Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán BCTC doanh nghiệp xây lắp niêm yết Việt Nam

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp xây lắp niêm yết trên th

Chuyên ngành

Kế toán, kiểm toán và phân tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tầm quan trọng chất lượng thông tin kế toán BCTC

Chất lượng thông tin kế toán đóng vai trò cốt lõi. Nó thể hiện mức độ hữu ích của thông tin đối với người sử dụng. Các thuộc tính cơ bản gồm tính thích hợp và tính trung thực. Tính thích hợp giúp người dùng đưa ra quyết định kịp thời. Nó bao gồm giá trị dự đoán, giá trị xác nhận và tính trọng yếu. Tính trung thực đảm bảo thông tin không sai lệch. Nó yêu cầu tính đầy đủ, trung lập và không sai sót trọng yếu. Ngoài ra, còn có các thuộc tính nâng cao. Đó là tính có thể hiểu được, tính có thể kiểm chứng, tính kịp thời và tính có thể so sánh. Các thuộc tính này cùng nhau tạo nên chất lượng thông tin kế toán toàn diện. Thông tin kế toán chất lượng cao cung cấp cái nhìn chân thực về tình hình tài chính. Nó giúp nhà đầu tư, chủ nợ, và ban quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đặc thù ngành xây dựng xây lắp tạo ra nhiều thách thức riêng trong việc đảm bảo chất lượng này. Doanh nghiệp cần nhận diện rõ các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC để cải thiện.

1.1. Khái niệm và thuộc tính của chất lượng thông tin kế toán

Chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính bao gồm nhiều thuộc tính. Tính thích hợp là khả năng thông tin ảnh hưởng đến quyết định người dùng. Nó bao gồm giá trị dự đoán và giá trị xác nhận. Tính trung thực yêu cầu thông tin phải đầy đủ, trung lập và không có lỗi. Thông tin không được sai lệch trọng yếu. Các thuộc tính nâng cao gồm tính dễ hiểu, tính có thể kiểm chứng, tính kịp thời và tính có thể so sánh. Đây là những yếu tố thiết yếu để đánh giá độ tin cậy. Thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng phải đáp ứng các tiêu chí này. Việc tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là điều kiện tiên quyết. Các thuộc tính này đảm bảo báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp cung cấp cái nhìn chân thực. Nó hỗ trợ các bên liên quan đưa ra quyết định hiệu quả.

1.2. Vai trò BCTC trong quyết định đầu tư và quản lý

Báo cáo tài chính (BCTC) là nguồn thông tin then chốt. BCTC cung cấp dữ liệu về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ. Các nhà đầu tư dựa vào BCTC để đánh giá khả năng sinh lời và rủi ro. Họ đưa ra quyết định đầu tư. Chủ nợ sử dụng BCTC để đánh giá khả năng thanh toán. Ban quản lý dùng BCTC để điều hành doanh nghiệp. BCTC chất lượng cao giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin. Nó tăng cường niềm tin thị trường. Đặc biệt đối với doanh nghiệp xây lắp niêm yết. Thông tin kế toán minh bạch thu hút vốn đầu tư. Nó củng cố uy tín doanh nghiệp. Nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC trực tiếp tác động đến giá trị thị trường của doanh nghiệp.

1.3. Đặc thù thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng

Ngành xây dựng xây lắp có nhiều đặc thù kế toán riêng. Các dự án thường kéo dài, giá trị hợp đồng lớn. Việc ghi nhận doanh thu và chi phí phức tạp. Phương pháp ghi nhận doanh thu hợp đồng xây dựng cần sự ước tính chính xác. Các yếu tố như tiến độ, chi phí phát sinh, rủi ro dự án ảnh hưởng lớn. Thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng nhạy cảm với biến động. Giá vật liệu, thời tiết, quy định pháp luật. Điều này gây khó khăn trong việc đảm bảo tính chính xác và kịp thời. Chất lượng thông tin kế toán trên BCTC của doanh nghiệp xây lắp vì thế rất thách thức. Doanh nghiệp phải có hệ thống quản lý chặt chẽ. Cần thích nghi với các yếu tố đặc thù ngành.

II.Các nhân tố chủ quan ảnh hưởng chất lượng BCTC xây lắp

Chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp chịu tác động mạnh từ các nhân tố nội tại. Trình độ năng lực nhân viên kế toán là yếu tố hàng đầu. Đội ngũ kế toán viên có kiến thức, kinh nghiệm sẽ tạo ra thông tin chính xác. Hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây lắp đóng vai trò bảo vệ thông tin. Nó ngăn chặn sai sót và gian lận. Ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán giúp tăng hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro con người. Các yếu tố này nằm trong tầm kiểm soát của doanh nghiệp. Việc đầu tư và cải thiện chúng mang lại hiệu quả trực tiếp. Nó nâng cao độ tin cậy của BCTC. Nhận diện rõ các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC từ bên trong là rất cần thiết.

2.1. Trình độ và năng lực của đội ngũ nhân viên kế toán

Trình độ năng lực nhân viên kế toán là nhân tố quyết định. Kế toán viên có kiến thức chuyên môn sâu rộng. Họ có kinh nghiệm thực tế về kế toán xây lắp. Họ nắm vững chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Kỹ năng phân tích và tổng hợp thông tin tốt. Các kế toán viên phải cập nhật quy định pháp luật. Họ cần thành thạo phương pháp ghi nhận doanh thu hợp đồng xây dựng. Năng lực yếu kém dẫn đến sai sót trong ghi nhận. Điều này làm giảm chất lượng thông tin kế toán. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp. Đầu tư vào đào tạo, phát triển đội ngũ là cấp thiết.

2.2. Ảnh hưởng của hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp

Hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây lắp là lá chắn bảo vệ. Nó đảm bảo tính chính xác của dữ liệu kế toán. Một hệ thống mạnh giúp phát hiện, ngăn ngừa gian lận. Nó hạn chế sai sót trong quá trình hạch toán. Kiểm soát nội bộ hiệu quả bao gồm quy trình rõ ràng. Nó có sự phân công trách nhiệm minh bạch. Các hoạt động kiểm tra, giám sát thường xuyên là cần thiết. Nếu hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém, rủi ro sai lệch thông tin tăng. Điều này trực tiếp làm giảm chất lượng thông tin kế toán. Ban quản trị cần ưu tiên xây dựng và duy trì hệ thống hiệu quả. Đây là nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC mạnh mẽ.

2.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý kế toán

Ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán mang lại hiệu quả cao. Nó tự động hóa quy trình hạch toán. Giảm thiểu sai sót do con người. Tăng tốc độ xử lý thông tin. Phần mềm kế toán chuyên dụng cho ngành xây lắp rất hữu ích. Nó quản lý hợp đồng, dự án, chi phí vật tư, nhân công. Công nghệ thông tin giúp tích hợp dữ liệu. Nó cung cấp báo cáo nhanh chóng, chính xác. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống hiện đại. Đào tạo nhân viên sử dụng thành thạo là bắt buộc. Thiếu ứng dụng công nghệ hoặc hệ thống lỗi thời. Điều này có thể làm chậm trễ thông tin và gây sai sót. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thông tin kế toán và báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp.

III.Nhân tố khách quan tác động chất lượng thông tin kế toán

Bên cạnh các yếu tố nội tại, chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp còn chịu tác động từ môi trường bên ngoài. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và khung pháp lý là nền tảng. Các quy định rõ ràng giúp đảm bảo tính thống nhất. Tuy nhiên, tính đặc thù ngành xây dựng xây lắp đôi khi không được phản ánh đầy đủ. Môi trường kinh tế và ngành có nhiều biến động. Điều này tạo áp lực lên việc lập BCTC. Vai trò của kiểm toán độc lập và cơ quan quản lý là rất quan trọng. Họ đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC này cần được doanh nghiệp quan tâm. Họ cần thích nghi để duy trì chất lượng thông tin.

3.1. Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS và khung pháp lý

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là cơ sở pháp lý cho công tác kế toán. Các quy định về kế toán và thuế ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán. Chuẩn mực rõ ràng, minh bạch giúp doanh nghiệp áp dụng thống nhất. Nó đảm bảo tính so sánh và trung thực của BCTC. Tuy nhiên, một số VAS chưa phản ánh hết đặc thù ngành xây lắp. Ví dụ, phương pháp ghi nhận doanh thu hợp đồng xây dựng. Điều này có thể gây khó khăn trong việc áp dụng. Các quy định pháp luật thay đổi liên tục. Doanh nghiệp cần cập nhật kịp thời. Thiếu nhất quán hoặc không rõ ràng trong VAS. Nó tạo kẽ hở cho việc thao túng thông tin. Điều này làm giảm nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC.

3.2. Ảnh hưởng của môi trường kinh tế và ngành xây lắp

Môi trường kinh tế vĩ mô tác động lớn đến doanh nghiệp xây lắp. Lãi suất, lạm phát, tăng trưởng kinh tế ảnh hưởng đến dự án. Đặc thù ngành xây dựng xây lắp còn chịu ảnh hưởng các yếu tố riêng. Biến động giá vật liệu xây dựng. Sự cạnh tranh gay gắt. Các chính sách quy hoạch đất đai thay đổi. Rủi ro về tiến độ và chất lượng công trình cao. Những yếu tố này tạo áp lực lên việc lập BCTC. Doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh ước tính kế toán. Điều này đôi khi dẫn đến sự thiếu chính xác hoặc không kịp thời. Các nhân tố này là thách thức lớn. Nó tác động đến chất lượng thông tin kế toán.

3.3. Vai trò của kiểm toán độc lập và cơ quan quản lý

Kiểm toán độc lập đóng vai trò xác minh BCTC. Các công ty kiểm toán uy tín giúp tăng cường độ tin cậy. Họ đưa ra ý kiến về sự trung thực và hợp lý của BCTC. Hoạt động kiểm toán giúp phát hiện sai sót, gian lận. Nó đề xuất các cải tiến cho hệ thống kế toán. Cơ quan quản lý nhà nước cũng giám sát. Họ ban hành quy định, kiểm tra việc tuân thủ. Thiếu kiểm soát chặt chẽ từ bên ngoài. Hoặc sự yếu kém của hoạt động kiểm toán. Điều này có thể giảm áp lực đối với doanh nghiệp. Nó khuyến khích hành vi không minh bạch. Tác động tiêu cực đến chất lượng thông tin kế toán và báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp.

IV.Giải pháp nâng cao chất lượng BCTC doanh nghiệp xây lắp

Để nâng cao chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện chính sách và phương pháp ghi nhận doanh thu hợp đồng xây dựng là ưu tiên. Nó đảm bảo tính chính xác và kịp thời. Tăng cường năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ kế toán. Điều này góp phần giảm thiểu sai sót chủ quan. Cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây lắp. Cùng với việc nâng cao quản trị doanh nghiệp. Điều này sẽ củng cố niềm tin vào BCTC. Các giải pháp này cần được áp dụng nhất quán. Chúng hướng tới mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng thông tin kế toán. Từ đó, nâng cao giá trị cho doanh nghiệp và các bên liên quan.

4.1. Hoàn thiện chính sách và phương pháp ghi nhận doanh thu

Cần hoàn thiện các chính sách kế toán nội bộ. Tập trung vào phương pháp ghi nhận doanh thu hợp đồng xây dựng. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình rõ ràng. Đảm bảo tuân thủ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Đồng thời, phải phù hợp với đặc thù ngành xây dựng xây lắp. Cần có hướng dẫn chi tiết về việc ước tính chi phí. Quy định rõ ràng về tiến độ hoàn thành công trình. Xây dựng các tiêu chí cụ thể cho việc ghi nhận doanh thu theo tỷ lệ hoàn thành. Hoặc theo từng giai đoạn quan trọng. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin kế toán. Giảm thiểu rủi ro sai lệch trên báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp. Đây là một nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC then chốt.

4.2. Tăng cường năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp

Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo liên tục cho nhân viên kế toán. Nâng cao trình độ năng lực nhân viên kế toán là ưu tiên hàng đầu. Tập trung vào kiến thức chuyên sâu về kế toán xây lắp. Cần cập nhật các quy định pháp luật và chuẩn mực mới. Khuyến khích tham gia các khóa học chuyên ngành. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp là yếu tố không thể thiếu. Kế toán viên phải luôn trung thực, khách quan và có trách nhiệm. Tránh các hành vi thao túng thông tin. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp đề cao sự minh bạch. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp. Điều này góp phần nâng cao chất lượng thông tin kế toán.

4.3. Cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị doanh nghiệp

Cần rà soát và cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây lắp. Thiết lập các quy trình kiểm soát chặt chẽ hơn. Đặc biệt đối với các khoản mục trọng yếu của ngành xây lắp. Tăng cường chức năng giám sát của Ban kiểm soát. Đảm bảo tính độc lập và hiệu quả trong hoạt động. Nâng cao vai trò của nhà quản trị trong việc giám sát chất lượng thông tin. Ban lãnh đạo cần nhận thức rõ tầm quan trọng của BCTC chất lượng cao. Họ cần thiết lập các chính sách rõ ràng. Thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch. Nó cũng giảm thiểu rủi ro sai sót. Góp phần cải thiện chất lượng thông tin kế toán trên BCTC.

V.Thực trạng chất lượng thông tin kế toán BCTC xây lắp

Chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp là chủ đề quan trọng. Đặc thù ngành xây dựng xây lắp tạo ra nhiều thách thức trong việc ghi nhận và trình bày thông tin. Các nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC. Kết quả cho thấy cả yếu tố chủ quan và khách quan đều có tác động đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế tồn tại. Tính kịp thời và minh bạch của thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng đôi khi chưa đạt yêu cầu. Việc áp dụng các phương pháp ghi nhận doanh thu hợp đồng xây dựng cũng cần được chuẩn hóa hơn. Hiểu rõ thực trạng này là cơ sở để đề xuất các giải pháp hiệu quả, nâng cao chất lượng thông tin kế toán.

5.1. Tổng quan tình hình doanh nghiệp xây lắp niêm yết Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam có nhiều doanh nghiệp xây lắp niêm yết. Các doanh nghiệp này đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Tuy nhiên, thông tin kế toán doanh nghiệp xây dựng thường phức tạp. Đặc thù ngành xây dựng xây lắp tạo ra nhiều thách thức. Việc ghi nhận doanh thu theo tỷ lệ hoàn thành. Các ước tính về chi phí dự án. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính chính xác của BCTC. Hoạt động của các doanh nghiệp này thường biến động. Phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế và chính sách đầu tư công. Việc đánh giá chất lượng thông tin kế toán trên BCTC cần dựa trên nhiều yếu tố. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng thể về tình hình tài chính.

5.2. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động

Nghiên cứu đã khảo sát và phân tích dữ liệu từ các doanh nghiệp xây lắp niêm yết. Kết quả cho thấy nhiều nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC. Nhân tố chủ quan như trình độ năng lực nhân viên kế toán có tác động đáng kể. Hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây lắp hiệu quả giúp cải thiện chất lượng thông tin. Ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán cũng mang lại hiệu quả tích cực. Các nhân tố khách quan như chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) cũng quan trọng. Tuy nhiên, tính đặc thù của ngành xây lắp vẫn là thách thức. Việc ghi nhận doanh thu hợp đồng xây dựng cần được quản lý chặt chẽ hơn. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Các kết quả này làm cơ sở cho các khuyến nghị.

5.3. Hạn chế trong chất lượng BCTC ngành xây dựng hiện nay

Chất lượng BCTC của các doanh nghiệp xây lắp vẫn còn một số hạn chế. Tính kịp thời của thông tin chưa cao trong nhiều trường hợp. Việc ước tính doanh thu và chi phí dài hạn khó chính xác tuyệt đối. Điều này dẫn đến sự sai lệch giữa kế hoạch và thực tế. Các vấn đề về tính minh bạch. Đặc biệt là trong các giao dịch với bên liên quan. Điều này vẫn là một thách thức. Sự thiếu đồng bộ trong việc áp dụng chuẩn mực kế toán. Hoặc thiếu sự tuân thủ các quy định. Điều này cũng ảnh hưởng tiêu cực. Những hạn chế này làm giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp. Nó tác động đến quyết định của người sử dụng thông tin. Cần có các giải pháp đồng bộ. Cần cải thiện chất lượng thông tin kế toán một cách toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------ ------ ĐÀO THỊ NHUNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------ ------ ĐÀO THỊ NHUNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH MÃ SỐ: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ ĐÔNG HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Đào Thị Nhung ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI.

Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu chung. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.7 Kết luận chương 1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Tổng quan các quan điểm đo lường chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính. Đo lường chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính gián tiếp. Đo lường chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính trực tiếp. Lựa chọn quan điểm đo lường chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính.

Tổng quan về đo lường chất lượng thông tin kế toán theo các thuộc tính. Tổng quan nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính. Tổng quan các quan điểm nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính.

Khoảng trống nghiên cứu .35 iii Kết luận chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Lý thuyết về chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính. Khái niệm về thông tin kế toán.

Khái niệm về chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính. Các thuộc tính của thông tin kế toán được mô tả theo quan điểm của chuẩn mực kế toán quốc tế. Lý thuyết nền tảng để xác định các nhân tố. Lý thuyết đại diện (Agency Theory).

Lý thuyết phụ thuộc nguồn tài nguyên (Resource dependency theory). Lý thuyết xử lý thông tin (Information Procesing Theory). Lý thuyết thể chế (Institutional theory). Đặc thù hoạt động của các doanh nghiệp xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu. Đề xuất mô hình nghiên cứu. Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu .51 Kết luận chương 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Xây dựng quy trình nghiên cứu. Thực hiện nghiên cứu định tính. Đối tượng tham gia thảo luận. Kết quả thảo luận.

Thực hiện nghiên cứu định lượng. Công cụ thu thập dữ liệu. Thiết kế mẫu nghiên cứu và thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích .76 Kết luận chương 4.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Khái quát về các doanh nghiệp xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán ở Việt Nam.

Phân tích độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính.

Kiểm định sự khác biệt về chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính ở các doanh nghiệp xây lắp niêm yết .108 Kết luận chương 5. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Thảo luận về chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính ở các doanh nghiệp xây lắp niêm yết.

Thảo luận về tác động của các nhân tố đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính ở các doanh nghiệp xây lắp niêm yết. Một số khuyến nghị. Khuyến nghị về nâng cao vai trò của nhà quản trị. Khuyến nghị về hạn chế tác động tiêu cực của nhà quản trị trong công tác kế toán.

Khuyến nghị về nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên kế toán. Khuyến nghị về tăng cường cơ chế giám sát và ngăn ngừa rủi ro của hệ thống kiểm soát nội bộ. Khuyến nghị về nâng cao chất lượng của hoạt động kiểm toán độc lập. Khuyến nghị về hoàn thiện ghi nhận doanh thu, chi phí trong hoạt động xây lắp đảm bảo nguyên tắc phù hợp.

Khuyến nghị về hoàn thiện môi trường pháp lý. Những hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai .139 Kết luận chương 6.142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .144 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .157 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Giải nghĩa tiếng việt Giải nghĩa tiếng Anh 1 BCTC Báo cáo tài chính 2 BKS Ban kiểm soát 3 CFA Phân tích nhân tố khẳng định Confirmatory Factor Analysis 4 CMKT Chuẩn mực kế toán Công trình, hạng mục công 5 CT/ HMCT trình 6 CTKT Công ty kiểm toán 7 ĐHCĐ Đại hội đồng cổ đông 8 DN Doanh nghiệp 9 EFA Phân tích nhân tố khám phá Exploratory Factor Analysis 10 ERP Hoạch định nguồn lực Enterprise Resource Planning Hội đồng chuẩn mực kế toán The Financial Accounting 11 FASB tài chính Hoa Kỳ- Standars Board 12 HĐQT Hội đồng quản trị Hội đồng chuẩn mực kế toán International accouting 13 IASB quốc tế- standards Board Ủy ban chuân mực kế toán The International Accouting 14 IASC quốc tế Standards Committee Chuẩn mực báo cáo tài chính International Financial 15 IFRS quốc tế Reporting Standards 16 KSNB Kiểm soát nội bộ 17 KTV Kiểm toán viên 18 PMKT Phần mềm kế toán 19 SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính Structural Equation Modeling 20 SGDCK Sở giao dịch chứng khoán vi TT Từ viết tắt Giải nghĩa tiếng việt Giải nghĩa tiếng Anh Phần mềm thống kê dùng Statistical Package for the 21 SPSS trong nghiên cứu khoa học xã Social Sciences hội 22 SXKD Sản xuất kinh doanh Kiểm soát chất lượng tổng 23 TQC hợp 24 TQM Quản trị chất lượng toàn diện Total Quality Management 25 TTKT Thông tin kế toán 26 VAS Chuẩn mực kế toán Việt nam 27 XDCB Xây dựng cơ bản vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Trang Bảng 2. Tổng hợp các quan điểm nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng TTKT trên BCTC từ các công trình nghiên cứu.

Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu và cơ sở lý thuyết. Bảng Danh sách các đối tượng tham gia thảo luận. Bảng kết quả đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố trong mô hình đề xuất theo ý kiến của các chuyên gia. Kết quả thảo luận các thang đo chất lượng thông tin kế toán.

Kết quả thảo luận thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng TTKT trên BCTC. Thang đo chính thức được mã hóa .6: Mẫu nghiên cứu. Kết quả phân tích Cronbach's Alpha. Kết quả phân tích Cronbach's Alpha sau khi loại bỏ các thang đo CB8, HVQT3, HDDT1, PMKT1.

Kiểm định KMO lần 1. Kết quả EFA cho thang đo nhân tố lần 1. Kiểm định KMO lần 2. Kết quả EFA cho thang đo nhân tố lần 2.

Các chỉ số đánh giá sự phù hợp của mô hình với dữ liệu nghiên cứu. Độ tin cậy tổng hợp và tổng phương sai rút trích các nhân tố. Các hệ số chưa chuẩn hóa và đã chuẩn hóa. Đánh giá giá trị phân biệt.

Tổng phương sai rút trích (AVE) của các nhân tố. Ma trận tương quan giữa các khái niệm. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Bảng tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Kiểm định sự khác biệt về chất lượng TTKT giữa các DN khác nhau về sàn giao dịch và công ty kiểm toán. Kiểm định sự khác biệt về chất lượng TTKT trên BCTC giữa các DN khác nhau về thời gian niêm yết và quy mô của DN. Đánh giá của các đối tượng khảo sát về chất lượng TTKT trên BCTC ở các DNXL niêm yết. Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “Vai trò của nhà quản trị”.

Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “Hành vi quản trị lợi nhuận”. Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “Nhân viên kế toán”. Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “KSNB”. Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “Tổ chức kiểm toán độc lập”.

Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “Đặc thù ngành xây lắp”. Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “môi trường pháp lý” .127 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Trang Hình 2. Các cấp bậc của thuộc tính TTKT theo FASB (Trang 32-CNO2). Mô tả thuộc tính của chất lượng TTKT trên BCTC theo IASC.

Các thuộc tính cơ bản của chất lượng thông tin kế toán theo chuẩn mực kế toán quốc tế. Mô hình hệ thống thông tin thành công của DeLone và MC Lean (1992). Mô hình hệ thống thông tin thành công của Delone và McLean (2003). Mô hình nghiên cứu đề xuất.

Quy trình thực hiện các phương pháp nghiên cứu. Trình tự thực hiện nghiên cứu định tính. Trình tự thực hiện nghiên cứu định lượng. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo vị trí công việc.

Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo thời gian niêm yết. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo quy mô vốn. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo sàn niêm yết. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo công ty được kiểm toán.

Mô hình phân tích nhân tố khẳng định CFA .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán BCTC doanh nghiệp xây lắp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp xây lắp niêm yết trên th

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán BCTC doanh nghiệp xây lắp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán BCTC doanh nghiệp xây lắp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán BCTC doanh nghiệp xây lắp" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán BCTC doanh nghiệp xây lắp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán BCTC doanh nghiệp xây lắp" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán BCTC doanh nghiệp xây lắp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter