Luận án tiến sĩ: Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Việt Nam - Đỗ Thị Thu Hằng

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu quyền tự do kinh doanh ở Việt Nam. Phân tích pháp luật và thực tiễn đảm bảo quyền tự do kinh doanh."

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo Hiến pháp 2013
Số trang:
159 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo Hiến pháp 2013

Bảo đảm quyền tự do kinh doanh là nguyên tắc nền tảng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Pháp luật nước ta ghi nhận quyền này như một quyền con người, quyền công dân cơ bản trong lĩnh vực kinh tế. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, xây dựng hành lang pháp lý an toàn và minh bạch cho mọi chủ thể. Các tổ chức, cá nhân được tự do lựa chọn ngành nghề, quy mô đầu tư và phương thức vận hành. Mọi hành vi cản trở quyền tự do làm ăn bất hợp pháp đều bị xử lý nghiêm minh theo quy định. Cơ chế bảo đảm đồng bộ giúp thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, thu hút nguồn lực xã hội và phát triển kinh tế bền vững.

1.1. Khái niệm và bản chất quyền tự do kinh doanh

Hiến pháp 2013 quyền tự do kinh doanh được khẳng định rõ nét tại Điều 33. Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Đây là bước tiến vượt bậc trong tư duy lập pháp kinh tế của Việt Nam. Khái niệm này bao gồm quyền tự do thành lập doanh nghiệp, tự do tìm kiếm đối tác và tự do phân phối lợi nhuận. Bản chất của quyền gắn liền với quyền sở hữu tài sản và quyền tự do khế ước. Pháp luật đóng vai trò bảo vệ quyền lợi hợp pháp, ngăn ngừa độc quyền và lạm dụng vị thế thống lĩnh. Khi quyền này được tôn trọng, thị trường sẽ tự điều tiết hiệu quả và tạo ra nhiều giá trị vật chất mới.

1.2. Ý nghĩa bảo đảm quyền tự do kinh doanh hiện nay

Bảo đảm quyền tự do kinh doanh mang ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển kinh tế xã hội. Cơ chế này khuyến khích tinh thần khởi nghiệp, giải phóng sức sản xuất và khơi thông nguồn vốn trong nhân dân. Việc thực thi nghiêm túc giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trên trường quốc tế. Doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn vào công nghệ, nhân lực và mở rộng sản xuất. Nhà nước quản lý bằng pháp luật thay vì các mệnh lệnh hành chính can thiệp sâu. Hệ thống pháp luật tiến bộ sẽ tạo dựng niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư trong và ngoài nước, củng cố nền tảng kinh tế thị trường hiện đại.

II. Quyền tự do kinh doanh khi gia nhập thị trường mới

Gia nhập thị trường là giai đoạn khởi đầu quyết định sự hình thành của doanh nghiệp. Pháp luật Việt Nam chuyển đổi mạnh mẽ từ cơ chế xin - cho sang cơ chế đăng ký kinh doanh minh bạch. Nhà nước bảo đảm quyền tiếp cận thị trường công bằng cho mọi nhà đầu tư. Các rào cản hành chính không hợp lý liên tục được rà soát và bãi bỏ. Quy trình đăng ký doanh nghiệp trực tuyến giúp rút ngắn thời gian và chi phí tuân thủ. Việc đơn giản hóa thủ tục mở ra cơ hội kinh doanh rộng mở cho mọi tầng lớp nhân dân, tạo đà tăng trưởng mạnh mẽ cho nền kinh tế quốc gia.

2.1. Quy định về ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh

Luật Đầu tư quy định danh mục ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh theo phương pháp chọn bỏ. Chỉ những lĩnh vực gây phương hại đến quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội, đạo đức và sức khỏe cộng đồng mới bị cấm. Cách tiếp cận này thay thế hoàn toàn danh mục cấp phép trước đây. Doanh nghiệp được phép hoạt động trong mọi ngành nghề ngoài danh mục luật định. Tính minh bạch này bảo vệ quyền chủ động của nhà đầu tư trước sự tùy tiện của cơ quan quản lý. Việc thu hẹp tối đa các ngành nghề cấm thể hiện cam kết mạnh mẽ của Nhà nước trong việc tôn trọng quyền tự do làm giàu chính đáng.

2.2. Kiểm soát ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện

Pháp luật phân định rõ ràng ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện nhằm bảo vệ lợi ích công cộng. Các điều kiện kinh doanh phải được ban hành dưới hình thức luật, nghị quyết của Quốc hội hoặc nghị định của Chính phủ. Các bộ ngành không được phép ban hành điều kiện kinh doanh trái thẩm quyền thông qua thông tư. Quy định này ngăn chặn tình trạng giấy phép con gây khó khăn cho doanh nghiệp. Điều kiện kinh doanh cần rõ ràng, khả thi và không tạo gánh nặng bất hợp lý. Việc minh bạch hóa các điều kiện gia nhập thị trường giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị nguồn lực và tuân thủ đúng luật.

2.3. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính khi đăng ký

Chính phủ tập trung đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính nhằm tạo thuận lợi tối đa cho quá trình gia nhập thị trường. Hệ thống thông tin đăng ký doanh nghiệp quốc gia kết nối liên thông dữ liệu thuế, lao động và bảo hiểm. Thời gian cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh được rút ngắn xuống dưới ba ngày làm việc. Doanh nghiệp có thể thực hiện toàn bộ quy trình qua môi trường điện tử mà không cần trực tiếp đến cơ quan nhà nước. Việc loại bỏ các thủ tục rườm rà giúp tiết kiệm hàng triệu giờ làm việc mỗi năm. Môi trường khởi nghiệp thông thoáng là yếu tố quyết định thu hút dòng vốn đầu tư.

III. Thực hiện quyền tự do kinh doanh trong hoạt động

Sau khi gia nhập thị trường, doanh nghiệp cần hành lang pháp lý an toàn để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh. Pháp luật bảo vệ quyền tự quyết trong tổ chức bộ máy, tuyển dụng lao động và phân phối nguồn thu. Cơ quan quản lý nhà nước chuyển dần từ tiền kiểm sang hậu kiểm minh bạch. Quyền tự do giao kết hợp đồng và thỏa thuận thương mại được tôn trọng tuyệt đối theo nguyên tắc bình đẳng. Các chủ thể kinh doanh có quyền tự do lựa chọn thị trường tiêu thụ và phương thức tiếp thị. Sự can thiệp của Nhà nước chỉ diễn ra khi phát sinh hành vi vi phạm pháp luật hoặc cạnh tranh không lành mạnh.

3.1. Quyền tự chủ kinh doanh và tự do hợp đồng kinh tế

Pháp luật Việt Nam tôn trọng tối đa quyền tự chủ kinh doanh của các doanh nghiệp. Doanh nghiệp tự do lựa chọn hình thức huy động vốn, tìm kiếm khách hàng và định đoạt giá cả hàng hóa dịch vụ. Quyền tự do hợp đồng cho phép các bên tự thỏa thuận mọi nội dung không trái đạo đức và điều cấm của luật. Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại bảo đảm tính ràng buộc và hiệu lực pháp lý của hợp đồng. Nhà nước cam kết không can thiệp vào các giao dịch kinh tế dân sự hợp pháp. Quyền tự chủ này thúc đẩy tính linh hoạt và nâng cao hiệu quả vận hành của từng đơn vị kinh doanh.

3.2. Cơ chế bảo hộ quyền sở hữu tài sản cho doanh nghiệp

Bảo hộ quyền sở hữu tài sản là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an toàn kinh doanh. Hiến pháp và pháp luật dân sự khẳng định tài sản hợp pháp của cá nhân, tổ chức không bị quốc hữu hóa. Trường hợp Nhà nước trưng mua hoặc trưng dụng vì lý do quốc phòng an ninh, chủ tài sản được bồi thường theo giá thị trường. Quyền sở hữu trí tuệ, thương hiệu và bí mật kinh doanh được bảo vệ nghiêm ngặt chống lại hành vi xâm phạm. Cơ chế bảo vệ tài sản minh bạch giúp nhà đầu tư an tâm rót vốn lớn vào sản xuất. Đây là nền tảng cốt lõi duy trì sự ổn định của hệ thống kinh tế.

3.3. Nguyên tắc bình đẳng giữa các thành phần kinh tế

Pháp luật thiết lập nguyên tắc bình đẳng giữa các thành phần kinh tế trong tiếp cận nguồn lực quốc gia. Doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đều chịu sự điều chỉnh chung của hệ thống pháp luật. Mọi chủ thể được bình đẳng về chính sách thuế, ưu đãi đầu tư, tiếp cận đất đai và tín dụng ngân hàng. Luật Cạnh tranh nghiêm cấm các hành vi phân biệt đối xử hoặc lạm dụng quyền lực nhà nước gây bất lợi cho đối thủ. Sự bình đẳng này xóa bỏ tư duy ưu ái đặc quyền, tạo lập sân chơi công bằng cho mọi nhà đầu tư cùng phát triển.

IV. Quyền tự do kinh doanh khi rút lui khỏi thị trường

Quyền tự do kinh doanh bao gồm cả quyền tự do rút lui khỏi thị trường khi không còn nhu cầu tiếp tục hoạt động. Quá trình tái cơ cấu, giải thể hoặc tuyên bố phá sản cần diễn ra nhanh chóng, trật tự và đúng pháp luật. Rút lui an toàn giúp bảo toàn vốn cho nhà đầu tư và giải phóng các nguồn lực kém hiệu quả. Pháp luật bảo đảm quyền tự quyết của chủ sở hữu trong việc chấm dứt dự án đầu tư. Đồng thời, cơ chế giám sát chặt chẽ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động, chủ nợ và đối tác kinh doanh.

4.1. Quy định pháp lý về thủ tục giải thể doanh nghiệp

Luật Doanh nghiệp quy định chi tiết trình tự và điều kiện giải thể doanh nghiệp tự nguyện hoặc bắt buộc. Doanh nghiệp chỉ được giải thể khi bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác. Trình tự giải thể bao gồm thông qua quyết định, thanh lý tài sản, quyết toán thuế và nộp lại con dấu. Quy trình này đòi hỏi sự minh bạch nhằm ngăn ngừa hành vi tẩu tán tài sản hoặc trốn tránh nghĩa vụ. Các cơ quan chức năng cần phối hợp liên thông để giải quyết hồ sơ giải thể nhanh chóng. Việc đơn giản hóa thủ tục rút lui giúp nhà đầu tư sớm chuyển hướng kinh doanh mới.

4.2. Cơ chế phục hồi và phá sản theo quy định pháp luật

Luật Phá sản cung cấp công cụ pháp lý quan trọng để xử lý tình trạng mất khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Mục tiêu hàng đầu của pháp luật phá sản là tạo cơ hội phục hồi hoạt động cho các đơn vị còn tiềm năng. Tòa án đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức hội nghị chủ nợ và thông qua phương án phục hồi. Khi việc phục hồi không thành công, thủ tục tuyên bố phá sản và thanh lý tài sản sẽ được thực hiện công khai. Cơ chế này phân chia tài sản công bằng giữa các chủ nợ, giảm thiểu tổn thất kinh tế và duy trì trật tự thị trường.

V. Giải pháp bảo đảm quyền tự do kinh doanh ở Việt Nam

Để hiện thực hóa đầy đủ quyền tự do kinh doanh, Việt Nam cần tiếp tục đổi mới tư duy lập pháp và nâng cao hiệu lực thực thi. Hệ thống pháp luật kinh tế phải được hoàn thiện theo hướng đồng bộ, thống nhất và tương thích với các cam kết quốc tế. Công tác thanh tra, kiểm tra cần giảm chồng chéo, chuyển đổi sang phương thức quản lý rủi ro hiện đại. Nhà nước đẩy mạnh xây dựng chính phủ điện tử, công khai mọi quy định và thủ tục hành chính. Sự đồng hành của chính quyền cùng cộng đồng doanh nghiệp sẽ tạo xung lực mới thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững.

5.1. Hoàn thiện Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư đồng bộ

Việc sửa đổi và hoàn thiện Luật Doanh nghiệp cùng Luật Đầu tư cần tập trung vào việc xóa bỏ xung đột pháp lý giữa các đạo luật chuyên ngành. Các quy định về điều kiện gia nhập, quản trị nội bộ và thoái vốn cần được chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế tốt nhất. Nhà nước tiếp tục cắt giảm các rào cản hành chính không cần thiết, chuyển mạnh sang cơ chế tự công bố và hậu kiểm. Sự thống nhất giữa Luật Đất đai, Luật Xây dựng và Luật Môi trường giúp tháo gỡ điểm nghẽn cho các dự án. Khung khổ pháp lý vững chắc sẽ bảo vệ tối đa quyền tự do đầu tư kinh doanh.

5.2. Nâng cao chất lượng môi trường đầu tư kinh doanh

Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh là nhiệm vụ chiến lược nhằm củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia. Chính quyền các cấp cần thực thi nghiêm túc các nghị quyết về cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại qua Tòa án và Trọng tài cần được đổi mới nhanh chóng, khách quan và minh bạch. Nhà nước tăng cường đối thoại công tư nhằm tháo gỡ kịp thời khó khăn cho cộng đồng doanh nghiệp. Một môi trường kinh doanh thuận lợi, an toàn sẽ thu hút mạnh mẽ các nguồn lực đầu tư trong và ngoài nước.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước
1.1.1. Các công trình nghiên cứu về quyền và bảo đảm quyền con người
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về quyền tự do kinh doanh
1.1.3. Các công trình nghiên cứu trực tiếp về bảo đảm quyền tự do kinh doanh và pháp luật về bảo đảm quyền tự do kinh doanh
1.1.4. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.2. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu
1.2.1. Lý thuyết nghiên cứu
1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1.2.3. Hướng tiếp cận nghiên cứu
1.3. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO KINH DOANH VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO KINH DOANH
2.1. Khái quát về bảo đảm quyền tự do kinh doanh
2.1.1. Khái niệm, đặc điểm quyền tự do kinh doanh
2.1.2. Khái niệm, đặc điểm bảo đảm quyền tự do kinh doanh
2.1.3. Các điều kiện để bảo đảm quyền tự do kinh doanh
2.1.4. Ý nghĩa của bảo đảm quyền tự do kinh doanh
2.2. Những vấn đề lý luận pháp luật về bảo đảm quyền tự do kinh doanh
2.2.1. Khái niệm, đặc điểm của pháp luật về bảo đảm quyền tự do kinh doanh
2.2.2. Nội dung pháp luật về bảo đảm quyền tự do kinh doanh
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO KINH DOANH THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN
3.1. Thực trạng nội dung bảo đảm quyền tự do kinh doanh
3.1.1. Thực trạng bảo đảm quyền tự do gia nhập thị trường kinh doanh
3.1.2. Thực trạng bảo đảm quyền tự do trong hoạt động kinh doanh trên thị trường
3.1.3. Thực trạng bảo đảm quyền tự do rút lui khỏi thị trường
3.2. Thực trạng các biện pháp bảo đảm quyền tự do kinh doanh
3.2.1. Thực trạng bảo đảm quyền tự do kinh doanh bằng biện pháp thủ tục hành chính
3.2.2. Thực trạng bảo đảm quyền tự do kinh doanh bằng biện pháp giải quyết tranh chấp
3.2.3. Thực trạng bảo đảm quyền tự do kinh doanh bằng biện pháp chế tài xử lý hành vi vi phạm quyền tự do kinh doanh
3.2.4. Thực trạng bảo đảm quyền tự do kinh doanh bằng các biện pháp khác
3.3. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO KINH DOANH Ở VIỆT NAM
4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền tự do kinh doanh ở Việt Nam
4.1.1. Quán triệt quy định của Hiến pháp năm 2013 về bảo đảm quyền con người, quyền công dân
4.1.2. Quán triệt quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
4.1.3. Đảm bảo phù hợp pháp luật quốc tế và yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế
4.1.4. Đảm bảo thích ứng kịp thời với tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0
4.2. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền tự do kinh doanh ở Việt Nam
4.2.1. Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền tự do kinh doanh ở Việt Nam
4.2.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả việc bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật ở Việt Nam
4.3. Kết luận chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆNVÀ BỘ GIÁO DỤC ĐÀO HÀN TẠO LÂM TRƯỜNG ĐẠIXÃ KHOA HỌC HỌC HỘI LUẬT VIỆTTP.HCM NAM HỌC VIỆN KHOA --o0o--HỌC XÃ HỘI ĐỖ THỊ THU HẰNG Họ và tên NCS TIỂU LUẬN TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN “BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO KINH DOANH THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM” Đề tài luận án: Ngành: Luật học Chuyên ngành: Mã số: LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ THỊ THU HẰNG “BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO KINH DOANH THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM” LỜI CAM ĐOAN Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9.07 Tôi xin cam đoan LUẬN đây là công SĨ LUẬT trình nghiên ÁN TIẾN cứu HỌC của riêng tôi. Các thông tin, số liệu nêu trong Luận án là trung thực. Các luận điểm kế thừa được trích dẫn rõ ràng. Kết quả nghiên cứu của Luận án chưa từng được công bố trong công trình nào khác.

Người hướng dẫn khoa học: 1. HỒ NGỌC HIỂN TÁC GIẢ LUẬN ÁN 2. ĐẶNG VŨ HUÂN HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đỗ Thị Thu Hằng luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và người thân. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các Thầy hướng dẫn TS. Đặng Vũ Huân và TS.

Hồ Ngọc Hiển đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án. Xin gửi lời cảm ơn đến Lãnh đạo Học viện Tư pháp, các thầy cô ở Viện Nhà nước và Pháp luật; Khoa Luật, Học viện Khoa học xã hội đã chỉ bảo, góp ý, hỗ trợ tôi rất nhiều trong việc tìm kiếm tư liệu cũng như nâng cao phương pháp, kỹ năng viết Luận án. Xin cảm ơn các anh chị em là đồng nghiệp tại Học viện Tư pháp đã cổ vũ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, người thân và bạn bè đã động viên, tiếp sức cho tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành Luận án.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đỗ Thị Thu Hằng luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật dân sự BLTTDS Bộ luật tố tụng dân sự BTA Hiệp định thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ CPTTP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương DN DN DNNN DN nhà nước DNNVV DN nhỏ và vừa ĐTNN Đầu tư nước ngoài EVFTA Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu - Việt Nam FDI DN có vốn đầu tư nước ngoài HKD Hộ kinh doanh HTX Hợp tác xã KD Kinh doanh LCT Luật cạnh tranh LDN Luật DN LĐT Luật đầu tư LPS Luật phá sản LTCTAND Luật tổ chức Tòa án nhân dân LTM Luật thương mại LTTTM Luật trọng tài thương mại NNPQ Nhà nước pháp quyền NCS NCS NXB Nhà xuất bản QĐPL Quy định pháp luật “QTDKD” Quyền tự do kinh doanh TA Tòa án TNHS Trách nhiệm hình sự TTHC Thủ tục hành chính VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VPHC Vi phạm hành chính WTO Tổ chức Thương mại thế giới luan an DANH MỤC BẢNG, BIỂU STT Nội dung Trang BIỂU Biểu 3.1 Tình hình thành lập DN mới từ năm 2014 -2018 57 Biểu 3.2 Tình hình DN quay trở lại hoạt động giai đoạn 2014-2018 58 BẢNG Bảng 3.1 Thời gian thực hiện thủ tục đăng ký thành lập DN 83 luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án.

7 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU 7 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước. Các công trình nghiên cứu về quyền và bảo đảm quyền con người. Các công trình nghiên cứu về quyền tự do kinh doanh.

Các công trình nghiên cứu trực tiếp về bảo đảm quyền tự do kinh doanh và pháp luật về bảo đảm quyền tự do kinh doanh. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. Lý thuyết nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Hướng tiếp cận nghiên cứu. 26 Kết luận chương 1. 28 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO KINH DOANH VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO KINH DOANH.

Khái quát về bảo đảm quyền tự do kinh doanh. Khái niệm, đặc điểm quyền tự do kinh doanh. Khái niệm, đặc điểm bảo đảm quyền tự do kinh doanh. Các điều kiện để bảo đảm quyền tự do kinh doanh.

Ý nghĩa của bảo đảm quyền tự do kinh doanh. Những vấn đề lý luận pháp luật về bảo đảm quyền tự do kinh doanh. Khái niệm, đặc điểm của pháp luật về bảo đảm quyền tự do kinh doanh. Nội dung pháp luật về bảo đảm quyền tự do kinh doanh.

43 Kết luận chương 2. 54 luan an Chương 3. 56 THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO KINH DOANH THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN. Thực trạng nội dung bảo đảm quyền tự do kinh doanh.

Thực trạng bảo đảm quyền tự do gia nhập thị trường kinh doanh. Thực trạng bảo đảm quyền tự do trong hoạt động kinh doanh trên thị trường. Thực trạng bảo đảm quyền tự do rút lui khỏi thị trường. Thực trạng các biện pháp bảo đảm quyền tự do kinh doanh.

Thực trạng bảo đảm quyền tự do kinh doanh bằng biện pháp thủ tục hành chính. Thực trạng bảo đảm quyền tự do kinh doanh bằng biện pháp giải quyết tranh chấp. Thực trạng bảo đảm quyền tự do kinh doanh bằng biện pháp chế tài xử lý hành vi vi phạm quyền tự do kinh doanh. Thực trạng bảo đảm quyền tự do kinh doanh bằng các biện pháp khác.

106 Kết luận chương 3 .111 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO KINH DOANH Ở VIỆT NAM. Định hướng hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền tự do kinh doanh ở Việt Nam. Quán triệt quy định của Hiến pháp năm 2013 về bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Quán triệt quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Đảm bảo phù hợp pháp luật quốc tế và yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế. Đảm bảo thích ứng kịp thời với tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền tự do kinh doanh ở Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền tự do kinh doanh ở Việt Nam.

Giải pháp nâng cao hiệu quả việc bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật ở Việt Nam. 128 Kết luận chương 4 .136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .138 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .150 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Quyền tự do kinh doanh có ý nghĩa toàn diện về kinh tế, chính trị, pháp lý và xã hội. Giá trị kinh tế của quyền này thể hiện thông qua việc tạo ra giá trị vật chất cho xã hội và là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

Về phương diện chính trị “QTDKD” là biểu hiện của chế độ tự do, dân chủ, bình đẳng. Ở góc độ pháp lý, tự do kinh doanh là nguyên tắc xuyên suốt trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật. “QTDKD” là nhu cầu tự nhiên của con người, có chuyển biến qua từng giai đoạn nhất định. Do đó khi xây dựng và tổ chức thực hiện pháp luật, Nhà nước phải nhận thức đúng đắn, kịp thời nắm bắt, ghi nhận và bảo đảm “QTDKD” của các chủ thể KD.

Khi họ có đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật thì không ai có quyền cản trở “QTDKD” của họ. Bên cạnh đó, “QTDKD” mang lại giá trị xã hội to lớn, là cơ sở quan trọng cho việc giải phóng sức lao động và tạo ra nhiều việc làm cho xã hội. Với các ý nghĩa trên, “QTDKD” luôn được các quốc gia tôn trọng và bảo đảm thực hiện. Ở Việt Nam, theo Báo cáo môi trường KD của Ngân hàng Thế giới cho thấy, “chỉ số khởi sự DN của Việt Nam tăng từ thứ hạng 125 năm 2014 lên thứ hạng 104 trong tổng số 190 nền kinh tế được xếp hạng vào năm 2019; số thủ tục phải thực hiện giảm từ 10 xuống còn 9; thời gian thực hiện thủ tục giảm từ 34 ngày xuống còn 19 ngày.

Quy định về bảo vệ nhà đầu tư, cổ đông liên tục thăng hạng, từ vị trí 169 năm 2013 lên vị trí 117 năm 2014 và vị trí 89 năm 2019 [109]. Số DN thành lập mới năm 2019 tăng cả về số lượng, vốn đăng ký và số lao động so với năm 2018. Trong đó, số DN thành lập mới năm 2019 đạt mức kỷ lục 138.1 nghìn DN đăng ký thành lập mới với tổng số vốn đăng ký hơn 1.730,2 nghìn tỷ đồng và tổng số lao động đăng ký là 1,254.4 nghìn lao động, tăng 5.2% về số DN, tăng 17,1% về vốn đăng ký và tăng 13,3% về số lao động so với năm trước; vốn đăng ký bình quân một DN thành lập mới đạt 12.5 tỷ đồng, tăng 11.2% so với năm trước.4 nghìn DN quay trở lại hoạt động, tăng 15.9% so với năm 2018, nâng tổng số DN thành lập mới và DN quay trở lại hoạt động trong năm 2019 lên 177.5 ngàn DN, trung bình mỗi tháng có gần 14.8 ngàn DN thành lập mới và quay trở lại hoạt động [120]”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Thu Hằng (2020). Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/bao-dam-quyen-tu-do-kinh-doanh-theo-phap-luat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu quyền tự do kinh doanh ở Việt Nam. Phân tích pháp luật và thực tiễn đảm bảo quyền tự do kinh doanh."

Luận án "Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Việt Nam" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter