Luận án phân tích phản ứng của các biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ thông qua mô hình Keynes mới nhằm nâng cao chất lượng dự báo kinh tế vĩ mô của Việt Nam

Luận án phân tích tác động biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ bằng mô hình Keynes mới, nâng cao dự báo kinh tế Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh tế học / Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

303

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cú sốc chính sách tiền tệ và biến số kinh tế vĩ mô
Số trang:
303 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế học / Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cú sốc chính sách tiền tệ và biến số kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ đóng vai trò trọng yếu trong việc ổn định kinh tế vĩ mô tại Việt Nam. Ngân hàng Trung ương thực hiện điều chỉnh cung tiền và lãi suất để can thiệp thị trường. Khi một cú sốc chính sách tiền tệ xuất hiện, các chỉ số vĩ mô sẽ phản ứng tức thì. Thị trường tài chính ghi nhận sự thay đổi về thanh khoản và chi phí vốn. Các biến số kinh tế vĩ mô chịu tác động bao gồm sản lượng, giá cả và việc làm. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng việc nắm bắt phản ứng của các biến số giúp giảm thiểu rủi ro chu kỳ. Mô hình kinh tế lượng hiện đại cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình này. Việc kết hợp lý thuyết Keynes mới mang lại cơ sở vững chắc cho đánh giá chính sách. Các nhà hoạch định cần dữ liệu định lượng chính xác để ban hành quyết định kịp thời. Phân tích tác động cú sốc là bước đi cần thiết để bảo đảm ổn định vĩ mô lâu dài.

1.1. Tác động của cú sốc chính sách tiền tệ đến kinh tế

Một cú sốc chính sách tiền tệ bắt nguồn từ những thay đổi bất ngờ trong quyết định điều hành. Ngân hàng Trung ương có thể thắt chặt hoặc nới lỏng tiền tệ đột ngột. Cú sốc thắt chặt làm tăng chi phí vay vốn trên toàn hệ thống. Doanh nghiệp cắt giảm đầu tư và thu hẹp sản xuất. Người tiêu dùng hạn chế chi tiêu và gia tăng tích lũy. Nhu cầu tiêu dùng sụt giảm kéo theo sự suy giảm trong ngắn hạn của tổng sản lượng. Ngược lại, cú sốc nới lỏng tạo thanh khoản dồi dào và kích thích kinh doanh. Tuy nhiên, tình trạng nới lỏng quá mức có thể làm gia tăng áp lực giá cả. Phản ứng của các biến số kinh tế vĩ mô diễn ra theo từng giai đoạn cụ thể. Nghiên cứu định lượng giúp xác định rõ độ trễ và biên độ tác động của các cú sốc bất ngờ này.

1.2. Vai trò duy trì ổn định hệ thống tài chính vĩ mô

Ổn định tài chính là tiền đề cốt lõi để duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững. Hệ thống ngân hàng giữ vai trò trung gian phân phối nguồn vốn cho nền kinh tế. Khi thị trường xuất hiện bất ổn, chính sách tiền tệ phải phản ứng linh hoạt để ngăn chặn khủng hoảng. Hành động chính sách giúp bảo đảm khả năng thanh khoản cho các tổ chức tín dụng. Sự ổn định của thị trường tài chính giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất liên tục. Ngân hàng Trung ương sử dụng các công cụ điều hành để kiểm soát dòng vốn và nợ xấu. Việc phối hợp giám sát vĩ mô ngăn chặn bong bóng tài sản hình thành. Nền kinh tế mở đòi hỏi khả năng chống chịu cao trước các biến động quốc tế. Kiểm soát tốt các biến số kinh tế vĩ mô tạo nền tảng vững chắc cho toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia.

II. Kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ trong mô hình SVAR

Hiệu quả của chính sách phụ thuộc hoàn toàn vào kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ. Các kênh truyền dẫn chính gồm kênh lãi suất, kênh tỷ giá, kênh tín dụng và kênh giá tài sản. Mô hình SVAR giúp bóc tách cơ chế truyền dẫn phức tạp này trong nền kinh tế mở. Phương pháp này phân lập các cú sốc cấu trúc khỏi các yếu tố ngẫu nhiên. Nhờ đó, việc đánh giá tác động của từng chính sách trở nên chuẩn xác hơn. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy thời gian phản hồi của thị trường có sự khác biệt giữa các kênh. Lãi suất điều hành thường tác động nhanh nhất tới thanh khoản liên ngân hàng. Kênh tín dụng có độ trễ lớn hơn nhưng tác động sâu rộng đến khu vực sản xuất. Hiểu rõ từng mắt xích truyền dẫn giúp tối ưu hóa hiệu lực của các công cụ chính sách tiền tệ.

2.1. Cơ chế lan truyền của lãi suất điều hành thực tế

Lãi suất điều hành là công cụ trung tâm trong điều tiết thị trường tiền tệ. Khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất điều hành, lãi suất liên ngân hàng tăng theo ngay lập tức. Các ngân hàng thương mại nâng lãi suất huy động và lãi suất cho vay đối với nền kinh tế. Chi phí vốn tăng cao làm giảm nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và hộ gia đình. Tín dụng mở rộng chậm lại, dẫn đến giảm áp lực lạm phát cầu kéo. Kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ qua lãi suất phát huy tác dụng rõ rệt trong việc kiềm chế tăng trưởng nóng. Mô hình SVAR cho thấy biên độ tác động của lãi suất đạt đỉnh sau vài quý. Phản ứng này phản ánh độ trễ tự nhiên trong hành vi đầu tư của khu vực tư nhân. Việc điều chỉnh lãi suất cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh gây sốc thanh khoản.

2.2. Biến động tỷ giá hối đoái và độ lệch tổng sản lượng

Tỷ giá hối đoái là biến số nhạy cảm trong nền kinh tế mở và quy mô nhỏ. Khi chính sách tiền tệ thay đổi, chênh lệch lãi suất trong nước và quốc tế xuất hiện. Dòng vốn luân chuyển xuyên biên giới tạo áp lực trực tiếp lên tỷ giá hối đoái. Sự thay đổi tỷ giá ảnh hưởng ngay đến giá trị hàng hóa xuất nhập khẩu. Tỷ giá tăng thúc đẩy xuất khẩu nhưng làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên liệu đầu vào. Sự thay đổi này trực tiếp tác động đến độ lệch sản lượng và tăng trưởng kinh tế. Mô hình kinh tế lượng phản ánh rõ mối quan hệ tương hỗ giữa tỷ giá và sản lượng thực tế. Kiểm soát biên độ dao động tỷ giá giúp ổn định tâm lý thị trường và dòng vốn ngoại. Ngân hàng Trung ương cần chủ động can thiệp để hạn chế rủi ro tỷ giá đối với khu vực doanh nghiệp.

III. Ứng dụng hàm phản ứng xung trong mô hình VAR vĩ mô

Trong phân tích chuỗi thời gian, mô hình VAR vĩ mô là công cụ then chốt để đánh giá các mối quan hệ động. Công cụ này xử lý hiệu quả tính chất nội sinh giữa các biến số kinh tế vĩ mô. Hàm phản ứng xung cho phép quan sát đường đi của các biến số sau khi chịu một cú sốc chuẩn hóa. Phân tích này chỉ ra chiều hướng, độ lớn và thời gian kéo dài của tác động. Các biến số quan trọng gồm sản lượng thực tế, lạm phát và lãi suất. Nhờ hàm phản ứng xung, nhà nghiên cứu lượng hóa được tốc độ hấp thụ cú sốc của nền kinh tế. Kết quả ước lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho việc thiết kế chính sách. Mô hình cũng hỗ trợ việc kiểm tra tính vững chắc của các giả thuyết kinh tế vĩ mô hiện đại.

3.1. Phân tích hàm phản ứng xung đối với tăng trưởng GDP

Tăng trưởng GDP là chỉ tiêu phản ánh sức khỏe tổng thể của nền kinh tế quốc gia. Khi xuất hiện cú sốc tăng lãi suất, hàm phản ứng xung chỉ ra sự suy giảm dần của tăng trưởng GDP. Tác động tiêu cực này thường xuất hiện sau hai đến ba quý và kéo dài trong trung hạn. Đầu tư tài sản cố định suy giảm là nguyên nhân chính dẫn đến sự co hẹp của sản lượng. Tuy nhiên, sau giai đoạn điều chỉnh, sản lượng dần phục hồi và quay về mức cân bằng dài hạn. Mô hình VAR vĩ mô cho thấy mức độ nhạy cảm của GDP đối với các quyết định tiền tệ. Quá trình phục hồi phụ thuộc vào độ linh hoạt của thị trường hàng hóa và lao động. Phân tích định lượng này giúp cơ quan quản lý xác định thời điểm thích hợp để chuyển hướng chính sách hỗ trợ tăng trưởng.

3.2. Đo lường phản ứng của lạm phát mục tiêu dài hạn

Kiểm soát lạm phát mục tiêu là ưu tiên hàng đầu của các Ngân hàng Trung ương hiện đại. Hàm phản ứng xung phản ánh chi tiết phản ứng của mặt bằng giá trước cú sốc chính sách tiền tệ. Khi lãi suất tăng, áp lực lạm phát giảm dần nhờ tổng cầu hạ nhiệt. Đồ thị phản ứng xung cho thấy lạm phát có xu hướng giảm chậm hơn sản lượng thực tế. Hiện tượng trễ này bắt nguồn từ tính kết dính của giá cả và tiền lương. Khi áp lực giá suy giảm, chỉ số giá tiêu dùng dần hội tụ về vùng lạm phát mục tiêu đã đề ra. Mô hình VAR vĩ mô khẳng định tính hiệu quả của chính sách tiền tệ trong việc neo giữ kỳ vọng lạm phát. Cơ chế này tạo môi trường kinh tế ổn định cho các quyết định đầu tư dài hạn của doanh nghiệp.

IV. Dự báo biến số kinh tế vĩ mô qua mô hình Keynes mới

Khung phân tích Keynes mới kết hợp nền tảng vi mô vững chắc với kỳ vọng hợp lý của thị trường. Cấu trúc mô hình bao gồm phương trình đường IS động, đường Phillips New Keynesian và quy tắc chính sách tiền tệ. Phương pháp tiếp cận này giúp mô phỏng chính xác phản ứng của các biến số kinh tế vĩ mô. Mô hình DSGE và SVAR theo trường phái Keynes mới được áp dụng rộng rãi trong dự báo chính sách. Việc hiệu chỉnh tham số cấu trúc giúp phản ánh đúng đặc thù nền kinh tế Việt Nam. Mô hình tính toán chi tiết tác động lan tỏa từ thị trường quốc tế vào kinh tế trong nước. Kết quả mô phỏng hỗ trợ việc xây dựng các kịch bản điều hành linh hoạt. Đây là cơ sở khoa học hiện đại để nâng cao chất lượng dự báo vĩ mô.

4.1. Cấu trúc phương trình IS và AS trong nền kinh tế mở

Phương trình IS phản ánh cân bằng trên thị trường hàng hóa trong nền kinh tế mở. Tổng cầu chịu tác động trực tiếp từ lãi suất thực và kỳ vọng sản lượng trong tương lai. Sự biến động của tỷ giá hối đoái và thu nhập nước ngoài cũng được tích hợp vào phương trình IS. Trong khi đó, phương trình AS (đường Phillips) mô tả cơ chế hình thành lạm phát dựa trên chi phí biên và kỳ vọng giá cả. Doanh nghiệp định giá hàng hóa có tính kết dính, khiến giá không thay đổi tức thì. Khi có cú sốc tổng cầu, độ lệch sản lượng xuất hiện và tác động trực tiếp đến lạm phát. Khung lý thuyết này giúp giải thích rõ nét các biến động chu kỳ kinh tế. Các phương trình cấu trúc cung cấp nền tảng toán học chặt chẽ để phân tích tác động chính sách vĩ mô.

4.2. Phương pháp ước lượng tham số DSGE và mô phỏng số liệu

Ước lượng mô hình DSGE đòi hỏi các kỹ thuật kinh tế lượng phức tạp và dữ liệu chuỗi thời gian chất lượng cao. Phương pháp ước lượng hợp lý cực đại kết hợp thuật toán Bayes Metropolis-Hastings được áp dụng để xác định các tham số hậu nghiệm. Quá trình này tiền thông dịch các phân phối tiền nghiệm nhằm tối ưu hóa độ chính xác của mô hình. Dữ liệu vĩ mô thực tế tại Việt Nam được đưa vào phần mềm chuyên dụng như Dynare và Matlab. Kết quả ước lượng cung cấp các giá trị tham số cấu trúc phù hợp với nền kinh tế mở quy mô nhỏ. Mô phỏng số liệu giúp kiểm định khả năng dự báo của mô hình trước các cú sốc giả định. Việc chuẩn hóa quy trình ước lượng nâng cao độ tin cậy của các báo cáo dự báo kinh tế vĩ mô.

V. Phối hợp chính sách an toàn vĩ mô và chính sách tiền tệ

Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô là yếu tố then chốt để duy trì ổn định toàn diện. Chính sách tiền tệ tập trung vào mục tiêu ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng GDP. Ngược lại, chính sách an toàn vĩ mô hướng tới việc kiểm soát rủi ro hệ thống và duy trì ổn định tài chính. Khi hai chính sách phối hợp nhịp nhàng, nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt trước các cú sốc bên ngoài. Nếu thiếu sự phối hợp, việc nới lỏng tiền tệ có thể làm tích tụ rủi ro tín dụng và bong bóng tài sản. Ngược lại, việc thắt chặt an toàn vĩ mô quá mức có thể cản trở dòng vốn phục vụ sản xuất kinh doanh. Thiết lập cơ chế điều phối chính sách giúp tối ưu hóa hiệu quả điều hành kinh tế vĩ mô tổng thể.

5.1. Bổ trợ giữa chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô

Chính sách tiền tệ tác động trên diện rộng đến toàn bộ điều kiện tài chính của nền kinh tế. Tuy nhiên, công cụ tiền tệ đơn lẻ không thể giải quyết triệt để các rủi ro cục bộ tại từng thị trường tài sản. Chính sách an toàn vĩ mô cung cấp các công cụ định vị mục tiêu như tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ dư nợ trên giá trị tài sản đảm bảo và hạn mức tăng trưởng tín dụng. Sự bổ trợ này cho phép Ngân hàng Trung ương kiểm soát lạm phát mà không làm suy yếu hệ thống tài chính. Khi kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ bị tắc nghẽn, các công cụ an toàn vĩ mô hỗ trợ tái khơi thông dòng vốn. Phân tích thực nghiệm khẳng định việc song hành cả hai chính sách mang lại hiệu quả ổn định vĩ mô vượt trội.

5.2. Định hướng điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam

Thực tiễn kinh tế Việt Nam đòi hỏi cơ chế điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt và thận trọng. Ngân hàng Nhà nước cần nâng cao tính minh bạch và tăng cường khả năng định hướng kỳ vọng thị trường. Chuyển dịch dần từ điều hành theo khối lượng sang điều hành theo lãi suất giá cả là xu hướng tất yếu. Việc theo dõi chặt chẽ hàm phản ứng xung của các biến số giúp xác định thời điểm can thiệp phù hợp. Kiểm soát tốt tỷ giá hối đoái và thanh khoản hệ thống tạo môi trường thuận lợi để thu hút vốn đầu tư. Đồng thời, việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý an toàn vĩ mô giúp giảm thiểu rủi ro nợ xấu trong tương lai. Sự kết hợp đồng bộ này đảm bảo mục tiêu kép về kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
1.2. Đặt vấn đề nghiên cứu
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
1.3.1. Mục tiêu chung
1.3.2. Mục tiêu cụ thể
1.4. Câu hỏi nghiên cứu
1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5.1. Đối tượng nghiên cứu
1.5.1.1. Các nhân tố CSTT và ATVM tác động đến tăng trưởng tín dụng
1.5.1.2. Các biến số kinh tế vĩ mô trong mô hình Keynes mới
1.5.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5.2.1. Đối với các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng
1.5.2.2. Đối với các nhân tố tác động đến nền kinh tế mở và nhỏ
1.6. Phương pháp nghiên cứu
1.6.1. Phương pháp ước lượng biến số tác động đến tăng trưởng tín dụng
1.6.2. Phương pháp ước lượng biến số vĩ mô của mô hình Keynes mới SVAR
1.6.3. Phương pháp ước lượng biến số vĩ mô của mô hình Keynes mới DSGE
1.7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
1.8. Khoảng trống nghiên cứu
1.9. Kết cấu của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MÔ HÌNH KEYNES MỚI
2.1. Các cơ sở lý thuyết liên quan đến mô hình Keynes mới
2.2. Cơ sở lý thuyết về chính sách an toàn vĩ mô
2.2.1. Ổn định tài chính
2.2.2. Chính sách an toàn vĩ mô
2.3. Cơ sở lý thuyết về chính sách tiền tệ
2.3.1. Kênh truyền dẫn của chính sách tiền tệ
2.3.2. Các nguyên tắc cơ bản về chính sách tiền tệ
2.3.3. Mục tiêu của chính sách tiền tệ
2.4. Lý thuyết cân bằng tổng thể
2.5. Lý thuyết về tổng cầu – tổng cung
2.5.1. Lý thuyết về tổng cầu
2.5.2. Lý thuyết về tổng cung
2.6. Lý thuyết về cung tiền và lạm phát
2.7. Lý thuyết về khuôn khổ CSTT lạm phát mục tiêu
2.7.1. Đặc điểm và các yếu tố chính của CSTT lạm phát mục tiêu
2.7.2. Mục đích của chính sách lạm phát mục tiêu
2.7.3. Các điều kiện áp dụng chính sách lạm phát mục tiêu
2.8. Những lý luận cơ bản về mô hình Keynes mới
2.8.1. Tổng quan về cấu trúc mô hình Keynes mới
2.8.2. Cấu trúc mô hình Keynes mới 3 phương trình
2.8.3. Cấu trúc mô hình Keynes mới 4 phương trình
2.8.4. Cấu trúc mô hình Keynes áp dụng tại Việt Nam (IMF xây dựng)
2.9. Mô hình Keynes mới SVAR
2.9.1. Phương trình IS
2.9.2. Phương trình AS
2.9.3. Phương trình ngang giá lãi suất không bảo hiểm rủi ro tỷ giá
2.9.4. Phương trình chính sách tiền tệ hướng về tương lai
2.10. Lý thuyết về giá trị kỳ vọng hợp lý
2.11. Mô hình Keynessian mới DSGE
2.11.1. Cơ sở lý thuyết về mô hình DSGE
2.11.2. Cấu trúc mô hình DSGE
2.11.3. Khung phân tích chính sách và lý thuyết về dự báo kinh tế
2.11.4. Các trường phái trong mô hình DSGE
2.11.5. Các yếu tố ma sát (frictions) trong mô hình DSGE
2.11.6. Ưu điểm và nhược điểm của mô hình DSGE
2.12. Các công trình nghiên cứu trước đây
2.12.1. Các nghiên cứu về CSTT và chính sách an toàn vĩ mô
2.12.1.1. Nghiên cứu quốc tế
2.12.1.2. Nghiên cứu trong nước
2.12.2. Các nghiên cứu về mô hình Keynes mới SVAR
2.12.2.1. Nghiên cứu quốc tế
2.12.2.2. Nghiên cứu trong nước
2.12.3. Các công trình nghiên cứu về DSGE
2.12.3.1. Nghiên cứu quốc tế
2.12.3.2. Nghiên cứu trong nước
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Đối với CSTT và chính sách an toàn vĩ mô
3.1.1. Mô hình nghiên cứu
3.1.2. Dữ liệu nghiên cứu
3.1.3. Phương pháp nghiên cứu
3.1.4. Quy trình nghiên cứu
3.2. Đối với mô hình Keynes mới SVAR
3.2.1. Mô hình kinh tế lượng tiếp cận
3.2.2. Mô hình VAR
3.2.3. Mô hình SVAR
3.2.4. Dữ liệu nghiên cứu
3.2.5. Phương pháp nghiên cứu
3.2.6. Quy trình nghiên cứu
3.2.7. Kiểm định mô hình VAR giản lược
3.2.8. Phân tích các tham số cấu trúc đồng thời
3.2.9. Thực hiện hàm phản ứng xung
3.2.10. Thực hiện phân rã phương sai
3.3. Đối với mô hình DSGE dùng để dự báo cho nền kinh tế mở Việt Nam
3.3.1. Mô hình nghiên cứu
3.3.2. Phương trình đường cong IS
3.3.3. Phương trình đường cong Phillips Keynes mới cho nền kinh tế mở
3.3.4. Phương trình chính sách tiền tệ
3.3.5. Các phương trình khác
3.3.6. Dữ liệu nghiên cứu
3.3.7. Phương pháp ước lượng mô hình DSGE
3.3.8. Khái quát về phương pháp ước lượng mô hình DSGE trên thế giới
3.3.9. Phương pháp ước lượng cho mô hình DSGE đối với Việt Nam
3.3.10. Quy trình nghiên cứu
3.3.11. Các bước ước lượng cho mô hình BVAR - DSGE
3.3.12. Tiền nghiệm cho mô hình DSGE
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Phân tích mô tả
4.1.1. Thống kê mô tả dữ liệu vi mô
4.1.2. Thống kê mô tả dữ liệu vĩ mô
4.2. Phân tích thực nghiệm
4.2.1. Kết quả nghiên cứu của mô hình ước lượng theo phương pháp FGLS
4.2.2. Kết quả nghiên cứu của cú sốc chính sách
4.2.2.1. Kiểm tra tính dừng (kiểm định nghiệm đơn vị) cho các chuỗi số liệu
4.2.2.2. Chọn độ trễ tối ưu và tính ổn định của mô hình
4.2.2.3. Kiểm định mô hình dạng VAR giản lược
4.2.2.4. Kiểm định phần dư của các phương trình trong mô hình VAR
4.2.2.5. Xác định các điều kiện giới hạn trong ước lượng SVAR
4.2.2.6. Tham số ước lượng đồng thời
4.2.2.7. Hàm phản ứng xung
4.2.2.8. Phân rã phương sai
4.2.3. Kết quả nghiên cứu của dự báo chính sách
4.2.3.1. Lựa chọn trọng số lamda (λ) và độ trễ
4.2.3.2. Mô hình DSGE
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ HẠN CHẾ
5.1. Tóm tắt các kết quả chính của luận án
5.1.1. Khẳng định vai trò của CSTT trong việc ổn định vĩ mô tại Việt Nam
5.1.2. Các biến số vĩ mô có phản ứng động trước các cú sốc chính sách
5.1.3. Mô hình dự báo Keynes mới có ý nghĩa phân tích chính sách
5.2. Hàm ý chính sách
5.2.1. NHNN trong việc sử dụng các công cụ của CSTT
5.2.2. Về việc thực thi chính sách tiền tệ
5.2.3. Mô hình Keynes mới phục vụ công tác dự báo vĩ mô
5.3. Hạn chế của nghiên cứu
5.3.1. Về dữ liệu, cách sử dụng biến trong mô hình
5.3.2. Về phương pháp tiếp cận và đặc điểm của nền kinh tế Việt Nam
5.3.3. Về kết quả nghiên cứu
THÀNH TỰU NGHIÊN CỨU
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC PHƯƠNG TRÌNH
DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phân tích phản ứng của các biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ thông qua mô hình keynes mới nhằm nâng cao chất lượng dự báo kinh tế vĩ mô của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (303 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Nghiên cứu khẳng định vai trò quan trọng của chính sách tiền tệ (CSTT) trong hành động chính sách của Ngân Hàng Trung Ương (NHTW) nhằm tìm kiếm sự ổn định vĩ mô tại Việt Nam. Từ đó, nghiên cứu này xây dựng một mô hình nền kinh tế mở và nhỏ theo trường phái Keynes mới với cách tiếp cận SVAR và DSGE. Trong khi hầu hết các nghiên cứu ước lượng mô hình Keynes mới bằng nhiều phương pháp khác nhau thì nghiên cứu này một lần nữa sử dụng mô hình Keynes mới với đặc tính cỡ mẫu nhỏ của tham số cấu trúc (Seonghoon & Antonio, 2014), đánh giá sự kết hợp giữa các cú sốc cấu trúc (structural shocks) và kỳ vọng hợp lý của các chủ thể trong nền kinh tế nhằm xem xét các biến số vĩ mô như độ lệch sản lượng, lạm phát, tỷ giá, lãi suất phản ứng như thế nào trước tác động từ các cú sốc của chính nó. Đồng thời nghiên cứu này cũng đánh giá sự phù hợp về phương pháp tiếp cận trong việc cân bằng và tương thích giữa lí thuyết và dữ liệu thực tế nhằm xây dựng một mô hình dự báo có ý nghĩa cho Việt Nam.

Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết liên quan đến chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) và CSTT nhằm duy trì sự ổn định tài chính, mục tiêu quan trọng nhằm ổn định vĩ mô của nền kinh tế. Trong cơ sở lý thuyết về CSTT, nghiên cứu đề cập đến các kênh truyền dẫn của CSTT, mối quan hệ giữa cung tiền và lạm phát và đặc biệt quan trọng là những lý luận về mô hình Keynes mới SVAR và DSGE. Đây được xem là khuôn khổ phân tích CSTT thông qua các cú sốc chính sách và mô hình mô phỏng dự báo của các biến số vĩ mô. Nghiên cứu kế thừa và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến CSATVM, CSTT được phân tích thông qua mô hình SVAR và DSGE nhằm hình thành cơ sở lý luận phù hợp cho nghiên cứu này.

Về phương pháp tiếp cận, nghiên cứu trình bày phương pháp ước lượng các yếu tố vi mô và vĩ mô tác động đến tăng trưởng tín dụng (TTTD) thông qua mô hình kinh tế lượng theo phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS), sử dụng phần mềm Stata 12 để ước lượng. Tiếp đến, luận án đề cập đến phương pháp SVAR nhằm xây dựng mô hình Keynes mới để phân tích các cú sốc và đánh giá tác động của các biến số vĩ mô, phương pháp này sử dụng phần mềm Eview 8 để ước lượng. Cuối cùng, phương pháp ước lượng DSGE thông qua phần mềm Matlab 2016a, với sự hỗ trợ của chương trình Dynare 4.3 tiền thông dịch các tham số tiền nghiệm, kết hợp dữ liệu được ước lượng dưới dạng hàm hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation) kết hợp thuật toán Metropolis - Hasting đã ước lượng được các tham số hậu nghiệm, đóng góp vào việc xây dựng mô hình mô phỏng dự báo. Kết quả nghiên cứu giải quyết các vấn đề sau: (i) Khẳng định vai trò của CSTT tại Việt Nam trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính trong điều kiện chính sách ATVM chưa hoàn thiện như hiện nay; (ii) Kết quả đánh giá phản ứng động của các biến số vĩ mô trước tác động của các cú sốc theo mô hình Keynes mới SVAR; và (iii) Khẳng định sự phù hợp của mô hình Keynes mới DSGE trong việc xây dựng một mô hình dự báo vĩ mô cho Việt Nam.

i MỤC LỤC CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Đặt vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Các nhân tố CSTT và ATVM tác động đến tăng trưởng tín dụng. Các biến số kinh tế vĩ mô trong mô hình Keynes mới. Phạm vi nghiên cứu.

Đối với các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng. Đối với các nhân tố tác động đến nền kinh tế mở và nhỏ. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp ước lượng biến số tác động đến tăng trưởng tín dụng.

Phương pháp ước lượng biến số vĩ mô của mô hình Keynes mới SVAR. Phương pháp ước lượng biến số vĩ mô của mô hình Keynes mới DSGE. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Khoảng trống nghiên cứu.

Kết cấu của luận án. Tóm tắt chương 1 .11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MÔ HÌNH KEYNES MỚI. Các cơ sở lý thuyết liên quan đến mô hình Keynes mới. Cơ sở lý thuyết về chính sách an toàn vĩ mô.

Ổn định tài chính. Chính sách an toàn vĩ mô. Cơ sở lý thuyết về chính sách tiền tệ. Kênh truyền dẫn của chính sách tiền tệ.

Các nguyên tắc cơ bản về chính sách tiền tệ. Mục tiêu của chính sách tiền tệ. Lý thuyết cân bằng tổng thể. Lý thuyết về tổng cầu – tổng cung.

Lý thuyết về tổng cầu. Lý thuyết về tổng cung. Lý thuyết về cung tiền và lạm phát. Lý thuyết về khuôn khổ CSTT lạm phát mục tiêu.

Đặc điểm và các yếu tố chính của CSTT lạm phát mục tiêu. Mục đích của chính sách lạm phát mục tiêu. Các điều kiện áp dụng chính sách lạm phát mục tiêu. Những lý luận cơ bản về mô hình Keynes mới.

Tổng quan về cấu trúc mô hình Keynes mới. Cấu trúc mô hình Keynes mới 3 phương trình. Cấu trúc mô hình Keynes mới 4 phương trình. Cấu trúc mô hình Keynes áp dụng tại Việt Nam (IMF xây dựng).

Mô hình Keynes mới SVAR. Phương trình IS. Phương trình AS. Phương trình ngang giá lãi suất không bảo hiểm rủi ro tỷ giá.

Phương trình chính sách tiền tệ hướng về tương lai. Lý thuyết về giá trị kỳ vọng hợp lý. Mô hình Keynessian mới DSGE. Cơ sở lý thuyết về mô hình DSGE.

Cấu trúc mô hình DSGE. Khung phân tích chính sách và lý thuyết về dự báo kinh tế. Các trường phái trong mô hình DSGE. Các yếu tố ma sát (frictions) trong mô hình DSGE.

Ưu điểm và nhược điểm của mô hình DSGE. Các công trình nghiên cứu trước đây. Các nghiên cứu về CSTT và chính sách an toàn vĩ mô. Nghiên cứu quốc tế.

Nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu về mô hình Keynes mới SVAR. Nghiên cứu quốc tế. Nghiên cứu trong nước.

Các công trình nghiên cứu về DSGE. Nghiên cứu quốc tế. Nghiên cứu trong nước. Tóm tắt chương 2 .96 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối với CSTT và chính sách an toàn vĩ mô. Mô hình nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Đối với mô hình Keynes mới SVAR. Mô hình kinh tế lượng tiếp cận. Mô hình VAR.

Mô hình SVAR. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Kiểm định mô hình VAR giản lược. Phân tích các tham số cấu trúc đồng thời. Thực hiện hàm phản ứng xung. Thực hiện phân rã phương sai.

Đối với mô hình DSGE dùng để dự báo cho nền kinh tế mở Việt Nam. Mô hình nghiên cứu. Phương trình đường cong IS. Phương trình đường cong Phillips Keynes mới cho nền kinh tế mở.

Phương trình chính sách tiền tệ. Các phương trình khác. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp ước lượng mô hình DSGE.

Khái quát về phương pháp ước lượng mô hình DSGE trên thế giới. Phương pháp ước lượng cho mô hình DSGE đối với Việt Nam. Quy trình nghiên cứu. Các bước ước lượng cho mô hình BVAR - DSGE.

Tiền nghiệm cho mô hình DSGE. Tóm tắt chương 3 .123 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Phân tích mô tả. Thống kê mô tả dữ liệu vi mô.

Thống kê mô tả dữ liệu vĩ mô. Phân tích thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu của mô hình ước lượng theo phương pháp FGLS. Kết quả nghiên cứu của cú sốc chính sách.

Kiểm tra tính dừng (kiểm định nghiệm đơn vị) cho các chuỗi số liệu. Chọn độ trễ tối ưu và tính ổn định của mô hình. Kiểm định mô hình dạng VAR giản lược. Kiểm định phần dư của các phương trình trong mô hình VAR.

Xác định các điều kiện giới hạn trong ước lượng SVAR. Tham số ước lượng đồng thời. Hàm phản ứng xung. Phân rã phương sai.

Kết quả nghiên cứu của dự báo chính sách. Lựa chọn trọng số lamda (λ) và độ trễ. Mô hình DSGE. Tóm tắt chương 4 .159 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ HẠN CHẾ.

Tóm tắt các kết quả chính của luận án. Khẳng định vai trò của CSTT trong việc ổn định vĩ mô tại Việt Nam. Các biến số vĩ mô có phản ứng động trước các cú sốc chính sách. Mô hình dự báo Keynes mới có ý nghĩa phân tích chính sách.

Hàm ý chính sách. NHNN trong việc sử dụng các công cụ của CSTT. Về việc thực thi chính sách tiền tệ. Mô hình Keynes mới phục vụ công tác dự báo vĩ mô.

Hạn chế của nghiên cứu. Về dữ liệu, cách sử dụng biến trong mô hình. Về phương pháp tiếp cận và đặc điểm của nền kinh tế Việt Nam. Về kết quả nghiên cứu.

Tóm tắt chương 5 .169 THÀNH TỰU NGHIÊN CỨU DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1 : Mục tiêu của chính sách tiền tệ .2 : So sánh 03 mô hình nghiên cứu .1 : Cách đo lường các biến vi mô & vĩ mô và nguồn thu thập .2 : Các biến số vĩ mô DSGE trong mô hình và nguồn thu thập.1 : Thống kê mô tả các biến nội sinh (dữ liệu thô) .2 : Kiểm định bằng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi .3 : Tổng hợp các tiêu chuẩn lựa chọn độ trễ biến nội sinh trong mô hình.4 : Tổng hợp các tiêu chuẩn lựa chọn độ trễ biến ngoại sinh .5 : Kiểm định tự tương quan cho phần dư của hệ phương trình VAR .6 : Các tham số ước lượng đồng thời của hệ phương trình .7 : Kết quả phân rã phương sai của lãi suất .8 : Kết quả phân rã phương sai của tỷ giá .9 : Kết quả phân rã phương sai của lạm phát (dpi) .10 : Kết quả phân rã phương sai của độ lệch sản lượng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phân tích phản ứng của các biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-vi-mo-3013/phan-tich-phan-ung-cua-cac-bien-so-vi-mo-truoc-cu-soc-chinh-sach-tien-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích phản ứng của các biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích tác động biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ bằng mô hình Keynes mới, nâng cao dự báo kinh tế Việt Nam.

Luận án "Phân tích phản ứng của các biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích phản ứng của các biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ" thuộc chuyên ngành Kinh tế học / Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Vĩ Mô.

Luận án "Phân tích phản ứng của các biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích phản ứng của các biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ" có 303 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích phản ứng của các biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter