Luận án tiến sĩ quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam - Phạm Thị Hiền Thảo (Học viện Hành chính Quốc gia)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý thuế hiệu quả cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện hệ thống thuế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Phạm Thị Hiền Thảo
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa
Quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa là hoạt động tổ chức, điều hành và kiểm soát của cơ quan nhà nước. Hoạt động này hướng đến việc thu đúng, thu đủ và kịp thời các khoản thuế vào ngân sách. Doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam. Khối doanh nghiệp này tạo ra nhiều việc làm và đóng góp tích cực vào tăng trưởng GDP. Tuy nhiên, quy mô vốn nhỏ và trình độ quản trị hạn chế tạo ra nhiều rủi ro về thuế. Công tác quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa đòi hỏi phương thức linh hoạt và hiện đại. Mục tiêu quản lý là bảo đảm nguồn thu ngân sách, đồng thời nuôi dưỡng nguồn thu bền vững. Cơ quan thuế cần tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng cho mọi thành phần kinh tế. Việc xây dựng nền tảng lý luận vững chắc giúp định hình các chính sách quản lý phù hợp với thực tiễn.
1.1. Khái niệm và đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa
Doanh nghiệp nhỏ và vừa là các cơ sở kinh doanh có quy mô nhỏ hẹp về vốn, lao động hoặc doanh thu. Pháp luật Việt Nam phân loại nhóm này thành doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa. Đặc điểm nổi bật của khối này là tính năng động cao và khả năng thích ứng thị trường nhanh. Bộ máy quản lý thường gọn nhẹ, đưa ra quyết định kinh doanh linh hoạt. Dù vậy, doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp nhiều rào cản về tiếp cận vốn và công nghệ. Trình độ kế toán và quản lý tài chính của nhiều đơn vị còn hạn chế. Hệ thống sổ sách kế toán đôi khi thiếu tính chuẩn hóa và nhất quán. Chủ doanh nghiệp thường kiêm nhiệm nhiều vai trò điều hành trực tiếp. Các đặc trưng này tác động trực tiếp đến việc kê khai và thực hiện nghĩa vụ tài chính với nhà nước. Cơ quan thuế cần nắm bắt rõ đặc điểm này để thiết kế quy trình quản lý phù hợp.
1.2. Bản chất và vai trò quản lý thuế đối với DNNVV
Quản lý thuế đối với khối doanh nghiệp nhỏ và vừa là quá trình thực thi quyền lực nhà nước trong lĩnh vực thuế. Hoạt động này bảo đảm sự bình đẳng và kỷ cương pháp luật trong hoạt động kinh doanh. Quản lý thuế hiệu quả giúp huy động nguồn lực tài chính cho ngân sách nhà nước. Công tác này ngăn chặn các hành vi gian lận thương mại và trốn lậu thuế. Ngoài ra, quản lý thuế còn hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin chính sách kịp thời. Quy trình thuế đơn giản giúp giảm chi phí tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Môi trường thuế minh bạch khuyến khích doanh nghiệp mở rộng quy mô và tái đầu tư sản xuất. Quản lý thuế tốt cũng góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nhà nước sử dụng công cụ thuế để định hướng phát triển các ngành nghề ưu tiên. Quản lý thuế giữ vai trò then chốt trong điều tiết kinh tế vĩ mô.
1.3. Mô hình nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế hiện nay
Nghiên cứu về thuế xác lập mô hình nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế dựa trên nhiều khía cạnh tâm lý và kinh tế. Các yếu tố chính bao gồm nhận thức pháp luật, tính công bằng của hệ thống thuế và mức độ xử phạt vi phạm. Môi trường kinh doanh và chi phí tuân thủ cũng tác động lớn đến quyết định nộp thuế. Hiểu rõ mô hình nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế giúp cơ quan thuế nhận diện hành vi tuân thủ thuế DNNVV. Doanh nghiệp có xu hướng tuân thủ tốt khi thủ tục hành chính đơn giản và thuận tiện. Ngược lại, chi phí kê khai cao và chính sách phức tạp làm giảm sự tự giác. Sự liêm chính của cán bộ thuế củng cố niềm tin của người nộp thuế. Phân tích hành vi tuân thủ thuế DNNVV là cơ sở để chuyển đổi từ quản lý hành chính sang quản lý dựa trên rủi ro.
II. Khung chính sách quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa
Khung chính sách thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò định hướng và điều chỉnh toàn bộ hoạt động thu nộp ngân sách. Hệ thống pháp lý hoàn chỉnh tạo hành lang an toàn cho doanh nghiệp vận hành minh bạch. Luật quản lý thuế Việt Nam quy định rõ quyền hạn, nghĩa vụ của người nộp thuế và cơ quan thuế. Các quy định pháp luật liên tục được sửa đổi nhằm thích ứng với sự phát triển của nền kinh tế số. Chính sách thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa hướng đến mục tiêu giảm thiểu thủ tục hành chính rườm rà. Nhà nước áp dụng nhiều cơ chế khuyến khích để doanh nghiệp phát triển bền vững. Khung pháp lý rõ ràng bảo vệ quyền lợi chính đáng của tổ chức kinh doanh. Việc hoàn thiện chính sách thuế là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước.
2.1. Hệ thống văn bản pháp luật quản lý thuế tại Việt Nam
Hệ thống văn bản pháp lý về thuế bao gồm các luật thuế, nghị định của Chính phủ và thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính. Trọng tâm của hệ thống này là Luật quản lý thuế Việt Nam cùng các sắc thuế thu nhập doanh nghiệp và giá trị gia tăng. Văn bản quy phạm pháp luật quy định chi tiết quy trình đăng ký, kê khai, nộp thuế và quyết toán thuế. Cơ chế tự tính, tự khai và tự nộp thuế trao quyền tự chủ lớn hơn cho người nộp thuế. Tuy nhiên, hệ thống văn bản pháp luật đôi khi còn chồng chéo và thay đổi nhanh. Doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc cập nhật kịp thời các chính sách mới. Cơ quan quản lý cần rà soát và đơn giản hóa các quy định hiện hành. Văn bản pháp luật minh bạch giúp nâng cao mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp trên toàn quốc.
2.2. Chính sách ưu đãi và hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp
Nhà nước ban hành nhiều chính sách thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa nhằm hỗ trợ phục hồi và mở rộng kinh doanh. Các biện pháp ưu đãi bao gồm miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp có thời hạn và gia hạn nộp thuế. Doanh nghiệp mới thành lập hoặc đầu tư vào địa bàn khó khăn nhận được mức thuế suất ưu đãi hấp dẫn. Chính sách hỗ trợ giảm gánh nặng tài chính trong giai đoạn đầu khởi nghiệp. Ngoài ra, chính phủ triển khai các chương trình tư vấn pháp lý và hướng dẫn kê khai miễn phí. Thủ tục tiếp cận ưu đãi thuế được tinh gọn nhằm tránh gây phiền hà cho người kinh doanh. Các chính sách này kích thích dòng vốn đầu tư và tạo thêm nhiều việc làm cho xã hội. Việc thực thi hiệu quả ưu đãi thuế khẳng định cam kết đồng hành của nhà nước cùng cộng đồng doanh nghiệp.
III. Thực trạng trong quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa
Thực trạng quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong thời gian qua. Cơ quan thuế từng bước hiện đại hóa quy trình quản lý và nâng cao chất lượng phục vụ người nộp thuế. Số lượng doanh nghiệp đăng ký nộp thuế tăng trưởng đều đặn qua các năm. Ý thức chấp hành nghĩa vụ tài chính của khu vực kinh tế tư nhân dần được cải thiện. Tuy vậy, công tác quản lý vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức thực tế. Tình trạng nợ đọng thuế và chậm nộp thuế vẫn còn diễn ra ở mức độ đáng kể. Một số doanh nghiệp lợi dụng sơ hở pháp luật để kê khai không trung thực. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp nhận diện rõ các điểm nghẽn cần tháo gỡ. Từ đó, ngành thuế có thể đề ra các giải pháp khắc phục kịp thời và hiệu quả.
3.1. Kết quả thực hiện quản lý thuế giai đoạn 2016 2020
Giai đoạn 2016-2020 đánh dấu bước tiến lớn trong công tác quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Cơ quan thuế mở rộng hệ thống kê khai thuế qua mạng và nộp thuế điện tử trên diện rộng. Tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện thủ tục thuế trực tuyến đạt mức trên 98%. Nguồn thu ngân sách từ khu vực doanh nghiệp ngoài quốc doanh duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định. Công tác tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế có nhiều đổi mới về hình thức và nội dung. Ngành thuế thành lập các bộ phận chuyên trách hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ. Thời gian thực hiện thủ tục hành chính thuế được rút ngắn rõ rệt. Những thành tựu này tạo tiền đề vững chắc cho tiến trình hiện đại hóa công tác thu ngân sách trong các giai đoạn tiếp theo.
3.2. Những hạn chế và nguyên nhân trong công tác thuế
Bên cạnh kết quả tích cực, công tác quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Quy mô doanh nghiệp nhỏ gây khó khăn cho việc kiểm soát doanh thu thực tế và dòng tiền. Hiện tượng sử dụng tiền mặt trong giao dịch kinh doanh vẫn còn phổ biến. Một số đơn vị lập hai hệ thống sổ sách nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ thuế. Nguyên nhân xuất phát từ ý thức chấp hành pháp luật chưa cao của một bộ phận người nộp thuế. Đồng thời, trình độ cán bộ thuế tại một số địa phương chưa đồng đều. Ứng dụng công nghệ thông tin chưa kết nối đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Cơ chế phối hợp chia sẻ dữ liệu giữa ngân hàng thương mại và cơ quan thuế còn nhiều vướng mắc. Những nguyên nhân này làm giảm hiệu lực quản lý thuế trên thực tế.
IV. Thanh tra kiểm tra quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa
Thanh tra kiểm tra thuế DNNVV là công cụ quan trọng nhằm giữ vững kỷ cương pháp luật và chống thất thu ngân sách. Hoạt động kiểm tra giúp phát hiện kịp thời các sai phạm trong kê khai và hạch toán kế toán. Cơ quan thuế chuyển đổi mạnh mẽ từ phương thức kiểm tra truyền thống sang quản lý rủi ro thuế. Phương thức này cho phép tập trung nguồn lực vào các đối tượng có dấu hiệu rủi ro cao. Nhờ đó, cơ quan chức năng giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh bình thường. Việc thanh tra kiểm tra thuế DNNVV được tiến hành công khai, minh bạch theo kế hoạch phê duyệt. Hoạt động này vừa có tính răn đe, vừa có tính hướng dẫn để người nộp thuế khắc phục sai sót. Kiểm tra hiệu quả góp phần xây dựng môi trường kinh doanh liêm chính và bình đẳng.
4.1. Ứng dụng quản lý rủi ro thuế trong thanh tra doanh nghiệp
Ứng dụng quản lý rủi ro thuế là phương pháp cốt lõi trong hoạt động thanh tra kiểm tra thuế DNNVV hiện nay. Cơ quan thuế thu thập và phân tích dữ liệu lịch sử nộp thuế, doanh thu và biến động nhân sự. Hệ thống tự động phân loại người nộp thuế theo các mức độ rủi ro khác nhau. Doanh nghiệp có mức độ tuân thủ cao được hưởng chế độ thông quan nhanh và ít bị kiểm tra trực tiếp. Ngược lại, các đơn vị có dấu hiệu bất thường về hóa đơn hoặc hoàn thuế sẽ bị đưa vào diện giám sát trọng điểm. Quản lý rủi ro thuế giúp cơ quan thuế tối ưu hóa nhân lực và thời gian kiểm tra. Phương pháp này nâng cao tính chuẩn xác trong việc phát hiện hành vi gian lận. Đồng thời, doanh nghiệp tự giác nâng cao tính tuân thủ thuế của doanh nghiệp để tránh bị thanh tra thường xuyên.
4.2. Quy trình giám sát và xử lý vi phạm nghĩa vụ nộp thuế
Quy trình giám sát thuế được thực hiện thường xuyên từ khâu tiếp nhận tờ khai đến đối chiếu thông tin ngân hàng. Cơ quan thuế theo dõi chặt chẽ việc phát hành và sử dụng hóa đơn chứng từ. Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, đoàn kiểm tra tiến hành làm việc trực tiếp tại trụ sở doanh nghiệp. Các hành vi khai sai, trốn thuế hoặc chây ỳ tiền nộp phạt bị xử lý nghiêm theo quy định pháp luật. Cơ quan thuế áp dụng các biện pháp cưỡng chế như phong tỏa tài khoản hoặc ngừng sử dụng hóa đơn đối với trường hợp cố tình vi phạm. Mọi kết luận thanh tra đều được lập thành văn bản rõ ràng và thông báo công khai. Việc xử lý nghiêm minh tạo tính răn đe đối với toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp. Quy trình xử lý vi phạm chặt chẽ bảo vệ nguồn thu tài chính công của quốc gia.
V. Giải pháp nâng cao quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa
Hoàn thiện công tác quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và chiến lược dài hạn. Ngành thuế cần kết hợp giữa đổi mới chính sách, nâng cấp công nghệ và tinh gọn bộ máy vận hành. Mục tiêu là tạo thuận lợi tối đa cho người nộp thuế, đồng thời nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Việc cải cách thủ tục hành chính phải gắn liền với xu thế chuyển đổi số ngành thuế. Cơ quan quản lý cần chú trọng đào tạo đội ngũ công chức thuế chuyên nghiệp và liêm chính. Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ chế đối thoại định kỳ giúp giải quyết nhanh chóng các vướng mắc của doanh nghiệp. Các giải pháp toàn diện sẽ thúc đẩy doanh nghiệp phát triển bền vững và đóng góp nhiều hơn cho nền kinh tế. Sự đồng hành giữa nhà nước và doanh nghiệp là chìa khóa thành công.
5.1. Đẩy mạnh chuyển đổi số và áp dụng hóa đơn điện tử
Chuyển đổi số ngành thuế là giải pháp then chốt nâng cao hiệu quả quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cơ quan thuế đẩy mạnh triển khai hóa đơn điện tử doanh nghiệp vừa và nhỏ trên toàn quốc. Hóa đơn điện tử giúp ngăn chặn việc mua bán hóa đơn bất hợp pháp và gian lận thuế GTGT. Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ phân tích tự động dữ liệu giao dịch. Ngành thuế phát triển các ứng dụng di động cho phép doanh nghiệp tra cứu và nộp thuế mọi lúc, mọi nơi. Việc liên thông dữ liệu giữa ngành thuế, ngân hàng và cơ quan đăng ký kinh doanh giúp kiểm soát dòng tiền minh bạch. Chuyển đổi số ngành thuế giúp giảm thiểu thời gian giao dịch và tiết kiệm chi phí cho cả hai phía. Doanh nghiệp vận hành thuận lợi và chủ động hơn trong thực hiện nghĩa vụ nộp thuế.
5.2. Hoàn thiện bộ máy và đào tạo nguồn nhân lực ngành thuế
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công của công tác quản lý thuế. Cơ quan thuế tổ chức thường xuyên các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thanh tra và phân tích rủi ro. Cán bộ thuế cần nâng cao trình độ công nghệ thông tin để làm chủ các phần mềm quản lý hiện đại. Ngành thuế chú trọng bồi dưỡng đạo đức công vụ và tinh thần phục vụ người nộp thuế. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý thuế được tinh gọn theo hướng chuyên nghiệp và linh hoạt. Việc phân công nhiệm vụ rõ ràng giữa các bộ phận giúp nâng cao năng suất và chất lượng giải quyết công việc. Cơ quan thuế thiết lập cơ chế giám sát nội bộ chặt chẽ để phòng chống tiêu cực và tham nhũng. Đội ngũ cán bộ tinh thông nghiệp vụ tạo dựng môi trường thuế minh bạch và thân thiện.
5.3. Khuyến khích hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp
Khuyến khích hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp là giải pháp chiến lược mở rộng cơ sở thuế bền vững. Nhà nước ban hành chính sách miễn lệ phí môn bài và hỗ trợ tư vấn kế toán miễn phí trong những năm đầu chuyển đổi. Thủ tục chuyển đổi được thực hiện liên thông giữa cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế. Cơ quan thuế cung cấp các gói phần mềm kế toán và hỗ trợ áp dụng hóa đơn điện tử doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc chuyển đổi mô hình giúp các cơ sở kinh doanh dễ dàng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng và mở rộng thị trường. Đồng thời, công tác quản lý thuế trở nên minh bạch và bài bản hơn so với phương pháp khoán thuế truyền thống. Chính sách khuyến khích này tạo động lực thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ và chính quy.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA PHẠM THỊ HIỀN THẢO QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2021 Luận án tiên sĩ Quản lý công BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA PHẠM THỊ HIỀN THẢO QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9340403 LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Đinh Duy Hòa HÀ NỘI, 2021 Luận án tiên sĩ Quản lý công LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tác giả và được thực hiện dưới sự giúp đỡ của các Thầy hướng dẫn. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Phạm Thị Hiền Thảo Luận án tiên sĩ Quản lý công MỤC LỤC Trang bìa phụ LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG MỞ ĐẦU.
Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học và Câu hỏi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án. Kết cấu của Luận án.9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Tổng quan tình hình nghiên cứu về quản lý thuế………………………….
Tổng quan nghiên cứu về quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa…. Những vấn đề đặt ra nghiên cứu trong Luận án…………………………….24 Tiểu kết Chương 1….26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA………………………………………………………. Tổng quan về doanh nghiệp nhỏ và vừa…. Khái niệm, đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa……………………….
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa………………………………………. Quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa…. Khái niệm, mục tiêu…………………………………………………. Đặc điểm của quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Sự cần thiết của quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nguyên tắc quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.41 Luận án tiên sĩ Quản lý công 2. Nội dung về quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa………………43 2. Các tiêu chí đánh giá quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa…….
Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa49 2. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Quy định liên quan đến các sắc thuế………………………………………54 2. Chính sách liên quan công tác quản lý thuế……………………………….
Một số bài học với Việt Nam………………………………………………63 Tiểu kết Chương 2.65 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2016-2020………………………. Bối cảnh kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa; nhiệm vụ, mục tiêu của ngành thuế giai đoạn 2016-2020…………. Thực trạng doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam…………………………. Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam…………………69 3.
Số lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa………………………………………. Thực trạng quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam…. Văn bản quy phạm pháp luật. Tổ chức bộ máy quản lý thuế.
Tổ chức thực hiện các chức năng quản lý thuế. Thực trạng đảm bảo các nguồn lực. Thực trạng thanh tra, kiểm tra. Đánh giá thực trạng nội dung quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam….
Kết quả đạt được…………………………………………………………. Nguyên nhân của những hạn chế.124 Luận án tiên sĩ Quản lý công Tiểu kết Chương 3.126 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TỪ NĂM 2022 ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030. Bối cảnh kinh tế - xã hội giai đoạn 2021 – 2030 tác động đến quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa…. Mục tiêu, phương hướng hoàn thiện công tác quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Mục tiêu, phương hướng hoàn thiện công tác quản lý thuế nói chung…. Mục tiêu, phương hướng hoàn thiện công tác quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa từ năm 2022 đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Hoàn thiện văn bản pháp luật.
Tổ chức bộ máy. Tổ chức quản lý thuế. Nguồn lực đảm bảo thực hiện. Thanh tra, kiểm tra.
Điều kiện đảm bảo thực hiện giải pháp. Khuyến nghị về việc khuyến khích hộ kinh doanh chuyển thành doanh nghiệp.155 Tiểu kết Chương 4.160 TÀI LIỆU THAM KHẢO.169 Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CQT Cơ quan Thuế CNTT Công nghệ thông tin DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa GTGT Giá trị gia tăng GDP Tổng sản phẩm quốc nội IMF Quỹ tiền tệ thế giới KT-XH Kinh tế-xã hội NNT Người nộp thuế NSNN Ngân sách nhà nước OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế TNDN Thu nhập doanh nghiệp TMĐT Thương mại điện tử TTHC Thủ tục hành chính VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2: Các đặc trưng ảnh hưởng đến quản lý thuế của người nộp thuế 31 nhỏ, vừa, siêu nhỏ Bảng 3. Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ, vừa, siêu nhỏ 70 Bảng 3. Tổng số doanh nghiệp hoạt động giai đoạn 2016-2020 71 Bảng 3.
Doanh nghiệp thành lập mới giai đoạn 2016 – 2020 73 Bảng 3. Số liệu về tình hình doanh nghiệp nhỏ và vừa 75-76 Bảng 3. Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp theo quy mô doanh nghiệp 91 đang hoạt động Bảng 3. Tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp theo quy mô doanh 92 nghiệp nhỏ và vừa Bảng 3.
Thuế giá trị gia tăng đã nộp theo quy mô doanh nghiệp đang 93 hoạt động Bảng 3. Tỷ lệ thuế GTGT đã nộp theo quy mô doanh nghiệp nhỏ và 94 vừa Bảng 3. Tổng hợp số lần nộp thuế và số giờ nộp thuế của Việt Nam 109 Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC BIỂU, SƠ ĐỒ Tên biểu Trang Biểu 3.1: Tổng số doanh nghiệp hoạt động giai đoạn 2016-2020 72 Sơ đồ 3. Tổ chức bộ máy quản lý thuế đối với doanh nghiệp 88 nhỏ và vừa Biểu đồ 3.2:Tỷ lệ doanh nghiệp gặp phiền hà khi khai thuế 89 Sơ đồ 3.
Quy trình quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và 107 vừa Sơ đồ 4: Tổ chức bộ máy quản lý thuế đối với doanh nghiệp 143 nhỏ và vừa sau đề xuất Luận án tiên sĩ Quản lý công MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Ở nhiều quốc gia, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) có vị trí rất quan trọng trong nền kinh tế, được xác định là “động lực tăng trưởng“ của nền kinh tế và chiếm tỷ lệ cao trong tổng số doanh nghiệp (DN) (90%- 98%). Các nước đã phát triển cũng như các nước đang phát triển đều coi trọng vai trò của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa trong tạo việc làm, tăng thu nhập, đóng góp vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP), xuất khẩu, tạo ra giá trị gia tăng (GTGT), liên kết và làm vệ tinh cho các tập đoàn lớn v. Đối với Việt Nam, vai trò, vị trí của doanh nghiệp nhỏ và vừa lại càng quan trọng.
Hiện nay, số doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam chiếm 96,7% tổng số doanh nghiệp cả nước, với tổng số vốn đăng ký khoảng 130 tỷ USD, chiếm khoảng 1/3 tổng số vốn đăng ký của các doanh nghiệp đã đăng ký tại Việt Nam [6]. Hàng năm, các doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng góp khoảng 40% GDP, nộp ngân sách nhà nước (NSNN) 30%, đóng góp giá trị sản lượng công nghiệp 33%, giá trị hàng hóa xuất khẩu 30% và thu hút gần 60% lao động… Tuy nhiên, cũng chính khối doanh nghiệp nhỏ và vừa là đối tượng dễ bị tổn thương nhất bởi có nhiều điểm hạn chế về quy mô, trình độ công nghệ, năng lực về quản trị doanh nghiệp, về tài chính, về nhân sự; khả năng mở rộng thị trường, tiếp cận vốn…Do đó, công tác hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa được xem như một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng lần thứ XII nêu rõ: “Hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích, tạo thuận lợi phát triển mạnh kinh tế tư nhân ở hầu hết các ngành và lĩnh vực kinh tế, trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp”.
Có nhiều yếu tố có sức ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó có hoạt động quản lý thuế. Hoạt động này có vai trò quyết định trong việc đảm bảo nguồn thu từ thuế được tập trung chính xác, kịp thời, thường xuyên, ổn định vào ngân sách nhà nước. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, cộng với sự tác động mạnh mẽ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 lại càng 1 Luận án tiên sĩ Quản lý công khiến cho công tác quản lý thuế “đóng vai trò đặc biệt nhạy cảm” [17]. Trước bối cảnh hội nhập đang đặt ra những áp lực không nhỏ đối với nền kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa thì chính sách hỗ trợ về thuế là công cụ thường được sử dụng nhằm tạo điều kiện thuận lợi và thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Thông qua quản lý thuế, các doanh nghiệp có cơ hội đánh giá được những lợi ích mà họ thu được từ hoạt động kinh doanh của mình trong sự chia sẻ lợi ích với Nhà nước, với người tiêu dùng và cộng đồng thể hiện trong các sắc thuế, hay mức thuế. Không chỉ chịu tác động từ các chính sách thuế, trong tổ chức thực hiện như: kê khai thuế, thu thuế với các quy trình thủ tục.cũng tác động đến những chi phí về thời gian, về nguồn lực tài chính của doanh nghiệp. Lợi ích của doanh nghiệp cũng có thể bị chi phối bởi cách thiết lập cơ chế, chính sách quản lý, mức độ bảo đảm tính công bằng, bình đẳng, thu đúng, thu đủ, xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật về thuế.là yếu tố tác động mạnh mẽ đến sự ổn định và phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, cúng như nền kinh tế quốc dân. Hơn nữa, mỗi nhóm người nộp thuế (NNT) có những đặc điểm khác nhau, điều đó quyết định đến động cơ và mức độ tuân thủ quy định về thuế.
Phần lớn là các doanh nghiệp nhỏ và vừa còn có một số điểm hạn chế trong việc tuân thủ quy định pháp luật về thuế [1].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Hiền Thảo (2021). Luận án tiến sĩ quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-quan-ly-thue-doanh-nghiep-nho-va-vua-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý thuế hiệu quả cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện hệ thống thuế.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.