bức tranh tổng thể về môi trường hoạt động. Nó định hình hành vi doanh nghiệp, ảnh hưởng đến ý định áp dụng kinh doanh tuần hoàn. Việc đánh giá kỹ lưỡng các nhân tố này giúp doanh nghiệp có chiến lược phù hợp. Đồng thời, nhà nước có thể xây dựng chính sách hiệu quả hơn.

2.1. Nhận thức và quản lý rủi ro môi trường xã hội

Nhận thức của lãnh đạo và nhân viên về tầm quan trọng của kinh tế tuần hoàn là cơ sở. Một doanh nghiệp có nhận thức cao về các vấn đề môi trường sẽ chủ động tìm kiếm giải pháp bền vững. Quản lý rủi ro môi trường hiệu quả giúp doanh nghiệp tránh các khoản phạt, tổn hại danh tiếng. Rủi ro về khan hiếm tài nguyên, biến đổi khí hậu cũng thúc đẩy doanh nghiệp tìm kiếm mô hình mới. Các yếu tố xã hội như trách nhiệm cộng đồng, điều kiện lao động cũng ảnh hưởng. Việc xây dựng hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội giúp tăng cường lòng tin. Nó thu hút lao động chất lượng, cải thiện quan hệ với cộng đồng. Nhận thức về các lợi ích này không chỉ dừng lại ở khía cạnh môi trường. Nó mở rộng ra cả lợi ích xã hội, tạo giá trị chung. Điều này khuyến khích doanh nghiệp tích hợp các mục tiêu bền vững vào chiến lược kinh doanh cốt lõi.

2.2. Chính sách hỗ trợ công nghệ và văn hóa doanh nghiệp

Chính sách hỗ trợ từ chính phủ có vai trò định hướng quan trọng. Các quy định về quản lý chất thải, ưu đãi thuế cho đầu tư xanh thúc đẩy chuyển đổi. Hỗ trợ về kỹ thuật, thông tin cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận. Sự phát triển của công nghệ xanh, giải pháp sản xuất sạch là nền tảng. Doanh nghiệp cần có khả năng tiếp cận và ứng dụng các công nghệ này. Điều này bao gồm công nghệ tái chế, sản xuất vật liệu mới, tối ưu hóa quy trình. Văn hóa doanh nghiệp cũng là yếu tố nội bộ mạnh mẽ. Một văn hóa đề cao sự đổi mới, bền vững sẽ khuyến khích nhân viên tham gia. Sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất là cần thiết. Đào tạo, nâng cao năng lực cho nhân viên về kinh tế tuần hoàn cũng rất quan trọng. Những yếu tố này tạo nên môi trường nội bộ thuận lợi cho việc áp dụng mô hình mới.

III.Thực trạng ý định kinh doanh tuần hoàn doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu đánh giá thực trạng ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của các doanh nghiệp tại Việt Nam. Kết quả khảo sát cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ quan tâm và sẵn sàng của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng chuyển đổi còn khác nhau giữa các ngành, quy mô doanh nghiệp. Các doanh nghiệp lớn thường có khả năng đầu tư cao hơn, dễ dàng thích nghi. Doanh nghiệp nhỏ và vừa đối mặt với nhiều thách thức về tài chính và công nghệ. Ý định này thường xuất phát từ áp lực cạnh tranh, yêu cầu từ thị trường xuất khẩu. Nó cũng đến từ mong muốn nâng cao hình ảnh, tuân thủ quy định. Một số doanh nghiệp đã bắt đầu triển khai các hoạt động tái chế, giảm thiểu rác thải. Tuy nhiên, việc áp dụng toàn diện mô hình kinh doanh tuần hoàn vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra những rào cản chính ngăn cản doanh nghiệp hiện thực hóa ý định. Từ đó, đưa ra các phân tích sâu sắc, làm tiền đề cho các giải pháp. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ đồng bộ, cụ thể. Cần có sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan.

3.1. Đánh giá mức độ quan tâm và sẵn sàng của doanh nghiệp

Mức độ quan tâm đến kinh doanh tuần hoàn tại Việt Nam đang tăng. Nhiều doanh nghiệp hiểu rõ xu hướng phát triển bền vững toàn cầu. Họ nhận thức lợi ích tiềm năng của việc giảm chất thải, tối ưu hóa tài nguyên. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng để chuyển đổi toàn diện mô hình còn khiêm tốn. Một số doanh nghiệp mới dừng lại ở các sáng kiến nhỏ lẻ như tái chế bao bì. Số khác đang trong quá trình tìm hiểu, lập kế hoạch. Doanh nghiệp còn thiếu thông tin, kinh nghiệm thực tiễn. Việc đánh giá đúng mức độ sẵn sàng giúp xác định các điểm cần hỗ trợ. Nó cũng chỉ ra những ngành nghề có tiềm năng lớn. Mức độ sẵn sàng còn phụ thuộc vào nguồn lực nội tại của từng doanh nghiệp. Việc khảo sát ý định kinh doanh tuần hoàn cung cấp dữ liệu định lượng. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra cái nhìn khách quan về tình hình chung.

3.2. Những rào cản chính khi áp dụng kinh doanh tuần hoàn

Nhiều rào cản ngăn cản doanh nghiệp Việt Nam áp dụng kinh doanh tuần hoàn. Chi phí đầu tư ban đầu cao là một trở ngại lớn. Thiếu nguồn vốn xanh, tài trợ ưu đãi làm nản lòng doanh nghiệp. Rào cản công nghệ cũng đáng kể. Nhiều công nghệ tái chế, sản xuất bền vững còn đắt đỏ, khó tiếp cận. Thiếu hụt đội ngũ chuyên gia, lao động có kỹ năng về kinh tế tuần hoàn. Hệ thống pháp lý, chính sách chưa đồng bộ, thiếu hướng dẫn cụ thể. Thị trường cho sản phẩm tái chế, vật liệu thứ cấp chưa phát triển mạnh. Nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm xanh còn hạn chế. Thiếu sự hợp tác trong chuỗi cung ứng cũng gây khó khăn. Các rào cản này đòi hỏi giải pháp tổng thể, đa chiều. Cần có sự phối hợp từ nhiều bên liên quan để gỡ bỏ chúng.

IV.Phương pháp nghiên cứu ý định áp dụng kinh doanh tuần hoàn DN

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng để đánh giá tác động của các nhân tố đến ý định kinh doanh tuần hoàn. Thiết kế nghiên cứu chặt chẽ, đảm bảo độ tin cậy và giá trị của kết quả. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng để phân tích mối quan hệ phức tạp. Phương pháp này cho phép kiểm định đồng thời nhiều giả thuyết. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát các doanh nghiệp tại Việt Nam. Bảng hỏi được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng về hành vi ý định. Phỏng vấn sâu chuyên gia cũng được thực hiện để bổ sung thông tin định tính. Điều này giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng, cung cấp cái nhìn đa chiều. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện nghiêm túc. Thống kê mô tả cung cấp bức tranh tổng thể về các biến số. Kết quả phân tích SEM cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của nhân tố tài chính và phi tài chính. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết, đảm bảo tính minh bạch. Nó cho phép các nhà nghiên cứu khác kiểm chứng, mở rộng nghiên cứu. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn mang lại kết quả có giá trị cao.

4.1. Thiết kế nghiên cứu và mô hình phân tích định lượng

Nghiên cứu được thiết kế với mục tiêu xác định các nhân tố ảnh hưởng. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm các biến độc lập (nhân tố tài chính, phi tài chính). Biến phụ thuộc là ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Ví dụ, chi phí đầu tư tác động tiêu cực, lợi ích tài chính tác động tích cực. Công nghệ và chính sách hỗ trợ tác động tích cực. Phương pháp phân tích định lượng chủ yếu là mô hình phương trình cấu trúc (SEM). SEM cho phép kiểm định mô hình phức tạp, bao gồm cả biến tiềm ẩn. Quá trình này bao gồm đánh giá độ phù hợp của mô hình, kiểm định các mối quan hệ. Kết quả phân tích SEM cung cấp hệ số chuẩn hóa. Từ đó, xác định mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố. Mô hình này giúp kiểm chứng các lý thuyết hiện có và phát triển cái nhìn mới.

4.2. Dữ liệu khảo sát và phỏng vấn chuyên gia

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và trực tiếp. Đối tượng khảo sát là các nhà quản lý, lãnh đạo doanh nghiệp tại Việt Nam. Bảng hỏi được thiết kế khoa học, đảm bảo tính khách quan và dễ hiểu. Thang đo Likert được sử dụng để đánh giá các biến tiềm ẩn. Cỡ mẫu đủ lớn đảm bảo tính đại diện cho tổng thể nghiên cứu. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo ngành, tài liệu học thuật. Thông tin này giúp củng cố cơ sở lý luận, so sánh kết quả. Phỏng vấn sâu chuyên gia được thực hiện với các nhà khoa học, quản lý doanh nghiệp. Mục đích là thu thập thêm thông tin định tính, làm rõ các vấn đề phức tạp. Chuyên gia cung cấp những góc nhìn thực tiễn, kinh nghiệm quý báu. Điều này giúp hoàn thiện mô hình nghiên cứu và giải thích kết quả. Sự kết hợp hai phương pháp giúp tăng cường tính toàn diện của nghiên cứu.

V.Giải pháp thúc đẩy mô hình kinh doanh tuần hoàn cho DN Việt

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị và hàm ý chính sách được đề xuất. Mục tiêu là thúc đẩy mạnh mẽ ý định và thực tiễn áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn tại Việt Nam. Cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều cấp độ: nhà nước, tổ chức tài chính và doanh nghiệp. Đối với nhà nước, việc hoàn thiện khung pháp lý, ban hành chính sách ưu đãi là cấp thiết. Các quy định về kinh tế tuần hoàn cần cụ thể, dễ tiếp cận. Tổ chức tài chính cần đa dạng hóa sản phẩm tài chính xanh, tăng cường vốn đầu tư cho các dự án tuần hoàn. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao nhận thức, đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất bền vững. Phát triển nguồn nhân lực có kiến thức về kinh tế tuần hoàn là yếu tố sống còn. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của việc tăng cường hợp tác chuỗi cung ứng. Cần xây dựng các cơ chế khuyến khích sự liên kết giữa các doanh nghiệp. Điều này tạo ra một hệ sinh thái tuần hoàn, tối ưu hóa tài nguyên. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho nền kinh tế Việt Nam. Nó giúp doanh nghiệp vừa tăng trưởng kinh tế, vừa bảo vệ môi trường, nâng cao trách nhiệm xã hội.

5.1. Khuyến nghị chính sách cho nhà nước và tổ chức tài chính

Chính phủ Việt Nam cần ban hành các chính sách rõ ràng, cụ thể hơn. Cần có các ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp áp dụng kinh doanh tuần hoàn. Xây dựng các tiêu chuẩn, quy định về quản lý chất thải, tái chế. Thúc đẩy hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các nước tiên tiến. Tổ chức tài chính cần phát triển các gói tín dụng xanh, quỹ đầu tư bền vững. Giảm lãi suất, nới lỏng điều kiện vay cho các dự án kinh tế tuần hoàn. Cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính chuyên biệt cho doanh nghiệp. Khuyến khích các hình thức đầu tư công tư (PPP) trong lĩnh vực này. Nâng cao năng lực thẩm định các dự án tuần hoàn của ngân hàng. Điều này giúp dòng vốn dễ dàng tiếp cận với các dự án tiềm năng. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa chính sách và hoạt động tài chính.

5.2. Giải pháp nội bộ cho doanh nghiệp hướng tới kinh doanh tuần hoàn

Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao nhận thức của lãnh đạo và toàn thể nhân viên. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ tái chế, sản xuất sạch. Thay đổi thiết kế sản phẩm để dễ dàng tái sử dụng, sửa chữa. Xây dựng hệ thống quản lý môi trường hiệu quả, giảm thiểu chất thải. Phát triển các mô hình kinh doanh mới như cho thuê sản phẩm, dịch vụ sửa chữa. Tăng cường hợp tác với các đối tác trong chuỗi cung ứng để tạo vòng tuần hoàn. Đào tạo, nâng cao kỹ năng cho đội ngũ lao động về kinh tế tuần hoàn. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững. Công bố thông tin minh bạch về các hoạt động tuần hoàn. Những giải pháp này giúp doanh nghiệp tích hợp kinh tế tuần hoàn vào chiến lược cốt lõi. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cạnh tranh và uy tín thương hiệu.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN GIỚI THIỆU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan về nhân tố tác động đến ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của doanh nghiệp
1.2. Tổng quan phương pháp nghiên cứu đo lường tác động của các nhân tố đến ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của các doanh nghiệp
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ TÀI CHÍNH VÀ PHI TÀI CHÍNH ĐẾN Ý ĐỊNH ÁP DỤNG MÔ HÌNH KINH DOANH TUẦN HOÀN CỦA DOANH NGHIỆP
2.1. Khái quát nền kinh tế tuần hoàn
2.2. Cơ sở lý luận về mô hình kinh doanh tuần hoàn
2.2.1. Khái niệm và vai trò của mô hình kinh doanh tuần hoàn
2.2.2. Cơ hội và thách thức của doanh nghiệp khi áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn
2.3. Cơ sở lý luận về ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của doanh nghiệp
2.3.1. Khái niệm ý định
2.3.2. Nền tảng lý thuyết ý định của doanh nghiệp
2.4. Cơ sở lý luận về nhân tố tài chính và nhân tố phi tài chính
2.4.1. Nhóm nhân tố tài chính
2.4.2. Nhóm nhân tố phi tài chính
2.5. Kinh nghiệm thúc đẩy ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của một số quốc gia trên thế giới
2.5.1. Kinh nghiệm của Trung Quốc
2.5.2. Kinh nghiệm của Nhật Bản
2.5.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu
3.3. Phỏng vấn sâu chuyên gia
3.4. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
3.5. Thiết kế và đánh giá sơ bộ thang đo
3.5.1. Thiết kế và mã hóa thang đo
3.5.2. Đánh giá sơ bộ thang đo
3.6. Phương pháp thu thập thông tin
3.6.1. Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp
3.6.2. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp
3.7. Phương pháp phân tích thông tin
3.7.1. Thống kê mô tả
3.7.2. Phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính
3.8. Tóm tắt chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Thực trạng ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của các doanh nghiệp tại Việt Nam
4.2. Kết quả đo lường tác động của các nhân tố tài chính và phi tài chính đến ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của các doanh nghiệp tại Việt Nam
4.2.1. Kết quả thống kê mô tả
4.2.2. Kết quả mô hình phương trình cấu trúc
4.2.3. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu
4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.4. Tóm tắt chương 4
5. CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. Định hướng phát triển mô hình kinh doanh tuần hoàn tại Việt Nam
5.2. Một số khuyến nghị và hàm ý chính sách
5.2.1. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp
5.2.2. Khuyến nghị đối với các tổ chức tài chính
5.2.3. Hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước
5.3. Tóm tắt chương 5
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NCS CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của các nhân tố tài chính và phi tài chính đến ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của các doanh nghiệp tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN THỊ PHƢƠNG ANH TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ TÀI CHÍNH VÀ PHI TÀI CHÍNH ĐẾN Ý ĐỊNH ÁP DỤNG MÔ HÌNH KINH DOANH TUẦN HOÀN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Hà Nội, 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN THỊ PHƢƠNG ANH TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ TÀI CHÍNH VÀ PHI TÀI CHÍNH ĐẾN Ý ĐỊNH ÁP DỤNG MÔ HÌNH KINH DOANH TUẦN HOÀN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân Hàng Mã số: 9340201.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Trần Thị Thanh Tú 2. TS Nguyễn Thị Hƣơng Liên Hà Nội, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Tác động của các nhân tố tài chính và phi tài chính đến ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của các doanh nghiệp tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi, chưa được công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào của người khác. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã thực hiện nghiêm túc các quy định về đạo đức nghiên cứu. Các kết quả trình bày trong luận án là sản phẩm nghiên cứu, khảo sát của riêng cá nhân tôi.

Tất cả các nội dung tham khảo sử dụng trong luận án đều được trích dẫn tường minh, theo đúng quy định. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Hà Nội, ngày 20 tháng 07 năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phƣơng Anh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới những người thân trong gia đình vì đã luôn đồng hành, hỗ trợ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu sinh. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới hai giảng viên hướng dẫn khoa học của tôi là PGS.

Trần Thị Thanh Tú và TS. Nguyễn Thị Hương Liên đã luôn tận tình hướng dẫn để tôi có thể trưởng thành hơn trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Đảng uỷ, Ban Giám hiệu Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, các giảng viên, cán bộ của Khoa Tài chính - Ngân hàng và Phòng Đào tạo, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn quan tâm và hỗ trợ tôi hoàn thành chương trình đào tạo tiến sĩ ngành Tài chính - Ngân hàng. Tôi xin bày tỏ lòng cảm kích tới những đồng nghiệp đang công tác tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi, để tôi có thể hoàn thiện luận án.

Trong quá trình thực hiện luận án sẽ không thể tránh khỏi những thiếu sót, tôi rất mong nhận được sự đóng góp của các nhà khoa học, nhà quản lý và những người quan tâm để có thể hoàn thiện nghiên cứu của mình tốt hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phƣơng Anh MỤC LỤC PHẦN GIỚI THIỆU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan về nhân tố tác động đến ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của doanh nghiệp.

Tổng quan phương pháp nghiên cứu đo lường tác động của các nhân tố đến ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của các doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ TÀI CHÍNH VÀ PHI TÀI CHÍNH ĐẾN Ý ĐỊNH ÁP DỤNG MÔ HÌNH KINH DOANH TUẦN HOÀN CỦA DOANH NGHIỆP. Khái quát nền kinh tế tuần hoàn.

Cơ sở lý luận về mô hình kinh doanh tuần hoàn. Khái niệm và vai trò của mô hình kinh doanh tuần hoàn. Cơ hội và thách thức của doanh nghiệp khi áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn. Cơ sở lý luận về ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của doanh nghiệp.

Khái niệm ý định. Nền tảng lý thuyết ý định của doanh nghiệp. Cơ sở lý luận về nhân tố tài chính và nhân tố phi tài chính. Nhóm nhân tố tài chính.

Nhóm nhân tố phi tài chính. Kinh nghiệm thúc đẩy ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của một số quốc gia trên thế giới. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Nhật Bản.

Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu.

Phỏng vấn sâu chuyên gia. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Thiết kế và đánh giá sơ bộ thang đo. Thiết kế và mã hóa thang đo.

Đánh giá sơ bộ thang đo. Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp.

Phương pháp phân tích thông tin. Thống kê mô tả. Phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính .83 Tóm tắt chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thực trạng ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của các doanh nghiệp tại Việt Nam. Kết quả đo lường tác động của các nhân tố tài chính và phi tài chính đến ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của các doanh nghiệp tại Việt Nam. Kết quả thống kê mô tả. Kết quả mô hình phương trình cấu trúc.

Kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Thảo luận kết quả nghiên cứu .116 Tóm tắt chương 4 .121 ii CHƢƠNG 5. KHUYẾN NGHỊ VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Định hướng phát triển mô hình kinh doanh tuần hoàn tại Việt Nam.

Một số khuyến nghị và hàm ý chính sách. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp. Khuyến nghị đối với các tổ chức tài chính. Hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước .135 Tóm tắt chương 5 .141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NCS CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN .144 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .145 PHỤ LỤC iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1.

KDTH Kinh doanh tuần hoàn 2. KTTH Kinh tế tuần hoàn 3. NCS Nghiên cứu sinh 4. NVL Nguyên vật liệu 5.

NHNN Ngân hàng nhà nước DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH TT Ký hiệu Nguyên nghĩa Tiếng Việt 1. AVE Average Variance Extracted Phương sai trích trung bình 2. CFA Confirmatory factor analysis Phân tích nhân tố khám phá 3. KMO Kaiser Meyer Olkin Hệ số kiểm định KMO 4.

MSV Maximum Shared Variance Phương sai chia sẻ lớn nhất Partial Least Squares PLS- 5. Structural Equation Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM Modeling i DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tổng quan một số nhân tố có khả năng tác động đến ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn. Tổng quan phương pháp nghiên cứu về tác động của các nhân tố đến ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của các doanh nghiệp.

Một số định nghĩa về mô hình kinh doanh tuần hoàn. Tóm tắt nội dung phỏng vấn chuyên gia về mô hình nghiên cứu. Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy của các thang đo. Thông tin về mẫu khảo sát.

Thống kê trung bình và độ lệch chuẩn của các biến quan sát. Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo. Tóm tắt kết quả phân tích EFA các biến độc lập. Bảng ma trận xoay nhân tố.

Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA. Các chỉ số về độ tin cậy, tính hội tụ và tính phân biệt trong CFA. Kết quả phân tích tương quan Pearson. Bảng kết quả phân tích PLS-SEM chuẩn hoá.

Bảng kết quả phân tích đa cộng tuyến. Bảng kết quả kiểm định bootstrapping. Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết .115 ii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Các hoạt động của mô hình kinh doanh tuần hoàn .2 Các nhóm mô hình kinh doanh tuần hoàn. Lý thuyết hành vi hoạch định.

Lý thuyết các bên liên quan .3: Mô hình chi phí sản xuất của doanh nghiệp tuyến tính .4: Mô hình chi phí sản xuất của doanh nghiệp tuần hoàn .1 Quy trình nghiên cứu của luận án. Mô hình nghiên cứu đề xuất của luận án. Thực tiễn mô hình kinh doanh tuần hoàn tại Việt Nam .2: Quy trình ―bottle to bottle‖ .3: Mô hình nông nghiệp tuần hoàn. Kết quả thống kê mô tả ý định áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn của doanh nghiệp.

Các hoạt động hướng đến mô hình kinh doanh tuần hoàn. Kết quả kiểm định mô hình lý thuyết .116 iii PHẦN GIỚI THIỆU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tài nguyên thiên nhiên có đóng góp vô cùng quan trọng trong tăng trưởng kinh tế của Việt Nam thông qua thu hút đầu tư nước ngoài, tạo việc làm, tạo doanh thu cho chính phủ và thúc đẩy các ngành sản xuất phát triển (Bộ Ngoại giao Việt Nam, 2018). Với việc tận dụng lợi thế về nguồn tài nguyên thiên thiên dồi dào (các mỏ khoáng sản, dầu hỏa, khí đốt có giá trị trải dài từ Bắc đến Nam), Việt Nam từ một quốc gia nghèo và lạc hậu đã vươn lên thành một quốc gia đang phát triển với nhiều thành tựu ấn tượng cả về kinh tế cũng như xã hội.

Tuy nhiên, với tốc độ khai thác nhanh hơn nhiều lần so với khả năng tái tạo của các tài nguyên, cùng với sự cạn kiệt của một số tài nguyên không có khả năng tái tạo, Việt Nam đang phải đối mặt với thách thức lớn liên quan đến phát triển kinh tế không bền vững (Bộ Công thương Việt Nam, 2021). Một tỷ lệ lớn các doanh nghiệp tại Việt Nam cũng đang phải đối mặt với thực trạng tương tự khi phụ thuộc quá mức vào tài nguyên thiên nhiên trong quá trình sản xuất, kinh doanh (Bộ Công thương Việt Nam, 2021). Với nhiều doanh nghiệp, việc không còn nguồn tài nguyên dồi dào khiến họ có xu hướng bị loại bỏ ra khỏi lĩnh vực hoạt động của chính mình. Trong ngắn hạn, ngay cả khi vẫn còn khả năng tồn tại, những doanh nghiệp đó thường chỉ đạt mức tăng trưởng thấp bởi họ không chú trọng về tăng năng suất lao động và đầu tư công nghệ, mà chỉ tập trung vào nguồn nguyên vật liệu (Bộ Ngoại giao Việt Nam, 2018).

Thực trạng đáng báo động trên dẫn đến yêu cầu cấp bách cho Việt Nam phải tìm ra một mô hình phát triển kinh tế mới, bền vững hơn nhằm giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên trong quá trình tăng trưởng kinh tế, đồng thời nâng cao chất lượng đời sống người dân và giảm suy thoái môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Anh (2023). Tác động nhân tố tài chính phi tài chính đến ý định kinh doanh tuần hoàn DN Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-tac-dong-cua-cac-nhan-to-tai-chinh-va-phi-tai-chinh-den-y-dinh-ap-dung-mo-hinh-kinh-doanh-tuan-hoan-cua-cac-doanh-nghiep-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động nhân tố tài chính phi tài chính đến ý định kinh doanh tuần hoàn DN Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn phân tích tác động nhân tố tài chính và phi tài chính đến ý định kinh doanh tuần hoàn của doanh nghiệp Việt Nam, đề xuất giải pháp thúc đẩy chuyển đổi.

Luận án "Tác động nhân tố tài chính phi tài chính đến ý định kinh doanh tuần hoàn DN Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tác động nhân tố tài chính phi tài chính đến ý định kinh doanh tuần hoàn DN Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động nhân tố tài chính phi tài chính đến ý định kinh doanh tuần hoàn DN Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động nhân tố tài chính phi tài chính đến ý định kinh doanh tuần hoàn DN Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động nhân tố tài chính phi tài chính đến ý định kinh doanh tuần hoàn DN Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động nhân tố tài chính phi tài chính đến ý định kinh doanh tuần hoàn DN Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter