Quản lý Tiền Mã Hóa (Cryptocurrency): Kinh nghiệm Quốc tế và Gợi Ý Chính Sách Cho Việt Nam
Quản lý tiền mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam. Phân tích tiềm năng, rủi ro và quy định pháp lý cho nhà đầu tư.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiền mã hóa là gì? Định nghĩa và phân loại cơ bản
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Lê Ngọc Điển
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiền mã hóa là gì Định nghĩa và phân loại cơ bản
Tiền mã hóa là gì? Đây là câu hỏi trọng tâm của luận án. Tiền mã hóa (cryptocurrency) là tài sản kỹ thuật số dựa trên công nghệ blockchain. Tiền mã hóa không do ngân hàng trung ương phát hành. Giá trị tiền mã hóa phụ thuộc vào cung cầu thị trường. Luận án làm rõ khái niệm, đặc điểm và phân loại tiền mã hóa. Nghiên cứu phân biệt tiền mã hóa với tiền tệ fiat, tiền điện tử và tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC).
1.1. Tiền mã hóa là gì Khái niệm và đặc điểm
Tiền mã hóa là gì? Đó là loại tiền kỹ thuật số dùng mật mã học để bảo mật giao dịch. Tiền mã hóa hoạt động trên mạng lưới phi tập trung. Công nghệ blockchain và tiền mã hóa gắn kết chặt chẽ. Mỗi giao dịch được ghi vào khối dữ liệu. Đặc điểm chính gồm: phi tập trung, ẩn danh, minh bạch và không biên giới. Giao dịch tiền mã hóa diễn ra trực tiếp giữa các bên. Không cần trung gian tài chính. Chi phí giao dịch thấp hơn hệ thống truyền thống.
1.2. Phân loại tiền mã hóa và stablecoin là gì
Tiền mã hóa gồm nhiều loại khác nhau. Bitcoin là đồng tiền mã hóa đầu tiên. Altcoin là các loại tiền thay thế Bitcoin. Stablecoin là gì? Stablecoin là tiền mã hóa có giá trị ổn định. Stablecoin được neo vào tài sản thực như USD hoặc vàng. Tài chính phi tập trung DeFi phát triển mạnh. DeFi cung cấp dịch vụ tài chính không qua trung gian. NFT là sản phẩm token không thể thay thế. Mỗi loại có đặc điểm và mục đích sử dụng riêng.
1.3. Cơ chế giao dịch và khai thác tiền mã hóa
Cơ chế giao dịch tiền mã hóa dựa trên sổ cái phân tán. Sàn giao dịch tiền mã hóa là nơi mua bán chính. Người dùng đặt lệnh trên sàn để trao đổi tài sản. Khai thác tiền mã hóa là quá trình xác thực giao dịch. Máy tính giải thuật toán phức tạp để tạo khối mới. Người khai thác nhận phần thưởng bằng tiền mã hóa. Chi phí khai thác gồm điện năng và thiết bị. Cơ chế đồng thuận phổ biến là Proof of Work và Proof of Stake.
II. Khung pháp lý tiền mã hóa quản lý tiền ảo toàn cầu
Khung pháp lý tiền mã hóa đang hình thành tại nhiều quốc gia. Quản lý tiền ảo là bài toán khó đối với nhà nước. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận khác nhau. Sự khác biệt xuất phát từ quan điểm về bản chất tiền mã hóa. Một số nước coi tiền mã hóa là tài sản. Một số nước coi là phương tiện thanh toán. Luận án hệ thống hóa các tiêu chí đánh giá phát triển tiền mã hóa.
2.1. Khung pháp lý tiền mã hóa và cơ quan quản lý
Khung pháp lý tiền mã hóa gồm luật, nghị định và hướng dẫn. Nhiều quốc gia giao quản lý cho cơ quan tài chính. SEC quản lý tiền mã hóa tại Mỹ. FCA quản lý tại Anh. FSA quản lý tại Nhật Bản. MAS quản lý tại Singapore. Cơ quan quản lý tập trung vào chống rửa tiền và bảo vệ nhà đầu tư. Sàn giao dịch tiền mã hóa phải đăng ký và tuân thủ quy định.
2.2. Quản lý tiền ảo và tiêu chí phát triển
Quản lý tiền ảo cần bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng. Các tiêu chí gồm quy mô thị trường và số người dùng. Nguồn cung và cầu thị trường ảnh hưởng lớn. Chi phí giao dịch và chi phí khai thác quan trọng. Mức độ uy tín của sàn giao dịch tác động đến giá. Tâm lý thị trường và truyền thông tạo biến động. Số lượng tiền mã hóa thay thế ngày càng tăng.
2.3. Lợi ích và rủi ro của tiền mã hóa
Tiền mã hóa mang lại nhiều lợi ích. Giao dịch nhanh và chi phí thấp. Tiếp cận dịch vụ tài chính cho người không có tài khoản ngân hàng. Tuy nhiên, rủi ro rất lớn. Giá biến động mạnh gây tổn thất. Rủi ro an ninh mạng và gian lận phổ biến. Tiền mã hóa bị lạm dụng trong rửa tiền. Đây là lý do cần khung pháp lý tiền mã hóa phù hợp.
III. Kinh nghiệm quản lý tiền mã hóa thế giới và bài học
Kinh nghiệm quản lý tiền mã hóa thế giới rất đa dạng. Luận án phân tích bốn nhóm quốc gia. Nhóm thân thiện với tiền mã hóa. Nhóm cấm hoàn toàn. Nhóm chuyển từ cấm sang chấp nhận. Nhóm dùng Bitcoin làm tiền tệ. Mỗi nhóm có chính sách và kết quả khác nhau.
3.1. Quốc gia thân thiện với tiền mã hóa
Singapore và Nhật Bản thân thiện với tiền mã hóa. Nhật Bản công nhận tiền mã hóa là tài sản hợp pháp. FSA quản lý sàn giao dịch từ năm 2017. Singapore xây dựng khung pháp lý linh hoạt. MAS cấp phép cho doanh nghiệp tiền mã hóa. Thái Lan quản lý qua SEC và AMLO. Các nước này tạo môi trường đổi mới nhưng vẫn kiểm soát rủi ro.
3.2. Quốc gia cấm hoàn toàn tiền mã hóa
Một số quốc gia cấm hoàn toàn tiền mã hóa. Trung Quốc cấm giao dịch và khai thác từ năm 2021. Ngân hàng trung ương Trung Quốc phát triển CBDC thay thế. Nhiều quốc gia khác cũng áp dụng lệnh cấm. Lệnh cấm làm giảm hoạt động nhưng không triệt tiêu. Người dùng chuyển sang thị trường phi tập trung. Cấm hoàn toàn có thể kìm hãm đổi mới công nghệ.
3.3. Chuyển đổi chính sách và Bitcoin làm tiền tệ
Một số quốc gia chuyển từ cấm sang chấp nhận. Ấn Độ ban đầu cấm, sau đó xem xét khung pháp lý. El Salvador dùng Bitcoin làm tiền tệ chính thức. Đây là quốc gia đầu tiên trên thế giới. Quyết định này gây tranh cãi lớn. Bài học rút ra: chính sách cần linh hoạt theo thực tiễn. Cân bằng giữa đổi mới và ổn định tài chính là quan trọng.
IV. Quy định pháp luật về tiền điện tử tại Việt Nam hiện nay
Quy định pháp luật về tiền điện tử tại Việt Nam còn nhiều khoảng trống. Tiền mã hóa chưa được công nhận là phương tiện thanh toán. Việt Nam cấm sử dụng tiền mã hóa làm tiền tệ. Tuy nhiên, hoạt động khai thác và giao dịch vẫn diễn ra. Luận án đánh giá thực trạng và chỉ ra các tồn tại.
4.1. Thực trạng khai thác và sử dụng tiền mã hóa
Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia khai thác tiền mã hóa lớn. Nguồn điện rẻ thu hút hoạt động đào coin. Số lượng nhà đầu tư cá nhân tăng nhanh. Nhiều sàn giao dịch tiền mã hóa phục vụ người Việt. Hoạt động ICO cũng xuất hiện. Nhà đầu tư chịu rủi ro mà không được bảo vệ. Thị trường hoạt động trong vùng xám pháp lý.
4.2. Quy định pháp luật về tiền điện tử hiện hành
Quy định pháp luật về tiền điện tử còn phân tán. Ngân hàng Nhà nước cấm phát hành và sử dụng tiền ảo. Bộ Tài chính coi tiền mã hóa không phải tài sản hợp pháp. Chưa có luật riêng về tiền mã hóa. Cơ quan quản lý chưa xác định rõ thẩm quyền. Khung pháp lý tiền mã hóa chưa đầy đủ. Nghị định về tiền mã hóa vẫn đang trong quá trình soạn thảo.
4.3. Tồn tại trong quản lý tiền mã hóa tại Việt Nam
Quản lý tiền mã hóa tại Việt Nam còn nhiều tồn tại. Thiếu khung pháp lý rõ ràng cho giao dịch. Chưa có cơ chế quản lý sàn giao dịch. Chính sách thuế chưa bao phủ tiền mã hóa. Người dân không được hướng dẫn đầy đủ. Rủi ro rửa tiền và lừa đảo gia tăng. Cần quy định pháp luật về tiền điện tử hoàn thiện hơn.
V. Phòng chống rửa tiền tiền mã hóa và chính sách tương lai
Phòng chống rửa tiền tiền mã hóa là yêu cầu cấp thiết. FATF đưa ra khuyến nghị quốc tế. Việt Nam cần áp dụng chuẩn mực AML/CFT. Luận án đề xuất các chính sách quản lý phù hợp. Mục tiêu là cân bằng phát triển và kiểm soát rủi ro.
5.1. Phòng chống rửa tiền tiền mã hóa theo chuẩn FATF
FATF ban hành hướng dẫn về tài sản ảo năm 2019. Các quốc gia phải giám sát sàn giao dịch tiền mã hóa. Quy tắc đi lại yêu cầu xác minh người chuyển và nhận. Phòng chống rửa tiền tiền mã hóa cần hợp tác quốc tế. Việt Nam là thành viên FATF từ năm 2000. Cần nội luật hóa các khuyến nghị vào hệ thống pháp luật.
5.2. Gợi ý chính sách quản lý tiền mã hóa cho Việt Nam
Luận án đưa ra nhiều gợi ý chính sách. Xây dựng khung pháp lý tiền mã hóa thống nhất. Phân công rõ cơ quan quản lý nhà nước. Cấp phép và giám sát sàn giao dịch tiền mã hóa. Áp dụng quy định phòng chống rửa tiền chặt chẽ. Có chính sách thuế phù hợp với tài sản mã hóa. Tăng cường giáo dục tài chính cho người dân.
5.3. Triển vọng phát triển tiền mã hóa tại Việt Nam
Tiềm năng phát triển tiền mã hóa tại Việt Nam lớn. Lực lượng trẻ am hiểu công nghệ đông đảo. Blockchain và tiền mã hóa thúc đẩy kinh tế số. Nhà nước cần chính sách quản lý tiền ảo tiến bộ. Hướng tới khung pháp lý vừa bảo vệ người dùng, vừa khuyến khích đổi mới. Điều này giúp Việt Nam tham gia xu hướng tài chính toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ NGỌC ĐIỂN QUẢN LÝ TIỀN MÃ HÓA (CRYPTOCURRENCY): KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ NGỌC ĐIỂN QUẢN LÝ TIỀN MÃ HÓA (CRYPTOCURRENCY): KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số: 9 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Xuân Sang 2. Tô Thị Ánh Dương Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu, dữ liệu tham khảo được sử dụng trong phân tích có nguồn gốc rõ ràng, đã được công bố theo đúng quy định.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án của tôi do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách khách quan. Nội dung luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Người cam đoan Lê Ngọc Điển MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TIỀN MÃ HÓA .Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài.
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước. Khoảng trống nghiên cứu. 25 Tiểu kết Chương 1. 27 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ TIỀN MÃ HÓA.
Khái niệm và tiêu chí đánh giá sự phát triển của tiền mã hóa. Khái niệm tiền mã hóa và các thuật ngữ liên quan. Tiêu chí đánh giá sự phát triển của tiền mã hóa .Phân biệt, phân loại tiền mã hóa với các loại tiền khác .1 Phân loại tiền mã hóa. Phân biệt tiền mã hóa và các loại tiền khác.
Phân loại giữa các dạng của tiền mã hóa. Đặc điểm, khai thác và cơ chế giao dịch của tiền mã hóa .1 Những đặc điểm của tiền mã hóa. Cơ chế giao dịch. Lợi ích, hạn chế và những rủi ro khi sử dụng tiền mã hóa.
Lợi ích của tiền mã hóa. Hạn chế của tiền mã hóa. Những rủi ro khi sử dụng tiền mã hóa. Những nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển và quản lý tiền mã hóa.
Pháp luật quản lý của từng quốc gia. Nguồn cung và cầu của Thị trường. Mức độ phát triển của tổ chức phát hành. Chi phí khai thác.
Số lượng các loại tiền mã hóa thay thế. Chi phí giao dịch. Sức mạnh của truyền thông.8 Tâm lý của Thị trường. Mức độ uy tín của những sàn giao dịch được nêm yết.
57 Tiểu kết chương 2. 58 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ QUẢN LÝ TIỀN MÃ HÓA .1 Thực trạng phát triển tiền mã hóa trên thế giới. Lịch sử hình thành tiền mã hóa .2 Giai đoạn hình thành 2009 – 2016 .3 Giai đoạn phát triển 2017 –5/ 2022. Kinh nghiệm quốc tế trong phát triển và quản lý tiền mã hóa.Cách tiếp cận của các quốc gia trong phát triển và quản lý tiền mã hóa84 3.2 Quốc gia thân thiện với tiền mã hóa .3 Quốc gia cấm hoàn toàn tiền mã hóa.
Quốc gia chuyển đổi từ cấm sang chấp nhận. Quốc gia sử dụng tiền mã hóa Bitcoin làm tiền tệ. 111 Tiểu kết chương 3. 114 Chương 4: THỰC TRẠNG KHAI THÁC, SỬ DỤNG, QUẢN LÝ TIỀN MÃ HÓA Ở VIỆT NAM VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH.
Thực trạng khai thác, sử dụng và quản lý tiền mã hóa ở Việt Nam. Thực trạng khai thác tiền mã hóa tại Việt Nam. Thực trạng sử dụng tiền mã hóa ở Việt Nam hiện nay .3 Thực trạng ICO (hình thức gọi vốn thông qua phát hành tiền mã hóa) ở Việt Nam .4 Thực tế quản lý tiền mã hóa ở Việt Nam .5 Triển vọng phát triển tiền mã hóa ở Việt Nam .2 Gợi ý chính sách quản lý tiền mã hóa ở Việt Nam.1 Các khuyến nghị về sử dụng, giao dịch tiền mã hóa ở Việt Nam. Những tồn tại trong quản lý tiền mã hóa tại Việt Nam.
Một số gợi ý chính sách quản lý tiền mã hóa ở Việt Nam thời gian tới144 Tiểu kết chương 4. 152 KẾT LUẬN CHUNG. 153 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
157 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ AML/CFT Anti Money Laundering/Countering Financing of Terrorism (Chương trình phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố) AMLO Văn phòng chống rửa tiền Thái Lan BDS Bất động sản CBDC Tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương CFTC Ủy ban giao dịch hàng hóa tương lai CNTT Công nghệ thông tin ECB European Central Bank (Ngân hàng Trung ương Châu Âu) E-CNY Nhân dân tệ số FATF Financial Action Task Force (Lực lượng đặc nhiệm tài chính quốc tế) FinCEN The Financial Crimes Enforcement Network (Mạng lưới chống tội phạm tài chính Hoa kỳ) FCA Cơ quan quản lý tài chính của Chính phủ Anh FPC Ủy ban Chính sách Tài chính Anh FSA Cơ quan Dịch vụ Tài chính của Nhật Bản FSB Hội đồng ổn định tài chính toàn cầu FSC Ủy ban Dịch vụ Tài chính Hàn Quốc (FSC), FOREX Sàn giao dịch ngoại hối FOMO Hội chứng tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội GameFi Trò chơi tài chính IMF Quỹ Tiền tệ quốc tế ICO Huy động vốn thông qua việc phát hành một loại tiền mã hóa KTS Kỹ thuật số NHNN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng Trung ương NFT Sản phẩm (token) không thể thay thế NYSE Sở giao dịch chứng khoán New York MAS Cơ quan tiền tệ Singapore (MAS) PBOC Ngân hàng trung ương Trung Quốc SEC Ủy ban chứng khoán Thái Lan TCTD Tổ chức tín dụng TMH Tiền mã hóa DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Phân biệt tiền mã hóa và tiền kỹ thuật số của NHTW .2: Phân biệt tiền mã hóa và tiền tệ Fiat .3: Phân biệt tiền mã hóa và tiền điện tử, tiển ảo.4: Phân biệt Coin và Token .5 Phân biệt giữa Coin nền tảng và Meme Coin .1: Số liệu về lượng tiền mã hóa (Coin) phát hành và tổng giá trị vốn hóa thị trường .2: 10 loại tiền mã hóa phổ biến trong giai đoạn 2009 -2016 .3: 10 loại tiền mã hóa phổ biến trong năm 2017 .4: 10 loại tiền mã hóa phổ biến trong năm 2021 .5: Tổng hợp 10 công ty đại chúng đang sở hữu nhiều Bitcoin nhất hiện nay .6: Top 10 hệ sinh thái blockchain có tốc độ phát triển nhanh nhất trong năm 2021: .7 Top 10 hệ sinh thái blockchain có số lượng nhà phát triển lớn nhất trong năm 2021 .8: Thống kê các quốc gia cấm và ngầm cấm sử dụng tiền mã hóa. Một số đặc điểm phân biệt quan điểm của các quốc gia đối với tiền mã hóa…………………………………………………………………….1 : xếp hạng các quốc gia có tỷ lệ người dùng nắm giữ tiền mã hóa nhiều nhất thế giới của Triple A. 126 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Khung phân tích của luận án .1 Tổng vốn hóa thị trường tiền mã hóa (Đơn vị: Nghìn tỷ USD) .2 Diễn biến giá của Bitcoin (Đơn vị: USD) .1 Tăng trưởng cộng đồng khai thác tiền mã hóa.2 Mức độ quan tâm của người dân đối với tiền mã hóa .3 Bảng xếp hạng 25 quốc gia kiếm lời nhiều nhất từ Bitcoin trong năm 2020.4 Chiêu trò lừa đảo trong việc tổ chức ICO của tiền mã hóa Confido.
127 DANH MỤC CÁC HỘP Hộp 2.1 Những mốc phát triển chính của Bitcoin .1: Các quy định mới về quản lý, giám sát tiền mã hóa của Nhật Bản. 88 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của Đề tài Bước sang thế kỷ 21, chưa bao giờ nền kinh tế thế giới phải đối diện với nhiều thách thức cũng như cơ hội phát triển như hiện nay. Trong đó, tài chính - tiền tệ là một trong những lĩnh vực quan trọng và nhạy cảm, có tác động quyết định đến sự phát triển kinh tế của mỗi nước.
Bên cạnh những thành tựu to lớn về lý luận, quản lý và sáng tạo ra các hình thái tài chính, tiền tệ khác nhau, không thể phủ nhận rằng tốc độ phát triển nhanh và tinh vi của thị trường tài chính, tiền tệ đã đặt ra nhiều thách thức và rủi ro cho các nhà quản lý và đầu tư. Trong thời đại toàn cầu hóa, khi nhu cầu đầu tư, thanh toán và giao dịch ngày càng cao, tiền tệ với chức năng là trung gian trao đổi, đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển bền vững của mỗi nền kinh tế. Lịch sử phát triển của tiền tệ đã chứng kiến nhiều sự thay đổi về hình thái cũng như chức năng của tiền tệ nói chung, gắn liền với từng bước phát triển của kinh tế thế giới. Từ tiền tệ hàng hóa (hay hóa tệ- commodity money), bao gồm hóa tệ phi kim loại (hàng hóa) và hóa tệ kim loại (tiền đồng, bạc, kẽm), đến tiền danh nghĩa, gồm hai hình thái chính là tiền kim loại (tiền xu) và tiền giấy (paper money).
Ngày nay do sự phát triển của các tổ chức tín dụng, cùng với tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mạng lưới viễn thông, nhiều hình thái tiền tệ mới đã xuất hiện như tiền tín dụng (credit money) hay tiền điện tử (electronic money). Trong đó, phải kể đến sự phát triển mạnh mẽ của tiền mã hóa (hay còn gọi là tiền mật mã-Crytocurrency) trong những năm gần đây. Với những ưu điểm nổi bật về chi phí, thời gian giao dịch, khả năng thanh khoản, tiện dụng và dễ dàng sử dụng, tiền mã hóa đang ngày càng chứng minh ưu thế của mình so với tiền giấy truyền thống và hứa hẹn sẽ là đồng tiền của tương lai. Với lịch sử hình thành và phát triển không dài, tuy nhiên Bitcoin và các loại tiền mã hóa khác đã cho thấy một sự phát triển vượt bậc đáng ngạc nhiên.
Giá trị của các loại tiền mã hóa đã tăng gấp nhiều lần, quy mô vốn hóa của thị trường ngày càng tăng, đơn cử Bitcoin (tiền mã hóa 1 đầu tiên) kể từ khi mới ra đời năm 2009 với giá chưa đến 1USD, cơn sốt Bitcoin bùng nổ vào tháng 11 năm 2021 khi giá 1 Bitcoin lên đến gần 70. Hiện nay, với tình hình còn nhiều biến động, giá Bitcoin và các loại tiện điện tử khác giao động liên tục và quy mô giá trị vốn hóa của khoảng hơn 19.000 các loại tiền mã hóa và token đến thời điểm nghiên cứu (5/2022) là khoảng hơn 1.000 tỷ USD (theo Coinmarketcap. Tính đến thời điểm này, gần 30 quốc gia bao gồm Mỹ, Đức, Canada, c, Brazil, Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc… đã chấp nhận Bitcoin như một phương thức thanh toán hợp lệ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Ngọc Điển (2022). Quản lý tiền mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/quan-ly-tien-ma-hoa-kinh-nghiem-quoc-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý tiền mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý tiền mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam. Phân tích tiềm năng, rủi ro và quy định pháp lý cho nhà đầu tư.
Luận án "Quản lý tiền mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quản lý tiền mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý tiền mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Quản lý tiền mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý tiền mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý tiền mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.