Luận án tiến sĩ hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ môi trường ở việt nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả cho vay ưu đãi tại quỹ bảo vệ môi trường. Phân tích mô hình tài chính, rủi ro và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Tài chính – Ngân hàng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
264
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Hiệu quả cho vay ưu đãi tại quỹ bảo vệ môi trường Việt Nam
Luận án tiến sĩ này tập trung đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam. Nó nghiên cứu vai trò của các khoản vay ưu đãi trong tài chính môi trường. Luận án xác định các tiêu chí đánh giá. Các tiêu chí này bao gồm hiệu quả tài chính, xã hội và môi trường. Nghiên cứu cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng. Các nhân tố này tác động đến hiệu quả cho vay. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất giải pháp. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả cho vay ưu đãi. Việc nâng cao hiệu quả góp phần vào phát triển bền vững. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn toàn diện về tín dụng xanh. Đây là một lĩnh vực quan trọng tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm và đặc trưng cho vay ưu đãi
Cho vay ưu đãi là hình thức cấp tín dụng. Nó có lãi suất thấp hơn thị trường. Các điều kiện vay thường linh hoạt. Đối tượng hướng tới là các dự án có tính chất công cộng. Bảo vệ môi trường là một lĩnh vực ưu tiên. Mục đích của cho vay ưu đãi là khuyến khích đầu tư. Đầu tư vào các dự án mang lại lợi ích xã hội, môi trường. Đặc trưng của hoạt động này là sự tham gia của nhà nước. Chính phủ thường cấp vốn hoặc bảo lãnh. Điều này giảm thiểu rủi ro cho người vay. Đồng thời, nó khuyến khích các sáng kiến xanh. Các dự án thường liên quan đến xử lý chất thải, năng lượng tái tạo. Nó hỗ trợ phát triển bền vững quốc gia.
1.2. Vai trò của cho vay ưu đãi bảo vệ môi trường
Cho vay ưu đãi đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy các dự án bảo vệ môi trường. Các dự án này thường có thời gian hoàn vốn dài. Lợi nhuận tài chính không cao. Ngân hàng thương mại ít quan tâm. Cho vay ưu đãi giúp khắc phục rào cản tài chính. Nó khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ. Công nghệ thân thiện môi trường được áp dụng. Việc này giảm phát thải. Nó cải thiện chất lượng môi trường. Cho vay ưu đãi còn tạo động lực. Nó hình thành thói quen sản xuất xanh. Nó góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng. Các dự án này tạo thêm việc làm. Nó cải thiện đời sống người dân. Góp phần vào các mục tiêu phát triển bền vững.
1.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả cho vay ưu đãi
Hiệu quả cho vay ưu đãi được đánh giá đa chiều. Tiêu chí tài chính bao gồm tỷ lệ thu hồi vốn. Nó xem xét khả năng trả nợ của khách hàng. Lãi suất, chi phí quản lý cũng được tính đến. Tiêu chí xã hội bao gồm tác động đến cộng đồng. Nó xem xét việc tạo ra công ăn việc làm. Nó đánh giá cải thiện sức khỏe người dân. Tiêu chí môi trường là quan trọng nhất. Nó đánh giá mức độ giảm ô nhiễm. Việc giảm phát thải khí nhà kính. Việc cải thiện chất lượng nước, không khí. Các tiêu chí này giúp có cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá toàn bộ tác động của khoản vay. Việc này phản ánh sự thành công của chương trình.
II.Phương pháp luận nghiên cứu hiệu quả cho vay tín dụng xanh
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu được xây dựng bài bản. Điều này đảm bảo tính khách quan, khoa học. Mô hình nghiên cứu được đề xuất. Mô hình này làm rõ mối quan hệ. Nó kết nối các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này tác động đến hiệu quả cho vay. Giả thuyết nghiên cứu được kiểm định. Các thang đo lường được phát triển. Chúng đo lường hiệu quả tài chính, xã hội và môi trường. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó phân tích các vấn đề phức tạp. Nó giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy. Luận án đóng góp vào lý luận tài chính môi trường.
2.1. Quy trình và mô hình nghiên cứu đề xuất
Quy trình nghiên cứu bắt đầu với tổng quan lý thuyết. Nó xác định khoảng trống nghiên cứu. Sau đó, xây dựng mô hình nghiên cứu. Mô hình này dựa trên các lý thuyết hiện có. Nó bao gồm các biến độc lập và phụ thuộc. Các biến độc lập là các yếu tố ảnh hưởng. Biến phụ thuộc là hiệu quả cho vay ưu đãi. Giả thuyết nghiên cứu được hình thành. Chúng kiểm tra mối quan hệ giữa các biến. Mô hình này là cơ sở cho phân tích thực nghiệm. Nó cung cấp khuôn khổ để đánh giá hiệu quả tín dụng xanh.
2.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Nghiên cứu định tính được tiến hành. Phỏng vấn sâu các chuyên gia. Phỏng vấn cán bộ các quỹ bảo vệ môi trường. Phỏng vấn đại diện doanh nghiệp vay vốn. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát. Bảng hỏi được thiết kế chi tiết. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Các nguồn bao gồm số liệu báo cáo của quỹ. Dữ liệu cũng từ khách hàng vay vốn. Phân tích dữ liệu định lượng sử dụng phần mềm. Phần mềm SPSS và AMOS được áp dụng. Nó giúp kiểm định mô hình và giả thuyết. Việc này đảm bảo tính chính xác của kết quả.
2.3. Các thang đo lường hiệu quả cho vay ưu đãi
Luận án sử dụng nhiều thang đo. Các thang đo hiệu quả tài chính. Ví dụ, tỷ lệ nợ xấu, vòng quay vốn. Chúng phản ánh hiệu suất tài chính của quỹ. Các thang đo hiệu quả xã hội. Ví dụ, số lượng việc làm tạo ra. Mức độ cải thiện đời sống cộng đồng. Các thang đo hiệu quả môi trường. Ví dụ, lượng chất thải giảm. Diện tích rừng được phục hồi. Mức độ giảm phát thải CO2. Các thang đo này được kiểm định độ tin cậy. Cronbach’s Alpha được sử dụng. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho phân tích.
III.Thực trạng hiệu quả cho vay ưu đãi các quỹ bảo vệ môi trường
Nghiên cứu đánh giá thực trạng hiệu quả. Nó xem xét các quỹ bảo vệ môi trường tại Việt Nam. Tổng quan về các quỹ được trình bày. Cơ cấu tổ chức và chức năng của chúng. Thực trạng hiệu quả tài chính được phân tích. Các số liệu về quy mô vốn, tốc độ tăng trưởng. Kết quả thực hiện kế hoạch cho vay ưu đãi. Cơ cấu lĩnh vực cho vay cũng được đánh giá. Thực trạng hiệu quả xã hội và môi trường được khảo sát. Kết quả phỏng vấn chuyên gia cung cấp cái nhìn sâu sắc. Dữ liệu định lượng từ khảo sát cũng được trình bày. Luận án chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu. Nó xác định các thách thức hiện tại. Điều này là nền tảng cho việc đề xuất giải pháp. Góp phần vào phát triển tín dụng xanh bền vững.
3.1. Tổng quan các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam
Các Quỹ bảo vệ môi trường được thành lập. Chúng hoạt động theo các căn cứ pháp lý. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng. Các quỹ này có cơ cấu tổ chức nhất định. Chức năng chính là hỗ trợ tài chính. Mục tiêu là các dự án đầu tư môi trường. Lĩnh vực hoạt động rất đa dạng. Nó bao gồm xử lý nước thải. Nó hỗ trợ quản lý chất thải rắn. Nó thúc đẩy năng lượng tái tạo. Các quỹ có vai trò quan trọng. Chúng cung cấp nguồn vốn cho các dự án xanh. Điều này góp phần vào công tác bảo vệ môi trường quốc gia.
3.2. Hiệu quả tài chính của hoạt động cho vay ưu đãi
Quy mô nguồn vốn của các quỹ còn hạn chế. Nguồn vốn chủ yếu từ ngân sách nhà nước. Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn không ổn định. Việc này ảnh hưởng đến khả năng cho vay. Kết quả thực hiện kế hoạch cho vay chưa cao. Một số chỉ tiêu chưa đạt mục tiêu. Cơ cấu lĩnh vực cho vay còn tập trung. Nó chưa đa dạng hóa đủ. Hiệu quả tài chính tổng thể chưa thực sự tốt. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát. Nhưng khả năng sinh lời còn thấp. Điều này cho thấy cần cải thiện quản lý. Cần nâng cao năng lực huy động vốn.
3.3. Hiệu quả xã hội và môi trường của cho vay
Các dự án được tài trợ mang lại lợi ích. Nó giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc giảm chất thải, khí thải là rõ rệt. Một số dự án cải thiện cảnh quan. Nó nâng cao sức khỏe cộng đồng. Hiệu quả xã hội đạt được ở mức độ nhất định. Tuy nhiên, tác động chưa đồng đều. Một số dự án chưa tối ưu hóa hiệu quả. Cần có cơ chế đánh giá sâu hơn. Việc này giúp đo lường chính xác hơn. Điều này đảm bảo các khoản vay đạt mục tiêu xanh. Cần tăng cường minh bạch thông tin. Điều này giúp cộng đồng giám sát. Góp phần vào tính bền vững của dự án.
IV.Nhân tố ảnh hưởng hiệu quả cho vay ưu đãi bảo vệ môi trường
Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng. Các nhân tố này tác động đến hiệu quả cho vay. Chúng được phân loại thành ba nhóm chính. Nhóm nhân tố từ cơ quan quản lý. Nhóm nhân tố từ các tổ chức tài chính. Nhóm nhân tố từ phía khách hàng vay vốn. Việc hiểu rõ các nhân tố này là cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp phù hợp. Các giải pháp này nhằm cải thiện hiệu quả. Nó hướng tới tín dụng xanh bền vững hơn. Nghiên cứu cũng xem xét tác động của cộng đồng. Sự tham gia của người dân địa phương. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chính sách và quy trình. Điều này đảm bảo các nguồn lực được sử dụng hiệu quả.
4.1. Nhân tố từ cơ quan quản lý và chính sách
Khung pháp lý là yếu tố cốt lõi. Sự thiếu đồng bộ, không rõ ràng ảnh hưởng. Các chính sách về tín dụng xanh. Các ưu đãi cần cụ thể, hấp dẫn hơn. Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành. Nó cần được tăng cường. Giám sát từ cơ quan nhà nước chưa chặt chẽ. Điều này tạo kẽ hở cho việc thực hiện. Sự ổn định của chính sách cũng quan trọng. Thay đổi chính sách thường xuyên. Nó gây khó khăn cho doanh nghiệp và quỹ. Nguồn vốn cấp cho quỹ bảo vệ môi trường. Nó cần được đảm bảo và tăng cường.
4.2. Nhân tố từ các tổ chức tài chính và quỹ
Năng lực thẩm định dự án của quỹ. Nó còn hạn chế ở một số nơi. Quy trình cho vay chưa linh hoạt. Điều này gây khó khăn cho khách hàng. Khả năng huy động vốn của các quỹ. Nó chưa đa dạng, còn phụ thuộc. Chất lượng cán bộ nhân viên. Nó cần được nâng cao hơn nữa. Công tác kiểm soát rủi ro chưa hiệu quả. Nó ảnh hưởng đến chất lượng danh mục cho vay. Việc thiếu thông tin minh bạch. Nó làm giảm niềm tin từ các bên liên quan. Quản lý nội bộ còn nhiều bất cập. Nó cần được hoàn thiện.
4.3. Nhân tố từ khách hàng vay vốn và cộng đồng
Năng lực tài chính của khách hàng. Nó ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Kinh nghiệm thực hiện dự án môi trường. Nó còn hạn chế ở nhiều doanh nghiệp. Ý thức tuân thủ cam kết môi trường. Một số doanh nghiệp chưa cao. Thiếu thông tin về dự án. Nó gây khó khăn cho cộng đồng. Sự tham gia của người dân địa phương. Nó chưa được khuyến khích đúng mức. Thiếu hiểu biết về lợi ích môi trường. Nó làm giảm sự hợp tác. Điều này ảnh hưởng đến thành công dự án. Cần tăng cường giáo dục, truyền thông.
V.Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay tín dụng xanh tại Việt Nam
Luận án đề xuất nhiều giải pháp. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả. Chúng tập trung vào ba nhóm chính. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách. Tăng cường năng lực hoạt động của các quỹ. Nâng cao ý thức và sự tham gia của khách hàng. Các giải pháp này được xây dựng cụ thể. Chúng phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực. Nó thúc đẩy các dự án bảo vệ môi trường. Góp phần vào phát triển kinh tế xanh. Nó đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững. Luận án cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách. Nó hỗ trợ các quỹ trong việc cải tiến hoạt động. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường và xã hội.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ
Cần rà soát và bổ sung các quy định. Khung pháp lý phải đồng bộ. Chính sách khuyến khích cần rõ ràng. Nó cần hấp dẫn hơn cho doanh nghiệp. Các ưu đãi thuế, phí cần được xem xét. Điều này giảm gánh nặng cho nhà đầu tư. Cơ chế phối hợp liên ngành cần chặt chẽ. Nó đảm bảo thực thi chính sách hiệu quả. Cần xây dựng lộ trình cụ thể. Nó hướng dẫn phát triển tín dụng xanh. Điều này tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Nó thu hút nguồn lực vào bảo vệ môi trường.
5.2. Tăng cường năng lực hoạt động của các Quỹ bảo vệ môi trường
Nâng cao năng lực thẩm định dự án. Cán bộ cần được đào tạo chuyên sâu. Cải thiện quy trình quản lý cho vay. Nó cần đơn giản, minh bạch hơn. Đa dạng hóa nguồn vốn huy động. Tránh phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Phát triển sản phẩm cho vay mới. Các sản phẩm này phù hợp với thị trường. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Nó tăng cường hiệu quả, giảm chi phí. Tăng cường kiểm soát rủi ro. Nó đảm bảo an toàn vốn cho quỹ. Quỹ cần xây dựng chiến lược phát triển bền vững.
5.3. Nâng cao ý thức và sự tham gia của khách hàng
Tuyên truyền về lợi ích dự án môi trường. Điều này nâng cao nhận thức doanh nghiệp. Hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng vay vốn. Nó giúp doanh nghiệp thực hiện dự án tốt hơn. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Cộng đồng đóng vai trò giám sát. Yêu cầu minh bạch trong báo cáo dự án. Nó tăng cường trách nhiệm của khách hàng. Đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường. Khách hàng phải cam kết thực hiện nghiêm túc. Điều này tạo niềm tin cho các bên liên quan. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của dự án.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (264 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG DƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG DƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Kim Anh 2. Nguyễn Thanh Hải Hà Nội, 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của 02 thầy hướng dẫn khoa học là PGS. Nguyễn Kim Anh và TS.
Nguyễn Thanh Hải. Kết quả của luận án là hoàn toàn khách quan, trung thực. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. Tác giả luận án Dương Thị Phương Anh luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám đốc Học viện Ngân hàng, các Thầy/Cô khoa Sau Đại học, Viện Nghiên cứu Khoa học Ngân hàng, Khoa Ngân hàng đã hỗ trợ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện Ngân hàng; Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến hai giảng viên hướng dẫn là PGS.
Nguyễn Kim Anh và TS. Nguyễn Thanh Hải, luôn đồng hành, tận tình hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án; Nhân dịp này, tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng nhất tới Ban giám đốc và các Anh/Chị/Em đồng nghiệp tại Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, Quỹ Bảo vệ môi trường địa phương và đại diện các doanh nghiệp vay vốn ưu đãi tại các Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam; Các chuyên gia, nhà khoa học đang công tác tại các cơ sở giáo dục đã luôn tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong công việc cũng như trong quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu để tôi hoàn thiện Luận án; Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến các Thầy/Cô, các nhà khoa học tham dự Hội đồng khoa học các cấp đã góp ý cho nghiên cứu sinh, giúp tôi hoàn thiện về mặt lý luận và thực tiễn đề tài nghiên cứu này; Cuối cùng, để có được kết quả như ngày hôm nay, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Bố, Mẹ, người thân trong gia đình đã luôn đồng hành và ủng hộ tôi trong suốt quá trình hoàn thành Luận án. luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIÊT. vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH .x PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TRONG LĨNH VỰC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG.
KHÁI QUÁT VỀ CHO VAY ƯU ĐÃI TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG. Khái niệm cho vay ưu đãi. Đối tượng được vay ưu đãi. Đặc trưng của hoạt động cho vay ưu đãi trong bảo vệ môi trường.
Vai trò của cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI. Khái niệm hiệu quả cho vay ưu đãi. Các tiêu chí phản ánh hiệu quả cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường.
NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG. Nhóm nhân tố từ phía cơ quan quản lý. Nhóm nhân tố từ phía các tổ chức tài chính. Nhóm nhân tố từ phía khách hàng vay vốn và người dân địa phương .33 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .36 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .39 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Tiêu chí đo lường phản ánh hiệu quả cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường. Mô hình nghiên cứu đề xuất.
Các thang đo sử dụng trong mô hình nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính. Giai đoạn nghiên cứu định lượng .59 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .64 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM.
TỔNG QUAN VỀ QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. Giới thiệu chung căn cứ pháp lý và cơ cấu tổ chức của các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam. Chức năng, nhiệm vụ của các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam. Lĩnh vực hoạt động của các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam.
THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA HOẠT ĐỘNG CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. Quy mô nguồn vốn của các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam. Tỷ lệ tăng trưởng nguồn vốn huy động (NVHĐ) tại các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam. Kết quả thực hiện kế hoạch cho vay ưu đãi giai đoạn 2016 - 2020.
Cơ cấu lĩnh vực cho vay ưu đãi giai đoạn 2016 - 2020 tại các Quỹ Bảo vệ môi trường ở Việt Nam. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ XÃ HỘI – MÔI TRƯỜNG CỦA HOẠT ĐỘNG CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. Kết quả phỏng vấn chuyên gia về sự phù hợp của mô hình và các biến trong mô hình nghiên cứu. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha .86 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.
Kết quả đánh giá thực trạng hiệu quả cho vay ưu đãi tại các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam xét trên khía cạnh hiệu quả về xã hội, môi trường .89 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .111 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ/EFA. Phân tích nhân tố khám phá đối với các biến phụ thuộc. Phân tích nhân tố khám phá cho biến độc lập.
PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH/CFA. Phân tích nhân tố khẳng định biến phụ thuộc. Phân tích nhân tố khẳng định biến độc lập. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ HỒI QUY CẤU TRÚC.
Kết quả hồi quy mô hình 1 và kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Kết quả phân tích mô hình hồi quy số 2 và kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu. ĐÁNH GIÁ CHUNG.
Kết quả đạt được. Một số tồn tại .129 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .131 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. CHIẾN LƯỢC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG QUỐC GIA VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Định hướng phát triển các Quỹ Bảo vệ môi trường ở Việt Nam. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM. Giải pháp hoàn thiện cơ cấu tổ chức tại các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam .133 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Giải pháp tập trung và thu hút nguồn vốn cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường.
Giải pháp về lập kế hoạch sử dụng hiệu quả vốn cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường. Giải pháp đào tạo, bồi dưỡng nâng cao chất lượng nhân sự tại các Quỹ bảo vệ môi trường. Giải pháp tăng cường sự gắn kết, phối hợp giữa các Quỹ Bảo vệ môi trường nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát khoản vay. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng.
Giải pháp xây dựng và triển khai kế hoạch truyền thông các chương trình cho vay ưu đãi của Quỹ Bảo vệ môi trường đến được chủ đầu tư có nhu cầu. Giải pháp tác động nhằm nâng cao năng lực quản lý của chủ đầu tư được vay vốn ưu đãi đầu tư dự án bảo vệ môi trường. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ. Kiến nghị với Chính phủ.
Kiến nghị với Bộ Tài nguyên và Môi trường và các cơ quan liên quan .152 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 .155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC, BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIÊT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVMT Bảo vệ môi trường BVMTVN Bảo vệ môi trường Việt Nam BVTV Bảo vệ thực vật CTRSH Chất thải rắn sinh hoạt CNH-HĐH Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa DNNN Doanh nghiệp nhà nước ĐTB Điểm trung bình ĐLC Độ lệch chuẩn KCN Khu công nghiệp NVBG Nguồn vốn NVHĐ Nguồn vốn huy động NCĐT Nghiên cứu định tính NCĐL Nghiên cứu định lượng TCTD Tổ chức tín dụng TNHH Trách nhiệm hữu hạn SXKD Sản xuất kinh doanh UBND Ủy ban nhân dân tỉnh luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển Châu Á CDM Clean Development Cơ chế phát triển sạch Mechanism CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định DAC Development Assistance Ủy ban Hỗ trợ Phát triển Committee ODA Official Development Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance OECD Organisation for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát Co-operation and triển Kinh tế Development PPP Public - Private Partnership Đầu tư theo hình thức hợp tác công - tư IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế United Nations Environment Chương trình Môi trường UNEP Programme Liên hợp quốc ROA Return on total assets Tỷ số lợi nhuận ròng trên tài sản ROE Return on common equyty Tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu SEM Structure Equation Modelling Mô hình cấu trúc tuyến tính VEPF Vietnam Environment Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Protection Fund Nam WB World Bank Ngân hàng Thế giới luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Diễn giải thang đo sử dụng trong mô hình .2 Thống kê nhân khẩu học về mẫu quan sát .1: Nguồn vốn của Quỹ bảo vệ môi trường Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ m" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả cho vay ưu đãi tại quỹ bảo vệ môi trường. Phân tích mô hình tài chính, rủi ro và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ m" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ m" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ m" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ m" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ m" có 264 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ m" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.