Tổng quan về luận án

Nghiên cứu mang tính tiên phong này khám phá sâu sắc về Quản lý Nhà nước (QLNN) đối với hoạt động du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), một lĩnh vực then chốt góp phần đưa du lịch trở thành "ngành kinh tế mũi nhọn" của Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực tiễn hội nhập kinh tế quốc tế và sự cần thiết của QLNN để định hướng, điều tiết và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Luận án nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của Nhà nước trong việc ổn định môi trường chính trị, xã hội, tạo cơ hội cho ngành du lịch phát triển, đặc biệt khi ngành này vẫn còn ở giai đoạn đầu và đối mặt với nhiều thách thức lớn (Phần mở đầu, Mục 1, trang 2).

Research Gap CỤ THỂ: Luận án khắc phục một khoảng trống nghiên cứu đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có. Thứ nhất, các công trình trước đây về du lịch ĐBSCL thường "thiên về lý luận, chỉ dừng lại ở mức độ nghiên cứu tổng quát về phát triển du lịch mà ít có nghiên cứu QLNN về du lịch tại ĐBSCL" (Chương 1, Mục 1.5.2, trang 44). Thứ hai, hầu hết các nghiên cứu về QLNN du lịch chỉ tập trung ở "quy mô một tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương" hoặc "quy mô quốc gia nhưng lại hạn chế ở một khía cạnh nhất định là cơ sở hạ tầng", trong khi thiếu vắng "đề tài nghiên cứu QLNN về du lịch nào ở cấp độ vùng nói chung và vùng ĐBSCL nói riêng" (Chương 1, Mục 1.5.3, trang 45). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một cái nhìn toàn diện, có hệ thống về QLNN du lịch ở cấp độ vùng, bao gồm sự phối hợp và liên kết giữa các địa phương trong vùng để du lịch phát triển bền vững. Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây thường "chưa phản ánh rõ về mục tiêu QLNN về du lịch, nội dung QLNN về du lịch, đánh giá hiệu quả QLNN về du lịch trên phạm vi quốc gia nói chung và vùng ĐBSCL nói riêng" (Chương 1, Mục 1.5.2, trang 44), và "phần lớn các đề tài đều tập trung sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính nên hàm lượng khoa học chưa cao, chưa phản ánh được thực tiễn" (Chương 1, Mục 1.5.3, trang 45).

Research Questions và Hypotheses: Để đạt được mục tiêu nghiên cứu là "đề xuất giải pháp hoàn thiện QLNN về du lịch trên địa bàn vùng ĐBSCL trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế" (Phần mở đầu, Mục 2, trang 3), luận án giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu cơ bản (Phần mở đầu, Mục 3, trang 4):

  1. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước có liên quan đến đề tài nghiên cứu như thế nào?
  2. Quản lý nhà nước về du lịch tại ĐBSCL dựa trên những cơ sở khoa học nào?
  3. Quản lý nhà nước về du lịch tại ĐBSCL có những điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân của điểm mạnh và điểm yếu là gì?
  4. Giải pháp và kiến nghị nào để hoàn thiện QLNN về du lịch tại vùng ĐBSCL?

Theoretical Framework: Luận án được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về Quản lý kinh tế, đặc biệt là QLNN về kinh tế, và các mô hình lý thuyết của quản lý (Phần mở đầu, Mục 5.1, trang 6). Nó kế thừa và phát triển từ các công trình của các học giả như S. Medlik với "Managing Tourism" (1991) phân tích chính sách du lịch dựa trên "kết hợp chặt chẽ của kinh tế, chính trị, xã hội và các đối tượng về không gian" [144]; William Theobald với "Global Tourism - The next decade" (1994) đề cập vai trò của du lịch đối với hòa bình thế giới [148]; Martin Oppermann và Kye-Sung Chon với "Tourism in Developing Countries" (1997) nghiên cứu sự phát triển du lịch theo giai đoạn [133]; cũng như các nghiên cứu về QLNN về du lịch của Nguyễn Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa (2008) [30] và Trương Điện Thắng (2010) [71]. Khung lý thuyết của đề tài (Sơ đồ MĐ.1, trang 16; Sơ đồ 2.1, trang 81) được tác giả tổng hợp và đề xuất, tập trung vào ba vấn đề chính: Mục tiêu QLNN về du lịch, Nội dung QLNN về du lịch (theo các giai đoạn kế hoạch, tổ chức, điều hành, kiểm soát), và Hiệu quả QLNN về du lịch.

Đóng góp đột phá với Quantified Impact: Luận án mang đến những đóng góp đột phá về lý luận và thực tiễn, định hình lại cách tiếp cận QLNN về du lịch ở cấp vùng.

  1. Mô hình QLNN tích hợp ngành-lãnh thổ: Luận án "Xây dựng mô hình QLNN về du lịch trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ trên địa bàn vùng ĐBSCL" (Chương 1, Mục 6, trang 17). Mô hình này giải quyết vấn đề phân cấp quản lý chưa đồng bộ và thiếu liên kết giữa các địa phương, đồng thời tích hợp mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội địa phương với mục tiêu ngành du lịch quốc gia.
  2. Khái niệm QLNN về du lịch được làm rõ và mở rộng: Tác giả đưa ra khái niệm mới: "QLNN về du lịch là hoạt động mang tính quyền lực của Nhà nước thông qua hệ thống pháp luật liên quan đến du lịch tác động đến quá trình hoạt động du lịch để duy trì và phát triển hoạt động du lịch" (Chương 2, Mục 2.1.1.6, trang 54). Khái niệm này nhấn mạnh tác động liên tục và hiệu quả của quyền lực nhà nước thông qua pháp luật để duy trì và phát triển hoạt động du lịch, khác với các định nghĩa trước đó chỉ tập trung vào việc "đạt được mục tiêu" (Nguyễn Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa, 2008) [30].
  3. Đánh giá thực trạng QLNN có kiểm chứng bằng dữ liệu định lượng và định tính: Luận án sử dụng khảo sát 268 đối tượng, bao gồm các nhà khoa học, chuyên gia du lịch, công chức quản lý nhà nước và doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch (Chương 3, Mục 3.2, trang 87; Phụ lục 7, trang 172), cùng với phỏng vấn sâu 20 chuyên gia (Phần mở đầu, Bảng MĐ.1, trang 12) và 8 chuyên gia quản lý nhà nước tại Cần Thơ (Phần mở đầu, Bảng MĐ.2, trang 14) để cung cấp "phân tích, đánh giá có kiểm chứng bằng số liệu điều tra thực tế" (Chương 1, Mục 6, trang 17). Điều này nâng cao độ tin cậy và khách quan của kết quả nghiên cứu.
  4. Hệ thống giải pháp chi tiết khắc phục điểm yếu: Luận án đề xuất một bộ giải pháp toàn diện và chi tiết, đặc biệt tập trung vào việc "hoàn thiện chính sách, pháp luật; chính sách hỗ trợ doanh nghiệp; kiện toàn tổ chức bộ máy và nguồn nhân lực; xây dựng sản phẩm đặc thù và liên kết vùng; kiểm tra, thanh tra" (Chương 4, Mục 4.3 và 4.4, trang 123-149). Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở phân tích cụ thể 18 điểm yếu và nguyên nhân của chúng (Phụ lục 4B, trang 179-182), hứa hẹn tác động trực tiếp và đo lường được đến hiệu quả QLNN du lịch.

Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào QLNN về du lịch tại 13 tỉnh, thành phố thuộc vùng ĐBSCL, với nghiên cứu sâu tại Cần Thơ, Kiên Giang và Tiền Giang (Phần mở đầu, Mục 4.2.2 và 5.5, trang 5-6 và 17). Dữ liệu được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2015-2018, và các giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030 (Phần mở đầu, Mục 4.4, trang 6). Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học sâu sắc khi "bổ sung một số vấn đề mang tính chất lý luận của QLNN về du lịch cấp vùng trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ" (Chương 1, Mục 7.1, trang 18), và ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc "tạo cơ sở khoa học trong việc hoạch định cơ chế, chính sách và phương hướng QLNN về du lịch vùng và ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương" (Chương 1, Mục 7.2, trang 18), cung cấp tài liệu chuyên khảo cho các nhà đào tạo và hoạch định chính sách.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan tài liệu sâu rộng, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về du lịch và QLNN về du lịch trên thế giới và tại Việt Nam.

Synthesis của Major Streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các nghiên cứu về khái niệm, ý nghĩa và tác động của du lịch được phân tích từ S. Medlik (1991, 1995) [144] nhấn mạnh chính sách phải dựa trên kết hợp kinh tế, chính trị, xã hội, không gian; William Theobald (1994) [148] khẳng định du lịch thúc đẩy hòa bình; Martin Oppermann và Kye-Sung Chon (1997) [133] phân tích sự phát triển du lịch ở các nước đang phát triển qua các giai đoạn; Stephen J. Page và Don Getz (1997) [146] nghiên cứu du lịch nông thôn và vấn đề tài chính, quảng bá. Công trình "Encyclopedia of Tourism" của Jafar Jafari (2000) [138] là một tổng hợp đồ sộ về du lịch học. Tại Việt Nam, Ngô Nguyễn Hiệp Phước (2018) [56] định nghĩa du lịch theo hai nghĩa: sự di chuyển tạm thời và tổng hợp hoạt động kinh doanh dịch vụ.

Về vai trò của QLNN về du lịch, Phutsady Phanyasith (2016) [141] nhìn nhận QLNN là phương thức tác động bằng pháp luật; Susan (1996) [149] mô tả ngành thương mại giải trí và du lịch; Nguyễn Tấn Vinh (2008) [113] cho rằng QLNN thúc đẩy ngành du lịch địa phương phát triển mạnh mẽ và bền vững. Các nghiên cứu của Hall (2011) [122, 124] và Coles & Hall (2011) [124] chỉ ra QLNN hiệu quả dẫn đến phát triển bền vững. Michel Picard và Robert E. Wood (1997) [134] cùng Nicos Mouzelis (1995) [135] khám phá mối quan hệ đa dạng giữa du lịch và quá trình phát triển xã hội, bản chất của quyền lực trong quản lý du lịch. Henry Thompson (2017) [130] thậm chí đề xuất du lịch là "giải pháp thị trường cho cuộc khủng hoảng nợ" ở Hy Lạp, nhấn mạnh tầm quan trọng của cải cách chính sách.

Các nghiên cứu về giải pháp phát triển du lịch bao gồm Trần Tiến Dũng (2007) [28] với du lịch bền vững ở Phong Nha - Kẻ Bàng; báo cáo của Bộ VHTTDL (2014) [12] đưa ra nhóm giải pháp then chốt cho du lịch Việt Nam; Đỗ Văn Xê, Lê Hồng Ân (2009) [114] đề xuất giải pháp cho du lịch Tiền Giang; Đỗ Cẩm Thơ (2007) [72] nghiên cứu xây dựng sản phẩm du lịch cạnh tranh; Phạm Trung Lương (2008) [50] về phát triển du lịch đảo ven bờ Bắc Trung Bộ; và Nguyễn Duy Mậu (2011) [52] với các giải pháp cho du lịch Tây Nguyên.

Contradictions/Debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực QLNN về du lịch, tồn tại những tranh luận về mức độ can thiệp của Nhà nước và tính tự chủ của thị trường.

  • Một mặt, các học giả như Henry Thompson (2017) [130] cho rằng việc "Mở cửa nền kinh tế cho đầu tư, cạnh tranh" là giải pháp chính để tăng thu nhập, giảm gánh nặng nợ, và đề xuất "Chính phủ nên để thị trường xác định cơ hội có lợi nhuận." Quan điểm này nhấn mạnh vai trò kiến tạo và giảm thiểu can thiệp trực tiếp của Nhà nước.
  • Mặt khác, các nghiên cứu như của S. Medlik (1991) [144] khẳng định "chính sách phải dựa trên một kết hợp chặt chẽ của kinh tế, chính trị, xã hội và các đối tượng về không gian" và "phát triển du lịch thông qua sự cộng tác với các tổ chức du lịch và ngành công nghiệp du lịch," gợi ý một vai trò điều phối, định hướng tích cực của Chính phủ. Tác giả luận án cũng tự định nghĩa QLNN về du lịch là "hoạt động mang tính quyền lực của Nhà nước thông qua hệ thống pháp luật... tác động đến quá trình hoạt động du lịch để duy trì và phát triển" (Chương 2, Mục 2.1.1.6, trang 54), thể hiện một lập trường về sự can thiệp chủ động và cần thiết của Nhà nước.
  • Thêm vào đó, trong khi một số nghiên cứu tập trung vào "nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch" (Nguyễn Duy Mậu, 2011) [52], thì luận án này mở rộng phạm vi bằng cách nhấn mạnh việc "bảo tồn các làng nghề truyền thống nông nghiệp gắn với du lịch nông nghiệp là một việc khó khăn đòi hỏi tầm nhìn lâu dài và nếu thực hiện sẽ cần một quyết sách rất mạnh mẽ từ các cấp lãnh đạo" (Chương 4, Mục 4.3.2, trang 130), cho thấy một sự dịch chuyển từ định hướng dịch vụ thuần túy sang tích hợp bảo tồn văn hóa và phát triển cộng đồng.

Positioning trong Literature với specific gap identified: Luận án định vị mình là một nghiên cứu toàn diện về QLNN du lịch ở cấp độ vùng tại ĐBSCL, một khoảng trống rõ ràng trong tài liệu. Trong khi Ngô Nguyễn Hiệp Phước (2018) [56] nghiên cứu QLNN về du lịch tại thành phố Cần Thơ, luận án này mở rộng phạm vi nghiên cứu đến toàn bộ vùng ĐBSCL, nhấn mạnh "phạm vi nghiên cứu rộng hơn, có tính khái quát vùng, sự phối hợp, liên kết giữa các địa phương trong vùng, cũng như sự thống nhất mở rộng liên kết vùng với các nơi khác trong QLNN để du lịch phát triển bền vững" (Chương 1, Mục 1.4, trang 43).

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này làm tiến bộ lĩnh vực quản lý công và du lịch học bằng cách:

  • Đề xuất và kiểm chứng một mô hình QLNN du lịch tích hợp ngành và lãnh thổ, vượt ra ngoài cách tiếp cận đơn lẻ.
  • Cung cấp một định nghĩa QLNN du lịch được cập nhật và phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam và ĐBSCL, đặc biệt loại bỏ yếu tố "ngoài nơi cư trú thường xuyên" trong khái niệm du lịch để phù hợp với thực tế "homestay, du lịch sinh thái ngay tại địa phương" (Chương 2, Mục 2.1.1.5, trang 51).
  • Sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính và định lượng) với kích thước mẫu đáng kể (268 khảo sát định lượng, 28 phỏng vấn chuyên gia) để đưa ra bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, điều mà các nghiên cứu trước đây còn hạn chế (Chương 1, Mục 1.5.3, trang 45; Chương 3, Mục 3.2, trang 87).
  • Đề xuất các giải pháp thực tiễn, cụ thể cho từng điểm yếu trong QLNN du lịch tại ĐBSCL, như cải thiện công tác thẩm định, cấp phép dịch vụ kinh doanh du lịch, khắc phục tình trạng chồng chéo văn bản quy phạm pháp luật, và nâng cao hiệu quả tuyên truyền (Chương 4, Mục 4.3.4, trang 139-145).

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Luận án rút ra kinh nghiệm từ QLNN về du lịch của nhiều quốc gia, trong đó nổi bật là Thái Lan, Singapore và Trung Quốc.

  • Thái Lan: Nổi bật với việc tập trung "công tác quảng bá xúc tiến du lịch" (Chương 2, Mục 2.3.1, trang 69), với Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT) thành lập từ năm 1960, có 35 văn phòng trong nước và 27 văn phòng đại diện ở nước ngoài [139]. Thái Lan dành nguồn kinh phí lớn (0,5 triệu USD/văn phòng đại diện mỗi năm) cho xúc tiến thị trường quốc tế, và chú trọng "chất lượng đội ngũ lao động và công tác đào tạo nguồn nhân lực" với yêu cầu tiếng Anh tối thiểu 550 điểm TOEFL [139]. Luận án gợi ý ĐBSCL nên học hỏi về cách xây dựng thương hiệu, chuyên nghiệp hóa nhân lực và đầu tư xúc tiến.
  • Singapore: Một Quốc đảo nhỏ nhưng thành công vượt bậc nhờ "hoạch định, xây dựng chiến lược, các kế hoạch phát triển du lịch phù hợp từng giai đoạn" (Chương 2, Mục 2.3.2, trang 72), đầu tư hàng trăm triệu SGD nâng cấp thắng cảnh và sân bay Changi, cùng với việc phát triển các sản phẩm du lịch mới như du thuyền, du lịch chữa bệnh, giáo dục [77]. Đặc biệt, Singapore chi 2 tỷ SGD cho Quỹ phát triển du lịch năm 2015, thu hút 17 triệu lượt khách quốc tế và 30 tỷ SGD doanh thu [77]. Kinh nghiệm từ Singapore gợi ý cho ĐBSCL về sự cần thiết của quy hoạch bài bản, đầu tư trọng điểm và khả năng điều chỉnh chiến lược linh hoạt.
  • Trung Quốc: QLNN du lịch tập trung vào Cục Du lịch Quốc gia trực thuộc Quốc Vụ viện, với hai bộ phận chính là Hành chính và Marketing [150]. Trung Quốc coi du lịch là "trọng điểm tăng trưởng kinh tế mới" và ưu tiên "phát triển du lịch Inbound, khuyến khích du lịch nội địa, phát triển du lịch Outbound vừa phải" [150]. Các chính sách của Trung Quốc cũng nhấn mạnh phát triển sản phẩm du lịch độc đáo, đa dạng theo chủ đề từng năm (ví dụ: "Năm du lịch Văn hóa nghệ thuật dân gian" năm 2002) [150]. Điều này cho thấy ĐBSCL cần học hỏi về việc xác định rõ trọng tâm phát triển, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng chủ đề hàng năm.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện nhiều đóng góp đáng kể vào lý thuyết quản lý công và du lịch học, đặc biệt trong bối cảnh các nước đang phát triển.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng lý thuyết về Quản lý Nhà nước về kinh tế của Đỗ Hoàng Toàn và Mai Văn Bưu (2005) [73] bằng cách cụ thể hóa các chức năng QLNN (hoạch định, tổ chức, điều hành, kiểm soát) áp dụng vào lĩnh vực du lịch và ở cấp độ vùng. Đồng thời, nó thách thức các khái niệm truyền thống về du lịch, vốn thường bao hàm yếu tố "ngoài nơi cư trú thường xuyên", khi tác giả đề xuất loại bỏ yếu tố này để phù hợp với thực tiễn phát triển các hình thức du lịch tại chỗ như homestay và du lịch sinh thái ngay tại địa phương (Chương 2, Mục 2.1.1.5, trang 51).
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của đề tài (Sơ đồ MĐ.1, trang 16; Sơ đồ 2.1, trang 81) được tác giả tổng hợp và đề xuất dựa trên ba trụ cột chính: (1) Mục tiêu QLNN về du lịch (bao gồm tăng trưởng kinh tế, ổn định kinh tế, phúc lợi kinh tế tổng hợp), (2) Nội dung QLNN về du lịch (chia thành các giai đoạn: Kế hoạch, Tổ chức-Điều hành, Kiểm soát), và (3) Hiệu quả QLNN về du lịch. Mối quan hệ giữa các thành phần được hình thành một cách logic, trong đó Mục tiêu định hướng Nội dung, và Nội dung tác động đến Hiệu quả, tạo thành một chu trình quản lý.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mặc dù luận án không trình bày rõ ràng các mô hình lý thuyết với các giả thuyết được đánh số, nhưng các phân tích định lượng về "mức độ tác động của các yếu tố đến hiệu quả quản lý nhà nước về du lịch" (Chương 1, Mục 5.2.3, trang 8) ngụ ý các mối quan hệ nhân quả. Ví dụ, việc sử dụng Cronbach’s Alpha để kiểm định độ tin cậy của thang đo và EFA để phân tích nhân tố khám phá (Chương 1, Mục 5.2.3, trang 8-10) cho thấy các giả định về cấu trúc tiềm ẩn và các biến quan sát đang được kiểm định, định hình một mô hình thực nghiệm về QLNN du lịch.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án góp phần vào sự dịch chuyển paradigm từ cách tiếp cận QLNN tập trung vào quản lý hành chính đơn lẻ sang một mô hình QLNN tích hợp, linh hoạt hơn, kết hợp quản lý theo ngành và lãnh thổ. Bằng chứng được thể hiện qua "kết quả phân tích dữ liệu cho thấy tăng trưởng kinh tế trong du lịch tại ĐBSCL là tăng trưởng ổn định (3,62 điểm), ít biến động trong ngắn hạn, với giá cả trong ngành du lịch ổn định" và "sự bình đẳng của các chủ thể trên thị trường được đảm bảo (3,62 điểm)" (Chương 3, Mục 3.4.1, trang 110-111). Những con số này minh chứng cho hiệu quả của một QLNN đa chiều, không chỉ dừng lại ở quy định mà còn ở việc tạo môi trường ổn định và công bằng, phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận vai trò của Nhà nước.

Khung phân tích độc đáo

Luận án giới thiệu một khung phân tích độc đáo, phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam và ĐBSCL.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp các nguyên lý của lý thuyết quản lý kinh tế (Đỗ Hoàng Toàn và Mai Văn Bưu, 2005) [73], lý thuyết về phát triển du lịch bền vững (Trần Tiến Dũng, 2007) [28], và lý thuyết về quản trị công (Hall, 2011) [124]. Sự kết hợp này cho phép luận án xem xét QLNN du lịch không chỉ từ góc độ hiệu quả kinh tế mà còn từ góc độ phát triển xã hội, văn hóa, môi trường, và đặc biệt là tính bền vững.
  • Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là sự kết hợp giữa QLNN theo ngành và theo lãnh thổ, được luận giải là cần thiết để giải quyết các thách thức chồng chéo và thiếu liên kết trong phát triển du lịch vùng. "Luận giải sâu sắc hơn cơ sở lý luận của QLNN về hoạt động du lịch vùng ĐBSCL, dưới góc độ quản lý theo ngành kết hợp quản lý theo lãnh thổ. Kết hợp chức năng, nhiệm vụ được giao của chính quyền địa phương với quy định, tiêu chuẩn của ngành du lịch; kết hợp cơ chế tác động đến đối tượng quản lý của trung ương và địa phương; kết hợp mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội địa phương với mục tiêu ngành" (Chương 1, Mục 1.6.1, trang 47). Điều này mang lại một cái nhìn toàn diện hơn so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào một khía cạnh.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa khái niệm quan trọng, ví dụ như khái niệm về "Du lịch" và "QLNN về du lịch" của tác giả (Chương 2, Mục 2.1.1.5 và 2.1.1.6, trang 51, 54), loại bỏ các yếu tố không còn phù hợp với thực tiễn hiện đại, làm rõ hơn bản chất của các hoạt động này trong bối cảnh địa phương.
  • Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu tập trung vào QLNN về du lịch tại ĐBSCL, dưới góc độ quản lý kinh tế, trong khuôn khổ chức năng, nhiệm vụ được phân cấp cho chính quyền cấp tỉnh (tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương) (Phần mở đầu, Mục 4.1, trang 5). Thời gian nghiên cứu thực trạng từ 2015 đến nay, và các giải pháp đề xuất đến 2025, định hướng 2030 (Phần mở đầu, Mục 4.4, trang 6). Các giới hạn này được nêu rõ để xác định phạm vi áp dụng của các kết quả và giải pháp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với quy trình chặt chẽ, đảm bảo tính khách quan và toàn diện.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án dựa trên "phương pháp luận duy vật biện chứng để làm rõ vấn đề QLNN về du lịch trên địa bàn vùng ĐBSCL trong sự biến đổi không ngừng, trong mối liên hệ tác động qua lại lẫn nhau, gắn với những điều kiện cụ thể" (Phần mở đầu, Mục 5.1, trang 6). Điều này gợi ý một lập trường nhận thức luận mang tính duy vật biện chứngthực tiễn phê phán (critical realism), nhằm khám phá các cấu trúc và mối quan hệ tiềm ẩn đằng sau các hiện tượng du lịch và quản lý nhà nước có thể quan sát được. Đồng thời, việc sử dụng các phương pháp định lượng (thống kê, EFA) phản ánh yếu tố thực chứng (positivism) trong việc đo lường và lượng hóa các yếu tố, trong khi phỏng vấn sâu (định tính) thể hiện yếu tố diễn giải (interpretivism) để hiểu sâu sắc quan điểm của các chuyên gia.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng (Phần mở đầu, Mục 5.2, trang 8). Quy trình là tuần tự và khám phá: "nghiên cứu định tính lần 1 theo quy trình nghiên cứu nhằm khám phá, khẳng định những yếu tố có liên quan đến nội dung hoạt động QLNN về du lịch tại ĐBSCL" (Chương 3, Mục 3.2, trang 87), sau đó "đến bước nghiên cứu định lượng, có 268 đối tượng đã được khảo sát" (Chương 3, Mục 3.2, trang 87), và cuối cùng là "nghiên cứu định tính tác giả thực hiện phỏng vấn sâu các chuyên gia nhằm khẳng định những điểm mạnh, điểm yếu, lý giải nguyên nhân của các hạn chế, đồng thời tham khảo ý kiến về giải pháp của các chuyên gia" (Phụ lục 4A, trang 176). Sự kết hợp này giúp xây dựng thang đo từ dữ liệu định tính, kiểm chứng bằng định lượng, và giải thích sâu hơn bằng định tính, đảm bảo tính toàn diện và tin cậy của kết quả.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu có thiết kế đa cấp độ, xem xét QLNN về du lịch ở cấp độ vùng (ĐBSCL), cấp tỉnh (Cần Thơ, Kiên Giang, Tiền Giang được chọn nghiên cứu điển hình) và cấp độ các chủ thể liên quan (cơ quan QLNN, doanh nghiệp, cộng đồng dân cư) (Phần mở đầu, Mục 4.2.2, trang 17; Phụ lục 7, trang 172).
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Nghiên cứu định tính: 20 chuyên gia đầu ngành về du lịch tại các tỉnh, thành ĐBSCL và 8 chuyên gia quản lý nhà nước tại thành phố Cần Thơ (Phần mở đầu, Bảng MĐ.1 và Bảng MĐ.2, trang 12, 14). Tiêu chí lựa chọn là "những chuyên gia đầu ngành về du lịch" và "nhà chuyên gia quản lý nhà nước tại thành phố Cần Thơ".
    • Nghiên cứu định lượng: "268 đối tượng" được khảo sát, bao gồm "các nhà khoa học, chuyên gia nghiên cứu về du lịch; công chức quản lý thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành; công chức thuộc Sở VHTTDL của từng địa phương, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch và lữ hành, một số đại biểu Hội đồng nhân dân tại từng địa phương" (Chương 3, Mục 3.2, trang 87; Phụ lục 7, trang 172). Kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích EFA là 190 (n=5*m, với m=38 biến quan sát nhiều nhất) và luận án đã phát ra 300 bảng câu hỏi để dự phòng mẫu không hợp lệ (Phần mở đầu, Mục 5.2.5, trang 13).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Đối với định tính: Chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) các chuyên gia và lãnh đạo có kinh nghiệm sâu sắc về du lịch và QLNN tại ĐBSCL.
    • Đối với định lượng: Chọn mẫu ngẫu nhiên (random sampling) từ danh sách công chức, viên chức làm việc tại Sở VHTTDL/Sở Du lịch từ 2015-2018 và các cơ quan phối hợp như HĐND, UBND, Sở Tài chính, Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Xây dựng (Phần mở đầu, Mục 5.2.5, trang 13).
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ "báo cáo tổng kết năm của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VHTTDL) các tỉnh, thành tại ĐBSCL; thu thập từ các nguồn báo, tạp chí chuyên ngành du lịch; từ các nguồn tham khảo có uy tín trên mạng internet" (Phần mở đầu, Mục 5.2.4, trang 11).
    • Dữ liệu sơ cấp:
      • Nghiên cứu định tính lần 1: "Phỏng vấn sâu chuyên gia" bằng "bảng câu hỏi chuẩn bị trước" (Phần mở đầu, Mục 5.2.2, trang 8; Phụ lục 1A, trang 156).
      • Nghiên cứu định lượng: "khảo sát các đáp viên bằng công cụ bảng câu hỏi được soạn sẵn, thông qua hình thức gửi bảng câu hỏi giấy trực tiếp và qua đường bưu điện" (Phần mở đầu, Mục 5.2.4, trang 11; Phụ lục 3, trang 164).
      • Nghiên cứu định tính lần 2: "lấy ý kiến chuyên gia bằng cách gửi bảng câu hỏi giấy khảo sát" (Phần mở đầu, Mục 5.2.4, trang 11; Phụ lục 4A, trang 176).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng phép tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (khảo sát bảng hỏi, phân tích thống kê) để kiểm chứng và làm sâu sắc thêm các phát hiện (Phần mở đầu, Mục 5.2, trang 8; Sơ đồ MĐ.1, trang 16). Việc phỏng vấn nhiều nhóm đối tượng khác nhau (chuyên gia du lịch, chuyên gia quản lý nhà nước, công chức, doanh nghiệp) cũng góp phần vào phép tam giác hóa dữ liệu (data triangulation).
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct validity: Đảm bảo thông qua quá trình xây dựng thang đo kỹ lưỡng bằng nghiên cứu định tính lần 1 (khám phá) và lần 2 (khẳng định) với chuyên gia (Phụ lục 1A, 1B, 2B, 4A, 4B).
    • Reliability: Được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Luận án khẳng định "Kết quả phân tích cho thấy, các thang đo đều đạt độ tin cậy, đạt tính hội tụ và tính đơn hướng (Phụ lục 3)" (Chương 3, Mục 3.2, trang 87). Mức giá trị hệ số Cronbach’s Alpha "Từ 0.8 đến gần bằng 1: Thang đo lường rất tốt. 0.7 đến gần bằng 0.8: Thang đo lường sử dụng tốt. 0.6 trở lên: Thang đo lường đủ điều kiện" (Phần mở đầu, Mục 5.2.3.1, trang 9), cho thấy độ tin cậy của thang đo được đánh giá cao.
    • Internal validity: Được tăng cường bởi việc kiểm soát quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt và sử dụng các kỹ thuật thống kê phù hợp để giảm thiểu sai lệch.
    • External validity/Generalizability: Luận án lựa chọn 3 tỉnh/thành tiêu biểu (Cần Thơ, Kiên Giang, Tiền Giang) để nghiên cứu điển hình, đại diện cho các đặc thù khác nhau của vùng ĐBSCL (trung tâm, du lịch biển đảo, du lịch sinh thái), nhằm tăng khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn vùng (Phần mở đầu, Mục 5.5, trang 17).

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Nghiên cứu định lượng thu thập dữ liệu từ 268 đối tượng, bao gồm các nhà khoa học, chuyên gia, công chức quản lý, và doanh nghiệp kinh doanh du lịch lữ hành. (Chương 3, Mục 3.2, trang 87; Phụ lục 7, trang 172). Các đặc điểm mẫu khác như độ tuổi, kinh nghiệm làm việc (nếu có trong phụ lục đầy đủ) sẽ được sử dụng để phân tích sâu hơn.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng "công cụ thống kê SPSS 16.0 với các phép phân tích như thống kê mô tả (dùng để miêu tả mẫu nghiên cứu), Cronbach’s Alpha (dùng để đánh giá độ tin cậy của các thang đo khái niệm), phân tích nhân tố khám phá EFA (dùng để kiểm tra tính đơn hướng và tính hội tụ của các khái niệm)" (Chương 3, Mục 3.2, trang 87). EFA là một kỹ thuật phân tích đa biến tiên tiến giúp rút gọn tập hợp biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa hơn, đảm bảo giá trị của thang đo (Phần mở đầu, Mục 5.2.3.2, trang 9-10).
  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án đề cập đến việc kiểm tra "tính đơn hướng và tính hội tụ của các khái niệm" thông qua EFA (Chương 3, Mục 3.2, trang 87), và các tiêu chí như hệ số KMO (≥ 0.5), kiểm định Bartlett (sig < 0.05), Eigenvalue (≥ 1), và tổng phương sai trích (≥ 50%) (Phần mở đầu, Mục 5.2.3.2, trang 9-10) để đảm bảo độ tin cậy của mô hình. Điều này thể hiện sự kiểm tra mạnh mẽ các giả định của phân tích.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù không nêu rõ "effect sizes" hay "confidence intervals" trong phần tóm tắt phương pháp, luận án sử dụng "điểm đánh giá trung bình" từ thang đo 5 bậc để lượng hóa mức độ mạnh yếu của các yếu tố QLNN (ví dụ: "chương trình xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật được đánh giá mức tốt, các yếu tố quan sát đều được đánh giá trên 3,2 điểm" - Chương 3, Mục 3.2.2, trang 91), cho phép so sánh và đưa ra kết luận về mức độ hiệu quả của các hoạt động QLNN.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và làm rõ các vấn đề còn tồn tại trong QLNN về du lịch tại ĐBSCL.

  1. QLNN về du lịch đạt hiệu quả cao về tăng trưởng và ổn định kinh tế: Kết quả khảo sát cho thấy "hiệu quả công tác QLNN về du lịch tại ĐBSCL là khá tốt, đối với các mục tiêu về tăng trưởng kinh tế đều được đánh giá cao." Cụ thể, "Kết cấu hạ tầng và cơ sở vật chất ngành du lịch phát triển qua mỗi năm với mức đánh giá 3,6 điểm, tiếp đó là ngành du lịch cũng đón nhận được nhiều vốn đầu tư, vốn đầu tư cho du lịch ngày càng tăng. Về kết quả hoạt động kinh doanh, doanh thu trong ngành du lịch cũng tăng đều qua mỗi năm với mức đánh giá là 3,46 điểm" (Chương 3, Mục 3.4.1, trang 109-110). Đồng thời, "tăng trưởng kinh tế trong du lịch tại ĐBSCL là tăng trưởng ổn định (3,62 điểm), ít biến động trong ngắn hạn, với giá cả trong ngành du lịch ổn định" (Chương 3, Mục 3.4.1, trang 110-111).
  2. Điểm mạnh nổi trội trong xây dựng chính sách và xúc tiến: Công tác "xây dựng các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chính sách quảng bá, xúc tiến du lịch được đánh giá cao nhất 3,31 điểm" (Chương 3, Mục 3.2.1, trang 90). Đặc biệt, "công tác tổ chức hội nghị quảng bá, xúc tiến du lịch là điểm mạnh lớn nhất" với 3,7 điểm, cùng với việc "tổ chức xuất bản các ấn phẩm, video clip, tờ rơi giới thiệu về các địa phương" đạt 3,52 điểm (Chương 3, Mục 3.3.3, trang 103). Điều này cho thấy nỗ lực đáng ghi nhận trong việc định hình hình ảnh và thu hút du khách.
  3. Sự tồn tại của các hạn chế nghiêm trọng về liên kết và sản phẩm đặc thù: Mặc dù có những điểm mạnh, luận án chỉ ra các hạn chế cố hữu. "Công tác xây dựng sản phẩm du lịch còn rất hạn chế, việc khảo sát, học hỏi kinh nghiệm xây dựng sản phẩm du lịch từ nơi khác còn thiếu, cùng việc xây dựng, phát triển tuyến du lịch mới còn hạn chế (giá trị trung bình 3,06 điểm và 3,05 điểm)" (Chương 3, Mục 3.3.1, trang 96). Vấn đề "chưa có định hướng cụ thể cho sự phát triển du lịch đặc thù, chưa tìm ra được lời giải cho sự trùng lắp sản phẩm du lịch ở các địa phương" là nguyên nhân chính (Phần Kết luận, trang 152).
  4. Sự yếu kém trong quản lý nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ: "Công tác điều tra nhu cầu, tạo điều kiện cho nhân lực ngành du lịch còn bị bỏ ngõ, đánh giá về yếu tố này tương đối thấp với giá trị thể hiện là 2,9 điểm" (Chương 3, Mục 3.3.4, trang 103). Thêm vào đó, dù có nỗ lực "ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật hiện đại" (Chương 2, Mục 2.3.1, trang 71), việc tận dụng "Công nghệ 4.0 vào phát triển du lịch" vẫn còn hạn chế (Chương 4, Mục 4.3.3, trang 135).
  5. Thiếu "Nhạc trưởng" điều phối vùng gây chồng chéo và kém hiệu quả: Luận án phát hiện "vấn đề liên kết giữa các địa phương trong vùng cũng đã đặt ra từ lâu, nhưng cho đến nay vẫn không có “Nhạc trưởng” để chỉ đạo, điều hành cấp vùng, dẫn đến tình trạng khai thác sản phẩm du lịch bị chồng chéo nhau" (Phần Kết luận, trang 152). Điều này dẫn đến "công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát từ các cấp quản lý chưa thường xuyên, chưa đi vào chiều sâu, chưa kịp thời phát hiện những sai sót, vi phạm pháp luật" (Phần Kết luận, trang 152).

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu này làm phong phú lý thuyết Quản lý Nhà nước (QLNN) bằng cách đề xuất và kiểm chứng một mô hình QLNN du lịch tích hợp ngành và lãnh thổ, vượt xa các lý thuyết QLNN truyền thống chỉ tập trung vào một chiều kích. Nó cũng mở rộng lý thuyết về phát triển bền vững trong du lịch (Sustainable Tourism Development) bằng cách chỉ ra những yếu tố QLNN cụ thể ở cấp vùng cần được chú trọng để đạt được mục tiêu kép: tăng trưởng kinh tế và bảo tồn giá trị văn hóa, môi trường.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng theo một quy trình tuần tự (khám phá, kiểm định, giải thích sâu) với kích thước mẫu và độ tin cậy được kiểm chứng (Cronbach's Alpha, EFA) là một đóng góp phương pháp luận. Quy trình này có thể được áp dụng rộng rãi để nghiên cứu QLNN trong các lĩnh vực kinh tế đặc thù khác (ví dụ: nông nghiệp, thủy sản) và ở các vùng miền khác của Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương tự.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể như "rà soát, điều chỉnh và lập mới quy hoạch du lịch các địa phương và các khu du lịch quốc gia" (Chương 4, Mục 4.3.1.1, trang 123); "hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ" (Chương 4, Mục 4.3.2, trang 125); "kiện toàn hệ thống cơ quan QLNN về du lịch phải thống nhất từ trung ương đến địa phương" (Chương 4, Mục 4.3.3.1, trang 128); và "đầu tư thích đáng về cơ sở hạ tầng cho ngành du lịch của vùng" (Chương 4, Mục 4.3.3.2, trang 132). Các khuyến nghị này có thể được áp dụng trực tiếp bởi các cơ quan quản lý nhà nước cấp tỉnh và trung ương để nâng cao hiệu quả QLNN về du lịch.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đưa ra các kiến nghị chính sách rõ ràng cho Quốc hội, Chính phủ và Tổng cục Du lịch Việt Nam. Đối với Chính phủ, cần "tiến hành nhanh các giải pháp tổng thể cơ cấu ngành du lịch, nhất là tái cơ cấu về đội ngũ QLNN về du lịch" và "ban hành các nghị định hướng dẫn thi hành [Luật Du lịch 2017]" (Chương 4, Mục 4.4.2, trang 147). Đối với Quốc hội, cần "giám sát chặt chẽ để Luật Du lịch năm 2017 sau khi ban hành, sớm đi vào thực tế cuộc sống" và "quan tâm xây dựng các chính sách mang tính dài hạn" (Chương 4, Mục 4.4.1, trang 146).
  • Generalizability conditions clearly specified: Các giải pháp được đề xuất dựa trên đặc thù của ĐBSCL, một vùng có "nhiều tiềm năng, lợi thế phát triển du lịch, đặc biệt là điều kiện tự nhiên, thời tiết ưu đãi nên hoạt động du lịch rất thuận lợi để tổ chức quanh năm" và mạng lưới sông ngòi chằng chịt (Chương 4, Mục 4.1.1, trang 118). Các giải pháp nhấn mạnh "liên kết vùng" và "sản phẩm du lịch đặc thù" (Chương 4, Mục 4.3.3, trang 137), cho thấy tính khái quát hóa có thể áp dụng cho các vùng có đặc điểm địa lý, văn hóa tương đồng, nhưng cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù toàn diện, vẫn tồn tại những giới hạn nhất định mà các nghiên cứu tương lai có thể tiếp tục khám phá.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:
    1. Hạn chế về dữ liệu định lượng chuyên sâu: Luận án thừa nhận "chưa sử dụng nhiều kết quả nghiên cứu định lượng qua xử lý dữ liệu sơ cấp" (Phần Kết luận, trang 155). Mặc dù đã sử dụng EFA và Cronbach's Alpha, nhưng có thể các kỹ thuật định lượng cao cấp hơn như SEM (Structural Equation Modeling) hoặc phân tích đa cấp (multilevel analysis) chưa được triển khai đầy đủ để khám phá các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các yếu tố.
    2. Giới hạn về phạm vi không gian nghiên cứu chuyên sâu: Dù nghiên cứu toàn vùng ĐBSCL, nhưng việc "tập trung nghiên cứu sâu ba địa phương tiêu biểu (Cần Thơ, Kiên Giang, Tiền Giang)" (Phần mở đầu, Mục 5.5, trang 17) có thể làm giảm khả năng nắm bắt được những đặc thù riêng biệt hoặc các thách thức QLNN tại 10 tỉnh còn lại trong vùng.
    3. Giới hạn về yếu tố tài chính trong QLNN: Luận án chỉ ra "mức đầu tư từ ngân sách cho kết cấu hạ tầng du lịch, ứng dụng công nghệ thông tin của các tỉnh, thành phố còn thấp, kinh phí nhà nước cho hoạt động du lịch chưa đáp ứng yêu cầu trong khi nguồn kinh phí xã hội hóa thì có hạn" (Chương 3, Mục 3.5.2, trang 116). Tuy nhiên, nghiên cứu chưa đi sâu định lượng tác động trực tiếp của các khoản đầu tư này đến hiệu quả QLNN du lịch.
    4. Hạn chế về ứng dụng Công nghệ 4.0: Mặc dù nhận diện Công nghệ 4.0 là một cơ hội, nhưng thực trạng triển khai và quản lý ứng dụng công nghệ này trong QLNN du lịch tại ĐBSCL còn yếu (Chương 4, Mục 4.3.3, trang 134), và luận án chưa thể đi sâu vào các giải pháp công nghệ cụ thể và đo lường hiệu quả của chúng.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Các phát hiện và giải pháp của luận án chủ yếu phản ánh bối cảnh QLNN về du lịch tại ĐBSCL trong giai đoạn 2015-2018 (Phần mở đầu, Mục 4.4, trang 6). Do đó, chúng có thể cần được cập nhật và điều chỉnh khi áp dụng vào các giai đoạn sau hoặc các vùng có điều kiện kinh tế-xã hội, chính trị, môi trường khác biệt. Mẫu khảo sát, mặc dù đa dạng, có thể chưa bao phủ hết tất cả các đối tượng liên quan trực tiếp và gián tiếp đến QLNN du lịch.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:
    1. Nghiên cứu định lượng chuyên sâu hơn: Áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến như SEM, phân tích hồi quy đa cấp (Multilevel Regression Analysis) để định lượng chính xác hơn mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố QLNN và hiệu quả phát triển du lịch, cũng như mức độ tác động của các yếu tố ngoại sinh.
    2. Phân tích so sánh đa vùng: Thực hiện nghiên cứu so sánh QLNN về du lịch giữa ĐBSCL với các vùng du lịch trọng điểm khác của Việt Nam (ví dụ: Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ) hoặc các vùng châu thổ khác trên thế giới để rút ra các bài học kinh nghiệm và giải pháp có tính khái quát cao hơn.
    3. Nghiên cứu chuyên sâu về sản phẩm du lịch đặc thù: Tập trung vào việc "nghiên cứu toàn diện về các giá trị đặc thù của tài nguyên của từng khu vực" (Chương 4, Mục 4.3.3, trang 134) để xây dựng các kịch bản phát triển sản phẩm du lịch độc đáo, tránh trùng lắp, và đo lường hiệu quả kinh tế-xã hội của chúng.
    4. Ứng dụng Công nghệ 4.0 trong QLNN du lịch: Khám phá các giải pháp công nghệ cụ thể (ví dụ: AI, Big Data, IoT trong du lịch thông minh) để nâng cao hiệu quả QLNN du lịch, từ quảng bá, quản lý điểm đến đến giám sát và phản hồi du khách.
    5. Mô hình tài chính bền vững cho du lịch vùng: Nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế huy động vốn, chính sách ưu đãi đầu tư, và mô hình đối tác công-tư (PPP) cụ thể cho phát triển hạ tầng và sản phẩm du lịch tại ĐBSCL, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tiếp theo có thể tăng cường quy mô mẫu định lượng, mở rộng phạm vi phỏng vấn chuyên gia, và sử dụng các công cụ phân tích phần mềm đa dạng hơn để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn. Cần chú trọng việc thiết kế các nghiên cứu dài hạn (longitudinal studies) để theo dõi sự thay đổi và tác động của các chính sách QLNN theo thời gian.
  • Theoretical extensions proposed: Khái niệm "QLNN về du lịch" và "Du lịch" của tác giả có thể được kiểm chứng và mở rộng trong các bối cảnh khác, hoặc tích hợp thêm các yếu tố từ lý thuyết thể chế mới (New Institutionalism) để hiểu sâu hơn về sự hình thành và vận hành của các quy tắc, chuẩn mực trong QLNN du lịch.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án "bổ sung một số vấn đề mang tính chất lý luận của QLNN về du lịch cấp vùng trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ" (Chương 1, Mục 7.1, trang 18), cung cấp một khung lý thuyết mới mẻ cho các nhà nghiên cứu về quản lý công và du lịch. Định nghĩa lại các khái niệm cơ bản như "du lịch" và "QLNN về du lịch" của tác giả (Chương 2, Mục 2.1.1.5 và 2.1.1.6, trang 51, 54) sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng, khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo. Với tính chất toàn diện và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp mạnh mẽ, luận án có tiềm năng đạt hàng trăm lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu về quản lý công ở các nước đang phát triển, du lịch bền vững và phát triển vùng.
  • Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp được đề xuất nhằm "hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ" (Chương 4, Mục 4.3.2, trang 125), "đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng" (Chương 4, Mục 4.3.3.2, trang 132) và "xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù" (Chương 4, Mục 4.3.3.3, trang 134) có thể thúc đẩy sự chuyển đổi đáng kể trong ngành du lịch ĐBSCL. Cụ thể, các doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú, nhà hàng, và các dịch vụ vận tải sẽ được hưởng lợi từ môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi hơn, được hỗ trợ về vốn và đào tạo nhân lực. Việc hình thành các sản phẩm du lịch đặc thù, tránh trùng lặp (Chương 4, Mục 4.3.3.3, trang 134) sẽ giúp các địa phương khai thác hiệu quả hơn tiềm năng của mình, tạo ra các chuỗi giá trị du lịch bền vững và đa dạng hơn.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học trong việc hoạch định cơ chế, chính sách và phương hướng QLNN về du lịch vùng và ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương" (Chương 1, Mục 7.2, trang 18). Các kiến nghị chi tiết cho Quốc hội, Chính phủ, Tổng cục Du lịch Việt Nam và chính quyền địa phương (Chương 4, Mục 4.4, trang 146-149) có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc sửa đổi, ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, quy hoạch tổng thể và các kế hoạch hành động. Đặc biệt, đề xuất về vai trò "Nhạc trưởng" của Cần Thơ trong điều phối du lịch vùng (Chương 4, Mục 4.4.2, trang 148) có thể dẫn đến sự thay đổi trong cơ cấu tổ chức và phân cấp quản lý.
  • Societal benefits quantified where possible: Phát triển du lịch bền vững thông qua QLNN hiệu quả sẽ mang lại nhiều lợi ích xã hội. Luận án chỉ ra rằng QLNN du lịch tại ĐBSCL "đã giúp ngành du lịch phát triển, đạt được những mục tiêu chính yếu... chẳng những đảm bảo về tăng trưởng kinh tế mà còn đảm bảo công bằng xã hội. Kéo theo sự phát triển của du lịch là sự gia tăng trong thu nhập của con người, giảm nghèo, đảm bảo an sinh xã hội" (Chương 3, Mục 3.4.1, trang 111). Đồng thời, "mục tiêu về giữ gìn tài nguyên, bảo tồn giá trị văn hóa, chủ quyền lãnh thổ quốc gia được củng cố thông qua phát triển du lịch" (Chương 3, Mục 3.4.1, trang 111). Việc tăng cường liên kết, đào tạo nguồn nhân lực sẽ "giải quyết việc làm cho người dân địa phương" (Chương 4, Mục 4.3.3.2, trang 131), cải thiện thu nhập và phúc lợi cộng đồng, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và dân tộc thiểu số.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu có ý nghĩa quốc tế khi ĐBSCL đối mặt với những thách thức chung của các vùng châu thổ đang phát triển, đặc biệt là biến đổi khí hậu (Chương 3, Mục 3.5.1, trang 114; Chương 4, Mục 4.3.3.3, trang 137). Các giải pháp "phát triển du lịch thích ứng với các diễn biến của tình trạng biến đổi khí hậu" (Chương 4, Mục 4.3.3.3, trang 137) có thể là hình mẫu cho các vùng tương tự trên thế giới. Kinh nghiệm của ĐBSCL trong việc cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo tồn văn hóa bản địa, môi trường sinh thái cũng cung cấp bài học quý giá cho cộng đồng quốc tế quan tâm đến du lịch bền vững. Việc tăng cường hợp tác với các quốc gia trong tiểu vùng sông Mê Kông mở rộng (Thái Lan, Campuchia) trong phát triển tuyến du lịch và bảo vệ môi trường (Chương 4, Mục 4.3.1.4, trang 124) cũng thể hiện tầm nhìn và tác động quốc tế của nghiên cứu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này cung cấp những hiểu biết và giải pháp giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers: Cung cấp "những khoảng trống, những nội dung còn thiếu trong các công trình nghiên cứu" (Chương 1, Tiểu kết Chương 1, trang 49) và "hướng mới cho những nghiên cứu kế tiếp" (Phần Kết luận, trang 155) về QLNN du lịch, đặc biệt là ở cấp vùng và trong bối cảnh các nước đang phát triển. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ có thể sử dụng khung lý thuyết tích hợp ngành-lãnh thổ và các đóng góp khái niệm của luận án làm nền tảng cho các đề tài mới.
  • Senior academics: Luận án "bổ sung một số vấn đề mang tính chất lý luận của QLNN về du lịch cấp vùng trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ" (Chương 1, Mục 7.1, trang 18), làm phong phú thêm kho tàng tri thức về quản lý công, du lịch học và phát triển vùng. Các học giả cấp cao có thể sử dụng các phát hiện của luận án để phát triển các lý thuyết mới, tổ chức các hội thảo chuyên đề và hướng dẫn nghiên cứu sinh.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp trong ngành du lịch và các ngành liên quan sẽ được hưởng lợi từ "các giải pháp để vận hành QLNN về du lịch một cách hiệu quả, phù hợp các đặc thù của vùng" (Chương 1, Mục 6, trang 17). Cụ thể, các khuyến nghị về "xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù" (Chương 4, Mục 4.3.3.3, trang 134), "hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ" (Chương 4, Mục 4.3.2, trang 125) và "ứng dụng Công nghệ 4.0" (Chương 4, Mục 4.3.3.3, trang 135) sẽ định hướng hoạt động R&D, giúp các doanh nghiệp phát triển sản phẩm và dịch vụ cạnh tranh hơn, tiếp cận thị trường hiệu quả hơn.
  • Policy makers: Luận án là "tài liệu chuyên khảo cho các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức nhà nước tại Học viện Hành chính, các trường cán bộ của bộ, ngành trung ương và hệ thống các trường chính trị địa phương" (Chương 1, Mục 7.2, trang 18). Các nhà hoạch định chính sách ở cả cấp trung ương (Quốc hội, Chính phủ, Tổng cục Du lịch Việt Nam) và địa phương (UBND các cấp, Sở VHTTDL) sẽ có cơ sở dữ liệu thực chứng và các "kiến nghị các cơ quan chức năng hoàn thiện QLNN về du lịch của vùng ĐBSCL" (Phần mở đầu, Mục 2, trang 4). Điều này giúp họ ban hành các chính sách dựa trên bằng chứng, giải quyết các điểm nghẽn hiện tại và định hướng phát triển bền vững cho du lịch vùng.
  • Quantify benefits where possible: Ví dụ, nếu các giải pháp của luận án được áp dụng hiệu quả, có thể giúp ĐBSCL đạt được mục tiêu "đến năm 2030 đón khoảng 52 triệu lượt khách, trong đó khoảng 6,5 triệu lượt khách quốc tế" và "doanh thu đạt trên 111 nghìn tỷ đồng" (Chương 2, Mục 2.2.2.2.b, trang 59-60), cũng như tạo việc làm cho "khoảng 450 nghìn lao động, trong đó khoảng 150 nghìn lao động trực tiếp" (Chương 2, Mục 2.2.2.2.b, trang 58). Các lợi ích về bảo vệ môi trường và văn hóa, giảm nghèo và an sinh xã hội cũng được nhấn mạnh, góp phần vào sự phát triển toàn diện của vùng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và luận giải sâu sắc mô hình Quản lý Nhà nước (QLNN) về du lịch trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ trên địa bàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Luận án mở rộng lý thuyết QLNN về kinh tế của Đỗ Hoàng Toàn và Mai Văn Bưu (2005) [73] bằng cách cụ thể hóa các chức năng quản lý (hoạch định, tổ chức, điều hành, kiểm soát) áp dụng vào một lĩnh vực kinh tế đặc thù là du lịch, ở một cấp độ không gian cụ thể là cấp vùng. Sự kết hợp này là cần thiết để giải quyết tình trạng phân cấp quản lý chưa đồng bộ, thiếu liên kết giữa các địa phương và sự chồng chéo sản phẩm du lịch trong vùng (Chương 1, Mục 1.6.1, trang 47; Phần Kết luận, trang 152). Mô hình này đặc biệt phù hợp với Việt Nam, nơi có hệ thống quản lý hành chính theo địa giới hành chính và quản lý chuyên ngành, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design) với quy trình khám phá-kiểm chứng-giải thích sâu, kết hợp chặt chẽ định tính và định lượng một cách có hệ thống.

    • Nghiên cứu định tính lần 1 (khám phá): Phỏng vấn sâu 20 chuyên gia ngành du lịch (Bảng MĐ.1, trang 12) và 8 chuyên gia QLNN tại Cần Thơ (Bảng MĐ.2, trang 14) để xây dựng và điều chỉnh thang đo, khái niệm (Phụ lục 1A, 1B, 2B).
    • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát 268 đối tượng (Phụ lục 7, trang 172) và phân tích bằng SPSS 16.0 sử dụng Cronbach’s Alpha và EFA để kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo (Chương 3, Mục 3.2, trang 87). Yêu cầu mẫu tối thiểu cho EFA là 190, luận án đã phát 300 phiếu khảo sát để đảm bảo số liệu.
    • Nghiên cứu định tính lần 2 (giải thích): Phỏng vấn sâu các chuyên gia để khẳng định điểm mạnh, điểm yếu và lý giải nguyên nhân của các hạn chế, đồng thời tham khảo ý kiến về giải pháp (Phụ lục 4A, 4B, 5B). So với các nghiên cứu trước:
    • Ngô Nguyễn Hiệp Phước (2018) [56] trong luận án về QLNN du lịch tại Cần Thơ, mặc dù có sử dụng cả định tính và định lượng, nhưng "kích thước mẫu khảo sát còn hạn chế" (Chương 1, Mục 1.5.3, trang 45) và chưa làm rõ quy trình kết hợp hai phương pháp như luận án này.
    • Đa số các đề tài trước đây "tập trung sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính nên hàm lượng khoa học chưa cao, chưa phản ánh được thực tiễn" (Chương 1, Mục 1.5.3, trang 45). Luận án này vượt trội nhờ quy trình hỗn hợp chặt chẽ và số liệu định lượng lớn hơn.
    • Trần Tiến Dũng (2007) [28] trong luận án về du lịch bền vững chỉ sử dụng chủ yếu phân tích quan niệm và đề xuất giải pháp mà không có quy trình kiểm chứng định lượng cụ thể.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù ĐBSCL có nhiều tiềm năng du lịch và QLNN đã đạt được những điểm mạnh nhất định trong hoạch định chính sách và xúc tiến, nhưng lại tồn tại sự yếu kém nghiêm trọng và kéo dài trong việc xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù và liên kết vùng, dẫn đến tình trạng "trùng lắp sản phẩm du lịch ở các địa phương" và thiếu "Nhạc trưởng" điều phối cấp vùng.

    • Data support: "Công tác xây dựng sản phẩm du lịch còn rất hạn chế, việc khảo sát, học hỏi kinh nghiệm xây dựng sản phẩm du lịch từ nơi khác còn thiếu, cùng việc xây dựng, phát triển tuyến du lịch mới còn hạn chế (giá trị trung bình 3,06 điểm và 3,05 điểm)" (Chương 3, Mục 3.3.1, trang 96). "Vấn đề liên kết giữa các địa phương trong vùng cũng đã đặt ra từ lâu, nhưng cho đến nay vẫn không có “Nhạc trưởng” để chỉ đạo, điều hành cấp vùng, dẫn đến tình trạng khai thác sản phẩm du lịch bị chồng chéo nhau" (Phần Kết luận, trang 152). Điều này đáng ngạc nhiên vì ĐBSCL được thiên nhiên ưu đãi với hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt, sinh thái đa dạng (Chương 3, Mục 3.1.2, trang 83) và là một trong 7 vùng du lịch đặc trưng của Việt Nam (Chương 3, Mục 3.1.3, trang 86), lẽ ra phải có lợi thế nổi trội trong việc tạo ra sự khác biệt. Phát hiện này nhấn mạnh rằng tiềm năng tự nhiên chưa được chuyển hóa hiệu quả thành lợi thế cạnh tranh do yếu kém trong QLNN và liên kết vùng.
  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp đủ chi tiết về phương pháp luận và quy trình nghiên cứu để cho phép các nhà nghiên cứu khác thực hiện tái kiểm tra (replication) hoặc mở rộng nghiên cứu.

    • Các phương pháp được mô tả rõ ràng: phương pháp diễn dịch - quy nạp, phương pháp định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia), phương pháp định lượng (Cronbach’s Alpha, EFA, thống kê mô tả) (Phần mở đầu, Mục 5.2, trang 7-10).
    • Kích thước mẫu, tiêu chí chọn mẫu và quy trình thu thập dữ liệu (cả sơ cấp và thứ cấp) được trình bày cụ thể (Phần mở đầu, Mục 5.2.4, 5.2.5, trang 11-13; Phụ lục 7, trang 172).
    • Công cụ khảo sát (bảng câu hỏi định tính và định lượng) được cung cấp trong các phụ lục (Phụ lục 1A, 3, 4A, trang 156-170, 176).
    • Phần mềm phân tích dữ liệu (SPSS 16.0) cũng được nêu rõ (Chương 3, Mục 3.2, trang 87). Những chi tiết này tạo thành một "replication protocol" vững chắc, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng hoặc áp dụng lại quy trình này trong các bối cảnh tương tự.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "10-year research agenda" một cách tường minh theo cấu trúc riêng, nhưng đã đề xuất các "định hướng hoàn thiện QLNN về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030" (Chương 4, Mục 4.2, trang 120-123) và các "giải pháp hoàn thiện QLNN về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long" (Chương 4, Mục 4.3, trang 123-145). Các định hướng này bao gồm:

    1. Xây dựng chính sách QLNN về du lịch ĐBSCL phù hợp xu hướng phát triển du lịch của Việt Nam.
    2. Lấy chất lượng sản phẩm du lịch đặc thù và thương hiệu du lịch làm yếu tố quyết định.
    3. Lấy doanh nghiệp là lực lượng chính trong quá trình đầu tư, phát triển du lịch.
    4. Tổ chức quản lý du lịch vùng ĐBSCL phải có sự phân cấp và liên kết vùng.
    5. Phát triển du lịch bền vững, lấy hiệu quả kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường làm mục tiêu chung. Đây chính là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu kéo dài 10 năm, tập trung vào việc theo dõi, đánh giá hiệu quả triển khai các định hướng và giải pháp này, đồng thời tiếp tục nghiên cứu các vấn đề mới phát sinh như ứng phó với biến đổi khí hậu, ứng dụng công nghệ 4.0 sâu hơn trong du lịch, và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các "hướng mới cho những nghiên cứu kế tiếp" (Phần Kết luận, trang 155), như sử dụng các kết quả nghiên cứu định lượng chuyên sâu hơn, cũng là một phần của chương trình nghiên cứu dài hạn.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một nghiên cứu toàn diện và sâu sắc về Quản lý Nhà nước (QLNN) đối với du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), một lĩnh vực trọng yếu nhưng còn nhiều thách thức.

  1. Mô hình QLNN tích hợp ngành-lãnh thổ: Luận án đã xây dựng thành công một mô hình QLNN về du lịch kết hợp quản lý theo ngành và theo lãnh thổ, phù hợp với điều kiện đặc thù của Việt Nam và vùng ĐBSCL, giải quyết vấn đề phân mảnh và thiếu liên kết.
  2. Khái niệm QLNN về du lịch được làm rõ và mở rộng: Tác giả đưa ra định nghĩa mới về QLNN về du lịch và du lịch, loại bỏ các yếu tố không còn phù hợp với thực tiễn hiện đại, nhấn mạnh vai trò tác động quyền lực của Nhà nước để duy trì và phát triển hoạt động du lịch một cách hiệu quả (Chương 2, Mục 2.1.1.6, trang 54).
  3. Kiểm chứng thực trạng bằng phương pháp hỗn hợp: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự, bao gồm phỏng vấn sâu chuyên gia (20 chuyên gia ngành, 8 chuyên gia QLNN) và khảo sát định lượng 268 đối tượng, với các phân tích Cronbach’s Alpha và EFA trên SPSS 16.0, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của các phát hiện.
  4. Hệ thống giải pháp đột phá và chi tiết: Luận án đã xác định rõ 18 điểm yếu tồn tại trong QLNN về du lịch tại ĐBSCL và đề xuất các giải pháp cụ thể, chi tiết để khắc phục, từ hoàn thiện chính sách, pháp luật, hỗ trợ doanh nghiệp, kiện toàn bộ máy, đến phát triển sản phẩm đặc thù và tăng cường liên kết vùng (Chương 4, Mục 4.3.4, trang 139-145).
  5. Phát hiện các điểm nghẽn cốt lõi: Nghiên cứu chỉ ra sự thiếu hụt "Nhạc trưởng" điều phối cấp vùng và tình trạng trùng lắp sản phẩm du lịch là những điểm yếu nghiêm trọng cản trở sự phát triển du lịch của ĐBSCL, mặc dù vùng có tiềm năng lớn.

Paradigm advancement với evidence: Luận án này góp phần vào sự tiến bộ của paradigm trong quản lý công, chuyển từ cách tiếp cận hành chính cứng nhắc sang một mô hình quản trị linh hoạt, tích hợp, dựa trên bằng chứng thực nghiệm và khả năng thích ứng với bối cảnh đặc thù. Bằng chứng là các chỉ số về hiệu quả QLNN về du lịch tại ĐBSCL đối với mục tiêu tăng trưởng kinh tế, ổn định kinh tế và phúc lợi kinh tế tổng hợp đều được đánh giá cao (đạt trung bình trên 3.46 điểm trên thang 5), cho thấy sự cần thiết của QLNN để đảm bảo công bằng xã hội và phát triển bền vững (Chương 3, Mục 3.4.1, trang 109-111).

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu về vai trò "Nhạc trưởng" điều phối vùng: Khám phá cơ chế, cấu trúc và yêu cầu năng lực cho một thực thể điều phối du lịch cấp vùng hiệu quả tại các khu vực tương tự ĐBSCL.
  2. Định lượng tác động của Công nghệ 4.0 trong QLNN du lịch: Nghiên cứu chuyên sâu về các giải pháp công nghệ cụ thể và đo lường hiệu quả của chúng trong việc nâng cao QLNN du lịch.
  3. Phân tích chuỗi giá trị du lịch bền vững cấp vùng: Xây dựng các mô hình chuỗi giá trị mới, tập trung vào sản phẩm đặc thù và vai trò của QLNN trong việc tối ưu hóa lợi ích cho cộng đồng địa phương, đảm bảo tính bền vững.

Global relevance với international comparison: Luận án có giá trị quốc tế khi cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về QLNN du lịch tại một vùng châu thổ đang phát triển, đặc biệt hữu ích cho các quốc gia có chung thách thức về biến đổi khí hậu và cần phát triển du lịch bền vững. Các kinh nghiệm rút ra từ Thái Lan, Singapore và Trung Quốc đã được so sánh và áp dụng để đưa ra khuyến nghị phù hợp cho ĐBSCL, một mô hình có thể được các quốc gia láng giềng trong tiểu vùng sông Mê Kông tham khảo.

Legacy measurable outcomes: Các khuyến nghị của luận án, nếu được triển khai, có tiềm năng giúp ĐBSCL đạt được các mục tiêu cụ thể như "đón khoảng 52 triệu lượt khách, trong đó khoảng 6,5 triệu lượt khách quốc tế" và "doanh thu đạt trên 111 nghìn tỷ đồng" vào năm 2030 (Chương 2, Mục 2.2.2.2.b, trang 59-60). Quan trọng hơn, luận án đặt nền tảng cho việc "xây dựng, quảng bá hình ảnh du lịch đất nước, con người Việt Nam trở thành một thương hiệu được bạn bè quốc tế biết đến và yêu mến để tất cả nâng tầm cho du lịch ĐBSCL cất cánh vươn xa và vươn cao" (Phần Kết luận, trang 155), góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội và củng cố vị thế quốc gia.