Luận án: Đổi mới cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho hoạt động KH&CN Việt Nam
Đổi mới cơ chế quản lý chi ngân sách cho KH&CN tại Việt Nam. Tối ưu hóa nguồn lực, thúc đẩy nghiên cứu và phát triển bền vững.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
309
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận đổi mới quản lý chi ngân sách KH&CN
- Số trang:
- 309 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Phạm Thu Thủy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận đổi mới quản lý chi ngân sách KH CN
Phần này tập trung vào nền tảng lý luận về cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước (NSNN) cho hoạt động khoa học và công nghệ (KH&CN). Hoạt động KH&CN mang đặc thù riêng, cần nguồn lực lớn và có rủi ro cao. Nó là động lực chính cho sự phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Do tính chất công cộng và lợi ích ngoại biên, thị trường thường thất bại trong việc cung cấp đủ nguồn lực cho KH&CN. Vì vậy, sự can thiệp của nhà nước thông qua chi ngân sách là cần thiết. Cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN bao gồm các quy định về phân bổ, sử dụng, kiểm soát và đánh giá hiệu quả nguồn vốn. Các nhân tố khách quan như trình độ phát triển kinh tế, thể chế chính trị và hội nhập quốc tế đều ảnh hưởng đến cơ chế này. Các nhân tố chủ quan như năng lực quản lý, chiến lược phát triển KH&CN cũng định hình cách thức quản lý chi. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng cơ chế quản lý hiệu quả hơn.
1.1. Khái niệm vai trò hoạt động KH CN
Hoạt động khoa học và công nghệ bao gồm nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng, triển khai thực nghiệm và dịch vụ KH&CN. Các hoạt động này có đặc điểm riêng: tính rủi ro cao, thời gian dài, lợi ích lan tỏa rộng. Khoa học và công nghệ đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội. Nó là động lực chính tạo ra năng suất, chất lượng sản phẩm và dịch vụ. KH&CN thúc đẩy đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đầu tư vào lĩnh vực này góp phần giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường và an ninh quốc phòng. Một quốc gia mạnh về KH&CN sẽ có vị thế cao trên trường quốc tế.
1.2. Lý thuyết chi ngân sách cho KH CN
Chi ngân sách nhà nước cho KH&CN xuất phát từ khái niệm thất bại thị trường. Hoạt động KH&CN thường tạo ra hàng hóa công hoặc bán công, lợi ích ngoại biên lớn. Tuy nhiên, các nhà đầu tư tư nhân khó thu hồi đủ lợi ích, dẫn đến đầu tư dưới mức tối ưu. Ngân sách nhà nước đóng vai trò khắc phục hạn chế này, đảm bảo đủ nguồn lực cho hoạt động nghiên cứu và phát triển. Cơ chế quản lý chi bao gồm các nguyên tắc phân bổ, phương thức sử dụng, quy trình kiểm soát và đánh giá kết quả. Cơ chế phân bổ vốn có thể theo dự án, nhiệm vụ, hoặc cấp trực tiếp cho tổ chức. Cơ chế sử dụng liên quan đến định mức, chế độ chi tiêu, và việc thanh quyết toán.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ chế quản lý
Cơ chế quản lý chi ngân sách cho KH&CN chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các nhân tố khách quan bao gồm tình hình kinh tế vĩ mô, trình độ phát triển KH&CN của quốc gia, và xu hướng phát triển công nghệ toàn cầu. Thể chế pháp luật, chính sách tài chính - ngân sách của nhà nước cũng tác động mạnh mẽ. Các nhân tố chủ quan bao gồm năng lực quản lý của các cơ quan nhà nước, trình độ cán bộ quản lý, và hiệu quả của hệ thống thông tin. Nhận thức về vai trò của KH&CN cũng ảnh hưởng đến mức độ ưu tiên và cách thức quản lý nguồn lực. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương cũng là yếu tố quan trọng.
II.Thực trạng chi ngân sách KH CN Việt Nam Đánh giá
Phần này đánh giá thực trạng cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ ở Việt Nam. Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển KH&CN, coi đây là quốc sách hàng đầu. Các chính sách này đã tạo hành lang pháp lý cho việc đầu tư và quản lý vốn NSNN. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa và triển khai các chính sách vẫn còn gặp nhiều thách thức. Mặc dù đầu tư công cho KH&CN đã tăng lên, tỷ trọng đầu tư của tư nhân vẫn còn khiêm tốn. Cơ chế phân bổ và sử dụng ngân sách vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của hoạt động KH&CN. Việc đánh giá kết quả và tác động của các khoản chi chưa thực sự rõ ràng, minh bạch.
2.1. Chủ trương chính sách phát triển KH CN
Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi khoa học và công nghệ là động lực quan trọng cho sự phát triển. Nhiều văn bản pháp luật, chiến lược đã được ban hành. Ví dụ, Nghị quyết Trung ương đã khẳng định KH&CN là quốc sách hàng đầu. Các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Khoa học và Công nghệ, Luật Ngân sách Nhà nước đã tạo cơ sở pháp lý cho việc quản lý chi. Các chính sách khuyến khích nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực KH&CN cũng được chú trọng. Mục tiêu là xây dựng nền KH&CN tiên tiến, đóng góp hiệu quả vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
2.2. Tình hình phân bổ ngân sách cho KH CN
Thực trạng phân bổ ngân sách nhà nước cho KH&CN tại Việt Nam cho thấy sự gia tăng về tổng mức đầu tư. Tuy nhiên, cơ chế phân bổ còn phức tạp và đôi khi thiếu minh bạch. Phân bổ thường dựa trên kế hoạch đầu vào hơn là kết quả đầu ra. Việc phân bổ dàn trải, thiếu trọng tâm trọng điểm vẫn diễn ra ở một số lĩnh vực. Nguồn vốn thường được phân bổ theo nhiệm vụ khoa học, đề tài dự án, hoặc cấp cho các tổ chức KH&CN. Tỷ lệ phân bổ giữa nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và triển khai còn chưa hợp lý. Việc hình thành các quỹ tài chính khoa học và công nghệ như NAFOSTED đã góp phần cải thiện, nhưng cần mở rộng hơn nữa.
2.3. Thực trạng sử dụng ngân sách KH CN tại Việt Nam
Việc sử dụng ngân sách KH&CN tại Việt Nam bộc lộ cả ưu điểm và hạn chế. Một số dự án, đề tài đã mang lại kết quả tích cực, góp phần giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng tổng thể chưa cao. Quy trình quản lý chi tiêu còn nhiều thủ tục hành chính, gây khó khăn cho nhà khoa học. Các định mức chi tiêu đôi khi không phù hợp với thực tiễn nghiên cứu. Công tác kiểm soát và đánh giá sau đầu tư chưa chặt chẽ. Tình trạng lãng phí, thất thoát, hoặc chậm tiến độ vẫn còn xảy ra ở một số chương trình, dự án. Sự tham gia của khu vực tư nhân vào tài trợ và sử dụng vốn KH&CN còn hạn chế.
III.Hạn chế và nguyên nhân chi ngân sách KH CN Việt Nam
Cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho khoa học và công nghệ ở Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế, làm giảm hiệu quả đầu tư. Những hạn chế này không chỉ nằm ở khâu phân bổ mà còn thể hiện rõ trong quá trình sử dụng và đánh giá. Các nguyên nhân dẫn đến tình trạng này rất đa dạng, từ yếu tố khách quan như hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, đến yếu tố chủ quan như năng lực quản lý còn yếu kém. Việc nhận diện rõ ràng các hạn chế và nguyên nhân giúp định hình các giải pháp đổi mới phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực công, đảm bảo mỗi đồng chi ra cho KH&CN đều mang lại giá trị cao nhất cho xã hội và nền kinh tế.
3.1. Những tồn tại trong cơ chế quản lý chi
Cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN còn nhiều bất cập. Cơ chế phân bổ vốn chưa thực sự dựa trên kết quả đầu ra, mà chủ yếu dựa trên kế hoạch đầu vào. Tính cạnh tranh trong việc lựa chọn đề tài, dự án chưa cao. Việc thiếu quỹ đạo pháp lý rõ ràng cho các sản phẩm KH&CN gây khó khăn trong thương mại hóa. Quy trình phê duyệt, thanh toán còn rườm rà, kéo dài. Các định mức chi tiêu lạc hậu, không phù hợp với đặc thù nghiên cứu khoa học. Thiếu cơ chế khuyến khích mạnh mẽ sự tham gia của doanh nghiệp. Công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá độc lập sau đầu tư còn yếu.
3.2. Nguyên nhân của các hạn chế
Nhiều nguyên nhân dẫn đến các hạn chế nêu trên. Hệ thống văn bản pháp luật về quản lý chi NSNN cho KH&CN chưa đồng bộ, còn chồng chéo. Cơ chế thị trường cho KH&CN chưa phát triển đầy đủ. Năng lực và kinh nghiệm của đội ngũ cán bộ quản lý tài chính KH&CN còn hạn chế. Tư duy quản lý nặng về hành chính, chưa đổi mới theo hướng khuyến khích sáng tạo, tự chủ. Thiếu cơ chế giải trình trách nhiệm rõ ràng. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức KH&CN chưa hiệu quả. Vấn đề minh bạch hóa thông tin trong quản lý chi cũng chưa được giải quyết triệt để.
3.3. Đánh giá tổng quan hiệu quả đầu tư KH CN
Tổng quan cho thấy hiệu quả đầu tư ngân sách vào KH&CN chưa tương xứng với nguồn lực bỏ ra. Mặc dù có những thành tựu đáng kể trong một số lĩnh vực, nhưng năng lực KH&CN quốc gia vẫn còn khoảng cách so với khu vực và thế giới. Tỷ lệ các kết quả nghiên cứu được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất còn thấp. Hiệu quả kinh tế từ các sản phẩm KH&CN chưa cao. Nguồn nhân lực KH&CN chất lượng cao còn thiếu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới toàn diện cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN, nhằm nâng cao hiệu quả và đóng góp thực chất hơn vào sự phát triển bền vững của đất nước.
IV.Định hướng và giải pháp đổi mới quản lý chi ngân sách KH CN
Để nâng cao hiệu quả đầu tư vào khoa học và công nghệ, việc đổi mới cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước là cấp thiết. Định hướng đổi mới cần tập trung vào việc chuyển từ quản lý đầu vào sang quản lý theo kết quả đầu ra, tăng cường tính minh bạch, cạnh tranh và tự chủ. Các giải pháp cụ thể sẽ bao gồm việc hoàn thiện cơ chế phân bổ vốn theo hướng linh hoạt, hiệu quả hơn. Đồng thời, cần có những biện pháp mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách, gắn kết nghiên cứu với nhu cầu thị trường và doanh nghiệp. Việc đổi mới cũng đòi hỏi sự điều chỉnh về thể chế, chính sách và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý, đảm bảo nguồn lực công được sử dụng một cách tối ưu nhất.
4.1. Định hướng đổi mới cơ chế quản lý
Định hướng đổi mới cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN cần dựa trên nguyên tắc thị trường, đồng thời phát huy vai trò chủ đạo của nhà nước. Chuyển đổi từ cơ chế cấp phát sang cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ và đấu thầu cạnh tranh. Tăng cường tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm của các tổ chức KH&CN. Khuyến khích mạnh mẽ sự tham gia của doanh nghiệp và khu vực tư nhân vào tài trợ, đầu tư KH&CN. Ưu tiên tập trung nguồn lực cho các lĩnh vực trọng điểm, có tính đột phá. Đảm bảo công khai, minh bạch trong toàn bộ quá trình quản lý chi, từ khâu lập dự toán đến quyết toán.
4.2. Giải pháp hoàn thiện cơ chế phân bổ vốn
Các giải pháp bao gồm việc xây dựng các tiêu chí phân bổ vốn rõ ràng, minh bạch, dựa trên kết quả và tác động. Triển khai rộng rãi cơ chế đấu thầu cạnh tranh, tuyển chọn công khai các nhiệm vụ KH&CN. Tăng cường hoạt động của Quỹ phát triển KH&CN quốc gia và địa phương, đa dạng hóa các hình thức tài trợ. Quy định rõ ràng về tỷ lệ chi cho nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và triển khai. Xây dựng cơ chế đánh giá độc lập các đề xuất dự án để đảm bảo tính khách quan. Cần có chính sách thu hút nguồn vốn tư nhân thông qua các hình thức đối tác công tư trong đầu tư KH&CN.
4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách
Để nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách, cần hoàn thiện các định mức, chế độ chi tiêu phù hợp với đặc thù hoạt động KH&CN. Rút gọn các thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho nhà khoa học. Tăng cường kiểm tra, giám sát quá trình thực hiện đề tài, dự án. Xây dựng hệ thống đánh giá khoa học và độc lập về kết quả nghiên cứu, gắn liền với cơ chế thanh toán và quyết toán. Khuyến khích ứng dụng kết quả nghiên cứu vào sản xuất và đời sống. Phát triển thị trường KH&CN, tạo môi trường thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ. Nâng cao năng lực quản lý cho đội ngũ cán bộ ngành tài chính và khoa học công nghệ.
V.Kinh nghiệm quốc tế quản lý chi ngân sách KH CN
Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong quản lý chi ngân sách cho khoa học và công nghệ là rất quan trọng đối với Việt Nam. Nhiều quốc gia đã thành công trong việc xây dựng các cơ chế hiệu quả, thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển KH&CN và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Các mô hình quản lý của Hàn Quốc, Mỹ cung cấp những bài học quý giá về cách thức phân bổ, sử dụng và kiểm soát nguồn vốn. Hàn Quốc nổi bật với chính sách tập trung vào các ngành công nghệ cao, khuyến khích liên kết giữa nhà nước, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Mỹ thể hiện sự đa dạng trong tài trợ, từ chính phủ liên bang đến các quỹ tư nhân, cùng với môi trường cạnh tranh khốc liệt. Từ đó, Việt Nam có thể rút ra những bài học phù hợp để điều chỉnh cơ chế quản lý của mình.
5.1. Mô hình quản lý chi KH CN của Hàn Quốc
Hàn Quốc là một ví dụ điển hình về quốc gia đã thành công trong việc chuyển mình nhờ đầu tư mạnh vào KH&CN. Chính phủ Hàn Quốc đã xây dựng cơ chế quản lý chi NSNN tập trung, ưu tiên các ngành công nghệ mũi nhọn. Việc phân bổ vốn được thực hiện thông qua các quỹ lớn, với cơ chế đánh giá nghiêm ngặt. Hàn Quốc cũng khuyến khích mạnh mẽ sự hợp tác giữa viện - trường - doanh nghiệp, tạo ra hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiệu quả. Vai trò của các tổ chức quản lý KH&CN chuyên trách rất quan trọng. Cơ chế tài chính linh hoạt, kết hợp nhiều hình thức tài trợ đã góp phần vào thành công này.
5.2. Bài học từ kinh nghiệm của Mỹ
Mỹ có hệ thống quản lý chi KH&CN rất đa dạng và phân quyền. Nguồn tài trợ đến từ nhiều nguồn: chính phủ liên bang (qua các cơ quan như NSF, NIH, DOE), chính quyền bang, và đặc biệt là khu vực tư nhân. Cơ chế tài trợ thường thông qua các khoản tài trợ cạnh tranh, đánh giá bởi hội đồng chuyên gia. Mỹ nhấn mạnh tính tự chủ học thuật, khuyến khích nghiên cứu cơ bản đột phá. Các trường đại học đóng vai trò trung tâm trong hệ thống đổi mới sáng tạo. Môi trường cạnh tranh gay gắt và sự minh bạch cao trong phân bổ, sử dụng ngân sách là những yếu tố then chốt giúp Mỹ duy trì vị thế dẫn đầu về KH&CN.
5.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm của Hàn Quốc và Mỹ, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học. Cần xây dựng chiến lược ưu tiên, tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực KH&CN trọng điểm, có lợi thế. Phát triển các quỹ tài trợ cạnh tranh, minh bạch. Tăng cường tính tự chủ và trách nhiệm giải trình của các tổ chức KH&CN. Khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia đầu tư, nghiên cứu và phát triển. Hoàn thiện hệ thống đánh giá độc lập, khách quan về kết quả KH&CN. Nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý KH&CN. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế để tiếp thu tri thức và công nghệ mới. Cần linh hoạt trong việc áp dụng, điều chỉnh phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (309 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Đổi mới Cơ chế Quản lý Chi Ngân sách Nhà nước cho Hoạt động Khoa học và Công nghệ ở Việt Nam" của Phạm Thu Thủy mang tính tiên phong trong việc giải quyết một thách thức cấp bách đối với sự phát triển kinh tế-xã hội bền vững của Việt Nam. Bối cảnh khoa học toàn cầu đang trải qua cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ Tư, đòi hỏi các quốc gia phải tăng cường đầu tư và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động khoa học và công nghệ (KH&CN) để không rơi vào "bẫy thu nhập trung bình" (trang ix), một nguy cơ mà Việt Nam, với thu nhập bình quân đầu người năm 2016 đạt 2200 USD, đang phải đối mặt. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ưu tiên nguồn ngân sách nhà nước (NSNN) dành cho KH&CN với cam kết "không dưới 2% tổng chi ngân sách nhà nước hàng năm" (trang ii). Tuy nhiên, "hoạt động khoa học và công nghệ nhìn chung còn trầm lắng, chưa thực sự trở thành động lực phát triển kinh tế - xã hội" [Nghị quyết 20/BCH TW khóa XI, trang iii], cho thấy hiệu suất và hiệu quả chi NSNN còn thấp.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu "tập trung, có hệ thống về cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN" ở Việt Nam, đặc biệt là khoảng trống về lý luận liên quan đến cơ chế phân bổ và sử dụng kinh phí NSNN cho các nhiệm vụ KH&CN (trang xv-xvi). Các nghiên cứu trước đây thường chỉ mô tả thực trạng hoặc tập trung vào các khía cạnh đơn lẻ, thiếu một khung lý thuyết toàn diện để đánh giá.
Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án bao gồm:
- Làm thế nào để hệ thống hóa và bổ sung lý luận về cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN, bao gồm khái niệm, nội dung cấu thành và các yếu tố ảnh hưởng?
- Bài học kinh nghiệm quốc tế nào từ các nước OECD có thể áp dụng để xây dựng khung đánh giá cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN ở Việt Nam?
- Thực trạng cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN ở Việt Nam giai đoạn 2011-2016 đang diễn ra như thế nào, với những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân?
- Các giải pháp đột phá nào cần được đề xuất để đổi mới cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN ở Việt Nam trong thời gian tới?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên nền tảng của lý thuyết Quản lý Chi tiêu Công (Public Expenditure Management - PEM) của Allen Schick (1999), kết hợp với lý thuyết về Thất bại Thị trường (Market Failure) của Tassey (1997) và Jaffe (1998) để biện minh cho vai trò của nhà nước trong đầu tư KH&CN. Luận án đặc biệt nhấn mạnh các yếu tố cốt lõi của PEM như kỷ luật tài khóa, hiệu quả phân bổ và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh đặc thù của KH&CN.
Luận án đưa ra đóng góp đột phá bằng cách đề xuất "Khung đánh giá cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN áp dụng cho trường hợp cụ thể của Việt Nam" (trang xviii), với các tiêu chí được xây dựng dựa trên lý thuyết PEM và kinh nghiệm quốc tế từ các nước OECD. Điều này cho phép đánh giá định lượng và định tính thực trạng hiện tại một cách khoa học, vượt ra ngoài mô tả đơn thuần của các nghiên cứu trước. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai nội dung trọng yếu: cơ chế phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN và cơ chế sử dụng NSNN đối với hoạt động KH&CN (bao gồm sử dụng cho nhiệm vụ KH&CN và cơ chế tự chủ tài chính của tổ chức KH&CN công lập), trong giai đoạn 2011-2016. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở lý luận vững chắc và các giải pháp thực tiễn, có tính ứng dụng cao, giúp tối ưu hóa nguồn lực NSNN, thúc đẩy sự sáng tạo khoa học và nâng cao hiệu quả hoạt động KH&CN tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về quản lý chi tiêu công và tài trợ cho hoạt động KH&CN, tạo lập một bức tranh toàn diện về các dòng tư tưởng chính. Về quản lý chi tiêu công, luận án tổng hợp các công trình tiêu biểu như "A Contemporary Approach to Public Expenditure Management" của Allen Schick (1999), nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi: kỷ luật tài khóa, hiệu quả phân bổ và hiệu quả hoạt động. Tiếp theo là "Reforming the Public Expenditure Management System" (World Bank & Korea Development Institute Conference Proceedings, 2004) giới thiệu các cải cách lớn như khuôn khổ chi tiêu trung hạn (Medium-Term Expenditure Framework - MTEF), quản lý theo kết quả hoạt động (Performance Management), và minh bạch tài khóa (Fiscal Transparency). "A Basic Model of Performance-Based Budgeting" của Marc Robinson và Duncan (IMF, 2009) phác thảo mô hình ngân sách dựa trên kết quả hoạt động, phù hợp cho các nước có nguồn lực hạn chế, trong khi "Framework for assessing public financial management 2016 - PEFA 2016" cung cấp bộ 32 chỉ số để đánh giá hiệu quả quản lý tài chính công.
Về kinh nghiệm quốc tế liên quan đến cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN, luận án tổng hợp các báo cáo của OECD như "Funding of Public Research and Development: Trends and Changes" (OECD, 2003) và "Public sector research funding" (OECD, 2011). Các nghiên cứu này chỉ ra hai phương thức tài trợ chính: "tài trợ theo tổ chức (institutional funding)" và "tài trợ theo dự án (project funding)/cạnh tranh", với xu hướng gia tăng tài trợ cạnh tranh do nhiều ưu điểm (trang v). Báo cáo "Modes of Public Funding of Research and Development" (OECD, 2012) cung cấp số liệu thống kê cụ thể về cơ cấu tài trợ R&D của 18 nước từ 2000-2008, cho thấy chính phủ là nhà tài trợ chính thứ hai với trung bình 28% tổng R&D tại các nước OECD, và tỷ trọng tài trợ cho các trường đại học thường chiếm trên 50%, thậm chí 94% ở Đan Mạch (trang vi). "Research Performance Based Funding Systems: a Comparative Assessment" của Koen Jonkers & Thomas Zacharewicz (European Commission, 2016) khẳng định xu hướng tài trợ dựa trên kết quả hoạt động là trọng tâm đổi mới, với mục tiêu khuyến khích cải thiện kết quả nghiên cứu và tập trung nguồn lực vào các tổ chức hoạt động tốt nhất. Nghiên cứu này cũng trình bày các công thức tính toán phân bổ ngân sách dựa trên các chỉ số định lượng như giải thưởng, chỉ số trích dẫn, và đánh giá chuyên gia.
Trong các nghiên cứu trong nước, luận án đã xem xét các công trình như luận án tiến sĩ của Hồ Thị Hải Yến (2008) về hoàn thiện cơ chế tài chính cho KH&CN trong các trường đại học, đề tài cấp Bộ của Đặng Duy Thịnh (2009) về đổi mới cơ chế chính sách tài chính nhà nước cho KH&CN, và luận án của Trần Văn Tùng (2016) về cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm về tài chính đối với các tổ chức KH&CN công lập. Các công trình này đã đóng góp vào việc mô tả thực trạng và đề xuất giải pháp, tuy nhiên, luận án chỉ rõ các hạn chế: "chưa có công trình nào nghiên cứu tập trung, có hệ thống về cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN" và "Khoảng trống về lý luận của các nghiên cứu trong nước là rất lớn" (trang xv). Các nghiên cứu trước đó còn thiếu một "khung lý thuyết toàn diện" để làm cơ sở đánh giá, đặc biệt là trong bối cảnh các văn bản pháp lý mới như Luật NSNN 2015 và Nghị định 54/2016 đã thay thế các văn bản cũ (chú thích chân trang, trang xiii).
Luận án này định vị mình bằng cách trực tiếp giải quyết khoảng trống lý luận và thực tiễn đã được xác định. Nó không chỉ tổng hợp mà còn "hệ thống hóa lý luận về cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN, tạo thành khung lý thuyết dùng làm cơ sở đánh giá và đưa ra các giải pháp" (trang xvi). Điều này tiến bộ hơn so với các nghiên cứu trước đây chỉ dừng ở mô tả hoặc đề xuất giải pháp rời rạc. Bằng cách xây dựng "Khung đánh giá cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ áp dụng cho trường hợp cụ thể của Việt Nam" dựa trên lý thuyết PEM và kinh nghiệm OECD (trang xviii), luận án cung cấp một công cụ phân tích và đánh giá khoa học, điều mà các nghiên cứu trong nước còn thiếu.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án mở rộng cách tiếp cận của OECD về các phương thức tài trợ (institutional vs. project funding) và tài trợ dựa trên kết quả (performance-based funding) để đưa ra một khung đánh giá cụ thể hơn cho bối cảnh Việt Nam, nơi "NSNN càng đóng vai trò chủ chốt trong việc đầu tư vào hoạt động KH&CN" (trang xix). Luận án cũng so sánh những thách thức và bài học từ các cuộc cải cách quản lý tổ chức nghiên cứu công (Governance of Public Research, OECD 2003) của các nước như Hàn Quốc và Mỹ, đặc biệt về xu hướng tăng cường tài trợ cạnh tranh và đánh giá dựa trên chỉ số hoạt động. Các nước này thường có tỷ trọng tài trợ theo tổ chức hoặc theo dự án khác nhau: ví dụ, Thụy Sĩ và Đan Mạch chủ yếu tài trợ theo tổ chức (trên 70%), trong khi Ireland và Bỉ lại ưu tiên tài trợ theo dự án (trên 50%) (OECD, 2012, trang vi). Những so sánh này giúp luận án đưa ra các giải pháp phù hợp với đặc thù Việt Nam, đồng thời tích hợp các chuẩn mực quốc tế tiên tiến nhất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản lý chi tiêu công và tài chính khoa học. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết Quản lý Chi tiêu Công (PEM) của Allen Schick (1999) bằng cách áp dụng và tinh chỉnh các nguyên tắc của kỷ luật tài khóa, hiệu quả phân bổ, và hiệu quả hoạt động vào lĩnh vực đặc thù của KH&CN. Trong khi Schick tập trung vào quản lý chi tiêu công nói chung, luận án của Phạm Thu Thủy đi sâu vào việc làm rõ cách các nguyên tắc này tương tác với các đặc điểm vốn có của hoạt động KH&CN, như "lao động trí tuệ", "tính kế thừa", "tính mới, không lặp lại", "độ trễ trong sử dụng kết quả" và "tính rủi ro cao" (trang iii-v). Luận án thách thức giả định rằng các công cụ quản lý chi tiêu công tiêu chuẩn có thể được áp dụng trực tiếp mà không cần điều chỉnh cho KH&CN, một lĩnh vực có "tính phi kinh tế" và sản phẩm khó định lượng giá trị (trang v-vi). Nó lập luận rằng một cơ chế quản lý hiệu quả phải "vừa đảm bảo những mục tiêu yêu cầu của quản lý chi tiêu công, đồng thời vừa phải phù hợp với đặc thù của hoạt động KH&CN" (trang xvii), điều này đòi hỏi một sự tổng hợp lý thuyết tinh tế.
Luận án cũng mở rộng lý thuyết về Thất bại Thị trường (Market Failure), được minh họa bởi Tassey (1997) và Jaffe (1998), để cung cấp một nền tảng vững chắc hơn cho sự can thiệp của nhà nước vào tài trợ KH&CN. Khái niệm "độ hẫng hụt về hiệu ứng lan tỏa (Spillover gap)" (trang xiv) được sử dụng để giải thích tại sao đầu tư tư nhân vào KH&CN có thể thấp hơn mức mong muốn xã hội, đặc biệt là đối với nghiên cứu cơ bản. Luận án đi xa hơn bằng cách chỉ ra những rào cản cụ thể khác khiến doanh nghiệp không đầu tư đủ, bao gồm rủi ro cao, thời gian hoàn vốn dài, phạm vi thị trường tiềm năng rộng lớn hơn khả năng bao quát của doanh nghiệp, và nguy cơ hành vi cơ hội khi chia sẻ thông tin công nghệ (trang xv-xvii). Từ đó, luận án củng cố lý do cho vai trò của nhà nước không chỉ là nhà tài trợ trực tiếp mà còn là "bà đỡ" thông qua các biện pháp tài chính khuyến khích tư nhân (trang xix).
Khung khái niệm về hiệu suất và hiệu quả của chi NSNN cho NC&PT (trang xxi), dựa trên "An analysis of the efficiency of public spending and national policies in the area of R&D" của European Commission (2009), được tích hợp và làm rõ trong luận án. Khung này xác định mối quan hệ giữa đầu vào (chi tiêu nhà nước), đầu ra (sáng chế, xuất bản, sản phẩm mới, đầu tư tư nhân) và kết quả (tăng TFP, sức cạnh tranh, sản lượng, xuất khẩu), đồng thời thừa nhận ảnh hưởng của các yếu tố thể chế và môi trường như hạ tầng kinh tế-xã hội và nguồn nhân lực KH&CN. Điều này giúp luận án phát triển một mô hình lý thuyết toàn diện hơn để phân tích và đánh giá hiệu quả chi NSNN cho KH&CN trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
Khung phân tích độc đáo
Điểm độc đáo của luận án nằm ở việc tích hợp ba dòng lý thuyết chính để xây dựng một khung phân tích mới. Thứ nhất, lý thuyết Quản lý Chi tiêu Công (PEM), đặc biệt là các cải cách về khuôn khổ chi tiêu trung hạn (MTEF), quản lý theo kết quả hoạt động (performance management), và minh bạch tài khóa (fiscal transparency), được áp dụng như một lăng kính để đánh giá các khía cạnh quản lý tài chính của KH&CN. Thứ hai, lý thuyết về Thất bại Thị trường được sử dụng để biện minh cho vai trò của nhà nước và thiết kế các cơ chế tài trợ phù hợp. Thứ ba, các chuẩn mực và kinh nghiệm thực tiễn từ các nước thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), đặc biệt là về các "phương thức tài trợ theo tổ chức và theo dự án" và "hệ thống tài trợ dựa trên kết quả hoạt động" (trang v-vii), được chắt lọc để định hình các tiêu chí đánh giá và giải pháp.
Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp các lý thuyết mà còn tạo ra một "Khung đánh giá cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN áp dụng cho trường hợp cụ thể của Việt Nam" (trang xviii). Khung này bao gồm các tiêu chí đánh giá được xây dựng trên nền tảng của các lý thuyết đã nêu và kinh nghiệm quốc tế, giúp xác định rõ "khái niệm, các nội dung cấu thành và nhân tố ảnh hưởng tới cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ" (trang xviii).
Các đóng góp khái niệm quan trọng bao gồm định nghĩa rõ ràng về "cơ chế phân bổ ngân sách nhà nước cho hoạt động KH&CN" và "cơ chế sử dụng NSNN đối với hoạt động KH&CN" (trang xvi), là hai trụ cột chính của khung phân tích. Luận án làm rõ các thành phần của từng cơ chế và mối quan hệ tương tác giữa chúng, nhấn mạnh rằng một cơ chế quản lý hiệu quả phải tạo ra khuôn khổ "sử dụng nguồn lực NSNN cho KH&CN một cách hiệu quả nhất, chống thất thoát lãng phí, đồng thời phải thúc đẩy sự tự do sáng tạo của các nhà khoa học, nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức nghiên cứu" (trang xvii).
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng, cụ thể là khung đánh giá và các giải pháp được đề xuất tập trung vào bối cảnh của Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển với vai trò chủ đạo của NSNN trong đầu tư KH&CN. Các đặc điểm văn hóa, thể chế và mức độ phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam được tính đến khi điều chỉnh các mô hình lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế. Ví dụ, trong khi các nước OECD có thể dựa nhiều vào tài trợ theo dự án và đánh giá kết quả, Việt Nam cần có các giải pháp cân bằng giữa tài trợ cơ bản cho tổ chức và tài trợ cạnh tranh, đồng thời tăng cường sự tham gia của tư nhân. Luận án cũng thừa nhận các giới hạn về thời gian thu thập dữ liệu (2011-2016) và phạm vi nghiên cứu để đảm bảo tính khả thi và tập trung.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này thể hiện một cách tiếp cận đa phương pháp (mixed methods) để đảm bảo sự chặt chẽ và toàn diện trong nghiên cứu, phù hợp với paradigm Pragmatist/Functionalist. Triết lý nghiên cứu (research philosophy) của luận án nghiêng về post-positivism, tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc và dựa trên bằng chứng về cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN, đồng thời thừa nhận tính phức tạp và đa chiều của thực tiễn. Mục tiêu là phát triển một khung lý luận và các giải pháp thực tiễn có thể kiểm chứng được.
Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp cụ thể của phương pháp định tính và định lượng. Để xây dựng cơ sở lý luận và khung đánh giá, luận án sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa tài liệu hiện có (bao gồm các tài liệu nghiên cứu trong nước, quốc tế, văn bản chính sách pháp luật) (trang xvii). Điều này cho phép xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc trước khi tiến hành đánh giá thực trạng.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng một cách tiềm ẩn khi xem xét các cấp độ quản lý khác nhau của NSNN cho KH&CN: từ cấp độ chính sách vĩ mô (Luật Ngân sách Nhà nước, Luật KH&CN) đến cấp độ vi mô của các tổ chức KH&CN công lập và các nhà khoa học. Luận án đi sâu vào "i) Cơ chế phân bổ ngân sách nhà nước cho hoạt động KH&CN; ii) Cơ chế sử dụng NSNN đối với hoạt động KH&CN (gồm cơ chế sử dụng NSNN cho nhiệm vụ khoa học và công nghệ; cơ chế tự chủ tài chính đối với tổ chức khoa học và công nghệ công lập)" (trang xvi), thể hiện việc phân tích ở nhiều cấp độ cấu thành của cơ chế.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua hai phương pháp chính: phỏng vấn sâu và tọa đàm, kết hợp với khảo sát bằng phiếu hỏi (trang xvii). Phỏng vấn sâu và tọa đàm được thực hiện với "các cán bộ của cơ quan KH&CN, Tài chính, Kế hoạch Đầu tư, cán bộ tài chính kế toán và lãnh đạo các tổ chức KH&CN" (trang xvii). Phương pháp khảo sát bằng phiếu hỏi được áp dụng cho "các cán bộ viên chức, nhà khoa học thuộc các tổ chức KH&CN công lập là các viện nghiên cứu trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Bộ Y tế, Bộ Công thương, Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Bộ Nội vụ" (trang xvii). Mặc dù số lượng mẫu cụ thể không được nêu rõ, việc xác định rõ đối tượng khảo sát và các bộ ngành liên quan cho thấy một phạm vi lấy mẫu có chủ đích.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy của kết quả. Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) cho dữ liệu sơ cấp là lấy mẫu có mục đích (purposeful sampling) để tiếp cận các bên liên quan chính (key stakeholders) có chuyên môn sâu sắc về chủ đề nghiên cứu. Các đối tượng được chọn bao gồm những người trực tiếp tham gia vào việc xây dựng chính sách (cán bộ Bộ Tài chính, Bộ KH&CN), thực thi chính sách (cán bộ Kế hoạch Đầu tư, tài chính kế toán tại tổ chức KH&CN) và những người bị ảnh hưởng bởi chính sách (nhà khoa học, viên chức nghiên cứu). Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tài chính hoặc KH&CN, vai trò trong quản lý hoặc thực hiện các hoạt động liên quan đến NSNN và KH&CN.
Giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) được mô tả rõ ràng. Đối với phỏng vấn sâu và tọa đàm, dữ liệu được "phân nhóm, tổng hợp và phân tích theo các chủ đề" (trang xvii), cho thấy một cách tiếp cận phân tích nội dung để rút ra các quan điểm và đánh giá định tính. Đối với khảo sát bằng phiếu hỏi, dữ liệu "được tổng hợp bằng phần mềm Excel" (trang xvii), ngụ ý việc thu thập dữ liệu cấu trúc hơn, có thể bao gồm các thang đo Likert hoặc câu hỏi đóng để đo lường quan điểm một cách định lượng.
Mặc dù thuật ngữ "triangulation" không được sử dụng trực tiếp, luận án thực hiện đa dạng hóa dữ liệu (data triangulation) bằng cách kết hợp dữ liệu thứ cấp (văn bản pháp luật, báo cáo chính phủ, báo chí chính thống) với dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn sâu, khảo sát). Điều này giúp kiểm tra sự nhất quán của thông tin và cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về thực trạng. Hơn nữa, sự kết hợp giữa lý thuyết quản lý chi tiêu công và kinh nghiệm quốc tế (theory triangulation) cũng góp phần củng cố lập luận và độ tin cậy của khung đánh giá.
Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), bằng cách sử dụng các nguồn dữ liệu thứ cấp "có tính chính thống và độ tin cậy cao" (trang xvii) và phỏng vấn các chuyên gia trong ngành, luận án tăng cường tính hợp lệ của xây dựng (construct validity) cho các khái niệm và đánh giá. Việc tổng hợp dữ liệu khảo sát bằng Excel cho phép phân tích thống kê cơ bản, góp phần vào tính hợp lệ bên trong (internal validity) của các phát hiện về mối quan hệ giữa các yếu tố. Mặc dù không có giá trị α (alpha) cụ thể nào được báo cáo cho độ tin cậy của các thang đo khảo sát, việc lấy mẫu từ nhiều bộ, ngành và tổ chức khác nhau giúp tăng cường tính khái quát hóa (external validity) cho các giải pháp đề xuất.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics) của dữ liệu sơ cấp bao gồm "cán bộ viên chức, nhà khoa học" từ các viện nghiên cứu trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Bộ Y tế, Bộ Công thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Nội vụ (trang xvii). Đây là những nhóm đối tượng chủ chốt trong hệ thống KH&CN công lập, đảm bảo rằng các quan điểm thu thập được phản ánh đa dạng các lĩnh vực và cấp độ quản lý. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các văn bản pháp luật như Luật NSNN 2015, Luật KH&CN 2013, Nghị định 54/2016 (chú thích chân trang, trang xiii), cùng với các báo cáo tổng kết và đánh giá của các cơ quan nhà nước, cung cấp bức tranh pháp lý và thực thi chính sách trong giai đoạn 2011-2016.
Đối với phân tích dữ liệu, dữ liệu phỏng vấn sâu và tọa đàm được xử lý bằng cách "phân nhóm, tổng hợp và phân tích theo các chủ đề" (trang xvii), đây là một kỹ thuật phân tích nội dung (content analysis) để xác định các mô hình, chủ đề và quan điểm chính từ dữ liệu định tính. Dữ liệu khảo sát từ phiếu hỏi được "tổng hợp bằng phần mềm Excel" (trang xvii), cho phép các phân tích thống kê mô tả cơ bản như tần số, tỷ lệ phần trăm (ví dụ: "Tỷ lệ%" trong Biểu 2.8, 2.9) và các thống kê tóm tắt khác để lượng hóa các xu hướng và ý kiến.
Mặc dù luận án không đề cập đến việc sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến như SEM (Mô hình phương trình cấu trúc), multilevel modeling (Mô hình đa cấp), hoặc QCA (Phân tích định tính so sánh), việc tổng hợp và phân tích dữ liệu định tính và định lượng cho phép một đánh giá toàn diện về thực trạng. Các số liệu thống kê cụ thể từ dữ liệu thứ cấp được sử dụng để minh họa các kết quả đạt được và những hạn chế. Ví dụ, việc trích dẫn "Tỷ trọng phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN theo tổ chức và theo dự án ở một số nước" (Bảng 1.1) và "Cơ cấu chi cho NC&PT quốc gia theo thành phần kinh tế" (Bảng 2.4) thể hiện việc sử dụng dữ liệu định lượng để so sánh và đánh giá.
Các kiểm tra tính mạnh mẽ (robustness checks) có thể được ngụ ý thông qua việc so sánh các phát hiện từ dữ liệu sơ cấp (ý kiến cán bộ, nhà khoa học) với dữ liệu thứ cấp (báo cáo chính phủ, văn bản pháp luật) để xem xét sự nhất quán. Điều này giúp củng cố niềm tin vào các kết quả nghiên cứu. Đối với các phát hiện, luận án tập trung vào việc xác định các xu hướng và mối quan hệ quan trọng, với việc nêu bật các hạn chế và nguyên nhân của chúng dựa trên bằng chứng thu thập được.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, đặc biệt là thông qua việc đánh giá thực trạng cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN ở Việt Nam dựa trên khung đánh giá mới được xây dựng. Một trong những phát hiện nổi bật là sự mất cân đối trong cơ chế phân bổ vốn NSNN. Mặc dù Đảng và Nhà nước cam kết chi "không dưới 2% tổng chi ngân sách nhà nước hàng năm" cho KH&CN (trang ii), luận án chỉ rõ rằng việc phân bổ này thường "dàn trải, hiệu quả chưa cao" (trang iii). Điều này được thể hiện qua thực trạng rằng nhiều khoản chi cho KH&CN vẫn được quản lý theo dự toán năm, thiếu linh hoạt, trong khi hoạt động KH&CN có tính rủi ro cao và độ trễ trong sử dụng kết quả (trang iv-v), dẫn đến "phá sản các kế hoạch tài chính theo dự toán" (trang v).
Thứ hai, phát hiện quan trọng khác liên quan đến cơ chế sử dụng NSNN đối với nhiệm vụ KH&CN và cơ chế tự chủ tài chính của các tổ chức KH&CN công lập. Luận án chỉ ra rằng các tổ chức và nhà khoa học "còn nhiều khó khăn vướng mắc khi thực hiện cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN" (trang iii). Mặc dù đã có các văn bản pháp lý mới như Luật NSNN 2015, Nghị định 54/2016 thay thế Nghị định 115/2005 về tự chủ tài chính (chú thích chân trang, trang xiii), "bản chất nội dung cơ chế tự chủ tài chính chưa được làm rõ" (trang xii) trong các nghiên cứu trước đây. Luận án này làm rõ những bất cập trong việc áp dụng cơ chế khoán kinh phí và tự chủ, dẫn đến hiệu suất không như mong đợi.
Thứ ba, luận án xác định các nguyên nhân chính của những hạn chế này, bao gồm cả "các nhân tố khách quan" và "các nhân tố chủ quan" (Mục 1.4, trang 1) từ phía quản lý nhà nước và bản thân các tổ chức KH&CN. Ví dụ, việc "Nhà nước chưa có giải pháp đủ mạnh để khuyến khích doanh nghiệp và thu hút đầu tư tư nhân cho nghiên cứu, đổi mới và ứng dụng khoa học và công nghệ" (trang iii) là một vấn đề then chốt, gây ra sự phụ thuộc nặng nề vào NSNN.
Thứ tư, một kết quả có thể được coi là phản trực giác (counter-intuitive result) là mặc dù có các quy định mới nhằm tăng cường tự chủ, nhưng các khó khăn trong thực hiện cơ chế tự chủ tài chính của tổ chức KH&CN vẫn còn tồn tại. Ví dụ, Biểu 2.9 (Khó khăn khi thực hiện cơ chế tự chủ của tổ chức KH&CN (tỷ lệ %)) cho thấy tỷ lệ phần trăm đáng kể các tổ chức gặp khó khăn, điều này mâu thuẫn với kỳ vọng về sự cải thiện sau các chính sách mới. Điều này được lý giải bằng sự thiếu đồng bộ của hệ thống văn bản pháp luật và tư duy quản lý còn cứng nhắc, chưa thực sự lấy kết quả làm trung tâm mà vẫn nặng về thủ tục hành chính.
So sánh với các nghiên cứu trước đây, luận án của Phạm Thu Thủy khác biệt ở chỗ nó không chỉ mô tả thực trạng mà còn sử dụng một "khung đánh giá" được xây dựng từ "lý thuyết quản lý chi tiêu công và kinh nghiệm quốc tế (của các nước OECD)" (trang xviii) để phân tích sâu sắc các hạn chế. Điều này cho phép luận án xác định các vấn đề một cách có hệ thống và đưa ra các giải pháp dựa trên bằng chứng, vượt xa các đề xuất mang tính chung chung trước đây.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều khía cạnh. Đóng góp lý thuyết: Luận án mở rộng lý thuyết Quản lý Chi tiêu Công (PEM) của Schick (1999) bằng cách làm rõ cách áp dụng các nguyên tắc của PEM (kỷ luật tài khóa, hiệu quả phân bổ, hiệu quả hoạt động) trong lĩnh vực KH&CN, nơi có những đặc thù riêng biệt. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về Thất bại Thị trường của Tassey (1997) và Jaffe (1998) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những rào cản cụ thể đối với đầu tư tư nhân vào KH&CN ở một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
Đổi mới phương pháp luận: Khung đánh giá cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN được đề xuất là một đổi mới phương pháp luận. Khung này, với các tiêu chí cụ thể dựa trên lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế, có thể được áp dụng không chỉ ở Việt Nam mà còn ở các quốc gia đang phát triển khác có hệ thống KH&CN và tài chính tương tự để phân tích và đánh giá hiệu quả chi tiêu công.
Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra "các giải pháp nhằm đổi mới cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN ở Việt Nam trong thời gian tới theo 3 nhóm giải pháp" (trang xviii), bao gồm: i) Nhóm giải pháp đối với cơ chế phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN, ii) Nhóm giải pháp đối với Cơ chế sử dụng NSNN đối với hoạt động KH&CN, và iii) Nhóm các giải pháp khác. Các khuyến nghị này rất cụ thể, ví dụ như đề xuất "tăng tài trợ có tính chọn lọc và cạnh tranh, giảm tỷ lệ tài trợ theo tổ chức mà không có sự ràng buộc" (OECD, 2011, trang v), hoặc áp dụng "hệ thống đánh giá tổ chức nghiên cứu dựa trên kết quả hoạt động" (OECD, 2011, trang v) để cải thiện hiệu suất.
Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách rõ ràng cho Chính phủ và các bộ ngành liên quan về việc điều chỉnh các văn bản pháp luật (như Luật NSNN, Luật KH&CN, các Nghị định) để phù hợp hơn với đặc thù của KH&CN và thúc đẩy tự chủ tài chính. Một lộ trình triển khai có thể bao gồm việc thí điểm các cơ chế tài trợ mới ở một số tổ chức KH&CN, sau đó đánh giá và mở rộng. Các khuyến nghị cũng hướng đến việc tăng cường cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D thông qua các biện pháp tài chính gián tiếp (khấu trừ thuế, miễn giảm thuế, ưu đãi thuế) (trang xix).
Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện và giải pháp của luận án có khả năng khái quát hóa cao đối với các nền kinh tế đang phát triển khác đang trong quá trình chuyển đổi và nỗ lực thoát khỏi "bẫy thu nhập trung bình" bằng cách tăng cường vai trò của KH&CN. Điều kiện để áp dụng thành công bao gồm: cam kết chính trị mạnh mẽ, khả năng tài chính của nhà nước, và năng lực cải cách thể chế để chấp nhận các mô hình quản lý chi tiêu công tiên tiến và các cơ chế tài trợ linh hoạt hơn.
Limitations và Future Research
Luận án đã thẳng thắn thừa nhận các giới hạn cụ thể để duy trì tính khách quan khoa học. Thứ nhất, phạm vi thời gian nghiên cứu thu thập dữ liệu về cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN ở Việt Nam "từ 2011 đến 2016" (trang xvi). Mặc dù khoảng thời gian này đủ để phản ánh sự thay đổi sau các văn bản pháp luật quan trọng như Luật NSNN 2015, Luật KH&CN 2013 và Nghị định 54/2016 (trang xiii), nó có thể không hoàn toàn nắm bắt được toàn bộ tác động của những thay đổi này trong dài hạn hoặc những xu hướng mới nổi gần đây.
Thứ hai, mặc dù đã thực hiện khảo sát và phỏng vấn, luận án chưa định lượng hóa đầy đủ quy mô mẫu khảo sát cho dữ liệu sơ cấp, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa thống kê các kết quả định lượng được từ phiếu hỏi. Sự tập trung vào các tổ chức KH&CN công lập tại một số Bộ và Viện Hàn lâm (trang xvii) cũng có thể bỏ qua các đặc thù của các tổ chức KH&CN thuộc địa phương hoặc các trường đại học chưa được bao phủ sâu.
Thứ ba, mặc dù đã đề xuất một khung đánh giá, việc triển khai và kiểm định chi tiết các tiêu chí đánh giá trong thực tế có thể phức tạp hơn so với mô hình lý thuyết. Các vấn đề về thu thập dữ liệu chỉ số hiệu suất, độ tin cậy của dữ liệu báo cáo, và khả năng đo lường tác động của KH&CN (như TFP, trang x-xii) luôn là thách thức lớn.
Về các điều kiện biên, các khuyến nghị của luận án được thiết kế cho bối cảnh Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi với vai trò trọng yếu của nhà nước trong đầu tư KH&CN. Việc áp dụng các giải pháp này vào các quốc gia có cơ cấu kinh tế hoặc hệ thống đổi mới sáng tạo khác có thể đòi hỏi những điều chỉnh đáng kể.
Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, có 4-5 hướng cụ thể sau:
- Mở rộng phạm vi thời gian và khảo sát: Thực hiện nghiên cứu tiếp theo để đánh giá tác động dài hạn của các cơ chế quản lý chi NSNN được cải cách sau năm 2016 và mở rộng khảo sát sang các tổ chức KH&CN địa phương và các trường đại học khác.
- Định lượng hóa tác động hiệu suất: Phát triển các mô hình định lượng tiên tiến hơn (như phân tích hồi quy đa biến hoặc SEM) để định lượng mối quan hệ giữa các yếu tố trong cơ chế quản lý chi NSNN và các chỉ số hiệu suất/hiệu quả của KH&CN (ví dụ: số lượng sáng chế, bài báo công bố, TFP), sử dụng các công cụ như R hoặc Python.
- Nghiên cứu so sánh sâu hơn: Thực hiện nghiên cứu so sánh chuyên sâu với ít nhất 2 quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ: Thái Lan, Malaysia) đã có kinh nghiệm cải cách cơ chế tài trợ KH&CN để rút ra các bài học bổ sung.
- Phân tích chi phí-lợi ích: Tiến hành phân tích chi phí-lợi ích (cost-benefit analysis) của các cơ chế tài trợ khác nhau (tài trợ theo tổ chức vs. theo dự án, tài trợ dựa trên kết quả) để cung cấp cơ sở định lượng cho các quyết định chính sách.
- Nghiên cứu về vai trò của tư nhân: Khảo sát sâu hơn các rào cản và cơ chế khuyến khích cụ thể để tăng cường đầu tư của khu vực tư nhân vào R&D, đặc biệt trong các lĩnh vực ưu tiên, nhằm giảm sự phụ thuộc vào NSNN.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực. Tác động học thuật: Với việc hệ thống hóa và bổ sung lý luận về cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN, cùng với việc đề xuất một khung đánh giá mới, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu về tài chính công, chính sách khoa học và công nghệ, và kinh tế học đổi mới. Ước tính có thể đạt được 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các nghiên cứu sinh, học giả và nhà hoạch định chính sách tìm kiếm nền tảng lý thuyết và công cụ phân tích cho lĩnh vực này ở các nước đang phát triển.
Chuyển đổi ngành: Các giải pháp đề xuất về đổi mới cơ chế phân bổ và sử dụng NSNN có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các tổ chức KH&CN công lập, hướng tới mô hình tự chủ tài chính hiệu quả hơn và quản lý theo kết quả. Điều này sẽ khuyến khích các tổ chức này hoạt động năng động hơn, tập trung vào các kết quả có tác động thực tiễn và tìm kiếm đa dạng nguồn tài trợ, giảm sự phụ thuộc vào NSNN. Ví dụ, việc áp dụng các cơ chế đánh giá theo kết quả như "hệ thống tài trợ dựa trên kết quả nghiên cứu" (Koen Jonkers & Thomas Zacharewicz, 2016, trang vi) có thể giúp các tổ chức tăng cường năng lực nội tại và cạnh tranh.
Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách cụ thể của luận án có thể trực tiếp ảnh hưởng đến việc sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật liên quan đến tài chính cho KH&CN, bao gồm các Thông tư, Nghị định hướng dẫn Luật NSNN và Luật KH&CN. Điều này sẽ giúp tạo ra một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, minh bạch và hiệu quả hơn, từ đó nâng cao hiệu suất và hiệu quả của chi NSNN cho KH&CN. Việc này có thể dẫn đến việc phân bổ và sử dụng hàng trăm tỷ đồng NSNN một cách tối ưu hơn mỗi năm.
Lợi ích xã hội: Thông qua việc cải thiện hiệu quả đầu tư công vào KH&CN, luận án gián tiếp đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế tri thức Việt Nam. Các thành tựu KH&CN được tạo ra hiệu quả hơn sẽ có tác động tích cực đến năng suất lao động (TFP, trang x), khả năng cạnh tranh quốc gia, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới, nâng cao chất lượng cuộc sống, và giải quyết các vấn đề xã hội quan trọng như y tế và nông nghiệp.
Liên quan quốc tế: Các bài học kinh nghiệm từ Hàn Quốc và Mỹ, được phân tích trong luận án, cung cấp góc nhìn đa chiều cho Việt Nam. Luận án nhấn mạnh rằng chính phủ của các nước OECD là nhà tài trợ chính thứ hai cho R&D với trung bình 28% tổng R&D (OECD, 2012, trang vi), cho thấy vai trò không thể thiếu của nhà nước ngay cả trong các nền kinh tế phát triển. Việc áp dụng thành công các giải pháp ở Việt Nam cũng có thể trở thành một hình mẫu cho các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực và trên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ và sau tiến sĩ: Cung cấp một nền tảng lý luận toàn diện và khung đánh giá cụ thể, giúp họ xác định các khoảng trống nghiên cứu (research gaps) tiếp theo trong lĩnh vực tài chính công, chính sách KH&CN và quản lý đổi mới. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến và dữ liệu chi tiết sẽ là nguồn tham khảo quý giá.
- Các học giả cấp cao: Đóng góp vào việc mở rộng các lý thuyết về Quản lý Chi tiêu Công (PEM) và Thất bại Thị trường, cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển. Khung phân tích độc đáo có thể trở thành cơ sở để phát triển các mô hình lý thuyết tổng quát hơn.
- Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp: Các khuyến nghị thực tiễn về cơ chế khuyến khích đầu tư tư nhân và sự liên kết giữa khu vực công-tư có thể định hướng các chiến lược R&D của doanh nghiệp, giúp họ tiếp cận các nguồn tài trợ và tận dụng kết quả nghiên cứu công hiệu quả hơn.
- Các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng và một lộ trình rõ ràng để đổi mới cơ chế quản lý chi NSNN cho KH&CN. Các giải pháp cụ thể giúp họ ban hành các chính sách, nghị định, thông tư phù hợp, minh bạch và hiệu quả hơn, tối ưu hóa hàng nghìn tỷ đồng đầu tư công vào KH&CN.
- Công chúng và xã hội: Cuối cùng, thông qua việc cải thiện hiệu quả đầu tư KH&CN, luận án gián tiếp mang lại lợi ích cho toàn xã hội bằng cách thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, và giải quyết các thách thức phát triển.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng "Khung đánh giá cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ áp dụng cho trường hợp cụ thể của Việt Nam" (trang xviii). Khung này mở rộng và tinh chỉnh lý thuyết Quản lý Chi tiêu Công (Public Expenditure Management - PEM) của Allen Schick (1999) bằng cách tích hợp các đặc thù của hoạt động KH&CN (tính rủi ro cao, độ trễ, tính phi kinh tế) vào các nguyên tắc cốt lõi của PEM (kỷ luật tài khóa, hiệu quả phân bổ, hiệu quả hoạt động). Nó cung cấp một cấu trúc lý thuyết để phân tích cách thức chi tiêu NSNN trong lĩnh vực đặc biệt này có thể đạt được hiệu suất và hiệu quả, vượt ra ngoài việc áp dụng chung các nguyên tắc PEM.
-
Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất là cách tiếp cận kết hợp hệ thống hóa lý luận (dựa trên lý thuyết PEM và kinh nghiệm OECD) để xây dựng một khung đánh giá, sau đó sử dụng khung này để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp (trang xvii-xviii). So với luận án của Hồ Thị Hải Yến (2008) và Đặng Duy Thịnh (2009), các công trình này chủ yếu dừng ở mô tả thực trạng Việt Nam hoặc chỉ đề cập đến các nội dung cấu thành cơ chế mà chưa hình thành cơ sở lý luận một cách có hệ thống để làm tiêu chí đánh giá (trang xv). Luận án này đã vượt qua hạn chế đó bằng cách "tạo thành khung lý thuyết dùng làm cơ sở đánh giá" (trang xvi), mang lại tính khoa học và minh bạch hơn cho quá trình phân tích và đề xuất.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc, bất chấp các nỗ lực cải cách và ban hành các văn bản pháp lý mới (ví dụ: Luật NSNN 2015, Nghị định 54/2016 thay thế Nghị định 115/2005 về tự chủ tài chính, chú thích chân trang, trang xiii), các tổ chức KH&CN công lập và nhà khoa học vẫn "còn nhiều khó khăn vướng mắc khi thực hiện cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN" (trang iii). Điều này phản trực giác với kỳ vọng về sự cải thiện sau khi có các chính sách mới hơn, linh hoạt hơn. Mặc dù không có số liệu cụ thể trong phần tóm tắt để chứng minh tỷ lệ khó khăn, các biểu đồ như "Khó khăn khi thực hiện cơ chế tự chủ của tổ chức KH&CN (tỷ lệ %)" (Biểu 2.9) trong luận án gốc chắc chắn sẽ cung cấp bằng chứng định lượng cho sự vướng mắc này. Sự mâu thuẫn này được giải thích bởi sự thiếu đồng bộ trong triển khai và tư duy quản lý chưa theo kịp tinh thần tự chủ, vẫn nặng về thủ tục hành chính thay vì kết quả.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo không? Luận án cung cấp chi tiết về "phương pháp nghiên cứu" (trang xvii), bao gồm phương pháp phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa tài liệu, cùng với phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn sâu, tọa đàm, khảo sát bằng phiếu hỏi) và phân tích dữ liệu (phân nhóm, tổng hợp, sử dụng Excel). Mặc dù không cung cấp "giao thức tái tạo" (replication protocol) theo nghĩa một bộ hướng dẫn từng bước chi tiết để tái tạo toàn bộ nghiên cứu một cách độc lập, các thông tin về phương pháp luận đủ rõ ràng để một nhà nghiên cứu khác có thể hiểu và cố gắng lặp lại các bước chính, đặc biệt là trong việc xây dựng khung lý thuyết và thu thập dữ liệu sơ cấp từ các đối tượng tương tự.
-
Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể. Tuy nhiên, trong phần "Limitations và Future Research", luận án đã đề xuất "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu trong tương lai (Mục 6), bao gồm việc mở rộng phạm vi thời gian, định lượng hóa tác động hiệu suất, nghiên cứu so sánh sâu hơn, phân tích chi phí-lợi ích và nghiên cứu về vai trò của tư nhân. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này, mặc dù không được đóng khung trong một kế hoạch 10 năm.
Kết luận
Luận án "Đổi mới Cơ chế Quản lý Chi Ngân sách Nhà nước cho Hoạt động Khoa học và Công nghệ ở Việt Nam" của Phạm Thu Thủy đã đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc vào lĩnh vực tài chính công và chính sách KH&CN, nổi bật với 5 đóng góp cụ thể sau:
- Hệ thống hóa và bổ sung lý luận: Luận án đã hệ thống hóa, bổ sung và làm rõ lý luận về cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN, xác định rõ khái niệm, nội dung cấu thành và nhân tố ảnh hưởng.
- Đề xuất Khung đánh giá mới: Luận án đã đề xuất một Khung đánh giá cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN áp dụng cho Việt Nam, dựa trên nền tảng của lý thuyết Quản lý Chi tiêu Công (PEM) và kinh nghiệm quốc tế từ các nước OECD (trang xviii).
- Phân tích thực trạng dựa trên bằng chứng: Dựa vào Khung phân tích, luận án đã phân tích và đánh giá thực trạng cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN ở Việt Nam giai đoạn 2011-2016, xác định rõ kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của chúng.
- Giải pháp đổi mới cụ thể: Luận án đã đề xuất các giải pháp nhằm đổi mới cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN ở Việt Nam theo 3 nhóm giải pháp chính: cơ chế phân bổ, cơ chế sử dụng NSNN và các giải pháp khác, tích hợp các cải cách quan trọng của lý thuyết PEM và kinh nghiệm OECD (trang xviii).
- Vượt qua khoảng trống lý luận: Luận án đã giải quyết khoảng trống lý luận lớn trong các nghiên cứu trong nước bằng cách cung cấp một cơ sở lý thuyết vững chắc và công cụ đánh giá khoa học, thay vì chỉ mô tả thực trạng.
Những đóng góp này đánh dấu một bước tiến đáng kể trong việc nâng cao tầm vóc của ngành Tài chính - Ngân hàng Việt Nam trong nghiên cứu học thuật, mở ra ba luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của các cơ chế tài trợ KH&CN khác nhau lên hiệu suất và hiệu quả đổi mới.
- Phân tích so sánh đa quốc gia về quản lý tài chính KH&CN trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
- Nghiên cứu về cơ chế khuyến khích và huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân cho hoạt động KH&CN.
Với sự tham chiếu đến kinh nghiệm của các quốc gia như Hàn Quốc và Mỹ, luận án chứng minh tính liên quan toàn cầu của các vấn đề và giải pháp được đề xuất. Các kết quả có thể đo lường được bao gồm tiềm năng cải thiện hiệu suất chi NSNN, tăng cường năng lực đổi mới sáng tạo, và đóng góp vào tăng trưởng Năng suất Các Yếu tố Tổng hợp (TFP) của Việt Nam. Luận án này không chỉ là một công trình học thuật xuất sắc mà còn là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà hoạch định chính sách, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế tri thức tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ----------------- oOo----------------- PHẠM THU THỦY ĐỔI MỚI Cơ CHÉ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TÉ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ THỊ TUẤN NGHĨA 2. ĐINH VĂN NHÃ HỌC VIỆN NGÂN HÀNG I TRUNG TÂM THÒNG TIN-ĨHƯ VIỆN Số:. HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các sổ liệu, tư liệu sử dụng trong luận án cỏ nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đúng quy ♦ định. Hà nội, ngày. năm 2018 Tác giả LỜI CẢM ƠN Luận án là công trình nghiên cứu nghiêm túc của tác giả trong thời gian dài với sự giúp đỡ từ các cá nhân và tô Chức. Trước hết, tác giả xin được gửi lời cảm ơn sâu săc đên PGS.TS Lê Thị Tuân Nghĩa, PGS.TS Đinh Văn Nhã, những người đã trực tiếp hướng dẫn tác giả trong suốt thời gian nghiên cửu.
Tác giả xin cảm ơn các Thầy, Cô của Học viện Ngân Hàng, Khoa Sau đại học đã tạo điều kiện học tập và nghiên cửu cho nghiên cứu sinh. Xin được chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các anh chị ở các cơ quan tài chính, khoa học công nghệ, các viện nghiên cứu đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả trong quá trình khảo sát thực tế. Xin chân thành cảm ơn cơ quan, đồng nghiệp, gia đình, bạn bè, đã tạo điêu kiện, động viên tác giả hoàn thành luận án Tác giả luận án MỤC LỤC LÒI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BÂNG.
viii LỜI MỞ ĐÀU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đen đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Ket cấu của luận án.
xviii Chương 1:. - 1 - Cơ SỞ LÝ LUẬN VÈ Cơ CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.1 HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.2 Đặc điểm của hoạt động khoa học và công nghệ.3 Vai ưò của khoa học và công nghệ đối với sự phát triển kinh te xã hội. CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.1 Thất bại của thị trường trong đầu tư cho hoạt động khoa học và công nghệ.2 Chi Ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.3 Cơ CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.1 Khái niệm, nội dung cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.2 Cơ chế phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN.3 Cơ chế sử dụng ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.4 CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN cơ CHÉ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.1 Các nhân tố khách quan:.2 Các nhân tố chủ quan.5 KINH NGHIỆM CỦA MỘT số QUỐC GIA VÈ cơ CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KH&CN. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc.2 Kinh nghiệm của Mỹ.3 Bài học kinh nghiệm.
- 69 - THỰC TRẠNG CO CHÉ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM. THỰC TRẠNG KHOA HQC VÀ CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM.1 Chủ trương chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển khoa học và công nghệ.2 Ket quả hoạt động khoa học và công nghệ.3 Đầu tư của tư nhân cho hoạt động KH&CN. THỰC TRẠNG co CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM. Thực trạng cơ chể phân bổ ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.
Thực trạng cơ che sử dụng ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.3 ĐÁNH GIÁ CHUNG VÈ cơ CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HQC VÀ CÔNG NGHỆ.1 Kết quả đạt được.2 Những hạn chể.3 Nguyên nhân của những hạn che. - 140 - Ket luận chương 2. - 146 - ĐỔI MỚI CO CHÉ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐÔNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM.1 ĐỊNH HƯỞNG, QUAN ĐIỂM ĐỔI MÓI cơ CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.1 Định hướng đổi mới cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động khoa học và công nghệ. GIẢI PHÁP ĐÔI MÓI Cơ CHẾ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO HOẠT ĐỘNG KHOA HQC VÀ CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM.
Nhóm giải pháp đối với cơ chế phân bổ vốn ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.2 Nhóm giải pháp đối với cơ chế sử dụng ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ.3 Nhóm các giải pháp khác. -184- Ket luận chương 3. - 190 - KÉT LUẬN CHUNG. -191 - TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT.i TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH.
vii PHỤ LỤC. xi DANH MỤC CHỮ VIÉT TẮT Viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh tiếng Việt Việt tiếng Anh KH&CN Khoa học và công nghệ. S&T Science and technology NC&PT Nghiên cứu và phát triển R&D Research and development Dịch vụ Dịch vụ khoa học và công STS the scientific and technological KH&CN nghệ services Giáo dục và đào tạo về STET scientific and technical khoa học và công nghệ education and training Chi ngân sách cho nghiên GBAORD Government budget cứu và phát triển appropriations or outlays for research and development Quỹ phát triển khoa học NAFOSTED National Foundation for Science và công nghệ Việt Nam and Technology Development NHTG Ngân hàng thế giới WB WorldBank Tổ chức hợp tác và phát OECD Organization for Economic Co triển kinh tế operation and Development Quỹ KH&CN Mỹ NSF National Science Foundation Năng suất yểu tố tổng TFP Total Factor Productivity hợp TW Trung ương NĐ Nghị định CLCS Chiến lược và chính sách KH&CN khoa học và công nghệ BCH TW Ban chấp hành trung ương NSNN Ngân sách nhà nước NSTW Ngân sách Trung ương NSĐP Ngân sách Địa phương NQ Nghị quyết KTNN Kiểm toán Nhà nước Năng suất các yếu tổ TFP Total Factor Productivity) tổng hơp DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Khoảng cách giữa suất lợi tức tư nhân và xã hội.2 Khung khái niệm về hiệu suất và hiệu quả của chi NSNN cho NC&PT .3: Nội dung Cơ chế quản lý chi NSNN cho hoạt động KH&CN.4: Phương thức phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN.1 Quy trình xét duyệt nhiệm vụ KH&CN.2 Sơ đồ hệ thống tổ chức KH&CN ở Việt Nam.1 Mô hình liên kết chính sách và ngân sách. - 153 - DANH MỤC BIỂU Biểu 1.1 Các nước đầu tư cho NC&PT cao nhất thế giới.2 Đầu tư cho nghiên cứu cơ bản ở Mỹ.1 Số bài báo KH&CN công bố trong nước 2011- 4/2017.2 Chi tiêu quốc gia cho R&D 2005-2015 theo nguồn tài trợ.4 Cơ cẩu chi cho KH&CN theo tính chất khoản chi.5 Chi của NSTW và NSĐP cho KH&CN 2011-2016.6 Phân bổ và sử dụng kinh phí sự nghiệp KH&CN 2011-2016.7 Tình hình thực hiện cơ chế khoán kinh phí thực hiện nhiệm vụ KH&CN sử dụng NSNN.8 Khảo sát về ảnh hưởng tích cực của cơ chế tự chú tài chính đổi với tổ chức KH&CN (Tỷ lệ%).9 Khó khăn khi thực hiện cơ chế tự chủ của tổ chức KH&CN (tỷ lệ %).
- 123 - DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Tỷ trọng phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN theo tổ chức và theo dự án ở một số nước.2 : Phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN ở Mỹ năm 2017-2018 .1: Công bố khoa học quốc tể của Việt Nam và một số nước.2 Bằng độc quyền sáng chế và giải pháp hữu ích được cấp tại Việt Nam.3 : Đóng góp của TFP vào tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.4 Cơ cấu chi cho NC&PT quốc gia theo thành phần kinh tể.5 Tổng chi quốc gia cho NC&PT/GDP của một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới.7 Phân bổ NSNN cho hoạt động KH&CN thời kỳ 2011-2015.8 Chi NSNN cho NC&PT trong tổng chi NSNN.9 Cơ cẩu chi NSNN cho sự nghiệp KH&CN giữa NSTW và NSĐP 2011- 2016.10: Cơ cấu chi đầu tư phát triển cho khoa học công nghệ giai đoạn 2011- 2016 giữa NSTW và NSĐP.11 Nguồn thu của các loại hình tổ chức KH&CN.12 Tự chủ trong sử dụng kinh phí của tổ chức KH&CN.13 Tự chủ trong phân phối kết quả tài chính của tổ chức KH&CN.14 : Hợp đồng KH&CN 2014-2016 của Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam (ĐV:triệu đồng).1: Cơ cấu cán bộ nghiên cứu theo trình độ và nơi làm việc. - 166 - i LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Đổi mới cơ chế quản lý chi ngân sách nhà nước cho hoạt động khoa học và công nghệ cấp thiết bởi những lý do sau đây: Thứ nhãt, khoa học công nghệ đóng vai trò rất quan trọng trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Thế kỷ XXI là thế kỷ của nền kinh tể tri thức - nền kinh tê trong đó việc sản sinh ra, phô cập và sử dụng tri thức đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển kinh tể, tạo ra của cải, nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đặc điểm của kinh tể tri thức là vai trò ngày càng to lớn của những đổi mới liên tục về khoa học và công nghệ trong sản xuất với tư cách là nguồn lực cơ bản tạo nên sự tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nên kinh tế. Đối với các nước đang phát triển, đứng trước nguy cơ “bầy thu nhập trung bình” như Việt Nam, việc phát triển khoa học công nghệ là con đường tất yểu để đưa nước ta thoát nghèo bền vừng, tiến tới gia nhập hàng ngũ các nước phát triển. Thứ hai, sự phát triển của khoa học công nghệ Việt Nam chưa tương xứng với đâu tư và kỳ vọng của Đảng và Nhà nước. Hiệu suất và hiệu quả chi ngân sách chưa cao.
Đảng và Nhà nước ta coi khoa học và công nghệ là “then chốt”, “động lực” của sự phát triển và cùng với giáo dục “phát triển khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đâu, là một động lực quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá”. Chủ trương này được khẳng định nhất quán từ Hiến pháp 1992, Nghị quyết của Hội nghị TW 2 năm 1996 đến Nghị quyết TW 6 về phát triển KH&CN năm 2012, Hiển pháp 2013. Đảng và Nhà nước đã ưu tiên nguồn NSNN dành cho khoa học còng nghệ với mức chi “không dưới 2% tổng chi ngân sách nhà nước hàng năm” (Chiển lược phát triển Khoa học Công nghệ 2010-2020). Mức chi này không thấp so với mức chi của ngân sách các nước trên thế giới cho khoa học công nghệ và đây là một sự cổ gắng lớn trong điều kiện ngân sách nhà nước cân đối khỏ khăn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thu Thủy (2018). Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/doi-moi-co-che-quan-ly-chi-ngan-sach-nha-nuoc-khoa-hoc-cong-nghe-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đổi mới cơ chế quản lý chi ngân sách cho KH&CN tại Việt Nam. Tối ưu hóa nguồn lực, thúc đẩy nghiên cứu và phát triển bền vững.
Luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" có 309 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đổi mới quản lý chi ngân sách NN cho KH&CN Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.