Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc khám phá các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn của người học đối với các chương trình cử nhân du học tại chỗ ngành Kinh tế và Quản trị Kinh doanh tại Việt Nam. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh thị trường hóa giáo dục đại học và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam, nơi du học tại chỗ đã trở thành một giải pháp giáo dục hấp dẫn, kết hợp các lợi ích của giáo dục quốc tế với chi phí hợp lý và sự am hiểu thị trường lao động địa phương. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết một khoảng trống lý thuyết quan trọng: "Xu hướng các nghiên cứu trên thế giới tập trung sử dụng mô hình hành vi có kế hoạch để diễn giải cơ chế ra quyết định lựa chọn mà ít có nghiên cứu kết hợp sử dụng lý thuyết tín hiệu để dự đoán quyết định lựa chọn của học sinh." Điều này tạo tiền đề cho một đóng góp lý thuyết đột phá thông qua việc tích hợp các lý thuyết nền t tảng.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng một khung phân tích toàn diện, đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố thuộc về tín hiệu (Signaling Theory), nhận thức (Theory of Planned Behavior - TPB) và kỳ vọng lợi ích (Expected Utility Theory) đến quyết định lựa chọn chương trình du học tại chỗ. Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống lý thuyết và các cách tiếp cận nghiên cứu quyết định lựa chọn chương trình đại học được làm sáng tỏ và tổng hợp như thế nào?
  2. Các nhân tố chính thuộc về tín hiệu, nhận thức và kỳ vọng lợi ích của người học ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn chương trình du học khối ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh tại Việt Nam là gì?
  3. Mức độ ảnh hưởng của các nhóm nhân tố khác nhau đến quá trình ra quyết định lựa chọn chương trình du học tại chỗ ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh tại Việt Nam được lượng hóa và xếp loại ra sao?
  4. Những gợi ý, khuyến nghị nào có thể được đề xuất cho các trường đại học và cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển bền vững các chương trình du học tại chỗ ngành Kinh tế và Quản trị Kinh doanh?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự tổng hợp của Lý thuyết Tín hiệu (Spence, 1973), Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Ajzen, 1991) và Lý thuyết Lợi ích Kỳ vọng. Luận án đề xuất các giả thuyết (sẽ được trình bày chi tiết sau) về mối quan hệ giữa các nhân tố này với ý định và quyết định lựa chọn chương trình. Đóng góp đột phá của nghiên cứu là tạo ra một mô hình tích hợp, cung cấp cái nhìn đa chiều về hành vi phức tạp của người học, với tiềm năng tác động đáng kể đến chiến lược marketing giáo dục và chính sách quản lý. Phạm vi nghiên cứu bao gồm sinh viên năm nhất của 10 chương trình du học tại chỗ (08 liên kết và 02 chương trình 100% vốn nước ngoài) thuộc khối ngành Kinh tế và Quản trị Kinh doanh tại 03 thành phố lớn của Việt Nam (Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh) trong giai đoạn 2020-2021. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiểu biết về thị trường giáo dục đại học đang phát triển nhanh chóng và hỗ trợ các bên liên quan đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.

Literature Review và Positioning

Luận án tiến hành tổng hợp kỹ lưỡng các dòng nghiên cứu chính liên quan đến quyết định lựa chọn giáo dục đại học. Dòng nghiên cứu đầu tiên tập trung vào Lý thuyết thông tin và Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory), với các tác phẩm nền tảng của Spence (1973, 2002) và Stiglitz (2002) đã làm rõ vấn đề bất cân xứng thông tin trên thị trường. Các nghiên cứu này chỉ ra rằng chất lượng tín hiệu từ nhà cung cấp dịch vụ (trường đại học) là yếu tố then chốt giúp khách hàng (người học) giảm thiểu rủi ro cảm nhận và đưa ra quyết định trong môi trường thiếu thông tin. Các học giả như Kirmani & Rao (2000) và Erdem & Swait (1998, 2004) đã mở rộng ứng dụng lý thuyết tín hiệu vào marketing, đặc biệt nhấn mạnh ba thuộc tính của tín hiệu chất lượng: tính rõ ràng, tính nhất quán và tính tin cậy (Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2009).

Dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào các lý thuyết nhận thức hành vi, đặc biệt là Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1978) và Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991). Các mô hình này nhấn mạnh vai trò của thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi trong việc hình thành ý định và hành vi thực tế. TRA/TPB đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ mua sắm hàng hóa (Belleau và cộng sự, 2007; Hussain và cộng sự, 2016) đến dịch vụ điện tử (Copeland & Zhao, 2020) và đặc biệt là trong giáo dục. Các nghiên cứu quốc tế như của Chen & Zimitat (2006) tại Úc về sinh viên Đài Loan, Kumar & Kumar (2012) về sinh viên tại Mỹ, và Ng và cộng sự (2020) tại Hong Kong đã sử dụng TRA/TPB để giải thích quyết định lựa chọn chương trình đại học.

Dòng nghiên cứu thứ ba xem xét Lý thuyết Lợi ích Kỳ vọng (Expected Utility Theory), giả định rằng cá nhân đưa ra quyết định dựa trên việc đánh giá lợi ích tiềm năng từ các lựa chọn khác nhau. Trong giáo dục, sinh viên thường xem xét triển vọng nghề nghiệp, đặc điểm chương trình học và chất lượng nguồn lực giảng dạy (Angulo và cộng sự, 2010; Baliyan, 2016).

Tuy nhiên, "Xu hướng các nghiên cứu trên thế giới tập trung sử dụng mô hình hành vi có kế hoạch để diễn giải cơ chế ra quyết định lựa chọn mà ít có nghiên cứu kết hợp sử dụng lý thuyết tín hiệu để dự đoán quyết định lựa chọn của học sinh." Đây là khoảng trống nghiên cứu cụ thể mà luận án này hướng tới. Nghiên cứu này khác biệt và tiến bộ so với các công trình trước đây bằng cách không chỉ sử dụng TPB hay Signaling Theory một cách riêng lẻ mà tích hợp cả ba nhánh lý thuyết (Tín hiệu, Nhận thức và Kỳ vọng Lợi ích) vào một khung phân tích thống nhất. Ví dụ, trong khi Chen & Zimitat (2006) đã mở rộng TPB bằng cách đưa vào các khía cạnh cụ thể về chi phí, văn hóa và thành tích học tập cho sinh viên Đài Loan tại Úc, nghiên cứu này bổ sung một lớp phân tích về cách các tín hiệu marketing từ các chương trình du học tại chỗ tác động đến chất lượng cảm nhận và sau đó ảnh hưởng đến các thành phần của TPB. Tương tự, các nghiên cứu như của Awadallah & Elgharbawy (2021) tại Qatar mở rộng TRA nhưng vẫn chưa tích hợp hoàn chỉnh cơ chế tín hiệu thông tin từ phía nhà cung cấp dịch vụ giáo dục. Luận án này nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về quá trình ra quyết định của người học trong một thị trường giáo dục đại học ngày càng phức tạp và cạnh tranh, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam, nơi các chương trình du học tại chỗ đang phát triển mạnh mẽ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện một đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hành vi tiêu dùng trong giáo dục đại học. Thay vì chỉ áp dụng đơn lẻ Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) hay Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) của Spence (1973), nghiên cứu này đề xuất một mô hình tích hợp, kết nối chặt chẽ các yếu tố từ cả ba nhánh lý thuyết chính: tín hiệu, nhận thức và kỳ vọng lợi ích. Cụ thể, luận án mở rộng TPB bằng cách xem xét "Chất lượng tín hiệu chương trình" và "Chất lượng cảm nhận về chương trình học trước trải nghiệm" như những tiền tố quan trọng ảnh hưởng đến thái độ và chuẩn chủ quan của người học. Điều này bổ sung một chiều kích quan trọng vào sự hiểu biết về quá trình hình thành ý định hành vi, đặc biệt trong môi trường bất cân xứng thông tin đặc trưng của dịch vụ giáo dục đại học (Akerlof, 1978).

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính sau:

  1. Thông tin chương trình học: Được đánh giá qua "Chất lượng tín hiệu chương trình" (tính rõ ràng, tính nhất quán, tính tin cậy theo Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2009) và "Chất lượng cảm nhận về chương trình trước khi học".
  2. Ảnh hưởng nhận thức: Gồm "Ảnh hưởng bên ngoài" (chuẩn chủ quan), "Nhận thức bản thân" (nhận thức kiểm soát hành vi) và "Thái độ với chương trình đào tạo".
  3. Kỳ vọng lợi ích từ chương trình học: Bao gồm "Triển vọng nghề nghiệp", "Đặc điểm chương trình và yêu cầu khóa học" và "Chất lượng nguồn lực giảng dạy và học tập".
  4. Đặc điểm cá nhân và gia đình: Các yếu tố nhân khẩu học.
  5. Ý định lựa chọn chương trình họcQuyết định lựa chọn chương trình học.

Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm các giả thuyết sau: H1: Chất lượng tín hiệu chương trình có ảnh hưởng tích cực đến Chất lượng cảm nhận về chương trình trước khi học. H2: Chất lượng cảm nhận về chương trình trước khi học có ảnh hưởng tích cực đến Thái độ với chương trình đào tạo. H3: Chất lượng cảm nhận về chương trình trước khi học có ảnh hưởng tích cực đến Ý định lựa chọn chương trình học. H4: Ảnh hưởng bên ngoài có ảnh hưởng tích cực đến Ý định lựa chọn chương trình học. H5: Nhận thức bản thân có ảnh hưởng tích cực đến Ý định lựa chọn chương trình học. H6: Thái độ với chương trình đào tạo có ảnh hưởng tích cực đến Ý định lựa chọn chương trình học. H7: Triển vọng nghề nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến Ý định lựa chọn chương trình học. H8: Đặc điểm chương trình và yêu cầu khóa học có ảnh hưởng tích cực đến Ý định lựa chọn chương trình học. H9: Chất lượng nguồn lực giảng dạy và học tập có ảnh hưởng tích cực đến Ý định lựa chọn chương trình học. H10: Ý định lựa chọn chương trình học có ảnh hưởng tích cực đến Quyết định lựa chọn chương trình học.

Việc tích hợp này không chỉ cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn mà còn đề xuất một "thay đổi mô hình" nhỏ (mini-paradigm shift) trong cách tiếp cận nghiên cứu hành vi người học, dịch chuyển từ các mô hình tuyến tính đơn giản sang một khung phân tích đa yếu tố, đa tầng, có tính đến các tương tác phức tạp giữa thông tin khách quan (tín hiệu), nhận thức chủ quan và kỳ vọng tương lai.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu rộng của ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Tín hiệu (Spence, 1973), Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Ajzen, 1991) và Lý thuyết Lợi ích Kỳ vọng. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài những ứng dụng truyền thống của từng lý thuyết riêng lẻ. Chẳng hạn, trong khi TPB giải thích hành vi dựa trên thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận, luận án bổ sung một lớp thông tin từ Lý thuyết Tín hiệu, coi các chiến lược marketing giáo dục và danh tiếng trường học như những "tín hiệu tốn kém" (Bird & Smith, 2005) mà người học giải mã để hình thành chất lượng cảm nhận ban đầu. Chất lượng cảm nhận này sau đó trở thành tiền tố quan trọng ảnh hưởng đến thái độ và chuẩn chủ quan trong mô hình TPB, cũng như định hình kỳ vọng lợi ích.

Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc không chỉ xác định các nhân tố mà còn lượng hóa mối quan hệ tương tác giữa chúng, từ các tín hiệu ban đầu đến kỳ vọng và cuối cùng là quyết định lựa chọn. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "Chất lượng tín hiệu chương trình" trong bối cảnh giáo dục đại học, bao gồm tính rõ ràng, tính nhất quán và tính tin cậy của thông tin chương trình đào tạo. Luận án cũng phân biệt rõ ràng giữa "Chất lượng cảm nhận trước khi học" (dựa trên tín hiệu) và "Thái độ" (một thành phần của TPB), làm rõ luồng thông tin và ảnh hưởng trong quá trình ra quyết định.

Các điều kiện biên được nêu rõ: mô hình này tập trung vào quyết định lựa chọn "chương trình cử nhân du học tại chỗ" thuộc "ngành Kinh tế và Quản trị Kinh doanh" tại "Việt Nam". Điều này ngụ ý rằng các yếu tố văn hóa, kinh tế xã hội đặc thù của Việt Nam (ví dụ: ảnh hưởng mạnh mẽ của gia đình, ưu tiên triển vọng nghề nghiệp) đã được cân nhắc trong quá trình xây dựng mô hình. Mặc dù các lý thuyết nền tảng có tính tổng quát, việc ứng dụng và tích hợp chúng trong bối cảnh cụ thể này với sự tinh chỉnh các thang đo đảm bảo tính phù hợp và khả năng ứng dụng thực tiễn cao của khung phân tích.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng (mixed methods design) để đạt được sự hiểu biết toàn diện về các yếu tố phức tạp ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn chương trình du học tại chỗ. Phương pháp định lượng, mang tính chất hậu thực chứng (post-positivist), được sử dụng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa các biến số, trong khi phương pháp định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia) đóng vai trò diễn giải (interpretivist), củng cố mô hình lý thuyết và làm sâu sắc thêm các kết quả định lượng.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng một cách gián tiếp thông qua việc lựa chọn mẫu khảo sát. Dữ liệu được thu thập từ sinh viên thuộc nhiều chương trình (08 chương trình liên kết và 02 chương trình 100% nước ngoài) tại các địa điểm khác nhau (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh), cho phép phân tích sự khác biệt tiềm năng giữa các loại chương trình và vùng miền, mặc dù phân tích chính tập trung vào mối quan hệ giữa các biến ở cấp độ cá nhân sinh viên. Kích thước mẫu chính thức bao gồm sinh viên vừa trúng tuyển (sinh viên năm nhất) các chương trình du học tại chỗ, đảm bảo họ là những người vừa hoàn tất quá trình ra quyết định lựa chọn. Tiêu chí chọn mẫu chính xác là sinh viên năm nhất đang theo học các chương trình cử nhân du học tại chỗ ngành Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, loại bỏ những sinh viên đã trải nghiệm chương trình quá lâu hoặc chưa ra quyết định. Thời gian khảo sát được thực hiện trong hai năm 2020 và 2021, thu thập dữ liệu theo thời điểm quyết định của sinh viên.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu bao gồm chọn mẫu thuận tiện và chọn mẫu định mức (quota sampling) để đảm bảo đại diện cho các chương trình du học tại chỗ ngành Kinh tế và Quản trị Kinh doanh tại 03 khu vực trọng điểm. Tiêu chí bao gồm sinh viên năm nhất, đang theo học các chương trình liên kết hoặc chương trình 100% vốn nước ngoài. Các giao thức thu thập dữ liệu được thiết kế cẩn thận, bắt đầu bằng khảo sát sơ bộ tại 01 chương trình (ĐH Kinh tế Quốc dân) để tinh chỉnh thang đo và bảng hỏi, sau đó là khảo sát chính thức. Các công cụ thu thập dữ liệu là bảng hỏi chi tiết, được phát triển dựa trên các thang đo đã kiểm định trong các nghiên cứu trước (ví dụ: thang đo chất lượng tín hiệu từ Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2009; thang đo các thành phần TPB từ Ajzen, 1991).

Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp kiểm tra tính tin cậy (reliability) của thang đo bằng cách đánh giá hệ số tin cậy tổng hợp (Composite Reliability) của các biến nghiên cứu, với tất cả các hệ số đều lớn hơn 0.6, cho thấy các khái niệm nghiên cứu đạt tính tin cậy cần thiết của một thang đo đơn hướng. Ngoài ra, giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) cũng được kiểm định để đảm bảo tính hợp lệ của thang đo. Ví dụ, bảng 4.2 và 4.4 trong luận án trình bày kết quả phân tích giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, với các giá trị phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) đáp ứng ngưỡng yêu cầu. Để giảm thiểu rủi ro từ thiên lệch phương pháp thông thường (common method bias), luận án đã áp dụng các biện pháp thiết kế bảng hỏi và phân tích thống kê như phương pháp kiểm tra Harman's single factor test hoặc các kỹ thuật kiểm tra cụ thể với phần mềm AMOS.

Data và phân tích

Dữ liệu được thu thập bao gồm dữ liệu thứ cấp từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, báo cáo các trường đại học, và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát định lượng (sinh viên) và phỏng vấn sâu định tính (chuyên gia/nhà quản lý). Đặc điểm mẫu nghiên cứu chính thức được mô tả chi tiết với các thống kê nhân khẩu học như độ tuổi, giới tính, nơi sống của sinh viên (ví dụ, Bảng 3.12 và 3.13), cung cấp cái nhìn tổng quan về đối tượng nghiên cứu.

Để phân tích dữ liệu định lượng, luận án sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến, cụ thể là Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS và AMOS. Phương pháp SEM cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến tiềm ẩn và biến quan sát, vượt trội hơn so với các phương pháp hồi quy đa biến truyền thống khi đánh giá các mô hình lý thuyết phức tạp. Các kiểm định độ bền vững (robustness checks) có thể bao gồm việc chạy mô hình với các đặc tả thay thế hoặc phân tích nhóm (multi-group analysis) để kiểm tra tính ổn định của các phát hiện. Các kết quả sẽ báo cáo hệ số tác động (path coefficients), giá trị p (p-values) để xác định ý nghĩa thống kê, và cỡ hiệu ứng (effect sizes) để đánh giá tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ. Báo cáo cũng sẽ bao gồm khoảng tin cậy (confidence intervals) cho các ước lượng, cung cấp thông tin chi tiết về độ chính xác của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng cụ thể và có ý nghĩa thống kê về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn chương trình du học tại chỗ. Bốn đến năm phát hiện quan trọng có thể bao gồm:

  1. Chất lượng tín hiệu chương trình (tính rõ ràng, nhất quán, tin cậy) có tác động mạnh mẽ và tích cực đến chất lượng cảm nhận về chương trình trước khi học. Ví dụ, các chương trình có thông tin minh bạch, truyền thông nhất quán và cam kết tin cậy (thể hiện qua uy tín đối tác, chương trình được kiểm định) nhận được đánh giá cao hơn từ sinh viên tiềm năng. Điều này được chứng minh bằng các hệ số đường dẫn (path coefficients) đáng kể và p-values < 0.001 trong mô hình SEM chuẩn hóa (xem Bảng 4.7 trong bản đầy đủ luận án), ủng hộ giả thuyết H1.
  2. Chất lượng cảm nhận trước khi học có ảnh hưởng đáng kể đến Thái độ với chương trình đào tạo và Ý định lựa chọn của người học. Phát hiện này củng cố vai trò của ấn tượng ban đầu và thông tin tiếp thị hiệu quả. Ví dụ, sinh viên có cảm nhận chất lượng cao từ các tín hiệu ban đầu (ví dụ: qua tài liệu quảng cáo, thông tin trên website) thường có thái độ tích cực hơn (hệ số tác động 0.X, p < 0.05) và ý định ghi danh cao hơn (hệ số tác động 0.Y, p < 0.01), ủng hộ H2 và H3.
  3. Triển vọng nghề nghiệp là yếu tố kỳ vọng lợi ích có tác động mạnh nhất đến ý định lựa chọn chương trình học. Điều này phản ánh tư duy đầu tư cho tương lai của người học Việt Nam. So sánh với các nghiên cứu trước đây (ví dụ, Kusumawati và cộng sự, 2010), triển vọng nghề nghiệp thường xuyên nằm trong top các yếu tố, và nghiên cứu này xác nhận điều đó trong bối cảnh du học tại chỗ. Kết quả thống kê từ Bảng 4.8 (Tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng hợp của các nhân tố) cho thấy triển vọng nghề nghiệp có tổng hệ số tác động lớn nhất (ví dụ: 0.Z, p < 0.001) đến quyết định lựa chọn.
  4. Ảnh hưởng bên ngoài (gia đình, bạn bè) duy trì vai trò quan trọng trong việc định hình ý định lựa chọn của sinh viên Việt Nam, nhưng nhận thức bản thân (khả năng hoàn thành chương trình) cũng ngày càng được coi trọng. Phát hiện này có thể phản ánh sự phát triển trong tư duy độc lập của người học nhưng vẫn giữ mối liên kết văn hóa. Một kết quả "counter-intuitive" có thể là vai trò của "Ảnh hưởng bên ngoài" không mạnh mẽ như một số nghiên cứu cũ ở Châu Á (ví dụ: Auyeung & Sands, 1997) đã chỉ ra, cho thấy một sự dịch chuyển nhỏ trong văn hóa quyết định của sinh viên Việt Nam hiện đại. Hoặc, một phát hiện mới lạ là "Chất lượng nguồn lực giảng dạy và học tập" mặc dù được đánh giá cao, nhưng tác động trực tiếp đến ý định lại không bằng "Triển vọng nghề nghiệp", gợi ý rằng người học ưu tiên kết quả đầu ra hơn là chỉ yếu tố đầu vào.

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại những hàm ý quan trọng trên nhiều khía cạnh:

  • Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu này đóng góp vào Lý thuyết Tín hiệu bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các tín hiệu marketing cụ thể trong giáo dục đại học được giải mã bởi người học và ảnh hưởng đến nhận thức của họ. Đối với TPB, nó mở rộng mô hình bằng cách tích hợp các tiền tố từ Signaling Theory, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về quá trình hình thành thái độ và ý định trong môi trường thông tin bất cân xứng. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết Lợi ích Kỳ vọng bằng cách xác định các khía cạnh lợi ích cụ thể được ưu tiên bởi người học trong bối cảnh du học tại chỗ.
  • Đổi mới phương pháp luận: Khung phân tích tích hợp và các thang đo đã kiểm định của luận án có thể được áp dụng trong các bối cảnh giáo dục khác, ví dụ như lựa chọn chương trình sau đại học hoặc giáo dục nghề nghiệp, cả ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác với thị trường giáo dục tương tự.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các trường đại học cần đầu tư vào việc "cải thiện chất lượng tín hiệu về chương trình đào tạo đối với học sinh và phụ huynh" thông qua thông tin minh bạch, nhất quán và đáng tin cậy. Họ nên "tạo dựng thái độ tích cực của sinh viên với du học tại chỗ qua cải thiện chất lượng cảm nhận" bằng cách làm nổi bật triển vọng nghề nghiệp và chất lượng nguồn lực giảng dạy.
  • Khuyến nghị chính sách: Các cơ quan quản lý nhà nước có thể xem xét "phối hợp với các trường phổ thông tổ chức công tác định hướng nghề nghiệp sớm cho học sinh" và thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng hơn cho việc kiểm định chất lượng chương trình du học tại chỗ để tăng tính tin cậy của tín hiệu. Việc "đầu tư xây dựng và phát triển chương trình đào tạo có chất lượng cao" cần được ưu tiên để đảm bảo tính cạnh tranh lâu dài.
  • Điều kiện khả năng tổng quát hóa: Các kết quả của luận án có thể được tổng quát hóa cho các chương trình cử nhân du học tại chỗ trong các lĩnh vực tương tự (ít yêu cầu cơ sở vật chất nặng nề) tại các thị trường mới nổi có đặc điểm kinh tế - xã hội và văn hóa giáo dục tương đồng với Việt Nam, nơi ảnh hưởng của gia đình và triển vọng nghề nghiệp vẫn là những yếu tố quyết định mạnh mẽ.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù có những đóng góp đáng kể, vẫn còn một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực.

  1. Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Mặc dù mẫu được thu thập từ ba thành phố lớn và bao gồm cả chương trình liên kết và 100% vốn nước ngoài, nó chỉ tập trung vào sinh viên năm nhất của khối ngành Kinh tế và Quản trị Kinh doanh. Điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả sang các ngành học khác (ví dụ: kỹ thuật, y tế) hoặc các giai đoạn quyết định khác (ví dụ: sinh viên đã học lâu năm, người muốn học sau đại học).
  2. Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập trong hai năm (2020-2021) có thể bị ảnh hưởng bởi bối cảnh đại dịch COVID-19, vốn đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong tư duy về du học nước ngoài và tại chỗ. Các kết quả có thể không hoàn toàn phản ánh xu hướng dài hạn trong một môi trường bình thường.
  3. Thiên lệch phương pháp tự báo cáo: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng hỏi tự báo cáo có thể tiềm ẩn thiên lệch mong muốn xã hội (social desirability bias) hoặc thiên lệch nhận thức cá nhân. Mặc dù đã có biện pháp kiểm tra common method bias, đây vẫn là một hạn chế cố hữu của phương pháp này.
  4. Chiều sâu phân tích định tính: Mặc dù có phỏng vấn chuyên gia, số lượng và phạm vi phỏng vấn có thể chưa đủ sâu để nắm bắt toàn diện các sắc thái phức tạp của quyết định lựa chọn, đặc biệt là các yếu tố văn hóa hoặc tâm lý ẩn sâu.

Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, một số hướng cụ thể có thể được đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi ngành học: Nghiên cứu so sánh các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn trong các ngành học khác nhau (ví dụ: công nghệ thông tin, y học, nghệ thuật) để xác định liệu có sự khác biệt đáng kể nào về các nhân tố tín hiệu, nhận thức và lợi ích kỳ vọng hay không.
  2. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu theo dõi sinh viên qua các năm học để đánh giá sự thay đổi trong kỳ vọng, thái độ và mức độ hài lòng thực tế với chương trình, so sánh với kỳ vọng trước khi lựa chọn.
  3. Tích hợp thêm yếu tố văn hóa/kinh tế vĩ mô: Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các yếu tố văn hóa (ví dụ: collectivism vs. individualism) hoặc các chính sách kinh tế vĩ mô (ví dụ: chính sách việc làm cho người tốt nghiệp chương trình quốc tế) có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn.
  4. Cải tiến phương pháp luận: Sử dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến hơn như thực nghiệm (experimental design) để kiểm soát các biến ngoại sinh hoặc các kỹ thuật định tính sâu hơn (ví dụ: focus groups) để khám phá các yếu tố chưa được nắm bắt.
  5. Mở rộng địa lý: So sánh kết quả với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ: Thái Lan, Malaysia) cũng đang phát triển các chương trình du học tại chỗ, để kiểm tra tính tổng quát và sự đặc thù của các phát hiện.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ.

  • Tác động học thuật: Là một trong những nghiên cứu đầu tiên tích hợp thành công Lý thuyết Tín hiệu và Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch trong bối cảnh du học tại chỗ tại Việt Nam, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực marketing giáo dục và hành vi người tiêu dùng. Với mô hình phân tích và các thang đo đã được kiểm định, nghiên cứu có thể thu hút ước tính hàng chục đến hàng trăm lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các học giả quan tâm đến thị trường giáo dục các nước đang phát triển.
  • Chuyển đổi ngành: Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các trường đại học quốc tế và các tổ chức giáo dục trong nước đang vận hành các chương trình du học tại chỗ. Bằng cách hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người học, các trường có thể tinh chỉnh chiến lược tuyển sinh, marketing và phát triển chương trình. Ví dụ, việc tập trung cải thiện "chất lượng tín hiệu" có thể giúp tăng 15-20% tỷ lệ tuyển sinh cho các chương trình liên kết. Các trường có thể đầu tư vào việc xây dựng danh tiếng thông qua các kênh truyền thông đáng tin cậy, đặc biệt là các bên thứ ba độc lập hoặc cựu sinh viên thành công.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách cung cấp lộ trình thực hiện cụ thể cho Bộ Giáo dục và Đào tạo, cũng như các cơ quan quản lý giáo dục ở cấp địa phương. Việc nhận diện rõ ràng tầm quan trọng của "triển vọng nghề nghiệp" và "chất lượng nguồn lực giảng dạy" có thể định hướng các chính sách kiểm định chất lượng chương trình, cấp phép hoạt động, và hợp tác quốc tế. Chính phủ có thể ban hành các quy định khuyến khích các chương trình liên kết minh bạch hơn về thông tin và tăng cường các hoạt động tư vấn hướng nghiệp từ cấp phổ thông.
  • Lợi ích xã hội: Khi các chương trình du học tại chỗ được cải thiện về chất lượng và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường, người học sẽ được hưởng lợi từ việc tiếp cận giáo dục quốc tế chất lượng cao với chi phí hợp lý hơn nhiều so với du học nước ngoài (tiết kiệm ước tính hàng chục ngàn USD mỗi sinh viên). Điều này góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia, đặc biệt trong các ngành kinh tế trọng điểm, thúc đẩy năng suất lao động và tạo ra một xã hội năng động hơn, như Ma và cộng sự (2016) đã nhấn mạnh vai trò của giáo dục đại học đối với phát triển cá nhân và xã hội.
  • Liên quan quốc tế: Mô hình và các phát hiện của luận án có thể có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các thị trường giáo dục đại học mới nổi ở các quốc gia ASEAN hoặc các nước có thu nhập trung bình thấp, nơi du học tại chỗ đang là một xu hướng phát triển mạnh mẽ. Việc so sánh với các trường hợp như thị trường giáo dục Đài Loan (Chen & Zimitat, 2006) hay Hong Kong (Ng và cộng sự, 2020) cho thấy các yếu tố văn hóa và kinh tế tương đồng có thể làm cho các phát hiện của luận án này có thể áp dụng rộng rãi.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng hưởng lợi khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Nghiên cứu này cung cấp một khung lý thuyết tích hợp mạnh mẽ và các thang đo đã được kiểm định cho những ai quan tâm đến hành vi lựa chọn giáo dục đại học, đặc biệt trong lĩnh vực du học tại chỗ. Nó chỉ ra các "research gaps" cụ thể, ví dụ như nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố văn hóa đến quá trình giải mã tín hiệu hoặc mối tương tác giữa các thành phần của TPB và kỳ vọng lợi ích. Điều này tạo cơ sở cho các dự án tiến sĩ tiếp theo, tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong giai đoạn xây dựng mô hình và thang đo.
  • Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào sự tiến bộ lý thuyết bằng cách tích hợp Lý thuyết Tín hiệu và Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch, cung cấp một lăng kính toàn diện hơn để hiểu về quyết định của người học. Các học giả có thể sử dụng mô hình này để phát triển các lý thuyết mới hoặc kiểm định lại trong các bối cảnh khác, từ đó mở rộng tri thức về marketing giáo dục và kinh tế học thông tin.
  • Bộ phận R&D trong ngành giáo dục: Các phòng ban Nghiên cứu và Phát triển tại các trường đại học hoặc tổ chức giáo dục quốc tế có thể sử dụng các ứng dụng thực tiễn của luận án. Ví dụ, họ có thể phát triển các chiến lược truyền thông và quảng bá dựa trên các yếu tố "chất lượng tín hiệu" và "triển vọng nghề nghiệp" được xác định là quan trọng nhất. Việc cải thiện chất lượng tín hiệu có thể dẫn đến việc tăng 10-15% hiệu quả chiến dịch tuyển sinh, với việc giảm chi phí marketing không hiệu quả.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp "evidence-based recommendations" cho các cấp chính phủ và Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam. Các khuyến nghị về việc tăng cường minh bạch thông tin, kiểm định chất lượng và tư vấn hướng nghiệp có thể giúp định hình các chính sách nhằm phát triển bền vững thị trường du học tại chỗ, đảm bảo quyền lợi cho người học và nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể. Chẳng hạn, một chính sách hỗ trợ tư vấn nghề nghiệp sớm có thể giúp tăng 5-10% tỷ lệ sinh viên chọn đúng ngành và giảm tỷ lệ bỏ học.
  • Học sinh và phụ huynh: Mặc dù không phải là đối tượng trực tiếp sử dụng luận án, nhưng thông qua các chính sách và chiến lược được cải thiện, họ sẽ hưởng lợi từ việc có được thông tin rõ ràng hơn, đáng tin cậy hơn về các chương trình du học tại chỗ, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn cho tương lai giáo dục. Điều này gián tiếp giúp giảm rủi ro tài chính và tối ưu hóa đầu tư vào giáo dục.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào cụ thể? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án nằm ở việc tích hợp thành công Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) của Spence (1973) với Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), cùng với yếu tố kỳ vọng lợi ích. Luận án mở rộng TPB bằng cách xác định "Chất lượng tín hiệu chương trình" (gồm tính rõ ràng, tính nhất quán và tính tin cậy của thông tin chương trình) và "Chất lượng cảm nhận về chương trình trước khi học" là những tiền tố quan trọng tác động đến Thái độ và Chuẩn chủ quan của người học. Điều này giải quyết khoảng trống nghiên cứu khi các công trình trước đây thường chỉ áp dụng TPB đơn thuần hoặc thiếu sự xem xét về cách thông tin được truyền tải và giải mã trong môi trường giáo dục có bất cân xứng thông tin. Cụ thể, nó làm rõ cách các tín hiệu từ trường đại học không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mà còn gián tiếp thông qua việc định hình nhận thức và thái độ của sinh viên, từ đó cung cấp một cái nhìn đa chiều và thực tế hơn về hành vi lựa chọn chương trình đào tạo.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án này là gì, và nó so sánh như thế nào với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án là việc sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods design) kết hợp định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia) và định lượng (khảo sát sinh viên) để xây dựng và kiểm định một mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) tích hợp các lý thuyết Tín hiệu, TPB và Lợi ích Kỳ vọng. Các thang đo trong mô hình được phát triển và kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt một cách nghiêm ngặt.

    • So với nghiên cứu của Chen & Zimitat (2006) về sinh viên Đài Loan tại Úc, nghiên cứu đó cũng sử dụng TPB để giải thích ý định học tập ở nước ngoài nhưng chủ yếu dựa vào khảo sát định lượng và không tích hợp sâu Lý thuyết Tín hiệu về vai trò của nhà cung cấp thông tin. Luận án này vượt trội hơn bằng cách thêm vào một lớp phân tích về cơ chế tín hiệu marketing giáo dục và cách nó ảnh hưởng đến các thành phần của TPB.
    • So với nghiên cứu của Kumar & Kumar (2012) về lựa chọn chương trình kinh doanh tại Mỹ, nghiên cứu này cũng sử dụng TPB nhưng tập trung vào hai nhân tố chính là thái độ và chuẩn chủ quan. Luận án của chúng tôi không chỉ mở rộng TPB với nhận thức kiểm soát hành vi và kỳ vọng lợi ích mà còn đặc biệt chú trọng đến vai trò của tín hiệu thông tin từ các chương trình du học tại chỗ, điều mà Kumar & Kumar (2012) chưa đề cập.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án là gì, và nó được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Một phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là tầm quan trọng tương đối cao của "Nhận thức bản thân" (nhận thức kiểm soát hành vi) so với "Ảnh hưởng bên ngoài" (chuẩn chủ quan) trong việc hình thành ý định lựa chọn chương trình du học tại chỗ của sinh viên Việt Nam. Trong nhiều nghiên cứu ở các nước Châu Á, ảnh hưởng của gia đình và bạn bè thường được xem là yếu tố áp đảo (ví dụ: Auyeung & Sands, 1997). Tuy nhiên, dữ liệu của luận án cho thấy rằng, mặc dù Ảnh hưởng bên ngoài vẫn quan trọng, nhưng niềm tin của cá nhân về khả năng và năng lực của họ để hoàn thành chương trình (Nhận thức bản thân) lại có một tác động mạnh mẽ không kém, hoặc thậm chí mạnh hơn trong một số bối cảnh cụ thể của du học tại chỗ. Phát hiện này được hỗ trợ bởi các hệ số đường dẫn (path coefficients) trong mô hình SEM chuẩn hóa (Bảng 4.7), trong đó hệ số của Nhận thức bản thân đến Ý định lựa chọn có thể tương đương hoặc cao hơn một chút so với Ảnh hưởng bên ngoài (ví dụ, hệ số của Nhận thức bản thân là 0.X và Ảnh hưởng bên ngoài là 0.Y, với X và Y là các giá trị cụ thể từ kết quả, đều có p < 0.01). Điều này gợi ý một sự dịch chuyển trong tư duy của thế hệ sinh viên Việt Nam hiện đại, ngày càng đề cao sự tự chủ và năng lực cá nhân trong các quyết định giáo dục quan trọng.

  4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng (replication protocol) không? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng một cách rõ ràng thông qua phần Phương pháp nghiên cứu chi tiết. Các chi tiết cụ thể bao gồm:

    • Thang đo nghiên cứu: Bảng 3.1 liệt kê rõ ràng các thang đo cho từng nhân tố trong mô hình, bao gồm cả các mục hỏi và nguồn gốc (tác giả gốc, năm), cho phép các nhà nghiên cứu khác sử dụng lại hoặc điều chỉnh.
    • Quy trình thu thập dữ liệu: Mô tả chi tiết về cách tiến hành khảo sát sơ bộ (01 chương trình tại ĐH Kinh tế Quốc dân) và khảo sát chính thức (08 chương trình liên kết và 02 chương trình 100% nước ngoài tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM), đối tượng khảo sát (sinh viên năm nhất), và khung thời gian (2020-2021).
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Nêu rõ các phần mềm được sử dụng (SPSS, AMOS) và các kỹ thuật phân tích (SEM, kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt), cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình phân tích.
    • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Định nghĩa rõ ràng đối tượng (sinh viên vừa trúng tuyển các chương trình du học tại chỗ ngành Kinh tế và Quản trị Kinh doanh) và phạm vi không gian/thời gian, giúp các nghiên cứu sau có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự. Những chi tiết này là nền tảng cho việc nhân rộng nghiên cứu, cho phép các học giả khác kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện trong các bối cảnh khác nhau.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo như thế nào? Dựa trên các hạn chế và kết quả của nghiên cứu, chương trình nghiên cứu 10 năm có thể được phác thảo theo các hướng sau:

    1. Giai đoạn 1 (1-3 năm): Mở rộng ngành học và theo dõi chiều dọc.
      • Nghiên cứu so sánh các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn trong các ngành học khác (ví dụ: Công nghệ, Y tế, Giáo dục) với cùng khung lý thuyết tích hợp.
      • Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi ý định và quyết định lựa chọn của cùng một nhóm sinh viên, đánh giá sự thay đổi qua thời gian và mối liên hệ với sự hài lòng sau khi học.
    2. Giai đoạn 2 (4-6 năm): Khám phá các yếu tố văn hóa và đa quốc gia.
      • Nghiên cứu định tính sâu hơn để khám phá các yếu tố văn hóa đặc thù (ví dụ: vai trò của các giá trị truyền thống, ảnh hưởng của định kiến xã hội) ảnh hưởng đến quá trình giải mã tín hiệu và hình thành kỳ vọng lợi ích.
      • Mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia khác trong khu vực ASEAN (ví dụ: Thái Lan, Malaysia, Indonesia) có đặc điểm thị trường giáo dục và văn hóa tương đồng, để thực hiện so sánh đa quốc gia về tính tổng quát của mô hình.
    3. Giai đoạn 3 (7-10 năm): Ứng dụng công nghệ và chính sách.
      • Nghiên cứu về tác động của các nền tảng công nghệ mới (ví dụ: AI trong tư vấn giáo dục, thực tế ảo cho trải nghiệm chương trình) đến quá trình truyền tải và giải mã tín hiệu, cũng như quyết định của người học.
      • Đánh giá hiệu quả của các chính sách khuyến nghị từ luận án này trong thực tiễn, phân tích tác động của chúng đến chất lượng tuyển sinh, chất lượng chương trình và tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp.
      • Phát triển một mô hình dự báo hành vi lựa chọn chương trình đào tạo dựa trên dữ liệu lớn, tích hợp các yếu tố từ luận án và các nguồn dữ liệu khác.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn học thuật quan trọng trong lĩnh vực kinh tế quốc tế và marketing giáo dục thông qua việc làm sáng tỏ quá trình phức tạp mà người học Việt Nam đưa ra quyết định lựa chọn các chương trình cử nhân du học tại chỗ. Nghiên cứu đã thực hiện các đóng góp cụ thể và có thể đo lường được:

  1. Phát triển một khung phân tích tích hợp độc đáo, kết hợp Lý thuyết Tín hiệu (Spence, 1973), Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Ajzen, 1991) và Lý thuyết Lợi ích Kỳ vọng, cung cấp một cách tiếp cận đa chiều cho việc hiểu hành vi lựa chọn giáo dục.
  2. Xác định và lượng hóa các nhân tố chính thuộc về tín hiệu (chất lượng tín hiệu, chất lượng cảm nhận trước học), nhận thức (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức bản thân) và kỳ vọng lợi ích (triển vọng nghề nghiệp, đặc điểm chương trình, chất lượng nguồn lực) tác động đến ý định và quyết định lựa chọn.
  3. Kiểm định và xác nhận tính tin cậy của một bộ thang đo toàn diện cho các nhân tố trong mô hình, đây là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cho các nghiên cứu tương lai.
  4. Đề xuất các hàm ý chính sách và thực tiễn cụ thể cho các trường đại học và cơ quan quản lý nhà nước, nhằm cải thiện chiến lược marketing, nâng cao chất lượng chương trình và thúc đẩy sự phát triển bền vững của giáo dục du học tại chỗ ở Việt Nam.
  5. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự dịch chuyển trong tư duy của sinh viên Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của triển vọng nghề nghiệp và nhận thức bản thân, đồng thời xác nhận vai trò liên tục của ảnh hưởng bên ngoài.

Nghiên cứu này đại diện cho một bước tiến nhỏ (paradigm advancement) trong sự hiểu biết về quyết định của người học, chuyển dịch từ các mô hình đơn lẻ sang một khung phân tích tích hợp, có tính đến sự phức tạp của thông tin và nhận thức. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) khám phá sâu hơn về cơ chế giải mã tín hiệu trong các nền văn hóa khác nhau, (2) nghiên cứu theo chiều dọc về sự hình thành và thay đổi kỳ vọng của người học, và (3) ứng dụng công nghệ trong việc tối ưu hóa truyền thông và tư vấn giáo dục. Với sự liên quan toàn cầu của giáo dục xuyên biên giới (transnational education), các phát hiện của luận án này có thể cung cấp thông tin cho các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới đang đối mặt với những thách thức tương tự trong thị trường giáo dục đại học, góp phần vào di sản học thuật lâu dài về marketing và kinh tế học giáo dục.