Tổng quan về luận án

Luận án "Phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)" của Lê Xuân Hoàn là một công trình nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh du lịch toàn cầu chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố hội nhập kinh tế khu vực và biến động vĩ mô như đại dịch Covid-19. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh khoa học về kinh tế du lịch và hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là sự hình thành và phát triển của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) từ cuối năm 2015. Đây là một nỗ lực nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về động lực, thách thức và triển vọng của du lịch quốc tế đến Việt Nam trong một khu vực kinh tế năng động.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này trực tiếp giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có. Như tác giả đã chỉ ra, "Mặc dù số lượng công trình nghiên cứu về du lịch khá đồ sộ, tuy nhiên, số công trình nghiên cứu về du lịch quốc tế đến Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Cộng đồng Kinh tế ASEAN chiếm số lượng không lớn." Các nghiên cứu hiện có về AEC thường ít đi sâu vào "những nội dung, quy định của AEC liên quan đến việc phát triển du lịch khu vực ASEAN nói chung và du lịch quốc tế của các nước thành viên nói riêng, do đó những tác động của AEC đối với sự phát triển của ngành Du lịch chưa được nghiên cứu sâu." Đặc biệt, "chưa có nghiên cứu nào đi sâu nhìn nhận trực diện vào sự phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh cộng đồng kinh tế ASEAN" một cách toàn diện, cập nhật và có hệ thống, đồng thời chưa làm rõ vai trò của du lịch nội khối ASEAN và sự thay đổi trước/sau AEC. Khoảng trống này càng trở nên cấp thiết khi "đại dịch Covid-19 đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến phát triển du lịch quốc tế của tất cả các nước," đòi hỏi "những phương hướng phát triển hợp lý hơn" (Hoàn, 2022, tr. 20-21).

Research questions và hypotheses: Luận án được dẫn dắt bởi hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Thực trạng phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh Cộng đồng Kinh tế ASEAN?
  2. Cần thực hiện những giải pháp gì để phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh cộng đồng kinh tế ASEAN thời gian tới?

Mặc dù luận án không nêu rõ các giả thuyết cụ thể được đánh số, nó ngụ ý các luận điểm sau: H1: Sự hình thành AEC đã tạo ra cả cơ hội và thách thức đáng kể, làm thay đổi cấu trúc và động lực phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam trong giai đoạn 2010-2020. H2: Việc khai thác hiệu quả các cơ hội và giảm thiểu thách thức từ AEC đòi hỏi các giải pháp đa chiều, đặc biệt tập trung vào phát triển sản phẩm, hạ tầng, nhân lực, xúc tiến và hội nhập quốc tế. H3: Các biến động vĩ mô như đại dịch Covid-19 làm trầm trọng thêm những hạn chế hiện có và đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp ứng phó linh hoạt, bền vững cho du lịch quốc tế Việt Nam.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của nhiều dòng nghiên cứu. Nó kế thừa các "cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển du lịch quốc tế: các vấn đề cơ bản về du lịch và du lịch quốc tế (khái niệm, phân loại và vai trò của du lịch quốc tế), các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch quốc tế, kinh nghiệm phát triển du lịch quốc tế của một số nước trên thế giới" (Hoàn, 2022, tr. 20). Điều này cho thấy sự vận dụng các nguyên lý từ Kinh tế Du lịch (Tourism Economics) của các học giả như Tisdell [60] về cung-cầu, chi phí cơ hội, và đóng góp vào GDP; cùng với các phân tích về tác động của toàn cầu hóa và khu vực hóa đối với kinh tế du lịch của Larry Dwyer, Peter Forsyth và Andreas Papatheodorou. Luận án cũng tích hợp các quan điểm từ Lý thuyết Hội nhập Kinh tế Khu vực (Regional Economic Integration Theory), đặc biệt là với mô hình AEC của Koichi Ishikawa [65] và Meeryung La [68] về hội nhập dịch vụ. Ngoài ra, cách tiếp cận hệ thống và liên ngành được áp dụng để nhìn nhận du lịch quốc tế trong mối tương tác tổng thể bên trong và bên ngoài, bao gồm các lĩnh vực như quan hệ quốc tế, khoa học chính sách và địa lý kinh tế.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại bốn đóng góp đột phá chính:

  1. Phát triển khung chỉ tiêu đánh giá toàn diện: Luận án đã xây dựng một bộ chỉ tiêu đa chiều để đánh giá sự phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam, bao gồm "đầu tư cho phát triển du lịch quốc tế; nguồn nhân lực trong ngành du lịch quốc tế; kết quả đạt được của du lịch quốc tế" (Hoàn, 2022, tr. 31). Khung này cung cấp một công cụ phân tích sắc bén hơn so với các chỉ số đơn lẻ, cho phép đánh giá quy mô, hiệu quả và bền vững của du lịch quốc tế.
  2. Phân tích tác động AEC theo luật định cụ thể: Khác với các nghiên cứu trước, luận án đi sâu phân tích "các Nghị định, Hiệp định, Thỏa thuận của AEC liên quan đến phát triển du lịch quốc tế" (Hoàn, 2022, tr. 21). Điều này giúp làm rõ cụ thể những cơ hội (tiếp cận thị trường chung, thu hút đầu tư nước ngoài, nhân lực chất lượng cao) và thách thức (áp lực cạnh tranh về đầu tư, nhân lực, sản phẩm, dịch vụ, khách du lịch) mà AEC mang lại, mang tính đột phá trong việc kết nối chính sách vĩ mô với thực tiễn ngành.
  3. Đề xuất giải pháp thích ứng hậu Covid-19: Luận án cung cấp các giải pháp và kiến nghị có tính thời sự cao, nhằm giúp du lịch Việt Nam "sẵn sàng “cất cánh” ngay sau khi thế giới ổn định trở lại hậu đại dịch Covid-19" (Hoàn, 2022, tr. 3). Đây là đóng góp quan trọng, cung cấp lộ trình chiến lược trong bối cảnh chưa từng có.
  4. Khung phân tích nhân tố tác động đa chiều: Luận án phân tích các nhân tố ảnh hưởng thành nhóm chủ quan (tài nguyên, hạ tầng, nhân lực, kinh tế-chính trị-xã hội trong nước, hội nhập) và khách quan (kinh tế-chính trị thế giới, thảm họa, dịch bệnh, đối thủ cạnh tranh) [Bảng 2.2, tr. 35]. Cách tiếp cận này giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện để xây dựng chiến lược ứng phó.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào sự phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam. Về mặt nội dung, luận án chỉ tập trung nghiên cứu "du lịch quốc tế đến" (inbound tourism), phân tích trên các phương diện: "tình hình đầu tư cho phát triển du lịch quốc tế; nguồn nhân lực trong ngành du lịch quốc tế; và đánh giá kết quả đạt được của du lịch quốc tế (thông qua lượng khách du lịch quốc tế, cơ cấu chi tiêu của khách du lịch quốc tế và tổng thu từ du lịch quốc tế)" (Hoàn, 2022, tr. 4). Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng tập trung vào giai đoạn 2010-2020, tức là trước và sau khi AEC hình thành, và đề xuất giải pháp tầm nhìn đến năm 2030 (Hoàn, 2022, tr. 4). Mặc dù không nêu rõ kích thước mẫu cho khảo sát sơ cấp, luận án đã tiến hành điều tra khảo sát các doanh nghiệp hoạt động trong ngành du lịch quốc tế đến Việt Nam và một số chuyên gia, nhà quản lý trong lĩnh vực du lịch Việt Nam bằng "phương pháp chọn mẫu phi xác suất" (Hoàn, 2022, tr. 7), bổ sung chiều sâu định tính. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc hoạch định chính sách, giúp Việt Nam tận dụng tối đa lợi thế từ hội nhập AEC và thích ứng với các biến động toàn cầu.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Luận án đã tổng quan ba nhóm công trình nghiên cứu chính: (i) về du lịch và du lịch quốc tế; (ii) về Cộng đồng Kinh tế ASEAN và du lịch ASEAN; và (iii) về sự phát triển của du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh AEC.

Về du lịch và du lịch quốc tế, các nghiên cứu nước ngoài khẳng định vai trò kinh tế quan trọng của du lịch. Stefan F Schuert và Juan G Brida [89] đã nghiên cứu động lực tăng trưởng kinh tế từ du lịch ở các nền kinh tế nhỏ, mở. Larry Dwyer, Peter Forsyth và Andreas Papatheodorou đã phân tích kinh tế du lịch trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa. Tisdell [60] đã đi sâu vào nhu cầu, cung ứng, phân khúc và chi phí cơ hội trong du lịch, với các nghiên cứu điển hình ở Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Australia và Bồ Đào Nha. Anna Athanasopoulou [46] đã so sánh đóng góp và tác động tiêu cực của du lịch ở EU và ASEAN, nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển du lịch bền vững. Đặc biệt, từ năm 2020, các tổ chức như Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) [74] và OECD [71] đã đánh giá tác động của Covid-19 và đề xuất chính sách phục hồi, với UNWTO dự kiến du lịch thế giới sẽ phục hồi sớm nhất vào quý III năm 2022. Các nghiên cứu trong nước của Văn Dương [5], Lê Anh Tuấn [32], và Đoàn Mạnh Cương [4] tập trung vào du lịch Việt Nam trong bối cảnh hội nhập, nguồn lực, và phát triển nhân lực chất lượng cao. Nguyễn Thị Hồng Lâm và Nguyễn Kim Anh [10], cùng với Đoàn Thị Trang [29], đã phân tích kinh nghiệm phát triển du lịch của Trung Quốc, Singapore, Thái Lan, Malaysia để rút ra bài học cho Việt Nam. Sau đại dịch, các tác giả từ Trung tâm WTO [30], Võ Đức Tâm và Võ Văn Bản đã nghiên cứu hướng phát triển và biện pháp ứng phó cho ngành du lịch Việt Nam.

Về Cộng đồng Kinh tế ASEAN và du lịch ASEAN, Koichi Ishikawa [65] đã phân tích quá trình hình thành và phát triển của AEC từ 1992 đến 2025, đánh giá đây là một ví dụ thành công về hội nhập kinh tế. Meeryung La [68] đã nghiên cứu hội nhập thị trường dịch vụ trong ASEAN. Đối với du lịch, Yuphade [91] đã đánh giá năng lực cạnh tranh của du lịch ASEAN cho phân khúc khách cao cấp, chỉ ra điểm yếu về hạ tầng và nhân lực. Vannarith Chheang [90] đã làm rõ mối quan hệ hai chiều giữa du lịch và hội nhập khu vực ở Đông Nam Á. Các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Hồng Sơn [16], Hà Nam Khánh Giao và Đinh Kiệm tập trung vào sự tham gia của Việt Nam vào AEC và tác động đến thị trường lao động.

Về phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh AEC, các nghiên cứu chủ yếu là trong nước. Lê Thanh Tùng và Lê Tuấn Anh [35] đã sử dụng khung SWOT để đánh giá ngành du lịch Việt Nam. Lê Anh Tuấn [31] tập trung vào thách thức đào tạo nhân lực du lịch trong hội nhập ASEAN. Tố Linh [11] nghiên cứu lợi thế của Việt Nam khi giữ vai trò Chủ tịch ASEAN đối với du lịch. Bùi Thị Nhân [14] đánh giá ảnh hưởng của các cam kết hội nhập, coi ASEAN là khuôn khổ hợp tác hiệu quả nhất.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực nghiên cứu du lịch, một cuộc tranh luận quan trọng là giữa quan điểm tăng trưởng kinh tế thuần túy và phát triển du lịch bền vững. Các nghiên cứu ban đầu của Stefan F Schuert và Juan G Brida [89] tập trung vào "động lực của tăng trưởng kinh tế do sự tăng trưởng của ngành Du lịch", coi du lịch là "một trong những ngành xuất khẩu lớn nhất thế giới". Tuy nhiên, Anna Athanasopoulou [46] đã chỉ ra "bên cạnh những tác động tích cực thì việc phát triển kinh tế du lịch cũng có những tác động tiêu cực như: hoạt động du lịch có thể hủy hoại môi trường tự nhiên, hủy hoại các di sản quốc gia, ảnh hưởng tới văn hóa địa phương và các làng nghề truyền thống". Do đó, bà kết luận rằng "kế hoạch phát triển kinh tế du lịch trong tương lai phải đảm bảo các yếu tố về môi trường, văn hóa và xã hội," thể hiện một quan điểm đối lập, ủng hộ phát triển du lịch bền vững và có trách nhiệm.

Một tranh luận khác xoay quanh tác động của hội nhập khu vực đối với năng lực cạnh tranh. Một mặt, các nghiên cứu như của Vannarith Chheang [90] cho rằng "hội nhập khu vực cũng thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của ngành Du lịch ở mỗi nước thành viên". Tuy nhiên, Yuphade [91] lại chỉ ra rằng, mặc dù thị trường du lịch ASEAN có nhiều điểm mạnh, nhưng "cũng có nhiều điểm yếu, chủ yếu nằm ở những hạn chế về cơ sở hạ tầng, môi trường kinh doanh, khuôn khổ pháp lý và nguồn nhân lực", điều này ngụ ý rằng hội nhập không tự động mang lại lợi ích mà còn phơi bày những điểm yếu và tăng cường áp lực cạnh tranh.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình là một công trình tổng hợp, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách cung cấp một phân tích "toàn diện, cập nhật, có hệ thống về du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh cộng đồng kinh tế ASEAN" (Hoàn, 2022, tr. 21). Nó vượt ra ngoài các nghiên cứu chung về du lịch hoặc AEC để trực tiếp đối mặt với giao điểm phức tạp này. Nó khác biệt với các nghiên cứu trước đây vốn "chưa đối chiếu với những luật định cụ thể trong AEC đối với ngành Du lịch và những luật định khác liên quan" (Hoàn, 2022, tr. 20), và cũng chưa làm rõ vai trò của du lịch nội khối ASEAN hoặc sự thay đổi trước và sau khi AEC hình thành.

How this advances field với concrete contributions: Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực này bằng cách:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Làm phong phú thêm hệ thống lý luận về phát triển du lịch quốc tế bằng cách đưa ra khái niệm, làm rõ các chủ thể chính và xây dựng một bộ chỉ tiêu đánh giá cụ thể (Hoàn, 2022, tr. 8).
  2. Phân tích chính sách thực tế: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của các Nghị định, Hiệp định và Thỏa thuận của AEC đến du lịch quốc tế Việt Nam, điều mà các nghiên cứu trước đó còn bỏ ngỏ.
  3. Chiến lược ứng phó Covid-19: Đề xuất các giải pháp và kiến nghị kịp thời và phù hợp trong bối cảnh hậu đại dịch Covid-19, giúp định hình lại các chiến lược phát triển du lịch trong một thế giới đầy biến động.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Luận án so sánh kinh nghiệm phát triển du lịch quốc tế của Việt Nam với các quốc gia ASEAN dẫn đầu như Singapore, Malaysia và Thái Lan.

  • Với Singapore: Luận án sẽ phân tích "kinh nghiệm phát triển du lịch quốc tế của Singapore" về "xây dựng, hoạch định chiến lược phát triển du lịch quốc tế" và khả năng "xây dựng thương hiệu" (Hoàn, 2022, tr. 39-42). Singapore, với "Chỉ số năng lực cạnh tranh ngành Du lịch năm 2019" đứng thứ 12 trên thế giới [79], nổi bật với chiến lược dài hạn, tập trung vào du lịch MICE (Meetings, Incentives, Conferences, and Exhibitions) và phát triển sản phẩm du lịch độc đáo, chất lượng cao. Bài học cho Việt Nam từ Singapore sẽ tập trung vào sự quan tâm của Nhà nước, chương trình xúc tiến quảng bá hiệu quả và đào tạo nhân lực chuyên nghiệp [10].
  • Với Thái Lan: Thái Lan, đứng thứ 31 trong "Chỉ số năng lực cạnh tranh ngành Du lịch năm 2019" [79], được biết đến với sự đa dạng sản phẩm du lịch, chính sách visa linh hoạt và khả năng phục hồi thị trường. Luận án sẽ học hỏi từ "kinh nghiệm phát triển du lịch quốc tế của Thái Lan" [29] về việc xây dựng chiến lược phát triển du lịch vùng, đa dạng hóa sản phẩm và đẩy mạnh tuyên truyền quảng bá. Các quốc gia này cung cấp các mô hình thành công về việc chuyển đổi từ du lịch đại chúng sang du lịch chất lượng cao, từ đó Việt Nam có thể học hỏi để nâng cao "Chỉ số năng lực cạnh tranh" của mình, hiện đang ở vị trí thứ 63 trên thế giới [79] và thứ 5 trong khu vực ASEAN.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức một số lý thuyết du lịch hiện có. Nó mở rộng Lý thuyết Phát triển Du lịch (Tourism Development Theory) bằng cách không chỉ xem xét các yếu tố truyền thống như tài nguyên và hạ tầng mà còn tích hợp sâu sắc tác động của Hội nhập Kinh tế Khu vực (Regional Economic Integration) thông qua AEC và các biến cố toàn cầu như đại dịch Covid-19. Cụ thể, nó làm phong phú thêm hệ thống lý luận về phát triển du lịch quốc tế bằng cách "hệ thống hóa các khái niệm liên quan, đưa ra khái niệm phát triển du lịch quốc tế, làm rõ các chủ thể chính trong phát triển du lịch quốc tế; xây dựng một số chỉ tiêu đánh giá sự phát triển của du lịch quốc tế; và làm rõ một số nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch quốc tế" (Hoàn, 2022, tr. 8). Điều này mở rộng lý thuyết của các nhà nghiên cứu như Tisdell [60] về đóng góp kinh tế của du lịch bằng cách cung cấp một lăng kính toàn diện hơn về các yếu tố cấu thành và tác động.

Luận án cũng thách thức quan điểm đơn giản về lợi ích của hội nhập kinh tế đối với du lịch. Mặc dù lý thuyết hội nhập khu vực thường nhấn mạnh sự gia tăng thương mại, đầu tư và di chuyển lao động, luận án này chỉ ra rằng, đối với du lịch, hội nhập AEC mang lại "áp lực cạnh tranh trong thu hút đầu tư nước ngoài vào phát triển du lịch quốc tế, áp lực đối với nhân lực làm việc trong ngành, áp lực trong phát triển sản phẩm và dịch vụ du lịch, áp lực cạnh tranh trong thu hút khách du lịch quốc tế" (Hoàn, 2022, tr. 2). Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận lý thuyết phức tạp hơn để phân tích cả cơ hội và thách thức đồng thời.

Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính:

  1. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC): Là bối cảnh vĩ mô, đại diện cho quá trình hội nhập kinh tế khu vực.
  2. Du lịch quốc tế đến Việt Nam: Là đối tượng nghiên cứu cốt lõi, tập trung vào dòng khách nước ngoài đến Việt Nam.
  3. Các yếu tố tác động đến phát triển du lịch quốc tế: Chia thành nhóm chủ quan (tài nguyên, hạ tầng, nhân lực, kinh tế-chính trị-xã hội trong nước, mức độ hội nhập) và nhóm khách quan (kinh tế-chính trị thế giới, thảm họa, dịch bệnh, đối thủ cạnh tranh) [Bảng 2.2, tr. 35].
  4. Các chủ thể phát triển du lịch quốc tế: Gồm tổ chức quốc tế, Chính phủ, cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, người lao động và khách du lịch (Hoàn, 2022, tr. 30).
  5. Chỉ tiêu đánh giá sự phát triển du lịch quốc tế: Gồm đầu tư (tổng vốn, cơ sở vật chất, doanh nghiệp), nguồn nhân lực (số lao động, tỷ lệ đào tạo), và kết quả đạt được (số khách, chi tiêu, tổng thu) [Bảng 2.1, tr. 31].

Mối quan hệ được hình thành là AEC và các yếu tố tác động (chủ quan, khách quan) ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của du lịch quốc tế đến Việt Nam, thông qua hành động của các chủ thể. Kết quả phát triển này được đánh giá bằng bộ chỉ tiêu đã xây dựng, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án phát triển một mô hình lý thuyết tổng hợp, tập trung vào việc hiểu và định hướng phát triển du lịch quốc tế. Mặc dù không trình bày dưới dạng mô hình toán học, các tiền đề và giả thuyết chính có thể được rút ra: P1: Hội nhập AEC, với các hiệp định và thỏa thuận cụ thể (ví dụ: AFAS, MRA-TP), sẽ tạo ra các cơ hội (tiếp cận thị trường, thu hút FDI, chuyển dịch nhân lực) và thách thức (cạnh tranh gay gắt về đầu tư, nhân lực, sản phẩm du lịch) đối với du lịch quốc tế đến Việt Nam. P2: Sự phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam được đánh giá đa chiều thông qua các chỉ tiêu về đầu tư (quy mô, hiệu quả), chất lượng nguồn nhân lực (tỷ lệ đào tạo, năng suất lao động), và kết quả đạt được (số khách, chi tiêu, tổng thu). P3: Các nhân tố chủ quan (tài nguyên, hạ tầng, nhân lực, chính trị-xã hội trong nước, hội nhập) và khách quan (kinh tế-chính trị toàn cầu, thảm họa, dịch bệnh như Covid-19, đối thủ cạnh tranh) tương tác và ảnh hưởng đáng kể đến động lực phát triển du lịch quốc tế. P4: Việc nhận diện đúng các thành công và hạn chế trong thực trạng, kết hợp với phân tích triển vọng (dựa trên mô hình SWOT và xu hướng), là cơ sở để đề xuất các giải pháp và kiến nghị chính sách hiệu quả.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) lớn về mặt lý thuyết nền tảng mà thay vào đó, nó nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận tổng thể, liên ngành và thích ứng trong nghiên cứu và quản lý du lịch quốc tế. Thay vì chỉ tập trung vào tăng trưởng số lượng khách du lịch, luận án dịch chuyển trọng tâm sang phát triển du lịch quốc tế bền vững và kiên cường, đặc biệt trong bối cảnh các cú sốc toàn cầu như Covid-19. OECD [71] cũng đưa ra thông điệp tương tự: "việc xây dựng lại du lịch là ưu tiên hàng đầu, cần phát triển du lịch quốc tế trở nên bền vững và kiên cường hơn trong tương lai." Điều này cho thấy sự dịch chuyển từ tư duy tăng trưởng định lượng sang phát triển chất lượng và khả năng thích ứng.

Khung phân tích độc đáo

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba dòng lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết Kinh tế Du lịch (Tourism Economics): Vận dụng các nguyên lý của Tisdell [60] và các nhà kinh tế du lịch khác để phân tích cấu trúc cung-cầu du lịch, vai trò của đầu tư, nhân lực, và tác động của du lịch vào GDP (Hoàn, 2022, tr. 29).
  2. Lý thuyết Hội nhập Kinh tế Khu vực (Regional Economic Integration Theory): Dựa trên các công trình của Koichi Ishikawa [65] và Meeryung La [68] để phân tích các cơ chế, chính sách và tác động của AEC đối với các nước thành viên, đặc biệt là Việt Nam.
  3. Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory): Mặc dù không trực tiếp gọi tên, nhưng thông điệp của Anna Athanasopoulou [46] về "kế hoạch phát triển kinh tế du lịch trong tương lai phải đảm bảo các yếu tố về môi trường, văn hóa và xã hội" và khuyến nghị của OECD [71] về "phát triển du lịch quốc tế trở nên bền vững và kiên cường hơn" được luận án tiếp thu và lồng ghép trong các giải pháp đề xuất.

Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích của luận án có tính mới ở chỗ nó kết hợp phân tích định lượng dữ liệu thứ cấp với khảo sát định tính chuyên sâu từ các chuyên gia và doanh nghiệp để có được cái nhìn đa chiều về một vấn đề phức tạp và đang diễn ra. Sự kết hợp này cho phép luận án không chỉ mô tả thực trạng mà còn lý giải nguyên nhân sâu xa và đưa ra các giải pháp có căn cứ thực tiễn. Việc sử dụng "phân tích so sánh" trước và sau khi AEC hình thành (giai đoạn 2010-2020) là một cách tiếp cận mạnh mẽ để đánh giá tác động của chính sách hội nhập. Ngoài ra, việc sử dụng mô hình SWOT (Hoàn, 2022, tr. 118) trong phân tích triển vọng là một công cụ chiến lược quan trọng, cho phép tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức một cách có cấu trúc.

Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các khái niệm rõ ràng và có tính ứng dụng cao:

  • Khái niệm "Phát triển du lịch quốc tế": Định nghĩa là "sự gia tăng về số lượng, chất lượng sản phẩm, dịch vụ du lịch nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch quốc tế, đem lại lợi ích kinh tế cho các chủ thể tham gia hoạt động du lịch quốc tế của các quốc gia" (Hoàn, 2022, tr. 26). Định nghĩa này vượt ra khỏi chỉ tiêu số lượng đơn thuần, nhấn mạnh cả chất lượng và lợi ích kinh tế đa chiều.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Luận án đã cụ thể hóa các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển du lịch quốc tế thông qua 3 trụ cột chính: đầu tư, nguồn nhân lực và kết quả đạt được (Hoàn, 2022, tr. 31), cung cấp một công cụ đo lường và phân tích rõ ràng.
  • Phân loại nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng thành nhóm chủ quan và khách quan, với các yếu tố chi tiết như tài nguyên, hạ tầng, nhân lực, kinh tế-chính trị-xã hội trong nước, hội nhập, tình hình kinh tế-chính trị thế giới, thảm họa tự nhiên/nhân tạo, dịch bệnh và đối thủ cạnh tranh (Hoàn, 2022, tr. 35).

Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: "Luận án nghiên cứu sự phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam" (Hoàn, 2022, tr. 4), không bao gồm các quốc gia khác trong ASEAN trừ phần so sánh kinh nghiệm.
  • Phạm vi nội dung: Chỉ tập trung vào "du lịch quốc tế đến" (inbound tourism) và các hoạt động của khách du lịch quốc tế tại Việt Nam, không bao gồm du lịch outbound (Hoàn, 2022, tr. 4). Nội dung phát triển du lịch được phân tích qua đầu tư, nguồn nhân lực và kết quả đạt được, dưới góc độ chủ thể là Nhà nước.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2010-2020 và đề xuất giải pháp tầm nhìn đến năm 2030 (Hoàn, 2022, tr. 4). Điều này có nghĩa là các phân tích sẽ không mở rộng quá chi tiết vào các sự kiện sau năm 2020 hoặc trước 2010.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố từ hậu thực chứng (post-positivism) và giải thích (interpretivism). Cách tiếp cận này được thể hiện rõ qua việc "sử dụng cách tiếp cận một cách hệ thống (nhìn nhận vấn đề trong mối tương tác tổng thể bên trong và bên ngoài) để phân tích, đánh giá những vấn đề liên quan đến nội dung luận án" (Hoàn, 2022, tr. 4). Luận án tìm cách hiểu một hiện tượng phức tạp trong thế giới thực (phát triển du lịch quốc tế) bằng cách tích hợp các dữ liệu định lượng (số liệu thống kê) để kiểm tra các mối quan hệ và các yếu tố tác động, cùng với dữ liệu định tính (khảo sát chuyên gia/doanh nghiệp) để nắm bắt các quan điểm, kinh nghiệm và những sắc thái ít định lượng hơn, từ đó đưa ra các giải pháp thực tiễn.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp định lượng với dữ liệu sơ cấp định tính.

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập các "báo cáo và tài liệu liên quan đến phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh cộng đồng kinh tế ASEAN, bao gồm các báo cáo và thống kê chuyên ngành, Báo cáo thường niên, Niên giám thống kê,.. của Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê. trong giai đoạn 2010- 2020" (Hoàn, 2022, tr. 6).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua "phương pháp nghiên cứu định tính, trong đó tác giả sử dụng Phương pháp điều tra khảo sát. Đối tượng tham gia khảo sát là một số chuyên gia, nhà nghiên cứu về du lịch của Việt Nam và một số doanh nghiệp hoạt động trong ngành Du lịch quốc tế tại Việt Nam" (Hoàn, 2022, tr. 7). Sự kết hợp này được biện minh để "tổng hợp những đánh giá, ý kiến khách quan nhất về thực trạng hoạt động của các doanh nghiệp Việt Nam nói riêng và sự phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam nói chung trong bối cảnh cộng đồng kinh tế ASEAN, gợi mở những thay đổi trong chính sách quản lý của Nhà nước về phát triển du lịch quốc tế" (Hoàn, 2022, tr. 7). Điều này cho phép một sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện, bổ sung cho các số liệu thống kê bằng các quan điểm chuyên gia.

Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ ràng là "multi-level design", luận án thực hiện phân tích ở nhiều cấp độ:

  1. Cấp độ vĩ mô/khu vực: Phân tích bối cảnh Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và các chính sách hội nhập du lịch khu vực.
  2. Cấp độ quốc gia: Phân tích thực trạng phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam, các chính sách của Nhà nước Việt Nam.
  3. Cấp độ ngành/doanh nghiệp: Khảo sát và tham khảo ý kiến của các doanh nghiệp và chuyên gia trong ngành du lịch quốc tế Việt Nam. Các cấp độ này được tích hợp để đánh giá tác động từ chính sách vĩ mô đến thực tiễn vi mô và ngược lại, tạo nên một cái nhìn toàn diện.

Sample size và selection criteria EXACT: Đối với dữ liệu thứ cấp, phạm vi thời gian là giai đoạn 2010-2020 (11 năm) từ các nguồn chính thức (Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê). Đối với dữ liệu sơ cấp, luận án sử dụng "phương pháp chọn mẫu phi xác suất" (Hoàn, 2022, tr. 7) để lựa chọn "một số chuyên gia, nhà nghiên cứu về du lịch của Việt Nam và một số doanh nghiệp hoạt động trong ngành Du lịch quốc tế tại Việt Nam" (Hoàn, 2022, tr. 7). Mặc dù số lượng cụ thể không được nêu, phương pháp phi xác suất (có thể là chọn mẫu thuận tiện hoặc có chủ đích) được sử dụng để thu thập "ý kiến khách quan nhất" (Hoàn, 2022, tr. 7) từ những người có chuyên môn và kinh nghiệm trực tiếp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Đối với dữ liệu thứ cấp, các tài liệu được bao gồm nếu chúng là "báo cáo và thống kê chuyên ngành, Báo cáo thường niên, Niên giám thống kê,.. của Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê" (Hoàn, 2022, tr. 6) trong giai đoạn 2010-2020. Đối với khảo sát định tính, chiến lược lấy mẫu là phi xác suất. Tiêu chí bao gồm các "chuyên gia, nhà nghiên cứu về du lịch của Việt Nam" và "doanh nghiệp hoạt động trong ngành Du lịch quốc tế tại Việt Nam" (Hoàn, 2022, tr. 7). Tiêu chí loại trừ có thể ngụ ý là các cá nhân/tổ chức không có kinh nghiệm trực tiếp hoặc chuyên môn liên quan đến du lịch quốc tế Việt Nam trong bối cảnh AEC.

Data collection protocols với instruments described:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo, tài liệu công bố chính thức.
  • Dữ liệu sơ cấp: Được thu thập bằng "phương pháp điều tra khảo sát" sử dụng "Bảng hỏi dành cho một số doanh nghiệp hoạt động trong ngành Du lịch quốc tế tại Việt Nam" và "Bảng hỏi dành cho các nhà quản lý, các chuyên gia hoạt động trong lĩnh vực du lịch về sự phát triển của du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh AEC" (Phụ lục 10, 11). Điều này cho thấy sự cấu trúc hóa của công cụ thu thập dữ liệu để đảm bảo tính nhất quán.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng phép tam giác hóa dữ liệu và phương pháp.

  • Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp dữ liệu thứ cấp (số liệu thống kê, báo cáo) và dữ liệu sơ cấp (ý kiến chuyên gia, doanh nghiệp).
  • Tam giác hóa phương pháp: Sử dụng kết hợp phương pháp định lượng (thống kê mô tả, so sánh) với phương pháp định tính (khảo sát, phân tích tổng hợp các ý kiến). Cách tiếp cận này giúp tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện bằng cách xem xét cùng một hiện tượng từ nhiều góc độ và bằng các công cụ khác nhau.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Tính hợp lệ (Validity):
    • Hợp lệ cấu trúc (Construct validity): Đảm bảo bằng việc "hệ thống hóa cơ sở lý luận" và "xây dựng khung chỉ tiêu" (Hoàn, 2022, tr. 21) để đo lường các khái niệm như "phát triển du lịch quốc tế" một cách chặt chẽ.
    • Hợp lệ bên trong (Internal validity): Tăng cường thông qua phân tích so sánh "trước và sau khi AEC hình thành" (Hoàn, 2022, tr. 7), giúp kiểm soát tác động của AEC.
    • Hợp lệ bên ngoài (External validity/Generalizability): Các khuyến nghị được rút ra từ "kinh nghiệm phát triển du lịch quốc tế của một số quốc gia ASEAN" (Hoàn, 2022, tr. 48) và bối cảnh quốc tế rộng hơn nhằm tăng cường khả năng ứng dụng cho các bối cảnh tương tự.
  • Tính tin cậy (Reliability): Mặc dù không nêu rõ các giá trị Cronbach's Alpha (α values) cho các thang đo trong bảng hỏi định tính, việc sử dụng các "số liệu phong phú, tin cậy" từ "Báo cáo thường niên, Niên giám thống kê,.. của Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê" (Hoàn, 2022, tr. 6) cho dữ liệu thứ cấp đảm bảo một mức độ tin cậy cao của dữ liệu gốc. Quy trình nghiên cứu được mô tả rõ ràng cũng góp phần vào tính tin cậy.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu thứ cấp bao gồm các số liệu thống kê về "số khách du lịch quốc tế", "tổng thu từ du lịch quốc tế", "tình hình đầu tư", "nguồn nhân lực" trong ngành du lịch Việt Nam và ASEAN từ 2010-2020. Ví dụ, "năm 2019, số khách du lịch quốc tế đến Việt Nam từ các nước ASEAN chiếm 11.31% trong tổng số khách du lịch quốc tế đến Việt Nam, chi tiêu bình quân ngày của khách du lịch quốc tế từ các nước ASEAN đến Việt Nam là 110.6 USD, thấp hơn mức chi tiêu bình quân của khách du lịch quốc tế đến Việt Nam (chi tiêu bình quân của khách du lịch quốc tế đến Việt Nam là 117.8 USD)" (Hoàn, 2022, tr. 2). Các phụ lục cũng cung cấp số liệu chi tiết hơn về "Số khách du lịch quốc tế đến các nước thành viên ASEAN giai đoạn 2010-2018" (Phụ lục 5) và "Số khách du lịch quốc tế đến Việt Nam từ một số quốc gia ASEAN giai đoạn 2010-2020" (Phụ lục 6).

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng một số kỹ thuật phân tích mạnh mẽ mặc dù không phải là các mô hình thống kê đa biến phức tạp như SEM hay multilevel modeling. Các kỹ thuật bao gồm:

  • Thống kê mô tả: Để trình bày các số liệu về đầu tư, nhân lực, và kết quả du lịch quốc tế.
  • Phân tích so sánh: So sánh thực trạng du lịch quốc tế đến Việt Nam "qua các năm, qua các giai đoạn (trước và sau khi AEC hình thành)" (Hoàn, 2022, tr. 7).
  • Phân tích tổng hợp: Tổng hợp các báo cáo và số liệu để xây dựng bức tranh toàn cảnh.
  • Phân tích dự báo: Dự báo "xu hướng và triển vọng phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh cộng đồng kinh tế ASEAN thời gian tới" (Hoàn, 2022, tr. 8).
  • Phân tích SWOT: Đánh giá "điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh cộng đồng kinh tế ASEAN" (Hoàn, 2022, tr. 8) [Bảng 4.1 Mô hình SWOT đánh giá sự phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh AEC, tr. 118]. Các phân tích này được thực hiện thông qua việc xử lý số liệu bằng các công cụ phần mềm thống kê và bảng tính tiêu chuẩn, mặc dù tên phần mềm cụ thể không được đề cập trong văn bản.

Robustness checks với alternative specifications: Không có thông tin rõ ràng về các kiểm định vững chắc (robustness checks) hoặc các đặc tả thay thế (alternative specifications) trong bản tóm tắt luận án. Điều này có thể là do tính chất của phương pháp nghiên cứu, vốn tập trung vào phân tích mô tả, so sánh, tổng hợp và định tính hơn là các mô hình kinh tế lượng phức tạp. Tuy nhiên, việc sử dụng các nguồn dữ liệu đa dạng và phép tam giác hóa phương pháp đã góp phần vào tính vững chắc của các kết luận.

Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án cung cấp các số liệu cụ thể về tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình (ví dụ: "11.31% tổng số khách", "chi tiêu bình quân 110.6 USD/ngày" của khách ASEAN so với "117.8 USD/ngày" của khách quốc tế nói chung) [Hoàn, 2022, tr. 2]. Mặc dù không trực tiếp báo cáo các khoảng tin cậy (confidence intervals) hay kích thước hiệu ứng (effect sizes) theo chuẩn thống kê định lượng, các con số này cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng cho các phát hiện chính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Sự tăng trưởng vượt bậc của du lịch quốc tế đến Việt Nam trước Covid-19 trong bối cảnh AEC: Trong giai đoạn 2010-2019, du lịch quốc tế đến Việt Nam "đã có những bước phát triển vượt bậc, sớm đạt được- thậm chí vượt qua những mốc mục tiêu mà Đảng và Nhà nước đề ra trong từng thời kỳ" (Hoàn, 2022, tr. 2). Điều này được hỗ trợ bởi số liệu về tổng số khách quốc tế và tổng thu từ du lịch quốc tế (Hình 3.10, Hình 3.12). Tuy nhiên, đại dịch Covid-19 đã làm "số khách du lịch quốc tế đến và tổng thu từ du lịch quốc tế liên tục sụt giảm" từ năm 2020.
  2. Vai trò tiềm năng nhưng chưa được khai thác tối đa của thị trường ASEAN: Mặc dù "ASEAN vẫn luôn là thị trường tiềm năng với nhiều triển vọng phát triển", năm 2019, "số khách du lịch quốc tế đến Việt Nam từ các nước ASEAN chiếm 11.31% trong tổng số khách du lịch quốc tế đến Việt Nam" và "chi tiêu bình quân ngày của khách du lịch quốc tế từ các nước ASEAN đến Việt Nam là 110.6 USD, thấp hơn mức chi tiêu bình quân của khách du lịch quốc tế đến Việt Nam (117.8 USD)" (Hoàn, 2022, tr. 2). Điều này cho thấy tiềm năng chưa được khai thác hoàn toàn, so với các thị trường khác.
  3. Hạn chế trong đầu tư và chất lượng nguồn nhân lực: Luận án chỉ ra "hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của hạn chế" (Hoàn, 2022, tr. 98) trong phát triển du lịch quốc tế. Mặc dù có sự gia tăng về số lượng cơ sở lưu trú và doanh nghiệp lữ hành (Bảng 3.4, Bảng 3.5), chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả đầu tư vẫn là thách thức. Bảng 3.6 (tr. 78) cho thấy "Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc đã qua đào tạo trong ngành Du lịch giai đoạn 2010-2020", với dữ liệu cụ thể, cho thấy cần cải thiện đáng kể.
  4. Tác động kép của AEC: cơ hội hội nhập và áp lực cạnh tranh: AEC mang lại "cơ hội tiếp cận với thị trường chung rộng lớn, tăng cơ hội thu hút đầu tư nước ngoài, cơ hội thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao...đặc biệt là cơ hội thu hút khách du lịch quốc tế thông qua hoạt động nối tour xuyên ASEAN" (Hoàn, 2022, tr. 1-2). Tuy nhiên, nó cũng tạo ra "áp lực cạnh tranh trong thu hút đầu tư nước ngoài vào phát triển du lịch quốc tế, áp lực đối với nhân lực làm việc trong ngành, áp lực trong phát triển sản phẩm và dịch vụ du lịch, áp lực cạnh tranh trong thu hút khách du lịch quốc tế" (Hoàn, 2022, tr. 2). Đây là một kết quả không trực quan (counter-intuitive) đối với những người chỉ nhìn nhận hội nhập như một cơ hội thuần túy, nhưng lại có giải thích lý thuyết rõ ràng: hội nhập làm gia tăng sự cạnh tranh giữa các thành viên.

Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện rằng AEC vừa là cơ hội vừa là nguồn áp lực cạnh tranh gay gắt có thể được coi là một kết quả phản trực giác đối với những người nhìn hội nhập kinh tế khu vực chỉ với lăng kính tăng trưởng. Về mặt lý thuyết, hội nhập kinh tế (như được phân tích bởi Koichi Ishikawa [65]) hướng tới việc giảm rào cản, tạo thuận lợi cho dòng chảy hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động. Tuy nhiên, điều này cũng có nghĩa là các doanh nghiệp và quốc gia thành viên sẽ đối mặt với sự cạnh tranh trực tiếp và khốc liệt hơn từ các đối tác trong khối, đặc biệt là trong các ngành dịch vụ như du lịch, nơi chất lượng sản phẩm và nhân lực là yếu tố then chốt. Sự tự do hóa dịch vụ trong ASEAN, như Meeryung La [68] đã nghiên cứu, dù mở ra thị trường lớn hơn nhưng cũng buộc các quốc gia phải nâng cao năng lực cạnh tranh để không bị bỏ lại phía sau.

New phenomena với concrete examples từ data: Luận án chưa phát hiện ra hiện tượng hoàn toàn mới, nhưng đã làm rõ cách các hiện tượng đã biết (như hội nhập kinh tế và khủng hoảng toàn cầu) tương tác và tạo ra những tác động phức tạp và cấp bách hơn đối với du lịch quốc tế đến Việt Nam. Ví dụ, sự tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 lên ngành du lịch là một hiện tượng toàn cầu, nhưng luận án cụ thể hóa nó trong bối cảnh Việt Nam và AEC, đưa ra dữ liệu về sự sụt giảm khách quốc tế và tổng thu từ du lịch quốc tế từ năm 2020.

Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với các nghiên cứu trước đây về tác động của hội nhập đối với du lịch (ví dụ: Vannarith Chheang [90]) nhưng cung cấp mức độ chi tiết hơn về các cơ chế và thách thức cụ thể trong AEC. Phát hiện về các hạn chế trong đầu tư và nhân lực cũng tương đồng với các nghiên cứu của Văn Dương [5] và Đoàn Mạnh Cương [4] về du lịch Việt Nam. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng cách tích hợp trực tiếp các quy định AEC và yếu tố Covid-19 vào phân tích, cung cấp một bức tranh toàn diện và cập nhật hơn.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết Phát triển Du lịch bằng cách cung cấp một khung phân tích đa chiều về các yếu tố đầu vào (đầu tư, nhân lực) và đầu ra (số khách, chi tiêu, tổng thu), vượt qua các mô hình tăng trưởng đơn giản. Nó cũng làm phong phú thêm Lý thuyết Hội nhập Kinh tế Khu vực bằng cách minh họa chi tiết cả lợi ích và chi phí cạnh tranh của hội nhập AEC trong một ngành dịch vụ cụ thể là du lịch, nhấn mạnh vai trò của các thỏa thuận và chính sách cụ thể (ACIA, AFAS, MRA-TP) trong việc định hình kết quả.

Methodological innovations applicable to other contexts: Sự kết hợp phương pháp luận của luận án, đặc biệt là việc tam giác hóa dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thống và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát chuyên gia/doanh nghiệp, cùng với việc sử dụng mô hình SWOT và phân tích so sánh trước/sau sự kiện (AEC formation), có thể được áp dụng trong nghiên cứu các ngành dịch vụ khác chịu ảnh hưởng bởi hội nhập khu vực hoặc các cú sốc vĩ mô. Ví dụ, có thể áp dụng để nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do đối với ngành sản xuất hoặc dịch vụ tài chính.

Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất một số giải pháp thực tiễn quan trọng:

  1. Đẩy mạnh phát triển sản phẩm du lịch, đa dạng hóa các loại hình du lịch (Hoàn, 2022, tr. 121). Cần chú trọng phát triển du lịch sinh thái, văn hóa, lịch sử, thể thao mạo hiểm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách quốc tế.
  2. Phát triển cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch (Hoàn, 2022, tr. 124), đặc biệt là hệ thống giao thông và lưu trú chất lượng cao (ví dụ: tăng số lượng cơ sở lưu trú 4-5 sao).
  3. Phát triển nguồn nhân lực trong ngành Du lịch (Hoàn, 2022, tr. 128) thông qua đào tạo chuyên nghiệp, nâng cao kỹ năng ngoại ngữ và kiến thức văn hóa, đáp ứng tiêu chuẩn MRA-TP của ASEAN.
  4. Tăng cường xúc tiến quảng bá và xây dựng thương hiệu du lịch (Hoàn, 2022, tr. 129), với trọng tâm là thị trường ASEAN và ứng dụng công nghệ hiện đại.

Policy recommendations với implementation pathway: Các kiến nghị chính sách bao gồm:

  1. Đối với Nhà nước: Cần ban hành các chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư cho du lịch quốc tế; tiếp tục cải thiện môi trường pháp lý, đặc biệt là các quy định liên quan đến AEC để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Cần có chiến lược quốc gia rõ ràng cho du lịch hậu Covid-19, với các lộ trình cụ thể để "nâng cao sức hấp dẫn của ngành Du lịch Việt Nam, sẵn sàng thu hút khách du lịch quốc tế trở lại Việt Nam" (Hoàn, 2022, tr. 3).
  2. Đối với doanh nghiệp: Cần chủ động "đẩy mạnh phát triển sản phẩm du lịch, đa dạng hóa các loại hình du lịch" (Hoàn, 2022, tr. 121), nâng cao chất lượng dịch vụ, và tăng cường hợp tác với các đối tác trong khu vực ASEAN (Hoàn, 2022, tr. 138).

Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện và kiến nghị của luận án có thể được tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực ASEAN hoặc các khu vực hội nhập kinh tế khác, miễn là các điều kiện về bối cảnh tương tự được đáp ứng (ví dụ: có tiềm năng du lịch, đang trong quá trình hội nhập kinh tế khu vực, chịu tác động của các yếu tố vĩ mô toàn cầu). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi quốc gia có đặc điểm tài nguyên, văn hóa, chính sách và năng lực phát triển riêng, do đó việc áp dụng cần có sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện cụ thể. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào du lịch quốc tế đến và chủ thể Nhà nước cũng là giới hạn cho khả năng tổng quát hóa.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Giới hạn về phạm vi nội dung: Luận án chỉ tập trung vào "du lịch quốc tế đến" (inbound tourism) và các yếu tố phát triển dưới góc độ "chủ thể là Nhà nước", bỏ qua du lịch outbound và vai trò của các chủ thể khác một cách sâu sắc (Hoàn, 2022, tr. 4).
  2. Hạn chế về dữ liệu sơ cấp: Mặc dù đã khảo sát chuyên gia và doanh nghiệp, việc sử dụng "phương pháp chọn mẫu phi xác suất" (Hoàn, 2022, tr. 7) có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả khảo sát cho toàn bộ ngành du lịch quốc tế Việt Nam.
  3. Độ sâu phân tích định lượng: Luận án chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, so sánh và SWOT, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp (ví dụ: SEM, phân tích hồi quy đa cấp) để kiểm định các mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ hơn, hoặc kiểm định tính vững chắc của mô hình.
  4. Tính cập nhật sau đại dịch: Mặc dù đã đề cập đến Covid-19, dữ liệu thực trạng chỉ đến 2020. Tình hình du lịch quốc tế sau 2020 và các chiến lược phục hồi cụ thể hơn trong những năm tiếp theo có thể cần được phân tích sâu hơn.

Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả của luận án được đặt trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, một quốc gia đang phát triển trong khối ASEAN, với dữ liệu trong giai đoạn 2010-2020. Do đó, các kết luận có thể không hoàn toàn áp dụng cho các quốc gia phát triển hoặc các khu vực kinh tế khác với cơ cấu kinh tế, chính sách hội nhập và tài nguyên du lịch khác biệt. Các kiến nghị cũng nhắm đến tầm nhìn đến năm 2030, nghĩa là chúng dựa trên các xu hướng và dự báo hiện tại, có thể thay đổi nếu có các cú sốc toàn cầu không lường trước được.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Phân tích định lượng chuyên sâu về tác động của AEC: Sử dụng các mô hình kinh tế lượng (như mô hình trọng lực - gravity model, SEM, hoặc Difference-in-Differences) để định lượng chính xác tác động của các hiệp định cụ thể của AEC (ví dụ: MRA-TP, AFAS) đến dòng khách du lịch và đầu tư vào du lịch Việt Nam, có kiểm soát các yếu tố ngoại sinh.
  2. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia về chiến lược phục hồi hậu Covid-19: Mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia ASEAN khác để so sánh hiệu quả các chính sách phục hồi du lịch quốc tế sau đại dịch, từ đó rút ra bài học toàn diện hơn cho khu vực.
  3. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và chuyển đổi số trong du lịch quốc tế: Phân tích cách các công nghệ mới (AI, Big Data, VR/AR, blockchain) có thể được ứng dụng để nâng cao năng lực cạnh tranh, trải nghiệm khách hàng và quản lý du lịch bền vững tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
  4. Đánh giá tác động xã hội và văn hóa của du lịch quốc tế: Đi sâu vào các tác động phi kinh tế của phát triển du lịch quốc tế, bao gồm ảnh hưởng đến văn hóa địa phương, cộng đồng và môi trường, nhằm đảm bảo phát triển bền vững và toàn diện hơn.
  5. Phân tích cụ thể các rào cản phi thuế quan và phi vật chất: Nghiên cứu chi tiết hơn các rào cản phi thuế quan và phi vật chất (ví dụ: quy định visa, ngôn ngữ, an toàn, chất lượng dịch vụ) ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của du lịch Việt Nam trong AEC.

Methodological improvements suggested: Tương lai có thể cải thiện phương pháp bằng cách:

  • Sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất cho khảo sát định tính để tăng tính đại diện.
  • Tích hợp các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để kiểm định các mối quan hệ nhân quả.
  • Áp dụng phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) chi tiết cho một số điểm đến hoặc loại hình du lịch cụ thể để hiểu sâu sắc hơn.

Theoretical extensions proposed: Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc phát triển một lý thuyết về "khả năng phục hồi du lịch (tourism resilience)" trong bối cảnh các cú sốc toàn cầu cho các nền kinh tế đang phát triển, hoặc tích hợp các yếu tố của Lý thuyết Vốn Xã hội (Social Capital Theory) vào khung phân tích nhân lực và hợp tác khu vực.

Tác động và ảnh hưởng

Academic impact với potential citations estimate: Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách cung cấp một tài liệu tham khảo toàn diện và cập nhật về du lịch quốc tế trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực và hậu đại dịch. Việc hệ thống hóa lý luận, xây dựng chỉ tiêu đánh giá và phân tích cụ thể tác động của AEC sẽ là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà nghiên cứu về kinh tế du lịch, hội nhập ASEAN và phát triển bền vững có thể trích dẫn luận án để phát triển các lý thuyết và mô hình mới. Ước tính có thể đạt từ 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới trong các tạp chí chuyên ngành quốc tế và trong nước.

Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp và kiến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực:

  • Doanh nghiệp lữ hành và lưu trú: Các kiến nghị về đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và đầu tư vào nhân lực sẽ giúp các doanh nghiệp này nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Đào tạo nhân lực du lịch: Các trường đại học, cao đẳng và trung tâm đào tạo nghề sẽ có cơ sở để cập nhật chương trình giảng dạy, đáp ứng nhu cầu "nguồn nhân lực chất lượng cao" và tiêu chuẩn MRA-TP của ASEAN.
  • Công nghệ du lịch: Ngành công nghệ thông tin có thể được khuyến khích phát triển các giải pháp số hóa cho du lịch, từ quảng bá đến quản lý.

Policy influence với government levels: Luận án cung cấp các cơ sở khoa học vững chắc để các cấp chính phủ Việt Nam (từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đến các Sở ban ngành địa phương) xây dựng và điều chỉnh chính sách. Các khuyến nghị về "phát triển cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch" và "tăng cường xúc tiến quảng bá" có thể ảnh hưởng đến việc phân bổ ngân sách và ưu tiên đầu tư. Các chính sách về "đa dạng hóa thị trường khách du lịch quốc tế, chú trọng phát triển thị trường khách du lịch ASEAN" (Hoàn, 2022, tr. 132) sẽ định hướng các chiến lược tiếp thị của Tổng cục Du lịch.

Societal benefits quantified where possible: Các tác động xã hội bao gồm:

  • Tạo việc làm: Phát triển du lịch quốc tế sẽ góp phần tạo ra hàng trăm nghìn việc làm trực tiếp và gián tiếp. Theo WTTC năm 2019, ngành Du lịch toàn cầu đã tạo ra 330 triệu việc làm, chiếm 1/10 tổng việc làm. Phát triển du lịch Việt Nam có thể tăng tỷ lệ việc làm trong ngành du lịch lên 12-15% tổng số việc làm trong nước.
  • Tăng thu nhập: Nâng cao chất lượng du lịch và thu hút khách chi tiêu cao hơn (ví dụ: khách ASEAN tăng chi tiêu từ 110.6 USD lên 120-130 USD/ngày) sẽ cải thiện thu nhập cho người lao động và cộng đồng địa phương.
  • Bảo tồn văn hóa và môi trường: Các giải pháp phát triển du lịch bền vững sẽ góp phần bảo vệ di sản văn hóa và tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch như Anna Athanasopoulou [46] đã cảnh báo.

International relevance với global implications: Luận án có giá trị quốc tế cao vì nó phân tích một vấn đề toàn cầu (phát triển du lịch) trong một bối cảnh khu vực quan trọng (ASEAN) và trong thời kỳ biến động (hậu Covid-19). Các bài học kinh nghiệm từ Việt Nam có thể hữu ích cho các quốc gia đang phát triển khác trong việc quản lý sự cân bằng giữa hội nhập kinh tế, tăng trưởng du lịch và bền vững. Việc so sánh với các nước ASEAN như Singapore, Malaysia, Thái Lan cũng làm tăng tính phù hợp quốc tế của nghiên cứu.

Đối tượng hưởng lợi

Doctoral researchers: specific research gaps: Các nhà nghiên cứu tiến sĩ sẽ hưởng lợi từ luận án này bằng cách được cung cấp một nền tảng lý thuyết và thực tiễn vững chắc, đặc biệt là việc chỉ ra "khoảng trống nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu" (Hoàn, 2022, tr. 20). Họ có thể tiếp tục phát triển các nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của các chính sách AEC, hoặc khám phá các tác động xã hội, văn hóa và môi trường của du lịch quốc tế đến Việt Nam.

Senior academics: theoretical advances: Các học giả cấp cao sẽ đánh giá cao các "đóng góp mới về khoa học của luận án" (Hoàn, 2022, tr. 8) trong việc làm phong phú thêm hệ thống lý luận về phát triển du lịch quốc tế, đặc biệt là việc xây dựng các chỉ tiêu đánh giá và phân tích các nhân tố ảnh hưởng. Luận án này cung cấp một khuôn khổ để tích hợp lý thuyết kinh tế du lịch và lý thuyết hội nhập khu vực, mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới.

Industry R&D: practical applications: Bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) của các doanh nghiệp du lịch (ví dụ: công ty lữ hành, chuỗi khách sạn) sẽ tìm thấy các "giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam thời gian tới" (Hoàn, 2022, tr. 121) có giá trị ứng dụng cao. Các đề xuất về "phát triển sản phẩm du lịch, đa dạng hóa các loại hình du lịch" và "tăng cường xúc tiến quảng bá và xây dựng thương hiệu" sẽ giúp họ đổi mới và thích nghi với thị trường.

Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp quốc gia và địa phương sẽ là đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ các "kiến nghị nhằm phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam thời gian tới" (Hoàn, 2022, tr. 138), được xây dựng trên cơ sở phân tích thực trạng khách quan và triển vọng. Các khuyến nghị này cung cấp một lộ trình rõ ràng để tối ưu hóa lợi ích từ AEC và phục hồi ngành du lịch sau đại dịch.

Quantify benefits where possible:

  • Cải thiện chỉ số cạnh tranh: Nếu các khuyến nghị được thực hiện, Việt Nam có thể tăng thứ hạng trong Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Du lịch toàn cầu từ vị trí 63 (năm 2019) lên top 50 trong 5 năm tới.
  • Tăng chi tiêu khách du lịch: Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ có thể giúp tăng chi tiêu bình quân của khách du lịch quốc tế từ 117.8 USD/ngày (2019) lên 150 USD/ngày vào năm 2030.
  • Thúc đẩy đầu tư FDI: Các chính sách ưu đãi có thể giúp tăng dòng vốn FDI vào ngành du lịch, ví dụ, đạt mục tiêu tăng trưởng 10-15% hàng năm trong lĩnh vực này.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Phát triển Du lịch (Tourism Development Theory) bằng cách tích hợp mô hình phân tích đa chiều về "đầu tư, nguồn nhân lực và kết quả đạt được" (Hoàn, 2022, tr. 31) trong bối cảnh cụ thể của hội nhập kinh tế khu vực AEC và các cú sốc vĩ mô toàn cầu như đại dịch Covid-19. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả các yếu tố, mà còn hệ thống hóa chúng thành một khung chỉ tiêu đánh giá toàn diện, cung cấp một cách tiếp cận chi tiết và có cấu trúc để hiểu và định hướng phát triển du lịch quốc tế trong một môi trường phức tạp và đầy biến động.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở sự kết hợp và tam giác hóa dữ liệu mạnh mẽ giữa phân tích định lượng dữ liệu thứ cấp kéo dài một thập kỷ (2010-2020) và thu thập dữ liệu sơ cấp định tính từ các chuyên gia và doanh nghiệp thông qua bảng hỏi có cấu trúc (Phụ lục 10, 11).

  • So với nghiên cứu của Koichi Ishikawa [65] về hội nhập AEC, vốn chủ yếu dựa trên phân tích các văn bản và quá trình lịch sử, luận án này bổ sung chiều sâu thực nghiệm từ những người tham gia trực tiếp vào ngành du lịch.
  • So với các nghiên cứu tổng quan về du lịch Việt Nam trong hội nhập quốc tế của Văn Dương [5], luận án không chỉ khái quát mà còn đi sâu vào các "Nghị định, Hiệp định, Thỏa thuận của AEC liên quan đến phát triển du lịch quốc tế" (Hoàn, 2022, tr. 21), sử dụng một khung phân tích cụ thể hơn để đánh giá tác động của chúng.
  • Việc áp dụng mô hình SWOT [Bảng 4.1, tr. 118] cùng với phân tích so sánh trước và sau khi AEC hình thành, và phân tích dự báo (Hoàn, 2022, tr. 8), cung cấp một cách tiếp cận chiến lược và thực tiễn hơn so với nhiều nghiên cứu chỉ tập trung vào mô tả thực trạng.

3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù AEC được kỳ vọng sẽ tạo ra một thị trường chung rộng lớn và thuận lợi cho du lịch, nhưng thực tế, "ASEAN chưa phải thị trường có đóng góp lớn nhất vào sự phát triển du lịch quốc tế của Việt Nam" và khách du lịch từ các nước ASEAN có "chi tiêu bình quân ngày... thấp hơn mức chi tiêu bình quân của khách du lịch quốc tế đến Việt Nam" (Hoàn, 2022, tr. 2). Cụ thể, năm 2019, khách ASEAN chiếm 11.31% tổng số khách, nhưng chi tiêu trung bình chỉ 110.6 USD/ngày so với 117.8 USD/ngày của khách quốc tế nói chung (Hoàn, 2022, tr. 2). Điều này cho thấy rằng, mặc dù có tiềm năng về mặt địa lý và chính sách, việc chuyển đổi tiềm năng này thành giá trị kinh tế cao hơn vẫn là một thách thức, phản ánh áp lực cạnh tranh về giá và sản phẩm du lịch trong khu vực.

4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "giao thức sao chép" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa một tài liệu riêng biệt. Tuy nhiên, các phần "Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu của luận án" (Hoàn, 2022, tr. 4), "Phương pháp thu thập dữ liệu" và "Phương pháp xử lý dữ liệu" (Hoàn, 2022, tr. 6-8) mô tả rõ ràng các bước thực hiện, nguồn dữ liệu (thứ cấp từ Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê; sơ cấp từ khảo sát chuyên gia/doanh nghiệp), các phương pháp phân tích (thống kê mô tả, so sánh, tổng hợp, dự báo, SWOT), và khung lý thuyết. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại các bước chính của nghiên cứu, mặc dù việc thu thập dữ liệu định tính thông qua chọn mẫu phi xác suất có thể khó sao chép chính xác.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể nhưng các đề xuất "Future Research" (Mục Limitations và Future Research) đã phác thảo 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể và có tính chiến lược cho thập kỷ tới. Chúng bao gồm phân tích định lượng chuyên sâu về tác động của AEC, nghiên cứu so sánh đa quốc gia về chiến lược phục hồi hậu Covid-19, nghiên cứu về vai trò của công nghệ và chuyển đổi số, đánh giá tác động xã hội và văn hóa, và phân tích rào cản phi thuế quan. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm xây dựng và củng cố tri thức về phát triển du lịch quốc tế trong bối cảnh hội nhập khu vực và toàn cầu.

Kết luận

Luận án "Phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam trong bối cảnh Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)" là một công trình nghiên cứu sâu sắc, mang lại những đóng góp đáng kể cho cả lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này đã thành công trong việc làm sáng tỏ một lĩnh vực phức tạp và ít được khám phá, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập khu vực và những biến động toàn cầu gần đây.

Các đóng góp cụ thể của luận án có thể được tóm tắt như sau:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Luận án đã làm phong phú thêm hệ thống lý luận về phát triển du lịch quốc tế bằng cách cung cấp khái niệm rõ ràng, làm rõ các chủ thể và xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá đa chiều, góp phần mở rộng Lý thuyết Phát triển Du lịch.
  2. Phân tích tác động AEC cụ thể: Luận án đã đi sâu phân tích các Nghị định, Hiệp định và Thỏa thuận cụ thể của AEC, làm rõ cả cơ hội và thách thức cạnh tranh mà AEC mang lại cho du lịch quốc tế Việt Nam, điều chỉnh Lý thuyết Hội nhập Kinh tế Khu vực trong bối cảnh ngành dịch vụ.
  3. Đánh giá thực trạng khách quan: Nghiên cứu đã cung cấp một đánh giá khách quan, khoa học về thực trạng phát triển du lịch quốc tế đến Việt Nam giai đoạn 2010-2020, chỉ ra những thành công đạt được và những hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân.
  4. Đề xuất giải pháp và kiến nghị chiến lược: Luận án đưa ra các giải pháp và kiến nghị có tính thời sự cao, đặc biệt trong bối cảnh hậu đại dịch Covid-19, nhằm giúp Việt Nam phát huy điểm mạnh, khắc phục hạn chế để "sẵn sàng cất cánh" (Hoàn, 2022, tr. 3) trong thời gian tới.
  5. Phát triển khung phân tích đa chiều: Khung phân tích nhân tố chủ quan và khách quan, cùng với mô hình SWOT, cung cấp một công cụ mạnh mẽ để hiểu rõ các động lực và thách thức, giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện.

Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (i) nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của các hiệp định AEC đến du lịch; (ii) nghiên cứu so sánh đa quốc gia về chiến lược phục hồi du lịch hậu Covid-19; và (iii) nghiên cứu về vai trò của công nghệ và chuyển đổi số trong du lịch quốc tế trong bối cảnh hội nhập.

Về mức độ phát triển mô hình (paradigm advancement), luận án nhấn mạnh sự dịch chuyển từ tư duy tăng trưởng số lượng sang phát triển du lịch quốc tế bền vững và kiên cường, một yếu tố ngày càng quan trọng trong bối cảnh địa chính trị và môi trường toàn cầu phức tạp. Điều này đặt Việt Nam vào vị trí thích ứng và chủ động trong xu thế du lịch thế giới.

Tác động và ảnh hưởng của luận án có tính toàn cầu, không chỉ giới hạn trong khu vực ASEAN. Các bài học và khuôn khổ phân tích từ Việt Nam có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là những nước đang trong quá trình hội nhập kinh tế khu vực. Với các số liệu cụ thể về chi tiêu khách du lịch và tỷ lệ khách ASEAN, luận án tạo tiền đề cho việc đo lường các kết quả đầu ra trong tương lai, góp phần vào di sản khoa học và hoạch định chính sách bền vững cho ngành du lịch Việt Nam và khu vực.