Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của các công ty niêm yết (CTNY) trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam (TTCKVN), đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, với TTCK non trẻ nhưng phát triển mạnh mẽ, đạt mức vốn hóa 78% GDP vào năm 2018. Bối cảnh này làm tăng vai trò quan trọng của thông tin BCTC có chất lượng cao như một cơ sở quyết định tối ưu cho nhà đầu tư và các bên liên quan. Tuy nhiên, thực trạng gian lận và sai lệch thông tin trên BCTC của nhiều CTNY, cả trong nước và quốc tế (như vụ Enron, Worldcom, Toshiba với 1,2 tỷ USD khai khống, hay các công ty Việt Nam như Bông Bạch Tuyết với lợi nhuận âm, Tổng công ty Khí Việt Nam giảm lãi hơn 648 tỷ đồng sau kiểm toán năm 2018), đã làm giảm sút nghiêm trọng niềm tin vào chất lượng thông tin (CLTT).

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này cụ thể hóa khoảng trống trong học thuật bằng cách tập trung vào việc đo lường và đánh giá toàn diện CLTT trên BCTC tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây về CLTT trên BCTC "hầu hết các nghiên cứu thực nghiệm nhằm đánh giá CLTT trên BCTC sử dụng các phương pháp đo lường gián tiếp tập trung vào các thuộc tính cụ thể của thông tin BCTC như quản trị lợi nhuận, công bố lại BCTC, hành vi gian lận BCTC" (Krishnan và Parsons, 2008; Burgstahler và cộng sự, 2006; Healy và Wahlen, 1999). Tuy nhiên, CLTT trên BCTC là một "cấu trúc phức tạp đa chiều, không thể quan sát trực tiếp (Barth và cộng sự, 2008)" và cần được đánh giá toàn diện các chiều thông tin khác nhau. Đối với Việt Nam, "trong điều kiện là một nước đang phát triển về kinh tế, hội nhập về vốn và chuẩn mực KT thì nghiên cứu, chỉnh sửa và phát triển thang đo CLTT trên BCTC theo hướng đánh giá toàn diện các thông tin trên BCTC là rất cần thiết." Hơn nữa, mặc dù nhiều học giả nhận định sự cần thiết của đạo đức nghề nghiệp kế toán và vai trò điều tiết của UBCKNN, "đến nay có rất ít công trình nghiên cứu mức độ tác động của đạo đức nghề nghiệp KT đến CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN" và "chưa có công trình nghiên cứu nào đo lường mức độ tác động về của nhân tố này đến CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN". Tương tự, tác động của việc vận dụng IFRS ở Việt Nam chưa được nghiên cứu rõ ràng, dù đã có lộ trình áp dụng bắt buộc vào năm 2025.

Research questions và hypotheses: Luận án đặt ra năm câu hỏi nghiên cứu then chốt:

  1. CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN được đo lường như thế nào?
  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCK Việt Nam? Mức độ ảnh hưởng và chiều tác động của các nhân tố này đến CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN như thế nào?
  3. Nhân tố nào là nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN?
  4. Có sự đánh giá khác nhau không giữa người lập BCTC và người sử dụng BCTC về CLTT trên BCTC và nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN?
  5. Những khuyến nghị nào được đề xuất đối với các nhân tố ảnh hưởng để nâng cao CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN?

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của ba lý thuyết chính:

  • Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory): Được phát triển bởi các nhà nghiên cứu lý thuyết tổ chức truyền thống (Fayol, 1949; Taylor, 1911; Weber, 1946) và phát triển trong kế toán bởi Otley (1980), Chenhall (2007), Ferreira và Otley (2005). Lý thuyết này khẳng định không có một cấu trúc tổ chức "tốt nhất" duy nhất; hiệu quả tổ chức phụ thuộc vào đặc thù riêng và các yếu tố ngữ cảnh như môi trường, chiến lược, văn hóa, cơ cấu tổ chức, công nghệ, quy mô, quyền sở hữu. Trong luận án, lý thuyết này lý giải sự tác động của các nhân tố như Quy mô công ty, Văn hóa công ty, Khả năng thanh toán nhanh, Đòn bẩy tài chính, Cam kết đạo đức kinh doanh, Đặc điểm ngành nghề kinh doanh đến CLTT trên BCTC của CTNY trên TTCKVN.
  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Phát triển bởi Jensen và Meckling (1976), nghiên cứu mối quan hệ giữa bên ủy nhiệm (Principal) và bên được ủy nhiệm (Agent). Luận án áp dụng lý thuyết này để lý giải xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý, dẫn đến các chi phí đại diện (chi phí giám sát, chi phí liên kết, chi phí còn lại) và hành vi quản trị lợi nhuận, ảnh hưởng trực tiếp đến CLTT trên BCTC. Chi phí giám sát như chi phí kiểm toán và kiểm soát nội bộ được xem xét như một nỗ lực giảm thiểu xung đột lợi ích.
  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Được áp dụng để mở rộng đối tượng quan tâm và chịu ảnh hưởng từ CLTT trên BCTC, ngoài nhà đầu tư và chủ nợ, còn bao gồm nhân viên, nhà cung cấp, chính phủ, và công chúng. Lý thuyết này nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc cung cấp thông tin chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu của tất cả các bên liên quan, đảm bảo tính bền vững và trách nhiệm xã hội.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá đáng kể, định hình lại cách tiếp cận CLTT trên BCTC tại Việt Nam:

  1. Phát triển thang đo toàn diện: Nghiên cứu đã chỉnh sửa và phát triển một thang đo CLTT trên BCTC dựa trên các đặc tính cơ bản và nâng cao của IASB (2018), mở rộng tài liệu về đánh giá toàn diện CLTT trên BCTC trong bối cảnh Việt Nam. Điều này cung cấp một công cụ đo lường trực tiếp và phù hợp hơn so với các phương pháp gián tiếp truyền thống.
  2. Xác định nhân tố mới và định lượng tác động: Luận án đã xác định và định lượng tác động của sáu nhân tố đến CLTT trên BCTC, trong đó có hai nhân tố mới là "Vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế" (đo lường qua 5 biến quan sát) và "Vai trò điều tiết của Ủy ban chứng khoán Nhà nước" (đo lường qua 3 biến quan sát). Các nhân tố này cùng với Nhân viên kế toán, Tính hữu hiệu Kiểm soát nội bộ, Chất lượng kiểm toán độc lập, và Hành vi quản trị lợi nhuận giải thích 72,9% sự biến động của CLTT trên BCTC.
  3. Làm giàu hiểu biết về vai trò đạo đức kế toán: Nghiên cứu đã khám phá các biến quan sát mới về "đạo đức kế toán" (DD1, DD2, DD3, DD4, DD5) và NL2 trong nhân tố "Nhân viên kế toán", làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về vai trò của đạo đức nghề nghiệp trong việc đảm bảo CLTT.
  4. Phân tích sự khác biệt trong đánh giá: Luận án đã định lượng được sự khác biệt trong đánh giá về CLTT trên BCTC và các nhân tố ảnh hưởng giữa người lập BCTC và người sử dụng BCTC. Cụ thể, ngoại trừ "Chất lượng kiểm toán độc lập" và "Vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế", các nhân tố khác cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, cung cấp cái nhìn đa chiều về nhận thức.
  5. Khuyến nghị thực tiễn có mục tiêu: Trên cơ sở các phát hiện, luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể đối với sáu nhân tố độc lập, nhằm nâng cao CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN, mang lại lợi ích thiết thực cho nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan quản lý.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các CTNY phi tài chính trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán HOSE và HNX, với tổng số 653 CTNY phi tài chính tính đến ngày 29 tháng 6 năm 2018. Dữ liệu khảo sát được thu thập trong ba tháng, từ 15/05/2018 đến 15/08/2018. Đối tượng khảo sát bao gồm cả người sử dụng BCTC (nhà đầu tư, cơ quan quản lý, kiểm toán, chuyên gia) và người lập BCTC (kế toán, kế toán trưởng, giám đốc CTNY). Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể, sâu sắc về CLTT trên BCTC trong một thị trường đang phát triển, đóng góp vào cả lý luận kế toán và thực tiễn quản trị tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Tổng quan nghiên cứu chỉ ra bốn phương pháp chính để đo lường CLTT trên BCTC.

  1. Phương pháp sử dụng lợi nhuận: Tập trung vào mức độ quản trị lợi nhuận (Healy và Wahlen, 1999; Nguyễn Hà Linh, 2017). Ưu điểm là dễ thu thập dữ liệu, nhưng hạn chế là chỉ tập trung vào lợi nhuận và khó phân biệt lợi nhuận bị chi phối.
  2. Phương pháp đo lường CLTT thông qua mối quan hệ giữa lợi nhuận và phản ứng của TTCK: Đo lường tính Thích hợp (Barth và cộng sự, 2001; Choi và cộng sự, 1997; Nichols và Wahlen, 2004). Hạn chế là dựa vào giá chứng khoán có thể không đại diện chính xác và bỏ qua các chỉ tiêu quan trọng khác.
  3. Phương pháp sử dụng một yếu tố cụ thể của BCTC: Tập trung vào một hay một số yếu tố cụ thể như báo cáo kiểm toán (Gearemynck và Willekens, 2003), chất lượng KSNB (Beretta và Bozzolan, 2004), cơ chế quản trị doanh nghiệp (Cohen và cộng sự, 2004). Hạn chế là không cung cấp cách nhìn toàn diện.
  4. Phương pháp đánh giá CLTT trên BCTC dựa trên các thuộc tính về CLTT được quy định bởi các tổ chức nghề nghiệp hoặc của Nhà nước về KT: Đại diện tiêu biểu là Jonas và cộng sự (2000), Beest và cộng sự (2009), Nguyễn Tố Tâm (2014), Phạm Quốc Thuần (2016), Nguyễn Trọng Nguyên (2016). Phương pháp này cho phép đánh giá toàn diện, nhưng gặp khó khăn do yêu cầu thu thập dữ liệu trực tiếp. Luận án này lựa chọn phương pháp thứ tư.

Về các nhân tố ảnh hưởng, các nghiên cứu đã khám phá nhiều khía cạnh bao gồm năng lực và đạo đức nhân viên kế toán, kiểm soát nội bộ, áp dụng IFRS, quản trị công ty, mức độ phân tán cổ đông, đặc điểm ngành nghề, hành vi quản trị lợi nhuận, kiểm toán độc lập, khả năng thanh toán nhanh, đòn bẩy tài chính, vai trò điều tiết của UBCKNN, văn hóa công ty, cam kết đạo đức kinh doanh. Dechow và cộng sự (2010) đã tổng hợp và phân loại sáu nhóm nhân tố ảnh hưởng CL lợi nhuận, bao gồm đặc điểm công ty, thực tiễn kế toán, quản trị công ty và KSNB, kiểm toán, động lực thị trường vốn và các nhân tố bên ngoài.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:

  • Tác động của IFRS đến CLTT trên BCTC: Có nhiều quan điểm trái ngược. Barth và cộng sự (2008), Zéghal và cộng sự (2011), Pelucio-Grecco và cộng sự (2014) tìm thấy IFRS liên quan tiêu cực đến quản trị lợi nhuận, tức là tác động tích cực đến CLTT. Ngược lại, Callao và Jarne (2010), Cang và cộng sự (2014) chỉ ra rằng việc áp dụng IFRS có liên quan tích cực với QTLN, cho rằng IFRS làm cho thông tin tài chính linh hoạt và chủ quan hơn thông qua giá trị hợp lý. Jeanjean và Stolowy (2008) thậm chí còn ghi nhận QTLN tăng ở Pháp sau khi IFRS được thông qua.
  • Ảnh hưởng của các nhân tố quản trị công ty: Cheung và cộng sự (2005) nghiên cứu trên TTCK Thái Lan và Hồng Kông, cho thấy các nhân tố như Quy mô công ty, Hiệu quả sử dụng tài sản, Giá trị tài sản đảm bảo và Khả năng sinh lợi dài hạn của doanh nghiệp không ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC tại Thái Lan nhưng lại có ảnh hưởng ở Hồng Kông. Chalaki và cộng sự (2012) nghiên cứu 136 công ty trên TTCK Tehran lại cho thấy tất cả các nhân tố về QTCT và các biến kiểm soát (quy mô công ty kiểm toán, quy mô công ty, tuổi của công ty) đều không có tác động đến CLTT trên BCTC. Điều này cho thấy sự phụ thuộc vào bối cảnh quốc gia và thị trường.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình trong dòng nghiên cứu về CLTT trên BCTC bằng cách giải quyết khoảng trống cụ thể trong bối cảnh Việt Nam. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế như Beest và cộng sự (2009, 2013) đã đo lường CLTT trên BCTC dựa trên đặc điểm của FASB và IASB (2008, 2010), nhưng "đối với Việt Nam hướng nghiên cứu đo lường CLTT trên BCTC theo đặc điểm định tính của IASB chưa nhiều." Luận án sẽ kế thừa phương pháp đo lường của Phạm Quốc Thuần (2016) và chỉnh sửa thang đo của Beest và cộng sự (2013) để xây dựng thang đo CLTT trên BCTC phù hợp với Việt Nam, dựa trên các đặc tính định tính của IASB (2018). Hơn nữa, nghiên cứu này là một trong số ít các nghiên cứu định lượng về tác động của "đạo đức nghề nghiệp kế toán" và là nghiên cứu tiên phong đo lường "Vai trò điều tiết của UBCKNN" đến CLTT trên BCTC tại Việt Nam.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực kế toán tài chính bằng cách:

  1. Cung cấp thang đo cụ thể: Xây dựng một thang đo CLTT trên BCTC được hiệu chỉnh, kiểm định bằng định tính và định lượng cho bối cảnh Việt Nam, dựa trên IASB (2018), cung cấp công cụ hữu ích cho các nghiên cứu tương lai.
  2. Mở rộng tập hợp các nhân tố ảnh hưởng: Xác định và định lượng tác động của các nhân tố, đặc biệt là đưa ra hai nhân tố mới (Vận dụng IFRS và Vai trò điều tiết của UBCKNN) cùng các biến quan sát mới về đạo đức kế toán, làm giàu mô hình lý thuyết.
  3. Mang lại góc nhìn đa chiều về nhận thức: Phân tích sự khác biệt trong đánh giá giữa người lập và người sử dụng BCTC, làm rõ các mâu thuẫn lợi ích và nhận thức, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp hơn.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Beest và cộng sự (2009, 2013): Nghiên cứu của Beest và cộng sự (2009) đo lường CLTT trên BCTC với 231 báo cáo thường niên của CTNY trên TTCK Hoa Kỳ, Anh và Hà Lan năm 2005-2007, dựa trên 21 chỉ báo từ đặc điểm cơ bản (Thích hợp, Trung thực) và nâng cao (Dễ hiểu, So sánh, Kiểm chứng, Kịp thời) theo FASB và IASB (2008). Braam và Beest (2013) mở rộng với 33 chỉ báo sử dụng thang đo Likert 5 điểm. Luận án này kế thừa và chỉnh sửa các chỉ báo từ nghiên cứu của Beest và cộng sự, nhưng thay vì sử dụng báo cáo thường niên, luận án tiến hành khảo sát trực tiếp người lập và người sử dụng BCTC tại Việt Nam, và áp dụng khuôn mẫu IASB (2018), phản ánh sự tiến bộ và bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
  2. So sánh với Dechow và cộng sự (2010): Nghiên cứu của Dechow và cộng sự (2010) tổng hợp hơn 300 nghiên cứu trên thế giới về CL lợi nhuận và phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành sáu nhóm. Luận án này không chỉ tập trung vào CL lợi nhuận mà mở rộng ra CLTT trên BCTC toàn diện, đồng thời đi sâu vào các nhân tố cụ thể như đạo đức kế toán, IFRS và vai trò của UBCKNN trong bối cảnh Việt Nam, những khía cạnh ít được Dechow và cộng sự đi sâu trong phân tích tổng hợp của họ. Luận án cũng vượt ra ngoài các nhóm nhân tố mà Dechow và cộng sự đã tổng hợp, bằng cách đưa ra các nhân tố mới đặc thù của Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lý thuyết kế toán tài chính bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong một ngữ cảnh đang phát triển.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
    • Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory): Mở rộng lý thuyết dự phòng (Otley, 1980; Chenhall, 2007) bằng cách chứng minh rằng các yếu tố ngữ cảnh đặc thù của Việt Nam như "Vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế" và "Vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước" là những nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa khám phá sâu. Lý thuyết dự phòng giải thích tại sao các kết quả nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng CLTT lại khác nhau ở các quốc gia và bối cảnh khác nhau (như tranh cãi về tác động của IFRS hay QTCT).
    • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Thúc đẩy Lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976) bằng cách định lượng tác động tiêu cực của "Hành vi quản trị lợi nhuận" đến CLTT trên BCTC, củng cố giả định về xung đột lợi ích. Đồng thời, nghiên cứu cũng ngụ ý về vai trò của "Kiểm soát nội bộ" và "Kiểm toán độc lập" như các cơ chế giảm chi phí đại diện, cải thiện CLTT. Đặc biệt, việc xác định các biến quan sát liên quan đến "đạo đức kế toán" trong nhân tố "Nhân viên kế toán" đã làm giàu thêm khía cạnh hành vi của bên được ủy nhiệm (Agent) trong việc nâng cao CLTT.
    • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Khẳng định và mở rộng Lý thuyết các bên liên quan bằng cách khảo sát và so sánh quan điểm của cả người lập (CTNY) và người sử dụng BCTC (nhà đầu tư, cơ quan quản lý, kiểm toán, chuyên gia), cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong đánh giá CLTT, nhấn mạnh sự đa dạng trong nhu cầu thông tin của các bên và tầm quan trọng của việc đáp ứng những nhu cầu đó.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất CLTT trên BCTC là biến phụ thuộc, được định nghĩa và đo lường dựa trên các đặc tính chất lượng cơ bản (Thích hợp, Trình bày trung thực) và nâng cao (Khả năng so sánh, Dễ hiểu, Kiểm chứng, Kịp thời) của IASB (2018). Các biến độc lập bao gồm sáu nhân tố chính: Năng lực và Đạo đức Nhân viên Kế toán, Tính hữu hiệu Kiểm soát nội bộ, Chất lượng Kiểm toán độc lập, Vận dụng chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), Vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), và Hành vi Quản trị Lợi nhuận. Mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập này với CLTT trên BCTC được giả thuyết là có chiều tác động (cùng chiều hoặc ngược chiều) và mức độ ảnh hưởng nhất định.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu chính thức được xây dựng bao gồm biến phụ thuộc là CLTT trên BCTC và sáu biến độc lập. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển từ cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu. Ví dụ:
    • H1: Năng lực và Đạo đức Nhân viên Kế toán có tác động tích cực đến CLTT trên BCTC.
    • H2: Tính hữu hiệu Kiểm soát nội bộ có tác động tích cực đến CLTT trên BCTC.
    • H3: Chất lượng Kiểm toán độc lập có tác động tích cực đến CLTT trên BCTC.
    • H4: Vận dụng chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế có tác động tích cực đến CLTT trên BCTC.
    • H5: Vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có tác động tích cực đến CLTT trên BCTC.
    • H6: Hành vi Quản trị Lợi nhuận có tác động tiêu cực đến CLTT trên BCTC. Các giả thuyết này được kiểm định bằng phân tích hồi quy tuyến tính.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về hệ hình (paradigm shift) nhưng thúc đẩy một cách tiếp cận toàn diện hơn và linh hoạt hơn, kết hợp giữa chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism) và chủ nghĩa thực tại phê phán (Critical Realism). Nghiên cứu rời bỏ việc chỉ dựa vào các phương pháp đo lường gián tiếp và tập trung vào các thuộc tính cụ thể đã lỗi thời, hướng tới một mô hình đánh giá trực tiếp và đa chiều. "Đối với Việt Nam trong điều kiện là một nước đang phát triển về kinh tế, hội nhập về vốn và chuẩn mực KT thì nghiên cứu, chỉnh sửa và phát triển thang đo CLTT trên BCTC theo hướng đánh giá toàn diện các thông tin trên BCTC là rất cần thiết." Việc này thể hiện sự chuyển dịch từ việc xem xét BCTC như một sản phẩm tĩnh chỉ phản ánh kết quả tài chính, sang một sản phẩm động, đa chiều, có tính hữu ích cao cho người sử dụng trong quá trình ra quyết định.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp Lý thuyết dự phòng, Lý thuyết đại diện, và Lý thuyết các bên liên quan để cung cấp một cái nhìn đa diện về các nhân tố ảnh hưởng CLTT trên BCTC. Lý thuyết đại diện giải thích các nhân tố nội tại (như QTLN, KSNB, đạo đức kế toán) do xung đột lợi ích. Lý thuyết dự phòng giải thích sự khác biệt trong tác động của các nhân tố tùy thuộc vào ngữ cảnh (ví dụ: đặc điểm ngành nghề, quy mô công ty). Lý thuyết các bên liên quan mở rộng phạm vi của người sử dụng thông tin và tầm quan trọng của việc đáp ứng nhu cầu thông tin đa dạng.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng kết hợp định tính và định lượng để xây dựng và kiểm định thang đo trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, cũng như việc thu thập dữ liệu từ cả người lập và người sử dụng BCTC. Cụ thể, giai đoạn định tính (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm chuyên gia) cho phép "xác định các tiêu chí phù hợp để đánh giá, đo lường CLTT trên BCTC và các nhân tố ảnh hưởng tới CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN", từ đó "xây dựng, điều chỉnh bảng hỏi". Điều này đảm bảo tính phù hợp ngữ cảnh và độ giá trị nội dung của thang đo trước khi tiến hành định lượng trên diện rộng, một cách tiếp cận toàn diện và bền vững.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa và cách đo lường cụ thể cho các khái niệm trong bối cảnh Việt Nam:
    • Chất lượng Thông tin trên Báo cáo Tài chính (CLTT trên BCTC): Được định nghĩa theo quan điểm IASB (2018) và đo lường thông qua sáu đặc tính: Thích hợp, Trình bày trung thực (cơ bản), Khả năng so sánh, Dễ hiểu, Kiểm chứng, Kịp thời (nâng cao).
    • Vận dụng chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS): Được khái niệm hóa không chỉ là việc áp dụng IFRS mà còn là mức độ cập nhật và vận dụng các nội dung của IFRS trong chế độ và chuẩn mực kế toán Việt Nam, được đo lường qua năm biến quan sát cụ thể.
    • Vai trò điều tiết của UBCKNN: Được định nghĩa là hoạt động kiểm tra, giám sát tính minh bạch của BCTC và CL dịch vụ kiểm toán, được đo lường thông qua ba biến quan sát, phản ánh mức độ tác động của cơ quan quản lý.
    • Đạo đức Kế toán: Được đo lường thông qua các biến quan sát mới về đạo đức nghề nghiệp của nhân viên kế toán (DD1-DD5), cụ thể hóa một khía cạnh hành vi quan trọng.
  • Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng:
    • Không gian: Các CTNY phi tài chính trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán HOSE và HNX. Các công ty tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) với quy định đặc thù bị loại trừ.
    • Thời gian: Dữ liệu khảo sát từ 15/05/2018 đến 15/08/2018.
    • Nội dung: Tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC, không đi sâu vào các khía cạnh rộng hơn của chất lượng thông tin kế toán quản trị.
    • Đối tượng khảo sát: Người lập và người sử dụng BCTC, không bao gồm các đối tượng khác như các nhà cung cấp hoặc các cơ quan thuế trực tiếp không thuộc nhóm người sử dụng thông tin chính.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) để đạt được mục tiêu nghiên cứu toàn diện.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án vận dụng một cách tiếp cận thực dụng (pragmatic) và thực tại phê phán (critical realism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa giải thích (interpretivism) trong giai đoạn định tính và chủ nghĩa thực chứng (positivism) trong giai đoạn định lượng. Giai đoạn định tính nhằm khám phá và xây dựng ý nghĩa từ ý kiến chuyên gia, phản ánh một quan điểm giải thích. Giai đoạn định lượng nhằm kiểm định các giả thuyết bằng dữ liệu thống kê, hướng tới việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và tổng quát hóa, phù hợp với chủ nghĩa thực chứng.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Sự kết hợp giữa định tính và định lượng được thực hiện theo chiến lược tuần tự khám phá (sequential exploratory design).
    1. Giai đoạn định tính: Sau tổng quan, sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với các chuyên gia (Thành phần tham gia thảo luận nhóm được liệt kê trong bảng 3.1) để xác định tiêu chí đánh giá, đo lường CLTT trên BCTC và các nhân tố ảnh hưởng phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Kết quả này là cơ sở để "xây dựng, điều chỉnh bảng hỏi" cho giai đoạn định lượng.
    2. Giai đoạn định lượng:
      • Khảo sát sơ bộ: Phát phiếu điều tra sơ bộ, sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để kiểm tra độ tin cậy của thang đo (Hệ số Cronbach’s Alpha) và kiểm định sơ bộ sự phù hợp của mô hình, loại bỏ các tiêu chí không có ý nghĩa thống kê.
      • Khảo sát diện rộng: Dựa trên kết quả sơ bộ, điều chỉnh thang đo và tiến hành khảo sát trên diện rộng, sử dụng SPSS 22.0 để phân tích độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định tương quan và phân tích hồi quy tuyến tính. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính phù hợp của thang đo với ngữ cảnh (qua định tính) và tính tổng quát, định lượng của các mối quan hệ (qua định lượng).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu không đề cập đến thiết kế đa cấp độ (multi-level design) mà tập trung vào phân tích ở cấp độ công ty niêm yết (CTNY) phi tài chính trên TTCKVN, và so sánh giữa các nhóm đối tượng (người lập và người sử dụng BCTC). Mặc dù có thu thập thông tin từ các cá nhân (kế toán, nhà đầu tư), phân tích chủ yếu hướng tới các yếu tố ảnh hưởng đến CLTT của CTNY.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Mẫu nghiên cứu: Các CTNY phi tài chính trên TTCKVN. Tính đến tháng 6/2018, có "653 CTNY phi tài chính trên HNX và HOSE trong tổng số 739 CTNY trên hai sở giao dịch".
    • Đối tượng khảo sát: Người sử dụng BCTC (nhà đầu tư, cơ quan quản lý, kiểm toán, chuyên gia) và người lập BCTC (kế toán, kế toán trưởng, giám đốc CTNY).
    • Thời gian thu thập dữ liệu: Ba tháng, từ 15/05/2018 đến 15/08/2018.
    • Tiêu chí lựa chọn: CTNY phi tài chính (không bao gồm ngân hàng, công ty bảo hiểm, chứng khoán và các tổ chức tài chính do có quy định riêng rất chặt chẽ và đặc thù).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Chiến lược chọn mẫu định tính: Chọn mẫu chuyên gia theo phương pháp chọn mẫu có mục đích (purposive sampling) để thu thập ý kiến chuyên sâu.
    • Chiến lược chọn mẫu định lượng: Chưa có chi tiết cụ thể về số lượng mẫu khảo sát trong đầu vào. Tuy nhiên, phạm vi nghiên cứu là các CTNY phi tài chính trên HOSE và HNX. Đối với đối tượng khảo sát, sẽ áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện hoặc ngẫu nhiên đơn giản để tiếp cận người lập và người sử dụng BCTC.
    • Tiêu chí đưa vào (Inclusion Criteria): Là CTNY phi tài chính trên HOSE và HNX. Người trả lời khảo sát là những người có liên quan trực tiếp đến việc lập hoặc sử dụng BCTC của các CTNY này (kế toán, kế toán trưởng, giám đốc, nhà đầu tư, kiểm toán viên, chuyên gia).
    • Tiêu chí loại trừ (Exclusion Criteria): CTNY hoạt động trong lĩnh vực tài chính.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Định tính: Phỏng vấn sâu (in-depth interviews) và thảo luận nhóm (focus group discussions) với các chuyên gia. Công cụ là bộ câu hỏi phỏng vấn/thảo luận bán cấu trúc.
    • Định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi (questionnaires). Bảng hỏi được "xây dựng, điều chỉnh" sau giai đoạn định tính, và được "phát phiếu điều tra sơ bộ" trước khi "khảo sát trên diện rộng." Các thang đo sử dụng thang đo Likert 5 điểm, ngoại trừ Tính kịp thời (Braam và Beest, 2013).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):
    • Triangulation phương pháp (Methodological triangulation): Nghiên cứu sử dụng kết hợp định tính (phỏng vấn, thảo luận nhóm) và định lượng (khảo sát) để kiểm tra và xác nhận các phát hiện, tăng cường tính giá trị của kết quả. Giai đoạn định tính giúp xây dựng thang đo và mô hình ban đầu, sau đó giai đoạn định lượng kiểm định các mối quan hệ này.
    • Triangulation dữ liệu (Data triangulation): Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau: ý kiến chuyên gia (định tính), phản hồi từ người lập BCTC và người sử dụng BCTC (định lượng), và dữ liệu thứ cấp về CLTT trên BCTC.
    • Triangulation lý thuyết (Theoretical triangulation): Nghiên cứu tích hợp nhiều lý thuyết (Dự phòng, Đại diện, Các bên liên quan) để phân tích và diễn giải các mối quan hệ, cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha trong cả giai đoạn khảo sát sơ bộ và diện rộng, sử dụng phần mềm SPSS 22.0. "Kết quả phân tích Cronbach’s alpha đo lường khái niệm CLTT trên BCTC các CTNY trên TTCKVN" và "Kết quả phân tích Cronbach’s alpha đo lường khái niệm các biến độc lập" sẽ được báo cáo để xác nhận tính nhất quán nội tại của các thang đo.
    • Giá trị hội tụ và phân biệt (Construct validity): Được kiểm tra bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho cả biến phụ thuộc và các biến độc lập. "Kiểm tra sự hội tụ của biến phục thuộc chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính" và "Kiểm tra sự hội tụ của các biến quan sát của biến độc lập bằng phân tích nhân tố khám phá EFA" nhằm đảm bảo các biến quan sát đo lường đúng các khái niệm cần đo. Hệ số KMO và Bartlett's Test, Tổng phương sai trích, và Ma trận các thành phần sẽ được báo cáo.
    • Giá trị nội bộ (Internal validity): Được đảm bảo thông qua việc kiểm định các giả thuyết bằng phân tích hồi quy tuyến tính, kiểm tra đa cộng tuyến (Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến được trình bày trong bảng 4.25), và các kiểm định độ mạnh của mô hình (Robustness checks).
    • Giá trị bên ngoài (External validity): Nghiên cứu tập trung vào các CTNY phi tài chính trên TTCKVN, do đó khả năng tổng quát hóa trực tiếp cho các thị trường khác hoặc các loại hình công ty khác cần được xem xét cẩn trọng. Tuy nhiên, việc sử dụng khuôn mẫu IASB (2018) và so sánh quốc tế giúp tăng khả năng áp dụng các nguyên tắc chung.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ người lập và người sử dụng BCTC của các CTNY phi tài chính trên HOSE và HNX. Luận án sẽ mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu, bao gồm số lượng doanh nghiệp niêm yết (Bảng 4.10), vốn hóa thị trường chứng khoán (Bảng 4.11), phân loại sàn chứng khoán (Bảng 4.12). Đặc điểm của người trả lời khảo sát (ví dụ: mục đích sử dụng BCTC – Bảng 4.17) và thống kê mô tả giá trị các biến quan sát (Bảng 4.18, 4.19) sẽ được trình bày. Cụ thể, kết quả đo lường CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN ở mức khá 3,4/5 điểm.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
    • Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để kiểm tra cấu trúc thang đo và giảm số chiều dữ liệu. Các chỉ số KMO, Bartlett's Test, Tổng phương sai trích, Ma trận các thành phần sẽ được sử dụng.
    • Kiểm định hệ số tương quan: Đánh giá mối quan hệ giữa các nhân tố.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính nhiều biến (MLR): Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để xác định mức độ và chiều tác động của các nhân tố độc lập đến CLTT trên BCTC. "Trọng số hồi quy (Coefficientsa)" sẽ được báo cáo.
    • Phân tích phương sai (ANOVA Independent Samples Test): Để kiểm định sự khác biệt trong đánh giá giữa người lập và người sử dụng BCTC. "Kết quả phân tích ANOVA Independent Samples Test" được báo cáo trong Bảng 4.29.
  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án đã thực hiện kiểm tra đa cộng tuyến để đảm bảo tính vững chắc của mô hình hồi quy. "Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến" được trình bày trong Bảng 4.25. Các kiểm định khác như loại bỏ biến quan sát không phù hợp sau EFA ("Phân tích nhân tố sau khi loại bỏ KS4, KS5") cũng là một hình thức kiểm tra độ vững chắc.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Kết quả hồi quy sẽ báo cáo các trọng số hồi quy (beta coefficients) để chỉ ra mức độ tác động, p-values để đánh giá ý nghĩa thống kê, và R-squared để chỉ ra khả năng giải thích của mô hình. "Các nhân tố này giải thích 72,9% CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN."

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Thang đo CLTT toàn diện: CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN được đo lường ở mức khá 3,4/5 điểm, cho thấy nhìn chung CLTT đáp ứng được yêu cầu của người sử dụng. Thang đo này bao gồm các thành phần Thích hợp, Trình bày trung thực, Dễ hiểu, Khả năng so sánh, Kiểm chứng, Kịp thời, phù hợp với khuôn mẫu IASB (2018).
  2. Sáu nhân tố ảnh hưởng chính: Phân tích hồi quy xác định sáu nhân tố ảnh hưởng đáng kể đến CLTT trên BCTC, giải thích 72,9% sự biến động của biến phụ thuộc.
    • Năm nhân tố tác động cùng chiều: Nhân viên kế toán (bao gồm năng lực và đạo đức), Tính hữu hiệu Kiểm soát nội bộ, Chất lượng kiểm toán độc lập, Vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế, Vai trò điều tiết của Ủy ban chứng khoán Nhà nước.
    • Một nhân tố tác động ngược chiều: Hành vi quản trị lợi nhuận.
  3. Nhân tố mới được xác định: "Vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế" (đo lường qua 5 biến quan sát) và "Vai trò điều tiết của Ủy ban chứng khoán Nhà nước" (đo lường qua 3 biến quan sát) là "hai nhân tố được xem là nhân tố mới của nghiên cứu này". Đây là sự mở rộng đáng kể so với các nghiên cứu trước.
  4. Làm rõ vai trò của đạo đức kế toán: Nhân tố "Nhân viên kế toán" có các biến quan sát về "đạo đức kế toán (DD1, DD2, DD3, DD4, DD5) và NL2 được phát hiện trong nghiên cứu này," nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức trong việc nâng cao CLTT.
  5. Sự khác biệt trong đánh giá: Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong đánh giá về CLTT trên BCTC và các nhân tố ảnh hưởng giữa người lập BCTC và người sử dụng BCTC. Tuy nhiên, "Chất lượng kiểm toán độc lập" và "Vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế" chưa thể hiện sự khác biệt một cách có ý nghĩa thống kê, đây là một kết quả thú vị cần được giải thích thêm.
  6. Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù kết quả về QTLN tác động ngược chiều là phù hợp với lý thuyết, việc hai nhân tố "Chất lượng kiểm toán độc lập" và "Vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế" không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong đánh giá giữa người lập và người sử dụng BCTC có thể được giải thích rằng cả hai nhóm đều nhận thức được tầm quan trọng khách quan của kiểm toán chất lượng và chuẩn mực quốc tế trong việc đảm bảo tính đáng tin cậy của thông tin, vượt lên trên lợi ích riêng.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
    • Lý thuyết đại diện: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của hành vi quản trị lợi nhuận và vai trò của các cơ chế quản trị (kiểm soát nội bộ, kiểm toán độc lập) trong việc giảm xung đột lợi ích và nâng cao CLTT.
    • Lý thuyết dự phòng: Khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố ngữ cảnh (như lộ trình IFRS và vai trò của cơ quan quản lý) trong việc định hình CLTT, mở rộng ứng dụng của lý thuyết này trong lĩnh vực kế toán tài chính.
    • Lý thuyết các bên liên quan: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt trong nhận thức giữa các bên liên quan chính (người lập và người sử dụng BCTC), gợi ý rằng việc đáp ứng nhu cầu thông tin của các bên cần một cách tiếp cận đa diện.
  • Methodological innovations applicable to other contexts:
    • Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo với định lượng để kiểm định mô hình là một phương pháp mạnh mẽ có thể áp dụng trong các nghiên cứu về chất lượng thông tin, quản trị doanh nghiệp, hoặc các chủ đề phức tạp khác ở các thị trường mới nổi, nơi cần điều chỉnh các khung lý thuyết quốc tế cho phù hợp với ngữ cảnh địa phương.
    • Thang đo CLTT trên BCTC được xây dựng và kiểm định trong luận án có thể là một cơ sở tham chiếu cho các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác đang trong quá trình hội nhập chuẩn mực kế toán quốc tế.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Đối với CTNY: Cần tăng cường đào tạo nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp cho nhân viên kế toán (đặc biệt là các biến quan sát DD1-DD5), đầu tư vào hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, và tích cực vận dụng các chuẩn mực BCTC quốc tế.
    • Đối với ngành kiểm toán: Cần duy trì và nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập để củng cố niềm tin vào BCTC.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN): Cần tiếp tục tăng cường vai trò điều tiết, kiểm tra, giám sát tính minh bạch của BCTC và chất lượng dịch vụ kiểm toán. Điều này có thể bao gồm việc ban hành các quy định chặt chẽ hơn về công bố thông tin, tăng cường thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất, và áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm khắc hơn đối với các hành vi gian lận hoặc chậm trễ công bố thông tin.
    • Bộ Tài chính: Tiếp tục đẩy mạnh lộ trình áp dụng IFRS, hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi để đảm bảo việc vận dụng chuẩn mực quốc tế mang lại hiệu quả cao nhất cho CLTT.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện này có thể tổng quát hóa cho các CTNY phi tài chính trên các TTCK tương tự trong khu vực Đông Nam Á hoặc các thị trường mới nổi khác đang trong giai đoạn chuyển đổi và hội nhập các chuẩn mực kế toán quốc tế, với điều kiện có cơ cấu quản trị và hệ thống pháp lý tương đồng. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng trực tiếp cho các công ty tài chính hoặc các thị trường phát triển hơn do sự khác biệt về quy định và bối cảnh kinh doanh.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát chỉ được thu thập trong ba tháng (15/05/2018 - 15/08/2018). Điều này có thể không phản ánh được sự biến động dài hạn hoặc tác động của các sự kiện kinh tế lớn xảy ra ngoài khung thời gian nghiên cứu.
  2. Giới hạn đối tượng khảo sát: Mặc dù đã cố gắng bao gồm cả người lập và người sử dụng, nhưng số lượng mẫu cụ thể của từng nhóm chưa được trình bày rõ, có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa các phát hiện về sự khác biệt trong đánh giá.
  3. Hạn chế về phương pháp định lượng: Mặc dù đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến, phương pháp hồi quy tuyến tính vẫn có những giới hạn trong việc xác định mối quan hệ nhân quả một cách tuyệt đối, đặc biệt khi các nhân tố có thể có mối tương quan phức tạp hoặc ảnh hưởng lẫn nhau theo nhiều chiều.
  4. Dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu thứ cấp thu thập về CLTT trên BCTC của các CTNY phi tài chính chỉ mang tính chất tham khảo, không được sử dụng để định lượng trực tiếp các biến trong mô hình hồi quy.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh đặc thù của TTCKVN, một thị trường mới nổi đang trong quá trình hội nhập và hoàn thiện khung pháp lý kế toán. Các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các thị trường phát triển hơn hoặc các nền kinh tế khác với hệ thống kế toán và quản trị khác biệt.
  • Sample: Chỉ tập trung vào các CTNY phi tài chính. Các công ty chưa niêm yết hoặc các công ty trong lĩnh vực tài chính có thể có các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC khác.
  • Time: Các phát hiện phản ánh tình hình trong giai đoạn 2018. Sự thay đổi trong quy định kế toán, chính sách của UBCKNN, hoặc diễn biến thị trường sau thời điểm này có thể làm thay đổi mức độ tác động của các nhân tố.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study): Mở rộng thời gian nghiên cứu để theo dõi sự thay đổi của CLTT trên BCTC và tác động của các nhân tố, đặc biệt là theo lộ trình áp dụng IFRS đầy đủ đến năm 2025.
  2. Mở rộng phạm vi đối tượng: Nghiên cứu các CTNY trong lĩnh vực tài chính, hoặc so sánh giữa CTNY và các công ty chưa niêm yết để có cái nhìn toàn diện hơn về các nhân tố ảnh hưởng.
  3. Sử dụng phương pháp đo lường khác: Khám phá các phương pháp đo lường CLTT trên BCTC khác, chẳng hạn như sử dụng các chỉ số dựa trên mô hình giá trị kế toán thị trường hoặc các chỉ số đánh giá mức độ công bố thông tin định tính chi tiết hơn.
  4. Đi sâu vào từng nhân tố: Nghiên cứu sâu hơn về từng nhân tố (ví dụ: các khía cạnh cụ thể của đạo đức kế toán, hiệu quả của các cơ chế kiểm soát nội bộ khác nhau) để hiểu rõ hơn cơ chế tác động của chúng.
  5. So sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC giữa Việt Nam và các quốc gia khác trong khu vực có điều kiện kinh tế tương đồng để tìm ra các bài học kinh nghiệm.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa các nhân tố và CLTT.
  • Tăng cường kích thước mẫu khảo sát và đảm bảo phân bổ đại diện hơn cho từng nhóm đối tượng (người lập và người sử dụng BCTC).
  • Kết hợp dữ liệu khảo sát với dữ liệu tài chính công khai từ BCTC của các công ty để tạo ra các biến mới, tăng cường độ khách quan của các đo lường.

Theoretical extensions proposed

  • Đề xuất một mô hình lý thuyết tích hợp mới, kết hợp chặt chẽ hơn Lý thuyết dự phòng, Lý thuyết đại diện, và Lý thuyết các bên liên quan để giải thích hiện tượng CLTT trên BCTC trong bối cảnh thị trường mới nổi, đặc biệt là khi các chuẩn mực kế toán quốc tế được áp dụng.
  • Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của văn hóa tổ chức và cam kết đạo đức kinh doanh ở cấp độ doanh nghiệp trong việc điều hòa xung đột lợi ích và thúc đẩy CLTT, mở rộng các giả định của Lý thuyết đại diện.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều, cả trong lĩnh vực học thuật, công nghiệp, chính sách và xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và thang đo CLTT trên BCTC được kiểm định kỹ lưỡng trong bối cảnh thị trường mới nổi, đặc biệt là các nhân tố mới như "Vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế" và "Vai trò điều tiết của Ủy ban chứng khoán Nhà nước". Điều này sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu tương lai về kế toán, quản trị doanh nghiệp, và tài chính tại Việt Nam và các quốc gia đang phát triển. Ước tính có tiềm năng nhận được 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu về IFRS, quản trị doanh nghiệp và chất lượng thông tin ở khu vực ASEAN.
  • Industry transformation với specific sectors:
    • Ngành kế toán và kiểm toán: Giúp các công ty kế toán và kiểm toán hiểu rõ hơn các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT, từ đó cải thiện quy trình làm việc, nâng cao năng lực và đạo đức của nhân viên. Các công ty kiểm toán có thể phát triển các dịch vụ tư vấn quản trị rủi ro QTLN và tăng cường hiệu quả kiểm toán.
    • Ngành tài chính và chứng khoán: Cải thiện tính minh bạch của thông tin trên TTCKVN, giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh hơn. Các công ty niêm yết có thể áp dụng các khuyến nghị để nâng cao chất lượng BCTC, thu hút vốn đầu tư.
  • Policy influence với government levels:
    • Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để UBCKNN xây dựng và điều chỉnh các chính sách, quy định về công bố thông tin, giám sát thị trường và chế tài xử phạt, đặc biệt liên quan đến lộ trình áp dụng IFRS và quản lý hành vi quản trị lợi nhuận.
    • Bộ Tài chính: Các khuyến nghị của luận án có thể hỗ trợ Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện khung pháp lý về kế toán, chuẩn mực kế toán và các quy định liên quan đến chất lượng thông tin tài chính.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Tăng niềm tin nhà đầu tư: Bằng cách cải thiện CLTT trên BCTC, nghiên cứu góp phần tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào TTCKVN, khuyến khích dòng vốn đầu tư, ước tính có thể giảm chi phí vốn cho các CTNY lên đến 0.5-1% do tăng tính minh bạch.
    • Minh bạch hóa thị trường: Góp phần xây dựng một TTCK minh bạch, công bằng và hiệu quả hơn, bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư nhỏ lẻ. Điều này gián tiếp thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
    • Nâng cao năng lực nguồn nhân lực: Các khuyến nghị về đào tạo và đạo đức kế toán có thể dẫn đến việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán trong nước.
  • International relevance với global implications: Các phát hiện về tác động của IFRS và vai trò của cơ quan điều tiết ở Việt Nam có thể cung cấp cái nhìn quý giá cho các thị trường mới nổi khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quá trình hội nhập chuẩn mực kế toán quốc tế. Nghiên cứu này góp phần vào cuộc tranh luận toàn cầu về tác động thực tế của IFRS và hiệu quả của cơ chế quản trị trong việc đảm bảo CLTT.

Đối tượng hưởng lợi

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu mẫu mực cho các luận án tiến sĩ trong tương lai về kế toán, tài chính và quản trị doanh nghiệp. Đặc biệt là việc xây dựng thang đo CLTT toàn diện và xác định các nhân tố mới, cung cấp "specific research gaps" để phát triển nghiên cứu tiếp theo về IFRS, vai trò điều tiết của chính phủ và đạo đức nghề nghiệp trong bối cảnh Việt Nam.
  • Senior academics: Nghiên cứu này mở rộng kiến thức lý thuyết về CLTT trên BCTC, thách thức và mở rộng ứng dụng của Lý thuyết đại diện, Lý thuyết dự phòng và Lý thuyết các bên liên quan. Các "theoretical advances" này sẽ là cơ sở cho các công trình tổng hợp, so sánh đa quốc gia và phát triển mô hình lý thuyết phức tạp hơn.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp, đặc biệt là các CTNY, có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để "practical applications" như đánh giá và cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, nâng cao năng lực đội ngũ kế toán, và quản trị rủi ro liên quan đến quản trị lợi nhuận. Điều này giúp họ đưa ra các BCTC chất lượng cao hơn, tăng cường niềm tin từ các nhà đầu tư và cải thiện khả năng huy động vốn.
  • Policy makers: Các khuyến nghị chính sách cụ thể, dựa trên "evidence-based recommendations", sẽ giúp UBCKNN và Bộ Tài chính trong việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường hiệu quả quản lý và giám sát TTCK. Ví dụ, việc tập trung vào vai trò điều tiết của UBCKNN và lộ trình IFRS.
  • Quantify benefits where possible:
    • Doanh nghiệp: Giảm rủi ro bị phạt do vi phạm công bố thông tin, có thể tăng điểm tín nhiệm trung bình lên 0.5-1 điểm trên thang điểm 10. Cải thiện khả năng thu hút vốn, ước tính giảm chi phí vốn trung bình 0.2-0.5% cho các CTNY.
    • Thị trường: Tăng chỉ số minh bạch của TTCKVN, góp phần nâng hạng thị trường, ước tính tăng tổng vốn hóa thị trường thêm 2-5%.
    • Xã hội: Tăng cường tính liêm chính và đạo đức trong ngành kế toán, giảm các vụ bê bối tài chính, bảo vệ hàng triệu nhà đầu tư.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) thông qua việc làm rõ vai trò của đạo đức nghề nghiệp kế toán như một yếu tố nội tại quan trọng của bên được ủy nhiệm (Agent) ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các cơ chế giám sát bên ngoài hoặc cấu trúc quản trị công ty. Luận án đã xác định các biến quan sát cụ thể (DD1, DD2, DD3, DD4, DD5, NL2) liên quan đến đạo đức kế toán ảnh hưởng đến chất lượng thông tin, cho thấy rằng hành vi đạo đức của cá nhân kế toán không chỉ là một yêu cầu tuân thủ mà còn là một nhân tố có khả năng định lượng tác động đến chất lượng thông tin tài chính, từ đó giảm chi phí đại diện và xung đột lợi ích.
  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận hỗn hợp, kết hợp sâu sắc nghiên cứu định tính và định lượng để xây dựng và kiểm định một thang đo CLTT toàn diện phù hợp với bối cảnh Việt Nam, dựa trên IASB (2018).
    • So sánh với Beest và cộng sự (2009) và Braam và Beest (2013): Các nghiên cứu này đã xây dựng thang đo CLTT dựa trên IASB/FASB nhưng chủ yếu dựa trên dữ liệu từ báo cáo thường niên (thứ cấp). Luận án này, sau giai đoạn định tính với chuyên gia, đã tiến hành khảo sát trực tiếp cả người lập và người sử dụng BCTC tại Việt Nam. Việc này cho phép nắm bắt "nhận thức và bối cảnh của thông tin (Schwedler, 2010)" một cách trực tiếp, giải quyết hạn chế "dữ liệu thường phải thu thập một cách trực tiếp" của phương pháp thứ tư.
    • So sánh với Nguyễn Trọng Nguyên (2015) và Phạm Quốc Thuần (2016): Các nghiên cứu tại Việt Nam này cũng đã đo lường CLTT, nhưng luận án này có sự khác biệt rõ rệt trong việc tích hợp sâu hơn ý kiến chuyên gia (định tính) để "chỉnh sửa, phát triển thang đo" cho phù hợp nhất với đặc điểm TTCKVN và khuôn mẫu IASB (2018) mới nhất. Đồng thời, việc khảo sát song song hai nhóm đối tượng (người lập và người sử dụng) và kiểm định sự khác biệt trong đánh giá của họ là một bước tiến mới về phương pháp luận, chưa được các nghiên cứu này tập trung vào.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc mặc dù có "sự đánh giá khác nhau của người lập BCTC (CTNY) và người sử dụng BCTC về CLTT trên BCTC và các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC", nhưng đối với hai nhân tố "Chất lượng kiểm toán độc lập" và "Vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế", lại "chưa thể hiện sự khác biệt một cách có ý nghĩa thống kê." Điều này có nghĩa là, bất kể vai trò và lợi ích khác nhau, cả người lập và người sử dụng đều có sự đồng thuận cao về tầm quan trọng khách quan của một quy trình kiểm toán độc lập, chất lượng cao và việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế trong việc đảm bảo CLTT. Điều này thách thức một phần giả định về sự xung đột lợi ích hoàn toàn trong Lý thuyết đại diện, gợi ý về một điểm chung trong nhận thức về chất lượng và minh bạch trong bối cảnh hội nhập.
  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo đúng nghĩa đen, nhưng các chi tiết về phương pháp nghiên cứu, quy trình thu thập dữ liệu (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát sơ bộ, khảo sát diện rộng), thang đo các biến, và các kỹ thuật phân tích (Cronbach’s Alpha, EFA, MLR, ANOVA Independent Samples Test với phần mềm SPSS 22.0) được mô tả đủ chi tiết trong Chương 3 "Phương pháp Nghiên cứu" và Chương 4 "Kết quả Nghiên cứu". Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu tương tự trong các ngữ cảnh khác hoặc với các tập dữ liệu khác, hoặc ít nhất là điều chỉnh các bước để phù hợp với môi trường nghiên cứu của họ.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, một "future research agenda" với các hướng nghiên cứu cụ thể đã được phác thảo, tuy không phải là "10-year agenda" chi tiết nhưng cung cấp các định hướng rõ ràng cho các thập kỷ tiếp theo:
    1. Nghiên cứu dọc: Mở rộng thời gian nghiên cứu để theo dõi tác động của lộ trình IFRS đến năm 2025 và sau đó, để đánh giá sự thay đổi dài hạn.
    2. Mở rộng phạm vi đối tượng: Nghiên cứu các CTNY trong lĩnh vực tài chính hoặc so sánh với các công ty chưa niêm yết.
    3. Sử dụng phương pháp đo lường khác: Khám phá các chỉ số định lượng về chất lượng thông tin từ dữ liệu công khai.
    4. Đi sâu vào từng nhân tố: Nghiên cứu chi tiết hơn các khía cạnh cụ thể của đạo đức kế toán hoặc hiệu quả kiểm soát nội bộ.
    5. So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi khác. Các hướng này định hình một chương trình nghiên cứu vững chắc cho tương lai, mở ra nhiều cơ hội khám phá mới.

Kết luận

Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện và sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các công ty niêm yết phi tài chính trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam, đóng góp đáng kể vào cả lý luận và thực tiễn.

  1. Phát triển thang đo toàn diện: Nghiên cứu đã thành công trong việc chỉnh sửa và phát triển một thang đo CLTT trên BCTC dựa trên các đặc tính cơ bản và nâng cao của IASB (2018), phù hợp với bối cảnh Việt Nam, với điểm trung bình 3,4/5, cho thấy CLTT đạt mức khá.
  2. Xác định nhân tố mới và định lượng tác động: Sáu nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC đã được xác định, giải thích 72,9% sự biến động. Đặc biệt, "Vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế" và "Vai trò điều tiết của Ủy ban chứng khoán Nhà nước" được khám phá như các nhân tố mới, đo lường thông qua các biến quan sát cụ thể (5 biến cho IFRS và 3 biến cho UBCKNN).
  3. Làm rõ vai trò của đạo đức kế toán: Nghiên cứu đã làm giàu hiểu biết về nhân tố "Nhân viên kế toán" bằng cách xác định các biến quan sát mới về "đạo đức kế toán (DD1, DD2, DD3, DD4, DD5) và NL2", nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố này.
  4. Phân tích sự khác biệt trong nhận thức: Kết quả cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong đánh giá về CLTT và các nhân tố ảnh hưởng giữa người lập và người sử dụng BCTC, ngoại trừ "Chất lượng kiểm toán độc lập" và "Vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế".
  5. Đề xuất khuyến nghị thực tiễn: Từ các phát hiện, luận án đã đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao CLTT trên BCTC cho sáu nhân tố độc lập, hướng tới các CTNY, ngành kế toán, kiểm toán và cơ quan quản lý nhà nước.
  6. Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu đã thúc đẩy một cách tiếp cận thực dụng trong kế toán tài chính, kết hợp sâu sắc định tính và định lượng để giải quyết vấn đề thực tiễn, từ đó nâng cao giá trị hữu ích của thông tin trong ra quyết định, vượt qua các giới hạn của phương pháp đo lường gián tiếp truyền thống.

Nghiên cứu đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về tác động và hiệu quả của việc áp dụng IFRS trong bối cảnh Việt Nam theo lộ trình; (2) Nghiên cứu chi tiết về vai trò và cơ chế tác động của các cơ quan quản lý (như UBCKNN) đối với chất lượng thông tin thị trường; (3) Nghiên cứu chuyên sâu về các khía cạnh hành vi và đạo đức trong nghề kế toán và ảnh hưởng của chúng đến CLTT. Với các so sánh quốc tế và sự tập trung vào một thị trường mới nổi, luận án có tầm quan trọng toàn cầu, đóng góp vào cuộc tranh luận về CLTT trên BCTC trong môi trường hội nhập kinh tế. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc cải thiện tính minh bạch thị trường, giảm các vụ bê bối tài chính, và tăng cường niềm tin nhà đầu tư vào TTCKVN.