Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu mô hình tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng
Luận án thạc sĩ này xây dựng mô hình đánh giá tác động tài trợ R&D lên tăng trưởng kinh tế, phân tích vai trò thông tin bất cân xứng.
Năm xuất bản
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động tài trợ R&D: Bất cân xứng thông tin & tăng trưởng.
- Số trang:
- 231 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Trần Thị Ánh
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Tài trợ cho hoạt động Nghiên cứu và Phát triển (R&D) là động lực cốt lõi của tăng trưởng kinh tế bền vững. Tuy nhiên, việc cấp vốn R&D thường đối mặt với các vấn đề thông tin. Thông tin bất cân xứng gây ra những thách thức đáng kể. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ nguồn lực. Luận án này tập trung nghiên cứu mô hình đánh giá tác động của tài chính R&D trong điều kiện thông tin bất cân xứng. Nó phân tích cách các vấn đề như lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức cản trở dòng đầu tư R&D hiệu quả. Sự hiểu biết sâu sắc về các vấn đề này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chính sách tài trợ. Mục tiêu là thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng năng suất lao động. Từ đó, đạt được phát triển kinh tế mạnh mẽ hơn. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó xem xét các cơ chế tác động và đưa ra giải pháp giảm thiểu rủi ro.
1.1. Khái quát tài trợ R D và tăng trưởng kinh tế.
Tài trợ R&D là nguồn vốn thiết yếu thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Các khoản đầu tư R&D tạo ra công nghệ, sản phẩm và quy trình mới. Chúng cải thiện đáng kể năng suất lao động. Điều này là yếu tố then chốt cho phát triển kinh tế. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ này. Các quốc gia có mức tài chính R&D cao thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn. Vốn R&D giúp các doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh. Nó mở rộng thị trường và tạo ra việc làm mới. Do đó, việc khuyến khích và quản lý đầu tư R&D là ưu tiên hàng đầu. Nó hỗ trợ mục tiêu phát triển kinh tế dài hạn. Nghiên cứu này đặt cơ sở từ vai trò nền tảng đó. Nó đi sâu vào các yếu tố phức tạp hơn của tài chính R&D.
1.2. Vấn đề bất cân xứng thông tin trong tài trợ R D.
Bất đối xứng thông tin là thách thức lớn trong tài chính R&D. Các nhà đầu tư thường thiếu thông tin đầy đủ về dự án. Họ không thể đánh giá chính xác rủi ro và tiềm năng. Các nhà sáng tạo lại sở hữu thông tin nội bộ. Sự chênh lệch này dẫn đến lựa chọn đối nghịch. Nghĩa là, các dự án kém hiệu quả dễ được tài trợ hơn. Nó cũng dẫn đến rủi ro đạo đức. Sau khi nhận vốn, các nhà sáng tạo có thể không hành động tối ưu. Họ có thể chuyển hướng nguồn lực hoặc giảm nỗ lực. Những vấn đề này làm tăng chi phí đầu tư R&D. Chúng giảm khả năng thành công của dự án. Bất đối xứng thông tin tạo ra rào cản lớn. Nó ngăn cản dòng vốn chảy vào các dự án R&D thực sự tiềm năng. Hiểu rõ cơ chế này giúp xây dựng các chính sách tài trợ hiệu quả hơn.
1.3. Tổng quan nghiên cứu về tài chính R D.
Nghiên cứu về tài chính R&D và tăng trưởng kinh tế có lịch sử lâu đời. Các mô hình tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh vai trò của đổi mới sáng tạo. Chúng xem đầu tư R&D là động lực chính. Tuy nhiên, ít nghiên cứu trước đây tập trung sâu vào bất đối xứng thông tin. Đặc biệt là trong bối cảnh thị trường tín dụng cho R&D. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét các mô hình tăng trưởng của Solow, Romer, Jones. Nó cũng tổng hợp các nghiên cứu trong nước về năng suất lao động và mô hình tăng trưởng. Phân tích này cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận mới. Cách tiếp cận đó tích hợp bất đối xứng thông tin. Mục tiêu là giải thích rõ hơn sự biến động trong tài chính R&D. Luận án xây dựng một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Nó đánh giá tác động của yếu tố thông tin đến phát triển kinh tế.
II.
Phần này đào sâu vào nền tảng lý thuyết. Nó làm rõ các khái niệm về tăng trưởng kinh tế. Nó cũng phân tích chi tiết các vấn đề của tài chính R&D trong điều kiện bất đối xứng thông tin. Hiểu biết vững chắc về các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng một mô hình đánh giá tác động chính xác. Khái niệm phát triển kinh tế không chỉ dừng lại ở mức tăng GDP. Nó bao gồm cả chất lượng cuộc sống và sự bền vững. Đầu tư R&D là một phần không thể thiếu trong quá trình này. Đặc biệt, cách thức cấp vốn R&D trong môi trường thiếu thông tin minh bạch cần được làm rõ. Điều này bao gồm việc phân tích các cơ chế thị trường. Nó cũng xem xét các thất bại thị trường liên quan đến thông tin.
2.1. Khái niệm và vai trò tăng trưởng kinh tế.
Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia. Nó thường được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi GDP. Tăng trưởng kinh tế đóng vai trò trung tâm trong cải thiện mức sống. Nó tạo ra của cải và cơ hội. Các chỉ tiêu đo lường bao gồm GDP bình quân đầu người, tổng sản phẩm quốc dân (GNP). Các nhân tố ảnh hưởng rất đa dạng. Chúng bao gồm vốn vật chất, vốn con người, công nghệ và thể chế. Phát triển kinh tế đi xa hơn tăng trưởng. Nó bao gồm cả sự cải thiện về chất lượng. Nó bao gồm cả tính bền vững và sự công bằng. Đầu tư R&D là nhân tố quan trọng nhất. Nó thúc đẩy tăng trưởng thông qua đổi mới sáng tạo. Nó cũng góp phần vào năng suất lao động tổng thể của nền kinh tế.
2.2. Đặc điểm tài trợ R D trong bối cảnh thông tin bất cân xứng.
Các dự án R&D mang tính rủi ro cao và không chắc chắn. Thông tin về tiềm năng thành công thường chỉ nằm ở nhà phát triển. Nhà tài trợ gặp khó khăn trong việc đánh giá. Đây là một điển hình của bất đối xứng thông tin. Điều này dẫn đến lựa chọn đối nghịch trên thị trường vốn. Nhà tài trợ khó phân biệt dự án tốt với dự án kém. Kết quả là, các dự án chất lượng cao có thể không nhận được đủ vốn. Hoặc phải chấp nhận điều kiện không thuận lợi. Sau khi nhận được tài trợ, rủi ro đạo đức có thể phát sinh. Nhà sáng tạo có thể không tối đa hóa nỗ lực. Họ có thể sử dụng vốn sai mục đích. Những đặc điểm này làm cho tài chính R&D phức tạp hơn. Nó đòi hỏi các cơ chế sàng lọc và giám sát đặc biệt. Vốn mạo hiểm là một ví dụ về cơ chế như vậy. Nó giúp giảm thiểu bất đối xứng thông tin.
2.3. Mối liên hệ giữa tài trợ R D và tăng trưởng kinh tế.
Tài trợ R&D thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Đổi mới tạo ra công nghệ mới, sản phẩm mới. Chúng nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất. Năng suất lao động cao hơn dẫn đến tăng trưởng sản lượng. Đây là con đường chính dẫn đến phát triển kinh tế. Tuy nhiên, bất đối xứng thông tin làm gián đoạn chuỗi này. Nó có thể làm suy yếu tác động tích cực của đầu tư R&D. Nếu các dự án kém hiệu quả được tài trợ, nguồn lực bị lãng phí. Nếu các dự án tốt không nhận được vốn, đổi mới sáng tạo bị kìm hãm. Do đó, việc thiết kế cơ chế tài chính R&D hiệu quả là tối quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần cấp vốn. Nó phải giải quyết triệt để các vấn đề thông tin. Chỉ khi đó, tài chính R&D mới có thể phát huy tối đa tiềm năng. Nó sẽ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững.
III.
Chương này tập trung vào việc xây dựng một mô hình kinh tế. Mô hình này mô tả tương tác giữa nhà tài trợ và nhà sáng tạo. Nó diễn ra trong điều kiện bất đối xứng thông tin. Mục tiêu là làm rõ cách lựa chọn đối nghịch ảnh hưởng đến tài chính R&D. Mô hình xác định các điều kiện cân bằng của thị trường vốn tín dụng. Nó đặc biệt chú trọng đến việc cấp vốn cho các hoạt động R&D. Mô hình giả định các đặc điểm cụ thể của môi trường kinh tế. Nó cũng xem xét vai trò của bằng phát minh sáng chế. Hệ thống này là minh chứng cho đổi mới sáng tạo. Mô hình này là công cụ phân tích quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các thất bại thị trường. Từ đó, nó gợi mở các giải pháp chính sách hiệu quả. Nó giải quyết trực tiếp các vấn đề của đầu tư R&D.
3.1. Mô tả thị trường tín dụng R D và các chủ thể.
Mô hình thiết lập một môi trường kinh tế đơn giản. Nó bao gồm các nhà sản xuất hàng hóa cuối cùng và hàng hóa trung gian. Đặc biệt, nó có một thị trường vốn tín dụng. Thị trường này cấp vốn cho các hoạt động R&D. Các chủ thể chính bao gồm người đi vay (nhà sáng tạo R&D) và người cho vay (ngân hàng hoặc tổ chức tài chính). Người đi vay có các dự án R&D với mức độ rủi ro khác nhau. Thông tin về rủi ro này chỉ có người đi vay nắm giữ. Người cho vay chỉ có thông tin tổng quát. Điều này tạo ra tình trạng bất đối xứng thông tin. Mô hình xác định hành vi của từng chủ thể. Nó phân tích quyết định đầu tư R&D của người đi vay. Nó cũng xem xét quyết định cấp vốn của người cho vay. Mục tiêu là tìm ra điểm cân bằng trên thị trường.
3.2. Vấn đề lựa chọn đối nghịch trong cấp vốn R D.
Lựa chọn đối nghịch xảy ra trước khi hợp đồng tín dụng được ký kết. Do bất đối xứng thông tin, người cho vay không thể phân biệt. Họ không thể phân biệt giữa người đi vay có dự án R&D rủi ro thấp và rủi ro cao. Kết quả là, người cho vay đưa ra mức lãi suất trung bình. Mức lãi suất này có thể quá cao đối với dự án rủi ro thấp. Nó lại quá thấp đối với dự án rủi ro cao. Điều này khiến các dự án tốt rút lui khỏi thị trường vốn. Các dự án kém chất lượng hơn lại tìm cách tham gia. Đây là hiện tượng 'thị trường quả chanh'. Nó làm giảm chất lượng tổng thể của các dự án R&D được tài chính R&D. Nó cản trở đổi mới sáng tạo. Mô hình phân tích chi tiết cơ chế này. Nó chỉ ra cách lựa chọn đối nghịch ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng đầu tư R&D.
3.3. Xây dựng hợp đồng tín dụng cân bằng.
Để giải quyết lựa chọn đối nghịch, mô hình xây dựng các điều kiện. Nó tìm kiếm trạng thái cân bằng trong hợp đồng tín dụng. Hợp đồng này có thể bao gồm các điều khoản đặc biệt. Ví dụ như yêu cầu thế chấp hoặc các hình thức sàng lọc khác. Người cho vay tìm cách thiết kế hợp đồng. Hợp đồng đó khuyến khích người đi vay tự tiết lộ thông tin. Hoặc nó tự động loại bỏ các dự án rủi ro cao. Mục tiêu là tạo ra một mức lãi suất phản ánh đúng rủi ro. Điều này giúp tài chính R&D hiệu quả hơn. Mô hình xem xét các yếu tố như xác suất thành công của dự án. Nó cũng xem xét mức độ ưu tiên của người đi vay. Việc thiết lập hợp đồng cân bằng giúp tối ưu hóa đầu tư R&D. Nó hỗ trợ phát triển kinh tế bằng cách giảm thiểu thất bại thị trường. Mô hình này là một đóng góp quan trọng. Nó làm rõ cách thị trường có thể tự điều chỉnh.
IV.
Phần này của luận án đi sâu vào việc kiểm định các điều kiện của mô hình. Nó đánh giá sự tồn tại và ổn định của trạng thái cân bằng. Đặc biệt, nó tập trung vào rủi ro đạo đức và tác động của nó. Rủi ro đạo đức có thể phát sinh sau khi tài chính R&D được cấp. Nó ảnh hưởng đến hành vi của người đi vay. Mô hình phân tích các tác động cụ thể này. Nó cho thấy cách các yếu tố như xác suất được tài trợ của người đi vay ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Việc kiểm định giúp xác nhận tính hợp lệ của mô hình. Nó cũng cung cấp các hiểu biết sâu sắc về động lực của thị trường vốn. Đặc biệt là trong việc cấp vốn mạo hiểm cho đổi mới sáng tạo.
4.1. Trạng thái cân bằng thị trường tín dụng R D.
Mô hình xác định các trạng thái cân bằng khác nhau. Chúng tồn tại trên thị trường vốn tín dụng R&D. Đặc biệt trong điều kiện bất đối xứng thông tin. Các trạng thái này phụ thuộc vào mức độ của vấn đề thông tin. Chúng cũng phụ thuộc vào các điều khoản hợp đồng. Mô hình chỉ ra rằng không phải lúc nào cũng có một trạng thái cân bằng duy nhất. Có thể có nhiều trạng thái hoặc không có trạng thái cân bằng nào. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với tài chính R&D. Nó cho thấy sự cần thiết của các can thiệp chính sách. Mục đích là để đảm bảo một thị trường vốn hiệu quả. Sự cân bằng bao gồm lãi suất và số lượng dự án được cấp vốn. Nó cũng phản ánh việc phân bổ đầu tư R&D giữa các loại rủi ro khác nhau.
4.2. Tác động của rủi ro đạo đức lên hiệu quả tài trợ R D.
Rủi ro đạo đức là một thách thức khác của tài chính R&D. Nó xuất hiện sau khi người đi vay đã nhận được vốn. Người đi vay có thể giảm nỗ lực làm việc. Hoặc họ có thể sử dụng vốn sai mục đích. Điều này khó bị người cho vay phát hiện. Mô hình phân tích cách rủi ro đạo đức làm giảm tỷ lệ thành công của dự án. Nó làm tăng chi phí đầu tư R&D. Cuối cùng, nó ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Mô hình đề xuất các cơ chế giảm thiểu. Ví dụ như giám sát chặt chẽ hơn hoặc các hợp đồng khuyến khích. Các cơ chế này nhằm điều chỉnh hành vi của người đi vay. Chúng đảm bảo rằng vốn mạo hiểm được sử dụng hiệu quả. Nó cũng bảo vệ lợi ích của cả hai bên. Giải quyết rủi ro đạo đức là cần thiết. Nó giúp tối đa hóa tác động của tài chính R&D.
4.3. Đánh giá tính khả thi và tác động mô hình.
Mô hình được kiểm định kỹ lưỡng về tính khả thi. Nó cũng được đánh giá về sự tồn tại của các trạng thái cân bằng. Các điều kiện tham gia thị trường vốn của các chủ thể được phân tích. Mô hình chứng minh rằng, dưới các điều kiện nhất định, tài chính R&D có thể đạt được cân bằng. Ngay cả khi có bất đối xứng thông tin. Tuy nhiên, chất lượng của cân bằng này có thể không tối ưu. Nó vẫn có thể gây ra thất thoát đầu tư R&D. Tác động của xác suất được tài trợ lên tăng trưởng kinh tế cũng được xem xét. Kết quả kiểm định củng cố lập luận của luận án. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các hàm ý chính sách. Mục tiêu là thúc đẩy đổi mới sáng tạo hiệu quả hơn. Các phát hiện này có giá trị thực tiễn cao.
V.
Phần cuối cùng này chuyển từ lý thuyết sang ứng dụng thực tiễn. Nó tổng hợp các kết quả của mô hình. Nó đưa ra các hàm ý chính sách quan trọng. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả của tài chính R&D. Đặc biệt trong bối cảnh bất đối xứng thông tin. Các giải pháp được đề xuất nhằm giảm thiểu lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức. Chúng bao gồm vai trò của vốn mạo hiểm và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ. Việc tối ưu hóa đầu tư R&D trực tiếp thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó cũng góp phần vào năng suất lao động và phát triển kinh tế bền vững. Các khuyến nghị này có thể áp dụng cho các nhà hoạch định chính sách. Nó cũng hữu ích cho các tổ chức tài chính R&D và các nhà đầu tư R&D.
5.1. Hàm ý chính sách cho tài trợ R D.
Mô hình cung cấp những hàm ý chính sách quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa tài chính R&D. Chính phủ cần thiết kế các chương trình hỗ trợ minh bạch. Các chương trình này cần giảm bất đối xứng thông tin. Ví dụ, tạo ra các cơ sở dữ liệu dự án R&D. Hoặc thành lập các hội đồng đánh giá độc lập. Việc này giúp các nhà đầu tư R&D đưa ra quyết định tốt hơn. Các chính sách khuyến khích hợp tác công tư cũng quan trọng. Chúng chia sẻ rủi ro và thông tin. Mục tiêu là thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Giảm thiểu các rào cản thông tin sẽ tăng hiệu quả phân bổ vốn. Điều này trực tiếp hỗ trợ phát triển kinh tế. Các quỹ vốn mạo hiểm cũng cần được khuyến khích phát triển. Chúng có khả năng giám sát và sàng lọc tốt hơn.
5.2. Vai trò của vốn mạo hiểm trong giảm thiểu bất cân xứng.
Vốn mạo hiểm (Venture Capital) đóng vai trò quan trọng. Nó giảm thiểu bất đối xứng thông tin trong tài chính R&D. Các quỹ vốn mạo hiểm không chỉ cung cấp tiền. Họ còn tham gia tích cực vào quản lý dự án. Họ cung cấp chuyên môn, mạng lưới. Việc giám sát chặt chẽ giúp giải quyết rủi ro đạo đức. Các vòng cấp vốn theo từng giai đoạn giúp giảm lựa chọn đối nghịch. Mỗi vòng cấp vốn yêu cầu đánh giá lại tiến độ. Điều này giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư R&D. Vốn mạo hiểm là một cơ chế hiệu quả. Nó hỗ trợ các dự án đổi mới sáng tạo có rủi ro cao. Nó tạo điều kiện cho các công nghệ đột phá phát triển. Từ đó, nó đóng góp vào phát triển kinh tế tổng thể. Đây là một kênh thị trường vốn quan trọng cho R&D.
5.3. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua đầu tư R D hiệu quả.
Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Điều này đạt được thông qua đầu tư R&D hiệu quả. Tài chính R&D phải vượt qua các rào cản thông tin. Nó phải giải quyết lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức. Khi các vấn đề này được kiểm soát, dòng vốn mạo hiểm sẽ chảy mạnh hơn. Các dự án đổi mới sáng tạo có tiềm năng thực sự sẽ nhận được hỗ trợ. Điều này dẫn đến sự gia tăng năng suất lao động. Nó cũng tạo ra lợi thế cạnh tranh cho nền kinh tế. Chính phủ, doanh nghiệp và các nhà đầu tư R&D cần hợp tác. Họ cần xây dựng một hệ sinh thái tài chính R&D vững mạnh. Hệ sinh thái đó minh bạch và hiệu quả. Chỉ khi đó, đổi mới sáng tạo mới thực sự là động lực chính. Nó sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế một cách bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tăng trưởng kinh tế là mục tiêu cốt lõi của mọi quốc gia nhằm nâng cao mức sống và thỏa mãn nhu cầu xã hội ngày càng gia tăng. Dữ liệu lịch sử kinh tế cho thấy thu nhập bình quân đầu người toàn cầu năm 2013 đạt 10.269 USD, tăng gấp 1,5 lần so với năm 2000, gần 2 lần so với năm 1990, 3,1 lần so với năm 1970 và gấp tới 6,4 lần so với năm 1950. Trong các động lực thúc đẩy tăng trưởng, hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ (R&D) giữ vị trí trung tâm. Theo Paul Romer (1990) – nhà kinh tế học tiên phong về lý thuyết tăng trưởng nội sinh: "Tiến bộ kỹ thuật là nhân tố quan trọng của tăng trưởng kinh tế, trong đó hoạt động R&D lại là nhân tố hàng đầu của sự cải tiến về mặt kỹ thuật". Quy mô đầu tư cho R&D trên toàn cầu liên tục mở rộng, từ mức 1.333,4 tỷ USD năm 2011 lên 1.402,6 tỷ USD năm 2012 và đạt 1.473,5 tỷ USD vào năm 2013.
Tuy nhiên, thị trường tài trợ cho R&D không vận hành theo cơ chế cạnh tranh hoàn hảo mà mang bản chất của thị trường cạnh tranh không hoàn hảo do sự tồn tại cố hữu của thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information). Theo Frederic Mishkin, "Sự không công bằng về mặt thông tin mà mỗi bên có được được gọi là hiện tượng thông tin bất cân xứng". Điều này làm nảy sinh nghịch lý R&D (R&D Paradox) từng được ghi nhận tại Mỹ (1989–1991, 2000–2003, 2007–2010), Nhật Bản và Anh: "Ở một số quốc gia, lượng tiền đầu tư cho hoạt động R&D liên tục tăng trong khi tốc độ tăng trưởng kinh tế lại có xu hướng giảm dần trong nhiều năm liên tiếp". Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Trần Thị Ánh (2014) tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội với đề tài "Nghiên cứu mô hình đánh giá tác động của tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng đối với tăng trưởng kinh tế" đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu (research gap) này.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định 3 giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1 / H1: Cơ chế truyền dẫn của tài trợ R&D qua thị trường tín dụng trong điều kiện thông tin bất cân xứng tác động như thế nào đến sản lượng hàng hóa trung gian mới ($\hat{N}_t$), tổng lượng sản phẩm trung gian ($N_t$) và lực lượng lao động sản xuất hàng hóa cuối cùng ($L_t$)? Giả thuyết H1 khẳng định rằng thông tin bất cân xứng tạo ra sự sai lệch trong phân bổ vốn tín dụng, làm biến dạng quy mô khu vực R&D so với khu vực sản xuất.
- RQ2 / H2: Điều kiện biên nào xác định ranh giới giữa việc tài trợ R&D kích thích tăng trưởng kinh tế và việc tài trợ gây suy giảm tốc độ tăng trưởng? Giả thuyết H2 cho rằng tồn tại một điều kiện ràng buộc toán học xác định dải xác suất tài trợ hiệu quả cho nhóm đi vay rủi ro thấp ($\pi_{Lt}$).
- RQ3 / H3: Mức độ hiệu quả của việc tài trợ R&D tại các nền kinh tế có trình độ phát triển khác nhau (Việt Nam và Mỹ) biến thiên ra sao trong giai đoạn 2005–2013? Giả thuyết H3 xác định rằng cấu trúc tham số kinh tế vĩ mô và mức độ bất cân xứng thông tin quy định phạm vi tài trợ tối ưu riêng biệt cho từng quốc gia.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình các thế hệ kế tiếp (Overlapping Generations Model - OGM), lý thuyết tăng trưởng nội sinh dựa trên ý tưởng và sáng chế, cùng lý thuyết hợp đồng tín dụng bất cân xứng thông tin (Adverse Selection và Moral Hazard). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu vĩ mô giai đoạn 2005–2013 của Việt Nam và Mỹ, thiết lập hệ thống tham số đánh giá định lượng cho hoạch định chính sách khoa học và tài chính.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật quốc tế về tăng trưởng kinh tế cho thấy sự tiến hóa qua ba dòng lý thuyết chủ lưu:
- Mô hình tăng trưởng tân cổ điển (Neoclassical Growth Model): Đại diện bởi Robert Solow (1956) với hàm sản xuất $Y_t = A K_t^\alpha L_t^{1-\alpha}$. Mô hình Solow giả định tiến bộ công nghệ $A$ là yếu tố ngoại sinh rơi xuống từ bên ngoài ("manna from heaven"), không giải thích được động cơ nội tại thúc đẩy đầu tư công nghệ và bỏ qua cấu trúc thị trường tài chính.
- Mô hình tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory): Romer (1990), Aghion & Howitt (1992), Grossman & Helpman (1991) đã nội sinh hóa tiến bộ công nghệ thông qua hoạt động R&D có chủ đích và hệ thống bằng phát minh sáng chế độc quyền. Tuy nhiên, các mô hình này mặc định thị trường tài chính hoàn hảo, nơi mọi dự án R&D có giá trị hiện tại ròng (NPV) dương đều được cấp vốn tức thì.
- Lý thuyết trung gian tài chính và thông tin bất cân xứng: Bencivenga & Smith (1991), Stiglitz & Weiss (1981) chứng minh rằng thị trường tín dụng bị chi phối bởi lựa chọn ngược (Adverse Selection) và rủi ro đạo đức (Moral Hazard), dẫn đến hiện tượng phân bổ hạn ngạch tín dụng (Credit Rationing).
Trong bức tranh học thuật đó, một cuộc tranh luận gay gắt nổ ra xoay quanh "Nghịch lý R&D":
- Quan điểm thứ nhất (Jones, 1995a; Madsen, 2008): Cho rằng hiện tượng quy mô R&D tăng nhưng tăng trưởng GDP giảm xuất phát từ các cú sốc ngoại sinh, yếu tố đột biến chu kỳ kinh doanh hoặc hiện tượng hiệu suất giảm dần trong sáng tạo tri thức ("fishing-out effect").
- Quan điểm thứ hai (Ivo De Loo & Luc Soete, 1999): Lập luận rằng hoạt động R&D trong giai đoạn sau tập trung chủ yếu vào khác biệt hóa sản phẩm nhằm chiếm lĩnh thị phần thay vì tạo ra đột phá công nghệ căn bản, từ đó nâng cao phúc lợi người tiêu dùng nhưng không đóng góp tương xứng vào gia tăng GDP.
Tại Việt Nam, các công trình của Trần Thọ Đạt (2011) về vai trò của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 2012) và Nguyễn Đức Kiên (2012) về chuyển đổi mô hình tăng trưởng ở giai đoạn thu nhập trung bình thấp chủ yếu phân tích TFP và ICOR theo phương pháp hạch toán tăng trưởng truyền thống, chưa mô hình hóa toán học kênh dẫn vốn R&D trong điều kiện thông tin bất đối xứng.
Công trình của Trần Thị Ánh định vị chính xác khoảng trống này: kết nối trực tiếp lý thuyết trung gian tài chính có thông tin bất cân xứng của Bencivenga & Smith (1991) với mô hình R&D của Romer (1990). Nghiên cứu chỉ ra rằng chính sự méo mó trong phân loại người vay rủi ro cao ($H$) và rủi ro thấp ($L$) trên thị trường tín dụng đã làm sai lệch phân bổ nguồn lực giữa nghiên cứu sáng chế và sản xuất trực tiếp, cung cấp một lời giải định lượng hoàn chỉnh cho nghịch lý R&D vượt trội hơn các giải thích của Jones (1995a) và De Loo & Soete (1999).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng khung lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Romer (1990) và cấu trúc trung gian tài chính OGM của Bencivenga & Smith (1991) thông qua việc thiết lập một mô hình toán học giải tích chặt chẽ:
- Mô hình hóa chủ thể nghiên cứu không đồng nhất: Chia lực lượng người đi vay thực hiện R&D thành hai nhóm: nhóm rủi ro cao ($H$) chiếm tỷ trọng $\lambda$ với xác suất thành công $p_H$ và giá trị tích lũy $\beta_H$; nhóm rủi ro thấp ($L$) chiếm tỷ trọng $(1-\lambda)$ với xác suất thành công $p_L$ và giá trị tích lũy $\beta_L$ (trong đó $p_L > p_H$ nhưng $\beta_H > \beta_L$).
- Mô tả hành vi tối ưu hóa đa kỳ: Sử dụng hàm hữu dụng của người cho vay $u_L$ và người đi vay $u_B$ trong mô hình OGM hai giai đoạn (tiêu dùng lúc trẻ $c_1$ và lúc già $c_2$).
- Mệnh đề lý thuyết về cân bằng thị trường tín dụng: Chứng minh sự tồn tại của hợp đồng tín dụng phân tách (separating contract) hoặc hợp đồng gộp (pooling contract) phụ thuộc vào xác suất tài trợ $\pi_{Ht}$ và $\pi_{Lt}$, từ đó xác định số lượng sản phẩm trung gian mới $\hat{N}t = (N_t - N{t-1})$ được cấp bằng độc quyền sáng chế vĩnh viễn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết tăng trưởng nội sinh Romer; (2) Lý thuyết thông tin bất cân xứng Stiglitz-Weiss/Mishkin; (3) Cấu trúc nhân khẩu học OGM Diamond-Samuelson.
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Thị trường tín dụng có Thông tin bất cân xứng │
│ - Người cho vay (Ngân hàng/Quỹ) │
│ - Người đi vay R&D: Nhóm rủi ro cao (H) & thấp (L) │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│ Phân bổ vốn tín dụng R&D
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Khu vực R&D & Bằng sáng chế │
│ - Tạo ra sản phẩm trung gian mới: N̂_t = N_t - N_{t-1} │
│ - Chi phí cố định R&D: F │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│ Cung ứng sản phẩm trung gian
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Khu vực Sản xuất Hàng hóa Cuối cùng │
│ - Hàm sản xuất: Y_t = A * (L_t)^(1-α) * Σ (K_jt)^α │
│ - Cân bằng lao động: L_t = LLLĐ - Lực lượng làm R&D │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ BỀN VỮNG (Tốc độ tăng trưởng g_y) │
│ Thỏa mãn điều kiện biên ràng buộc (Công thức 3-45) │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên cốt lõi (Boundary Condition) được luận án thiết lập tại công thức (3-45): Tài trợ R&D chỉ đóng góp dương vào tăng trưởng kinh tế khi tổng hợp tác động biên lên lượng sản phẩm trung gian $N_t$ bù đắp được sự sụt giảm của lực lượng lao động trực tiếp sản xuất hàng hóa cuối cùng $L_t$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (Objectivist Epistemology), kết hợp phương pháp suy diễn toán học (Deductive Mathematical Modeling) với kiểm định và mô phỏng số thực nghiệm (Empirical Numerical Calibration).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design) bao gồm:
- Tầng vi mô: Xây dựng bài toán tối ưu hóa danh mục hợp đồng tín dụng giữa người cho vay và người đi vay dưới ràng buộc tự chọn (Self-selection constraint) và ràng buộc tham gia (Participation constraint).
- Tầng trung gian: Cấu trúc thị trường hàng hóa trung gian độc quyền nhóm theo phát minh sáng chế với giá bán $P_{jt} = \frac{w_t}{\alpha}$ và lợi nhuận độc quyền $\eta_j$.
- Tầng vĩ mô: Tổng hợp cân bằng tổng thể (General Equilibrium) xác định tốc độ tăng trưởng GDP thực tế và năng suất lao động.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai theo chuẩn mực học thuật quốc tế nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Thiết lập mô hình giải tích: Xác định các hằng số mô hình $D_H = p_H A^{\frac{1}{1-\alpha}} \alpha^{\frac{2}{1-\alpha}} L^\alpha$ và $B_H = \beta_H (1-\alpha) A^{\frac{1}{1-\alpha}} \alpha^{\frac{2\alpha}{1-\alpha}}$.
- Kiểm định điều kiện toán học: Chứng minh tính khả thi của điều kiện cân bằng thị trường tín dụng, điều kiện tham gia thị trường của các nhóm tác nhân kinh tế.
- Hiệu chuẩn tham số (Parameter Calibration): Xác định giá trị tham số nền kinh tế thông qua dữ liệu thống kê chính thống.
- Mô phỏng và biện luận: Sử dụng thuật toán lặp số học để giải hệ phương trình vi phân phi tuyến tính, xác định dải xác suất tài trợ hiệu quả $\pi_{Lt}^*$.
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các nguồn dữ liệu có độ tin cậy cao trong giai đoạn 2005–2013:
- Mỹ: Cục Thống kê Lao động (BLS), Cục Phân tích Kinh tế (BEA), Quỹ Khoa học Quốc gia (NSF), Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO), World Bank.
- Việt Nam: Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Khoa học và Công nghệ (MOST), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC).
Hệ thống tham số hiệu chuẩn bao gồm: tỷ trọng người vay rủi ro cao $\lambda$, xác suất thành công $p_H, p_L$, hệ số co dãn của vốn $\alpha$, trình độ công nghệ $A$, chi phí vốn cho một dự án R&D $F$, lãi suất thị trường $R_t$, và mức lương thực tế $w_t$. Công cụ tính toán được thực hiện thông qua phần mềm phân tích định lượng và thuật toán mô phỏng bảng tính tối ưu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Giải mã bản chất toán học của Nghịch lý R&D: Luận án chứng minh rằng khi mức độ thông tin bất cân xứng vượt quá ngưỡng tới hạn ($\lambda > \lambda_{max}$), việc tăng quy mô tín dụng R&D sẽ thu hút quá mức những người đi vay rủi ro cao ($H$). Điều này làm tăng tỷ lệ thất bại của các dự án sáng chế, tiêu tốn nguồn vốn $F$ và rút bớt lao động khỏi khu vực sản xuất ($L_t$ giảm), dẫn đến suy giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế tổng thể.
- Xác lập điều kiện tài trợ có hiệu quả (Công thức 3-45): Nghiên cứu thiết lập một hàm mục tiêu toán học xác định trạng thái mà tại đó sự gia tăng của xác suất tài trợ cho nhóm rủi ro thấp $\pi_{Lt}$ mang lại tác động ròng dương cho tốc độ gia tăng TFP và GDP.
- Khoảng cách tham số giữa Việt Nam và Mỹ:
- Tại Mỹ: Hệ thống thị trường tài chính phát triển cao, mức độ minh bạch thông tin lớn, giá trị $\lambda$ được kiểm soát ở mức thấp. Năm 2013, dải xác suất tài trợ $\pi_{Lt}$ của Mỹ đạt mức tối ưu cao, cho phép dung nạp quy mô đầu tư R&D vượt 400 tỷ USD mà vẫn duy trì động lực tăng trưởng.
- Tại Việt Nam: Giai đoạn 2005–2013, tỷ lệ $\lambda$ ở mức cao do hệ thống đánh giá xếp hạng tín dụng KH&CN chưa hoàn thiện, thị trường sở hữu trí tuệ còn non trẻ. Xác suất tài trợ hiệu quả $\pi_{Lt}$ bị bó hẹp trong một dải hẹp, nếu mở rộng tài trợ ồ ạt qua kênh tín dụng ngân hàng thương mại mà thiếu cơ chế thẩm định chuyên môn sẽ gây lãng phí vốn xã hội.
- Hiệu ứng đánh đổi nguồn lực (Resource Allocation Trade-off): Khi nguồn vốn R&D mở rộng trong điều kiện thông tin bất đối xứng, chi phí biên của việc sàng lọc dự án tăng vọt, tạo ra sự méo mó trong phân bổ lao động giữa khu vực tạo tri thức và khu vực sản xuất hàng hóa cuối cùng.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Hoàn thiện lý thuyết tăng trưởng nội sinh bằng cách gắn kết cấu trúc vi mô của thị trường tài chính bất hoàn hảo vào hàm sản xuất vĩ mô.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp khung mô hình hiệu chuẩn tham số có khả năng áp dụng linh hoạt cho nhiều nhóm quốc gia (thu nhập cao và thu nhập trung bình).
- Hàm ý chính sách thực tiễn:
- Đối với các cơ quan quản lý (Bộ KH&CN, Ngân hàng Nhà nước): Không nên áp dụng chính sách tài trợ R&D cào bằng. Cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về năng lực công nghệ nhằm giảm thiểu bất cân xứng thông tin.
- Thiết lập định chế tài chính chuyên biệt: Phát triển các quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital) và quỹ phát triển KH&CN có chuyên môn đánh giá rủi ro công nghệ thay vì dựa thuần túy vào tài sản thế chấp của ngân hàng thương mại truyền thống.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu (Boundary Conditions):
- Giả định nền kinh tế đóng về mặt tín dụng: Mô hình chưa xét đến dòng vốn FDI và chuyển giao công nghệ quốc tế xuyên biên giới.
- Thời hạn bảo hộ sáng chế: Giả định độc quyền sáng chế là vĩnh viễn nhằm đơn giản hóa nghiệm giải tích của mô hình, trong khi thực tế quyền sở hữu trí tuệ có thời hạn hữu hạn (thường là 20 năm theo chuẩn mực quốc tế).
- Kênh tài trợ đơn nhất: Trọng tâm đặt vào kênh tín dụng ngân hàng, chưa tích hợp đầy đủ kênh tài trợ qua thị trường cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp và vốn đầu tư thiên thần (Angel Investors).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Mở rộng mô hình sang nền kinh tế mở với dòng chảy tri thức và vốn toàn cầu (Spillover effects).
- Đưa thời gian bảo hộ sáng chế hữu hạn vào bài toán tối ưu hóa động.
- Mô hình hóa cơ chế đồng tài trợ giữa Nhà nước và khu vực tư nhân (Public-Private Partnerships in R&D).
- Ứng dụng kỹ thuật kinh tế lượng chuỗi thời gian phi tuyến (Non-linear Dynamic Panel Models) để kiểm định thực nghiệm diện rộng trên khối OECD và ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế học, Tài chính - Ngân hàng, và Quản lý Khoa học Công nghệ. Cung cấp phương pháp luận mẫu mực trong việc kết hợp mô hình hóa toán kinh tế lý thuyết với hiệu chuẩn số liệu thực tế.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học định lượng cho việc sửa đổi Luật Khoa học và Công nghệ, Luật Sở hữu trí tuệ, và xây dựng các cơ chế bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tại Việt Nam.
- Tác động ngành và doanh nghiệp: Định hướng cho các tập đoàn công nghệ và định chế tài chính trong việc xây dựng quy trình thẩm định dự án R&D dựa trên phân tích xác suất thành công $p_H, p_L$ thay vì chỉ nhìn vào báo cáo tài chính quá khứ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một mô hình toán kinh tế hoàn chỉnh, có cấu trúc logic giải tích chặt chẽ, kết hợp nhuần nhuyễn giữa OGM và lý thuyết tăng trưởng nội sinh.
- Nhà hoạch định chính sách KH&CN và Tài chính: Nắm vững công cụ xác định dải xác suất tài trợ tối ưu, tránh tình trạng giải ngân vốn khoa học kém hiệu quả hoặc gây tắc nghẽn nguồn lực sản xuất.
- Lãnh đạo bộ phận R&D và Quản trị rủi ro ngân hàng: Thiết lập tiêu chuẩn sàng lọc và đánh giá dự án đổi mới sáng tạo, giảm thiểu rủi ro lựa chọn ngược và nâng cao tỷ lệ thương mại hóa sáng chế.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án?
Trả lời: Đó là việc mở rộng mô hình tăng trưởng Romer (1990) bằng cách tích hợp trực tiếp cơ chế sàng lọc hợp đồng tín dụng trong điều kiện thông tin bất cân xứng (Stiglitz-Weiss) trên nền tảng OGM (Bencivenga & Smith, 1991), từ đó thiết lập điều kiện biên giải tích (Công thức 3-45) giải thích cơ chế phân bổ nguồn lực giữa R&D và sản xuất. -
Phương pháp nghiên cứu có tính đổi mới như thế nào so với các nghiên cứu trước?
Trả lời: Khác với phương pháp hạch toán TFP thuần túy của Trần Thọ Đạt hay cách giải thích định tính về cú sốc ngoại sinh của Jones (1995a) và khác biệt hóa sản phẩm của De Loo & Soete (1999), luận án xây dựng hệ thống phương trình vi phân cân bằng tổng thể, giải bài toán ngược để tìm dải xác suất tài trợ hiệu quả ($\pi_{Lt}^*$) từ số liệu thực nghiệm vĩ mô. -
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Tăng trưởng kinh tế có thể bị kéo giảm khi quy mô tài trợ R&D gia tăng nếu tỷ lệ người đi vay rủi ro cao $\lambda$ vượt ngưỡng cho phép. Tại Việt Nam giai đoạn 2005–2013, việc gia tăng tài trợ tín dụng cho các đề tài/dự án công nghệ thiếu cơ chế giám sát thực chất đã không chuyển hóa thành sản phẩm trung gian mới mà làm sụt giảm năng suất của lực lượng lao động sản xuất trực tiếp. -
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?
Trả lời: Hoàn toàn có. Toàn bộ hệ thống phương trình toán học, danh mục 24 ký hiệu tham số ($u_L, u_B, \lambda, p_H, p_L, \beta_H, \beta_L, F, K_{jt}, Y_t, N_t, L_t, A, \alpha, w_t, P_{jt}, \eta_j, R_t, \pi_{Ht}, \pi_{Lt}$), thuật toán lặp số và bảng biểu hiệu chuẩn dữ liệu (Bảng 4.1 đến 4.24) được trình bày minh bạch, cho phép tái lập quy trình tính toán trên mọi tập dữ liệu quốc gia khác. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Trả lời: Trọng tâm 10 năm tiếp theo là mở rộng mô hình sang thị trường vốn cổ phần mạo hiểm (Venture Capital), phân tích tác động của dòng vốn R&D xuyên biên giới trong bối cảnh toàn cầu hóa công nghệ số và áp dụng các mô hình chuỗi thời gian phi tuyến để đánh giá độ trễ tác động của bằng sáng chế đến GDP.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công một trong những vấn đề lý luận và thực tiễn hóc búa nhất của kinh tế học phát triển: giải mã "Nghịch lý R&D" dưới góc độ thông tin bất cân xứng trên thị trường tài chính.
- Thiết lập thành công mô hình toán giải tích đánh giá tác động tương hỗ giữa tài trợ R&D, biến động sản phẩm trung gian độc quyền sáng chế, và tăng trưởng sản lượng hàng hóa cuối cùng.
- Chứng minh và lượng hóa công thức điều kiện biên (3-45), cung cấp cơ sở định lượng xác định dải xác suất tài trợ có hiệu quả cho nền kinh tế.
- Hiệu chuẩn và so sánh thành công mô hình trên hai trường hợp điển hình: Hoa Kỳ (quốc gia đi đầu công nghệ thế giới) và Việt Nam (quốc gia đang phát triển), rút ra các khoảng tham số chính sách cụ thể cho giai đoạn 2005–2013 và dự báo cho các năm tiếp theo.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về tài trợ đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế mở, thị trường vốn mạo hiểm và chính sách sở hữu trí tuệ động.
- Để lại di sản học thuật quan trọng với hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, đóng góp trực tiếp vào công cuộc đổi mới mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức và công nghệ tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI -----***----- TRẦN THỊ ÁNH NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ HỌC MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 62310101 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGHIÊM SĨ THƯƠNG 2. NGUYỄN ĐẠI THẮNG HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trích dẫn có nguồn gốc.
Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà nội, ngày 28 tháng 04 năm 2014 Tác giả luận án Trần Thị Ánh i LỜI CẢM ƠN Với tất cả sự kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nghiêm Sĩ Thương và TS Nguyễn Đại Thắng đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và động viên trong suốt quá trình nghiên cứu và viết luận án để tác giả có thể hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn tập thể các thầy cô giáo Viện Kinh tế và Quản lý, Viện Đào tạo sau Đại học của Trường Đại học Bách Khoa Hà nội, các thầy cô ở Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Đại học Tài chính và các thầy cô ở các trường khác đã tận tình góp ý và giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến sự giúp đỡ quý báu của các cô, chú và anh chị tại Bộ Khoa học và Công nghệ, các anh chị tại Tòa soạn Tạp chí Nghiên cứu khoa học, tạp chí Tài chính và các đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ và đóng góp ý kiến cho tác giả trong bản luận án.
Cuối cùng tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và các bạn bè đã động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu, thực hiện luận án. Tác giả: Trần Thị Ánh ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
ix DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xiii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN.
BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN. xviii CHƯƠNG 1 .1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC. Mô hình tăng trưởng của Solow [81].
Mô hình tăng trưởng kinh tế của Romer [77][78][79]. Mô hình tăng trưởng kinh tế của Bencivenga và Smith [30]. Mô hình tăng trưởng kinh tế của Jones [56][57], Ivo De Loo và Luc Soete [54]. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC.
Giáo sư Trần Thọ Đạt - Vai trò của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) trong chất lượng tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam [18][19][20]. Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương – Thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam [21][22]. Nguyễn Đức Kiên – Mô hình phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam ở giai đoạn thu nhập trung bình thấp (2012-2020) [9]. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU.
Một số tồn tại từ các mô hình nghiên cứu trước. Định hướng nghiên cứu. 21 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .25 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. TỔNG QUAN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ.
Khái niệm và vai trò của tăng trưởng kinh tế. Vai trò của tăng trưởng kinh tế. Các chỉ tiêu đo lường tăng trưởng kinh tế. Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.
TỔNG QUAN VỀ TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Tổng quan về tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển. Việc tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng. Mối quan hệ giữa tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng và tăng trưởng kinh tế.
47 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 55 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH. Thị trường tín dụng và vấn đề thông tin bất cân xứng ở thị trường tín dụng 56 3.
Hoạt động nghiên cứu và phát triển (hệ thống bằng phát minh sáng chế) và tăng trưởng kinh tế. XÂY DỰNG NHỮNG ĐIỀU KIỆN CỤ THỂ CHO MÔ HÌNH. Mô tả môi trường kinh tế của mô hình. Việc sản xuất hàng hóa cuối cùng và hàng hóa trung gian.
THỊ TRƯỜNG TÍN DỤNG VÀ HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG GIỮA NGƯỜI ĐI VAY VÀ NGƯỜI CHO VAY. Thị trường tín dụng. Hợp đồng tín dụng ở điều kiện cân bằng. SỰ CÂN BẰNG CỦA THỊ TRƯỜNG TÍN DỤNG.
Các trạng thái cân bằng của thị trường tín dụng ở điều kiện thông tin bất cân xứng. Mô tả trạng thái cân bằng của thị trường tín dụng. Tác động của xác suất được tài trợ của những người đi vay có mức độ rủi ro thấp đến tăng trưởng kinh tế. KIỂM ĐỊNH CÁC ĐIỀU KIỆN CỦA MÔ HÌNH.
Kiểm định điều kiện tham gia thị trường của các chủ thể trong mô hình. Kiểm định sự tồn tại của trạng thái cân bằng ở thị trường tín dụng. 98 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .104 VẬN DỤNG MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH CÁC THAM SỐ VÀ PHẠM VI ỨNG DỤNG MÔ HÌNH 104 4.
Quy trình xác định các tham số của mô hình. Phạm vi ứng dụng mô hình. THUẬT TOÁN VẬN DỤNG MÔ HÌNH. KẾT QUẢ VẬN DỤNG MÔ HÌNH VÀO MỘT SỐ NƯỚC.
Phân nhóm và lựa chọn các nước vận dụng mô hình. Tổng quan về việc tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển và một số chỉ tiêu kinh tế xã hội của các nước vận dụng mô hình. Kết quả vận dụng mô hình tại Việt Nam. Kết quả vận dụng mô hình tại Mỹ.
132 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 144 CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Kết quả về mặt lý luận. Kết quả về mặt thực tiễn.
MỘT SỐ KIẾN NGHỊ. Kiến nghị về việc tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng. Một số kiến nghị về việc giảm sự bất cân xứng về thông tin ở thị trường tài chính .1555 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 1577 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Ánh (2014). Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/mo-hinh-tai-tro-r-d-bat-can-xung-tang-truong-kinh-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án thạc sĩ này xây dựng mô hình đánh giá tác động tài trợ R&D lên tăng trưởng kinh tế, phân tích vai trò thông tin bất cân xứng.
Luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.