Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin BCTC công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam - Luận án TS

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kế toán, kiểm toán và phân tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu tác động chất lượng BCTC công ty niêm yết VN

Nghiên cứu này tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của các công ty niêm yết tại Việt Nam. BCTC là nguồn thông tin cốt lõi, định hình các quyết định đầu tư và kinh doanh. Việc đảm bảo chất lượng và tính minh bạch của thông tin kế toán trên BCTC là tối quan trọng. Đặc biệt, trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi tính minh bạch tài chính có vai trò quyết định niềm tin nhà đầu tư. Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực để nâng cao chất lượng thông tin BCTC. Mục tiêu là đóng góp vào sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán và gia tăng niềm tin cho các bên liên quan.

1.1. Sự cần thiết nâng cao chất lượng BCTC

Báo cáo tài chính (BCTC) đóng vai trò then chốt trong hệ thống thông tin kinh tế. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả hoạt động và tình hình tài chính của doanh nghiệp. Thông tin BCTC là nền tảng cho nhiều quyết định quan trọng của nhà đầu tư, chủ nợ, và các bên liên quan khác. Đối với công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, chất lượng thông tin BCTC càng cần được đảm bảo. Thông tin phải minh bạch, đáng tin cậy để duy trì sự công bằng và hiệu quả của thị trường. Nâng cao chất lượng BCTC giúp giảm thiểu rủi ro, tăng cường niềm tin công chúng.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu hướng đến ba mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định rõ ràng các nhân tố cụ thể ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên BCTC. Thứ hai, đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đã xác định. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tin kế toán, tăng cường tính minh bạch. Từ đó, góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết và ổn định thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.3. Phạm vi đối tượng khảo sát chất lượng BCTC

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu khảo sát được thu thập từ các báo cáo tài chính đã công bố. Ngoài ra, phỏng vấn và bảng hỏi được sử dụng để thu thập ý kiến chuyên gia, nhà quản lý. Điều này đảm bảo tính khách quan và đại diện cho bối cảnh kinh tế Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn giúp phân tích sâu, đưa ra kết luận chính xác về các nhân tố tác động.

II. Cơ sở lý luận chất lượng thông tin báo cáo tài chính

Cơ sở lý luận hình thành khung phân tích cho nghiên cứu chất lượng thông tin BCTC. Phần này định nghĩa rõ ràng về báo cáo tài chính và các thuộc tính cấu thành chất lượng thông tin. Các lý thuyết kinh tế liên quan như lý thuyết đại diện, lý thuyết các bên liên quan được áp dụng. Chúng giải thích mối quan hệ giữa các nhân tố và chất lượng thông tin kế toán. Nghiên cứu cũng chỉ ra khoảng trống trong các công trình trước. Từ đó, chứng minh sự cần thiết của một nghiên cứu chuyên sâu về bối cảnh Việt Nam. Mô hình nghiên cứu dự kiến được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết này.

2.1. Khái niệm báo cáo tài chính và thông tin

Báo cáo tài chính (BCTC) là sản phẩm của quá trình kế toán, trình bày tình hình tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí và lợi nhuận. Chất lượng thông tin trên BCTC được đánh giá dựa trên nhiều đặc tính. Các đặc tính chính bao gồm tính thích hợp, độ tin cậy, khả năng dễ hiểu và khả năng so sánh. Thông tin kế toán chất lượng cao phải hữu ích cho việc ra quyết định. Nó cần phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch, sự kiện. Đồng thời, thông tin phải được trình bày một cách trung thực và khách quan.

2.2. Các lý thuyết liên quan ảnh hưởng chất lượng

Một số lý thuyết nền tảng giải thích các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC. Lý thuyết đại diện (Agency Theory) phân tích xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý. Điều này có thể dẫn đến hành vi quản trị lợi nhuận, làm giảm tính minh bạch. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) nhấn mạnh trách nhiệm của công ty đối với nhiều nhóm lợi ích. Điều này thúc đẩy tính công khai, minh bạch của thông tin kế toán. Các lý thuyết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động cơ và áp lực ảnh hưởng đến việc lập BCTC.

2.3. Khoảng trống nghiên cứu chất lượng BCTC

Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước đã xem xét chất lượng BCTC. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống đáng kể. Cụ thể, ít nghiên cứu tập trung sâu vào các công ty niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Bối cảnh pháp lý, văn hóa và kinh tế đặc thù của Việt Nam cần được xem xét riêng. Nghiên cứu này hướng đến lấp đầy khoảng trống đó. Cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán trong môi trường Việt Nam.

III. Phương pháp xác định nhân tố chất lượng BCTC niêm yết

Nghiên cứu áp dụng quy trình khoa học chặt chẽ để xác định các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC. Quy trình bao gồm các bước từ xây dựng cơ sở lý thuyết đến phân tích dữ liệu thực tế. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các yếu tố ban đầu. Phương pháp định lượng được sử dụng để kiểm định giả thuyết và đo lường tác động. Bảng hỏi được thiết kế kỹ lưỡng, đảm bảo tính phù hợp và độ tin cậy. Dữ liệu thu thập từ các đối tượng liên quan như chuyên gia kế toán, kiểm toán viên, nhà quản lý. Sự kết hợp các phương pháp này giúp mang lại kết quả toàn diện, đáng tin cậy.

3.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu chuyên sâu

Quy trình nghiên cứu bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp. Bắt đầu bằng việc tổng quan lý thuyết, xác định mô hình nghiên cứu dự kiến và các giả thuyết. Tiếp theo là giai đoạn thu thập dữ liệu sơ bộ thông qua phương pháp định tính. Sau đó, tiến hành thiết kế và khảo sát chính thức bằng bảng hỏi. Cuối cùng, dữ liệu được phân tích bằng các công cụ thống kê. Toàn bộ quy trình được thực hiện có hệ thống. Điều này nhằm đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu về chất lượng thông tin BCTC.

3.2. Thiết kế bảng hỏi và thu thập dữ liệu

Bảng hỏi được thiết kế dựa trên mô hình nghiên cứu và các thang đo đã được kiểm chứng. Bảng hỏi được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Một khảo sát thử nghiệm được tiến hành với một nhóm nhỏ để đánh giá tính rõ ràng và phù hợp của câu hỏi. Sau đó, bảng hỏi chính thức được gửi đến các đối tượng khảo sát. Các đối tượng bao gồm chuyên gia tài chính, kế toán, kiểm toán viên và nhà quản lý tại các công ty niêm yết. Dữ liệu được thu thập qua cả hình thức trực tuyến và trực tiếp.

3.3. Phương pháp định tính và định lượng

Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu. Các cuộc phỏng vấn với chuyên gia giúp khám phá và làm rõ các nhân tố tiềm năng. Phương pháp định lượng sử dụng các kỹ thuật thống kê. Các kỹ thuật này bao gồm phân tích độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA). Đặc biệt, phân tích hồi quy tuyến tính được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc và kiểm định chặt chẽ về mối quan hệ giữa các biến.

IV. Kết quả phân tích nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC

Phân tích dữ liệu đã cung cấp những kết quả quan trọng về chất lượng thông tin trên BCTC. Thực trạng BCTC của các công ty niêm yết tại Việt Nam được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu xác định rõ ràng các nhân tố chính tác động tích cực hoặc tiêu cực đến chất lượng này. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố được đo lường cụ thể. Các kiểm định thống kê và phân tích hồi quy đã xác nhận mối quan hệ chặt chẽ giữa các biến. Đây là cơ sở vững chắc để đưa ra các khuyến nghị thiết thực, góp phần cải thiện minh bạch tài chính. Các phát hiện này hữu ích cho cả nhà quản lý và cơ quan quản lý nhà nước.

4.1. Thực trạng chất lượng BCTC công ty niêm yết

Kết quả nghiên cứu đánh giá thực trạng chất lượng thông tin trên BCTC của các công ty niêm yết. Mức độ tuân thủ các chuẩn mực kế toán và các quy định pháp luật được xem xét. Thực trạng cho thấy nhiều công ty đã có nỗ lực cải thiện tính minh bạch. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế nhất định cần được khắc phục. Các yếu tố như tính kịp thời, đầy đủ và đáng tin cậy của thông tin kế toán vẫn là thách thức. Thực trạng này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh chất lượng thông tin BCTC hiện tại.

4.2. Mức độ tác động của các nhân tố đã xác định

Nghiên cứu đã xác định và định lượng mức độ tác động của nhiều nhân tố. Năng lực và đạo đức nghề nghiệp của nhân viên kế toán có ảnh hưởng đáng kể. Hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ cũng đóng vai trò then chốt. Chất lượng kiểm toán độc lập được chứng minh là yếu tố tác động tích cực. Ngược lại, hành vi quản trị lợi nhuận có tác động tiêu cực rõ rệt đến chất lượng BCTC. Các kết quả này cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ quan trọng của từng nhân tố.

4.3. Phân tích hồi quy mối quan hệ chất lượng

Phân tích hồi quy tuyến tính được thực hiện để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố và chất lượng BCTC. Mô hình hồi quy cho thấy sự phù hợp cao và giải thích được phần lớn sự biến động của biến phụ thuộc. Các hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê khẳng định giả thuyết nghiên cứu. Kết quả này củng cố thêm bằng chứng về tầm quan trọng của các nhân tố được xác định. Việc kiểm định độ tin cậy của thang đo cũng cho thấy kết quả khả quan. Điều này đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng thông tin BCTC hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu và thảo luận chuyên sâu, các khuyến nghị được đưa ra nhằm cải thiện chất lượng thông tin BCTC. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao năng lực đội ngũ kế toán và kiểm toán. Đồng thời, tăng cường hiệu quả kiểm soát nội bộ và áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS). Vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cũng được nhấn mạnh. Đặc biệt, cần có biện pháp hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận. Những khuyến nghị này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một môi trường tài chính minh bạch, đáng tin cậy cho các công ty niêm yết và thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.1. Thảo luận thực trạng và các nhân tố chủ chốt

Kết quả nghiên cứu được thảo luận sâu để làm rõ thực trạng và tác động của các nhân tố. Thực trạng chất lượng thông tin BCTC đã có những cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, việc áp dụng chuẩn mực kế toán và tính minh bạch vẫn còn thách thức. Các nhân tố chủ chốt như năng lực kế toán, kiểm soát nội bộ, kiểm toán độc lập và hành vi quản trị lợi nhuận được xem xét kỹ lưỡng. Thảo luận này là nền tảng để xây dựng các giải pháp phù hợp và hiệu quả. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành chất lượng.

5.2. Khuyến nghị cải thiện năng lực kế toán kiểm toán

Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp của nhân viên kế toán là giải pháp ưu tiên. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về chuyên môn, chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS). Song song đó, cần tăng cường chất lượng kiểm toán độc lập. Các kiểm toán viên phải duy trì tính khách quan, độc lập và chuyên nghiệp. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính. Việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định. Nguồn nhân lực sẽ đảm bảo thông tin kế toán chính xác và minh bạch.

5.3. Tăng cường kiểm soát chuẩn mực và quản trị

Cần tăng cường hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ tại các công ty niêm yết. Khuyến khích mạnh mẽ việc vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Điều này giúp tăng khả năng so sánh và minh bạch thông tin kế toán. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần tăng cường vai trò điều tiết và giám sát. Các biện pháp ngăn chặn hành vi quản trị lợi nhuận cần được áp dụng nghiêm túc. Một môi trường kiểm soát chặt chẽ, chuẩn mực rõ ràng sẽ thúc đẩy chất lượng BCTC.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN THỊ PHƯƠNG MAI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI - NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN THỊ PHƯƠNG MAI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN NGỌC QUANG HÀ NỘI - NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Thị Phương Mai ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ .ix CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giới thiệu phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của đề tài. Kết cấu của đề tài. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH. Tổng quan nghiên cứu.

Các nghiên cứu về đo lường chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Khoảng trống nghiên cứu. Báo cáo tài chính và chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính.

Báo cáo tài chính. Chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Các lý thuyết liên quan. Lý thuyết dự phòng (Contingency theory).

Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory). Mô hình nghiên cứu dự kiến từ cơ sở lý thuyết. Mô hình nghiên cứu dự kiến từ cơ sở lý thuyết.

Giả thuyết nghiên cứu từ cơ sở lý thuyết .44 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .46 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu .47 Quy trình nghiên cứu của luận án đươc khái quát theo sơ đồ sau:. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng.

Xây dựng thang đo các biến. Thiết kế bảng hỏi và khảo sát thử. Khảo sát chính thức .68 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Tổng quan về công ty niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam. Sự hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam. Thực trạng chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng thông tin trên Báo cáo tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định lượng. Đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kiểm tra sự hội tụ của biến phục thuộc chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính.

Kiểm tra sự hội tụ của các biến quan sát của biến độc lập bằng phân tích nhân tố khám phá EFA. Kiểm định hệ số tương quan. Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính. Đánh giá chất lượng báo cáo tài chính và các nhân tố ảnh hưởng của nhóm lập báo cáo và nhóm sử dụng báo cáo .108 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .111 iv CHƯƠNG 5.

THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Thảo luận thực trạng chất lượng thông tin Báo cáo tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thảo luận thực trạng nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên Báo cáo tài chính công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Các khuyến nghị đề xuất nhằm nâng cao chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp nhân viên kế toán. Nâng cao tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ. Tăng cường vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.

Nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập. Tăng cường vai trò điều tiết của Ủy ban chứng khoán Nhà nước. Hạn chế tác động tiêu cực của Hành vi quản trị lợi nhuận.134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 136 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .148 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 1 AAA Hiệp hội kế toán Hoa kỳ American Association of Accountants 2 AIA Viện kế toán Hoa Kỳ American Institute of Accountants 3 AICPA Viện kế toán công chứng Hoa Kỳ American Institute of Certified Public Accountants 4 ANOVA Phân tích phương sai Analysis of Var 5 BCTC Báo cáo tài chính 6 CL Chất lượng 7 CLTT Chất lượng thông tin 8 CTCP Công ty cổ phần 9 CTNY Công ty niêm yết 10 FASB Hội đồng chuẩn mực kế toán tài The Financial Accounting chính Hoa Kỳ Standards Board 11 IASB Hội đồng chuẩn mực kế toán The International quốc tế Accounting Standard Board 12 IASC Ủy ban chuẩn mực kế toán quốc tế The International Accounting Standards Committee 13 IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế International Federation of Accountants 14 IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính International Financial quốc tế Reporting Standards 15 HĐQT Hội đồng quản trị 16 HOSE Sở giao dịch chứng khoán Thành Phố Hồ Chí Minh vi STT Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 17 HNX Sở giao dịch chứng khoán Thành Phố Hà Nội 18 KSNB Kiểm soát nội bộ 19 KT Kế toán 20 KTNB Kiểm toán nội bộ 21 KTV Kiểm toán viên 22 MLR Hồi quy tuyến tính nhiều biến Multiple linear regression 23 NY Niêm yết 24 SĐ Sơ đồ 25 TTCKVN Thị trường chứng khoán Việt Nam 26 QTLN Quản trị lợi nhuận 27 QTCT Quản trị công ty 28 VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam 29 UBCKNN Ủy ban chứng khoán Nhà Nước vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tổng quan về phương pháp đo lường CLTT trên BCTC.

Thời hạn công bố thông tin BCTC. Các giả thuyết nghiên cứu từ cơ sở lý thuyết. Thành phần tham gia thảo luận nhóm. Các biến quan sát của nhân tố năng lực nhân viên kế toán.

Các biến quan sát nhân tố đạo đức nhân viên kế toán .4: Biến quan sát nhân tố Tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ. Biến quan sát nhân tố Vận dụng chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế. Biến quan sát nhân tố Hành vi quản trị lợi nhuận. Biến quan sát nhân tố Chất lượng kiểm toán độc lập.

Biến quan sát nhân tố Vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Số lượng doanh nghiệp niêm yết, đăng ký giao dịch (Tính đến tháng 10/2018). Vốn hóa thị trường chứng khoán (Tính đến tháng 10/2018). Phân loại sàn chứng khoán, điều kiện và trạng thái.

Top 20 CTNY giảm lãi sau kiểm toán năm 2018. Tỷ lệ tán thành các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC. Mẫu nghiên cứu. Mục đích sử dụng BCTC.

Mô tả giá trị các biến quan sát của biến phụ thuộc .84 Kết quả mô tả giá trị các biến quan sát của các biến độc lập được trình bày trong Bảng 4. Mô tả giá trị các biến quan sát của các biến độc lập. Kết quả phân tích Cronbach’s alpha đo lường khái niệm CLTT trên BCTC các CTNY trên TTCKVN. Kết quả phân tích Cronbach’s alpha đo lường .90 khái niệm các biến độc lập.

Hệ số KMO and Bartlett's Test. Tổng phương sai trích (Total Variance Explained). Ma trận các thành phần (Component Matrixa). Hệ số KMO và Bartlett.

Tổng phương sai trích của thang đo các nhân tố. Ma trận nhân tố. Hệ số KMO and Bartlett's Test. Tổng phương sai trích các biến quan sát cua biến độc.

Phân tích nhân tố sau khi loại bỏ KS4, KS5. Sơ đồ hệ số tương quan của các nhân tố. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến. Bảng tóm tắt mô hình Model Summary.

Trọng số hồi quy (Coefficientsa). Sắp xếp mức độ tác động các nhân tố đến CLTT trên BCTC. Kết quả phân tích ANOVA Independent Samples Test .109 ix DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ Sơ đồ 2. Mô hình nghiên cứu của Afiah và Rahmatuka (2014).

Mô hình nghiên cứu của Rapina (2014). Mô hình nghiên cứu dự kiến từ cơ sở lý thuyết. Quy trình nghiên cứu của luận án. Mô hình nghiên cứu từ kết quả nghiên cứu định tính.

Các bước nghiên cứu định lượng. Các thành phần đo lường CLTT trên BCTC của CTNY trên TTCKVN. Quy mô vốn hóa trên thị trường cổ phiếu. Số lượng tài khoản đầu tư đến tháng 5/2018.

Mô hình nghiên cứu chính thức. Kết quả đo lường CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN. Kết quả đo lường thành phần Thích hợp. Kết quả đo lường thành phần Trình bày trung thực.

Kết quả đo lường thành phần Dễ hiểu. Kết quả đo lường thành phần Khả năng so sánh. Kết quả đo lường thành phần Kiểm chứng. Kết quả đo lường thành phần Kịp thời.

Kết quả đo lường nhân tố Nhân viên kế toán. Kết quả đo lường của nhân tố Tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ. Kết quả thống kê nhân tố Chất lượng kiểm toán độc lập. Tần số phần dư chuẩn hóa Histogram.

GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị trường thế giới với sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam đã đóng góp một vai trò không nhỏ đối với sự phát triển của nền kinh tế nói chung và tạo ra dòng chảy vốn không biên giới. Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam là một trong những TTCK non trẻ, chính thức đi vào hoạt động ngày 20/7/2000 cho đến nay với hoạt động của Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Sự phát triển của thị trường trong suốt thời kỳ từ 2000 - 2005 còn khá nhỏ bé với mức vốn hóa thị trường mới chỉ đạt trên dưới 1% GDP, đến năm 2006 quy mô thị trường đã phát triển nhảy vọt đạt 22,7% GDP và năm 2007 đạt trên 43% GDP đến nay thì con số này đã là 78% GDP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin BCTC công ty niêm yết VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin BCTC công ty niêm yết VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin BCTC công ty niêm yết VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin BCTC công ty niêm yết VN" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin BCTC công ty niêm yết VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin BCTC công ty niêm yết VN" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin BCTC công ty niêm yết VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter