Luận án kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại Việt Nam - Giải pháp nâng cao hiệu quả

"Luận án nghiên cứu kiểm soát nội bộ tại ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ."

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kiểm soát nội bộ ngân hàng: Tổng quan & Khái niệm
Số trang:
192 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Kiểm soát nội bộ ngân hàng Tổng quan Khái niệm

Tài liệu "Kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại Việt Nam - Giải pháp hoàn thiện" trình bày nghiên cứu chuyên sâu về KSNB. Hệ thống KSNB đóng vai trò sống còn trong hoạt động ngân hàng. Nó giúp bảo vệ tài sản, đảm bảo độ tin cậy của thông tin. KSNB còn thúc đẩy tuân thủ quy định pháp luật. Việc hoàn thiện KSNB là ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đối mặt nhiều rủi ro. KSNB hiệu quả giảm thiểu các rủi ro này. Nghiên cứu này phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh, ổn định hệ thống. KSNB là trụ cột cho quản trị rủi ro ngân hàng.

1.1. Khái niệm KSNB Vai trò thiết yếu trong ngân hàng.

Kiểm soát nội bộ là một quá trình. Nó được thực hiện bởi ban giám đốc, hội đồng quản trị. Toàn bộ nhân viên cũng tham gia. Mục tiêu là cung cấp sự đảm bảo hợp lý. Các mục tiêu này gồm hiệu quả hoạt động, độ tin cậy báo cáo tài chính. KSNB cũng đảm bảo tuân thủ pháp luật. Trong ngân hàng, KSNB bảo vệ tiền gửi khách hàng. Nó duy trì sự ổn định tài chính. KSNB ngăn chặn gian lận, sai sót. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngân hàng.

1.2. Hệ thống KSNB Mục tiêu và chức năng chính.

Hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm các chính sách, thủ tục. Nó thiết kế để đạt được các mục tiêu cụ thể. Các chức năng chính gồm phân chia trách nhiệm rõ ràng. KSNB cũng bao gồm ủy quyền phê duyệt giao dịch. Giám sát hoạt động thường xuyên được thực hiện. Bảo vệ tài sản là chức năng quan trọng. KSNB giúp phát hiện sớm rủi ro. Nó đảm bảo thông tin minh bạch, chính xác. Một hệ thống KSNB mạnh mẽ củng cố lòng tin của nhà đầu tư. Nó cũng nâng cao uy tín của ngân hàng.

1.3. Đặc điểm ngân hàng Yêu cầu đặc thù cho KSNB.

Ngân hàng thương mại hoạt động trong môi trường phức tạp. Họ quản lý lượng tài sản lớn. Sản phẩm dịch vụ đa dạng, liên quan đến nhiều bên. Đặc điểm này đòi hỏi hệ thống kiểm soát nội bộ đặc thù. KSNB phải linh hoạt, thích ứng với thay đổi. Nó cần bao quát rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động ngân hàng. KSNB cũng phải xử lý rủi ro thị trường, rủi ro công nghệ. Tuân thủ pháp luật ngân hàng nghiêm ngặt là bắt buộc. Hệ thống KSNB cần tích hợp chặt chẽ.

II.Thành phần hệ thống KSNB Khung COSO Rủi ro

Hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả dựa trên các thành phần cốt lõi. Khung kiểm soát COSO là một chuẩn mực quốc tế. Nó cung cấp cấu trúc cho việc thiết kế, triển khai KSNB. Các thành phần này liên kết chặt chẽ. Chúng tạo ra một cơ chế kiểm soát toàn diện. Việc hiểu rõ từng thành phần giúp ngân hàng củng cố KSNB. Nó giúp phòng ngừa, phát hiện rủi ro. KSNB là công cụ hữu hiệu trong quản trị rủi ro ngân hàng. Nó đóng góp vào sự an toàn, lành mạnh của hệ thống tài chính.

2.1. Các thành phần KSNB Môi trường đánh giá rủi ro kiểm soát.

Theo khung COSO, KSNB có năm thành phần. Thứ nhất là môi trường kiểm soát. Nó tạo lập văn hóa đạo đức, ý thức kiểm soát. Thứ hai là đánh giá rủi ro. Ngân hàng cần nhận diện, phân tích rủi ro. Thứ ba là hoạt động kiểm soát. Các quy định, thủ tục được áp dụng. Thứ tư là thông tin và truyền thông. Thông tin cần được trao đổi hiệu quả. Cuối cùng là giám sát. Hoạt động KSNB cần được theo dõi, đánh giá liên tục. Các thành phần này phải hoạt động đồng bộ.

2.2. Khung kiểm soát COSO Chuẩn mực áp dụng quốc tế.

Khung kiểm soát COSO (Committee of Sponsoring Organizations) là mô hình phổ biến. Nó được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. COSO cung cấp một cách tiếp cận chuẩn hóa. Nó giúp các tổ chức xây dựng KSNB mạnh mẽ. Các NHTM Việt Nam cũng học hỏi, áp dụng khung này. Khung COSO giúp xác định trách nhiệm rõ ràng. Nó hỗ trợ đánh giá hiệu quả của KSNB. Việc tuân thủ COSO nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp. Nó tăng cường lòng tin của các bên liên quan. Khung COSO là nền tảng vững chắc.

2.3. KSNB và quản trị rủi ro ngân hàng Mối quan hệ mật thiết.

KSNB không thể tách rời quản trị rủi ro ngân hàng. KSNB là một phần không thể thiếu của quá trình quản trị rủi ro. Nó cung cấp cơ chế kiểm soát để đối phó với rủi ro. Các hoạt động kiểm soát giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro. Đánh giá rủi ro là bước đầu tiên. Sau đó, KSNB thiết lập các biện pháp phòng ngừa. Nó giúp phát hiện, khắc phục kịp thời. Một hệ thống KSNB yếu kém sẽ làm tăng mức độ rủi ro. Ngược lại, KSNB mạnh mẽ là lá chắn vững chắc.

III.Thực trạng KSNB ngân hàng Việt Nam Hạn chế cần khắc phục

Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy nhiều ưu điểm. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các hạn chế đáng kể. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Nó tiềm ẩn nhiều rủi ro cho hệ thống ngân hàng. Việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng giúp nhận diện các điểm yếu. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp là cần thiết. Các ngân hàng cần nhìn nhận đúng mức độ vấn đề. Mục tiêu là xây dựng hệ thống KSNB vững chắc hơn.

3.1. Quy định về KSNB Ưu điểm và thách thức hiện tại.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành nhiều quy định. Các quy định này nhằm tăng cường kiểm soát nội bộ. Ví dụ như Thông tư 13/2018/TT-NHNN. Các quy định này tạo khung pháp lý quan trọng. Chúng giúp các NHTM có cơ sở triển khai KSNB. Ưu điểm là nâng cao nhận thức về KSNB. Tuy nhiên, việc áp dụng còn gặp thách thức. Một số ngân hàng chưa tuân thủ đầy đủ. Khả năng giám sát nội bộ còn hạn chế. Nguồn lực triển khai KSNB chưa đồng đều.

3.2. Hạn chế KSNB Nguyên nhân và tác động tiêu cực.

Một số hạn chế của KSNB bao gồm môi trường kiểm soát yếu. Văn hóa doanh nghiệp ngân hàng chưa thực sự coi trọng KSNB. Quy trình đánh giá rủi ro chưa toàn diện. Các hoạt động kiểm soát đôi khi còn hình thức. Hệ thống thông tin và truyền thông chưa hiệu quả. Giám sát nội bộ chưa đủ độc lập. Nguyên nhân bao gồm thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao. Công nghệ lạc hậu, thiếu đầu tư. Hạn chế này dẫn đến rủi ro hoạt động ngân hàng gia tăng. Rủi ro tín dụng cũng có thể tăng.

3.3. Rủi ro hoạt động ngân hàng Vai trò của KSNB.

Rủi ro hoạt động ngân hàng là mối lo ngại lớn. Nó bao gồm rủi ro do lỗi con người, hệ thống, quy trình. KSNB đóng vai trò then chốt trong việc quản lý rủi ro này. KSNB yếu kém có thể gây thiệt hại tài chính. Nó cũng ảnh hưởng đến danh tiếng ngân hàng. Ví dụ, KSNB lỏng lẻo có thể dẫn đến gian lận. Nó có thể gây mất mát dữ liệu khách hàng. Cải thiện KSNB trực tiếp giảm thiểu rủi ro hoạt động. Nó bảo vệ ngân hàng khỏi các cú sốc bên trong.

IV.Giải pháp hoàn thiện KSNB Nâng cao hiệu quả hoạt động

Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ là mục tiêu chiến lược. Nó giúp các NHTM Việt Nam phát triển bền vững. Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Các giải pháp này tập trung vào các thành phần KSNB. Nó bao gồm cả yếu tố con người và công nghệ. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại hiệu quả cao. Ngân hàng cần cam kết thực hiện mạnh mẽ. Các giải pháp này cũng hướng tới việc tuân thủ pháp luật ngân hàng tốt hơn. Nâng cao năng lực cạnh tranh là mục tiêu cuối cùng.

4.1. Hoàn thiện môi trường kiểm soát Văn hóa và đạo đức.

Môi trường kiểm soát là nền tảng của KSNB. Cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp ngân hàng mạnh mẽ. Văn hóa này phải đề cao tính chính trực, đạo đức. Lãnh đạo cấp cao cần làm gương. Họ phải thể hiện cam kết mạnh mẽ với KSNB. Cần có quy tắc ứng xử rõ ràng. Đào tạo về đạo đức nghề nghiệp là cần thiết. Môi trường kiểm soát tích cực khuyến khích nhân viên tuân thủ. Nó giảm thiểu hành vi sai trái, gian lận. Một môi trường kiểm soát tốt nâng cao hiệu quả KSNB.

4.2. Nâng cao chất lượng kiểm toán nội bộ Giám sát độc lập.

Kiểm toán nội bộ ngân hàng đóng vai trò giám sát độc lập. Nó đánh giá hiệu quả của KSNB. Cần nâng cao năng lực, tính độc lập của bộ phận này. Kiểm toán viên nội bộ cần có đủ chuyên môn. Họ cần được đào tạo liên tục. Phạm vi kiểm toán cần mở rộng. Quy trình kiểm toán cần được chuẩn hóa. Kết quả kiểm toán phải được báo cáo kịp thời. Ban lãnh đạo cần coi trọng các khuyến nghị. Kiểm toán nội bộ mạnh mẽ giúp phát hiện sớm vấn đề. Nó đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả.

4.3. Cải thiện quy trình Đánh giá rủi ro và hoạt động kiểm soát.

Quy trình đánh giá rủi ro cần được cải thiện. Ngân hàng cần thường xuyên nhận diện rủi ro mới. Nó cần phân tích tác động, khả năng xảy ra. Các hoạt động kiểm soát cần được thiết kế lại. Nó phải phù hợp với các rủi ro đã xác định. Cần tối ưu hóa cơ chế kiểm soát. Ví dụ: tự động hóa một số quy trình. Phân công trách nhiệm rõ ràng hơn. Thiết lập các chỉ số cảnh báo sớm. Việc này giúp KSNB phản ứng nhanh hơn. Nó giảm thiểu thiệt hại tiềm ẩn.

V.Quản trị rủi ro ngân hàng Tối ưu kiểm soát nội bộ

Quản trị rủi ro ngân hàng là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự tích hợp chặt chẽ với kiểm soát nội bộ. KSNB hiệu quả là công cụ then chốt để quản lý rủi ro. Các ngân hàng cần coi trọng việc tối ưu hóa KSNB. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ. Nó cũng bao gồm phát triển nguồn nhân lực. KSNB không chỉ là tuân thủ. Nó là một yếu tố cạnh tranh chiến lược. Việc này giúp ngân hàng phát triển bền vững. Nó cũng bảo vệ lợi ích của cổ đông, khách hàng.

5.1. Giám sát nội bộ Tăng cường hiệu quả tuân thủ pháp luật.

Hoạt động giám sát nội bộ cần được tăng cường. Ban giám đốc, hội đồng quản trị cần chủ động hơn. Họ phải thường xuyên xem xét hiệu quả KSNB. Các báo cáo định kỳ về KSNB cần được phân tích kỹ lưỡng. Giám sát liên tục giúp phát hiện sớm các điểm yếu. Nó đảm bảo tuân thủ pháp luật ngân hàng hiện hành. Cần thiết lập các kênh báo cáo rõ ràng. Kênh này cho phép nhân viên báo cáo sai phạm. Giám sát hiệu quả là một phần quan trọng của cơ chế kiểm soát.

5.2. Công nghệ thông tin Ứng dụng trong cơ chế kiểm soát.

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) là chìa khóa. Nó giúp hiện đại hóa hệ thống kiểm soát nội bộ. CNTT có thể tự động hóa các hoạt động kiểm soát. Nó tăng cường khả năng phân tích dữ liệu rủi ro. Các hệ thống phần mềm quản lý KSNB giúp tích hợp thông tin. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về rủi ro. Đầu tư vào công nghệ bảo mật thông tin là cần thiết. Nó bảo vệ dữ liệu khách hàng, ngân hàng. CNTT giúp KSNB hoạt động nhanh chóng, chính xác hơn.

5.3. Nguồn nhân lực KSNB Đào tạo và phát triển chuyên môn.

Nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng nhất. Cần đào tạo, phát triển đội ngũ chuyên gia KSNB. Họ cần có kiến thức chuyên sâu về nghiệp vụ ngân hàng. Họ cũng cần hiểu biết về quản trị rủi ro ngân hàng. Các chương trình đào tạo liên tục phải được tổ chức. Tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm là ưu tiên. Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Nguồn nhân lực chất lượng cao đảm bảo KSNB hoạt động hiệu quả. Nó giúp ngân hàng đối phó với các thách thức mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại việt na

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI BÙI THANH SƠN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI BÙI THANH SƠN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM Ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 9 34 04 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Đăng Khâm HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Bùi Thanh Sơn i luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Nghiên cứu nƣớc ngoài. Nghiên cứu về kiểm soát nội bộ. Nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ gắn với quản trị rủi ro trong một số lĩnh vực cụ thể.

Nghiên cứu trong nƣớc. Nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ. Nghiên cứu hệ thống kiểm soát nội bộ trong mối quan hệ với quản trị rủi ro. Kết luận về khoảng trống nghiên cứu.

20 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ VÀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI. Kiểm soát nội bộ. Kiểm soát trong quản lý. Kiểm soát nội bộ.

Hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thƣơng mại. Khái quát về hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại 32 2. Các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại. Hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro trong ngân hàng thương mại.

Ảnh hƣởng của đặc điểm ngân hàng thƣơng mại đối với hệ thống kiểm soát nội bộ. Ngân hàng thương mại và những yêu cầu đặt ra đối với hệ thống kiểm soát nội bộ. Nhân tố ảnh hưởng hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại. Quản lý nhà nước đối với hệ thống KSNB trong các NHTM.

66 ii luan an 2. Kinh nghiệm quốc tế về hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thƣơng mại và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam. 71 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM. Hoạt động của ngân hàng thƣơng mại Việt Nam và những quy định về kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thƣơng mại.

Khái quát về ngân hàng thương mại Việt Nam. Những quy định về hệ thống KSNB trong NHTM Việt Nam. Rủi ro trọng yếu trong hoạt động của ngân hàng thương mại. Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam.

Thực trạng quản lý nhà nước đối với hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại. Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam. Đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. Ưu điểm của hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Một số hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nguyên nhân của những hạn chế về hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam. 122 Chƣơng 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM. Những cơ hội và thách thức đối với các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Những thách thức. 127 iii luan an 4. Định hƣớng hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các NHTM Việt Nam. Quan điểm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ.

Nguyên tắc và yêu cầu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ. Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. Hoàn thiện môi trường kiểm soát. Hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro.

Hoàn thiện các hoạt động, thủ tục kiểm soát. Nâng cao chất lượng hệ thống thông tin và truyền thông. Hoàn thiện hoạt động giám sát. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho hệ thống kiểm soát nội bộ143 4.

Kiến nghị thực hiện giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. Đối với Nhà nước. Hoàn thiện quy trình, thủ tục giám sát ngân hàng của NHNN. Tạo lập kênh thông tin giữa NHNN hàng với các cơ quan có liên quan.

150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 iv luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ AICPA American Institute of Certified Public Accountants Hiệp hội kế toán công chứng Mỹ BCTC Báo cáo tài chính BGĐ Ban giám đốc BKS Ban kiểm soát CNTT Công nghệ thông tin COSO Committee of sponsoring Orgnizations Hiệp hội các tổ chức bảo trợ HĐQT Hội đồng quản trị ISACA Information Systems Audit and Control Association Hiệp hội về kiểm soát và kiểm toán hệ thống thông tin KSNB Kiểm soát nội bộ KTNB Kiểm toán nội bộ NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại TCTD Tổ chức tín dụng VAS Vietnamese Accounting Standards Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam v luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ .1: Số lượng NHTM Việt Nam giai đoạn 2013-2018 .3: Một số chỉ tiêu hoạt động của TCTD giai đoạn 2013- 2018 .3: Kết quả khảo sát môi trường kiểm soát .4: Kết quả khảo sát quy trình đánh giá rủi ro .5: Kết quả khảo sát hoạt động kiểm soát .6: Kết quả khảo sát hệ thống thông tin và trao đổi thông tin.7: Kết quả khảo sát giám sát .115 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: KSNB theo quan điểm của COSO .2: Qui trình quản trị rủi ro của NHTM. Nhân tố ảnh hưởng hệ thống KSNB .1: Tỷ lệ ngân hàng niêm yết đến 12/2018 .2: Vốn của TCTD giai đoạn 2013- 2018.3: Tổng tài sản của TCTD giai đoạn 2013- 2018.4: Tổng huy động và tổng dư nợ của TCTD giai đoạn 2013- 2018.1 Quy trình giám sát ngân hàng .147 vi luan an MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Ngân hàng thương mại nước ta từ khi ra đời và phát triển luôn đóng vai trò quan trọng và là một trong những trung tâm của nền kinh tế. Hoạt động kinh doanh ngân hàng là loại hình kinh doanh có rất nhiều rủi ro, dễ xảy ra gian lận và sai sót, việc đảm bảo an toàn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại không những được các nhà quản trị ngân hàng quan tâm mà còn là mối quan tâm của các cơ quan quản lý nhà nước và của toàn xã hội. Sự phá sản của một ngân hàng có thể gây nên sự đổ vỡ dây chuyền trong hệ thống tài chính – ngân hàng, ảnh hưởng rất lớn đối với toàn bộ nền kinh tế. Thực tế, hoạt động của những ngân hàng thương mại Việt Nam đã và đang tồn tại những vấn đề lớn trong quản trị doanh nghiệp.

Những tác động tiêu cực tới ngân hàng thương mại và cả nền kinh tế diễn ra trong thời gian gần đây như chiếm đoạt tài sản, làm thoát tài sản của Nhà nước, lấy cắp tài sản, lạm dụng tài sản, câu kết giữa ngân hàng với doanh nghiệp, giữa các ngân hàng với nhau để trục lợi,…gây ra những hệ lụy tới toàn bộ nền kinh tế. Một số vụ việc điển hình như vụ thất thoát hơn 9.000 tỷ đồng của Ngân hàng Xây dựng; Vụ việc lạm dụng chức quyền, vi phạm pháp luật và làm thất thoát tài sản tại Ngân hàng TMCP Đại dương; Vụ việc lừa đảo, chiếm đoạt tài sản của Nhà nước với số tiền thất thoát trên 1.100 tỷ đồng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ; vụ việc lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Ngân hàng TMCP Đông Á, Ngân hàng TMCP Á châu, Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam, Ngân hàng Phát triển Việt Nam … Những vụ việc trên cho thấy thực trạng an toàn và quản trị rủi ro hiện nay của hệ thống các ngân hàng thương mại Việt Nam trong những năm gần đây đã bộc lộ không ít hạn chế trước những thay đổi từ môi trường kinh doanh và áp lực đổi mới phù hợp với thông lệ quốc tế. Một trong các nguyên nhân được chỉ ra, đó là do hoạt động kiểm soát nội bộ hiện nay trong các ngân hàng thương mại chưa đáp ứng được yêu cầu và nhiệm vụ trong việc cảnh báo và ngăn ngừa các rủi ro. Bởi vậy, kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại Việt Nam cần hoàn thiện theo các chuẩn mực và thông lệ của quốc tế trong quản trị ngân hàng theo định hướng rủi ro và nâng cao chất lượng hiệu lực và hiệu quả hoạt động c ng như khả năng chống đỡ trước những bất ổn từ nền kinh tế.

1 luan an Kiểm soát nội bộ được xem là một phương thức hữu hiệu của quản lý. Kiểm soát nội bộ được thiết kế và vận hành nhằm trợ giúp cho nhà quản lý đạt được các mục tiêu trong quá trình hoạt động của mỗi tổ chức. Kiểm soát nội bộ tốt có thể trợ giúp cho các nhà quản lý ngân hàng trong việc ngăn chặn gian lận và sai sót. KSNB bộ tốt còn trợ giúp cho kiểm toán độc lập có được những bằng chứng tin cậy trong việc đánh giá tính trung thực và hợp lý tình hình tài chính của ngân hàng.

Với sự thay đổi của môi trường kinh doanh, những phương thức quản lý được nhà quản trị sử dụng đa dạng và có thể khác nhau nhưng vai trò quan trọng của kiểm soát nội bộ vẫn không thay đổi. Những lợi ích của kiểm soát nội bộ mang lại trong quản trị các doanh nghiệp nói chung và trong các ngân hàng thương mại nói riêng c ng là nguyên nhân thúc đẩy những nghiên cứu thực tiễn về kiểm soát nội bộ. Tuy nhiên, thực tế tổ chức và hoạt động của hệ thống KSNB tại các NHTM vẫn còn nhiều bất cập, việc triển khai và vận dụng các quy định pháp lý, quản trị còn gặp nhiều khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thanh Sơn (2020). Kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại Việt Nam - Giải pháp hoàn thiện [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/kiem-soat-noi-bo-trong-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại Việt Nam - Giải pháp hoàn thiện" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu kiểm soát nội bộ tại ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ."

Luận án "Kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại Việt Nam - Giải pháp hoàn thiện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại Việt Nam - Giải pháp hoàn thiện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại Việt Nam - Giải pháp hoàn thiện" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại Việt Nam - Giải pháp hoàn thiện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại Việt Nam - Giải pháp hoàn thiện" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại Việt Nam - Giải pháp hoàn thiện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter