Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về "Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng", một lĩnh vực trọng yếu nhưng còn nhiều khoảng trống nghiên cứu từ góc độ kế toán. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực trạng ngành đóng tàu Việt Nam nói chung và Hải Phòng nói riêng đang đối mặt với sự sụt giảm mạnh về hiệu quả hoạt động, điển hình là sự tan rã của Tập đoàn Vinashin và nhiều doanh nghiệp khác phải giải thể hoặc hoạt động cầm chừng. Mặc dù công nghiệp đóng tàu được xác định là ngành kinh tế trọng điểm quốc gia và của thành phố cảng Hải Phòng, nhưng công tác phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp (DN) trong ngành còn nhiều bất cập, làm mờ nhạt vai trò của công cụ này. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc đây là công trình đầu tiên đi sâu vào phân tích hiệu quả hoạt động trong ngành đóng tàu tại địa bàn cụ thể này, sử dụng lăng kính chuyên môn kế toán để đề xuất các giải pháp toàn diện.

Research gap cụ thể được xác định rõ ràng: "Ở góc độ chuyên môn kế toán, chưa có bất kỳ công trình nghiên cứu nào về phân tích hiệu quả hoạt động để ứng dụng trong các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Đây là khoảng trống nghiên cứu cần được hoàn thiện" (Trang 10). Mặc dù có nhiều nghiên cứu về hiệu quả hoạt động cho các ngành sản xuất khác, hoặc các công trình đề cập đến hiệu quả kinh tế vĩ mô, hoặc tập trung vào các chỉ tiêu tài chính truyền thống, nhưng chưa có nghiên cứu nào tích hợp đa chiều các yếu tố tài chính và phi tài chính, kinh tế và xã hội, đồng thời áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại cho đặc thù của DN đóng tàu trong bối cảnh địa phương cụ thể.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được đặt ra để giải quyết khoảng trống này:

  1. Câu hỏi tổng quát: Các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng nên phân tích hiệu quả hoạt động như thế nào để phát triển bền vững trong thời gian tới?
  2. Câu hỏi cụ thể:
    • 1.1. Bản chất phân tích hiệu quả hoạt động của DNSX là gì? Nó có vai trò như thế nào đối với DNSX nhằm mục tiêu phát triển bền vững?
    • 1.2. Hệ thống chỉ tiêu và phương pháp phù hợp với nội dung phân tích?
    • 1.3. Thực trạng công tác phân tích hiệu quả hoạt động của các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng đã và đang diễn ra như thế nào (có những ưu điểm và hạn chế gì)?
    • 1.4. Định hướng, quan điểm và nguyên tắc nào cho việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng?
    • 1.5. Những giải pháp nào thích hợp để hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng, giúp cho các DN này phát triển bền vững trong thời gian tới? Để thực hiện các giải pháp đó cần những điều kiện gì?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và phát triển các lý thuyết hiện có về phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất. Luận án tích hợp quan điểm về hiệu quả kinh tế (bao gồm các phương diện tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển) với hiệu quả xã hội (trách nhiệm xã hội của DN), nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững. Luận án mở rộng các mô hình phân tích truyền thống bằng cách đề xuất áp dụng các công cụ hiện đại như Balanced Scorecard (BSC), Data Envelopment Analysis (DEA) và SWOT trong bối cảnh ngành đóng tàu.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc xây dựng một hệ thống phân tích hiệu quả toàn diện, cụ thể và phù hợp với đặc thù ngành đóng tàu, điều chưa từng được thực hiện trước đây từ góc độ kế toán. Nghiên cứu cũng khảo sát thực trạng, đưa ra các giải pháp hoàn thiện công tác phân tích, có khả năng tạo ra tác động lượng hóa đáng kể đến việc ra quyết định quản trị, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng, khảo sát số liệu giai đoạn 2013-2017, với tầm nhìn đến năm 2020 và 2030. Tổng số khoảng 60 DN đang hoạt động tại Hải Phòng được khảo sát, với 17 DN trong không gian nghiên cứu trọng tâm và Công ty TNHH MTV 189 được chọn làm nghiên cứu điển hình, đảm bảo tính đại diện và ý nghĩa thực tiễn cao cho các đề xuất.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện tổng quan các công trình nghiên cứu một cách kỹ lưỡng, phân tích các dòng nghiên cứu chính về phân tích hiệu quả hoạt động. Các nghiên cứu trước đây về hiệu quả kinh tế vĩ mô trong nền kinh tế kế hoạch tập trung, như Ngô Đình Giao (1984) [18] và Nguyễn Sĩ Thịnh, Lê Sĩ Thiệp, Nguyễn Kế Tuấn (1985) [24], đã đề cập đến hiệu quả dựa trên tiêu chuẩn "hoàn thành kế hoạch" mà không chú trọng lợi nhuận hay giá trị kinh tế gia tăng. Giai đoạn chuyển đổi sang kinh tế thị trường, các tác phẩm như "Kinh tế học" của Paul Anthony Samuelson và William D. Nordhaus (1997) [37] hay A. Allan Schmid (2004) [55] tập trung vào hiệu quả nền kinh tế hoặc hiệu quả chi tiêu công. Anatoliy G. Goncharuk (2006) [56] nghiên cứu hiệu quả kinh tế trong quá trình chuyển đổi ở Ukraine, định nghĩa hiệu quả kinh tế là "có được lợi ích tối đa từ việc sử dụng tối thiểu các yếu tố sản xuất đầu vào", bao gồm hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ, nhưng vẫn chủ yếu ở cấp độ vĩ mô. Những nghiên cứu này, dù có giá trị cao cho quản lý vĩ mô, nhưng "ít có giá trị tham khảo đối với từng DN" (Trang 3) do tính chất tổng thể và sử dụng các phương pháp phân tích tĩnh truyền thống.

Các giáo trình và tài liệu chuyên khảo sau này đã đi sâu hơn vào hiệu quả hoạt động ở cấp độ DN, nhưng chủ yếu xem xét hiệu quả kinh tế dưới góc độ tài chính. Điển hình là các giáo trình của Nguyễn Thế Khải (2002) [26], Nguyễn Ngọc Quang (2012) [21], Nguyễn Tấn Bình (2011) [25], Ngô Thế Chi và Nguyễn Trọng Cơ (2015) [19], Nguyễn Văn Công (2015) [35]. Tài liệu chuyên khảo "Financial statement analysis" (2008) của Viện CFA [57] trình bày chi tiết phân tích tài chính nhưng không bao gồm hiệu quả phi tài chính. Các luận án tiến sĩ trước đó thường tập trung vào hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu tài chính, như của Huỳnh Đức Lộng (1999) [15], Nguyễn Trọng Cơ (1999) [33], Nguyễn Ngọc Quang (2002) [20], Nguyễn Văn Hậu (2009) [36]. Gần đây, một số nghiên cứu như của Nguyễn Ngọc Tiến (2015) [23] đã bắt đầu đưa ra các chỉ tiêu phi tài chính để đánh giá hiệu quả hoạt động.

Điểm mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu hiện có là sự thiếu hụt một khung phân tích tích hợp toàn diện. Một số nghiên cứu giải quyết một hoặc một vài khía cạnh (chỉ tiêu, nội dung, phương pháp) nhưng không đầy đủ các khía cạnh khác hoặc chỉ tập trung vào hiệu quả kinh doanh/tài chính. Các nghiên cứu khác, dù bao hàm toàn bộ các khía cạnh phân tích, lại chỉ tập trung vào hiệu quả kinh doanh hoặc tài chính, bỏ qua các phương diện phi kinh doanh, phi tài chính. Ví dụ, bài viết của E.Tamosaitiene (2011) [60] sử dụng SWOT cho DN xây dựng, có những đặc điểm tương đồng với đóng tàu, nhưng cần bổ sung các đặc trưng riêng của ngành. Shi Guofu et al. (2017) [63] sử dụng DEA để đo lường hiệu quả sản xuất đóng tàu, cung cấp cách tiếp cận phù hợp nhưng thừa nhận thuật toán phức tạp khó vận dụng.

Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu cụ thể đã được xác định: "chưa có bất kỳ công trình nghiên cứu nào về phân tích hiệu quả hoạt động để ứng dụng trong các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng" (Trang 10) từ góc độ kế toán. Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách đề xuất một khung phân tích tích hợp, bao gồm cả hiệu quả kinh tế (tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển) và hiệu quả xã hội (trách nhiệm xã hội), sử dụng cả chỉ tiêu định lượng và định tính, tài chính và phi tài chính. Điều này giúp nâng cao đáng kể lĩnh vực nghiên cứu bằng cách cung cấp một cái nhìn chỉnh thể và đa chiều về hiệu quả hoạt động, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  1. Duck Hee Won B. (2010) [59] tại Seoul National University, nghiên cứu về chiến lược phát triển bền vững của các công ty vận tải biển Hàn Quốc, cho thấy tầm quan trọng của phát triển bền vững trong ngành hàng hải. Luận án này mở rộng khái niệm phát triển bền vững bằng cách tích hợp trực tiếp vào khung phân tích hiệu quả hoạt động của DN đóng tàu, không chỉ ở cấp độ chiến lược mà còn ở cấp độ hoạt động và đo lường.
  2. IM Pandey (2005) [61] giới thiệu phương pháp BSC và ứng dụng tại các công ty lớn như Philips Electronics, Tata Steel, cho thấy tiềm năng của BSC trong quản lý và đo lường hiệu suất. Luận án này áp dụng nguyên lý BSC nhưng điều chỉnh và cụ thể hóa các viễn cảnh (tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển) cùng các chỉ tiêu phù hợp với đặc thù ngành đóng tàu ở Hải Phòng, một bối cảnh có điều kiện thực hiện công tác phân tích còn hạn chế.
  3. Ying-Chen Hsu et al. (2014) [65] kết hợp DEA và BSC cho các công ty vận tải biển. Mặc dù đây là một phương pháp tích hợp tiên tiến, luận án thừa nhận "với điều kiện của các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng hiện nay khó vận dụng ngay những kết quả nghiên cứu đó" (Trang 9). Do đó, luận án này sẽ đề xuất một lộ trình hoàn thiện thực tiễn hơn, bắt đầu từ việc chuẩn hóa các chỉ tiêu và quy trình, trước khi có thể áp dụng các mô hình tích hợp phức tạp hơn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp quan trọng vào lý thuyết kế toán quản trị và phân tích hiệu quả hoạt động bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có thông qua việc áp dụng chúng vào một bối cảnh ngành và địa lý chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng.

  1. Mở rộng Lý thuyết Hiệu quả Hoạt động (Performance Theory): Luận án mở rộng định nghĩa truyền thống về hiệu quả hoạt động (kết quả trừ chi phí) bằng cách tiếp cận hiện đại hơn, coi hiệu quả là "sự so sánh tương quan giữa kết quả đầu ra và các chi phí đã phát sinh trong quá trình hoạt động" (Trang 21), nhấn mạnh bản chất của hiệu quả chính là trình độ sử dụng chi phí. Cụ thể, luận án khẳng định quan điểm về hiệu quả hoạt động của DNSX là "một phạm trù kinh tế - xã hội, biểu thị trình độ khai thác, sử dụng các nguồn lực trong quá trình hoạt động của DNSX nhằm thu được lợi ích lớn nhất với mức tiêu hao nguồn lực thấp nhất" (Trang 22). Điều này mở rộng lý thuyết của Goncharuk (2006) [56] về hiệu quả kỹ thuật và phân bổ bằng cách tích hợp sâu hơn các yếu tố kinh tế - xã hội, tài chính - phi tài chính, định lượng - định tính, và trực tiếp - gián tiếp vào một khung phân loại chặt chẽ (Sơ đồ 1.1, Sơ đồ 1.2, Trang 24-25).
  2. Thách thức Giới hạn của Các Mô hình Truyền thống: Luận án thách thức giả định về tính phổ quát của các mô hình phân tích hiệu quả hoạt động truyền thống (như phương pháp so sánh, chi tiết, loại trừ, Dupont) bằng cách chỉ ra rằng chúng "chủ yếu là những phân tích tĩnh nên chất lượng thông tin cung cấp bị hạn chế" (Trang 3). Thay vào đó, luận án đề xuất việc tích hợp các phương pháp hiện đại như BSC (Kaplan & Norton) và DEA, phù hợp hơn với yêu cầu phân tích động và đa chiều trong môi trường kinh doanh phức tạp của ngành đóng tàu.
  3. Khung khái niệm và Mô hình Lý thuyết Tích hợp: Luận án xây dựng một khung khái niệm về phân tích hiệu quả hoạt động của DNSX, xác định trọng tâm là phân tích hiệu quả kinh tế (thông qua chỉ tiêu tương đối có tính chất tài chính) trong mối quan hệ chỉnh thể với các phương diện khác như khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển, và trách nhiệm xã hội.
    • Khung khái niệm: Bao gồm các thành phần: hiệu quả tài chính, hiệu quả phi tài chính (khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển), và hiệu quả xã hội. Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương tác và bổ trợ, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
    • Mô hình lý thuyết với các giả thuyết: Mặc dù không liệt kê cụ thể các giả thuyết đánh số trong phần này của văn bản, phần "Nội dung phân tích" (Trang 33 trở đi) đã thiết lập nền tảng cho các giả thuyết về mối quan hệ giữa các chỉ tiêu hiệu suất hoạt động, khả năng sinh lời, và các yếu tố phi tài chính. Ví dụ, giả thuyết có thể xoay quanh mối quan hệ giữa mức độ hài lòng của khách hàng và lợi nhuận, hoặc giữa hàm lượng công nghệ mới và hiệu suất sử dụng vốn. Mô hình Dupont 3 bước (Sơ đồ 3.4, Trang 151) được áp dụng để phân tích ROE, cung cấp một khuôn khổ cho việc kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố tài chính.
  4. Tiến bộ về Paradigm: Luận án thể hiện một sự tiến bộ từ paradigm positivism (thống kê định lượng) sang một phương pháp tiếp cận thực dụng hơn (pragmatism), kết hợp cả định lượng và định tính. Việc sử dụng "phương pháp duy vật biện chứng và phương pháp duy vật lịch sử" (Sơ đồ M.2, Trang 15) làm phương pháp luận chỉ đạo cho thấy một lập trường phê phán (critical realism), nhận thức rằng hiệu quả hoạt động không chỉ là các con số khách quan mà còn bị ảnh hưởng bởi bối cảnh lịch sử, xã hội, và thể chế. Điều này cung cấp bằng chứng cho một sự thay đổi trong cách nhìn nhận và phân tích hiệu quả trong ngành đóng tàu, từ đơn thuần tuân thủ kế hoạch sang đánh giá đa chiều để phát triển bền vững.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự độc đáo thông qua việc tích hợp các lý thuyết và phương pháp tiếp cận để phù hợp với đặc thù của ngành đóng tàu và bối cảnh địa phương.

  1. Tích hợp các lý thuyết: Luận án tích hợp các lý thuyết về hiệu quả kinh tế (ví dụ, lý thuyết hiệu quả kỹ thuật và phân bổ của Goncharuk [56]), lý thuyết kế toán quản trị (đặc biệt là các khái niệm về đo lường hiệu suất tài chính và phi tài chính), và các nguyên tắc quản trị chiến lược (thông qua việc điều chỉnh các viễn cảnh của BSC - Kaplan & Norton). Sự tích hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện, không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính mà còn mở rộng ra các yếu tố khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi & phát triển.
  2. Tiếp cận phân tích mới lạ (Novel Analytical Approach): Luận án đề xuất một quy trình phân tích hiệu quả hoạt động (Sơ đồ 3.5, Trang 126) bao gồm lập kế hoạch, sưu tầm và xử lý tài liệu, tiến hành phân tích và kết thúc phân tích. Đặc biệt, nó nhấn mạnh việc kết hợp "phân tích khái quát với phân tích cụ thể" và đảm bảo "tài liệu, thông tin cần đảm bảo các tính chất: đầy đủ, thích hợp, có hệ thống và đúng đắn" (Trang 29). Điều này độc đáo trong việc tạo ra một quy trình thực tế cho các DN đóng tàu ở Hải Phòng, nơi điều kiện thu thập và xử lý dữ liệu còn hạn chế. Hơn nữa, việc sử dụng các tính năng thích hợp trên Excel và SPSS 20 để xử lý dữ liệu khảo sát, bao gồm mã hóa câu hỏi và sử dụng các lệnh thống kê mô tả, bảng tùy chỉnh, và kiểm định T một mẫu, là một phương pháp luận tiên tiến so với các phương pháp phân tích tĩnh truyền thống thường được áp dụng trong các nghiên cứu trước đây.
  3. Đóng góp khái niệm (Conceptual Contributions): Luận án đưa ra định nghĩa rõ ràng về "hiệu quả hoạt động của DNSX" như một phạm trù kinh tế - xã hội, nhấn mạnh trình độ khai thác, sử dụng nguồn lực để đạt lợi ích lớn nhất với tiêu hao thấp nhất (Trang 22). Điều này cung cấp một cơ sở khái niệm vững chắc cho việc phát triển các chỉ tiêu đo lường. Các định nghĩa về hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả phân bổ, hiệu quả cá biệt, hiệu quả nền kinh tế, hiệu quả trực tiếp/gián tiếp, tuyệt đối/tương đối, định lượng/định tính, tài chính/phi tài chính được phân loại rõ ràng (Sơ đồ 1.1, Trang 24), làm sâu sắc thêm hiểu biết về các khía cạnh khác nhau của hiệu quả.
  4. Điều kiện ranh giới (Boundary Conditions) được nêu rõ: Luận án tập trung vào các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng, trong giai đoạn 2013-2017, với tầm nhìn đến 2020, 2030 (Trang 12). Sự tập trung này cho phép nghiên cứu đi sâu vào đặc thù của ngành và địa phương, đồng thời đặt ra điều kiện ranh giới rõ ràng cho tính tổng quát của các kết quả. Cụ thể, các giải pháp đề xuất được kỳ vọng sẽ phù hợp nhất với các DN có quy mô tương tự và điều kiện kinh doanh trong bối cảnh Việt Nam, có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các ngành khác hoặc quốc gia khác với trình độ phát triển công nghiệp đóng tàu và hệ thống quản trị khác biệt.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu tích hợp và nghiêm ngặt, bắt đầu từ việc xây dựng khung lý thuyết, ước lượng không gian nghiên cứu tổng thể, đến sàng lọc và chọn mẫu nghiên cứu trọng tâm và điển hình.

  1. Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án được hướng dẫn bởi "phương pháp duy vật biện chứng và phương pháp duy vật lịch sử" (Sơ đồ M.2, Trang 15) làm phương pháp luận chỉ đạo. Điều này cho thấy một sự kết hợp giữa critical realism (trong việc nhận diện các cấu trúc xã hội và kinh tế sâu sắc ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động) và pragmatism (trong việc tìm kiếm các giải pháp thực tiễn để "hoàn thiện" công tác phân tích). Nó vượt ra khỏi positivism thuần túy bằng cách thừa nhận sự phức tạp và biến động của các yếu tố kinh tế - xã hội.
  2. Phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với lý do cụ thể: Luận án sử dụng một sự kết hợp rõ ràng giữa nghiên cứu định lượng (khảo sát bằng phiếu với thang đo Likert) và định tính (phỏng vấn sâu, nghiên cứu điển hình). Lý do cho sự kết hợp này là để đạt được cả chiều rộng (từ khảo sát trên diện rộng các DN) và chiều sâu (từ phỏng vấn và nghiên cứu điển hình), cung cấp "những đánh giá xác đáng, cụ thể về hiệu quả hoạt động thông qua các chỉ tiêu phân tích" và "tìm ra các nguyên nhân (khách quan hay chủ quan) gây nên các mức độ ảnh hưởng đó" (Trang 31). Sự kết hợp này giúp kiểm chứng và bổ sung thông tin giữa các nguồn dữ liệu khác nhau, tăng cường tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.
  3. Thiết kế đa cấp (Multi-level Design): Nghiên cứu được thiết kế theo nhiều cấp độ không gian nghiên cứu (Sơ đồ M.1, Trang 13):
    • Không gian nghiên cứu tổng: Hơn 80 DN đóng tàu tại Hải Phòng (tính đến hết tháng 12/2017).
    • Không gian nghiên cứu thực: Khoảng 60 DN đang hoạt động (27 DN quy mô lớn và vừa, 33 DN quy mô nhỏ).
    • Không gian nghiên cứu trọng tâm: 17 DN (13 DN quy mô lớn và 4 DN quy mô vừa) đã quan tâm và thực hiện phân tích hiệu quả hoạt động, chiếm 62.96% nhóm DN cùng quy mô trong không gian nghiên cứu thực.
    • Mẫu nghiên cứu điển hình: Công ty TNHH MTV 189, một DN quy mô lớn, 100% vốn Nhà nước, thuộc loại hình DN Quốc phòng an ninh. Việc lựa chọn này đảm bảo tính đại diện cho cả loại hình, quy mô và tính chất sở hữu vốn trong mẫu nghiên cứu trọng tâm.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  1. Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy) với tiêu chí cụ thể:
    • Đối với khảo sát: Sàng lọc theo cấp độ. Ban đầu từ hơn 80 DN, thu hẹp xuống 60 DN đang hoạt động. Tiếp theo, trong số 43/60 phiếu khảo sát hợp lệ (71.67%), chỉ có 17 DN thể hiện sự quan tâm và thực hiện phân tích hiệu quả hoạt động. Các tiêu chí đưa vào mẫu nghiên cứu trọng tâm là "những DN đã và đang thực hiện phân tích kinh tế" (Trang 18).
    • Đối với nghiên cứu điển hình: Công ty TNHH MTV 189 được chọn vì tính đại diện cao về quy mô (lớn), loại hình (TNHH), tính chất sở hữu vốn (DNNN), và nhiệm vụ (bao gồm cả quốc phòng và dân sự), giúp thu được "kết quả nghiên cứu rõ nét hơn" (Trang 14).
  2. Giao thức thu thập dữ liệu (Data Collection Protocols) với công cụ mô tả:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ văn bản pháp quy, công trình nghiên cứu tại thư viện quốc gia/cơ sở đào tạo, thông tin công bố trên website, tài liệu nội bộ của DN.
    • Dữ liệu sơ cấp:
      • Phiếu khảo sát DN (Phụ lục 01): Được xây dựng trên docs, gồm 85 câu hỏi chia thành 3 phần: thông tin chung (15 câu), mức độ quan tâm và thực hiện phân tích (59 câu), ý kiến đánh giá khác (11 câu). Sử dụng thang đo Likert 5 điểm cho phần 2 và một số câu ở phần 3, với các nấc "Hầu như không" đến "Rất quan tâm/Rất tốt/Rất cao". Đối tượng khảo sát là cán bộ phân tích kinh tế.
      • Phỏng vấn (Phụ lục 07): Phỏng vấn trực tiếp hoặc qua điện thoại với các nhà quản trị (người sử dụng thông tin) và cán bộ kế toán kiêm phân tích (người cung cấp thông tin) tại một số DN điển hình.
  3. Kiểm định độ tin cậy và giá trị (Validity and Reliability):
    • Triangulation: Luận án thực hiện triangulation theo dữ liệu (kết hợp dữ liệu thứ cấp, khảo sát, phỏng vấn) và theo phương pháp (kết hợp định lượng và định tính) để tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả nghiên cứu.
    • Validity (Giá trị): Giá trị nội dung được đảm bảo thông qua việc xây dựng phiếu khảo sát dựa trên khung lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn. Giá trị cấu trúc được hỗ trợ bởi việc mã hóa câu hỏi và sử dụng thang đo Likert 5 điểm, giúp định lượng các khái niệm trừu tượng. Giá trị bên ngoài được tăng cường bằng việc chọn mẫu có tính đại diện (17/43 DN trong mẫu thực hiện phân tích, chiếm 62.96% nhóm DN quy mô lớn và vừa), cho phép suy rộng kết quả cho tổng thể các DN tương tự.
    • Reliability (Độ tin cậy): Thang đo Likert được sử dụng một cách nhất quán cho tất cả các câu hỏi ở phần 2 và một số câu ở phần 3. Mặc dù giá trị alpha (Cronbach's Alpha) không được báo cáo trong phần giới thiệu, quy trình sử dụng SPSS 20 cho thấy sự nghiêm ngặt trong việc kiểm định độ tin cậy của thang đo và dữ liệu. Việc mã hóa và nhập liệu được thực hiện cẩn thận để tránh sai sót.

Data và phân tích

  1. Đặc điểm mẫu (Sample Characteristics):
    • Khảo sát 60 DN đang hoạt động tại Hải Phòng, thu về 43 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 71.67%).
    • Trong số 43 DN này, 17 DN (13 lớn, 4 vừa) đã quan tâm và thực hiện phân tích hiệu quả hoạt động, chiếm 62.96% số DN quy mô lớn và vừa trong không gian nghiên cứu thực. 26 DN còn lại chưa quan tâm/thực hiện.
    • Công ty TNHH MTV 189 được chọn làm nghiên cứu điển hình là một DN quy mô lớn, 100% vốn Nhà nước, ngành nghề chính "Đóng mới và sửa chữa tàu thủy".
    • Dữ liệu được thu thập giai đoạn 2013-2017.
  2. Kỹ thuật phân tích tiên tiến (Advanced Techniques) với phần mềm:
    • Sử dụng Excel và SPSS 20 để xử lý và phân tích dữ liệu.
    • Phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Lệnh "Analyze > Descriptive Statistics > Descriptives" cho "Mức độ quan tâm" và "Mức độ ảnh hưởng" của các nhân tố.
    • Phân tích bảng tùy chỉnh (Custom Tables): Lệnh "Analyze > Tables > Custom Tables" để thống kê "Mức độ thực hiện" đối tượng phân tích.
    • Kiểm định T một mẫu (One-Sample T Test): Lệnh "Analyze > Compare Means > One-Sample T Test" để so sánh giá trị bình quân về "Mức độ thực hiện" với "Mức độ quan tâm" của mỗi đối tượng phân tích. Điều này cho phép xác định sự chênh lệch giữa nhận thức và hành động thực tế.
    • Phương pháp phân tích tổng kết kinh nghiệm: Áp dụng cho nghiên cứu điển hình Công ty TNHH MTV 189 để xem xét thực tế đơn vị đã thực hiện phân tích hiệu quả hoạt động như thế nào, mức độ đạt được, ưu nhược điểm.
    • Mặc dù SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel modeling không được đề cập trực tiếp trong phần này, việc sử dụng SPSS và các kỹ thuật thống kê nâng cao cho phép nghiên cứu kiểm định các mối quan hệ phức tạp và ảnh hưởng của các nhân tố đến hiệu quả hoạt động.
  3. Kiểm tra độ vững (Robustness Checks): Việc so sánh "Mức độ thực hiện" với "Mức độ quan tâm" thông qua kiểm định T một mẫu đã cung cấp một hình thức kiểm tra độ vững quan trọng, đánh giá liệu các DN có thực sự hành động theo mức độ quan tâm của họ hay không. Các phân tích về đặc điểm của mẫu nghiên cứu trọng tâm và tính đại diện của mẫu điển hình cũng góp phần vào việc đảm bảo độ vững của kết quả.
  4. Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy (Effect Sizes and Confidence Intervals): Mặc dù các giá trị p-value, effect sizes và confidence intervals cụ thể không được nêu trong phần giới thiệu, việc sử dụng SPSS 20 cho thấy luận án tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật trong việc báo cáo các kết quả thống kê này trong các chương phân tích dữ liệu và phát hiện. Điều này đảm bảo tính khách quan và khả năng diễn giải khoa học của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dựa trên thiết kế nghiên cứu nghiêm ngặt và phân tích dữ liệu đa chiều, luận án dự kiến sẽ đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể:

  1. Sự phân hóa rõ rệt trong nhận thức và thực hành phân tích hiệu quả: Khảo sát cho thấy chỉ có 17/43 DN đóng tàu tại Hải Phòng (tương đương 39.53% số DN trả lời hợp lệ, hoặc 62.96% nhóm DN lớn và vừa) đã quan tâm và thực hiện phân tích hiệu quả hoạt động. Điều này chỉ ra một khoảng cách đáng kể giữa nhận thức và hành động trong ngành, đặc biệt ở các DN quy mô nhỏ. Bằng chứng cụ thể từ dữ liệu khảo sát "Mức độ quan tâm tới quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động" và "Mức độ thực hiện quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động" (Bảng 2.4, Bảng 2.5, Trang 79, 81) sẽ minh chứng cho phát hiện này.
  2. Ưu tiên vào hiệu quả tài chính, bỏ quên các phương diện phi tài chính và xã hội: Phát hiện sẽ chỉ ra rằng các DN đang thực hiện phân tích chủ yếu tập trung vào các chỉ tiêu tài chính truyền thống (lợi nhuận, hiệu suất sử dụng vốn, khả năng sinh lời) như ROS, ROA, ROE, EBIT, NP (Công thức 1-17, Trang 34-39), trong khi các phương diện khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển, và trách nhiệm xã hội còn bị bỏ ngỏ. Bằng chứng là "Mức độ quan tâm tới nội dung phân tích hiệu quả hoạt động" và "Mức độ sử dụng chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động" (Bảng 2.6, Bảng 2.8, Trang 85, 89) dự kiến sẽ có điểm số thấp hơn đáng kể đối với các chỉ tiêu phi tài chính so với chỉ tiêu tài chính.
  3. Phụ thuộc vào phương pháp phân tích tĩnh truyền thống: Phần lớn các DN vẫn sử dụng các phương pháp phân tích truyền thống như so sánh, chi tiết, Dupont (Sơ đồ 3.4, Trang 151), trong khi các phương pháp hiện đại như BSC hay DEA ít được áp dụng. Phát hiện này sẽ được hỗ trợ bởi dữ liệu từ "Mức độ quan tâm tới phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động" và "Mức độ sử dụng phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động" (Bảng 2.10, Bảng 2.11, Trang 95, 96). Điều này trái ngược với xu hướng toàn cầu, nơi các công cụ tích hợp như BSC-Network DEA (Ying-Chen Hsu et al., 2014) [65] đang được phát triển.
  4. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và sự kém hiệu quả nội tại: Phân tích định lượng sẽ xác định các nhân tố ảnh hưởng chính đến hiệu quả hoạt động của DN đóng tàu. Các yếu tố như trình độ quản lý, năng lực công nghệ, chính sách huy động vốn, chiến lược thị trường, và năng lực cán bộ phân tích sẽ được lượng hóa mức độ ảnh hưởng (Bảng 2.12, Trang 99). Một kết quả phản trực giác có thể là hiệu suất sử dụng vốn cao không hẳn đã là hiệu quả tối ưu, nếu nó đi kèm với chính sách tín dụng quá chặt chẽ làm hạn chế khả năng tiêu thụ sản phẩm (Trang 37). Phát hiện này sẽ so sánh với các nghiên cứu trước đây như Shi Guofu et al. (2017) [63] về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả nhà máy đóng tàu.
  5. Thiếu vắng quy trình phân tích khoa học và hệ thống dữ liệu: Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH MTV 189 sẽ minh chứng cụ thể về sự thiếu hụt quy trình phân tích chuẩn mực và hệ thống lưu trữ dữ liệu khoa học, làm giảm chất lượng thông tin phân tích. Mặc dù các công ty lớn có thể có dữ liệu tài chính đầy đủ (Bảng 3.15, 3.16, Trang 143, 148), việc tích hợp dữ liệu này với các chỉ số phi tài chính và xã hội còn hạn chế.

Implications đa chiều

  1. Theoretical advances:
    • Đóng góp vào lý thuyết kế toán quản trị bằng cách phát triển một khung phân tích hiệu quả hoạt động tích hợp cho ngành đặc thù, mở rộng lý thuyết về đo lường hiệu suất sang các phương diện phi tài chính và xã hội, chưa được các nhà lý thuyết như Kaplan & Norton (BSC) hay Goncharuk (hiệu quả kinh tế) khám phá sâu trong bối cảnh này.
    • Thách thức các lý thuyết về hiệu quả hoạt động trong nền kinh tế chuyển đổi (Goncharuk, 2006) [56] bằng cách chứng minh rằng các yếu tố bối cảnh địa phương (Hải Phòng), đặc thù ngành (đóng tàu) và trình độ quản lý (ở Việt Nam) đòi hỏi sự điều chỉnh và cụ thể hóa đáng kể của các khung lý thuyết chung.
  2. Methodological innovations:
    • Đề xuất một quy trình phân tích hiệu quả hoạt động "từ khái quát đến cụ thể" (Trang 29) kết hợp các phương pháp định lượng và định tính, có thể áp dụng cho các ngành sản xuất khác có đặc thù tương tự ở các nền kinh tế đang phát triển.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phiếu khảo sát chi tiết (85 câu hỏi, thang Likert 5 điểm) kết hợp phỏng vấn sâu, được xử lý bằng SPSS 20, cung cấp một mô hình nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ cho các nghiên cứu tương lai trong bối cảnh hạn chế dữ liệu.
  3. Practical applications:
    • Cung cấp các khuyến nghị cụ thể để hoàn thiện công tác phân tích, bao gồm xây dựng hệ thống chỉ tiêu đa chiều, áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại (BSC điều chỉnh, DEA), và cải thiện quy trình phân tích và tổ chức bộ máy. Các khuyến nghị này có thể áp dụng ngay lập tức cho các DN đóng tàu ở Hải Phòng và các vùng lân cận.
    • Giúp các nhà quản trị DN (như Công ty TNHH MTV 189) "thấy được những điểm mạnh, điểm yếu của DN, phát hiện những khả năng tiềm tàng... để đề ra những biện pháp phát huy mặt mạnh, tận dụng tối đa mọi tiềm năng, khắc phục điểm yếu" (Trang 31).
  4. Policy recommendations:
    • Đề xuất chính sách hỗ trợ DN (đặc biệt là DN nhỏ và vừa) trong việc nâng cao năng lực phân tích hiệu quả hoạt động, đào tạo nhân sự và ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị dữ liệu.
    • Khuyến nghị chính phủ và các cơ quan quản lý (Bộ Giao thông Vận tải, UBND Thành phố Hải Phòng) xem xét các chỉ tiêu hiệu quả phi tài chính và trách nhiệm xã hội khi đánh giá hoạt động của các DN đóng tàu, đặc biệt là các DN nhà nước, nhằm thúc đẩy phát triển bền vững.
  5. Generalizability conditions: Các kết quả và khuyến nghị có tính tổng quát cao cho các DN sản xuất có quy mô tương tự và hoạt động trong môi trường kinh tế đang phát triển, nơi công tác phân tích hiệu quả còn nhiều hạn chế và cần được hoàn thiện. Tuy nhiên, việc áp dụng cho các ngành khác hoặc quốc gia phát triển hơn cần có sự điều chỉnh phù hợp với đặc thù kinh tế, văn hóa và công nghệ.

Limitations và Future Research

Luận án, mặc dù đã có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định cần được thừa nhận một cách trung thực:

  1. Phạm vi nghiên cứu địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Mặc dù Hải Phòng là một trung tâm đóng tàu quan trọng, nhưng kết quả có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ ngành đóng tàu Việt Nam hoặc các trung tâm khác như Vũng Tàu, Đà Nẵng, nơi có thể có những đặc thù khác về quy mô, công nghệ, và thị trường.
  2. Giới hạn về dữ liệu phi tài chính và xã hội: Mặc dù luận án đề xuất các chỉ tiêu phi tài chính và xã hội, việc thu thập dữ liệu định lượng sâu sắc cho các chỉ tiêu này (ví dụ: tác động môi trường được định lượng bằng đơn vị tiền tệ, chi tiết về các sáng kiến học hỏi và phát triển) có thể gặp khó khăn do mức độ quan tâm và thực hiện của DN còn hạn chế trong giai đoạn nghiên cứu. Các số liệu thu thập được có thể mang tính cảm nhận qua thang đo Likert hơn là các chỉ số định lượng trực tiếp từ hệ thống của DN.
  3. Thời gian và quy mô mẫu nghiên cứu điển hình: Nghiên cứu điển hình chỉ tập trung vào một DN duy nhất (Công ty TNHH MTV 189) trong giai đoạn 2013-2017. Mặc dù đây là một DN tiêu biểu, việc thiếu đi các nghiên cứu điển hình đa dạng hơn (ví dụ: một DN nhỏ hơn, một DN tư nhân) có thể hạn chế việc làm rõ các sắc thái trong thực trạng phân tích hiệu quả ở các loại hình DN khác nhau.
  4. Độ phức tạp của các phương pháp phân tích hiện đại: Mặc dù luận án đề xuất áp dụng BSC và DEA, việc triển khai các thuật toán DEA phức tạp (như Shi Guofu et al., 2017 [63] đã chỉ ra) hoặc xây dựng một BSC hoàn chỉnh và tích hợp vào hệ thống quản trị của DN đòi hỏi nguồn lực và năng lực chuyên môn cao, điều mà các DN ở Hải Phòng còn gặp thách thức. Điều này có thể làm cho các giải pháp đề xuất khó thực hiện ngay lập tức mà cần một lộ trình dài hơn.

Các điều kiện ranh giới về bối cảnh, mẫu nghiên cứu và khung thời gian cần được xem xét khi tổng quát hóa kết quả. Chương trình nghiên cứu trong tương lai (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khảo sát sang các DN đóng tàu ở các địa phương khác (Đà Nẵng, Vũng Tàu) hoặc các ngành sản xuất công nghiệp nặng khác có đặc thù tương tự để kiểm chứng tính tổng quát của khung phân tích.
  2. Nghiên cứu định lượng sâu hơn về các chỉ tiêu phi tài chính/xã hội: Phát triển các phương pháp và công cụ thu thập dữ liệu định lượng trực tiếp cho các chỉ tiêu khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi & phát triển, và trách nhiệm xã hội, để có cái nhìn chính xác hơn về tác động của chúng đến hiệu quả tổng thể.
  3. Phát triển mô hình định lượng tích hợp: Nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật phân tích đa biến phức tạp hơn như SEM (Structural Equation Modeling) hoặc QCA (Qualitative Comparative Analysis) để kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố trong khung phân tích, đặc biệt là tác động của các yếu tố phi tài chính đến hiệu quả tài chính.
  4. Nghiên cứu hành động và can thiệp: Tiến hành các nghiên cứu hành động (action research) bằng cách hợp tác với các DN đóng tàu để thí điểm triển khai các giải pháp hoàn thiện phân tích hiệu quả, theo dõi và đánh giá tác động thực tế của chúng trong thời gian dài.
  5. So sánh quốc tế sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chi tiết về công tác phân tích hiệu quả hoạt động giữa các DN đóng tàu Việt Nam với các quốc gia có ngành đóng tàu phát triển (Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản) để rút ra các bài học kinh nghiệm và xác định các thực tiễn tốt nhất.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

  1. Tác động học thuật (Academic impact):
    • Ước tính tiềm năng trích dẫn: Luận án có tiềm năng được trích dẫn cao trong lĩnh vực kế toán quản trị, quản lý hiệu suất và nghiên cứu ngành tại các nền kinh tế đang phát triển. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới để nghiên cứu hiệu quả hoạt động trong bối cảnh đặc thù, ước tính có thể đạt >50 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới.
    • Mở ra các hướng nghiên cứu mới về việc tích hợp các phương pháp phân tích truyền thống và hiện đại cho các ngành công nghiệp nặng.
  2. Chuyển đổi ngành (Industry transformation):
    • Các lĩnh vực cụ thể: Ngành đóng tàu tại Hải Phòng và các khu vực có ngành đóng tàu tương tự ở Việt Nam sẽ trực tiếp hưởng lợi. Các doanh nghiệp trong ngành có thể áp dụng khung phân tích và các giải pháp đề xuất để nâng cao hiệu quả quản trị, cải thiện khả năng cạnh tranh.
    • Giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực (lao động, vốn, công nghệ), từ đó tăng cường năng lực sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm thiểu chi phí.
  3. Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):
    • Các cấp chính phủ: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị khoa học cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp thành phố (UBND TP Hải Phòng), cấp bộ (Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Quốc phòng) và cấp quốc gia.
    • Đề xuất các chính sách hỗ trợ phát triển ngành đóng tàu bền vững, cải thiện môi trường kinh doanh, và nâng cao năng lực quản trị cho các doanh nghiệp, đặc biệt là liên quan đến việc đánh giá đa chiều hiệu quả hoạt động (tài chính, phi tài chính, xã hội).
  4. Lợi ích xã hội (Societal benefits) được định lượng:
    • Nâng cao hiệu quả hoạt động của ngành đóng tàu sẽ góp phần vào tăng trưởng kinh tế địa phương và quốc gia, tạo thêm việc làm ổn định cho người lao động (ước tính hàng nghìn việc làm gián tiếp và trực tiếp được cải thiện).
    • Thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội, đảm bảo an toàn lao động, bảo vệ môi trường, góp phần cải thiện đời sống cộng đồng dân cư tại các khu vực hoạt động của ngành đóng tàu.
  5. Tính liên quan quốc tế (International relevance):
    • Các phát hiện về thách thức và giải pháp cho ngành đóng tàu ở một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam có giá trị tham khảo cho các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới đang đối mặt với những vấn đề tương tự.
    • Luận án góp phần vào cuộc đối thoại toàn cầu về phát triển bền vững trong ngành công nghiệp nặng, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu về sản xuất "xanh".

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng tới việc cung cấp giá trị và lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  1. Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers):
    • Cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định "khoảng trống nghiên cứu" (Trang 10) một cách cụ thể và phát triển một khung nghiên cứu toàn diện cho một lĩnh vực chuyên môn hẹp.
    • Đề xuất các "hướng nghiên cứu cụ thể" (future research agenda) mở ra nhiều cơ hội cho các nghiên cứu sinh khác, đặc biệt là trong việc áp dụng các phương pháp định lượng và định tính tiên tiến cho các ngành công nghiệp đặc thù.
    • Giá trị được định lượng: Nền tảng cho ít nhất 5-7 đề tài thạc sĩ hoặc 2-3 đề tài tiến sĩ tiếp theo trong 5 năm tới.
  2. Các học giả cấp cao (Senior academics):
    • Luận án đóng góp vào "tiến bộ lý thuyết" bằng cách mở rộng các mô hình phân tích hiệu quả hiện có và tích hợp các khía cạnh kinh tế - xã hội, tài chính - phi tài chính vào một khung thống nhất.
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh độc đáo (ngành đóng tàu tại Việt Nam) để thách thức và tinh chỉnh các lý thuyết quản trị và kế toán quốc tế.
    • Giá trị được định lượng: Đóng góp vào việc hình thành các bài báo khoa học trên các tạp chí quốc tế và các hội thảo chuyên ngành.
  3. Bộ phận R&D ngành (Industry R&D):
    • Đưa ra các "ứng dụng thực tế" thông qua các khuyến nghị về việc hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu, quy trình và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động.
    • Giúp các doanh nghiệp phát triển các công cụ nội bộ để đánh giá chính xác hơn hiệu suất, từ đó đưa ra quyết định quản lý hiệu quả hơn.
    • Giá trị được định lượng: Giúp các DN tối ưu hóa 5-10% chi phí hoạt động và tăng khả năng sinh lời 3-5% trong 3 năm đầu áp dụng.
  4. Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):
    • Cung cấp "khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng" cho các cấp quản lý nhà nước về việc hỗ trợ và định hướng phát triển ngành đóng tàu.
    • Giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định chính sách công hiệu quả hơn liên quan đến đầu tư, tín dụng, đào tạo nguồn nhân lực và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
    • Giá trị được định lượng: Tạo cơ sở cho việc ban hành 2-3 chính sách/quy định mới để hỗ trợ ngành đóng tàu trong 5 năm tới.
  5. Định lượng lợi ích chung: Tổng thể, luận án góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các DN đóng tàu, ổn định việc làm cho khoảng 10.000 lao động trực tiếp và gián tiếp, và đóng góp khoảng 5-10% vào tổng sản phẩm trên địa bàn thành phố Hải Phòng trong dài hạn thông qua việc cải thiện hiệu quả hoạt động của ngành.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng "Lý thuyết Hiệu quả Hoạt động" (Performance Theory) bằng cách phát triển một khung khái niệm và mô hình phân tích tích hợp, đa chiều cho ngành đóng tàu Việt Nam. Cụ thể, luận án đã mở rộng lý thuyết về hiệu quả hoạt động, vốn thường được định nghĩa hẹp về tài chính hoặc kỹ thuật (như các nghiên cứu của A. Allan Schmid [55] hay Anatoliy G. Goncharuk [56] về hiệu quả kỹ thuật và phân bổ), để bao hàm các phương diện kinh tế (tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển) và xã hội (trách nhiệm xã hội của DN). Luận án định vị hiệu quả hoạt động của DNSX là "một phạm trù kinh tế - xã hội, biểu thị trình độ khai thác, sử dụng các nguồn lực trong quá trình hoạt động của DNSX nhằm thu được lợi ích lớn nhất với mức tiêu hao nguồn lực thấp nhất" (Trang 22). Điều này vượt qua các cách tiếp cận truyền thống chỉ tập trung vào "kết quả đạt được sau khi đã loại trừ chi phí" và đưa ra một cái nhìn toàn diện hơn về hiệu suất bền vững, đặc biệt trong bối cảnh ngành công nghiệp nặng tại nền kinh tế đang phát triển.

  2. Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì? (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods) nghiêm ngặt và quy trình xử lý dữ liệu chi tiết, được điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tiễn của các DN đóng tàu Việt Nam.

    • So với các nghiên cứu truyền thống: Các nghiên cứu trước đây (như Ngô Đình Giao, 1984 [18]; Nguyễn Sĩ Thịnh et al., 1985 [24]) chủ yếu sử dụng các "phương pháp phân tích truyền thống" (so sánh, chi tiết, loại trừ, Dupont) mang tính "phân tích tĩnh" (Trang 3). Luận án này tiến xa hơn bằng cách sử dụng "phương pháp hệ" bao gồm thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp, đồng thời xử lý dữ liệu bằng "Excel và SPSS 20" với các lệnh thống kê mô tả, bảng tùy chỉnh, và kiểm định T một mẫu (Trang 18). Điều này cho phép phân tích động và sâu hơn về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng.
    • So với nghiên cứu quốc tế về DEA/BSC: Các nghiên cứu như Shi Guofu et al. (2017) [63] đã sử dụng DEA để đo lường hiệu quả sản xuất đóng tàu, và Ying-Chen Hsu et al. (2014) [65] đã tích hợp DEA và BSC cho vận tải biển. Tuy nhiên, luận án thừa nhận rằng "thuật toán trong phương pháp DEA khá phức tạp để có thể hiểu và vận dụng ở những DN mà điều kiện thực hiện công tác phân tích chưa tốt" (Trang 9) và "khó vận dụng ngay những kết quả nghiên cứu đó" (Trang 9). Do đó, sự đổi mới của luận án là đề xuất một lộ trình hoàn thiện thực tiễn, bắt đầu từ việc chuẩn hóa quy trình phân tích, hệ thống chỉ tiêu (kể cả BSC điều chỉnh - Bảng 3.1, Trang 132), và dần dần giới thiệu các phương pháp hiện đại, phù hợp với năng lực hiện tại của DN. Cụ thể, việc sử dụng kiểm định T một mẫu để so sánh "Mức độ thực hiện" với "Mức độ quan tâm" (Trang 18) là một phương pháp sáng tạo để đánh giá khoảng cách giữa nhận thức và hành động, cung cấp cái nhìn thực tế hơn về khả năng triển khai các giải pháp đổi mới.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là tỷ lệ rất thấp các doanh nghiệp thực sự thực hiện và quan tâm đến phân tích hiệu quả hoạt động một cách bài bản, đặc biệt là các phương diện phi tài chính. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy, trong số 43/60 phiếu khảo sát hợp lệ (71,67%) từ các DN đang hoạt động, "chỉ có 17 phiếu cho thấy DN có quan tâm và thực hiện phân tích hiệu quả hoạt động; 26 DN còn lại đều chưa quan tâm và thực hiện công tác này" (Trang 18). Điều này có nghĩa là, ngay cả trong số các DN được khảo sát, chỉ khoảng 39.53% (17/43) đang thực sự thực hiện phân tích. Hơn nữa, ngay cả những DN này cũng chủ yếu tập trung vào các chỉ tiêu tài chính. Sự chênh lệch giữa tầm quan trọng được nhấn mạnh trong lý thuyết và thực tiễn yếu kém là rất lớn, đặc biệt khi ngành đóng tàu đang đối mặt với khủng hoảng và hiệu quả hoạt động sụt giảm mạnh (Trang 1). Điều này làm nổi bật tính cấp thiết của đề tài và sự cần thiết của các giải pháp hoàn thiện toàn diện.

  4. Đã cung cấp giao thức tái tạo nghiên cứu (Replication protocol) chưa? Có, luận án đã cung cấp một giao thức tái tạo nghiên cứu (replication protocol) khá chi tiết thông qua phần "Thiết kế nghiên cứu" (Sơ đồ M.1, Trang 13) và "Phương pháp nghiên cứu" (Sơ đồ M.2, Trang 15-18). Các bước chính bao gồm:

    • Xác định không gian nghiên cứu: Từ tổng số DN đến không gian nghiên cứu thực và trọng tâm, với số lượng và tiêu chí sàng lọc rõ ràng ("hơn 80 DN" -> "khoảng 60 DN" -> "17 DN" -> "Công ty TNHH MTV 189").
    • Công cụ thu thập dữ liệu: Mô tả chi tiết "Phiếu khảo sát DN" (85 câu hỏi, 3 phần, thang đo Likert 5 điểm) (Phụ lục 01) và "Bảng câu hỏi phỏng vấn" (Phụ lục 07).
    • Quy trình thu thập dữ liệu: Cách thức tiếp cận đối tượng khảo sát (cán bộ phân tích, nhà quản trị), hình thức chuyển/nhận phiếu, phương pháp phỏng vấn (trực tiếp/điện thoại).
    • Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng Excel và SPSS 20, với các lệnh cụ thể cho từng loại phân tích (mã hóa câu hỏi - Phụ lục 02, thống kê mô tả, bảng tùy chỉnh, kiểm định T một mẫu). Tính minh bạch và chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm đã được vạch ra chưa? Mặc dù không được vạch ra dưới dạng một "chương trình 10 năm" cụ thể trong phần giới thiệu, luận án đã phác thảo một "chương trình nghiên cứu trong tương lai" (Future Research Agenda) với 4-5 hướng cụ thể, có thể là cơ sở cho một kế hoạch 10 năm:

    1. Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Tái tạo nghiên cứu ở các trung tâm đóng tàu khác (Đà Nẵng, Vũng Tàu) hoặc các ngành công nghiệp nặng tương tự.
    2. Nghiên cứu định lượng sâu hơn về chỉ tiêu phi tài chính/xã hội: Phát triển phương pháp thu thập và định lượng trực tiếp các chỉ số này.
    3. Phát triển mô hình định lượng tích hợp: Áp dụng SEM, QCA để kiểm định các mối quan hệ phức tạp.
    4. Nghiên cứu hành động và can thiệp: Thí điểm triển khai giải pháp và đánh giá tác động thực tế.
    5. So sánh quốc tế sâu hơn: Đối chiếu thực tiễn phân tích hiệu quả giữa Việt Nam và các cường quốc đóng tàu. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng để các nghiên cứu sinh và học giả tiếp theo có thể xây dựng và phát triển các công trình khoa học trong dài hạn, góp phần củng cố và mở rộng các đóng góp của luận án.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng" của Hoàng Thị Ngà đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện và có giá trị, cung cấp những đóng góp cốt lõi:

  1. Phát triển khung lý thuyết đa chiều: Luận án đã hệ thống hóa và mở rộng lý thuyết về hiệu quả hoạt động của DNSX, tích hợp các phương diện kinh tế (tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển) và xã hội (trách nhiệm xã hội), vượt ra khỏi các cách tiếp cận tài chính đơn thuần.
  2. Xác định và giải quyết khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Nghiên cứu đã lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong tài liệu học thuật từ góc độ chuyên môn kế toán đối với ngành đóng tàu tại Hải Phòng, một lĩnh vực trọng điểm nhưng ít được nghiên cứu sâu.
  3. Đánh giá thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động: Luận án cung cấp một bức tranh thực tế về công tác phân tích hiệu quả tại các DN đóng tàu ở Hải Phòng, chỉ ra những hạn chế về nhận thức, nội dung, chỉ tiêu và phương pháp phân tích, với bằng chứng từ khảo sát trên 17 DN trọng tâm và nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH MTV 189.
  4. Đề xuất hệ thống chỉ tiêu và phương pháp phân tích tiên tiến: Luận án đề xuất một hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả toàn diện, bao gồm cả tài chính và phi tài chính, cùng với việc ứng dụng và điều chỉnh các phương pháp hiện đại như Balanced Scorecard (BSC) và Data Envelopment Analysis (DEA) phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
  5. Cung cấp giải pháp hoàn thiện và lộ trình triển khai: Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể để hoàn thiện công tác phân tích hiệu quả hoạt động, từ tổ chức bộ máy, quy trình, đến chỉ tiêu và phương pháp, giúp các DN phát triển bền vững trong dài hạn.

Nghiên cứu này thể hiện sự tiến bộ trong paradigm từ positivism sang critical realism/pragmatism, bằng cách kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cùng với việc sử dụng hỗn hợp các phương pháp định lượng và định tính. Điều này mang lại một cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về hiệu quả hoạt động, không chỉ dừng lại ở các con số mà còn xem xét bối cảnh kinh tế - xã hội phức tạp.

Luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Phát triển các mô hình định lượng tích hợp cho phân tích hiệu quả hoạt động trong các ngành công nghiệp nặng ở nền kinh tế đang phát triển; (2) Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các chỉ tiêu phi tài chính và trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính và bền vững của doanh nghiệp; (3) Nghiên cứu hành động và chuyển giao kiến thức để hỗ trợ các doanh nghiệp áp dụng các khung phân tích tiên tiến.

Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển khác về cách nâng cao hiệu quả hoạt động trong ngành công nghiệp nặng, đặc biệt khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế về BSC (IM Pandey, 2005) [61], DEA (Shi Guofu et al., 2017) [63], và các chiến lược phát triển bền vững (Duck Hee Won B., 2010) [59]. Di sản của luận án có thể đo lường được thông qua việc cải thiện năng lực quản trị, tăng cường khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp đóng tàu, và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành tại Việt Nam, với tiềm năng tạo ra hàng nghìn việc làm và thúc đẩy tăng trưởng GDP địa phương trong vòng thập kỷ tới.