Luận án: Các nhân tố tác động đến quyết định chọn du học tại chỗ ngành Kinh tế & Quản trị Kinh doanh

Luận án PhD: Nhân tố tác động đến lựa chọn cử nhân du học tại chỗ ngành kinh tế & quản trị kinh doanh tại Việt Nam. Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nhân tố quyết định chọn du học tại chỗ ngành Kinh tế

Nghiên cứu khám phá các nhân tố chọn du học trong nước ngành Kinh tế. Quyết định học các chương trình liên kết quốc tế tại Việt Nam chịu ảnh hưởng từ nhiều khía cạnh. Người học đánh giá kỹ lưỡng trước khi đưa ra lựa chọn. Yếu tố quyết định học liên kết quốc tế bao gồm thông tin chương trình, kỳ vọng cá nhân, và hoàn cảnh gia đình. Luận án phân tích sâu rộng các yếu tố này, chỉ ra mức độ tác động của chúng. Hiểu rõ các động lực chọn chương trình quốc tế tại Việt Nam giúp các trường đại học phát triển chiến lược tuyển sinh hiệu quả. Đồng thời, chương trình cần đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tế của người học và thị trường lao động. Quyết định học tại chỗ thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và các rào cản du học tại chỗ truyền thống.

1.1. Ảnh hưởng từ thông tin và nhận thức về chương trình

Thông tin chính xác về chương trình học rất quan trọng. Sinh viên tiềm năng cần hiểu rõ nội dung đào tạo, cấu trúc khóa học. Chất lượng cảm nhận với chương trình hình thành từ những thông tin này. Nhận thức của người học về chương trình quốc tế tại Việt Nam định hình thái độ của họ. Một chương trình minh bạch, rõ ràng sẽ thu hút nhiều sinh viên hơn. Công tác truyền thông cần tập trung vào việc cung cấp dữ liệu thực tế. Điều này giúp người học có cái nhìn toàn diện, tránh những kỳ vọng sai lệch. Sự hiểu biết đầy đủ về chương trình là bước đầu tiên trong quá trình ra quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự tin tưởng và lựa chọn cuối cùng.

1.2. Kỳ vọng lợi ích và triển vọng nghề nghiệp

Sinh viên lựa chọn du học tại chỗ vì kỳ vọng nhiều lợi ích. Lợi ích du học tại chỗ ngành Kinh tế bao gồm việc nhận bằng cấp quốc tế. Đồng thời, họ mong muốn có được kiến thức, kỹ năng phù hợp thị trường Việt Nam. Cơ hội việc làm sau du học tại chỗ là một động lực mạnh mẽ. Sinh viên đánh giá cao khả năng tìm kiếm việc làm tốt sau khi tốt nghiệp. Triển vọng nghề nghiệp rõ ràng, cụ thể giúp củng cố quyết định. Các chương trình cần làm nổi bật giá trị bằng cấp. Cần chứng minh khả năng đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng. Kết nối với doanh nghiệp tạo ra cầu nối vững chắc cho sinh viên.

1.3. Yếu tố cá nhân và gia đình ảnh hưởng quyết định du học

Yếu tố gia đình ảnh hưởng quyết định du học rất lớn. Sự ủng hộ từ phụ huynh là điều kiện tiên quyết. Năng lực tài chính gia đình cũng tác động trực tiếp. Mặc dù chi phí du học tại chỗ thường thấp hơn du học nước ngoài, nó vẫn là một khoản đầu tư đáng kể. Tính cách cá nhân của người học cũng đóng vai trò. Một số người thích môi trường quen thuộc, gần gũi gia đình. Áp lực học tập và khả năng thích nghi cũng là các yếu tố cần cân nhắc. Quyết định cuối cùng thường là sự tổng hòa của các yếu tố chủ quan và khách quan này.

II. Chất lượng uy tín du học tại chỗ ngành Kinh tế

Chất lượng và uy tín là hai nhân tố cốt lõi khi người học cân nhắc du học tại chỗ ngành Kinh tế. Sinh viên tìm kiếm chương trình có chất lượng đào tạo chương trình quốc tế đã được kiểm chứng. Bằng cấp cần có giá trị và được công nhận rộng rãi. Danh tiếng của trường đại học liên kết cũng là một yếu tố quan trọng. Các chương trình cần đảm bảo tính học thuật cao. Song song đó, phải có sự đổi mới, cập nhật kiến thức liên tục. Việc duy trì và nâng cao chất lượng giúp các chương trình du học tại chỗ cạnh tranh mạnh mẽ. Nó cũng xây dựng niềm tin vững chắc từ người học và phụ huynh. Chất lượng toàn diện tạo nên uy tín lâu dài cho chương trình.

2.1. Đánh giá chất lượng đào tạo chương trình quốc tế

Người học đánh giá chất lượng đào tạo chương trình quốc tế dựa trên nhiều tiêu chí. Chương trình học cần cập nhật, theo kịp xu hướng toàn cầu. Phương pháp giảng dạy phải hiện đại, kích thích tư duy phản biện. Môi trường học tập cần được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất. Giảng viên có trình độ chuyên môn cao, kinh nghiệm quốc tế là điểm cộng lớn. Chương trình đào tạo cần đảm bảo tính thực tiễn, ứng dụng cao. Phản hồi từ sinh viên đang theo học và cựu sinh viên cũng là nguồn đánh giá quan trọng. Chất lượng thực sự sẽ thu hút và giữ chân người học giỏi.

2.2. Uy tín bằng cấp quốc tế tại Việt Nam

Giá trị của bằng cấp là một cân nhắc hàng đầu. Uy tín bằng cấp quốc tế tại Việt Nam cần được khẳng định. Người học và nhà tuyển dụng quan tâm đến việc bằng cấp có được công nhận chính thức không. Bằng cấp quốc tế do các trường đại học nước ngoài cấp, học tại Việt Nam, mang lại lợi thế cạnh tranh. Nó mở ra cơ hội làm việc trong các công ty đa quốc gia. Sự công nhận rộng rãi từ các tổ chức giáo dục, doanh nghiệp là yếu tố quyết định. Uy tín này giúp sinh viên tự tin hơn vào tương lai nghề nghiệp của mình.

2.3. Chất lượng nguồn lực giảng dạy và học tập

Chất lượng đội ngũ giảng viên là yếu tố then chốt. Giảng viên cần có bằng cấp quốc tế, kinh nghiệm giảng dạy tại các trường nước ngoài. Khả năng truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm thực tế là cần thiết. Chất lượng đào tạo chương trình quốc tế còn phụ thuộc vào cơ sở vật chất. Thư viện, phòng lab, tài liệu học tập phải đầy đủ, hiện đại. Môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sáng tạo cũng rất quan trọng. Nguồn lực hỗ trợ sinh viên như tư vấn học thuật, hướng nghiệp cần được đầu tư. Tất cả những điều này góp phần tạo nên trải nghiệm học tập chất lượng cao.

III. Động lực chọn chương trình quốc tế tại Việt Nam

Các động lực chọn chương trình quốc tế tại Việt Nam rất đa dạng. Nó phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về giáo dục đại học. Sinh viên mong muốn tiếp cận nền giáo dục tiên tiến mà không phải rời xa quê hương. Đây là một giải pháp tối ưu cho nhiều gia đình. Chương trình du học tại chỗ mang lại nhiều lợi ích du học tại chỗ ngành Kinh tế. Nó giúp người học thích nghi tốt hơn với môi trường văn hóa bản địa. Đồng thời, họ vẫn được hưởng lợi từ chương trình quốc tế. Các chương trình này giải quyết nhiều rào cản du học tại chỗ truyền thống, như chi phí cao và sự khác biệt văn hóa. Lựa chọn này ngày càng phổ biến, chứng tỏ sự hấp dẫn của mô hình đào tạo mới.

3.1. Tiết kiệm chi phí du học tại chỗ

Chi phí du học tại chỗ là một động lực lớn. So với việc du học nước ngoài, sinh viên tiết kiệm đáng kể. Họ không phải chi trả các khoản vé máy bay, visa, chi phí sinh hoạt đắt đỏ ở nước ngoài. Học phí các chương trình liên kết cũng thường hợp lý hơn. Việc ở lại Việt Nam giúp giảm gánh nặng tài chính cho gia đình. Sinh viên có thể tập trung vào học tập mà không quá lo lắng về chi tiêu. Khía cạnh tài chính là yếu tố quyết định đối với nhiều gia đình trung lưu. Đây là lợi thế cạnh tranh rõ rệt của mô hình du học tại chỗ.

3.2. Cơ hội việc làm sau du học tại chỗ

Cơ hội việc làm sau du học tại chỗ được đánh giá cao. Sinh viên tốt nghiệp có bằng cấp quốc tế nhưng vẫn hiểu rõ thị trường lao động trong nước. Kỹ năng giao tiếp, mạng lưới quan hệ tại Việt Nam là lợi thế. Các chương trình thường tích hợp kiến thức phù hợp với bối cảnh kinh tế địa phương. Điều này giúp sinh viên dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc. Nhiều nhà tuyển dụng đánh giá cao sinh viên có tư duy toàn cầu nhưng am hiểu bản địa. Lợi ích du học tại chỗ ngành Kinh tế về mặt nghề nghiệp rất rõ ràng.

3.3. Vượt qua rào cản du học truyền thống

Du học tại chỗ giúp người học vượt qua nhiều rào cản du học tại chỗ khác. Sinh viên không phải đối mặt với cú sốc văn hóa. Họ vẫn duy trì được sự gần gũi với gia đình, bạn bè. Vấn đề thích nghi với ngôn ngữ, môi trường sống mới được giảm thiểu. Thủ tục xin visa du học nước ngoài thường phức tạp, tốn thời gian. Chương trình tại Việt Nam loại bỏ những rào cản này. Sinh viên có thể tập trung hoàn toàn vào việc học. Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng giúp họ an tâm hơn.

IV. Hàm ý chính sách phát triển du học tại chỗ ngành Kinh tế

Để phát triển bền vững du học tại chỗ ngành Kinh tế, cần có những hàm ý chính sách rõ ràng. Các trường đại học cần cải thiện chất lượng thông tin. Họ cần đầu tư mạnh vào chất lượng đào tạo chương trình quốc tế. Nâng cao uy tín bằng cấp quốc tế tại Việt Nam là việc làm cấp thiết. Chính sách cần tập trung vào việc tạo ra môi trường học tập lý tưởng. Đồng thời, phải hỗ trợ sinh viên tối đa trong quá trình học và tìm việc. Sự hợp tác giữa nhà trường, doanh nghiệp và cơ quan quản lý giáo dục là chìa khóa. Điều này đảm bảo chương trình đáp ứng cả nhu cầu người học và thị trường. Phát triển du học tại chỗ là chiến lược quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.

4.1. Cải thiện chất lượng tín hiệu về chương trình đào tạo

Các trường đại học cần công khai, minh bạch thông tin. Chất lượng tín hiệu về chương trình đào tạo phải rõ ràng, dễ hiểu. Cần cung cấp đầy đủ chi tiết về chương trình, đối tác quốc tế, giảng viên. Thông tin về học phí, học bổng, cơ hội chuyển tiếp cũng rất quan trọng. Việc xây dựng website chuyên nghiệp, tổ chức hội thảo tư vấn thường xuyên là cần thiết. Chất lượng đào tạo chương trình quốc tế cần được chứng minh bằng các minh chứng cụ thể. Điều này giúp người học và phụ huynh có đủ cơ sở để đưa ra quyết định sáng suốt. Truyền thông cần tập trung vào các điểm mạnh độc đáo của chương trình.

4.2. Định hướng nghề nghiệp và xây dựng thái độ tích cực

Công tác định hướng nghề nghiệp cần được thực hiện sớm. Sinh viên cần được tư vấn về cơ hội việc làm sau du học tại chỗ. Các hoạt động kết nối với doanh nghiệp, thực tập sinh cần được đẩy mạnh. Xây dựng thái độ tích cực của sinh viên đối với du học tại chỗ là cần thiết. Điều này thông qua việc làm nổi bật các thành công của cựu sinh viên. Các trường cần tạo ra môi trường học tập năng động, truyền cảm hứng. Sinh viên cần thấy rõ giá trị thực tiễn của chương trình. Điều này giúp họ tin tưởng vào lựa chọn của mình và phát huy tối đa năng lực.

4.3. Đầu tư chất lượng và xây dựng thương hiệu nhà trường

Liên tục đầu tư vào chất lượng đào tạo chương trình quốc tế là yếu tố sống còn. Cần nâng cấp cơ sở vật chất, tài liệu giảng dạy. Đội ngũ giảng viên cần được bồi dưỡng, cập nhật kiến thức liên tục. Xây dựng danh tiếng và thương hiệu nhà trường là chiến lược dài hạn. Các trường cần tạo dựng hình ảnh uy tín, chuyên nghiệp. Uy tín bằng cấp quốc tế tại Việt Nam được củng cố thông qua chất lượng đầu ra. Hợp tác chặt chẽ với các trường đại học quốc tế danh tiếng cũng góp phần. Thương hiệu mạnh thu hút sinh viên giỏi và nhà tuyển dụng chất lượng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn của người học với chương trình cử nhân du học tại chỗ ngành kinh tế và quản trị kinh doanh ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐOÀN HIẾU TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- ĐOÀN HIẾU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ QUỐC TẾ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN CỦA NGƯỜI HỌC VỚI CHƯƠNG TRÌNH CỬ NHÂN DU HỌC TẠI CHỖ NGÀNH KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ QUỐC TẾ HÀ NỘI - 2023 Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- ĐOÀN HIẾU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN CỦA NGƯỜI HỌC VỚI CHƯƠNG TRÌNH CỬ NHÂN DU HỌC TẠI CHỖ NGÀNH KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. BÙI ANH TUẤN 2. NGUYỄN THƯỜNG LẠNG Hà Nội - 2023 LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Đoàn Hiếu i MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii DANH MỤC BẢNG BIỂU .v DANH MỤC HÌNH. vii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU .1 Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới và ý nghĩa của luận án.

Kết cấu của luận án .7 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUÁ TRÌNH LỰA CHỌN CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC. Các khái niệm cơ bản về giáo dục và giáo dục đại học. Giáo dục đại học. Đặc điểm của dịch vụ giáo dục đại học .4 Du học và du học tại chỗ.

Các lý thuyết liên quan đến quyết định lựa chọn chương trình đào tạo. Các lý thuyết về nhận thức. Các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định lựa chọn chương trình đào tạo. Thông tin chương trình học.

Ảnh hưởng nhận thức. Ảnh hưởng bởi kỳ vọng lợi ích từ chương trình học. Các đặc trưng cá nhân và gia đình. Tổng quan nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu .43 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .52 ii CHƯƠNG 3: BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Bối cảnh về các chương trình du học tại chỗ tại Việt Nam. Các chương trình liên kết đào tạo. Các chương trình 100% nước ngoài tại Việt Nam .2 Quy trình nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu .1 Phát triển thang đo nghiên cứu .3 Phương pháp thu thập dữ liệu .4 Đánh giá thiên lệch phương pháp thông thường (common method bias) và không phản hồi (non –response bias) .3 Phương pháp phân tích dữ liệu .1 Đối với các dữ liệu thứ cấp .2 Các phương pháp phân tích dữ liệu sơ cấp .75 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .80 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả đánh giá thang đo .1 Kết quả đánh giá thang đo đơn hướng .2 Đánh giá các thang đo đơn hướng .3 Mô hình tới hạn .2 Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .4 Đánh giá của người học với từng nhân tố .1 Đánh giá về quyết định lựa chọn chương trình đào tạo .2 Đánh giá về ý định của học sinh theo đuổi chương trình .3 Đánh giá về chất lượng tín hiệu của chương trình .4 Đánh giá về chất lượng cảm nhận với chương trình trước khi theo học.5 Đánh giá về thái độ với chương trình .6 Đánh giá về khía cạnh của ảnh hưởng bên ngoài .7 Đánh giá về nhận thức bản thân với chương trình .8 Đánh giá về triển vọng nghề nghiệp khi theo học chương trình .9 Đánh giá về chất lượng nguồn lực giảng dạy và học tập .109 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .112 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN VÀ CÁC HÀM Ý CHÍNH SÁCH .1 Thảo luận kết quả nghiên cứu. Hàm ý chính sách.1 Cải thiện chất lượng tín hiệu về chương trình đào tạo đối với học sinh và phụ huynh .2 Tạo dựng thái độ tích cực của sinh viên với du học tại chỗ qua cải thiện chất lượng cảm nhận .3 Tổ chức công tác định hướng nghề nghiệp sớm cho học sinh. Đầu tư xây dựng và phát triển chương trình đào tạo có chất lượng cao .5 Xây dựng danh tiếng và thương hiệu nhà trường.

Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai .130 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 .132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iv DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1 Thang đo các nhân tố trong mô hình .2 Kết quả đánh giá sự tin cậy thang đo chất lượng tín hiệu .3 Kết quả đánh giá tính tin cậy thang đo chất lượng cảm nhận .4 Kết quả đánh giá sự tin cậy thang đo nhân tố ảnh hưởng bên ngoài .5 Kết quả đánh giá sự tin cậy thang đo nhân tố nhận thức bản thân .6 Kết quả đánh giá sự tin cậy thang đo thái độ với việc du học tại chỗ .7 Kết quả đánh giá tin cậy thang đo nhân tố triển vọng nghề nghiệp .8 Kết quả đánh giá sự tin cậy thang đo nhân tố chất lượng nguồn lực giảng dạy và học tập .9 Kết quả đánh giá sự tin cậy thang đo nhân tố đặc điểm chương trình và yêu cầu khóa học.10 Kết quả đánh giá sự tin cậy thang đo nhân tố ý định lựa chọn chương trình học .11 Kết quả đánh giá sự tin cậy thang đo nhân tố quyết định lựa chọn chương trình học .12 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức .13 Thống kê nơi sống của sinh viên .1 Kết quả đánh giá giá trị hội tụ và sự tin cậy thang đo chất lượng tín hiệu .2 Kết quả phân tích giá trị phân biệt của các thành phần thang đo đa hướng .3 Hệ số tin cậy tổng hợp của các biến nghiên cứu đều lớn hơn 0.6 cho thấy các khái niệm nghiên cứu đạt tính tin cậy cần thiết của một thang đo đơn hướng .4 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các thang đo đơn hướng trong mô hình .5 Trọng số nhân tố, hệ số tin cậy tổng hợp và phương sai trích trung bình các nhân tố trong mô hình .6 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các thang đo đơn hướng và thang đo đa hướng .7 Mô hình SEM (chuẩn hóa) .8 Tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng hợp của các nhân tố đến quyết định lựa chọn chương trình đào tạo.9 Điểm đánh giá của sinh viên với các khía cạnh về quyết định lựa chọn chương trình học .10 Điểm đánh giá của sinh viên về ý định theo đuổi chương trình du học tại chỗ.11 Điểm đánh giá của sinh viên với tính rõ ràng về thông tin chương trình đào tạo .12 Điểm đánh giá của sinh viên với khía cạnh về tính nhất quán thông tin .13 Điểm đánh giá của học sinh với khía cạnh tính tin cậy của thông tin .14 Điểm đánh giá của sinh viên về các khía cạnh chất lượng cảm nhận về chương trình trước khi theo học .15 Điểm đánh giá của học sinh về các khía cạnh liên quan đến thái độ với chương trình đào tạo .16 Đánh giá của học sinh về các khía cạnh của ảnh hưởng bên ngoài .17 Đánh giá của học sinh về các khía cạnh nhận thức bản thân .18 Đánh giá của học sinh về các khía cạnh triển vọng nghề nghiệp cảm nhận .19 Kết quả đánh giá của học sinh với các khía cạnh về nguồn lực giảng dạy và học tập .20 Kết quả đánh giá của học sinh với các khía cạnh của đặc điểm chương trình và yêu cầu khóa học .2: Kích cỡ mẫu cho kích thước tổng thể khác nhau .175 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Mô hình chương trình liên kết (lai ghép) .2 Mô hình chương 100% nước ngoài .3 Tương tác giữa bên truyền và nhận tín hiệu theo thời gian .4 Mô hình hành động hợp lý (TRA) .5 Mô hình hành vi có kế hoạch .a Mô hình nghiên cứu đề xuất .b Mô hình nghiên cứu với chi tiết các giả thuyết .1 Tỷ lệ chương trình liên kết đào tạo theo đơn vị phê duyệt .2 Tỷ lệ chương trình liên kết đào tạo theo tình trạng hoạt động .3 Số lượng chương trình các quốc gia cùng lãnh thổ liên kết liên kết với Việt Nam .4 Tỷ lệ chương trình liên kết theo ngôn ngữ .5 Tỷ lệ các chương trình liên kết theo trình độ .6 Tỷ lệ các chương trình liên kết theo ngành .7 Tỷ lệ các chương trình liên kết theo bên cấp bằng .8 Số lượng sinh viên theo quy mô đào tạo .9 Quy trình nghiên cứu .1 Mối quan hệ tác động của thông tin chương trình, ảnh hưởng nhận thức và kỳ vọng lợi ích chương trình .2 Tỷ lệ trả lời các khía cạnh về quyết định lựa chọn chương trình đào tạo .3 Tỷ lệ trả lời của học sinh về các khía cạnh liên quan đến ý định lựa chọn chương trình du học tại chỗ .4 Tỷ lệ trả lời của sinh viên với các khía cạnh về tính rõ ràng thông tin .5 Tỷ lệ trả lời của sinh viên với các phương án về khía cạnh tính nhất quán thông tin .6 Tỷ lệ trả lời theo các đáp án của sinh viên về các khía cạnh tính tin cậy thông tin.7 Tỷ lệ trả lời các đáp án của sinh viên về chất lượng cảm nhận trước khi nhập học .8 Tỷ lệ trả lời theo các đáp án của học sinh với các khía cạnh về thái độ với chương trình đào tạo .9 Tỷ lệ trả lời các đáp án của học sinh về các khía cạnh của chuẩn chủ quan 107 Hình 4.10 Tỷ lệ trả lời theo các đáp án về các khía cạnh nhận thức bản thân .11 Tỷ lệ trả lời theo các đáp án về các khía cạnh của triển vọng nghề nghiệp .12 Tỷ lệ trả lời của sinh viên theo các đáp án về các khía cạnh của nguồn lực giảng dạy và học tập.13 Tỷ lệ trả lời của sinh viên theo các đáp án về các khía cạnh của đặc điểm chương trình và yêu cầu khóa học .111 viii CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Giáo dục đại học có vai trò rất quan trọng đối với cá nhân người học và xã hội (Ma và cộng sự, 2016). Ở khía cạnh cá nhân người học, việc thụ hưởng và hoàn thành chương trình giáo dục đại học như một chỉ dấu cho khả năng nhất định về năng lực chuyên môn, kỹ năng công việc và tư duy phản biện (Ma và cộng sự, 2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố tác động đến quyết định chọn du học tại chỗ ngành Kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án PhD: Nhân tố tác động đến lựa chọn cử nhân du học tại chỗ ngành kinh tế & quản trị kinh doanh tại Việt Nam. Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng.

Luận án "Nhân tố tác động đến quyết định chọn du học tại chỗ ngành Kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nhân tố tác động đến quyết định chọn du học tại chỗ ngành Kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố tác động đến quyết định chọn du học tại chỗ ngành Kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nhân tố tác động đến quyết định chọn du học tại chỗ ngành Kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố tác động đến quyết định chọn du học tại chỗ ngành Kinh tế" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố tác động đến quyết định chọn du học tại chỗ ngành Kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter