Luận án TS: Áp dụng Hiệp ước Basel II - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
"Tìm hiểu Hiệp ước Basel II: Kinh nghiệm quốc tế và bài học áp dụng cho hệ thống ngân hàng Việt Nam."
Năm xuất bản
Số trang
110
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cơ sở lý luận về Hiệp ước Basel II chuẩn
- Số trang:
- 110 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Trần Việt Dung
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cơ sở lý luận về Hiệp ước Basel II chuẩn
Hiệp ước Basel II là khuôn khổ pháp lý quốc tế do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng ban hành. Văn bản này thiết lập các tiêu chuẩn an toàn vốn toàn cầu. Mục tiêu chính là tăng cường sự ổn định của hệ thống tài chính quốc tế. Các ngân hàng thương mại hoạt động trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Rủi ro tài chính xuất hiện liên tục và đe dọa sự an toàn vốn. Khung pháp lý này cung cấp cơ chế đo lường rủi ro chuẩn xác hơn phiên bản tiền nhiệm. Các tổ chức tín dụng phải duy trì lượng vốn tương xứng với mức độ rủi ro thực tế. Quá trình kiểm soát an toàn ngân hàng chuyển dịch từ định lượng đơn thuần sang quản trị toàn diện. Nhiều quốc gia đã chuyển đổi mô hình giám sát theo các tiêu chuẩn này. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp các tổ chức tài chính xây dựng lộ trình áp dụng phù hợp. Hệ thống ngân hàng thương mại nhờ đó duy trì được sự phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro đổ vỡ hệ thống.
1.1. Bản chất quản trị rủi ro trong ngân hàng thương mại
Quản trị rủi ro là hoạt động trung tâm trong quản lý ngân hàng thương mại. Mục đích là nhận diện, đo lường và kiểm soát các tổn thất tiềm năng. Hoạt động kinh doanh ngân hàng luôn gắn liền với nhiều loại rủi ro. Tổ chức tín dụng phải bảo vệ vốn chủ sở hữu và tài sản của khách hàng gửi tiền. Một quy trình quản trị rủi ro tiêu chuẩn bao gồm bốn giai đoạn cơ bản. Giai đoạn thứ nhất là nhận diện tổn thất có thể phát sinh. Giai đoạn thứ hai là đo lường mức độ ảnh hưởng của biến cố. Giai đoạn thứ ba là giám sát chặt chẽ các chỉ số an toàn. Giai đoạn cuối cùng là giảm thiểu tác động bất lợi. Ngân hàng cần xây dựng mô hình quản trị rủi ro ba tuyến phòng vệ vững chắc. Tuyến một là các đơn vị kinh doanh trực tiếp. Tuyến hai là bộ phận quản lý rủi ro độc lập và tuân thủ. Tuyến ba là kiểm toán nội bộ. Cấu trúc này ngăn ngừa xung đột lợi ích và nâng cao kỷ luật hoạt động.
1.2. Sự phát triển từ Basel I Basel II đến Basel III
Lịch sử chuẩn mực an toàn vốn quốc tế trải qua nhiều giai đoạn cải cách sâu rộng. Năm 1988, Hiệp ước Basel I ra đời và tập trung chủ yếu vào rủi ro tín dụng. Khung khổ này quy định tỷ lệ vốn tối thiểu trên tổng tài sản có rủi ro là 8%. Tuy nhiên, cách tính tài sản có rủi ro của Basel I còn quá đơn giản và thiếu nhạy cảm với rủi ro thực tế. Để khắc phục nhược điểm này, Hiệp ước Basel II được ban hành vào năm 2004 với cấu trúc ba trụ cột toàn diện. Khuôn khổ mới bổ sung rủi ro hoạt động và mở rộng các phương pháp tính toán vốn. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, Ủy ban Basel tiếp tục giới thiệu Basel III. Khung khổ Basel III nâng cao chất lượng vốn và bổ sung các tỷ lệ đòn bẩy cùng thanh khoản nghiêm ngặt. Sự tiến hóa từ Basel I qua Basel II đến Basel III thể hiện xu hướng quản trị rủi ro ngày càng chặt chẽ của hệ thống ngân hàng thế giới.
II. Ba trụ cột cốt lõi và các yêu cầu vốn tối thiểu chuẩn
Hiệp ước Basel II được xây dựng trên cấu trúc ba trụ cột độc lập nhưng gắn kết chặt chẽ. Trụ cột 1 xác định yêu cầu vốn tối thiểu để bù đắp các rủi ro trọng yếu. Trụ cột 2 trao quyền cho cơ quan thanh tra giám sát và yêu cầu ngân hàng tự đánh giá vốn nội bộ. Trụ cột 3 yêu cầu công khai thông tin nhằm tăng cường tính minh bạch và kỷ luật thị trường. Ba trụ cột tạo thành một hệ sinh thái kiểm soát rủi ro đa tầng và toàn diện. Ngân hàng không chỉ cần đáp ứng các tỷ lệ an toàn định lượng trên giấy tờ. Các tổ chức tín dụng còn phải chứng minh năng lực quản trị rủi ro nội bộ trước cơ quan quản lý. Việc kết hợp ba trụ cột đảm bảo sự an toàn cho từng ngân hàng và toàn bộ hệ thống tài chính. Khung khổ này nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế bất ngờ.
2.1. Trụ cột 1 và cách tính tài sản có rủi ro RWA
Trụ cột 1 quy định chi tiết về cách tính hệ số an toàn vốn (CAR) của ngân hàng. Tỷ lệ CAR được xác định bằng vốn tự có chia cho tổng tài sản có rủi ro (RWA). Quy định quốc tế yêu cầu tỷ lệ này tối thiểu đạt mức 8%. Tổng tài sản có rủi ro bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Công thức tính toán đã lượng hóa cả ba cấu phần rủi ro thành quy mô vốn tương đương. Tài sản có rủi ro tín dụng được điều chỉnh theo hệ số rủi ro của từng đối tác vay vốn. Ngân hàng nắm giữ tài sản có độ rủi ro cao phải dự phòng lượng vốn tự có lớn hơn. Cách tiếp cận này tạo động lực cho các tổ chức tín dụng tái cơ cấu danh mục tài sản lành mạnh. Quản lý chính xác tài sản có rủi ro (RWA) là yếu tố quyết định để tối ưu hóa chi phí vốn của ngân hàng thương mại.
2.2. Đo lường rủi ro tín dụng theo phương pháp chuẩn hóa và IRB
Rủi ro tín dụng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong bảng cân đối tài sản của các ngân hàng. Hiệp ước Basel II đưa ra hai cách tiếp cận chính để đo lường loại rủi ro này. Phương pháp chuẩn hóa sử dụng xếp hạng tín nhiệm từ các tổ chức đánh giá độc lập bên ngoài. Cơ quan giám sát quy định các hệ số rủi ro cố định tương ứng với từng nhóm xếp hạng. Phương pháp này dễ triển khai và phù hợp với các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ. Ngược lại, phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ (IRB) cho phép ngân hàng sử dụng hệ thống dữ liệu riêng. Phương pháp IRB bao gồm hai cấp độ: IRB cơ bản và IRB nâng cao. Ngân hàng tự ước tính xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và giá trị chịu rủi ro khi vỡ nợ (EAD). Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ (IRB) phản ánh rủi ro chính xác hơn nhưng đòi hỏi cơ sở dữ liệu lớn và công nghệ cao.
2.3. Quản trị rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động
Hiệp ước Basel II mở rộng phạm vi đo lường sang rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Rủi ro thị trường phát sinh từ sự biến động giá tài sản, lãi suất, tỷ giá và chứng khoán. Ngân hàng có thể chọn phương pháp chuẩn hóa hoặc sử dụng mô hình nội bộ Value at Risk (VaR). Mô hình nội bộ giúp lượng hóa mức tổn thất tối đa trong điều kiện thị trường bình thường. Rủi ro hoạt động là rủi ro tổn thất do quy trình nội bộ không đầy đủ, con người, hệ thống hoặc sự kiện bên ngoài. Basel II cung cấp ba phương pháp đo lường rủi ro hoạt động từ đơn giản đến phức tạp. Phương pháp chỉ số cơ bản (BIA) tính vốn theo tỷ lệ phần trăm thu nhập gộp bình quân. Phương pháp chuẩn hóa (TSA) phân chia hoạt động ngân hàng thành tám nhóm kinh doanh riêng biệt. Phương pháp đo lường nâng cao (AMA) dựa trên dữ liệu tổn thất nội bộ và kịch bản chuyên gia.
III. Kinh nghiệm triển khai Hiệp ước Basel II quốc tế lớn
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp góc nhìn thực tiễn về lộ trình chuyển đổi khung pháp lý. Quá trình áp dụng Hiệp ước Basel II tại các thị trường tài chính phát triển và mới nổi diễn ra với các mức độ khác nhau. Mỗi quốc gia lựa chọn chiến lược tiếp cận phù hợp với điều kiện kinh tế và năng lực giám sát. Trung Quốc và Nhật Bản là hai ví dụ tiêu biểu tại khu vực châu Á. Trung Quốc áp dụng phương pháp tiếp cận từng bước có chọn lọc cho hệ thống ngân hàng nội địa. Nhật Bản đẩy mạnh tiêu chuẩn hóa và thúc đẩy áp dụng phương pháp đo lường tiên tiến. Thành công của các nước này đến từ sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý và các ngân hàng thương mại. Lộ trình triển khai rõ ràng giúp hệ thống tránh được sự xáo trộn thanh khoản lớn. Bài học từ các quốc gia này mang giá trị tham khảo thiết thực cho các nền kinh tế đang phát triển.
3.1. Bài học áp dụng Basel II từ hệ thống ngân hàng Trung Quốc
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) và Ủy ban Giám sát Ngân hàng (CBRC) đã ban hành lộ trình rất chi tiết. Trung Quốc phân loại các ngân hàng thành hai nhóm rõ rệt để áp dụng tiêu chuẩn phù hợp. Nhóm ngân hàng lớn có hoạt động quốc tế bắt buộc phải tuân thủ Hiệp ước Basel II toàn diện. Nhóm ngân hàng quy mô nhỏ hơn được phép áp dụng phương pháp đơn giản hóa. Cơ quan giám sát Trung Quốc chủ động nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng dữ liệu và công nghệ thông tin. Các ngân hàng thương mại tập trung chuẩn hóa quy trình phân loại nợ và trích lập dự phòng. Trung Quốc cũng ban hành các hướng dẫn chi tiết về quản lý rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động. Quá trình này giúp nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR) và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Trung Quốc trên trường quốc tế.
3.2. Kinh nghiệm thực thi chuẩn mực an toàn vốn tại Nhật Bản
Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản (FSA) đã xây dựng khung pháp lý chặt chẽ để thúc đẩy Hiệp ước Basel II. Nhật Bản phân định rõ ràng giữa ngân hàng hoạt động quốc tế và ngân hàng nội địa. Các ngân hàng quốc tế phải áp dụng phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ (IRB) và duy trì tỷ lệ CAR tối thiểu 8%. Các ngân hàng hoạt động thuần túy trong nước áp dụng mức tỷ lệ vốn tối thiểu 4%. FSA tập trung giám sát toàn diện thông qua Trụ cột 2 và kiểm tra sức chịu tải căng thẳng (stress test). Nhật Bản xây dựng cơ sở dữ liệu tổn thất lịch sử đồ sộ và minh bạch hóa thông tin thị trường theo Trụ cột 3. Quá trình thực thi nhấn mạnh vai trò của văn hóa quản trị rủi ro trong toàn bộ tổ chức tín dụng. Nhờ đó, hệ thống tài chính Nhật Bản tăng cường tính ổn định và phục hồi mạnh mẽ sau các biến động kinh tế vĩ mô.
IV. Thực trạng áp dụng hệ số an toàn vốn CAR tại Việt Nam
Hệ thống ngân hàng Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam từng bước hoàn thiện khung pháp lý để tiệm cận các chuẩn mực toàn cầu. Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai Hiệp ước Basel II. Các ngân hàng thương mại Việt Nam nỗ lực nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR) và cải thiện chất lượng tài sản. Mức độ sẵn sàng giữa các nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần có sự phân hóa rõ rệt. Một số ngân hàng tiên phong đã hoàn thành sớm cả ba trụ cột. Tuy nhiên, phần lớn các tổ chức tín dụng vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức về quy mô vốn, dữ liệu và công nghệ. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp xác định những điểm nghẽn cần tháo gỡ.
4.1. Thực trạng đáp ứng hệ số an toàn vốn CAR tại Việt Nam
Việc duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn mực Basel II đặt ra áp lực lớn cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Quy định mới yêu cầu tính toán tài sản có rủi ro (RWA) chặt chẽ và nhạy cảm hơn với rủi ro tín dụng. Các ngân hàng thương mại nhà nước gặp khó khăn trong việc tăng vốn tự có do ràng buộc về tỷ lệ sở hữu nhà nước. Các ngân hàng thương mại cổ phần tích cực tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu và trái phiếu thứ cấp. Tỷ lệ CAR của toàn hệ thống có xu hướng sụt giảm khi chuyển đổi từ quy định cũ sang phương pháp chuẩn hóa của Basel II. Áp lực tăng vốn buộc các ngân hàng phải cơ cấu lại danh mục cho vay và kiểm soát chặt chẽ các lĩnh vực rủi ro cao. Khả năng sinh lời và chính sách cổ tức cũng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ yêu cầu an toàn vốn.
4.2. Khó khăn trong công tác thanh tra và minh bạch thông tin
Trụ cột 2 và Trụ cột 3 của Hiệp ước Basel II bộc lộ nhiều điểm nghẽn tại hệ thống tài chính Việt Nam. Năng lực thanh tra giám sát dựa trên rủi ro của cơ quan quản lý vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Hoạt động kiểm tra hiện nay còn mang nặng tính tuân thủ pháp lý truyền thống. Các ngân hàng thương mại gặp khó khăn khi xây dựng quy trình đánh giá mức độ đủ vốn nội bộ (ICAAP). Về phía Trụ cột 3, tính minh bạch và mức độ công bố thông tin ra thị trường còn hạn chế. Báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) còn nhiều khoảng cách so với chuẩn mực quốc tế (IFRS). Thị trường xếp hạng tín nhiệm nội địa chưa phát triển gây khó khăn cho việc áp dụng phương pháp chuẩn hóa. Dữ liệu lịch sử thiếu đồng bộ và hệ thống công nghệ thông tin chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản trị rủi ro hiện đại.
V. Giải pháp thực thi Hiệp ước Basel II cho ngân hàng Việt
Việc thực thi thành công Hiệp ước Basel II đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ các cơ quan quản lý và từng tổ chức tín dụng. Hệ thống ngân hàng Việt Nam cần có chiến lược toàn diện cho cả ba trụ cột. Tăng cường năng lực tài chính và chuẩn hóa quy trình quản trị rủi ro là nhiệm vụ trọng tâm. Các ngân hàng thương mại phải chủ động đầu tư vào công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý và nâng cao hiệu quả thanh tra giám sát. Việc áp dụng thành công chuẩn mực này sẽ gia tăng tính ổn định và nâng cao uy tín quốc tế của ngành ngân hàng Việt Nam. Đây cũng là bước đệm vững chắc để từng bước tiếp cận khung chuẩn mực an toàn cao hơn là Basel III trong tương lai.
5.1. Giải pháp nâng cao năng lực vốn và quản lý rủi ro tín dụng
Các ngân hàng thương mại cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn để gia tăng vốn cấp 1 và vốn cấp 2. Giải pháp bao gồm giữ lại lợi nhuận, phát hành cổ phiếu thưởng và tìm kiếm đối tác chiến lược nước ngoài. Về quản lý rủi ro tín dụng, ngân hàng phải áp dụng triệt để phương pháp chuẩn hóa và chuẩn bị lộ trình cho phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ (IRB). Việc xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ chính xác là yêu cầu then chốt. Ngân hàng cần làm sạch dữ liệu khách hàng, tính toán xác suất vỡ nợ và phân loại tài sản có rủi ro (RWA) theo danh mục. Tổ chức tín dụng cần kiểm soát chặt chẽ các khoản cấp tín dụng cho lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao như bất động sản và chứng khoán. Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng giúp giảm thiểu nợ xấu và bảo toàn nguồn vốn.
5.2. Hoàn thiện giám sát an toàn vi mô và vĩ mô của ngân hàng
Để đáp ứng Trụ cột 2, Ngân hàng Nhà nước cần chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức thanh tra tuân thủ sang giám sát dựa trên rủi ro. Cơ quan quản lý cần nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và đánh giá rủi ro hệ thống. Các ngân hàng thương mại phải thiết lập quy trình đánh giá mức độ đầy đủ vốn nội bộ (ICAAP) một cách bài bản. Quy trình này giúp ngân hàng tự xác định mức vốn cần thiết để chống đỡ các rủi ro chưa được phản ánh ở Trụ cột 1. Thường xuyên thực hiện kiểm tra sức chịu tải căng thẳng (stress test) đối với các biến số kinh tế vĩ mô tiêu cực. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực định lượng và quản trị rủi ro là yếu tố cốt lõi. Ban điều hành và Hội đồng quản trị phải tham gia trực tiếp vào việc phê duyệt khẩu vị rủi ro và chiến lược vốn.
5.3. Thúc đẩy kỷ luật thị trường và lộ trình tiến tới Basel III
Đáp ứng Trụ cột 3 đòi hỏi các ngân hàng thương mại nâng cao tính minh bạch và công khai thông tin định kỳ. Ngân hàng cần công bố chi tiết về cơ cấu vốn, mức độ đủ vốn và quy trình quản trị rủi ro trên trang thông tin điện tử và báo cáo thường niên. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập trên thị trường tài chính Việt Nam. Thúc đẩy quá trình chuyển đổi báo cáo tài chính sang chuẩn mực quốc tế IFRS. Song song với việc hoàn thành Basel II, hệ thống ngân hàng cần bắt đầu nghiên cứu và thử nghiệm các tiêu chuẩn của Basel III. Basel III đưa ra các tỷ lệ thanh khoản nghiêm ngặt như LCR và NSFR cùng tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu. Sự chủ động này giúp hệ thống ngân hàng Việt Nam nhanh chóng thu hẹp khoảng cách với các chuẩn mực quốc tế tiên tiến.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (110 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRẦN VIỆT DUNG ÁP DỤNG HIỆP ƯỚC VỐN BASEL II: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ HÀM Ý CHO VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số: 62 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Thanh Tú Hà Nội - 2017 Lời cảm ơn! Trong quá trình thực hiện luận án, tôi luôn nhận được những tình cảm vô cùng quý giá từ các giảng viên, các nhà nghiên cứu, các nhà quản lý và các cán bộ làm việc ở ngân hàng, người thân trong giá đình và bạn bè đã hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng và sâu sắc đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Trường Đại học Kinh tế ĐHQG Hà nội đã tạo điều kiện thuận và hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bảy tỏ sự biết ơn đến Ban Chủ nhiệm Khoa Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế, những giảng viên trong Khoa đặc biệt là những giảng viên trong Bộ môn Tài chính Quốc tế đã rất nhiệt tình chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu cũng như những kiến thức học thuật quý báu.
Tôi cũng xin được gửi lời cám đến các nhà khoa học ở các Viện nghiên cứu, các cán bộ làm việc tại Ngân hàng nhà nước và các ngân hàng thương mại, đã giúp đỡ chia sẻ cho tôi những thông tin liên quan đến luận án Tôi xin bảy tỏ lòng biết ơn trân trọng và sâu sắc nhất đến Tập thể giảng viên hướng dẫn, đặc biệt là PGS. TS Nguyễn Hồng Sơn – người Thầy đã rất trách nhiệm hướng dẫn khoa học và chỉ bảo cho tôi từ những bước xây dựng đề cương nghiên cứu ban đầu cho đến khi hoàn thành luận án. Luận án đã hoàn thành, song chắc chắn vẫn còn có những hạn chế, thiếu sót. Tôi thực sự mong muốn nhận được những ý kiến đóng góp để luận án được hoàn thiện hơn.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh: Trần Việt Dung LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu, luận giải, phân tích và đánh giá trong Luận án là trung thực, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Trong quá trình thực hiện Luận án, tôi đã sử dụng các tài liệu tham khảo và tiếp cận các thông tin có nguồn gốc rõ ràng, đáng tin cậy và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Nghiên cứu sinh Trần Việt Dung MỤC LỤC MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH .4 BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT .5 DANH MỤC BẢNG .6 DANH MỤC HÌNH .8 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài .1 Nhóm các nghiên cứu các vấn đề liên quan đến nội dung Hiệp ước vốn Basel.2 Các nghiên cứu liên quan đến việc áp dụng Basel II ở các ngân hàng nước ngoài .3 Các nghiên cứu liên quan đến việc áp dụng Basel II ở các ngân hàng Việt Nam. Đánh giá chung về các nghiên cứu đi trước .3 Hướng nghiên cứu của luận án.31 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆP ƯỚC VỐN BASEL.1 Quản trị rủi ro trong các ngân hàng thương mại .1 Sự cần thiết quản trị rủi ro ở các ngân hàng thương mại .2 Các loại rủi ro trong ngân hàng.3 Mô hình quản trị rủi ro.4 Quy trình quản trị rủi ro .2 Nội dung các Hiệp ước vốn Basel .1 Hiệp ước vốn Basel I .2 Hiệp ước vốn Basel II. Hiệp ước vốn Basel III .3 Kết luận chương 2.78 1 CHƯƠNG 3: KINH NGHIỆM ÁP DỤNG HIỆP ƯỚC VỐN BASEL II Ở MỘT SỐ QUỐC GIA.1 Áp dụng Hiệp ước vốn Basel II trong hệ thống ngân hàng ở Trung Quốc .1 Khái quát về hệ thống ngân hàng Trung Quốc.2 Công tác chuẩn bị cho việc áp dụng Basel II của PBOC và CBRC .3 Kinh nghiệm áp dụng Hiệp ước vốn Basel II trong hệ thống ngân hàng ở Trung Quốc .4 Bài học kinh nghiệm từ việc áp dụng hiệp ước vốn Basel II trong hệ thống ngân hàng ở Trung Quốc .2 Áp dụng Hiệp ước vốn Basel II trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản .1 Khái quát về hệ thống ngân hàng Nhật Bản.2 Công tác chuẩn bị cho việc áp dụng Hiệp ước vốn Basel II trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản .3 Kinh nghiệm áp dụng Hiệp ước vốn Basel II trong hệ thống ngân hàng ở Nhật Bản .4 Bài học kinh nghiệm từ việc áp dụng hiệp ước vốn Basel II trong hệ thống ngân hàng ở Nhật Bản.3 Kết luận chương 3.136 CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG HIỆP ƯỚC VỐN BASEL II Ở HỆ THỐNG NGÂN HÀNG VIỆT NAM .1 Khái quát về hệ thống ngân hàng Việt Nam .1 Ngân hàng Nhà nước Việt Nam .2 Các ngân hàng thương mại.2 Thực hiện các quy định về vốn, quy định về thanh tra giám sát và quy định về minh bạch hóa thông tin trong hệ thống ngân hàng Việt Nam .1 Thực hiện các quy định về vốn ở các NHTM Việt Nam .2 Công tác thanh tra, giám sát đối với hoạt động của các NHTM Việt Nam. Thực hiện minh bạch và công bố thông tin trong hệ thống ngân hàng Việt Nam .3 Kết luận chương 4 ……….182 2 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆC ÁP DỤNG HIỆP ƯỚC VỐN BASEL II CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG VIỆT NAM…………………………………………………….1 Các giải pháp giúp các NHTM thực hiện các quy định trong trụ cột 1 của Hiệp ước vốn Basel II………………………………………………….2 Các giải pháp giúp các NHTM thực hiện các quy định trong trụ cột 2 của Hiệp ước vốn Basel II.3 Các giải pháp giúp hệ thống ngân hàng đáp ứng các quy định trong trụ cột 3 của Hiệp ước vốn Basel II…………………………………………… 199 KẾT LUẬN .202 Phụ lục 1: 25 nguyên tắc Cơ bản của Basel về Giám sát Ngân hàng hiệu quả .205 Phụ lục2: Các phương pháp đo lường rủi ro tín dụng.210 Phụ lục 3: Các phương pháp đo lường rủi ro hoạt động .213 Phụ lục 4: Các phương pháp đo lường rủi ro thị trường .215 Phụ lục 5: Hệ thống ngân hàng Trung Quốc .217 Phụ lục 6: Tiến trình thực hiện Basel tại Trung Quốc.218 Phụ lục 7: Đánh giá tuân thủ Basel III ở hệ thống ngân hàng Trung Quốc .219 Phụ lục 8: Quy mô hệ thống ngân hàng Nhật Bản .220 Phụ lục 9: Đánh giá tuân thủ Basel III ở hệ thông ngân hàng Nhật Bản.221 Phụ lục 10: Phân loại nợ và tỷ lệ trích lập dự phòng theo Thông tư số 02/2013/TTNHNN.222 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .223 TÀI LIỆU THAM KHẢO .224 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH STT Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt 1 AIRB Advanced Internal Ratings Phương pháp xếp hạng nội bộ Based nâng cao 2 AMA Advanced Measurement Phương pháp đo lường nâng cao Approach 3 BIA Basic Indicator Approach Phương pháp chỉ số cơ bản 4 BIS Bank of International Ngân hàng Thanh toán Quốc tế Settlement 5 BOJ Bank of Japan Ngân hàng trung ương Nhật Bản 6 BCBS Basel Committee Banking Ủy ban Basel về giám sát các Supervision ngân hàng 7 CAR Capital Adequacy Ratio Hệ số an toàn vốn 8 CIC Credit Information Center Trung tâm thông tin tín dụng 9 CBRC China Bank Regulatory Ủy ban quản lý Ngân hàng Commission Trung Quốc 10 CPAAOB Certified Public Accountants Ủy ban giám sát hoạt động kiểm and Auditing Oversight toán và kế toán công chứng Board 11 DICJ Deposit Insurance Tổng công ty bảo hiểm tiền gửi Corporation of Japan Nhật Bản 12 IAS International Accounting Chuẩn mực kế toán quốc tế Standards 13 IFRS International Financial Chuẩn mực báo cáo tài chính Report System quốc tế 14 IRB Internal Ratings Based Phương pháp xếp hạng nội bộ 15 JICPA Japanese Institute of Hiệp hội kế toán viên công Certified Public Accountants chứng Nhật Bản 16 FED Federal Reserve Cục dự trữ Liên bang Mỹ 17 FIRB Fundamental Internal Phương pháp xếp hạng nội bộ cơ Ratings Based bản 18 FSA Financial Service Agency Cơ quan dịch vụ tài chính 19 FSF Financial Stablity Forum Diễn đàn ổn định tài chính 20 OECD Organization for Economic Tổ chức hợp tác và phát triển Co-operation and kinh tế Development 21 PBOC People’s Bank of China Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc 22 SA Standard Approach Phương pháp chuẩn hóa 23 VAMC Vietnam Aset Management Công ty quản lý tài sản Việt Compay Nam 24 VAS Vietnamese Accouting Chuẩn mực kế toán Việt Nam Standards 4 BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT Chữ viết tắt Nghĩa 1 CQTTGS Cơ quan thanh tra giám sát 2 NDT Nhân dân Tệ 3 NHNN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 4 NHTM Ngân hàng thương mại 5 NHTW Ngân hàng trung ương 6 QTRR Quản trị rủi ro 7 TCTD Tổ chức tín dụng 5 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Trọng số rủi ro tín dụng cho các nhóm tài sản.2: Hệ số chuyển đổi tín dụng của các khoản mục ngoại bảng .3: So sánh tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu trong Basel II và Basel III .1: Lợi nhuận sau thuế của các tổ chức ngân hàng Trung Quốc.2: Một số chỉ tiêu ở 5 NHTM nhà nước của Trung Quốc năm 2013 .3: Đánh giá sự tuân thủ 25 nguyên tắc giám sát ngân hàng hiệu quả ở Trung Quốc .4: Bảng đánh giá tuân thủ 25 nguyên tắc giám sát ngân hàng hiệu quả ở hệ thống ngân hàng Nhật Bản .1 : Đối tượng thanh tra ngân hàng và giám sát ngân hàng .2 : Vốn tự có và hệ sô CAR của các định chế tài chính năm 2005 .3: Hệ số CAR của một số NHTM giai đoạn 2006-2010 .4: Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của một số NHTM giai đoạn 2011-2015.5: Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của một số NHTM giai đoạn 2014-2016.6: Tỷ lệ nợ xấu của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2010-2016 .7: Chênh lệch nợ xấu giữa báo cáo của NHTM với kết luận của cơ quan thanh tra giám sát đến tháng 8 năm 2014 .8: Đánh giá sự tuân thủ 25 nguyên tắc giám sát ngân hàng hiệu quả ở Việt Nam.170 6 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Mô hình quản trị rủi ro 3 tuyến phòng thủ.2: Chu trình QTRR.3: Các phương pháp và công cụ quản trị rủi ro.4: Nội dung Hiệp ước vốn Basel II .5: Lịch trình thực hiện Hiệp ước vốn Basel III .1: Số ngân hàng đáp ứng hê số CAR trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc .2: Cấu trúc vốn và hệ số CAR của các ngân hàng Trung Quốc .3: Tổng tài sản và các khoản phải trả của các tổ chức ngân hàng Trung Quốc .4: Nợ xấu ở các NHTM Trung Quốc.5: Lịch trình áp dụng Basel II trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản .6: Hệ số an toàn vốn và tỷ lệ vốn cấp I của hai nhóm ngân hàng Nhật Bản.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Việt Dung (2017). Hiệp ước Basel II: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/ap-dung-hiep-uoc-basel-ii-kinh-nghiem-quoc-te-ham-y-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệp ước Basel II: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tìm hiểu Hiệp ước Basel II: Kinh nghiệm quốc tế và bài học áp dụng cho hệ thống ngân hàng Việt Nam."
Luận án "Hiệp ước Basel II: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hiệp ước Basel II: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệp ước Basel II: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hiệp ước Basel II: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệp ước Basel II: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam" có 110 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệp ước Basel II: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.