Luận án tiến sĩ đầu tư phát triển tại tập đoàn điện lực việt nam evn đến năm 202

Luận án tiến sĩ phân tích đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư 15%.

Chuyên ngành

Kinh tế Phát triển (Kinh tế Đầu tư)

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Luận án Đầu tư phát triển tại EVN đến 2025

Luận án tập trung nghiên cứu Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). EVN đóng vai trò then chốt trong cung cấp năng lượng quốc gia. Nghiên cứu đánh giá toàn diện hoạt động đầu tư phát triển của EVN. Mục tiêu hướng đến đề xuất các giải pháp chiến lược. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư đến năm 2025. Vấn đề đầu tư phát triển ngành điện luôn cấp bách. Nó đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức và cơ hội. Các yếu tố tác động đến chiến lược đầu tư năng lượng của EVN được phân tích kỹ lưỡng. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành điện lực Việt Nam. Nghiên cứu giúp định hình chính sách quản lý vốn đầu tư công hiệu quả hơn. Luận án cũng xem xét các khía cạnh liên quan đến Hạ tầng lưới điện quốc gia và Quy hoạch phát triển điện lực. Tổng quan này đặt nền tảng cho việc hiểu rõ bối cảnh và ý nghĩa của công trình.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu đầu tư phát triển EVN

Mục tiêu chính của luận án là phân tích thực trạng Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Phân tích này bao gồm giai đoạn từ năm 2000 đến 2014. Nghiên cứu xác định những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Từ đó, luận án đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm tăng cường hiệu quả đầu tư của EVN. Mục tiêu cuối cùng là đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế-xã hội. Đồng thời, nghiên cứu hướng tới đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2025. Luận án tìm cách tối ưu hóa các chiến lược đầu tư năng lượng. Nó cũng xem xét cách cải thiện quản lý vốn đầu tư công. Việc này giúp nâng cao Hiệu quả đầu tư dự án điện của EVN. Việc xác định các mục tiêu rõ ràng giúp định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu, đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của các đề xuất.

1.2. Phạm vi nghiên cứu đầu tư phát triển ngành điện

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào hoạt động Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Giai đoạn khảo sát thực trạng là từ năm 2000 đến 2014. Các giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2025. Nghiên cứu giới hạn trong hoạt động đầu tư của EVN. Điều này bao gồm các dự án phát điện, truyền tải và phân phối. Các khía cạnh như quy hoạch phát triển điện lực, công nghệ năng lượng tái tạo, và điện khí hóa nông thôn cũng được xem xét. Tuy nhiên, trọng tâm vẫn là Đầu tư phát triển ngành điện nói chung. Luận án không đi sâu vào các tập đoàn điện lực tư nhân. Phạm vi này đảm bảo tính chuyên sâu và tập trung. Nó giúp đưa ra những đánh giá chính xác và đề xuất phù hợp cho EVN.

II. Cơ sở Lý luận Đầu tư Phát triển Tập đoàn Điện lực

Chương này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho việc nghiên cứu. Khái niệm về tập đoàn kinh tế được làm rõ. Đặc điểm và vai trò của các tập đoàn được phân tích. Điều này giúp hiểu bản chất hoạt động của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Lý luận về Đầu tư phát triển ngành điện cũng được trình bày chi tiết. Nghiên cứu xem xét các yếu tố đặc thù của lĩnh vực điện lực. Các nhân tố này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. Nó bao gồm cơ chế quản lý vốn đầu tư công, cấu trúc nguồn vốn. Luận án cũng định nghĩa rõ các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đầu tư dự án điện. Việc này tạo khung lý thuyết để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho EVN. Sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm này là rất quan trọng để đánh giá chính xác hoạt động đầu tư phát triển của EVN.

2.1. Khái niệm đầu tư phát triển tại EVN

Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) bao gồm các hoạt động sử dụng vốn. Mục đích là xây dựng, mở rộng, hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật. Điều này nhằm tăng cường năng lực sản xuất, truyền tải, phân phối điện. Khái niệm này nhấn mạnh tính đặc thù của ngành điện. Ngành này đòi hỏi vốn lớn, thời gian thu hồi vốn dài, và tính kỹ thuật cao. Đầu tư phát triển ngành điện tại EVN không chỉ là xây dựng mới. Nó còn là nâng cấp Hạ tầng lưới điện quốc gia hiện có. Nó cũng bao gồm việc tích hợp các công nghệ mới, đặc biệt là năng lượng tái tạo. Việc này đảm bảo sự bền vững và hiệu quả cho hệ thống điện. Đây là hoạt động thiết yếu để EVN duy trì vai trò dẫn dắt. EVN là nhà cung cấp điện chủ đạo, đáp ứng nhu cầu phát triển đất nước.

2.2. Các nguồn vốn đầu tư và quản lý vốn EVN

Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) huy động nhiều nguồn vốn khác nhau cho đầu tư phát triển. Các nguồn vốn chính bao gồm vốn tự có, vốn vay thương mại, và vốn từ ngân sách nhà nước. Vốn vay từ các tổ chức quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng. Quản lý vốn đầu tư công tại EVN đòi hỏi quy trình chặt chẽ. Nó bao gồm lập kế hoạch, phân bổ, giám sát, và đánh giá hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Đồng thời, EVN đảm bảo tính bền vững tài chính. Việc đa dạng hóa nguồn vốn và quản lý hiệu quả giúp EVN thực hiện các dự án quy mô lớn. Các dự án này góp phần phát triển Hạ tầng lưới điện quốc gia. Đồng thời, nó cũng đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý vốn là yếu tố then chốt. Nó quyết định thành công của các chiến lược đầu tư năng lượng.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đầu tư phát triển ngành điện

Nhiều yếu tố tác động đến Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Các yếu tố này bao gồm chính sách nhà nước, quy hoạch phát triển điện lực, và tốc độ tăng trưởng kinh tế. Công nghệ mới, đặc biệt là năng lượng tái tạo, cũng ảnh hưởng đáng kể. Nhu cầu tiêu thụ điện ngày càng tăng tạo áp lực lớn. Nó đòi hỏi EVN phải liên tục mở rộng và nâng cấp Hạ tầng lưới điện quốc gia. Các yếu tố tài chính, như lãi suất và khả năng huy động vốn, cũng quan trọng. Khung pháp lý và môi trường đầu tư quyết định sự hấp dẫn của các dự án. Sự ổn định kinh tế vĩ mô và hội nhập quốc tế cũng là những nhân tố không thể bỏ qua. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp EVN xây dựng các chiến lược đầu tư năng lượng phù hợp.

III. Thực trạng Đầu tư Phát triển EVN giai đoạn 2000 2014

Giai đoạn 2000-2014 chứng kiến nhiều biến động trong hoạt động Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Giai đoạn này đặt nền móng cho sự phát triển mạnh mẽ của Hạ tầng lưới điện quốc gia. EVN đã triển khai nhiều dự án lớn. Các dự án này nhằm đáp ứng nhu cầu tăng trưởng điện. Luận án phân tích thực trạng về vốn đầu tư, cơ cấu nguồn vốn. Đồng thời, nó đánh giá hiệu quả đầu tư dự án điện trong thời kỳ này. Các dự án phát điện, truyền tải và phân phối đều được xem xét. Thực trạng quản lý hoạt động đầu tư cũng được đánh giá. Những thành tựu và hạn chế trong công tác điều hành đều được chỉ ra. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng thể về nỗ lực của EVN. Nó giúp hình dung được bối cảnh ngành điện lực Việt Nam trong hơn một thập kỷ. Đây là cơ sở quan trọng để đưa ra các đề xuất cho tương lai.

3.1. Đặc điểm Tập đoàn Điện lực Việt Nam EVN

Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) là doanh nghiệp nhà nước chủ lực. EVN đóng vai trò then chốt trong ngành năng lượng Việt Nam. Đặc điểm nổi bật của EVN là quy mô lớn. EVN hoạt động trong tất cả các khâu: phát điện, truyền tải, phân phối, kinh doanh điện. Cơ cấu tổ chức của EVN phức tạp. EVN bao gồm nhiều công ty con, đơn vị trực thuộc. Vai trò độc quyền của EVN trong truyền tải và phân phối điện ảnh hưởng lớn đến Đầu tư phát triển ngành điện. EVN chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Nhiệm vụ này đòi hỏi EVN phải liên tục đầu tư vào Hạ tầng lưới điện quốc gia. EVN cũng đối mặt với các thách thức về vốn, công nghệ, và biến đổi khí hậu. Đây là những yếu tố định hình chiến lược đầu tư năng lượng của tập đoàn.

3.2. Hoạt động và hiệu quả đầu tư dự án điện

Trong giai đoạn 2000-2014, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã thực hiện nhiều dự án trọng điểm. Các dự án này bao gồm nhà máy điện lớn, đường dây truyền tải cao thế, và trạm biến áp. Tổng vốn đầu tư rất lớn, chủ yếu từ vốn vay và vốn nhà nước. Về mặt kết quả, năng lực phát điện và lưới điện được cải thiện đáng kể. Sản lượng điện tăng nhanh, đáp ứng phần lớn nhu cầu. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư dự án điện còn một số hạn chế. Một số dự án chậm tiến độ, đội vốn. Công tác quản lý dự án và giám sát hiệu quả chưa tối ưu. Việc này ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn và sinh lời. Mặc dù vậy, những đầu tư này là cần thiết. Chúng giúp củng cố Hạ tầng lưới điện quốc gia và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Đây là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sau này.

3.3. Hạn chế trong quản lý hoạt động đầu tư của EVN

Thực trạng quản lý hoạt động Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) giai đoạn 2000-2014 bộc lộ một số hạn chế. Quy trình lập kế hoạch đầu tư đôi khi chưa linh hoạt. Nó chưa theo kịp sự thay đổi của thị trường và công nghệ. Công tác quản lý dự án vẫn còn tồn tại yếu kém. Một số dự án gặp phải vấn đề về giải phóng mặt bằng, lựa chọn nhà thầu. Điều này dẫn đến chậm tiến độ, tăng chi phí. Đánh giá hiệu quả đầu tư dự án điện thường được thực hiện sau. Nó chưa chú trọng đúng mức đến việc theo dõi và điều chỉnh trong quá trình. Hệ thống thông tin và báo cáo về đầu tư đôi khi thiếu đồng bộ. Sự phối hợp giữa các đơn vị liên quan chưa thực sự hiệu quả. Những hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng tác động đến chất lượng và tốc độ phát triển Hạ tầng lưới điện quốc gia.

IV. Hạn chế và Nguyên nhân trong Đầu tư Phát triển EVN

Phân tích sâu sắc những hạn chế và nguyên nhân giúp xác định rõ vấn đề. Hoạt động Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề này bao gồm từ cấp độ chính sách đến thực thi dự án. Nhận diện chính xác các nguyên nhân gốc rễ là cần thiết. Điều này giúp đề xuất các giải pháp hiệu quả. Các hạn chế này ảnh hưởng đến Hiệu quả đầu tư dự án điện. Đồng thời, chúng cũng cản trở quá trình hiện đại hóa Hạ tầng lưới điện quốc gia. Nguyên nhân có thể xuất phát từ cơ chế quản lý vốn đầu tư công. Nó cũng có thể đến từ quy hoạch phát triển điện lực chưa đồng bộ. Sự thiếu hụt nguồn lực hay thay đổi công nghệ cũng là yếu tố quan trọng. Phần này làm rõ bức tranh tổng thể về những khó khăn mà EVN đã và đang phải đối mặt trong việc triển khai các chiến lược đầu tư năng lượng.

4.1. Những hạn chế của đầu tư phát triển EVN

Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) vẫn còn nhiều hạn chế. Nguồn vốn đầu tư chưa đa dạng và bền vững. Phụ thuộc nhiều vào vốn vay và vốn ngân sách. Một số dự án lớn chậm tiến độ. Chi phí đầu tư đội lên so với dự kiến ban đầu. Công nghệ áp dụng trong một số dự án chưa tiên tiến. Điều này ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành và tuổi thọ công trình. Khả năng dự báo nhu cầu điện chưa thật chính xác. Nó dẫn đến việc đầu tư đôi khi chưa tối ưu. Hiệu quả đầu tư dự án điện chưa đạt như kỳ vọng. Đặc biệt đối với các dự án năng lượng tái tạo mới nổi. Cơ chế quản lý vốn đầu tư công còn cứng nhắc. Nó gây khó khăn cho việc linh hoạt điều chỉnh. Việc này làm ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và phát triển của EVN.

4.2. Nguyên nhân ảnh hưởng đầu tư phát triển ngành điện

Các nguyên nhân ảnh hưởng đến Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) rất đa dạng. Thứ nhất, cơ chế chính sách và quy hoạch phát triển điện lực còn thiếu đồng bộ. Việc phê duyệt dự án phức tạp, kéo dài. Thứ hai, nguồn vốn chưa đủ mạnh và bền vững. EVN gặp khó khăn trong huy động vốn dài hạn với lãi suất ưu đãi. Thứ ba, năng lực quản lý dự án và giám sát chất lượng còn hạn chế. Kinh nghiệm thực hiện các dự án quy mô lớn chưa đồng đều. Thứ tư, giá điện chưa phản ánh đầy đủ chi phí. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tự chủ tài chính của EVN. Thứ năm, sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao trong quản lý đầu tư và công nghệ. Các yếu tố khách quan như biến động giá nguyên vật liệu cũng tác động. Tất cả những yếu tố này gây ra những thách thức lớn. Chúng ảnh hưởng đến Hiệu quả đầu tư dự án điện và chiến lược đầu tư năng lượng của EVN.

V. Giải pháp Tăng cường Đầu tư Phát triển tại EVN đến 2025

Để nâng cao hiệu quả Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đến năm 2025, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực quản lý. Đồng thời, chúng thúc đẩy đa dạng hóa nguồn vốn và ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc này là cần thiết để EVN tiếp tục là trụ cột của an ninh năng lượng quốc gia. Các chiến lược đầu tư năng lượng cần được điều chỉnh linh hoạt. Điều này nhằm thích ứng với xu hướng phát triển bền vững và năng lượng tái tạo. Các đề xuất trong luận án mang tính thực tiễn cao. Chúng hướng đến cải thiện toàn diện chu trình đầu tư. Mục tiêu là đạt được Hiệu quả đầu tư dự án điện tối ưu. Đây là bước đi chiến lược giúp EVN vững vàng hơn trong tương lai.

5.1. Hoàn thiện chính sách và quản lý vốn đầu tư EVN

Để tăng cường Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), cần hoàn thiện cơ chế chính sách. Điều này bao gồm việc rà soát, điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực. Mục tiêu là đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn. Cần đơn giản hóa quy trình phê duyệt dự án. Đồng thời, cần nâng cao tính minh bạch trong quản lý vốn đầu tư công. EVN cần chủ động hơn trong đa dạng hóa nguồn vốn. EVN nên tìm kiếm các kênh huy động vốn mới, bao gồm cả vốn đầu tư tư nhân và vốn nước ngoài. Việc này giúp giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Cần áp dụng các công cụ quản lý tài chính hiện đại. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Việc này cũng cải thiện Hiệu quả đầu tư dự án điện. Việc hoàn thiện chính sách cũng cần tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển năng lượng tái tạo.

5.2. Định hướng đầu tư năng lượng phát triển hạ tầng điện

Định hướng Đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) cần tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên. Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một xu thế tất yếu. EVN cần có các chiến lược đầu tư năng lượng rõ ràng cho điện mặt trời, điện gió. Việc này nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Phát triển Hạ tầng lưới điện quốc gia thông minh là cực kỳ quan trọng. Điều này bao gồm nâng cấp lưới truyền tải, phân phối. Nó cũng bao gồm việc tích hợp công nghệ số, hệ thống điều khiển tự động. Đầu tư vào các dự án Điện khí hóa nông thôn cũng cần được ưu tiên. Điều này giúp mở rộng khả năng tiếp cận điện cho vùng sâu, vùng xa. Các định hướng này góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Đồng thời, nó thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội bền vững.

5.3. Nâng cao hiệu quả đầu tư dự án điện quốc gia

Nâng cao Hiệu quả đầu tư dự án điện của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đòi hỏi nhiều biện pháp. Cần tăng cường năng lực thẩm định và lựa chọn dự án. Việc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế. Áp dụng công nghệ tiên tiến trong thiết kế và thi công là cần thiết. Điều này giúp giảm chi phí và rút ngắn thời gian thực hiện. Nâng cao năng lực quản lý dự án, từ lập kế hoạch đến vận hành. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro chậm tiến độ và đội vốn. Đánh giá hiệu quả sau đầu tư cần được thực hiện thường xuyên. Điều này giúp rút kinh nghiệm cho các dự án sau. Khuyến khích cạnh tranh trong một số khâu của ngành điện. Điều này có thể giúp tăng cường hiệu quả. Đồng thời, nó giảm gánh nặng cho EVN. Việc này là chìa khóa để đạt được các mục tiêu về an ninh năng lượng quốc gia và phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đầu tư phát triển tại tập đoàn điện lực việt nam evn đến năm 2025

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ====== ====== TRỊNH QUỐC TUÂN ðẦU TƯ PHÁT TRIỂN TẠI TẬP ðOÀN ðIỆN LỰC VIỆT NAM (EVN) ðẾN NĂM 2025 Chuyên ngành: Kinh tế Phát triển (Kinh tế ðầu tư) Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS PHẠM VĂN HÙNG HÀ NỘI - 2016 i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Những số liệu và trích dẫn trong luận án ñều có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng ñược ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam ñoan này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Trịnh Quốc Tuân ii LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin ñược gửi ñến PGS.TS Phạm Văn Hùng, người hướng dẫn khoa học, lời tri ân chân thành nhất. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi ñã luôn ñược Thầy quan tâm, tận tình ñịnh hướng, chỉ bảo, ñộng viên, giúp ñỡ ñể hoàn thành ñược các nhiệm vụ nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các Thầy, Cô giáo Khoa ðầu tư, Trường ðại học Kinh tế Quốc dân ñã truyền dạy cho tôi nhiều kiến thức, phương pháp nghiên cứu hữu ích, trang bị những nền tảng ban ñầu ñể tôi có thể thực hiện ñược nghiên cứu này. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Viện ñào tạo Sau ðại học, Trường ðại học Kinh tế Quốc dân ñã luôn tạo ñiều kiện thuận lợi ñể tôi thực hiện và hoàn thành luận án ñúng thời hạn.

Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc ñến lãnh ñạo Vụ ðầu tư, Bộ Tài chính; Trung tâm Truyền hình Nhân Dân, Báo Nhân Dân ñã tạo ñiều kiện cho tôi ñược học tập, nâng cao trình ñộ. Cảm ơn các anh, chị, em và các bạn ñồng nghiệp luôn chia sẻ những kinh nghiệm quý báu, sát cánh ñộng viên, hỗ trợ tôi trong công việc, tạo ñiều kiện cho tôi tập trung sức lực và thời gian ñể thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc ñến Ban kế hoạch - Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam; Viện Năng lượng, Tổng cục Năng lượng - Bộ Công thương; Vụ Kinh tế công nghiệp - Bộ Kế hoạch và ðầu tư luôn quan tâm và tạo mọi ñiều kiện thuận lợi ñể tôi thu thập các thông tin, dữ liệu cũng như tư vấn và gợi ý các chính sách. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn ñến những người thân trong gia ñình và bạn bè, luôn là ñiểm tựa vững chắc, ñộng viên, ủng hộ và khích lệ tôi rất nhiều khi tôi thực hiện công trình nghiên cứu này.

Do còn những hạn chế về kinh nghiệm, thời gian và ñiều kiện nghiên cứu nên công trình khó tránh khỏi thiếu sót. Tôi rất mong nhận ñược sự chỉ bảo, góp ý của các Thầy giáo, Cô giáo, các nhà khoa học, các anh, chị, em và các bạn ñồng nghiệp ñể công trình ñược hoàn thiện hơn nữa. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Trịnh Quốc Tuân iii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU. vi DANH MỤC BIỂU ðỒ. viii DANH MỤC SƠ ðỒ. viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

ix MỞ ðẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ðẾN LUẬN ÁN6 1. Các công trình nghiên cứu về ñầu tư phát triển ở các tập ñoàn kinh tế. Các công trình nghiên cứu về hoạt ñộng ñầu tư phát triển.

Các công trình nghiên cứu liên quan ñến lĩnh vực ñiện lực. Khoảng trống của các công trình nghiên cứu ñã công bố. 9 Kết luận chương 1. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ðẦU TƯ PHÁT TRIỂN Ở TẬP ðOÀN ðIỆN LỰC.

Khái luận về tập ñoàn kinh tế. Khái niệm tập ñoàn kinh tế. ðặc ñiểm của tập ñoàn kinh tế. Mục tiêu hình thành và phát triển tập ñoàn kinh tế.

Vai trò của tập ñoàn kinh tế. Cơ sở lý luận về ñầu tư phát triển ở Tập ñoàn ðiện lực. Khái niệm, ñặc ñiểm ñầu tư phát triển ở Tập ñoàn ðiện lực. Các nguồn vốn ñầu tư phát triển ở Tập ñoàn ðiện lực.

Các hoạt ñộng ñầu tư phát triển ở Tập ñoàn ðiện lực. Quản lý hoạt ñộng ñầu tư phát triển ở Tập ñoàn ñiện lực. Các chỉ tiêu ñánh giá hoạt ñộng ñầu tư phát triển ở Tập ñoàn ðiện lực. Các nhân tố ảnh hưởng ñến ñầu tư phát triển của Tập ñoàn ðiện lực.

27 Kết luận chương 2. 30 iv CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ðẦU TƯ PHÁT TRIỂN Ở TẬP ðOÀN ðIỆN LỰC VIỆT NAM GIAI ðOẠN 2000 - 2014. ðặc ñiểm của Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam ảnh hưởng ñến hoạt ñộng ñầu tư phát triển. Quá trình hình thành và phát triển của Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam.

Cơ cấu tổ chức của Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam. Thực trạng sản xuất và tiêu thụ ñiện năng ảnh hưởng ñến hoạt ñộng ñầu tư phát triển của Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam. Thực trạng hoạt ñộng ñầu tư phát triển tại Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam. Vốn và nguồn vốn ñầu tư phát triển tại Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam.

Nội dung ñầu tư phát triển tại Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam. Thực trạng và ñánh giá công tác quản lý hoạt ñộng ñầu tư phát triển ở Tập ðoàn ðiện lực Việt Nam. Ban hành các quy ñịnh quản lý hoạt ñộng ñầu tư trong nội bộ TððLVN. Lập kế hoạch ñầu tư.

Quản lý các dự án ñầu tư. ðánh giá kết quả và hiệu quả ñầu tư ở Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam. Kết quả ñầu tư tại Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam. Hiệu quả ñầu tư.

Những hạn chế và nguyên nhân trong ñầu tư phát triển tại Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam. 90 Kết luận chương 3. 96 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG ðẦU TƯ PHÁT TRIỂN Ở TẬP ðOÀN ðIỆN LỰC VIỆT NAM (EVN) ðÁP ỨNG YÊU CẦU CÔNG NGHIỆP HÓA ðẾN NĂM 2025. ðịnh hướng ñầu tư phát triển tại Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam ñáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa.

Cơ sở xây dựng ñịnh hướng. Quan ñiểm và ñịnh hướng hoạt ñộng ñầu tư phát triển tại Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam ñến năm 2025. Dự báo nhu cầu vốn ñầu tư phát triển ñiện lực tại TððLVN giai ñoạn 2016- 2025 bằng mô hình kinh tế lượng. ðịnh hướng hoàn thiện ñầu tư phát triển tại Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam ñến năm 2015 của luận án.

Giải pháp tăng cường ñầu tư phát triển tại Tập ñoàn ðiện lực Việt Nam ñáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa ñến năm 2025. ða dạng hóa các kênh huy ñộng vốn. Phát triển nguồn ñiện chủ ñộng, bền vững, thân thiện môi trường. ðẩy mạnh ñầu tư phát triển lưới ñiện thông minh.

ðầu tư phát triển nguồn nhân lực. Giải pháp ñầu tư và nghiên cứu khoa học công nghệ, môi trường, phát triển cơ khí ñiện lực. Hoàn thiện công tác tổ chức quản lý hoạt ñộng ñầu tư. 135 Kết luận chương 4.

139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ðà CÔNG BỐ. 141 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 142 PHỤ LỤC vi DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU Bảng 3.1: Cơ cấu tiêu thụ ñiện năng trên toàn quốc giai ñoạn 2000 - 2014.2: Vốn ñầu tư phát triển tại TððLVN giai ñoạn 2000- 2014 .3: Nguồn vốn bên trong của TððLVN giai ñoạn 2011-2014 .4: Số liệu về nguồn vốn huy ñộng bên ngoài tại TððLVN giai ñoạn 2010 -2014 .5: Khối lượng vốn huy ñộng vốn từ nguồn tài trợ song phương tại TððLVN giai ñoạn 2010-2014 .6: Tình hình thực hiện ñầu tư nguồn ñiện của EVN giai ñoạn 2000- 2014 .7: Các công trình thủy ñiện TððLVN ñang trong quá trình xây dựng tính ñến ñầu năm 2015.8: Các nhà máy Nhiệt ñiện khí của TððLVN năm 2014 .9: Các nhà máy nhiệt ñiện than ñang hoạt ñộng thuộc sở hữu của TððLVN tính ñến năm 2014.10: Một số dự án nhà máy nhiệt ñiện than thuộc TððLVN ñang trong giai ñoạn thực hiện ñầu tư.11: Tiềm năng và thực trạng sử dụng năng lượng tái tạo tại Việt Nam (tính ñến 2014) 54 Bảng 3.12: Công suất ñặt các nhà máy ñiện do TððLVN ñầu tư và hiện ñang quản lý vận hành khai thác, tính ñến tháng 1/2014 .13: Tổng hợp khối lượng ñường dây và trạm 500kV năm 2013.14: Tổng hợp khối lượng ñường dây 220-110kV năm 2013 .15: ðầu tư hệ thống phân phối ñiện tại TððLVN giai ñoạn 2008-2014 .16: Quy trình dự án lưới ñiện phân phối .17: Các chương trình ñào tạo và ñối tượng ñược ñào tạo tại TððLVN giai ñoạn 2000-2014 .18: Danh mục các ñề tài NCKH tiêu biểu của TððLVN giai ñoạn 2007-2014 .19: Một số công trình thủy ñiện lớn ñược TððLVN ñầu tư .20: So sánh công suất ñặt nguồn ñiện giữa thực tế cập nhật và quy hoạch ñiện VII giai ñoạn 2011-2014 trên toàn quốc.21: KQðT vào lưới ñiện của TððLVN giai ñoạn 2006 - 2014 .22: Tỷ lệ vốn ñầu tư trở thành tài sản tại TððLVN giai ñoạn 2000-2014.23: So sánh suất ñầu tư các công trình thủy ñiện do TððLVN và do các nhà ñầu tư khác thực hiện .24: So sánh suất ñầu tư các công trình nhiệt ñiện .25: Hiệu suất sử dụng vốn của TððL Việt Nam giai ñoạn 2008-2014.26: Một số dự án ñiển hình của TððLVN trong ñiện khí hóa nông thôn. Phân tích ma trận SWOT hoạt ñộng ðTPT của TððLVN .2: Các công trình nguồn ñiện ñầu tư trong giai ñoạn 2016- 2025.3: Các công trình lưới ñiện sẽ ñược ñầu tư giai ñoạn 2016- 2025 .4: Kết quả kiểm ñịnh bằng mô hình kinh tế lượng.5: Dự báo sản lượng ñiện và vốn ñầu tư 10 năm 2016 - 2025 .6: Dự báo sản lượng ñiện và vốn ñầu tư 2016 - 2020 .7: Rà soát TðN trên ñịa bàn cả nước.

118 viii DANH MỤC BIỂU ðỒ Biểu ñồ 3.1: Tình hình sản xuất ñiện năng tại TððLVN giai ñoạn 2000-2014 .2: Cơ cấu các nguồn vốn trong tổng vốn ñầu tư phát triển tại TððLVN năm 2001 và năm 2014.3: Cơ cấu nguồn vốn huy ñộng bên trong của TððLVN giai ñoạn 2010 - 2014.4: Cơ cấu nguồn vốn huy ñộng bên ngoài của TððLVN giai ñoạn 2010 - 2014.5: Các lĩnh vực ñầu tư chính tại TððLVN giai ñoạn 2000 - 2014.6: Cơ cấu các nguồn ñiện của TððLVN giai ñoạn 2000 - 2014.7: Kết quả ñầu tư nguồn và lưới ñiện tại TððLVN giai ñoạn 2003-2014 .8: Suất ñầu tư các công trình nguồn ñiện tại TððLVN giai ñoạn 2003 – 2014.9: Suất ñầu tư 1 km ñường dây (Xem thêm tại Phụ lục 17).10: Suất ðTPT lươi ñiện 500kV, 220kV của TCT truyền tải ñiện quốc gia EVN NPT giai ñoạn 2009-2012.11: Hệ số huy ñộng TSCð tại EVN giai ñoạn 2008-2014.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư phát triển tại tập đoàn điện lực việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích đầu tư phát triển tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư 15%.

Luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư phát triển tại tập đoàn điện lực việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư phát triển tại tập đoàn điện lực việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư phát triển tại tập đoàn điện lực việt" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển (Kinh tế Đầu tư). Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư phát triển tại tập đoàn điện lực việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư phát triển tại tập đoàn điện lực việt" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư phát triển tại tập đoàn điện lực việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter