Luận án Tiến sĩ: Quan hệ Thương mại Việt Nam - Trung Quốc - Thực trạng và giải pháp thúc đẩy

Phân tích quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc, chỉ ra thách thức và cơ hội. Đề xuất giải pháp thúc đẩy hợp tác kinh tế hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thương mại song phương Việt Nam Trung Quốc
Số trang:
199 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thương mại song phương Việt Nam Trung Quốc

Quan hệ thương mại song phương Việt Nam Trung Quốc giữ vai trò chiến lược trong nền kinh tế khu vực. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam trong nhiều năm liên tiếp. Việt Nam là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc trong khối ASEAN. Sự tương đồng về địa lý tạo điều kiện giao thương thuận lợi. Hai nước có đường biên giới trên đất liền kéo dài cùng hệ thống cửa khẩu đa dạng. Cơ cấu kinh tế có tính chất bổ trợ lẫn nhau sâu sắc. Việt Nam cung cấp nông sản, thủy sản, khoáng sản và linh kiện điện tử. Trung Quốc cung cấp máy móc thiết bị, nguyên liệu đầu vào và hàng tiêu dùng. Quan hệ kinh tế song phương phát triển nhanh chóng qua từng giai đoạn. Các hiệp định hợp tác đa phương và song phương thúc đẩy dòng chảy hàng hóa liên tục.

1.1. Bối cảnh phát triển thương mại hai chiều

Bối cảnh kinh tế toàn cầu và khu vực tạo động lực lớn cho hợp tác kinh tế. Quá trình hội nhập quốc tế của hai quốc gia diễn ra mạnh mẽ. Cả hai nước đều là thành viên của WTO, APEC và nhiều cơ chế kinh tế khu vực. Sự phục hồi kinh tế thúc đẩy nhu cầu trao đổi hàng hóa. Vị trí địa lý liền kề giúp giảm chi phí logistics và thời gian vận chuyển. Các tuyến hành lang kinh tế kết nối sâu rộng giữa các địa phương hai bên biên giới. Nhu cầu tiêu dùng và sản xuất tại mỗi thị trường tăng trưởng đều đặn qua các năm. Quan hệ ngoại giao ổn định tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động giao thương.

1.2. Vị trí đối tác thương mại hàng đầu

Trung Quốc duy trì vị thế đối tác thương mại số một của Việt Nam suốt hai thập kỷ qua. Tỷ trọng thương mại hai chiều chiếm phần lớn trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam. Ngược lại, Việt Nam là thị trường xuất khẩu và nhập khẩu trọng điểm của Trung Quốc tại Đông Nam Á. Mức độ phụ thuộc kinh tế lẫn nhau ngày càng gia tăng rõ nét. Các tập đoàn sản xuất lớn xem hai nước là mắt xích liên kết chặt chẽ. Sự mở rộng quy mô thị trường mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho cả hai bên. Hoạt động trao đổi hàng hóa không ngừng được mở rộng về cả chiều rộng lẫn chiều sâu.

1.3. Khung pháp lý và cơ chế hợp tác song phương

Khung pháp lý cho hoạt động thương mại được xây dựng đồng bộ qua nhiều hiệp định. Hai chính phủ đã ký kết nhiều thỏa thuận hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư. Ủy ban liên Chính phủ định kỳ rà soát và tháo gỡ khó khăn thương mại. Các bản ghi nhớ về hợp tác thương mại biên giới được cập nhật thường xuyên. Cơ chế đối thoại hải quan, kiểm dịch và logistics được duy trì ổn định. Những cam kết quốc tế tạo môi trường pháp lý minh bạch cho cộng đồng doanh nghiệp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành giúp hạn chế tranh chấp phát sinh trong thương mại.

II. Tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Trung

Tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt - Trung ghi nhận bước phát triển nhảy vọt trong thập kỷ qua. Giá trị trao đổi hàng hóa hai chiều tăng trưởng liên tục với tốc độ cao. Kim ngạch thương mại song phương tăng từ vài tỷ USD lên hàng trăm tỷ USD mỗi năm. Hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra sôi động trên nhiều nhóm ngành. Xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc mở rộng nhanh ở nhóm hàng chế biến chế tạo. Nhập khẩu từ Trung Quốc gia tăng nhằm đáp ứng nhu cầu gia công và xuất khẩu đi nước thứ ba. Kim ngạch thương mại song phương đóng góp quan trọng vào tăng trưởng GDP của Việt Nam.

2.1. Quy mô kim ngạch qua các giai đoạn phát triển

Giai đoạn 2011 đến 2022 chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ của kim ngạch thương mại. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch bình quân hàng năm luôn duy trì ở mức hai con số. Quy mô thương mại mở rộng nhanh chóng qua từng năm bất chấp biến động kinh tế thế giới. Năm 2018, kim ngạch thương mại hai chiều vượt mốc 100 tỷ USD. Những năm tiếp theo, con số này tiếp tục lập các kỷ lục mới. Tỷ trọng xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc tăng dần trong cơ cấu ngoại thương. Trung Quốc tiếp tục là nguồn cung hàng hóa lớn nhất cho thị trường Việt Nam.

2.2. Tốc độ tăng trưởng thương mại hai chiều

Tốc độ tăng trưởng thương mại hai chiều phản ánh tính năng động của thị trường. Nhóm hàng công nghiệp chế biến và điện tử có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất. Nhu cầu tiêu thụ nông sản và thực phẩm chế biến tại Trung Quốc duy trì ở mức cao. Doanh nghiệp Việt Nam chủ động nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng. Sự gia tăng các dự án đầu tư nước ngoài FDI thúc đẩy giao thương nguyên vật liệu. Tốc độ luân chuyển hàng hóa ngày càng nhanh nhờ hạ tầng giao thông kết nối hoàn thiện.

2.3. Tác động của mở cửa thị trường và hạ tầng

Chính sách mở cửa biên giới và nâng cấp hạ tầng giao thông tạo bước ngoặt lớn. Hệ thống đường cao tốc nối Hà Nội với các cửa khẩu biên giới rút ngắn thời gian vận chuyển. Tuyến vận tải đường sắt liên vận quốc tế được đẩy mạnh khai thác. Các cặp cửa khẩu song phương được đầu tư mở rộng quy mô kho bãi hiện đại. Cơ sở hạ tầng logistics tại khu vực biên giới từng bước đồng bộ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hải quan giúp giảm bớt thủ tục rườm rà. Dòng hàng hóa lưu thông thông suốt góp phần kích thích tăng trưởng kim ngạch thương mại.

III. Thực trạng nhập siêu từ Trung Quốc và cán cân thương mại

Cán cân thương mại giữa hai quốc gia luôn ở trạng thái mất cân đối kéo dài. Việt Nam liên tục ghi nhận mức nhập siêu từ Trung Quốc rất lớn qua nhiều năm. Mức độ thâm hụt thương mại có xu hướng gia tăng cùng với quy mô xuất nhập khẩu. Trung Quốc là thị trường nhập siêu lớn nhất của Việt Nam trên toàn cầu. Thực trạng này phản ánh cơ cấu sản xuất và đặc điểm tham gia chuỗi giá trị. Phần lớn hàng hóa nhập khẩu phục vụ trực tiếp cho các ngành sản xuất trong nước. Việc kiểm soát nhập siêu và thu hẹp chênh lệch cán cân thương mại là bài toán cấp thiết.

3.1. Diễn biến cán cân thương mại qua các năm

Diễn biến cán cân thương mại phản ánh sự chênh lệch lớn giữa xuất khẩu và nhập khẩu. Giá trị nhập khẩu luôn cao gấp nhiều lần so với giá trị xuất khẩu sang Trung Quốc. Tỷ lệ nhập siêu chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng kim ngạch ngoại thương của Việt Nam. Mặc dù xuất khẩu của Việt Nam tăng mạnh, tốc độ nhập khẩu còn tăng nhanh hơn. Thâm hụt thương mại song phương tiếp tục duy trì ở mức cao qua từng giai đoạn. Các biến động kinh tế toàn cầu không làm thay đổi xu hướng nhập siêu cơ bản này.

3.2. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng nhập siêu lớn

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng nhập siêu xuất phát từ năng lực công nghiệp hỗ trợ nội địa. Các ngành sản xuất chủ lực của Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu giá rẻ. Trung Quốc có lợi thế quy mô sản xuất lớn, giá thành cạnh tranh và vị trí gần gũi. Doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng tiếp cận nguồn hàng từ các tỉnh giáp biên. Khả năng tự chủ nguồn cung trong nước còn nhiều hạn chế và phân tán. Ngoài ra, xu hướng tiêu dùng hàng gia dụng và máy móc từ Trung Quốc vẫn chiếm ưu thế trên thị trường.

3.3. Rủi ro kinh tế từ thâm hụt thương mại kéo dài

Thâm hụt thương mại kéo dài tạo ra nhiều rủi ro cho sự phát triển kinh tế bền vững. Nền kinh tế đối mặt nguy cơ tổn thương khi nguồn cung bên ngoài bị gián đoạn. Phụ thuộc lớn vào một thị trường nguyên liệu làm giảm tính tự chủ trong sản xuất công nghiệp. Áp lực lên tỷ giá hối đoái và dự trữ ngoại hối có xu hướng gia tăng. Giá trị gia tăng giữ lại trong nước của hàng xuất khẩu còn thấp. Tình trạng này cản trở quá trình nâng cấp công nghệ và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nội địa.

IV. Chuỗi cung ứng sản xuất và cơ cấu mặt hàng chủ lực

Cơ cấu hàng hóa phản ánh rõ nét sự phân công lao động và chuỗi cung ứng sản xuất quốc tế. Việt Nam nhập khẩu lượng lớn nguyên phụ liệu, máy móc thiết bị để phục vụ gia công. Ở chiều ngược lại, Việt Nam xuất khẩu nông thủy sản, khoáng sản và linh kiện điện tử. Sự gắn kết chặt chẽ này tạo nên mạng lưới sản xuất liên hoàn giữa hai nền kinh tế. Các nhóm ngành như dệt may, da giày, điện tử phụ thuộc sâu vào nguồn cung Trung Quốc. Tái cấu trúc chuỗi cung ứng là yêu cầu bắt buộc để nâng cao giá trị gia tăng quốc gia.

4.1. Nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may da giày

Nhu cầu nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may da giày từ Trung Quốc chiếm tỷ trọng chi phối. Các mặt hàng sợi, vải, xơ và phụ kiện may mặc được nhập khẩu với khối lượng khổng lồ. Công nghiệp hỗ trợ trong nước chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và số lượng đơn hàng. Nguồn cung ứng từ Trung Quốc đảm bảo tính kịp thời và chi phí sản xuất tối ưu. Tuy nhiên, sự phụ thuộc này khiến ngành dệt may dễ bị động trước các biến động giá cả. Việc chủ động nội địa hóa nguồn nguyên liệu đang là mục tiêu sống còn của doanh nghiệp.

4.2. Thúc đẩy xuất khẩu nông sản chính ngạch

Chuyển dịch sang xuất khẩu nông sản chính ngạch là bước đi chiến lược mang tính đột phá. Thị trường Trung Quốc ngày càng nâng cao tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Các sản phẩm như sầu riêng, thanh long, chuối, mít đã được cấp phép xuất khẩu chính thức. Doanh nghiệp xuất khẩu phải đăng ký mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói đạt chuẩn. Hình thức buôn bán tiểu ngạch truyền thống dần thu hẹp để nhường chỗ cho thương mại chính thức. Xuất khẩu chính ngạch giúp ổn định đầu ra và nâng cao giá trị nông sản Việt Nam.

4.3. Vị trí trong chuỗi cung ứng sản xuất khu vực

Việt Nam và Trung Quốc đóng vai trò mắt xích trọng yếu trong chuỗi cung ứng sản xuất châu Á. Hai nước tham gia vào các công đoạn khác nhau của mạng lưới sản xuất toàn cầu. Việt Nam là điểm đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp chuyển dịch một phần công đoạn lắp ráp. Trung Quốc đóng vai trò trung tâm cung cấp linh kiện trung gian và máy móc chuyên dụng. Mối quan hệ tương hỗ này giúp duy trì năng lực cạnh tranh của toàn bộ chuỗi sản xuất. Sự kết nối sâu sắc đòi hỏi chính sách ứng phó linh hoạt trước các cú sốc chuỗi cung ứng.

V. Tận dụng hiệp định thương mại tự do ACFTA và RCEP

Các khuôn khổ pháp lý đa phương tạo môi trường thuận lợi để phát triển thương mại hàng hóa. Việc thực thi các hiệp định thương mại tự do giúp cắt giảm sâu thuế quan nhập khẩu. Hiệp định thương mại tự do ACFTA và Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực RCEP mở ra cơ hội rộng lớn. Doanh nghiệp hai nước được hưởng nhiều ưu đãi về thuế suất và thuận lợi hóa thương mại. Tuy nhiên, các rào cản kỹ thuật và quy định xuất xứ đặt ra nhiều thách thức mới. Doanh nghiệp cần nắm vững luật chơi quốc tế để tối ưu hóa lợi ích kinh tế.

5.1. Tác động từ hiệp định thương mại tự do ACFTA

Hiệp định thương mại tự do ACFTA tạo bước đột phá trong việc xóa bỏ các dòng thuế quan. Hàng nghìn mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam được hưởng mức thuế suất ưu đãi 0%. Nông sản và thủy sản Việt Nam gia tăng đáng kể sức cạnh tranh tại thị trường Trung Quốc. Ngược lại, máy móc và nguyên liệu Trung Quốc vào Việt Nam với chi phí thấp hơn. ACFTA thúc đẩy mạnh mẽ dòng vốn đầu tư và hợp tác sản xuất công nghiệp hai bên. Các chương trình nâng cấp ACFTA tiếp tục đơn giản hóa thủ tục và mở rộng phạm vi cam kết.

5.2. Cơ hội từ hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực RCEP

Cơ hội từ hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực RCEP mang lại động lực tăng trưởng mới. RCEP thiết lập quy tắc xuất xứ gộp linh hoạt cho toàn bộ khu vực thành viên. Doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng kết hợp nguyên liệu từ Trung Quốc để xuất khẩu sang các nước RCEP. Chi phí tuân thủ nguồn gốc xuất xứ giảm bớt giúp nâng cao hiệu quả chuỗi sản xuất. Hiệp định cũng thúc đẩy thương mại điện tử xuyên biên giới và bảo vệ sở hữu trí tuệ. Đây là đòn bẩy quan trọng để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực.

5.3. Rào cản phi thuế quan và quy tắc xuất xứ

Bên cạnh ưu đãi thuế quan, rào cản phi thuế quan và quy tắc xuất xứ là trở ngại lớn. Trung Quốc siết chặt các biện pháp kiểm dịch thực vật, động vật và tiêu chuẩn kỹ thuật. Quy định về đóng gói, bao bì và dán nhãn hàng hóa đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối. Quy tắc xuất xứ hàng hóa đòi hỏi doanh nghiệp phải quản lý hồ sơ chứng từ chặt chẽ. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Việc tháo gỡ rào cản kỹ thuật cần sự đồng hành thường xuyên giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp.

VI. Giải pháp thông quan hàng hóa cửa khẩu và thương mại

Nâng cao hiệu quả giao thương đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện từ các bên. Tối ưu hóa quy trình thông quan hàng hóa cửa khẩu là ưu tiên cấp bách hàng đầu. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh theo hướng chuyên nghiệp và hiện đại. Nhà nước cần xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ trong nước. Việc đa dạng hóa thị trường và kiểm soát nhập siêu giúp cân bằng cán cân thương mại. Hợp tác công tư và chuyển đổi số sẽ tạo nền tảng cho sự phát triển thương mại bền vững.

6.1. Tối ưu quy trình thông quan hàng hóa cửa khẩu

Tối ưu quy trình thông quan hàng hóa cửa khẩu giúp giảm thiểu tình trạng ùn tắc biên giới. Mô hình cửa khẩu thông minh và hải quan điện tử 24/7 cần được đẩy mạnh triển khai. Hai nước cần tăng cường phối hợp kiểm tra chuyên ngành và công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn. Đầu tư mở rộng hệ thống kho bãi lạnh tại khu vực biên giới giúp bảo quản nông sản. Ứng dụng công nghệ số vào điều phối phương tiện vận tải giúp rút ngắn thời gian chờ đợi. Thủ tục thông quan thông suốt giúp hạ thấp chi phí logistics cho cộng đồng doanh nghiệp.

6.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp

Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp xuất khẩu là giải pháp cốt lõi lâu dài. Doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ chế biến sâu để nâng cao giá trị sản phẩm. Xây dựng thương hiệu và đăng ký chỉ dẫn địa lý tại thị trường Trung Quốc là cần thiết. Doanh nghiệp sản xuất cần tìm kiếm nguồn cung thay thế để giảm phụ thuộc nguyên phụ liệu. Đào tạo nhân lực am hiểu thị trường, ngôn ngữ và tập quán kinh doanh bản địa. Chủ động nắm bắt các kênh thương mại điện tử để tiếp cận người tiêu dùng trực tiếp.

6.3. Chiến lược cân bằng cán cân thương mại bền vững

Chiến lược cân bằng cán cân thương mại bền vững hướng tới giảm nhập siêu có kiểm soát. Nhà nước cần có chính sách ưu đãi mạnh mẽ cho ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước. Khuyến khích sản xuất vật liệu thay thế hàng nhập khẩu từ Trung Quốc. Mở rộng xúc tiến thương mại đối với các mặt hàng có giá trị gia tăng cao. Tăng cường đàm phán mở cửa thị trường cho thêm nhiều loại nông thủy sản chất lượng. Quản lý chặt chẽ chất lượng hàng hóa nhập khẩu để bảo vệ thị trường và người tiêu dùng nội địa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC CÓ CHỦ ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Nghiên cứu ở trong nước
1.1.1. Những công trình nghiên cứu cung cấp các lý thuyết về quan hệ thương mại giữa các nước
1.1.2. Những công trình nghiên cứu về quan hệ thương mại Việt Nam và Trung Quốc
1.2. Nghiên cứu ở nước ngoài
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA SONG PHƯƠNG GIỮA HAI QUỐC GIA VÀ KINH NGHIỆM MỘT SỐ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA SONG PHƯƠNG
2.1. Một số lý luận về thương mại quốc tế
2.2. Những nhân tố ảnh hưởng tới sự phát triển quan hệ thương mại hàng hóa song phương
2.3. Kinh nghiệm của một số nước trong phát triển quan hệ thương mại hàng hóa với Trung Quốc và bài học rút ra cho Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUAN HỆ THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA GIỮA VIỆT NAM VỚI TRUNG QUỐC
3.1. Chính sách kinh tế, thương mại Việt Nam – Trung Quốc
3.2. Thực trạng trao đổi thương mại Việt Nam - Trung Quốc
3.3. Đánh giá quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc
3.4. Nguyên nhân tạo nên lợi ích, hạn chế trong quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA GIỮA VIỆT NAM VỚI TRUNG QUỐC
4.1. Bối cảnh mới ảnh hưởng tới sự phát triển quan hệ kinh tế thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc trong thời gian tới
4.2. Định hướng chung đối với quan hệ kinh tế thương mại Việt Nam — Trung Quốc trong thời gian tới
4.3. Định hướng giải pháp nhằm cải thiện cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc trong thời gian tới
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quan hệ thương mại việt nam trung quốc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN THANH THANH QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - TRUNG QUỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN THANH THANH QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - TRUNG QUỐC VIỆN HÀN LÂM Chuyên n nh: K nh tế h nh trị KHOA HỌC Mã số: XÃ HỘI VIỆT NAM 9.02 HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGƯỜI NCS: HƯỚNG PHAN DẪN KHOA THANH HỌC: THANH 1. Lê Xuân Sang Chuyên đề 1: 2.TS Đ nh Văn Th nh ―Qu n hệ th n m h n h h nh n h V ệt N m- Trun Quố ‖ LỜI CAM ĐOAN HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tá ả luận án Phan Thanh Thanh MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC CÓ CHỦ ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 6 1. Nghiên cứu ở trong nƣớc. Nghiên cứu ở nƣớc ngoài. Khoảng trống nghiên cứu.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUAN HỆ THƢƠNG MẠI HÀNG HÓA SONG PHƢƠNG GIỮA HAI QUỐC GIA VÀ KINH NGHIỆM MỘT SỐ NƢỚC VỀ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI HÀNG HÓA SONG PHƢƠNG. Một số lý luận về thƣơng mại quốc tế. Những nhân tố ảnh hƣởng tới sự phát triển quan hệ thƣơng mại hàng hóa song phƣơng. Kinh nghiệm của một số nƣớc trong phát triển quan hệ thƣơng mại hàng hóa với Trung Quốc và bài học rút ra cho Việt Nam.

66 THỰC TRẠNG QUAN HỆ THƢƠNG MẠI HÀNG HÓA.66 GIỮA VIỆT NAM VỚI TRUNG QUỐC. Chính sách kinh tế, thƣơng mại Việt Nam – Trung Quốc. Thực trạng trao đổi thƣơng mại Việt Nam - Trung Quốc. Đánh giá quan hệ thƣơng mại Việt Nam - Trung Quốc.

Nguyên nhân tạo nên lợi ích, hạn chế trong quan hệ thƣơng mại Việt Nam - Trung Quốc. GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI HÀNG HÓA GIỮA VIỆT NAM VỚI TRUNG QUỐC. Bối cảnh mới ảnh hƣởng tới sự phát triển quan hệ kinh tế thƣơng mại giữa Việt Nam và Trung Quốc trong thời gian tới. Định hƣớng chung đối với quan hệ kinh tế thƣơng mại Việt Nam — Trung Quốc trong thời gian tới.

Định hƣớng giải pháp nhằm cải thiện cán cân thƣơng mại Việt Nam - Trung Quốc trong thời gian tới. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.151 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Giải nghĩa tiếng Việt Giải nghĩa tiếng Anh Hiệp định thƣơng mại tự do giữa các ASEAN-China Free Trade ACFTA quốc gia Đông Nam Á và Trung Quốc Area ADB Ngân hàng phát triển châu Á Asian Deveỉopment Bank Cộng đồng Kinh tế ASEAN ASEAN Economic AEC Community Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN ASEAN Free Trade Area AFTA Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Asia - Pacific Economic APEC Bình Dƣơng Cooperation Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á Association of Southeast Asia ASEAN Nations Hiệp định Thƣơng mại hàng hóa ASEAN ASEAN Trade in Goods ATIGA Agreement CCTM Cơ cấu thƣơng mại Chƣơng trình Thuế quan quan ƣu đãi có Common Effective Preferential CEPT hiệu lực chung Tariff FDI Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài Foreign Direct Investment FTA Khu vực mậu dịch tự do Free Trade Area GL Grubel và Lloyd Chỉ số đo lƣờng mức độ thƣơng mại nội GPN Mạng lƣới sản xuất toàn cầu Global Production Network HI Chỉ số tập trung xuất khẩu Herfindahl Index Hệ thống điều hòa Harmonised commodity HS description and coding system International Trade Centre Trung tâm Thƣơng mại Quốc tế, là cơ ITC quan chung của Tổ chức thƣơng mại thế giới và Liên hợp quốc KNNK Kim ngạch nhập khẩu KNXK Kim ngạch xuất khẩu NER Tỷ lệ xuất khẩu thuần Net Export Ratio NK Nhập khẩu Viện trợ Phát triển chính thức Official Development ODA Assistance Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế Organization for Economic OECD Co-operation and R&D Nghiên cứu và phát triển Research & Development SXCN Sản xuất công nghiệp Trade Intensity Index Chỉ số đo lƣờng mức độ tập trung TII thƣơng mại TNCs Công ty xuyên quốc gia Transnational Corporations Hiệp định Đối tác kinh tế chiến lƣợc Trans-Pacific Strategic TPP xuyên Thái Bình Dƣơng Economic Partnership Diễn đàn Liên hợp quốc về thƣơng mại United Nations Conference on UNCTAD và Trade and Development phát triển Ủy ban Thống kê Liên hợp quốc United Nations Statistics UNSD Division USD Đô la Mỹ Phòng Thƣơng mại và Công nghiệp Việt Vietnam Chamber of VCCI Nam Commerce and Industry WCO Tổ chức Hải quan thế giới World Customs Organization WTO Tổ chức Thƣơng mại thế giới World Trade Organization XK Xuất khẩu XNK Xuất nhập khẩu DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU BẢNG Bảng 3. 1: Thƣơng mại Việt Nam sang Trung Quốc so với ra thế giới giai đoạn 2011-2019.2: Tỷ trọng xuất khẩu, nhập khẩu của Việt Nam sang/từ Trung Quốc, 2011- 2022.3: Thị trƣờng xuất khẩu chính (năm 2019) của Việt Nam.4: Thị trƣờng nhập khẩu chính (năm 2019) của Việt Nam.5: Xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc theo mức độ gia công, giai đoạn 2011-2019.6: Xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc theo mức độ gia công, giai đoạn 2011-2019 (Theo giá trị).7: Thay đổi giá trị Xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc theo mức độ gia công, giai đoạn 2011-2019.8: Nhập khẩu của Việt Nam từ Trung Quốc theo mức độ gia công, giai đoạn 2011-2019.9: Nhập khẩu của Việt Nam từ Trung Quốc theo mức độ gia công, giai đoạn 2011-2019.10: Thay đổi giá trị nhập khẩu của Việt Nam từ Trung Quốc theo mức độ gia công, giai đoạn 2011-2019.11: Cán cân thƣơng mại của Việt Nam sang Trung Quốc theo nhóm mặt hàng giai đoạn 2011-2019 (tỷ USD).12: Các mặt hàng xuất khẩu chính sang thị trƣờng Trung Quốc 2020- 202185 Bảng 3.13: Các mặt hàng nhập khẩu chính từ Trung Quốc, 2020-2021.14: Thị trƣờng xuất khẩu mặt hàng điện thoại.88 và linh kiện năm 2021.15: Thị trƣờng xuất khẩu máy tính và linh kiện điện tử năm 2021.16: Các nhóm mặt hàng có kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc trên 1 tỷ USD của Việt Nam năm 2020.17: Các nhóm mặt hàng có kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc trên 1 tỷ USD của Việt Nam năm 2020.18: Nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may của Việt Nam.19: Nhập khẩu vải các loại của Việt Nam từ một số thị trƣờng.20: Nhập khẩu xơ, sợi dệt các loại từ một số thị trƣờng.21: Thị trƣờng nhập khẩu máy móc, thiết bị năm 2021.22: Năng lực cạnh tranh của Việt Nam giai đoạn 2018-2020.23: Cơ cấu kinh tế của Trung Quốc qua các năm.1: Khung phân tích của luận ánCHƢƠNG 2.1: Xuất nhập khẩu của Việt Nam theo phân nhóm hàng hóa năm 2021.2: Xuất khẩu nông lâm thủy sản Việt Nam sang Trung Quốc.3: Thƣơng mại biên mậu của Việt Nam với Trung Quốc, 2011-2018.

T nh ấp th ết ủ đề t Từ khi bình thƣờng hóa quan hệ năm 1991 đến nay, về tổng thể, quan hệ Việt Nam - Trung Quốc khôi phục nhanh, phát triển mạnh. Năm 2008, hai nƣớc thiết lập quan hệ ―đối tác hợp tác chiến lƣợc toàn diện‖. Tiếp xúc cấp cao đƣợc duy trì với nhiều hình thức, góp phần tăng cƣờng tin cậy chính trị, thúc đẩy hợp tác, tạo điều kiện để hai bên từng bƣớc giải quyết tranh chấp, bất đồng. Hai nƣớc đã ký nhiều hiệp định và văn kiện hợp tác, đặt cơ sở pháp lý cho quan hệ hợp tác lâu dài.

Năm 2022, Trung Quốc và Việt Nam là thành viên của Hiệp định kinh tế khu vực toàn diện (RCEP). Kể từ khi bình thƣờng hóa quan hệ, kim ngạch thƣơng mại Việt - Trung tăng rất mạnh, từ 32 triệu USD năm 1991 lên gần 180 tỷ USD năm 2022. Trung Quốc là đối tác nhập khẩu thứ 1 và đối tác xuất khẩu thứ 2 của Việt Nam, nói chung là đối tác thƣơng mại lớn nhất của Việt Nam. Trung Quốc cũng là thị trƣờng xuất khẩu nhiều mặt hàng nông sản lớn nhất của Việt Nam, là nguonf tạo công ăn, việc làm, thu nhập cho nhiều doanh nghiệp và nông dân Việt Nam.

Tuy đƣợc cải thiện nhiều mặt gần đây, Việt Nam cũng gặp không ít vấn đề, thách thức từ thƣơng mại từ Trung Quốc nhƣ phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc, gắn với những vấn đề về môi trƣờng, nợ công, an ninh và xã hội. Trong bối cảnh nhiều bất định, nhất là xung đột tiềm tang từ sự gia tăng căng thảng từ chiến sự Nga- Ucraina, Tranh chấp lãnh thổ tiềm tang giữa Trung Quốc với Đài Loan, thì việc phụ thuộc quá mức về thƣơng mại vào nƣớc này đặt ra sự lệ thuộc lớn hơn về kinh tế và chính trị, có thể gây hại choi an ninh kinh tế, toàn vẹn lãnh thổ của Nam. Trong bối cảnh mới khi nhiều rui ro địa kinh tế, địa chính trị leo thang, trong khi Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh quan hệ thƣơng mại với Trung Quốc (RCEP), những thay đổi ban đầu trong xu hƣớng giải khu vực hóa, toàn cầu hóa và tác động sâu rộng hơn của Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ thì việc nhìn nhận lại chính sách thƣơng mại, mở cửa đầu tƣ và thực thi các cam kết nói chung và liên quan đến Trung Quốc nói riêng đặt ra yêu cầu cấp bách về lý luận và thực tiễn chính sách để thúc đẩy quan hệ 1 kinh tế Việt Nam – Trung Quốc bền vững hơn, hiệu quả hơn và nâng cao đƣợc lợi ích quốc gia của 2 bên là rất có ý nghĩa cho Việt Nam. Tình hình trên đòi hỏi phải có một nghiên cứu cơ bản và toàn diện về hoạt động thƣơng mại giữa hai nƣớc, nhằm đánh giá đúng đắn những mặt tích cực và hạn chế những phát sinh không thuận lợi, từ đó có những kiến nghị cụ thể, sát thực, phù hợp với những hoạch định về chính sách phát triển kinh tế đối ngoại của Đảng và nhà nƣớc ta.

Xuất phát từ yêu cầu đó, tôi chọn đề tài: ―Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc”. Mụ đ h n h ên ứu v nh ệm vụ n h ên ứu ủ luận án 2. Mụ đ h n h ên ứu Mục đích tổng quát của Luận án là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm cải thiện quan hệ thƣơng mại Việt Nam - Trung Quốc đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, dựa trên cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế liên quan thực trạng quan hệ 2 nƣớc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thanh Thanh (2023). Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc: Phân tích và giải pháp [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/quan-he-thuong-mai-viet-nam-trung-quoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc: Phân tích và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc, chỉ ra thách thức và cơ hội. Đề xuất giải pháp thúc đẩy hợp tác kinh tế hiệu quả.

Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc: Phân tích và giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc: Phân tích và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc: Phân tích và giải pháp" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc: Phân tích và giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc: Phân tích và giải pháp" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc: Phân tích và giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter