Thu hút vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn 2005-2025 - Luận án Tiến sĩ Kinh tế
Phân tích xu hướng thu hút FDI tại Việt Nam. Đánh giá yếu tố quyết định và đề xuất giải pháp cải thiện môi trường đầu tư.
Tài chính ngân hàng
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
254
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận về thu hút vốn FDI tại Việt Nam
Nghiên cứu làm rõ khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Luận án phân tích vai trò quan trọng của FDI đối với sự phát triển kinh tế quốc gia. Xác định vị trí FDI trong tổng thể nguồn vốn đầu tư. Phân tích tác động đa chiều của FDI, bao gồm tác động tích cực và tiêu cực. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư nước ngoài được xem xét kỹ lưỡng. Nguồn vốn ngoại là động lực tăng trưởng kinh tế bền vững. Nghiên cứu này xây dựng cơ sở lý luận vững chắc, làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cụ thể. Môi trường đầu tư Việt Nam được phân tích dưới góc độ lý thuyết. Các xu hướng FDI toàn cầu cũng được đề cập để so sánh.
1.1. Vị trí và Tác động của vốn FDI
Vốn FDI giữ vị trí chiến lược trong phát triển kinh tế quốc gia. Nguồn vốn này bổ sung nguồn lực cho đầu tư trong nước. FDI thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất. Tác động của FDI bao gồm tạo việc làm, tăng thu ngân sách. FDI cũng góp phần hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Tuy nhiên, cần quản lý hiệu quả để hạn chế các tác động tiêu cực, đảm bảo lợi ích quốc gia. Dòng vốn FDI vào Việt Nam cần được định hướng phù hợp.
1.2. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá FDI
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá việc thu hút và sử dụng FDI được xây dựng khoa học. Các chỉ tiêu bao gồm kết quả thu hút, chất lượng và hiệu quả kinh tế. Chỉ số ngưỡng FDI cũng được xem xét kỹ lưỡng. Việc đánh giá này giúp lượng hóa hiệu quả dòng vốn FDI vào Việt Nam. Các chỉ tiêu định lượng và định tính cung cấp bức tranh toàn diện. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định chính sách.
1.3. Chính sách ảnh hưởng thu hút FDI
Chính sách thu hút FDI đóng vai trò then chốt. Luận án phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến dòng vốn ngoại. Các nhân tố này bao gồm môi trường pháp lý, hạ tầng, nguồn nhân lực. Hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư cũng được khảo sát chi tiết. Chính sách cần đồng bộ, rõ ràng để hấp dẫn nguồn vốn ngoại. Chính sách cần định hướng vào Lợi thế cạnh tranh Việt Nam, thúc đẩy cải thiện môi trường kinh doanh.
II.Đánh giá thực trạng thu hút FDI tại Việt Nam
Nghiên cứu đánh giá chi tiết thực trạng thu hút và sử dụng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. Giai đoạn 2005-2016 được khảo sát kỹ lưỡng, cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu kinh tế vĩ mô, tăng trưởng được phân tích cụ thể. Dòng vốn FDI vào Việt Nam có nhiều biến động, phản ánh xu hướng FDI toàn cầu. Luận án làm rõ các chỉ tiêu về kết quả, chất lượng và hiệu quả kinh tế của nguồn vốn này. Thực trạng phản ánh bức tranh tổng thể môi trường đầu tư Việt Nam. Những thành tựu và hạn chế được chỉ ra rõ ràng. Điều này tạo cơ sở cho việc đề xuất giải pháp cải thiện môi trường kinh doanh trong tương lai.
2.1. Đặc điểm kinh tế và vốn đầu tư
Kinh tế Việt Nam giai đoạn 2005-2016 có nhiều thay đổi tích cực. Tăng trưởng kinh tế ổn định, tạo nền tảng vững chắc. Vốn đầu tư phát triển tăng trưởng liên tục qua các năm. Nguồn vốn FDI đóng góp đáng kể vào tổng vốn đầu tư xã hội. Vị trí của FDI trong cơ cấu vốn được xác định rõ. Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến dòng vốn ngoại được phân tích sâu. Điều này cho thấy tầm quan trọng của nguồn vốn ngoại.
2.2. Thực trạng kết quả thu hút FDI
Kết quả thu hút FDI được đo lường qua các chỉ tiêu cụ thể. Số lượng dự án, tổng vốn đăng ký, vốn thực hiện được thống kê chi tiết. Các xu hướng tăng trưởng và phân bổ theo ngành, vùng được phân tích rõ ràng. Dòng vốn FDI vào Việt Nam tập trung vào một số lĩnh vực nhất định. Nghiên cứu chỉ ra những điểm nổi bật trong thu hút vốn ngoại. Việc này giúp đánh giá hiệu quả ban đầu của các Chính sách thu hút FDI.
2.3. Chỉ tiêu chất lượng và hiệu quả FDI
Chất lượng và hiệu quả của FDI được đánh giá nghiêm túc. Các chỉ tiêu về chất lượng bao gồm công nghệ, giá trị gia tăng, liên kết với doanh nghiệp trong nước. Hiệu quả kinh tế được đo lường qua đóng góp GDP, xuất khẩu, tạo việc làm. Nghiên cứu cũng xác định ngưỡng FDI của Việt Nam. Kết quả thực nghiệm cho thấy mức độ ảnh hưởng của FDI đến nền kinh tế. Phát hiện này rất quan trọng để tránh các Thách thức thu hút FDI không mong muốn.
III.Chính sách thu hút FDI Việt Nam giai đoạn 2005 2016
Phần này tập trung phân tích hệ thống chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam. Giai đoạn 2005-2016 được xem xét kỹ lưỡng, tổng hợp các quy định. Các chính sách ưu đãi đầu tư, quy định pháp lý được tổng hợp toàn diện. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các chính sách này trong thực tiễn. Mức độ tác động của chính sách đến dòng vốn FDI vào Việt Nam được phân tích. Những thành công và hạn chế của khung pháp lý hiện hành được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về Môi trường đầu tư Việt Nam trong giai đoạn đó. Cải thiện môi trường kinh doanh đòi hỏi sự điều chỉnh chính sách.
3.1. Tổng quan hệ thống chính sách FDI
Hệ thống chính sách FDI Việt Nam bao gồm nhiều văn bản pháp luật. Các luật đầu tư, nghị định hướng dẫn được rà soát kỹ. Chính sách ưu đãi đầu tư được áp dụng cho nhiều ngành, khu vực. Các quy định về đất đai, thuế, hải quan cũng được đề cập. Khung pháp lý này định hình Môi trường đầu tư Việt Nam. Cần đánh giá độ ổn định và minh bạch của hệ thống này.
3.2. Đánh giá hiệu quả chính sách FDI
Hiệu quả của hệ thống chính sách FDI được đánh giá khách quan. Nghiên cứu chỉ ra mức độ hấp dẫn của chính sách đối với nhà đầu tư. Tác động của các chính sách đến lượng và chất lượng FDI được phân tích. Các yếu tố hạn chế hiệu quả chính sách cũng được làm rõ. Đánh giá này là căn cứ để đề xuất điều chỉnh Chính sách thu hút FDI, đảm bảo phù hợp với xu hướng FDI toàn cầu và Lợi thế cạnh tranh Việt Nam.
3.3. Xác định ngưỡng FDI của Việt Nam
Nghiên cứu xác định ngưỡng FDI của Việt Nam thông qua phương pháp định lượng. Mô hình hồi quy ngưỡng được áp dụng. Kết quả thực nghiệm giai đoạn 2006-2015 được trình bày chi tiết. Ngưỡng FDI cho biết mức độ tối ưu của dòng vốn này đối với nền kinh tế. Vượt quá ngưỡng có thể gây ra tác động tiêu cực. Điều này giúp hoạch định chính sách thận trọng hơn, tránh những Thách thức thu hút FDI không lường trước.
IV.Cơ hội thách thức thu hút FDI tại Việt Nam
Phân tích nhu cầu vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam cho giai đoạn tới. Nghiên cứu làm rõ bối cảnh môi trường thu hút FDI đang thay đổi nhanh chóng. Các cơ hội và thách thức mới được nhận diện rõ ràng. Các xu hướng FDI toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam. Lợi thế cạnh tranh Việt Nam cần được phát huy mạnh mẽ. Luận án chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu trong việc thu hút dòng vốn FDI vào Việt Nam. Các yếu tố địa chính trị, kinh tế thế giới cũng được xem xét cẩn trọng. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng chiến lược thu hút FDI bền vững, hướng tới cải thiện môi trường kinh doanh tổng thể.
4.1. Nhu cầu vốn FDI cho phát triển
Nhu cầu vốn FDI cho phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam rất lớn. Giai đoạn 2016-2020 và tầm nhìn 2030 được xem xét kỹ. Vốn FDI vẫn là nguồn lực quan trọng, không thể thiếu. Việc huy động nguồn vốn này cần được ưu tiên hàng đầu. Nhu cầu này phản ánh mục tiêu tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nó cũng thể hiện mong muốn của Việt Nam trong việc tăng cường nguồn vốn ngoại để hiện đại hóa đất nước.
4.2. Cơ hội thu hút nguồn vốn ngoại
Việt Nam có nhiều cơ hội để thu hút nguồn vốn ngoại. Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng mở ra thị trường lớn. Hiệp định thương mại tự do mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh. Vị trí địa lý chiến lược cũng là một điểm cộng lớn. Nguồn nhân lực dồi dào, chi phí cạnh tranh hấp dẫn nhà đầu tư. Lợi thế cạnh tranh Việt Nam được nhấn mạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng vốn FDI vào Việt Nam. Cần khai thác tối đa các cơ hội này.
4.3. Thách thức cho môi trường đầu tư Việt Nam
Tuy nhiên, Việt Nam đối mặt nhiều Thách thức thu hút FDI. Cạnh tranh từ các quốc gia trong khu vực gay gắt. Chất lượng hạ tầng còn hạn chế ở một số nơi. Năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước còn yếu. Vấn đề tham nhũng, thiếu minh bạch cũng là rào cản. Thách thức này đòi hỏi cải cách mạnh mẽ Môi trường đầu tư Việt Nam. Cải thiện môi trường kinh doanh là cấp thiết để duy trì sức hút.
V.Giải pháp tăng cường thu hút vốn FDI hiệu quả
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp chiến lược nhằm đẩy mạnh thu hút và sử dụng đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều chỉnh Chính sách thu hút FDI là cần thiết, theo hướng chọn lọc hơn. Luận án khuyến nghị xây dựng hệ thống chính sách đồng bộ, hiệu quả, phù hợp xu hướng FDI toàn cầu. Mục tiêu là hấp dẫn dòng vốn FDI chất lượng cao, có giá trị gia tăng lớn. Các giải pháp cũng hướng tới việc khắc phục những thách thức thu hút FDI hiện tại. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ nguồn vốn ngoại, đảm bảo phát triển bền vững.
5.1. Điều chỉnh chính sách thu hút FDI
Cần điều chỉnh cấp độ Chính sách thu hút FDI. Chính sách phải phù hợp với vị trí, vai trò của nguồn vốn trong nền kinh tế. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách FDI nâng cao. Mục tiêu là tăng nội lực hấp thụ của nền kinh tế. Cần có Chính sách ưu đãi đầu tư chọn lọc, tập trung vào công nghệ cao, thân thiện môi trường. Chính sách cần minh bạch, ổn định, tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
5.2. Hoàn thiện môi trường kinh doanh
Cải thiện môi trường kinh doanh là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng quy hoạch ngành, vùng kinh tế phù hợp, có tầm nhìn dài hạn. Phát triển các đặc khu kinh tế để tập trung nguồn lực xã hội. Hoàn thiện cơ chế quản lý và phân cấp FDI. Nâng cao tính minh bạch, đẩy mạnh chống tham nhũng hiệu quả. Các biện pháp này sẽ củng cố Lợi thế cạnh tranh Việt Nam, thúc đẩy dòng vốn FDI vào Việt Nam.
5.3. Nâng cao năng lực hấp thụ của kinh tế
Nâng cao năng lực hấp thụ của nền kinh tế Việt Nam là rất quan trọng. Cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua giáo dục và đào tạo. Điều chỉnh quan điểm và mô hình phát triển quốc gia, hướng tới bền vững. Nâng cao hiệu lực thực thi chính sách, đảm bảo tính nhất quán. Phát triển thị trường tài chính trong nước, khai thác hiệu quả nguồn vốn nội địa. Các giải pháp này tạo nền tảng vững chắc cho việc tiếp nhận nguồn vốn ngoại chất lượng cao.
VI.Tầm nhìn định hướng cải thiện môi trường đầu tư
Nghiên cứu đưa ra tầm nhìn dài hạn cho việc cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam. Định hướng phát triển bền vững nguồn vốn FDI được nhấn mạnh. Cần điều chỉnh quan điểm và mô hình phát triển quốc gia. Mục tiêu là nâng cao chất lượng, hiệu quả của dòng vốn ngoại. Việc này đòi hỏi sự đồng bộ từ chính sách, hạ tầng đến nguồn nhân lực. Luận án phác thảo lộ trình để Việt Nam duy trì Lợi thế cạnh tranh Việt Nam. Đồng thời, giải quyết các thách thức thu hút FDI cố hữu. Tầm nhìn này đảm bảo FDI đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế xã hội. Nguồn vốn ngoại sẽ là động lực tăng trưởng bền vững.
6.1. Điều chỉnh quan điểm phát triển
Việt Nam cần điều chỉnh quan điểm phát triển quốc gia. Mô hình phát triển cần hướng tới chất lượng hơn số lượng. Ưu tiên các dự án FDI công nghệ cao, thân thiện môi trường, có khả năng lan tỏa. Định hướng này giúp tối ưu hóa lợi ích từ nguồn vốn ngoại. Phát triển bền vững là mục tiêu hàng đầu. Việc điều chỉnh này tạo sự khác biệt cho Môi trường đầu tư Việt Nam.
6.2. Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước
Nâng cao hiệu lực thực thi chính sách là trọng tâm. Cải thiện cơ chế quản lý, giám sát FDI một cách chặt chẽ. Nâng cao tính minh bạch trong các quy trình cấp phép, giảm thiểu thủ tục hành chính. Đẩy mạnh chống tham nhũng, tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng. Điều này củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Các Chính sách thu hút FDI cần được thực thi nghiêm túc.
6.3. Phát triển bền vững nguồn vốn FDI
Phát triển bền vững nguồn vốn FDI đòi hỏi sự phối hợp đa chiều. Hoàn thiện hệ thống pháp luật, tạo sự ổn định và dự báo được. Phát triển thị trường tài chính trong nước, giảm phụ thuộc vào nguồn vốn ngoại. Nâng cao năng lực liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Các giải pháp này đảm bảo FDI mang lại lợi ích lâu dài cho Việt Nam, không chỉ về kinh tế mà còn về xã hội và môi trường. Đây là con đường để Cải thiện môi trường kinh doanh toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (254 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLuận án tiến sĩ Kinh tế NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG NGUYỄN QUỲNH THƠ THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2017 Luận án tiến sĩ Kinh tế NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG NGUYỄN QUỲNH THƠ THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY CHUYÊN NGÀNH : TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG MÃ SỐ : 62340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TÔ KIM NGỌC 2. PHÙNG KHẮC KẾ HÀ NỘI, 2017 Luận án tiến sĩ Kinh tế LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu nêu trong chuyển đề này là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
Các kết quả nghiên cứu của luận văn có tính độc lập, số liệu và dữ liệu sử dụng trong luận văn đƣợc trích dẫn đúng quy định Tác giả Nguyễn Quỳnh Thơ Luận án tiến sĩ Kinh tế MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LUẬN VỀ THU HÚT VÀ SỬ DỤNG VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI. Vị trí và tác động của nguồn vốn FDI đối với phát triển kinh tế. Vị trí nguồn vốn FDI.
Tác động của nguồn FDI đối với phát triển kinh tế. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá việc thu hút và sử dụng FDI. Hệ thống chỉ tiêu về kết quả thu hút và thực hiện FDI. Hệ thống chỉ tiêu về chất lượng FDI.
Hệ thống chỉ tiêu về hiệu quả kinh tế FDI. Chỉ số ngưỡng FDI. Hệ thống chính sách thu hút sử dụng FDI. Nhân tố ảnh hưởng tới thu hút, sử dụng FDI.
Hệ thống chính sách thu hút và sử dụng FDI. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá chính sách FDI. THỰC TRẠNG THU HÚT VÀ SỬ DỤNG VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN 2005 - 2016. Đặc điểm phát triển kinh tế Việt Nam.
Diễn biến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Vốn đầu tư phát triển và vị trí của nguồn vốn FDI. Thực trạng thu hút và sử dụng FDI tại Việt Nam giai đoạn 2005 – 2016. Chỉ tiêu về kết quả thu hút và sử dụng FDI.
Chỉ tiêu chất lượng FDI. Chỉ tiêu về hiệu quả kinh tế FDI. Thực trạng hệ thống chính sách FDI. Chính sách thu hút và sử dụng FDI tại Việt Nam.
Đánh giá hiệu quả hệ thống chính sách FDI Việt Nam. Xác định ngƣỡng FDI Việt Nam giai đoạn 2006-2015. Mô hình và phương pháp xác định ngưỡng FDI. Kết quả thực nghiệm.
137 Luận án tiến sĩ Kinh tế CHƢƠNG 3. GIẢI PHÁP THU HÚT VÀ SỬ DỤNG FDI TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2016-2025. Nhu cầu vốn FDI và những thay đổi môi trƣờng thu hút sử dụng FDI của Việt Nam giai đoạn 2016-2020. Nhu cầu huy động nguồn FDI cho phát triển kinh tế xã hội giai đoạn 2016- 2020, tầm nhìn tới 2030.
Cơ hội và thách thức trong việc thu hút và sử dụng nguồn FDI trong thời gian tới. Giải pháp đẩy mạnh thu hút và sử dụng FDI tại Việt Nam. Điều chỉnh cấp độ chính sách thu hút FDI cho phù hợp với vị trí vốn có của nguồn vốn. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách FDI nâng cao để tăng nội lực hấp thụ của nền kinh tế.
Xây dựng hoạch quy ngành, vùng kinh tế phù hợp với mục tiêu trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội của quốc gia. Xây dựng các đặc khu kinh tế để tập trung nguồn lực xã hội. Hoàn thiện cơ chế quản lý và phân cấp FDI. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Cần điều chỉnh quan điểm phát triển và mô hình phát triển. Nâng cao hiệu lực thực thi chính sách. Nâng cao tính minh bạch, chống tham nhũng. Phát triển thị trường tài chính trong nước, khai thác có hiệu quả nguồn vốn nội địa.
184 KẾT LUẬN PHỤ LỤC Luận án tiến sĩ Kinh tế DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ tiếng Anh Viết đầy đủ tiếng Việt ASEAN : Association of South-East Asian Nations : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BTA : Bilateral Trade Agreement : Hiệp định Thƣơng Mại song phƣơng BUILD : Board of Investors Unit for Industrial Linkage : Chƣơng trình liên kết các nhà đầu tƣ ngành công nghiệp CEEC : Center and East European Countries : Các nƣớc Trung Âu và Tây Âu CIEM : Central Institute for Economic Management : Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung Ƣơng CSSDP : Center Satellite System Development Program : Chƣơng trình phát triển hệ thống vệ tinh trung tập EU : European Union : Liên minh Châu Âu FDI : Foreign Direct Investment : Vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài FE : Fixed Effects : Mô hình tác động cố định GDP : Gross Domestic Production : Tổng sản phầm nội địa IMF : International Monetary Fund : Quỹ tiền tệ quốc tế KCN : Khu công nghiệp KCX : Khu chế xuất LR : Likelihood Ratio : Tỷ lệ Likelihood LS : Least Square : Phƣơng pháp ƣớc lƣợng bình phƣơng nhỏ nhất LUIP : Local Industries Upgrading Programme : Chƣơng trình nâng cấp các ngành công nghiệp địa phƣơng M&A : Merger and Acquisition : Mua lại và sáp nhập MIDA : Malaysia Industrial Development Authority Luận án tiến sĩ Kinh tế : Cục phát triển công nghiệp Malaysia MNCs : Multinational Corporations : Công ty đa quốc gia NLP : National Linkage Programme : Chƣơng trình liên kết quốc gia NSNN : Ngân sách nhà nƣớc PTR : Panel Threshold Regression : Mô hình hồi quy ngƣỡng cho dữ liệu mảng ODA : Official Development Assistance : Viện trở phát triển chính thức OECD : Organisation for Economic Cooperation and Development : Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế R&D : Research and Development : Nghiên cứu và phát triển RE : Random Effects : Mô hình tác động ngẫu nhiên TAR : Threshold AutoRegressive : Mô hình tự hồi quy ngƣỡng TFP : Total Factor Productivity : Năng suất các nhân tố tổng hợp TNDN : Thu nhập doanh nghiệp TPCP : Trái phiếu chính phủ TPP : Trans-Pacific Partnership : Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng UNCTAD : United Nations Conference on Trade and Development : Tổ chức liên hợp quốc về thƣơng mại quốc tế WTO : World Trade Organisation : Tổ chức thƣơng mại thế giới Luận án tiến sĩ Kinh tế DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Phân loại các nguồn vốn đầu tƣ xã hội Hình 1.2 Các nguồn vốn bên ngoài chảy vào các nƣớc đang phát triển Hình 1.3 Vị trí của nguồn vốn FDI trong số các nguồn vốn nƣớc ngoài chảy vào một số nƣớc đang phát triển châu Á, 2005 – 2015 Hình 1.4 Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động thu hút và sử dụng FDI Hình 2.1 Tốc độ tăng trƣởng kinh tế tại Việt Nam và trên thế giới (%) Hình 2.2 GDP bình quân đầu ngƣời Việt Nam 2005 – 2015 Hình 2.3 Hệ số ICOR của Việt Nam, 2005 – 2015 Hình 2.4 ICOR của Việt Nam và một số nƣớc trong khu vực Hình 2.5 Mức độ đóng góp của TFP vào tăng trƣởng kinh tế của một số quốc gia, 2000 – 2013 Hình 2.6 Nguồn gốc tăng trƣởng kinh tế của một số quốc gia Hình 2.7 Đóng góp của yếu tố TFP vào tăng trƣởng kinh tế Hình 2.8 Tổng đầu tƣ toàn xã hội giai đoạn 2000 -2015 Hình 2.9 Vốn đầu tƣ cho nền kinh tế Việt Nam theo khu vực kinh tế giai đoạn 2005 – 2015 Hình 2.10 Hệ số ICOR Việt Nam qua các giai đoạn Hình 2.11 Diễn biến nguồn vốn FDI qua các năm Hình 2.12 Tỷ lệ giải ngân vốn FDI qua các năm Hình 2.13 Quy mô vốn dự án đăng ký, thực hiện, và tỷ lệ vốn thực hiện Hình 2.14 Tỷ trọng vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài theo hình thức đầu tƣ giai đoạn 2005 – 2015 Hình 2.15 Số lƣợng lao động của khu vực FDI Hình 2.16 Chi phí môi trƣờng dự kiến tiết kiệm đƣợc khi đầu tƣ vào Việt Nam Hình 2.17 Cơ cấu FDI theo đối tác đầu tƣ nắm giữ công nghệ nguồn Hình 2.18 Tỷ lệ chuyển giao công nghệ của dự án FDI Hình 2.19 Tỷ trọng của FDI trong tổng vốn đầu tƣ toàn xã hội Hình 2.20 Đóng góp của khu vực FDI trong tổng GDP cả nƣớc Hình 2.21 Kim ngạch xuất khẩu, nhập khẩu và cán cân thƣơng mại của khu vực FDI giai đoạn 2005 – 2015 Luận án tiến sĩ Kinh tế Hình 2.22 Tỷ trọng xuất khẩu của khu vực FDI trong tổng kim ngạch xuất khẩu cả nƣớc Hình 2.23 Tỷ trọng nhập khẩu của khu vực FDI trong tổng kim ngạch nhập khẩu cả nƣớc Hình 2.24 Thu ngân sách Nhà nƣớc từ doanh nghiệp FDI Hình 2.25 Thu nhập bình quân theo thành phần kinh tế Hình 2.26 Chỉ số cơ hội đầu tƣ toàn cầu của Việt Nam và một số quốc gia trong khu vực, 2005 – 2015 Hình 2.27 Chỉ số FDI tiềm năng Việt Nam so với các quốc gia trong khu vực Hình 2.28 Chỉ số FDI thực hiện Việt Nam so với các quốc gia trong khu vực Hình 2.29 Khoảng cách FDI và thặng dƣ FDI của Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Hình 2.30 Quy mô FDI qua các năm và giá trị ngƣỡng FDI Hình 3.1 Sơ đồ cụm ngành dệt Quảng Đông (Trung Quốc) Hình 3.2 Sơ đồ cụm ngành du lịch Thái Lan Hình 3.3 Sơ đồ cụm ngành du lịch dƣỡng sinh, chữa bệnh Thái Lan Luận án tiến sĩ Kinh tế DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Tổng kết hệ thống chính sách về FDI toàn cầu Bảng 1.2 Mƣời quốc gia đứng đầu bảng xếp hạng chỉ số Cơ hội đầu tƣ toàn cầu 2015 Bảng 1.3 Chỉ số Cơ hội đầu tƣ toàn cầu bình quân theo khu vực 2015 Bảng 2.1 Tốc độ tăng trƣởng của Việt Nam và một số quốc gia trong khu vực qua các năm trong giai đoạn 2005 - 2015 Bảng 2.2 Tăng trƣởng toàn nền kinh tế theo từng giai đoạn Bảng 2.3 Tỷ trọng vốn đăng ký của 10 địa phƣơng đứng đầu về thu hút FDI trong năm 2005, 2010 và 2015 Bảng 2.4 So sánh cơ cấu FDI theo ngành năm 2005, 2010, 2015 Bảng 2.5 Vốn FDI tại Việt Nam phân theo ngành Bảng 2.6 Tỷ trọng số dự án và vốn đăng ký của 10 quốc gia và vùng lãnh thổ đứng đầu về lƣợng FDI trong năm 2000, 2005, 2015 Bảng 2.7 Tỷ lệ ƣớc tính doanh nghiệp thực hiện chuyển giá Bảng 2.8 Những thay đổi cơ bản về thủ tục hành chính liên quan đến hoạt động FDI tại Việt Nam Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu hút vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn hiện nay - Nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích xu hướng thu hút FDI tại Việt Nam. Đánh giá yếu tố quyết định và đề xuất giải pháp cải thiện môi trường đầu tư.
Luận án "Thu hút vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn hiện nay - Nghiên cứu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thu hút vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn hiện nay - Nghiên cứu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu hút vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn hiện nay - Nghiên cứu" thuộc chuyên ngành Tài chính ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Thu hút vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn hiện nay - Nghiên cứu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu hút vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn hiện nay - Nghiên cứu" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu hút vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn hiện nay - Nghiên cứu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.