Luận án tác động của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tới biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam
Nghiên cứu ảnh hưởng của FDI đến tăng trưởng kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2010-2023, phân tích tác động tích cực và thách thức.
Luan An
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động của FDI đến nền kinh tế: Lợi ích và rủi ro
- Số trang:
- 178 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động của FDI đến nền kinh tế Lợi ích và rủi ro
FDI có cả tác động tích cực và tiêu cực đến nền kinh tế, đặc biệt với các quốc gia đang phát triển. Nguồn vốn FDI đầu tư vào sản xuất, thương mại giúp tăng năng suất. Thúc đẩy xuất nhập khẩu, chuyển giao công nghệ tiên tiến. Đồng thời, FDI mang lại kinh nghiệm quản lý, tạo hiệu ứng lan tỏa thị trường. FDI giải quyết việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Góp phần tăng thu ngân sách, tạo ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, FDI cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đầu tư vào lĩnh vực đầu cơ cao như bất động sản, chứng khoán có thể gây lạm phát. Các yếu tố này dẫn đến biến động tỷ giá hối đoái, hiện tượng “đô la hóa”. Nguy cơ “bong bóng” thị trường chứng khoán, bất động sản gia tăng. Sự chênh lệch lớn giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện gây lo ngại. Hiện tượng “chuyển giá” và huy động vốn từ chính nước tiếp nhận đầu tư làm giảm hiệu quả. Các hành vi này gây tác động tiêu cực tới sản xuất trong nước. Khả năng sử dụng hiệu quả vốn đầu tư và tài sản nhà nước bị ảnh hưởng. Độc lập của nền kinh tế với bên ngoài có thể suy yếu. Cơ cấu kinh tế mất đi sự bền vững. Tất cả những yếu tố trên có thể dẫn đến tình trạng bất ổn kinh tế vĩ mô tại quốc gia tiếp nhận FDI.
1.1. Tác động tích cực của FDI đến kinh tế vĩ mô
FDI mang lại nguồn vốn quan trọng cho phát triển kinh tế. Đầu tư vào sản xuất và thương mại giúp tăng năng suất lao động. Các dự án FDI thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu. Điều này góp phần cân bằng cán cân thương mại. FDI còn là kênh chuyển giao kinh nghiệm quản lý hiện đại. Công nghệ tiên tiến từ nước ngoài được áp dụng. Hiện tượng lan tỏa giúp phát triển thị trường và doanh nghiệp trong nước. FDI tạo ra nhiều việc làm mới cho người lao động. Góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp. Nguồn vốn này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đồng thời, FDI tăng thu ngân sách nhà nước thông qua thuế. Những yếu tố này góp phần quan trọng vào việc ổn định kinh tế vĩ mô của quốc gia tiếp nhận.
1.2. Nguy cơ và tác động tiêu cực từ FDI
FDI đầu tư vào các lĩnh vực có tính đầu cơ cao gây ra nhiều rủi ro. Các lĩnh vực như bất động sản, chứng khoán có thể dẫn đến lạm phát. Biến động tỷ giá hối đoái trở nên khó lường. Hiện tượng “đô la hóa” có thể làm mất giá trị đồng nội tệ. Nguy cơ “bong bóng” thị trường chứng khoán, bất động sản gia tăng. Nhiều dự án FDI có vốn đăng ký và vốn thực hiện chênh lệch lớn. Điều này cho thấy việc sử dụng vốn không hiệu quả. Hiện tượng “chuyển giá” làm thất thoát nguồn thu ngân sách. Việc huy động vốn từ chính nước tiếp nhận gây ảnh hưởng sản xuất trong nước. Khả năng sử dụng hiệu quả vốn đầu tư công bị hạn chế. Độc lập của nền kinh tế bị đe dọa. Cấu trúc kinh tế có thể mất đi sự bền vững. Những rủi ro này có thể dẫn đến bất ổn kinh tế vĩ mô nghiêm trọng.
II. Tình hình thu hút và sử dụng vốn FDI tại Việt Nam
Việt Nam đã thu hút một lượng lớn FDI sau hơn 30 năm Đổi mới. Đặc biệt, Luật Đầu tư nước ngoài (1987) tạo khung pháp lý thuận lợi. Luật đã được bổ sung, sửa đổi nhiều lần để phù hợp tình hình mới. Tính đến ngày 20/12/2017, Việt Nam có 24.748 dự án FDI còn hiệu lực. Tổng vốn đăng ký đạt 318,72 tỷ USD. Vốn thực hiện lũy kế đạt 172,35 tỷ USD. Tỷ lệ vốn thực hiện chiếm 54% tổng vốn đăng ký. FDI đã có mặt ở 19/21 ngành trong hệ thống phân ngành kinh tế quốc dân. Lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút quy mô FDI lớn nhất. Vốn đầu tư vào lĩnh vực này là 186,1 tỷ USD, chiếm 58,4% tổng vốn. Lĩnh vực kinh doanh bất động sản đứng thứ hai với 53,1 tỷ USD, chiếm 16,7%. Lĩnh vực sản xuất, phân phối điện, khí, nước đứng thứ ba với 20,8 tỷ USD, chiếm 6,5%. Các nhà đầu tư nước ngoài đến từ 125 quốc gia và vùng lãnh thổ. Hàn Quốc đứng đầu với 57,66 tỷ USD, chiếm 18,1% tổng vốn. Nhật Bản đứng thứ hai với 49,46 tỷ USD, chiếm 15,5% tổng vốn. Tiếp theo là Singapore, Đài Loan, Britishvirgin Island và Hồng Kông. Các dự án FDI tập trung chủ yếu ở các tỉnh, thành phố có cơ sở hạ tầng tốt. Thành phố Hồ Chí Minh thu hút 44 tỷ USD vốn FDI, chiếm 13,8%. Bình Dương đứng thứ hai với 30,18 tỷ USD, chiếm 9,5%. Đồng Nai với 27,34 tỷ USD, chiếm 8,6%. Hà Nội với 27,28 tỷ USD, chiếm 8,5%. FDI đóng góp tích cực cho nền kinh tế Việt Nam. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm. Tạo điều kiện hội nhập quốc tế chủ động, tích cực. Góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.
2.1. Quy mô và xu hướng đầu tư FDI ở Việt Nam
Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của FDI. Nguồn vốn này tăng trưởng mạnh mẽ từ sau năm 1987. Đến cuối năm 2017, tổng số dự án còn hiệu lực đạt gần 25.000. Tổng vốn đăng ký vượt 318 tỷ USD. Vốn thực hiện đạt hơn 172 tỷ USD. Điều này thể hiện sự tin tưởng của nhà đầu tư. Tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký là 54%. Con số này cho thấy khả năng thu hút và triển khai dự án hiệu quả. Việt Nam tiếp tục là một trong những quốc gia thu hút FDI hàng đầu khu vực. Xu hướng này duy trì ổn định qua nhiều năm. Chính sách mở cửa và cải thiện môi trường đầu tư là yếu tố then chốt.
2.2. Phân bổ FDI theo ngành quốc gia và địa phương
FDI tại Việt Nam phân bổ rộng khắp 19/21 ngành kinh tế quốc dân. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu về quy mô vốn. Ngành này thu hút 186,1 tỷ USD, chiếm 58,4% tổng vốn. Lĩnh vực bất động sản đứng thứ hai với 53,1 tỷ USD, chiếm 16,7%. Sản xuất, phân phối điện, khí, nước đứng thứ ba với 20,8 tỷ USD. Nguồn vốn FDI đến từ 125 quốc gia và vùng lãnh thổ. Hàn Quốc là nhà đầu tư lớn nhất với 57,66 tỷ USD (18,1%). Nhật Bản xếp thứ hai với 49,46 tỷ USD (15,5%). Tiếp theo là Singapore, Đài Loan, Britishvirgin Island và Hồng Kông. FDI tập trung ở các tỉnh, thành phố có cơ sở hạ tầng phát triển. Thành phố Hồ Chí Minh dẫn đầu với 44 tỷ USD (13,8%). Bình Dương, Đồng Nai, Hà Nội cũng là những địa phương thu hút vốn lớn. Sự tập trung này phản ánh ưu tiên về vị trí địa lý và điều kiện kinh doanh thuận lợi.
III. FDI và biến động kinh tế vĩ mô Thách thức tại Việt Nam
FDI đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam. FDI giải quyết việc làm, thúc đẩy hội nhập quốc tế. Các yếu tố này góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, giai đoạn 1991 – 2017, Việt Nam cũng chứng kiến các thời kỳ biến động. Số dự án FDI và vốn đăng ký, vốn thực hiện tăng mạnh. Đồng thời, các giai đoạn bất ổn kinh tế vĩ mô cũng diễn ra. Cụ thể là giai đoạn 1991 – 1994, 1995 – 1999 và 2008 – 2013. Đặc biệt, từ sau khủng hoảng tài chính và suy giảm kinh tế thế giới năm 2008. Giai đoạn 2008 đến 2013, kinh tế Việt Nam bộc lộ nhiều dấu hiệu bất ổn. Lạm phát tăng cao, tỷ giá hối đoái biến động. Cán cân thanh toán không ổn định, thâm hụt ngân sách lớn. Những biến động này được cho là có nguyên nhân hiện tại và từ những năm trước đó. Điều này đặt ra câu hỏi về mối quan hệ giữa FDI và biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam. Việc đánh giá toàn diện tác động tích cực và tiêu cực của FDI là cần thiết. FDI vẫn đóng vai trò rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Thu hút FDI vẫn là mục tiêu lớn của Việt Nam trong thời gian tới. Việt Nam vẫn là điểm đầu tư hấp dẫn. Mục tiêu hàng đầu hiện tại là ổn định kinh tế vĩ mô. Đảm bảo tăng trưởng nhanh, bền vững, chất lượng cao và dài hạn. Nghiên cứu sâu về FDI giúp đưa ra cái nhìn toàn diện. Từ đó, xác định nguyên nhân và đề xuất giải pháp hiệu quả.
3.1. Các giai đoạn bất ổn kinh tế vĩ mô tại Việt Nam
Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn bất ổn kinh tế vĩ mô. Những giai đoạn này diễn ra song song với sự gia tăng của FDI. Các thời kỳ đáng chú ý bao gồm 1991-1994 và 1995-1999. Giai đoạn 2008-2013 chứng kiến bất ổn rõ rệt. Lạm phát tăng vọt là một thách thức lớn. Tỷ giá hối đoái biến động khó lường. Cán cân thanh toán quốc tế không ổn định. Thâm hụt ngân sách nhà nước ở mức cao. Những biến động này đặt ra câu hỏi. Mối quan hệ giữa sự gia tăng FDI và sự bất ổn kinh tế vĩ mô cần được làm rõ. Các nguyên nhân có thể đến từ cả yếu tố nội tại và tác động từ bên ngoài.
3.2. Ảnh hưởng của FDI đến ổn định kinh tế vĩ mô
Sự tăng trưởng của FDI có thể liên quan đến các biến động vĩ mô. Các nghiên cứu cần làm rõ tác động này. Điều này đặc biệt quan trọng khi FDI vẫn là yếu tố then chốt cho kinh tế Việt Nam. Mục tiêu hàng đầu của Việt Nam là duy trì ổn định vĩ mô. Đồng thời, cần đảm bảo tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững. Chất lượng tăng trưởng và tầm nhìn dài hạn là ưu tiên. Việc thu hút và sử dụng FDI cần được quản lý chặt chẽ. Đánh giá toàn diện các yếu tố tác động là cần thiết. Chỉ khi hiểu rõ, Việt Nam mới có thể phát huy tối đa lợi ích từ FDI.
IV. Nhu cầu nghiên cứu FDI Ổn định vĩ mô và phát triển bền vững
Nhiều nghiên cứu đã đề cập tác động tích cực của FDI. Các công trình này phân tích vai trò FDI với phát triển kinh tế - xã hội. Cũng có các nghiên cứu về tác động tiêu cực của FDI. Các khía cạnh như kinh tế - xã hội, môi trường đều được xem xét riêng rẽ. Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện. Việc đánh giá sâu sắc tác động của FDI tới biến động kinh tế vĩ mô còn bỏ ngỏ. Đặc biệt là trong giai đoạn 1991 - 2017. Khoảng trống này cần được lấp đầy để có cái nhìn tổng thể. Nghiên cứu toàn diện về FDI và biến động kinh tế vĩ mô Việt Nam là rất cần thiết. Nghiên cứu giúp rút ra nguyên nhân chính xác. Từ đó, đề xuất giải pháp thu hút và sử dụng FDI hiệu quả. Mục tiêu là đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô cho các giai đoạn tiếp theo. Đồng thời, góp phần thực hiện mục tiêu kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong dài hạn. Đảm bảo tăng trưởng nhanh, bền vững và chất lượng cao.
4.1. Khoảng trống trong nghiên cứu tác động FDI
Đã có nhiều nghiên cứu về tác động tích cực của FDI. Các tác động này đến phát triển kinh tế - xã hội. Các nghiên cứu cũng đề cập tác động tiêu cực của FDI. Tuy nhiên, các phân tích thường theo từng khía cạnh riêng rẽ. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, sâu sắc. Đặc biệt là mối quan hệ giữa FDI và biến động kinh tế vĩ mô. Giai đoạn 1991-2017 còn nhiều khoảng trống chưa được làm rõ. Nhu cầu về một nghiên cứu tổng hợp là rất cấp thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính hai mặt của FDI. Từ đó, xây dựng chính sách hiệu quả hơn.
4.2. Mục tiêu nghiên cứu và giải pháp cho FDI
Nghiên cứu nhằm đưa ra cái nhìn toàn diện về FDI. Đặc biệt, làm rõ mối quan hệ giữa FDI và biến động kinh tế vĩ mô tại Việt Nam. Mục tiêu là rút ra các nguyên nhân cốt lõi. Sau đó, đề xuất giải pháp cụ thể và khả thi. Các giải pháp tập trung vào thu hút và sử dụng FDI hiệu quả. Điều này nhằm đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô. Góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững, chất lượng cao. Việt Nam cần phát huy tối đa lợi ích của FDI. Đồng thời, giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn. Quản lý chặt chẽ các dòng vốn để đạt được sự phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Ý nghĩa nghiên cứu Nhiều nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn khẳng định FDI có cả tác động tích cực và tiêu cực đến nền kinh tế, nhất là nền kinh tế nước đang phát triển. FDI tác động tích cực tới nước tiếp nhận khi nguồn vốn đầu tư vào sản xuất, thương mại, góp phần tăng năng suất, thúc đẩy xuất – nhập khẩu, chuyển giao kinh nghiệm quản lý, công nghệ tiên tiến, tạo hiệu ứng lan tỏa phát triển thị trường và doanh nghiệp trong nước, giải quyết việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tăng thu ngân sách,. góp phần tạo ổn định kinh tế vĩ mô.
Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chứng minh, FDI đầu tư vào lĩnh vực có tính đầu cơ cao như bất động sản, chứng khoán. có thể gây ra lạm phát, biến động tỷ giá hối đoái, hiện tượng “đô la hóa”, “bong bóng” thị trường chứng khoán, bất động sản. Việc nhiều dự án FDI giống nhau ở các địa phương, chênh lệch lớn giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện, hiện tượng “chuyển giá”, đăng ký đầu tư cao nhưng không sử dụng vốn bên ngoài mà huy động vốn từ chính nước tiếp nhận đầu tư tại doanh nghiệp FDI gây tác động tiêu cực tới sản xuất trong nước, khả năng sử dụng hiệu quả vốn đầu tư và tài sản nhà nước, sự độc lập của nền kinh tế với bên ngoài và sự bền vững của cơ cấu kinh tế. từ đó có thể dẫn đến tình trạng bất ổn kinh tế vĩ mô tại quốc gia tiếp nhận FDI.
Ở Việt Nam, sau hơn 30 năm thực hiện công cuộc “Đổi mới”, nhất là sau khi Luật đầu tư nước ngoài ra đời (năm 1987) và được bổ sung, sửa đổi nhiều lần, đã thu hút được một lượng lớn FDI cho phát triển kinh tế. Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam, tính đến ngày 20/12/2017, Việt Nam có 24.748 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký 318,72 tỷ USD, vốn thực hiện lũy kế đạt 172,35 tỷ USD, chiếm 54% tổng vốn đăng ký còn hiệu lực. FDI đã có mặt ở 19/21 ngành trong hệ thống phân ngành kinh tế quốc dân, trong đó lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút quy mô FDI lớn nhất với 186,1 tỷ USD, chiếm tỷ trọng cao nhất 58,4% tổng vốn đầu tư, lĩnh vực kinh doanh bất động sản với quy mô 53,1 tỷ USD (chiếm 16,7% tổng vốn đầu tư) đứng thứ hai và lĩnh vực sản xuất, phân phối điện, khí, nước với 20,8 tỷ USD (chiếm 6,5% tổng vốn đầu tư) đứng thứ ba. Trong số các nhà ĐTNN đến từ 125 quốc gia và vùng lãnh thổ có dự án đầu tư còn hiệu lực tại Việt Nam, Hàn Quốc với tổng vốn đăng ký 57,66 tỷ USD (chiếm 18,1% tổng vốn đầu tư) đứng đầu, Nhật Bản đứng thứ hai với 49,46 tỷ USD (chiếm 15,5% tổng vốn đầu tư), tiếp theo lần lượt là Singapore, Đài Loan, Britishvirgin Island, Hồng Kông.
Mặc dù 63 tỉnh, TP của Việt Nam đều có dự án FDI, các dự án này vẫn tập trung chủ yếu ở các tỉnh, TP có cơ sở hạ tầng tốt như: TP. Hồ Chí Minh với 44 tỷ USD vốn FDI (chiếm 13,8% tổng vốn 2 đầu tư), tiếp theo là Bình Dương với 30,18 tỷ USD (chiếm 9,5% tổng vốn đầu tư), Đồng Nai với 27,34 tỷ USD (chiếm 8,6% tổng vốn đầu tư), Hà Nội với 27,28 tỷ USD (chiếm 8,5% tổng vốn đầu tư). Các nghiên cứu chỉ ra, FDI đóng góp tích cực cho nền kinh tế Việt Nam, như góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm và hội nhập quốc tế chủ động, tích cực, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, trong giai đoạn 1991 – 2017, cùng với việc FDI vào Việt Nam ngày một tăng cả số dự án và vốn đăng ký, vốn thực hiện, Việt Nam cũng chứng kiến các thời kỳ biến động kinh tế vĩ mô (giai đoạn 1991 – 1994, 1995 – 1999 và 2008 – 2013), nhất là từ khi khủng hoảng tài chính và suy giảm kinh tế thế giới năm 2008.
Giai đoạn 2008 đến 2013, kinh tế Việt Nam bộc lộ tình trạng bất ổn kinh tế vĩ mô như: lạm phát cao, tỷ giá hối đoái biến động, cán cân thanh toán không ổn định, thâm hụt ngân sách lớn,. Đây là những biến động của nền kinh tế vĩ mô được cho là có nguyên nhân ở hiện tại và từ những năm trước đó. Điều này đặt ra câu hỏi FDI có quan hệ thế nào với biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam?. Việc trả lời câu hỏi trên cũng như đánh giá toàn diện, sâu sắc tác động tính cực cũng như tiêu cực của FDI tới biến động kinh tế vĩ mô giai đoạn 1991 - 2017 trong điều kiện hiện nay là rất cần thiết vì FDI đang đóng vai trò rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam.
Trong thời gian tới, thu hút FDI vẫn là mục tiêu lớn của Việt Nam, cũng như Việt Nam vẫn sẽ là điểm đầu tư hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, trong khi đó mục tiêu hàng đầu của Việt Nam hiện tại và tiếp theo là ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm tăng trưởng nhanh, bền vững, chất lượng cao và dài hạn. Do đó, nghiên cứu góp phần đưa ra cái nhìn toàn diện về FDI và mối quan hệ giữa FDI với biến động kinh tế vĩ mô Việt Nam, từ đó rút ra nguyên nhân, đề xuất giải pháp thu hút và sử dụng FDI hiệu quả ở các giai đoạn tiếp theo nhằm đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô, góp phần thực hiện mục tiêu kinh tế vĩ mô của Việt Nam thời gian tới. Thực tế cho thấy đã có nhiều nghiên cứu về tác động tích cực của FDI tới phát triển kinh tế - xã hội; cũng như có các nghiên cứu đề cập đến tác động tiêu cực của FDI tới kinh tế - xã hội, môi trường theo từng khía cạnh riêng rẽ. Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, sâu sắc tác động của FDI tới biến động kinh tế vĩ mô giai đoạn 1991 – 2017 ở Việt Nam trên nhiều mặt, khía cạnh và mối quan hệ.
Chính vì thế, đề tài “Tác động của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tới biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam” được chọn để làm đề tài luận án. Đối tượng, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án 2. Đối tượng nghiên cứu Tác động của FDI tới biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu Đề tài nghiên cứu tập trung vào các mục tiêu sau: - Hệ thống hóa lý luận về FDI, biến động kinh tế vĩ mô và tác động của FDI tới biến động kinh tế vĩ mô của một nền kinh tế.
- Phân tích, đánh giá thực trạng thu hút, sử dụng FDI, tình hình biến động kinh tế vĩ mô và tác động của FDI đến biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam từ 1991 - 2017. - Đề xuất giải pháp thu hút, quản lý và sử dụng hiệu quả FDI, tận dụng tác động tích cực, hạn chế tác động tiêu cực của FDI tới tình hình kinh tế vĩ mô của Việt Nam thời gian tới. Phạm vi nghiên cứu - Về phạm vi nội dung: Nghiên cứu tình hình thu hút, sử dụng FDI và biến động kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 1991 – 2017 thông qua việc đánh giá cả các chỉ số kinh tế vĩ mô đơn lẻ (GDP; lạm phát; thâm hụt ngân sách; biến động tỷ giá hối đoái) và chỉ số bất ổn kinh tế vĩ mô tổng hợp (chỉ số bất ổn kinh tế vĩ mô MII do Ismihan và cộng sự (2002) đề xuất). Đánh giá mức độ tác động FDI tới biến động kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 1991 – 2017 thông qua đánh giá tác động của FDI tới các chỉ số kinh tế vĩ mô đơn lẻ và chỉ số kinh tế vĩ mô tổng hợp (MII).
- Về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện ở cấp quốc gia của Việt Nam từ năm 1991 đến 2017. Luận án lựa chọn khoảng thời gian này do năm 1988 là năm Việt Nam bắt đầu triển khai Luật đầu tư nước ngoài, tuy nhiên đến năm 1991 vốn FDI đăng ký mới bắt đầu giải ngân, năm 2017 nghiên cứu này có đầy đủ số liệu thống kê. Phương pháp nghiên cứu - Bằng phần mềm Eview 8.0 để ước lượng tác động của FDI tới biến động kinh tế vĩ mô tại Việt Nam thông qua tác động của FDI tới các chỉ số kinh tế vĩ mô đơn lẻ và tác động đến chỉ số bất ổn kinh tế vĩ mô (MII). 4 - Phương pháp thống kê, mô tả từ các nguồn số liệu chính thức, tin cậy để đánh giá thực trạng thu hút và sử dụng FDI tại Việt Nam; tình hình kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 1991-2017 thông qua các chỉ số kinh tế vĩ mô đơn lẻ và chỉ số kinh tế vĩ mô tổng hợp (MII); 4.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án (1) Về lý luận: - Khái quát hóa lý luận về biến động kinh tế vĩ mô, cách thức đo lường biến động kinh tế vĩ mô, các chỉ số đại diện cho biến động kinh tế vĩ mô. Có nhiều nghiên cứu đề cập đến biến động kinh tế vĩ mô nhưng chưa khái quát tổng thể các chỉ số đại diện cho biến động kinh tế vĩ mô và cách thức đo lường mà mới tập trung vào một hoặc một vài chỉ số kinh tế vĩ mô đơn lẻ. - Khái quát hóa lý thuyết về tác động của FDI tới biến động kinh tế vĩ mô. Có nhiều nghiên cứu về hai vấn đề riêng lẻ: FDI và một số chỉ số thể hiện biến động kinh tế vĩ mô, hoặc một vài nghiên cứu mới chỉ khái quát hóa lý thuyết về tác động của FDI tới một vài chỉ số kinh tế vĩ mô riêng lẻ.
Đến nay chưa có nghiên cứu nào đánh giá tổng quát lý thuyết tác động của FDI tới tổng thể các chỉ số kinh tế vĩ mô được coi là thể hiện cho biến động kinh tế vĩ mô. (2) Về thực tiễn - Luận án đánh giá, phân tích tương đối toàn diện thực trạng thu hút, sử dụng FDI; tình hình biến động kinh tế vĩ mô và tác động của FDI đến biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam giai đoạn 1991 - 2017. Sử dụng các công thức để tính toán chỉ số bất ổn kinh tế vĩ mô (MII) của Việt Nam giai đoạn 1991 – 2017.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tác động FDI đến biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-vi-mo-3013/tac-dong-fdi-bien-dong-kinh-te-vi-mo-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động FDI đến biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng của FDI đến tăng trưởng kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2010-2023, phân tích tác động tích cực và thách thức.
Luận án "Tác động FDI đến biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động FDI đến biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Vĩ Mô.
Luận án "Tác động FDI đến biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động FDI đến biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động FDI đến biến động kinh tế vĩ mô ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.