Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích người dân trong phát triển du lịch sinh thái tại các vườn quốc gia vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc - Phùng Thị Hằng, ĐH Kinh tế Quốc dân

Luận án tiến sĩ đánh giá vai trò vốn xã hội tác động lợi ích người dân phát triển du lịch sinh thái vườn quốc gia vùng Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc.

Chuyên ngành
Kinh tế Du lịch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

241

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vốn xã hội trong du lịch sinh thái tại vườn quốc gia
Số trang:
241 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế Du lịch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vốn xã hội trong du lịch sinh thái tại vườn quốc gia

Vốn xã hội đóng vai trò cốt lõi trong phát triển bền vững. Nguồn lực vô hình này kết nối các cá nhân thông qua chuẩn mực và sự tin cậy. Tại các khu bảo tồn thiên nhiên, yếu tố này thúc đẩy sự hợp tác giữa người dân và chính quyền. Nghiên cứu tập trung vào ba vườn quốc gia tiêu biểu: Ba Vì, Cúc Phương và Cát Bà. Các khu vực này sở hữu tài nguyên thiên nhiên phong phú cùng hệ sinh thái đa dạng. Tuy nhiên, đời sống của người dân vùng đệm vẫn gặp nhiều khó khăn. Vốn xã hội trong du lịch sinh thái tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển sinh kế. Mối quan hệ gắn kết giúp giảm thiểu xung đột tài nguyên. Người dân dễ dàng tiếp cận nguồn lực mới từ bên ngoài. Sự đồng thuận cộng đồng tạo nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động du lịch.

1.1. Cấu trúc vốn xã hội trong du lịch sinh thái

Cấu trúc nguồn lực xã hội bao gồm ba chiều kích chính: cấu trúc, quan hệ và nhận thức. Chiều kích cấu trúc phản ánh mạng lưới quan hệ cộng đồng giữa các hộ gia đình. Mạng lưới này tạo kênh chia sẻ thông tin và kinh nghiệm kinh doanh. Chiều kích quan hệ thể hiện qua mức độ tin cậy và sự tôn trọng lẫn nhau. Niềm tin thúc đẩy tinh thần hợp tác tự nguyện mà không cần ràng buộc pháp lý phức tạp. Chiều kích nhận thức bao gồm các mục tiêu chung, cách hiểu và cách diễn giải tương đồng. Trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên, các thành tố này tương tác chặt chẽ. Chúng tạo ra môi trường thuận lợi để triển khai các mô hình du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng (CBT). Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba thành phần này nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên.

1.2. Thực trạng phát triển tại các vườn quốc gia

Các vườn quốc gia Ba Vì, Cúc Phương và Cát Bà có tiềm năng du lịch rất lớn. Ba Vì sở hữu cảnh quan núi rừng gần thủ đô. Cúc Phương nổi tiếng với rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh. Cát Bà nổi bật với hệ sinh thái biển đảo và rừng trên núi đá vôi. Tuy nhiên, hoạt động khai thác du lịch tại đây còn nhiều bất cập. Lợi ích từ du lịch phân bổ chưa đồng đều giữa các nhóm dân cư. Người dân bản địa chịu nhiều hạn chế trong việc khai thác tài nguyên rừng. Do đó, việc chuyển đổi sinh kế sang dịch vụ du lịch là hướng đi tất yếu. Việc nghiên cứu vốn xã hội giúp làm rõ cách thức người dân tiếp cận các cơ hội mới. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chính sách phát triển hài hòa.

1.3. Khung phân tích tác động đến lợi ích người dân

Khung nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết vốn xã hội và lý thuyết trao đổi xã hội. Mô hình đánh giá tác động trực tiếp của các thành tố vốn xã hội đến các nhóm lợi ích. Các nhóm lợi ích bao gồm: kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội và môi trường. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng. Kỹ thuật phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm giúp khám phá bản chất vấn đề. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy đa biến kiểm định độ tin cậy của thang đo. Mô hình chứng minh vốn xã hội tác động tích cực đến toàn bộ các chiều kích lợi ích. Mức độ tác động có sự khác biệt giữa từng khu vực vườn quốc gia. Sự khác biệt này phản ánh đặc thù địa lý và văn hóa của từng cộng đồng địa phương.

II. Tác động của vốn xã hội đến lợi ích kinh tế cộng đồng

Kinh tế là mối quan tâm hàng đầu của người dân vùng đệm các vườn quốc gia. Hoạt động du lịch mở ra nhiều cơ hội tạo nguồn thu nhập mới. Vốn xã hội giữ vai trò đòn bẩy thúc đẩy các hoạt động kinh tế này. Khi cộng đồng có sự gắn kết cao, chi phí giao dịch giảm xuống rõ rệt. Người dân dễ dàng thỏa thuận mức giá dịch vụ chung. Họ không cạnh tranh phá giá hay lôi kéo khách du lịch thiếu lành mạnh. Sự tương trợ giúp các hộ gia đình yếu thế tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi. Việc chia sẻ lợi ích kinh tế từ du lịch trở nên công bằng và minh bạch hơn. Vốn xã hội góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương theo hướng bền vững.

2.1. Gia tăng thu nhập và tạo việc làm tại chỗ

Du lịch sinh thái tạo ra nhiều công việc mới cho lao động địa phương. Người dân tham gia làm hướng dẫn viên, lái thuyền, nấu ăn và cung cấp dịch vụ lưu trú. Các hộ dân liên kết với nhau để hình thành chuỗi cung ứng dịch vụ khép kín. Người trồng rau sạch cung cấp thực phẩm cho các nhà hàng homestay. Thợ thủ công làm quà lưu niệm từ nguyên liệu bản địa để bán cho du khách. Mạng lưới quan hệ cộng đồng giúp thông tin việc làm lan tỏa nhanh chóng. Lao động nhàn rỗi được đào tạo nghề thông qua các chương trình truyền nghề nội bộ. Thu nhập từ du lịch giúp giảm áp lực khai thác gỗ và săn bắn động vật hoang dã. Kinh tế hộ gia đình được cải thiện rõ rệt và ổn định qua từng năm.

2.2. Cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế từ du lịch

Một cơ chế phân chia lợi ích hợp lý là điều kiện tiên quyết cho sự bền vững. Tại các bản làng có vốn xã hội cao, người dân tự nguyện lập quỹ cộng đồng. Một phần doanh thu từ dịch vụ lưu trú và vé tham quan được đóng góp vào quỹ này. Nguồn quỹ được dùng để bảo trì đường giao thông, lắp đèn chiếu sáng và vệ sinh môi trường. Cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế từ du lịch đảm bảo mọi người dân đều được hưởng lợi. Ngay cả những hộ không trực tiếp kinh doanh dịch vụ du lịch vẫn nhận được hỗ trợ. Sự công bằng này ngăn chặn xung đột và mâu thuẫn nội bộ. Tinh thần đoàn kết thôn xóm được củng cố và nâng cao. Niềm tin vào mô hình phát triển chung ngày càng được củng cố vững chắc.

2.3. Hạn chế rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi

Ngành du lịch thường xuyên đối mặt với các biến động thời tiết và suy thoái kinh tế. Mạng lưới xã hội chặt chẽ giúp các hộ kinh doanh ứng phó hiệu quả với rủi ro. Các hộ gia đình hỗ trợ nhau về mặt tài chính và chia sẻ lượng khách du lịch. Khi một cơ sở lưu trú quá tải, khách sẽ được điều phối sang các cơ sở lân cận. Mô hình hợp tác xã dịch vụ du lịch đứng ra đàm phán hợp đồng với các công ty lữ hành lớn. Sức mạnh tập thể giúp người dân nâng cao vị thế đàm phán trên thị trường. Họ không bị ép giá hoặc chịu thiệt thòi trong các giao dịch thương mại. Nhờ đó, sinh kế bền vững của người dân được bảo đảm ngay cả trong giai đoạn khủng hoảng.

III. Vốn xã hội liên kết thúc đẩy sinh kế người dân bản địa

Cấu trúc mạng lưới xã hội quyết định khả năng huy động nguồn lực của cộng đồng. Sự phân hóa giữa các dạng vốn xã hội tạo ra những tác động khác nhau. Vốn liên kết củng cố tình đoàn kết nội bộ trong làng xã. Vốn bắc cầu mở rộng quan hệ với các tác nhân bên ngoài hệ sinh thái. Cả hai dạng vốn này bổ trợ lẫn nhau để thúc đẩy sinh kế bền vững của người dân. Người dân không chỉ dựa vào nguồn lực sẵn có mà còn hấp thụ tri thức hiện đại. Năng lực tự quản và khả năng thích ứng của cộng đồng được tăng cường. Môi trường sinh kế đa dạng giúp giảm thiểu rủi ro kinh tế. Đây là nền tảng để xây dựng các mô hình du lịch sinh thái thành công.

3.1. Vai trò của vốn xã hội liên kết bonding social capital

Vốn xã hội liên kết (bonding social capital) hình thành giữa những cá nhân có mối quan hệ thân thiết. Mối quan hệ này bao gồm gia đình, dòng họ, bạn bè và láng giềng gần gũi. Trong du lịch cộng đồng, nguồn vốn này tạo ra sự tương trợ vô điều kiện. Người dân sẵn sàng giúp đỡ nhau ngày công lao động để dựng nhà sàn hoặc sửa đường. Họ chia sẻ công thức nấu ăn truyền thống và kinh nghiệm đón tiếp khách quốc tế. Sự gắn kết nội bộ tạo ra bản sắc văn hóa độc đáo cho điểm đến. Du khách cảm nhận được sự nồng hậu và chân thành từ toàn thể dân làng. Tuy nhiên, sự gắn kết quá mức có thể dẫn đến tư tưởng cục bộ địa phương. Do đó, cộng đồng cần kết hợp hài hòa với các nguồn vốn bên ngoài.

3.2. Sức mạnh của vốn xã hội bắc cầu bridging social capital

Vốn xã hội bắc cầu (bridging social capital) thiết lập mối liên kết giữa các nhóm xã hội khác nhau. Đây là cầu nối giữa người dân bản địa với doanh nghiệp lữ hành, nhà khoa học và chính quyền. Mạng lưới mở rộng này mang lại nguồn vốn đầu tư, công nghệ và lượng khách du lịch ổn định. Các tổ chức phi chính phủ hỗ trợ người dân kỹ năng quản lý và bảo tồn thiên nhiên. Các chuyên gia đào tạo tiếng Anh và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Mối quan hệ với các công ty du lịch giúp mở rộng kênh tiếp thị sản phẩm. Nhờ nguồn vốn bắc cầu, sản phẩm địa phương tiếp cận được phân khúc thị trường cao cấp. Quá trình hội nhập diễn ra thuận lợi mà không làm mất đi bản sắc truyền thống.

3.3. Niềm tin xã hội và sự tham gia quản trị địa phương

Niềm tin xã hội và sự tham gia là hai yếu tố có mối quan hệ nhân quả tương hỗ. Niềm tin giữa người dân với ban quản lý vườn quốc gia giúp loại bỏ nghi kỵ. Khi có niềm tin, người dân tích cực tham gia các cuộc họp quy hoạch du lịch. Họ thẳng thắn đóng góp ý kiến về việc phân chia khu vực bảo vệ nghiêm ngặt. Sự tham gia thực chất giúp các quyết định quản lý phản ánh đúng nguyện vọng của người dân. Người dân cảm thấy được trao quyền và chịu trách nhiệm về tương lai quê hương. Quá trình giám sát cộng đồng trở nên chặt chẽ và minh bạch hơn. Quyền làm chủ được hiện thực hóa thông qua các hương ước và quy ước làng xã. Mô hình quản trị đồng hành giữa nhà nước và nhân dân đạt hiệu quả cao.

IV. Bảo tồn văn hóa và môi trường nhờ du lịch sinh thái

Du lịch sinh thái không chỉ đem lại lợi ích kinh tế thuần túy. Lĩnh vực này còn tạo ra những chuyển biến tích cực về văn hóa và môi trường. Vốn xã hội đóng vai trò như một cơ chế điều tiết hành vi của cộng đồng. Các chuẩn mực đạo đức thúc đẩy ý thức bảo vệ di sản thiên nhiên. Người dân tự hào hơn về nguồn gốc và các phong tục tập quán của tổ tiên. Họ nhận thức rõ giá trị của môi trường sinh thái đối với sinh kế lâu dài. Tình trạng phá rừng và săn bắn trái phép giảm đi rõ rệt. Không gian văn hóa truyền thống được khôi phục để phục vụ du khách trải nghiệm. Sự cộng hưởng giữa bảo tồn và phát triển tạo nên sức sống mới cho các vùng đệm.

4.1. Chuẩn mực và giá trị văn hóa bản địa trong du lịch

Chuẩn mực và giá trị văn hóa bản địa là tài sản vô giá của các vườn quốc gia. Người Mường tại Ba Vì, người Mường tại Cúc Phương lưu giữ kho tàng văn hóa phong phú. Các lễ hội dân gian, điệu múa cồng chiêng và tri thức dùng cây thuốc nam được khôi phục. Người dân biểu diễn văn nghệ phục vụ khách du lịch vào các buổi tối giao lưu. Hoạt động này không chỉ tạo thêm thu nhập mà còn giáo dục thế hệ trẻ. Con em đồng bào thêm yêu mến và tự hào về bản sắc văn hóa dân tộc mình. Các giá trị văn hóa phi vật thể tránh khỏi nguy cơ mai một trước làn sóng đô thị hóa. Du khách hiểu sâu sắc hơn về đời sống tinh thần của cộng đồng cư dân vùng rừng núi.

4.2. Bảo vệ tài nguyên rừng và đa dạng sinh học

Ý thức bảo vệ môi trường nâng cao rõ rệt khi người dân hưởng lợi trực tiếp từ rừng. Các tổ tuần tra bảo vệ rừng tự quản do người dân thành lập hoạt động hiệu quả. Họ phối hợp chặt chẽ với kiểm lâm vườn quốc gia để ngăn chặn lâm tặc. Các quy ước xóm làng nghiêm cấm hành vi xả rác và chặt phá cây gỗ quý. Người dân tích cực tham gia các phong trào trồng cây phủ xanh đất trống đồi trọc. Họ sử dụng nguồn năng lượng tái tạo và hạn chế đồ nhựa dùng một lần trong dịch vụ. Du khách được tuyên truyền và hướng dẫn giữ gìn vệ sinh môi trường khi tham quan. Hành vi bảo tồn thiên nhiên trở thành nếp sống văn minh và tự giác của toàn thể cộng đồng.

4.3. Nâng cao quyền tự quyết và tiếng nói của phụ nữ

Hoạt động du lịch sinh thái tạo cơ hội bình đẳng cho các nhóm yếu thế trong xã hội. Phụ nữ địa phương đóng vai trò chủ chốt trong quản lý dịch vụ homestay và ẩm thực. Họ trực tiếp quản lý tài chính gia đình và tham gia vào các quyết định quan trọng. Tiếng nói của phụ nữ được lắng nghe nhiều hơn trong các cuộc họp cộng đồng. Nhiều câu lạc bộ phụ nữ làm du lịch được thành lập và hoạt động hiệu quả. Họ chia sẻ kinh nghiệm chăm sóc gia đình song hành với kinh doanh du lịch. Sự thay đổi này từng bước xóa bỏ định kiến giới còn tồn tại ở vùng nông thôn. Vị thế của người dân nông thôn trong mối quan hệ với chính quyền được nâng cao rõ rệt.

V. Giải pháp gia tăng lợi ích cộng đồng trong du lịch CBT

Để tối ưu hóa tác động của vốn xã hội, cần có hệ thống giải pháp đồng bộ. Các bên liên quan cần phối hợp chặt chẽ để tháo gỡ các điểm nghẽn hiện tại. Ban quản lý vườn quốc gia, chính quyền địa phương và cộng đồng phải cùng hành động. Cần tập trung củng cố cả nguồn vốn liên kết nội bộ và vốn bắc cầu bên ngoài. Nâng cao năng lực chuyên môn cho người dân là yếu tố mang tính quyết định. Các chính sách hỗ trợ tài chính cần đi đúng đối tượng thụ hưởng. Mô hình du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng (CBT) cần được chuẩn hóa và nhân rộng. Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm lợi ích cộng đồng địa phương một cách lâu dài và bền vững.

5.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững

Chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể cho người dân vùng đệm. Cần ưu tiên các gói vay tín dụng vi mô với lãi suất ưu đãi. Nguồn vốn này giúp các hộ nghèo có điều kiện cải tạo nhà cửa làm homestay. Cần tổ chức các lớp đào tạo nghiệp vụ du lịch, kỹ năng sơ cấp cứu và giao tiếp ngoại ngữ. Các chương trình tập huấn nên được thiết kế ngắn gọn, trực quan và dễ hiểu. Việc gắn kết du lịch với bảo vệ rừng cần được thể chế hóa qua các hợp đồng khoán bảo vệ rừng. Nhà nước cần có cơ chế thưởng phạt rõ ràng đối với các nỗ lực bảo tồn của cộng đồng. Đảm bảo sinh kế bền vững của người dân là chìa khóa để bảo vệ rừng tận gốc.

5.2. Mở rộng mạng lưới quan hệ cộng đồng và doanh nghiệp

Việc xây dựng mạng lưới hợp tác đa bên là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn mới. Cần khuyến khích các doanh nghiệp lữ hành ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm du lịch cộng đồng. Mối quan hệ hợp tác công tư (PPP) giúp huy động nguồn lực xã hội hóa để nâng cấp hạ tầng. Các vườn quốc gia cần mở rộng kết nối với các viện nghiên cứu và trường đại học. Sự tham gia của các chuyên gia giúp đánh giá đúng sức chịu tải của môi trường sinh thái. Mạng lưới quan hệ cộng đồng được mở rộng giúp du lịch địa phương tiếp cận công nghệ quảng bá số. Các kênh truyền thông hiện đại đưa hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp đến gần hơn với du khách trong và ngoài nước.

5.3. Phát huy vai trò của tổ chức tự quản địa phương

Các câu lạc bộ, hợp tác xã và ban tự quản du lịch cần được củng cố về mặt pháp lý. Cần phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng thành viên trong ban tự quản. Ban tự quản có nhiệm vụ điều phối khách du lịch và giám sát chất lượng dịch vụ. Họ cũng chịu trách nhiệm quản lý quỹ phát triển cộng đồng một cách công khai và minh bạch. Việc duy trì các buổi sinh hoạt định kỳ giúp tháo gỡ kịp thời các khúc mắc nội bộ. Niềm tin xã hội được củng cố thông qua sự minh bạch và công bằng trong quản lý. Các tổ chức tự quản vững mạnh sẽ bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người dân địa phương. Đây là nhân tố cốt lõi giúp du lịch sinh thái phát triển ổn định và bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái tại các vườn quốc gia vùng đồng bằng sông hồng và duyên hải đông bắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (241 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------***------------ PHÙNG THỊ HẰNG ẢNH HƯỞNG CỦA VỐN XÃ HỘI ĐẾN LỢI ÍCH CỦA NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH SINH THÁI TẠI CÁC VƯỜN QUỐC GIA VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ DUYÊN HẢI ĐÔNG BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------***------------ PHÙNG THỊ HẰNG ẢNH HƯỞNG CỦA VỐN XÃ HỘI ĐẾN LỢI ÍCH CỦA NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH SINH THÁI TẠI CÁC VƯỜN QUỐC GIA VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ DUYÊN HẢI ĐÔNG BẮC Chuyên ngành: Kinh tế Du lịch Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHẠM HỒNG CHƯƠNG HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày ….

Tháng… năm 2018 Tác giả luận án NCS. Phùng Thị Hằng ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Hồng Chương người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ và chỉ bảo cho tôi hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể Ban lãnh đạo nhà Trường, Viện Đào tạo Sau Đại học, Khoa Du lịch và Khách sạn, cán bộ các phòng ban chức năng - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban quản lý, cán bộ công nhân viên và cộng đồng dân cư các vườn quốc gia Ba Vì, Cúc Phương, Cát Bà đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập, điều tra dữ liệu nghiên cứu. Tôi cũng xin gửi lời tri ân chân thành đến các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp, người thân và đặc biệt là gia đình đã luôn động viên, khích lệ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày…. năm 2018 Tác giả luận án NCS.

Phùng Thị Hằng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.ix CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu.

Về mặt lý luận. Về mặt thực tiễn. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Kết cấu của luận án. 13 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA VỐN XÃ HỘI ĐẾN LỢI ÍCH CỦA NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH SINH THÁI. Căn cứ xây dựng mô hình nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu. 57 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 .59 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Phương pháp phỏng vấn sâu bán cấu trúc. Phương pháp thảo luận nhóm trọng tâm.

Phương pháp quan sát. Nghiên cứu định lượng. Mẫu nghiên cứu khảo sát. Xây dựng thang đo.

Thu thập và phân tích dữ liệu. Thu thập dữ liệu. 73 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .75 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Bối cảnh và mẫu nghiên cứu.

Phân tích bối cảnh nghiên cứu. Mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu. Đánh giá sơ bộ thang đo bằng Cronbach’s alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Mô hình và giả thuyết nghiên cứu điều chỉnh. Phân tích hồi quy (kiểm định các giả thuyết). Ảnh hưởng tổng thể của vốn xã hội đến lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái. Ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích chính trị của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái.

Ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích kinh tế của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái. Ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích văn hóa - xã hội cho cá nhân/hộ gia đình trong phát triển du lịch sinh thái. Ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích văn hóa - xã hội cho cộng đồng trong phát triển du lịch sinh thái. Ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích môi trường của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái.

Ảnh hưởng của biến nhân khẩu học đến lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái. Phân tích, so sảnh ảnh hưởng của vốn xã hội đến lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia Cúc Phương, Cát Bà và Ba Vì. Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. 108 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4 .111 CHƯƠNG 5: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP, KHUYẾN NGHỊ.

Bàn luận kết quả nghiên cứu. Các yếu tố của vốn xã hội ảnh hưởng đến lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái. Yếu tố mới được phát hiện trong bối cảnh nghiên cứu ở các vườn quốc gia vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc. Mức độ ảnh hưởng của vốn xã hội đối với lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái.

Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học đối với lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái. Bình luận các kết quả nghiên cứu so sánh về ảnh hưởng của vốn xã hội đối với lợi ích của người dân địa phương trong các vườn quốc gia Cúc Phương, Ba Vì và Cát Bà. Một số giải pháp tăng cường vốn xã hội nhằm gia tăng lợi ích của người dân địa phương trong phát triển du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc. Mở rộng và tăng cường quan hệ hợp tác giữa người dân địa phương và các bên liên quan khác trong các mạng lưới xã hội bên ngoài cộng đồng.

Thúc đẩy các mối quan hệ hợp tác bên trong cộng đồng. Áp dụng tốt hơn việc thực hiện quy chế quản lý các hoạt động du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia. Một số giải pháp khác. Một số đề xuất và khuyến nghị.

Một số đề xuất với các bên liên quan. Một số khuyến nghị. Những đóng góp chính của của luận án. Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp về mặt thực tiễn. Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 147 TIỂU KẾT CHƯƠNG 5 .149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NHỮNG BÀI VIẾT CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Diễn giải Assist Social Capital (Tổ chức phi chính phủ có các hoạt 1 ASC động đầu tư cho du lịch, nghiên cứu về vốn xã hội và hỗ trợ phát triển cộng đồng) 2 BQL Ban quản lý 3 Bộ NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 4 BVMT Bảo vệ môi trường Cronbach Alpha (Hệ số đo lường độ tin cậy của thang 5 CA đo) 6 CĐĐP Cộng đồng địa phương 7 CQĐP Chính quyền địa phương Department for International Development (Cục Phát DFID triển Quốc tế trực thuộc chính phủ Vương quốc Anh) 8 DLBV Du lịch bền vững DLST Du lịch sinh thái (Ecotourism) 9 ĐBSH&DHĐB Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc 10 ĐDSH Đa dạng sinh học Exploratory Factor Analysis (Phân tích nhân tố khám 11 EFA phá) Mô hình sản phẩm du lịch dựa vào giá trị của nguồn tài 12 3F nguyên động vật (Fauna), thực vật (Flora) và văn hóa dân gian (Folklore) 13 GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) 14 HST Hệ sinh thái The International Union for Conservation of Nature (Tổ 15 IUCN chức Bảo tồn Thiên nhiên thế giới) Kaiser - Meyer - Olkin (Chỉ số dùng để xem xét sự phù 16 KMO hợp của phân tích nhân tố khám phá) vii STT Từ viết tắt Diễn giải 17 KBTTN Khu bảo tồn thiên nhiên 18 KT - XH Kinh tế - Xã hội 19 KUHGT Không ủng hộ giả thuyết 20 MQH Mối quan hệ 21 NDĐP Người dân địa phương (Local people) 22 NKH Nhân khẩu học 23 NGOs Non - governmental organizations (NGOs) 24 PTBV Phát triển bền vững 25 QCQL Quy chế quản lý 26 THCS Trung học cơ sở 27 THPT Trung học phổ thông The Internatonal Ecotourism society (Hiệp hội du lịch 28 TIES sinh thái thế giới) The United Nations Educational, Scientific and Cultural 29 UNESCO Organization (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc) United States Agency for International Development 30 USAID (Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ) 31 VH - XH Văn hóa - Xã hội 32 VXH Vốn xã hội (Social capital) 33 VQG Vườn quốc gia (National park) viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các yếu tố của VXH được nghiên cứu trong du lịch.2: Tổng hợp và bình luận một số khái niệm tiêu biểu về DLST .3: Vai trò của VXH trong phát triển du lịch có sự tham gia của cộng đồng .4: Một số kết quả nghiên cứu về những ảnh hưởng của VXH đến lợi ích của NDĐP trong phát triển du lịch và DLST .5: Các giả thuyết nghiên cứu .2: Thang đo lợi ích phát triển DLST .1: Tổng hợp về quy mô, cơ cấu của lượng khách và doanh thu trong phát triển DLST ở VQG Cúc Phương, VQG Cát Bà và VQG Ba Vì giai đoạn 2014 - 2017 .2: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (n = 318) .3: Kết quả kiểm định sơ bộ thang đo.4: Kiểm định KMO nhân tố VXH .5: Tổng hợp kết quả phân tích EFA các thang đo của VXH .6: Kiểm định KMO nhân tố lợi ích của NDĐP trong phát triển DLST .7: Tổng hợp kết quả phân tích EFA các thang đo lợi ích của NDĐP trong phát triển DLST.8: Các giả thuyết nghiên cứu điều chỉnh .9: Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính ảnh hưởng tổng thể của VXH đến lợi ích của NDĐP trong phát triển DLST .10: Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính ảnh hưởng của VXH đến lợi ích chính trị của NDĐP trong phát triển DLST .11: Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính ảnh hưởng của VXH đến lợi ích kinh tế trong phát triển DLST .12: Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính ảnh hưởng của VXH đến lợi ích VH - XH cho cá nhân/hộ gia đình trong phát triển DLST.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phùng Thị Hằng (2018). Vốn xã hội tác động đến lợi ích người dân trong du lịch sinh thái [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-vi-mo-3013/luan-an-tien-si-anh-huong-cua-von-xa-hoi-den-loi-ich-cua-nguoi-dan-dia-phuong-trong-phat-trien-du-lich-sinh-thai-tai-cac-vuon-quoc-gia-vung-dong-bang-song-hong-va-duyen-hai-dong-bac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vốn xã hội tác động đến lợi ích người dân trong du lịch sinh thái" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá vai trò vốn xã hội tác động lợi ích người dân phát triển du lịch sinh thái vườn quốc gia vùng Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc.

Luận án "Vốn xã hội tác động đến lợi ích người dân trong du lịch sinh thái" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Vốn xã hội tác động đến lợi ích người dân trong du lịch sinh thái" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vốn xã hội tác động đến lợi ích người dân trong du lịch sinh thái" thuộc chuyên ngành Kinh tế Du lịch. Danh mục: Kinh Tế Vĩ Mô.

Luận án "Vốn xã hội tác động đến lợi ích người dân trong du lịch sinh thái" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vốn xã hội tác động đến lợi ích người dân trong du lịch sinh thái" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vốn xã hội tác động đến lợi ích người dân trong du lịch sinh thái" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter