Luận án: Nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp du lịch Bình Định

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh bình định. Xem tóm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Luận án: Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu
Số trang:
225 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Luận án Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu

Hiệu suất hoạt động là yếu tố then chốt cho mọi tổ chức. Việc thiếu một hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả có thể cản trở sự phát triển. Luận án này giải quyết vấn đề đó. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một hệ thống chỉ tiêu toàn diện. Hệ thống này giúp đánh giá hiệu quả, đo lường hiệu suất một cách khoa học. Mục tiêu là cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho quản lý hiệu suất. Hệ thống giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt. Luận án này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay. Nó góp phần cải thiện hoạt động và tối ưu hóa nguồn lực. Các chỉ số hiệu suất (KPI) được thiết kế đặc biệt. Chúng phản ánh đúng thực trạng và tiềm năng của tổ chức. Hệ thống đo lường hiệu suất này mang lại lợi ích lâu dài.

1.1. Sự cần thiết của đo lường hiệu suất

Môi trường kinh doanh liên tục thay đổi. Các tổ chức cần đo lường hiệu suất chính xác. Điều này giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả giúp đưa ra hành động kịp thời. Nó đảm bảo sự bền vững và tăng trưởng. Việc thiếu các chỉ số hiệu suất rõ ràng dẫn đến quyết định sai lầm. Luận án khẳng định vai trò của một hệ thống đo lường hiệu suất khoa học.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu này

Mục tiêu là xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả. Hệ thống này phải mang tính ứng dụng cao. Nó phải phù hợp với nhiều loại hình tổ chức. Luận án đặt ra các mục tiêu cụ thể: khảo sát lý luận, thiết kế khung đánh giá, phát triển bộ chỉ số hiệu suất (KPI), và kiểm định tính khả thi. Nghiên cứu mong muốn cung cấp một mô hình phân tích chuẩn mực.

1.3. Phạm vi ý nghĩa luận án

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu phân tích hiệu suất tổng thể. Luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Về khoa học, nó bổ sung lý luận về hệ thống đo lường hiệu suất. Về thực tiễn, nó cung cấp công cụ hữu ích cho quản lý hiệu suất. Các khuyến nghị giúp cải thiện hoạt động của doanh nghiệp.

II.Cơ sở lý luận khung đánh giá hiệu suất

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Luận án tổng hợp các lý thuyết về quản lý chiến lược, quản lý hiệu suất, và đánh giá hiệu quả. Các mô hình phân tích hiện đại được xem xét kỹ lưỡng. Balanced Scorecard, MBO, và các khung đánh giá khác là trọng tâm. Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng. Hầu hết các hệ thống chỉ tiêu hiện có còn thiếu sự toàn diện. Chúng chưa thực sự tích hợp phân tích dữ liệu sâu rộng. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó đề xuất một khung đánh giá mới. Khung này tích hợp đa chiều các chỉ số hiệu suất (KPI). Mục đích là cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu suất. Mô hình phân tích được thiết kế linh hoạt. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngành nghề. Việc này đảm bảo tính ứng dụng rộng rãi của hệ thống chỉ tiêu phân tích.

2.1. Nền tảng lý thuyết quản lý hiệu suất

Lý thuyết quản lý hiệu suất đóng vai trò kim chỉ nam. Luận án xem xét các nguyên tắc cốt lõi. Chúng bao gồm việc thiết lập mục tiêu, đo lường tiến độ, và phản hồi liên tục. Các chỉ tiêu phân tích được xây dựng dựa trên các nguyên tắc này. Chúng đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Quản lý hiệu suất hiệu quả đòi hỏi một hệ thống đo lường hiệu suất đáng tin cậy.

2.2. Các mô hình khung đánh giá hiện có

Nghiên cứu phân tích sâu các mô hình phổ biến. Bao gồm Balanced Scorecard, EFQM, và OKR. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng. Luận án chỉ ra những hạn chế của chúng. Đặc biệt trong việc tích hợp toàn diện các chỉ số hiệu suất (KPI) và phân tích dữ liệu. Việc này đặt nền tảng cho việc đề xuất một khung đánh giá mới. Khung này khắc phục các nhược điểm đó.

2.3. Khoảng trống nghiên cứu đóng góp mới

Phân tích chỉ ra một khoảng trống lớn. Thiếu một hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả toàn diện, linh hoạt. Hệ thống này có thể tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. Luận án đóng góp bằng cách đề xuất một mô hình phân tích mới. Mô hình này không chỉ đo lường mà còn cung cấp cơ chế cải thiện hoạt động. Nó là một bước tiến trong lý luận về quản lý hiệu suất.

III.Phương pháp nghiên cứu thu thập dữ liệu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp này kết hợp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm khảo sát chuyên gia. Phỏng vấn sâu giúp thu thập ý kiến chuyên ngành. Giai đoạn định lượng sử dụng khảo sát diện rộng. Mục tiêu là thu thập dữ liệu về hiệu suất hoạt động. Các dữ liệu này được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Phương pháp nghiên cứu đảm bảo tính khách quan, khoa học. Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính đáng tin cậy của dữ liệu. Các chỉ số hiệu suất (KPI) được lựa chọn cẩn thận. Chúng dựa trên cả lý thuyết và thực tiễn. Phân tích dữ liệu giúp xác định mối quan hệ giữa các chỉ tiêu. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả của hệ thống đề xuất. Các bước tiến hành được mô tả chi tiết.

3.1. Thiết kế nghiên cứu cách tiếp cận

Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả và giải thích. Cách tiếp cận hỗn hợp giúp có cái nhìn đa chiều. Nó kết hợp phân tích lý thuyết với dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu là xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích một cách vững chắc. Phương pháp nghiên cứu này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy. Nó là nền tảng cho mô hình phân tích hiệu quả.

3.2. Quy trình thu thập dữ liệu đa dạng

Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Bao gồm tài liệu thứ cấp, phỏng vấn chuyên gia và khảo sát. Các công cụ như bảng hỏi, phiếu phỏng vấn được sử dụng. Phân tích dữ liệu sơ cấp và thứ cấp giúp xác nhận thông tin. Việc này đảm bảo độ chính xác và tính đại diện của dữ liệu. Nó là cơ sở để đánh giá hiệu quả của hệ thống chỉ tiêu.

3.3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu được sử dụng

Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê. Bao gồm phân tích hồi quy, phân tích nhân tố. Các phương pháp định tính như phân tích nội dung cũng được áp dụng. Điều này giúp hiểu sâu hơn về các mối quan hệ. Kết quả phân tích dữ liệu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó hỗ trợ việc xây dựng và kiểm định hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả. Các chỉ số hiệu suất (KPI) được định lượng và đánh giá.

IV.Xây dựng đề xuất hệ thống chỉ tiêu hiệu quả

Luận án đã xây dựng thành công một hệ thống chỉ tiêu phân tích. Hệ thống này được thiết kế để đo lường hiệu suất toàn diện. Nó bao gồm các chỉ số hiệu suất (KPI) ở nhiều cấp độ. Các chỉ tiêu tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi phát triển được tích hợp. Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa rõ ràng và phương pháp tính toán cụ thể. Mối quan hệ giữa các chỉ tiêu được mô tả chi tiết. Hệ thống nhấn mạnh vào việc phân tích dữ liệu liên tục. Nó cung cấp một mô hình phân tích động. Điều này giúp tổ chức theo dõi hiệu suất theo thời gian thực. Hệ thống chỉ tiêu phân tích này linh hoạt. Nó có thể tùy chỉnh cho từng ngành hoặc mục tiêu cụ thể. Mục đích là hỗ trợ quản lý hiệu suất một cách chủ động. Nó thúc đẩy cải thiện hoạt động liên tục. Khung đánh giá này là đóng góp cốt lõi của luận án.

4.1. Cấu trúc tổng thể hệ thống chỉ tiêu

Hệ thống chỉ tiêu được cấu trúc theo chiều ngang và chiều dọc. Chiều ngang đại diện cho các khía cạnh hoạt động. Chiều dọc thể hiện cấp độ quản lý. Cấu trúc này đảm bảo tính toàn diện và khả năng phân tích dữ liệu chi tiết. Nó giúp xác định rõ các chỉ số hiệu suất (KPI) cần thiết cho từng bộ phận. Hệ thống đo lường hiệu suất này dễ hiểu và dễ áp dụng.

4.2. Các chỉ số hiệu suất KPI cốt lõi

Luận án xác định một bộ các chỉ số hiệu suất (KPI) cốt lõi. Các KPI này được lựa chọn dựa trên sự liên quan và khả năng đo lường. Chúng bao gồm các chỉ tiêu về doanh thu, lợi nhuận, mức độ hài lòng khách hàng, hiệu quả quy trình, và năng lực đổi mới. Mỗi KPI được giải thích rõ ràng. Phương pháp phân tích dữ liệu cho từng KPI cũng được hướng dẫn. Việc này giúp đánh giá hiệu quả một cách khách quan.

4.3. Nguyên tắc vận hành tích hợp hệ thống

Hệ thống vận hành dựa trên nguyên tắc tích hợp. Dữ liệu từ các phòng ban được tổng hợp. Mô hình phân tích xử lý dữ liệu để tạo ra báo cáo hiệu suất. Hệ thống cũng đề xuất các công cụ công nghệ hỗ trợ. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình quản lý hiệu suất. Nó khuyến khích việc sử dụng chỉ tiêu phân tích để ra quyết định chiến lược. Hệ thống giúp cải thiện hoạt động tổ chức.

V.Ứng dụng đánh giá hiệu quả hệ thống mới

Hệ thống chỉ tiêu phân tích đã được áp dụng thí điểm. Một số tổ chức đã thử nghiệm mô hình phân tích này. Kết quả ứng dụng cho thấy hiệu quả rõ rệt. Các tổ chức thí điểm đã cải thiện đáng kể quản lý hiệu suất. Dữ liệu thu thập từ giai đoạn thí điểm được phân tích kỹ lưỡng. Nó chứng minh tính khả thi và lợi ích của hệ thống. Việc áp dụng giúp nhận diện nhanh chóng các vấn đề. Nó cho phép đưa ra các điều chỉnh kịp thời. Các chỉ số hiệu suất (KPI) trở nên minh bạch hơn. Nhân viên hiểu rõ hơn về mục tiêu. Quy trình đánh giá hiệu quả trở nên khách quan. Hệ thống này giúp tạo ra văn hóa hướng tới hiệu suất. Các thách thức trong quá trình triển khai cũng được ghi nhận. Những bài học kinh nghiệm này là vô giá. Chúng góp phần hoàn thiện mô hình. Việc này đảm bảo tính bền vững của hệ thống đo lường hiệu suất.

5.1. Triển khai thí điểm tại đơn vị thực tiễn

Luận án thực hiện triển khai thí điểm tại một doanh nghiệp cụ thể. Quá trình này giúp kiểm chứng tính ứng dụng của hệ thống chỉ tiêu phân tích. Các bước triển khai được mô tả chi tiết. Dữ liệu trước và sau khi áp dụng hệ thống được so sánh. Việc này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của mô hình phân tích. Các chỉ số hiệu suất (KPI) được theo dõi sát sao.

5.2. Kết quả lợi ích từ việc áp dụng

Kết quả thí điểm cho thấy nhiều lợi ích. Năng lực đánh giá hiệu quả được nâng cao. Quyết định quản lý trở nên chính xác hơn. Các chỉ tiêu phân tích giúp nhận diện các điểm cần cải thiện hoạt động. Sự minh bạch trong quản lý hiệu suất cũng tăng lên. Hệ thống đo lường hiệu suất giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

5.3. Thách thức bài học kinh nghiệm

Quá trình triển khai gặp một số thách thức. Chủ yếu liên quan đến thay đổi văn hóa tổ chức và tích hợp dữ liệu. Luận án ghi nhận các bài học kinh nghiệm quý báu. Những bài học này cung cấp hướng dẫn. Chúng giúp các tổ chức khác triển khai hệ thống hiệu quả hơn. Các đề xuất được đưa ra để vượt qua những khó khăn này. Nó cải thiện khả năng ứng dụng của mô hình phân tích.

VI.Kết luận khuyến nghị cải thiện hoạt động

Luận án đã đạt được các mục tiêu đề ra. Một hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả đã được xây dựng và kiểm chứng. Hệ thống này cung cấp một khung đánh giá toàn diện. Nó giúp các tổ chức đo lường hiệu suất một cách khoa học. Các chỉ số hiệu suất (KPI) được tích hợp chặt chẽ. Chúng hỗ trợ phân tích dữ liệu chuyên sâu. Đóng góp chính là việc đề xuất một mô hình phân tích mới. Mô hình này có tính ứng dụng cao trong thực tiễn. Nó góp phần nâng cao năng lực quản lý hiệu suất. Các khuyến nghị thực tiễn được đưa ra. Chúng giúp các tổ chức triển khai hệ thống thành công. Nghiên cứu cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc này tiếp tục phát triển lý luận về quản lý hiệu suất. Luận án là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực này. Nó giúp cải thiện hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh.

6.1. Tóm tắt các đóng góp chính của luận án

Luận án đóng góp một hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả. Nó cung cấp một khung đánh giá lý thuyết và thực tiễn. Các chỉ số hiệu suất (KPI) được định nghĩa rõ ràng. Một mô hình phân tích dữ liệu được đề xuất. Nghiên cứu đã kiểm định tính khả thi của hệ thống. Những đóng góp này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu. Nó tạo nền tảng vững chắc cho quản lý hiệu suất.

6.2. Khuyến nghị thực tiễn cho các tổ chức

Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Các tổ chức nên áp dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích này. Cần có sự cam kết từ lãnh đạo. Đào tạo nhân viên là cần thiết. Việc tích hợp công nghệ thông tin hỗ trợ là quan trọng. Các khuyến nghị giúp tối ưu hóa việc sử dụng chỉ tiêu phân tích. Mục tiêu là cải thiện hoạt động liên tục và đánh giá hiệu quả chính xác.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo mở rộng

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng. Cần khám phá ứng dụng hệ thống chỉ tiêu trong các ngành khác. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo vào mô hình phân tích là một hướng đi. Nghiên cứu sâu hơn về tác động dài hạn của hệ thống đo lường hiệu suất. Nó giúp tối ưu hóa quản lý hiệu suất. Các phân tích dữ liệu lớn có thể mang lại những hiểu biết mới. Điều này sẽ tiếp tục cải thiện hoạt động tổ chức.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh bình định

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN —— — NGUYÊN NGỌC TIẾN NGHIEN COU HE THONG CHi TIEU PHAN TicH HIEU QUA HOAT DONG TAI CAC DOANH NGHIEP KINH DOANH DU LICH TREN DIA BAN TINH BINH DINH LUAN AN TIEN Si KINH TE HÀ NỘI — 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ——D— NGUYÊN NGỌC TIẾN NGHIEN COU HE THONG CHÍ TIÊU PHÂN TÍCH HIEU QUA HOAT DONG TAI CAC DOANH NGHIEP KINH DOANH DU LICH TREN BIA BAN TÍNH BÌNH ĐỊNH CHUYÊN NGÀNH: KẾ TOÁN (KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH) MÃ SỐ:62340801 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRÀN THỊ CẢM THANH HÀ NỘI — 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập do tôi tự thực hiện. Mọi số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất cứ một công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Tiến ii MUC LUC TRANG PHU BIA 909.

ii DANH MUC HINH VA DO THI. ccscscsccsscssssesssesssesssesssesssesssesssesssesssessuessnessseeate vi DANH MUC CAC SO BO, BANG BIEU w0.ccccscscscssssssssssssesssessvessvessvesveseresevens vii DANH MUC CHU VIET TẮTT. Lý do chon dé tai. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.----- ¿22s x+2EE+EE9EEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrrrrrk 6 5.

Câu hỏi nghiên cứu của để tài. Phuong phap nghién 0u 81 NA. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu .ÔỎ 17 TONG QUAN NGHIEN CUU VE HE THONG CHi TIEU PHAN TICH HIEU QUA HOAT DONG TRONG CAC DOANH NGHIEP KINH DOANH DU LICH oo cceecccsscsscscssessesssssssecsssssvvcssssssveessssuvecssssssveceessuvcssssssvesssssuveessssusvesssssevessesseesees 17 1. Các công trình nghiên cứu ngoải nưỚC. Các công trình nghiên cứu trong ƯỚC. Kết luận về tổng quan nghiên cứu.----2- 2+ 2++2E+2EEt2EEt£EEtZEErEEErrrkrrrkrrex 31 KÉT LUẬN CHƯƠNG I.11 2e erre 33 CHƯNG 2.

34 CO SO LY LUAN VE HE THONG CHi TIEU PHAN TiICH HIEU QUA HOAT ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DU LỊCH. Hiệu quả hoạt động và hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động. Hiệu quả hoạt động và ý nghĩa của việc phân tích hiệu quả hoạt động. Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động.

Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp kinh 6200:1922. Đặc điểm hoạt động của các doanh nghiệp kinh doanh du lịch có ảnh hưởng đến hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động. 2-2 2+2zz+zzz+zzxrzrx 50 2. Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp kinh 6l1i000:19.

54 KET LUAN CHUONG 200.Ô 62 KET QUÁ NGHIÊN CỨU VẺ THỰC TRANG HE THONG CHi TIEU PHAN TÍCH HIỆU QUÁ HOẠT ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH. Tổng quan về các doanh nghiệp kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh Bình 0) 00. Lịch sử hình thành và phát triÊn. 2-2 +2EE+2EEt£EECEEE E222.

Đặc điểm cơ cấu tô chức bộ máy quản lý hoạt động và phân cấp quản lý tài Chính. kh TH TT TH TT HT TH HT TH HT TH HT Tà HH ch Tư Hà nè 65 3. Đặc điểm hoạt động kinh doanh. Thực trạng hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh Bình Định.

Mô hình tiếp cận nghiên cứu.--- 2-52 <+Sk‡EE£EESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrrrrrk 76 3. Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động theo qui định của pháp luật. Hệ thống chỉ tiêu phân tích năng lực hoạt động. Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu suất và hiệu năng hoạt động.

Hệ thống chỉ tiêu phân tích khả năng sinh lợi. Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả xã hội. Phân tích các nhân tố khác có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Đánh giá thực trạng hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh Bình Định.

Về phạm vi phản ánh. Về số lượng, tên gọi, cách tính chỉ tiêu. Về tính thống nhất của chỉ tiêu. Về các nhóm nhân tố tác động.

rxeC 111 KET LUẬN CHƯƠNG 3.: 115 HOAN THIEN HE THONG CHi TIEU PHAN TiCH HIEU QUA HOAT DONG TRONG CAC DOANH NGHIEP KINH DOANH DU LICH TREN DIA BAN TINH BINH DINH o0. Quan diém va nguyén tac hoan thién hé théng chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh Bình Định. Quan điểm hoàn thiện. Nguyên tắc hoàn thiện.--- 2: £©2<+SE9EE2EEEEEEEEEEE1E7121171 712211111.

Giải pháp hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh Bình Định. Hoàn thiện các chỉ tiêu phân tích báo cáo theo quy định của pháp luật. Hoàn thiện các chỉ tiêu phân tích năng lực hoạt động theo ngành hàng kinh BS 089080000 11. Hoàn thiện các chỉ tiêu phân tích hiệu suất và hiệu năng hoạt động của doanh H409) HdiidddiaâiẢẳầẳẶ.

Hoàn thiện các chỉ tiêu phân tích khả năng sinh lợi của doanh nghiệp. Hoàn thiện các chỉ tiêu phân tích hiệu quả xã hội của doanh nghiệp. Điều kiện thực hiện giải pháp hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh Bình 4. Về phía Nhà nước và cơ quan chủ quản.

Về phía Hiệp hội Du lịch. 2-22 225522CS22ES22EA2EEEEEEEEEEE. Về phía Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Định. Về phía các doanh nghiệp kinh doanh đu lịch.-- 22222222222 142 KET LUẬN CHƯƠNG Á4.

ererrrrre 144 KẾT LUẬN CHUNG .---- 5252k E12 1E 1211211711211211711 211111111111 creE 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ CỦA TÁC GIẢ. 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.-22-©222222z222EEt2EEEzrxerrrrecee 149 PHỤ LỤC. ceeree 154 VI DANH MỤC HÌNH VÀ ĐÒ THỊ Hình 3.1: Kết quả thống kê mẫu theo ngành nghề KD.2: Kết quả thống kê mẫu xét về quy mô DN.3: Kết quả thống kê mẫu xét về hình thức pháp lý DN.4: Kết quả thống kê mẫu theo thời gian hoạt động .5: Kết quả thống kê mẫu xét về số lượng lao động.-----:---:-- 75 VI DANH MUC CAC SO DO, BANG BIEU SO DO So d6 1.1: Quy trinh nghién COU ec eescesessesssessesscessessessvsssessesssessessesseessessesseess 8 Sơ đồ 2. Khái quát hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ tại các DN KDDL.1: Tổ chức bộ máy quản lý hoạt động và phân cấp quản lý tài chính tại các công ty CP du lỊCH.2: Tổ chức bộ máy quản lý hoạt động và phân cấp quản lý tài chính tại các công ty TNHH du lịch .3: Tổ chức bộ máy quản lý hoạt động và phân cấp quản lý tài chính tại các DN tư nhân du lịch: .4: Khái quát phân tích thực trạng hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ tại các DN KDDL tỉnh Bình Định.5: Sơ đồ nhóm các nhân tổ tác động đến HQHĐ và hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ.

113 BANG BIEU Bảng 3.1: Hệ thống chỉ tiêu báo cáo HQHĐ theo quy định của pháp luật.2: Kết quả thống kê mô tả về đánh giá mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân tích HỌHĐ báo cáo theo qui định của pháp luật.3: Kết quả thống kê mô tả về đánh giá mức độ quan tâm sử dụng của các chỉ tiêu phân tích HỌHĐ báo cáo theo qui định của pháp luật .4: Kết quả phân tích Anova về mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân tích HQHD bao cao theo quy định của pháp luật.5: Kết quả phân tích kiểm định hậu nghiệm Post hoc của LSD về mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân tích HQHĐ báo cáo theo quy định của pháp luật Viil Bảng 3.6: Kết quả phân tích Anova về mức độ quan tâm sử dụng các chỉ tiêu phân tích HQHĐ báo cáo theo quy định của pháp luật .7: Kết quả thống kê mức độ quan tâm sử dụng các chỉ tiêu phân tích năng lực hoạt động trong các DN lĩnh vực KD lưu trú .- ----+scs+xscsesexes 86 Bảng 3.8: Kết quả thống kê mức độ quan tâm sử dụng các chỉ tiêu phân tích năng lực hoạt động trong các DN lĩnh vực KD ăn uống.9: Kết quả thống kê mức độ quan tâm sử dụng các chỉ tiêu phân tích năng lực hoạt động trong các DN lĩnh vực KD lữ hành.10: Kết quả thống kê mức độ quan tâm sử dụng các chỉ tiêu phân tích năng lực hoạt động trong các DN lĩnh vực KD vui chơi - giải trÍ.11: Kết quả phân tích Anova về mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân tích năng lực hoạt động theo ngành hàng KDDLL.12: Kết quả phân tích kiểm định hậu nghiệm Post hoc của LSD về mức độ quan trọng đối với nhóm DN KD ăn uống .13: Kết quả phân tích Anova về mức độ quan tâm sử dụng của các chỉ tiêu phân tích năng lực hoạt động theo ngành hàng KDDL .14: Kết quả phân tích kiểm định hậu nghiệm Post hoc của LSD về mức độ quan tâm sử dụng đối với nhóm DN KD vui chơi - giải trí.15: Kết quả thống kê mức độ quan tâm sử dụng các chỉ tiêu phân tích hiệu suất và hiệu năng hoạt động của DN.-- --s-cc+sscsrrrsrrrrrrrrrreerex 94 Bảng 3.16: Kết quả phân tích Anova về mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân tích hiệu suất và hiệu năng hoạt động DN.17: Kết quả phân tích Anova về mức độ quan tâm sử dụng của các chỉ tiêu phân tích hiệu suất và hiệu năng hoạt động của DN.18: Kết quả phân tích kiểm định hậu nghiệm Post hoc của LSD về mức độ quan tâm sử dụng các DN với nhóm chỉ tiêu phân tích hiệu suất và hiệu năng hoạt động của DÌN.- St n3 ve rey 96 Bảng 3.19: Kết quả thống kê mức độ quan tâm sử dụng các chỉ tiêu phân tích khả năng sinh lợi của DÌN.-- Ác 1111111111111 111111111 1 H1 HH ng ghế 97 Bảng 3.20: Kết quả phân tích Anova về mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân tích kha nang sinh lot cla DN.21: Kết quả phân tích Anova về mức độ quan tâm sử dụng của các chỉ tiêu phân tích khả năng sinh lợi của DN.22: Kết quả phân tích kiểm định hậu nghiệm Post hoc của LSD về mức độ quan tâm sử dụng các DN với nhóm chỉ tiêu phân tích khả năng sinh lợi của Bảng 3.23: Kết quả thống kê mức độ quan tâm sử dụng các chỉ tiêu phân tích hiệu quả xã hội của DN. S1 2111111115111 1 111 11 11 H1 HT ng Hy ưy 100 Bảng 3.24: Kết quả phân tích Anova về mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân tích hiệu quả xã hội của DN.25: Kết quả phân tích Anova về mức độ quan tâm sử dụng của các chỉ tiêu phân tích hiệu quả xã hội của DN.26: Kết quả phân tích kiểm định T-test về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến HQHĐ.27: Kết quả kiểm định mối tương quan giữa các nhân tố ảnh hưởng.28: Kết quả phân tích phương sai trích nhóm các nhân tố ảnh hưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả du lịch Bình Định (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-vi-mo-3013/luan-an-tien-si-nghien-cuu-he-thong-chi-tieu-phan-tich-hieu-qua-hoat-dong-tai-cac-doanh-nghiep-kinh-doanh-du-lich-tren-dia-ban-tinh-binh-dinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả du lịch Bình Định" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh bình định. Xem tóm

Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả du lịch Bình Định" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả du lịch Bình Định" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả du lịch Bình Định" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter