Luận án đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK Việt Nam - Lưu Tuấn Linh (Học viện Ngân hàng)
Phân tích rủi ro và lợi ích đa dạng hóa danh mục đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam, áp dụng phương pháp hiện đại nhằm tối ưu hóa hiệu suất đầu tư.
Năm xuất bản
Số trang
276
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư
Đa dạng hóa danh mục đầu tư trên thị trường chứng khoán là nền tảng ngành tài chính doanh nghiệp. Đây là lý thuyết đầu tư cơ bản. Thành công của các công ty quản lý đầu tư, công ty chứng khoán phụ thuộc vào khả năng phân bổ tài sản và đa dạng hóa danh mục đầu tư. Vai trò này rất quan trọng. Hoạt động đa dạng hóa danh mục đầu tư rất phong phú. Nhiều trường phái, phương pháp đã được phát triển. Mục đích là đánh giá, phân tích, xây dựng và đo lường hoạt động đa dạng hóa. Từ đó, các nghiên cứu thực chứng cũng rất đa dạng. Thị trường chứng khoán Việt Nam đã phát triển nhanh. Quy mô vốn hóa thị trường tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, thị trường còn biến động. Hạn chế về thanh khoản vẫn tồn tại. Đặc biệt khi thị trường điều chỉnh hoặc suy giảm. Hàng hóa niêm yết chưa đa dạng. Chất lượng chưa cao. Chưa đáp ứng nhu cầu đa dạng hóa danh mục đầu tư. Cũng chưa đủ để phòng ngừa rủi ro cho nhà đầu tư. Các sản phẩm phái sinh còn hạn chế. Dịch vụ tiện ích cho nhà đầu tư còn nghèo nàn. Tính minh bạch thị trường cần cải thiện. Với thị trường năng động và nhiều biến động này, cần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết. Cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Sau đó, áp dụng vào hoạt động đa dạng hóa đầu tư. Điều này cần thiết cho các nhà đầu tư chuyên nghiệp. Bao gồm công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, quỹ đầu tư tại Việt Nam. Nghiên cứu thực trạng đa dạng hóa danh mục đầu tư là cấp thiết. Mục tiêu là tìm ra điểm tích cực và hạn chế. Nhận diện khó khăn, thách thức và cơ hội. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động đa dạng hóa. Từ đó, tăng cường hiệu quả sử dụng vốn. Giảm thiểu rủi ro đầu tư chứng khoán. Nâng cao hiệu quả hoạt động cho nhà đầu tư. Góp phần vào sự phát triển chung của toàn thị trường.
1.1. Nền tảng lý thuyết cho quản lý đầu tư hiệu quả
Đa dạng hóa danh mục đầu tư là cốt lõi của lý thuyết tài chính hiện đại. Đây là nền tảng cho ngành tài chính doanh nghiệp và đầu tư. Các công ty quản lý đầu tư, công ty chứng khoán đều dựa vào khả năng này. Họ cần phân bổ tài sản hiệu quả. Họ cần thực hiện chiến lược đa dạng hóa danh mục thành công. Thành công của họ phụ thuộc vào các hoạt động này. Đa dạng hóa không chỉ là một khái niệm. Đó là một hệ thống phương pháp phức tạp. Nhiều trường phái đã phát triển. Chúng giúp đánh giá, phân tích và đo lường. Các phương pháp này hỗ trợ xây dựng danh mục đầu tư tối ưu. Các nghiên cứu thực chứng cũng rất phong phú. Chúng đóng góp vào sự hiểu biết về đa dạng hóa. Chúng giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định tốt hơn. Nền tảng lý thuyết vững chắc là chìa khóa. Nó giúp quản lý danh mục đầu tư hiệu quả. Từ đó tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời giảm thiểu rủi ro đầu tư chứng khoán. Đây là yếu tố sống còn trong môi trường đầu tư cạnh tranh.
1.2. Vai trò thiết yếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trưởng thành nhanh chóng. Sau hơn 15 năm, quy mô tăng trưởng mạnh mẽ. Thị trường trở thành kênh dẫn vốn quan trọng. Tuy nhiên, thị trường còn nhiều biến động. Thanh khoản có lúc hạn chế. Đặc biệt khi thị trường điều chỉnh. Sản phẩm niêm yết chưa đa dạng. Chất lượng sản phẩm chưa cao. Điều này không đáp ứng đủ nhu cầu đa dạng hóa danh mục đầu tư. Nhà đầu tư cần phòng ngừa rủi ro hiệu quả hơn. Các sản phẩm phái sinh còn sơ khai. Dịch vụ tiện ích còn nghèo nàn. Tính minh bạch cũng cần được cải thiện. Trong bối cảnh này, chiến lược đa dạng hóa danh mục trở nên cấp thiết. Nó giúp nhà đầu tư chuyên nghiệp đối phó biến động. Các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ cần áp dụng. Việc hệ thống hóa lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Đây là chìa khóa để quản lý danh mục đầu tư hiệu quả. Từ đó tăng cường hiệu quả sử dụng vốn. Nó còn giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư chứng khoán. Góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động chung của thị trường.
II.Thị trường chứng khoán Việt Nam Thực trạng thách thức
Thị trường chứng khoán Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc. Quy mô tăng trưởng mạnh mẽ. Từ năm 2000-2005, vốn hóa chỉ 1% GDP. Đến năm 2006, tăng lên 22.7% GDP. Năm 2007 đạt trên 43% GDP. Cuối năm 2016, tổng vốn hóa đạt hơn 1.76 triệu tỷ đồng. Con số này tương đương 42% GDP. Đến cuối năm 2017, đạt 74.6% GDP. Tốc độ phát triển này thuộc nhóm nhanh nhất. Đây là điểm mạnh của thị trường biên và thị trường mới nổi. Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt nhiều thách thức. Biến động mạnh là một đặc điểm. Thanh khoản hạn chế khi thị trường suy giảm. Hàng hóa niêm yết chưa đa dạng. Chất lượng sản phẩm chưa cao. Điều này không đáp ứng nhu cầu đa dạng hóa danh mục đầu tư. Các sản phẩm phái sinh còn thiếu. Các dịch vụ tiện ích cho nhà đầu tư còn sơ khai. Ví dụ, nghiệp vụ bán khống, vay ký quỹ, bán trước ngày hoàn tất giao dịch còn hạn chế. Tính minh bạch của thị trường cần được tăng cường. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giảm thiểu rủi ro đầu tư chứng khoán. Chúng cũng ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý danh mục đầu tư. Nhà đầu tư cần công cụ và chiến lược rõ ràng hơn. Đặc biệt là các chiến lược phân bổ tài sản chứng khoán hợp lý. Thị trường cần cải thiện để hỗ trợ tốt hơn cho các chiến lược này. Mục tiêu là để tăng cường sức hấp dẫn và bền vững.
2.1. Tăng trưởng nhanh chóng và quy mô vượt bậc
Thị trường chứng khoán Việt Nam trải qua giai đoạn tăng trưởng ấn tượng. Từ năm 2000, thị trường đã phát triển vượt bậc. Vốn hóa thị trường tăng từ mức dưới 1% GDP. Năm 2006, vốn hóa đạt 22.7% GDP. Đến năm 2007, con số này vượt 43% GDP. Cuối năm 2016, tổng vốn hóa niêm yết hơn 1.76 triệu tỷ đồng. Con số này tương đương 42% GDP. Nó tăng hơn 15 tỷ USD so với năm trước. Cuối năm 2017, vốn hóa đạt 74.6% GDP. Tốc độ phát triển này được đánh giá cao. Nó thuộc nhóm nhanh nhất trong các thị trường biên và mới nổi. Sự tăng trưởng mạnh mẽ này chứng tỏ vai trò quan trọng của thị trường. Nó là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Sự phát triển này cũng tạo nhiều cơ hội. Đây là cơ hội cho các nhà đầu tư. Các hoạt động đầu tư cổ phiếu Việt Nam và đầu tư trái phiếu Việt Nam trở nên sôi động hơn. Tuy nhiên, đi kèm với sự tăng trưởng là những thách thức. Những thách thức này đòi hỏi chiến lược quản lý danh mục đầu tư hiệu quả hơn.
2.2. Thách thức biến động và hạn chế sản phẩm
Bên cạnh sự tăng trưởng, thị trường chứng khoán Việt Nam đối mặt nhiều biến động. Thanh khoản thị trường có lúc hạn chế. Đặc biệt rõ rệt khi thị trường điều chỉnh. Đây là thách thức lớn đối với nhà đầu tư. Hàng hóa niêm yết trên thị trường chưa đa dạng. Chất lượng sản phẩm chưa cao. Điều này không đáp ứng đủ nhu cầu đa dạng hóa danh mục đầu tư. Nhà đầu tư thiếu các công cụ để phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Sản phẩm phái sinh còn rất hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc giảm thiểu rủi ro đầu tư chứng khoán. Các dịch vụ tiện ích cho nhà đầu tư còn sơ khai. Thiếu nghiệp vụ bán khống. Hạn chế trong vay ký quỹ. Chưa có bán trước ngày hoàn tất giao dịch. Tính minh bạch của thị trường cũng cần được cải thiện. Các hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng quản lý danh mục đầu tư hiệu quả. Chúng đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Cần nâng cao chất lượng sản phẩm. Cần phát triển dịch vụ. Cần tăng cường tính minh bạch thị trường. Từ đó hỗ trợ nhà đầu tư tốt hơn.
III.Giảm thiểu rủi ro tối ưu hóa lợi nhuận đầu tư chứng khoán
Việc giảm thiểu rủi ro đầu tư chứng khoán là mục tiêu hàng đầu. Đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận cũng rất quan trọng. Điều này đặc biệt đúng trên thị trường Việt Nam đầy biến động. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết là bước đầu tiên. Các bài học kinh nghiệm quốc tế cần được áp dụng. Việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp đa dạng hóa đầu tư phù hợp là thiết yếu. Điều này giúp các nhà đầu tư chuyên nghiệp quản lý và điều hành. Các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, quỹ đầu tư cần công cụ này. Nghiên cứu thực trạng hoạt động đa dạng hóa danh mục đầu tư trên thị trường Việt Nam cần được thực hiện. Rà soát những điểm tích cực. Phân tích những vấn đề tồn tại, khó khăn và thách thức. Nhận diện các cơ hội cũng rất quan trọng. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động đa dạng hóa. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường hiệu quả sử dụng vốn. Giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Nâng cao hiệu quả hoạt động toàn thị trường. Đây là đòi hỏi cấp thiết. Nó góp phần duy trì tăng trưởng bền vững của thị trường.
3.1. Hệ thống hóa lý thuyết áp dụng thực tiễn
Để quản lý danh mục đầu tư hiệu quả, cần hệ thống hóa lý thuyết. Các nguyên tắc cơ bản của đa dạng hóa phải được nắm vững. Cần học hỏi các bài học kinh nghiệm từ các thị trường phát triển. Sau đó, áp dụng phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này đặc biệt quan trọng cho các nhà đầu tư chuyên nghiệp. Các công ty chứng khoán, quỹ đầu tư cần các chiến lược rõ ràng. Họ cần biết cách phân bổ tài sản chứng khoán một cách khôn ngoan. Việc này giúp họ đối phó với sự biến động của thị trường. Nắm vững lý thuyết giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư chứng khoán. Nó cũng giúp tối đa hóa tiềm năng sinh lời. Áp dụng thực tiễn đòi hỏi sự linh hoạt. Cần liên tục cập nhật thông tin. Cần điều chỉnh danh mục đầu tư theo điều kiện thị trường. Đây là quá trình liên tục. Mục tiêu là duy trì hiệu quả hoạt động và tăng trưởng bền vững.
3.2. Rà soát thực trạng nâng cao hiệu quả hoạt động
Việc rà soát thực trạng hoạt động đa dạng hóa danh mục đầu tư là cần thiết. Cần đánh giá kỹ lưỡng các phương pháp đang được áp dụng. Phân tích những điểm tích cực đã đạt được. Xác định các vấn đề tồn tại. Nhận diện những khó khăn và thách thức cụ thể. Đồng thời, tìm kiếm các cơ hội mới. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động đa dạng hóa. Nghiên cứu sâu giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định tốt hơn. Nó giúp cải thiện chiến lược quản lý danh mục đầu tư hiệu quả. Việc này đặc biệt quan trọng để giảm thiểu rủi ro đầu tư chứng khoán. Nó còn giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các quỹ đầu tư và công ty chứng khoán. Từ đó, góp phần vào sự phát triển ổn định và bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam. Một cái nhìn toàn diện là chìa khóa để tiến bộ.
IV.Chiến lược đa dạng hóa danh mục phân bổ tài sản hiệu quả
Để đạt được quản lý danh mục đầu tư hiệu quả, cần áp dụng các chiến lược đa dạng hóa danh mục tiên tiến. Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển. Tuy nhiên, nó còn thiếu các sản phẩm đa dạng. Điều này đặt ra yêu cầu cao cho việc phân bổ tài sản chứng khoán. Nhà đầu tư cần khám phá nhiều kênh khác nhau. Mục tiêu là phân tán rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Việc này không chỉ dừng lại ở việc chọn nhiều loại cổ phiếu. Nó còn bao gồm đa dạng hóa theo loại hình tài sản, ngành nghề và vốn hóa thị trường. Sử dụng các công cụ như Quỹ ETF Việt Nam và Chứng chỉ quỹ mở là một giải pháp. Chúng mang lại sự đa dạng hóa tức thì. Chúng giảm bớt gánh nặng chọn lọc từng cổ phiếu. Một chiến lược phân bổ tài sản hợp lý phải xem xét khẩu vị rủi ro. Nó phải phù hợp với mục tiêu đầu tư của từng cá nhân. Đồng thời, nó cần thích ứng với điều kiện thị trường. Thường xuyên đánh giá và điều chỉnh danh mục là rất quan trọng. Điều này giúp duy trì hiệu quả của chiến lược đa dạng hóa. Đây là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro đầu tư chứng khoán. Nó cũng giúp tối đa hóa khả năng sinh lời trong dài hạn.
4.1. Các kênh đầu tư đa dạng hóa danh mục phổ biến
Đa dạng hóa danh mục đầu tư không chỉ là sở hữu nhiều cổ phiếu. Nhà đầu tư cần xem xét nhiều kênh khác nhau. Đầu tư cổ phiếu Việt Nam là một phần quan trọng. Có thể lựa chọn cổ phiếu từ các ngành nghề khác nhau. Cũng cần quan tâm đến đa dạng hóa theo vốn hóa thị trường. Đầu tư trái phiếu Việt Nam cũng là một lựa chọn tốt. Trái phiếu thường có rủi ro thấp hơn cổ phiếu. Chúng mang lại sự ổn định cho danh mục. Quỹ ETF Việt Nam cung cấp sự đa dạng hóa tức thì. Chúng đầu tư vào một rổ cổ phiếu hoặc trái phiếu. Chứng chỉ quỹ mở cũng là một công cụ mạnh mẽ. Chúng được quản lý bởi các chuyên gia. Chúng cho phép nhà đầu tư tiếp cận nhiều tài sản khác nhau. Việc kết hợp các loại tài sản này giúp phân tán rủi ro. Nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào một loại tài sản duy nhất. Từ đó nâng cao quản lý danh mục đầu tư hiệu quả. Đây là bước quan trọng để giảm thiểu rủi ro đầu tư chứng khoán.
4.2. Phương pháp phân bổ tài sản theo ngành và vốn hóa
Phân bổ tài sản chứng khoán theo ngành nghề là chiến lược hiệu quả. Nó giúp giảm thiểu rủi ro đặc thù của một ngành. Không nên tập trung quá nhiều vào một ngành duy nhất. Thị trường Việt Nam có nhiều ngành tiềm năng. Ví dụ, tài chính, công nghệ, tiêu dùng, bất động sản. Mỗi ngành có chu kỳ và yếu tố rủi ro riêng. Đa dạng hóa theo ngành nghề giúp cân bằng danh mục. Bên cạnh đó, đa dạng hóa theo vốn hóa thị trường cũng rất quan trọng. Có thể đầu tư vào cổ phiếu vốn hóa lớn (blue-chips). Chúng thường ổn định hơn. Cũng có thể đầu tư vào cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ. Chúng có tiềm năng tăng trưởng cao hơn. Nhưng cũng đi kèm rủi ro lớn hơn. Sự kết hợp giữa các nhóm vốn hóa giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó giúp kiểm soát rủi ro. Cần liên tục theo dõi hiệu suất của các ngành và nhóm vốn hóa. Điều chỉnh phân bổ tài sản khi cần thiết. Đây là yếu tố then chốt để quản lý danh mục đầu tư hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (276 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Lưu Tuấn Linh Sinh ngày: 15/09/1983 Là học viên nghiên cứu sinh khóa 2014 - 2018 của Học viện Ngân hàng. Cam đoan luận án “Đa dạng hóa danh mục đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam” Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng; Mã số: 9340201 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Kiều Hữu Thiện và TS. Đào Lê Minh Là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập riêng; không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa được công bố toàn bộ nội dung ở bất kỳ đâu; các số liệu, nguồn trích dẫn trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, minh bạch.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của tôi. Hà nội, ngày ……tháng …. năm 2018 Tác giả Lưu Tuấn Linh 2 LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS. Kiều Hữu Thiện và TS.
Đào Lê Minh, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt thời gian tôi nghiên cứu để triển khai, phát triển và hoàn thiện luận án. Đồng thời tôi cũng xin chân thành cảm ơn Quý Thầy, Cô của Học viện Ngân hàng nói chung và Khoa Sau đại học nói riêng, những người đã truyền đạt tri thức và kinh nghiệm nghiên cứu cho tôi trong quá trình tôi học tập và nghiên cứu tại trường. Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn đến Quý Thầy, Cô trong Hội đồng chuyên đề tiến sĩ, Hội đồng luận án tiến sĩ cấp bộ môn và các Thầy, Cô phản biện độc lập đã có những ý kiến phản biện, góp ý và chỉ dẫn vô cùng quý báu, giúp tôi hoàn thiện nội dung luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn gia đình đã luôn ở bên động viên tôi vượt qua những khó khăn; xin cảm ơn các bạn và đồng nghiệp nơi tôi công tác đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi có thời gian để hoàn thành luận án.
Hà nội, ngày ……tháng …. năm 2018 Tác giả Lưu Tuấn Linh 3 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu 1. Bối cảnh học thuật Đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK là một trong những nền tảng cơ bản tạo nền móng cho ngành học tài chính doanh nghiệp và lý thuyết đầu tư.
Kết quả thành công của các công ty quản lý đầu tư, các công ty chứng khoán,… phụ thuộc phần lớn vào khả năng phân bổ, nắm giữ tài sản và đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK của các công ty đó. Chính từ vai trò quan trọng và sự phong phú trong hoạt động đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK của thị trường, dẫn đến nhiều trường phái, phương pháp đã được phát triển trong lý thuyết tài chính để đánh giá, phân tích về cách thức xây dựng, đo lường, so sánh hoạt động đa dạng hóa danh mục đầu tư. Từ sự đa dạng trong các quan điểm học thuật về đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK dẫn đến các nghiên cứu thực chứng trong lĩnh vực này cũng rất đa dạng và sinh động. Bối cảnh thực tiễn Sau hơn 15 năm trưởng thành và phát triển, TTCK Việt Nam đã ghi nhận những thay đổi lớn cả về qui mô bề rộng lẫn chiều sâu với tốc độ phát triển được đánh giá là nhanh nhất trong nhóm thị trường biên (frontier markets) và thị trường mới nổi (emerging markets).
Quy mô TTCK Việt Nam có bước tăng trưởng mạnh mẽ, vững chắc, từng bước đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng, đóng góp tích cực cho sự phát triển bền vững. Trong giai đoạn 2000-2005, vốn hóa thị trường chỉ đạt trên dưới 1% GDP. Tuy nhiên, quy mô vốn hóa thị trường đã có bước nhảy vọt mạnh mẽ lên 22,7% GDP vào năm 2006 và tiếp tục tăng lên mức trên 43% GDP vào năm 2007. Tổng vốn hoá của thị trường niêm yết trong năm 2016 đạt hơn 1,76 triệu tỷ đồng tương đương 42% GDP, tăng 345.000 tỷ đồng (26,6%), tương ứng tăng khoảng hơn 15 tỷ USD so với cuối năm 2015; và đạt 74,6% GDP vào cuối năm 2017.
Mặc dù đã có 4 những bước phát triển nhảy vọt nhưng TTCK còn nhiều biến động và hạn chế về thanh khoản đặc biệt khi thị trường điều chỉnh hoặc có dấu hiệu suy giảm. Bên cạnh đó, hàng hóa niêm yết trên TTCK chưa đa dạng, chất lượng chưa cao, chưa đáp ứng nhu cầu đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK và phòng ngừa rủi ro của nhà đầu tư (các sản phẩm phái sinh chưa đa dạng). Các dịch vụ tiện ích cho nhà đầu tư trên thị trường còn nghèo nàn (chưa có nghiệp vụ bán khống, vay ký quỹ, bán trước ngày hoàn tất giao dịch,…), tính minh bạch của thị trường chưa đáp ứng nhu cầu của công chúng đầu tư. Với thị trường phát triển nhanh và đầy biến động như đề cập ở trên, việc hệ thống hóa được cơ sở lý thuyết và các bài học kinh nghiệm, đồng thời lựa chọn và áp dụng vào hoạt động đa dạng hóa đầu tư trong quá trình quản lý, điều hành của các nhà đầu tư chuyên nghiệp (Công ty chứng khoán, Công ty quản lý quĩ, Quĩ đầu tư,…) tại TTCK Việt Nam là nhu cầu rất cần thiết.
Mặt khác, việc nghiên cứu, rà soát thực trạng hoạt động đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK Việt Nam trong thời gian qua, tìm ra những điểm tích cực và những vấn đề tồn tại, khó khăn, thách thức cũng như cơ hội mà có khả năng ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK Việt Nam là một đòi hỏi cấp thiết, góp phần tăng cường hiệu quả sử dụng vốn, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động cho nhà đầu tư nói riêng và toàn thị trường nói chung; qua đó hỗ trợ duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững. Ngoài ra, việc xây dựng và hệ thống hóa được những nghiên cứu về lý thuyết được áp dụng trong thực tiễn quản trị, phân bổ tài sản và đa dạng hóa đầu tư cũng góp phần quan trọng trong việc hoàn thiện và phát triển công tác nghiên cứu khoa học tại Việt Nam trong lĩnh vực này. Xuất phát từ những lý do trên, tác giả lựa chọn đề tài: “Đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK trên thị trường chứng khoán Việt nam” làm Luận án tiến sỹ. Tình hình nghiên cứu và khoảng trống trong lĩnh vực nghiên cứu 2.1 Nghi n ứu nƣớ ngo i 5 Các công trình nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm đối với lý thuyết đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK trên thế giới khá phong phú, tuy nhiên kết quả rất khác nhau tùy từng nước và vùng lãnh thổ: Lee, Fah và Chong (2016) đã sử dụng mô hình CAPM và mô hình trung bình phương sai của Markowitz để xem xét, đánh giá hiệu quả của hoạt động đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK tại Malaysia thông qua sử dụng chuỗi số liệu theo tuần của 60 cổ phiếu trong giai đoạn từ 1/1/2010 - 31/12/2014.
Chỉ số thị trường được tham chiếu là chỉ số FBM KLCI, tài sản phi rủi ro là lãi suất lấy từ Ngân hàng Trung ương Malaysia. Verchenko (2000) sử dụng phương pháp tương quan đơn giản và phương pháp đồng liên kết để đo lường mối tương quan giữa cổ phiếu của 10 thị trường mới nổi ở châu Âu, gồm Ukraina, Lithuania, Estonia, Latvia, Poland, Hungary, Slovenia, Nga và Cộng hòa Séc, với chuỗi số liệu theo tuần của các chỉ số chứng khoán của 10 nước trong giai đoạn từ tháng 4/1997 - 1/2000. Zaimovic, Berio và Mustafic (2017) sử dụng lý thuyết mô hình trung bình phương sai của Markowitz và kỹ thuật phân tích cấu phần cơ bản (PCA) để xem xét lợi ích và đánh giá hiệu quả của hoạt động đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK tại các thị trường mới nổi ở Đông Nam Âu (South East Europe, còn gọi tắt là SEE). Nghiên cứu dựa trên số liệu về tỷ suất sinh lợi theo tháng của 47 cổ phiếu của các nước Đông Nam Âu (gồm Croatia, Serbia, Montenegro, Macedonia và Bosnia- Herzegovina) và giá trị của 23 chỉ số chứng khoán trong giai đoạn từ 1/1/2006 - 1/4/2016, bao gồm cả các chỉ số của các thị trường lớn nhất trên thế giới đại diện cho Mỹ, Anh, Đức, Australia, Nhật Bản và Italia.
Zhou (2010) đã xem xét tối ưu hóa danh mục đầu tư trên TTCK cổ phiếu quốc tế trên vai trò của nhà đầu tư Trung Quốc, sử dụng chuỗi số liệu theo tháng của 3 thị trường lớn thế giới (Mỹ, châu Âu, Trung Quốc) trong giai đoạn từ tháng 12/1990 - 12/2007. Nghiên cứu sử dụng khung khổ phân tích danh mục đầu tư trên 6 TTCK của Markowitz (1952) và sử dụng 3 phương pháp phân tích: phương pháp Black, phương pháp Lagrange và phương pháp Solver. Sử dụng mô hình lựa chọn danh mục đầu tư trên TTCK của Markowitz (1952) và những hàm ý của Lý thuyết danh mục đầu tư trên TTCK hiện đại, Hallinan (2011) xây dựng 6 danh mục đầu tư trên TTCK (bao gồm cổ phiếu của các thị trường mới nổi) được xây dựng để đo lường lợi ích của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK trong việc giải quyết mối quan hệ tương quan đánh đổi giữa rủi ro và suất sinh lợi của danh mục. Porwal (2014) đã tiến hành nghiên cứu các đặc điểm của các thị trường biên khi so sánh với các thị trường mới nổi để đạt được hiệu quả tối ưu cho hoạt động đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK cho các nhà đầu tư.
Nghiên cứu sử dụng lý thuyết danh mục đầu tư trên TTCK của Markowitz (1952) với chuỗi số liệu của các thị trường biên ở châu Á, châu Âu, châu Phi cận sa mạc Sahara, châu Mỹ Latinh trong giai đoạn 11/2008-11/2013. Randolph (2011) đã sử dụng mô hình trung bình phương sai của Markowitz (1952) để xem xét đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK của các cổ phiếu trên thị trường biên châu Phi. Chuỗi số liệu theo tuần được xem xét trong giai đoạn 10/1996-10/2011, áp dụng cho 10 thị trường biên châu Phi (gồm Botswana, Ghana, Ivory Coast, Kenya, Mauritius, Morocco, Mamibia, Nigeria, Tunisia và Zambia). Tác giả xây dựng danh mục đầu tư trên TTCK bao gồm 10 thị trường này, sau đó xây dựng danh mục đầu tư trên TTCK đa dạng hóa thêm Nam Phi và các cổ phiếu quốc tế.
Mills (2015) có cùng kết luận về lợi ích của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư trên TTCK của 24 cổ phiếu đại diện cho 38 nước châu Phi trong giai đoạn 2000- 2014.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đa dạng hóa danh mục đầu tư chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích rủi ro và lợi ích đa dạng hóa danh mục đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam, áp dụng phương pháp hiện đại nhằm tối ưu hóa hiệu suất đầu tư.
Luận án "Đa dạng hóa danh mục đầu tư chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đa dạng hóa danh mục đầu tư chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đa dạng hóa danh mục đầu tư chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Đa dạng hóa danh mục đầu tư chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đa dạng hóa danh mục đầu tư chứng khoán Việt Nam" có 276 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đa dạng hóa danh mục đầu tư chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.