Luận án Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh: Marketing Mix tại Bảo Minh - Lưu Bảo Trung
Áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh: Luận án Tiến sĩ QTKD phân tích chiến lược 4P, đề xuất giải pháp tối ưu doanh thu.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Marketing Mix tại Bảo Minh
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Lưu Bảo Trung
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Marketing Mix tại Bảo Minh
Marketing Mix là một phần quan trọng trong chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp, bao gồm cả doanh nghiệp bảo hiểm. Việc áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh là cần thiết để tăng cường vị thế và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
1.1. Khái niệm Marketing Mix
Marketing Mix là tập hợp các yếu tố marketing mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu kinh doanh. Các yếu tố này bao gồm sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, và con người.
1.2. Tầm quan trọng của Marketing Mix
Marketing Mix đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp bảo hiểm như Bảo Minh tạo ra chiến lược kinh doanh hiệu quả, tăng cường cạnh tranh và nâng cao vị thế trên thị trường.
II. Cơ sở lý luận về áp dụng Marketing Mix trong kinh doanh bảo hiểm
Áp dụng Marketing Mix trong kinh doanh bảo hiểm là cần thiết để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tăng cường hiệu quả kinh doanh. Các yếu tố của Marketing Mix trong kinh doanh bảo hiểm bao gồm sản phẩm bảo hiểm, giá bảo hiểm, kênh phân phối, xúc tiến và con người.
2.1. Khái quát về bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm
Bảo hiểm là một loại hình dịch vụ tài chính giúp bảo vệ khách hàng khỏi các rủi ro. Doanh nghiệp bảo hiểm là tổ chức cung cấp dịch vụ bảo hiểm cho khách hàng.
2.2. Nội hàm của áp dụng Marketing Mix trong kinh doanh bảo hiểm
Áp dụng Marketing Mix trong kinh doanh bảo hiểm bao gồm việc tạo ra sản phẩm bảo hiểm phù hợp, xác định giá bảo hiểm cạnh tranh, xây dựng kênh phân phối hiệu quả, thực hiện xúc tiến và đào tạo con người.
III. Thực trạng áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh
Bảo Minh là một trong những doanh nghiệp bảo hiểm hàng đầu tại Việt Nam. Việc áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh đã đạt được một số kết quả tích cực, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế cần được cải thiện.
3.1. Khái quát về Bảo Minh
Bảo Minh là Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm, được thành lập vào năm 2006. Công ty cung cấp các sản phẩm bảo hiểm đa dạng cho khách hàng.
3.2. Thực trạng áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh
Bảo Minh đã áp dụng Marketing Mix trong kinh doanh bảo hiểm, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế cần được cải thiện. Các yếu tố của Marketing Mix tại Bảo Minh bao gồm sản phẩm bảo hiểm, giá bảo hiểm, kênh phân phối, xúc tiến và con người.
IV. Giải pháp cải thiện áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh
Để cải thiện áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh, công ty cần đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm, xác định giá bảo hiểm linh hoạt và cạnh tranh, hoàn thiện kênh phân phối, xây dựng và đổi mới các chương trình xúc tiến, và đổi mới quy trình vận hành.
4.1. Đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm
Bảo Minh cần đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Công ty có thể nghiên cứu và phát triển các sản phẩm bảo hiểm mới.
4.2. Xác định giá bảo hiểm linh hoạt và cạnh tranh
Bảo Minh cần xác định giá bảo hiểm linh hoạt và cạnh tranh để thu hút khách hàng. Công ty có thể áp dụng các chiến lược giá khác nhau cho các sản phẩm bảo hiểm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Lưu Bảo Trung với đề tài "Áp dụng marketing mix tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bảo Minh" (Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh, Mã số: 9340101; Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Quốc Chung và TS. Nguyễn Bình Giang; Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2020) được xây dựng trong bối cảnh thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam bước vào giai đoạn cạnh tranh gay gắt sau cam kết mở cửa thị trường tài chính - bảo hiểm theo lộ trình hội nhập WTO. Hoạt động kinh doanh bảo hiểm đóng vai trò huyết mạch trong việc ổn định kinh tế vĩ mô, bổ trợ an sinh xã hội, bảo toàn vốn đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng GDP. Tuy nhiên, tính chất đặc thù của sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ – mang bản chất dịch vụ tài chính thuần túy vô hình, là một "lời hứa" cam kết bồi hoàn trong tương lai khi phát sinh sự kiện tổn thất – đã tạo nên những rào cản nhận thức lớn đối với khách hàng và gây lúng túng cho các doanh nghiệp bảo hiểm nội địa trong việc thiết kế chiến lược tiếp thị tổng thể.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện và giải quyết là sự thiếu vắng các mô hình tích hợp marketing hỗn hợp 7Ps chuyên biệt cho ngành bảo hiểm phi nhân thọ tại các thị trường mới nổi (emerging markets). Phần lớn các công trình trong nước trước đây (như Bùi Tiến Quý và cộng sự, 2006; Hoàng Trần Hậu và Nguyễn Tiến Hùng, 2013) hoặc chỉ tiếp cận quản trị bảo hiểm dưới góc độ an toàn tài chính, quản lý nhà nước, hoặc đơn thuần áp dụng khung 4Ps truyền thống của sản phẩm hữu hình (McCarthy, 1960). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách thiết lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- Cơ sở lý luận và thực tiễn nào chi phối việc vận hành marketing mix 7Ps trong ngành kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ?
- Thực trạng áp dụng 7 thành tố marketing mix (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) tại Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Minh diễn ra như thế nào dưới tác động của các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô?
- Những giải pháp chiến lược nào có tính khả thi cao nhằm tái cấu trúc và tối ưu hóa hệ thống marketing mix giúp Bảo Minh gia tăng thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh?
Khung lý thuyết của đề tài được phát triển dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Marketing Mix dịch vụ (Booms & Bitner, 1981), Lý thuyết Marketing Mối quan hệ (Relationship Marketing của Philip Kotler, 2000) và Lý thuyết Kinh tế học Bảo hiểm. Luận án đặt ra các giả thuyết nghiên cứu (từ $H_1$ đến $H_7$) tương ứng với tác động của 7 nhóm yếu tố môi trường (Kinh tế; Chính trị - Luật pháp - Xã hội; Công nghệ 4.0; Doanh nghiệp; Khách hàng; Quản trị rủi ro; Cạnh tranh) đến hiệu quả thực thi marketing mix.
Về phạm vi và quy mô nghiên cứu, đề tài kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp từ sau năm 2010 đến 2018 của Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Minh và toàn ngành bảo hiểm phi nhân thọ, cùng dữ liệu khảo sát sơ cấp quy mô lớn ($N = 300$) thực hiện tại 4 trung tâm kinh tế trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng) trong giai đoạn 2016–2019. Đóng góp đột phá của luận án là chuẩn hóa mô hình đánh giá 7Ps gắn liền với 4 tiêu chí định lượng hiệu quả kinh doanh, đặt tiêu chí "gia tăng số lượng khách hàng bền vững" làm trọng tâm đo lường sự tồn vong của doanh nghiệp bảo hiểm.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn học thuật về marketing mix trong lĩnh vực tài chính - bảo hiểm cho thấy sự tiến hóa rõ nét qua các thời kỳ. Luồng nghiên cứu kinh điển về marketing hỗn hợp bắt nguồn từ khái niệm ban đầu của Neil Borden (1964) và mô hình 4Ps của E. Jerome McCarthy (1960), sau đó được Philip Kotler (1975, 2000) mở rộng sang các tổ chức phi lợi nhuận và marketing dịch vụ. Nhận thấy sự bất cập của 4Ps khi áp dụng cho các sản phẩm phi vật thể, Bernard H. Booms và Mary J. Bitner (1981) đã bổ sung ba thành tố mang tính quyết định đối với dịch vụ: Con người (People), Quy trình (Process), và Yếu tố vật chất (Physical Evidence), hình thành nên mô hình 7Ps chuẩn mực.
Tại Việt Nam, các tác giả như Ngô Xuân Bình (2008), Lưu Văn Nghiêm (2008), Trần Minh Đạo (2008), Lưu Đan Thọ (2016) đã hệ thống hóa lý thuyết marketing căn bản và marketing dịch vụ, nhưng việc cá biệt hóa cho thị trường bảo hiểm phi nhân thọ vẫn còn phân mảnh. Nghiên cứu của Bùi Tiến Quý, Mạc Văn Tiến và Vũ Quang Thọ (2006) hay giáo trình của Phạm Thị Định và Nguyễn Văn Định (2011) đã bước đầu phân tích vai trò của marketing bảo hiểm, chỉ rõ sự giằng co giữa mong muốn giảm thiểu chi phí bồi thường của nhà bảo hiểm và kỳ vọng tối đa hóa quyền lợi bồi thường của khách hàng. Nguyễn Hoài Long (2016) mở rộng sang quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trong bảo hiểm xe cơ giới, nhấn mạnh sự chuyển dịch từ chiếm lĩnh thị phần (market share) sang tối ưu hóa tỷ trọng chi tiêu của khách hàng (pocket share).
Các cuộc tranh luận học thuật (scholarly debates) nổi bật trong y văn xoay quanh hai trường phái đối lập:
- Trường phái Marketing Giao dịch (Transactional Marketing): Cho rằng giá phí bảo hiểm (Price) và mạng lưới bán hàng (Place/Distribution) là hai biến số chi phối tuyệt đối quyết định mua của khách hàng trong các gói bảo hiểm ngắn hạn (Frederic Mishkin, 1995; Hitesh Bhasin, 2012).
- Trường phái Marketing Mối quan hệ và Trải nghiệm (Relational & Service-Dominant Logic): Khẳng định do sản phẩm bảo hiểm có "tính xê dịch" về mặt lợi ích (khách hàng chi trả tiền trước nhưng chỉ nhận được quyền lợi bồi thường khi có tổn thất xảy ra trong tương lai), nên năng lực của đội ngũ nhân sự (People), sự minh bạch của quy trình bồi thường (Process) và bằng chứng vật chất (Physical Evidence) mới là biến số quyết định lòng trung thành (Mikael Gidhagen, 1998; Robyn Sharp, 2012).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đã định vị sự khác biệt dựa trên hai trường hợp điển hình:
- Nghiên cứu của Mehul Raja (2013) và B. Kalaiyarasan (2014) về Tập đoàn Bảo hiểm Nhân thọ Ấn Độ (LIC): Các nghiên cứu tại Ấn Độ tập trung vào bảo hiểm nhân thọ với chính sách trợ cấp xã hội và đối tượng nông thôn có tỷ lệ mù chữ cao, dựa vào kênh phân phối đại lý cá nhân truyền thống kết hợp ngân hàng đảm bảo (bancassurance). Ngược lại, luận án của Lưu Bảo Trung định vị vào mảng bảo hiểm phi nhân thọ với sự phân hóa phức tạp giữa khách hàng cá nhân (B2C: xe cơ giới, nhà tư nhân) và khách hàng doanh nghiệp (B2B: tài sản kỹ thuật, hàng hải, hàng không, năng lượng).
- Nghiên cứu của Mikael Gidhagen (1998) tại Đại học Uppsala (Thụy Điển): Khảo sát thị trường bảo hiểm Bắc Âu và Mỹ cho thấy hơn $52%$ khách hàng cá nhân duy trì hợp đồng nhờ mối quan hệ cá nhân tin cậy với đại lý, vượt qua cả yếu tố chi phí. Luận án kế thừa luận điểm này nhưng đặt trong bối cảnh thị trường đang phát triển tại Việt Nam – nơi chỉ số niềm tin thị trường còn thấp, nhận thức về rủi ro chưa đồng đều và tính minh bạch pháp lý đang trong quá trình hoàn thiện.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh và marketing dịch vụ thông qua việc phát triển và kiểm chứng mô hình marketing mix 7Ps được hiệu chỉnh cho lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ:
- Tái định nghĩa bản chất kinh tế - tiếp thị của sản phẩm bảo hiểm: Luận án khẳng định sản phẩm bảo hiểm là phức hợp quyền lợi tài chính có điều kiện. Tính vô hình (intangibility), tính không thể tách rời giữa cung ứng và tiêu thụ (inseparability), tính không đồng nhất (heterogeneity), và tính không thể lưu trữ (perishability) của dịch vụ bảo hiểm đòi hỏi một cơ chế marketing chuyển dịch từ "bán sự sợ hãi/rủi ro" sang "cung ứng giải pháp bảo an toàn diện".
- Hệ thống hóa các giả thuyết nghiên cứu (Theoretical Propositions/Hypotheses): Luận án xây dựng mô hình quan hệ nhân quả giữa 7 nhóm yếu tố tác động và mức độ tối ưu hóa 7Ps:
- $H_1$: Biến động kinh tế vĩ mô có tác động cùng chiều đến việc xác lập danh mục sản phẩm ($P_1$) và chính sách định giá ($P_2$).
- $H_2$: Khung khổ pháp lý và chính sách an sinh tác động trực tiếp đến tính chuẩn hóa của quy trình vận hành ($P_6$).
- $H_3$: Trình độ ứng dụng công nghệ 4.0 thúc đẩy hiệu quả kênh phân phối điện tử ($P_3$) và quy trình bồi thường ($P_6$).
- $H_4$: Năng lực nội tại của doanh nghiệp quyết định chất lượng nguồn nhân lực ($P_5$) và bằng chứng vật chất ($P_7$).
- $H_5$: Hành vi và nhận thức rủi ro của khách hàng quyết định tính sáng tạo của hoạt động xúc tiến ($P_4$).
- $H_6$: Năng lực quản trị rủi ro chi phối trực tiếp chính sách phí bảo hiểm kỹ thuật ($P_2$).
- $H_7$: Mức độ cạnh tranh ngành thúc đẩy sự đổi mới đa kênh phân phối ($P_3$) và chương trình xúc tiến ($P_4$).
┌─────────────────────────────────────────┐
│ CÁC YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG TÁC ĐỘNG │
│ - Kinh tế (H1) - Pháp lý/XH (H2) │
│ - Công nghệ 4.0(H3)- Doanh nghiệp (H4) │
│ - Khách hàng (H5) - Quản trị RR (H6) │
│ - Cạnh tranh ngành (H7) │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH MARKETING MIX 7Ps TRONG BẢO HIỂM │
├─────────────────────────┬─────────────────────────────┬───────────────────────────┤
│ P1: Sản phẩm (Product) │ P2: Giá phí (Price) │ P3: Phân phối (Place) │
│ - Danh mục nghiệp vụ │ - Phí thuần + Phụ phí │ - Kênh truyền thống/Đại lý│
│ - Thiết kế quyền lợi │ - Cạnh tranh & Linh hoạt │ - Bancassurance/Digital │
├─────────────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────┤
│ P4: Xúc tiến (Promotion│ P5: Con người (People) │ P6: Quy trình (Process) │
│ - Quảng cáo/Thông điệp │ - Giám định/Khai thác │ - Cấp đơn tự động │
│ - Quan hệ công chúng │ - Đạo đức & Chuyên môn │ - Giám định & Bồi thường │
├─────────────────────────┴─────────────────────────────┴───────────────────────────┤
│ P7: Yếu tố vật chất (Physical Evidence) │
│ - Trụ sở/Phòng giao dịch, Website/App, Hợp đồng │
└──────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ VÀ HIỆU QUẢ KINH DOANH │
│ 1. Gia tăng quy mô khách hàng │
│ 2. Mở rộng thị phần doanh thu phí │
│ 3. Nâng cao tỷ suất hoàn vốn (ROI) │
│ 4. Tối ưu hiệu quả quảng cáo (ROAS) │
└─────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết Marketing Mix dịch vụ 7Ps (Booms & Bitner), (2) Lý thuyết Chuỗi giá trị dịch vụ tài chính (Financial Service Value Chain), và (3) Lý thuyết Marketing Định hướng Khách hàng (Consumer-Centric Marketing).
Cách tiếp cận phân tích mới của tác giả nằm ở việc gắn kết 7 quyết định thực thi ($P_1 - P_7$) với 4 chỉ tiêu định lượng hiệu quả cốt lõi:
- Tốc độ tăng trưởng và mức độ giữ chân khách hàng (Customer Acquisition & Retention Rate).
- Thị phần doanh thu phí bảo hiểm gốc (Gross Written Premium Market Share).
- Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (Return on Investment - ROI).
- Hiệu quả chi phí xúc tiến tiếp thị (Return on Advertising Spend - ROAS).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: Áp dụng đối với các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ hoạt động trong nền kinh tế chuyển đổi có sự điều tiết giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính), nơi hành vi tiêu dùng bảo hiểm đang chuyển dịch nhanh từ kênh đại lý truyền thống sang các nền tảng số hóa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan khoa học thực chứng hậu hiện đại (Post-positivism / Critical Realism), kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research) theo quy trình tuần tự khám phá và khẳng định:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu (in-depth interviews) các chuyên gia đầu ngành, các nhà quản trị cấp cao tại Hội sở Bảo Minh và lãnh đạo cơ quan quản lý để hiệu chỉnh hệ thống thang đo 38 biến quan sát. Tác giả trích dẫn trực tiếp nhận định định tính từ GS.TS. Ngô Xuân Bình (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 20/01/2020): "Chính việc áp dụng khác nhau đối với hệ thống marketing mix ở các doanh nghiệp bảo hiểm đã tạo ra sự khác biệt."
- Nghiên cứu định lượng: Triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc Likert 5 mức độ (1: Yếu/Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Rất tốt/Hoàn toàn đồng ý) nhằm lượng hóa thực trạng và các mối liên hệ tác động. Thiết kế nghiên cứu phân tầng đa cấp độ (multi-level design) thu thập dữ liệu đồng thời từ 3 nhóm chủ thể: cấp lãnh đạo chiến lược, lực lượng bán hàng trực tiếp và người tiêu dùng bảo hiểm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực thống kê ứng dụng trong khoa học quản trị. Dựa trên nguyên lý của Hair và cộng sự (2010), kích thước mẫu tối thiểu để thực hiện Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) phải đạt tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát trên 1 biến đo lường ($5:1$). Với mô hình gồm 38 biến quan sát đặc trưng thuộc 7 yếu tố, cỡ mẫu tối thiểu về mặt lý thuyết là $38 \times 5 = 190$ mẫu.
Để loại trừ các sai số do phiếu không hợp lệ, tác giả đã phát đi 300 bảng câu hỏi bằng phương pháp chọn mẫu hạn ngạch (quota sampling) tại 4 địa bàn kinh tế chiến lược của Bảo Minh: TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng. Cơ cấu mẫu phân bổ chính xác như sau:
| STT | Nhóm đối tượng khảo sát | Số lượng mẫu thực tế ($N$) | Tỷ lệ phần trăm | Tổng thể đối tượng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lãnh đạo Tổng công ty và đơn vị trực thuộc | 20 | $6,6%$ | Cấp quản lý từ Phó Trưởng phòng trở lên |
| 2 | Nhân viên bán hàng, đại lý chuyên nghiệp | 90 | $30,0%$ | Trên tổng số 1.755 đại lý/nhân sự bán lẻ |
| 3 | Khách hàng cá nhân và đại diện tổ chức | 190 | $63,4%$ | Đại diện trên 80.000 khách hàng toàn hệ thống |
| Tổng | Toàn bộ mẫu khảo sát hợp lệ | 300 | $100%$ | Dung lượng mẫu phân tích chính thức |
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết lập với cơ chế kiểm tra chéo (triangulation), kết hợp nguồn số liệu thứ cấp được kiểm toán độc lập của Bảo Minh và số liệu thống kê ngành của Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính) giai đoạn 2010–2018.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý trên nền tảng phần mềm SPSS 22.0 và MS Excel:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Reliability Analysis): Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation). Tiêu chuẩn loại bỏ biến là tương quan biến - tổng $< 0,3$; ngưỡng chấp nhận độ tin cậy là $\alpha \ge 0,6$ đối với thang đo khám phá mới và $\alpha \ge 0,8$ đối với thang đo chuẩn mực (Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005).
- Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích hệ số thành phần chính (Principal Component Analysis) kết hợp phép quay vuông góc Varimax.
- Kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) đạt điều kiện chuẩn ($0,5 < \text{KMO} < 1,0$), phản ánh tính thích hợp tuyệt đối của dữ liệu.
- Kiểm định độ cầu Bartlett (Bartlett’s Test of Sphericity) có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,001$), chứng minh các biến quan sát có tương quan tuyến tính chặt chẽ.
- Tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained) đạt trên $50%$, đảm bảo các nhân tố cô đọng giải thích được phần lớn biến thiên của dữ liệu gốc.
- Phân tích Hồi quy Đa biến (Multiple Linear Regression): Xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), giá trị kiểm định $t$, mức ý nghĩa $p$-value và hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 2$) nhằm loại trừ hoàn toàn hiện tượng đa cộng tuyến.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích thực nghiệm tại Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Minh mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
- Nghịch lý giữa đa dạng hóa danh mục sản phẩm ($P_1$) và tốc độ giải quyết bồi thường ($P_6$): Bảo Minh sở hữu danh mục sản phẩm phi nhân thọ rất phong phú (chiếm lĩnh mạnh ở nhóm bảo hiểm xe cơ giới, hàng hải, tài sản kỹ thuật, bảo hiểm nông nghiệp, bảo hiểm y tế sức khỏe). Tuy nhiên, mức độ hài lòng của khách hàng đối với quy trình bồi thường tổn thất chỉ đạt mức trung bình khá. Khách hàng chỉ trích quy trình giám định hiện trường còn chậm và thủ tục hồ sơ giấy tờ phức tạp, tạo ra điểm nghẽn lớn nhất trong trải nghiệm dịch vụ.
- Chiến lược giá phí ($P_2$) thiếu tính phân hóa rủi ro động: Mặc dù Bảo Minh áp dụng biểu phí cạnh tranh so với các đối thủ như Bảo Việt, PVI, PTI, PJICO, nhưng cơ chế định giá vẫn chủ yếu dựa trên phương pháp cộng chi phí truyền thống thay vì áp dụng mô hình định giá dựa trên mức độ rủi ro cá nhân hóa (risk-based pricing) thông qua dữ liệu lớn (Big Data).
- Sự mất cân đối nghiêm trọng trong mạng lưới phân phối ($P_3$): Kênh đại lý truyền thống chiếm tỷ trọng doanh thu áp đảo ($> 70%$) nhưng năng suất khai thác không đồng đều; kênh bán lẻ qua nền tảng số (insurtech/digital channels) và kênh liên kết ngân hàng (bancassurance) còn ở giai đoạn sơ khởi, chưa khai thác hết tiềm năng tệp khách hàng tại các đô thị loại 1.
- Khoảng cách kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp của nhân lực tiếp thị ($P_5$): Đánh giá từ 190 khách hàng cho thấy mức độ hài lòng về tính chuyên nghiệp của tư vấn viên và đại lý chưa cao. Đại lý bảo hiểm thường tập trung tối đa vào việc thuyết phục ký kết hợp đồng ban đầu để hưởng hoa hồng nhưng thiếu sự chăm sóc và hỗ trợ khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
- Hiệu suất chi phí quảng cáo (ROAS) và nhận diện vật chất ($P_7$) chưa tối ưu: Tỷ lệ hoàn vốn trên chi phí quảng cáo của Bảo Minh biến động mạnh trong giai đoạn 2015–2018; các chương trình xúc tiến ($P_4$) mang tính thời vụ, thiếu các thông điệp truyền thông số dài hạn đánh trúng nhận thức an toàn tài chính của thế hệ khách hàng mới.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho mô hình 7Ps trong ngành dịch vụ tài chính tại một nền kinh tế đang phát triển; chứng minh rằng trong kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ, các yếu tố Con người (People) và Quy trình (Process) đóng vai trò kiểm soát, chi phối tác động của Sản phẩm (Product) và Giá (Price) đến lòng trung thành của khách hàng.
- Hàm ý phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa gồm 38 chỉ báo thực nghiệm kết hợp phân tích EFA và hồi quy đa biến, tạo tiền đề đo lường hiệu quả tiếp thị có thể nhân rộng cho các định chế tài chính, ngân hàng và bảo hiểm khác.
- Hàm ý thực tiễn quản trị cho Bảo Minh:
- Tái cấu trúc $P_1$ & $P_6$: Chuẩn hóa quy trình bồi thường tự động hóa, rút ngắn thời gian chi trả bảo hiểm vật chất xe cơ giới và sức khỏe thông qua ứng dụng giám định trực tuyến (e-claims).
- Đổi mới chính sách $P_2$: Triển khai định giá linh hoạt theo phân khúc hồ sơ rủi ro của khách hàng (ví dụ: mô hình bảo hiểm xe tính theo quãng đường di chuyển - Pay-As-You-Drive).
- Tối ưu hóa $P_3$ & $P_5$: Tinh lọc hệ thống đại lý theo chất lượng, thiết lập cơ chế đào tạo chứng chỉ bắt buộc và mở rộng hợp tác toàn diện với các ngân hàng thương mại lớn.
- Hàm ý chính sách vĩ mô: Đề xuất Bộ Tài chính và Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch hợp đồng bảo hiểm điện tử, bảo vệ dữ liệu người tiêu dùng và xây dựng cơ sở dữ liệu tổn thất dùng chung toàn ngành nhằm ngăn ngừa gian lận bảo hiểm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Phương pháp chọn mẫu: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực tiếp cận, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu hạn ngạch $N=300$). Mặc dù đã phân bổ hợp lý giữa các nhóm chủ thể tại 4 thành phố lớn, tính đại diện cho toàn bộ địa bàn nông thôn và vùng sâu vùng xa chưa thực sự hoàn hảo.
- Phạm vi đơn vị nghiên cứu đơn lẻ: Luận án tập trung phân tích sâu trường hợp Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bảo Minh. Mặc dù có các so sánh đối chuẩn ngành, một số đặc thù về cơ cấu sở hữu vốn (do Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước - SCIC chi phối) có thể tạo ra các biến số tổ chức đặc thù không hoàn toàn tương đồng với các công ty bảo hiểm $100%$ vốn ngoại.
- Bản chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Khảo sát định lượng được thực hiện tại một thời điểm, chưa theo dõi được biến động hành vi tiêu dùng bảo hiểm theo chu kỳ kinh tế dài hạn (longitudinal study).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang các phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính nâng cao (SEM / PLS-SEM) để phân tích các biến trung gian (mediators) như Niềm tin thương hiệu (Brand Trust) và Giá trị cảm nhận (Perceived Value).
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia (cross-country comparative study) giữa thị trường bảo hiểm Việt Nam và các nước trong khối ASEAN (như Thái Lan, Malaysia, Indonesia).
- Đánh giá tác động chuyên sâu của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), hợp đồng thông minh (Smart Contracts) và Chuỗi khối (Blockchain) trong việc tái định hình toàn diện thành tố Quy trình ($P_6$) và Phân phối ($P_3$).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đóng vai trò là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu toàn diện và định lượng hóa mô hình 7Ps trong ngành bảo hiểm phi nhân thọ. Luận án cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo giá trị cho các chương trình đào tạo tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Tài chính - Bảo hiểm.
- Tác động chuyển đổi ngành: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng cạnh tranh và hiệu quả tiếp thị của thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam, thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển đổi từ cạnh tranh tiêu cực bằng hạ phí bảo hiểm sang cạnh tranh lành mạnh bằng nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa quy trình bồi thường và ứng dụng số hóa.
- Tác động chính sách: Cung cấp các luận cứ khoa học thực tiễn giúp các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính hoàn thiện các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành Luật Kinh doanh Bảo hiểm, đặc biệt là các quy định về quản lý kênh phân phối đại lý và bảo hiểm trực tuyến.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích lý thuyết hoàn chỉnh, thang đo 38 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy bằng EFA, cùng nguồn trích dẫn phong phú về lý thuyết marketing dịch vụ tài chính.
- Ban Điều hành và Giám đốc Marketing (CMO) các Doanh nghiệp Bảo hiểm: Sử dụng trực tiếp các đề xuất giải pháp của luận án để tái cấu trúc danh mục sản phẩm, thiết kế lại hành trình trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa ngân sách truyền thông quảng cáo.
- Lực lượng Khai thác viên, Đại lý và Giám định viên: Nắm bắt rõ tiêu chuẩn về chuyên môn, quy tắc đạo đức nghề nghiệp và kỳ vọng thực tế của khách hàng trong quá trình giao kết hợp đồng và xử lý tổn thất.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Cục Quản lý Giám sát Bảo hiểm): Có thêm cơ sở thực tiễn để đánh giá sức khỏe thị trường, kiểm soát an toàn tài chính và ban hành các chính sách bảo vệ quyền lợi người tham gia bảo hiểm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Marketing Mix dịch vụ 7Ps của Booms & Bitner (1981) và Lý thuyết Marketing Mối quan hệ của Philip Kotler (2000) vào thị trường bảo hiểm phi nhân thọ tại một nền kinh tế chuyển đổi. Luận án đã chứng minh thành công rằng tính "vô hình và xê dịch quyền lợi" của sản phẩm bảo hiểm biến $P_5$ (Con người) và $P_6$ (Quy trình giải quyết quyền lợi) thành nhân tố quyết định cốt lõi tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, vượt trội hơn tác động ngắn hạn của $P_2$ (Giá phí).
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu định tính thuần túy của Bùi Tiến Quý và cộng sự (2006) hay nghiên cứu thị trường diện hẹp của Trịnh Thị Xuân Dung (2012), luận án này đã thực hiện chuẩn hóa quy trình phân tích định lượng đa tầng: thiết kế bảng hỏi với 38 biến quan sát đo lường 7 yếu tố, kết hợp khảo sát $N=300$ trên 3 nhóm chủ thể (Lãnh đạo, Đại lý, Khách hàng) tại 4 thành phố lớn, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy đa biến trên SPSS 22.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự mất tương xứng giữa mức độ hài lòng về chính sách giá ($P_2$) và tỷ lệ giữ chân khách hàng. Khách hàng sẵn sàng chấp nhận mức phí bảo hiểm cao hơn nếu doanh nghiệp cam kết quy trình bồi thường ($P_6$) minh bạch, thủ tục giải quyết nhanh gọn dưới 48 giờ và thái độ phục vụ tận tâm của đội ngũ giám định viên ($P_5$). Điều này bác bỏ quan niệm truyền thống cho rằng hạ giá phí là công cụ cạnh tranh duy nhất trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ thang đo 38 biến quan sát trong hệ thống phụ lục, công khai tiêu chuẩn chọn mẫu ($5:1$ theo Hair et al., 2010), tỷ lệ phân bổ mẫu hạn ngạch, các tiêu chí đánh giá KMO, kiểm định Bartlett, phương sai trích và các câu hỏi phỏng vấn sâu, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập mô hình khảo sát tại các thị trường hoặc doanh nghiệp bảo hiểm khác.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu tương lai xoay quanh: (1) Số hóa tiếp thị bảo hiểm (Insurtech Marketing), (2) Phân tích hành vi tiêu dùng bảo hiểm qua hệ sinh thái số và dữ liệu lớn, và (3) Ứng dụng mô hình kinh tế học hành vi (Behavioral Economics) để giải thích xu hướng né tránh hoặc chủ động mua bảo hiểm của cư dân đô thị mới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lưu Bảo Trung khẳng định những đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật sau:
- Chuẩn hóa cơ sở lý luận 7Ps trong bảo hiểm: Hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý thuyết marketing mix 7Ps đặc thù cho ngành bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam.
- Lượng hóa thực nghiệm đa chiều: Đánh giá thực trạng áp dụng 7Ps tại Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Minh thông qua dữ liệu khảo sát 300 mẫu tại 4 thành phố trọng điểm.
- Xác định các nhân tố chi phối: Chứng minh định lượng tác động của 7 nhóm yếu tố môi trường (Kinh tế, Pháp lý, Công nghệ, Năng lực doanh nghiệp, Hành vi khách hàng, Quản trị rủi ro, Cạnh tranh) đến chiến lược tiếp thị.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Xây dựng 7 nhóm giải pháp gắn liền trực tiếp với 7 quyết định marketing mix, tập trung vào số hóa quy trình bồi thường và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đại lý.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành: Kết hợp quản trị kinh doanh, marketing dịch vụ và khoa học bảo hiểm, đóng góp trực tiếp vào chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam hướng tới chuẩn mực minh bạch và an toàn tài chính quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LƯU BẢO TRUNG ÁP DỤNG MARKETING MIX TẠI TỔNG CÔNG TY BẢO HIỂM BẢO MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI, NĂM 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LƯU BẢO TRUNG ÁP DỤNG MARKETING MIX TẠI TỔNG CÔNG TY BẢO HIỂM BẢO MINH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quốc Chung 2. Nguyễn Bình Giang HÀ NỘI, NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu, điều tra nêu trong luận án là trung thực.
Kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong các công trình khác. Hà Nội, tháng 1 năm 2020 Tác giả luận án Lưu Bảo Trung LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc đến tiến sĩ Nguyễn Quốc Chung và tiến sĩ Nguyễn Bình Giang đã hướng dẫn và chỉ bảo tận tình cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới Khoa Quản trị Doanh nghiệp, Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, cùng các thầy, cô trong trong và ngoài Khoa đã quan tâm tham gia đóng góp ý kiến và giúp tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện công trình. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà quản lý, các chuyên gia, nhân viên tại Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Minh cũng như tại các công ty thành viên cũng như khách hàng của công ty đã nhiệt tình tham gia đóng góp ý kiến, cung cấp những tài liệu và những thông tin quý báu giúp tôi thực hiện tốt công trình nghiên cứu này.
Nhờ sự giúp đỡ và ý kiến của các nhà quản lý, các chuyên gia, các đối tác, khách hàng và đồng nghiệp giúp tôi có thông tin hoàn thành luận án và có thêm kinh nghiệm để hoàn thiện bản thân. Và trên hết, tôi xin cảm ơn gia đình đã luôn bên cạnh động viên tôi, cám ơn bạn bè và đồng nghiệp đã động viên và cổ vũ tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, tháng 1 năm 2020 Tác giả luận án Lưu Bảo Trung MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước. Đánh giá thành công, hạn chế của các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước và khoảng trống nghiên cứu. Đánh giá các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.
Khoảng trống nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Khung phân tích của luận án: Áp dụng marketing mix tại Bảo Minh.26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ÁP DỤNG MARKETING MIX TRONG KINH DOANH BẢO HIỂM. Khái quát về bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm.
Khái niệm, phân loại bảo hiểm. Vai trò và đặc điểm của bảo hiểm.Doanh nghiệp bảo hiểm và hoạt động kinh doanh bảo hiểm. Áp dụng marketing mix trong kinh doanh bảo hiểm. Khái quát marketing mix trong kinh doanh bảo hiểm.
Nội hàm của áp dụng marketing mix trong kinh doanh bảo hiểm. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả áp dụng marketing mix. Các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng marketing mix trong kinh doanh bảo hiểm. Chính trị, luật pháp và xã hội.
Công nghệ (cuộc cách mạng công nghiệp 4. Khách hàng. Quản trị rủi ro. Kinh nghiệm áp dụng marketing mix tại một số doanh nghiệp bảo hiểm ở Việt Nam.
Áp dụng marketing mix của một số doanh nghiệp bảo hiểm. Và những bài học kinh nghiệm áp dụng marketing mix của các doanh nghiệp này. 61 Chương 3: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG MARKETING MIX CỦA BẢO MINH. Khái quát về Bảo Minh.
Áp dụng marketing mix tại Bảo Minh. Quy trình vận hành. Phương tiện- cơ sở vật chất. Các yếu tố tác động đến việc áp dụng marketing mix của Bảo Minh.
Phân tích thống kê. Kết quả phân tích yếu tố khám phá. Đánh giá chung. Những thành công.
Những hạn chế và nguyên nhân. 111 Chương 4: CHIẾN LƯỢC KINH DOANH VÀ CÁC GIẢI PHÁP CẢI THIỆN ÁP DỤNG MARKETING MIX TẠI BẢO MINH. Chiến lược kinh doanh của Bảo Minh. Các giải pháp chủ yếu.
Đa dạng hóa và tạo sản phẩm mới. Xác định giá sản phẩm linh hoạt và cạnh tranh. Hoàn thiện kênh phân phối theo hướng đa dạng và hiệu quả. Xây dựng và đổi mới các chương trình xúc tiến.
Đổi mới quy trình vận hành. Cải thiện phương tiện - cơ sở vật chất. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. 146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 159 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AAA American Accounting Hiệp hội Kế toán Mỹ Association AIG American International Group Công ty tài chính và bảo hiểm Quốc tế Mỹ ANOVA Analysis of Variance Sử dụng phân tích phương sai BHXH Bảo hiểm xã hội BM Bảo Minh CFA Confirmatory factory analysis Phân tích yếu tố khẳng định HĐKDBH Hợp đồng kinh doanh bảo hiểm EFA Exploratory factory analysis Phân tích yếu tố khám phá GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội KMO Kaiser – Meyer - Lolkin Hệ số kiểm định độ phù hợp của mô hình EFA KDVT Kinh doanh vận tải PVI PetroVietnam Insurance Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Corporation Dầu khí Việt Nam PTI Post and Telecommunication Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Joint Stock Insurance Bưu Điệnbảng Corporation PJICO Pijico insurance corporation Tổng Công ty Cổ phần bảo hiểm Petrolimex ROAS Return On Advertising Spend Lợi nhuận trên chi phí quảng cáo ROI Return on Investment Tỉ suất hoàn vốn TNHH Trách nhiệm hữu hạn TCN Trước công nguyên Vinashin Vietnam Shipping Industry Tổng công ty Công nghiệp Tàu thủy DANH MỤC BẢNG, HÌNH, SƠ ĐỒ Bảng 1: Dung lượng mẫu khảo sát.1: Cơ cấu góp vốn tại Bảo Minh (tính đến thời điểm 31/12/2017).2: Doanh thu phí bảo hiểm gốc của các công ty bảo hiểm phi nhân thọ giai đoạn 2015 – 2017.3: Thị phần doanh thu phí bảo hiểm năm 2017.4: Tình hình kinh doanh năm 2017 của Bảo Minh.5: Doanh thu phí bảo hiểm của các nhóm sản phẩm chủ yếu 2016-2017 của Bảo Minh.6: Mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm bảo hiểm của Bảo Minh.7: Giá sản phẩm bảo hiểm của Bảo Minh và một số doanh nghiệp bảo hiểm khác năm 2018.8: Giá sản phẩm bảo hiểm xe cơ giới của Bảo Minh và một số doanh nghiệp bảo hiểm khác năm 2018.9: Giá sản phẩm bảo hiểm hàng hóa của Bảo Minh và một số doanh nghiệp bảo hiểm khác năm 2018.10: Giá sản phẩm bảo hiểm thân tàu và tai nạn dân sự chủ tàu của Bảo Minh và một số doanh nghiệp bảo hiểm khác năm 2018.11: Giá sản phẩm bảo hiểm tài sản của Bảo Minh và một số doanh nghiệp bảo hiểm khác năm 2018.12: Giá sản phẩm bảo hiểm hàng không của Bảo Minh và một số doanh nghiệp bảo hiểm khác năm 2018.13: Giá sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp của Bảo Minh và một số doanh nghiệp bảo hiểm khác năm 2018.14: Mức độ hài lòng của khách hàng về định giá sản phẩm bảo hiểm của Bảo Minh.15: Mức độ hài lòng của khách hàng về kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm của Bảo Minh.16: Mức độ hài lòng của khách hàng về xúc tiến sản phẩm bảo hiểm của Bảo Minh.17: Mức độ hài lòng của khách hàng về nhân lực của Bảo Minh.18: Mức độ hài lòng của khách hàng về quy trình vận hành của Bảo Minh.19: Mức độ hài lòng của khách hàng về phương tiện- cơ sở vật chất của Bảo Minh 89 Bảng 3.20: Đánh giá của các đối tượng khảo sát về tác động của công nghệ tới áp dụng marketing mix của Bảo Minh 94 Bảng 3.21: Đánh giá của các đối tượng khảo sát về ảnh hưởng của yếu tố doanh nghiệp tới áp dụng marketing mix của Bảo Minh 95 Bảng 3.22: Đánh giá của các đối tượng khảo sát về ảnh hưởng của yếu tố khách hàng tới áp dụng marketing mix của Bảo Minh 97 Bảng 3.23: Số lượng các công ty bảo hiểm theo loại hình doanh nghiệp năm 2017.24: Đánh giá của các đối tượng khảo sát về tác động của yếu tố cạnh tranh tới áp dụng marketing mix của Bảo Minh.25: Các yếu tố đặc trưng và thang đo có chất lượng tốt.26: Kết quả kiểm định KMO and Bartlett.27: Bảng tổng hợp lại biến quan sát đặc trưng.28: Hệ số hồi quy đã chuẩn hoá (Standardized Coefficients).29: Thị phần của Bảo Minh so với các đối thủ khác(%).30:Tình hình hoàn vốn của Bảo Minh qua các năm 2015-2018.31: Doanh số bán bảo hiểm của Bảo Minh và một số doanh nghiệp khác năm 2017-2018.32: Doanh số bán bảo hiểm gốc của các doanh nghiệp tiêu biểu trên thị trường năm 2018 theo nhóm sản phẩm.33: Lợi nhuận trên chi phí quảng cáo của Bảo Minh giai đoạn 2015-2018.110 Danh mục Hình, Sơ đồ, Hộp Hình 1: Quy trình nghiên cứu áp dụng marketing mix.1: Các mốc sự kiện quan trọng của Bảo Minh. 67 Hộp 1: Đánh giá về quyết định sản phẩm trong áp dụng marketing mix.
75 Hộp 2: Đánh giá về định giá sản phẩm của Bảo Minh. 80 Hộp 3: Đánh giá về kênh phân phối của Bảo Minh. 82 Hộp 4: Đánh giá về hoạt động xúc tiến của Bảo Minh. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, doanh nghiệp bảo hiểm đóng vai trò ngày càng quan trọng đối với sự tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội ở nước ta.
Hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bảo hiểm góp phần ổn định nền kinh tế vĩ mô; bổ trợ cho chính sách an sinh xã hội; bảo vệ tài chính cho các nhà đầu tư; góp phần thúc đẩy hội nhập, hợp tác kinh tế quốc tế; góp phần thực hiện các chương trình, mục tiêu cấp bách của Chính phủ… Tuy nhiên, kinh doanh bảo hiểm là ngành dịch vụ đặc thù, sản phẩm bảo hiểm là sản phẩm “vô hình”, là những lời hứa, lời cam kết chủ yếu được thực hiện trong tương lai cho nên khách hàng không thể nhìn thấy, khảo nghiệm được sản phẩm mà họ mong đợi. Vì vậy, các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài nói riêng còn vấp phải rất nhiều khó khăn khi triển khai các hoạt động kinh doanh. Hoạt động marketing của các doanh nghiệp bảo hiểm trên thị trường Việt Nam còn bỏ ngỏ nhiều đoạn thị trường, chưa khai thác hết tiềm năng khách hàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Bảo Trung (2020). Áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh: Luận án Tiến sĩ QTKD [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/ap-dung-marketing-mix-bao-hiem-bao-minh-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh: Luận án Tiến sĩ QTKD" nghiên cứu về vấn đề gì?
Áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh: Luận án Tiến sĩ QTKD phân tích chiến lược 4P, đề xuất giải pháp tối ưu doanh thu.
Luận án "Áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh: Luận án Tiến sĩ QTKD" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh: Luận án Tiến sĩ QTKD" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh: Luận án Tiến sĩ QTKD" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh: Luận án Tiến sĩ QTKD" có bao nhiêu trang?
Luận án "Áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh: Luận án Tiến sĩ QTKD" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Áp dụng Marketing Mix tại Bảo Minh: Luận án Tiến sĩ QTKD" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.