Luận án: Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Australia và New Zealand trong bối cảnh mới
Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Úc & New Zealand: Cơ hội, thách thức và chiến lược phát triển bền vững.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu tiềm năng xuất khẩu nông sản Việt Nam
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Hoàng Mộng Long
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu tiềm năng xuất khẩu nông sản Việt Nam
Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn trong ngành nông nghiệp. Xuất khẩu nông sản đóng vai trò then chốt cho phát triển kinh tế quốc gia. Hoạt động này không chỉ mang lại nguồn ngoại tệ mà còn tạo sinh kế bền vững cho hàng triệu người nông dân. Các sản phẩm nông sản Việt Nam đa dạng, từ trái cây tươi, rau củ đến các loại hạt có giá trị cao như cà phê, hồ tiêu. Tuy nhiên, để tối ưu hóa tiềm năng này, cần có chiến lược rõ ràng, phù hợp với bối cảnh thương mại quốc tế đang thay đổi. Việc nâng cao giá trị chuỗi cung ứng và khả năng cạnh tranh là điều kiện tiên quyết. Nông sản Việt Nam cần khẳng định thương hiệu và vị thế trên các thị trường khó tính như Úc và New Zealand. Thúc đẩy xuất khẩu nông sản bền vững là mục tiêu chiến lược, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ nhiều cấp.
1.1. Khái niệm và vai trò xuất khẩu nông sản.
Xuất khẩu nông sản là quá trình đưa các sản phẩm nông nghiệp từ Việt Nam ra thị trường toàn cầu. Hoạt động này tạo nguồn ngoại tệ đáng kể, góp phần vào tăng trưởng GDP. Nó thúc đẩy phát triển các ngành liên quan như chế biến, logistics và dịch vụ. Xuất khẩu nông sản giúp ổn định đầu ra cho sản phẩm, nâng cao thu nhập cho người nông dân. Đồng thời, nó khuyến khích đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm. Vai trò của xuất khẩu nông sản rất quan trọng trong việc định hình vị thế kinh tế quốc tế của Việt Nam.
1.2. Bối cảnh mới định hình thương mại nông sản.
Thương mại nông sản đang trải qua những thay đổi lớn. Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng mở ra nhiều cơ hội. Các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, như CPTPP, mang lại ưu đãi thuế quan nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn. Cách mạng công nghiệp 4.0 cung cấp công cụ mới cho sản xuất, quản lý chất lượng, và tiếp thị. Các vấn đề chính trị thế giới phức tạp cùng biến đổi khí hậu tạo ra những thách thức mới. Thị hiếu người tiêu dùng cũng thay đổi, yêu cầu sản phẩm sạch, bền vững. Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản cần linh hoạt thích ứng với các xu hướng này.
1.3. Khung lý luận thúc đẩy xuất khẩu hiệu quả.
Thúc đẩy xuất khẩu nông sản cần dựa trên một khung lý luận khoa học. Khái niệm này bao gồm tổng thể các chính sách, biện pháp hỗ trợ từ phía chính phủ và các bên liên quan. Mục tiêu là tăng cường năng lực cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Vai trò của chính phủ là định hướng, tạo môi trường thuận lợi. Yêu cầu chính sách cần đảm bảo tính hiệu quả, bền vững và phù hợp với bối cảnh mới. Các điều kiện cần thiết bao gồm cải thiện chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu quốc gia. Nội dung thúc đẩy tập trung vào hỗ trợ doanh nghiệp, xúc tiến thương mại và quản lý rủi ro. Các nhân tố ảnh hưởng bao gồm chính sách, hạ tầng, năng lực sản xuất và biến động thị trường.
II. Phân tích thị trường Úc New Zealand cho nông sản
Thị trường Úc và New Zealand là những thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng rất khắt khe đối với nông sản Việt Nam. Người tiêu dùng tại hai quốc gia này có yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và nguồn gốc sản phẩm. Hiện tại, nông sản Việt Nam đã có mặt ở Úc và New Zealand nhưng kim ngạch xuất khẩu vẫn còn khiêm tốn so với tiềm lực. Để thâm nhập sâu hơn, cần phân tích kỹ lưỡng các rào cản kỹ thuật, quy định nhập khẩu và sở thích tiêu dùng. Việc hiểu rõ thực trạng xuất khẩu, các chính sách hỗ trợ và tầm quan trọng của kiểm soát chất lượng là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm nông sản là ưu tiên hàng đầu khi nhắm đến các thị trường phát triển này.
2.1. Thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam hiện nay.
Nông sản Việt Nam đã xuất khẩu sang Úc và New Zealand với một số mặt hàng chủ lực. Cà phê, hạt điều, rau quả tươi là những sản phẩm có tiềm năng. Tuy nhiên, quy mô xuất khẩu vẫn chưa lớn, chưa khai thác hết lợi thế của các hiệp định thương mại. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt. Thiếu thông tin thị trường cập nhật và khả năng tiếp thị còn hạn chế. Sản xuất nhỏ lẻ, thiếu liên kết chuỗi giá trị làm giảm khả năng cung ứng ổn định. Những hạn chế này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và dài hạn.
2.2. Chính sách hỗ trợ thúc đẩy xuất khẩu nông sản.
Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm hỗ trợ xuất khẩu nông sản. Các chính sách này bao gồm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin, công nghệ và nguồn vốn. Chính sách tín dụng ưu đãi cho xuất khẩu nông sản giúp giảm gánh nặng tài chính. Chính sách sản phẩm tập trung vào nâng cao chất lượng, đa dạng hóa chủng loại. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi chính sách cần được cải thiện. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và doanh nghiệp cần chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu và tận dụng tối đa các ưu đãi này.
2.3. Đánh giá chất lượng và kiểm soát sản phẩm xuất khẩu.
Chất lượng và an toàn thực phẩm là yêu cầu bắt buộc đối với nông sản xuất khẩu sang Úc, New Zealand. Hai thị trường này có các quy định nghiêm ngặt về dư lượng hóa chất, kiểm dịch thực vật. Việc tăng cường kiểm soát chất lượng từ khâu gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch đến chế biến và đóng gói là cần thiết. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, HACCP, VietGAP giúp nông sản đạt chuẩn. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng, minh bạch tăng cường niềm tin. Đầu tư vào công nghệ kiểm định chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công bền vững.
III. Giải pháp tăng cường xuất khẩu nông sản Việt Nam
Để thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Úc và New Zealand, cần triển khai các giải pháp toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm, phát triển thương hiệu và tối ưu hóa các kênh xúc tiến thương mại. Đồng thời, việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do và tăng cường hợp tác quốc tế là không thể thiếu. Nâng cấp công nghệ sản xuất, chế biến, và quản lý chất lượng sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc tìm hiểu thị trường và thích nghi với các yêu cầu cao. Sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức liên quan cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi.
3.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm nông sản.
Nâng cao năng lực cạnh tranh là giải pháp then chốt. Sản phẩm nông sản cần đạt chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và mẫu mã hấp dẫn. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển giống cây trồng mới, quy trình canh tác hiện đại. Áp dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất giúp giảm chi phí, tăng năng suất. Chế biến sâu tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng cao. Điều này giúp nông sản Việt Nam khác biệt hóa và tăng sức hấp dẫn trên thị trường Úc, New Zealand. Năng lực cạnh tranh còn liên quan đến khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
3.2. Phát triển thương hiệu và xúc tiến thương mại nông sản.
Xây dựng thương hiệu quốc gia và thương hiệu riêng cho từng sản phẩm nông sản là rất quan trọng. Các chiến dịch quảng bá hình ảnh Việt Nam là nhà cung cấp nông sản chất lượng. Tham gia tích cực các hội chợ, triển lãm quốc tế để giới thiệu sản phẩm. Ứng dụng công nghệ thông tin và thương mại điện tử để mở rộng kênh phân phối. Xây dựng hệ thống thông tin thị trường hiệu quả, cung cấp dữ liệu chính xác cho doanh nghiệp. Hoạt động xúc tiến thương mại đa dạng giúp tiếp cận nhiều đối tác và người tiêu dùng hơn.
3.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và tận dụng FTA.
Việt Nam cần tăng cường hợp tác song phương với Úc và New Zealand. Tận dụng tối đa các Hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP và AANZFTA. Các hiệp định này cung cấp ưu đãi thuế quan và các quy định tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ quy tắc xuất xứ và các cam kết khác. Hợp tác với các đối tác địa phương giúp hiểu rõ văn hóa kinh doanh, tiếp cận kênh phân phối. Phối hợp với chính phủ để giải quyết các rào cản thương mại phát sinh.
IV. Bài học kinh nghiệm thúc đẩy xuất khẩu nông sản
Việc học hỏi từ kinh nghiệm của các quốc gia thành công trong xuất khẩu nông sản là rất giá trị. Các mô hình điển hình từ Thái Lan và Trung Quốc mang lại nhiều bài học quý báu cho Việt Nam. Tuy nhiên, Việt Nam cũng đối mặt với nhiều hạn chế nội tại và thách thức từ môi trường bên ngoài. Việc đánh giá kỹ lưỡng những điểm yếu và nguyên nhân sẽ giúp định hướng các giải pháp phù hợp. Từ đó, cần đưa ra các đề xuất chính sách cụ thể và khuyến nghị chiến lược khả thi. Mục tiêu là khắc phục những tồn tại, phát huy tối đa tiềm năng, và xây dựng nền nông nghiệp xuất khẩu bền vững.
4.1. Kinh nghiệm thành công từ các quốc gia.
Thái Lan là quốc gia điển hình về xuất khẩu nông sản, đặc biệt là trái cây và gạo. Họ tập trung vào chế biến sâu, xây dựng thương hiệu mạnh và có hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn quốc tế. Trung Quốc đầu tư mạnh vào nông nghiệp công nghệ cao và chuỗi cung ứng logistics hiện đại. Chính phủ các nước này có chính sách hỗ trợ rõ ràng, hiệu quả cho doanh nghiệp nông nghiệp. Các bài học bao gồm tầm quan trọng của quy hoạch vùng sản xuất, liên kết chuỗi giá trị và đa dạng hóa thị trường. Việt Nam có thể học hỏi và áp dụng linh hoạt các mô hình này.
4.2. Những hạn chế và thách thức đối với Việt Nam.
Nông sản Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Chất lượng sản phẩm chưa đồng đều, an toàn thực phẩm đôi khi chưa đảm bảo tuyệt đối. Khả năng cạnh tranh về giá và mẫu mã còn yếu so với các đối thủ. Thông tin thị trường chưa được cập nhật thường xuyên, thiếu tính chính xác. Năng lực đàm phán và khả năng thích ứng với quy định mới của doanh nghiệp còn hạn chế. Thách thức lớn bao gồm biến đổi khí hậu, cạnh tranh gay gắt từ các nước và các rào cản phi thuế quan ngày càng phức tạp.
4.3. Đề xuất chính sách và khuyến nghị chiến lược.
Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ xuất khẩu nông sản. Các chính sách cần tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sản xuất, chế biến và bảo quản. Xây dựng chiến lược xuất khẩu nông sản dài hạn, có mục tiêu cụ thể cho từng thị trường. Ưu tiên phát triển các sản phẩm nông sản chủ lực, có lợi thế cạnh tranh. Cần có cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả của các chính sách đã ban hành và điều chỉnh kịp thời.
V. Chiến lược phát triển nông sản Việt Nam bền vững
Phát triển nông sản Việt Nam theo hướng bền vững là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài trên thị trường quốc tế. Một chiến lược toàn diện cần tập trung vào việc tối ưu hóa chuỗi giá trị, từ khâu sản xuất đến tiêu thụ, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ 4.0 vào nông nghiệp không chỉ giúp nâng cao năng suất, chất lượng mà còn tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc. Đồng thời, xây dựng một môi trường pháp lý thuận lợi là điều kiện cần thiết để khuyến khích đầu tư và phát triển. Các biện pháp này sẽ giúp nông sản Việt Nam đáp ứng được các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường Úc và New Zealand, hướng tới mục tiêu xuất khẩu bền vững và hiệu quả.
5.1. Tối ưu hóa chuỗi giá trị và quy trình sản xuất.
Xây dựng chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh, từ khâu nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng. Áp dụng quy trình sản xuất sạch, bền vững, đạt các chứng nhận quốc tế. Tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu. Giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch thông qua công nghệ bảo quản tiên tiến. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường. Việc minh bạch hóa thông tin trong chuỗi giá trị sẽ tạo niềm tin cho người tiêu dùng và đối tác.
5.2. Ứng dụng công nghệ 4.0 vào nông nghiệp xuất khẩu.
Công nghệ 4.0 mang lại cơ hội lớn để hiện đại hóa nông nghiệp Việt Nam. Ứng dụng IoT (Internet of Things) và AI (Trí tuệ nhân tạo) vào giám sát, quản lý nông trại thông minh. Sử dụng công nghệ blockchain để đảm bảo truy xuất nguồn gốc sản phẩm, tăng cường minh bạch. Công nghệ chế biến hiện đại giúp tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng cao. Logistics thông minh giảm chi phí vận chuyển, tăng tốc độ phân phối. Nông sản Việt Nam cần tận dụng những tiến bộ này để nâng cao sức cạnh tranh.
5.3. Xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi cho xuất khẩu.
Môi trường pháp lý cần rõ ràng, minh bạch và ổn định để hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính, giảm gánh nặng về thời gian và chi phí. Xây dựng các quy định cụ thể về tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận quốc tế cho nông sản. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, các chương trình đào tạo. Chính phủ cần lắng nghe ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp để điều chỉnh chính sách kịp thời, phù hợp với thực tiễn thị trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG MỘNG LONG THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HÓA NÔNG SẢN CỦA VIỆT NAM SANG AUSTRALIA VÀ NEW ZEALAND TRONG BỐI CẢNH MỚI Ngành : Kinh tế quốc tế Mã số : 9 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN DUY DŨNG 2. NGUYỄN HƯƠNG LAN HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ là kết quả nghiên cứu khoa học của nghiên cứu sinh, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Hoàng Mộng Long LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban Lãnh đạo Học viện Khoa học Xã hội cùng các thầy cô giáo tham gia giảng dạy đã cung cấp những kiến thức cơ bản, chuyên môn sâu và đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Duy Dũng – người hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ dẫn cho tôi những kiến thức cũng như phương pháp luận trong suốt thời gian hướng dẫn nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Sở, Ban, Ngành có liên quan đã cung cấp tài liệu, các bạn đồng nghiệp, những người thân, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Hoàng Mộng Long MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tài liệu nghiên cứu liên quan đến đề tài. Nhóm những công trình nghiên cứu về lý luận thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá nông sản.
Nhóm những nghiên cứu về thực tiễn thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản sang Australia và New Zealand. Nhận xét về tổng quan nghiên cứu và các khoảng trống. Những giá trị đạt được. Các khoảng trống nghiên cứu.
28 Tiểu kết chương 1. 30 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ NÔNG SẢN TRONG BỐI CẢNH MỚI. Xuất khẩu hàng hoá nông sản. Một số khái niệm cơ bản.
Đặc điểm và vai trò của xuất khẩu hàng hoá nông sản. Hình thức xuất khẩu hàng nông sản. Bối cảnh mới. Toàn cầu hoá và hội nhập kinh tế quốc tế.
Sự nở rộ các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Sự phát triển của cách mạng công nghiệp 4. Các vấn đề phức tạp của chính trị thế giới. Các vấn đề toàn cầu khác.
Thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá nông sản trong bối cảnh mới. Khái niệm thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá nông sản trong bối cảnh mới. Vai trò của thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá nông sản trong bối cảnh mới. Yêu cầu đối với chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản trong bối cảnh mới.
Điều kiện thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá nông sản trong bối cảnh mới. Nội dung thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá nông sản của chính phủ trong bối cảnh mới. Nhân tố ảnh hưởng tới thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản trong bối cảnh mới. Tiêu chí đánh giá mức độ phát triển của xuất khẩu hàng nông sản.
Kinh nghiệm thực tiễn về thúc đẩy xuất khẩu nông sản trong bối cảnh mới tại một số quốc gia. Kinh nghiệm của Thái Lan. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
71 Tiểu kết chương 2. 73 Chương 3: THỰC TRẠNG THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ NÔNG SẢN VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG AUSTRALIA VÀ NEW ZEALAND TRONG BỐI CẢNH MỚI. Các chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam sang Australia và New Zealand. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu hàng hoá nông sản.
Chính sách hỗ trợ tín dụng xuất khẩu hàng hoá nông sản. Chính sách sản phẩm xuất khẩu. Phân tích thực trạng thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam sang Australia và New Zealand trong thời gian qua. Xây dựng chiến lược, kế hoạch thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam sang Australia và New Zealand.
Tăng cường hợp tác mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hoá nông sản. Tăng cường kiểm soát và đảm bảo chất lượng hàng nông sản xuất khẩu83 3. Xây dựng hệ thống thông tin và hỗ trợ xúc tiến xuất khẩu hàng hoá nông sản sang thị trường Australia và New Zealand. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng tới thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam sang thị trường Australia và New Zealand trong bối cảnh mới.
Thống kê mô tả đánh giá về các nhân tố ảnh hưởng tới thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam sang thị trường Australia và New Zealand trong bối cảnh mới. Đánh giá độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích hồi quy tuyến tính.
Đánh giá chung về thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Australia và New Zealand trong bối cảnh mới. Kết quả phát triển của xuất khẩu hàng hoá nông sản Việt Nam sang thị trường Australia và New Zealand trong bối cảnh mới. Những thành tựu đạt được. Những hạn chế và nguyên nhân.
112 Tiểu kết chương 3. 116 Chương 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ NÔNG SẢN VIỆT NAM SANG AUSTRALIA VÀ NEW ZEALAND TRONG BỐI CẢNH MỚI. Những cơ hội và thách thức ảnh hưởng tới thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam sang Austrailia và New Zealand trong bối cảnh mới. Những cơ hội thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá nông sản của Việt Nam sang Australia và New Zealand.
Những thách thức ảnh hưởng tới xuất khẩu hàng hoá nông sản của Việt Nam sang Australia và New Zealand. Quan điểm, định hướng thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam sang Australia và New Zealand trong bối cảnh mới. Quan điểm phát triển xuất khẩu hàng hóa nông sản của Việt Nam sang Australia và New Zealand giai đoạn 2021-2030. Định hướng thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá nông sản của Việt Nam sang Australia và New Zealand giai đoạn 2021 – 2030.
Mục tiêu thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá nông sản Việt Nam sang Australia và New Zealand đến năm 2030. Các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá nông sản Việt Nam sang thị trường Australia và New Zealand trong bối cảnh mới. Hoàn thiện các chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản sang thị trường Australia và New Zealand. Thúc đẩy các hợp tác kinh tế quốc tế đa phương và song phương trong lĩnh vực nông nghiệp để tháo gỡ khó khăn xuất khẩu hàng hoá nông sản với Australia và New Zealand.
Tăng cường kiểm soát chất lượng hàng nông sản xuất khẩu sang thị trường Australia và New Zealand. Xây dựng hệ thống thông tin xúc tiến xuất khẩu hàng hoá nông sản sang thị trường Australia và New Zealand. Phòng ngừa rủi ro và xử lý các vấn đề vướng mắc cản trở đến thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá nông sản sang Australia và New Zealand. 149 Tiểu kết chương 4.
153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 155 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tổng kết các yếu tố ảnh hưởng tới thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản. Các bước để đưa trái vải của Việt Nam vào thị trường Australia.
Kết quả khảo sát về nhân tố ảnh hướng tới thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam sang thị trường Australia và New Zealand. Độ tin cậy của các thang đo. Kết quả kiểm định các giả thuyết của mô hình. Tỷ trọng nhập khẩu nông sản Việt Nam trong tổng kim ngạch nhập khẩu nông sản của Australia và New Zealand giai đoạn 2010 - 2022.
Tỷ trọng xuất khẩu hàng hoá nông sản sang Australia và New Zealand trong tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hoá nông sản của Việt Nam giai đoạn 2010 – 2022. Trị giá xuất khẩu hàng hoá nông sản Việt Nam sang New Zealand. Trị giá xuất khẩu hàng hoá nông sản Việt Nam sang Australia. Tỷ trọng nông sản Việt Nam trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu nông sản của Việt Nam, Australia và New Zealand giai đoạn 2010 – 2022.
Số lô hàng nông sản của Việt Nam bị từ chối nhập khẩu vào Australia và một số nước nhập khẩu lớn giai đoạn 2010 - 2020. Các biện pháp phi thuế quan của Australia có tỷ lệ tần suất áp dụng cao nhất năm 2015. Các sản phẩm nhập khẩu vào Australia có tỷ lệ tần suất bị áp dụng các biện pháp NTM cao nhất năm 2015. Các hình thức xử lý hoa quả tươi theo yêu cầu của Australia.
Chiến lược kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu hàng nông sản. 149 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Sơ đồ 1: Khung phân tích của luận án. Kim ngạch xuất khẩu hàng hoá nông sản Việt Nam sang Australia và. 97 New Zealand giai đoạn 2010 - 2022.
Trị giá xuất khẩu hàng hoá nông sản Việt Nam sang New Zealand. 100 theo nhóm hàng giai đoạn 2010 – 2022. Trị giá xuất khẩu hàng hoá nông sản Việt Nam sang Australia. 103 theo nhóm hàng giai đoạn 2010 – 2022.
Lý do các nhóm hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam bị từ chối .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Mộng Long (2023). Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Úc & New Zealand [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/thuc-day-xuat-khau-hang-hoa-nong-san-cua-viet-nam-sang-australia-va-new-zealand-trong-boi-canh-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Úc & New Zealand" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Úc & New Zealand: Cơ hội, thách thức và chiến lược phát triển bền vững.
Luận án "Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Úc & New Zealand" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Úc & New Zealand" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Úc & New Zealand" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Úc & New Zealand" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Úc & New Zealand" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Úc & New Zealand" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.