Luận án tiến sĩ vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu khi việt nam là t
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò nhà nước trong hoạt động xuất khẩu nông sản. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Kinh tế Chính trị
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
299
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Vai trò Nhà nước trong hoạt động xuất khẩu Lý luận
Luận án nghiên cứu sâu về vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu. Phần này tập trung vào cơ sở lý luận, làm rõ khái niệm, tính tất yếu và các nhân tố ảnh hưởng. Nghiên cứu cũng phân tích các chức năng cốt lõi của nhà nước. Đặc biệt, xem xét tác động của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) lên vai trò này. Việc hiểu rõ lý luận giúp đặt nền tảng cho việc phân tích thực tiễn. Nhà nước đóng vai trò không thể thiếu trong định hình và phát triển ngành xuất khẩu. Cơ chế điều tiết thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu là trọng tâm. Hiểu biết sâu sắc về lý luận là bước đầu tiên để xây dựng chính sách xuất khẩu hiệu quả. Vai trò này cần được thích ứng linh hoạt trong bối cảnh kinh tế quốc tế biến động.
1.1. Khái niệm và tính tất yếu của vai trò nhà nước
Vai trò của nhà nước trong xuất khẩu được định nghĩa là tổng thể các hành động, chính sách nhằm định hướng, điều tiết và hỗ trợ các hoạt động thương mại quốc tế. Sự cần thiết của vai trò này phát sinh từ những thất bại của thị trường. Thị trường tự do không thể tự điều chỉnh hoàn toàn các yếu tố phức tạp của thương mại toàn cầu. Nhà nước cần thiết để đảm bảo sự ổn định kinh tế, bảo vệ lợi ích quốc gia. Vai trò nhà nước còn thúc đẩy năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu. Đây là yếu tố sống còn trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Chính sách xuất khẩu của nhà nước là công cụ quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa lợi ích từ thương mại quốc tế.
1.2. Chức năng chính của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu
Nhà nước thực hiện nhiều chức năng quan trọng trong hoạt động xuất khẩu. Bao gồm thiết lập và hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng các chính sách xuất khẩu. Nhà nước cũng tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi, điều tiết thị trường. Các hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu như cung cấp thông tin, xúc tiến thương mại là rất cần thiết. Nhà nước đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực. Điều này gián tiếp nâng cao năng lực sản xuất và xuất khẩu. Chức năng giám sát và kiểm tra chất lượng hàng hóa cũng được chú trọng. Đảm bảo tuân thủ các quy định thương mại quốc tế.
1.3. Tác động của WTO lên vai trò nhà nước xuất khẩu
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có tác động sâu sắc đến vai trò của nhà nước trong xuất khẩu. Các quy tắc của WTO, đặc biệt là Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT), hạn chế khả năng của nhà nước trong việc áp dụng các biện pháp bảo hộ. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ các cam kết quốc tế về giảm thuế quan, loại bỏ các rào cản phi thuế quan. Điều này buộc nhà nước phải điều chỉnh chính sách xuất khẩu. Nhà nước phải cân bằng giữa việc thực hiện cam kết và bảo vệ lợi ích quốc gia. Hội nhập WTO đòi hỏi sự minh bạch, công bằng trong điều tiết thị trường. Nó thúc đẩy cải cách hành chính và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho doanh nghiệp xuất khẩu.
II. Thực trạng vai trò Nhà nước Việt Nam trong xuất khẩu WTO
Phần này phân tích chi tiết vai trò của nhà nước Việt Nam trong hoạt động xuất khẩu từ năm 1995 đến 2010. Giai đoạn này đánh dấu quá trình Việt Nam chuẩn bị và chính thức trở thành thành viên WTO. Đánh giá tổng quan về hoạt động xuất khẩu Việt Nam cung cấp bức tranh toàn cảnh. Luận án đi sâu vào thực trạng các chính sách, biện pháp mà nhà nước Việt Nam đã triển khai. Các hoạt động từ định hướng chiến lược xuất khẩu, tạo lập môi trường kinh doanh đến điều tiết và hỗ trợ doanh nghiệp được xem xét kỹ lưỡng. Việc tổ chức nguồn lực, bộ máy vận hành và cơ chế kiểm tra, giám sát cũng là trọng tâm phân tích. Đây là giai đoạn quan trọng của hội nhập và phát triển kinh tế quốc tế của Việt Nam.
2.1. Tổng quan tình hình xuất khẩu Việt Nam giai đoạn 1995 2010
Giai đoạn 1995-2010 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của hoạt động xuất khẩu Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh, cơ cấu hàng hóa chuyển dịch tích cực. Việt Nam đã đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một số đối tác truyền thống. Điều này phản ánh nỗ lực của nhà nước trong việc mở cửa kinh tế, hội nhập quốc tế. Việc gia nhập AFTA và chuẩn bị gia nhập WTO Việt Nam đã tạo động lực lớn. Các doanh nghiệp xuất khẩu đã thích ứng tốt hơn với môi trường cạnh tranh toàn cầu. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức về chất lượng sản phẩm và giá trị gia tăng.
2.2. Hoạt động định hướng tạo lập môi trường và hỗ trợ xuất khẩu
Nhà nước Việt Nam đã thực hiện nhiều chính sách xuất khẩu nhằm định hướng phát triển. Các chiến lược xuất khẩu quốc gia được xây dựng nhằm tập trung vào các ngành hàng chủ lực. Việc tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi là ưu tiên hàng đầu. Nhà nước đã cải cách thủ tục hành chính, giảm bớt rào cản cho doanh nghiệp xuất khẩu. Các chương trình hỗ trợ xuất khẩu về tín dụng, bảo hiểm, xúc tiến thương mại được triển khai. Điều tiết thị trường được thực hiện thông qua các quy định về tiêu chuẩn, chất lượng. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
2.3. Kiểm tra giám sát và tổ chức nguồn lực xuất khẩu
Công tác kiểm tra, giám sát hoạt động xuất khẩu được nhà nước chú trọng. Điều này nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật trong nước và cam kết quốc tế. Các cơ quan chức năng tăng cường quản lý chất lượng hàng hóa, nguồn gốc xuất xứ. Việc tổ chức nguồn lực cho hoạt động xuất khẩu bao gồm xây dựng bộ máy quản lý nhà nước hiệu quả. Nguồn lực con người, tài chính và công nghệ được huy động. Chính sách xuất khẩu được thực hiện bởi đội ngũ cán bộ có năng lực. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp xuất khẩu là chìa khóa. Điều này góp phần vào thành công chung của hoạt động thương mại quốc tế.
III. Đánh giá hiệu quả vai trò Nhà nước trong xuất khẩu Việt Nam
Phân tích này đánh giá khách quan về vai trò của nhà nước Việt Nam trong hoạt động xuất khẩu khi là thành viên WTO. Phần này làm nổi bật những mặt tích cực đã đạt được. Đồng thời, chỉ ra những hạn chế, bất cập còn tồn tại. Luận án đi sâu tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế này. Việc đánh giá toàn diện giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy. Đồng thời, chỉ ra những vấn đề cần cải thiện trong tương lai. Đây là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách xuất khẩu. Việc đảm bảo vai trò nhà nước phát huy tối đa tiềm năng cho phát triển kinh tế quốc tế là mục tiêu chính.
3.1. Những đóng góp tích cực của nhà nước đối với xuất khẩu
Vai trò của nhà nước đã góp phần quan trọng vào sự phát triển vượt bậc của xuất khẩu Việt Nam. Nhà nước đã tạo dựng môi trường pháp lý ổn định, thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng liên tục, đạt được nhiều kỷ lục mới. Các chính sách xuất khẩu đã giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam được nâng cao đáng kể. Nhà nước cũng thành công trong việc đàm phán các hiệp định thương mại, mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp xuất khẩu. Sự hiện diện của Việt Nam trên bản đồ thương mại quốc tế ngày càng rõ nét.
3.2. Hạn chế và bất cập trong vai trò điều hành xuất khẩu
Bên cạnh những thành tựu, vai trò của nhà nước trong điều hành xuất khẩu vẫn còn nhiều hạn chế. Hệ thống pháp luật, chính sách xuất khẩu đôi khi thiếu đồng bộ, chưa kịp thời. Thủ tục hành chính còn rườm rà, gây khó khăn cho doanh nghiệp xuất khẩu. Công tác hỗ trợ xuất khẩu chưa thực sự hiệu quả, thiếu tính chọn lọc và bền vững. Việc kiểm tra, giám sát chất lượng và nguồn gốc hàng hóa đôi khi còn lỏng lẻo. Khả năng dự báo và ứng phó với biến động của kinh tế quốc tế còn hạn chế. Năng lực của bộ máy nhà nước trong thực thi chính sách chưa tối ưu.
3.3. Phân tích nguyên nhân các hạn chế của nhà nước
Các hạn chế trong vai trò của nhà nước xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một phần do hệ thống thể chế chưa hoàn thiện, thiếu sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức trong lĩnh vực thương mại quốc tế còn cần được nâng cao. Việc phối hợp giữa các cơ quan nhà nước và giữa nhà nước với doanh nghiệp xuất khẩu chưa chặt chẽ. Nguồn lực dành cho hỗ trợ xuất khẩu còn hạn chế. Tư duy quản lý và điều hành đôi khi còn mang tính bao cấp. Điều này làm giảm sự chủ động và sáng tạo của doanh nghiệp. Cần đẩy mạnh cải cách hành chính để khắc phục các tồn tại này.
IV. Quan điểm mới về vai trò Nhà nước thúc đẩy xuất khẩu 2011 2020
Chương này đề xuất các quan điểm mới nhằm thực hiện đầy đủ vai trò của nhà nước Việt Nam trong hoạt động xuất khẩu giai đoạn 2011-2020. Đầu tiên, luận án phân tích bối cảnh mới tác động đến xuất khẩu Việt Nam. Bao gồm cả bối cảnh quốc tế và trong nước. Trên cơ sở đó, các định hướng chiến lược xuất khẩu được xác định rõ ràng. Quan điểm về vai trò nhà nước được làm rõ, nhấn mạnh sự thay đổi trong cách tiếp cận. Nhà nước cần chuyển từ can thiệp trực tiếp sang vai trò kiến tạo và hỗ trợ. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi nhất cho doanh nghiệp xuất khẩu. Đảm bảo phát triển bền vững trong hội nhập kinh tế quốc tế.
4.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến xuất khẩu Việt Nam
Giai đoạn 2011-2020, xuất khẩu Việt Nam chịu tác động của nhiều yếu tố. Bối cảnh quốc tế bao gồm sự phục hồi chậm của kinh tế toàn cầu. Các xu hướng bảo hộ mậu dịch gia tăng và sự xuất hiện của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Trong nước, Việt Nam tiếp tục quá trình tái cơ cấu kinh tế. Mục tiêu là nâng cao chất lượng tăng trưởng, phát triển bền vững. Các thách thức về công nghệ, biến đổi khí hậu cũng tác động đến hoạt động sản xuất và thương mại quốc tế. Nhà nước phải nhận diện rõ bối cảnh này để điều chỉnh chính sách xuất khẩu kịp thời.
4.2. Nguyên tắc nhà nước không làm thay doanh nghiệp
Một quan điểm cốt lõi là nhà nước không nên làm thay các doanh nghiệp xuất khẩu. Thay vào đó, nhà nước tập trung vào việc tạo lập khuôn khổ pháp lý, chính sách vĩ mô. Nhà nước chỉ thực hiện những chức năng mà thị trường hoặc doanh nghiệp không thể làm được. Điều này bao gồm việc đàm phán hiệp định thương mại, bảo vệ quyền lợi chính đáng của doanh nghiệp. Nhà nước cũng cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển. Vai trò chính là kiến tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này giúp doanh nghiệp tự chủ, năng động hơn trong kinh tế quốc tế.
4.3. Bảo vệ lợi ích quốc gia và nâng cao vị thế trên trường quốc tế
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, nhà nước cần chủ động bảo vệ lợi ích quốc gia. Điều này bao gồm việc đảm bảo an ninh kinh tế, xã hội. Nhà nước phải sử dụng hiệu quả các công cụ chính sách để phòng vệ thương mại hợp pháp. Mục tiêu là chống lại các hành vi cạnh tranh không lành mạnh từ bên ngoài. Đồng thời, cần chủ động tham gia vào quá trình xây dựng luật chơi thương mại quốc tế. Nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế thông qua ngoại giao kinh tế. Việc thực hiện cam kết quốc tế phải đi đôi với việc tối đa hóa lợi ích cho đất nước.
V. Khuyến nghị hoàn thiện vai trò Nhà nước hỗ trợ xuất khẩu
Phần cuối cùng của luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện vai trò của nhà nước Việt Nam. Mục tiêu là thúc đẩy hoạt động xuất khẩu trong giai đoạn 2011-2020 và xa hơn. Các khuyến nghị được nhóm thành nhiều lĩnh vực. Bao gồm đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế chính sách xuất khẩu. Tối ưu hóa tổ chức bộ máy, nguồn lực và cải cách hoạt động kiểm tra, giám sát. Đồng thời, đề xuất các giải pháp định hướng và hỗ trợ cụ thể cho doanh nghiệp xuất khẩu. Việc thực hiện những khuyến nghị này sẽ giúp nâng cao hiệu quả vai trò nhà nước. Góp phần vào sự phát triển bền vững của thương mại quốc tế Việt Nam.
5.1. Đổi mới tư duy và hoàn thiện thể chế chính sách xuất khẩu
Cần tiếp tục đổi mới tư duy quản lý nhà nước theo hướng thị trường, hội nhập. Nhận thức đúng đắn về vai trò nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Hoàn thiện hệ thống thể chế, chính sách xuất khẩu đồng bộ, minh bạch. Đảm bảo tính khả thi và phù hợp với các cam kết quốc tế. Rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật còn chồng chéo, lạc hậu. Đặc biệt, cần xây dựng các chính sách ưu đãi có chọn lọc, khuyến khích các ngành hàng có lợi thế cạnh tranh. Tạo môi trường pháp lý ổn định, giảm rủi ro cho doanh nghiệp xuất khẩu.
5.2. Tối ưu hóa tổ chức bộ máy và nguồn lực thực hiện chính sách
Cần tiếp tục cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy quản lý nhà nước về xuất khẩu. Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức công vụ của cán bộ. Đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương. Tránh chồng chéo chức năng, nhiệm vụ. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, hỗ trợ xuất khẩu. Tập trung đầu tư nguồn lực có trọng điểm vào các hoạt động xúc tiến thương mại. Phát triển hạ tầng logistics, hệ thống thông tin thị trường. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả, minh bạch cho doanh nghiệp xuất khẩu.
5.3. Nâng cao hiệu quả kiểm tra giám sát và định hướng hỗ trợ
Hoạt động kiểm tra, giám sát cần được đổi mới theo hướng hiện đại, hiệu quả. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý chất lượng sản phẩm xuất khẩu. Tăng cường vai trò của các hiệp hội ngành nghề trong việc tự quản và giám sát. Nhà nước cần tăng cường công tác dự báo thị trường, cảnh báo rủi ro cho doanh nghiệp xuất khẩu. Định hướng rõ ràng các ngành hàng, thị trường trọng điểm. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần tập trung vào đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận thị trường quốc tế, tăng cường giá trị gia tăng sản phẩm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (299 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ---------------***--------------- NGUYỄN TIẾN HÙNG VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU KHI VIỆT NAM LÀ THÀNH VIÊN CỦA WTO LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Hà Nội – 2012 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ---------------***--------------- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com NGUYỄN TIẾN HÙNG VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU KHI VIỆT NAM LÀ THÀNH VIÊN CỦA WTO Chuyên ngành : Kinh tế Chính trị Mã số : 62 31 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. PHAN HUY ĐƯỜNG Hà Nội – 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Mở đầu. 1 Chương1: Vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu - cơ sở lý luận và thực tiễn. Khái luận về vai trò nhà của nước trong hoạt động xuất khẩu……….
Khái niệm, tính tất yếu và những nhân tố ảnh hưởng đến vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu………………………………………………. Chức năng của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu. WTO và vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu ở các nước thành viên. Vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu ở một số quốc gia và những gợi ý đối với Việt Nam.
Những gợi ý đối với Việt Nam về vai trò nhà nước trong hoạt động xuất khẩu61 Kết luận chương 1. 64 Chương 2: Phân tích vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu khi Việt Nam là thành viên của WTO. Tổng quan hoạt động xuất khẩu Việt Nam từ 1995 đến năm 2010. 67 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Thực trạng vai trò của nhà nước Việt Nam trong hoạt động xuất khẩu khi là thành viên WTO .Định hướng chiến lược xuất khẩu. Tạo lập môi trường , điều tiết, hỗ trợ xuất khẩu ………………. Tổ chức nguồn lực, bộ máy vận hành và thực hiện chính sách xuất khẩu ………………………………. Kiểm tra, giám sát hoạt động xuất khẩu.
Đánh giá vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu khi Việt Nam là thành viên WTO .Mặt tích cực. Mặt hạn chế, bất cập. Nguyên nhân của hạn chế bất cập trong vai trò của nhà nước đối với hoạt động xuất khẩu.135 Kết luận chương 2. 155 Chương 3: Quan điểm và khuyến nghị nhằm thực hiện đầy đủ vai trò của nhà nước Việt Nam trong hoạt động xuất khẩu giai đoạn 2011-2020.
Bối cảnh mới tác động tới xuất khẩu Việt Nam và vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu……………………………………. Bối cảnh quốc tế……………………………………………. Bối cảnh trong nước. Định hướng xuất khẩu Việt Nam giai đoạn 2011-2020 .164 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Quan điểm về vai trò nhà nước trong hoạt động xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2011-2020 ………………………………………………………165 3. Nhà nước không làm thay doanh nghiệp, mà phải làm và chỉ làm những gì doanh nghiệp không làm được………. Nhà nước vừa phải thực hiện các cam kết quốc tế, vừa phải bảo vệ được lợi ích quốc gia, dân tộc, nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Nhà nước phải chủ động cải cách tổ chức, bộ máy tiến tới nhà nước hiệu lực, hiệu quả, .Khuyến nghị nhằm thực hiện đầy đủ vai trò của nhà nước Việt Nam trong hoạt động xuất khẩu giai đoạn 2011-2020.
Nhóm khuyến nghị về tiếp tục đổi mới tư duy và nhận thức .Nhóm khuyến nghị về tạo lập và hoàn thiện thể chế xuất khẩu……. Nhóm khuyến nghị về tổ chức nguồn lực, bộ máy vận hành và thực hiện chính sách xuất khẩu ……………………………………………. Nhóm khuyến nghị về đổi mới hoạt động kiểm tra, giám sát xuất khẩu……………………………………………………………. Nhóm khuyến nghị về định hướng, hỗ trợ xuất khẩu:…….…………181 Kết luận chương 3.
215 Kết luận chung. 218 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án. 220 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tài liệu tham khảo .229 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1. Cụm từ viết tắt Tiếng Anh Chữ viết tắt Giải nghĩa Tiếng Anh Giải nghĩa Tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á AFTA Asean Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN APEC Asia - Pacific Economic Diễn đàn hợp tác kinh tế Khu vực Cooperation Châu Á - Thái Bình Dương ASEAN The Association of South Hiệp hội các nước Đông Nam Á East Asian Nations ASEM Asia Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á Âu BTA Bilateral Trade Agreement Hiệp định thương mại song phương CEPT Common Effective Chương trình ưu đãi thuế Preferential Tariff quan có hiệu lực chung CIEM Central Institute for Viện nghiên cứu quản lý Economic Management Kinh tế trung ương Việt Nam EU European Union Liên minh Châu Âu FTA Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do GATT General Agreement on Hiệp định chung về thuế quan và TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tariffs and Trade mậu dịch GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội ICOR Incremental Capital Tỷ lệ gia tăng vốn trên sản lượng Output Ratio IMF International Monetary Quỹ tiền tệ quốc tế Fund NAFTA North American Free Hiệp định mậu dịch tự do Bắc Mỹ Trade Agreement SITC Standard International Danh mục phân loại thương mại Trade Classification quốc tế tiêu chuẩn SPS Sanitary and Phytosanitary Các biện pháp kiểm dịch động thực Measures vật TBT Technical Barriers to Hàng rào kỹ thuật đối với thương Trade mại USD United State Dollar Đôla Mỹ VND Vietnamese dong Đồng Việt Nam WB Word Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới 2.
Cụm từ viết tắt TiếngViệt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CNH - HĐH Công nghiệp hoá hiện đại hoá CNTB Chủ nghĩa tư bản TBCN Tư bản chủ nghĩa XTTM Xúc tiến thương mại XTXK Xúc tiến xuất khẩu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Tốc độ tăng GDP và cơ cấu GDP (%) Từ 1995 – 2010. Năng lực cạnh tranh quốc gia. Kim ngạch xuất, nhập khẩu từ 1995 - 2010.
Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu từ 1995 - 2009 (Theo nhóm hàng ). Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu 1995 - 2008 (Theo phân loại Thương mại quốc tế chuẩn SITC). Cơ cấu thị trường xuất khẩu (%) (Từ 1996 - 2010). Cơ cấu xuất khẩu theo khu vực kinh tế 1995 - 2009.
Tình hình thực hiện kim ngạch xuất khẩu so với định hướng (2006- 2010). Cơ cấu thị trường xuất khẩu (theo định hướng). Danh mục các ngành công nghiệp trọng điểm Việt Nam giai đoạn 2011 – 2020…………………………………………………………….…182 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THI Sơ đồ 1.1: Mối quan hệ giữa nhà nước và doanh nghiệp xuất khẩu ở mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Sáu tác nhân trong mối quan hệ giữa nhà nước và doanh nghiệp xuất khẩu ở mô hình kinh tế thị trường hỗn hợp trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
Vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu ở các nước thành viên WTO.1: Kim ngạch xuất khẩu Việt Nam 1995 đến 2010 .72 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, hầu hết các quốc gia đã nhận thức sâu sắc về sự cần thiết phải kết hợp hợp lý giữa sức mạnh của thị trường với sức mạnh của nhà nước. Vấn đề ở chỗ, thế nào là hợp lý? Thực tế, lịch sử ra đời và phát triển của mỗi nhà nước là khác nhau; hoàn cảnh điều kiện, trình độ phát triển kinh tế kỹ thuật, văn hoá xã hội mỗi quốc gia là khác nhau; trong mỗi quốc gia, mỗi thời kỳ phát triển kinh tế cũng khác nhau. Do đó, việc tìm sự kết hợp hợp lý hai nhân tố thị trường và nhà nước để phát triển kinh tế - xã hội đang là vấn đề cấp thiết của các quốc gia, đặc biệt là đối với các nước đang phát triển.
Vai trò kinh tế của nhà nước được thể hiện thông qua chức năng hay các hoạt động kinh tế của nhà nước (trong đó có hoạt động xuất khẩu). Ở Việt Nam, những năm qua hoạt động xuất khẩu đã đạt được những chuyển biến căn bản: Kim ngạch xuất khẩu có tốc độ tăng trưởng nhanh (từ năm 2001 đến năm 2010 tăng trưởng bình quân hằng năm khoảng 18%); thị trường xuất khẩu phát triển, mặt hàng đa dạng phong phú; năm 2008, có tới 11 mặt hàng đạt kim ngạch hơn 1 tỷ USD; năm 2009, 14 mặt hàng xuất khẩu đạt kim ngạch hơn 1 tỷ USD, nhiều mặt hàng xuất khẩu đạt thứ hạng cao trên thị trường thế giới. Xuất khẩu góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá, tác động tích cực cải thiện cán cân thanh toán quốc tế, tạo việc làm, ổn định kinh tế vĩ mô, giải quyết đời sống một bộ phận dân cư. Trong số nhiều nguyên nhân dẫn tới thành tựu trên, trước hết, đó là nỗ lực hoạt động của các doanh nghiệp xuất khẩu thuộc các loại hình kinh tế; thứ hai, là 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vai trò của nhà nước trong lĩnh vực xuất khẩu.
Nhà nước Việt Nam đã thể hiện vai trò trong hoạt động xuất khẩu một cách tích cực, song cũng bộc lộ một số hạn chế, bất cập như: Việc sửa đổi, bổ sung thể chế về môi trường xuất khẩu chưa kịp thời, chưa đáp ứng được yêu cầu: pháp luật về xuất nhập khẩu còn nhiều điểm chưa phù hợp luật và thông lệ quốc tế. Tình hình thực thi pháp luật chưa nghiêm, việc bình đẳng trước pháp luật trong tiếp cận nguồn vốn, đất đai giữa các chủ thể còn nhiều vấn đề; Nhà nước phải tiếp tục hoàn thiện thể chế xuất khẩu; Các hiệp hội ngành hàng hoạt động còn mang tính hình thức, chưa phát huy hiệu quả là trung gian trong giải quyết tranh chấp thương mại, chưa hỗ trợ được nhiều cho doanh nghiệp về thông tin, vốn, tín dụng… Chính sách hỗ trợ xuất khẩu chưa hoàn thiện, việc hỗ trợ xuất khẩu trực tiếp không còn phù hợp… Trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, đặc biệt là khi Việt Nam là thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại thế giới, trước thách thức mới của nền kinh tế, một loạt vấn đề đặt ra đối với doanh nghiệp xuất khẩu như: xúc tiến xuất khẩu để thâm nhập, mở rộng và phát triển thị trường; hàng xuất khẩu Việt Nam đối mặt với nhiều loại rào cản phi thuế quan, thuế chống trợ cấp và thuế chống bán phá giá… Doanh nghiệp làm thế nào nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất kh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò nhà nước trong hoạt động xuất khẩu nông sản. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất kh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất kh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất kh" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất kh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất kh" có 299 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất kh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.