Luận án: Thái Lan Tham gia Mạng SX Ô tô Toàn cầu & Hàm ý Chính sách cho Việt Nam

Luận án TS: Thái Lan gia nhập mạng sản xuất ô tô toàn cầu. Hàm ý chính sách cho Việt Nam, thúc đẩy hội nhập và phát triển ngành ô tô.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thái Lan: Thành công ngành ô tô, chuỗi cung ứng toàn cầu
Số trang:
197 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thái Lan Thành công ngành ô tô chuỗi cung ứng toàn cầu

Thái Lan nổi lên như một cường quốc trong ngành công nghiệp ô tô khu vực. Quốc gia này đã xây dựng được nền tảng sản xuất vững chắc. Sự tham gia sâu rộng vào chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu là yếu tố then chốt. Công nghiệp ô tô Thái Lan không ngừng mở rộng. Ngành này đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc gia. Thái Lan được biết đến là "Detroit của Đông Nam Á". Nhiều nhà sản xuất ô tô lớn trên thế giới đặt nhà máy tại đây. Việc này giúp tạo ra hệ sinh thái công nghiệp ô tô mạnh mẽ. Quốc gia này tập trung vào xuất khẩu. Sản phẩm ô tô Thái Lan có mặt ở nhiều thị trường quốc tế. Thành công này là kết quả của các chính sách phát triển ô tô bền vững. Chính phủ đã tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Công nghiệp ô tô Thái Lan tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu.

1.1. Lịch sử phát triển công nghiệp ô tô Thái Lan

Công nghiệp ô tô Thái Lan trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu là giai đoạn bảo hộ, từ đầu thập niên 1960 đến giữa thập niên 1980. Chính sách này nhằm mục tiêu phát triển sản xuất trong nước. Sau đó, Thái Lan bước vào giai đoạn tự do hóa một phần từ năm 1987 đến năm 1999. Các rào cản thương mại dần được gỡ bỏ. Giai đoạn tự do hóa hoàn toàn bắt đầu từ năm 2000. Điều này mở cửa thị trường rộng rãi hơn. Các nhà đầu tư nước ngoài được chào đón. Chính sách liên tục được điều chỉnh. Việc này giúp Thái Lan hội nhập sâu vào chuỗi sản xuất ô tô toàn cầu. Thái Lan học hỏi từ các nền kinh tế phát triển. Đất nước này đã áp dụng nhiều biện pháp thành công. Đó là bài học quý giá cho các quốc gia khác. Thành công này khẳng định tầm nhìn chiến lược của Thái Lan.

1.2. Vị thế Thái Lan trong mạng sản xuất ô tô toàn cầu

Thái Lan giữ vị trí quan trọng trong mạng sản xuất ô tô toàn cầu. Quốc gia này là trung tâm sản xuất và xuất khẩu ô tô lớn trong khu vực ASEAN. Nhiều tập đoàn ô tô đa quốc gia đặt cơ sở sản xuất chính tại đây. Họ sản xuất cả xe thành phẩm và linh kiện. Sản lượng ô tô của Thái Lan đứng hàng đầu thế giới. Xuất khẩu ô tô chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu. Nước này cung cấp linh kiện cho nhiều quốc gia. Chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu phụ thuộc vào Thái Lan. Vị thế này được củng cố nhờ môi trường đầu tư ổn định. Năng lực sản xuất được nâng cao. Công nghệ sản xuất ô tô hiện đại được áp dụng. Thái Lan là minh chứng cho việc một quốc gia đang phát triển có thể đạt được thành công trong ngành công nghiệp phức tạp này.

1.3. Vai trò công nghiệp ô tô với kinh tế Thái Lan

Công nghiệp ô tô đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế Thái Lan. Ngành này đóng góp đáng kể vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Hàng triệu việc làm được tạo ra. Từ trực tiếp trong các nhà máy lắp ráp đến gián tiếp trong công nghiệp phụ trợ ô tô. Thu hút FDI ngành ô tô rất lớn. Các khoản đầu tư này mang lại công nghệ mới. Chúng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngành ô tô còn kích thích các ngành liên quan. Bao gồm luyện kim, hóa chất, điện tử. Điều này tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực. Ngành này cũng là động lực cho hoạt động nghiên cứu và phát triển. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của Thái Lan. Chính phủ tiếp tục ưu tiên ngành ô tô. Mục tiêu là duy trì tăng trưởng và đổi mới.

II.Chiến lược phát triển ô tô Thái Lan và thu hút FDI

Thái Lan đã thực hiện các chiến lược bài bản để phát triển ngành ô tô. Chính phủ đóng vai trò chủ động trong việc định hướng. Các chính sách được thiết kế để thu hút đầu tư. Đồng thời thúc đẩy năng lực sản xuất trong nước. Thu hút FDI ngành ô tô là ưu tiên hàng đầu. Nước này tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư. Bao gồm ưu đãi thuế, thủ tục hành chính đơn giản. Phát triển công nghiệp phụ trợ ô tô được chú trọng đặc biệt. Chính phủ hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Họ cung cấp các chương trình đào tạo và chuyển giao công nghệ. Mục tiêu là nâng cao khả năng cạnh tranh của các nhà cung cấp địa phương. Việc này giúp giảm sự phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu. Đồng thời tạo ra một chuỗi giá trị nội địa mạnh mẽ. Thái Lan cũng đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Cảng biển, đường bộ, khu công nghiệp được phát triển đồng bộ. Điều này hỗ trợ hoạt động sản xuất và xuất khẩu. Các cụm liên kết công nghiệp ô tô được hình thành. Chúng giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nâng cao hiệu quả sản xuất chung của toàn ngành. Sự kết hợp giữa chính sách và đầu tư đã mang lại thành công cho Thái Lan.

2.1. Chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ

Thái Lan tập trung mạnh vào phát triển công nghiệp phụ trợ ô tô. Chính phủ cung cấp nhiều ưu đãi cho các nhà sản xuất linh kiện. Bao gồm miễn giảm thuế, hỗ trợ tín dụng. Các chương trình đào tạo kỹ thuật được triển khai. Mục tiêu nâng cao năng lực của lao động địa phương. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ là yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp nước ngoài được khuyến khích hợp tác. Họ chia sẻ kinh nghiệm và kỹ thuật sản xuất. Điều này giúp các nhà cung cấp địa phương tăng trưởng nhanh. Công nghiệp phụ trợ phát triển vững chắc. Thái Lan giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện. Tỷ lệ nội địa hóa cao được duy trì. Các doanh nghiệp Thái Lan có thể đáp ứng yêu cầu của các nhà lắp ráp toàn cầu. Đây là chìa khóa cho sự thành công của ngành ô tô Thái Lan.

2.2. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI hiệu quả

Thái Lan có chiến lược thu hút FDI ngành ô tô rất hiệu quả. Chính phủ đưa ra các gói ưu đãi hấp dẫn. Bao gồm miễn thuế thu nhập doanh nghiệp. Hỗ trợ chi phí đầu tư ban đầu. Đặc biệt, môi trường kinh doanh ổn định được duy trì. Quy định pháp luật rõ ràng, minh bạch. Hệ thống cơ sở hạ tầng phát triển đồng bộ. Cảng biển, sân bay, đường cao tốc được nâng cấp. Điều này giúp giảm chi phí logistics. Các thủ tục hành chính được đơn giản hóa. Thời gian cấp phép đầu tư được rút ngắn. Điều này tạo thuận lợi cho các nhà đầu tư. Các tập đoàn ô tô lớn từ Nhật Bản, Mỹ, châu Âu đã đầu tư mạnh mẽ. Họ coi Thái Lan là cửa ngõ vào thị trường ASEAN. Các khoản đầu tư này mang lại công nghệ và bí quyết quản lý tiên tiến. Thúc đẩy tăng trưởng và hiện đại hóa ngành ô tô.

2.3. Phát triển cụm liên kết sản xuất ô tô

Việc phát triển các cụm liên kết công nghiệp ô tô là một chiến lược then chốt. Thái Lan đã thành công trong việc hình thành các khu công nghiệp chuyên biệt. Các nhà máy lắp ráp ô tô lớn tập trung tại một số khu vực. Các nhà cung cấp linh kiện và dịch vụ hỗ trợ cũng đặt cơ sở gần đó. Điều này tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Giảm chi phí vận chuyển và logistics. Thúc đẩy hợp tác và chia sẻ kiến thức. Các cụm này trở thành trung tâm đổi mới. Công nghệ sản xuất ô tô được phát triển. Nghiên cứu và phát triển được đẩy mạnh. Các cụm liên kết còn thu hút thêm các doanh nghiệp mới. Cả trong và ngoài nước. Tạo nên một hệ sinh thái công nghiệp ô tô hoàn chỉnh. Điều này giúp Thái Lan duy trì lợi thế cạnh tranh. Đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ô tô ASEAN ngày càng gay gắt.

III.Bài học Thái Lan cho công nghiệp ô tô Việt Nam

Thực tiễn phát triển của Thái Lan mang lại nhiều bài học cho Việt Nam. Việt Nam đang nỗ lực phát triển ngành công nghiệp ô tô. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Thị trường ô tô Việt Nam còn nhỏ so với các nước trong khu vực. Năng lực sản xuất nội địa còn hạn chế. Tỷ lệ nội địa hóa chưa cao. Công nghiệp phụ trợ ô tô còn yếu. Khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu còn thấp. Việc so sánh với Thái Lan giúp Việt Nam nhận diện các khoảng trống. Từ đó có thể xây dựng các chính sách phù hợp. Các hạn chế cần được khắc phục. Nhu cầu về một chiến lược phát triển ô tô rõ ràng là cấp thiết. Cần học hỏi từ kinh nghiệm thành công của Thái Lan. Việt Nam cần phát triển toàn diện. Từ chính sách thu hút FDI đến nâng cao năng lực doanh nghiệp nội địa.

3.1. Thực trạng ngành ô tô Việt Nam hiện tại

Ngành ô tô Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển ban đầu. Chủ yếu là lắp ráp ô tô thành phẩm. Các nhà sản xuất lớn đều là liên doanh hoặc công ty có vốn đầu tư nước ngoài. Tỷ lệ nội địa hóa còn thấp. Đặc biệt đối với các linh kiện phức tạp. Công nghiệp phụ trợ ô tô còn non yếu. Số lượng nhà cung cấp đủ năng lực còn ít. Thị trường ô tô Việt Nam có tiềm năng lớn. Dân số đông, thu nhập tăng. Tuy nhiên, thị trường còn nhỏ. Quy mô sản xuất chưa đạt ngưỡng kinh tế theo quy mô. Điều này ảnh hưởng đến chi phí sản xuất. Giá thành ô tô tại Việt Nam vẫn cao hơn các nước trong khu vực. Việc này hạn chế khả năng cạnh tranh ô tô ASEAN. Chính phủ Việt Nam đã có nhiều nỗ lực. Tuy nhiên, cần một chiến lược đột phá hơn.

3.2. Hạn chế trong tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu

Việt Nam đối mặt nhiều hạn chế khi tham gia chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu. Năng lực sản xuất linh kiện chưa đạt chuẩn quốc tế. Công nghệ sản xuất ô tô còn lạc hậu so với các nước dẫn đầu. Chất lượng sản phẩm chưa đồng đều. Chi phí sản xuất cao. Điều này làm giảm tính cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Các doanh nghiệp nội địa thiếu kinh nghiệm. Họ khó đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của các tập đoàn đa quốc gia. Thiếu liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Công nghiệp phụ trợ ô tô chưa đủ mạnh. Khả năng cung ứng các sản phẩm có giá trị gia tăng cao còn kém. Chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh mẽ và nhất quán. Việt Nam cần có giải pháp đồng bộ. Hướng tới mục tiêu hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

3.3. So sánh chiến lược ô tô Việt Nam và Thái Lan

Chiến lược phát triển ô tô của Việt Nam và Thái Lan có nhiều điểm khác biệt. Thái Lan sớm có tầm nhìn dài hạn. Nước này tập trung vào xuất khẩu và phát triển công nghiệp phụ trợ. Các chính sách được duy trì ổn định qua nhiều thập kỷ. Việt Nam thiếu một chiến lược rõ ràng, nhất quán. Các chính sách thường thay đổi. Điều này gây khó khăn cho nhà đầu tư. Thái Lan ưu tiên thu hút FDI ngành ô tô. Đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp địa phương phát triển. Việt Nam cũng thu hút FDI. Nhưng khả năng liên kết và chuyển giao công nghệ còn yếu. Thái Lan chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Việt Nam còn thiếu hụt lao động có kỹ năng. Bài học từ Thái Lan cho thấy tầm quan trọng của chiến lược đồng bộ. Một lộ trình rõ ràng là cần thiết.

IV.Hàm ý chính sách Việt Nam phát triển ô tô cạnh tranh ASEAN

Để phát triển công nghiệp ô tô Việt Nam, cần có các chính sách mạnh mẽ. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Thái Lan. Hoạch định một chiến lược phát triển ô tô rõ ràng, dài hạn là ưu tiên. Chính sách cần nhất quán, minh bạch. Tạo môi trường đầu tư hấp dẫn. Đồng thời thúc đẩy năng lực nội địa. Thu hút FDI ngành ô tô cần chọn lọc. Ưu tiên các dự án mang lại công nghệ cao. Yêu cầu chuyển giao công nghệ mạnh mẽ hơn. Phát triển công nghiệp phụ trợ ô tô là yếu tố sống còn. Hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước. Nâng cao chất lượng sản phẩm. Giúp họ tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Việt Nam cần chủ động trong cạnh tranh ô tô ASEAN. Phát triển thị trường ô tô Việt Nam bền vững. Các chính sách hỗ trợ cần được thực thi hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một ngành ô tô tự chủ và cạnh tranh.

4.1. Hoạch định chiến lược rõ ràng cho ngành ô tô

Việt Nam cần một chiến lược phát triển ô tô quốc gia rõ ràng. Chiến lược này phải có tầm nhìn dài hạn, ít nhất 10-20 năm. Các mục tiêu cần cụ thể, đo lường được. Bao gồm mục tiêu về sản lượng, tỷ lệ nội địa hóa. Mục tiêu về phát triển xe điện (EV) cũng cần được lồng ghép. Chính sách cần nhất quán, không thay đổi đột ngột. Điều này giúp các nhà đầu tư an tâm. Tạo sự ổn định cho thị trường. Chiến lược cần xác định rõ phân khúc thị trường ưu tiên. Tập trung vào sản phẩm có lợi thế cạnh tranh. Chính phủ cần đóng vai trò dẫn dắt. Phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp và viện nghiên cứu. Việc này tạo sự đồng thuận. Giúp triển khai chính sách hiệu quả. Một chiến lược tốt là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

4.2. Phát triển công nghiệp hỗ trợ nâng cao năng lực

Phát triển công nghiệp phụ trợ ô tô là nhiệm vụ trọng tâm. Việt Nam cần hỗ trợ mạnh mẽ các doanh nghiệp nội địa. Cung cấp các gói tín dụng ưu đãi. Hỗ trợ về công nghệ và đào tạo. Khuyến khích hợp tác giữa doanh nghiệp Việt Nam và FDI. Tạo điều kiện cho các nhà cung cấp địa phương tham gia chuỗi giá trị. Nâng cao năng lực quản lý và sản xuất. Đặc biệt là chất lượng sản phẩm. Cần có các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng. Giúp doanh nghiệp đạt chuẩn quốc tế. Các trung tâm nghiên cứu và phát triển cần được đầu tư. Chuyển giao công nghệ là yếu tố then chốt. Việt Nam cần tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong ngành. Điều này giúp tăng cường tỷ lệ nội địa hóa. Giảm phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện.

4.3. Thu hút FDI bền vững chuyển giao công nghệ

Thu hút FDI ngành ô tô cần đi đôi với mục tiêu phát triển bền vững. Việt Nam cần ưu tiên các dự án FDI có giá trị gia tăng cao. Những dự án mang lại công nghệ sản xuất ô tô hiện đại. Đặc biệt là công nghệ xanh và sản xuất xe điện (EV). Các chính sách ưu đãi cần gắn với điều kiện cụ thể. Chẳng hạn như tỷ lệ nội địa hóa, chuyển giao công nghệ. Khuyến khích thành lập các trung tâm R&D của FDI tại Việt Nam. Tạo cơ hội cho kỹ sư Việt Nam học hỏi. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là cần thiết. Chính phủ cần tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Điều này thu hút các khoản đầu tư chất lượng. Đảm bảo lợi ích lâu dài cho nền kinh tế Việt Nam. Giúp Việt Nam cạnh tranh hiệu quả trong khu vực.

V.Chuyển đổi xe điện EV tương lai ngành ô tô Việt Nam

Xu hướng chuyển đổi xe điện (EV) đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu. Đây là cơ hội lớn cho Việt Nam để định hình lại ngành ô tô. Việt Nam có thể tận dụng lợi thế đi sau. Trực tiếp đầu tư vào công nghệ sản xuất ô tô hiện đại. Đặc biệt là các công nghệ liên quan đến xe điện. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích phát triển xe xanh. Bao gồm ưu đãi thuế cho người mua và nhà sản xuất EV. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng sạc điện là cần thiết. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực EV. Các doanh nghiệp Việt Nam cũng đang chủ động trong lĩnh vực này. Đây là cơ hội để Việt Nam tạo ra lợi thế cạnh tranh mới. Thoát khỏi mô hình lắp ráp truyền thống. Hướng tới một ngành ô tô bền vững và công nghệ cao. Việc này giúp Việt Nam nắm bắt tương lai của ngành vận tải.

5.1. Cơ hội phát triển xe điện EV tại Việt Nam

Việt Nam có nhiều cơ hội trong phát triển xe điện (EV). Thị trường nội địa có tiềm năng lớn. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến xe xanh. Chính phủ đã thể hiện cam kết mạnh mẽ. Nhiều chính sách hỗ trợ phát triển EV đang được ban hành. Một số doanh nghiệp Việt Nam đã tiên phong sản xuất EV. Điều này tạo lợi thế ban đầu. Nhu cầu về pin và linh kiện EV sẽ tăng cao. Việt Nam có thể thu hút đầu tư vào các ngành này. Phát triển cơ sở hạ tầng sạc điện là cần thiết. Cần có lộ trình rõ ràng. Việc chuyển đổi xe điện giúp Việt Nam giảm ô nhiễm môi trường. Đồng thời nâng cao năng lực công nghệ. Tạo ra một ngành công nghiệp mới đầy tiềm năng. Đây là cơ hội vàng để Việt Nam bứt phá.

5.2. Đầu tư nghiên cứu phát triển R D công nghệ ô tô

Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) là yếu tố sống còn. Việt Nam cần tăng cường chi tiêu cho R&D trong ngành ô tô. Đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ xe điện (EV), pin, phần mềm. Thành lập các trung tâm R&D quốc gia. Khuyến khích hợp tác giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Thu hút các nhà khoa học, kỹ sư tài năng. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho các dự án R&D. Ưu đãi thuế cho các hoạt động sáng tạo. Mục tiêu là tạo ra công nghệ sản xuất ô tô riêng của Việt Nam. Giảm sự phụ thuộc vào chuyển giao công nghệ từ nước ngoài. Việc này giúp Việt Nam nâng cao vị thế. Từ đó có thể cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế. Phát triển R&D là con đường bền vững cho ngành ô tô.

5.3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yêu cầu cấp thiết. Ngành ô tô, đặc biệt là xe điện (EV), đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Việt Nam cần đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề. Nâng cao chất lượng giảng dạy trong các trường kỹ thuật. Xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu ngành. Khuyến khích sinh viên theo học các ngành liên quan đến ô tô, điện tử, vật liệu mới. Hợp tác với các doanh nghiệp để đào tạo tại chỗ. Chính phủ cần có chính sách thu hút nhân tài. Kể cả nhân lực từ nước ngoài. Điều này bù đắp khoảng trống kỹ năng hiện tại. Một lực lượng lao động có trình độ là nền tảng. Giúp Việt Nam phát triển công nghệ sản xuất ô tô hiện đại. Duy trì khả năng cạnh tranh trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sự tham gia của thái lan vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu và hàm ý chính sách cho việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ QUỲNH TRANG SỰ THAM GIA CỦA THÁI LAN VÀO MẠNG SẢN XUẤT Ô TÔ TOÀN CẦU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số : 9310106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Hồng Nhung 2. Nguyễn Duy Lợi TRANG BÌA HÀ NỘI - 2022 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang TRANG BÌA. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HỘP. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp và ý nghĩa của luận án. Kết cấu của luận án .10 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ SỰ THAM GIA CỦA THÁI LAN VÀO MẠNG SẢN XUẤT Ô TÔ TOÀN CẦU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Đánh giá và khoảng trống nghiên cứu. Đánh giá về các nghiên cứu đã có.

Khoảng trống nghiên cứu. Tiểu kết Chương 1.23 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THAM GIA MẠNG SẢN XUẤT Ô TÔ TOÀN CẦU. Khái niệm mạng sản xuất toàn cầu. Các loại hình và cách thức tham gia mạng sản xuất toàn cầu.

Khái niệm tham gia mạng sản xuất toàn cầu. Các loại hình mạng sản xuất toàn cầu. Cách thức tham gia mạng sản xuất toàn cầu để phát triển công nghiệp26 2. Mạng sản xuất ô tô toàn cầu và vai trò.

Xu hướng phát triển công nghiệp ô tô ở các nước đang phát triển. Đặc điểm của công nghiệp ô tô. Đặc điểm và cấu trúc mạng sản xuất ô tô toàn cầu. Vai trò của việc tham gia vào mạng sản xuất toàn cầu đối với phát triển công nghiệp ô tô các nước đang phát triển.

Nội dung tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu. Cơ sở cho việc tham gia vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu. Một số nhân tố tác động tới khả năng tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu .43 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Quy trình lựa chọn nhà cung cấp của các hãng ô tô.

Yêu cầu và điều kiện đảm bảo để quốc gia, doanh nghiệp tham gia vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu. Tiểu kết chương 2 .55 THỰC TIỄN THAM GIA MẠNG SẢN XUẤT TOÀN CẦU ĐỂ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP Ô TÔ CỦA THÁI LAN. Quá trình phát triển công nghiệp ô tô của Thái Lan và thành quả. Giai đoạn bảo hộ (từ đầu thập niên 1960 đến giữa thập niên 1980).

Giai đoạn tự do hóa một phần (từ năm 1987 đến năm 1999). Giai đoạn tự do hóa đầy đủ (từ năm 2000 đến nay). Vị trí của công nghiệp ô tô trong nền kinh tế Thái Lan. Vị trí của Thái Lan trong mạng sản xuất ô tô toàn cầu.

Cách thức Thái Lan tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu. Chiến lược nâng cấp công nghiệp ô tô của Thái Lan. Thuận lợi hóa thương mại. Phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ gắn với khu công nghiệp mới.

Phát triển công nghiệp hỗ trợ và phát triển các doanh nghiệp chế tạo ô tô. Cải thiện năng lực sản xuất. Thúc đẩy xuất khẩu. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực.

Phát triển cụm liên kết công nghiệp ô tô. Đánh giá về tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu Thái Lan. Một số thành công và nguyên nhân. Những hạn chế.

Tiểu kết Chương 3.107 MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM GIÚP VIỆT NAM THAM GIA MẠNG SẢN XUẤT Ô TÔ TOÀN CẦU TRONG TƯƠNG LAI. Thực trạng tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu của Việt Nam. Một số hạn chế khi tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu. So sánh đường lối phát triển công nghiệp ô tô và tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu của Việt Nam với Thái Lan.

So sánh về lựa chọn chiến lược tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu của Thái Lan và Việt Nam. So sánh về phát triển công nghiệp hỗ trợ và các nhà cung ứng cho công nghiệp ô tô. So sánh về đầu tư nghiên cứu và phát triển cho công nghiệp ô tô. So sánh về phát triển nguồn nhân lực cho công nghiệp ô tô.

Triển vọng tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu của Việt Nam. Cơ hội phát triển công nghiệp ô tô Việt Nam trong thời gian tới .135 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam. Hoạch định và thực hiện tốt chiến lược tham gia mạng sản xuất toàn cầu.

Tạo dựng thị trường ô tô. Duy trì và đẩy mạnh sản xuất lắp ráp trong nước. Thu hút hiệu quả FDI. Về phát triển công nghiệp hỗ trợ và các nhà cung ứng.

Về đầu tư nghiên cứu và phát triển cho công nghiệp ô tô. Phát triển nguồn nhân lực cho công nghiệp ô tô. Thúc đẩy hình thành các cụm liên kết công nghiệp ô tô. Tiểu kết chương 4 .149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .163 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN AICO ASEAN Industrial Cooperation Chương trình hợp tác công Scheme nghiệp ASEAN ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nations Nam Á CEPT Common Effective Preferential Tariff Chương trình thuế quan ưu đãi có hiệu lực chung CKD Completely Knocked Down Xe lắp ráp trong nước với 100% linh kiện nhập khẩu nước ngoài CM Contract Manufacturer Nhà sản xuất chuyên gia công cho nhà sản xuất khác CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện Agreement for Trans-Pacific và Tiến bộ xuyên Thái Bình Partnership Dương FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do OBM Original Brand Manufacturer Nhà sản xuất chỉ sở hữu thương hiệu OBDM Original Brand Design Manufacturer Nhà sản xuất vừa thiết kế sản phẩm vừa sở hữu thương hiệu OBEM Original Brand Equipment Manufacturer Nhà sản xuất vừa sản xuất sản phẩm vừa sở hữu thương hiệu ODM Original Design Manufacturer Nhà thiết kế gốc ODEM Original Design Equipment Manufacturer Nhà sản xuất vừa thiết kế, vừa sản xuất sản phẩm OEM Original Equipment Manufacturer Sản xuất thiết bị gốc OIM Original Integrated Manufacturer Nhà sản xuất tham gia vào tất cả các hoạt động từ sở hữu thương hiệu, thiết kế đến bán hàng OSM Original Strategy Manufacturer Nhà sản xuất không sở hữu thương hiệu IKD incompletely knocked down Xe lắp ráp trong nước với một phần linh kiện nhập khẩu vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com SKD Semi knocked down Xe lắp ráp trong nước với cụm linh kiện nhập khẩu nước ngoài SX Sản xuất TPP Trans-Pacific Partnership Agreement Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương VAMA Vietnam Automobile Manufacturers' Hiệp hội Các Nhà sản xuất Ô Association tô Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Các biện pháp giảm chi phí để thu hút các phân đoạn sản xuất của các công ty xuyên quốc gia .1: Tóm tắt chính sách phát triển ô tô của Thái Lan thời kỳ 1960-1970 .2: Tóm tắt chính sách phát triển công nghiệp ô tô của Thái Lan thời kỳ 1971-1977 .3: Tóm tắt chính sách phát triển công nghiệpô tô của Thái Lan thời kỳ 1978- 1986 .4: Tóm tắt chính sách phát triển công nghiệp ô tô của Thái Lan thời kỳ 1987-1999 .5: Thuế tiêu thụ đặc biệt ô tô của Thái Lan từ tháng 1 năm 2018 .6: Mười mẫu xe bán chạy nhất tại Thái Lan năm 2020 .7: Ưu đãi của dự án đầu tư theo vị trí địa lý của khu công nghiệp .8: Cơ cấu sở hữu và thời gian thành lập .9: Số lượng các nhà cung cấp thiết bị gốc (OEM) tại Thái Lan năm 2020 .10: Danh sách các hãng sản xuất linh kiện ô tô thuộc nhóm 100 công ty hàng đầu thế giới có cơ sở sản xuất tại Thái Lan năm 2020 .11: Năng lực sản xuất của từng tập đoàn ở Thái Lan (1985-2020) .12: Sự quần tụ của các công ty sản xuất phụ tùng, linh kiện ô tô cấp một tại Thái Lan .13: Sự phát triển và quần tụ của các công ty sản xuất phụ tùng, linh kiện ô tô Thái Lan.1: Số lượng và giá trị nhập khẩu ô tô và linh kiện ô tô.2: Một số phụ tùng linh kiện ô tô do công ty nội địa sản xuất ở .3: Sản xuất và tiêu thụ ô tô tại một số nước ASEAN từ năm 2010-2020 .4: Bảng giá xe ở Việt Nam so với Thái Lan năm 2021 .5: Xuất khẩu kinh kiện ô tô của Việt Nam sang Mỹ và Nhật Bản .6: Các hiệp định thương mại tự do (FTA) có hiệu lực ở Việt Nam .138 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Hai cách thức cơ bản để phát triển một ngành công nghiệp bằng cách tham gia mạng sản xuất toàn cầu nhìn từ phương diện tổ chức của mạng .2: Khung phân tích cách thức phát triển một ngành công nghiệp bằng cách tham gia mạng sản xuất toàn cầu nhìn từ phương diện tổ chức của mạng .3: Sơ đồ minh họa cấu trúc mạng sản xuất ô tô toàn cầu .1: Vai trò của công nghiệp ô tô .2: Sản lượng sản xuất ô tô của một số quốc gia đứng đầu thế giới từ 2000- 2020 .3: Sản lượng sản xuất ô tô của một số quốc gia năm 2020 .4: Cấu trúc mạng sản xuất công nghiệp ô tô Thái Lan .5: Mạng sản xuất toàn cầu của Toyota (dự án IMV) .6: Sản lượng sản xuất, xuất khẩu và tiêu thụ ô tô Thái Lan từ 1991-tháng 5/2021 .7: Thị trường xuất khẩu ô tô của Thái Lan năm 2020 .8: Thị trường xuất nhập khẩu ô tô của Thái Lan năm 2020.9: Vị trí của các nhà sản xuất ô tô ở Thái Lan .1: Số lượng các OEM, các nhà cung cấp cấp một, hai và ba của Việt Nam .2: Xuất khẩu phụ tùng linh kiện ô tô năm 2020 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Quỳnh Trang (2022). Thái Lan & Mạng Ô tô Toàn cầu: Hàm ý cho Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/thai-lan-mang-san-xuat-o-to-toan-cau-ham-y-chinh-sach-cho-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thái Lan & Mạng Ô tô Toàn cầu: Hàm ý cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Thái Lan gia nhập mạng sản xuất ô tô toàn cầu. Hàm ý chính sách cho Việt Nam, thúc đẩy hội nhập và phát triển ngành ô tô.

Luận án "Thái Lan & Mạng Ô tô Toàn cầu: Hàm ý cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Thái Lan & Mạng Ô tô Toàn cầu: Hàm ý cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thái Lan & Mạng Ô tô Toàn cầu: Hàm ý cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Thái Lan & Mạng Ô tô Toàn cầu: Hàm ý cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thái Lan & Mạng Ô tô Toàn cầu: Hàm ý cho Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thái Lan & Mạng Ô tô Toàn cầu: Hàm ý cho Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter