Pháp luật hạn chế cạnh tranh nhượng quyền thương mại Việt Nam hiện nay (Luận án)
Pháp luật cạnh tranh nhượng quyền thương mại tại Việt Nam hiện nay được quy định chi tiết, đảm bảo minh bạch và bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp.
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nhượng quyền thương mại cạnh tranh
Nhượng quyền thương mại là một phương thức kinh doanh phổ biến toàn cầu. Mô hình này cho phép bên nhượng quyền mở rộng thương hiệu nhanh chóng, ít tốn kém. Bên nhận quyền được phép sử dụng quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kinh doanh đã được chứng minh hiệu quả. Đổi lại, bên nhận quyền phải trả phí và tuân thủ các quy định của hệ thống nhượng quyền. Hoạt động này mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho cả hai bên, thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp. Tuy nhiên, rủi ro hạn chế cạnh tranh cũng tồn tại đáng kể trong các mối quan hệ dọc này. Pháp luật cần điều chỉnh chặt chẽ để đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh trên thị trường. Việc nghiên cứu pháp luật hạn chế cạnh tranh trong nhượng quyền là cần thiết. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên tham gia, đặc biệt là bên nhận quyền. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn bộ thị trường nhượng quyền Việt Nam. Các quy định pháp luật cần rõ ràng, minh bạch và dễ áp dụng.
1.1. Khái niệm đặc điểm nhượng quyền thương mại
Nhượng quyền thương mại được hiểu là sự cho phép sử dụng thương hiệu, mô hình kinh doanh đã thành công. Bên nhượng quyền cấp quyền cho bên nhận quyền để khai thác kinh doanh. Bên nhận quyền hoạt động theo hệ thống chuẩn mực, quy trình vận hành nghiêm ngặt của bên nhượng quyền. Hợp đồng nhượng quyền là cơ sở pháp lý ràng buộc các quyền và nghĩa vụ. Đặc điểm nổi bật của mô hình này bao gồm tính liên tục của mối quan hệ, sự phụ thuộc vào uy tín thương hiệu gốc và sự kiểm soát chất lượng từ bên nhượng quyền. Bên nhận quyền phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình hoạt động, quản lý chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Mô hình này giúp giảm rủi ro đáng kể cho người khởi nghiệp vì đã có một công thức thành công. Chi phí đầu tư ban đầu thường thấp hơn so với tự xây dựng một thương hiệu mới hoàn toàn. Tuy nhiên, đổi lại, bên nhận quyền chịu sự kiểm soát chặt chẽ từ bên nhượng quyền, quyền tự chủ kinh doanh có phần bị hạn chế. Đây là một giao dịch phức tạp cần được điều chỉnh bởi pháp luật.
1.2. Hành vi hạn chế cạnh tranh trong nhượng quyền
Hoạt động nhượng quyền thương mại rất dễ phát sinh các hành vi hạn chế cạnh tranh. Bên nhượng quyền thường có vị thế thị trường mạnh hơn, có thể áp đặt các điều khoản bất lợi lên bên nhận quyền. Các hành vi này thường bao gồm thỏa thuận về giá bán hàng hóa, dịch vụ và phân chia lãnh thổ thị trường một cách độc quyền. Bên nhượng quyền có thể cấm bên nhận quyền bán các sản phẩm hoặc dịch vụ của đối thủ cạnh tranh. Việc này trực tiếp làm giảm sự lựa chọn của người tiêu dùng và hạn chế sự đa dạng của thị trường. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong hợp đồng nhượng quyền. Mục đích chính là duy trì hoặc tăng cường sức mạnh thị trường của bên nhượng quyền. Việc nhận diện chính xác các hành vi này là rất quan trọng đối với cơ quan quản lý. Điều này giúp cơ quan chức năng thực thi pháp luật cạnh tranh hiệu quả, ngăn chặn các hành vi gây hại cho môi trường kinh doanh và người tiêu dùng.
1.3. Cơ sở lý luận pháp luật hạn chế cạnh tranh
Pháp luật hạn chế cạnh tranh là công cụ điều chỉnh các hành vi bóp méo thị trường. Mục tiêu chính là bảo vệ cạnh tranh công bằng và lợi ích người tiêu dùng. Trong hoạt động nhượng quyền, tồn tại mối quan hệ dọc chặt chẽ giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền. Các thỏa thuận trong hợp đồng nhượng quyền có thể bị coi là hạn chế cạnh tranh nếu chúng không được đánh giá đúng mức. Tuy nhiên, một số giới hạn lại thực sự cần thiết để bảo vệ tính toàn vẹn và hiệu quả của hệ thống nhượng quyền. Pháp luật cần tìm cách cân bằng giữa mục tiêu bảo vệ cạnh tranh và tính chất đặc thù của hoạt động nhượng quyền thương mại. Việc áp dụng các quy định phải linh hoạt, có sự phân tích chuyên sâu về tác động kinh tế. Cơ sở lý luận vững chắc giúp xác định ranh giới rõ ràng giữa hành vi hợp pháp và hành vi bất hợp pháp. Phân tích tác động kinh tế là yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định chính sách và thực thi pháp luật chính xác.
II.Pháp luật cạnh tranh nhượng quyền thương mại toàn cầu
Pháp luật cạnh tranh trong nhượng quyền thương mại là một lĩnh vực được nhiều quốc gia trên thế giới quan tâm. Các nền kinh tế phát triển đã có hệ thống quy định pháp luật chặt chẽ và kinh nghiệm thực thi phong phú. Mục tiêu chính của các quy định này là ngăn chặn các hành vi độc quyền, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng và tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng, lành mạnh. Quy định pháp luật thường tập trung vào các thỏa thuận dọc giữa các doanh nghiệp ở các cấp độ khác nhau trong chuỗi cung ứng. Các thỏa thuận này có thể hạn chế cạnh tranh giữa các thành viên trong cùng một hệ thống phân phối hoặc giữa các hệ thống khác nhau. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ các thị trường lớn như Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ, giúp Việt Nam có cơ sở tham khảo để hoàn thiện hệ thống pháp luật của mình. Các trường hợp miễn trừ cho một số thỏa thuận hạn chế cạnh tranh cũng được xem xét để phù hợp với đặc thù của ngành.
2.1. Quy định về hạn chế cạnh tranh tại Liên minh Châu Âu
Liên minh Châu Âu (EU) có một trong những hệ thống pháp luật cạnh tranh phát triển nhất thế giới. Các quy định về thỏa thuận dọc trong hoạt động nhượng quyền được quy định rất chi tiết. EU áp dụng các quy tắc miễn trừ theo khối cho một số loại thỏa thuận dọc nhất định. Điều này công nhận tính cần thiết của một số giới hạn trong hợp đồng nhượng quyền để bảo vệ đầu tư và bản chất của mô hình kinh doanh. Ví dụ, điều khoản cấm bán hàng ra ngoài lãnh thổ được cấp có thể được miễn trừ trong một số điều kiện. Tuy nhiên, các thỏa thuận ấn định giá bán lại (resale price maintenance) luôn bị coi là vi phạm nghiêm trọng và bị cấm tuyệt đối. Pháp luật EU đặt nặng việc phân tích tác động thị trường (effects-based approach). Điều này giúp xác định liệu một hành vi có thực sự gây hại đến cạnh tranh hay không. Pháp luật EU tìm cách cân bằng giữa việc thúc đẩy hiệu quả kinh doanh của hệ thống nhượng quyền và bảo vệ một môi trường cạnh tranh lành mạnh.
2.2. Quy định về hạn chế cạnh tranh tại Hoa Kỳ
Hoa Kỳ sở hữu hệ thống luật chống độc quyền lâu đời và phức tạp. Các đạo luật chính bao gồm Luật Sherman và Luật Clayton. Tòa án Hoa Kỳ áp dụng nguyên tắc "rule of reason" (quy tắc lý do) và "per se rule" (quy tắc mặc nhiên vi phạm). "Per se rule" được áp dụng cho các hành vi hiển nhiên hạn chế cạnh tranh, ví dụ như thỏa thuận ấn định giá bán lại. Ngược lại, "rule of reason" yêu cầu phân tích toàn diện tác động cạnh tranh của hành vi. Trong nhượng quyền thương mại, các điều khoản như phân chia lãnh thổ độc quyền có thể được chấp nhận dưới "rule of reason". Điều này miễn là chúng không gây hại đáng kể đến cạnh tranh tổng thể. Tuy nhiên, các thỏa thuận ấn định giá bán lại thường bị coi là bất hợp pháp theo "per se rule", mặc dù có những trường hợp ngoại lệ hạn chế. Pháp luật Hoa Kỳ chú trọng bảo vệ sự lựa chọn và lợi ích của người tiêu dùng, đồng thời khuyến khích sự đổi mới và hiệu quả trên thị trường.
III.Thực trạng pháp luật cạnh tranh nhượng quyền tại Việt Nam
Pháp luật cạnh tranh Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong những năm gần đây. Luật Cạnh tranh 2018 là văn bản pháp lý quan trọng điều chỉnh các hành vi hạn chế cạnh tranh. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định này vào hoạt động nhượng quyền thương mại vẫn còn nhiều thách thức. Các quy định hiện hành chưa đủ rõ ràng và chi tiết để xử lý hiệu quả các hành vi hạn chế cạnh tranh trong các hợp đồng nhượng quyền. Đặc biệt, việc đánh giá các thỏa thuận dọc và xác định thị trường liên quan gặp nhiều khó khăn. Điều này đòi hỏi sự phân tích chuyên sâu về cấu trúc thị trường và tác động của các điều khoản. Nhiều doanh nghiệp nhượng quyền, cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền, chưa hiểu rõ các quy định này. Điều này dẫn đến nguy cơ vi phạm pháp luật mà không hề hay biết. Việc thực thi pháp luật cạnh tranh cũng cần được tăng cường, bao gồm cả việc nâng cao năng lực cho cơ quan cạnh tranh và ban hành các hướng dẫn chi tiết hơn.
3.1. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh về giá và thị trường
Thỏa thuận về giá bán hàng hóa, dịch vụ là một vấn đề nhạy cảm trong pháp luật cạnh tranh. Luật Cạnh tranh Việt Nam nghiêm cấm các thỏa thuận ấn định giá giữa các doanh nghiệp cạnh tranh. Tuy nhiên, trong mô hình nhượng quyền, bên nhượng quyền thường có mong muốn kiểm soát giá bán lẻ. Mục đích là để duy trì tính đồng nhất về hình ảnh và chất lượng của toàn bộ hệ thống nhượng quyền. Các thỏa thuận phân chia lãnh thổ cũng rất phổ biến. Bên nhượng quyền cấp độc quyền kinh doanh trong một khu vực địa lý cụ thể cho bên nhận quyền. Điều này giúp bên nhận quyền yên tâm đầu tư và phát triển thị trường. Nhưng đồng thời, nó cũng hạn chế cạnh tranh nội bộ hệ thống. Pháp luật cần phân biệt rõ ràng giữa các thỏa thuận cần thiết để bảo vệ hệ thống và những hành vi thực sự hạn chế cạnh tranh nghiêm trọng. Cần có hướng dẫn cụ thể để các doanh nghiệp tuân thủ mà không ảnh hưởng đến mô hình kinh doanh.
3.2. Lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường nhượng quyền
Bên nhượng quyền thường có vị trí thống lĩnh đối với các bên nhận quyền trong hệ thống của mình. Điều này xuất phát từ sức mạnh của thương hiệu, bí quyết kinh doanh và sự phụ thuộc của bên nhận quyền vào hệ thống. Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh có thể xảy ra dưới nhiều hình thức. Ví dụ, bên nhượng quyền áp đặt giá bán bất hợp lý cho nguyên vật liệu hoặc dịch vụ cung cấp cho bên nhận quyền. Hoặc buộc bên nhận quyền phải mua sản phẩm từ các nhà cung cấp cụ thể do bên nhượng quyền chỉ định. Hành vi này gây thiệt hại đáng kể cho bên nhận quyền, làm giảm khả năng cạnh tranh của họ trên thị trường. Pháp luật cần có công cụ hiệu quả để kiểm soát hành vi này, đảm bảo sự công bằng. Việc chứng minh vị trí thống lĩnh và hành vi lạm dụng cũng là một thách thức lớn đối với cơ quan cạnh tranh. Cần có các tiêu chí rõ ràng hơn để đánh giá các trường hợp cụ thể trong bối cảnh nhượng quyền.
3.3. Ràng buộc bất hợp lý trong hợp đồng nhượng quyền
Một số điều khoản trong hợp đồng nhượng quyền có thể bị coi là ràng buộc bất hợp lý, gây hạn chế cạnh tranh. Ví dụ điển hình là việc buộc bên nhận quyền chấp nhận các nghĩa vụ không liên quan trực tiếp đến đối tượng của hợp đồng chính. Điều này thường được gọi là ràng buộc bán kèm (tying arrangements), nơi bên nhận quyền phải mua thêm sản phẩm hoặc dịch vụ không mong muốn để được cấp quyền nhượng quyền. Một ví dụ khác là các cam kết không cạnh tranh sau khi chấm dứt hợp đồng. Nếu điều khoản này quá rộng về phạm vi hoặc thời gian, nó có thể hạn chế nghiêm trọng quyền tự do kinh doanh của bên nhận quyền cũ. Pháp luật cần xem xét tính hợp lý và sự cần thiết của các ràng buộc này. Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc bảo vệ quyền lợi và tài sản trí tuệ của bên nhượng quyền với việc đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng cho bên nhận quyền và các doanh nghiệp khác trên thị trường.
IV.Hoàn thiện pháp luật cạnh tranh nhượng quyền Việt Nam
Việc hoàn thiện pháp luật cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam là một nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu chính là xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc, rõ ràng. Điều này nhằm thúc đẩy một môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch và hiệu quả. Cần thiết phải nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia có nền pháp luật cạnh tranh phát triển. Việc này giúp xây dựng các quy định phù hợp với thực tiễn kinh tế - xã hội của Việt Nam. Pháp luật phải đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ giữa các văn bản pháp luật liên quan. Cụ thể là giữa Luật Cạnh tranh và các quy định trực tiếp điều chỉnh hoạt động nhượng quyền thương mại. Tránh tạo ra xung đột, chồng chéo hoặc khoảng trống pháp lý. Đồng thời, việc tăng cường năng lực cho cơ quan thực thi pháp luật cạnh tranh là yếu tố then chốt. Nâng cao nhận thức và hiểu biết của cộng đồng doanh nghiệp về pháp luật cạnh tranh cũng vô cùng quan trọng để đảm bảo sự tuân thủ.
4.1. Phương hướng chung hoàn thiện pháp luật cạnh tranh
Hoàn thiện pháp luật cần dựa trên nguyên tắc khách quan, ghi nhận quy luật tự nhiên của cạnh tranh trong kinh tế thị trường. Đồng thời, pháp luật phải tính đến tính đặc thù và bản chất của hoạt động nhượng quyền thương mại. Cần có những ngoại lệ hợp lý và có điều kiện cho một số thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Điều này đảm bảo sự linh hoạt cần thiết cho mô hình kinh doanh nhượng quyền mà không làm suy yếu cạnh tranh. Sự thống nhất và đồng bộ giữa pháp luật cạnh tranh và pháp luật nhượng quyền là trọng tâm. Điều này nhằm tránh các mâu thuẫn trong việc áp dụng và giải thích. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa các quy định của Luật Cạnh tranh là rất cần thiết. Những hướng dẫn này giúp các doanh nghiệp, cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền, dễ dàng hiểu và tuân thủ pháp luật hơn.
4.2. Giải pháp cụ thể cho thỏa thuận hạn chế cạnh tranh
Đối với thỏa thuận về giá bán hàng hóa, dịch vụ, pháp luật cần có quy định rõ ràng và minh bạch hơn. Cần xác định các ngưỡng và điều kiện mà tại đó một thỏa thuận kiểm soát giá trở thành bất hợp pháp. Cần phân biệt rõ ràng giữa giá bán khuyến nghị, giá bán tối đa cho phép và hành vi ấn định giá bán lại tuyệt đối. Về thỏa thuận phân chia thị trường tiêu thụ, pháp luật cần quy định chi tiết các trường hợp được miễn trừ. Ví dụ, khi thỏa thuận này là cần thiết để bảo vệ hệ thống nhượng quyền và khuyến khích đầu tư. Việc này phải dựa trên phân tích tác động cạnh tranh và hiệu quả kinh tế. Tránh việc cấm đoán một cách cứng nhắc mà không xem xét bối cảnh cụ thể của ngành. Các hướng dẫn cụ thể sẽ giúp doanh nghiệp áp dụng các quy định một cách chính xác.
4.3. Giải pháp đối phó hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh
Pháp luật cần xây dựng các tiêu chí rõ ràng hơn để xác định vị trí thống lĩnh thị trường trong quan hệ nhượng quyền thương mại. Đồng thời, cần quy định chi tiết các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh. Ví dụ như áp đặt giá bán bất hợp lý, ràng buộc bán kèm các sản phẩm không cần thiết. Hướng dẫn cụ thể về việc tính toán thiệt hại do các hành vi này gây ra là cần thiết. Điều này giúp bên nhận quyền có cơ sở bảo vệ quyền lợi của mình. Tăng cường khả năng điều tra và xử lý vi phạm của cơ quan cạnh tranh là yếu tố quan trọng. Cơ quan này cần có đủ nguồn lực và chuyên môn. Việc xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả cũng cần được chú trọng. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên nhận quyền. Nó cũng giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho toàn bộ hệ thống nhượng quyền.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ TÌNH PHÁP LUẬT HẠN CHẾ CẠNH TRANH TRONG HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 62 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ DUNG HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác của các cơ quan chức năng đã công bố. Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa có tác giả công bố trong bất cứ công trình khoa học nào.
Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thị Tình MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 10 1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới 10 1. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam 14 1.
Đánh giá tình hình nghiên cứu của các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 20 1. Cơ sở lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu 22 1. Một số câu hỏi nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu đặt ra khi nghiên cứu luận án 22 1. Những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu 24 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HẠN CHẾ CẠNH TRANH TRONG HOẠT ĐỘNG NHƢỢNG QUYỀN THƢƠNG MẠI VÀ PHÁP LUẬT HẠN CHẾ CẠNH TRANH TRONG HOẠT ĐỘNG NHƢỢNG QUYỀN THƢƠNG MẠI 27 2.
Những vấn đề lý luận chung về hoạt động nhượng quyền thương mại 27 2. Khái niệm hoạt động nhượng quyền thương mại 27 2. Đặc điểm của hoạt động nhượng quyền thương mại 33 2. Hành vi hạn chế cạnh tranh và yếu tố làm phát sinh hành vi hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại 39 2.
Khái niệm hành vi hạn chế cạnh tranh 39 2. Các yếu tố làm phát sinh hành vi hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại 42 2. Nhận diện hành vi hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại 45 2. Khái niệm và nội dung pháp luật hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại 58 2.
Khái niệm pháp luật hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại 58 2. Nội dung của pháp luật hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại 62 2. Những quy định pháp luật hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại ở Mỹ và Liên minh Châu Âu 68 2. Những quy định pháp luật liên quan đến hành vi hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại ở Liên minh Châu Âu 68 2.
Những quy định pháp luật liên quan đến hành vi hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại ở Mỹ 74 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT HẠN CHẾ CẠNH TRANH TRONG HOẠT ĐỘNG NHƢỢNG QUYỀN THƢƠNG MẠI Ở VIỆT NAM 80 3. Thực trạng pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại 80 3. Thỏa thuận về giá bán hàng hóa, dịch vụ 80 3. Thỏa thuận phân chia lãnh thổ nhượng quyền 88 3.
Thực trạng pháp luật về hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh trong hoạt động nhượng quyền thương mại 95 3. Hành vi áp đặt giá bán bất hợp lý gây thiệt hại cho bên nhận quyền 95 3. Hành vi ấn định giá bán lại hoặc ấn định giá bán lại tối thiểu gây thiệt hại cho khách hàng 99 3. Hành vi buộc bên nhận quyền chấp nhận các nghĩa vụ không liên quan trực tiếp đến đối tượng của hợp đồng 108 Chƣơng 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HẠN CHẾ CẠNH TRANH TRONG HOẠT ĐỘNG NHƢỢNG QUYỀN THƢƠNG MẠI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 120 4.
Phương hướng hoàn thiện pháp luật hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại ở Việt Nam 120 4. Hoàn thiện pháp luật hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền trên cơ sở đảm bảo ghi nhận quy luật khách quan của cạnh tranh trong quan hệ nhượng quyền thương mại 120 4. Hoàn thiện pháp luật hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền trên cơ sở ghi nhận những ngoại lệ hợp lý của pháp luật cạnh tranh theo hướng phù hợp với bản chất của hoạt động nhượng quyền thương mại 121 4. Hoàn thiện pháp luật hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền trên cơ sở đảm bảo sự thống nhất, đồng bộ giữa pháp luật điều chỉnh trực tiếp hoạt động nhượng quyền thương mại với pháp luật cạnh tranh 125 4.
Một số giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật hạn chế cạnh tranh trong hoạt động nhượng quyền thương mại ở Việt Nam 128 4. Đối với thỏa thuận về giá bán hàng hóa, dịch vụ 129 4. Đối với thỏa thuận phân chia thị trường tiêu thụ 131 4. Đối với hành vi áp đặt giá bán gây thiệt hại cho bên nhận quyền 133 4.
Đối với hành vi ấn định giá bán lại hoặc ấn định giá bán lại tối thiểu 134 4. Đối với hành vi buộc bên nhận quyền chấp nhận các nghĩa vụ không liên quan trực tiếp đến đối tượng của hợp đồng (ràng buộc bán kèm) 136 KẾT LUẬN 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ 145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 146 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT EC : Cộng đồng chung Châu Âu (European Community) EU : Liên minh Châu Âu (European Union) OECD : Tổ chức Hợp tác và phát triền Kinh tế (The Organisation for Economic Co-operation and Development) 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Dưới góc độ kinh tế, nhượng quyền thương mại là phương thức kinh doanh, theo đó bên nhượng quyền cấp cho bên nhận quyền quyền độc quyền kinh doanh sản phẩm, dịch vụ của mình trong một thời gian, dưới nhãn hiệu, kế hoạch kinh doanh của bên nhượng quyền. Bên nhận quyền là bên sử dụng tên thương mại, bí quyết kinh doanh.
của bên nhượng quyền để tiến hành kinh doanh sản phẩm, dịch vụ theo phương thức của bên nhượng quyền. Khi thực hiện kinh doanh theo phương thức nhượng quyền, bên nhượng quyền phải chuyển giao toàn bộ quyền thương mại (bao gồm tất cả các yếu tố tạo nên thương hiệu của bên nhượng quyền như nhãn hiệu, tên thương mại, bí quyết kinh doanh…) cho bên nhận quyền sử dụng để tiến hành kinh doanh. Nghĩa vụ của bên nhận quyền là phải kinh doanh theo một phương thức duy nhất, cung cấp sản phẩm với chất lượng và dịch vụ đồng nhất với bên nhượng quyền, đảm bảo khách hàng khi sử dụng sản phẩm sẽ không thể phân biệt được sự khác biệt với sản phẩm của bên nhượng quyền và các cơ sở nhận quyền khác. Chính vì vậy, có thể nói khi kinh doanh theo phương thức nhượng quyền, bên cạnh lợi ích rất lớn từ việc thu phí nhượng quyền và thương hiệu được đẩy nhanh do mạng lưới nhượng quyền được mở rộng bởi sự đầu tư và tham gia của các bên nhận quyền, bên nhượng quyền cũng phải đối mặt với rủi ro rất lớn là mất quyền thương mại và sụp đổ toàn bộ hệ thống nhượng quyền - những thứ mình đã dày công xây dựng - về tay người khác, nếu như không có một sự kiểm soát chặt chẽ.
Ngược lại, về phía bên nhận quyền, sau khi đã bỏ ra một chi phí rất lớn để có thể nhận quyền kinh doanh theo phương thức nhượng quyền thương mại, bên nhận quyền cũng mong muốn sẽ được đảm bảo một tỷ lệ thành công cao. Sự thành công đó sẽ khó mà thực hiện dễ dàng khi mà việc kinh doanh phải được thực hiện theo một phương thức duy nhất và đồng nhất về chất 2 lượng thậm chí cả sự đồng nhất về giá cả, trong khi bên nhận quyền không phải là người duy nhất được sử dụng quyền thương mại để kinh doanh theo phương thức nhượng quyền. Do vậy, bên nhận quyền rất có thể phải đối mặt với nguy cơ thất bại nếu như bên nhượng quyền nhượng lại quyền thương mại cho quá nhiều bên nhận quyền trong một khu vực địa lý, trong khi về bản chất, giữa các bên nhận quyền khó mà thực hiện việc cạnh tranh theo cách hiểu thông thường, bởi lẽ họ phải đáp ứng việc kinh doanh chỉ theo một phương thức và chất lượng đồng nhất với bên nhượng quyền. Vì những lẽ trên, khi thiết lập quan hệ nhượng quyền thương mại, các bên thường có xu hướng thực hiện những hành vi nhằm kiểm soát lẫn nhau do bản chất vốn có của quan hệ nhượng quyền.
Những hành vi này thường chứa đựng yếu tố hạn chế cạnh tranh, như buộc bên nhận quyền phải mua hàng hóa/nguyên vật liệu từ một nguồn nhất định hoặc thỏa thuận bên nhận quyền được phép kinh doanh độc quyền trong một khu vực nhất định (độc quyền lãnh thổ), thỏa thuận cấm cạnh tranh, thỏa thuận về giá bán hàng hóa/dịch vụ. Dưới cách nhìn của pháp luật cạnh tranh hiện nay, những hành vi này sẽ bị cấm khi hội tụ đủ một số điều kiện nhất định. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của một hành vi thương mại, những thỏa thuận này lại không thể không tồn tại trong một quan hệ nhượng quyền vốn có nhiều tiềm năng cũng như rủi ro phải đối mặt đối với các bên. Đặc thù này đòi hỏi pháp luật điều chỉnh trực tiếp hoạt động nhượng quyền thương mại phải được đặt trong mối quan hệ với pháp luật cạnh tranh.
Bởi lẽ, nếu áp dụng các quy tắc chung của pháp luật cạnh tranh để điều chỉnh hoạt động nhượng quyền thì trong nhiều trường hợp sẽ không phù hợp với bản chất thương mại của hoạt động nhượng quyền thương mại, không đảm bảo được lợi ích chính đáng của các bên, từ đó số lượng thương vụ nhượng quyền sẽ ít và lợi ích của nền kinh tế sẽ bị ảnh hưởng. Ngược lại, nếu pháp luật điều chỉnh hoạt động này theo đúng bản chất của hoạt 3 động nhượng quyền thương mại thì các chủ thể tham gia quan hệ sẽ gặp khó khăn trong việc tuân thủ theo những quy định thông thường của pháp luật cạnh tranh. Điều này sẽ tất yếu dẫn đến việc nhà nước (đặc biệt là các cơ quan quản lý về cạnh tranh và thương mại) sẽ cảm thấy “bất lực” trong việc điều hòa lợi ích cạnh tranh và lợi ích kinh tế mà hoạt động nhượng quyền thương mại mang lại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật cạnh tranh nhượng quyền thương mại Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Pháp luật cạnh tranh nhượng quyền thương mại tại Việt Nam hiện nay được quy định chi tiết, đảm bảo minh bạch và bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp.
Luận án "Pháp luật cạnh tranh nhượng quyền thương mại Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Pháp luật cạnh tranh nhượng quyền thương mại Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật cạnh tranh nhượng quyền thương mại Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Pháp luật cạnh tranh nhượng quyền thương mại Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật cạnh tranh nhượng quyền thương mại Việt Nam hiện nay" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật cạnh tranh nhượng quyền thương mại Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.