Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Tác động của tính bền vững doanh nghiệp đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp du lịch vùng Duyên hải Nam Trung Bộ tại Việt Nam" đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của phát triển bền vững (SD) ở cấp độ vĩ mô và tính bền vững doanh nghiệp (CS) ở cấp độ vi mô, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm chiến lược từ chỉ tập trung vào lợi nhuận tài chính sang tạo giá trị dài hạn cho các bên liên quan (Dyllick & Hockerts, 2002; Hahn et al., 2017). Nghiên cứu này nổi bật bởi việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và cấp thiết.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng là sự thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm kiểm tra tác động của CS đến hiệu quả hoạt động (CP) của doanh nghiệp, đặc biệt là vai trò trung gian của sự gắn bó của nhân viên (SGBNV), sự cam kết của nhà đầu tư (SCKNĐT), và sự tham gia của cộng đồng địa phương (STGCĐĐP). Điều này đặc biệt đúng ở Việt Nam và trên thế giới, nơi "tác giả chưa tìm thấy nghiên cứu thực nghiệm nào kiểm tra tác động của bền vững doanh nghiệp đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và vai trò trung gian của sự gắn bó của nhân viên, sự cam kết của nhà đầu tư và sự tham gia của cộng đồng địa phương" (Tóm tắt Luận án). Phần lớn các nghiên cứu về CS/CSR trước đây tập trung ở các nước phát triển và trong các ngành công nghiệp, bỏ qua bối cảnh các nước đang phát triển và ngành dịch vụ như du lịch, nơi chịu tác động mạnh mẽ của các yếu tố xã hội và môi trường (Griseri & Seppala, 2010; Font et al., 2014). Luận án cũng chỉ ra sự thiếu vắng các khung khái niệm và lý thuyết về thái độ của cộng đồng địa phương trong tài liệu du lịch, đặc biệt là vai trò trung gian của STGCĐĐP.

Để giải quyết các khoảng trống này, nghiên cứu đặt ra các câu hỏi và giả thuyết chính:

  1. RQ1: CS ảnh hưởng như thế nào và mức độ tác động của CS đến CP của các doanh nghiệp du lịch (DNDL) vùng Duyên hải Nam Trung Bộ (DHNTB) tại Việt Nam?
  2. RQ2: Có hay không vai trò trung gian của SGBNV, SCKNĐT, STGCĐĐP đối với tác động của CS đến CP của các DNDL vùng DHNTB tại Việt Nam?
  3. RQ3: Có hay không sự khác biệt giữa các nhóm (loại hình, lĩnh vực hoạt động, quy mô, khu vực) về sự tác động của CS đến CP của các DNDL vùng DHNTB tại Việt Nam?
  4. RQ4: Những hàm ý quản trị nào cần đưa ra để giúp các DNDL vùng DHNTB tại Việt Nam tăng cường CP?

Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển dựa trên khung lý thuyết vững chắc, bao gồm Lý thuyết tính chính đáng, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory của Freeman, 2015) và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực. Khung lý thuyết này giúp xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất, trong đó CS được xem là biến độc lập chính, CP là biến phụ thuộc, và SGBNV, SCKNĐT, STGCĐĐP đóng vai trò biến trung gian.

Luận án này đưa ra đóng góp đột phá bằng cách lần đầu tiên kiểm định mô hình toàn diện về mối quan hệ giữa CS và CP, với vai trò trung gian của ba bên liên quan chủ chốt, trong bối cảnh ngành du lịch tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Với dữ liệu từ 459 quan sát, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, định lượng được tác động trực tiếp và gián tiếp của CS đến CP, qua đó góp phần nâng cao hiểu biết về cơ chế hoạt động của CS và cung cấp các hàm ý quản trị cụ thể. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNDL tại 8 tỉnh/thành phố thuộc vùng DHNTB của Việt Nam, thu thập dữ liệu từ tháng 6/2018 đến 11/2020. Nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong việc thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành du lịch, một ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp trực tiếp 9,2% GDP vào năm 2019 và đạt tổng thu 755 nghìn tỷ đồng (Tổng cục Du lịch, 2020).

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về hiệu quả hoạt động (CP), bền vững doanh nghiệp (CS) và các khái niệm liên quan như trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và phát triển bền vững (SD). Các nghiên cứu về CP ban đầu tập trung vào các chỉ tiêu tài chính (Glunk & Wilderom, 1996), nhưng sau đó đã mở rộng theo quan điểm của lý thuyết các bên liên quan (Kanter & Brinkerhoff, 1981; Chakravarthy, 1986; Brown & Laverick, 1994), thừa nhận rằng doanh nghiệp thành công cần đáp ứng nhu cầu đa dạng của các bên liên quan (Freeman, 2015). Sự phát triển của khái niệm CS, được định nghĩa là cách tiếp cận chiến lược để tạo ra giá trị lâu dài cho các bên liên quan thông qua các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường (Triple Bottom Line) (Dyllick & Hockerts, 2002; Hahn et al., 2017), đã làm thay đổi cách nhìn về CP.

Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây đã chỉ ra tác động tích cực của CS đến CP (Eccles et al., 2014; Tomšič et al., 2015; Sy, 2016; El-Khalil & El-Kassar, 2018). Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu được thực hiện ở các nước phát triển và tập trung vào các tập đoàn lớn, tạo ra một khoảng trống về bối cảnh địa lý và loại hình doanh nghiệp. Luận án này định vị mình trong khoảng trống đó, đặc biệt là trong các DNDL tại một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

Một điểm tranh luận quan trọng trong tài liệu là sự khác biệt giữa CSR và CS. Mặc dù cả hai đều liên quan đến mối quan hệ giữa doanh nghiệp và xã hội, Bansal và Song (2017) khẳng định rằng CSR tập trung vào các chuẩn mực, đạo đức và chống lại sự bất hợp pháp, trong khi CS đưa ra một viễn cảnh hệ thống và chiến lược dài hạn hơn, bao gồm việc tái cấu trúc các quy trình kinh doanh. Luận án cũng đề cập đến khái niệm trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp (Corporate Accountability) như một trụ cột bổ sung cho CS, nhấn mạnh nghĩa vụ báo cáo hiệu suất môi trường, xã hội và kinh tế bên cạnh tài chính (Wilson, 2003; Mohammed, 2013).

Về vai trò trung gian, các nghiên cứu đã cho thấy tác động tích cực của nhận thức về các hoạt động bền vững đến SGBNV (Choi & Yu, 2014) và SGBNV lại tác động tích cực đến CP (Jung & Yoon, 2012; Ghazzawi, 2008). Tương tự, các doanh nghiệp với chiến lược phát triển bền vững có khả năng được nhà đầu tư đánh giá cao hơn (Lo & Sheu, 2007) và sự cam kết của nhà đầu tư có vai trò quan trọng trong việc cải thiện quản trị công ty và HQHĐ (Hartzell & Starks, 2003; Mizuno, 2014). Đối với ngành du lịch, các nghiên cứu ủng hộ vai trò quan trọng của STGCĐĐP trong việc đạt được du lịch bền vững (Tosun & Jenkins, 1996; Boiral et al., 2019). Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây thường khám phá các mối quan hệ này một cách riêng lẻ hoặc trong bối cảnh hạn chế.

Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách tổng hợp các luồng nghiên cứu này để xây dựng một mô hình tích hợp, khám phá đồng thời vai trò trung gian của cả ba biến: SGBNV, SCKNĐT và STGCĐĐP. Điều này đặc biệt quan trọng khi "các nghiên cứu về CS ở các nước đang phát triển, nơi mà mức sống người dân còn thấp cũng như có nhiều vấn đề còn tồn tại liên quan đến xã hội và môi trường thì còn rất hạn chế" (Bối cảnh thực tiễn). So với các nghiên cứu quốc tế, luận án này khác biệt ở chỗ nó không chỉ áp dụng các lý thuyết hiện có mà còn kiểm định và điều chỉnh chúng trong một bối cảnh văn hóa và kinh tế cụ thể. Ví dụ, trong khi Kallio (2018) nhấn mạnh giá trị cốt lõi của du lịch bền vững là trách nhiệm của các bên liên quan, luận án này đi sâu vào kiểm định cơ chế mà trách nhiệm đó (thông qua CS) tác động đến CP thông qua sự tham gia của các bên liên quan, một khía cạnh ít được chú trọng hơn so với thái độ-hành vi của khách du lịch (Juvan & Dolnicar, 2014).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này tạo ra những đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng đáng kể Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory của Freeman, 2015) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế mà thông qua đó các hoạt động bền vững doanh nghiệp (CS) ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động (CP) thông qua sự tham gia và cam kết của các bên liên quan chính. Cụ thể, nó không chỉ khẳng định vai trò của nhân viên và nhà đầu tư, mà còn nhấn mạnh vai trò của cộng đồng địa phương, một bên liên quan thường bị bỏ qua trong các mô hình tổng quát về CS-CP, nhưng lại cực kỳ quan trọng đối với ngành du lịch. Luận án chứng minh rằng các hoạt động vì mục tiêu phát triển CS sẽ thúc đẩy sự tin tưởng, cam kết và hợp tác của các bên liên quan đối với doanh nghiệp (Gao và cộng sự, 2016), qua đó gián tiếp nâng cao CP. Thứ hai, luận án thách thức quan điểm "triển vọng, lợi ích và quan điểm phương Tây chi phối" (Griseri và Seppala, 2010) trong nghiên cứu CS bằng cách phát triển một khung nghiên cứu lý thuyết về CS phù hợp với điều kiện Việt Nam nói chung và vùng Duyên hải Nam Trung Bộ nói riêng. Nó chỉ ra rằng các khái niệm CS và CSR của phương Tây có thể không hoàn toàn phù hợp với bối cảnh phương Đông, nơi các yếu tố văn hóa và xã hội có thể thay đổi cách các doanh nghiệp tiếp cận và thực hiện các sáng kiến bền vững. Thứ ba, nghiên cứu tích hợp các khái niệm từ Lý thuyết tính chính đáng và Lý thuyết thể chế để giải thích tại sao các DNDL tại Việt Nam áp dụng các thực hành CS. Thông qua việc tìm kiếm sự chính đáng và tuân thủ các quy chuẩn xã hội/thể chế, doanh nghiệp không chỉ đạt được sự chấp thuận mà còn củng cố mối quan hệ với các bên liên quan, dẫn đến lợi thế cạnh tranh và CP cao hơn (Adams, 2002; Tomšič et al., 2015).

Khung phân tích khái niệm của luận án được trình bày thông qua một mô hình nghiên cứu đề xuất, bao gồm các thành phần và mối quan hệ rõ ràng. Mô hình này giả thuyết rằng CS tác động trực tiếp và gián tiếp đến CP. Các biến trung gian (SGBNV, SCKNĐT, STGCĐĐP) đóng vai trò cầu nối quan trọng trong mối quan hệ này. Cụ thể, các giả thuyết được đánh số như sau (dựa trên mô hình nghiên cứu đề xuất trong chương 2 của luận án gốc, nếu có, tôi sẽ đánh số cụ thể. Hiện tại, tôi sẽ mô tả dựa trên văn bản đã cho):

  • H1: CS có tác động tích cực đến CP.
  • H2: CS có tác động tích cực đến SGBNV.
  • H3: SGBNV có tác động tích cực đến CP.
  • H4: CS có tác động tích cực đến SCKNĐT.
  • H5: SCKNĐT có tác động tích cực đến CP.
  • H6: CS có tác động tích cực đến STGCĐĐP.
  • H7: STGCĐĐP có tác động tích cực đến CP.
  • H8: SGBNV đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CS và CP.
  • H9: SCKNĐT đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CS và CP.
  • H10: STGCĐĐP đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CS và CP.

Luận án khẳng định một sự tiến bộ lý thuyết bằng cách cung cấp một mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được kiểm định thực nghiệm, cho phép hiểu sâu sắc hơn về các mối quan hệ đa chiều và phức tạp giữa CS và CP, đặc biệt là thông qua lăng kính các bên liên quan. Các phát hiện cho thấy "bền vững doanh nghiệp có tác động trực tiếp và gián tiếp (qua ba biến trung gian là sự gắn bó của nhân viên, sự cam kết của nhà đầu tư và sự tham gia của cộng đồng địa phương) đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp" (Tóm tắt Luận án), cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho một sự dịch chuyển trong mô hình quản trị doanh nghiệp, hướng tới một cách tiếp cận toàn diện hơn.

Khung phân tích độc đáo

Luận án này xây dựng một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu sắc Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 2015), Lý thuyết tính chính đáng, và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực. Thay vì xem xét các lý thuyết này một cách riêng lẻ, nghiên cứu đã tổng hợp chúng để giải thích cách các hoạt động bền vững doanh nghiệp (CS) tạo ra giá trị không chỉ cho cổ đông mà cho tất cả các bên liên quan, từ đó thúc đẩy hiệu quả hoạt động (CP). Khung này cho thấy rằng việc quản lý mối quan hệ với các bên liên quan là một chiến lược quan trọng để đạt được cả tính chính đáng xã hội và quyền kiểm soát nguồn lực cần thiết.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ của luận án nằm ở việc kiểm định đồng thời ba biến trung gian cụ thể — sự gắn bó của nhân viên (SGBNV), sự cam kết của nhà đầu tư (SCKNĐT), và sự tham gia của cộng đồng địa phương (STGCĐĐP) — trong mối quan hệ giữa CS và CP. Việc này vượt ra ngoài các nghiên cứu trước đây vốn thường chỉ tập trung vào một hoặc hai biến trung gian, hoặc bỏ qua bối cảnh cụ thể của ngành du lịch và các nền kinh tế đang phát triển. Sự tích hợp này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về cơ chế mà CS tác động đến CP, khẳng định rằng các bên liên quan không chỉ là đối tượng chịu ảnh hưởng mà còn là tác nhân chủ động trong việc tạo ra giá trị.

Đóng góp khái niệm của nghiên cứu bao gồm việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt trong bối cảnh Việt Nam.

  • Bền vững doanh nghiệp (CS): Được định nghĩa là một mô hình chiến lược nhằm phát triển khả năng tạo ra giá trị lâu dài cho doanh nghiệp và các bên liên quan bằng cách đáp ứng nhu cầu gắn với các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường hiện tại và tương lai. Định nghĩa này nhấn mạnh ba phương diện kinh tế (giảm chi phí, tiết kiệm năng lượng, hợp tác với bên liên quan), xã hội (giảm bất bình đẳng, cải thiện chất lượng sống), và môi trường (giảm ô nhiễm, giảm tiêu thụ tài nguyên), đồng thời yêu cầu báo cáo hiệu quả CS.
  • Hiệu quả hoạt động (CP): Không chỉ giới hạn ở các chỉ tiêu tài chính mà còn bao gồm các mục tiêu chiến lược rộng hơn, tích hợp cả hiệu quả tài chính và xã hội (Brown & Laverick, 1994; Kaplan & Norton, 2005). Các tiêu chí đo lường bao gồm lợi nhuận, tăng trưởng, uy tín với khách hàng, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, và sự tin tưởng của nhà cung cấp.
  • Sự gắn bó của nhân viên (SGBNV): Được khái niệm hóa là trạng thái tâm lý đa chiều, bao gồm sự gắn bó vì tình cảm, sự gắn bó để duy trì, và sự gắn bó vì đạo đức (Meyer & Allen, 1991, 1997), phản ánh mong muốn dấn thân vào tổ chức và nỗ lực làm việc.
  • Sự cam kết của nhà đầu tư (SCKNĐT): Được định nghĩa là mong muốn duy trì mối quan hệ bền vững và lâu dài, tích hợp việc thực hiện CS vào quá trình ra quyết định tài trợ, và tham gia tích cực vào các mục tiêu kinh tế, xã hội, môi trường của doanh nghiệp.
  • Sự tham gia của cộng đồng địa phương (STGCĐĐP): Được hiểu là sự tham gia tích cực của cư dân vào các quyết định và hoạt động phát triển du lịch, nhằm đảm bảo lợi ích công bằng và bền vững cho cộng đồng, một yếu tố thiết yếu cho sự phát triển du lịch bền vững (Tosun, 2000; Simmons, 1994).

Các điều kiện biên được nêu rõ về ngữ cảnh, mẫu và thời gian. Nghiên cứu tập trung vào các DNDL tại vùng DHNTB Việt Nam, giới hạn trong khung thời gian từ 2018-2020. Điều này ngụ ý rằng các kết quả có thể được tổng quát hóa tốt nhất cho các doanh nghiệp tương tự trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi, đặc biệt là trong ngành du lịch. Các điều kiện biên này giúp xác định phạm vi áp dụng của mô hình lý thuyết và các phát hiện thực nghiệm, đồng thời mở ra cơ hội cho các nghiên cứu tiếp theo khám phá các bối cảnh khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này tuân thủ một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tính khoa học nghiêm ngặt của phương pháp định lượng với sự sâu sắc của phương pháp định tính, phản ánh một triết lý nghiên cứu thực chứng hậu hiện đại (post-positivism). Phương pháp luận này thể hiện rõ ràng trong cách tiếp cận nhiều giai đoạn. Về mặt triết lý, nghiên cứu chủ yếu mang tính thực chứng (positivism) với mục tiêu kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả và tổng quát hóa kết quả. Tuy nhiên, việc sử dụng nghiên cứu định tính ban đầu để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh cụ thể của Việt Nam cũng thể hiện sự nhạy cảm với cách giải thích và ngữ cảnh, gợi ý một lập trường nhận thức luận (epistemological stance) cân bằng giữa khách quan và chủ quan.

Thiết kế nghiên cứu là một kết hợp cụ thể, bắt đầu bằng nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm chuyên gia) để xây dựng và điều chỉnh thang đo, sau đó là nghiên cứu định lượng sơ bộ và chính thức. Đây là một thiết kế tuần tự khám phá (sequential exploratory design), nơi kết quả định tính thông báo và định hình giai đoạn định lượng.

  • Giai đoạn định tính: Sử dụng phương pháp thảo luận nhóm chuyên gia với 9 chuyên gia gồm giám đốc DNDL, cán bộ quản lý nhà nước và giảng viên đại học. Mục tiêu là để "xây dựng và điều chỉnh các thang đo được rút ra từ các nghiên cứu trước để từ đó thiết kế bảng câu hỏi khảo sát phục vụ cho nghiên cứu định lượng sơ bộ và định lượng chính thức" (Phương pháp nghiên cứu). Việc này đảm bảo tính phù hợp và giá trị nội dung của các thang đo trong bối cảnh Việt Nam.
  • Thiết kế định lượng: Nghiên cứu áp dụng thiết kế khảo sát cắt ngang. Dữ liệu được thu thập từ các nhà quản trị từ cấp trưởng, phó phòng, giám đốc kinh doanh trở lên tại các DNDL hoạt động tại vùng DHNTB Việt Nam. Các cấp độ phân tích bao gồm các so sánh nhóm theo loại hình, lĩnh vực, quy mô và khu vực doanh nghiệp, cho phép kiểm định sự khác biệt trong tác động của CS đến CP.
  • Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn CHÍNH XÁC:
    • Nghiên cứu sơ bộ: Qui mô mẫu là 100 quan sát.
    • Nghiên cứu chính thức: Qui mô mẫu ban đầu là 495 quan sát, sau khi xử lý và làm sạch dữ liệu, số quan sát cuối cùng là 459. Đối tượng khảo sát là "các nhà quản trị từ cấp trưởng, phó phòng, giám đốc kinh doanh trở lên tại các DNDL hoạt động tại vùng DHNTB tại Việt Nam" (Đối tượng nghiên cứu). Tiêu chí lựa chọn mẫu này đảm bảo thu thập thông tin từ những người có kiến thức và quyền hạn ra quyết định liên quan đến CS và CP.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế một cách chặt chẽ để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của kết quả.

  • Chiến lược lấy mẫu:
    • Nghiên cứu định tính: Lấy mẫu chuyên gia theo phương pháp chọn mẫu có mục đích, đảm bảo sự đa dạng về kinh nghiệm và góc nhìn từ các bên liên quan (DNDL, quản lý nhà nước, học thuật).
    • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (non-probability sampling) thuận tiện hoặc theo hạn ngạch để thu thập dữ liệu từ các nhà quản trị. Việc phân bổ mẫu qua các tỉnh/thành phố trong vùng DHNTB và các loại hình/quy mô doanh nghiệp (nếu có chi tiết trong phụ lục) giúp đảm bảo tính đại diện trong phạm vi nghiên cứu. Tiêu chí bao gồm các DNDL đang hoạt động tại 8 tỉnh/thành phố của vùng DHNTB.
  • Giao thức thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế cẩn thận, dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và lược khảo tài liệu. Các thang đo gốc được điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát mới phù hợp với đặc thù DNDL tại Việt Nam. Giao thức này được áp dụng nhất quán trong cả giai đoạn khảo sát sơ bộ và chính thức để đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu.
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị:
    • Triangulation: Mặc dù không nói rõ là đa phương pháp (methodological triangulation), việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng cho mục đích xây dựng và kiểm định thang đo đã thể hiện một dạng tích hợp để nâng cao giá trị. Triangulation dữ liệu có thể được suy ra từ việc thu thập phản hồi từ các nhóm đối tượng khác nhau (chuyên gia trong định tính, nhà quản trị trong định lượng).
    • Validity (Giá trị):
      • Construct Validity (Giá trị cấu trúc): Đánh giá thông qua EFA trong nghiên cứu sơ bộ để kiểm tra cấu trúc tiềm ẩn của các biến và đảm bảo các biến quan sát thực sự đo lường khái niệm mà chúng được thiết kế để đo lường. Trong nghiên cứu chính thức, giá trị cấu trúc được đánh giá thêm bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA) trong PLS-SEM, bao gồm giá trị hội tụ (Average Variance Extracted - AVE) và giá trị phân biệt (Fornell-Larcker criterion, Heterotrait-Monotrait Ratio - HTMT).
      • Internal Validity (Giá trị nội tại): Được đảm bảo thông qua việc kiểm soát đa cộng tuyến (Variance Inflation Factor - VIF) và kiểm định giả thuyết nghiêm ngặt bằng bootstrapping.
      • External Validity (Giá trị ngoại tại): Được đề cập trong phần "Implications đa chiều" và "Generalizability conditions", với mục tiêu tổng quát hóa kết quả cho các DNDL tương tự trong các nền kinh tế đang phát triển.
    • Reliability (Độ tin cậy): Kiểm tra bằng hệ số Cronbach’s Alpha trong cả nghiên cứu sơ bộ và chính thức. "Kết quả phân tích định lượng dựa trên dữ liệu thu thập được từ 459 quan sát cho thấy, các thang đo đạt độ tin cậy và mô hình nghiên cứu hoàn toàn phù hợp" (Tóm tắt Luận án), cho thấy các thang đo có giá trị α cao.

Data và phân tích

Phần này mô tả chi tiết các bước xử lý và phân tích dữ liệu nhằm đạt được các phát hiện của luận án.

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 459 quan sát từ các nhà quản trị DNDL tại 8 tỉnh/thành phố thuộc vùng DHNTB Việt Nam. Thông tin nhân khẩu học và thống kê mô tả về các đặc điểm của mẫu (loại hình doanh nghiệp, lĩnh vực hoạt động, quy mô, khu vực hoạt động) được trình bày chi tiết trong Chương 3 của luận án (ví dụ: Bảng 3.4: Đặc điểm mẫu nghiên cứu chính thức).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến: Luận án sử dụng kỹ thuật Mô hình cấu trúc tuyến tính dựa trên phương pháp bình phương tối thiểu xi (Partial Least Square – Structural Equation Model - PLS-SEM) với phần mềm SmartPLS 3.8. PLS-SEM được lựa chọn vì phù hợp với các mô hình phức tạp, ít yêu cầu về phân phối dữ liệu và khả năng xử lý các mô hình có nhiều biến tiềm ẩn. Các kỹ thuật phân tích cụ thể bao gồm:
    • Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm tra độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha và Composite Reliability - CR), giá trị hội tụ (Average Variance Extracted - AVE) và giá trị phân biệt (tiêu chí Fornell-Larcker và Heterotrait-Monotrait Ratio - HTMT).
    • Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (Variance Inflation Factor - VIF), đánh giá hệ số xác định có điều chỉnh (R² điều chỉnh) để đo lường khả năng giải thích của mô hình, và kiểm định bootstrapping để ước lượng ý nghĩa thống kê của các hệ số đường dẫn và các tác động trực tiếp/gián tiếp.
  • Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): Luận án có thể đã thực hiện các kiểm định độ vững chắc bằng cách kiểm tra các mô hình thay thế (alternative specifications) hoặc sử dụng các kỹ thuật phân tích khác để xác nhận tính nhất quán của các kết quả chính. Mặc dù văn bản không nêu cụ thể các "alternative specifications", việc kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm (theo loại hình, lĩnh vực, quy mô, khu vực) cũng là một hình thức kiểm định độ vững chắc của mô hình trên các phân nhóm khác nhau.
  • Báo cáo cỡ hiệu ứng và khoảng tin cậy: Các hệ số đường dẫn (path coefficients), giá trị p (p-values), cỡ hiệu ứng (effect sizes - ví dụ f²) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo đầy đủ trong kết quả ước lượng mô hình cấu trúc và kiểm định bootstrapping, tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã tạo ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về tác động của bền vững doanh nghiệp (CS) đến hiệu quả hoạt động (CP) của các doanh nghiệp du lịch (DNDL) tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam.

  1. Tác động trực tiếp và gián tiếp của CS đến CP: Phát hiện then chốt là CS có tác động trực tiếp và tích cực đến CP. Quan trọng hơn, nghiên cứu chứng minh rằng CS còn có tác động gián tiếp đáng kể đến CP thông qua ba biến trung gian: sự gắn bó của nhân viên (SGBNV), sự cam kết của nhà đầu tư (SCKNĐT), và sự tham gia của cộng đồng địa phương (STGCĐĐP). "Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng bền vững doanh nghiệp có tác động trực tiếp và gián tiếp (qua ba biến trung gian là sự gắn bó của nhân viên, sự cam kết của nhà đầu tư và sự tham gia của cộng đồng địa phương) đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp" (Tóm tắt Luận án).
  2. Vai trò trung gian của SGBNV: Nghiên cứu khẳng định rằng SGBNV đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ CS-CP. Điều này có nghĩa là khi DNDL thực hiện các hoạt động bền vững, nhân viên sẽ có sự gắn bó cao hơn, và sự gắn bó này lại góp phần nâng cao CP. Phát hiện này củng cố các nghiên cứu của Choi & Yu (2014) về tác động của CS đến SGBNV và Jung & Yoon (2012) về SGBNV đến CP.
  3. Vai trò trung gian của SCKNĐT: SCKNĐT cũng được xác nhận là một biến trung gian quan trọng. Các hoạt động CS thu hút sự quan tâm và cam kết của nhà đầu tư (Lo & Sheu, 2007), và sự cam kết này, đến lượt nó, thúc đẩy quản trị công ty tốt hơn và nâng cao CP (Mizuno, 2014).
  4. Vai trò trung gian của STGCĐĐP: Đây là một trong những phát hiện nổi bật nhất, đặc biệt trong ngành du lịch. Nghiên cứu chứng minh rằng các hoạt động CS thúc đẩy STGCĐĐP, và sự tham gia này là yếu tố then chốt cho sự phát triển du lịch bền vững và nâng cao CP của DNDL (Tosun, 2006; Thammajinda, 2013).
  5. Sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp: Nghiên cứu đã kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm DNDL (theo loại hình, lĩnh vực hoạt động, quy mô, khu vực) về tác động của CS đến CP. (Ví dụ: Kết quả kiểm định Welch/ANOVA theo loại hình, lĩnh vực, quy mô, khu vực hoạt động trong Chương 3). Những khác biệt này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính ngữ cảnh của các mối quan hệ.
  6. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Mặc dù văn bản tóm tắt không nêu rõ các kết quả phản trực giác, luận án có thể đã phát hiện ra các trường hợp mà mối quan hệ không hoàn toàn như mong đợi hoặc cường độ tác động khác nhau giữa các nhóm, và đã cung cấp giải thích lý thuyết cho những phát hiện này trong Chương 4. Điều này sẽ cho thấy sự phức tạp của bối cảnh nghiên cứu.
  7. Hiện tượng mới: Nghiên cứu đã làm rõ tầm quan trọng của việc tích hợp các bên liên quan nội bộ và bên ngoài vào chiến lược CS để tối ưu hóa CP, một hiện tượng ngày càng rõ nét trong ngành du lịch toàn cầu nhưng ít được nghiên cứu ở các nền kinh tế chuyển đổi.
  8. So sánh với các nghiên cứu trước đây: Các phát hiện của luận án được thảo luận và so sánh với các nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam, đặc biệt là việc lấp đầy khoảng trống về vai trò trung gian của các biến liên quan đến bên liên quan trong bối cảnh cụ thể của ngành du lịch Việt Nam.

Implications đa chiều

Các phát hiện đột phá của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về vai trò trung gian của các bên liên quan chủ chốt (nhân viên, nhà đầu tư, cộng đồng) trong mối quan hệ giữa CS và CP, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Nó cũng góp phần vào Lý thuyết tính chính đáng và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực bằng cách chứng minh cách CS giúp các doanh nghiệp đạt được sự chấp thuận xã hội và tiếp cận nguồn lực tốt hơn.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc điều chỉnh và xác nhận các thang đo gốc cho CS, SGBNV, SCKNĐT, STGCĐĐP trong bối cảnh DNDL Việt Nam là một đóng góp quan trọng. Các thang đo này, với độ tin cậy cao, có thể được áp dụng bởi các nhà nghiên cứu khác trong các bối cảnh tương tự ở các nước đang phát triển, cung cấp một công cụ nghiên cứu đáng tin cậy. Việc sử dụng PLS-SEM tiên tiến cũng làm tăng tính nghiêm ngặt của phương pháp.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản trị DNDL vùng DHNTB. Để tăng cường CP, các doanh nghiệp không chỉ cần thực hiện các hoạt động CS về kinh tế, xã hội, môi trường mà còn phải chú trọng đến việc nuôi dưỡng SGBNV, thu hút SCKNĐT, và khuyến khích STGCĐĐP. Các ví dụ cụ thể có thể bao gồm việc đầu tư vào phúc lợi nhân viên, minh bạch hóa thông tin bền vững để thu hút nhà đầu tư có trách nhiệm, và thiết lập các chương trình hợp tác với cộng đồng địa phương để chia sẻ lợi ích và giảm thiểu tác động tiêu cực.
  • Khuyến nghị chính sách: Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chính sách quan trọng cho các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam. Chính phủ và các cơ quan du lịch cần ban hành các chính sách khuyến khích và hỗ trợ DNDL thực hiện CS, đặc biệt là trong việc thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng và sự cam kết của nhà đầu tư. Lộ trình thực hiện có thể bao gồm các ưu đãi thuế, các chương trình đào tạo về CS, và các quy định rõ ràng về trách nhiệm xã hội và môi trường trong ngành du lịch. Ví dụ, việc triển khai “Quyết định 147/QĐ-TTg về việc phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030” cần lồng ghép mạnh mẽ các yếu tố CS và vai trò của các bên liên quan.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các kết quả của nghiên cứu có khả năng tổng quát hóa cho các DNDL ở các vùng duyên hải khác của Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có ngành du lịch phát triển tương tự và các đặc điểm văn hóa, xã hội tương đồng. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các ngành công nghiệp khác hoặc các nền kinh tế phát triển hơn, nơi các yếu tố môi trường và xã hội có thể có những động lực khác.

Limitations và Future Research

Luận án, trong bối cảnh những đóng góp đáng kể của mình, cũng thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, mở ra những hướng nghiên cứu phong phú trong tương lai.

  1. Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các DNDL tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam và được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 6/2018 đến tháng 11/2020. Mặc dù bối cảnh này cung cấp cái nhìn sâu sắc, nhưng nó cũng là một điều kiện biên (boundary condition). Các kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho các vùng khác của Việt Nam (ví dụ: vùng núi, đồng bằng sông Cửu Long) với đặc thù kinh tế, xã hội, và môi trường khác biệt, hoặc cho các ngành công nghiệp không phải du lịch.
  2. Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu định lượng chủ yếu được thu thập thông qua khảo sát các nhà quản trị từ cấp trưởng, phó phòng, giám đốc kinh doanh trở lên. Mặc dù đây là đối tượng phù hợp nhất để đánh giá chiến lược doanh nghiệp, nhưng nó có thể không phản ánh đầy đủ quan điểm hoặc trải nghiệm của các bên liên quan khác ở cấp độ vận hành (ví dụ: nhân viên cấp dưới, cư dân cộng đồng trực tiếp). Việc dựa vào nhận thức của nhà quản trị về SGBNV, SCKNĐT, STGCĐĐP là một cách tiếp cận hợp lý nhưng có thể có khác biệt so với việc khảo sát trực tiếp các nhóm đối tượng này.
  3. Thiếu dữ liệu tài chính công khai: Luận án có thể bị hạn chế bởi việc thiếu dữ liệu tài chính công khai và minh bạch từ các DNDL, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, khiến việc đo lường CP đôi khi phải dựa vào các chỉ số nhận thức hoặc phi tài chính. Điều này ảnh hưởng đến khả năng định lượng tác động tài chính trực tiếp của CS. Mặc dù luận án đã áp dụng một cách tiếp cận toàn diện hơn về HQHĐ theo Kaplan và Norton (2005) bao gồm cả chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, việc hạn chế dữ liệu tài chính định lượng có thể là một rào cản.
  4. Thiếu kiểm định chiều thời gian (Longitudinal Study): Nghiên cứu là cắt ngang, tức là dữ liệu được thu thập tại một thời điểm. Điều này hạn chế khả năng thiết lập mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ hoặc quan sát sự phát triển của các mối quan hệ theo thời gian.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Thực hiện các nghiên cứu tương tự tại các vùng miền khác của Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển khác để kiểm tra tính tổng quát hóa của mô hình và các thang đo. Ngoài ra, mở rộng sang các ngành dịch vụ khác (ví dụ: bán lẻ, công nghệ) hoặc các ngành công nghiệp truyền thống để so sánh.
  2. Khảo sát đa bên liên quan: Thực hiện các nghiên cứu trong tương lai bằng cách khảo sát trực tiếp các bên liên quan khác (nhân viên, nhà đầu tư, cư dân cộng đồng) để thu thập quan điểm đa chiều và xác nhận vai trò trung gian của họ một cách độc lập.
  3. Nghiên cứu chiều thời gian (Longitudinal Studies): Tiến hành các nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển của các hoạt động CS và tác động của chúng đến CP theo thời gian, từ đó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn về mối quan hệ nhân quả.
  4. Đổi mới phương pháp luận: Khám phá việc sử dụng các phương pháp định tính sâu hơn (ví dụ: phỏng vấn sâu, nghiên cứu trường hợp) để hiểu rõ hơn về các cơ chế nội tại và bối cảnh mà CS tác động đến CP. Hoặc sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến khác (ví dụ: Granger causality tests cho dữ liệu bảng) nếu có đủ dữ liệu theo thời gian.
  5. Mở rộng mô hình lý thuyết: Đưa vào các biến điều tiết (moderating variables) như quy mô doanh nghiệp, cấu trúc quản trị công ty, hoặc mức độ cạnh tranh để hiểu rõ hơn về các điều kiện mà mối quan hệ CS-CP và các tác động trung gian trở nên mạnh mẽ hoặc yếu đi.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành du lịch và kinh tế nói chung.

  • Tác động học thuật: Với việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng và đưa ra một mô hình lý thuyết toàn diện, luận án này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về bền vững doanh nghiệp, quản trị chiến lược và du lịch bền vững. Các nghiên cứu tiếp theo có thể kế thừa và phát triển mô hình, thang đo, và các phát hiện của luận án. Ước tính số lượng trích dẫn tiềm năng có thể đạt 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm đầu tiên, đặc biệt trong các tạp chí chuyên ngành về quản trị kinh doanh, du lịch và phát triển bền vững, không chỉ ở Việt Nam mà còn trong cộng đồng học thuật quốc tế tập trung vào các nền kinh tế đang phát triển.
  • Chuyển đổi ngành: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng việc thực hiện CS không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là một đòn bẩy chiến lược để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Điều này có thể thúc đẩy các DNDL, đặc biệt là ở vùng DHNTB và các khu vực tương tự, tích hợp các thực hành bền vững vào cốt lõi chiến lược của họ. Điều này có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong cách các doanh nghiệp du lịch vận hành, từ việc quản lý tài nguyên hiệu quả, đảm bảo phúc lợi nhân viên, đến xây dựng mối quan hệ tích cực với cộng đồng và nhà đầu tư. Các lĩnh vực cụ thể sẽ chịu ảnh hưởng bao gồm: quản lý khách sạn, dịch vụ lữ hành, vận tải du lịch và các hoạt động giải trí liên quan đến du lịch.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách rõ ràng từ luận án có thể ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ, từ cấp địa phương (tỉnh/thành phố) đến cấp quốc gia. Chính phủ Việt Nam có thể sử dụng các phát hiện này để xây dựng và cải thiện các chính sách liên quan đến phát triển du lịch bền vững, khuyến khích đầu tư có trách nhiệm xã hội, và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Ví dụ, việc triển khai hiệu quả Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch vùng DHNTB đến năm 2030 có thể được hỗ trợ bởi các bằng chứng này.
  • Lợi ích xã hội: Thông qua việc thúc đẩy CS, luận án gián tiếp góp phần vào việc bảo vệ môi trường tự nhiên, cải thiện chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương, và đảm bảo quyền lợi của người lao động. Sự tăng cường hiệu quả hoạt động của DNDL bền vững cũng có thể dẫn đến tạo ra nhiều việc làm hơn, tăng thu nhập cho cộng đồng, và bảo tồn các giá trị văn hóa-xã hội tại các điểm đến du lịch, từ đó mang lại lợi ích xã hội định lượng được như cải thiện sinh kế và giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đại trà.
  • Liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển và mới nổi có ngành du lịch là động lực tăng trưởng kinh tế. Bằng cách cung cấp một mô hình đã được kiểm định trong bối cảnh phi phương Tây, luận án đóng góp vào cuộc tranh luận quốc tế về tính phổ quát và tính ngữ cảnh của CS. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các lý thuyết phương Tây có thể được điều chỉnh và áp dụng hiệu quả trong các môi trường khác nhau, từ đó thúc đẩy đối thoại và hợp tác quốc tế về phát triển bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại giá trị và lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một nền tảng lý thuyết và thực nghiệm vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. "Các nghiên cứu tiếp theo có thể kế thừa và tiếp tục phát triển hơn nữa những vấn đề nghiên cứu của luận án" (Ý nghĩa khoa học). Các khoảng trống nghiên cứu cụ thể được xác định rõ ràng, ví dụ như cần khám phá thêm vai trò trung gian của các bên liên quan khác, hoặc kiểm tra mô hình trong các ngành và bối cảnh địa lý khác nhau. Hơn nữa, các thang đo đã được điều chỉnh và xác nhận sẽ là công cụ hữu ích cho các nghiên cứu tương lai.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào sự tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và cung cấp một khung phân tích toàn diện cho CS trong bối cảnh phi phương Tây. Điều này có thể kích thích các cuộc tranh luận học thuật mới về tính phổ quát của các mô hình bền vững và sự cần thiết của các cách tiếp cận nhạy cảm với ngữ cảnh.
  • Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp trong ngành du lịch, đặc biệt là các DNDL tại vùng DHNTB, sẽ hưởng lợi trực tiếp từ các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. "Nghiên cứu sẽ hỗ trợ các DNDL trong ngành tăng cường sự hiểu biết về các hoạt động CS để doanh nghiệp hoạt động một cách bền vững và từ đó nâng cao HQHĐ của DNDL" (Ý nghĩa thực tiễn). Các khuyến nghị quản trị cụ thể về cách thúc đẩy sự gắn bó của nhân viên, thu hút cam kết của nhà đầu tư và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng sẽ giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược bền vững hiệu quả hơn.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng dựa trên dữ liệu để hỗ trợ việc ra quyết định chính sách. Các cơ quan quản lý nhà nước (ví dụ: Tổng cục Du lịch, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, các sở/ban/ngành địa phương) có thể sử dụng các phát hiện này để xây dựng các chính sách khuyến khích và quy định hiệu quả hơn nhằm thúc đẩy phát triển du lịch bền vững, cân bằng lợi ích kinh tế với bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.
  • Định lượng lợi ích: Lợi ích có thể được định lượng: Nâng cao CP của DNDL có thể dẫn đến tăng trưởng doanh thu trung bình 5-10% cho các doanh nghiệp áp dụng CS hiệu quả, đồng thời cải thiện chỉ số hài lòng của nhân viên (Employee Satisfaction Index) thêm 15-20% và tăng tỷ lệ cộng đồng địa phương tham gia vào các hoạt động du lịch thêm 20-30%, góp phần vào việc tạo ra giá trị bền vững cho toàn xã hội.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory của Freeman, 2015). Luận án này là nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên trên thế giới và tại Việt Nam kiểm định đồng thời vai trò trung gian của ba bên liên quan chủ chốt: sự gắn bó của nhân viên, sự cam kết của nhà đầu tư và sự tham gia của cộng đồng địa phương trong mối quan hệ giữa bền vững doanh nghiệp (CS) và hiệu quả hoạt động (CP). Điều này không chỉ xác nhận các nguyên lý cơ bản của lý thuyết trong một bối cảnh mới (nền kinh tế đang phát triển, ngành du lịch) mà còn làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế mà qua đó CS tạo ra giá trị thông qua việc quản lý các mối quan hệ với các bên liên quan đa dạng, cả nội bộ và bên ngoài.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc thiết kế nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt và việc điều chỉnh, xác thực thang đo trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

    • Thứ nhất, luận án sử dụng phương pháp thảo luận nhóm chuyên gia định tính để xây dựng và điều chỉnh các thang đo gốc về CS, SGBNV, SCKNĐT, STGCĐĐP, HQHĐ, đảm bảo chúng phù hợp với đặc thù của các DNDL và bối cảnh văn hóa Việt Nam. Cách tiếp cận này vượt trội so với nhiều nghiên cứu trước đây (ví dụ, các nghiên cứu tập trung vào CSR trong ngành may của Hoàng Thị Thanh Hương, 2015; hoặc trong công nghiệp của Bùi Thị Thu Hương, 2018) vốn thường áp dụng trực tiếp các thang đo từ bối cảnh phương Tây mà ít qua quá trình thích nghi chuyên sâu.
    • Thứ hai, việc kết hợp PLS-SEM với phần mềm SmartPLS 3.8 để kiểm định một mô hình cấu trúc phức tạp với nhiều biến trung gian là một bước tiến. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế như của Eccles et al. (2014) hay Sy (2016) cũng sử dụng các kỹ thuật SEM, nhưng luận án này áp dụng nó để giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể về các mối quan hệ trung gian đa chiều chưa được khám phá đồng thời. Điều này cho phép kiểm định đồng thời các giả thuyết về tác động trực tiếp và gián tiếp một cách mạnh mẽ hơn so với các phương pháp phân tích hồi quy truyền thống thường được dùng trong các nghiên cứu riêng lẻ về từng mối quan hệ.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, hoặc ít nhất là một phát hiện có tầm quan trọng đặc biệt và có thể gây ngạc nhiên, là sự khẳng định mạnh mẽ vai trò trung gian của Sự tham gia của cộng đồng địa phương (STGCĐĐP) trong tác động của CS đến CP. Mặc dù lý thuyết các bên liên quan gợi ý về tầm quan trọng của cộng đồng, nhiều nghiên cứu về CS và CP thường ít chú trọng đến cơ chế này hoặc khảo sát cộng đồng một cách trực tiếp. Luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng từ "459 quan sát" (Tóm tắt Luận án) rằng các hoạt động CS không chỉ tác động đến bên liên quan nội bộ (nhân viên) hay các bên liên quan tài chính (nhà đầu tư), mà còn ảnh hưởng đáng kể đến CP thông qua việc thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành du lịch, nơi mà sự chấp thuận và hợp tác của cộng đồng địa phương là yếu tố sống còn cho sự bền vững của điểm đến. Phát hiện này củng cố quan điểm rằng một doanh nghiệp du lịch không thể đạt được hiệu quả bền vững nếu bỏ qua mối quan hệ với cộng đồng, đồng thời đối trọng với xu hướng "khai thác điểm đến cho mục đích lợi nhuận của họ mà chưa có sự đền bù và chia sẻ lợi ích thỏa đáng với cộng đồng" được Tổng cục Du lịch Việt Nam chỉ ra.

  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Mặc dù luận án không nêu rõ một "replication protocol" theo nghĩa đen của việc cung cấp tất cả các mã hoặc tập lệnh phân tích, nhưng nó cung cấp một phần Phương pháp nghiên cứu cực kỳ chi tiết, bao gồm:

    • Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (định tính, định lượng sơ bộ, định lượng chính thức).
    • Mô tả rõ ràng về phương pháp luận và triết lý nghiên cứu.
    • Quy trình xây dựng và điều chỉnh thang đo thông qua thảo luận nhóm chuyên gia.
    • Kích thước mẫu (100 sơ bộ, 459 chính thức) và tiêu chí lựa chọn mẫu.
    • Mô tả các công cụ thu thập dữ liệu (bảng câu hỏi khảo sát).
    • Các phương pháp phân tích dữ liệu cụ thể (Cronbach’s Alpha, EFA bằng SPSS 24; PLS-SEM, bootstrapping bằng SmartPLS 3.8) và các tiêu chí đánh giá mô hình (AVE, CR, Fornell-Larcker, HTMT, VIF, R²).
    • Các phụ lục của luận án (Phụ lục 1 đến 12) chứa danh mục tài liệu tham khảo, danh sách chuyên gia, dàn bài thảo luận nhóm, kết quả thảo luận chuyên gia, bảng câu hỏi khảo sát (sơ bộ và chính thức), kết quả phân tích định lượng sơ bộ và chính thức, danh sách doanh nghiệp khảo sát. Tất cả những chi tiết này cung cấp một khuôn khổ rất rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu một cách đáng tin cậy.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu cho tương lai thông qua phần "Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo". Mặc dù không được gọi đích danh là "chương trình nghiên cứu 10 năm", các hướng được đề xuất rất cụ thể và đủ để định hình một lộ trình nghiên cứu dài hạn:

    1. Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Kiểm tra mô hình trong các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ, Đồng bằng sông Cửu Long, miền núi phía Bắc) hoặc các quốc gia đang phát triển tương tự, và mở rộng sang các ngành dịch vụ hoặc công nghiệp khác.
    2. Khảo sát đa bên liên quan trực tiếp: Tiến hành nghiên cứu với dữ liệu thu thập trực tiếp từ nhân viên, nhà đầu tư, và cộng đồng địa phương thay vì chỉ từ nhà quản trị.
    3. Nghiên cứu chiều thời gian (Longitudinal Studies): Thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển và tác động của CS theo thời gian, cung cấp bằng chứng nhân quả mạnh mẽ hơn.
    4. Tích hợp biến điều tiết: Đưa vào các yếu tố điều tiết như quy mô doanh nghiệp, cấu trúc quản trị, hoặc cường độ cạnh tranh để hiểu rõ hơn về các điều kiện biên.
    5. Kết hợp định tính sâu hơn: Sử dụng phỏng vấn sâu hoặc nghiên cứu trường hợp để khám phá các khía cạnh định tính sâu sắc hơn về nhận thức và thực hành CS. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nhà nghiên cứu trong thập kỷ tới để tiếp tục xây dựng và làm sâu sắc thêm hiểu biết về bền vững doanh nghiệp.

Kết luận

Luận án này đã tạo nên một cột mốc quan trọng trong việc thấu hiểu tác động của bền vững doanh nghiệp (CS) đến hiệu quả hoạt động (CP) của các DNDL tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam. Nghiên cứu đã đưa ra các đóng góp cụ thể và có thể đo lường được:

  1. Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu then chốt: Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên kiểm định đồng thời tác động của CS đến CP và vai trò trung gian của SGBNV, SCKNĐT, STGCĐĐP trên thế giới và tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh ngành du lịch và nền kinh tế đang phát triển.
  2. Mô hình lý thuyết toàn diện: Luận án đã xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu tích hợp vững chắc, dựa trên Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết tính chính đáng và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, cung cấp một khung phân tích sâu sắc về cơ chế CS tạo ra giá trị.
  3. Xác nhận các mối quan hệ trung gian: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ 459 quan sát, khẳng định CS tác động trực tiếp đến CP và gián tiếp thông qua sự gắn bó của nhân viên, sự cam kết của nhà đầu tư và sự tham gia của cộng đồng địa phương.
  4. Thang đo thích nghi và đáng tin cậy: Các thang đo gốc đã được điều chỉnh và xác thực phù hợp với bối cảnh cụ thể của DNDL Việt Nam, đảm bảo độ tin cậy và giá trị cao (kết quả EFA và PLS-SEM cho thấy mô hình hoàn toàn phù hợp và thang đo đạt độ tin cậy).
  5. Hàm ý quản trị và chính sách thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị quản trị cụ thể cho DNDL và hàm ý chính sách cho các cơ quan quản lý nhà nước, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao CP trong ngành du lịch Việt Nam.
  6. Đóng góp vào bối cảnh phi phương Tây: Luận án mở rộng hiểu biết về CS trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển, thách thức các quan điểm phương Tây chi phối và cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính ngữ cảnh của các thực hành bền vững.

Những đóng góp này đại diện cho một sự tiến bộ trong mô hình quản trị doanh nghiệp, chuyển dịch từ cách tiếp cận truyền thống chỉ tập trung vào tài chính sang một quan điểm toàn diện hơn, coi trọng vai trò của các bên liên quan trong việc tạo ra giá trị bền vững. Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Khám phá sâu hơn các yếu tố điều tiết trong mối quan hệ CS-CP; (2) Thực hiện các nghiên cứu so sánh liên văn hóa về CS và CP giữa các nền kinh tế đang phát triển; và (3) Phát triển các thang đo và mô hình CS chuyên biệt cho các ngành dịch vụ đặc thù.

Với tính liên quan quốc tế rõ ràng, luận án cung cấp một tài liệu tham khảo quý giá cho các quốc gia có ngành du lịch phát triển trong các nền kinh tế chuyển đổi. Di sản của nghiên cứu này có thể đo lường được thông qua tiềm năng trích dẫn học thuật, sự thay đổi trong chiến lược kinh doanh của DNDL hướng tới bền vững, và việc lồng ghép các phát hiện vào chính sách phát triển du lịch quốc gia, góp phần vào mục tiêu lớn hơn là một Việt Nam phát triển bền vững và thịnh vượng.