Luận án TS: Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

284

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu hiệu quả hoạt động đóng tàu Hải Phòng

Nghiên cứu phân tích hiệu quả hoạt động là cần thiết. Nó cung cấp thông tin cho việc ra quyết định. Mục tiêu là phát triển bền vững doanh nghiệp đóng tàu. Các doanh nghiệp đóng tàu Việt Nam và Hải Phòng đối mặt suy giảm. Nguyên nhân bao gồm suy thoái kinh tế, khủng hoảng chu kỳ ngành. Biến động nhu cầu thị trường cũng tác động tiêu cực. Nhiều doanh nghiệp đã phá sản, giải thể, hoặc hoạt động cầm chừng. Luận án này nhằm hoàn thiện phân tích hiệu quả. Nó tập trung vào các doanh nghiệp đóng tàu tại Hải Phòng. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được áp dụng. Điều này nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc, đưa ra giải pháp cụ thể. Mục đích là nâng cao hiệu suất sản xuất đóng tàu.

1.1. Tầm quan trọng phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

Phân tích hiệu quả hoạt động đóng vai trò thiết yếu. Nó cung cấp thông tin quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ các quyết định quản trị. Mục tiêu cuối cùng là phát triển bền vững doanh nghiệp đóng tàu. Hiểu rõ hiệu quả giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Doanh nghiệp cần thông tin chính xác để tối ưu hóa nguồn lực. Việc này đặc biệt quan trọng trong ngành đóng tàu. Ngành này có chu kỳ kinh doanh phức tạp và nhiều rủi ro. Các thông tin phân tích giúp đưa ra chiến lược phù hợp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp áp dụng.

Nghiên cứu này hướng đến hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động. Trọng tâm là các doanh nghiệp đóng tàu tại Hải Phòng. Luận án áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu. Chúng bao gồm phân tích định lượng và định tính. Các mô hình như BSC (Balanced Scorecard) được đề xuất. Phương pháp DEA (Data Envelopment Analysis) cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả tương đối. Phân tích SWOT doanh nghiệp đóng tàu là một công cụ quan trọng. Việc này giúp đánh giá toàn diện tình hình. Nghiên cứu sử dụng các bảng biểu, hình sơ đồ để minh họa. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất sản xuất đóng tàu.

II. Thực trạng hiệu quả doanh nghiệp đóng tàu hiện nay

Ngành đóng tàu Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp có xu hướng sụt giảm mạnh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận doanh nghiệp đóng tàu. Nhiều công ty lớn đã phá sản hoặc phải tái cơ cấu. Tình trạng này phản ánh một bức tranh khó khăn của toàn ngành. Các doanh nghiệp đóng tàu tại Hải Phòng cũng không nằm ngoài quy luật này. Việc phân tích rõ thực trạng giúp xác định nguyên nhân cốt lõi. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả. Sự sụt giảm hiệu suất sản xuất đóng tàu là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết.

2.1. Đánh giá chung tình hình ngành đóng tàu Việt Nam.

Ngành đóng tàu Việt Nam đối mặt nhiều khó khăn. Hiệu quả hoạt động có xu hướng sụt giảm mạnh. Tập đoàn Vinashin từng tan rã. Hàng loạt doanh nghiệp lớn nhỏ phá sản, giải thể. Nhiều đơn vị hoạt động cầm chừng, tái cơ cấu. Tình hình này cho thấy sự cần thiết của phân tích sâu sắc. Doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng cũng nằm trong bối cảnh chung. Cần đánh giá đúng thực trạng để tìm giải pháp. Việc này giúp cải thiện năng suất lao động ngành đóng tàu.

2.2. Các thách thức chính ảnh hưởng hiệu suất sản xuất đóng tàu.

Suy thoái kinh tế toàn cầu ảnh hưởng lớn. Ngành đóng tàu trải qua khủng hoảng chu kỳ. Nhu cầu thị trường biến động không ngừng. Các yếu tố này làm giảm hiệu suất sản xuất đóng tàu. Chi phí đầu vào tăng cao gây áp lực. Khó khăn trong tiếp cận vốn cũng là một rào cản. Chính sách và môi trường pháp lý cũng có tác động đáng kể. Các yếu tố này đòi hỏi quản lý chi phí đóng tàu chặt chẽ hơn.

2.3. Lợi nhuận doanh nghiệp đóng tàu giảm sút.

Tình hình kinh doanh khó khăn kéo theo giảm lợi nhuận. Nhiều doanh nghiệp ghi nhận thua lỗ liên tiếp. Dữ liệu từ các bảng cho thấy lợi nhuận trước thuế và lãi vay biến động. Khả năng sinh lời của các công ty bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này đe dọa sự phát triển bền vững doanh nghiệp đóng tàu. Các chỉ số hiệu quả tài chính đóng tàu cần được theo dõi sát sao. Việc này giúp đánh giá đúng tình hình tài chính.

III. Phân tích hiệu quả tài chính và hoạt động sản xuất

Phân tích hiệu quả tài chính và hoạt động sản xuất là trọng tâm của nghiên cứu. Nó giúp đánh giá toàn diện tình hình của các doanh nghiệp đóng tàu. Các chỉ số hiệu quả tài chính đóng tàu được sử dụng để đo lường lợi nhuận, khả năng sinh lời và hiệu suất sử dụng vốn. Ngoài ra, việc đánh giá năng suất lao động ngành đóng tàu Hải Phòng cũng rất quan trọng. Nghiên cứu áp dụng các công cụ phân tích hiện đại như Balanced Scorecard (BSC) và Data Envelopment Analysis (DEA). Những công cụ này cung cấp cái nhìn đa chiều, sâu sắc hơn về hiệu suất sản xuất đóng tàu. Việc kết hợp các phương pháp này giúp đưa ra những kết luận khách quan và chính xác.

3.1. Các chỉ số hiệu quả tài chính đóng tàu chủ chốt.

Nghiên cứu tập trung vào nhiều chỉ số. Các bảng biểu nêu rõ hiệu quả hoạt động về mặt kinh tế tài chính. Hiệu suất sử dụng vốn được đánh giá kỹ lưỡng. Khả năng sinh lời là một thước đo quan trọng. Các chỉ số này giúp đo lường lợi nhuận doanh nghiệp đóng tàu. Dữ liệu thể hiện khả năng sinh lời và biến động ROE. Việc phân tích chỉ số hiệu quả tài chính đóng tàu là nền tảng. Nó giúp đánh giá tình hình sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

3.2. Đánh giá năng suất lao động ngành đóng tàu Hải Phòng.

Năng suất lao động là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả. Luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất. Kết quả tính năng suất tổng hợp Malmquist VRS O được trình bày. Dữ liệu này dùng để minh họa phương pháp DEA. Đánh giá năng suất giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn nhân lực. Cải thiện năng suất lao động ngành đóng tàu là ưu tiên hàng đầu. Nó đóng góp trực tiếp vào hiệu suất sản xuất đóng tàu.

3.3. Áp dụng công cụ phân tích hiện đại BSC DEA .

Mô hình BSC 4 viễn cảnh được đề xuất. BSC hỗ trợ đánh giá hiệu quả toàn diện từ nhiều góc độ. Phương pháp DEA được sử dụng để phân tích dữ liệu đầu vào. Nó giúp đánh giá hiệu quả tương đối của các đơn vị đóng tàu. Sự kết hợp các phương pháp này giúp hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động. Chúng cung cấp cái nhìn đa chiều về hiệu suất sản xuất đóng tàu. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược.

IV. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả cạnh tranh đóng tàu

Khả năng cạnh tranh ngành đóng tàu Hải Phòng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Quản lý chi phí đóng tàu hiệu quả là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và lợi nhuận. Việc áp dụng công nghệ đóng tàu hiện đại cũng đóng vai trò then chốt. Công nghệ giúp nâng cao chất lượng, giảm thời gian sản xuất và tăng năng suất. Bên cạnh đó, phân tích SWOT doanh nghiệp đóng tàu giúp xác định vị thế hiện tại. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả.

4.1. Vai trò quản lý chi phí đóng tàu trong cạnh tranh.

Quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố sống còn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận doanh nghiệp đóng tàu. Kiểm soát tốt chi phí sản xuất, chi phí nguyên vật liệu. Tối ưu hóa chi phí vận hành giúp giảm giá thành. Điều này nâng cao khả năng cạnh tranh ngành đóng tàu Hải Phòng. Các doanh nghiệp cần hệ thống quản lý chi phí chặt chẽ. Việc này đòi hỏi sự giám sát liên tục và điều chỉnh kịp thời.

4.2. Tác động của công nghệ đóng tàu hiện đại.

Công nghệ là động lực cho sự phát triển. Ứng dụng công nghệ đóng tàu hiện đại cải thiện năng suất. Nó giúp tăng chất lượng sản phẩm. Giảm thời gian thi công và chi phí sản xuất. Đầu tư vào công nghệ mới là cần thiết. Sự đổi mới công nghệ giúp doanh nghiệp vượt trội. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

4.3. Phân tích SWOT doanh nghiệp đóng tàu để xác định vị thế.

Mô hình phân tích SWOT được áp dụng trong nghiên cứu. Nó giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu nội tại của doanh nghiệp. Đồng thời, xác định cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Phân tích SWOT doanh nghiệp đóng tàu cung cấp cái nhìn chiến lược. Nó hỗ trợ xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Việc này đặc biệt hữu ích để định vị và tăng khả năng cạnh tranh.

V. Giải pháp hoàn thiện phân tích nâng cao hiệu suất

Để nâng cao hiệu suất sản xuất đóng tàu, cần có các giải pháp toàn diện. Việc hoàn thiện quy trình phân tích hiệu quả hoạt động là bước đầu tiên. Một quy trình rõ ràng, khoa học sẽ đảm bảo tính chính xác của dữ liệu và kết quả phân tích. Nghiên cứu cũng đề xuất các chỉ tiêu và phương pháp phân tích phù hợp. Sự kết hợp giữa các chỉ số tài chính và phi tài chính mang lại cái nhìn đầy đủ. Ngoài ra, cải thiện chuỗi cung ứng ngành đóng tàu cũng góp phần giảm chi phí và tăng hiệu quả. Những giải pháp này nhằm mục tiêu cải thiện lợi nhuận doanh nghiệp đóng tàu và phát triển bền vững.

5.1. Hoàn thiện quy trình phân tích hiệu quả hoạt động.

Nghiên cứu đề xuất quy trình phân tích cải tiến. Quy trình cần rõ ràng, minh bạch. Dữ liệu từ các bảng chỉ ra mức độ thực hiện nội dung phân tích. Việc hoàn thiện quy trình giúp phân tích hiệu quả hoạt động chính xác hơn. Nó bao gồm thu thập dữ liệu, xử lý, và báo cáo kết quả. Sơ đồ minh họa quy trình phân tích hiệu quả hoạt động. Điều này giúp tối ưu hóa việc ra quyết định.

5.2. Đề xuất chỉ tiêu và phương pháp phân tích phù hợp.

Cần áp dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích đa dạng. Các bảng nêu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động. Bảng dữ liệu trình bày mức độ sử dụng chỉ tiêu. Kết hợp các phương pháp như BSC, DEA để có cái nhìn toàn diện. Sơ đồ minh họa sự kết hợp nội dung và phương pháp phân tích. Điều này giúp đánh giá toàn diện hiệu suất sản xuất đóng tàu. Đồng thời, hỗ trợ nhận diện các vấn đề tiềm ẩn.

5.3. Cải thiện chuỗi cung ứng ngành đóng tàu.

Chuỗi cung ứng đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả sản xuất. Cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng ngành đóng tàu là cần thiết. Tối ưu hóa các khâu từ mua sắm nguyên liệu đến giao sản phẩm. Quản lý chi phí đóng tàu hiệu quả hơn thông qua chuỗi. Điều này giúp giảm rủi ro, tăng tốc độ sản xuất. Nâng cao năng suất lao động ngành đóng tàu cũng liên quan đến chuỗi cung ứng. Một chuỗi cung ứng vững mạnh là nền tảng cạnh tranh.

VI. Phát triển bền vững ngành đóng tàu Hải Phòng

Phát triển bền vững doanh nghiệp đóng tàu là mục tiêu chiến lược dài hạn. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới và thích nghi. Xây dựng chiến lược phát triển bền vững cần tính đến các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Đồng thời, việc nâng cao khả năng cạnh tranh ngành đóng tàu Hải Phòng là yếu tố sống còn. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ đóng tàu hiện đại, cải thiện chất lượng sản phẩm, và tối ưu hóa quản lý chi phí. Chỉ khi đạt được sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và trách nhiệm xã hội, ngành đóng tàu mới có thể phát triển mạnh mẽ và ổn định trong tương lai.

6.1. Xây dựng chiến lược phát triển bền vững doanh nghiệp đóng tàu.

Doanh nghiệp cần chiến lược dài hạn. Chiến lược phải tính đến các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường. Phát triển bền vững doanh nghiệp đóng tàu là mục tiêu cuối cùng. Điều này bao gồm cải thiện công nghệ đóng tàu hiện đại. Đồng thời nâng cao năng lực quản trị. Đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng liên tục.

6.2. Nâng cao khả năng cạnh tranh ngành đóng tàu Hải Phòng.

Cần tập trung vào chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Giảm giá thành sản xuất thông qua quản lý chi phí đóng tàu hiệu quả. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm mới. Mở rộng thị trường, tìm kiếm đối tác mới. Nâng cao khả năng cạnh tranh ngành đóng tàu Hải Phòng là yếu tố sống còn. Điều này đảm bảo sự tồn tại và phát triển của ngành trong bối cảnh toàn cầu hóa. Ứng dụng công nghệ hiện đại giúp tạo lợi thế khác biệt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố hải phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (284 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bộ Giaó duc̣ vàĐao ̀ tao ̣ Bộ Taì chinh ́ HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ­­­­­­­­ HOÀNG THỊ NGÀ HOÀN THIỆN PHÂN TÍCH HIÊU ̣ QUẢ HOAT ̣ ĐÔNG ̣ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG TÀU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI ­ 2019 Bộ Giaó duc̣ vàĐao ̀ tao ̣ Bộ Taì chinh ́ HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ­­­­­­­­ HOÀNG THỊ NGÀ HOÀN THIỆN PHÂN TÍCH HIÊU ̣ QUẢ HOAT ̣ ĐÔNG ̣ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG TÀU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1­ PGS,TS. Nguyễn Ngọc Quang 2­ TS. Nguyễn Văn Hậu LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luân ̣ ań là trung thực.

Những kết luận khoa h ọc c ủa luâṇ an ́ chưa từng đượ c ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hoàng Thị Ngà MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BHXH Bảo hiểm xã hội DN Doanh nghiệp DNSX Doanh nghiệp sản xuất GTGT Giá trị gia tăng KH&CN Khoa học và công nghệ MTV Một thành viên NSNN Ngân sách Nhà nước QTDN Quản trị doanh nghiệp TNHH Trách nhiệm hữu hạn DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, HÌNH, SƠ ĐỒ TT Số hiệu và tên gọi Trang 01 Bảng 1. Triên ̉ khai thực hiên ̣ BSC trong DNSX 44 02 Bảng 1. Hệ thông ́ chỉ tiêu phân tich ́ hiệu quả hoạt động của DNSX 45 03 Bảng 2.

Tương quan Pearson giữa quy mô DN và một số đặc điểm 71 khác 04 Bảng 2. Mức độ quan tâm tới quy trình và vai trò phân tích hiệu quả 79 hoạt động 05 Bảng 2. Mức độ thực hiện quy trình và vai trò phân tích hiệu quả 81 hoạt động 06 Bảng 2. Mức độ quan tâm tới nội dung phân tích hiệu quả hoạt động 85 07 Bảng 2.

Mức độ thực hiện nội dung phân tích hiệu quả hoạt động 86 08 Bảng 2. Mức độ quan tâm tới chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động 89 09 Bảng 2. Mức độ sử dụng chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động 91 10 Bảng 2. Mức độ quan tâm tới phương pháp phân tích hiệu quả hoạt 95 động 11 Bảng 2.

Mức độ sử dụng phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động 96 12 Bảng 2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tới hiệu quả hoạt động 99 13 Bảng 3. Đề xuất BSC của DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải 132 Phòng 14 Bảng 3. Phân tích tổng quan Công ty TNHH MTV 189 năm 2017 140 15 Bảng 3.

Hiệu quả hoạt động về mặt kinh tế ở phương diện tài chính 143 của Công ty TNHH MTV 189 giai đoạn 2013­2017 16 Bảng 3. Lợi nhuận trước thuế và lãi vay của Công ty TNHH MTV 148 189 giai đoạn 2013­2017 17 Bảng 3. Dữ liệu đầu vào được sử dụng để minh họa về phương 159 pháp DEA 18 Bảng 3. Kết quả tính năng suất tổng hợp Malmquist VRS O 160 19 Biểu 2.

Đặc điểm ngành nghề kinh doanh 70 20 Biểu 2. Đặc điểm quy mô doanh nghiệp 70 21 Biểu 2. Đặc điểm số lượng lao động 72 22 Biểu 2. Đặc điểm thời gian hoạt động 72 TT Số hiệu và tên gọi Trang 23 Biểu 2.

Đặc điểm loại hình DN 73 TT Số hiệu và tên gọi Trang 24 Biểu 2. Đặc điểm tính chất sở hữu vốn 73 25 Biểu 2. Đặc điểm tổ chức bộ máy phân tích kinh tế 73 26 Biểu 3. Lợi nhuận của Công ty TNHH MTV 189 giai đoạn 2013­2017 144 27 Biểu 3.

Hiệu suất sử dụng vốn của Công ty TNHH MTV 189 giai 144 đoạn 2013­2017 28 Biểu 3. Hiệu suất sử dụng một số loại vốn ngắn hạn của Công ty 145 TNHH MTV 189 giai đoạn 2013­2017 29 Biểu 3. Khả năng sinh lời của Công ty TNHH MTV 189 giai đoạn 145 2013­2017 30 Biểu 3. Lợi nhuận trước thuế và lãi vay của Công ty TNHH MTV 148 189 giai đoạn 2013­2017 31 Biểu 3.

Biến động ROE của công ty TNHH MTV 189 trong giai đoạn 152 2013­2017 32 Hình 1. Mô hình BSC 4 viễn cảnh 42 33 Hình 1. Cấu trúc BSC 43 34 Hình 1. Mô hình phân tích SWOT 52 35 Hình 1.

Đường PPF trong trường hợp tối đa hóa đầu ra 54 36 Hình 1. Đường PPF trong trường hợp tối thiểu hóa đầu vào 54 37 Sơ đồ M. Thiết kế nghiên cứu 11 38 Sơ đồ M. Phương pháp nghiên cứu 13 39 Sơ đồ 1.

Tông ̉ hợp cać cach ́ phân loaị hiệu quả hoạt động cuả DNSX 21 40 Sơ đồ 1. Phân loaị hiệu quả hoạt động của DNSX sử dung ̣ trong luân ̣ 22 ań 4 Sơ đồ 1. Kết hợp nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt 57 1 động của doanh nghiệp sản xuất 4 Sơ đồ 2. Quy trình đóng tàu 74 2 43 Sơ đồ 2.

Quy trình đóng tàu khi hợp đồng chưa có hồ sơ thiết kế 75 44 Sơ đồ 2. Quy trình đóng tàu khi hợp đồng đã có hồ sơ thiết kế 76 45 Sơ đồ 3. Các cấp độ hoàn thiện bộ máy phân tích 121 TT Số hiệu và tên gọi Trang 46 Sơ đồ 3. Quy trình phân tích hiệu quả hoạt động 126 47 Sơ đồ 3.

Phân tích ROE của công ty TNHH MTV 189 theo mô hình 151 Dupont 3 bước 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Phân tích hiệu quả hoạt động của DN là cần thiết vì nó cung cấp thông tin cho người sử dụng để ra quyết định nhằm mục tiêu phát triển bền vững. Trong thời gian qua, hiệu quả hoạt động của các DN đóng tàu Việt Nam nói chung và trên địa bàn thành phố Hải Phòng nói riêng có xu hướng sụt giảm mạnh. Điển hình là sự tan rã của Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Vinashin) và hàng loạt các doanh nghiệp lớn, nhỏ khác trong ngành rơi vào tình trạng: phá sản, giải thể, ngừng hoạt động, hoạt động cầm chừng, sắp xếp lại,… Nguyên nhân cơ bản là do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, do khủng hoảng chu kỳ của ngành đóng tàu và biến động về nhu cầu của ngành vận tải biển, do hệ quả phát triển quá nóng của ngành đóng tàu Việt Nam những năm trước đó.

Mặc dù đang trải qua thời kỳ hết sức khó khăn nhưng công nghiệp đóng tàu vẫn được xác định là một ngành kinh tế trọng điểm của quốc gia biển Việt Nam, là ngành công nghiệp then chốt của thành phố cảng Hải Phòng. Hiệu quả hoạt động của các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhiều đối tượng sử dụng thông tin. Song, thực tế cho thấy, phân tích hiệu quả hoạt động của các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng hiện nay tồn tại nhiều bất cập nên vai trò của công cụ này còn mờ nhạt. Hệ thống lý thuyết về phân tích hiệu quả hoạt động của DNSX cũng đã khá phổ biến, nhưng chưa được khảo sát và ứng dụng ở các DN đóng tàu tại địa phương này.

Từ tính cấp thiết của đề tài, kết hợp với định hướng của tập thể cán bộ hướng dẫn, tác giả đã đề xuất và nhận quyết định nghiên cứu đề tài “Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng” làm đề tài luận án tiến sĩ của mình. Tổng quan các công trình nghiên cứu Trong thời gian qua, tổng hợp tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau, tác giả nhận thấy có nhiều công trình nghiên cứu về phân tích hiệu quả hoạt động của 2 các DN, song chưa có công trình nghiên cứu nào hoàn toàn trùng lặp với đề tài “Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng”. Để làm rõ khoảng trống trong nghiên cứu, tác giả tiến hành đánh giá tổng quan những nghiên cứu tiêu biểu và có một số nhận xét cơ bản như sau: Những nghiên cứu trước đây (gắn với nền kinh tế kế hoạch tập trung, tiếp đó là giai đoạn đầu chuyển đổi sang kinh tế thị trường) chủ yếu xem xét đến hiệu quả kinh tế vĩ mô. Trong nền kinh tế kế hoạch tập trung, hiệu quả hoạt động được đồng nhất với việc hoàn thành kế hoạch.

Theo đó, Chính phủ quyết định hàng hóa và dịch vụ nào sẽ được sản xuất, số lượng và giá cả mà hàng hóa, dịch vụ sẽ được bán. Trong thời kỳ này, vấn đề hiệu quả hoạt động đã là mối quan tâm của các nhà nghiên cứu. Điển hình là nghiên cứu của tác giả Ngô Đình Giao trong cuốn “Những vấn đề cơ bản về hiệu quả kinh tế trong xí nghiệp công nghiệp” (1984) [18], hay nghiên cứu của nhóm tác giả Nguyễn Sĩ Thịnh, Lê Sĩ Thiệp, Nguyễn Kế Tuấn trong cuốn “Hiệu quả kinh tế trong xí nghiệp công nghiệp” (1985) [24],. Những nghiên cứu này đã đề cập khá chi tiết về hiệu quả hoạt động (ở góc độ là hiệu quả kinh tế) với tiêu chuẩn để đánh giá là việc “hoàn thành kế hoạch”, còn vấn đề lợi nhuận và giá trị kinh tế gia tăng không được đề cập đến; mặt khác, mặc dù đề cập đến hiệu quả trong các xí nghiệp công nghiệp nhưng các xí nghiệp này đều được chỉ huy tập trung từ Trung Ương, nên thực chất đó là hiệu quả kinh tế vĩ mô.

Những sản phẩm khoa học này hoàn toàn phù hợp với thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp, nhưng không còn đầy đủ ý nghĩa thực tiễn trong cơ chế thị trường hiện nay. Tiếp đó, trong giai đoạn chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch tập trung sang kinh tế thị trường , các nghiên cứu liên quan thường xem xét về hiệu quả nền kinh tế. Trong cuốn “Kinh tế học” (1997), Paul Anthony Samuelson và William D. Nordhaus đã nêu rõ “Hiệu quả tức là sử dụng một cách hữu hiệu nhất các nguồn lực của nền kinh tế để thỏa mãn nhu cầu mong muốn của con người ” [37].

Hoặc trong nghiên cứu của A. Allan Schmid “Economic Analysis and Efficiency in Public Expenditure” (2004), tác giả đã sử dụng phân tích chi phí – lợi ích (Cost­benefit analysis_CBA) để phân tích kinh tế và hiệu quả chi tiêu công [55]; theo đó, “hiệu quả nghĩa là làm sao để sản xuất được sản phẩm với chất lượng không đổi mà tiết kiệm chi phí”; tuy 3 nhiên, đánh giá này đặt các công cụ phân tích chi phí ­ lợi ích trong một khuôn khổ hiến pháp và thể chế, nó không phải là một phân tích tài chính hay kinh tế độc lập với vấn đề chính trị. Trong cuốn “Economic Efficiency in Transition : The Case of Ukraine” (2006) của Anatoliy G.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" có 284 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter