Luận án: Các yếu tố ảnh hưởng động lực nghiên cứu khoa học giảng viên ĐH kinh tế Việt Nam
Động lực nghiên cứu khoa học của giảng viên kinh tế Việt Nam: yếu tố thúc đẩy, thách thức và giải pháp nâng cao chất lượng nghiên cứu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Động lực Nghiên cứu Khoa học Giảng viên Kinh tế Việt Nam
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Cảnh Chí Hoàng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Động lực Nghiên cứu Khoa học Giảng viên Kinh tế Việt Nam
Nghiên cứu khoa học (NCKH) là hoạt động cốt lõi của giảng viên đại học, đặc biệt trong các trường khối kinh tế tại Việt Nam. Hoạt động này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, đổi mới tri thức, và khẳng định vị thế của giảng viên. Động lực NCKH phản ánh mức độ sẵn sàng, cam kết của giảng viên với các hoạt động nghiên cứu. Yếu tố này bao gồm cả khía cạnh nội tại và ngoại tại, tác động trực tiếp đến hiệu quả, số lượng công trình nghiên cứu được thực hiện. Việc tìm hiểu sâu về động lực giúp các trường đại học xây dựng chính sách phù hợp, khuyến khích giảng viên tích cực tham gia NCKH. Phân tích này là nền tảng để hiểu rõ hơn về các rào cản và cơ hội trong hoạt động NCKH của giảng viên kinh tế.
1.1. Khái niệm Động lực NCKH và vai trò học thuật
Động lực nghiên cứu khoa học là tập hợp các yếu tố thúc đẩy, định hướng hành vi của giảng viên trong việc thực hiện các hoạt động nghiên cứu. Động lực này không chỉ liên quan đến sự tò mò, khám phá tri thức mới mà còn gắn liền với yêu cầu công việc, cơ hội thăng tiến. Hoạt động NCKH của giảng viên đại học có vai trò quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm khoa học, chuyển giao công nghệ, và nâng cao chất lượng đào tạo. Việc hiểu rõ khái niệm này là bước đầu tiên để đánh giá và cải thiện hiệu suất nghiên cứu tại các trường kinh tế.
1.2. Phân loại Động lực Nội tại và Ngoại tại NCKH
Động lực NCKH được phân thành động lực nội tại NCKH và động lực ngoại tại. Động lực nội tại phát sinh từ bên trong cá nhân, bao gồm niềm đam mê khám phá, mong muốn đóng góp tri thức, sự hài lòng khi giải quyết vấn đề. Giảng viên có động lực nội tại cao thường tự giác, chủ động trong nghiên cứu. Động lực ngoại tại đến từ các yếu tố bên ngoài như khen thưởng, áp lực từ cấp trên, yêu cầu công việc, cơ hội thăng tiến. Cả hai loại động lực này đều cần thiết để duy trì và thúc đẩy hoạt động NCKH, nhưng động lực nội tại thường bền vững hơn. Sự cân bằng giữa chúng tạo nên môi trường nghiên cứu hiệu quả.
1.3. Áp dụng Thuyết Tự Quyết vào Động lực Giảng viên
Thuyết tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) là một khung lý thuyết mạnh mẽ để phân tích động lực của giảng viên. Thuyết này nhấn mạnh tầm quan trọng của ba nhu cầu tâm lý cơ bản: quyền tự chủ, năng lực và sự liên kết. Giảng viên có quyền tự chủ trong lựa chọn đề tài, phương pháp nghiên cứu, sẽ có động lực cao hơn. Cảm giác có năng lực nghiên cứu khoa học, được hỗ trợ phát triển kỹ năng, cũng thúc đẩy sự tham gia. Việc kết nối với đồng nghiệp, cảm thấy thuộc về cộng đồng học thuật cũng là yếu tố quan trọng. Áp dụng SDT giúp các trường đại học thiết kế chính sách, môi trường làm việc nhằm nuôi dưỡng động lực NCKH bền vững cho đội ngũ giảng viên.
II. Phân tích Yếu tố Ảnh hưởng Động lực NCKH Giảng viên
Nhiều yếu tố đa dạng tác động đến động lực NCKH của giảng viên khối ngành kinh tế tại Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm từ năng lực cá nhân, áp lực công việc, cho đến chính sách hỗ trợ và môi trường học thuật. Hiểu rõ từng yếu tố là cần thiết để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả. Phân tích cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố nội tại và ngoại tại, đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện để nâng cao động lực NCKH. Việc đánh giá khách quan các yếu tố này giúp định hình chiến lược phát triển NCKH bền vững tại các trường đại học.
2.1. Năng lực nghiên cứu khoa học và ảnh hưởng trực tiếp
Năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến động lực. Năng lực này bao gồm kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực, kỹ năng phương pháp nghiên cứu, khả năng sử dụng công cụ phân tích, và kỹ năng viết bài khoa học. Giảng viên cảm thấy tự tin vào năng lực của mình sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để tham gia NCKH. Ngược lại, thiếu hụt năng lực có thể dẫn đến sự e ngại, giảm sút động lực. Các trường đại học cần đầu tư vào việc bồi dưỡng, nâng cao năng lực cho giảng viên, đặc biệt là trong các phương pháp nghiên cứu hiện đại và kỹ năng công bố quốc tế Scopus ISI.
2.2. Tác động của Áp lực công việc giảng viên
Áp lực công việc giảng viên là một rào cản đáng kể đối với hoạt động NCKH. Giảng viên thường phải đối mặt với khối lượng giảng dạy lớn, công tác hành chính, và các nhiệm vụ khác. Thời gian dành cho nghiên cứu bị hạn chế nghiêm trọng. Áp lực từ định mức giờ nghiên cứu khoa học, yêu cầu công bố bài báo mà không có đủ thời gian và nguồn lực hỗ trợ, cũng làm giảm động lực. Cần có sự cân đối hợp lý giữa khối lượng giảng dạy và thời gian dành cho NCKH để giảng viên có thể tập trung phát triển chuyên môn nghiên cứu.
2.3. Mong muốn phát triển nghề nghiệp học thuật
Mong muốn phát triển nghề nghiệp học thuật là động lực mạnh mẽ thúc đẩy giảng viên tham gia NCKH. NCKH gắn liền với việc thăng hạng, tăng lương, đạt danh hiệu khoa học. Các công bố quốc tế Scopus ISI là minh chứng cho năng lực nghiên cứu, mở ra cơ hội hợp tác quốc tế. Giảng viên coi NCKH là con đường để nâng cao uy tín cá nhân, được công nhận trong cộng đồng khoa học. Các chính sách khuyến khích, tạo điều kiện cho sự phát triển này sẽ tăng cường đáng kể động lực NCKH cho đội ngũ giảng viên.
III. Thực trạng Nghiên cứu Khoa học tại Đại học Kinh tế
Hoạt động NCKH tại các trường đại học khối kinh tế Việt Nam đang có những bước tiến, nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Quy định, định mức hiện hành, cùng với môi trường học thuật đại học và khả năng tiếp cận nguồn lực, ảnh hưởng lớn đến năng suất nghiên cứu. Đánh giá thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để cải thiện chất lượng và số lượng công trình nghiên cứu. Các số liệu về công bố quốc tế Scopus ISI cũng phản ánh rõ nét tình hình hiện tại.
3.1. Quy định và Định mức giờ nghiên cứu khoa học
Các trường đại học tại Việt Nam thường có quy định cụ thể về định mức giờ nghiên cứu khoa học cho giảng viên. Tuy nhiên, việc áp dụng và tính toán định mức này đôi khi chưa thực sự phù hợp với điều kiện thực tế, gây áp lực cho giảng viên. Một số quy định còn cứng nhắc, chưa linh hoạt, không khuyến khích những hình thức nghiên cứu đa dạng. Việc xem xét lại, điều chỉnh các quy định về định mức giờ NCKH theo hướng khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho giảng viên là cần thiết để nâng cao động lực NCKH.
3.2. Rào cản và Thách thức trong NCKH
Giảng viên đối mặt với nhiều rào cản trong NCKH. Thiếu hụt chính sách hỗ trợ kinh phí nghiên cứu là một trong những thách thức lớn. Nguồn lực hạn chế, quy trình thanh toán phức tạp cũng làm nản lòng giảng viên. Bên cạnh đó, thiếu thời gian do áp lực công việc giảng dạy và hành chính, thiếu sự hướng dẫn, cố vấn, cũng như hạn chế về năng lực nghiên cứu khoa học chuyên sâu, đều là những rào cản đáng kể. Việc tháo gỡ các rào cản này là yếu tố then chốt để thúc đẩy hoạt động NCKH.
3.3. Tình hình công bố quốc tế Scopus ISI
Tình hình công bố quốc tế Scopus ISI của giảng viên kinh tế Việt Nam còn khiêm tốn so với các nước trong khu vực và quốc tế. Mặc dù có sự gia tăng về số lượng, chất lượng và ảnh hưởng của các công trình vẫn cần được cải thiện. Yếu tố ngôn ngữ, kỹ năng viết khoa học chuẩn quốc tế, và việc tiếp cận các tạp chí uy tín là những thách thức. Chính sách hỗ trợ kinh phí nghiên cứu cho các công bố quốc tế, cùng với chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng viết và xuất bản, có thể cải thiện đáng kể tình hình này.
IV. Giải pháp Nâng cao Động lực NCKH Giảng viên Việt Nam
Nâng cao động lực NCKH cho giảng viên các trường đại học kinh tế Việt Nam đòi hỏi một loạt các giải pháp đồng bộ và chiến lược. Các giải pháp này cần tập trung vào việc hoàn thiện chính sách, xây dựng môi trường học thuật đại học thuận lợi, và liên tục phát triển năng lực cá nhân cho giảng viên. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái nghiên cứu năng động, khuyến khích sự sáng tạo và đóng góp khoa học. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững của NCKH trong các trường đại học.
4.1. Hoàn thiện Chính sách hỗ trợ kinh phí nghiên cứu
Cần hoàn thiện chính sách hỗ trợ kinh phí nghiên cứu một cách minh bạch, công bằng và kịp thời. Quy trình xét duyệt, cấp phát, và thanh toán kinh phí cần được đơn giản hóa để giảm gánh nặng hành chính cho giảng viên. Bên cạnh đó, cần có các quỹ nghiên cứu riêng biệt, ưu tiên cho các đề tài có tiềm năng công bố quốc tế Scopus ISI hoặc có giá trị ứng dụng cao. Chính sách thưởng khuyến khích cho các công bố chất lượng cũng là yếu tố quan trọng để gia tăng động lực ngoại tại.
4.2. Xây dựng Môi trường học thuật đại học thuận lợi
Môi trường học thuật đại học đóng vai trò trung tâm trong việc định hình động lực NCKH. Cần xây dựng một môi trường cởi mở, khuyến khích trao đổi học thuật, hợp tác nghiên cứu giữa các giảng viên và với các nhà khoa học bên ngoài. Việc tạo ra các nhóm nghiên cứu mạnh, có sự dẫn dắt của các nhà khoa học đầu ngành, sẽ thúc đẩy sự phát triển năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên trẻ. Các hội thảo khoa học thường xuyên, diễn đàn trao đổi ý tưởng cũng góp phần tạo nên một môi trường nghiên cứu sôi động.
4.3. Phát triển Năng lực nghề nghiệp học thuật liên tục
Đầu tư vào phát triển năng lực nghiên cứu khoa học và phát triển nghề nghiệp học thuật cho giảng viên là giải pháp dài hạn. Các chương trình đào tạo nâng cao về phương pháp nghiên cứu, phân tích dữ liệu, viết bài báo khoa học quốc tế cần được tổ chức thường xuyên. Cần tạo điều kiện cho giảng viên tham gia các khóa học, hội nghị quốc tế để cập nhật kiến thức và mở rộng mạng lưới nghiên cứu. Việc hỗ trợ cho giảng viên học tập, nâng cao trình độ chuyên môn cũng sẽ nuôi dưỡng động lực nội tại NCKH của họ.
V. Chính sách Hỗ trợ Môi trường Học thuật ĐH Kinh tế
Chính sách hỗ trợ và môi trường học thuật là hai trụ cột quan trọng, tác động sâu sắc đến động lực NCKH của giảng viên kinh tế tại Việt Nam. Sự rõ ràng, minh bạch trong các chính sách, cùng với một môi trường khuyến khích và tạo điều kiện, sẽ nuôi dưỡng cả động lực nội tại NCKH và động lực ngoại tại. Việc đánh giá và cải thiện liên tục các khía cạnh này là thiết yếu để tối ưu hóa hiệu suất nghiên cứu và phát triển bền vững của khoa học kinh tế.
5.1. Vai trò Chính sách hỗ trợ kinh phí nghiên cứu
Chính sách hỗ trợ kinh phí nghiên cứu là động lực ngoại tại quan trọng. Kinh phí đầy đủ giúp giảng viên thực hiện các dự án quy mô lớn hơn, mua sắm thiết bị, phần mềm cần thiết, và chi trả cho việc công bố quốc tế. Sự thiếu hụt hoặc quy trình cấp phát rườm rà có thể làm giảm đáng kể động lực NCKH. Các trường cần có chính sách ưu tiên, đơn giản hóa thủ tục để giảng viên dễ dàng tiếp cận nguồn lực tài chính, tập trung vào công tác chuyên môn.
5.2. Tác động của Định mức giờ NCKH và quy trình
Định mức giờ nghiên cứu khoa học cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng ngành và khả năng của giảng viên. Định mức quá cao hoặc không thực tế có thể tạo áp lực, biến NCKH thành gánh nặng. Quy trình đánh giá, nghiệm thu công trình nghiên cứu cần rõ ràng, minh bạch, công bằng, khuyến khích chất lượng thay vì chỉ số lượng. Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến NCKH cũng góp phần tiết kiệm thời gian, tăng hiệu suất cho giảng viên.
5.3. Ảnh hưởng Môi trường học thuật đến động lực
Môi trường học thuật đại học lành mạnh, hỗ trợ là nền tảng cho động lực NCKH. Một môi trường có văn hóa trao đổi, hợp tác, khuyến khích sáng tạo sẽ nuôi dưỡng động lực nội tại NCKH. Sự hiện diện của các mentor, đồng nghiệp tích cực, và cơ hội tiếp cận tài nguyên thư viện, cơ sở dữ liệu quốc tế là yếu tố then chốt. Ngược lại, môi trường cạnh tranh không lành mạnh hoặc thiếu sự hỗ trợ có thể làm giảm động lực, đặc biệt là với giảng viên trẻ đang trong quá trình phát triển năng lực nghiên cứu khoa học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI CẢNH CHÍ HOÀNG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN ĐỘNG LỰC NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHỐI KINH TẾ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - năm 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI CẢNH CHÍ HOÀNG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN ĐỘNG LỰC NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHỐI KINH TẾ Ở VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Kim Sa 2. Cảnh Chí Dũng HÀ NỘI - năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin thứ cấp có liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn nguồn, toàn bộ kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án được phân tích từ nguồn dữ liệu điều tra thực tế do cá nhân tôi thực hiện.
Tất cả các dữ liệu đều trung thực và nội dung luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Tác giả Cảnh Chí Hoàng MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỒNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU.
Các nghiên cứu về động lực làm việc của giảng viên. Các nghiên cứu về động lực nghiên cứu khoa học của giảng viên. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cho đề tài. Nhận xét chung về những nghiên cứu trong nước.
Những vấn đề đặt ra cho luận án. 14 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Khoa học và nghiên cứu khoa học. Khái niệm chung về khoa học và nghiên cứu khoa học trong các trường đại học.
Sản phẩm của nghiên cứu khoa học. Hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học. Giảng viên đại học và động lực nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học. Giảng viên đại học.
Động lực nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học. Đặc điểm, vị trí và vai trò của các trƣờng đại học ở Việt Nam. Vị trí và vai trò của các trường đại học. Vị trí, vai trò và thành tựu của hoạt động khoa học công nghệ trong các trường đại học.
Các nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học. Lý thuyết nền của đề tài. Lý thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1942). Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959).
Thuyết kỳ vọng của Victor H. Thuyết đặc điểm công việc của Hackman và Oldham. Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour - TPB). Mô hình nghiên cứu đề xuất.
40 Chƣơng 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Thiết kế thang đo. Chọn mẫu và phƣơng pháp thu thập dữ liệu.
Phƣơng pháp phân tích dữ liệu. 54 Chƣơng 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về các trƣờng đại học ở Việt Nam. Hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên tại các trƣờng đại học tại Việt Nam .1 Quy định về hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên .2 Tình hình NCKH của các trường đại học Việt Nam.
Các rào cản NCKH ở các trường đại học Việt Nam. Các nhân tố ảnh hƣởng đến động lực nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học khối ngành kinh tế tại Việt Nam. Đánh giá tác động của các nhân tố tới động lực nghiên cứu khoa học của giảng viên các trƣờng đại học khối ngành kinh tế. Thống kê mô tả các biến liên quan đến nghiên cứu.
Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích tương quan. Phân tích hồi quy.
129 Chƣơng 5: MỘT SỐ HÀM Ý QUẢN TRỊ ĐỐI VỚI CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH KINH TẾ TRONG VIỆC NÂNG CAO ĐỘNG LỰC NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA GIẢNG VIÊN. Bối cảnh đại học ở Việt Nam và quốc tế ảnh hƣởng đến hoạt động NCKH của giảng viên. Hàm ý quản trị. Tăng cường nhận thức về NCKH cho đội ngũ giảng viên.
Xây dựng văn hóa NCKH. Cải cách thủ tục và quy trình thanh toán. Bồi dưỡng và phát triển năng lực cá nhân. Hoàn thiện chế độ cho giảng viên NCKH.
Tạo môi trường NCKH lý tưởng. 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 168 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa 1 CMCN Cách mạng công nghiệp 2 CĐ Cao đẳng 3 CN Công nghệ 4 ĐH Đại học 5 GDĐH Giáo dục đại học 6 KHCN Khoa học công nghệ 7 KT Kỹ thuật 8 NCCB Nghiên cứu cơ bản 9 NCKH Nghiên cứu khoa học 10 NC&PT Nghiên cứu và phát triển 11 NCS Nghiên cứu sinh 12 NSNN Ngân sách nhà nước 13 EFA Exploratory factor analysis 14 FTE Full Time Equivalent 15 TPB Theory of Planned Behaviour DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. 1: Kết quả sau hiệu chỉnh về các thang đo cho từng nhân tố.
2: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. 1: Số liệu chung về giáo dục đại học. 2: Nhân lực NC&PT chia theo khu vực hoạt động. 3: Nhân lực NC&PT chia theo khu vực hoạt động và chức năng công việc (tính theo FTE).
4: Cán bộ nghiên cứu chia theo trình độ và khu vực hoạt động. 5: Cán bộ nghiên cứu chia theo trình độ và khu vực hoạt động (tính theo FTE). 6: Cán bộ nghiên cứu theo lĩnh vực nghiên cứu, khu vực thực hiện. 7: Cán bộ nghiên cứu theo lĩnh vực nghiên cứu,.
8: Chi cho NC&PT chia theo khu vực thực hiện và nguồn cấp kinh phí. 9: Chi cho NC&PT theo lĩnh vực nghiên cứu và khu vực thực hiện. 10: Thống kê mô tả nhân tố phong cách lãnh đạo tác động đến động lực NCKH của giảng viên. 11: Thống kê mô tả nhân tố năng lực tác động đến động lực NCKH của giảng viên.
12: Thống kê mô tả nhân tố chế độ khen thưởng tác động đến động lực NCKH của giảng viên. 13: Thống kê mô tả nhân tố thanh toán tác động đến động lực NCKH của giảng viên. 14: Thống kê mô tả nhân tố môi trường tác động đến động lực NCKH của giảng viên. 15: Thống kê mô tả nhân tố gia đình và bạn bè tác động đến động lực NCKH của giảng viên.
16: Thống kê mô tả nhân tố nhận thức về NCKH tác động đến động lực NCKH của giảng viên. 17: Thống kê mô tả nhân tố văn hóa tác động đến động lực NCKH của giảng viên. 18: Thống kê mô tả biến phụ thuộc: "Động lực NCKH của giảng viên". 19: Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha của biến độc lập.
20: Kết quả ma trận nhân tố xoay của phân tích EFA biến độc lập. 21: Kết quả phân tích EFA biến phụ thuộc. 22: Kết quả ma trận xoay của phân tích EFA cho biến phụ thuộc. 23: Đặt tên đại diện trung bình các yếu tố.
24: Bảng ma trận tương quan Pearson. 25: Tóm tắt mô hình hồi quy. 26: Bảng ANOVA cho hồi quy. 27: Kết quả hồi quy.
130 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. 1: Mô hình thuyết kiểm soát hành vi. 2: Mô hình nghiên cứu. 1: Quy trình nghiên cứu.
2: Năm sinh của giảng viên tham gia khảo sát. 3: Thâm niên công tác của giảng viên. 4: Khu vực của các trường đại học tham gia khảo sát. 5: Nơi sinh của giảng viên tham gia khảo sát.
6: Trình độ giảng viên tham gia khảo sát. 7: Chuyên môn của giảng viên tham gia khảo sát. Tính cấp thiết của đề tài Trong giai đoạn hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng như hiện nay, nâng cao chất lượng đào tạo ở các trường đại học là yếu tố quan trọng cần được thực hiện một cách nghiêm túc. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã quy định giảng viên phải dành ít nhất 1/3 tổng quỹ thời gian làm việc trong năm để làm nhiệm vụ NCKH (Thông tư số 47/2014/TT-BGDĐT).
Như vậy, NCKH là một trong những nhiệm vụ quan trọng trong việc đổi mới, nâng cao chất lượng đào tạo. Thực tiễn cho thấy, hoạt động NCKH cùng với chất lượng đào tạo là một trong hai nhiệm vụ quan trọng đối với bất cứ một trường đại học nào. NCKH đi đôi và gắn liền với nâng cao chất lượng đào tạo, việc nâng cao chất lượng hoạt động NCKH là con đường ngắn và hiệu quả nhất để nâng cao chất lượng đào tạo. Giáo sư Hoàng Chí Bảo, trong bài viết về đổi mới chất lượng đào tạo đại học đã khẳng định, chất lượng đào tạo được quyết định một phần lớn từ chất lượng NCKH của đội ngũ giảng viên.
NCKH ở đại học không chỉ phục vụ trực tiếp cho đào tạo mà còn nhằm phát triển tiềm lực khoa học quốc gia, phục vụ yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Giảng viên đại học phải là nhà khoa học thực sự để đứng trên bục giảng với tư cách là người thầy thực thụ, thực sự là “thầy dạy” chứ không phải “thợ dạy” như chúng ta thấy trong thực tế hiện nay, trong đội ngũ giảng viên đại học của chúng ta. Khẳng định vai trò của hoạt động NCKH với chất lượng đào tạo, một số tác giả trên thế giới đã bàn luận sâu về chủ đề này. Chẳng hạn, theo Lertputtarak (2008), nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong sự phát triển và phổ biến kiến thức, hoạt động nghiên cứu dẫn đến sự phát triển của kiến thức mới cũng như củng cố kiến thức đã có.
NCKH là yếu tố nền tảng quan trọng để trở thành một giảng viên thành công, góp phần tăng cường chất lượng giảng dạy và củng cố thêm nhiều kỹ năng cần thiết cho việc giảng dạy đạt hiệu quả. Bên cạnh đó, NCKH và công tác giảng dạy có tác động bổ trợ cho nhau. Rowland (1996) cho rằng, việc giảng dạy và nghiên cứu nên cùng tồn tại song song, bởi vì có một mối liên hệ rõ ràng giữa giảng dạy và nghiên cứu là sự kích thích và hỗ trợ lẫn nhau. Ngoài ra, việc tham gia 1 nghiên cứu còn cải thiện sự tự tin cho giảng viên, góp phần phát triển nghề nghiệp và sự thăng tiến trong công việc (Katz & Coleman, 2001).
Gần đây, hoạt động NCKH của giảng viên ở các trường đại học Việt Nam đã có nhiều khởi sắc, công trình khoa học tăng lên mỗi năm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cảnh Chí Hoàng (2022). Động lực nghiên cứu khoa học giảng viên kinh tế Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/dong-luc-nghien-cuu-khoa-hoc-giang-vien-dai-hoc-kinh-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Động lực nghiên cứu khoa học giảng viên kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Động lực nghiên cứu khoa học của giảng viên kinh tế Việt Nam: yếu tố thúc đẩy, thách thức và giải pháp nâng cao chất lượng nghiên cứu.
Luận án "Động lực nghiên cứu khoa học giảng viên kinh tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Động lực nghiên cứu khoa học giảng viên kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Động lực nghiên cứu khoa học giảng viên kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Động lực nghiên cứu khoa học giảng viên kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Động lực nghiên cứu khoa học giảng viên kinh tế Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Động lực nghiên cứu khoa học giảng viên kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.