Luận án tiến sĩ phát triển du lịch thành phố hồ chí minh với việc khai thác tài
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển du lịch thành phố hồ chí minh với việc khai thác tài nguyên du lịch các vùng phụ cận. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Địa lý du lịch
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng của Phát triển Du lịch Bền vững TPHCM
- Số trang:
- 183 trang
- Chuyên ngành:
- Địa lý du lịch
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng của Phát triển Du lịch Bền vững TPHCM
Du lịch toàn cầu phát triển nhanh chóng. Năm 1950, khách quốc tế đạt 25 triệu lượt. Đến năm 2010, con số này là 1.046 triệu lượt. Doanh thu du lịch cũng tăng mạnh. Năm 1950, doanh thu toàn cầu là 2,5 tỷ USD. Năm 2001, doanh thu đạt 462 tỷ USD. Ngành du lịch mang lại lợi ích kinh tế to lớn và hiệu quả xã hội đa chiều. Nhiều quốc gia coi du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn. Việt Nam cũng có những bước phát triển rõ nét. Chính sách đổi mới của Đảng và Nhà nước, hội nhập quốc tế đã thúc đẩy ngành. Thành phố Hồ Chí Minh sở hữu vị trí địa lý thuận lợi. Sài Gòn sớm trở thành trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa. Đây là cửa ngõ giao lưu quốc tế quan trọng. Vị thế này thúc đẩy kinh tế và Phát triển du lịch bền vững TPHCM. Nó còn ảnh hưởng tích cực đến toàn bộ khu vực phía Nam.
1.1. Du lịch toàn cầu Nhu cầu và nguồn lợi kinh tế
Du lịch đã trở thành nhu cầu thiết yếu. Nó đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội. Tốc độ phát triển ngày càng nhanh. Số lượng khách du lịch quốc tế tăng vọt. Năm 1950, chỉ có 25 triệu lượt khách. Đến năm 2010, con số này đã đạt 1.046 triệu lượt khách. Doanh thu du lịch quốc tế cũng tăng đáng kể. Từ 2,5 tỷ USD vào năm 1950, doanh thu đã đạt 462 tỷ USD vào năm 2001. Du lịch mang lại nguồn lợi kinh tế khổng lồ. Nó tạo ra nhiều hiệu quả xã hội tích cực. Nhiều quốc gia coi đây là ngành kinh tế mũi nhọn. Ngành này góp phần vào Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Sự tăng trưởng này thúc đẩy nhu cầu về Phát triển du lịch bền vững TPHCM.
1.2. Việt Nam Ngành du lịch mũi nhọn
Việt Nam chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của du lịch. Chính sách đổi mới của Đảng và Nhà nước đóng vai trò then chốt. Đặc biệt là chính sách kinh tế đối ngoại và hội nhập quốc tế. Du lịch Việt Nam đạt nhiều thành tựu rõ rệt. Năm 2002, khách quốc tế đến Việt Nam đã đạt hơn 2 triệu lượt. Sự tăng trưởng này minh chứng cho tiềm năng của ngành. Đây là cơ sở vững chắc để tiếp tục đẩy mạnh Phát triển du lịch bền vững TPHCM. Cần có Chiến lược phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh rõ ràng. Du lịch đang tạo ra Tác động của du lịch TPHCM tích cực về kinh tế và xã hội.
1.3. Vị thế chiến lược Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Hồ Chí Minh có vị trí địa lý đặc biệt. Vị trí này hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế tổng thể. Sài Gòn từ sớm đã là địa bàn chiến lược. Đây là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa quan trọng. TPHCM là cửa ngõ quốc tế, đầu mối giao lưu quan trọng. Vị thế này đặc biệt ý nghĩa cho Phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh. Nó cũng có vai trò lớn đối với toàn khu vực phía Nam. Vị trí chiến lược này là nền tảng cho Kinh tế du lịch Sài Gòn. Cần khai thác tối đa lợi thế này.
II.Thách thức thị phần và Chiến lược Phát triển Du lịch Sài Gòn
Thành phố Hồ Chí Minh giữ vị trí trung tâm du lịch cả nước. Đây là trung tâm trung chuyển và phân phối khách lớn nhất phía Nam. TPHCM dẫn đầu về lượng khách quốc tế, nội địa. Doanh thu và đóng góp ngân sách luôn cao. Tuy nhiên, thị phần khách quốc tế của TPHCM đang bị thu hẹp. Năm 1994, TPHCM chiếm 65,81% khách quốc tế cả nước. Năm 2001, con số này giảm xuống 55,05%. Điều này đặt ra thách thức lớn. Việc nghiên cứu Phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh là cấp thiết. Cần gắn liền với khai thác tài nguyên vùng phụ cận. Đây là Chiến lược phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh lâu dài. Mục tiêu là duy trì vị thế trung tâm. Đồng thời kéo dài thời gian lưu trú và thu hút thêm khách. Đề tài nghiên cứu nhằm cung cấp cơ sở hệ thống. Nó khai thác hiệu quả tài nguyên du lịch TPHCM và vùng phụ cận.
2.1. Giảm sút thị phần khách quốc tế của TPHCM
Thành phố Hồ Chí Minh từng có thị phần khách quốc tế lớn. Năm 1994, TPHCM đón 670.000 trong tổng số 1 triệu lượt khách quốc tế của cả nước. Tỷ lệ chiếm 65,81%. Đến năm 2001, số khách cả nước là 2 triệu lượt. TPHCM đón 1 triệu lượt. Thị phần giảm còn 55,05%. Khoảng cách này ngày càng thu hẹp với các địa phương khác. TPHCM đối mặt với áp lực duy trì vị thế trung tâm. Điều này đòi hỏi một Chiến lược phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh hiệu quả hơn.
2.2. Sự cần thiết khai thác tài nguyên vùng phụ cận
Tiềm năng tài nguyên du lịch nội tại TPHCM có những hạn chế nhất định. Để giữ vững vị trí trung tâm du lịch lớn cả nước, cần giải pháp đột phá. Khai thác tài nguyên du lịch vùng phụ cận là hướng đi chiến lược. Điều này giúp đa dạng hóa Sản phẩm du lịch đặc trưng TPHCM. Nó kéo dài thời gian lưu trú của khách du lịch tại thành phố. Đồng thời, thu hút thêm nhiều lượt khách đến thành phố. Đây là một phần quan trọng trong Quy hoạch du lịch TPHCM tổng thể. Nó cũng liên quan đến Quản lý điểm đến du lịch TPHCM hiệu quả.
2.3. Mục tiêu nghiên cứu Phát triển Du lịch TPHCM
Đề tài "Phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh với việc khai thác tài nguyên du lịch vùng phụ cận" ra đời. Mục tiêu là nghiên cứu hệ thống tài nguyên du lịch. Nó bao gồm cả TPHCM và vùng phụ cận. Nghiên cứu tạo cơ sở khai thác, sử dụng hiệu quả tài nguyên. Mối quan hệ hữu cơ giữa TPHCM và vùng phụ cận được nhấn mạnh. Đề xuất giải pháp phát triển du lịch nhằm đáp ứng yêu cầu tăng trưởng. Giải pháp này cũng hướng đến Phát triển du lịch bền vững TPHCM.
III.Tổng quan nghiên cứu Quy hoạch Du lịch TPHCM vùng
Việc phân tích, đánh giá tài nguyên du lịch được quan tâm từ lâu. Các nhà địa lý thế giới đã xác định đây là hướng ứng dụng quan trọng. Các công trình nghiên cứu của Liên Xô cũ đã xác định vùng nghỉ dưỡng. Họ đánh giá tài nguyên theo lãnh thổ cho mục đích du lịch giải trí. Các nhà địa lý Anh, Mỹ cũng nghiên cứu tài nguyên thiên nhiên phục vụ giải trí. Ở Việt Nam, nghiên cứu địa lý du lịch trước 1990 còn hạn chế. Đặc biệt là vấn đề tổ chức không gian du lịch và cơ sở lý luận. Từ đầu thập niên 90, hoạt động du lịch Việt Nam chuyển biến. Nhiều công trình nghiên cứu làm cơ sở phát triển du lịch được thực hiện. Tài nguyên du lịch trở thành đối tượng nghiên cứu chính. Các nghiên cứu này làm sáng tỏ nhiều vấn đề. Từ cơ sở lý luận đến thực tiễn khai thác tài nguyên và sử dụng lãnh thổ. Phạm vi nghiên cứu từ cấp huyện, tỉnh, vùng đến cả nước. Các Quy hoạch du lịch TPHCM và các tỉnh lân cận đã được triển khai.
3.1. Nghiên cứu địa lý du lịch quốc tế
Các nhà địa lý quốc tế sớm quan tâm đến tài nguyên du lịch. Việc phân tích và đánh giá tài nguyên là hướng nghiên cứu chủ chốt. Các nhà khoa học Liên Xô cũ đã nghiên cứu xác định vùng nghỉ dưỡng. Họ đánh giá tài nguyên theo lãnh thổ để khai thác du lịch giải trí. Các nhà địa lý Anh, Mỹ cũng có nhiều công trình. Các công trình này tập trung vào đánh giá và sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Mục đích phục vụ giải trí và Phát triển du lịch bền vững. Các nghiên cứu này tạo tiền đề cho Quy hoạch du lịch TPHCM sau này.
3.2. Chuyển biến nghiên cứu du lịch Việt Nam
Trước thập niên 90, nghiên cứu địa lý du lịch Việt Nam chưa nhiều. Đặc biệt, nghiên cứu tổ chức không gian du lịch còn hạn chế. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu cũng cần được phát triển. Từ đầu thập niên 90, hoạt động du lịch Việt Nam có bước chuyển mình. Nhiều công trình nghiên cứu đã được triển khai. Chúng tạo cơ sở vững chắc cho ngành du lịch. Tài nguyên du lịch trở thành đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Sự thay đổi này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong định hình Chiến lược phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh.
3.3. Các công trình quy hoạch du lịch tiêu biểu
Nhiều công trình nghiên cứu quan trọng đã được thực hiện tại Việt Nam. Các đề án Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch Việt Nam (thời kỳ 1995-2010) là ví dụ. Quy hoạch tổng thể vùng Đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ cũng được triển khai. Đặc biệt, Quy hoạch du lịch TPHCM được nghiên cứu từ năm 1993. Các tỉnh như Khánh Hòa, Lâm Đồng, Bà Rịa - Vũng Tàu cũng có quy hoạch riêng. Những công trình này làm sáng tỏ việc sử dụng lãnh thổ du lịch. Chúng cung cấp nền tảng cho Đề xuất giải pháp phát triển du lịch. Nghiên cứu này cũng giúp đánh giá Tác động của du lịch TPHCM.
IV.Đề xuất giải pháp phát triển du lịch bền vững TPHCM
Phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Cần tập trung vào khai thác hiệu quả tài nguyên hiện có. Đồng thời phát triển các Sản phẩm du lịch đặc trưng TPHCM. Các sản phẩm này phải độc đáo, mang bản sắc riêng. Tăng cường kết nối với vùng phụ cận để tạo chuỗi giá trị. Quy hoạch du lịch TPHCM cần tích hợp yếu tố bền vững. Chú trọng bảo vệ môi trường, văn hóa và cộng đồng. Nâng cao năng lực Quản lý điểm đến du lịch TPHCM. Cần có đội ngũ chuyên nghiệp, ứng dụng công nghệ. Đào tạo Nguồn nhân lực du lịch TPHCM chất lượng cao là yếu tố then chốt. Đào tạo này phải đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Marketing du lịch Thành phố Hồ Chí Minh cũng cần được đẩy mạnh. Sử dụng đa kênh, đa ngôn ngữ để tiếp cận thị trường mục tiêu. Các giải pháp này sẽ góp phần vào Tác động của du lịch TPHCM tích cực về kinh tế và xã hội.
4.1. Khai thác sản phẩm du lịch đặc trưng
TPHCM cần phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo. Các sản phẩm này phải phản ánh bản sắc văn hóa địa phương. Cần tập trung vào du lịch đô thị, lịch sử, ẩm thực. Đồng thời, khai thác các Sản phẩm du lịch đặc trưng TPHCM gắn với sông nước. Phát triển du lịch mua sắm, giải trí cao cấp. Tăng cường kết nối các điểm đến trong thành phố và vùng phụ cận. Tạo ra các tour tuyến hấp dẫn, đa dạng hóa trải nghiệm cho du khách. Điều này giúp tăng sức cạnh tranh của Kinh tế du lịch Sài Gòn.
4.2. Nâng cao năng lực quản lý điểm đến
Quản lý điểm đến du lịch TPHCM cần chuyên nghiệp hơn. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong công tác quản lý. Tăng cường hợp tác công tư trong phát triển du lịch. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch hiện đại. Phát triển hệ thống thông tin hỗ trợ du khách. Đảm bảo an ninh, an toàn và vệ sinh môi trường. Công tác quản lý cần thích ứng với thay đổi thị trường. Điều này góp phần vào Phát triển du lịch bền vững TPHCM.
4.3. Đào tạo nguồn nhân lực du lịch chất lượng
Nguồn nhân lực du lịch TPHCM đóng vai trò quan trọng. Cần có chiến lược đào tạo và phát triển đội ngũ chuyên nghiệp. Đào tạo kỹ năng mềm, ngoại ngữ, nghiệp vụ du lịch. Nâng cao nhận thức về du lịch bền vững. Khuyến khích thái độ phục vụ chuyên nghiệp, thân thiện. Hợp tác với các trường đại học, cao đẳng, các doanh nghiệp du lịch. Mục tiêu là cung cấp nhân lực chất lượng cao cho ngành. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công của Marketing du lịch Thành phố Hồ Chí Minh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Ngày nay trên phạm vi thế giới du lịch đã trở thành một nhu cầu không thể thiếu được trong đời sống kinh tế - xã hội và phát triển với tốc độ ngày càng nhanh. Nếu như năm 1950 số lượng khách du lịch quốc tế chỉ mới đạt 25 triệu lượt khách, thì đến năm 2001 con số này là 693 triệu lượt khách và năm 2010 là 1.046 triệu lượt khách. Đồng thời nguồn thu nhập ngoại tệ từ du lịch quốc tế của nhiều nước trên thế giới ngày càng tăng, nếu như năm 1950 doanh thu du lịch trên toàn thế giới là 2,5 tỉ USD, năm 2001 con số này là 462 tỷ USD. Chính vì nguồn lợi kinh tế to lớn và hiệu quả xã hội nhiều mặt mà ngành du lịch mang lại, nên nhiều quốc gia đã xem du lịch như là một ngành kinh tế mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của mình.
Ở Việt Nam, thời gian qua với chính sách đổi mới của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là chính sách đổi mới về kinh tế đối ngoại và hội nhập quốc tế nên ngành du lịch Việt Nam đã có những bước phát triển rõ nét. Trong năm 2002 số lượng khách quốc tế đến Việt Nam đã đạt con số trên 2. Thành phố Hồ Chí Minh ở vị trí địa lý hội tụ được nhiều điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế. Ngay từ buổi sơ khai, Sài Gòn đã là địa bàn chiến lược quan trọng nhất ở phía khu vực Nam, và cũng từ rất sớm Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh đã trở thành trung tâm chính trị, kinh tế - văn hóa của cả vùng Nam Trung Bộ và Nam Bộ, là cửa ngõ và đầu mối giao lưu quốc tế.
Điều này có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với việc phát triển kinh tế nói chung và du lịch của Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng mà còn đối với cả khu vực phía Nam. 2 Với chức năng là trung tâm du lịch lớn của cả nước, đồng thời là trung tâm trung chuyển và phân phối khách du lịch lớn nhất khu vực phía Nam, trung tâm du lịch Thành phố Hồ Chí Minh hơn một thập kỷ qua luôn giữ vị trí hàng đầu về lượng khách quốc tế, khách nội địa, về doanh thu và đóng góp ngân sách của ngành du lịch trong cả nước. Tuy nhiên, khoảng cách về thị phần khách quốc tế giữa trung tâm du lịch Thành phố Hồ Chí Minh với các địa phương khác trong cả nước ngày càng bị thu ngắn. Nếu như năm 1994 cả nước đón được 1.000 lượt khách du lịch quốc tế thì Thành phố Hồ Chí Minh đón được 670.000 lượt khách du lịch quốc tế chiếm 65,81% so với cả nước, đến năm 2001 cả nước đón được 2.000 lượt khách du lịch quốc tế thì Thành phố Hồ Chí Minh đón được 1.000 lượt khách du lịch quốc tế và chỉ còn chiếm 55,05% so với cả nước.
Để có thể tiếp tục giữ vững vị trí là trung tâm du lịch lớn cả nước trong điều kiện tiềm năng về tài nguyên du lịch của thành phố còn có những hạn chế, việc nghiên cứu sự phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh gắn với việc khai thác tài nguyên du lịch vùng phụ cận là vấn đề mang tính cấp thiết, đồng thời là chiến lược phát triển lâu dài của du lịch Thành phố Hồ Chí Minh. Xuất phát từ nhận thức trên, với mong muốn góp phần nghiên cứu một cách có hệ thống tài nguyên du lịch Thành phố Hồ Chí Minh và vùng phụ cận làm cơ sở khai thác và sử dụng có hiệu quả tài nguyên du lịch Thành phố Hồ Chí Minh và vùng phụ cận trong mối quan hệ hữu cơ nhằm mục đích kéo dài thời gian lưu trú và thu hút nhiều hơn nữa khách du lịch đến với Thành phố Hồ Chí Minh, đáp ứng yêu cầu phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh và vùng phụ cận, đề tài: "Phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh với việc khai thác tài nguyên du lịch vùng phụ cận" đã được chọn để nghiên cứu. Lịch sử vấn đề nghiên cứu Từ lâu các nhà địa lý trên thế giới đã xác định việc phân tích và đánh giá tài nguyên phục vụ du lịch là một hướng ứng dụng quan trọng trong địa 3 lý. Đã có nhiều công trình nghiên cứu của các nhà khoa học Liên Xô (trước đây) xác định các vùng thích hợp cho mục đích nghỉ dưỡng, đánh giá tài nguyên theo lãnh thổ cho việc khai thác phục vụ du lịch nghỉ ngơi giải trí; các nhà địa lý Anh, Mỹ cũng có nhiều công trình nghiên cứu đánh giá và sử dụng các tài nguyên thiên nhiên phục vụ mục đích giải trí du lịch.
Ở Việt Nam, trước những năm 90 của thế kỷ XX các công trình nghiên cứu về địa lý du lịch nói chung chưa nhiều, đặc biệt là những vấn đề về tổ chức lãnh thổ không gian du lịch cũng như về cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Chỉ bước vào những năm đầu thập niên 90 của thế kỷ XX khi hoạt động du lịch Việt Nam bắt đầu có những bước chuyển biến, nhiều công trình nghiên cứu làm cơ sở cho phát triển du lịch đã được thực hiện trong đó tài nguyên du lịch là đối tượng nghiên cứu của nhiều tác giả. Những công trình nghiên cứu này đã làm sáng tỏ được nhiều vấn đề từ cơ sở lý luận đến thực tiễn trong nghiên cứu tài nguyên và sử dụng lãnh thổ du lịch, từ qui mô lãnh thổ cấp huyện, tỉnh, vùng đến cả nước. Những công trình tiêu biểu có ý nghĩa quan trọng phải kể đến là các đề án Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch Việt Nam thời kỳ 1995 - 2010; Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ; Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Lâm Đồng, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tiền Giang, Vĩnh Long, được nghiên cứu từ năm 1993.
Nhiều công trình nghiên cứu có giá trị trong lĩnh vực này đã được thực hiện. Tiêu biểu là: Đề tài "Tổ chức lãnh thổ du lịch Việt Nam" do Vũ Tuấn Cảnh chủ trì nghiên cứu (1991); "Xây dựng các cảnh quan văn hóa phục vụ du lịch", "Đánh giá và khai thác các điều kiện tự nhiên huyện Ba Vì tỉnh Hà Tây phục vụ cho mục đích du lịch" của Đặng Duy Lợi (1992); "Cơ sở lý luận phương pháp nghiên cứu các điều kiện tự nhiên và tài nguyên du lịch biển Việt Nam" do Nguyễn Trần Cầu và Lê Thông chủ trì (1993); "Quy hoạch du lịch quốc gia và vùng, phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu" do Vũ Tuấn Cảnh - Lê Thông (1994); "Cơ sở địa lý du 4 lịch" - Nguyễn Minh Tuệ (1994); "Địa lý du lịch" do Nguyễn Minh Tuệ chủ trì (1994); "Dân số - tài nguyên - môi trường" do Đỗ Minh Đức - Nguyễn Viết Thịnh (1996); "Cơ sở khoa học cho việc xây dựng tuyến điểm du lịch" do Phạm Trung Lương, Đỗ Quốc Thông và nhiều người khác thực hiện (1997), "Tổ chức lãnh thổ du lịch" của Lê Thông - Nguyễn Minh Tuệ (1999); "Tài nguyên và môi trường du lịch Việt Nam" do Phạm Trung Lương làm chủ biên (2000). Đồng thời, đứng ở góc độ kinh doanh, các công ty du lịch, các hãng lữ hành ở Thành phố Hồ Chí Minh cũng có một số công trình nhưng chỉ dừng lại ở mức độ thống kê, sưu tầm, biên chép lại các yếu tố tự nhiên, kinh tế văn hóa - xã hội ở các địa phương một cách riêng lẻ (ở dạng poster, brochure, tập gấp) để phục vụ cho yêu cầu kinh doanh du lịch của từng công ty. Một số "Guidebook" về du lịch được người nước ngoài biên tập như của Daniel Robinson, Helen West.
Tuy nhiên cho đến nay chưa có công trình nào mang tính tổng hợp và có hệ thống về phát triển du lịch Thành phố Hồ Chí Minh gắn với việc khai thác tài nguyên du lịch vùng phụ cận, qua đó đề xuất những giải pháp thích hợp để tăng cường khai thác có hiệu quả những tiềm năng du lịch đa dạng và phong phú của khu vực tạo ra những điều kiện mới để phát triển hơn nữa du lịch Thành phố Hồ Chí Minh xứng đáng với vai trò là trung tâm du lịch của vùng du lịch Nam Trung Bộ và Nam Bộ nói riêng, trung tâm du lịch lớn của cả nước nói chung. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 3. Mục tiêu Vận dụng lý luận của các nhà khoa học trong và ngoài nước vào việc đánh giá tài nguyên du lịch làm cơ sở cho việc xác định và đánh giá tổng hợp các điểm tài nguyên du lịch tiêu biểu nhằm góp phần định hướng khai thác tài nguyên du lịch và xác lập những giải pháp phát triển du lịch Thành phố Hồ 5 Chí Minh trong mối quan hệ với vùng phụ cận thông qua việc khai thác các tài nguyên du lịch chung của khu vực. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, đề tài cần tập trung vào những nhiệm vụ sau: - Làm rõ quan điểm và tính tất yếu của việc khai thác tài nguyên du lịch vùng phụ cận là một trong những yêu cầu cần thiết cho sự tồn tại và phát triển du lịch của Thành phố Hồ Chí Minh.
- Kiểm kê, phân tích và đánh giá thực trạng khai thác tài nguyên du lịch Thành phố Hồ Chí Minh và vùng phụ cận, xác định các điểm du lịch và so sánh lợi thế các điểm du lịch giữa Thành phố Hồ Chí Minh và vùng phụ cận, phân tích những hạn chế của nguồn tài nguyên du lịch Thành phố Hồ Chí Minh cần được bổ sung từ vùng phụ cận. - Định hướng phát triển theo ngành và theo không gian du lịch Thành phố Hồ Chí Minh và vùng phụ cận trên cơ sở khai thác tài nguyên du lịch vùng phụ cận. - Xác định các điểm, cụm, tuyến du lịch hợp lý mang tính chất tổng hợp, chuyên đề phù hợp với đặc điểm tài nguyên Thành phố Hồ Chí Minh và vùng phụ cận theo hướng ưu tiên là du lịch sinh thái, du lịch nghỉ dưỡng, du lịch văn hóa - lịch sử cách mạng, du lịch hội nghị hội thảo, vui chơi giải trí. Giới hạn nghiên cứu - Với chức năng đã được xác định là trung tâm của vùng du lịch số 3 (vùng du lịch Nam Trung Bộ và Nam Bộ) và nằm trong Á vùng du lịch Nam Bộ, đồng thời Thành phố Hồ Chí Minh cũng là trung tâm của địa bàn kinh tế trọng điểm phía Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ phát triển du lịch thành phố hồ chí minh với (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-vi-mo-3013/luan-an-tien-si-phat-trien-du-lich-thanh-pho-ho-chi-minh-voi-viec-khai-thac-tai-nguyen-du-lich-cac-vung-phu-can
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển du lịch thành phố hồ chí minh với" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển du lịch thành phố hồ chí minh với việc khai thác tài nguyên du lịch các vùng phụ cận. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển du lịch thành phố hồ chí minh với" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển du lịch thành phố hồ chí minh với" thuộc chuyên ngành Địa lý du lịch. Danh mục: Kinh Tế Vĩ Mô.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển du lịch thành phố hồ chí minh với" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển du lịch thành phố hồ chí minh với" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển du lịch thành phố hồ chí minh với" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.