Luận án tiến sĩ: Hợp đồng dịch vụ logistics theo pháp luật Việt Nam hiện nay

Tìm hiểu quy định pháp luật về hợp đồng dịch vụ logistics tại Việt Nam. Phân tích điều kiện, trách nhiệm và rủi ro pháp lý khi ký kết hợp đồng.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Ngày nay cùng với sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật công nghệ, hội nhập kinh tế và toàn cầu hóa, dịch vụ logistics có cơ hội phát triển mạnh mẽ trong sản xuất và kinh doanh do mang lại những lợi ích về tối ưu hóa quá trình vận chuyển và tiết kiệm chi phí. Nhiều nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng dịch vụ logistics được các doanh nghiệp sản xuất và thương mại thuê ngoài để giảm chi phí hoạt động và chi phí đầu tư. Họ tập trung vào sản phẩm, dịch vụ cốt lõi và thuê ngoài các dịch vụ khác bao gồm dịch vụ logistics. Những năm gần đây trên thế giới, các nước khu vực và ở Việt Nam xu hướng này tăng nhanh kéo theo sự ra đời của nhiều LSP. Dịch vụ logistics và HĐDV logistics đến nay vẫn là vấn đề mới cả về lý luận và thực tiễn vì chỉ đến năm 2005 dưới sức ép trong đàm phán với Hoa Kỳ về việc Việt Nam gia nhập WTO, dịch vụ logistics lần đầu tiên được ghi nhận trong hệ thống pháp luật Việt Nam bằng việc thừa nhận loại hình dịch vụ này với ý nghĩa là một chế định trong LTM năm 2005. Chế định dịch vụ logistics với vai trò là một loại hình dịch vụ thương mại đã tạo cơ sở vững chắc để phát triển, cải thiện môi trường pháp lý nhằm thu hút đầu tư nước ngoài vào Việt Nam trong lĩnh vực này. Từ khi gia nhập WTO, thị trường logistics Việt Nam có sự chuyển biến tích cực với số lượng các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này tăng mạnh. Thống kê

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm và đặc điểm hợp đồng dịch vụ logistics
Số trang:
188 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm và đặc điểm hợp đồng dịch vụ logistics

Hợp đồng dịch vụ logistics là sự thỏa thuận giữa các bên. Một bên thực hiện chuỗi dịch vụ vận chuyển, lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan và đóng gói. Bên kia nhận dịch vụ và trả thù lao. Văn bản này xác lập quan hệ thương mại chuyên nghiệp. Hợp đồng mang tính chất song vụ và đền bù. Đối tượng của thỏa thuận là hành vi cung ứng dịch vụ gắn liền với dòng lưu chuyển hàng hóa. Tính chất phức hợp đòi hỏi quy trình thực hiện liên tục và chuẩn xác. Doanh nghiệp cần nắm rõ bản chất giao dịch để kiểm soát rủi ro pháp lý. Thỏa thuận minh bạch tạo nền tảng cho chuỗi cung ứng bền vững. Các điều khoản cần chi tiết về tiến độ, địa điểm và tiêu chuẩn dịch vụ. Việc phân định trách nhiệm từng khâu giúp bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch.

1.1. Bản chất pháp lý của hợp đồng dịch vụ logistics

Bản chất của hợp đồng dịch vụ logistics là hợp đồng dịch vụ thương mại đa chức năng. Thỏa thuận bao gồm nhiều công đoạn liên hoàn. Các khâu gồm vận tải, kho bãi, giao nhận và phân phối sản phẩm. Hợp đồng mang tính chất ưng thuận hoặc thực tế tùy theo thỏa thuận cụ thể. Đối tượng của hợp đồng là công việc dịch vụ cụ thể phát sinh trong quá trình lưu thông hàng hóa. Thỏa thuận xác lập quyền và nghĩa vụ tài sản tương ứng giữa bên thuê và bên cung ứng. Quan hệ này chịu sự điều chỉnh của pháp luật dân sự và pháp luật thương mại. Tính chất dịch vụ trọn gói đòi hỏi trách nhiệm cao của bên cung ứng. Mọi vi phạm trong chuỗi vận hành đều dẫn đến thiệt hại trực tiếp cho chủ hàng. Việc thiết lập hợp đồng rõ ràng giúp bảo đảm an toàn cho toàn bộ chuỗi logistics.

1.2. Đặc điểm chủ thể thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

Thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định. Chủ thể cung ứng dịch vụ phải có đăng ký kinh doanh hợp pháp. Họ sở hữu cơ sở hạ tầng, phương tiện vận tải hoặc liên kết với nhà thầu phụ. Khách hàng sử dụng dịch vụ có thể là thương nhân hoặc tổ chức phi thương mại. Quan hệ hợp đồng hình thành dựa trên nhu cầu vận chuyển và quản lý chuỗi cung ứng. Năng lực tài chính và chuyên môn kỹ thuật quyết định uy tín của nhà cung ứng. Chủ thể cung cấp dịch vụ phải chịu trách nhiệm về hành vi của người làm công và nhà thầu phụ. Việc xác định tư cách chủ thể giúp phân định thẩm quyền ký kết và giải quyết tranh chấp phát sinh.

II. Căn cứ pháp lý điều chỉnh hợp đồng dịch vụ logistics

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tạo hành lang pháp lý điều chỉnh các giao dịch logistics. Pháp luật hợp đồng định hướng hành vi thương mại của các bên tham gia. Quy chuẩn pháp lý giúp bảo đảm sự minh bạch và công bằng trên thị trường vận tải và kho bãi. Các bên ký kết hợp đồng phải tuân thủ nguyên tắc tự do thỏa thuận nhưng không trái đạo đức và pháp luật. Nguồn luật áp dụng bao gồm luật chung và luật chuyên ngành vận tải đường bộ, đường biển, đường hàng không. Ngoài ra, các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết cũng có giá trị áp dụng trực tiếp. Khung pháp lý toàn diện bảo vệ quyền lợi chính đáng cho mọi chủ thể trong nền kinh tế số.

2.1. Quy định theo Luật Thương mại 2005 về logistics

Luật Thương mại 2005 là văn bản luật đầu tiên quy định trực tiếp về dịch vụ logistics tại Việt Nam. Điều 233 Luật Thương mại 2005 định nghĩa dịch vụ logistics là hành vi thương mại. Theo đó, thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc để nhận hàng và đưa hàng đến nơi đích. Luật quy định rõ quyền và nghĩa vụ cơ bản của bên cung ứng và khách hàng. Các quy định về giới hạn trách nhiệm bồi thường và căn cứ miễn trách được xác lập cụ thể. Luật cũng thừa nhận quyền cầm giữ hàng hóa nhằm bảo đảm thanh toán thù lao. Văn bản này đóng vai trò nền tảng cho việc giải quyết các tranh chấp phát sinh trong thực tiễn kinh doanh dịch vụ.

2.2. Khung pháp lý theo Nghị định 163 2017 NĐ CP

Nghị định 163/2017/NĐ-CP quy định chi tiết về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics và giới hạn trách nhiệm thương nhân. Văn bản phân loại 16 nhóm dịch vụ logistics chủ yếu theo chuẩn quốc tế. Nghị định nới lỏng điều kiện đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài theo cam kết WTO. Đồng thời, văn bản đưa ra công thức tính giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại rõ ràng hơn. Quy định này bảo vệ nhà cung ứng logistics trước những rủi ro tài chính vượt quá khả năng kiểm soát. Nghị định 163/2017/NĐ-CP đã tạo bước đột phá trong quản lý nhà nước về chuỗi cung ứng hàng hóa tại Việt Nam.

III. Quyền và nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ logistics

Xác lập rõ quyền và nghĩa vụ là trọng tâm của mọi hợp đồng dịch vụ logistics. Các bên cần thỏa thuận chi tiết từng khâu từ tiếp nhận, bảo quản đến giao nhận hàng hóa. Quyền và nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ logistics gắn liền với quyền kiểm soát và lưu giữ tài sản. Nghĩa vụ chủ yếu là bảo đảm an toàn hàng hóa và thực hiện đúng tiến độ thỏa thuận. Bên thuê dịch vụ có nghĩa vụ thanh toán thù lao và cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật về hàng hóa. Sự cân bằng lợi ích giữa hai bên tạo nên giao dịch ổn định. Việc thực thi đúng cam kết giúp hạn chế rủi ro tranh chấp tài phán trong thương mại quốc tế.

3.1. Nghĩa vụ vận hành và bảo quản hàng hóa an toàn

Bên cung ứng dịch vụ logistics phải thực hiện đầy đủ các chỉ dẫn hợp lý của khách hàng. Nhà cung ứng chịu trách nhiệm bảo quản nguyên vẹn hàng hóa từ lúc nhận đến khi bàn giao. Trong quá trình vận chuyển, bên dịch vụ phải áp dụng quy trình kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt. Nếu hàng hóa có nguy cơ hư hỏng, bên cung ứng phải thông báo ngay cho chủ hàng. Việc đóng gói, xếp dỡ và lưu kho phải đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật thỏa thuận. Khi sử dụng nhà thầu phụ, bên cung ứng chính vẫn chịu trách nhiệm trước khách hàng về chất lượng dịch vụ. Mọi hành vi bất cẩn dẫn đến tổn thất hàng hóa đều cấu thành vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

3.2. Cơ chế thực thi quyền cầm giữ hàng hóa logistics

Quyền cầm giữ hàng hóa logistics là biện pháp tự bảo vệ quan trọng của thương nhân. Nhà cung ứng có quyền giữ lại hàng hóa và chứng từ liên quan khi khách hàng chưa thanh toán thù lao đến hạn. Biện pháp này chỉ áp dụng đối với các khoản nợ phát sinh trực tiếp từ hợp đồng đang thực hiện. Bên cầm giữ phải bảo quản cẩn thận hàng hóa trong thời gian chiếm giữ hợp pháp. Nếu khách hàng không thanh toán trong thời hạn 45 ngày kể từ ngày nhận thông báo, thương nhân có quyền định đoạt hàng hóa. Việc định đoạt thực hiện theo quy định của pháp luật nhằm thu hồi nợ và các chi phí phát sinh hợp lý.

IV. Trách nhiệm bồi thường trong hợp đồng dịch vụ logistics

Chế định trách nhiệm do vi phạm hợp đồng bảo đảm quyền lợi tài sản cho các bên. Khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, chế tài xử lý sẽ được áp dụng. Pháp luật quy định nhiều hình thức xử lý vi phạm linh hoạt và hiệu quả. Các chế tài thông dụng gồm phạt vi phạm hợp đồng logistics và bồi thường thiệt hại phát sinh. Trách nhiệm dân sự phát sinh khi có đủ căn cứ về hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả. Việc áp dụng đúng các chế tài giúp khôi phục trạng thái tài chính ban đầu cho bên bị vi phạm. Doanh nghiệp cần hiểu rõ quy tắc bồi thường để chủ động đàm phán hợp đồng.

4.1. Quy định phạt vi phạm hợp đồng logistics và chế tài

Phạt vi phạm là biện pháp răn đe nhằm nâng cao ý thức tuân thủ hợp đồng của các bên. Chế tài phạt vi phạm hợp đồng logistics chỉ được áp dụng khi các bên có thỏa thuận trước trong hợp đồng. Mức phạt vi phạm do các bên tự do thỏa thuận nhưng không được vượt quá mức trần pháp luật cho phép. Theo Luật Thương mại 2005, mức phạt tối đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Nếu các bên vừa thỏa thuận phạt vi phạm vừa bồi thường thiệt hại, bên vi phạm phải chịu cả hai chế tài. Quy định này bảo đảm tính công bằng và tránh việc lạm dụng quyền lực kinh tế để áp đặt mức phạt vô lý.

4.2. Bồi thường thiệt hại hợp đồng logistics và mức phạt

Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại hợp đồng logistics phát sinh khi có hành vi vi phạm gây tổn thất thực tế. Giá trị bồi thường bao gồm giá trị tổn thất thực tế, trực tiếp và khoản lợi nhuận mà bên bị vi phạm lẽ ra được hưởng. Bên yêu cầu bồi thường phải chứng minh tổn thất và mức độ lỗi của bên kia. Pháp luật quy định giới hạn trách nhiệm thương nhân logistics nhằm cân bằng quyền lợi tài chính. Thương nhân không phải bồi thường toàn bộ giá trị hàng hóa nếu không có khai báo giá trị từ trước. Giới hạn này được tính toán dựa trên khối lượng hàng hóa hoặc mức trần theo luật định. Quy định giúp doanh nghiệp định lượng trước mức độ rủi ro tiềm ẩn.

4.3. Các trường hợp miễn trừ trách nhiệm bồi thường logistics

Pháp luật quy định các trường hợp miễn trừ trách nhiệm bồi thường logistics nhằm bảo vệ bên cung ứng trước yếu tố khách quan. Thương nhân được miễn trách nhiệm khi thiệt hại do lỗi trực tiếp của khách hàng hoặc người có thẩm quyền. Trường hợp bất khả kháng như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh cũng được miễn trừ bồi thường toàn bộ. Hàng hóa tự hư hỏng do đặc tính tự nhiên hoặc do khuyết tật ẩn tỳ của bao bì cũng thuộc trường hợp miễn trách. Bên cung ứng phải chứng minh được căn cứ miễn trừ và thông báo kịp thời cho khách hàng. Nếu không thông báo kịp thời, bên cung ứng vẫn phải chịu trách nhiệm về phần thiệt hại gia tăng do sự chậm trễ gây ra.

V. Thực trạng giao kết và thực hiện hợp đồng logistics

Thị trường dịch vụ logistics tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ cùng xu thế hội nhập quốc tế. Khối lượng hàng hóa luân chuyển gia tăng nhanh chóng qua các phương thức vận tải đa phương thức. Tuy nhiên, thực trạng ký kết và thực thi hợp đồng vẫn còn nhiều điểm bất cập. Nhiều doanh nghiệp sử dụng các mẫu hợp đồng sơ sài, thiếu tính chặt chẽ về mặt pháp lý. Sự bất bình đẳng trong đàm phán hợp đồng giữa doanh nghiệp nội địa và các chủ hàng lớn vẫn tồn tại. Tranh chấp hợp đồng có xu hướng gia tăng về số lượng và độ phức tạp. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp doanh nghiệp chủ động tìm kiếm giải pháp phòng ngừa rủi ro.

5.1. Bất cập trong giới hạn trách nhiệm thương nhân logistics

Quy định về giới hạn trách nhiệm thương nhân logistics trong văn bản hiện hành còn nhiều điểm mâu thuẫn. Có sự khác biệt lớn giữa Luật Thương mại 2005 và các bộ luật chuyên ngành như Bộ luật Hàng hải. Mức giới hạn trách nhiệm tài chính chưa theo kịp biến động của giá cả thị trường và chuẩn mực quốc tế. Nhiều hợp đồng không ghi rõ cách tính toán khi mất mát hàng hóa từng phần. Khi xảy ra tranh chấp, các cơ quan tài phán gặp khó khăn trong việc lựa chọn văn bản quy phạm pháp luật áp dụng. Doanh nghiệp logistics thường chịu rủi ro bồi thường lớn nếu không có điều khoản giới hạn chặt chẽ trong hợp đồng.

5.2. Rủi ro pháp lý phổ biến khi giao kết hợp đồng dịch vụ

Các bên thường gặp rủi ro pháp lý do việc mô tả đối tượng hợp đồng không rõ ràng. Nhiều hợp đồng bỏ qua điều khoản về tiêu chuẩn kỹ thuật đóng gói và bảo quản hàng hóa đặc thù. Điều khoản miễn trừ trách nhiệm và cơ chế chia sẻ rủi ro thường bị soạn thảo sơ sài. Doanh nghiệp logistics thường ký hợp đồng dịch vụ mẫu do khách hàng nước ngoài soạn thảo mà không rà soát kỹ. Việc chuyển giao rủi ro giữa các bên vận chuyển liên đới chưa được xác định minh bạch. Khi xảy ra sự cố mất hàng hoặc chậm giao, các bên dễ rơi vào bế tắc trong khâu xác định lỗi và yêu cầu bồi hoàn tài chính.

VI. Giải pháp hoàn thiện luật về hợp đồng dịch vụ logistics

Việc hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh hợp đồng dịch vụ logistics là yêu cầu cấp thiết. Pháp luật cần đồng bộ với các cam kết quốc tế trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA và CPTPP. Cơ chế pháp lý hoàn chỉnh sẽ nâng cao chỉ số năng lực quốc gia về logistics của Việt Nam. Cần xây dựng các quy định thống nhất giữa pháp luật thương mại chung và luật chuyên ngành vận tải. Việc nâng cao hiệu quả thực thi hợp đồng tạo môi trường đầu tư kinh doanh an toàn và minh bạch. Đây là động lực thúc đẩy ngành logistics Việt Nam vươn tầm khu vực và toàn cầu.

6.1. Hoàn thiện quy định pháp luật điều chỉnh hợp đồng

Cơ quan lập pháp cần sửa đổi đồng bộ các điều khoản về logistics trong Luật Thương mại. Cần bổ sung các loại hình dịch vụ mới như logistics điện tử và quản lý chuỗi cung ứng số hóa. Quy định về mức giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại cần được chuẩn hóa theo công ước quốc tế. Pháp luật cần quy định chi tiết hơn về cơ chế xử lý tài sản khi thực hiện quyền cầm giữ hàng hóa. Điều này giúp bảo đảm quyền lợi hợp pháp của thương nhân mà không xâm phạm quyền sở hữu tài sản của chủ hàng. Sự minh bạch trong câu chữ pháp luật sẽ giảm thiểu tối đa các tranh chấp thương mại kéo dài.

6.2. Nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng cho thương nhân

Thương nhân logistics cần nâng cao năng lực pháp lý trong quá trình đàm phán và soạn thảo hợp đồng. Doanh nghiệp nên chủ động xây dựng bộ điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc đào tạo nghiệp vụ pháp lý chuyên sâu cho đội ngũ quản trị hợp đồng là vô cùng cần thiết. Doanh nghiệp cần chủ động mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp logistics để phân tán rủi ro tài chính. Khi xảy ra tranh chấp, các bên nên ưu tiên giải quyết qua thương lượng hoặc trọng tài thương mại chuyên nghiệp. Sự chuyên nghiệp trong giao kết hợp đồng là chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ LOGISTICS VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ LOGISTICS
2.1. Cơ sở lý luận về hợp đồng dịch vụ logistics
2.2. Điều chỉnh pháp luật về hợp đồng dịch vụ logistics
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ LOGISTICS Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Thực trạng một số quy định pháp luật về hợp đồng dịch vụ logistics
3.2. Thực trạng giao kết và thực hiện hợp đồng dịch vụ logistics ở Việt Nam hiện nay
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ LOGISTICS Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
4.1. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về hợp đồng dịch vụ logistics ở Việt Nam hiện nay
4.2. Giải pháp hoàn thiện một số quy định pháp luật về hợp đồng dịch vụ logistics ở Việt Nam hiện nay
4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện hợp đồng dịch vụ logicstics hiện nay
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hợp đồng dịch vụ logistics theo pháp luật việt nam hiện nay 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO THỊ CẤM HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ LOGISTICS THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO THỊ CẤM HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ LOGISTICS THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế Mã số : 9380107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Sỹ Chung HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tác giả. Các tư liệu tài liệu, ý kiến khoa học được sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng và được chú thích đầy đủ. Những kết luận của luận án chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Kết quả nghiên cứu là quá trình lao động, nghiên cứu và học tập nghiêm túc, trung thực của tác giả. Tác giả Đào Thị Cấm luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. 20 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ LOGISTICS VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ LOGISTICS. Cơ sở lý luận về hợp đồng dịch vụ logistics. Điều chỉnh pháp luật về hợp đồng dịch vụ logistics.

42 Chương 3: THỰC TRẠNG VỀ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ LOGISTICS Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng một số quy định pháp luật về hợp đồng dịch vụ logistics. Thực trạng giao kết và thực hiện hợp đồng dịch vụ logistics ở Việt Nam hiện nay. 97 Chương 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ LOGISTICS Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.

Quan điểm hoàn thiện pháp luật về hợp đồng dịch vụ logistics ở Việt Nam hiện nay. Giải pháp hoàn thiện một số quy định pháp luật về hợp đồng dịch vụ logistics ở Việt Nam hiện nay. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện hợp đồng dịch vụ logicstics hiện nay. 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt BLDS Bộ luật Dân sự CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa HĐDV Hợp đồng dịch vụ LTM Luật Thương mại NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuất bản VLA Hiệp hội doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam Tiếng Anh 1PL First Party Logistics Logistics cấp độ thứ nhất 2PL Second Party Logistics Logistics cấp độ thứ hai 3PL Third Party Logistics Logistics cấp độ thứ ba 4PL Fourth Party Logistics Logistics cấp độ thứ tư 5PL Fifty Party Logistics Logistics cấp độ thứ năm AFAS ASEAN Framework Hiệp định khung ASEAN về Agreement on Services dịch vụ ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á CPTPP Comprehensive and Hiệp định đối tác toàn diện và Progressive Agreement for tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Trans-Pacific Partnership EU European Union Liên minh châu Âu EVFTA EU-Vietnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do giữa Agreement Việt Nam và Liên minh châu Âu FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội LPI Logistics Performance Chỉ số năng lực quốc gia về Index logistics LSP Logistics Service Provider Nhà cung ứng dịch vụ logistics TFA Trade Facilitation Hiệp định thuận lợi hóa thương Agreement mại WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Khối lượng hàng hoá vận chuyển theo thành phần kinh tế .2: Bảng vận chuyển hàng hóa theo ngành vận tải .3: Sản lượng vận chuyển và luân chuyển hàng hóa trong và ngoài nước 99 Bảng 3.4: Bảng xếp hạng LPI của Việt Nam .5: Một số LSP hàng đầu thế giới đã có mặt tại Việt Nam. 106 DANH MỤC HÌNH Hình 3.1: Doanh thu hoạt động vận tải theo loại hình. 101 luan an MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay cùng với sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật công nghệ, hội nhập kinh tế và toàn cầu hóa, dịch vụ logistics có cơ hội phát triển mạnh mẽ trong sản xuất và kinh doanh do mang lại những lợi ích về tối ưu hóa quá trình vận chuyển và tiết kiệm chi phí. Nhiều nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng dịch vụ logistics được các doanh nghiệp sản xuất và thương mại thuê ngoài để giảm chi phí hoạt động và chi phí đầu tư. Họ tập trung vào sản phẩm, dịch vụ cốt lõi và thuê ngoài các dịch vụ khác bao gồm dịch vụ logistics. Những năm gần đây trên thế giới, các nước khu vực và ở Việt Nam xu hướng này tăng nhanh kéo theo sự ra đời của nhiều LSP.

Dịch vụ logistics và HĐDV logistics đến nay vẫn là vấn đề mới cả về lý luận và thực tiễn vì chỉ đến năm 2005 dưới sức ép trong đàm phán với Hoa Kỳ về việc Việt Nam gia nhập WTO, dịch vụ logistics lần đầu tiên được ghi nhận trong hệ thống pháp luật Việt Nam bằng việc thừa nhận loại hình dịch vụ này với ý nghĩa là một chế định trong LTM năm 2005. Chế định dịch vụ logistics với vai trò là một loại hình dịch vụ thương mại đã tạo cơ sở vững chắc để phát triển, cải thiện môi trường pháp lý nhằm thu hút đầu tư nước ngoài vào Việt Nam trong lĩnh vực này. Từ khi gia nhập WTO, thị trường logistics Việt Nam có sự chuyển biến tích cực với số lượng các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này tăng mạnh. Thống kê từ Cục Quản lý kinh doanh thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư cho thấy số lượng các doanh nghiệp tham gia cung cấp các loại hình dịch vụ logistics là khoảng 23.000 doanh nghiệp trong đó có 3000 doanh nghiệp hoạt động logistics quốc tế, chủ yếu tập trung ở thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận khoảng 70% [12, tr.

Theo nghiên cứu của VLA, trong tổng số hơn 3000 doanh nghiệp thì 20% là công ty nhà nước, 70% là công ty trách nhiệm hữu hạn, 10% là doanh nghiệp tư nhân [11, tr. Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích phát triển dịch vụ thuê ngoài logistics, gần đây là Quyết định số 200/QĐ-TTg ngày 14/02/2017 về việc phê duyệt Kế hoạch hành động nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển dịch vụ logistics Việt Nam đến năm 2025 với 1 luan an mục tiêu: ―Đến năm 2025, tỷ trọng đóng góp của ngành dịch vụ logistics vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đạt 8%-10%, tốc độ tăng trưởng dịch vụ đạt 15%-20%, tỷ lệ thuê ngoài dịch vụ logistics đạt 50%-60%, chi phí logistics giảm xuống tương đương 16%-20% GDP, xếp hạng theo chỉ số năng lực quốc gia về logistics (LPI) trên thế giới đạt thứ 50 trở lên‖. Nhiều Bộ, ngành, địa phương đã đẩy mạnh cải cách hành chính, cắt bỏ hoặc đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến logistics, đặc biệt là thủ tục kiểm tra chuyên ngành. Bên cạnh việc gia nhập WTO, Việt Nam tham gia ngày càng sâu rộng và toàn diện các FTA thế hệ mới, theo đó Chính phủ đã cam kết mở cửa khá toàn diện cho lĩnh vực dịch vụ logistics.

Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp Việt Nam tăng cường cung cấp dịch vụ logistics bằng việc giao kết các hợp đồng. Vì Việt Nam có địa hình địa lý (bờ biển dài) thuận lợi cho giao thương quốc tế, các dịch vụ logistics như vận chuyển hàng hóa, lưu kho, lưu bãi, dịch vụ hải quan.được tận dụng tối đa và dự báo sẽ phát triển mạnh trong thời gian tới nhằm thực hiện các cam kết của Việt Nam trong WTO, CPTPP, EVFTA. Mặc dù HĐDV logistics là công cụ hữu hiệu để doanh nghiệp mở rộng thị trường, phát triển thương hiệu, đáp ứng yêu cầu của khách hàng nhưng đa số doanh nghiệp Việt Nam đặc biệt là đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ thì sự hiểu biết về quy trình, thủ tục giao kết và quá trình thực hiện hợp đồng còn rất hạn chế nên khi tranh chấp xảy ra họ gặp rất nhiều bất lợi do hợp đồng quy định không đúng hoặc không đầy đủ. Logistics lại là một ngành dịch vụ có đối tượng điều chỉnh rất đa dạng, phức tạp, luôn luôn thay đổi cùng với sự phát triển của công nghệ và hội nhập kinh tế quốc tế nên đòi hỏi pháp luật cần có những điều chỉnh kịp thời nhằm đáp ứng nhu cầu quản lý và tạo môi trường khuyến khích phát triển hơn.

Trong bối cảnh đó, nghiên cứu các quy định hiện hành về giao kết và thực hiện HĐDV logistics là cần thiết, hoàn thiện một số quy định về HĐDV logistics cần hệ thống hóa lý luận, thực trạng giao kết và thực hiện HĐDV logistics để tìm ra những điểm bất cập, vì vậy, NCS lựa chọn đề tài: “Hợp đồng dịch vụ logistics theo pháp luật Việt Nam hiện nay” cho luận án tiến sỹ luật học của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu tổng quát: Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện một số quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện HĐDV logistics ở Việt Nam hiện nay. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể: Luận giải và hệ thống hoá các vấn đề lý luận cơ bản về logistics và HĐDV logistics ở nhiều giác độ tiếp cận khác nhau, trong đó NCS đặc biệt nhấn mạnh vấn đề lý luận về HĐDV logistics dưới giác độ luật học, phân tích và đánh giá thực trạng HĐDV logistics ở Việt Nam hiện nay, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện một số quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện HĐDV logistics ở Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu Nhiệm vụ thứ nhất: Luận án làm sâu sắc hơn cơ sở lý luận và điều chỉnh pháp luật về HĐDV logistics, tìm ra bản chất và cấu trúc pháp luật của HĐDV logistics như khái niệm, đặc điểm, vai trò, phân loại, nguồn luật điều chỉnh, nguyên tắc và trình tự giao kết, hình thức, chủ thể, nội dung, điều kiện có hiệu lực, các trường hợp vô hiệu của HĐDV logistics, trường hợp miễn trách và giới hạn trách nhiệm của các LSP .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Thị Cấm (2020). Hợp đồng dịch vụ logistics theo pháp luật Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/hop-dong-dich-vu-logistics-theo-phap-luat-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hợp đồng dịch vụ logistics theo pháp luật Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu quy định pháp luật về hợp đồng dịch vụ logistics tại Việt Nam. Phân tích điều kiện, trách nhiệm và rủi ro pháp lý khi ký kết hợp đồng.

Luận án "Hợp đồng dịch vụ logistics theo pháp luật Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hợp đồng dịch vụ logistics theo pháp luật Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hợp đồng dịch vụ logistics theo pháp luật Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Hợp đồng dịch vụ logistics theo pháp luật Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hợp đồng dịch vụ logistics theo pháp luật Việt Nam hiện nay" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hợp đồng dịch vụ logistics theo pháp luật Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter