Luận án Tiến sĩ: Giải pháp phát triển nhân lực ngành đóng tàu Hải Phòng - Hoàng Thị Thúy Phương
Giải pháp phát triển nhân lực ngành đóng tàu Hải Phòng: đào tạo, thu hút lao động kỹ thuật, nâng cao tay nghề đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp địa phương.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiện trạng nhân lực đóng tàu Hải Phòng: Thách thức lớn
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Tổ chức và quản lý vận tải
- Tác giả:
- Hoàng Thị Thúy Phương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiện trạng nhân lực đóng tàu Hải Phòng Thách thức lớn
Ngành đóng tàu Hải Phòng giữ vai trò chiến lược. Nhu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao rất cấp thiết. Tuy nhiên, ngành đối mặt nhiều thách thức về số lượng và chất lượng nhân lực. Cơ cấu lao động còn chưa hợp lý, thiếu chuyên gia và công nhân lành nghề. Đây là rào cản lớn cho sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp đóng tàu tại khu vực. Việc phân tích rõ ràng hiện trạng giúp xác định đúng trọng tâm cải thiện. Các doanh nghiệp cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào con người. Chất lượng nguồn nhân lực trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và hiệu quả sản xuất. Hải Phòng có tiềm năng lớn. Phát triển nhân lực là chìa khóa mở khóa tiềm năng đó. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp toàn diện, đồng bộ. Giải pháp cần tập trung vào đào tạo, thu hút và giữ chân người lao động. Đảm bảo nguồn nhân lực đủ mạnh là ưu tiên hàng đầu. Nó hỗ trợ ngành đóng tàu thích ứng với thị trường. Ngành đóng tàu Hải Phòng cần một kế hoạch phát triển nhân lực rõ ràng.
1.1. Thực trạng nguồn nhân lực và cơ cấu lao động
Số lượng nhân lực ngành đóng tàu Hải Phòng có sự biến động. Dữ liệu cho thấy cấu trúc nhân lực chưa tối ưu. Tỷ lệ lao động quản lý và lao động sản xuất chưa đồng đều. Trình độ chuyên môn của lao động quản lý nghiệp vụ cần được nâng cao. Nhiều công nhân thiếu chứng chỉ tay nghề cao. Độ tuổi trung bình của lao động cũng là một vấn đề. Có sự thiếu hụt lao động trẻ, có trình độ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu công nghệ mới. Các doanh nghiệp đóng tàu gặp khó khăn trong tuyển dụng. Thị trường lao động cạnh tranh gay gắt. Cần có chiến lược thu hút nhân lực rõ ràng hơn.
1.2. Hạn chế về năng lực và chất lượng lao động
Kiến thức chuyên môn của lao động quản lý còn hạn chế. Kỹ năng quản trị chưa đạt yêu cầu. Sự hiểu biết về môi trường kinh doanh còn yếu. Lao động sản xuất thiếu các kiến thức cơ bản về an toàn. Phẩm chất cần có của lao động chưa được trau dồi đầy đủ. Số lượng lao động mắc bệnh nghề nghiệp còn cao. Điều này cho thấy môi trường làm việc cần cải thiện. Năng suất lao động chưa cao. Chất lượng sản phẩm có thể bị ảnh hưởng. Các chương trình đào tạo hiện tại chưa đáp ứng. Cần thay đổi để nâng cao năng lực thực tế. Nâng cao chất lượng nhân lực là mục tiêu then chốt.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nhân lực
Nhiều yếu tố tác động đến sự phát triển nhân lực. Yếu tố bên trong doanh nghiệp bao gồm chính sách đào tạo. Chế độ lương thưởng, phúc lợi cũng rất quan trọng. Môi trường làm việc an toàn, thân thiện thúc đẩy lao động. Yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách nhà nước. Thị trường lao động, cạnh tranh nguồn nhân lực ảnh hưởng lớn. Sự phát triển của công nghệ đóng tàu đòi hỏi kỹ năng mới. Các doanh nghiệp cần nhìn nhận tổng thể. Xác định đúng các nhân tố ảnh hưởng. Từ đó đưa ra giải pháp phát triển nhân lực hiệu quả.
II.Phân tích năng suất lao động ngành đóng tàu Hải Phòng
Năng suất lao động là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động. Ngành đóng tàu Hải Phòng cần cải thiện chỉ số này. Phân tích năng suất lao động giúp đánh giá đúng tình hình. Nó cũng chỉ ra các điểm yếu cần khắc phục. Năng suất lao động thấp làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Năng suất lao động ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Việc so sánh qua các năm giúp nhận diện xu hướng. Từ đó, các nhà quản lý có thể đưa ra quyết định phù hợp. Cần xem xét năng suất lao động theo nhiều tiêu chí. Tính theo doanh thu và giá trị sản lượng đều cần đánh giá. Năng suất lao động của cán bộ công nhân viên cũng cần được phân tích kỹ. Mục tiêu là đạt được mức năng suất tối ưu. Nâng cao năng suất lao động là yêu cầu cấp thiết. Điều này góp phần vào sự phát triển chung của ngành.
2.1. Đánh giá năng suất lao động bình quân
Năng suất lao động bình quân tại các doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng có sự chênh lệch. Chỉ số này được tính toán dựa trên doanh thu. Dữ liệu từ năm 2013 đến 2017 cho thấy một số biến động. Mức năng suất này cần được xem xét kỹ lưỡng. Năng suất lao động bình quân còn thấp so với tiềm năng. Điều này đặt ra yêu cầu phải có biện pháp cải thiện. Việc phân tích sâu giúp hiểu rõ nguyên nhân. Có thể do công nghệ lạc hậu, quy trình chưa tối ưu. Hoặc do trình độ của người lao động chưa cao. Đây là một thách thức lớn.
2.2. So sánh biến động năng suất lao động qua các năm
Sự biến động năng suất lao động từ năm 2013 đến 2017 đáng chú ý. Có những giai đoạn năng suất tăng trưởng chậm. Có những năm chỉ số này giảm sút. Phân tích này giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng. Nó cũng chỉ ra sự liên hệ với kết quả sản xuất kinh doanh. Các yếu tố như đầu tư công nghệ, chính sách nhân sự tác động mạnh. So sánh năng suất theo giá trị sản lượng cũng cho thấy xu hướng tương tự. Cần có kế hoạch hành động cụ thể. Kế hoạch phải nhằm mục tiêu nâng cao năng suất một cách bền vững.
III.Giải pháp đào tạo nâng cao chất lượng nhân lực đóng tàu
Đào tạo là yếu tố cốt lõi để nâng cao chất lượng nhân lực. Ngành đóng tàu Hải Phòng cần các chương trình đào tạo phù hợp. Các giải pháp phải thiết thực, bám sát nhu cầu thực tế. Phát triển nhân lực không chỉ là đào tạo kỹ năng. Nó bao gồm cả kiến thức chuyên môn và phẩm chất nghề nghiệp. Đầu tư vào đào tạo là đầu tư vào tương lai. Chương trình đào tạo cần đa dạng hóa về hình thức và nội dung. Đào tạo lại, bồi dưỡng định kỳ là cần thiết. Nâng cao chất lượng nhân lực giúp tăng năng suất. Nó cũng cải thiện khả năng thích ứng với công nghệ mới. Doanh nghiệp cần chủ động trong công tác này. Hợp tác với các cơ sở giáo dục cũng rất quan trọng. Tạo ra đội ngũ nhân lực vững mạnh là mục tiêu hàng đầu. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.
3.1. Phát triển chương trình đào tạo phù hợp
Chương trình đào tạo cần được thiết kế lại. Nội dung phải cập nhật theo xu hướng công nghệ đóng tàu. Phương pháp đào tạo cần linh hoạt, kết hợp lý thuyết và thực hành. Phát triển chương trình đào tạo cho lao động quản lý và sản xuất. Đặc biệt chú trọng đến kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản trị. Cần có lộ trình đào tạo rõ ràng cho từng vị trí. Chương trình cũng phải bao gồm các yếu tố phát triển tâm lực. Điều này giúp nâng cao ý thức, trách nhiệm của người lao động. Đảm bảo đào tạo có tính ứng dụng cao.
3.2. Nâng cao năng lực cho lao động quản lý nghiệp vụ
Lao động quản lý nghiệp vụ cần được bồi dưỡng kiến thức chuyên môn sâu. Các khóa học về quản trị, kinh doanh cần được tổ chức thường xuyên. Nâng cao kỹ năng ra quyết định, giải quyết vấn đề. Tăng cường hiểu biết về môi trường kinh doanh và thị trường. Đào tạo về năng lực lãnh đạo, quản lý đội nhóm. Phát triển tâm lực cho đội ngũ quản lý cũng quan trọng. Điều này giúp họ có tầm nhìn chiến lược. Họ có khả năng dẫn dắt doanh nghiệp vượt qua thách thức. Chất lượng đội ngũ quản lý quyết định hiệu quả hoạt động.
3.3. Cải thiện kỹ năng cho lao động sản xuất trực tiếp
Lao động sản xuất cần được đào tạo kỹ năng chuyên môn. Các khóa huấn luyện về công nghệ mới trong đóng tàu là cần thiết. Nâng cao tay nghề thông qua thực hành tại xưởng. Đảm bảo kiến thức về an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp. Cải thiện phẩm chất, tác phong công nghiệp. Chương trình đào tạo cần thực tế và dễ tiếp thu. Việc này giúp họ làm chủ công nghệ. Nó cũng giảm thiểu tai nạn lao động. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Lao động sản xuất chất lượng cao là nền tảng của ngành.
IV.Chính sách thu hút nhân tài giữ chân lao động đóng tàu
Thu hút và giữ chân nhân tài là một thách thức lớn. Ngành đóng tàu Hải Phòng cần chính sách nhân sự hấp dẫn. Chính sách này bao gồm cả lương, thưởng và phúc lợi. Cần tạo ra môi trường làm việc cạnh tranh. Điều này giúp doanh nghiệp tuyển được người giỏi. Nó cũng giúp giữ chân những người có kinh nghiệm. Nâng cao sự hài lòng của người lao động là ưu tiên. Một môi trường làm việc tốt sẽ tăng cường sự gắn bó. Các chính sách cần minh bạch, công bằng. Chúng cần khuyến khích sự phát triển cá nhân. Thu nhập bình quân cần được cải thiện. Đảm bảo cuộc sống ổn định cho người lao động. Đây là yếu tố quan trọng để ngành đóng tàu phát triển bền vững.
4.1. Xây dựng chế độ lương thưởng cạnh tranh
Mức thu nhập bình quân tại các doanh nghiệp cần được đánh giá lại. Chế độ lương thưởng phải cạnh tranh với thị trường lao động. Áp dụng chính sách lương theo năng lực và hiệu quả công việc. Có các khoản thưởng khuyến khích cho sáng kiến, cải tiến. Minh bạch trong việc tính lương, thưởng. Tạo động lực mạnh mẽ cho người lao động phấn đấu. Thu nhập ổn định giúp người lao động yên tâm làm việc. Nó cũng thu hút lao động có trình độ từ nơi khác. Đây là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài.
4.2. Cải thiện môi trường làm việc và phúc lợi
Môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ là cần thiết. Đầu tư vào trang thiết bị bảo hộ lao động hiện đại. Giảm thiểu nguy cơ bệnh nghề nghiệp cho người lao động. Cung cấp các chế độ phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm, y tế. Hỗ trợ nhà ở, đi lại cho người lao động xa nhà. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao. Tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng cho người lao động. Môi trường làm việc tốt giúp tăng sự gắn bó và hiệu suất.
V.Định hướng phát triển bền vững nguồn nhân lực đóng tàu
Phát triển nguồn nhân lực bền vững là chiến lược dài hạn. Ngành đóng tàu Hải Phòng cần có tầm nhìn xa. Định hướng này phải gắn liền với sự phát triển kinh tế xã hội. Quy hoạch nguồn nhân lực cần phù hợp với chiến lược ngành. Việc ứng dụng công nghệ mới là không thể tránh khỏi. Công tác đào tạo cần đi trước một bước. Đảm bảo nguồn nhân lực đáp ứng được yêu cầu của công nghệ 4.0. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và các trường đào tạo. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái nhân lực mạnh mẽ. Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành trên thị trường quốc tế. Phát triển bền vững đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Nó cần sự cam kết từ tất cả các bên liên quan.
5.1. Quy hoạch nguồn nhân lực dài hạn
Cần xây dựng kế hoạch phát triển nhân lực chi tiết. Kế hoạch phải có tầm nhìn đến 5, 10 năm tới. Dự báo nhu cầu về số lượng và chất lượng nhân lực. Xác định các chức danh quản trị tiêu chuẩn. Lập bản đồ năng lực cho từng vị trí. Quy hoạch cần xem xét yếu tố độ tuổi, trình độ. Đảm bảo có đội ngũ kế cận chất lượng. Điều này giúp ngành đóng tàu chủ động hơn. Nó giảm thiểu rủi ro thiếu hụt nhân lực trong tương lai. Quy hoạch nguồn nhân lực là kim chỉ nam cho mọi hoạt động.
5.2. Ứng dụng công nghệ mới vào đào tạo
Công nghệ số hóa mang lại cơ hội lớn cho đào tạo. Ứng dụng thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) trong huấn luyện. Sử dụng các phần mềm mô phỏng quá trình đóng tàu. Phát triển các khóa học trực tuyến (e-learning). Điều này giúp tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả. Nó cũng giúp người lao động tiếp cận kiến thức mới dễ dàng hơn. Ứng dụng công nghệ tạo ra môi trường học tập hiện đại. Đào tạo nhân lực thích nghi với xu thế công nghệ 4.0. Đây là bước đi quan trọng để nâng cao chất lượng.
5.3. Tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo
Liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và trường đại học, cao đẳng là cần thiết. Cùng xây dựng chương trình đào tạo sát với thực tế. Doanh nghiệp tham gia vào quá trình giảng dạy, hướng dẫn thực tập. Cơ sở đào tạo cung cấp nguồn nhân lực chất lượng. Tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm. Mở rộng cơ hội thực tập, việc làm cho sinh viên. Sự hợp tác này tạo ra chuỗi giá trị. Nó đảm bảo cung cấp nguồn nhân lực phù hợp. Hợp tác là chìa khóa để ngành đóng tàu phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NCS. HOÀNG THỊ THÚY PHƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC CHO NGÀNH ĐÓNGTÀU KHU VỰC HẢI PHÒNG Ngành: Tổ chức và quản lý vận tải; Mã số: 9840103 Chuyên ngành: Tổ chức và quản lý vận tải Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thái Sơn Hải Phòng - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Hoàng Thị Thúy Phương,tác giả của Luận án tiến sĩ: “Các giải pháp phát triển nhân lực cho ngành đóng tàu khu vực Hải Phòng”. Bằng danh dự của mình, tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và chưa được công bố toàn bộ nội dung này bất kỳ ở đâu, không có phần nội dung nào được sao chép một cách bất hợp pháp từ công trình nghiên cứu của các tác giả khác. Kết quả nghiên cứu, nguồn số liệu trích dẫn, tài liệu tham khảo nêu trong phần Luận án hoàn toàn chính xác và trung thực.
Hải Phòng, ngày .năm 202 0 Tác giả Hoàng Thị Thúy Phương LỜI CẢM ƠN Trong thời gian hoàn thành Luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự giúp đỡ, nhiệt tình của Viện Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.Nguyễn Thái Sơn,TS.Vũ Thế Bình là hai thầy giáo hướng dẫn khoa học đã luôn tâm huyết, nhiệt tình, quan tâm để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin cảm ơn Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy, Ban lãnh đạo các công ty đóng tàu Sông Cấm, Phà Rừng, Bạch Đằng, Nam Triệu, các chuyên gia trong lĩnh vực liên quan đã đóng góp những ý kiến xác đáng, hỗ trợ nhiệt tình và cung cấp số liệu cho đề tài nghiên cứu này. Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo, gia đình và đồng nghiệp đã luôn tạo điều kiện quan tâm giúp đỡ, động viên tôi hoàn thành Luận án.
DANH MỤC CÁC BẢNG TÊN BẢNG TRANG Bảng 2.1 Lao động sản xuất 30 Bảng 2.2 Các tiêu chí đánh giá PTNL ngành đóng tàu 37 Bảng 3.1 Phân loại các doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng 53 theo dạng công trình nâng hạ thủy và theo gam tàu.2 Định hướng chuyên môn hóa sản xuất cho từng DNĐT 60 Bảng 3.3 Kết quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp đóng 67 tàu khu vực Hải Phòng từ năm 2013 đến 2017 Bảng 3.4 So sánh sự biến động về kết quả sản xuất kinh doanh của các 68 doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng từ năm 2013 - 2017 Bảng 3.5 Bảng số lượng nhân lực các doanh nghiệp đóng tàu khu 70 vực Hải Phòng Bảng 3.6 Tổng hợp cơ cấu nhân lực trong một số doanh nghiệp đóng tàu 71 khu vực Hải Phòng Bảng 3.7 Năng suất lao động bình quân của các doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng tính theo doanh thu từ năm 2013 đến 74 2017 Bảng 3.8 Năng suất lao động tính theo tổng doanh thu của các 75 doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng từ năm 2013 - 2017 Bảng 3.9 So sánh năng suất lao động bình quân tính theo doanh thu của các doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng từ năm 2014 76 - 2017 Bảng 3.10 Năng suất lao động bình quân tính theo giá trị sản lượng của các doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng từ năm 2013 - 78 2017 Bảng 3.11 So sánh năng suất lao động bình quân tính theo giá trị sản lượng của các doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng năm 79 2013 - 2017 Bảng 3.12 Năng suất lao động của cán bộ công nhân viên tính theo 80 giá trị tổng sản lượng năm 2013 - 2017 Bảng 3.13 Cơ cấu các phần tử mẫu điều tra 82 Bảng 3.14 Thống kê trình độ chuyên môn của lao động quản lý nghiệp vụ trong doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng năm 83 2017 Bảng 3.15 Những kiến thức cần thiết với lao động quản lý nghiệp vụ 84 ngành đóng tàu Bảng 3.16 Đánh giá sự hiểu biết về môi trường kinh doanh 85 Bảng 3.17 Mức độ kỹ năng quản trị 86 Bảng 3.18 Thống kê lao động quản lý theo độ tuổi trong doanh nghiệp 87 đóng tàu năm 2017 Bảng 3.19 Bảng đánh giá về tâm lực của lao động quản lý nghiệp 89 vụ Bảng 3.20 Chương trình đào tạo lao động quản lý nghiệp vụ tại các 91 doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng năm 2017 Bảng 3.21 Các kiến thức chuyên môn cho lao động quản lý nghiệp 92 vụ Bảng 3.22 Phương pháp đào tạo tại các doanh nghiệp đóng tàu khu 93 vực Hải Phòng Bảng 3.23 Chương trình đào tạo để phát triển tâm lực cho lao động 94 quản lý nghiệp vụ Bảng 3.24 Thu nhập bình quân tại các doanh nghiệp đóng tàu khu 95 vực Hải Phòng giai đoạn 2013-2017 Bảng 3.25 Trình độ chuyên môn của đội ngũ lao động sản xuất 96 Bảng 3.26 Những kiến thức cần thiết với lao động sản xuấtở doanh 97 nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng Bảng 3.27 Những phẩm chất cần có đối với lao động sản xuất 98 Bảng 3.28 Bảng cơ cấu đội ngũ lao động sản xuất theo độ tuổi 99 Bảng 3.29 Bảng số lượng lao động sản xuất mắc bệnh nghề nghiệp 102 trong các doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng Bảng 3.30 Cơ cấu lao động sản xuất trong các doanh nghiệp đóng 104 tàu khu vực Hải Phòng năm 2017 Bảng 3.31 Chương trình đào tạo lao động trực tiếp sản xuất 106 Bảng 3.32 Các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến phát triển nhân lực 116 Bảng 4.2 Chỉ tiêu định lượng về chất lượng cho lao động quản lý 125 nghiệp vụ Bảng 4.3 Chỉ tiêu định lượng về chất lượng cho lao động sản xuất 125 Bảng 4.4 Bộ tiêu chuẩn các chức danh quản trị 127 Bảng 4.5 Chương trình đào tạo lao động quản lý nghiệp vụ 140 Bảng 4.6 Tỉ lệ công nhân mắc bệnh nghề nghiệp giai đoạn 2013- 159 2019 và dự kiến cho giai đoạn từ 2020 - 2045 DANH MỤC CÁC HÌNH TÊN HÌNH TRANG Hình 2. Chu kỳ ngành công nghiệp đóng tàu 26 Hình 2. Tháp quản trị 30 Hình 3.Tổng số tàu đóng mới của ngành đóng tàu Hải Phòng 62 giai đoạn 2013-2017 Hình 3. Giá trị sản lượng ngành ngành đóng tàu Hải Phòng 62 giai đoạn 2013-2017 Hình 3.
Tổng số lao động ngành ngành đóng tàu Hải Phòng 63 năm 2017 Hình 3. Biểu đồ phân loại sức khoẻ theo thể lực của lao động sản xuất trong doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải 103 Phòng Hình 4. Các yếu tố động viên khuyến khích trong doanh 146 nghiệp DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT GIẢI THÍCH DN Doanh nghiệp DNĐT Doanh nghiệp đóng tàu DWT Deadweight tonnage ĐT Đóng tàu ĐNQL Đội ngũ quản lý ĐTB Điểm trung bình ĐLC Độ lệch chuẩn LĐ QLNV Lao động quản lý nghiệp vụ LĐSX Lao động sản xuất NL Nhân lực IMO International maritime organization ILO International labour organization OFF-JT Off the job training OJT On the job training SBIC Tổng công ty công nghiệp tàu thủy TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên TEU Twenty-foot equivalent units VINASHIN Tập đoàn công nghiệp tàu thủy Việt Nam MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hải Phòng với hơn 125km chiều dài đường bờ biển được xác định là trung tâm đóng tàu khu vực phía Bắc, chiếm hơn nửa giá trị sản lượng của toàn nghành công nghiệp đóng tàu cả nước với 20 công ty đóng tàu lớn nhỏ.
Ngành công nghiệp tàu thủy Hải Phòng phải đảm đương “sứ mệnh” vai trò đầu đàn, trọng yếu nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của toàn ngành. Vì vậy, Tổng công ty công nghiệp tàu thủy rất chú trọng đầu tư cho các doanh nghiệp và các đơn vị thành viên thuộc khu vực Hải Phòng như Bạch Đằng, Sông Cấm, Phà Rừng, Nam Triệu. Đến nay, Hải Phòng đã trở thành trung tâm cơ khí đóng tàu của cả nước, nơi ra đời nhiều con tàu có trọng tải lớn, các sản phẩm thủy đặc chủng, chuyên dụng đòi hỏi kỹ thuật cao phục vụ nhu cầu vận tải biển, quốc phòng, khai thác dầu khí. của các đơn vị trong và ngoài nước, tạo nên dấu ấn lớn trong sự nghiệp phát triển của ngành đóng tàu trong nước và đóng góp quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội của thành phố Cảng.
Tuy nhiên, do sự tăng trưởng nóng của ngành mà đóng tàu Hải Phòng phải trả cái giá khá đắt cho sự phát triển của mình, thâm hụt vốn nhà nước hơn 5000 tỷ đồng. Riêng đối với mảng nhân lực, nợ lương khoảng 93 tỉ đồng, nợ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp khoảng 80 tỉ đồng [14]. Để dẫn đến tình trạng trên, có rất nhiều nguyên nhân, có nguyên nhân khách quan bên ngoài nhưng những nguyên nhân chủ quan nội tại là chủ yếu mà một trong những nguyên nhân chủ quan mang tính quyết định là do yếu tố con người. Có thể nêu một số vấn đề lớn trong công tác NL của ngành đóng tàu nói chung và đóng tàu Hải Phòng nói riêng trong thời gian qua như sau: Một là, lãnh đạo ngành với chức năng đại diện trực tiếp Nhà nước đã có khuyết điểm, sai phạm trong tổ chức, quản lý, điều hành.
Hai là, trình độ nhân lực nói chung còn hạn chế về năng lực, một bộ phận không nhỏ nhân lực thiếu trách nhiệm, tùy tiện, cá nhân chủ nghĩa, không trung thực, cố ý làm trái, vi phạm các quy định của pháp luật. 1 Ba là, một số cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan chức năng kiểm tra, giám sát ở Trung ương chưa thực hiện tốt và hiệu quả việc giám sát, kiểm tra và đánh giá đúng, kịp thời về hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện định hướng chiến lược cho ngành đóng tàu của Chính phủ. Bốn là, còn nhiều thiếu sót, sai phạm, thiếu bài bản trong xây dựng và thực thi chiến lược nhân lực, đặc biệt là phát triển nhân lực. [14] Sau tái cơ cấu, bước đầu các doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng đã có những chuyển biến đáng kể như đã có doanh thu, đơn hàng, sản lượng… tuy nhiên vẫn còn rất nhiều thách thức, khó khăn.
Theo kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2015, các doanh nghiệp đóng tàu khu vực Hải Phòng đã bàn giao 56 tàu với giá trị đạt hơn 185 triệu USD, trong đó có 21 tàu xuất khẩu. Giá trị sản xuất ước đạt 4.312 tỉ đồng, doanh thu và thu nhập khác ước đạt 5.731 tỉ đồng, trong đó đóng tàu đạt 3. Tổng số lao động có việc làm là 11.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Thúy Phương (2020). Giải pháp phát triển nhân lực ngành đóng tàu Hải Phòng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-vi-mo-3013/luan-an-tien-si-kinh-te-cac-giai-phap-phat-trien-nhan-luc-cho-nganh-dong-tau-khu-vuc-hai-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp phát triển nhân lực ngành đóng tàu Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giải pháp phát triển nhân lực ngành đóng tàu Hải Phòng: đào tạo, thu hút lao động kỹ thuật, nâng cao tay nghề đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp địa phương.
Luận án "Giải pháp phát triển nhân lực ngành đóng tàu Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Giải pháp phát triển nhân lực ngành đóng tàu Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp phát triển nhân lực ngành đóng tàu Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Tổ chức và quản lý vận tải. Danh mục: Kinh Tế Vĩ Mô.
Luận án "Giải pháp phát triển nhân lực ngành đóng tàu Hải Phòng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp phát triển nhân lực ngành đóng tàu Hải Phòng" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp phát triển nhân lực ngành đóng tàu Hải Phòng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.