Luận án: Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính tại doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam
Luận án đề xuất giải pháp hoàn thiện kế toán công cụ tài chính cho doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam, tăng cường minh bạch.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
294
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Kế toán Công cụ Tài chính DN Việt Nam
- Số trang:
- 294 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích)
- Tác giả:
- Hà Thị Phương Dung
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Kế toán Công cụ Tài chính DN Việt Nam
Luận án tập trung nghiên cứu hoàn thiện kế toán công cụ tài chính tại các doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam. Bối cảnh thị trường tài chính phát triển nhanh, công cụ tài chính ngày càng phức tạp. Các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) công cụ tài chính hiện tại chưa theo kịp. Điều này tạo ra nhiều thách thức trong việc ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Nhằm nâng cao chất lượng báo cáo, tăng cường minh bạch tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học, tổng hợp kinh nghiệm quốc tế. Sau đó áp dụng phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Luận án mang ý nghĩa quan trọng, đóng góp vào việc hoàn thiện khung pháp lý và thực tiễn kế toán.
1.1. Sự cần thiết và mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung hoàn thiện kế toán công cụ tài chính. Các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Thị trường tài chính phát triển nhanh chóng. Công cụ tài chính ngày càng phức tạp. Các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) công cụ tài chính chưa theo kịp. Điều này tạo ra khoảng trống trong hướng dẫn. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng. Sau đó đề xuất giải pháp cải thiện. Giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng báo cáo. Tăng cường tính minh bạch tài chính doanh nghiệp. Đảm bảo thông tin kế toán chính xác. Hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định hiệu quả.
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là lý luận, thực trạng và giải pháp. Các giải pháp hoàn thiện kế toán công cụ tài chính. Tập trung vào doanh nghiệp phi tài chính. Các công cụ tài chính bao gồm công cụ cơ sở và phái sinh. Phạm vi nghiên cứu là các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Dữ liệu thu thập từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP HCM. Thời gian nghiên cứu giới hạn để đảm bảo tính cập nhật. Luận án tổng hợp các kinh nghiệm quốc tế. Sau đó áp dụng vào bối cảnh Việt Nam.
1.3. Phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp, phân tích. Phỏng vấn chuyên gia và thu thập phiếu điều tra. Khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp. Đối chiếu chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS). So sánh với chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Ý nghĩa luận án rất lớn. Nó cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Đưa ra các giải pháp cụ thể, khả thi. Hỗ trợ Bộ Tài chính trong việc ban hành VAS mới. Giúp các doanh nghiệp áp dụng kế toán công cụ tài chính hiệu quả hơn. Góp phần tăng cường minh bạch tài chính.
II.Lý luận và Chuẩn mực Kế toán Công cụ Tài chính
Phần này đi sâu vào các khía cạnh lý luận của kế toán công cụ tài chính. Việc nhận diện và phân loại công cụ tài chính là bước đầu tiên, quyết định phương pháp xử lý kế toán. Các công cụ cơ sở và phái sinh có đặc điểm khác biệt. Đo lường và ghi nhận công cụ tài chính doanh nghiệp đòi hỏi sự chính xác, đặc biệt với các công cụ phái sinh phức tạp. Đo lường công cụ tài chính giá trị hợp lý là một thách thức lớn. Trình bày công cụ tài chính trên báo cáo tài chính và thuyết minh công cụ tài chính Việt Nam cần đầy đủ. Điều này giúp tăng cường minh bạch tài chính doanh nghiệp. Cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng báo cáo.
2.1. Nhận diện và phân loại công cụ tài chính
Công cụ tài chính được nhận diện dựa trên bản chất. Một tài sản tài chính cho một bên. Một nợ phải trả tài chính hoặc công cụ vốn cho bên kia. Phân loại là bước quan trọng. Nó ảnh hưởng đến phương pháp đo lường và ghi nhận công cụ tài chính doanh nghiệp. Công cụ tài chính cơ sở bao gồm tiền mặt, khoản phải thu, phải trả, các khoản đầu tư. Công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chọn, hoán đổi. Việc phân loại đúng giúp đảm bảo tuân thủ chuẩn mực. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) công cụ tài chính cần rõ ràng hơn. Giúp doanh nghiệp tránh nhầm lẫn.
2.2. Đo lường và ghi nhận công cụ tài chính doanh nghiệp
Đo lường công cụ tài chính bao gồm giá trị ban đầu và giá trị sau ghi nhận. Giá trị ban đầu thường là giá trị hợp lý cộng chi phí giao dịch. Giá trị sau ghi nhận có thể là giá trị hợp lý hoặc giá trị phân bổ. Đo lường công cụ tài chính giá trị hợp lý là thách thức lớn. Đặc biệt cho các công cụ phái sinh. Ghi nhận công cụ tài chính doanh nghiệp đòi hỏi sự chính xác. Các nguyên tắc ghi nhận khác nhau tùy loại công cụ. Kế toán công cụ phái sinh yêu cầu xử lý riêng. Điều này đảm bảo phản ánh đúng bản chất giao dịch.
2.3. Trình bày thuyết minh công cụ tài chính Việt Nam
Trình bày công cụ tài chính trên báo cáo tài chính rất quan trọng. Nó cung cấp thông tin cho người sử dụng. Báo cáo tài chính phải thể hiện rõ ràng. Phân loại tài sản, nợ phải trả tài chính. Thuyết minh công cụ tài chính Việt Nam cần chi tiết. Bao gồm thông tin về bản chất, rủi ro, và chính sách kế toán. Mục tiêu là tăng cường minh bạch tài chính doanh nghiệp. Người đọc báo cáo hiểu rõ hơn về vị thế tài chính. Giúp đánh giá rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
III.Thực trạng Kế toán Công cụ Tài chính DN Việt Nam
Phân tích thực trạng kế toán công cụ tài chính tại các doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam. Khung pháp lý hiện tại còn nhiều bất cập. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) công cụ tài chính chưa có quy định chuyên biệt. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Thực trạng ghi nhận công cụ tài chính doanh nghiệp và đo lường công cụ tài chính giá trị hợp lý còn yếu kém. Đặc biệt với các công cụ phái sinh. Thông tin trình bày công cụ tài chính trên báo cáo tài chính và thuyết minh công cụ tài chính Việt Nam còn sơ sài. Doanh nghiệp thiếu hướng dẫn, kiến thức chuyên sâu. Điều này ảnh hưởng đến minh bạch tài chính doanh nghiệp và khả năng quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp phi tài tài chính.
3.1. Khung pháp lý và công cụ tài chính tại Việt Nam
Khung pháp lý kế toán công cụ tài chính tại Việt Nam còn hạn chế. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) công cụ tài chính chưa đầy đủ. Chưa có VAS chuyên biệt cho công cụ tài chính. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp phải áp dụng các thông tư chung. Công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính đang tăng. Doanh nghiệp tham gia vào thị trường phái sinh. Tuy nhiên, hướng dẫn kế toán còn thiếu. Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp phi tài chính bị ảnh hưởng.
3.2. Đánh giá ghi nhận đo lường công cụ tài chính
Thực trạng ghi nhận công cụ tài chính doanh nghiệp còn nhiều bất cập. Việc đo lường công cụ tài chính giá trị hợp lý gặp khó khăn. Đặc biệt với công cụ phái sinh không niêm yết. Doanh nghiệp thiếu kinh nghiệm và chuyên môn. Các giao dịch phức tạp không được ghi nhận đúng. Thiếu hướng dẫn cụ thể từ Bộ Tài chính. Việc này dẫn đến sai sót trong báo cáo. Ảnh hưởng đến độ tin cậy của thông tin kế toán. Gây ra sự thiếu minh bạch tài chính doanh nghiệp.
3.3. Tồn tại về trình bày công bố thông tin
Trình bày công cụ tài chính trên báo cáo tài chính chưa đồng bộ. Thông tin thuyết minh công cụ tài chính Việt Nam thường sơ sài. Chưa cung cấp đầy đủ thông tin về rủi ro. Các chính sách kế toán không được giải thích rõ. Điều này cản trở người đọc hiểu rõ bản chất công cụ. Hạn chế khả năng đánh giá rủi ro tài chính. Thiếu hướng dẫn chi tiết về thuyết minh. Doanh nghiệp thường áp dụng tùy tiện. Yêu cầu minh bạch tài chính doanh nghiệp chưa được đáp ứng.
IV.Hoàn thiện Kế toán Công cụ Tài chính Doanh nghiệp
Để khắc phục những tồn tại, cần có các giải pháp đồng bộ. Sự cần thiết hoàn thiện kế toán công cụ tài chính là để hội nhập quốc tế. Nâng cao chất lượng thông tin tài chính, đáp ứng yêu cầu quản lý. Các giải pháp bao gồm ban hành VAS chuyên biệt. Hướng dẫn chi tiết về nhận diện, đo lường công cụ tài chính giá trị hợp lý và ghi nhận công cụ tài chính doanh nghiệp. Đặc biệt là kế toán công cụ phái sinh. Cải thiện việc trình bày công cụ tài chính trên báo cáo tài chính. Tăng cường thuyết minh công cụ tài chính Việt Nam. Cần công bố đầy đủ rủi ro. Những giải pháp này nhằm tăng cường minh bạch tài chính doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả kế toán.
4.1. Yêu cầu và sự cần thiết hoàn thiện kế toán
Việc hoàn thiện kế toán công cụ tài chính là cấp thiết. Nó giúp doanh nghiệp hội nhập quốc tế. Nâng cao chất lượng thông tin tài chính. Đảm bảo tuân thủ chuẩn mực quốc tế (IFRS). Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) công cụ tài chính cần được cập nhật. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn. Đáp ứng nhu cầu quản lý rủi ro. Hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định. Minh bạch tài chính doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Sự phát triển thị trường đòi hỏi sự thay đổi.
4.2. Giải pháp về nhận diện đo lường ghi nhận
Cần ban hành VAS chuyên biệt về công cụ tài chính. Cung cấp hướng dẫn rõ ràng về nhận diện và phân loại. Đặc biệt với kế toán công cụ phái sinh. Đào tạo nhân lực kế toán. Giúp họ hiểu rõ bản chất công cụ. Phát triển phương pháp đo lường công cụ tài chính giá trị hợp lý. Xây dựng thị trường để xác định giá trị. Quy định chặt chẽ hơn về ghi nhận công cụ tài chính doanh nghiệp. Đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Tránh các sai sót tiềm ẩn.
4.3. Giải pháp về trình bày công bố thông tin
Cải thiện trình bày công cụ tài chính trên báo cáo tài chính. Cần có mẫu biểu và hướng dẫn cụ thể. Thuyết minh công cụ tài chính Việt Nam phải chi tiết hơn. Yêu cầu doanh nghiệp công bố đầy đủ rủi ro. Bao gồm rủi ro thị trường, tín dụng, thanh khoản. Giải thích chính sách kế toán áp dụng. Công bố thông tin về kế toán phòng ngừa rủi ro (hedge accounting). Điều này tăng cường minh bạch tài chính doanh nghiệp. Giúp người sử dụng báo cáo hiểu rõ.
V.Minh bạch Tài chính và Quản trị Rủi ro DN
Kế toán công cụ tài chính có mối liên hệ mật thiết với quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp phi tài chính. Thông tin kế toán chính xác là nền tảng cho việc đánh giá và quản lý rủi ro. Đặc biệt là các giao dịch phòng ngừa rủi ro. Kế toán phòng ngừa rủi ro (hedge accounting) giúp phản ánh đúng bản chất kinh tế. Điều này ổn định lợi nhuận doanh nghiệp. Các công cụ tài chính, nhất là công cụ phái sinh, có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận doanh nghiệp. Việc kế toán minh bạch giúp người dùng báo cáo hiểu rõ các tác động này. Từ đó tăng cường sự tin cậy và minh bạch tài chính doanh nghiệp nói chung.
5.1. Mối liên hệ kế toán và quản trị rủi ro tài chính
Kế toán công cụ tài chính có mối liên hệ chặt chẽ. Nó liên quan đến quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp phi tài chính. Thông tin kế toán cung cấp cơ sở đánh giá rủi ro. Doanh nghiệp sử dụng công cụ tài chính để phòng ngừa. Kế toán cần phản ánh chính xác các giao dịch này. Đảm bảo nhà quản lý có thông tin đầy đủ. Giúp họ đưa ra chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả. Nếu kế toán không minh bạch. Rủi ro tài chính có thể bị che giấu. Ảnh hưởng tiêu cực đến doanh nghiệp.
5.2. Kế toán phòng ngừa rủi ro hedge accounting
Kế toán phòng ngừa rủi ro (hedge accounting) là một khía cạnh quan trọng. Nó cho phép doanh nghiệp phản ánh tác động của công cụ phòng ngừa. Giúp giảm biến động lợi nhuận. Khi áp dụng hedge accounting, tài sản và nợ phải trả được ghi nhận. Các giao dịch phòng ngừa được kết nối với tài sản/nợ được phòng ngừa. Điều này tạo ra sự phù hợp về thời gian. Yêu cầu cụ thể về tài liệu hóa và đánh giá hiệu quả. Chuẩn mực Việt Nam cần sớm có hướng dẫn. Kế toán công cụ phái sinh đặc biệt cần áp dụng.
5.3. Ảnh hưởng công cụ tài chính đến lợi nhuận doanh nghiệp
Công cụ tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận doanh nghiệp. Đặc biệt là các công cụ phái sinh. Thay đổi giá trị hợp lý có thể tạo ra lãi hoặc lỗ. Các giao dịch phòng ngừa rủi ro giúp ổn định lợi nhuận. Tuy nhiên, nếu không được kế toán đúng cách. Biến động lợi nhuận có thể bị hiểu sai. Kế toán công cụ tài chính phải minh bạch. Nó cần phản ánh rõ ràng các tác động. Đảm bảo thông tin về lợi nhuận đáng tin cậy. Góp phần vào minh bạch tài chính doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (294 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Hà Thị Phương Dung (2014) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với đề tài "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam" (Chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích; Mã số: 62.01; Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Nguyễn Thị Đông và PGS.TS. Nguyễn Hữu Ánh) là một công trình tiên phong trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng vào thị trường vốn toàn cầu. Sự gia tăng luân chuyển dòng vốn quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu và yêu cầu lập Báo cáo tài chính (BCTC) theo thông lệ quốc tế đã đặt ra đòi hỏi cấp bách phải đổi mới hệ thống kế toán doanh nghiệp.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THỰC TRẠNG PHÁP LÝ & KHOẢNG TRỐNG KHOA HỌC │
│ • Quy định phân tán: VAS 01, VAS 10, VAS 16 │
│ • Thông tư 210/2009/TT-BTC: Chỉ dừng ở công bố │
│ • Thiếu chuẩn mực riêng về CCTC & phái sinh │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH HOÀN THIỆN TOÀN DIỆN CCTC │
│ (Tài sản tài chính, Nợ tài chính, Vốn CSH, │
│ Công cụ phức hợp & Công cụ phái sinh) │
└──────┬───────────────────┬───────────────────┬─────────┘
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────────┐
│ NHẬN DIỆN & │ │ ĐO LƯỜNG │ │ GHI NHẬN VÀ │
│ PHÂN LOẠI │ │(Giá trị hợp │ │ TRÌNH BÀY / DQ │
│ (IAS 32/39/ │ │lý - FVTPL, │ │ (Tách cấu phần nợ│
│ IFRS 9) │ │ AC, FVOCI) │ │ & CSH, IFRS 7) │
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm xuất phát từ thực trạng Việt Nam chưa ban hành chuẩn mực kế toán riêng biệt về công cụ tài chính (CCTC). Các quy định hiện hành nằm rải rác trong Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS 01, VAS 10, VAS 16) và Thông tư 210/2009/TT-BTC chỉ mới hướng dẫn trình bày và công bố thông tin, hoàn toàn khuyết thiếu hướng dẫn chi tiết về ghi nhận và đo lường (như IAS 39, IFRS 9). Trong khi khu vực tổ chức tín dụng đã có Quyết định 29/2006/QĐ-NHNN và Quyết định 16/2007/QĐ-NHNN, các doanh nghiệp phi tài chính khi tham gia hợp đồng phái sinh hay phát hành công cụ phức hợp hoàn toàn lúng túng, dẫn đến số liệu BCTC suy giảm tính so sánh và độ tin cậy.
Luận án thiết lập hệ thống 5 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết cốt lõi (Hypotheses - H):
- RQ1: Giải pháp nào hoàn thiện việc nhận diện, phân loại CCTC cơ sở và CCTC phái sinh trong doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam?
- RQ2: Cơ sở và quy trình đo lường CCTC cơ sở và CCTC phái sinh cần được hoàn thiện như thế nào?
- RQ3: Những giải pháp cụ thể nào nhằm hoàn thiện việc ghi nhận ban đầu, sau ban đầu và dừng ghi nhận CCTC?
- RQ4: Phương thức hoàn thiện việc trình bày và công bố thông tin về CCTC trên BCTC?
- RQ5: Mức độ trình bày và công bố thông tin (Disclosure Quality - DQ) về CCTC giai đoạn 2010–2012 đạt mức nào và những nhân tố đặc thù nào của doanh nghiệp chi phối chỉ số DQ này?
- H1: Mức độ trình bày và công bố thông tin về CCTC (DQ) có mối quan hệ đồng biến với quy mô của doanh nghiệp.
- H2: Mức độ trình bày và công bố thông tin về CCTC (DQ) có mối liên hệ dương với hiệu quả hoạt động kinh doanh (tỷ suất sinh lời).
- H3: Các doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán quy mô lớn (Big 4) có mức độ công bố thông tin về CCTC cao hơn đáng kể so với nhóm còn lại.
Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi khảo sát 82 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) với chuỗi dữ liệu BCTC kiểm toán giai đoạn 3 năm 2010–2012, kết hợp dữ liệu sơ cấp từ 82 phiếu điều tra khảo sát và 10 chuyên gia phỏng vấn sâu.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế chỉ ra các luồng học thuật chuyên sâu xoay quanh kế toán CCTC:
- Luồng nghiên cứu về Kế toán Giá trị Hợp lý (Fair Value Accounting - FVA): M. Landman (2001) và Nelson (1996) khẳng định tính thích hợp vượt trội của FVA so với giá gốc trong việc phản ánh thực trạng tài chính. Các công trình của Morris & Selon (1991), Burkhardt (2006), Aslanertik (2009) ủng hộ đo lường CCTC theo giá trị hợp lý nhưng chỉ ra điểm yếu về độ tin cậy của dữ liệu ước tính tại các thị trường kém thanh khoản.
- Luồng nghiên cứu về kế toán công cụ phái sinh và phòng ngừa rủi ro: Nhóm nghiên cứu JWG (2000) kết luận: "giá trị hợp lý đem lại sự đánh giá trung thực, khách quan về các công cụ tài chính trên cơ sở các yếu tố thị trường và không bị ảnh hưởng bởi ý chí chủ quan của tổ chức áp đặt lên cách tính toán giá trị tài sản." Hague (2004) và Bradbury (2003) phân tích sâu sắc rằng: "công cụ tài chính phái sinh có giá gốc rất nhỏ hoặc không có nhưng lợi ích và tổn thất chúng gây ra cũng như giá trị thanh toán các công cụ này phụ thuộc vào giá trị hợp lý của chúng." Ngược lại, Jemarkowicz & Gornik Tomaszewski (2006) chỉ ra sự thiếu ổn định trong nguyên tắc kế toán hỗn hợp giữa giá gốc và giá trị hợp lý, đồng thời nêu bật tranh luận liệu FVA có phải là nhân tố làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2010.
| Nghiên cứu quốc tế | Bối cảnh / Thị trường | Khung chuẩn mực | Phát hiện & Đóng góp chính |
|---|---|---|---|
| Chalmers & Godfrey (2000, 2004) | Australia (Top 500 DN niêm yết) | AASB 1033 | Mức độ công bố thông tin tự nguyện về phái sinh thấp hơn kỳ vọng; tồn tại khoảng cách lớn giữa chuẩn mực và thực hành. |
| Hassan, Percy & Goodwin-Stewart (2006–2007) | Australia (Ngành khai khoáng) | AASB 1033 / IAS 39 | Tính minh bạch thông tin phái sinh tương quan thuận với quy mô DN, tỷ lệ P/E cao và tỷ lệ Đòn bẩy tài chính (Debt/Equity). |
| Lopes & Rodrigues (2007) | Bồ Đào Nha (DN niêm yết) | IAS 32, IAS 39 | Quy mô doanh nghiệp, lĩnh vực kinh doanh và chất lượng công ty kiểm toán là 3 nhân tố quyết định mức độ công bố thông tin CCTC. |
| Norkhairul Hafiz (2003) | Malaysia (Thị trường mới nổi) | MASB ED 24 | Mức độ công bố tự nguyện về phái sinh liên kết mật thiết với quy mô và phạm vi hoạt động quốc tế của doanh nghiệp. |
| Songlan Peng (2005); WenJing Li et al. (2007) | Trung Quốc (Nền kinh tế chuyển đổi) | CAS vs IAS/IFRS | Quá trình cải tổ kế toán 25 năm cho thấy sự hài hòa chuẩn mực cao nhưng thực thi FVA gặp nhiều rào cản kỹ thuật thị trường. |
So với các công trình trong nước (Nguyễn Thị Thu Hiền, 2010 chỉ tập trung vào NHTM; Đinh Thanh Lan, 2011; Phạm Thị Thu Thủy, 2006; Hà Thị Tường Vy, 2008 chỉ nghiên cứu chứng khoán niêm yết), luận án của Hà Thị Phương Dung xác lập vị trí học thuật độc lập: Xây dựng hệ thống lý luận và thực nghiệm toàn diện từ nhận diện, phân loại, đo lường, ghi nhận đến công bố thông tin CCTC chuyên biệt cho khu vực doanh nghiệp phi tài chính tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Kế toán Giá trị Hợp lý (Fair Value Theory của Landman, 2001; Nelson, 1996) và Lý thuyết Hài hòa Kế toán Quốc tế (Harmonization Theory của Tay & Parker, 1990) vào điều kiện đặc thù của thị trường vốn Việt Nam:
- Hoàn thiện bản chất hợp đồng của CCTC: Vận dụng chuẩn mực IAS 32 và Điều 3 Thông tư 210/2009/TT-BTC khẳng định: "CCTC là hợp đồng làm tăng tài sản tài chính của đơn vị và nợ phải trả tài chính hoặc công cụ vốn chủ sở hữu của đơn vị khác." Bản chất kinh tế của CCTC tách rời nội dung vật chất, phản ánh quyền và nghĩa vụ đối với dòng tiền trong tương lai.
- Xác lập mô hình phân loại đa tầng: Phân định rõ ràng Tài sản tài chính (4 nhóm: FVTPL, HTM, Loans & Receivables, AFS/Khác), Nợ phải trả tài chính (FVTPL, Nợ theo giá trị phân bổ) và Công cụ vốn chủ sở hữu.
- Phát triển nguyên tắc tách cấu phần công cụ phức hợp: Luận giải cơ sở lý thuyết để bóc tách thành phần Nợ phải trả và Vốn chủ sở hữu đối với Trái phiếu chuyển đổi và Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại dựa trên nguyên tắc "Tôn trọng bản chất hơn hình thức" (Substance over form).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP CCTC │
│ (Tích hợp: IAS 32, IAS 39, IFRS 7, IFRS 9 & IFRS 13) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ NHẬN DIỆN & │ │ CƠ SỞ ĐO LƯỜNG THEO │ │ MÔ HÌNH GHI NHẬN & │
│ PHÂN LOẠI CCTC │ │ THỜI GIAN │ │ DỪNG GHI NHẬN │
├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤
│• Tài sản tài chính │ │• Ghi nhận ban đầu: │ │• Ban đầu: Giá trị hợp │
│• Nợ phải trả tài chính│ │ - FVTPL: Fair Value │ │ lý ± Chi phí GD │
│• Vốn chủ sở hữu │ │ - AC/FVOCI: FV + CP │ │• Sau ban đầu: │
│• CCTC Phức hợp │ │• Sau ban đầu: │ │ - Lãi/lỗ qua P&L │
│ (Trái phiếu CĐ) │ │ - FVTPL (Lãi/lỗ P&L) │ │ - Giá trị phân bổ │
│• CCTC Phái sinh │ │ - Amortised Cost │ │ (Lãi suất thực EIR)│
│ (Forward, Futures, │ │ (Lãi suất thực EIR)│ │ - Biến động qua OCI │
│ Options, Swaps) │ │ - FVOCI (Qua OCI) │ │• Dừng ghi nhận: Hết │
│ │ │ │ │ quyền / chuyển giao │
└───────────────────────┘ └───────────────────────┘ └───────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết cốt lõi:
- Lý thuyết Quyền và Nghĩa vụ Hợp đồng (IAS 32): Nhận diện tài sản/nợ theo thời điểm phát sinh cam kết pháp lý.
- Thang đo lường giá trị hợp lý (Fair Value Hierarchy theo IFRS 13 / IAS 39): Trình tự 4 cấp bậc gồm: (1) Giá niêm yết trên thị trường hoạt động $\rightarrow$ (2) Giá giao dịch gần nhất (10–15 ngày) $\rightarrow$ (3) Giá niêm yết của công cụ tương tự có điều chỉnh $\rightarrow$ (4) Kỹ thuật định giá (Mô hình Chiết khấu dòng tiền DCF, Mô hình Black & Scholes, Mô hình Nhị thức - Binomial model).
- Lý thuyết Bất đối xứng thông tin & Tín hiệu (Signalling Theory / IFRS 7): Đo lường mức độ minh bạch của BCTC thông qua chỉ số DQ tổng hợp gồm các tiêu chí về rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng hậu kỳ (Post-positivism) kết hợp chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Design):
- Nghiên cứu định tính: Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế (Anh, Mỹ, Trung Quốc, Malaysia, Bồ Đào Nha); tổng quan khung pháp lý VAS và Thông tư 210/2009/TT-BTC; phỏng vấn sâu cá nhân.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc kết hợp phân tích chuỗi dữ liệu bảng (panel data) từ BCTC kiểm toán.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giai đoạn 1 - Khảo sát bảng hỏi diện rộng: Phát 266 phiếu điều tra đến toàn bộ 266 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE tính đến ngày 31/12/2011. Thu về 82 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 30,83%).
- Giai đoạn 2 - Phỏng vấn sâu chuyên gia: Thu thập 10 phiếu phỏng vấn sâu từ các chuyên gia đầu ngành, kiểm toán viên cao cấp, nhà quản lý tài chính và giảng viên kế toán nhằm thẩm định tính khả thi của mô hình.
- Giai đoạn 3 - Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất BCTC kiểm toán giai đoạn 3 năm liên tục (2010, 2011, 2012) của đúng 82 doanh nghiệp đã phản hồi phiếu điều tra (tạo thành bộ dữ liệu 246 quan sát năm - firm-year observations).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Thang đo được kiểm định độ tin cậy qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0,7$), kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt trước khi đưa vào phân tích.
Data và phân tích
- Công cụ phần mềm: Ứng dụng phần mềm thống kê SPSS Statistics 17 để xử lý dữ liệu khảo sát và ước lượng mô hình hồi quy.
- Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả tần số, phân tích bảng chéo (Crosstabulation), phân tích ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến OLS (Ordinary Least Squares).
- Mô hình hồi quy đánh giá chất lượng công bố thông tin (DQ): $$\text{DQ}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{ROA}{it} + \beta_3 \text{ROE}{it} + \beta_4 \text{LEV}{it} + \beta_5 \text{AUDIT}{it} + \beta_6 \text{FOREIGN}{it} + \varepsilon{it}$$ (Trong đó: SIZE là quy mô tài sản; ROA, ROE phản ánh hiệu quả hoạt động; LEV là đòn bẩy tài chính; AUDIT là biến giả kiểm toán Big 4; FOREIGN là tỷ lệ hoạt động nước ngoài).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự thống trị của nguyên tắc giá gốc và khoảng trống Giá trị hợp lý: 100% doanh nghiệp khảo sát vẫn ghi nhận công cụ tài chính sau ban đầu theo giá gốc hoặc giá phân bổ đơn giản; chưa có doanh nghiệp nào áp dụng đầy đủ mô hình FVTPL do thị trường thứ cấp thiếu thanh khoản và thiếu hướng dẫn kỹ thuật định giá từ Bộ Tài chính.
- Thực trạng "ngoài bảng" của CCTC phái sinh: Mặc dù 92% các tập đoàn lớn toàn cầu sử dụng phái sinh để quản trị rủi ro, tại Việt Nam các doanh nghiệp phi tài chính ký kết hợp đồng kỳ hạn tỷ giá (Forward), hoán đổi lãi suất (IRS) hoặc quyền chọn hàng hóa với ngân hàng nhưng hầu hết không ghi nhận giá trị hợp lý trên Bảng cân đối kế toán mà chỉ theo dõi ngoại bảng hoặc phản ánh chi phí thuần khi thanh toán.
- Phân loại sai lệch công cụ tài chính phức hợp: 100% doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi ghi nhận toàn bộ giá trị phát hành vào Nợ phải trả mà không tách cấu phần Vốn chủ sở hữu (quyền chọn chuyển đổi); cổ phiếu ưu đãi hoàn lại bị phân loại nhầm thành Vốn chủ sở hữu thay vì Nợ tài chính.
- Chất lượng công bố thông tin (DQ) phân hóa mạnh: Mức độ công bố thông tin về CCTC theo Thông tư 210/2009/TT-BTC giai đoạn 2010–2012 có cải thiện nhưng còn mang tính hình thức. Kết quả kiểm định hồi quy xác nhận $\text{SIZE}$ ($p < 0,01$) và $\text{AUDIT}$ ($p < 0,05$) có tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với chỉ số DQ: các doanh nghiệp quy mô lớn và được kiểm toán bởi Big 4 công bố thông tin rủi ro CCTC minh bạch hơn vượt trội.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CCTC │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ KHUNG PHÁP LÝ │ │ DOANH NGHIỆP │ │ CƠ SỞ ĐÀO TẠO & │
│ (BỘ TÀI CHÍNH / SSC)│ │ PHI TÀI CHÍNH │ │ NGHỀ NGHIỆP │
├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤
│• Ban hành Chuẩn mực │ │• Thiết lập hệ thống │ │• Cập nhật giáo trình │
│ VAS tương đương IAS │ │ quản trị rủi ro CCTC │ │ kế toán theo IFRS │
│ 32, IAS 39, IFRS 7/9 │ │• Ứng dụng phần mềm │ │• Đào tạo chuyên gia │
│• Hướng dẫn chi tiết │ │ định giá (Black & │ │ định giá CCTC & │
│ kỹ thuật định giá │ │ Scholes, DCF) │ │ chứng chỉ nghề │
│ theo IFRS 13 │ │• Nâng cao năng lực │ │ nghiệp (ACCA, CPA, │
│• Quy định chế tài DQ │ │ kế toán trưởng / CFO │ │ CFA) │
└───────────────────────┘ └───────────────────────┘ └───────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình lý thuyết toàn diện giải thích mối quan hệ giữa thể chế kế toán, hành vi công bố thông tin và các đặc tính vi mô của doanh nghiệp tại thị trường biên (Frontier Market).
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo lường chỉ số DQ về CCTC, cung cấp công cụ nghiên cứu thực nghiệm có thể nhân rộng cho các thị trường đang phát triển khác trong khối ASEAN.
- Về thực tiễn quản trị: Cung cấp cẩm nang hướng dẫn kế toán trưởng và giám đốc tài chính (CFO) phương pháp hạch toán cụ thể từng loại hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn, trái phiếu chuyển đổi và cổ phiếu quỹ.
- Về chính sách vĩ mô: Đóng vai trò là luận cứ khoa học quan trọng để Bộ Tài chính xây dựng Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (VFRS/IFRS) tại Việt Nam và hoàn thiện chế độ kế toán doanh nghiệp (thay thế Quyết định 15/2006/QĐ-BTC bằng Thông tư 200/2014/TT-BTC).
Limitations và Future Research
- Giới hạn không gian mẫu: Phạm vi khảo sát tập trung tại Sở GDCK TP.HCM (HOSE) với 82 doanh nghiệp phi tài chính, chưa bao quát các doanh nghiệp niêm yết trên HNX, sàn UPCoM và các tập đoàn kinh tế nhà nước chưa niêm yết.
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2010–2012, phản ánh giai đoạn đầu thực thi Thông tư 210/2009/TT-BTC khi thị trường tài chính vừa trải qua khủng hoảng thanh khoản.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu đa quốc gia (so sánh chéo giữa Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia).
- Nghiên cứu tác động của chuẩn mực IFRS 9 (với mô hình tổn thất tín dụng dự kiến - Expected Credit Loss model) thay thế IAS 39.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian phi tuyến và hồi quy dữ liệu bảng nâng cao (GMM, FEM, REM) để kiểm soát nội sinh.
- Khảo sát kế toán các công cụ tài chính gắn với tài chính xanh và tín chỉ carbon (ESG financial instruments).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Tài chính tại Việt Nam với tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về IFRS và thị trường vốn.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành: Hỗ trợ các doanh nghiệp phi tài chính quy mô lớn (Vingroup, Masan, Vinamilk, FPT...) hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị rủi ro tài chính khi phát hành trái phiếu quốc tế và niêm yết chéo.
- Định hình chính sách nhà nước: Cung cấp cơ sở thực chứng trực tiếp phục vụ Cục Quản lý Giám sát Kế toán, Kiểm toán (Bộ Tài chính) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong tiến trình hội nhập chuẩn mực kế toán toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên: Tiếp cận khung phân tích chuẩn mực quốc tế về CCTC (IAS 32, IAS 39, IFRS 7, IFRS 9), phương pháp xây dựng chỉ số DQ và các khoảng trống nghiên cứu tiếp nối.
- Kế toán trưởng & CFO: Nắm vững quy trình định giá giá trị hợp lý, kỹ thuật hạch toán phân tách cấu phần trái phiếu chuyển đổi và kế toán phòng ngừa rủi ro phái sinh.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN, NHNN): Có bằng chứng thực nghiệm về mức độ tuân thủ và khoảng cách chuẩn mực để ban hành các văn bản quy phạm pháp luật sát với thực tiễn thị trường.
- Nhà đầu tư & Chuyên viên phân tích tài chính: Nâng cao năng lực bóc tách số liệu BCTC, nhận diện rủi ro tiềm ẩn từ các công cụ phái sinh ngoại bảng để ra quyết định đầu tư chuẩn xác.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Kế toán Giá trị Hợp lý (Fair Value Accounting Theory - Landman, 2001) vào môi trường kế toán dựa trên giá gốc của một quốc gia chuyển đổi. Luận án đã xây dựng thành công mô hình kế toán tích hợp 4 cấu phần: Nhận diện theo bản chất hợp đồng $\rightarrow$ Đo lường theo thang giá trị hợp lý 4 bậc $\rightarrow$ Ghi nhận tách biệt nợ/vốn cho công cụ phức hợp $\rightarrow$ Công bố thông tin đa chiều theo IFRS 7. -
Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với Chalmers & Godfrey (2000) hay Lopes & Rodrigues (2007) chỉ phân tích dữ liệu thứ cấp, luận án kết hợp phương pháp hỗn hợp tam giác hóa (Triangulation): kết hợp điều tra bảng hỏi diện rộng (82 DN), phỏng vấn sâu 10 chuyên gia và phân tích thực chứng bộ dữ liệu bảng 3 năm (2010–2012) từ BCTC kiểm toán với mô hình hồi quy đa biến OLS kiểm soát 6 đặc tính doanh nghiệp. -
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm?
Mặc dù Thông tư 210/2009/TT-BTC đã có hiệu lực từ năm 2009, 100% doanh nghiệp phi tài chính khảo sát hoàn toàn không thực hiện đo lường giá trị hợp lý sau ghi nhận ban đầu cho các công cụ phái sinh mà chỉ hạch toán chi phí phát sinh khi thanh toán hợp đồng; 100% trái phiếu chuyển đổi không được tách cấu phần vốn chủ sở hữu trên BCTC. -
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết bảng câu hỏi điều tra khảo sát, bảng hạng mục kiểm tra công bố thông tin (DQ Index Checklist) xây dựng theo IFRS 7/Thông tư 210, danh mục biến số và quy trình xử lý dữ liệu trên SPSS Statistics 17, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập nhân rộng trên các thị trường khác. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chương trình định hướng lộ trình 3 bước: (1) Đánh giá tác động chuyển đổi từ VAS sang IFRS 9 đối với các DN niêm yết; (2) Xây dựng mô hình định giá giá trị hợp lý CCTC trong điều kiện thị trường kém thanh khoản; (3) Tích hợp kế toán công cụ tài chính với các rủi ro phi tài chính (ESG và biến đổi khí hậu).
Kết luận
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về kế toán CCTC (bao gồm CCTC cơ sở, CCTC phức hợp và CCTC phái sinh) dành riêng cho các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về khoảng cách giữa quy định pháp lý (Thông tư 210/2009/TT-BTC) và thực tiễn hạch toán tại 82 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE.
- Chứng minh bằng mô hình hồi quy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa quy mô doanh nghiệp, kiểm toán Big 4 với mức độ minh bạch thông tin CCTC (chỉ số DQ).
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 3 cấp độ (Cơ quan nhà nước, Doanh nghiệp phi tài chính, Cơ sở đào tạo nghề nghiệp) nhằm chuẩn bị điều kiện áp dụng FVA và IFRS.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về kế toán phòng ngừa rủi ro phái sinh, mô hình tổn thất tín dụng dự kiến theo IFRS 9 và kế toán tài chính bền vững tại các nền kinh tế mới nổi.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Trêng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n Hµ thÞ ph¬ng dung Hoµn thiÖn kÕ to¸n c«ng cô tµi chÝnh trong c¸c doanh nghiÖp phi tµi chÝnh t¹i viÖt nam Chuyªn ngµnh: KÕ to¸n (kÕ to¸n, kiÓm to¸n vµ ph©n tÝch) M· sè: 62.01 Ngêi híng dÉn khoa häc: 1. nguyÔn thÞ ®«ng 2. nguyÔn h÷u ¸nh Hµ néi, n¨m 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực.
Những kết luận khoa học của Luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 201 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hà Thị Phương Dung ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến người hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến các nhà khoa học trong và ngoài trường Đại học Kinh tế quốc dân đã góp ý cho tác giả chỉnh sửa luận án. Đồng thời, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến các chuyên gia, nhà quản lý, kế toán trong các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP HCM đã giúp đỡ tác giả trong quá trình phỏng vấn, thu thập Phiếu điều tra.
Cuối cùng tác giả xin gửi lời cảm ơn đến bố mẹ, anh chị em, gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn ! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hà Thị Phương Dung iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ. vii CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU KẾ TOÁN CÔNG CỤ TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH TẠI VIỆT NAM .1 Sự cần thiết đề tài nghiên cứu .2 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Tình hình nghiên cứu kế toán công cụ tài chính trên thế giới. Tình hình nghiên cứu kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .5 Câu hỏi nghiên cứu .6 Phương pháp nghiên cứu .7 Ý nghĩa của luận án .8 Kết cấu của luận án .14 CHƯƠNG 2 LÝ LUẬN KẾ TOÁN CÔNG CỤ TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH .1 Nhận diện, phân loại công cụ tài chính .1 Nhận diện công cụ tài chính .2 Phân loại công cụ tài chính .2 Đo lường công cụ tài chính .1 Đo lường công cụ tài chính cơ sở .2 Đo lường công cụ tài chính phái sinh. Ghi nhận công cụ tài chính.
Ghi nhận công cụ tài chính cơ sở.2 Ghi nhận công cụ tài chính phái sinh.4 Trình bày và công bố thông tin về công cụ tài chính .1 Trình bày công cụ tài chính .2 Công bố thông tin về công cụ tài chính. Bài học kinh nghiệm quốc tế về kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính.1 Kế toán công cụ tài chính tại một số nước .2 Bài học kinh nghiệm kế toán công cụ tài chính cho doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .56 CHƯƠNG 3 PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CÔNG CỤ TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH TẠI VIỆT NAM.1 Tổng quan về doanh nghiệp phi tài chính và công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .1 Tổng quan về doanh nghiệp phi tài chính .2 Công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .3 Tổng quan về khung pháp lý kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .4 Mối quan hệ giữa kế toán công cụ tài chính với quản trị rủi ro tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .2 Thực trạng kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .1 Thực trạng nhận diện và phân loại công cụ tài chính .2 Thực trạng đo lường công cụ tài chính .3 Thực trạng ghi nhận công cụ tài chính .4 Thực trạng trình bày và công bố thông tin về công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .3 Đánh giá thực trạng kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam.1 Nhận diện và phân loại công cụ tài chính .2 Đo lường công cụ tài chính .3 Ghi nhận công cụ tài chính .4 Trình bày và công bố thông tin về công cụ tài chính .4 Nguyên nhân dẫn đến những tồn tại trong kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .1 Do sự bất cập về khung pháp lý về kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .2 Nguyên nhân từ phía doanh nghiệp .108 CHƯƠNG 4 CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CÔNG CỤ TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH TẠI VIỆT NAM.1 Sự cần thiết và yêu cầu hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .1 Sự cần thiết phải hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .2 Yêu cầu trong việc hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .2 Các giải pháp nhằm hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .1 Về nhận diện và phân loại công cụ tài chính .2 Về đo lường công cụ tài chính .3 Về việc ghi nhận công cụ tài chính .4 Về việc trình bày và công bố thông tin về công cụ tài chính.3 Các điều kiện để thực hiện các giải pháp hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam .1 Về phía cơ quan Nhà nước .2 Về phía doanh nghiệp .3 Về phía các cơ sở đào tạo .148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT NỘI DUNG ASB Ủy ban chuẩn mực kế toán Anh quốc ASBE Hệ thống chuẩn mực kế toán áp dụng cho các DN (Trung Quốc) ASU Các thông tin nhằm cập nhật chuẩn mực kế toán BCTC Báo cáo tài chính CAS Chuẩn mực kế toán Trung Quốc CCTC Công cụ tài chính DN Doanh nghiệp DQ Mức độ trình bày và công bố thông tin về công cụ tài chính FASB Hội đồng kế toán tài chính Hoa Kỳ FAV Kế toán giá trị hợp lý FSB Hội đồng ổn định tài chính HĐ Hợp đồng IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế NHNN Ngân hàng nhà nước NN Nhà nước NXB Nhà xuất bản QĐ Quyết định SFAS Các chuẩn mực kế toán tài chính VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam VN Việt Nam TP HCM Thành phố Hồ Chí Minh vii DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ Bảng biểu: Bảng 2.1: Các loại công cụ tài chính trên Bảng cân đối kế toán .2: Phân loại công cụ tài chính theo yêu cầu đo lường .3: Công cụ tài chính phát sinh và các biến gốc liên quan.4: Đo lường Tài sản tài chính .5: Đo lường Nợ phải trả tài chính .6: Ghi nhận sau ban đầu công cụ tài chính cơ sở .1 Số lượng doanh nghiệp theo ngành kinh tế tính đến 31.2 So sánh HOSE và HNX .3 Kết quả phát hành trái phiếu chính phủ giai đoạn 2008-2012 .4 Giá trị vốn hóa thị trường các Sở GDCK trong khu vực (8/2011) .5 Thống kê mô tả .6 Báo cáo ma trận tương quan Pearson .7 Kết quả hồi quy tương quan .8: So sánh chế độ kế toán công cụ tài chính tại Việt Nam với thông lệ quốc tế 105 Bảng 3.9: So sánh cơ sở đo lường Công cụ tài chính giữa thông lệ quốc tế và Việt Nam .10: So sánh VAS10; TT201/2009/TT-BTC; TT179/2012/TT-BTC .1: Đo lường giá trị tài sản tài chính .2: Đo lường giá trị nợ phải trả tài chính .1 Loại hình doanh nghiệp giai đoạn 2005-2012 .2 Số lượng doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX .3 Giá trị vốn hóa (nghìn tỷ đồng) trên HOSE và HNX .4 Giá trị niêm yết và giá trị vốn hóa trên HOSE, giai đoạn 2005-2012 .5 Thông tin trên thị trường chứng khoán (đến cuối tháng 6/2013) .6 Khối lượng phát hành trái phiếu doanh nghiệp giai đoạn 2006-2009 .7 Thực trạng nhận diện tài sản tài chính .8 Thực trạng nhận diện nợ phải trả tài chính .9 Thực trạng phân loại tài sản tài chính.10 Thực trạng phân loại Nợ phải trả tài chính .11 Thực trạng nhận diện công cụ tài chính phái sinh .12 Sử dụng công cụ tài chính phái sinh trong doanh nghiệp.13 Đo lường ban đầu tài sản tài chính .14 Đo lường sau ban đầu tài sản tài chính .15 Đo lường ban đầu Nợ phải trả tài chính .16 Đo lường sau ghi nhận ban đầu Nợ phải trả tài chính .17: Đo lường ban đầu Công cụ vốn chủ sở hữu .18 Thời điểm ghi nhận công cụ tài chính cơ sở.19 Thực trạng ghi nhận Trái phiếu chuyển đổi .20 Thực trạng ghi nhận Cổ phiếu ưu đãi .21 Thực trạng ghi nhận tài sản tài chính .22 Độ phức tạp của nghiệp vụ kế toán công cụ tài chính cơ sở .23 Độ phức tạp của nghiệp vụ kế toán công cụ tài chính phái sinh .24 Nguyên nhân gây nên những hạn chế trong kế toán công cụ tài chính .25 Mức độ hài lòng với kế toán công cụ tài chính .1 Thông tin chủ đạo giúp kế toán công cụ tài chính.1: Trình tự xác định giá hợp lý.2 Ghi nhận công cụ tài chính phái sinh.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ trình bày và công bố thông tin về công cụ tài chính .1 Mối quan hệ giữa thông tin kế toán công cụ tài chính với việc ra quyết định kinh doanh .2 Đặc điểm của Trái phiếu chuyển đổi .126 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU KẾ TOÁN CÔNG CỤ TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH TẠI VIỆT NAM 1.1 Sự cần thiết đề tài nghiên cứu Nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới biểu hiện qua dòng chảy mạnh mẽ về vốn, kỹ thuật và hàng hóa. Có nhiều doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào Việt Nam và lập Báo cáo tài chính cho tập đoàn theo thông lệ quốc tế. Mặt khác, các doanh nghiệp Việt Nam đang gia tăng xuất khẩu và thiết lập các hoạt động ở nước ngoài và do đó, họ sẽ phải chịu sự giám sát chặt chẽ hơn và phải lập Báo cáo tài chính theo thông lệ quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Phương Dung (2014). Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/ke-toan-cong-cu-tai-chinh-phi-tai-chinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất giải pháp hoàn thiện kế toán công cụ tài chính cho doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam, tăng cường minh bạch.
Luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích). Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" có 294 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.