Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu mô hình tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng

Luận án thạc sĩ này xây dựng mô hình đánh giá tác động tài trợ R&D lên tăng trưởng kinh tế, phân tích vai trò thông tin bất cân xứng.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

231

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Tài trợ cho hoạt động Nghiên cứu và Phát triển (R&D) là động lực cốt lõi của tăng trưởng kinh tế bền vững. Tuy nhiên, việc cấp vốn R&D thường đối mặt với các vấn đề thông tin. Thông tin bất cân xứng gây ra những thách thức đáng kể. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ nguồn lực. Luận án này tập trung nghiên cứu mô hình đánh giá tác động của tài chính R&D trong điều kiện thông tin bất cân xứng. Nó phân tích cách các vấn đề như lựa chọn đối nghịchrủi ro đạo đức cản trở dòng đầu tư R&D hiệu quả. Sự hiểu biết sâu sắc về các vấn đề này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chính sách tài trợ. Mục tiêu là thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng năng suất lao động. Từ đó, đạt được phát triển kinh tế mạnh mẽ hơn. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó xem xét các cơ chế tác động và đưa ra giải pháp giảm thiểu rủi ro.

1.1. Khái quát tài trợ R D và tăng trưởng kinh tế.

Tài trợ R&D là nguồn vốn thiết yếu thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Các khoản đầu tư R&D tạo ra công nghệ, sản phẩm và quy trình mới. Chúng cải thiện đáng kể năng suất lao động. Điều này là yếu tố then chốt cho phát triển kinh tế. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ này. Các quốc gia có mức tài chính R&D cao thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn. Vốn R&D giúp các doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh. Nó mở rộng thị trường và tạo ra việc làm mới. Do đó, việc khuyến khích và quản lý đầu tư R&D là ưu tiên hàng đầu. Nó hỗ trợ mục tiêu phát triển kinh tế dài hạn. Nghiên cứu này đặt cơ sở từ vai trò nền tảng đó. Nó đi sâu vào các yếu tố phức tạp hơn của tài chính R&D.

1.2. Vấn đề bất cân xứng thông tin trong tài trợ R D.

Bất đối xứng thông tin là thách thức lớn trong tài chính R&D. Các nhà đầu tư thường thiếu thông tin đầy đủ về dự án. Họ không thể đánh giá chính xác rủi ro và tiềm năng. Các nhà sáng tạo lại sở hữu thông tin nội bộ. Sự chênh lệch này dẫn đến lựa chọn đối nghịch. Nghĩa là, các dự án kém hiệu quả dễ được tài trợ hơn. Nó cũng dẫn đến rủi ro đạo đức. Sau khi nhận vốn, các nhà sáng tạo có thể không hành động tối ưu. Họ có thể chuyển hướng nguồn lực hoặc giảm nỗ lực. Những vấn đề này làm tăng chi phí đầu tư R&D. Chúng giảm khả năng thành công của dự án. Bất đối xứng thông tin tạo ra rào cản lớn. Nó ngăn cản dòng vốn chảy vào các dự án R&D thực sự tiềm năng. Hiểu rõ cơ chế này giúp xây dựng các chính sách tài trợ hiệu quả hơn.

1.3. Tổng quan nghiên cứu về tài chính R D.

Nghiên cứu về tài chính R&Dtăng trưởng kinh tế có lịch sử lâu đời. Các mô hình tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh vai trò của đổi mới sáng tạo. Chúng xem đầu tư R&D là động lực chính. Tuy nhiên, ít nghiên cứu trước đây tập trung sâu vào bất đối xứng thông tin. Đặc biệt là trong bối cảnh thị trường tín dụng cho R&D. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét các mô hình tăng trưởng của Solow, Romer, Jones. Nó cũng tổng hợp các nghiên cứu trong nước về năng suất lao động và mô hình tăng trưởng. Phân tích này cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận mới. Cách tiếp cận đó tích hợp bất đối xứng thông tin. Mục tiêu là giải thích rõ hơn sự biến động trong tài chính R&D. Luận án xây dựng một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Nó đánh giá tác động của yếu tố thông tin đến phát triển kinh tế.

II.

Phần này đào sâu vào nền tảng lý thuyết. Nó làm rõ các khái niệm về tăng trưởng kinh tế. Nó cũng phân tích chi tiết các vấn đề của tài chính R&D trong điều kiện bất đối xứng thông tin. Hiểu biết vững chắc về các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng một mô hình đánh giá tác động chính xác. Khái niệm phát triển kinh tế không chỉ dừng lại ở mức tăng GDP. Nó bao gồm cả chất lượng cuộc sống và sự bền vững. Đầu tư R&D là một phần không thể thiếu trong quá trình này. Đặc biệt, cách thức cấp vốn R&D trong môi trường thiếu thông tin minh bạch cần được làm rõ. Điều này bao gồm việc phân tích các cơ chế thị trường. Nó cũng xem xét các thất bại thị trường liên quan đến thông tin.

2.1. Khái niệm và vai trò tăng trưởng kinh tế.

Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia. Nó thường được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi GDP. Tăng trưởng kinh tế đóng vai trò trung tâm trong cải thiện mức sống. Nó tạo ra của cải và cơ hội. Các chỉ tiêu đo lường bao gồm GDP bình quân đầu người, tổng sản phẩm quốc dân (GNP). Các nhân tố ảnh hưởng rất đa dạng. Chúng bao gồm vốn vật chất, vốn con người, công nghệ và thể chế. Phát triển kinh tế đi xa hơn tăng trưởng. Nó bao gồm cả sự cải thiện về chất lượng. Nó bao gồm cả tính bền vững và sự công bằng. Đầu tư R&D là nhân tố quan trọng nhất. Nó thúc đẩy tăng trưởng thông qua đổi mới sáng tạo. Nó cũng góp phần vào năng suất lao động tổng thể của nền kinh tế.

2.2. Đặc điểm tài trợ R D trong bối cảnh thông tin bất cân xứng.

Các dự án R&D mang tính rủi ro cao và không chắc chắn. Thông tin về tiềm năng thành công thường chỉ nằm ở nhà phát triển. Nhà tài trợ gặp khó khăn trong việc đánh giá. Đây là một điển hình của bất đối xứng thông tin. Điều này dẫn đến lựa chọn đối nghịch trên thị trường vốn. Nhà tài trợ khó phân biệt dự án tốt với dự án kém. Kết quả là, các dự án chất lượng cao có thể không nhận được đủ vốn. Hoặc phải chấp nhận điều kiện không thuận lợi. Sau khi nhận được tài trợ, rủi ro đạo đức có thể phát sinh. Nhà sáng tạo có thể không tối đa hóa nỗ lực. Họ có thể sử dụng vốn sai mục đích. Những đặc điểm này làm cho tài chính R&D phức tạp hơn. Nó đòi hỏi các cơ chế sàng lọc và giám sát đặc biệt. Vốn mạo hiểm là một ví dụ về cơ chế như vậy. Nó giúp giảm thiểu bất đối xứng thông tin.

2.3. Mối liên hệ giữa tài trợ R D và tăng trưởng kinh tế.

Tài trợ R&D thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Đổi mới tạo ra công nghệ mới, sản phẩm mới. Chúng nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất. Năng suất lao động cao hơn dẫn đến tăng trưởng sản lượng. Đây là con đường chính dẫn đến phát triển kinh tế. Tuy nhiên, bất đối xứng thông tin làm gián đoạn chuỗi này. Nó có thể làm suy yếu tác động tích cực của đầu tư R&D. Nếu các dự án kém hiệu quả được tài trợ, nguồn lực bị lãng phí. Nếu các dự án tốt không nhận được vốn, đổi mới sáng tạo bị kìm hãm. Do đó, việc thiết kế cơ chế tài chính R&D hiệu quả là tối quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần cấp vốn. Nó phải giải quyết triệt để các vấn đề thông tin. Chỉ khi đó, tài chính R&D mới có thể phát huy tối đa tiềm năng. Nó sẽ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững.

III.

Chương này tập trung vào việc xây dựng một mô hình kinh tế. Mô hình này mô tả tương tác giữa nhà tài trợ và nhà sáng tạo. Nó diễn ra trong điều kiện bất đối xứng thông tin. Mục tiêu là làm rõ cách lựa chọn đối nghịch ảnh hưởng đến tài chính R&D. Mô hình xác định các điều kiện cân bằng của thị trường vốn tín dụng. Nó đặc biệt chú trọng đến việc cấp vốn cho các hoạt động R&D. Mô hình giả định các đặc điểm cụ thể của môi trường kinh tế. Nó cũng xem xét vai trò của bằng phát minh sáng chế. Hệ thống này là minh chứng cho đổi mới sáng tạo. Mô hình này là công cụ phân tích quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các thất bại thị trường. Từ đó, nó gợi mở các giải pháp chính sách hiệu quả. Nó giải quyết trực tiếp các vấn đề của đầu tư R&D.

3.1. Mô tả thị trường tín dụng R D và các chủ thể.

Mô hình thiết lập một môi trường kinh tế đơn giản. Nó bao gồm các nhà sản xuất hàng hóa cuối cùng và hàng hóa trung gian. Đặc biệt, nó có một thị trường vốn tín dụng. Thị trường này cấp vốn cho các hoạt động R&D. Các chủ thể chính bao gồm người đi vay (nhà sáng tạo R&D) và người cho vay (ngân hàng hoặc tổ chức tài chính). Người đi vay có các dự án R&D với mức độ rủi ro khác nhau. Thông tin về rủi ro này chỉ có người đi vay nắm giữ. Người cho vay chỉ có thông tin tổng quát. Điều này tạo ra tình trạng bất đối xứng thông tin. Mô hình xác định hành vi của từng chủ thể. Nó phân tích quyết định đầu tư R&D của người đi vay. Nó cũng xem xét quyết định cấp vốn của người cho vay. Mục tiêu là tìm ra điểm cân bằng trên thị trường.

3.2. Vấn đề lựa chọn đối nghịch trong cấp vốn R D.

Lựa chọn đối nghịch xảy ra trước khi hợp đồng tín dụng được ký kết. Do bất đối xứng thông tin, người cho vay không thể phân biệt. Họ không thể phân biệt giữa người đi vay có dự án R&D rủi ro thấp và rủi ro cao. Kết quả là, người cho vay đưa ra mức lãi suất trung bình. Mức lãi suất này có thể quá cao đối với dự án rủi ro thấp. Nó lại quá thấp đối với dự án rủi ro cao. Điều này khiến các dự án tốt rút lui khỏi thị trường vốn. Các dự án kém chất lượng hơn lại tìm cách tham gia. Đây là hiện tượng 'thị trường quả chanh'. Nó làm giảm chất lượng tổng thể của các dự án R&D được tài chính R&D. Nó cản trở đổi mới sáng tạo. Mô hình phân tích chi tiết cơ chế này. Nó chỉ ra cách lựa chọn đối nghịch ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng đầu tư R&D.

3.3. Xây dựng hợp đồng tín dụng cân bằng.

Để giải quyết lựa chọn đối nghịch, mô hình xây dựng các điều kiện. Nó tìm kiếm trạng thái cân bằng trong hợp đồng tín dụng. Hợp đồng này có thể bao gồm các điều khoản đặc biệt. Ví dụ như yêu cầu thế chấp hoặc các hình thức sàng lọc khác. Người cho vay tìm cách thiết kế hợp đồng. Hợp đồng đó khuyến khích người đi vay tự tiết lộ thông tin. Hoặc nó tự động loại bỏ các dự án rủi ro cao. Mục tiêu là tạo ra một mức lãi suất phản ánh đúng rủi ro. Điều này giúp tài chính R&D hiệu quả hơn. Mô hình xem xét các yếu tố như xác suất thành công của dự án. Nó cũng xem xét mức độ ưu tiên của người đi vay. Việc thiết lập hợp đồng cân bằng giúp tối ưu hóa đầu tư R&D. Nó hỗ trợ phát triển kinh tế bằng cách giảm thiểu thất bại thị trường. Mô hình này là một đóng góp quan trọng. Nó làm rõ cách thị trường có thể tự điều chỉnh.

IV.

Phần này của luận án đi sâu vào việc kiểm định các điều kiện của mô hình. Nó đánh giá sự tồn tại và ổn định của trạng thái cân bằng. Đặc biệt, nó tập trung vào rủi ro đạo đức và tác động của nó. Rủi ro đạo đức có thể phát sinh sau khi tài chính R&D được cấp. Nó ảnh hưởng đến hành vi của người đi vay. Mô hình phân tích các tác động cụ thể này. Nó cho thấy cách các yếu tố như xác suất được tài trợ của người đi vay ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Việc kiểm định giúp xác nhận tính hợp lệ của mô hình. Nó cũng cung cấp các hiểu biết sâu sắc về động lực của thị trường vốn. Đặc biệt là trong việc cấp vốn mạo hiểm cho đổi mới sáng tạo.

4.1. Trạng thái cân bằng thị trường tín dụng R D.

Mô hình xác định các trạng thái cân bằng khác nhau. Chúng tồn tại trên thị trường vốn tín dụng R&D. Đặc biệt trong điều kiện bất đối xứng thông tin. Các trạng thái này phụ thuộc vào mức độ của vấn đề thông tin. Chúng cũng phụ thuộc vào các điều khoản hợp đồng. Mô hình chỉ ra rằng không phải lúc nào cũng có một trạng thái cân bằng duy nhất. Có thể có nhiều trạng thái hoặc không có trạng thái cân bằng nào. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với tài chính R&D. Nó cho thấy sự cần thiết của các can thiệp chính sách. Mục đích là để đảm bảo một thị trường vốn hiệu quả. Sự cân bằng bao gồm lãi suất và số lượng dự án được cấp vốn. Nó cũng phản ánh việc phân bổ đầu tư R&D giữa các loại rủi ro khác nhau.

4.2. Tác động của rủi ro đạo đức lên hiệu quả tài trợ R D.

Rủi ro đạo đức là một thách thức khác của tài chính R&D. Nó xuất hiện sau khi người đi vay đã nhận được vốn. Người đi vay có thể giảm nỗ lực làm việc. Hoặc họ có thể sử dụng vốn sai mục đích. Điều này khó bị người cho vay phát hiện. Mô hình phân tích cách rủi ro đạo đức làm giảm tỷ lệ thành công của dự án. Nó làm tăng chi phí đầu tư R&D. Cuối cùng, nó ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Mô hình đề xuất các cơ chế giảm thiểu. Ví dụ như giám sát chặt chẽ hơn hoặc các hợp đồng khuyến khích. Các cơ chế này nhằm điều chỉnh hành vi của người đi vay. Chúng đảm bảo rằng vốn mạo hiểm được sử dụng hiệu quả. Nó cũng bảo vệ lợi ích của cả hai bên. Giải quyết rủi ro đạo đức là cần thiết. Nó giúp tối đa hóa tác động của tài chính R&D.

4.3. Đánh giá tính khả thi và tác động mô hình.

Mô hình được kiểm định kỹ lưỡng về tính khả thi. Nó cũng được đánh giá về sự tồn tại của các trạng thái cân bằng. Các điều kiện tham gia thị trường vốn của các chủ thể được phân tích. Mô hình chứng minh rằng, dưới các điều kiện nhất định, tài chính R&D có thể đạt được cân bằng. Ngay cả khi có bất đối xứng thông tin. Tuy nhiên, chất lượng của cân bằng này có thể không tối ưu. Nó vẫn có thể gây ra thất thoát đầu tư R&D. Tác động của xác suất được tài trợ lên tăng trưởng kinh tế cũng được xem xét. Kết quả kiểm định củng cố lập luận của luận án. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các hàm ý chính sách. Mục tiêu là thúc đẩy đổi mới sáng tạo hiệu quả hơn. Các phát hiện này có giá trị thực tiễn cao.

V.

Phần cuối cùng này chuyển từ lý thuyết sang ứng dụng thực tiễn. Nó tổng hợp các kết quả của mô hình. Nó đưa ra các hàm ý chính sách quan trọng. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả của tài chính R&D. Đặc biệt trong bối cảnh bất đối xứng thông tin. Các giải pháp được đề xuất nhằm giảm thiểu lựa chọn đối nghịchrủi ro đạo đức. Chúng bao gồm vai trò của vốn mạo hiểm và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ. Việc tối ưu hóa đầu tư R&D trực tiếp thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó cũng góp phần vào năng suất lao độngphát triển kinh tế bền vững. Các khuyến nghị này có thể áp dụng cho các nhà hoạch định chính sách. Nó cũng hữu ích cho các tổ chức tài chính R&D và các nhà đầu tư R&D.

5.1. Hàm ý chính sách cho tài trợ R D.

Mô hình cung cấp những hàm ý chính sách quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa tài chính R&D. Chính phủ cần thiết kế các chương trình hỗ trợ minh bạch. Các chương trình này cần giảm bất đối xứng thông tin. Ví dụ, tạo ra các cơ sở dữ liệu dự án R&D. Hoặc thành lập các hội đồng đánh giá độc lập. Việc này giúp các nhà đầu tư R&D đưa ra quyết định tốt hơn. Các chính sách khuyến khích hợp tác công tư cũng quan trọng. Chúng chia sẻ rủi ro và thông tin. Mục tiêu là thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Giảm thiểu các rào cản thông tin sẽ tăng hiệu quả phân bổ vốn. Điều này trực tiếp hỗ trợ phát triển kinh tế. Các quỹ vốn mạo hiểm cũng cần được khuyến khích phát triển. Chúng có khả năng giám sát và sàng lọc tốt hơn.

5.2. Vai trò của vốn mạo hiểm trong giảm thiểu bất cân xứng.

Vốn mạo hiểm (Venture Capital) đóng vai trò quan trọng. Nó giảm thiểu bất đối xứng thông tin trong tài chính R&D. Các quỹ vốn mạo hiểm không chỉ cung cấp tiền. Họ còn tham gia tích cực vào quản lý dự án. Họ cung cấp chuyên môn, mạng lưới. Việc giám sát chặt chẽ giúp giải quyết rủi ro đạo đức. Các vòng cấp vốn theo từng giai đoạn giúp giảm lựa chọn đối nghịch. Mỗi vòng cấp vốn yêu cầu đánh giá lại tiến độ. Điều này giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư R&D. Vốn mạo hiểm là một cơ chế hiệu quả. Nó hỗ trợ các dự án đổi mới sáng tạo có rủi ro cao. Nó tạo điều kiện cho các công nghệ đột phá phát triển. Từ đó, nó đóng góp vào phát triển kinh tế tổng thể. Đây là một kênh thị trường vốn quan trọng cho R&D.

5.3. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua đầu tư R D hiệu quả.

Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Điều này đạt được thông qua đầu tư R&D hiệu quả. Tài chính R&D phải vượt qua các rào cản thông tin. Nó phải giải quyết lựa chọn đối nghịchrủi ro đạo đức. Khi các vấn đề này được kiểm soát, dòng vốn mạo hiểm sẽ chảy mạnh hơn. Các dự án đổi mới sáng tạo có tiềm năng thực sự sẽ nhận được hỗ trợ. Điều này dẫn đến sự gia tăng năng suất lao động. Nó cũng tạo ra lợi thế cạnh tranh cho nền kinh tế. Chính phủ, doanh nghiệp và các nhà đầu tư R&D cần hợp tác. Họ cần xây dựng một hệ sinh thái tài chính R&D vững mạnh. Hệ sinh thái đó minh bạch và hiệu quả. Chỉ khi đó, đổi mới sáng tạo mới thực sự là động lực chính. Nó sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế một cách bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu mô hình đánh giá tác động của tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng đối với tăng trưởng kinh tế luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (231 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI -----***----- TRẦN THỊ ÁNH NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ HỌC MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 62310101 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGHIÊM SĨ THƯƠNG 2. NGUYỄN ĐẠI THẮNG HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trích dẫn có nguồn gốc.

Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà nội, ngày 28 tháng 04 năm 2014 Tác giả luận án Trần Thị Ánh i LỜI CẢM ƠN Với tất cả sự kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nghiêm Sĩ Thương và TS Nguyễn Đại Thắng đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và động viên trong suốt quá trình nghiên cứu và viết luận án để tác giả có thể hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn tập thể các thầy cô giáo Viện Kinh tế và Quản lý, Viện Đào tạo sau Đại học của Trường Đại học Bách Khoa Hà nội, các thầy cô ở Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Đại học Tài chính và các thầy cô ở các trường khác đã tận tình góp ý và giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến sự giúp đỡ quý báu của các cô, chú và anh chị tại Bộ Khoa học và Công nghệ, các anh chị tại Tòa soạn Tạp chí Nghiên cứu khoa học, tạp chí Tài chính và các đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ và đóng góp ý kiến cho tác giả trong bản luận án.

Cuối cùng tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và các bạn bè đã động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu, thực hiện luận án. Tác giả: Trần Thị Ánh ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

ix DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xiii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN.

BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN. xviii CHƯƠNG 1 .1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC. Mô hình tăng trưởng của Solow [81].

Mô hình tăng trưởng kinh tế của Romer [77][78][79]. Mô hình tăng trưởng kinh tế của Bencivenga và Smith [30]. Mô hình tăng trưởng kinh tế của Jones [56][57], Ivo De Loo và Luc Soete [54]. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC.

Giáo sư Trần Thọ Đạt - Vai trò của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) trong chất lượng tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam [18][19][20]. Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương – Thay đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam [21][22]. Nguyễn Đức Kiên – Mô hình phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam ở giai đoạn thu nhập trung bình thấp (2012-2020) [9]. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU.

Một số tồn tại từ các mô hình nghiên cứu trước. Định hướng nghiên cứu. 21 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .25 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. TỔNG QUAN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ.

Khái niệm và vai trò của tăng trưởng kinh tế. Vai trò của tăng trưởng kinh tế. Các chỉ tiêu đo lường tăng trưởng kinh tế. Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

TỔNG QUAN VỀ TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Tổng quan về tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển. Việc tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng. Mối quan hệ giữa tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng và tăng trưởng kinh tế.

47 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 55 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH. Thị trường tín dụng và vấn đề thông tin bất cân xứng ở thị trường tín dụng 56 3.

Hoạt động nghiên cứu và phát triển (hệ thống bằng phát minh sáng chế) và tăng trưởng kinh tế. XÂY DỰNG NHỮNG ĐIỀU KIỆN CỤ THỂ CHO MÔ HÌNH. Mô tả môi trường kinh tế của mô hình. Việc sản xuất hàng hóa cuối cùng và hàng hóa trung gian.

THỊ TRƯỜNG TÍN DỤNG VÀ HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG GIỮA NGƯỜI ĐI VAY VÀ NGƯỜI CHO VAY. Thị trường tín dụng. Hợp đồng tín dụng ở điều kiện cân bằng. SỰ CÂN BẰNG CỦA THỊ TRƯỜNG TÍN DỤNG.

Các trạng thái cân bằng của thị trường tín dụng ở điều kiện thông tin bất cân xứng. Mô tả trạng thái cân bằng của thị trường tín dụng. Tác động của xác suất được tài trợ của những người đi vay có mức độ rủi ro thấp đến tăng trưởng kinh tế. KIỂM ĐỊNH CÁC ĐIỀU KIỆN CỦA MÔ HÌNH.

Kiểm định điều kiện tham gia thị trường của các chủ thể trong mô hình. Kiểm định sự tồn tại của trạng thái cân bằng ở thị trường tín dụng. 98 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .104 VẬN DỤNG MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TÀI TRỢ CHO HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH CÁC THAM SỐ VÀ PHẠM VI ỨNG DỤNG MÔ HÌNH 104 4.

Quy trình xác định các tham số của mô hình. Phạm vi ứng dụng mô hình. THUẬT TOÁN VẬN DỤNG MÔ HÌNH. KẾT QUẢ VẬN DỤNG MÔ HÌNH VÀO MỘT SỐ NƯỚC.

Phân nhóm và lựa chọn các nước vận dụng mô hình. Tổng quan về việc tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển và một số chỉ tiêu kinh tế xã hội của các nước vận dụng mô hình. Kết quả vận dụng mô hình tại Việt Nam. Kết quả vận dụng mô hình tại Mỹ.

132 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 144 CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Kết quả về mặt lý luận. Kết quả về mặt thực tiễn.

MỘT SỐ KIẾN NGHỊ. Kiến nghị về việc tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong điều kiện thông tin bất cân xứng. Một số kiến nghị về việc giảm sự bất cân xứng về thông tin ở thị trường tài chính .1555 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 1577 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án thạc sĩ này xây dựng mô hình đánh giá tác động tài trợ R&D lên tăng trưởng kinh tế, phân tích vai trò thông tin bất cân xứng.

Luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động tài trợ R&D thông tin bất cân xứng đến tăng trưởng kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter