Luận án TS: Nhân tố ảnh hưởng quản lý thuế cá nhân kinh doanh TMĐT Hà Nội

Luận án tiến sĩ phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng quản lý thuế cá nhân kinh doanh thương mại điện tử tại Hà Nội, đề xuất giải pháp toàn diện.

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

231

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Quản lý thuế cá nhân TMĐT Hà Nội Tổng quan thách thức

Quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử (TMĐT) tại Hà Nội đang đối mặt nhiều thách thức. Sự phát triển mạnh mẽ của TMĐT kéo theo gia tăng các giao dịch trực tuyến. Việc này tạo ra nguồn thu lớn nhưng cũng đặt ra yêu cầu mới về quản lý thuế. Cần có cái nhìn tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng. Luận án này tập trung phân tích sâu các yếu tố đó. Mục tiêu là đưa ra giải pháp hiệu quả cho công tác quản lý thuế cá nhân TMĐT trên địa bàn thủ đô. Công tác quản lý thuế hiệu quả góp phần chống thất thu thuế, đảm bảo công bằng xã hội. Đồng thời, nó tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch cho các doanh nghiệp và cá nhân. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu này ngày càng tăng. Số hóa nền kinh tế đòi hỏi hệ thống thuế thích ứng nhanh chóng. Đây là vấn đề cấp bách, cần được ưu tiên giải quyết. Cục Thuế Hà Nội cần các công cụ, chính sách phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước bền vững.

1.1. Khái niệm vai trò kinh doanh TMĐT

Kinh doanh thương mại điện tử bao gồm các hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ qua mạng internet. Nền tảng số đóng vai trò trung gian. Tại Hà Nội, TMĐT phát triển vượt bậc. Nó trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. Các cá nhân tham gia vào hoạt động kinh doanh trực tuyến ngày càng nhiều. Hoạt động này mang lại sự tiện lợi, giảm chi phí giao dịch. TMĐT còn mở rộng thị trường, tạo cơ hội cho nhiều đối tượng. Các sàn giao dịch điện tử, mạng xã hội là kênh chủ yếu. Vai trò của TMĐT trong nền kinh tế số rất lớn. Nó thúc đẩy chuyển đổi số, tạo việc làm mới. Tuy nhiên, bản chất phi biên giới, giao dịch ẩn danh gây khó khăn cho quản lý. Việc xác định doanh thu TMĐT, nguồn gốc hàng hóa trở nên phức tạp. Pháp luật thuế cần theo kịp tốc độ phát triển này. Quản lý hiệu quả sẽ tận dụng tối đa lợi ích từ TMĐT.

1.2. Thách thức quản lý thuế cá nhân TMĐT

Công tác quản lý thuế cá nhân kinh doanh TMĐT tại Hà Nội gặp nhiều trở ngại. Một số cá nhân không kê khai thuế đầy đủ. Khó khăn trong việc xác định đúng đối tượng nộp thuế. Nguồn doanh thu TMĐT thường không minh bạch. Giao dịch qua nhiều nền tảng gây phức tạp cho cơ quan thuế. Thiếu cơ chế phối hợp thông tin giữa các bộ ngành. Việc thu thập dữ liệu về hoạt động kinh doanh trực tuyến còn hạn chế. Các quy định pháp luật thuế hiện hành chưa hoàn toàn phù hợp. Đặc biệt với mô hình kinh doanh mới nổi. Năng lực cán bộ thuế cần được nâng cao. Cần trang bị kỹ năng phân tích dữ liệu số, công nghệ thông tin. Thách thức về tuân thủ thuế của người nộp thuế cũng lớn. Nhiều người chưa nắm rõ nghĩa vụ thuế của mình. Việc chống thất thu thuế từ các giao dịch TMĐT là ưu tiên hàng đầu. Điều này đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ chính sách đến thực thi.

II.Nhân tố chính ảnh hưởng quản lý thuế TMĐT cá nhân

Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế cá nhân kinh doanh TMĐT rất đa dạng. Chúng bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Việc nhận diện rõ các nhân tố này là cơ sở để đưa ra giải pháp phù hợp. Nhóm nhân tố pháp lý, chính sách thuế đóng vai trò nền tảng. Khung pháp lý cần rõ ràng, minh bạch, phù hợp với thực tiễn TMĐT. Bên cạnh đó, năng lực của cơ quan quản lý thuế, đội ngũ cán bộ thuế là yếu tố then chốt. Công nghệ thông tin cần được ứng dụng mạnh mẽ. Cuối cùng, ý thức chấp hành pháp luật của người nộp thuế cũng quyết định hiệu quả. Các nhân tố này có mối quan hệ tương hỗ. Sự thiếu sót ở một khía cạnh sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Nghiên cứu này phân tích sâu từng nhóm nhân tố. Mục tiêu là chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu hiện có. Từ đó, đề xuất các hướng hoàn thiện. Việc quản lý thuế cần linh hoạt, thích ứng với môi trường kinh doanh số hóa. Các nhân tố LSI như chính sách thuế, pháp luật thuế, Cục Thuế Hà Nội, người nộp thuế, tuân thủ thuế, năng lực quản lý thuế sẽ được xem xét chi tiết.

2.1. Yếu tố pháp lý chính sách thuế hiện hành

Hệ thống pháp luật thuế hiện hành là nhân tố quan trọng nhất. Các quy định về thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng cần được áp dụng. Tuy nhiên, tính đặc thù của TMĐT đòi hỏi những quy định riêng. Việc thiếu vắng các văn bản hướng dẫn cụ thể gây khó khăn. Ví dụ, xác định địa điểm kinh doanh, doanh thu của cá nhân TMĐT. Chính sách thuế cần có sự linh hoạt, phù hợp với từng mô hình kinh doanh. Cần có cơ chế thu thuế đơn giản, dễ hiểu cho người nộp thuế. Các quy định về kê khai thuế, nộp thuế cần được số hóa. Việc phối hợp giữa Luật Quản lý thuế và các luật chuyên ngành cũng cần được tăng cường. Chính sách khuyến khích tuân thủ thuế cũng quan trọng. Việc cập nhật thường xuyên các quy định là cần thiết. Điều này giúp ngăn chặn hành vi trốn thuế, thất thu thuế.

2.2. Năng lực cơ quan cán bộ quản lý thuế

Năng lực của Cục Thuế Hà Nội và đội ngũ cán bộ là nhân tố quyết định. Cán bộ quản lý thuế cần có kiến thức chuyên sâu về TMĐT. Kỹ năng phân tích dữ liệu, ứng dụng công nghệ thông tin rất cần thiết. Cơ quan thuế cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. Việc này hỗ trợ thu thập, phân tích, đối chiếu dữ liệu giao dịch TMĐT. Năng lực tổ chức bộ máy cũng cần được cải thiện. Cần có các đơn vị chuyên trách về quản lý thuế TMĐT. Đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho cán bộ thuế là cấp bách. Việc phối hợp giữa các phòng ban, chi cục thuế cũng cần chặt chẽ hơn. Khả năng giám sát, thanh tra thuế hiệu quả là mục tiêu. Điều này giúp nâng cao hiệu quả chống thất thu thuế, đảm bảo tuân thủ thuế. Nâng cao năng lực là một giải pháp then chốt.

2.3. Ý thức tuân thủ pháp luật của người nộp thuế

Ý thức tuân thủ pháp luật của cá nhân kinh doanh TMĐT là yếu tố không thể bỏ qua. Nhiều người nộp thuế chưa nắm rõ nghĩa vụ của mình. Một số trường hợp cố tình trốn tránh, kê khai không đúng. Việc thiếu thông tin, hướng dẫn rõ ràng góp phần vào tình trạng này. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật thuế. Các kênh thông tin phải đa dạng, dễ tiếp cận. Tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ. Ví dụ, cung cấp các công cụ kê khai thuế trực tuyến thân thiện. Xây dựng văn hóa tuân thủ thuế là mục tiêu dài hạn. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm để răn đe. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích những người tuân thủ tốt. Điều này tạo động lực tích cực cho cộng đồng kinh doanh trực tuyến.

III.Thực trạng quản lý thuế TMĐT tại Hà Nội hiện nay

Thực trạng quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh TMĐT tại Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể, công tác này vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc nắm bắt đầy đủ thông tin về các hoạt động kinh doanh trực tuyến còn khó khăn. Số lượng cá nhân tham gia TMĐT tăng nhanh chóng. Sự đa dạng về mô hình kinh doanh cũng tạo áp lực cho cơ quan thuế. Các quy định hiện hành đôi khi chưa theo kịp sự thay đổi của công nghệ. Cục Thuế Hà Nội đang nỗ lực áp dụng các giải pháp mới. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đạt được như kỳ vọng. Cần có đánh giá toàn diện để nhận diện rõ các vấn đề. Việc này giúp xây dựng lộ trình hành động cụ thể. Thực trạng này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Cần có sự tham gia của các sàn TMĐT, ngân hàng, và các cơ quan quản lý khác. Chỉ khi đó, công tác quản lý thuế mới thực sự hiệu quả. Việc chống thất thu thuế vẫn là ưu tiên hàng đầu.

3.1. Tình hình phát triển TMĐT tại Hà Nội

Thành phố Hà Nội là một trong những trung tâm phát triển TMĐT hàng đầu cả nước. Hạ tầng công nghệ thông tin phát triển mạnh. Tỷ lệ dân số tiếp cận internet cao. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh trực tuyến. Nhiều cá nhân, hộ kinh doanh đã chuyển đổi mô hình hoạt động. Họ tập trung vào bán hàng qua các sàn TMĐT và mạng xã hội. Doanh thu TMĐT tăng trưởng ấn tượng qua các năm. Sự phát triển này mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức. Khối lượng giao dịch lớn, khó kiểm soát. Nhiều cá nhân kinh doanh TMĐT với quy mô nhỏ. Họ thường chưa chú trọng đến nghĩa vụ thuế. Việc theo dõi, quản lý hàng triệu giao dịch là nhiệm vụ phức tạp. Điều này đòi hỏi cơ quan thuế phải đổi mới phương thức làm việc. Cần khai thác triệt để dữ liệu số để kiểm soát dòng tiền.

3.2. Đánh giá thực thi chính sách pháp luật thuế

Việc thực thi chính sách, pháp luật thuế đối với cá nhân TMĐT tại Hà Nội còn nhiều bất cập. Các văn bản hướng dẫn chưa thực sự đi vào chiều sâu. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật thuế chưa đủ mạnh. Nhiều cá nhân kinh doanh TMĐT chưa nhận thức đầy đủ nghĩa vụ. Khó khăn trong việc xác định doanh thu tính thuế của người nộp thuế. Cục Thuế Hà Nội đã triển khai nhiều biện pháp. Ví dụ, yêu cầu các sàn TMĐT cung cấp thông tin. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu còn hạn chế. Thiếu chế tài đủ mạnh để xử lý vi phạm. Sự phối hợp giữa cơ quan thuế và các tổ chức liên quan chưa đồng bộ. Việc thanh tra thuế, kiểm tra thuế còn gặp nhiều trở ngại. Điều này dẫn đến tình trạng thất thu thuế tiềm ẩn. Cần rà soát, đánh giá lại hiệu quả của các chính sách đã ban hành. Mục tiêu là hoàn thiện khung pháp lý phù hợp hơn.

3.3. Hạn chế khó khăn trong quản lý thuế TMĐT

Công tác quản lý thuế cá nhân TMĐT tại Hà Nội còn đối mặt nhiều hạn chế. Nguồn lực về con người và công nghệ còn thiếu. Khả năng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) chưa thực sự hiệu quả. Hệ thống thông tin quản lý thuế chưa tích hợp đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong việc đối chiếu, kiểm tra chéo. Các giao dịch xuyên biên giới cũng là một vấn đề lớn. Việc kiểm soát dòng tiền, xuất xứ hàng hóa phức tạp hơn. Người nộp thuế thường sử dụng nhiều tài khoản, nền tảng khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc truy vết. Pháp luật quốc tế về thuế TMĐT cũng còn nhiều điểm chưa rõ ràng. Thách thức về bảo mật thông tin cá nhân cũng được đặt ra. Tất cả những yếu tố này làm giảm hiệu quả chống thất thu thuế. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Chỉ khi đó, công tác quản lý mới có thể theo kịp tốc độ phát triển của TMĐT.

IV.Kinh nghiệm quốc tế trong nước quản lý thuế TMĐT

Việc tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia và địa phương khác là rất quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về các giải pháp hiệu quả. Nhiều quốc gia đã triển khai thành công các mô hình quản lý thuế TMĐT. Các Cục Thuế tại Việt Nam cũng có những sáng kiến riêng. Học hỏi từ những bài học thành công, thất bại giúp Hà Nội xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này giúp tối ưu hóa công tác quản lý thuế. Đồng thời, nó tránh lặp lại những sai lầm. Cần phân tích kỹ lưỡng các phương pháp tiếp cận. Các mô hình về đăng ký, kê khai, thu nộp thuế cần được xem xét. Đặc biệt là những giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin. Các nhân tố LSI như hệ thống thuế, số hóa thuế, chống thất thu thuế luôn là trọng tâm. Mục tiêu là tìm ra phương pháp tốt nhất. Việc này áp dụng cho bối cảnh đặc thù của Hà Nội. Kinh nghiệm này sẽ là cơ sở cho các đề xuất giải pháp.

4.1. Bài học từ các quốc gia phát triển về quản lý thuế

Nhiều quốc gia phát triển đã có kinh nghiệm quý báu trong quản lý thuế TMĐT. Châu Âu, Hoa Kỳ, Hàn Quốc đã ban hành nhiều quy định chặt chẽ. Họ tập trung vào việc yêu cầu các sàn TMĐT chịu trách nhiệm. Yêu cầu cung cấp thông tin giao dịch của người bán. Áp dụng cơ chế thuế gián thu thông qua các nhà cung cấp dịch vụ số. Sử dụng công nghệ Big Data, AI để phân tích dữ liệu. Cơ quan thuế các nước này có hệ thống quản lý hiện đại. Họ tăng cường hợp tác quốc tế để chống chuyển giá, trốn thuế xuyên biên giới. Bài học về sự minh bạch, đơn giản hóa thủ tục rất quan trọng. Chính sách thuế cần linh hoạt, thích ứng với công nghệ mới. Việc này giúp thu thuế hiệu quả, tránh bỏ sót nguồn thu. Khuyến khích sự tự nguyện tuân thủ của người nộp thuế cũng là điểm nhấn.

4.2. Kinh nghiệm từ Cục Thuế các tỉnh thành phố khác

Trong nước, Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng cũng đã có nhiều sáng kiến. Họ tập trung vào việc rà soát, xác định các cá nhân kinh doanh TMĐT. Xây dựng cơ sở dữ liệu về người nộp thuế tiềm năng. Tăng cường phối hợp với các ngân hàng, sàn TMĐT để thu thập thông tin. Tổ chức các buổi tập huấn, tuyên truyền pháp luật thuế. Ứng dụng công cụ số để hỗ trợ kê khai thuế. Một số địa phương đã thành lập tổ công tác chuyên trách về TMĐT. Họ tập trung vào việc kiểm soát doanh thu TMĐT. Các bài học về sự chủ động, linh hoạt trong triển khai là rất giá trị. Cần học hỏi cách họ giải quyết các khó khăn cục bộ. Điều này giúp Cục Thuế Hà Nội rút ra kinh nghiệm thực tiễn. Việc này hỗ trợ nâng cao năng lực quản lý thuế cá nhân kinh doanh TMĐT.

V.Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế TMĐT Hà Nội

Để nâng cao hiệu quả quản lý thuế cá nhân kinh doanh TMĐT tại Hà Nội, cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải toàn diện, bao gồm cả chính sách, bộ máy và ý thức. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống thuế minh bạch, công bằng, dễ tuân thủ. Đồng thời, nó phải đủ mạnh để chống thất thu thuế. Các đề xuất cần dựa trên thực tiễn phát triển TMĐT. Cần ứng dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ vào quản lý. Việc phối hợp giữa các cơ quan ban ngành là then chốt. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ thuế là nhiệm vụ cấp bách. Tăng cường đối thoại, hỗ trợ người nộp thuế cũng rất quan trọng. Các giải pháp phải có lộ trình cụ thể. Việc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả lâu dài. Cần sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo và sự đồng thuận của cộng đồng. Các nhân tố LSI như số hóa thuế, chính sách thuế, tuyên truyền thuế sẽ là trọng tâm.

5.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật thuế phù hợp

Cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện khung pháp lý về thuế TMĐT. Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, rõ ràng hơn. Đặc biệt là về xác định doanh thu, chi phí của cá nhân kinh doanh trực tuyến. Xây dựng chính sách ưu đãi, khuyến khích sự tự nguyện tuân thủ thuế. Cần có quy định về trách nhiệm của các sàn TMĐT. Yêu cầu họ cung cấp thông tin giao dịch, người bán. Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tính thuế đơn giản hơn. Ví dụ, thuế khoán hoặc ngưỡng doanh thu miễn thuế phù hợp. Cập nhật pháp luật thuế để theo kịp tốc độ phát triển công nghệ. Điều này bao gồm các giao dịch tiền điện tử, tài sản số. Việc này giúp giảm thiểu sự phức tạp cho cả cơ quan thuế và người nộp thuế. Hoàn thiện chính sách là nền tảng vững chắc.

5.2. Nâng cao năng lực bộ máy đội ngũ cán bộ thuế

Đầu tư mạnh mẽ vào năng lực của Cục Thuế Hà Nội. Xây dựng bộ máy chuyên trách về quản lý thuế TMĐT. Tuyển dụng, đào tạo cán bộ có trình độ công nghệ thông tin. Cán bộ cần nắm vững các mô hình kinh doanh số. Trang bị hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. Ứng dụng Big Data, AI để phân tích dữ liệu giao dịch. Phát triển các công cụ hỗ trợ kê khai, tra cứu thông tin trực tuyến. Tăng cường hợp tác với các cơ quan an ninh mạng, ngân hàng, sàn TMĐT. Việc này nhằm chia sẻ thông tin, kiểm soát dòng tiền. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về người nộp thuế TMĐT. Nâng cao năng lực thanh tra, kiểm tra thuế. Mục tiêu là phát hiện, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Đây là yếu tố cốt lõi để quản lý thuế hiệu quả.

5.3. Tăng cường tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế

Công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế cần được đẩy mạnh. Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn chuyên sâu về thuế TMĐT. Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông: mạng xã hội, báo chí, website. Cung cấp tài liệu hướng dẫn dễ hiểu, ngắn gọn. Thiết lập các kênh hỗ trợ trực tuyến, tổng đài giải đáp thắc mắc. Xây dựng các ứng dụng di động hỗ trợ kê khai, nộp thuế. Đơn giản hóa quy trình đăng ký, kê khai, nộp thuế. Tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người nộp thuế. Việc này giúp họ tự nguyện thực hiện nghĩa vụ. Tăng cường đối thoại để lắng nghe ý kiến, tháo gỡ khó khăn. Xây dựng lòng tin giữa cơ quan thuế và người nộp thuế. Mục tiêu là nâng cao ý thức tuân thủ thuế. Điều này giảm thiểu hành vi trốn thuế, thất thu thuế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử tại hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (231 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------ ĐOÀN CAO MINH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI CÁ NHÂN KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TẠI HÀ NỘI Chuyên ngành: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 9310102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS NGUYỄN THỊ THANH HIẾU 2.TS ĐÀO PHƯƠNG LIÊN HÀ NỘI, NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và được trích dẫn đầy đủ, rõ ràng. Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày.năm 2024 Nghiên cứu sinh Đoàn Cao Minh ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, đến các thầy, cô giáo đã giảng dạy các học phần trong quá trình học NCS.

Đặc biệt là Cô giáo hướng dẫn PGS.TS Nguyễn Thị Thanh Hiếu và Cô giáo PGS.TS Đào Phương Liên, người đã rất tận tình hướng dẫn, chỉ bảo về nội dung, phương pháp và giúp đỡ nhiệt tình trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời trân trọng cám ơn các nhà khoa học, các chuyên gia đã phản biện, tư vấn, đóng góp. Đặc biệt xin cám ơn lãnh đạo, cán bộ quản lý tại Cục Thuế TP Hà Nội và các Sở, Ban, ngành của Thành phố đã có các ý kiến quí báu để cho đề tài được hoàn thiện hơn. Do tính phức tạp của đề tài tuy rộng về nội dung, nhưng chuyên biệt về đối tượng nghiên cứu, khảo sát: “Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử tại Hà Nội”, với đề tài nội dung rộng lớn, nhiều nội dung còn có nhiều ý kiến khác nhau, chưa có chuẩn mực chung cho cả nước cũng như từng địa bàn nghiên cứu, mặc dù bản thân đã hết sức cố gắng nhưng với hạn chế về thời gian và nguồn lực nên không tránh khỏi những thiếu sót nhất định.

Tác giả mong nhận được những ý kiến chỉ bảo của các thày, cô giáo và các nhà khoa học để giúp cho đề tài được hoàn thiện hơn. Cuối cùng, xin cảm ơn Cơ quan, bạn bè, người thân, những đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ, hỗ trợ và khích lệ trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày.năm 2024 Nghiên cứu sinh Đoàn Cao Minh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii BẢNG CHỮ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG .ix DANH MỤC HÌNH. x PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI CÁ NHÂN KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến chủ đề luận án.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu của đề tài.

Câu hỏi nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu và sơ đồ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu của luận án. 27 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.

30 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI CÁ NHÂN KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRÊN ĐỊA BÀN CẤP TỈNH VÀ THÀNH PHỐ TRỰC THUỘC TRUNG ƯƠNG. Tổng quan về kinh doanh thương mại điện tử và quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử. Tổng quan về kinh doanh thương mại điện tử. Quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử.

Khái niệm, nội dung các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử. Khái niệm nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử. Nội dung các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử. Kinh nghiệm hoàn thiện các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử.

Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới. Kinh nghiệm của Cục Thuế các tỉnh, thành phố ở Việt Nam. Các bài học kinh nghiệm rút ra cho Cục Thuế thành phố Hà Nội .81 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 85 Chương 3: THỰC TRẠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI CÁ NHÂN KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.

Khái quát tình hình phát triển kinh doanh thương mại điện tử của Thành phố Hà Nội. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của Thành phố Hà Nội. Vai trò kinh tế Hà Nội trong phát triển vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Tình hình phát triển thương mại điện tử tại Hà Nội.

Phân tích thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2017-2023. Tình hình thực hiện luật pháp, chính sách của Nhà nước tại Cục Thuế thành phố Hà Nội. Tình hình năng lực tổ chức bộ máy quản lý thuế và đội ngũ cán bộ quản lý thuế tại Cục Thuế thành phố Hà Nội. Tình hình ý thức chấp hành và tính tuân thủ pháp luật, chính sách thuế của người nộp thuế.

Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh TMĐT trên địa bàn thành phố Hà Nội. Đánh giá chung về thành tựu. Đánh giá chung về hạn chế và nguyên nhân những hạn chế. Khó khăn, thách thức của các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử .155 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.

160 v Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI CÁ NHÂN KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Những căn cứ cho việc đề xuất quan điểm và định hướng hoàn thiện các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử trên địa bàn Thành phố Hà Nội đến năm 2030. Xu thế phát triển mới của kinh doanh thương mại điện tử. Mục tiêu và định hướng hoàn thiện quản lý thuế đối với kinh doanh thương mại điện tử trên địa bàn Hà Nội đến năm 2030.

Một số quan điểm và giải pháp hoàn thiện các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử trên địa bàn thành phố Hà Nội. Quan điểm hoàn thiện các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Giải pháp hoàn thiện các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế đối với cá nhân kinh doanh thương mại điện tử trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Một số kiến nghị với chính phủ và cơ quan quản lý liên quan .192 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4 .195 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH 197 CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .197 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .206 vi BẢNG CHỮ VIẾT TẮT 1.

Viết tắt tiếng Việt TT Chữ viết tắt tiếng Việt Nghĩa đầy đủ tiếng Việt 1 CNTT Công nghệ thông tin 2 CQT Cơ quan thuế 3 DN Doanh nghiệp 4 GTGT Giá trị gia tăng 5 QLT Quản lý thuế 6 MST Mã số thuế 7 QLNN Quản lý nhà nước 8 HKD Hộ kinh doanh 9 NNT Người nộp thuế 10 TNCN Thu nhập cá nhân 11 TNDN Thu nhập doanh nghiệp 12 QLNN Quản lý nhà nước 13 TMĐT Thương mại điện tử 14 SXKD Sản xuất kinh doanh 15 NSNN Ngân sách Nhà nước 16 KTXH Kinh tế xã hội 17 TKT Thanh tra, kiểm tra thuế 2. Viết tắt tiếng Anh Chữ viết tắt TT Viết đầy đủ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tiếng Anh Application Programming 1 API Giao diện lập trình ứng dụng Interface 2 ATM Automated teller machine Máy rút tiền tự động Mô hình kinh doanh TMĐT giữa 3 B2B Business to Business doanh nghiệp với doanh nghiệp vii Chữ viết tắt TT Viết đầy đủ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tiếng Anh Mô hình kinh doanh TMĐT giữa 4 C2C Consumer to Consumer khách hàng với khách hàng Mô hình kinh doanh TMĐT giữa 5 B2G Business to Government doanh nghiệp với chính phủ Mô hình kinh doanh TMĐT giữa 6 C2B Consumer to Business người tiêu dùng và doanh nghiệp Mô hình kinh doanh TMĐT giữa 7 C2G Business to Government công dân với chính phủ 8 COD Cash On Delivery Dịch vụ phát hàng thu tiền hộ 9 EU European Union Liên minh Châu Âu Mô hình kinh doanh TMĐT giữa 10 G2B Government to Business chính phủ với doanh nghiệp Mô hình kinh doanh TMĐT giữa 11 G2C Government to Citizens chính phủ với các công dân Mô hình kinh doanh TMĐT giữa 12 G2G Government to Government chính phủ với chính phủ 13 B2E Business to Employee Mô hình doanh nghiệp với nhân viên Vietnam Ecommerce and Cục Thương mại điện tử và 14 IDEA Digital Economy Agency Kinh tế số 15 ISP Internet service provide Cung cấp dịch vụ internet 16 IT Information Technology Công nghệ thông tin 17 IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế The Japan International 18 JICA Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản Cooperation Agency Organization for Economic 19 OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế Cooperation and Development 20 POS Poin of Sale Thiết bị bán hàng viii Chữ viết tắt TT Viết đầy đủ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tiếng Anh Society for Worldwide Hiệp hội viễn thông liên ngân hàng 21 SWIFT Interbank and Financial và tài chính quốc tế Telecommunication 22 TMS Tax Management System Phần mềm quản lý thuế 23 TPR Integrated Risk Managemen Ứng dụng phân tích rủi ro United Nations Commission Ủy ban Liên hiệp quốc về Luật 24 UNCITRAL on International Trade Law Thương mại quốc tế Vietnam Ecommerce Hiệp hội Thương mại điện tử 25 VECOM Association Việt Nam Vietnam Chamber of Phòng Thương mại và Công nghiệp 26 VCCI Commerce and Industry Việt Nam 27 WTO Word Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các loại hình TMĐT chính .1: Một số chỉ tiêu kinh tế xã hội của Hà Nội so với cả nước .2: Tình hình phát triển kinh tế xã hội Hà Nội giai đoạn 2017-2022 .3: Cơ cấu kinh tế Hà Nội giai đoạn 2017-2022 .4: Một số chỉ tiêu kinh tế xã hội Hà Nội giai đoạn 2017-2022 .5: Tên miền quốc gia “.vn” của thành phố Hà Nội 2017-2023 .6: Xếp hạng chỉ số Thương mại điện tử của thành phố Hà Nội .7: Đánh giá về môi trường luật pháp, chính sách .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quản lý thuế cá nhân TMĐT tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng quản lý thuế cá nhân kinh doanh thương mại điện tử tại Hà Nội, đề xuất giải pháp toàn diện.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quản lý thuế cá nhân TMĐT tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quản lý thuế cá nhân TMĐT tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quản lý thuế cá nhân TMĐT tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quản lý thuế cá nhân TMĐT tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quản lý thuế cá nhân TMĐT tại Hà Nội" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng quản lý thuế cá nhân TMĐT tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter