Luận án: Kinh tế tư nhân tham gia phát triển hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam
"Phân tích vai trò kinh tế tư nhân trong phát triển hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam, thách thức và giải pháp nâng cao hiệu quả."
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển hạ tầng giao thông đường bộ: Lý luận cơ bản
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Bùi Thị Vân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển hạ tầng giao thông đường bộ Lý luận cơ bản
Phần này giới thiệu các khái niệm nền tảng về hạ tầng giao thông đường bộ và vai trò của khu vực kinh tế tư nhân. Hệ thống hạ tầng là xương sống của nền kinh tế, yêu cầu đầu tư lớn và dài hạn. Kinh tế tư nhân đóng góp quan trọng vào nguồn vốn phát triển hạ tầng, mang lại hiệu quả quản lý, công nghệ hiện đại. Các hình thức đầu tư tư nhân rất đa dạng, nổi bật là mô hình Đối tác công tư (PPP), đặc biệt là Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT). Lựa chọn phương thức đầu tư phù hợp quyết định hiệu quả dự án. Việc này giúp đa dạng hóa nguồn vốn phát triển hạ tầng, giảm áp lực ngân sách nhà nước, đồng thời thúc đẩy đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải.
1.1. Khái niệm và đặc điểm hạ tầng giao thông đường bộ
Hạ tầng giao thông đường bộ là hệ thống cấu trúc vật chất, phi vật chất phục vụ hoạt động vận tải. Hệ thống này bao gồm đường sá, cầu cống, hầm, bến bãi. Đặc điểm nổi bật là tính công cộng, quy mô lớn, vốn đầu tư cao, thời gian thu hồi vốn dài. Hạ tầng đường bộ là xương sống của nền kinh tế, tạo động lực phát triển kinh tế - xã hội. Phát triển hạ tầng giao thông đồng bộ giúp giảm chi phí logistics, tăng cường kết nối vùng miền. Chất lượng hạ tầng ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia.
1.2. Vai trò kinh tế tư nhân trong phát triển hạ tầng
Khu vực kinh tế tư nhân đóng vai trò thiết yếu trong bổ sung nguồn vốn cho phát triển hạ tầng giao thông đường bộ. Nhà nước không thể đơn độc gánh vác toàn bộ gánh nặng tài chính. Doanh nghiệp tư nhân mang đến hiệu quả quản lý, công nghệ hiện đại, và tinh thần cạnh tranh. Sự tham gia của khu vực tư nhân giúp đa dạng hóa nguồn vốn phát triển hạ tầng, giảm áp lực ngân sách. Đầu tư tư nhân thúc đẩy đổi mới, nâng cao chất lượng dịch vụ. Kinh tế tư nhân cũng tạo ra công ăn việc làm, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững.
1.3. Phương thức đầu tư tư nhân hạ tầng giao thông
Các hình thức đầu tư tư nhân vào hạ tầng giao thông đường bộ rất đa dạng. Nổi bật là mô hình Đối tác công tư (PPP), đặc biệt là Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT). Ngoài ra còn có các hình thức Build-Operate-Own (BOO), Build-Transfer (BT). Mục tiêu chính là huy động nguồn vốn từ khu vực ngoài nhà nước. Mỗi phương thức có đặc điểm riêng về phân chia rủi ro, quyền lợi, và trách nhiệm giữa nhà nước và doanh nghiệp tư nhân. Việc lựa chọn phương thức phù hợp quyết định hiệu quả của dự án.
II.Kinh tế tư nhân tham gia hạ tầng Kinh nghiệm quốc tế
Phần này tập trung phân tích kinh nghiệm của các quốc gia trong việc thu hút kinh tế tư nhân tham gia phát triển hạ tầng giao thông đường bộ. Nhiều nước đã thành công nhờ áp dụng mô hình Đối tác công tư (PPP) với khung pháp lý rõ ràng, minh bạch. PPP mang lại nguồn vốn phát triển hạ tầng dồi dào, công nghệ hiện đại và đẩy nhanh tiến độ dự án. Tuy nhiên, cũng có những thách thức về rủi ro tài chính và tranh chấp hợp đồng. Các bài học quốc tế cung cấp những gợi ý quý giá cho Việt Nam trong việc xây dựng chính sách thu hút đầu tư tư nhân, đặc biệt là cơ chế chia sẻ rủi ro công bằng và nâng cao năng lực quản lý dự án BOT.
2.1. Mô hình đầu tư tư nhân tại các quốc gia
Nhiều quốc gia trên thế giới đã thành công trong việc thu hút kinh tế tư nhân vào phát triển hạ tầng giao thông đường bộ. Các nước phát triển như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản áp dụng mạnh mẽ mô hình PPP. Các nước đang phát triển như Hàn Quốc, Malaysia, Trung Quốc cũng có nhiều dự án BOT hiệu quả. Kinh nghiệm cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận, từ nhượng quyền hoàn toàn đến hợp tác chặt chẽ. Chìa khóa thành công nằm ở khung pháp lý rõ ràng, minh bạch, và cơ chế chia sẻ rủi ro công bằng.
2.2. Hiệu quả hợp tác công tư PPP quốc tế
Mô hình PPP mang lại nhiều lợi ích. Nguồn vốn phát triển hạ tầng được bổ sung đáng kể. Công nghệ, kỹ năng quản lý từ doanh nghiệp tư nhân được áp dụng. Dự án thường được thực hiện nhanh hơn, hiệu quả hơn. Tuy nhiên, PPP cũng tiềm ẩn rủi ro như gánh nặng tài chính cho người dân (thu phí), hoặc tranh chấp hợp đồng. Việc đánh giá hiệu quả đầu tư hạ tầng theo mô hình PPP đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng. Sự thành công của PPP phụ thuộc vào năng lực đàm phán, quản lý của cơ quan nhà nước.
2.3. Bài học rút ra cho Việt Nam từ kinh nghiệm
Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ kinh nghiệm quốc tế. Đầu tiên là sự cần thiết của một hành lang pháp lý hoàn chỉnh, ổn định cho đầu tư tư nhân. Chính sách thu hút đầu tư cần rõ ràng, minh bạch, có cơ chế bảo vệ nhà đầu tư. Cơ chế chia sẻ rủi ro phải công bằng, linh hoạt. Năng lực của cơ quan nhà nước trong đàm phán, quản lý dự án BOT cũng cần nâng cao. Việc xây dựng một chiến lược dài hạn cho phát triển hạ tầng giao thông có sự tham gia của tư nhân là rất quan trọng.
III.Thực trạng đầu tư tư nhân hạ tầng đường bộ Việt Nam
Thực trạng hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam đã có cải thiện, nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế về chất lượng và độ đồng bộ. Khu vực kinh tế tư nhân đã đóng góp đáng kể thông qua các dự án BOT đường bộ, giúp giảm gánh nặng ngân sách. Tuy nhiên, các dự án BOT cũng đối mặt với nhiều thách thức về minh bạch, mức phí, và khả năng thu hồi vốn. Việc quản lý dự án BOT đường bộ còn nhiều bất cập do khung pháp lý chưa đồng bộ, năng lực giám sát hạn chế và thiếu minh bạch trong quá trình thực hiện. Những vấn đề này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả đầu tư hạ tầng và niềm tin của doanh nghiệp tư nhân.
3.1. Hiện trạng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ
Hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể. Nhiều tuyến quốc lộ, đường cao tốc được xây dựng, nâng cấp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Mạng lưới đường bộ chưa đồng bộ, chất lượng chưa cao, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Nhu cầu vốn để phát triển hạ tầng giao thông còn rất lớn. Áp lực về ùn tắc giao thông, tai nạn giao thông vẫn là vấn đề nan giải tại các đô thị lớn. Việc duy tu, bảo trì hệ thống đường bộ cũng cần được chú trọng hơn.
3.2. Đóng góp của khu vực tư nhân qua dự án BOT
Khu vực kinh tế tư nhân đã đóng góp đáng kể vào nguồn vốn phát triển hạ tầng đường bộ Việt Nam, chủ yếu thông qua các dự án BOT đường bộ. Hàng nghìn km đường đã được xây dựng, nâng cấp nhờ nguồn lực này. Doanh nghiệp tư nhân đã tham gia vào nhiều dự án quan trọng, giúp giảm gánh nặng ngân sách. Tuy nhiên, hình thức BOT cũng đối mặt với nhiều chỉ trích về tính minh bạch, mức phí, và thời gian thu phí. Nhiều dự án BOT đường bộ gặp khó khăn trong vận hành, thu hồi vốn.
3.3. Thách thức trong quản lý dự án BOT đường bộ
Việc quản lý dự án BOT đường bộ tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Thiếu khung pháp lý đồng bộ, rõ ràng gây khó khăn cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Việc xác định mức phí, vị trí đặt trạm thu phí còn nhiều bất cập. Năng lực giám sát, kiểm tra của nhà nước đối với các dự án BOT còn hạn chế. Rủi ro về dòng tiền, lưu lượng xe không đạt kỳ vọng ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư hạ tầng. Việc thiếu minh bạch trong đàm phán hợp đồng, thực hiện dự án cũng là vấn đề lớn.
IV.Chính sách thu hút đầu tư tư nhân vào hạ tầng giao thông
Phần này đánh giá các chính sách của Việt Nam nhằm thu hút nguồn vốn phát triển hạ tầng từ khu vực kinh tế tư nhân. Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản pháp luật khuyến khích đầu tư tư nhân vào hạ tầng giao thông, đặc biệt là thông qua mô hình Đối tác công tư (PPP). Mặc dù đã đạt được một số thành công nhất định, hiệu quả đầu tư hạ tầng chưa thực sự bền vững. Chính sách còn thiếu ổn định, ưu đãi chưa đủ hấp dẫn và còn nhiều rào cản hành chính. Doanh nghiệp tư nhân vẫn gặp khó khăn về thủ tục, giải phóng mặt bằng, cơ chế chia sẻ rủi ro, và sự thiếu minh bạch, làm giảm động lực đầu tư.
4.1. Tổng quan chính sách huy động nguồn vốn tư nhân
Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm huy động nguồn vốn từ khu vực kinh tế tư nhân để phát triển hạ tầng giao thông. Các văn bản pháp luật về đầu tư, về PPP, về BOT đã tạo hành lang pháp lý bước đầu. Chính phủ khuyến khích doanh nghiệp tư nhân tham gia vào các dự án hạ tầng lớn. Mục tiêu là đa dạng hóa nguồn vốn phát triển hạ tầng, giảm phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và nguồn vốn ODA. Chính sách cũng hướng đến thu hút công nghệ, kinh nghiệm quản lý từ khối tư nhân.
4.2. Đánh giá hiệu quả chính sách khuyến khích PPP
Các chính sách khuyến khích mô hình Đối tác công tư (PPP) đã đạt được một số thành công nhất định. Nhiều dự án hạ tầng giao thông đường bộ quan trọng đã được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư hạ tầng theo mô hình này chưa thực sự bền vững. Chính sách còn thiếu tính ổn định, thường xuyên thay đổi, tạo ra rủi ro cho nhà đầu tư. Việc áp dụng các ưu đãi chưa thực sự hấp dẫn, chưa tạo động lực mạnh mẽ cho doanh nghiệp tư nhân. Cơ chế giải quyết tranh chấp còn chưa rõ ràng.
4.3. Các rào cản chính sách hiện tại với doanh nghiệp tư nhân
Doanh nghiệp tư nhân vẫn đối mặt với nhiều rào cản từ chính sách. Thủ tục hành chính phức tạp, thời gian chờ đợi kéo dài là một trở ngại. Thiếu quỹ đất sạch, vướng mắc trong giải phóng mặt bằng làm chậm tiến độ dự án. Cơ chế bảo lãnh doanh thu, chia sẻ rủi ro từ nhà nước còn hạn chế. Sự thiếu minh bạch trong quy hoạch và lựa chọn nhà đầu tư cũng làm giảm niềm tin. Các chính sách về thuế, phí còn chưa thực sự cạnh tranh, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của dự án.
V.Nâng cao hiệu quả đầu tư hạ tầng giao thông đường bộ
Phần này đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư hạ tầng giao thông đường bộ, đặc biệt là sự tham gia của kinh tế tư nhân. Cần hoàn thiện khung pháp lý về PPP và BOT, đảm bảo sự rõ ràng, ổn định và cơ chế bảo lãnh phù hợp. Cải thiện môi trường kinh doanh thông qua việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch, và tạo sân chơi bình đẳng cho doanh nghiệp tư nhân. Đồng thời, việc tăng cường minh bạch trong quản lý dự án BOT, công khai thông tin và kiểm toán độc lập là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin và thu hút hiệu quả nguồn vốn phát triển hạ tầng. Những giải pháp này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông đường bộ.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý cho đầu tư tư nhân
Để nâng cao hiệu quả đầu tư hạ tầng, cần hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư tư nhân, đặc biệt là PPP và BOT. Luật PPP cần quy định rõ ràng về quyền, nghĩa vụ, rủi ro của các bên. Các quy định cần ổn định, dự báo được, tránh thay đổi đột ngột. Cơ chế bảo lãnh của chính phủ, bảo đảm dòng tiền cho dự án cần được cụ thể hóa. Điều này tạo niềm tin, thu hút doanh nghiệp tư nhân tham gia. Khung pháp lý tốt sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông đường bộ.
5.2. Cải thiện môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp
Chính phủ cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tư nhân. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm chi phí không chính thức. Phát triển thị trường vốn để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn phát triển hạ tầng. Tăng cường minh bạch trong quy hoạch, đấu thầu, lựa chọn nhà đầu tư. Xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, công bằng. Tạo sân chơi bình đẳng giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân là rất quan trọng.
5.3. Tăng cường minh bạch quản lý dự án BOT hiệu quả
Minh bạch là yếu tố then chốt để tăng cường niềm tin và hiệu quả đầu tư hạ tầng. Cần công khai thông tin về hợp đồng BOT, mức phí, thời gian thu phí, và doanh thu thực tế. Nâng cao năng lực quản lý dự án BOT của cơ quan nhà nước, từ khâu lập dự án đến giám sát vận hành. Thực hiện kiểm toán độc lập định kỳ các dự án BOT đường bộ. Áp dụng công nghệ hiện đại trong giám sát giao thông, thu phí, giúp quản lý dự án BOT hiệu quả, công bằng hơn. Điều này sẽ giúp cải thiện hiệu quả đầu tư hạ tầng tổng thể.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân vào phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam: thực trạng và giải pháp” là công trình nghiên cứu khoa học riêng của tác giả. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào. Hà nội, ngày….tháng…năm 2019 Tác giả luận án Bùi Thị Vân i LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Duy Dũng và GS.
Từ Sỹ Sùa đã tận tình hướng dẫn trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Khoa Kinh tế học, Phòng Quản lý đào tạo, Ban Giám đốc Học viện Khoa học xã hội, Viện Kinh tế Việt Nam, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Trường đại học Giao thông Vận tải, Tổng cục Đường bộ Việt Nam, Viện Chiến lược và Phát triển GTVT, các nhà khoa học, các chuyên gia tham gia trả lời phỏng vấn đã đóng góp những ý kiến xác đáng và giúp đỡ tác giả có được tư liệu, tài liệu tham khảo quý báu trong suốt quá trình học tập nâng cao trình độ chuyên môn và nghiên cứu luận án. Tác giả luận án Bùi Thị Vân ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HỘP. viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tổng quan các công trình nghiên cứu về phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ và đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ11 1. Các công trình nghiên cứu về phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Các công trình nghiên cứu về đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Tổng quan các công trình nghiên cứu về sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân vào phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Nhóm các công trình nghiên cứu chung về khu vực kinh tế tư nhân và vai trò của khu vực này trong phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Nhóm các công trình nghiên cứu về đầu tư theo hình thức hợp tác công tư trong phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Nhóm các công trình nghiên cứu về các nhân tố tác động và rào cản đối với sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân vào phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Nhận xét chung về kết quả các công trình đã nghiên cứu.
Những khoảng trống đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. Khung phân tích của luận án. 26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ SỰ THAM GIA CỦA KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN VÀO PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ. Một số nội dung cơ bản về phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Khái niệm, đặc điểm và phân loại kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Một số lý luận cơ bản về sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân vào phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Khu vực kinh tế tư nhân và sự tham gia của khu vực này vào cung ứng hàng hóa công cộng. Khái niệm, hình thức và động cơ tham gia của khu vực kinh tế tư nhân vào phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Vai trò của khu vực kinh tế tư nhân đối với phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Nội dung và phương thức chủ yếu khu vực kinh tế tư nhân tham gia đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân vào phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Một số tiêu chí cơ bản đánh giá sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân vào phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Kinh nghiệm của các nước về sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân vào phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Kinh nghiệm của một số nước.
Bài học rút ra cho Việt Nam. 69 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THAM GIA CỦA KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN VÀO PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM. Hiện trạng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Chính sách khuyến khích khu vực kinh tế tư nhân tham gia phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam.
Chính sách huy động nguồn lực từ khu vực kinh tế tư nhân tham gia phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam qua các giai đoạn. Nhận xét chung về chính sách khuyến khích kinh tế tư nhân tham gia phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Thực trạng sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân vào đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Khái quát chung về các dự án kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ có sự tham gia của khu vực tư nhân theo hình thức PPP ở Việt Nam.
Sự đóng góp của khu vực kinh tế tư nhân về vốn đầu tư theo hình thức PPP vào phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Thực trạng về số lượng km đường bộ thực hiện theo hình thức BOT ở nước ta. Thực trạng công tác liên quan đến thu phí sử dụng công trình và cung ứng dịch vụ hạ tầng giao thông đường bộ đầu tư theo hình thức BOT ở nước ta. Đánh giá chung về sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân vào phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở nước ta.
Những kết quả đạt được. Những tồn tại, hạn chế. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế. 106 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỰ THAM GIA CỦA KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN VÀO PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM.
Bối cảnh trong nước và ngoài nước tác động đến việc thu hút khu vực kinh tế tư nhân tham gia phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Bối cảnh trong nước. Bối cảnh quốc tế tác động đến kinh tế Việt Nam. Quan điểm, định hướng huy động nguồn lực từ khu vực kinh tế tư nhân tham gia phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam đến v năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.
Quan điểm huy động nguồn lực từ khu vực kinh tế tư nhân tham gia phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Định hướng phát triển giao thông đường bộ Việt Nam và huy động nguồn lực từ khu vực kinh tế tư nhân tham gia phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Một số giải pháp tăng cường và nâng cao hiệu quả sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân vào đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Giải pháp nhằm điều hòa lợi ích giữa các chủ thể trong đầu tư phát triển KCHTGTĐB theo hình thức BOT.
Nhóm giải pháp có liên quan đến nhân tố Nhà nước đối với phát triển kinh tế tư nhân trong lĩnh vực kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực khu vực kinh tế tư nhân. Nhóm giải pháp đối với người sử dụng dịch vụ đường bộ và các bên liên quan khác. Các giải pháp khác .148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .150 TÀI LIỆU THAM KHẢO.151 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Cấp kỹ thuật hệ thống đường quốc lộ tại Việt Nam .2: Dự án theo hình thức PPP trong phát triển KCHTGTĐB ở Việt Nam từ năm 1999-2017 .3: Vốn đầu tư theo nguồn vốn của Bộ GTVT giai đoạn 2001-2010 .4: Tổng hợp kết quả huy động vốn đầu tư KCHTGT giai đoạn 2011 - 2015 87 Bảng 3.5: Một số dự án đội vốn điển hình .1: Quy hoạch phát triển giao thông đường bộ đến năm 2020, định hướng 2030 .2: Nhu cầu vốn đầu tư phát triển KCHTGTĐB Việt Nam đến năm 2020.124 vii DANH MỤC HỘP Hộp 3.1: Ý kiến của người sử dụng đường bộ tham gia trả lời phỏng vấn .2: Lợi ích kinh tế -xã hội của dự án BOT .3: Một số ý kiến về mức phí, cách thu phí, vị trí đặt trạm thu phí BOT .4: Một số ý kiến về chính sách, quy định và công tác quản lý của cơ quan có thẩm quyền của nhà nước đối với dự án BOT trong thời gian qua .5: Một số ý kiến đánh giá về năng lực của nhà đầu tư BOT thời gian qua.
112 viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT NGUYÊN NGHĨA TIẾNG VIỆT ADB Ngân hàng Phát triển Châu Á ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á BOT Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao BTO Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh BT Xây dựng - Chuyển giao CT PTĐCTVN Công ty phát triển đường cao tốc Việt Nam DBFM Hợp đồng thiết kế - xây dựng – tài trợ - bảo trì FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Tổng sản phẩm quốc nội GMS Tiểu vùng sông MeKong mở rộng GTVT Giao thông vận tải GTGT Giá trị gia tăng HCM Hồ Chí Minh HĐBT Hội đồng Bộ trưởng KCHTGT Kết cấu hạ tầng giao thông KCHTGTĐB Kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ KH&ĐT Kế hoạch và đầu tư KVKTTN Khu vực kinh tế tư nhân NCS Nghiên cứu sinh NSNN Ngân sách nhà nước ODA Vốn hỗ trợ phát triển chính thức Quỹ Hợp tác Kinh tế Hải ngoại Nhật Bản OECF Hợp đồng vận hành và bảo trì ( còn gọi là Hợp đồng Kinh doanh O&M và quản lý) PPP Hợp tác Nhà nước - Tư nhân (Đối tác công tư) QL Quốc lộ TCĐBVN Tổng cục Đường bộ Việt Nam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TP Thành phố TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh XHCN Xã hội chủ nghĩa WB Ngân hàng Thế giới ix MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Phát triển hạ tầng giao thông nói chung, đặc biệt là hạ tầng giao thông đường bộ là yêu cầu thiết yếu để phát triển kinh tế- xã hội của một đất nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Vân (2019). Kinh tế tư nhân và hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/kinh-te-tu-nhan-phat-trien-ha-tang-giao-thong-duong-bo-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kinh tế tư nhân và hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích vai trò kinh tế tư nhân trong phát triển hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam, thách thức và giải pháp nâng cao hiệu quả."
Luận án "Kinh tế tư nhân và hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Kinh tế tư nhân và hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kinh tế tư nhân và hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Kinh tế tư nhân và hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kinh tế tư nhân và hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kinh tế tư nhân và hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.