Luận án tiến sĩ kinh tế: Nhân tố tác động đến hành vi gian lận báo cáo tài chính của các công ty niêm yết
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi gian lận báo cáo tài chính của các công ty niêm yết, đề xuất mô hình phát hiện gian lận hiệu quả.
Tài chính - Ngân hàng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan hành vi gian lận BCTC công ty niêm yết
Hành vi gian lận báo cáo tài chính (BCTC) là một vấn đề nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến độ tin cậy của thị trường chứng khoán. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan. Nó mô tả các khía cạnh cơ bản của gian lận BCTC. Cụ thể là trong bối cảnh các công ty niêm yết. Gian lận BCTC khác biệt với sai sót thông thường. Nó có tính cố ý và mục đích lừa dối rõ ràng. Các tác động của hành vi này rất sâu rộng. Chúng không chỉ gây tổn hại trực tiếp đến công ty. Chúng còn ảnh hưởng đến nhà đầu tư và toàn bộ nền kinh tế. Hiểu rõ bản chất và thực trạng gian lận BCTC là bước đầu tiên. Đây là cơ sở để phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào các nhân tố chính. Các nhân tố này thúc đẩy hoặc tạo cơ hội cho gian lận xảy ra. Nó đưa ra một bức tranh toàn diện về vấn đề này tại Việt Nam. Mục tiêu là để tăng cường tính minh bạch và sự ổn định của thị trường.
1.1. Khái niệm hình thức gian lận BCTC CTNY
Hành vi gian lận báo cáo tài chính (BCTC) được định nghĩa là sự cố ý trình bày sai lệch thông tin tài chính. Mục đích là để lừa dối người sử dụng BCTC. Hành vi này khác biệt rõ rệt so với sai sót. Sai sót thường do vô ý hoặc nhầm lẫn. Gian lận BCTC liên quan đến các công ty niêm yết có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Các hình thức gian lận phổ biến bao gồm ghi nhận doanh thu khống. Công ty có thể đẩy doanh thu của kỳ sau lên kỳ hiện tại. Thao túng chi phí cũng là một phương pháp. Chi phí có thể bị che giấu hoặc ghi nhận sai thời điểm. Định giá sai tài sản cũng thường xuyên xảy ra. Ví dụ, tài sản được định giá cao hơn giá trị thực. Các khoản phải thu, phải trả cũng dễ bị điều chỉnh. Những hành vi này làm méo mó bức tranh tài chính. Nó ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư. Việc phát hiện và ngăn chặn gian lận BCTC là rất quan trọng đối với sự ổn định của thị trường chứng khoán.
1.2. Động cơ tác hại gian lận BCTC
Động cơ thúc đẩy hành vi gian lận BCTC rất đa dạng. Áp lực từ mục tiêu lợi nhuận là yếu tố chính. Ban lãnh đạo phải đáp ứng kỳ vọng của thị trường hoặc cổ đông. Nhu cầu duy trì tăng trưởng, giữ giá cổ phiếu cũng tạo áp lực. Các công ty niêm yết thường cần huy động vốn. Báo cáo tài chính đẹp có thể giúp dễ dàng vay vốn ngân hàng hoặc phát hành thêm cổ phiếu. Mong muốn cá nhân của ban lãnh đạo cũng là một động cơ. Họ có thể muốn nhận thưởng dựa trên hiệu quả kinh doanh. Hoặc tránh bị phạt nếu không đạt mục tiêu. Tác hại của gian lận BCTC là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm mất niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường. Giá cổ phiếu công ty có thể sụt giảm mạnh. Uy tín doanh nghiệp bị hủy hoại, thậm chí dẫn đến phá sản. Gian lận BCTC còn làm méo mó môi trường kinh doanh. Nó cản trở sự phát triển lành mạnh của thị trường chứng khoán Việt Nam.
1.3. Thực trạng gian lận BCTC CTNY Việt Nam
Tình hình gian lận báo cáo tài chính ở các công ty niêm yết tại Việt Nam cần được quan tâm. Nhiều trường hợp vi phạm đã được phát hiện và công bố. Các vụ việc này thường liên quan đến việc thổi phồng doanh thu. Hay che giấu các khoản nợ phải trả. Hoặc ghi nhận không đúng giá trị hàng tồn kho. Thực trạng cho thấy sự thiếu minh bạch trong một số báo cáo tài chính. Điều này gây ra rủi ro lớn cho nhà đầu tư. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan quản lý đã nỗ lực trong việc giám sát. Tuy nhiên, hành vi gian lận ngày càng tinh vi. Các công ty thường lợi dụng kẽ hở trong quy định. Hoặc sự phức tạp của các giao dịch. Việc nghiên cứu sâu rộng về các nhân tố ảnh hưởng. Nó giúp đưa ra các giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Tăng cường niềm tin vào thị trường chứng khoán.
II. Các lý thuyết nền tảng gian lận BCTC
Nghiên cứu về gian lận báo cáo tài chính (BCTC) được xây dựng trên nhiều lý thuyết nền tảng. Các lý thuyết này cung cấp khuôn khổ để hiểu. Nó giúp phân tích các yếu tố thúc đẩy và tạo điều kiện cho gian lận. Lý thuyết thông tin bất cân xứng giải thích khoảng cách thông tin. Khoảng cách này tồn tại giữa ban quản lý và các bên liên quan khác. Lý thuyết đại diện làm rõ mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng. Mâu thuẫn giữa người quản lý và chủ sở hữu. Lý thuyết tam giác gian lận là một công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích ba yếu tố chính dẫn đến hành vi gian lận. Đó là áp lực, cơ hội và sự hợp lý hóa. Sự hiểu biết sâu sắc về các lý thuyết này. Nó giúp nhận diện sớm các dấu hiệu gian lận. Nó hỗ trợ xây dựng các hệ thống kiểm soát và giám sát hiệu quả hơn. Các dấu hiệu báo động đỏ cũng được xem xét. Chúng cảnh báo nguy cơ tiềm ẩn. Việc áp dụng các lý thuyết này là rất cần thiết.
2.1. Lý thuyết thông tin bất cân xứng và đại diện
Lý thuyết thông tin bất cân xứng giải thích sự chênh lệch thông tin. Ban quản lý công ty có nhiều thông tin hơn nhà đầu tư. Điều này tạo điều kiện cho ban quản lý có thể thao túng thông tin. Mục đích để phục vụ lợi ích riêng. Nhà đầu tư, bên ngoài, không có đủ dữ liệu để đánh giá chính xác tình hình. Khó khăn trong việc phát hiện gian lận BCTC tăng lên. Lý thuyết đại diện mô tả mối quan hệ giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người quản lý. Mâu thuẫn lợi ích là điều không thể tránh khỏi. Chủ sở hữu muốn tối đa hóa lợi nhuận. Người quản lý có thể theo đuổi mục tiêu cá nhân. Bao gồm việc duy trì vị trí, tăng lương thưởng. Điều này có thể dẫn đến hành vi gian lận. Các báo cáo tài chính không còn phản ánh trung thực tình hình kinh doanh.
2.2. Lý thuyết tam giác gian lận và dấu hiệu
Lý thuyết tam giác gian lận là một khuôn khổ quan trọng. Nó giải thích tại sao gian lận xảy ra. Ba yếu tố cấu thành tam giác gian lận gồm: Áp lực (Pressure), Cơ hội (Opportunity) và Hợp lý hóa (Rationalization). Áp lực xuất phát từ các vấn đề tài chính. Đó có thể là nhu cầu tiền bạc cá nhân. Hoặc áp lực đạt mục tiêu tài chính doanh nghiệp. Cơ hội gian lận xuất hiện khi kiểm soát nội bộ yếu kém. Hệ thống không thể ngăn chặn hoặc phát hiện hành vi sai trái. Hợp lý hóa là quá trình kẻ gian tự biện minh cho hành vi của mình. Họ cho rằng hành động của mình là chính đáng. Lý thuyết bàn cân gian lận bổ sung thêm. Nó dựa trên việc nhận diện các dấu hiệu báo động đỏ. Các dấu hiệu này là các chỉ báo bất thường. Chúng cảnh báo về nguy cơ gian lận BCTC tiềm ẩn. Ví dụ, thay đổi kiểm toán viên thường xuyên. Hoặc các giao dịch phức tạp, khó hiểu.
III. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng gian lận BCTC
Nghiên cứu này đi sâu phân tích các nhân tố ảnh hưởng. Chúng tác động trực tiếp đến hành vi gian lận báo cáo tài chính (BCTC). Các nhân tố này được chia thành ba nhóm chính. Đó là động cơ/áp lực, cơ hội và thái độ. Nhóm động cơ/áp lực bao gồm các yếu tố thúc đẩy ban lãnh đạo. Họ có thể muốn đạt mục tiêu tài chính hoặc tránh các hình phạt. Nhóm cơ hội đề cập đến các điểm yếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ. Hoặc sự thiếu sót trong quản trị công ty. Nhóm thái độ liên quan đến đạo đức và văn hóa doanh nghiệp. Sự thiếu trung thực của cá nhân và tổ chức. Việc phân tích từng nhóm nhân tố cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và cơ chế phát sinh gian lận. Từ đó, các giải pháp phòng ngừa có thể được thiết kế phù hợp hơn. Việc này góp phần tăng cường tính minh bạch của thông tin tài chính.
3.1. Nhóm nhân tố động cơ áp lực gian lận
Nhóm nhân tố động cơ/áp lực là nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy gian lận. Áp lực đạt mục tiêu lợi nhuận cao là yếu tố hàng đầu. Công ty cố gắng duy trì hình ảnh tốt trên thị trường. Họ muốn thu hút nhà đầu tư, nâng cao giá cổ phiếu. Nhu cầu huy động vốn từ thị trường chứng khoán cũng tạo áp lực. Để có thể vay vốn dễ dàng hơn. Hoặc để phát hành thêm cổ phiếu với giá cao. Các áp lực từ bên ngoài như yêu cầu của ngân hàng cho vay. Hay từ các cổ đông lớn. Áp lực nội bộ bao gồm hệ thống thưởng phạt liên quan đến hiệu suất. Ban lãnh đạo có thể điều chỉnh số liệu để đạt được KPI. Nhu cầu cá nhân của ban điều hành cũng là động cơ. Có thể để tăng thu nhập cá nhân. Hoặc để che giấu các vấn đề tài chính riêng. Tất cả đều tạo ra môi trường thuận lợi cho gian lận.
3.2. Nhóm nhân tố cơ hội gian lận BCTC
Cơ hội gian lận xuất hiện khi có điểm yếu trong hệ thống. Hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém là cơ hội lớn nhất. Thiếu các quy trình kiểm soát chặt chẽ. Hoặc quy trình có nhưng không được thực hiện nghiêm túc. Sự thiếu giám sát từ hội đồng quản trị cũng là một yếu tố. Hội đồng quản trị không độc lập hoặc thiếu năng lực. Cấu trúc doanh nghiệp phức tạp, nhiều công ty con. Điều này làm cho việc theo dõi trở nên khó khăn. Chính sách kế toán không rõ ràng. Hoặc các giao dịch phức tạp. Chúng tạo điều kiện cho việc thao túng số liệu. Thiếu tính độc lập của kiểm toán viên độc lập. Khi kiểm toán viên chịu áp lực từ công ty khách hàng. Hoặc có mối quan hệ thân thiết. Khoảng trống trong quy định pháp luật cũng là cơ hội. Kẻ gian có thể lợi dụng để thực hiện hành vi gian lận mà không bị phát hiện.
3.3. Nhóm nhân tố thái độ gian lận
Nhóm nhân tố thái độ liên quan đến đạo đức và văn hóa doanh nghiệp. Thái độ thiếu đạo đức nghề nghiệp của ban lãnh đạo là yếu tố cốt lõi. Sự coi thường các quy định pháp luật và chuẩn mực kế toán. Họ sẵn sàng bỏ qua các nguyên tắc đạo đức để đạt mục tiêu. Văn hóa doanh nghiệp đề cao thành tích bằng mọi giá. Điều này tạo ra áp lực lớn. Nó khiến nhân viên cảm thấy phải làm mọi cách để đạt mục tiêu. Kể cả việc gian lận. Khả năng hợp lý hóa hành vi sai trái cũng là một phần. Người thực hiện gian lận tự biện minh rằng đó là điều cần thiết. Hoặc không gây hại lớn. Thiếu trách nhiệm giải trình từ cấp cao nhất. Ban lãnh đạo không chịu trách nhiệm đầy đủ về thông tin tài chính. Điều này khuyến khích hành vi không trung thực. Nó làm suy yếu tính minh bạch của báo cáo tài chính.
IV. Kết quả nghiên cứu về gian lận BCTC Việt Nam
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn định lượng. Nó về thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng. Gian lận báo cáo tài chính (BCTC) tại các công ty niêm yết Việt Nam. Phân tích này dựa trên dữ liệu khảo sát và thống kê. Nó cho thấy các hình thức gian lận phổ biến nhất. Các khoản mục BCTC thường bị thao túng cũng được xác định. Nghiên cứu cũng kiểm định mức độ tác động của từng nhóm nhân tố. Động cơ, cơ hội và thái độ được đánh giá. Kết quả này củng cố các lý thuyết hiện có. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Thông tin này rất hữu ích cho các nhà quản lý. Nó cũng hữu ích cho các cơ quan giám sát và nhà đầu tư. Họ có thể sử dụng nó để tăng cường khả năng phát hiện. Từ đó, phòng ngừa gian lận BCTC một cách hiệu quả hơn.
4.1. Thống kê hình thức khoản mục gian lận
Nghiên cứu định lượng đã chỉ ra các hình thức gian lận phổ biến. Các hình thức này thường liên quan đến doanh thu và chi phí. Ví dụ, ghi nhận doanh thu không có thật. Hoặc đẩy doanh thu từ kỳ sau sang kỳ hiện tại. Đối với chi phí, công ty có thể ghi nhận thiếu. Hoặc chuyển các khoản chi phí sang kỳ khác. Các khoản mục trong Bảng cân đối kế toán cũng thường bị thao túng. Hàng tồn kho là một mục tiêu phổ biến. Nó có thể bị định giá sai hoặc ghi nhận khống. Các khoản phải thu cũng bị điều chỉnh. Ví dụ, không trích lập dự phòng đầy đủ cho các khoản nợ khó đòi. Tài sản cố định có thể bị đánh giá sai. Các hình thức gian lận này đều nhằm mục đích làm đẹp báo cáo tài chính.
4.2. Đánh giá tác động nhân tố đến gian lận
Kết quả phân tích hồi quy đa biến xác nhận. Các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến gian lận BCTC. Nhóm động cơ/áp lực có tác động đáng kể. Áp lực về hiệu suất tài chính. Hay nhu cầu huy động vốn thúc đẩy gian lận. Nhóm cơ hội cũng đóng vai trò quan trọng. Hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém làm tăng nguy cơ. Sự thiếu giám sát từ hội đồng quản trị cũng tạo điều kiện. Nhóm thái độ, đạo đức cũng có tác động. Thái độ thiếu trung thực của ban lãnh đạo. Hoặc văn hóa doanh nghiệp không coi trọng đạo đức. Các yếu tố khác như quy mô công ty. Hoặc ngành nghề hoạt động cũng ảnh hưởng. Nghiên cứu đã kiểm định độ tin cậy của các thang đo. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó củng cố các lý thuyết về gian lận. Từ đó hỗ trợ xây dựng các biện pháp phòng ngừa.
V. Giải pháp và khuyến nghị ngăn chặn gian lận BCTC
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tài liệu này đề xuất các giải pháp. Nó đưa ra khuyến nghị cụ thể để ngăn chặn gian lận báo cáo tài chính (BCTC). Các khuyến nghị này nhắm đến nhiều đối tượng. Bao gồm công ty niêm yết, công ty kiểm toán, nhà đầu tư. Đặc biệt là các cơ quan quản lý nhà nước. Đối với công ty, việc tăng cường kiểm soát nội bộ là rất cần thiết. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm giải trình. Kiểm toán viên cần tăng cường tính độc lập. Họ phải nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán. Nhà đầu tư cần chủ động hơn trong việc phân tích thông tin. Cơ quan quản lý cần hoàn thiện khung pháp lý và giám sát chặt chẽ. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này. Nó sẽ góp phần xây dựng một thị trường chứng khoán minh bạch. Điều này bảo vệ lợi ích của tất cả các bên liên quan. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
5.1. Khuyến nghị cho công ty niêm yết và kiểm toán
Công ty niêm yết cần ưu tiên tăng cường kiểm soát nội bộ. Hệ thống này phải chặt chẽ và được thực hiện nghiêm túc. Nâng cao vai trò của hội đồng quản trị. Hội đồng cần có đủ thành viên độc lập. Họ phải có năng lực chuyên môn để giám sát. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp minh bạch. Đề cao đạo đức kinh doanh. Ban lãnh đạo cần là tấm gương về sự trung thực. Đối với công ty kiểm toán và kiểm toán viên độc lập. Chất lượng kiểm toán cần được nâng cao. Kiểm toán viên phải duy trì tính độc lập. Không bị chi phối bởi công ty khách hàng. Áp dụng các kỹ thuật kiểm toán tiên tiến. Sử dụng công nghệ để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Thực hiện kiểm toán rủi ro. Điều này giúp phát hiện gian lận hiệu quả hơn.
5.2. Khuyến nghị cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý
Nhà đầu tư cần tự trang bị kiến thức. Kỹ năng phân tích báo cáo tài chính là cần thiết. Họ cần đọc và hiểu sâu các thuyết minh báo cáo tài chính. Không nên chỉ dựa vào các số liệu tổng quát. Thận trọng trong việc ra quyết định đầu tư. Cơ quan quản lý đóng vai trò then chốt. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý. Các quy định về kế toán và kiểm toán cần rõ ràng hơn. Tăng cường giám sát thị trường chứng khoán. Phát hiện và xử lý nghiêm minh các hành vi gian lận. Áp dụng hình phạt đủ sức răn đe. Thúc đẩy công khai, minh bạch thông tin. Việc này tạo môi trường đầu tư lành mạnh. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n Vò ThÞ Thôc Oanh C¸C NH¢N Tè T¸C §éng ®Õn hµnh vi gian lËn b¸o c¸o tµi chÝnh cña c¸c c«ng ty niªm yÕt Chuyªn ngµnh: TµI CHÝNH - NG¢N HµNG M· sè: 62340201 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. Cao ThÞ ý Nhi 2. NguyÔn ThÞ Thanh H−¬ng Hµ Néi - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Vũ Thị Thục Oanh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ DANH MỤC PHỤ LỤC CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài.
Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án.
Khung nghiên cứu của luận án. Kết cấu của Luận án. 12 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 12 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI GIAN LẬN BCTC CỦA CTNY VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG.
Khái quát về hành vi gian lận BCTC của CTNY. Khái niệm gian lận và hành vi gian lận BCTC. Các hình thức gian lận BCTC. Động cơ thực hiện hành vi gian lận BCTC.
Tác hại của hành vi gian lận BCTC. Một số vấn đề chung về TTCK và CTNY trên TTCK tác động tới BCTC. Thực trạng gian lận BCTC của các các CTNY trên TTCK Việt Nam. Các lý thuyết vận dụng để nghiên cứu hành vi gian lận BCTC của CTNY 29 2.
Lý thuyết thông tin bất cân xứng. Lý thuyết đại diện. Lý thuyết bàn cân gian lận dựa trên các dấu hiệu báo động đỏ. Lý thuyết về tam giác gian lận.
Các nhân tố tác động tới hành vi gian lận BCTC của các CTNY. Nhóm nhân tố thuộc động cơ/ áp lực. Nhóm nhân tố thuộc về cơ hội. Nhóm nhân tố về thái độ.
48 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 51 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu định tính. Thiết kế nghiên cứu định tính.
Kết quả nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Giả thuyết nghiên cứu. Thiết kế câu hỏi khảo sát.
Thông tin về đối tượng khảo sát và phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý dữ liệu. 65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 68 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Kết quả thông tin nhân khẩu học của đối tượng khảo sát. Kết quả nghiên cứu về hành vi gian lận BCTC của các CTNY trên TTCK Việt Nam. Kết quả thống kê mô tả. Đánh giá độ tin cậy của các thang đo.
Kết quả nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hành vi gian lận BCTC của các CTNY trên TTCK Việt Nam. Kết quả thống kê mô tả. Kiểm định độ tin cậy của thang đo các nhân tố trong mô hình nghiên cứu. Kết quả phân tích khám phá nhân tố EFA.
Kết quả phân tích tương quan. Kết quả phân tích hồi quy đa biến. 89 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 93 CHƯƠNG 5 BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ94 5.
Bàn luận kết quả nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hành vi gian lận BCTC của các CTNY trên TTCK Việt Nam. Nhóm nhân tố về Động cơ/áp lực. Nhóm nhân tố về Thái độ. Nhóm nhân tố về Cơ hội.
Khuyến nghị đối với các CTNY. Khuyến nghị đối với các CTKT và KTV độc lập. Khuyến nghị đối với các nhà đầu tư. Khuyến nghị đối với Hội KTV hành nghề Việt Nam, Bộ Tài chính và Ủy ban chứng khoán Nhà nước.
Một số hạn chế và gợi ý nghiên cứu trong tương lai của đề tài. Hạn chế nghiên cứu. Hướng nghiên cứu trong tương lai. 112 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.
115 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT KÝ HIỆU NỘI DUNG 1 BCTC BCTC 2 BCĐKT Bảng cân đối kế toán 3 BCKQHĐKD Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 4 BCLCTT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ 5 BGĐ Ban giám đốc 6 BQT Ban quản trị 7 CCDV Cung cấp dịch vụ 8 CTNY CTNY 9 CTKT Công ty kiểm toán 10 DTBH Doanh thu bán hàng 11 GVHB Giá vốn hàng bán 12 HĐQT Hội đồng quản trị 13 HTK Hàng tồn kho 14 KSNB Kiểm soát nội bộ 15 KPT Khoản phải trả 16 KTV KTV 17 KTVNB KTV nội bộ 18 KTVĐL KTV độc lập 19 LN Lớn nhất 20 NNHĐ Ngành nghề hoạt động 21 NN Nhỏ nhất 22 TB Trung bình 23 TTCK TTCK 24 TSCĐ Tài sản cố định 25 TMBCTC Thuyết minh BCTC 26 VCSH Vốn chủ sở hữu 27 UBCK Uỷ ban chứng khoán DANH MỤC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ Bảng 2. Phân biệt sai sót và gian lận BCTC .1: Tổng hợp đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hành vi gian lận BCTC của các CTNY trên TTCK Việt Nam .2: Tổng hợp các nhân tố tác động đến hành vi gian lận BCTC của các CTNY trên TTCK Việt Nam .3: Tổng hợp các tiêu chí đo lường các nhân tố tác động đến hành vi gian lận BCTC của các CTNY trên TTCK Việt Nam.
Kết quả thống kê mô tả các hình thức thực hiện hành vi gian lận BCTC của các CTNY trên TTCK Việt Nam. Kết quả thống kê mô tả về các khoản mục thường sử dụng để thực hiện hành vi gian lận trong BCĐKT. Kết quả thống kê mô tả hình thức gian lận đối với khoản mục trong bảng cân đối kế toán. Kết quả thống kê mô tả các khoản mục thường sử dụng để thực hiện hành vi gian lận trong BCKQHĐKD.
Kết quả thống kê mô tả về hình thức gian lận đối với khoản mục trong BCKQHĐKD. Kết quả thống kê mô tả các cách thức gian lận trong BCLCTT. Kết quả thống kê mô tả về các cách thức gian lận trong TMBCTC. Kết quả thống kê mô tả tiêu chí mức độ gian lận BCTC của các CTNY 74 Bảng 4.9: Lượng hóa các tiêu chuẩn của các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hành vi gian lận BCTC của các CTNY.10: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố sự ổn định tài chính .11: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố áp lực từ bên thứ ba .12: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố mục tiêu tài chính .13: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố đặc điểm BCTC và ngành nghề hoạt động của CTNY .14: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố chất lượng hệ thống KSNB .15: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố quy mô CTNY.16: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố đặc tính của HĐQT .17: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố môi trường pháp lý .18: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố môi trường KTVM .19: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố kiểm toán độc lập .20: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố kiểm soát của Nhà nước đối với hành vi gian lận BCTC .21: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của BGĐ .22: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố Trình độ chuyên môn nghiệp vụ của BGĐ .23: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố Nhận thức, hiểu biết về pháp luật của BGĐ.24: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố Thái độ, tính chuyên nghiệp của BGĐ .25: Kết quả phân tích khám phá nhóm nhân tố động cơ/áp lực .26: Kết quả phân tích khám phá nhóm nhân tố về cơ hội .27: Kết quả phân tích khám phá nhóm nhân tố về thái độ.
Kết quả phân tích tương quan giữa các biến. Kiểm định mức độ giải thích của mô hình (Model Summary). Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình (phương sai - ANOVA). Kết quả phân tích hồi quy ảnh hưởng của các nhân tố đến hành vi gian lận BCTC của các CTNY trên TTCK Việt Nam .1: Quy trình nghiên cứu của luận án.1: Mô hình bàn cân gian lận .2: Mô hình tam giác gian lận.1: Mô hình nghiên cứu.
59 DANH MỤC PHỤ LỤC PHỤ LỤC 2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU NƯỚC NGOÀI VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI GIAN LẬN BCTC .2: TỔNG QUAN CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VỀ HÀNH VI GIAN LẬN BCTC. DANH SÁCH CÁC CHUYÊN GIA THAM GIA PHỎNG VẤN. PHIẾU PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI GIAN LẬN BCTC CTNY TRÊN TTCK VIỆT NAM.
KẾT QUẢ PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA VỀ TIÊU CHÍ ĐO LƯỜNG CÁC NHÂN TỐ. PHIẾU KHẢO SÁT VỀ MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI GIAN LẬN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC CTNY TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI GIAN LẬN BCTC TẠI MỘT SỐ CÁC CÔNG TY ĐIỂN HÌNH .1: THÔNG TIN VỀ NHÂN KHẨU HỌC ĐỐI TƯỢNG KHẢO SÁT 153 PHỤ LỤC 4. ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO .3: KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐA CỘNG TUYẾN. 155 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.
Tính cấp thiết của đề tài BCTC (BCTC) sẽ cho biết kết quả hoạt động của CTNY (CTNY) qua những tổng hợp về tình hình tài chính. Độ tin cậy và chất lượng thông tin tài chính trên BCTC là nhân tố tác động trực tiếp đến quyết sách của nhà đầu tư. Do vậy, nếu hành vi gian lận BCTC xảy ra vì lợi ích cá nhân của chủ sở hữu doanh nghiệp, thì sẽ dẫn đến sai lầm trong việc ra quyết định khiến cho các nhà đầu tư phải chịu những tổn thất nặng nề kinh tế. Thời gian gần đây, tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới làm cho các công ty rơi vào tình trạng tài chính cạn kiệt, kéo theo sự gia tăng không ngừng số lượng doanh nghiệp bị phá sản và trở thành động cơ cho các hành vi gian lận BCTC ngày càng tăng.
Trong số đó phải kể đến các công ty: Enron, Lucent, Worldcom, Xerox, Waste Management, Rite Aid, Global Crossing, Adelphia, Qwest, Deutsche Bank, Toshiba.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng gian lận BCTC của các công ty niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi gian lận báo cáo tài chính của các công ty niêm yết, đề xuất mô hình phát hiện gian lận hiệu quả.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng gian lận BCTC của các công ty niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng gian lận BCTC của các công ty niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng gian lận BCTC của các công ty niêm yết" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng gian lận BCTC của các công ty niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng gian lận BCTC của các công ty niêm yết" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng gian lận BCTC của các công ty niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.