Luận án: Đổi mới cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho hoạt động KH&CN Việt Nam
Đổi mới cơ chế quản lý chi ngân sách cho KH&CN tại Việt Nam. Tối ưu hóa nguồn lực, thúc đẩy nghiên cứu và phát triển bền vững.
Tài chính - Ngân hàng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
309
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận đổi mới quản lý chi ngân sách KH CN
Phần này tập trung vào nền tảng lý luận về cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước (NSNN) cho hoạt động khoa học và công nghệ (KH&CN). Hoạt động KH&CN mang đặc thù riêng, cần nguồn lực lớn và có rủi ro cao. Nó là động lực chính cho sự phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Do tính chất công cộng và lợi ích ngoại biên, thị trường thường thất bại trong việc cung cấp đủ nguồn lực cho KH&CN. Vì vậy, sự can thiệp của nhà nước thông qua chi ngân sách là cần thiết. Cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN bao gồm các quy định về phân bổ, sử dụng, kiểm soát và đánh giá hiệu quả nguồn vốn. Các nhân tố khách quan như trình độ phát triển kinh tế, thể chế chính trị và hội nhập quốc tế đều ảnh hưởng đến cơ chế này. Các nhân tố chủ quan như năng lực quản lý, chiến lược phát triển KH&CN cũng định hình cách thức quản lý chi. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng cơ chế quản lý hiệu quả hơn.
1.1. Khái niệm vai trò hoạt động KH CN
Hoạt động khoa học và công nghệ bao gồm nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng, triển khai thực nghiệm và dịch vụ KH&CN. Các hoạt động này có đặc điểm riêng: tính rủi ro cao, thời gian dài, lợi ích lan tỏa rộng. Khoa học và công nghệ đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội. Nó là động lực chính tạo ra năng suất, chất lượng sản phẩm và dịch vụ. KH&CN thúc đẩy đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đầu tư vào lĩnh vực này góp phần giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường và an ninh quốc phòng. Một quốc gia mạnh về KH&CN sẽ có vị thế cao trên trường quốc tế.
1.2. Lý thuyết chi ngân sách cho KH CN
Chi ngân sách nhà nước cho KH&CN xuất phát từ khái niệm thất bại thị trường. Hoạt động KH&CN thường tạo ra hàng hóa công hoặc bán công, lợi ích ngoại biên lớn. Tuy nhiên, các nhà đầu tư tư nhân khó thu hồi đủ lợi ích, dẫn đến đầu tư dưới mức tối ưu. Ngân sách nhà nước đóng vai trò khắc phục hạn chế này, đảm bảo đủ nguồn lực cho hoạt động nghiên cứu và phát triển. Cơ chế quản lý chi bao gồm các nguyên tắc phân bổ, phương thức sử dụng, quy trình kiểm soát và đánh giá kết quả. Cơ chế phân bổ vốn có thể theo dự án, nhiệm vụ, hoặc cấp trực tiếp cho tổ chức. Cơ chế sử dụng liên quan đến định mức, chế độ chi tiêu, và việc thanh quyết toán.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ chế quản lý
Cơ chế quản lý chi ngân sách cho KH&CN chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các nhân tố khách quan bao gồm tình hình kinh tế vĩ mô, trình độ phát triển KH&CN của quốc gia, và xu hướng phát triển công nghệ toàn cầu. Thể chế pháp luật, chính sách tài chính - ngân sách của nhà nước cũng tác động mạnh mẽ. Các nhân tố chủ quan bao gồm năng lực quản lý của các cơ quan nhà nước, trình độ cán bộ quản lý, và hiệu quả của hệ thống thông tin. Nhận thức về vai trò của KH&CN cũng ảnh hưởng đến mức độ ưu tiên và cách thức quản lý nguồn lực. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương cũng là yếu tố quan trọng.
II.Thực trạng chi ngân sách KH CN Việt Nam Đánh giá
Phần này đánh giá thực trạng cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ ở Việt Nam. Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển KH&CN, coi đây là quốc sách hàng đầu. Các chính sách này đã tạo hành lang pháp lý cho việc đầu tư và quản lý vốn NSNN. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa và triển khai các chính sách vẫn còn gặp nhiều thách thức. Mặc dù đầu tư công cho KH&CN đã tăng lên, tỷ trọng đầu tư của tư nhân vẫn còn khiêm tốn. Cơ chế phân bổ và sử dụng ngân sách vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của hoạt động KH&CN. Việc đánh giá kết quả và tác động của các khoản chi chưa thực sự rõ ràng, minh bạch.
2.1. Chủ trương chính sách phát triển KH CN
Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi khoa học và công nghệ là động lực quan trọng cho sự phát triển. Nhiều văn bản pháp luật, chiến lược đã được ban hành. Ví dụ, Nghị quyết Trung ương đã khẳng định KH&CN là quốc sách hàng đầu. Các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Khoa học và Công nghệ, Luật Ngân sách Nhà nước đã tạo cơ sở pháp lý cho việc quản lý chi. Các chính sách khuyến khích nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực KH&CN cũng được chú trọng. Mục tiêu là xây dựng nền KH&CN tiên tiến, đóng góp hiệu quả vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
2.2. Tình hình phân bổ ngân sách cho KH CN
Thực trạng phân bổ ngân sách nhà nước cho KH&CN tại Việt Nam cho thấy sự gia tăng về tổng mức đầu tư. Tuy nhiên, cơ chế phân bổ còn phức tạp và đôi khi thiếu minh bạch. Phân bổ thường dựa trên kế hoạch đầu vào hơn là kết quả đầu ra. Việc phân bổ dàn trải, thiếu trọng tâm trọng điểm vẫn diễn ra ở một số lĩnh vực. Nguồn vốn thường được phân bổ theo nhiệm vụ khoa học, đề tài dự án, hoặc cấp cho các tổ chức KH&CN. Tỷ lệ phân bổ giữa nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và triển khai còn chưa hợp lý. Việc hình thành các quỹ tài chính khoa học và công nghệ như NAFOSTED đã góp phần cải thiện, nhưng cần mở rộng hơn nữa.
2.3. Thực trạng sử dụng ngân sách KH CN tại Việt Nam
Việc sử dụng ngân sách KH&CN tại Việt Nam bộc lộ cả ưu điểm và hạn chế. Một số dự án, đề tài đã mang lại kết quả tích cực, góp phần giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng tổng thể chưa cao. Quy trình quản lý chi tiêu còn nhiều thủ tục hành chính, gây khó khăn cho nhà khoa học. Các định mức chi tiêu đôi khi không phù hợp với thực tiễn nghiên cứu. Công tác kiểm soát và đánh giá sau đầu tư chưa chặt chẽ. Tình trạng lãng phí, thất thoát, hoặc chậm tiến độ vẫn còn xảy ra ở một số chương trình, dự án. Sự tham gia của khu vực tư nhân vào tài trợ và sử dụng vốn KH&CN còn hạn chế.
III.Hạn chế và nguyên nhân chi ngân sách KH CN Việt Nam
Cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho khoa học và công nghệ ở Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế, làm giảm hiệu quả đầu tư. Những hạn chế này không chỉ nằm ở khâu phân bổ mà còn thể hiện rõ trong quá trình sử dụng và đánh giá. Các nguyên nhân dẫn đến tình trạng này rất đa dạng, từ yếu tố khách quan như hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, đến yếu tố chủ quan như năng lực quản lý còn yếu kém. Việc nhận diện rõ ràng các hạn chế và nguyên nhân giúp định hình các giải pháp đổi mới phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực công, đảm bảo mỗi đồng chi ra cho KH&CN đều mang lại giá trị cao nhất cho xã hội và nền kinh tế.
3.1. Những tồn tại trong cơ chế quản lý chi
Cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN còn nhiều bất cập. Cơ chế phân bổ vốn chưa thực sự dựa trên kết quả đầu ra, mà chủ yếu dựa trên kế hoạch đầu vào. Tính cạnh tranh trong việc lựa chọn đề tài, dự án chưa cao. Việc thiếu quỹ đạo pháp lý rõ ràng cho các sản phẩm KH&CN gây khó khăn trong thương mại hóa. Quy trình phê duyệt, thanh toán còn rườm rà, kéo dài. Các định mức chi tiêu lạc hậu, không phù hợp với đặc thù nghiên cứu khoa học. Thiếu cơ chế khuyến khích mạnh mẽ sự tham gia của doanh nghiệp. Công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá độc lập sau đầu tư còn yếu.
3.2. Nguyên nhân của các hạn chế
Nhiều nguyên nhân dẫn đến các hạn chế nêu trên. Hệ thống văn bản pháp luật về quản lý chi NSNN cho KH&CN chưa đồng bộ, còn chồng chéo. Cơ chế thị trường cho KH&CN chưa phát triển đầy đủ. Năng lực và kinh nghiệm của đội ngũ cán bộ quản lý tài chính KH&CN còn hạn chế. Tư duy quản lý nặng về hành chính, chưa đổi mới theo hướng khuyến khích sáng tạo, tự chủ. Thiếu cơ chế giải trình trách nhiệm rõ ràng. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức KH&CN chưa hiệu quả. Vấn đề minh bạch hóa thông tin trong quản lý chi cũng chưa được giải quyết triệt để.
3.3. Đánh giá tổng quan hiệu quả đầu tư KH CN
Tổng quan cho thấy hiệu quả đầu tư ngân sách vào KH&CN chưa tương xứng với nguồn lực bỏ ra. Mặc dù có những thành tựu đáng kể trong một số lĩnh vực, nhưng năng lực KH&CN quốc gia vẫn còn khoảng cách so với khu vực và thế giới. Tỷ lệ các kết quả nghiên cứu được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất còn thấp. Hiệu quả kinh tế từ các sản phẩm KH&CN chưa cao. Nguồn nhân lực KH&CN chất lượng cao còn thiếu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới toàn diện cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN, nhằm nâng cao hiệu quả và đóng góp thực chất hơn vào sự phát triển bền vững của đất nước.
IV.Định hướng và giải pháp đổi mới quản lý chi ngân sách KH CN
Để nâng cao hiệu quả đầu tư vào khoa học và công nghệ, việc đổi mới cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước là cấp thiết. Định hướng đổi mới cần tập trung vào việc chuyển từ quản lý đầu vào sang quản lý theo kết quả đầu ra, tăng cường tính minh bạch, cạnh tranh và tự chủ. Các giải pháp cụ thể sẽ bao gồm việc hoàn thiện cơ chế phân bổ vốn theo hướng linh hoạt, hiệu quả hơn. Đồng thời, cần có những biện pháp mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách, gắn kết nghiên cứu với nhu cầu thị trường và doanh nghiệp. Việc đổi mới cũng đòi hỏi sự điều chỉnh về thể chế, chính sách và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý, đảm bảo nguồn lực công được sử dụng một cách tối ưu nhất.
4.1. Định hướng đổi mới cơ chế quản lý
Định hướng đổi mới cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN cần dựa trên nguyên tắc thị trường, đồng thời phát huy vai trò chủ đạo của nhà nước. Chuyển đổi từ cơ chế cấp phát sang cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ và đấu thầu cạnh tranh. Tăng cường tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm của các tổ chức KH&CN. Khuyến khích mạnh mẽ sự tham gia của doanh nghiệp và khu vực tư nhân vào tài trợ, đầu tư KH&CN. Ưu tiên tập trung nguồn lực cho các lĩnh vực trọng điểm, có tính đột phá. Đảm bảo công khai, minh bạch trong toàn bộ quá trình quản lý chi, từ khâu lập dự toán đến quyết toán.
4.2. Giải pháp hoàn thiện cơ chế phân bổ vốn
Các giải pháp bao gồm việc xây dựng các tiêu chí phân bổ vốn rõ ràng, minh bạch, dựa trên kết quả và tác động. Triển khai rộng rãi cơ chế đấu thầu cạnh tranh, tuyển chọn công khai các nhiệm vụ KH&CN. Tăng cường hoạt động của Quỹ phát triển KH&CN quốc gia và địa phương, đa dạng hóa các hình thức tài trợ. Quy định rõ ràng về tỷ lệ chi cho nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và triển khai. Xây dựng cơ chế đánh giá độc lập các đề xuất dự án để đảm bảo tính khách quan. Cần có chính sách thu hút nguồn vốn tư nhân thông qua các hình thức đối tác công tư trong đầu tư KH&CN.
4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách
Để nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách, cần hoàn thiện các định mức, chế độ chi tiêu phù hợp với đặc thù hoạt động KH&CN. Rút gọn các thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho nhà khoa học. Tăng cường kiểm tra, giám sát quá trình thực hiện đề tài, dự án. Xây dựng hệ thống đánh giá khoa học và độc lập về kết quả nghiên cứu, gắn liền với cơ chế thanh toán và quyết toán. Khuyến khích ứng dụng kết quả nghiên cứu vào sản xuất và đời sống. Phát triển thị trường KH&CN, tạo môi trường thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ. Nâng cao năng lực quản lý cho đội ngũ cán bộ ngành tài chính và khoa học công nghệ.
V.Kinh nghiệm quốc tế quản lý chi ngân sách KH CN
Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong quản lý chi ngân sách cho khoa học và công nghệ là rất quan trọng đối với Việt Nam. Nhiều quốc gia đã thành công trong việc xây dựng các cơ chế hiệu quả, thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển KH&CN và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Các mô hình quản lý của Hàn Quốc, Mỹ cung cấp những bài học quý giá về cách thức phân bổ, sử dụng và kiểm soát nguồn vốn. Hàn Quốc nổi bật với chính sách tập trung vào các ngành công nghệ cao, khuyến khích liên kết giữa nhà nước, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Mỹ thể hiện sự đa dạng trong tài trợ, từ chính phủ liên bang đến các quỹ tư nhân, cùng với môi trường cạnh tranh khốc liệt. Từ đó, Việt Nam có thể rút ra những bài học phù hợp để điều chỉnh cơ chế quản lý của mình.
5.1. Mô hình quản lý chi KH CN của Hàn Quốc
Hàn Quốc là một ví dụ điển hình về quốc gia đã thành công trong việc chuyển mình nhờ đầu tư mạnh vào KH&CN. Chính phủ Hàn Quốc đã xây dựng cơ chế quản lý chi NSNN tập trung, ưu tiên các ngành công nghệ mũi nhọn. Việc phân bổ vốn được thực hiện thông qua các quỹ lớn, với cơ chế đánh giá nghiêm ngặt. Hàn Quốc cũng khuyến khích mạnh mẽ sự hợp tác giữa viện - trường - doanh nghiệp, tạo ra hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiệu quả. Vai trò của các tổ chức quản lý KH&CN chuyên trách rất quan trọng. Cơ chế tài chính linh hoạt, kết hợp nhiều hình thức tài trợ đã góp phần vào thành công này.
5.2. Bài học từ kinh nghiệm của Mỹ
Mỹ có hệ thống quản lý chi KH&CN rất đa dạng và phân quyền. Nguồn tài trợ đến từ nhiều nguồn: chính phủ liên bang (qua các cơ quan như NSF, NIH, DOE), chính quyền bang, và đặc biệt là khu vực tư nhân. Cơ chế tài trợ thường thông qua các khoản tài trợ cạnh tranh, đánh giá bởi hội đồng chuyên gia. Mỹ nhấn mạnh tính tự chủ học thuật, khuyến khích nghiên cứu cơ bản đột phá. Các trường đại học đóng vai trò trung tâm trong hệ thống đổi mới sáng tạo. Môi trường cạnh tranh gay gắt và sự minh bạch cao trong phân bổ, sử dụng ngân sách là những yếu tố then chốt giúp Mỹ duy trì vị thế dẫn đầu về KH&CN.
5.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm của Hàn Quốc và Mỹ, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học. Cần xây dựng chiến lược ưu tiên, tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực KH&CN trọng điểm, có lợi thế. Phát triển các quỹ tài trợ cạnh tranh, minh bạch. Tăng cường tính tự chủ và trách nhiệm giải trình của các tổ chức KH&CN. Khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia đầu tư, nghiên cứu và phát triển. Hoàn thiện hệ thống đánh giá độc lập, khách quan về kết quả KH&CN. Nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý KH&CN. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế để tiếp thu tri thức và công nghệ mới. Cần linh hoạt trong việc áp dụng, điều chỉnh phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (309 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ----------------- oOo----------------- PHẠM THU THỦY ĐỔI MỚI Cơ CHÉ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TÉ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ THỊ TUẤN NGHĨA 2. ĐINH VĂN NHÃ HỌC VIỆN NGÂN HÀNG I TRUNG TÂM THÒNG TIN-ĨHƯ VIỆN Số:. HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các sổ liệu, tư liệu sử dụng trong luận án cỏ nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đúng quy ♦ định. Hà nội, ngày. năm 2018 Tác giả LỜI CẢM ƠN Luận án là công trình nghiên cứu nghiêm túc của tác giả trong thời gian dài với sự giúp đỡ từ các cá nhân và tô Chức. Trước hết, tác giả xin được gửi lời cảm ơn sâu săc đên PGS.TS Lê Thị Tuân Nghĩa, PGS.TS Đinh Văn Nhã, những người đã trực tiếp hướng dẫn tác giả trong suốt thời gian nghiên cửu.
Tác giả xin cảm ơn các Thầy, Cô của Học viện Ngân Hàng, Khoa Sau đại học đã tạo điều kiện học tập và nghiên cửu cho nghiên cứu sinh. Xin được chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các anh chị ở các cơ quan tài chính, khoa học công nghệ, các viện nghiên cứu đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả trong quá trình khảo sát thực tế. Xin chân thành cảm ơn cơ quan, đồng nghiệp, gia đình, bạn bè, đã tạo điêu kiện, động viên tác giả hoàn thành luận án Tác giả luận án MỤC LỤC LÒI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BÂNG.
viii LỜI MỞ ĐÀU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đen đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Ket cấu của luận án.
xviii Chương 1:. - 1 - Cơ SỞ LÝ LUẬN VÈ Cơ CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.1 HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.2 Đặc điểm của hoạt động khoa học và công nghệ.3 Vai ưò của khoa học và công nghệ đối với sự phát triển kinh te xã hội. CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.1 Thất bại của thị trường trong đầu tư cho hoạt động khoa học và công nghệ.2 Chi Ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.3 Cơ CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.1 Khái niệm, nội dung cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.2 Cơ chế phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN.3 Cơ chế sử dụng ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.4 CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN cơ CHÉ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.1 Các nhân tố khách quan:.2 Các nhân tố chủ quan.5 KINH NGHIỆM CỦA MỘT số QUỐC GIA VÈ cơ CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KH&CN. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc.2 Kinh nghiệm của Mỹ.3 Bài học kinh nghiệm.
- 69 - THỰC TRẠNG CO CHÉ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM. THỰC TRẠNG KHOA HQC VÀ CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM.1 Chủ trương chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển khoa học và công nghệ.2 Ket quả hoạt động khoa học và công nghệ.3 Đầu tư của tư nhân cho hoạt động KH&CN. THỰC TRẠNG co CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM. Thực trạng cơ chể phân bổ ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.
Thực trạng cơ che sử dụng ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.3 ĐÁNH GIÁ CHUNG VÈ cơ CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HQC VÀ CÔNG NGHỆ.1 Kết quả đạt được.2 Những hạn chể.3 Nguyên nhân của những hạn che. - 140 - Ket luận chương 2. - 146 - ĐỔI MỚI CO CHÉ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐÔNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM.1 ĐỊNH HƯỞNG, QUAN ĐIỂM ĐỔI MÓI cơ CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.1 Định hướng đổi mới cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động khoa học và công nghệ. GIẢI PHÁP ĐÔI MÓI Cơ CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HQC VÀ CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM.
Nhóm giải pháp đối với cơ chế phân bổ vốn ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.2 Nhóm giải pháp đối với cơ chế sử dụng ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.3 Nhóm các giải pháp khác. -184- Ket luận chương 3. - 190 - KÉT LUẬN CHUNG. -191 - TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT.i TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH.
vii PHỤ LỤC. xi DANH MỤC CHỮ VIÉT TẮT Viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh tiếng Việt Việt tiếng Anh KH&CN Khoa học và công nghệ. S&T Science and technology NC&PT Nghiên cứu và phát triển R&D Research and development Dịch vụ Dịch vụ khoa học và công STS the scientific and technological KH&CN nghệ services Giáo dục và đào tạo về STET scientific and technical khoa học và công nghệ education and training Chi ngân sách cho nghiên GBAORD Government budget cứu và phát triển appropriations or outlays for research and development Quỹ phát triển khoa học NAFOSTED National Foundation for Science và công nghệ Việt Nam and Technology Development NHTG Ngân hàng thế giới WB WorldBank Tổ chức hợp tác và phát OECD Organization for Economic Co triển kinh tế operation and Development Quỹ KH&CN Mỹ NSF National Science Foundation Năng suất yểu tố tổng TFP Total Factor Productivity hợp TW Trung ương NĐ Nghị định CLCS Chiến lược và chính sách KH&CN khoa học và công nghệ BCH TW Ban chấp hành trung ương NSNN Ngân sách nhà nước NSTW Ngân sách Trung ương NSĐP Ngân sách Địa phương NQ Nghị quyết KTNN Kiểm toán Nhà nước Năng suất các yếu tổ TFP Total Factor Productivity) tổng hơp DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Khoảng cách giữa suất lợi tức tư nhân và xã hội.2 Khung khái niệm về hiệu suất và hiệu quả của chi NSNN cho NC&PT .3: Nội dung Cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN.4: Phương thức phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN.1 Quy trình xét duyệt nhiệm vụ KH&CN.2 Sơ đồ hệ thống tổ chức KH&CN ở Việt Nam.1 Mô hình liên kết chính sách và ngân sách. - 153 - DANH MỤC BIỂU Biểu 1.1 Các nước đầu tư cho NC&PT cao nhất thế giới.2 Đầu tư cho nghiên cứu cơ bản ở Mỹ.1 Số bài báo KH&CN công bố trong nước 2011- 4/2017.2 Chi tiêu quốc gia cho R&D 2005-2015 theo nguồn tài trợ.4 Cơ cẩu chi cho KH&CN theo tính chất khoản chi.5 Chi của NSTW và NSĐP cho KH&CN 2011-2016.6 Phân bổ và sử dụng kinh phí sự nghiệp KH&CN 2011-2016.7 Tình hình thực hiện cơ chế khoán kinh phí thực hiện nhiệm vụ KH&CN sử dụng NSNN.8 Khảo sát về ảnh hưởng tích cực của cơ chế tự chú tài chính đổi với tổ chức KH&CN (Tỷ lệ%).9 Khó khăn khi thực hiện cơ chế tự chủ của tổ chức KH&CN (tỷ lệ %).
- 123 - DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Tỷ trọng phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN theo tổ chức và theo dự án ở một số nước.2 : Phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN ở Mỹ năm 2017-2018 .1: Công bố khoa học quốc tể của Việt Nam và một số nước.2 Bằng độc quyền sáng chế và giải pháp hữu ích được cấp tại Việt Nam.3 : Đóng góp của TFP vào tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.4 Cơ cấu chi cho NC&PT quốc gia theo thành phần kinh tể.5 Tổng chi quốc gia cho NC&PT/GDP của một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới.7 Phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN thời kỳ 2011-2015.8 Chi NSNN cho NC&PT trong tổng chi NSNN.9 Cơ cẩu chi NSNN cho sự nghiệp KH&CN giữa NSTW và NSĐP 2011- 2016.10: Cơ cấu chi đầu tư phát triển cho khoa học công nghệ giai đoạn 2011- 2016 giữa NSTW và NSĐP.11 Nguồn thu của các loại hình tổ chức KH&CN.12 Tự chủ trong sử dụng kinh phí của tổ chức KH&CN.13 Tự chủ trong phân phối kết quả tài chính của tổ chức KH&CN.14 : Hợp đồng KH&CN 2014-2016 của Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam (ĐV:triệu đồng).1: Cơ cấu cán bộ nghiên cứu theo trình độ và nơi làm việc. - 166 - i LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Đổi mới cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ cấp thiết bởi những lý do sau đây: Thứ nhãt, khoa học công nghệ đóng vai trò rất quan trọng trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Thế kỷ XXI là thế kỷ của nền kinh tể tri thức - nền kinh tê trong đó việc sản sinh ra, phô cập và sử dụng tri thức đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển kinh tể, tạo ra của cải, nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đặc điểm của kinh tể tri thức là vai trò ngày càng to lớn của những đổi mới liên tục về khoa học và công nghệ trong sản xuất với tư cách là nguồn lực cơ bản tạo nên sự tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nên kinh tế. Đối với các nước đang phát triển, đứng trước nguy cơ “bầy thu nhập trung bình” như Việt Nam, việc phát triển khoa học công nghệ là con đường tất yểu để đưa nước ta thoát nghèo bền vừng, tiến tới gia nhập hàng ngũ các nước phát triển. Thứ hai, sự phát triển của khoa học công nghệ Việt Nam chưa tương xứng với đâu tư và kỳ vọng của Đảng và Nhà nước. Hiệu suất và hiệu quả chi ngân sách chưa cao.
Đảng và Nhà nước ta coi khoa học và công nghệ là “then chốt”, “động lực” của sự phát triển và cùng với giáo dục “phát triển khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đâu, là một động lực quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá”. Chủ trương này được khẳng định nhất quán từ Hiến pháp 1992, Nghị quyết của Hội nghị TW 2 năm 1996 đến Nghị quyết TW 6 về phát triển KH&CN năm 2012, Hiển pháp 2013. Đảng và Nhà nước đã ưu tiên nguồn NSNN dành cho khoa học còng nghệ với mức chi “không dưới 2% tổng chi ngân sách nhà nước hàng năm” (Chiển lược phát triển Khoa học Công nghệ 2010-2020). Mức chi này không thấp so với mức chi của ngân sách các nước trên thế giới cho khoa học công nghệ và đây là một sự cổ gắng lớn trong điều kiện ngân sách nhà nước cân đối khỏ khăn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đổi mới cơ chế quản lý chi ngân sách cho KH&CN tại Việt Nam. Tối ưu hóa nguồn lực, thúc đẩy nghiên cứu và phát triển bền vững.
Luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" có 309 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.