Quy tắc taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái nghiên cứu thực nghiệm tại một số quố

Tìm hiểu quy tắc Taylor mở rộng trong phân tích tỷ giá hối đoái cùng nghiên cứu thực nghiệm chi tiết.

Chuyên ngành
Tài chính
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

108

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan lý thuyết quy tắc Taylor mở rộng tỷ giá
Số trang:
108 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan lý thuyết quy tắc Taylor mở rộng tỷ giá

Quy tắc Taylor là công cụ quan trọng trong phân tích chính sách tiền tệ hiện đại. Mô hình gốc xác định lãi suất điều hành dựa trên khoảng cách lạm phát và khoảng cách sản lượng. Tuy nhiên, mô hình gốc chỉ phù hợp với nền kinh tế đóng. Khi hội nhập tài chính toàn cầu gia tăng, nền kinh tế mở đối mặt với nhiều cú sốc ngoại sinh. Biến động tỷ giá hối đoái tác động trực tiếp đến lạm phát nhập khẩu và hoạt động ngoại thương. Do đó, việc xây dựng quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái là yêu cầu tất yếu. Khung phân tích này hoàn thiện hàm phản ứng ngân hàng trung ương trong việc kiểm soát các rủi ro vĩ mô.

1.1. Quy tắc Taylor gốc và hạn chế trong nền kinh tế mở

Quy tắc Taylor chuẩn được đề xuất vào năm 1993 để định hướng lãi suất danh nghĩa mục tiêu. Cơ chế điều hành này dựa vào phản ứng trước lạm phát và sản lượng thực tế. Dù vậy, mô hình chuẩn bộc lộ nhiều hạn chế khi áp dụng vào nền kinh tế mở. Dòng vốn quốc tế và biến động tỷ giá hối đoái gây áp lực lớn lên thị trường nội địa. Sự thay đổi tỷ giá ảnh hưởng sâu sắc đến giá cả hàng hóa và ổn định hệ thống ngân hàng. Do bỏ qua yếu tố mở cửa, quy tắc chuẩn không phản ánh đầy đủ thực tế điều hành tiền tệ tại các quốc gia đang phát triển.

1.2. Bản chất của quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá

Quy tắc Taylor mở rộng bổ sung biến số tỷ giá hối đoái vào hàm phản ứng ngân hàng trung ương. Sự mở rộng này cho phép cơ quan điều hành theo dõi biến động đồng nội tệ một cách hệ thống. Lãi suất điều hành được điều chỉnh theo quán tính lãi suất, khoảng cách lạm phát, khoảng cách sản lượng và tỷ giá. Việc đưa tỷ giá vào quy tắc giúp ngân hàng trung ương ngăn ngừa hiện tượng lạm phát kỳ vọng gia tăng. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm quốc tế xác nhận mô hình mở rộng mang lại hiệu quả vượt trội trong việc ổn định kinh tế vĩ mô.

II. Hàm phản ứng ngân hàng trung ương nền kinh tế mở

Hàm phản ứng ngân hàng trung ương thể hiện quy luật ra quyết định lãi suất trước các biến động kinh tế. Tại các thị trường mới nổi, cơ quan tiền tệ thường theo đuổi cùng lúc nhiều mục tiêu vĩ mô. Sự mở cửa tài chính khiến các cú sốc tỷ giá hối đoái dễ dàng lan truyền vào thị trường nội địa. Để ổn định hệ thống tài chính, ngân hàng trung ương phải sử dụng linh hoạt công cụ lãi suất điều hành. Quán tính lãi suất được duy trì nhằm tránh gây ra những cú sốc đảo chiều trên thị trường. Việc chuẩn hóa hàm phản ứng giúp tăng cường tính minh bạch và uy tín của chính sách tiền tệ.

2.1. Vai trò của khoảng cách lạm phát và sản lượng

Khoảng cách lạm phát phản ánh mức độ chênh lệch giữa lạm phát thực tế so với mục tiêu đề ra. Khi lạm phát vượt trần mục tiêu, cơ quan quản lý lập tức tăng lãi suất điều hành để kiểm soát tổng cầu. Ngược lại, khoảng cách sản lượng đo lường độ lệch giữa GDP thực tế và sản lượng tiềm năng. Nếu khoảng cách sản lượng âm, chính sách tiền tệ sẽ được nới lỏng nhằm kích thích các hoạt động sản xuất kinh doanh. Đây là hai trụ cột căn bản cấu thành nên hàm phản ứng ngân hàng trung ương trong cơ chế lạm phát mục tiêu.

2.2. Ý nghĩa của quán tính lãi suất trong điều hành

Quán tính lãi suất thể hiện xu hướng điều chỉnh lãi suất từng bước một cách thận trọng. Cơ quan điều hành thường tránh thay đổi lãi suất đột ngột để giảm thiểu rủi ro biến động trên thị trường tài chính. Hệ số quán tính cao chứng minh lãi suất quá khứ có sức ảnh hưởng lớn đến quyết định lãi suất hiện tại. Cơ chế làm mượt lãi suất này tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và tổ chức tín dụng lập kế hoạch vốn. Nhờ đó, thị trường tiền tệ và ngoại hối duy trì được sự ổn định cần thiết.

III. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm quy tắc Taylor STR

Nghiên cứu thực nghiệm về hàm phản ứng ngân hàng trung ương đòi hỏi các phương pháp định lượng hiện đại. Mô hình tuyến tính truyền thống thường giả định hành vi điều hành chính sách không đổi qua các thời kỳ. Tuy nhiên, thực tế kinh tế cho thấy ngân hàng trung ương phản ứng bất đối xứng trước các cú sốc. Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn STR cho phép nắm bắt toàn diện các hành vi phi tuyến tính này. Việc kết hợp ước lượng GMM và mô hình phi tuyến giúp xử lý triệt để hiện tượng nội sinh. Dữ liệu thực nghiệm mang lại bằng chứng vững chắc về cơ chế điều hành tiền tệ.

3.1. Phương pháp ước lượng mô hình tuyến tính và GMM

Phương pháp mô-men tổng quát GMM là công cụ chủ đạo trong ước lượng quy tắc Taylor tuyến tính. Phương pháp này khắc phục hiệu quả hiện tượng nội sinh giữa lãi suất điều hành, khoảng cách lạm phát và khoảng cách sản lượng. Mô hình tích hợp các biến trễ nhằm lượng hóa chính xác mức độ quán tính lãi suất. Dữ liệu chuỗi thời gian được kiểm định tính dừng và đồng liên kết theo tiêu chuẩn kinh tế lượng khắt khe. Kết quả ước lượng tuyến tính tạo cơ sở đánh giá độ nhạy cảm của lãi suất trước các cú sốc vĩ mô.

3.2. Ứng dụng mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn STR

Mô hình STR bao gồm các cấu trúc hàm hồi quy LSTR1, LSTR2 và ESTR. Mô hình xác định rõ biến chuyển tiếp và ngưỡng chuyển đổi trạng thái của nền kinh tế mở. Khi tỷ giá hối đoái hoặc lạm phát biến động vượt ngưỡng, phản ứng chính sách tiền tệ sẽ thay đổi mạnh mẽ. Hướng tiếp cận phi tuyến tính giải thích rõ nguyên nhân ngân hàng trung ương can thiệp quyết liệt trong giai đoạn khủng hoảng. Nghiên cứu thực nghiệm khẳng định hàm phản ứng phi tuyến tính phản ánh đúng thực tế tại các nền kinh tế đang phát triển.

IV. Kết quả ước lượng quy tắc Taylor tại Đông Nam Á

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại 5 quốc gia Đông Nam Á gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam đem lại nhiều phát hiện giá trị. Các ngân hàng trung ương trong khu vực đều phản ứng rõ rệt trước biến động tỷ giá hối đoái. Quán tính lãi suất được ghi nhận ở mức rất cao trên toàn bộ các quốc gia khảo sát. Khoảng cách lạm phát luôn là nhân tố ưu tiên hàng đầu khi quyết định lãi suất điều hành. Tuy nhiên, phản ứng đối với khoảng cách sản lượng có sự khác biệt rõ rệt giữa các nước. Mô hình phi tuyến xác nhận sự tồn tại của cơ chế phản ứng bất đối xứng khi thị trường ngoại hối biến động mạnh.

4.1. Phản ứng chính sách tiền tệ tại các quốc gia

Tại Indonesia, Philippines và Thái Lan, chính sách tiền tệ phản ứng rất nhạy bén với lạm phát và tỷ giá. Các quốc gia này áp dụng khuôn khổ lạm phát mục tiêu kết hợp tỷ giá thả nổi có quản lý. Tại Malaysia, ngân hàng trung ương duy trì sự cân bằng giữa mục tiêu kiềm chế lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng. Lãi suất điều hành tại các nền kinh tế này đều thể hiện quán tính cao. Sự can thiệp vào tỷ giá hối đoái được thực hiện thường xuyên nhằm hạn chế tác động tiêu cực từ các cú sốc bên ngoài.

4.2. Đặc thù điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước theo đuổi chính sách tiền tệ đa mục tiêu trong nền kinh tế mở. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh lãi suất điều hành phản ứng đồng thời với lạm phát, sản lượng và tỷ giá hối đoái. Ổn định tỷ giá USD/VND giữ vai trò chiến lược trong việc kiểm soát lạm phát nhập khẩu và bảo đảm an toàn hệ thống. Quán tính lãi suất tại Việt Nam ở mức cao, thể hiện sự thận trọng của cơ quan quản lý. Cơ chế truyền dẫn tiền tệ đang từng bước hoàn thiện để tăng cường hiệu lực của chính sách.

V. Hàm ý chính sách tiền tệ và điều hành tỷ giá mới

Từ kết quả nghiên cứu quy tắc Taylor mở rộng, nhiều hàm ý chính sách quan trọng được đề xuất cho các nền kinh tế đang phát triển. Việc kết hợp linh hoạt giữa lãi suất điều hành và điều tiết tỷ giá hối đoái là điều kiện tiên quyết để bảo vệ hệ thống tài chính. Ngân hàng trung ương cần xây dựng khung khổ chính sách tiền tệ minh bạch và có tính dự báo cao. Kiểm soát hiệu quả khoảng cách lạm phát và khoảng cách sản lượng giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô lâu dài. Nâng cao năng lực truyền dẫn của kênh lãi suất giúp chuyển đổi thuận lợi sang cơ chế điều hành tiền tệ hiện đại.

5.1. Nâng cao hiệu quả phối hợp lãi suất và tỷ giá

Ngân hàng trung ương cần theo dõi chặt chẽ diễn biến tỷ giá hối đoái trong quá trình điều hành lãi suất. Hoạt động can thiệp thị trường ngoại hối cần được thực hiện linh hoạt để hạn chế biến động tiêu cực mà không làm sai lệch tín hiệu giá cả. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa giúp giảm bớt gánh nặng cho lãi suất điều hành. Giải pháp này nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế mở trước hiện tượng đảo chiều dòng vốn đầu tư quốc tế, bảo vệ vững chắc thị trường nội địa.

5.2. Hoàn thiện khuôn khổ điều hành tiền tệ hiện đại

Các quốc gia Đông Nam Á cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế điều hành dựa trên các quy tắc chính sách có cam kết. Việc ứng dụng quy tắc Taylor mở rộng làm khung tham chiếu giúp tăng cường tính minh bạch của chính sách tiền tệ. Cơ quan điều hành cần nâng cao chất lượng hệ thống dữ liệu thống kê và dự báo kinh tế vĩ mô. Dự báo chuẩn xác khoảng cách lạm phát và khoảng cách sản lượng giúp tối ưu hóa thời điểm điều chỉnh lãi suất điều hành. Nhờ vậy, nền kinh tế củng cố được niềm tin của công chúng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Lý do chọn đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
1.3. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu
1.3.1. Phạm vi nghiên cứu (Dữ liệu nghiên cứu)
1.3.2. Phương pháp nghiên cứu
1.4. Đóng góp mới của Luận án
1.4.1. Đóng góp về cơ sở lý thuyết
1.4.2. Đóng góp về thực tiễn
1.5. Cấu trúc của Luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ QUY TẮC TAYLOR
2.1. Chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor
2.1.1. Phương pháp tiếp cận tùy nghi
2.1.2. Phương pháp tiếp cận theo quy tắc
2.1.3. Quy tắc Taylor
2.1.3.1. Quy tắc Taylor tuyến tính
2.1.3.2. Quy tắc Taylor phi tuyến
2.1.4. Kết luận về chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor
2.2. Các hướng mở rộng đối với quy tắc Taylor
2.2.1. Cơ sở lý thuyết quy tắc Taylor và ổn định tài chính
2.2.1.1. Quan điểm về ổn định tài chính
2.2.1.2. Ổn định tài chính và quy tắc Taylor
2.2.2. Các hướng mở rộng đối với quy tắc Taylor
2.2.2.1. Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái
2.2.2.2. Quy tắc Taylor mở rộng với giá tài sản
2.2.2.3. Quy tắc Taylor mở rộng với tín dụng
2.2.2.4. Quy tắc Taylor mở rộng với chênh lệch lãi suất
2.2.2.5. Quy tắc Taylor mở rộng với điều kiện tài chính
2.2.3. Kết luận về các hướng mở rộng trong quy tắc Taylor
2.3. Tổng quan chính sách tiền tệ tại một số quốc gia Đông Nam Á
2.3.1. Chính sách tiền tệ tại các quốc gia Đông Nam Á
2.3.1.1. Chính sách tiền tệ của NHTƯ Indonesia
2.3.1.2. Chính sách tiền tệ của NHTƯ Malaysia
2.3.1.3. Chính sách tiền tệ của NHTƯ Philippines
2.3.1.4. Chính sách tiền tệ của NHTƯ Thailand
2.3.1.5. Chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam
2.3.2. Kết luận tổng quan chính sách tiền tệ tại các quốc gia Đông Nam Á
2.4. Kết luận chương tổng quan lý thuyết về quy tắc Taylor
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU
3.1. Mô hình quy tắc Taylor
3.1.1. Quy tắc Taylor tuyến tính
3.1.1.1. Quy tắc Taylor gốc
3.1.1.2. Quy tắc Taylor động
3.1.2. Quy tắc Taylor phi tuyến
3.1.2.1. Tổng quan các dạng mô hình phi tuyến trong nghiên cứu CSTT
3.1.2.2. Quy tắc Taylor và mô hình STR
3.1.3. Mô hình quy tắc Taylor đề xuất cho nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.3. Kết luận chương phương pháp nghiên cứu và dữ liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Ước lượng quy tắc Taylor tuyến tính
4.2. Ước lượng quy tắc Taylor phi tuyến
4.3. Kết luận chương kết quả nghiên cứu và thảo luận
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. Đóng góp về cơ sở lý thuyết
5.2. Đóng góp về thực tiễn
5.3. Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu xa hơn
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quy tắc taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái nghiên cứu thực nghiệm tại một số quốc gia đông nam á

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (108 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HÀ THẠCH QUY TẮC TAYLOR MỞ RỘNG VỚI TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI - NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HÀ THẠCH QUY TẮC TAYLOR MỞ RỘNG VỚI TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI - NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á Chuyên ngành: Tài chính Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN KHẮC QUỐC BẢO 2. NGUYỄN HỮU HUY NHỰT TP.Hồ Chí Minh NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi, với sự hướng dẫn của PGS.

Nguyễn Khắc Quốc Bảo và PGS. Nguyễn Hữu Huy Nhựt. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan, phù hợp với các quốc gia được nghiên cứu và chưa từng được công bố trong bất kỳ luận văn, luận án nào khác.

Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn đầy đủ. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hà Thạch MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC HÌNH. iii DANH MỤC BẢNG.

iv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU .1 Lý do chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu .3 Phạm vi và phương pháp nghiên cứu .1 Phạm vi nghiên cứu (Dữ liệu nghiên cứu) .2 Phương pháp nghiên cứu .4 Đóng góp mới của Luận án.1 Đóng góp về cơ sở lý thuyết.2 Đóng góp về thực tiễn .5 Cấu trúc của Luận án .9 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ QUY TẮC TAYLOR .1 Chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor .2 Phương pháp tiếp cận tùy nghi .3 Phương pháp tiếp cận theo quy tắc.4 Quy tắc Taylor .1 Quy tắc Taylor tuyến tính .2 Quy tắc Taylor phi tuyến .5 Kết luận về chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor .2 Các hướng mở rộng đối với quy tắc Taylor.2 Cơ sở lý thuyết quy tắc Taylor và ổn định tài chính .1 Quan điểm về ổn định tài chính .2 Ổn định tài chính và quy tắc Taylor .3 Các hướng mở rộng đối với quy tắc Taylor .1 Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái .2 Quy tắc Taylor mở rộng với giá tài sản .3 Quy tắc Taylor mở rộng với tín dụng .4 Quy tắc Taylor mở rộng với chênh lệch lãi suất .5 Quy tắc Taylor mở rộng với điều kiện tài chính .4 Kết luận về các hướng mở rộng trong quy tắc Taylor .3 Tổng quan chính sách tiền tệ tại một số quốc gia Đông Nam Á .2 Chính sách tiền tệ tại các quốc gia Đông Nam Á.1 Chính sách tiền tệ của NHTƯ Indonesia .3 Chính sách tiền tệ của NHTƯ Malaysia .3 Chính sách tiền tệ của NHTƯ Philippines .4 Chính sách tiền tệ của NHTƯ Thailand .5 Chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam .3 Kết luận tổng quan chính sách tiền tệ tại các quốc gia Đông Nam Á .4 Kết luận chương tổng quan lý thuyết về quy tắc Taylor. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU .1 Mô hình quy tắc Taylor .1 Quy tắc Taylor tuyến tính .1 Quy tắc Taylor gốc.2 Quy tắc Taylor động .2 Quy tắc Taylor phi tuyến .1 Tổng quan các dạng mô hình phi tuyến trong nghiên cứu CSTT .2 Quy tắc Taylor và mô hình STR .3 Mô hình quy tắc Taylor đề xuất cho nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu .4 Kết luận chương phương pháp nghiên cứu và dữ liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Ước lượng quy tắc Taylor tuyến tính .2 Ước lượng quy tắc Taylor phi tuyến.3 Kết luận chương kết quả nghiên cứu và thảo luận. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .1 Đóng góp về cơ sở lý thuyết .2 Đóng góp về thực tiễn.3 Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu xa hơn.128 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .131 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Ý nghĩa từ viết tắt 1 BOE Ngân hàng trung ương Anh 2 BOT Ngân hàng trung ương Thái Lan Các nền kinh tế lớn mới nổi gồm Brasil, Nga, Ấn Độ, 3 BRICS Trung Quốc và Nam Phi.

4 CBT Ngân hàng trung ương Thổ Nhĩ Kỳ 5 CSTT Chính sách tiền tệ Mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên (Dynamic 6 DSGE Stochastic General Equilibrium) 7 E3 Anh, Pháp và Ý 8 ECB Ngân hàng trung ương Châu Âu 9 EMEs Các nước có nền kinh tế mới nổi Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn dạng mũ (Exponential 10 ESTR Smooth Transition Regressive) 11 FCI Chỉ số điều kiện tài chính (Financial Conditions Index) 12 FED Cục dự trữ liên bang Mỹ 13 G3 Đức, Nhật Bản và Mỹ 14 GMM Phương pháp ước lượng GMM 15 ID Indonesia 16 IMF Quỹ tiền tệ quốc tế 17 IS Đường cong IS 18 KCSL Khoảng cách sản lượng 19 LPMT Lạm phát mục tiêu Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn dạng Logistic bậc 1 20 LSTR1 (Logistic Smooth Transition Regressive - 1st Order) Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn dạng Logistic bậc 2 21 LSTR2 (Logistic Smooth Transition Regressive - 2nd Order) i 22 MCI Chỉ số điều kiện tiền tệ (Monetary Conditions Index) Hàm tự hồi quy chuyển tiếp trơn nhiều chế độ (Multiple 23 MRSTAR Regime Smooth Transition Autoregressive) 24 MY Malaysia 25 NHNN Ngân hàng nhà nước 26 NHTM Ngân hàng thương mại 27 NHTƯ Ngân hàng trung ương 28 NIT Thu nhập danh nghĩa mục tiêu 29 PH Phillippines 30 PPP Lý thuyết ngang giá sức mua Hàm tự hồi quy chuyển tiếp trơn (Smooth Transition 31 STAR Autoregressive) Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn (Smooth Transition 32 STR Regression) 33 TGHĐ Tỷ giá hối đoái 34 TAR Mô hình tự hồi quy ngưỡng (Threshold Autoregression) 35 TL Thái Lan 36 VAR Mô hình vectơ tự hồi quy 37 VN Việt Nam ii DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang Mối liên kết giữa ổn định tài chính và ổn định tiền Hình 2.2 Kênh truyền dẫn của CSTT 31 Hình 3.1 Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn dạng Logistic bậc 1 86 Hình 3.2 Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn dạng Logistic bậc 2 88 Hình 3.3 Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn dạng mũ 89 Giá trị ngưỡng của biến lạm phát theo mô hình Hình 4.20) tại Indonesia Giá trị ngưỡng của biến lạm phát theo mô hình Hình 4.20) tại Malaysia Giá trị ngưỡng của biến lạm phát theo mô hình Hình 4.20) tại Philippines Giá trị ngưỡng của biến lạm phát theo mô hình Hình 4.21) tại Indonesia Giá trị ngưỡng của biến lạm phát theo mô hình Hình 4.21) tại Malaysia Giá trị ngưỡng của biến lạm phát theo mô hình Hình 4.21) tại Philippines iii DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 3.1 Mô tả thống kê dữ liệu 93 Bảng 3.2 Kiểm định tính dừng các biến 94 Kết quả ước tính quy tắc Taylor tuyến tính tại Bảng 4.1 99 Indonesia Kết quả ước tính quy tắc Taylor tuyến tính tại Bảng 4.2 101 Malaysia Kết quả ước tính quy tắc Taylor tuyến tính tại Bảng 4.3 102 Philippines Kết quả ước tính quy tắc Taylor tuyến tính tại Bảng 4.4 104 Thái Lan Kết quả ước tính quy tắc Taylor tuyến tính tại Bảng 4.5 105 Việt Nam Kiểm tra tính tuyến tính với biến ngưỡng lạm Bảng 4.6 112 phát quy tắc Taylor phi tuyến (mô hình 3.20) Kiểm tra tính tuyến tính với biến ngưỡng lạm Bảng 4.7 phát quy tắc Taylor phi tuyến mở rộng với 112 TGHĐ (mô hình 3.21) Kết quả ước lượng quy tắc Taylor phi tuyến (mô Bảng 4.20) Kết quả ước lượng quy tắc Taylor phi tuyến mở Bảng 4.9 118 rộng với TGHĐ (mô hình 3.10 Kiểm tra sự tồn tại tính phi tuyến 122 iv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Lý do chọn đề tài Mishkin (2013) cho rằng bên cạnh mục tiêu ổn định giá cả thì chính sách tiền tệ (CSTT) của các quốc gia còn hướng đến một hoặc nhiều hoặc cả năm vấn đề sau: (i) tạo ra công ăn việc làm và ổn định sản lượng đầu ra, (ii) tăng trưởng kinh tế, (iii) ổn định thị trường tài chính, (iv) ổn định lãi suất, và (v) ổn định tỷ giá hối đoái. Vì vậy, các nhà nghiên cứu hàn lâm và nhà hoạch định chính sách không ngừng tranh cãi về việc CSTT nên theo đuổi mục tiêu duy nhất (ổn định giá cả, lạm phát mục tiêu), hay là Ngân hàng trung ương (NHTƯ) cần điều hành CSTT tùy nghi tùy theo từng điều kiện và hoàn cảnh kinh tế cụ thể của mỗi quốc gia trong gần một thế kỷ qua. Do đó, luận án tập trung phân tích các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm để làm rõ vấn đề NHTƯ trên thế giới có xu hướng điều hành CSTT theo quy tắc hay tùy nghi. Ngoài ra, luận án phân tích quy tắc Taylor tuyến tính cũng như phi tuyến, hay các hướng mở rộng của quy tắc Taylor được đề cập trong những nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm.

Điều đó giúp nhà điều hành chính sách và các nhà nghiên cứu có cách nhìn tổng quan về quy tắc Taylor và có thể vận dụng để đưa ra khuynh hướng điều hành CSTT cho tương lai. Ở Việt Nam, một số nghiên cứu cũng đã tiếp cận việc điều hành CSTT của NHNN theo quy tắc Taylor từ một số góc độ khác nhau. Liên (2010) đã sử dụng dữ liệu theo quý giai đoạn 2000 – 2008 và chứng minh rằng Ngân hàng nhà nước (NHNN) Việt Nam không tuân theo quy tắc Taylor trong hành vi thiết lập lãi suất, tuy nhiên tác giả cho rằng quy tắc Taylor sẽ có tác động tích cực nếu NHNN tuân theo quy tắc này. Tuấn (2013) nghiên cứu khả năng áp dụng quy tắc Taylor để xác định lãi suất chiết khấu trong quá trình thực thi CSTT.

Tác giả đã nghiên cứu mối quan hệ giữa lãi suất với tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát, thông qua mô hình kinh tế vĩ mô đơn giản. Từ kết quả nghiên cứu, tác giả kết luận rằng NHNN Việt Nam điều hành lãi suất (biến động lãi suất) có tỷ lệ cao hơn so với quy tắc Taylor, ngụ ý trong giai đoạn 2006 – 2012 CSTT đã được thắt chặt. Bên cạnh đó, sản lượng thực tế 1 không bị tác động bởi lãi suất chiết khấu của NHNN Việt Nam. Do đó, để CSTT có tính hiệu quả cao hơn, tác giả đề xuất cần nên xem xét các kênh truyền dẫn khác trong điều hành CSTT.

Ân (2016) sử dụng quy tắc Taylor gốc để phân tích chính sách lãi suất của NHNN Việt Nam giai đoạn 2000-2014 qua trần lãi suất huy động, một trong những công cụ NHNN Việt Nam đã và đang sử dụng để kiềm chế lạm phát cao và duy trì tăng trưởng kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hà Thạch (2019). Quy tắc taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái nghiên cứu thực n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/quy-tac-taylor-mo-rong-voi-ty-gia-hoi-doai-nghien-cuu-thuc-nghiem-tai-mot-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quy tắc taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái nghiên cứu thực n" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu quy tắc Taylor mở rộng trong phân tích tỷ giá hối đoái cùng nghiên cứu thực nghiệm chi tiết.

Luận án "Quy tắc taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái nghiên cứu thực n" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Quy tắc taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái nghiên cứu thực n" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quy tắc taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái nghiên cứu thực n" thuộc chuyên ngành Tài chính. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Quy tắc taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái nghiên cứu thực n" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quy tắc taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái nghiên cứu thực n" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quy tắc taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái nghiên cứu thực n" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter