Đổi mới hoạt động thị trường mở NHNN Việt Nam - Luận án của Đoàn Phương Thảo
Đổi mới hoạt động thị trường mở NHNN nhằm tăng cường điều tiết thanh khoản, ổn định lãi suất và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
Ngân hàng - Tài chính
Luan An
Luận án
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hoạt động thị trường mở Công cụ quản lý thanh khoản
Hoạt động thị trường mở (OMOs) là nghiệp vụ trọng tâm của các ngân hàng trung ương. Công cụ này được sử dụng để điều tiết lượng tiền cung ứng và quản lý thanh khoản trong hệ thống ngân hàng. Mục tiêu chính là duy trì sự ổn định của thị trường tiền tệ, hỗ trợ các mục tiêu chính sách tiền tệ vĩ mô. OMOs liên quan đến việc mua hoặc bán các giấy tờ có giá giữa ngân hàng trung ương và các tổ chức tín dụng. Khi ngân hàng trung ương mua giấy tờ có giá, tiền được bơm vào hệ thống, làm tăng thanh khoản. Ngược lại, khi bán, tiền được rút ra, giảm thanh khoản. Cơ chế này tạo ra tác động lan tỏa, ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng. OMOs được đánh giá là một công cụ linh hoạt và hiệu quả, cho phép ngân hàng trung ương chủ động điều chỉnh cung cầu tiền tệ, từ đó tác động đến chi phí vốn của nền kinh tế. Sự hiệu quả của OMOs phụ thuộc vào độ sâu và tính thanh khoản của thị trường tài chính.
1.1. Khái niệm và cơ chế tác động nghiệp vụ thị trường mở
Nghiệp vụ thị trường mở (OMOs) là công cụ chính của ngân hàng trung ương. OMOs điều tiết cung tiền, ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản hệ thống ngân hàng. Giao dịch mua bán giấy tờ có giá diễn ra giữa ngân hàng trung ương và các tổ chức tín dụng. Khi mua, ngân hàng trung ương bơm tiền, tăng thanh khoản. Khi bán, ngân hàng trung ương hút tiền, giảm thanh khoản. Giấy tờ có giá thường là tín phiếu kho bạc, trái phiếu chính phủ. Cơ chế này tác động đến lãi suất liên ngân hàng. Lãi suất này là nền tảng cho các loại lãi suất khác. OMOs giúp kiểm soát dòng tiền, điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt. Công cụ này phản ứng nhanh với biến động thị trường. Mục tiêu là duy trì ổn định hệ thống tài chính. Nó cũng hỗ trợ ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế.
1.2. Vai trò hoạt động thị trường mở trong chính sách tiền tệ
Hoạt động thị trường mở đóng vai trò trung tâm trong chính sách tiền tệ. Ngân hàng trung ương sử dụng OMOs để đạt các mục tiêu vĩ mô. Các mục tiêu bao gồm ổn định giá, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. OMOs là công cụ quản lý thanh khoản hiệu quả. Ngân hàng trung ương chủ động bơm hút tiền. Điều này giúp kiểm soát lượng tiền lưu thông. OMOs điều tiết cung cầu vốn trên thị trường liên ngân hàng. Từ đó, ảnh hưởng đến lãi suất ngắn hạn. Điều hành lãi suất là yếu tố then chốt. Nó tác động đến chi phí vay vốn toàn nền kinh tế. OMOs còn là tín hiệu chính sách rõ ràng. Giao dịch OMOs cho thị trường biết định hướng ngân hàng trung ương. Điều này tăng tính minh bạch, khả năng dự đoán của chính sách. Thị trường mở phát triển tốt hỗ trợ hiệu quả các mục tiêu kinh tế.
1.3. Nội dung và công cụ thị trường mở chính yếu
Nội dung hoạt động thị trường mở rất đa dạng. Nó bao gồm nhiều loại giao dịch khác nhau. Các giao dịch phổ biến là mua bán có kỳ hạn (repo) và mua bán hẳn (outright). Hợp đồng repo (repurchase agreement) là công cụ chính. Hợp đồng reverse repo (reverse repurchase agreement) cũng được dùng rộng rãi. Các công cụ thị trường mở chính yếu là giấy tờ có giá. Chúng có tính thanh khoản cao, rủi ro thấp. Tín phiếu kho bạc là loại hình phổ biến. Trái phiếu chính phủ cũng được sử dụng. Một số nước sử dụng tín phiếu của ngân hàng trung ương. Ngân hàng trung ương sử dụng các công cụ này linh hoạt. Mục đích là để điều chỉnh thanh khoản. OMOs giúp phản ứng nhanh với biến động thị trường. Sự đa dạng của các công cụ giúp ngân hàng trung ương có nhiều lựa chọn. Điều này nâng cao hiệu quả quản lý thanh khoản và điều hành lãi suất.
II.Thực trạng nghiệp vụ thị trường mở NHNN Việt Nam
Hoạt động thị trường mở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã trải qua quá trình hình thành và phát triển, đóng góp vào công tác điều hành chính sách tiền tệ. NHNN sử dụng OMOs để quản lý thanh khoản hệ thống các tổ chức tín dụng (TCTD) và điều tiết lãi suất trên thị trường liên ngân hàng. Các chủ thể tham gia bao gồm NHNN và các TCTD thành viên. Hàng hóa giao dịch chủ yếu là tín phiếu kho bạc và trái phiếu chính phủ. Phương thức giao dịch chính là đấu thầu lãi suất, với các kỳ hạn linh hoạt. Doanh số giao dịch phản ánh mức độ bơm hút tiền của NHNN tùy theo tình hình thị trường và định hướng chính sách. Dù đã đạt được những kết quả nhất định trong việc ổn định thị trường tiền tệ, vẫn còn những hạn chế về độ sâu thị trường, sự đa dạng của công cụ và hiệu quả tác động. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, làm cơ sở cho các đề xuất đổi mới.
2.1. Chủ thể hàng hóa giao dịch trên thị trường mở
Thị trường mở tại Việt Nam có nhiều chủ thể tham gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là chủ thể điều hành chính. Các tổ chức tín dụng (TCTD) là thành viên tham gia. Thành viên bao gồm ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần. Hàng hóa giao dịch chủ yếu là giấy tờ có giá. Tín phiếu kho bạc là công cụ phổ biến. Trái phiếu chính phủ cũng được sử dụng. Các giấy tờ có giá này do Kho bạc Nhà nước phát hành. NHNN có thể phát hành tín phiếu riêng. Tuy nhiên, tính phổ biến không cao bằng các công cụ khác. Sự đa dạng hóa hàng hóa giao dịch là cần thiết. Điều này giúp tăng tính linh hoạt của thị trường. Hiện tại, thị trường còn tập trung vào một số loại giấy tờ có giá nhất định. Mở rộng danh mục hàng hóa sẽ cải thiện hiệu quả quản lý thanh khoản.
2.2. Phương thức thực hiện doanh số giao dịch OMOs
Phương thức giao dịch trên thị trường mở chủ yếu là đấu thầu. Đấu thầu lãi suất là phương thức phổ biến. NHNN công bố khối lượng và kỳ hạn giao dịch. Các TCTD đặt giá và khối lượng tham gia. NHNN lựa chọn các mức lãi suất và khối lượng phù hợp. Doanh số giao dịch trên thị trường mở có sự biến động. Doanh số phụ thuộc vào tình hình thanh khoản hệ thống. Nó còn phụ thuộc vào định hướng chính sách tiền tệ của NHNN. Trong các giai đoạn cần bơm hút tiền mạnh, doanh số sẽ tăng. Các giao dịch repo và reverse repo được sử dụng nhiều. Hợp đồng repo giúp bơm thanh khoản. Hợp đồng reverse repo giúp hút thanh khoản. Tính linh hoạt trong phương thức và doanh số giao dịch cho phép NHNN chủ động hơn. NHNN phản ứng với các biến động của thị trường liên ngân hàng.
2.3. Điều hành lãi suất thị trường liên ngân hàng
Hoạt động thị trường mở có tác động trực tiếp đến lãi suất liên ngân hàng. Lãi suất này là lãi suất qua đêm và kỳ hạn ngắn. Nó phản ánh cung cầu thanh khoản trong hệ thống ngân hàng. NHNN sử dụng OMOs để neo giữ lãi suất mục tiêu. Khi thanh khoản thừa, NHNN hút tiền. Lãi suất liên ngân hàng có xu hướng tăng. Khi thanh khoản thiếu, NHNN bơm tiền. Lãi suất liên ngân hàng có xu hướng giảm. Việc điều hành lãi suất thông qua OMOs đòi hỏi sự nhạy bén. Hiệu quả điều hành lãi suất liên ngân hàng phụ thuộc nhiều yếu tố. Độ sâu và tính thanh khoản của thị trường là quan trọng. Các công cụ OMOs cần đủ mạnh để tạo tín hiệu rõ ràng. Mục tiêu là để hướng dẫn hành vi của các TCTD.
III.Hạn chế điều hành chính sách tiền tệ qua OMOs
Hoạt động thị trường mở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc ổn định thị trường tiền tệ và hỗ trợ quản lý thanh khoản. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế khiến hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ qua OMOs chưa đạt mức tối ưu. Các thách thức này bao gồm sự thiếu chiều sâu của thị trường, danh mục hàng hóa giao dịch chưa đa dạng và số lượng thành viên tham gia còn hạn chế. Những yếu tố này làm giảm tính linh hoạt và khả năng phản ứng của NHNN trước các biến động thị trường. Nguyên nhân của những hạn chế này xuất phát từ nhiều khía cạnh, từ sự phát triển chưa đồng bộ của thị trường tài chính đến những bất cập trong khuôn khổ pháp lý và năng lực dự báo thanh khoản. Việc nhận diện rõ ràng các hạn chế và nguyên nhân là bước đi quan trọng để đề xuất các giải pháp đổi mới, nâng cao hiệu quả công cụ thị trường mở.
3.1. Kết quả đạt được thách thức còn tồn tại
Hoạt động thị trường mở của NHNN Việt Nam đã đạt một số thành tựu. OMOs góp phần ổn định thị trường tiền tệ. Nó hỗ trợ quản lý thanh khoản hiệu quả. Công cụ này cũng giúp NHNN điều hành lãi suất mục tiêu. Tuy nhiên, nhiều thách thức vẫn tồn tại. Thị trường mở còn thiếu chiều sâu, chưa thực sự phát triển. Số lượng thành viên tham gia còn hạn chế. Hàng hóa giao dịch chưa đa dạng. Điều này làm giảm tính linh hoạt của OMOs. Hiệu quả tác động của OMOs chưa cao. Việc điều hành chính sách tiền tệ đôi khi gặp khó khăn. Các tín hiệu từ thị trường mở chưa đủ mạnh. Khả năng phản ứng với biến động thị trường còn cần cải thiện.
3.2. Nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế OMOs
Nguyên nhân của những hạn chế rất đa dạng. Thị trường tài chính Việt Nam đang trong quá trình phát triển. Điều này ảnh hưởng đến độ sâu và tính thanh khoản của thị trường liên ngân hàng. Hạ tầng kỹ thuật, hệ thống thông tin chưa đồng bộ hoàn toàn. Hành lang pháp lý cho hoạt động OMOs cần tiếp tục hoàn thiện. Các quy định về giao dịch giấy tờ có giá còn cần rõ ràng hơn. Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa đôi khi chưa nhịp nhàng. Điều này ảnh hưởng đến tính hiệu quả của các công cụ. Năng lực phân tích, dự báo của NHNN cần được nâng cao. Dự báo thanh khoản chính xác là yếu tố then chốt. Dự báo sai có thể dẫn đến quyết định OMOs không phù hợp. Từ đó, ảnh hưởng đến điều hành lãi suất và quản lý thanh khoản.
3.3. Ảnh hưởng quản lý thanh khoản điều hành lãi suất
Những hạn chế trong OMOs ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý thanh khoản. Khi công cụ không linh hoạt, việc bơm hút tiền gặp khó khăn. Hệ thống ngân hàng có thể đối mặt với thừa hoặc thiếu thanh khoản cục bộ. Điều này gây biến động trên thị trường liên ngân hàng. Hiệu quả điều hành lãi suất cũng bị ảnh hưởng. Lãi suất liên ngân hàng có thể không phản ánh đúng định hướng của NHNN. Các tín hiệu chính sách không được truyền tải đầy đủ. Điều này làm giảm khả năng kiểm soát chi phí vốn. Sự thiếu hiệu quả của OMOs gây khó khăn cho ổn định kinh tế vĩ mô. Chính sách tiền tệ không thể phát huy hết vai trò. Việc này có thể dẫn đến rủi ro lạm phát hoặc suy giảm tăng trưởng. Cần có giải pháp khắc phục kịp thời.
IV.Đổi mới hoạt động thị trường mở Nâng cao hiệu quả
Để nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ, việc đổi mới hoạt động thị trường mở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cấp thiết. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện các nghiệp vụ hiện có, đa dạng hóa công cụ thị trường mở và phát triển thị trường liên ngân hàng. Hoàn thiện nghiệp vụ bao gồm rà soát quy định, nâng cao chất lượng giấy tờ có giá và cải thiện hạ tầng công nghệ. Đa dạng hóa công cụ sẽ giúp NHNN linh hoạt hơn trong việc bơm hút thanh khoản, điều tiết lãi suất. Phát triển thị trường liên ngân hàng là nền tảng để các quyết định OMOs được truyền tải và hấp thụ hiệu quả. Những đổi mới này nhằm mục tiêu tạo ra một thị trường mở sâu rộng hơn, minh bạch hơn, từ đó nâng cao năng lực quản lý thanh khoản và ổn định kinh tế vĩ mô của NHNN.
4.1. Hoàn thiện nghiệp vụ thị trường mở hiện hành
Việc hoàn thiện nghiệp vụ thị trường mở hiện hành là ưu tiên. Cần rà soát và cập nhật các quy định, quy trình. Mục tiêu là để tăng tính minh bạch và hiệu quả. Các quy tắc đấu thầu cần được chuẩn hóa. Điều này giúp tạo sân chơi công bằng cho các thành viên. Nâng cao chất lượng giấy tờ có giá giao dịch. Đảm bảo tính thanh khoản và uy tín của các tài sản này. Có thể xem xét mở rộng các loại giấy tờ có giá được chấp nhận. Điều này giúp đa dạng hóa công cụ cho NHNN. Cải thiện hạ tầng công nghệ. Hệ thống giao dịch và thanh toán cần hiện đại hơn. Tự động hóa quy trình giúp giảm thiểu sai sót. Nó còn tăng tốc độ xử lý giao dịch OMOs. Từ đó, nâng cao hiệu quả quản lý thanh khoản.
4.2. Đa dạng hóa công cụ thị trường mở NHNN
Đa dạng hóa công cụ thị trường mở là cần thiết. Ngoài tín phiếu kho bạc, trái phiếu chính phủ, cần phát triển thêm. Có thể sử dụng tín phiếu của NHNN một cách linh hoạt hơn. Điều này giúp NHNN chủ động hơn trong việc điều tiết. Phát triển các loại hình hợp đồng repo mới. Các kỳ hạn giao dịch có thể linh hoạt hơn. Từ đó, đáp ứng nhu cầu thanh khoản đa dạng của thị trường. Việc này giúp cải thiện hiệu quả điều hành lãi suất. Nghiên cứu áp dụng các công cụ phái sinh. Công cụ này có thể giúp quản lý rủi ro tốt hơn. Tuy nhiên, cần có lộ trình phù hợp. Thị trường cần đủ trưởng thành để hấp thụ các công cụ phức tạp. NHNN cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc này.
4.3. Phát triển thị trường liên ngân hàng hiệu quả
Phát triển thị trường liên ngân hàng là nền tảng. Một thị trường liên ngân hàng sâu rộng giúp truyền tải chính sách. Nó là kênh dẫn hiệu quả cho các quyết định OMOs. Thanh khoản được phân phối nhanh chóng, chính xác. Nâng cao năng lực và hoạt động của các ngân hàng thành viên. Các TCTD cần chủ động hơn trong quản lý thanh khoản. Họ cần tham gia tích cực hơn vào thị trường mở. Điều này tạo ra một thị trường sôi động, cạnh tranh. Khuyến khích sự phát triển của các nhà tạo lập thị trường (market makers). Các nhà tạo lập thị trường giúp tăng tính thanh khoản. Họ đảm bảo sự liên tục trong giao dịch. Việc này làm cho hoạt động thị trường mở của NHNN hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng thị trường liên ngân hàng vững mạnh.
V.Xu hướng phát triển công cụ thị trường mở NHNN
Xu hướng phát triển hoạt động thị trường mở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần gắn liền với các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn của các ngân hàng trung ương hiện đại. Xu hướng chung là tăng cường tính linh hoạt, minh bạch và khả năng dự báo của chính sách tiền tệ. Điều này đòi hỏi NHNN phải tiếp tục đổi mới trong việc sử dụng các công cụ thị trường mở, mở rộng đối tượng tham gia và nâng cao chất lượng thị trường. Việc phát triển các công cụ mới, hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ và tăng cường năng lực phân tích, dự báo là trọng tâm. Đồng thời, sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của các giải pháp vĩ mô. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thị trường mở vững mạnh, hỗ trợ đắc lực cho việc thực hiện các mục tiêu kinh tế của Việt Nam.
5.1. Xu hướng chung trong hoạt động NHNN
Các ngân hàng trung ương trên thế giới hướng tới sự linh hoạt. Họ tăng cường tính minh bạch trong điều hành chính sách tiền tệ. Mục tiêu là thích ứng nhanh với biến động kinh tế. Công cụ thị trường mở đóng vai trò then chốt. Xu hướng sử dụng lãi suất làm mục tiêu trung gian. Thay vì mục tiêu lượng tiền, lãi suất được chú trọng hơn. OMOs là công cụ chính để đạt được mục tiêu lãi suất. Điều này đòi hỏi thị trường tiền tệ phát triển. NHTW ngày càng tăng cường phân tích, dự báo. Việc sử dụng mô hình kinh tế lượng tiên tiến là phổ biến. Điều này giúp đưa ra quyết định OMOs chính xác hơn. Từ đó, nâng cao hiệu quả quản lý thanh khoản và ổn định thị trường.
5.2. Mở rộng thành viên nâng cao chất lượng thị trường
Mở rộng đối tượng tham gia thị trường mở là xu hướng. Không chỉ các TCTD lớn, mà cả các tổ chức nhỏ hơn. Điều này giúp tăng tính cạnh tranh và độ sâu của thị trường. Hàng hóa giao dịch cũng trở nên đa dạng hơn. Nâng cao chất lượng các thành viên thị trường. Yêu cầu về năng lực tài chính, quản trị rủi ro được thắt chặt. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống. Thị trường mở trở nên an toàn, bền vững hơn. Khuyến khích phát triển thị trường thứ cấp cho giấy tờ có giá. Thị trường thứ cấp giúp tăng tính thanh khoản cho các công cụ OMOs. Nhà đầu tư có thể dễ dàng mua bán lại. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch của NHNN.
5.3. Kiến nghị chính sách tài chính tiền tệ vĩ mô
Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Sự phối hợp này giúp tăng cường hiệu quả tổng thể. Nó đảm bảo các mục tiêu vĩ mô đạt được một cách ổn định. Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, thể chế. Tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của thị trường tài chính. Đặc biệt là thị trường liên ngân hàng và thị trường vốn. Điều này hỗ trợ đắc lực cho hoạt động thị trường mở. Đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ thị trường mở. Nâng cao năng lực phân tích, dự báo cho cán bộ NHNN. Việc này đảm bảo việc điều hành chính sách tiền tệ luôn hiệu quả. Các kiến nghị này hướng tới sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan bản Luận án này là công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc của riêng tôi. Các kết quả và số liệu của Luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Nghiên cứu sinh ðoàn Phương Thảo ii LỜI CÁM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cám ơn các Thầy, Cô khoa Ngân hàng - Tài chính Trường ðại học Kinh tế Quốc dân ñã gợi ý cho tôi về ñề tài nghiên cứu của Luận án này. Tôi cũng chân thành cám ơn PGS.TS ðào Văn Hùng ñã tận tình giúp ñỡ và hướng dẫn tôi trong quá trình bồi dưỡng tri thức, xác ñịnh nội dung khoa học của Luận án, xác ñịnh phương hướng khắc phục những khó khăn, tìm kiếm các giải pháp về mặt lý thuyết, thực tiễn ñể Luận án ñạt ñược những nội dung cơ bản của những vấn ñề nghiên cứu.
Tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới những chuyên gia ñã ñóng góp nhiều ý kiến quý báu với tư cách là những phản biện khoa học ñể Luận án ñạt ñược những nội dung phong phú và ngày càng có xu hướng tiếp cận nhanh tới những lý luận tiên tiến, thực tiễn nóng bỏng của hoàn cảnh và thực tế phát triển kinh tế - tiền tệ ở nước ta hiện nay. Tôi xin gửi lời cám ơn to lớn tới lãnh ñạo Trường ðại học Kinh tế Quốc dân, lãnh ñạo Khoa Ngân hàng – Tài chính ñã tạo ñiều kiện và hết lòng ñộng viên ñể tôi hoàn thành tốt Luận án này. Tôi thực sự cảm ñộng gửi lời cám ơn chân thành tới các cơ quan như: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Tổng cục Thống kê, Viện Kinh tế Thế giới, Thư viện Quốc gia Việt Nam ñã giúp tôi nhiều tài liệu, số liệu quý báu cũng như những gợi ý, góp ý về chuyên môn trong quá trình tôi thực hiện Luận án. Tôi gửi lời cám ơn chân thành tới bạn bè, ñồng nghiệp trong và ngoài Trường ñã ñộng viên, giúp ñỡ và tạo ñiều kiện trong công tác, giảng dạy ñể tôi có ñiều kiện hoàn thành tốt Luận án này.
Cuối cùng, tôi không thể không biết ơn gia ñình và những người thân ñã hết lòng ñộng viên và giúp ñỡ tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh và hoàn thành tốt Luận án này. iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC HÌNH VẼ, BẢNG.v DANH MỤC SƠ ðỒ, BIỂU ðỒ .vi MỞ ðẦU. HOẠT ðỘNG THỊ TRƯỜNG MỞ CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG.
TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG. Sự ra ñời của Ngân hàng Trung ương. Chức năng của Ngân hàng Trung ương. Hoạt ñộng cơ bản của Ngân hàng Trung ương.
Mô hình tổ chức của Ngân hàng Trung ương. HOẠT ðỘNG THỊ TRƯỜNG MỞ CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG. Quan niệm về hoạt ñộng thị trường mở. Cơ chế tác ñộng của hoạt ñộng thị trường mở.
Vai trò của hoạt ñộng thị trường mở ñối với Ngân hàng Trung ương. Nội dung hoạt ñộng thị trường mở. KINH NGHIỆM ðIỀU HÀNH HOẠT ðỘNG THỊ TRƯỜNG MỞ CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG Ở MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI. Hoạt ñộng thị trường mở của một số nước phát triển.
Hoạt ñộng thị trường mở của một số nước trong khu vực. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam. 50 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG HOẠT ðỘNG THỊ TRƯỜNG MỞ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM.
KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Vị trí, chức năng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Nhiệm vụ và quyền hạn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
THỰC TRẠNG HOẠT ðỘNG THỊ TRƯỜNG MỞ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM. Cơ cấu tổ chức. Hàng hoá giao dịch. Chủ thể tham gia.
Phương thức giao dịch. Phương thức thực hiện. Thời gian giao dịch và thời gian thanh toán. Kỳ hạn giao dịch.
Doanh số giao dịch trên thị trường mở. KẾT LUẬN RÚT RA TỪ PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG HOẠT ðỘNG THỊ TRƯỜNG MỞ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM. Kết quả ñạt ñược. Hạn chế còn tồn tại.
Nguyên nhân của hạn chế.100 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. ðỔI MỚI HOẠT ðỘNG THỊ TRƯỜNG MỞ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM. XU HƯỚNG HOẠT ðỘNG CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM. XU HƯỚNG HOẠT ðỘNG THỊ TRƯỜNG MỞ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM.
ðỔI MỚI HOẠT ðỘNG THỊ TRƯỜNG MỞ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM. Hoàn thiện, nâng cao hiệu quả hoạt ñộng thị trường mở hiện có của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. ðổi mới hoạt ñộng thị trường mở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Nâng cao chất lượng kinh doanh, cải thiện khả năng tài chính và mở rộng các thành viên tham gia thị trường mở.
KIẾN NGHỊ VỚI NHÀ NƯỚC .133 v KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .138 KẾT LUẬN CHUNG .139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .141 TÀI LIỆU THAM KHẢO .142 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………….152 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BOJ Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (Bank of Japan) BOT Ngân hàng Trung ương Thái Lan (Bank of Thailand) CSTT Chính sách tiền tệ CSTK Chính sách tài khoá ECB Ngân hàng Trung ương Châu âu (European Central Bank ) FED Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Federal Reseve System) GTCG Giấy tờ có giá IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế (International Monetary Fund) KBNN Kho bạc Nhà nước NHTƯ Ngân hàng Trung ương NHNN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam NHTM Ngân hàng thương mại OMOs Hoạt ñộng thị trường mở TCTD Tổ chức tín dụng vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Mối quan hệ giữa lãi suất và lượng tiền cung ứng .2: Cấu trúc thời gian ñấu thầu của OMOs của ECB.43 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Mô hình lượng tiền cung ứng .2: Hoạt ñộng thị trường mở của Ngân hàng Trung ương Châu Âu.3: Hoạt ñộng thị trường mở của Ngân hàng Trung ương Thái Lan .1: Danh mục giấy tờ có giá giao dịch trên thị trường mở .2: Số lượng thành viên tham gia hoạt ñộng thị trường mở.3: Danh sách thành viên tham gia thị trường mở .4: Số lượng các phiên giao dịch và ñịnh kỳ giao dịch trên thị trường mở.5: Doanh số giao dịch trên thị trường mở.6: Mối quan hệ các loại lãi suất .7: Tổng hợp số liệu lượng tiền cung ứng ròng qua thị trường mở, tiền dự trữ của ngân hàng thương mại, lượng tiền cung ứng và một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô.1: Phân nhóm các tổ chức tín dụng.2: Phiếu tham khảo ý kiến của các thành viên tham gia thị trường mở 125 viii DANH MỤC SƠ ðỒ Sơ ñồ 2.1: Mô hình tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.2: Mô hình tổ chức hoạt ñộng thị trường mở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam .3: Mối quan hệ phụ thuộc của chính sách tiền tệ bởi chính sách tài khoá .1: Mô hình dự báo hiệu quả hoạt ñộng thị trường mở .2: Mô hình tổ chức hoạt ñộng thị trường mở mới của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.3: Các yếu tố tác ñộng ñến sự phát triển hoạt ñộng thị trường mở .134 DANH MỤC BIỂU ðỒ Biểu ñồ 2.1: Phương thức ñấu thầu trên thị trường mở.2: Doanh số giao dịch trên thị trường mở.3: Tỷ trọng doanh số mua trên thị trường mở so với tổng doanh số hỗ trợ vốn .4: Lạm phát giai ñoạn 2007-2009(%). Tính cấp thiết của Luận án Chủ trương “ðổi mới” ñưa ñất nước sang một bước phát triển mới, mọi lĩnh vực của nền kinh tế Việt Nam cần có sự thay ñổi căn bản. Theo ñó, hệ thống ngân hàng Việt Nam cũng ñã có những thay ñổi mang tính chất lịch sử, ñánh dấu từ Nghị ñịnh số 53/HðBT ban hành ngày 26/3/1988 về việc chuyển ñổi mô hình hệ thống ngân hàng từ một cấp sang hai cấp, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là Ngân hàng Trung ương. Theo ñó, hoạt ñộng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ñã từng bước ñược xác lập lại và hoàn thiện theo hướng phù hợp với yêu cầu mới.
ðối với hoạt ñộng ñiều hành chính sách tiền tệ, các công cụ dần ñược ñưa vào sử dụng như công cụ dự trữ bắt buộc, công cụ lãi suất, ñến tháng 7/2000, hoạt ñộng thị trường mở chính thức vận hành. Với những ưu ñiểm vượt trội, hoạt ñộng thị trường mở ñã trở thành công cụ linh hoạt và có hiệu quả nhất của chính sách tiền tệ, góp phần không nhỏ trong việc kiểm soát lượng tiền cung ứng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ñạt ñược mục tiêu ñề ra trong từng thời kỳ. Qua một thời gian vận hành hoạt ñộng thị trường mở, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ñã có nhiều nỗ lực trong việc tổ chức, ñiều hành, quản lý thị trường mở, tuy nhiên, việc tiếp tục nghiên cứu hoạt ñộng thị trường mở nhằm ñáp ứng trước những thay ñổi của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và hoạt ñộng của nền kinh tế trong ñiều kiện hội nhập kinh tế quốc tế vẫn là một ñòi hỏi cấp thiết, ñề tài “ðổi mới hoạt ñộng thị trường mở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam” ñược lựa chọn nghiên cứu nhằm xem xét và ñánh giá quá trình triển khai hoạt ñộng thị trường mở từ khi thực hiện ñến nay, trên cơ sở ñó, ñề xuất giải pháp mang tính ñổi mới hoạt ñộng thị trường mở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Mục ñích nghiên cứu của Luận án Nghiên cứu những nội dung cơ bản của hoạt ñộng thị trường mở của Ngân hàng Trung ương và kinh nghiệm tổ chức, ñiều hành hoạt ñộng thị trường mở của 2 Ngân hàng Trung ương ở một số quốc gia, từ ñó rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Nghiên cứu thực trạng hoạt ñộng thị trường mở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Trên cơ sở ñó, phân tích kết quả ñạt ñược ñồng thời chỉ ra hạn chế và nguyên nhân cần khắc phục trong thời gian tới. Nghiên cứu và ñề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm ñổi mới hoạt ñộng thị trường mở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. ðối tượng và phạm vi nghiên cứu của Luận án ðối tượng nghiên cứu của Luận án là hoạt ñộng thị trường mở của Ngân hàng Trung ương.
Phạm vi nghiên cứu của Luận án là hoạt ñộng thị trường mở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giai ñoạn từ khi bắt ñầu triển khai vào tháng 7/2000 ñến nay. Bên cạnh ñó, một số vấn ñề có liên quan ñến hoạt ñộng thị trường mở cũng ñược nghiên cứu nhằm bổ sung và hỗ trợ quá trình nghiên cứu. ðồng thời,Luận án sử dụng số liệu và kết quả của các nghiên cứu khác như là bằng chứng thực nghiệm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đổi mới hoạt động thị trường mở của NHNN Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đổi mới hoạt động thị trường mở NHNN nhằm tăng cường điều tiết thanh khoản, ổn định lãi suất và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
Luận án "Đổi mới hoạt động thị trường mở của NHNN Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân.
Luận án "Đổi mới hoạt động thị trường mở của NHNN Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đổi mới hoạt động thị trường mở của NHNN Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngân hàng - Tài chính. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Đổi mới hoạt động thị trường mở của NHNN Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đổi mới hoạt động thị trường mở của NHNN Việt Nam" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đổi mới hoạt động thị trường mở của NHNN Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.